Gói thầu: Gói thầu số 07: Xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200734552-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Đại học Nông Lâm Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 07: Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200734535 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước và quỹ PTHĐSN |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-13 15:45:00 đến ngày 2020-08-03 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,049,666,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Sửa chữa, cải tạo nhà D1 khu ký túc xá A | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo chương V | 404,921 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Theo chương V | 15,282 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo chương V | 349,996 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo chương V | 3.943,622 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Theo chương V | 1.113,95 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo chương V | 1.094,946 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ khuôn cửa kép | Theo chương V | 16,8 | m |
| 8 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Theo chương V | 7,947 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ vách ngăn khung mắt cáo | Theo chương V | 50,419 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo chương V | 17,957 | m2 |
| 11 | Phá dỡ móng gạch | Theo chương V | 3,946 | m3 |
| 12 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Theo chương V | 0,936 | 100m2 |
| 13 | Tháo dỡ bệ xí | Theo chương V | 18 | bộ |
| 14 | Tháo dỡ hệ thống đường ống nước và phụ kiện | Theo chương V | 1 | t bộ |
| 15 | Tháo dỡ một số thiết bị và đường dây điện không còn phù hợp | Theo chương V | 1 | t bộ |
| 16 | Vận chuyển Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống lên cao bằng vận thăng lồng | Theo chương V | 22,094 | m3 |
| 17 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo chương V | 70,849 | m3 |
| 18 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo chương V | 15,282 | m3 |
| 19 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo chương V | 2,872 | m3 |
| 20 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo chương V | 3,197 | m3 |
| 21 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB40 | Theo chương V | 222,448 | m2 |
| 22 | Lưới mắt cáo (chống nứt khu vệ sinh) | Theo chương V | 60,273 | m2 |
| 23 | Chống thấm sàn vệ sinh, sê nô mái bằng màng khò nhiệt | Theo chương V | 195,589 | m2 |
| 24 | Ngâm nước xi măng | Theo chương V | 1 | Gói |
| 25 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 | Theo chương V | 180,82 | m2 |
| 26 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, XM PCB40 | Theo chương V | 525,514 | m2 |
| 27 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo chương V | 1.094,946 | m2 |
| 28 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo chương V | 16,836 | m2 |
| 29 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 4.190,424 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 1.453,416 | m2 |
| 31 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương | Theo chương V | 177,544 | m2 |
| 32 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo chương V | 0,658 | tấn |
| 33 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo chương V | 50,419 | m2 |
| 34 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 35,897 | 1m2 |
| 35 | Cửa sổ chớp lật nhôm kính thay mới, kính dày 5mm | Theo chương V | 17,957 | m2 |
| 36 | Cửa đi thép kính, kính dày 5mm | Theo chương V | 5,52 | m2 |
| 37 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo chương V | 23,477 | m2 |
| 38 | Tay vịn cầu thang 80x120cm gỗ lim Nam Phi (không con tiện) | Theo chương V | 17,66 | m |
| 39 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo chương V | 0,522 | 100m2 |
| 40 | Tôn úp nóc khổ 600 dày 0.45mm | Theo chương V | 68,9 | m |
| 41 | Vệ sinh nền đá trước khi đổ bê tông | Theo chương V | 6,46 | m2 |
| 42 | Gia cố đầu cột (Xử lý bằng chất chuyển hóa rỉ thép Feral + Epoxy và vật liệu chống thấm TCK-Top Seal 107) | Theo chương V | 12 | cột |
| 43 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo chương V | 12,983 | 100m2 |
| 44 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m (Tủ điện tầng 800x600x200 gắn tường) | Theo chương V | 1 | tủ |
| 45 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m (Tủ điện tầng 1400x800x300 gắn tường (tủ công tơ) | Theo chương V | 3 | tủ |
| 46 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤1600cm2; Hộp aptomat âm tường 6 modules: | Theo chương V | 36 | hộp |
| 47 | Lắp đặt Aptomat MCB 1P-10A-4.5kA: | Theo chương V | 37 | cái |
| 48 | Lắp đặt Aptomat MCB 1P-16A-4.5kA: | Theo chương V | 39 | cái |
| 49 | Lắp đặt Aptomat MCB 1P-20A-4.5kA: | Theo chương V | 36 | cái |
| 50 | Lắp đặt Aptomat MCB 2P-32A-6kA: | Theo chương V | 36 | cái |
| 51 | Lắp đặt Aptomat MCB 1P-32A-6kA: | Theo chương V | 36 | cái |
| 52 | Lắp đặt Aptomat MCB 3P-80A-10kA: | Theo chương V | 6 | cái |
| 53 | Lắp đặt Aptomat MCB 3P-160A-18kA: | Theo chương V | 1 | cái |
| 54 | Lắp đặt Đèn báo pha xanh đỏ vàng: | Theo chương V | 3 | bộ |
| 55 | Tháo dỡ + Vệ sinh quạt trần | Theo chương V | 36 | cái |
| 56 | Lắp đặt quạt trần + chiết áp (quạt và chiết áp tận dụng lại): | Theo chương V | 36 | cái |
| 57 | Lắp đặt Đèn tuýp led đôi 2x18W/1200mm, lắp nổi: | Theo chương V | 75 | bộ |
| 58 | Lắp đặt Ổ cắm đôi 16A-250V, lắp nổi: | Theo chương V | 224 | cái |
| 59 | Lắp đặt Công tắc 1-10A-250V, lắp nổi: | Theo chương V | 78 | cái |
| 60 | Lắp đặt Công tắc 2-10A-250V, lắp nổi: | Theo chương V | 36 | cái |
| 61 | Lắp đặt Công tắc cầu thang đơn -10A-250V, lắp nổi: | Theo chương V | 4 | cái |
| 62 | Đế âm | Theo chương V | 342 | cái |
| 63 | Lắp đặt Đèn downlight Led 12W: | Theo chương V | 72 | bộ |
| 64 | Lắp đặt công tơ điện 1 pha vào bảng đã có sẵn, Công tơ điện 1 pha 20(80A): | Theo chương V | 18 | cái |
| 65 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC (4Cx70)mm2: | Theo chương V | 70 | m |
| 66 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC (4Cx25)mm2: | Theo chương V | 22 | m |
| 67 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC (2Cx4)mm2: | Theo chương V | 840 | m |
| 68 | Lắp đặt Dây Cu/PVC (1Cx2,5)mm2: | Theo chương V | 1.728 | m |
| 69 | Lắp đặt Dây Cu/PVC (1Cx1,5)mm2: | Theo chương V | 1.968 | m |
| 70 | Lắp đặt Dây tiếp địa đỏ vàng xanh Cu/PVC (1x35)mm2: | Theo chương V | 70 | m |
| 71 | Lắp đặt Dây tiếp địa đỏ vàng xanh Cu/PVC (1x16)mm2: | Theo chương V | 22 | m |
| 72 | Lắp đặt Dây tiếp địa đỏ vàng xanh Cu/PVC (1x4)mm2: | Theo chương V | 840 | m |
| 73 | Lắp đặt Máng ghen nhựa lắp nổi 60x22mm: | Theo chương V | 225 | m |
| 74 | Ống luồn dây PVC D20 | Theo chương V | 692 | m |
| 75 | Ống luồn dây PVC D16 | Theo chương V | 840 | m |
| 76 | Đào rãnh tiếp địa | Theo chương V | 2 | m3 |
| 77 | Cọc tiếp địa bọc đồng D14, L=2m | Theo chương V | 3 | cọc |
| 78 | Cáp đồng trần 70mm2 | Theo chương V | 5 | m |
| 79 | Cáp đồng trần 35mm2 | Theo chương V | 9 | m |
| 80 | Ống luồn dây PVC D25 | Theo chương V | 8 | m |
| 81 | Lấp đất rãnh tiếp địa | Theo chương V | 2 | m3 |
| 82 | Lắp đặt Ống PPR D63 PN10: | Theo chương V | 0,65 | 100m |
| 83 | Lắp đặt Ống PPR D32 PN10: | Theo chương V | 0,66 | 100m |
| 84 | Lắp đặt Tê PPR D63/63: | Theo chương V | 2 | cái |
| 85 | Lắp đặt Tê PPR D63/32: | Theo chương V | 5 | cái |
| 86 | Lắp đặt Tê PPR D32/20: | Theo chương V | 12 | cái |
| 87 | Lắp đặt Cút PPR D63/63: | Theo chương V | 2 | cái |
| 88 | Lắp đặt Côn thu PPR D63/32: | Theo chương V | 2 | cái |
| 89 | Lắp đặt Côn thu PPR D32/20: | Theo chương V | 6 | cái |
| 90 | Lắp đặt Van khóa PPR D63: | Theo chương V | 2 | cái |
| 91 | Lắp đặt Van khóa PPR D20: | Theo chương V | 18 | cái |
| 92 | Lắp đặt Racco đồng hồ đo nước: | Theo chương V | 18 | cái |
| 93 | Lắp đặt Nối thẳng ren trong PPR D20: | Theo chương V | 18 | cái |
| 94 | Lắp đặt Tê PPR D20: | Theo chương V | 54 | cái |
| 95 | Lắp đặt Cút PPR D20: | Theo chương V | 198 | cái |
| 96 | Lắp đặt Cút ren trong PPR D20: | Theo chương V | 72 | cái |
| 97 | Lắp đặt Tê thép tráng kẽm D20: | Theo chương V | 18 | cái |
| 98 | Lắp đặt Kép thép D20: | Theo chương V | 72 | cái |
| 99 | Lắp đặt Ống PPR D20 PN10: | Theo chương V | 3,24 | 100m |
| 100 | Lắp đặt Ống PVC D110 class 2: | Theo chương V | 0,7 | 100m |
| 101 | Lắp đặt Ống PVC D90 class 2: | Theo chương V | 0,7 | 100m |
| 102 | Lắp đặt Y PVC D110x110: | Theo chương V | 18 | cái |
| 103 | Lắp đặt Y PVC D90x90: | Theo chương V | 18 | cái |
| 104 | Lắp đặt Chếch PVC D110: | Theo chương V | 36 | cái |
| 105 | Lắp đặt Chếch PVC D90: | Theo chương V | 144 | cái |
| 106 | Lắp đặt Cút PVC D110x90o: | Theo chương V | 18 | cái |
| 107 | Lắp đặt Cút PVC D90x90o: | Theo chương V | 72 | cái |
| 108 | Lắp đặt Côn thu PVC D110x42: | Theo chương V | 6 | cái |
| 109 | Lắp đặt Côn thu PVC D90x42: | Theo chương V | 6 | cái |
| 110 | Lắp đặt Ống PVC D42: | Theo chương V | 0,48 | 100m |
| 111 | Khoan lấy lõi xuyên qua bê tông cốt thép, lỗ khoan đường kính Fi >70mm, chiều sâu khoan ≤30cm | Theo chương V | 48 | 1 lỗ khoan |
| 112 | Cắt, phá sàn BTCT tạo lỗ kỹ thuật | Theo chương V | 12 | điểm |
| 113 | Hút bể phốt | Theo chương V | 3 | bể |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 125mm | Theo chương V | 1,3 | 100m |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo chương V | 0,01 | 100m |
| 116 | Lắp đặt Chếch PVC D110: | Theo chương V | 20 | cái |
| 117 | Lắp đặt Y PVC D110x60: | Theo chương V | 6 | cái |
| 118 | Lắp đặt Cút PVC D60: | Theo chương V | 6 | cái |
| 119 | Cầu chắn rác D110 | Theo chương V | 10 | cái |
| 120 | Đai giữ ống D110 | Theo chương V | 150 | cái |
| 121 | Lắp đặt Lắp đặt chậu xí xổm + két nước 6L: | Theo chương V | 18 | bộ |
| 122 | Lắp đặt Lắp đặt vòi rửa D15 (vòi đồng): | Theo chương V | 72 | cái |
| 123 | Lắp đặt Ga thoát sàn: | Theo chương V | 72 | cái |
| 124 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách ≤50mm | Theo chương V | 18 | cái |
| B | Xây dựng mô hình thực hành, thực tập khoa chăn nuôi thú y | |||
| 1 | Bóc lớp đất hữu cơ | Theo chương V | 7,738 | m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chương V | 0,07 | 100m3 |
| 3 | Lớp bạt dứa chống mất nước | Theo chương V | 38,69 | m2 |
| 4 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB40 | Theo chương V | 3,869 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Theo chương V | 0,04 | 100m2 |
| 6 | Lát gạch xi măng, XM PCB40 | Theo chương V | 63 | m2 |
| 7 | Phá dỡ nền gạch đất nung vỉa nghiêng | Theo chương V | 10,08 | m2 |
| 8 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo chương V | 6,552 | 1m3 |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo chương V | 1,008 | m3 |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Theo chương V | 1,792 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo chương V | 0,515 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo chương V | 0,019 | tấn |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo chương V | 0,038 | 100m3 |
| 14 | Gia công cột bằng thép hình | Theo chương V | 0,291 | tấn |
| 15 | Lắp cột thép các loại | Theo chương V | 0,291 | tấn |
| 16 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo chương V | 0,776 | tấn |
| 17 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo chương V | 0,776 | tấn |
| 18 | Gia công giằng mái thép | Theo chương V | 0,526 | tấn |
| 19 | Lắp dựng giằng thép bu lông | Theo chương V | 0,526 | tấn |
| 20 | Gia công xà gồ thép | Theo chương V | 0,237 | tấn |
| 21 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo chương V | 0,237 | tấn |
| 22 | Bu lông M12 | Theo chương V | 570 | bộ |
| 23 | Bu lông M16 | Theo chương V | 112 | bộ |
| 24 | Cung cấp và lắp dựng lưới thép B40 mạ kẽm | Theo chương V | 187,8 | m2 |
| 25 | Lưới đen cắt nắng 70% | Theo chương V | 247,26 | m2 |
| 26 | Cung cấp và lắp dựng lưới thép mắt lưới 1cmx1cm mạ kẽm bên ngoài lưới B40 | Theo chương V | 90 | m2 |
| 27 | Nạo vét kênh mương bằng máy đào gầu dây 0,65m3, chiều cao đổ đất ≤3m, bùn đặc, đất sỏi lắng đọng dưới 3 năm | Theo chương V | 0,857 | 100m3 |
| 28 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo chương V | 4,451 | 1m3 |
| 29 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất II | Theo chương V | 2,119 | 100m |
| 30 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo chương V | 0,339 | 100m3 |
| 31 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo chương V | 0,339 | m3 |
| 32 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo chương V | 1,087 | m3 |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo chương V | 2,703 | m3 |
| 34 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo chương V | 18,42 | m2 |
| 35 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo chương V | 2,215 | 100m3 |
| 36 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Theo chương V | 1,056 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo chương V | 1,056 | 100m3 |
| 38 | Phá dỡ nền gạch đất nung | Theo chương V | 6,402 | m2 |
| 39 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo chương V | 3,444 | 1m3 |
| 40 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo chương V | 0,654 | m3 |
| 41 | Phá dỡ móng bê tông không có cốt thép | Theo chương V | 0,414 | m3 |
| 42 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo chương V | 1,07 | m3 |
| 43 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo chương V | 1,932 | m3 |
| 44 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo chương V | 3,444 | 100m3 |
| 45 | Lát gạch thẻ, vữa lót M75, XM PCB40 | Theo chương V | 11,532 | m2 |
| 46 | Lát gạch xi măng, XM PCB40 | Theo chương V | 4,798 | m2 |
| 47 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất I | Theo chương V | 61,47 | 1m3 |
| 48 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo chương V | 0,376 | 100m3 |
| 49 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo chương V | 34,455 | m3 |
| 50 | Lát gạch xi măng, XM PCB40 | Theo chương V | 344,552 | m2 |
| 51 | Phá dỡ kết cấu sân bê tông dày 10cm | Theo chương V | 2,5 | m3 |
| 52 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Theo chương V | 36,617 | m3 |
| 53 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo chương V | 8 | 1m3 |
| 54 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất II | Theo chương V | 8,802 | 100m |
| 55 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo chương V | 1,408 | m3 |
| 56 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo chương V | 1,408 | m3 |
| 57 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M300, đá 1x2, PCB40 | Theo chương V | 2,965 | m3 |
| 58 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo chương V | 1,394 | 100m2 |
| 59 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo chương V | 0,248 | tấn |
| 60 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo chương V | 5,393 | m3 |
| 61 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo chương V | 53,112 | m2 |
| 62 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo chương V | 37,856 | m2 |
| 63 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo chương V | 1,067 | m3 |
| 64 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo chương V | 0,046 | 100m2 |
| 65 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo chương V | 0,114 | tấn |
| 66 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo chương V | 8 | 1cấu kiện |
| 67 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo chương V | 0,122 | 100m3 |
| 68 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo chương V | 0,055 | 100m3 |
| 69 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Theo chương V | 16,731 | m3 |
| 70 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất II | Theo chương V | 1,454 | 100m |
| 71 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo chương V | 0,233 | m3 |
| 72 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo chương V | 3,548 | m3 |
| 73 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo chương V | 1,635 | m3 |
| 74 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo chương V | 0,811 | m3 |
| 75 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo chương V | 16,233 | m3 |
| 76 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo chương V | 7,796 | 100m3 |
| 77 | Mua đất đắp | Theo chương V | 45,921 | m3 |
| 78 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Theo chương V | 1,09 | 100m3 |
| 79 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | Theo chương V | 1,09 | 100m3 |
| C | Sửa chữa, cải tạo đường ven hồ, | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo chương V | 0,063 | m3 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | Theo chương V | 391,995 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông | Theo chương V | 2,555 | 100m2 |
| 4 | Thi công khe co | Theo chương V | 507 | m |
| 5 | Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,85 (tận dụng đất C2 đào lòng hồ) | Theo chương V | 41,478 | 100m3 |
| 6 | Đào xúc đất, máy đào <=1,25m3, đất C1 (30cm đất bùn) | Theo chương V | 184,471 | 100m3 |
| 7 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Theo chương V | 280,613 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp I | Theo chương V | 184,471 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | Theo chương V | 49,774 | 100m3 |
| D | Sửa chữa, cải tạo đường nội bộ khu ruộng thí nghiệm, tường rào bảo vệ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo chương V | 0,081 | 100m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo chương V | 0,807 | m3 |
| 3 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo chương V | 2,327 | m3 |
| 4 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo chương V | 25,066 | m2 |
| 5 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo chương V | 14,926 | m2 |
| 6 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo chương V | 0,301 | m3 |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo chương V | 0,018 | 100m2 |
| 8 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo chương V | 0,006 | tấn |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo chương V | 5 | 1cấu kiện |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo chương V | 0,021 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II, Phần móng: | Theo chương V | 0,065 | 100m3 |
| 12 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo chương V | 0,023 | 100m3 |
| 13 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo chương V | 1,168 | 1m3 |
| 14 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo chương V | 0,901 | m3 |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo chương V | 1,762 | m3 |
| 16 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo chương V | 0,026 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo chương V | 0,077 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo chương V | 0,056 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo chương V | 0,175 | tấn |
| 20 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo chương V | 0,012 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo chương V | 0,023 | 100m3 |
| 22 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo chương V | 0,581 | m3 |
| 23 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo chương V | 0,106 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V | 0,013 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V | 0,137 | tấn |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo chương V | 0,665 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo chương V | 0,061 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V | 0,038 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V | 0,119 | tấn |
| 30 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo chương V | 3,936 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo chương V | 0,465 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo chương V | 0,248 | tấn |
| 33 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo chương V | 0,316 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo chương V | 0,037 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V | 0,009 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V | 0,028 | tấn |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo chương V | 7,068 | m3 |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo chương V | 0,771 | m3 |
| 39 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo chương V | 66,58 | m2 |
| 40 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo chương V | 45,921 | m2 |
| 41 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo chương V | 25,481 | m2 |
| 42 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo chương V | 36,1 | m |
| 43 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 71,402 | m2 |
| 44 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 66,58 | m2 |
| 45 | Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm, XM PCB40 | Theo chương V | 2,155 | m2 |
| 46 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo chương V | 25 | m2 |
| 47 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo chương V | 18,2 | m2 |
| 48 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo chương V | 1,267 | m3 |
| 49 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 | Theo chương V | 2,28 | m2 |
| 50 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, XM PCB40 | Theo chương V | 9,9 | m2 |
| 51 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB40 | Theo chương V | 10,041 | m2 |
| 52 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,045m2 | Theo chương V | 2,4 | m2 |
| 53 | Cửa đi 1 cánh, cửa nhôm hệ kính an toàn dày 6.38mm | Theo chương V | 3,086 | m2 |
| 54 | Cửa sổ nhôm hệ 4 cánh mở trượt, kính an toàn dày 6.38mm | Theo chương V | 4,96 | m2 |
| 55 | Cửa sổ nhôm hệ 1 cánh mở lật, kính an toàn dày 6.38mm | Theo chương V | 0,36 | m2 |
| 56 | Vách kính cố định, nhôm hệ, kính an toàn dày 6.38mm | Theo chương V | 2,224 | m2 |
| 57 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay | Theo chương V | 2 | bộ |
| 58 | Phụ kiện cửa sổ 4 cánh mở trượt | Theo chương V | 2 | bộ |
| 59 | Phụ kiện cửa sổ 1 cánh mở lật | Theo chương V | 1 | bộ |
| 60 | Lắp đặt Bảng điện phòng 8 module: | Theo chương V | 1 | hộp |
| 61 | Lắp đặt MCB 2P-20A: | Theo chương V | 1 | Cái |
| 62 | Lắp đặt MCB 2P-16A: | Theo chương V | 2 | Cái |
| 63 | Lắp đặt MCB 1P-10A: | Theo chương V | 3 | Cái |
| 64 | Điều hòa 1 chiều 9000BTU | Theo chương V | 1 | Cái |
| 65 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Theo chương V | 1 | Máy |
| 66 | Lắp đặt Đèn tuýp 1200mm, CS 40W: | Theo chương V | 1 | bộ |
| 67 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo chương V | 2 | Cái |
| 68 | Lắp đặt Đèn Led ốp trần 12W: | Theo chương V | 1 | bộ |
| 69 | Lắp đặt ô cắm đơn | Theo chương V | 2 | Cái |
| 70 | Lắp đặt Dây điện 2x6mm2: | Theo chương V | 150 | m |
| 71 | Lắp đặt Dây điện 2x1,5mm2: | Theo chương V | 10 | m |
| 72 | Lắp đặt Ống luồn dây D16: | Theo chương V | 10 | m |
| 73 | Lắp đặt Dây điện 2x2,5mm2: | Theo chương V | 25 | m |
| 74 | Lắp đặt Ống luồn dây D20: | Theo chương V | 25 | m |
| 75 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | Theo chương V | 22 | m |
| 76 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Theo chương V | 0,66 | m3 |
| 77 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo chương V | 38,94 | 1m3 |
| 78 | Cáp ngầm Cu/XLPE/DSTA/PVC 2x6mm2 | Theo chương V | 121,8 | m |
| 79 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 1kg/m | Theo chương V | 1,2 | 100m |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, ống HDPE D40/30 | Theo chương V | 1,1 | 100m |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn - Đường kính ống 25mm, đoạn ống dài 70m | Theo chương V | 1,2 | 100 m |
| 82 | Cát đen | Theo chương V | 11,55 | m3 |
| 83 | Bảo vệ cáp ngầm. Rải cát đệm | Theo chương V | 11,55 | m3 |
| 84 | Gạch không nung | Theo chương V | 990 | Viên |
| 85 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Theo chương V | 0,99 | 1000v |
| 86 | Lưới báo hiệu cáp khổ 0,5m | Theo chương V | 110 | m |
| 87 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Theo chương V | 0,55 | 100m2 |
| 88 | Lấp đất rãnh cáp | Theo chương V | 27,83 | m3 |
| 89 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II, Bằng Vđào-Vđắp: | Theo chương V | 0,111 | 100m3 |
| 90 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40, Hoàn trả mặt đường: | Theo chương V | 0,66 | m3 |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm | Theo chương V | 0,05 | 100m |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Theo chương V | 0,12 | 100m |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Theo chương V | 0,01 | 100m |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 40mm | Theo chương V | 0,01 | 100m |
| 95 | Lắp đặt Cút 135o PVC D110: | Theo chương V | 2 | Cái |
| 96 | Lắp đặt Côn thu PVC D90/75: | Theo chương V | 1 | Cái |
| 97 | Lắp đặt Côn thu PVC D90/42: | Theo chương V | 1 | Cái |
| 98 | Lắp đặt Cút 135o PVC D90: | Theo chương V | 1 | Cái |
| 99 | Lắp đặt Y PVC D90: | Theo chương V | 1 | Cái |
| 100 | Cầu chắn rác D90 | Theo chương V | 2 | Cái |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,2mm | Theo chương V | 0,3 | 100m |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,4mm | Theo chương V | 0,1 | 100m |
| 103 | Lắp đặt Van khóa D20: | Theo chương V | 1 | Cái |
| 104 | Lắp đặt Cút PPR D25: | Theo chương V | 3 | Cái |
| 105 | Lắp đặt Cút PPR D20: | Theo chương V | 6 | Cái |
| 106 | Lắp đặt Tê PPR D20: | Theo chương V | 2 | Cái |
| 107 | Lắp đặt Cút ren trong PPR D20: | Theo chương V | 2 | Cái |
| 108 | Lắp đặt Rắc co D32: | Theo chương V | 1 | Cái |
| 109 | Lắp đặt Van phao điện D32: | Theo chương V | 1 | Cái |
| 110 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo chương V | 1 | bộ |
| 111 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo chương V | 1 | bộ |
| 112 | Lắp đặt xí bệt | Theo chương V | 1 | bộ |
| 113 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo chương V | 1 | Cái |
| 114 | Lắp đặt gương soi | Theo chương V | 1 | Cái |
| 115 | Lắp đặt kệ kính | Theo chương V | 1 | Cái |
| 116 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo chương V | 1 | Cái |
| 117 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Theo chương V | 1 | Cái |
| 118 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Theo chương V | 1 | bể |
| 119 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | Theo chương V | 1,196 | 1m3 |
| 120 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất II | Theo chương V | 6,921 | 1m3 |
| 121 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90, Bằng 1/3 V đào: | Theo chương V | 0,027 | 100m3 |
| 122 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II, Bằng Vđào-Vđắp: | Theo chương V | 0,054 | 100m3 |
| 123 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo chương V | 0,624 | m3 |
| 124 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo chương V | 0,025 | 100m2 |
| 125 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo chương V | 0,405 | m3 |
| 126 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo chương V | 0,037 | 100m2 |
| 127 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V | 0,012 | tấn |
| 128 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V | 0,02 | tấn |
| 129 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V | 0,042 | tấn |
| 130 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo chương V | 1,001 | m3 |
| 131 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo chương V | 0,606 | m3 |
| 132 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo chương V | 0,026 | 100m2 |
| 133 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo chương V | 0,097 | 100m2 |
| 134 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V | 0,01 | tấn |
| 135 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V | 0,038 | tấn |
| 136 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V | 0,1 | tấn |
| 137 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo chương V | 4,214 | m3 |
| 138 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo chương V | 2,002 | m3 |
| 139 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo chương V | 0,074 | m3 |
| 140 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo chương V | 13,997 | m2 |
| 141 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo chương V | 26,775 | m2 |
| 142 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 40,772 | m2 |
| 143 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo chương V | 3,883 | m2 |
| 144 | Chữ inox mạ đồng gắn trên tường ốp đá | Theo chương V | 1 | t bộ |
| 145 | Chi tiết trang trí đầu trụ cổng | Theo chương V | 1 | Cái |
| 146 | Cổng xếp Inox tự động (cổng chính - trọn bộ) | Theo chương V | 1 | bộ |
| 147 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Theo chương V | 4,088 | m3 |
| 148 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo chương V | 8,085 | m2 |
| 149 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | Theo chương V | 12,632 | 1m3 |
| 150 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo chương V | 0,765 | m3 |
| 151 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo chương V | 0,024 | 100m2 |
| 152 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo chương V | 4,122 | m3 |
| 153 | Xây móng bằng gạch đất sét Không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo chương V | 3,086 | m3 |
| 154 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo chương V | 1,216 | m3 |
| 155 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo chương V | 0,134 | 100m2 |
| 156 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V | 0,031 | tấn |
| 157 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V | 0,198 | tấn |
| 158 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo chương V | 0,042 | 100m3 |
| 159 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II, Bằng Vđào-Vđắp: | Theo chương V | 0,122 | 100m3 |
| 160 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo chương V | 0,335 | m3 |
| 161 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 5,327 | m2 |
| 162 | Mua đất đắp | Theo chương V | 13,182 | m3 |
| 163 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo chương V | 0,108 | 100m3 |
| 164 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo chương V | 0,669 | m3 |
| 165 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo chương V | 0,083 | 100m2 |
| 166 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V | 0,013 | tấn |
| 167 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V | 0,073 | tấn |
| 168 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo chương V | 0,087 | m3 |
| 169 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo chương V | 1,848 | m2 |
| 170 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo chương V | 12,563 | m2 |
| 171 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 27,823 | m2 |
| 172 | Gia công cột bằng thép hình | Theo chương V | 0,508 | tấn |
| 173 | Lắp cột thép các loại | Theo chương V | 0,508 | tấn |
| 174 | Bu lông M16 | Theo chương V | 8 | bộ |
| 175 | Gia công hàng rào song sắt. | Theo chương V | 29,938 | m2 |
| 176 | Lắp dựng lan can sắt | Theo chương V | 29,938 | m2 |
| 177 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo chương V | 99,65 | m3 |
| 178 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất II | Theo chương V | 12,24 | 1m3 |
| 179 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất I | Theo chương V | 3,937 | 100m3 |
| 180 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất II | Theo chương V | 14,197 | 100m3 |
| 181 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo chương V | 19,253 | 100m3 |
| 182 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo chương V | 10,788 | 100m3 |
| 183 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo chương V | 11,781 | 100m3 |
| 184 | Mua đất đắp | Theo chương V | 2.753,467 | m3 |
| 185 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo chương V | 3,299 | 100m3 |
| 186 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo chương V | 2,828 | 100m3 |
| 187 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo chương V | 23,562 | 100m2 |
| 188 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm | Theo chương V | 23,562 | 100m2 |
| 189 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 | Theo chương V | 23,562 | 100m2 |
| 190 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm | Theo chương V | 23,562 | 100m2 |
| 191 | Lát gạch xi măng, XM PCB40 | Theo chương V | 683,6 | m2 |
| 192 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo chương V | 3,086 | 100m2 |
| 193 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo chương V | 115,49 | m3 |
| 194 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo chương V | 9,13 | m3 |
| 195 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo chương V | 0,974 | 100m2 |
| 196 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo chương V | 27,89 | m3 |
| 197 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo chương V | 2,507 | 100m2 |
| 198 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo chương V | 684 | 1cấu kiện |
| 199 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo chương V | 18,24 | m3 |
| 200 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo chương V | 16,94 | m3 |
| 201 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo chương V | 1,386 | 1m3 |
| 202 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo chương V | 0,125 | 100m3 |
| 203 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo chương V | 0,139 | 100m3 |
| 204 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo chương V | 0,249 | 100m3 |
| 205 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo chương V | 1,49 | m3 |
| 206 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính ≤600mm | Theo chương V | 16 | Cái |
| 207 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su - Đường kính 600mm | Theo chương V | 7 | mối nối |
| 208 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m - Đường kính ≤600mm | Theo chương V | 8 | 1 đoạn ống |
| 209 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo chương V | 6,81 | 1m3 |
| 210 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo chương V | 0,687 | 1m3 |
| 211 | Đệm đá dăm dày 10cm | Theo chương V | 1,936 | m3 |
| 212 | Bê tông đáy móng, đá 1x2, mác 150 | Theo chương V | 1,89 | m3 |
| 213 | Ván khuôn đáy móng | Theo chương V | 0,068 | 100m2 |
| 214 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo chương V | 7,48 | m3 |
| 215 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo chương V | 22,06 | m2 |
| 216 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo chương V | 2,4 | m2 |
| 217 | Bê tông mũ mố M250, đá 1x2 | Theo chương V | 1,36 | m3 |
| 218 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo chương V | 0,126 | 100m2 |
| 219 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo chương V | 0,083 | tấn |
| 220 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo chương V | 2,32 | 100m3 |
| 221 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo chương V | 0,045 | 100m3 |
| 222 | Khung và tấm chắn rác bằng thép KT 300x800 | Theo chương V | 10 | tấm |
| 223 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 300mm | Theo chương V | 10 | Cái |
| 224 | Nối ống bê tông bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm - Đường kính 300mm | Theo chương V | 5 | mối nối |
| 225 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 300mm | Theo chương V | 5,2 | đoạn ống |
| 226 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo chương V | 0,366 | m3 |
| 227 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo chương V | 0,687 | 100m3 |
| 228 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo chương V | 10,296 | 1m3 |
| 229 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo chương V | 0,063 | m3 |
| 230 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo chương V | 7,876 | m3 |
| 231 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo chương V | 0,374 | 100m2 |
| 232 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo chương V | 1 | m2 |
| 233 | Khung móng thép mạ kẽm nhúng nóng M16x650 | Theo chương V | 1 | bộ |
| 234 | Khung móng thép mạ kẽm nhúng nóng M24x875 | Theo chương V | 9 | bộ |
| 235 | Lắp đặt khung móng thép | Theo chương V | 10 | 1 bộ |
| 236 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo chương V | 0,026 | 100m3 |
| 237 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo chương V | 0,077 | 100m3 |
| 238 | Tủ điều khiển chiếu sáng (vỏ thép sơn tĩnh điện dày 1.5mm, Aptomat LS, bộ chuyển mạch, rơ le thời gian, contacto, ổn áp, cầu chì, cầu đấu, dây dẫn, phụ kiện đồng bộ) | Theo chương V | 1 | tủ |
| 239 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng | Theo chương V | 1 | 1 tủ |
| 240 | Lắp dựng cột đèn bằng thủ công, cột thép, cột gang, cao <=8m | Theo chương V | 9 | 1 cột |
| 241 | Vận chuyển cột đèn, cột thép, cột gang, cao <= 8m | Theo chương V | 9 | 1 cột |
| 242 | Lắp đèn chiếu sáng IP66, Led - 100W | Theo chương V | 9 | 1 choá |
| 243 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo chương V | 9 | 1 bảng |
| 244 | Lắp cửa cột | Theo chương V | 9 | 1 cửa |
| 245 | Luồn dây lên đèn Cu/PVC/PVC 3x2,5mm2 | Theo chương V | 0,72 | 100 m |
| 246 | Đánh số cột | Theo chương V | 0,9 | 10 cột |
| 247 | Đầu cốt đồng M16 | Theo chương V | 76 | bộ |
| 248 | Đầu cốt đồng M10 | Theo chương V | 19 | bộ |
| 249 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | Theo chương V | 9,5 | 10 đầu cốt |
| 250 | Đầu cáp ĐC-4x16 | Theo chương V | 18 | đầu |
| 251 | Lắp đặt đầu cáp lực hạ thế <=1kV, có 3 đến 4 ruột. Đầu cáp khô điện áp <= 1kV, tiết diện 1 ruột cáp <= 35mm2 | Theo chương V | 18 | 1 đầu cáp (3 pha) |
| 252 | Đào rãnh tiếp địa bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo chương V | 39,28 | m3 |
| 253 | Đóng cọc đã có sẵn | Theo chương V | 27 | cọc |
| 254 | Dây thép dẹt mạ kẽm nhúng nóng 40x4 | Theo chương V | 148,208 | kg |
| 255 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Theo chương V | 118 | m |
| 256 | Lắp đặt dây đơn ≤ 10mm2 | Theo chương V | 3 | m |
| 257 | Đầu cốt đồng M10 | Theo chương V | 2 | Cái |
| 258 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | Theo chương V | 0,2 | 10 đầu cốt |
| 259 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo chương V | 39,28 | m3 |
| 260 | Đào rãnh cáp ngầm bằng máy đào 0,4m3 - Cấp đất II | Theo chương V | 69,16 | m3 |
| 261 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤76mm | Theo chương V | 286 | m |
| 262 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16mm2 | Theo chương V | 290,29 | m |
| 263 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 2kg/m | Theo chương V | 2,86 | 100m |
| 264 | Lắp đặt dây đơn ≤ 10mm2 | Theo chương V | 274 | m |
| 265 | Lưới nhựa báo cáp | Theo chương V | 53,2 | m2 |
| 266 | Rải lưới báo hiệu cáp | Theo chương V | 0,532 | 100m2 |
| 267 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo chương V | 69,16 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi