Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200708570-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/07/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Minh Quang |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200707910 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 500 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-14 11:28:00 đến ngày 2020-07-24 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,014,933,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,150,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu một trăm năm mươi nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: HÈ PHỐ |
|||
| 1 | Đắp cát nền móng bó vỉa<br/> | Thi công theo HSTK<br/> | 8,295 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Thi công theo HSTK | 14,3 | m3 |
| 3 | Ván khuôn bó vỉa hè | Thi công theo HSTK | 480,5 | m2 |
| 4 | Bê tông bó vỉa hè, đá 1x2, mác 200 | Thi công theo HSTK | 57,694 | m3 |
| 5 | Lắp đặt bó vỉa hè, vữa mác 50 | Thi công theo HSTK | 1.144 | m |
| 6 | Cốt thép viên vỉa | Thi công theo HSTK | 0,0992 | tấn |
| 7 | Tấm gang chắn rác | Thi công theo HSTK | 38 | tấm |
| 8 | Đắp cát nền móng hè | Thi công theo HSTK | 189,045 | m3 |
| 9 | Lát vỉa hè gạch Terrazzo; vữa mác 75 | Thi công theo HSTK | 4.201 | m2 |
| 10 | Đào móng hố trồng cây, đất cấp III | Thi công theo HSTK | 114,47 | m3 |
| 11 | Đắp cát nền móng công trình | Thi công theo HSTK | 5,7499 | m3 |
| 12 | Xây bó hồ trồng cấy gạch BTKN, VXM M75 | Thi công theo HSTK | 34,0628 | m3 |
| 13 | Mua đất + đổ đất màu hố trồng cây | Thi công theo HSTK | 104,06 | m3 |
| B | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG GIAO THÔNG NỘI BỘ |
|||
| 1 | Móng CPĐD lớp dưới đường làm mới<br/> | Thi công theo HSTK<br/> | 528,78 | m3 |
| 2 | Lớp vỏ bạt xác rắn chống thấm | Thi công theo HSTK | 3.304,85 | m2 |
| 3 | Ván khuôn mặt đường | Thi công theo HSTK | 193 | m2 |
| 4 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 | Thi công theo HSTK | 727,067 | m3 |
| C | HẠNG MỤC: KÈ ĐÁ CHẮN ĐẤT |
|||
| 1 | Đào đất xây kè + vận chuyển, đất cấp II<br/> | Thi công theo HSTK<br/> | 1.354,99 | m3 |
| 2 | Làm lớp đá đệm móng | Thi công theo HSTK | 55,23 | m3 |
| 3 | Xây đá hộc VXM M100 | Thi công theo HSTK | 680,16 | m3 |
| 4 | Ván khuôn giằng kè | Thi công theo HSTK | 122,52 | m2 |
| 5 | Cốt thép giằng kè, đường kính <=10 mm | Thi công theo HSTK | 0,5089 | tấn |
| 6 | Cốt thép giằng kè, đường kính <=18 mm | Thi công theo HSTK | 1,0334 | tấn |
| 7 | Bê tông giằng kè đá 1x2, mác 250 | Thi công theo HSTK | 24,504 | m3 |
| 8 | Ống nhựa PVC D76 thoát nước thân kè | Thi công theo HSTK | 980,16 | m |
| 9 | Mua + Vận chuyển đất mỏ về đắp móng kè, đất C3 | Thi công theo HSTK | 510,38 | m3 |
| 10 | Đắp đất móng kè, Độ chặt Y/c K=0,90 | Thi công theo HSTK | 451,66 | m3 |
| D | RÃNH XÂY GẠCH B400 |
|||
| 1 | Đào đất xây rãnh, đất cấp III<br/> | Thi công theo HSTK<br/> | 285,75 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất tận dụng đắp mang rãnh, đất cấp III | Thi công theo HSTK | 47,24 | m3 |
| 3 | Đắp cát nền móng công trình | Thi công theo HSTK | 11,049 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng rãnh | Thi công theo HSTK | 50,8 | m2 |
| 5 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Thi công theo HSTK | 22,098 | m3 |
| 6 | Xây thành rãnh bằng gạch BTKN, VXM M50 | Thi công theo HSTK | 39,116 | m3 |
| 7 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa mác 75 | Thi công theo HSTK | 228,6 | m2 |
| 8 | Láng lòng rãnh, dày 2,0 cm, vữa mác 75 | Thi công theo HSTK | 101,6 | m2 |
| 9 | Ván khuôn mũ tường rãnh | Thi công theo HSTK | 203,2 | m2 |
| 10 | Bê tông mũ tường rãnh đá 1x2, mác 200 | Thi công theo HSTK | 16,256 | m3 |
| 11 | Ván khuôn tấm đan rãnh | Thi công theo HSTK | 82,3 | m2 |
| 12 | Cốt thép tấm đan rãnh | Thi công theo HSTK | 1,3894 | tấn |
| 13 | Bê tông tấm đan rãnh đá 1x2, mác 250 | Thi công theo HSTK | 15,748 | m3 |
| 14 | Lắp đặt tấm đan rãnh | Thi công theo HSTK | 254 | cái |
| 15 | Đắp đất mang rãnh, K=0,90 | Thi công theo HSTK | 47,24 | m3 |
| E | RÃNH XÂY GẠCH B500 |
|||
| 1 | Đào đất xây rãnh, đất cấp III<br/> | Thi công theo HSTK<br/> | 1.376,71 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất tận dụng đắp mang rãnh, đất cấp III | Thi công theo HSTK | 228,5 | m3 |
| 3 | Đắp cát nền móng công trình | Thi công theo HSTK | 55,4113 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng rãnh | Thi công theo HSTK | 228,5 | m2 |
| 5 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Thi công theo HSTK | 110,8225 | m3 |
| 6 | Xây thành rãnh bằng gạch BTKN, VXM M50 | Thi công theo HSTK | 211,134 | m3 |
| 7 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa mác 75 | Thi công theo HSTK | 1.188,2 | m2 |
| 8 | Láng lòng rãnh, dày 2,0 cm, vữa mác 75 | Thi công theo HSTK | 571,25 | m2 |
| 9 | Ván khuôn mũ tường rãnh | Thi công theo HSTK | 914 | m2 |
| 10 | Bê tông mũ tường rãnh đá 1x2, mác 200 | Thi công theo HSTK | 73,12 | m3 |
| 11 | Ván khuôn tấm đan rãnh | Thi công theo HSTK | 400,05 | m2 |
| 12 | Cốt thép tấm đan rãnh | Thi công theo HSTK | 8,912 | tấn |
| 13 | Bê tông tấm đan rãnh đá 1x2, mác 250 | Thi công theo HSTK | 85,725 | m3 |
| 14 | Lắp đặt tấm đan rãnh | Thi công theo HSTK | 1.143 | cái |
| 15 | Đắp đất mang rãnh, K=0,90 | Thi công theo HSTK | 228,5 | m3 |
| F | HỐ GA THU NƯỚC |
|||
| 1 | Đào đất hố ga, đất cấp III<br/> | Thi công theo HSTK<br/> | 130,065 | m3 |
| 2 | Đắp cát nền móng công trình | Thi công theo HSTK | 3,51 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng hố ga | Thi công theo HSTK | 31,35 | m2 |
| 4 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 200 | Thi công theo HSTK | 12,0642 | m3 |
| 5 | Xây gạch BTKN tường hố ga, VXM M50 | Thi công theo HSTK | 27,489 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa mác 75 | Thi công theo HSTK | 95,07 | m2 |
| 7 | Láng lòng ga dày 2,0 cm, vữa mác 75 | Thi công theo HSTK | 39 | m2 |
| 8 | Ván khuôn mũ tường hố ga | Thi công theo HSTK | 29,72 | m2 |
| 9 | Bê tông mũ tường ga, đá 1x2, mác 200 | Thi công theo HSTK | 4,485 | m3 |
| 10 | Cốt thép tấm đan hố ga | Thi công theo HSTK | 0,4985 | tấn |
| 11 | Bê tông tấm đan hố ga, đá 1x2, mác 250 | Thi công theo HSTK | 5,46 | m3 |
| 12 | Lắp đặt tấm đan hố ga | Thi công theo HSTK | 114 | cái |
| 13 | Đắp đất hố ga, K=0,95 | Thi công theo HSTK | 22,243 | m3 |
| 14 | Lắp đặt tấm gang chắn rác (lưới chắn rác) | Thi công theo HSTK | 39 | bộ |
| G | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG ĐIỆN HẠ ÁP 0,4KV |
|||
| 1 | Đào+ vận chuyển đất đào móng cột điện, đất cấp III<br/> | Thi công theo HSTK<br/> | 39,04 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 200 | Thi công theo HSTK | 33,9 | m3 |
| 3 | Lắp đặt cột đèn bằng máy, cột bê tông ≤10m | Thi công theo HSTK | 24 | cột |
| 4 | Mua cột điện bê tông ly tâm cao 7,5m | Thi công theo HSTK | 24 | cái |
| 5 | Ốp cột neo cáp | Thi công theo HSTK | 21 | cái |
| 6 | Kẹp xiết cáp | Thi công theo HSTK | 4 | bộ |
| 7 | Kẹp đỡ cáp | Thi công theo HSTK | 18 | cái |
| 8 | Đai inox + khóa đầu cáp | Thi công theo HSTK | 43 | cái |
| 9 | Kéo dây trên lưới đèn chiếu sáng, tiết diện dây 26 ÷ 50mm2 | Thi công theo HSTK | 630 | m |
| 10 | Kéo dây trên lưới đèn chiếu sáng, tiết diện dây 26 ÷ 50mm2 | Thi công theo HSTK | 630 | m |
| 11 | Lắp cần đèn Φ60, chiều dài cần đèn ≤2,8m | Thi công theo HSTK | 21 | cần |
| 12 | Lắp chóa cao áp ở độ cao <=12m | Thi công theo HSTK | 21 | chóa |
| 13 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt >= 2m | Thi công theo HSTK | 1 | 1 tủ |
| 14 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn | Thi công theo HSTK | 55 | m |
| 15 | Đào móng hào cáp, đất cấp III | Thi công theo HSTK | 50,4 | m3 |
| 16 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=10mm | Thi công theo HSTK | 264 | m |
| 17 | Làm tiếp địa cho cột điện | Thi công theo HSTK | 21 | 1 bộ |
| 18 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Thi công theo HSTK | 63 | cọc |
| 19 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Thi công theo HSTK | 47,52 | m3 |
| 20 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt >= 2m | Thi công theo HSTK | 1 | 1 tủ |
| 21 | Hòm công tơ điện chứa 4 đồng hồ, bằng nhựa | Thi công theo HSTK | 1 | cái |
| 22 | Công tơ điện 1 pha | Thi công theo HSTK | 3 | cái |
| 23 | Giá đỡ tủ điện điều khiển | Thi công theo HSTK | 1 | bộ |
| 24 | Cắt điện + đấu nối | Thi công theo HSTK | 1 | cụm |
| 25 | Chi phí vận hành chạy thử lưới điện 30 ngày (tiền điện) | Thi công theo HSTK | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi