Gói thầu: Thi công xây dựng, cung cấp VTTB và mua bảo hiểm cho 02 dự án: (1). Xây dựng mới trạm biến thế công cộng cung cấp điện khu vực phường Phước Long B, Long Bình, Long Thạnh Mỹ Quận 9 năm 2020, (2). Xây dựng mới trạm biến thế công cộng cung cấp điện khu vực Phường Tăng Nhơn Phú A, B, Hiệp Phú Quận 9 năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200708352-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Tổng công ty Điện lực TP. HCM, Ban Quản lý dự án lưới điện phân phối TP. HCM |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng, cung cấp VTTB và mua bảo hiểm cho 02 dự án: (1). Xây dựng mới trạm biến thế công cộng cung cấp điện khu vực phường Phước Long B, Long Bình, Long Thạnh Mỹ Quận 9 năm 2020, (2). Xây dựng mới trạm biến thế công cộng cung cấp điện khu vực Phường Tăng Nhơn Phú A, B, Hiệp Phú Quận 9 năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200708119 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vay,KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-08 11:47:00 đến ngày 2020-07-18 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,991,204,920 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 179,000,000 VNĐ ((Một trăm bảy mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Dự án 1: Xây dựng mới trạm biến thế công cộng cung cấp điện khu vực phường Phước Long B, Long Bình, Long Thạnh Mỹ, Quận 9 năm 2020 | |||
| B | Cung cấp Vật liệu hạng mục cáp ngầm trung thế (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, vận chuyển, bốc dỡ, thí nghiệm,…) | |||
| 1 | Ống thép mạ d114 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 24 | Mét |
| 2 | collier scell/114mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 12 | Cái |
| 3 | Giá đỡ hộp đầu cáp TT | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | Cái |
| 4 | Cosse ép cu 25mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 12 | Cái |
| 5 | ống co nhiệt cách điện | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | Mét |
| 6 | Boulon thép mạ có đai ốc 12*40 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 12 | Cái |
| 7 | Boulon thép mạ có đai ốc 16*300 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 8 | Cái |
| 8 | Bảng tên đầu cáp. | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | Tấm |
| C | Cung cấp Vật liệu hạng mục dây nổi trung thế (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, vận chuyển, bốc dỡ, thí nghiệm,…) | |||
| 1 | Nước ngọt | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 5.749 | Lít |
| 2 | Thuốc hàn (Cadweld). | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 12 | Lọ |
| 3 | Ống thép mạ d21 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 24 | Mét |
| 4 | Trụ bê tông ly tâm 14m – 8,5 kN | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 39 | Trụ |
| 5 | Thanh liên kết đà 2 tầng L50-0,98m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 10 | Cái |
| 6 | Thanh liên kết đà 3 tầng L50-1.7m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | Cái |
| 7 | Xà thép l75*75*8*2m (4 ốp) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 170 | Cái |
| 8 | Xà thép l75*75*8*2,4m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 13 | Cái |
| 9 | Thanh chống thép l50 2,1m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 96 | Cái |
| 10 | Thanh chống l50-2,65m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 12 | Cái |
| 11 | Thanh chống thép dẹt 60*6-0,92m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 122 | Cái |
| 12 | Xà thép u160 - 2m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | Cái |
| 13 | Sứ ống chỉ | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 44 | Cái |
| 14 | Móc treo chữ u 018 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 642 | Cái |
| 15 | Cáp đồng trần 25mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 20 | Kg |
| 16 | Cáp nhôm trần AC 50mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 300,272 | Kg |
| 17 | Cáp đồng bọc 24kV 25mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 111 | Mét |
| 18 | Cáp nhôm lõi thép bọc 24kV 95mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4.625 | Mét |
| 19 | Kẹp nối ép rẽ dạng h 70/25-50mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | Cái |
| 20 | Kẹp nối ép rẽ dạng h 95/25-50mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 190 | Cái |
| 21 | Kẹp nối ép rẽ dạng h 70-95/70-95 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 28 | Cái |
| 22 | Kẹp quai cu-al 95-120 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 75 | Cái |
| 23 | Kẹp quai cu-al 240-300 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 27 | Cái |
| 24 | Kẹp hotline 25-70 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 102 | Cái |
| 25 | G.buộc đầu sứ đơn cáp al ac bọc 22kv 50m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 8 | Cái |
| 26 | G.buộc đầu sứ đơn cáp al ac bọc 22kv 95m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 9 | Cái |
| 27 | G.buộc đầu sứ đôi cáp al ac bọc 22kv 240 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 27 | Cái |
| 28 | G.buộc đầu sứ đôi cáp al ac bọc 22kv 50m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 9 | Cái |
| 29 | G.buộc đầu sứ đôi cáp al ac bọc 22kv 95m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 137 | Cái |
| 30 | Giáp níu cho cáp al ac bọc 22kv 50/8mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | Bộ |
| 31 | Giáp níu cho cáp al ac bọc 22kv 95/16mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 204 | Bộ |
| 32 | Giáp níu cho cáp al ac bọc 22kv 240/32mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 54 | Bộ |
| 33 | Khóa đai | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 12 | Bộ |
| 34 | Kẹp căng dây ac 50-70mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 34 | Cái |
| 35 | Cọc + Kẹp tiếp địa đk 16*2400 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 8 | Bộ |
| 36 | Dây tiếp địa sắt mạ Zn ĐK 6mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 40 | Mét |
| 37 | Uclevis | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 44 | Cái |
| 38 | Đai thép không rỉ 20*0,7mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 12 | Mét |
| 39 | Fuse link 10k | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 36 | Cái |
| 40 | Fuse link 15k | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Cái |
| 41 | Băng keo CĐ trung thế | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 33 | Cuộn |
| 42 | Đá dăm 1*2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 27,43 | m3 |
| 43 | Cát xây dựng | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 14,65 | m3 |
| 44 | Ciment p400 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 10.146 | Kg |
| 45 | Que hàn c47 đk 4mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,4 | Kg |
| 46 | Boulon thép mạ có đai ốc 12*40 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 284 | Cái |
| 47 | Boulon thép mạ có đai ốc 16*300 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 168 | Cái |
| 48 | Boulon thép mạ có đai ốc 16*600 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 32 | Cái |
| 49 | boulon mắt có đai ốc 16*300 . | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 72 | Cái |
| 50 | Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*300 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 161 | Cái |
| 51 | Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*600 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 32 | Cái |
| 52 | Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*800 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 80 | Cái |
| 53 | Boulon mắt có đai ốc 16*600 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 5 | Cái |
| 54 | Nắp chụp Kẹp quai. | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 102 | Cái |
| 55 | ống nhựa pvc đk 27mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 24 | Mét |
| 56 | Chụp đầu cực FCO | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 30 | Cái |
| 57 | Nắp chụp đầu cực dưới FCO | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 30 | Cái |
| 58 | Chụp đầu cực LA | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 15 | Cái |
| 59 | Nắp chụp đầu cực LBFCO | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | Cái |
| 60 | Nắp chụp đầu cực dưới LBFCO | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | Cái |
| 61 | Bảng đánh số trụ. | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 39 | Tấm |
| D | Cung cấp Thiết bị, Vật liệu hạng mục trạm biến thế (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, vận chuyển, bốc dỡ, thí nghiệm,…) | |||
| 1 | Thùng bảo vệ máy cắt composite kích thước 1400*700*600 (gồm 1 MCCB <= 600A, 4 MCCB 250A + phụ kiện , không bao gồm MCCB ) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 12 | Cái |
| 2 | Thùng bảo vệ máy cắt composite kích thước 1400*700*600 (gồm 1 MCCB <= 600A, 5 MCCB 250A + phụ kiện , không bao gồm MCCB ) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 9 | Cái |
| 3 | Nước ngọt | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3.570 | Lít |
| 4 | Thuốc hàn (Cadweld). | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 84 | Lọ |
| 5 | Thép tròn đk12mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 525 | Kg |
| 6 | Ống lò so DK20 (tôn xoắn có lớp pvc b.vệ). | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 168 | Mét |
| 7 | Dây thép mềm đk 1mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 7,35 | Kg |
| 8 | Trụ ly tâm (2 đoạn) 14m - 8,5kN | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 8 | Trụ |
| 9 | Trụ bê tông ly tâm 14m – 8,5 kN | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 34 | Trụ |
| 10 | Xà thép l75*75*8*1,2m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 22 | Cái |
| 11 | Xà thép l75*75*8*2m (4 ốp) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 50 | Cái |
| 12 | Thanh chống L50-1,4m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 22 | Cái |
| 13 | Thanh chống thép dẹt 60*6-0,92m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 78 | Cái |
| 14 | Giàn đà trạm cho trụ đôi | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 21 | Bộ |
| 15 | Sứ đứng 24kv+ty | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 69 | Bộ |
| 16 | Dây đồng bọc 1*16/10 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 63 | Mét |
| 17 | Cáp đồng trần 25mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 114,5 | Kg |
| 18 | Cáp đồng bọc hạ thế 240mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 450 | Mét |
| 19 | Cáp đồng bọc hạ thế 300mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 15 | Mét |
| 20 | Cáp đồng kiểm tra 4*2,5 mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 315 | Mét |
| 21 | Cáp đồng bọc 24kV 25mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 498 | Mét |
| 22 | Kẹp nối ép rẽ dạng h 95/25-50mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 84 | Cái |
| 23 | G.buộc đầu sứ đơn cáp al ac bọc 22kv 50m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 69 | Cái |
| 24 | Khóa đai | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 295 | Bộ |
| 25 | Cọc + Kẹp tiếp địa đk 16*2400 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 84 | Bộ |
| 26 | Dây tiếp địa sắt mạ Zn ĐK 6mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 168 | Mét |
| 27 | Cosse ép cu 5,5 mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 168 | Cái |
| 28 | Cosse ép cu 25mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 84 | Cái |
| 29 | Cosse ép cu 240mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 180 | Cái |
| 30 | Cosse ép cu 300mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | Cái |
| 31 | Cosse cu-al cáp abc 95mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 380 | Cái |
| 32 | Đai thép không rỉ 20*0,7mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 253,8 | Mét |
| 33 | Fuse link 8k | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 54 | Cái |
| 34 | Fuse link 10k | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 9 | Cái |
| 35 | Thùng điện kế đt 0,38*0,25*0,16m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 21 | Cái |
| 36 | Băng keo hạ thế | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 21 | Cuộn |
| 37 | Đá dăm 1*2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 17,01 | m3 |
| 38 | Cát xây dựng | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 9,03 | m3 |
| 39 | Ciment p400 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6.321 | Kg |
| 40 | Que hàn c47 đk 4mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 8,82 | Kg |
| 41 | Boulon thép mạ có đai ốc 12*40 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 206 | Cái |
| 42 | Boulon thép mạ có đai ốc 16*300 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 104 | Cái |
| 43 | Boulon thép mạ có đai ốc 16*600 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 22 | Cái |
| 44 | Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*300 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 16 | Cái |
| 45 | Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*600 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 11 | Cái |
| 46 | Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*800 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 105 | Cái |
| 47 | Ống thép mạ d21 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 75 | Mét |
| 48 | ống nhựa pvc đk 27mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 75 | Mét |
| 49 | ống nhựa pvc đk 114mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 190 | Mét |
| 50 | co pvc đk 114 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 190 | Cái |
| 51 | Bảng tên trạm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 21 | Tấm |
| 52 | bảng: dừng lại-nguy hiểm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 42 | Tấm |
| 53 | Bảng chỉ danh thiết bị. | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 116 | Tấm |
| 54 | Chụp sứ cao thế MBT | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 63 | Cái |
| 55 | Chụp sứ hạ thế mba | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 84 | Bộ |
| 56 | Bảng đánh số trụ. | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 42 | Tấm |
| E | Cung cấp thiết bị, Vật liệu hạng mục dây nổi hạ thế (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, vận chuyển, bốc dỡ, thí nghiệm,…) | |||
| 1 | Hộp domino 9 cực (6 MCBs 40A + 3 MCBs 80A). | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 93 | Cái |
| 2 | Nước ngọt | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2.610 | Lít |
| 3 | Thuốc hàn (Cadweld). | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 31 | Lọ |
| 4 | Trụ bê tông ly tâm 8,5m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 15 | Trụ |
| 5 | Trụ bê tông ly tâm 10m 5,2kn | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 15 | Trụ |
| 6 | Cáp đồng trần 25mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 136 | Kg |
| 7 | Cáp đồng bọc hạ thế 50mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 496 | Mét |
| 8 | Cáp muller 2x10mm2 (lõi đồng) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 365 | Mét |
| 9 | Cáp muller 3x10+1x6 mm2 (lõi đồng) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 86 | Mét |
| 10 | Cáp xoắn treo hạ thế 4x95mm2 (lõi nhôm) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6.745 | Mét |
| 11 | Kẹp nối ép rẽ dạng h 95/25-50mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 104 | Cái |
| 12 | Kẹp nối ép rẽ dạng h 70-95/70-95 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 104 | Cái |
| 13 | Ống nối cáp abc 95-95mm2 bọc cđ | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 248 | Cái |
| 14 | Kẹp treo cáp abc 4*95mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 186 | Cái |
| 15 | Móc treo dây mắc điện | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 170 | Cái |
| 16 | nối bọc cđ 95-35/cu-al | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 205 | Cái |
| 17 | nối bọc cđ 95-95/cu-al | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 952 | Cái |
| 18 | Kẹp ngừng cáp abc | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 323 | Cái |
| 19 | Khóa đai | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 93 | Bộ |
| 20 | Cọc + Kẹp tiếp địa đk 16*2400 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 73 | Bộ |
| 21 | Dây tiếp địa sắt mạ Zn ĐK 6mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 511 | Mét |
| 22 | Cosse ép cu 11mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 328 | Cái |
| 23 | Cosse ép cu 25mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 42 | Cái |
| 24 | Đai thép không rỉ 20*0,7mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 219 | Mét |
| 25 | Băng keo hạ thế | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 44 | Cuộn |
| 26 | Đá dăm 1*2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 12,3 | m3 |
| 27 | Cát xây dựng | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6,6 | m3 |
| 28 | Ciment p400 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4.620 | Kg |
| 29 | Boulon thép mạ có đai ốc 16*300 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 374 | Cái |
| 30 | Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*600 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 30 | Cái |
| 31 | Boulon móc cáp ABC 16*300. | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 431 | Cái |
| 32 | Boulon móc cáp abc 16*600 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 78 | Cái |
| 33 | Ống thép mạ d21 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 345 | Mét |
| 34 | ống nhựa pvc đk 27mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 345 | Mét |
| 35 | Bảng chỉ danh lộ ra lưới điện | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 215 | Cái |
| 36 | Biển báo trụ giao liên | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 22 | Bộ |
| 37 | Bảng đánh số trụ. | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 30 | Tấm |
| F | Lắp vật liệu hạng mục trung thế ngầm (bao gồm vật liệu phụ, nhân công, máy thi công, chi phí chung, lợi nhuận, thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…) | |||
| 1 | 1.Kéo rải cáp ngầm 3M50-24kV trong ống bảo vệ | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 243,21 | Mét |
| 2 | 3. Lắp đặt ống sắt tráng kẽm D114 đầu cáp lên trụ | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | Bộ |
| 3 | 4. Giá đỡ đầu cáp ngầm TT (BOLT 16x300) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | Bộ |
| G | Lắp thiết bị, vật liệu hạng mục dây nổi trung thế ngầm (bao gồm vật liệu phụ, nhân công, máy thi công, chi phí chung, lợi nhuận, thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…) | |||
| 1 | 1. Lắp FCO 1P-200A-24kV thân Polymer | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 30 | Bộ |
| 2 | 1. Tháo, Lắp tụ bù trung thế 6x100kVAr | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Bộ |
| 3 | 2. Lắp LBFCO 1P-200A-24kV thân Polymer | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | Bộ |
| 4 | 3. Lắp LA 18kV-10kA | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 15 | Bộ |
| 5 | 1. Dựng trụ BTLT đơn 14m (thủ công + cơ giới) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 35 | Trụ |
| 6 | 2. Dựng trụ BTLT đôi 14m (thủ công + cơ giới) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | Trụ |
| 7 | 3. Móng trụ BTLT 14m đơn beton mác M250 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 35 | Móng |
| 8 | 4. Móng trụ BTLT 14m đôi beton mác M250 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | Móng |
| 9 | 5. Tiếp địa cáp ngầm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | Bộ |
| 10 | 10. Lắp đà lệnh đôi L75x75x8-2m - 2 tầng (BOLT 16x300) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 5 | Bộ |
| 11 | 11. Lắp đà lệnh đôi L75x75x8-2m - 3 tầng (BOLT 16x300) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Bộ |
| 12 | 12. Lắp đà đôi L75x75x8-2,0m (BOLT 16x300) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 21 | Bộ |
| 13 | 13. Lắp đà đôi L75x75x8-2,0m (BOLT 16x600) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | Bộ |
| 14 | 14. Lắp đà lệch đôi L75x75x8-2,0m (BOLT 16x300) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 36 | Bộ |
| 15 | 15. Lắp đà lệch đôi L75x75x8-2,0m (BOLT 16x600) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 8 | Bộ |
| 16 | 16. Lắp đà U160-2,0m (BOLT 16x300) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Bộ |
| 17 | 17. Lắp sứ treo polymer 24kV | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 147 | Bộ |
| 18 | 21. Lắp sứ đứng đơn 24kV loại thường | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 18 | Bộ |
| 19 | 22. Lắp sứ đứng đôi 24kV loại thường | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 116 | Bộ |
| 20 | 23. Ép kẹp nối rẽ dạng h92/25-50 - TC Live Line | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 18 | Bộ |
| 21 | 24. Ép kẹp nối rẽ dạng h70-95/70-95 - TC Live Line | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | Bộ |
| 22 | 25. Ép kẹp nối rẽ dạng h95/25-50 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 132 | Bộ |
| 23 | 26. Ép kẹp nối rẽ dạng h70-95/70-95 - trung hoà | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 22 | Bộ |
| 24 | 27. Ép kẹp nối rẽ dạng h70/25-50 - trung hoà | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | Bộ |
| 25 | 30. Lắp kẹp Quai 95-120 + Hotline 25-70 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 48 | Bộ |
| 26 | 31. Lắp Uclevis + Sứ ống chỉ | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 44 | Bộ |
| 27 | 32. Đấu dây đồng 25mm2 xuống thiết bị | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 111 | Mét |
| 28 | 33. Đấu dây nhôm 95mm2 xuống thiết bị | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 29 | Mét |
| 29 | 34. Kéo rải, căng dây nhôm lõi thép ACV95mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4.596 | Mét |
| 30 | 35. Kéo rải, căng dây nhôm lõi thép AC50mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1.532 | Mét |
| 31 | 37. Tháo dỡ thu hồi trụ BTLT 12m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Trụ |
| 32 | 39. Tháo dỡ thu hồi đà 2,4m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Bộ |
| 33 | 40. Tháo dỡ thu hồi đà 2,0m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | Bộ |
| 34 | 41. Tháo dỡ thu hồi sứ đứng | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 9 | Bộ |
| H | Lắp thiết bị, vật liệu hạng mục trạm biến thế (bao gồm vật liệu phụ, nhân công, máy thi công, chi phí chung, lợi nhuận, thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…) | |||
| 1 | 1. Lắp đặt MBA 3P 250kVA | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 18 | Bộ |
| 2 | 2. Lắp đặt MBA 3P 400kVA | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Bộ |
| 3 | 3. Lắp thùng máy cắt hạ thế loại 1CCB600A+ 4MCCB250A - Không bao gồm MCCB | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 12 | Bộ |
| 4 | 4. Lắp thùng máy cắt hạ thế loại 1CCB600A+ 6MCCB250A - Không bao gồm MCCB | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 9 | Bộ |
| 5 | 5. Lắp máy cắt hạ thế 250A | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 95 | Bộ |
| 6 | 6. Lắp máy cắt hạ thế 400A | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 18 | Bộ |
| 7 | 7. Lắp máy cắt hạ thế 600A | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Bộ |
| 8 | 8. Lắp 03 FCO 1P-100A-24kV thân Polymer | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 57 | Bộ |
| 9 | 9. Lắp LA 18kV-10kA | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 57 | Bộ |
| 10 | 1. Dựng trụ BTLT đôi 14m (thủ công + cơ giới) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 17 | Trụ |
| 11 | 2. Dựng trụ BTLT đôi 14m 2 khúc (thủ công + cơ giới) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | Trụ |
| 12 | 3. Beton móng trạm trụ BTLT 14m ghép | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 21 | Vị trí |
| 13 | 4. Lắp bộ đà đỡ MBT trụ ghép | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 21 | Bộ |
| 14 | 5. Lắp bộ đà sắt gắn FCO và LA tại trạm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 11 | Bộ |
| 15 | 6. Lắp đà đơn L75x75x8-2,0m (BOLT 16x300) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 23 | Bộ |
| 16 | 7. Lắp đà đôi L75x75x8-2,0m (BOLT 16x300) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 8 | Bộ |
| 17 | 8. Lắp sứ đứng đơn 24kV loại thường | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 69 | Bộ |
| 18 | 9. Lắp tủ điện kế | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 21 | Bộ |
| 19 | 10. Lắp ống nhựa PVC D114 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 190 | Mét |
| 20 | 11. Đấu dây 24kV xuống thiết bị Cu-25mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 498 | Mét |
| 21 | 12. Lắp cáp suất hạ thế đồng bọc 240mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 450 | mét |
| 22 | 13. Lắp cáp suất hạ thế đồng bọc 300mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 15 | mét |
| 23 | 14. Lắp cáp nhị thứ | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 21 | Bộ |
| 24 | 17. Lắp tiếp địa trạm trụ ghép trụ mới | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 17 | Bộ |
| 25 | 18. Lắp tiếp địa trạm trụ hiện hữu + trụ 2 khúc | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | Bộ |
| I | Lắp thiết bị, vật liệu hạng mục hạ thế nổi (bao gồm vật liệu phụ, nhân công, máy thi công, chi phí chung, lợi nhuận, thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…) | |||
| 1 | 1. Lắp hộp đomino đầu trụ loại 9 cực | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 93 | Bộ |
| 2 | 2. Lắp đặt tụ bù hạ thế loại 30kVAr | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 41 | Bộ |
| 3 | 2. Tháo, lắp hộp đomino đầu trụ loại 9 cực | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 31 | Bộ |
| 4 | 1. Dựng trụ BTLT đơn 10m (TC+CG) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 15 | Trụ |
| 5 | 2. Dựng trụ BTLT đơn 8,5m ( thủ công) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 15 | Trụ |
| 6 | 3. Móng trụ BTLT hạ thế đơn beton mác M250 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 30 | Trụ |
| 7 | 4. Lắp tiếp địa tụ bù hạ thế - trụ hiện hữu - 1 sắt + 1 đồng | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 42 | Bộ |
| 8 | 5. Lắp đặt tiếp địa cuối lưới hạ thế | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 31 | Bộ |
| 9 | 6. Lắp kẹp ngừng cáp ABC trụ BTLT (BOLT 16x300) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 245 | Bộ |
| 10 | 7. Lắp kẹp ngừng cáp ABC trụ BTLT (BOLT 16x600) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 78 | Bộ |
| 11 | 8. Lắp kẹp treo cáp ABC 4x95mm2 trụ BTLT (BOLT 16x300) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 186 | Bộ |
| 12 | 9. Lắp phụ kiện tụ bù | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 41 | Bộ |
| 13 | 10. Lắp phụ kiện domino (vào trụ) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 124 | Bộ |
| 14 | 11. Kéo cáp vặn xoắn 1*ABC 4x95mm2 (đấu nối nhánh rẽ) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 254 | Mét |
| 15 | 12. Kéo cáp vặn xoắn 1*ABC 4x95mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6.491 | Mét |
| 16 | 13. Lắp cáp duplex 2x10mm2 nối cáp | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 365 | Mét |
| 17 | 14. Lắp cáp quaduplex 3*16+1*10mm2 nối cáp | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | Mét |
| 18 | 17. Tháo dỡ thu hồi trụ BTLT 8,4m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 44 | Trụ |
| 19 | 18. Tháo dỡ thu hồi trụ H 8m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | Trụ |
| 20 | 19. Tháo dỡ thu hồi trụ BTLT 6,0m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 26 | Trụ |
| 21 | 20. Tháo dỡ thu hồi cáp ABC4x95 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 384 | mét |
| 22 | 21. Tháo dỡ thu hồi cáp ABC4x50 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1.339 | mét |
| 23 | 22. Tháo dỡ thu hồi cáp duplex 2x10 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 301 | mét |
| J | Đào mương cáp (bao gồm vật liệu chính, vật liệu phụ, nhân công, máy thi công, chi phí chung, lợi nhuận, thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…) | |||
| 1 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 38,4 | 10m |
| 2 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000-chiều dày lớp bóc ≤5cm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1,76 | 100m2 |
| 3 | Đào bỏ mặt đường nhựa - chiều dày >10cm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 8,1 | m2 |
| 4 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2,85 | m3 |
| 5 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,36 | 100m3 |
| 6 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,37 | 100m3 |
| 7 | Đào nền đường bằng thủ công | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 19,95 | m3 |
| 8 | Đào nền đường bằng thủ công | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 5,7 | m3 |
| K | Tái lập mương cáp (bao gồm vật liệu chính, vật liệu phụ, nhân công, máy thi công, chi phí chung, lợi nhuận, thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…) | |||
| 1 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,98 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,544 | 100m3 |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 130/100 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1,92 | 100 m |
| 3 | Lát gạch thẻ, vữa lót M75 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 34,56 | m2 |
| 4 | Lắp băng cảnh báo cáp ngầm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 192 | m |
| 5 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2,16 | 100m2 |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,169 | 100m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,26 | 100m3 |
| 8 | Tưới nhựa lót tiêu chuẩn 1,0kg/m2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1,36 | 100m2 |
| 9 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,68 | 100m2 |
| 10 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,68 | 100m2 |
| 11 | Tưới nhựa lót tiêu chuẩn 0,5kg/m2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1,76 | 100m2 |
| 12 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1,76 | 100m2 |
| 13 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2,85 | m3 |
| 14 | Cọc định vị cáp ngầm gang | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 15 | cọc |
| L | Phần bảo hiểm xây dựng công trình dự án dự án 1 | |||
| 1 | Chi phí bảo hiểm xây dựng công trình dự án 1 | Không quá 0,35%( gXD + gTB) (Bao gồm VTTB A cấp). Trong đó VTTB A cấp: 3.789.169.316 đồng | 1 | Khoán |
| M | Dự án 2: Xây dựng mới trạm biến thế công cộng cung cấp điện khu vực phường Tăng Nhơn Phú A, B, Hiệp Phú Quận 9 năm 2020 | |||
| N | Cung cấp Vật liệu hạng mục dây trung thế ngầm (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, vận chuyển, bốc dỡ, thí nghiệm,…) | |||
| 1 | Ống thép mạ d114 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 12 | Mét |
| 2 | collier scell/114mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | Cái |
| 3 | collier DK150mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Cái |
| 4 | Giá đỡ hộp đầu cáp TT | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Cái |
| 5 | Cosse ép cu 25mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | Cái |
| 6 | ống co nhiệt cách điện | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Mét |
| 7 | Boulon thép mạ có đai ốc 12*40 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | Cái |
| 8 | Boulon thép mạ có đai ốc 16*300 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | Cái |
| 9 | Bảng tên đầu cáp. | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | Tấm |
| O | Cung cấp Vật liệu hạng mục dây nổi trung thế (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, vận chuyển, bốc dỡ, thí nghiệm,…) | |||
| 1 | Nước ngọt | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 8.918 | Lít |
| 2 | Thuốc hàn (Cadweld). | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | Lọ |
| 3 | Trụ bê tông ly tâm 14m – 8,5 kN | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 58 | Trụ |
| 4 | Thanh liên kết đà 2 tầng L50-0,98m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 15 | Cái |
| 5 | Xà thép L75*75*8*0,8m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Cái |
| 6 | Xà thép l75*75*8*2m (4 ốp) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 192 | Cái |
| 7 | Thanh chống thép l50-0,72m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Cái |
| 8 | Thanh chống thép l50 2,1m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 128 | Cái |
| 9 | Thanh chống l50-2,65m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 15 | Cái |
| 10 | Thanh chống thép dẹt 60*6-0,92m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 68 | Cái |
| 11 | Sứ ống chỉ | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 64 | Cái |
| 12 | Móc treo chữ u 018 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 576 | Cái |
| 13 | Cáp đồng trần 25mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 10 | Kg |
| 14 | Cáp nhôm trần AC 50mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 396,508 | Kg |
| 15 | Cáp nhôm trần AC 95mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 16,555 | Kg |
| 16 | Cáp đồng bọc 24kV 25mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 75 | Mét |
| 17 | Cáp nhôm lõi thép bọc 24kV 95mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6.125 | Mét |
| 18 | Kẹp nối ép rẽ dạng h 70/25-50mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | Cái |
| 19 | Kẹp nối ép rẽ dạng h 95/25-50mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 128 | Cái |
| 20 | Kẹp nối ép rẽ dạng h 70-95/70-95 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 46 | Cái |
| 21 | Kẹp nối ép rẽ dạng h (150-240/150-240) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 18 | Cái |
| 22 | Kẹp quai cu-al 95-120 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 57 | Cái |
| 23 | Kẹp quai cu-al 240-300 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 21 | Cái |
| 24 | Kẹp hotline 25-70 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 78 | Cái |
| 25 | G.buộc đầu sứ đơn cáp al ac bọc 22kv 50m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | Cái |
| 26 | G.buộc đầu sứ đơn cáp al ac bọc 22kv 95m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 11 | Cái |
| 27 | G.buộc đầu sứ đôi cáp al ac bọc 22kv 50m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 5 | Cái |
| 28 | G.buộc đầu sứ đôi cáp al ac bọc 22kv 95m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 167 | Cái |
| 29 | G.buộc đầu sứ đôi cáp al ac bọc 22kv 240 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 24 | Cái |
| 30 | Giáp níu cho cáp al ac bọc 22kv 95/16mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 192 | Bộ |
| 31 | Giáp níu cho cáp al ac bọc 22kv 240/32mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 39 | Bộ |
| 32 | Khóa đai | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | Bộ |
| 33 | Kẹp căng dây ac 50-70mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 28 | Cái |
| 34 | Kẹp căng dây ac 95-120mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Cái |
| 35 | Cọc + Kẹp tiếp địa đk 16*2400 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | Bộ |
| 36 | Dây tiếp địa sắt mạ Zn ĐK 6mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 20 | Mét |
| 37 | Uclevis | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 64 | Cái |
| 38 | Đai thép không rỉ 20*0,7mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | Mét |
| 39 | Fuse link 10k | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 15 | Cái |
| 40 | Fuse link 15k | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Cái |
| 41 | Fuse link 25k | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 9 | Cái |
| 42 | Băng keo CĐ trung thế | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 31,8 | Cuộn |
| 43 | Đá dăm 1*2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 42,55 | m3 |
| 44 | Cát xây dựng | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 22,73 | m3 |
| 45 | Ciment p400 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 15.738 | Kg |
| 46 | cừ tràm 8*10 dài 4,5m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 99 | Cây |
| 47 | Vĩ tre | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 11,3 | m2 |
| 48 | Đất đỏ | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 5,1 | m3 |
| 49 | Que hàn c47 đk 4mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,2 | Kg |
| 50 | Boulon thép mạ có đai ốc 12*40 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 248 | Cái |
| 51 | Boulon thép mạ có đai ốc 16*300 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 160 | Cái |
| 52 | Boulon thép mạ có đai ốc 16*600 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 30 | Cái |
| 53 | Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*300 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 156 | Cái |
| 54 | Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*600 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 30 | Cái |
| 55 | Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*800 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 117 | Cái |
| 56 | boulon mắt có đai ốc 16*300 . | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 83 | Cái |
| 57 | Boulon mắt có đai ốc 16*600 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 10 | Cái |
| 58 | Nắp chụp Kẹp quai. | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 78 | Cái |
| 59 | Ống thép mạ d21 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 12 | Mét |
| 60 | ống nhựa pvc đk 27mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 12 | Mét |
| 61 | Chụp đầu cực LA | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | Cái |
| 62 | Chụp đầu cực FCO | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 27 | Cái |
| 63 | Nắp chụp đầu cực dưới FCO | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 27 | Cái |
| 64 | Nắp chụp đầu cực LBFCO | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Cái |
| 65 | Nắp chụp đầu cực dưới LBFCO | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Cái |
| 66 | Bảng đánh số trụ. | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 59 | Tấm |
| P | Cung cấp Thiết bị Vật liệu hạng mục dây nổi trung thế (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, vận chuyển, bốc dỡ, thí nghiệm,…) | |||
| 1 | Tủ PP HT composite kích thước 1400*700*600 (gồm 1 MCB 600A 4 MCCB 250A + phụ kiện không bao gồm MCCB) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 14 | Cái |
| 2 | Tủ PP HT composite kích thước 1400*700*600 (gồm 1 MCB 600A 6 MCCB 250A + phụ kiện không bao gồm MCCB) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 5 | Cái |
| 3 | Nước ngọt | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3.383 | Lít |
| 4 | Thuốc hàn (Cadweld). | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 80 | Lọ |
| 5 | Thép tròn đk12mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 475 | Kg |
| 6 | Ống lò so DK20 (tôn xoắn có lớp pvc b.vệ). | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 160 | Mét |
| 7 | Dây thép mềm đk 1mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6,65 | Kg |
| 8 | Trụ ly tâm (2 đoạn) 14m - 8,5kN | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 14 | Trụ |
| 9 | Trụ bê tông ly tâm 14m – 8,5 kN | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 25 | Trụ |
| 10 | Xà thép l75*75*8*1,2m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 18 | Cái |
| 11 | Xà thép l75*75*8*2m (4 ốp) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 49 | Cái |
| 12 | Thanh chống L50-1,4m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 18 | Cái |
| 13 | Thanh chống thép dẹt 60*6-0,92m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 80 | Cái |
| 14 | Giàn đà trạm cho trụ đôi | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 19 | Bộ |
| 15 | Dây đồng bọc 1*16/10 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 60 | Mét |
| 16 | Cáp đồng trần 25mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 125 | Kg |
| 17 | Cáp đồng bọc hạ thế 240mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 438 | Mét |
| 18 | Cáp đồng bọc hạ thế 300mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 26 | Mét |
| 19 | Cáp đồng kiểm tra 4*2,5 mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 300 | Mét |
| 20 | Cáp đồng bọc 24kV 25mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 471 | Mét |
| 21 | Kẹp nối ép rẽ dạng h 95/25-50mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 80 | Cái |
| 22 | G.buộc đầu sứ đơn cáp al ac bọc 22kv 50m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 54 | Cái |
| 23 | Khóa đai | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 274 | Bộ |
| 24 | Cọc + Kẹp tiếp địa đk 16*2400 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 80 | Bộ |
| 25 | Dây tiếp địa sắt mạ Zn ĐK 6mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 160 | Mét |
| 26 | Cosse ép cu 5,5 mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 160 | Cái |
| 27 | Cosse ép cu 25mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 80 | Cái |
| 28 | Cosse ép cu 240mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 174 | Cái |
| 29 | Cosse ép cu 300mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 10 | Cái |
| 30 | Cosse cu-al cáp abc 95mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 336 | Cái |
| 31 | Đai thép không rỉ 20*0,7mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 236,5 | Mét |
| 32 | Fuse link 8k | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 48 | Cái |
| 33 | Fuse link 10k | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 12 | Cái |
| 34 | Thùng điện kế đt 0,38*0,25*0,16m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 19 | Cái |
| 35 | Băng keo hạ thế | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 20 | Cuộn |
| 36 | cừ tràm 8*10 dài 4,5m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 127 | Cây |
| 37 | Vĩ tre | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 14,13 | m2 |
| 38 | Đá dăm 1*2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 16,12 | m3 |
| 39 | Cát xây dựng | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 8,56 | m3 |
| 40 | Đất đỏ | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 5,99 | m3 |
| 41 | Ciment p400 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 5.989 | Kg |
| 42 | Que hàn c47 đk 4mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 8,28 | Kg |
| 43 | Boulon thép mạ có đai ốc 12*40 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 196 | Cái |
| 44 | Boulon thép mạ có đai ốc 16*300 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 100 | Cái |
| 45 | Boulon thép mạ có đai ốc 16*600 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 18 | Cái |
| 46 | Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*300 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 22 | Cái |
| 47 | Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*600 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 9 | Cái |
| 48 | Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*800 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 97 | Cái |
| 49 | Ống thép mạ d21 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 81 | Mét |
| 50 | ống nhựa pvc đk 27mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 81 | Mét |
| 51 | ống nhựa pvc đk 114mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 174 | Mét |
| 52 | co pvc đk 114 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 174 | Cái |
| 53 | Bảng tên trạm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 19 | Tấm |
| 54 | bảng: dừng lại-nguy hiểm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 19 | Tấm |
| 55 | Bảng chỉ danh thiết bị. | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 102 | Tấm |
| 56 | Chụp sứ cao thế MBT | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 57 | Cái |
| 57 | Chụp sứ hạ thế mba | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 76 | Bộ |
| 58 | Chụp đầu cực FCO | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 15 | Cái |
| 59 | Nắp chụp đầu cực dưới FCO | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 15 | Cái |
| 60 | Chụp đầu cực LA | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 60 | Cái |
| 61 | Bảng đánh số trụ. | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 35 | Tấm |
| Q | Cung cấp thiết bị, Vật liệu hạng mục dây nổi hạ thế (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, vận chuyển, bốc dỡ, thí nghiệm,…) | |||
| 1 | Hộp domino 9 cực (6 MCBs 40A + 3 MCBs 80A). | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 27 | Cái |
| 2 | Nước ngọt | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1.098 | Lít |
| 3 | Thuốc hàn (Cadweld). | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 35 | Lọ |
| 4 | Trụ bê tông ly tâm 10m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 12 | Trụ |
| 5 | Xà thép l75*75*8*2m (4 ốp) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | Cái |
| 6 | Thanh chống L50-1,4m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | Cái |
| 7 | Cáp đồng trần 25mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 130 | Kg |
| 8 | Cáp đồng bọc hạ thế 50mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 276 | Mét |
| 9 | Cáp muller 2x10mm2 (lõi đồng) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 508 | Mét |
| 10 | Cáp muller 3x10+1x6 mm2 (lõi đồng) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 76 | Mét |
| 11 | Cáp xoắn treo hạ thế 4x95mm2 (lõi nhôm) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 5.445 | Mét |
| 12 | Kẹp nối ép rẽ dạng h 95/25-50mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 108 | Cái |
| 13 | Kẹp nối ép rẽ dạng h 70-95/70-95 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 168 | Cái |
| 14 | Ống nối cáp abc 95-95mm2 bọc cđ | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 312 | Cái |
| 15 | Kẹp treo cáp abc 4*95mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 169 | Cái |
| 16 | Móc treo dây mắc điện | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 263 | Cái |
| 17 | nối bọc cđ 95-35/cu-al | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 190 | Cái |
| 18 | nối bọc cđ 95-95/cu-al | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 394 | Cái |
| 19 | Kẹp ngừng cáp abc | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 300 | Cái |
| 20 | Khóa đai | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 105 | Bộ |
| 21 | Cọc + Kẹp tiếp địa đk 16*2400 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 73 | Bộ |
| 22 | Dây tiếp địa sắt mạ Zn ĐK 6mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 511 | Mét |
| 23 | Đai thép không rỉ 20*0,7mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 219 | Mét |
| 24 | Băng keo hạ thế | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 111 | Cuộn |
| 25 | Cosse ép cu 11mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 304 | Cái |
| 26 | Cosse ép cu 25mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 38 | Cái |
| 27 | Đá dăm 1*2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4,92 | m3 |
| 28 | Cát xây dựng | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2,64 | m3 |
| 29 | Ciment p400 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1.656 | Kg |
| 30 | Boulon thép mạ có đai ốc 12*40 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | Cái |
| 31 | Boulon thép mạ có đai ốc 16*300 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 275 | Cái |
| 32 | Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*300 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | Cái |
| 33 | Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*600 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 12 | Cái |
| 34 | Boulon móc cáp ABC 16*300. | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 420 | Cái |
| 35 | Boulon móc cáp abc 16*600 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 49 | Cái |
| 36 | Ống thép mạ d21 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 333 | Mét |
| 37 | ống nhựa pvc đk 27mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 333 | Mét |
| 38 | Bảng chỉ danh lộ ra lưới điện | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 216 | Cái |
| 39 | Biển báo trụ giao liên | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 29 | Bộ |
| 40 | Bảng đánh số trụ. | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 12 | Tấm |
| R | Lắp Thiết bị, Vật liệu hạng mục dây trung thế ngầm (bao gồm vật liệu phụ, nhân công, máy thi công, chi phí chung, lợi nhuận, thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…) | |||
| 1 | 1.Kéo rải cáp ngầm 3M50-24kV trong ống bảo vệ | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 101,85 | Mét |
| 2 | 4. Lắp đặt ống sắt tráng kẽm D150 đầu cáp lên trụ - SDL | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Bộ |
| 3 | 5. Lắp đặt ống sắt tráng kẽm D114 đầu cáp lên trụ | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | Bộ |
| 4 | 6. Giá đỡ đầu cáp ngầm TT (BOLT 16x300) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Bộ |
| S | Lắp Thiết bị, Vật liệu hạng mục dây nổi trung thế (bao gồm vật liệu phụ, nhân công, máy thi công, chi phí chung, lợi nhuận, thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…) | |||
| 1 | 1. Lắp FCO 1P-100A-24kV thân Polymer | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 24 | Bộ |
| 2 | 2. Lắp FCO 1P-100A-24kV thân Polymer - TC Live Line | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Bộ |
| 3 | 3. Lắp LBFCO 1P-200A-24kV thân Polymer | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Bộ |
| 4 | 4. Lắp LA 18kV-10kA | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | Bộ |
| 5 | 5. Tháo dỡ thu hồi LBFCO | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Bộ |
| 6 | 1. Dựng trụ BTLT đơn 14m (thủ công + cơ giới) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 58 | Trụ |
| 7 | 2. Móng trụ BTLT 14m đơn beton mác M250 - gia cố cừ tràm đất đỏ | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Móng |
| 8 | 3. Móng trụ BTLT 14m đơn beton mác M250 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 57 | Móng |
| 9 | 4. Tiếp địa cáp ngầm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | Bộ |
| 10 | 8. Lắp đà lệnh đôi L75x75x8-2m - 2 tầng (BOLT 16x300) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 7 | Bộ |
| 11 | 9. Lắp đà đơn L75x75x8-2,0m (BOLT 16x300) đà cân | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Bộ |
| 12 | 10. Lắp đà đôi L75x75x8-2,0m (BOLT 16x300) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 10 | Bộ |
| 13 | 11. Lắp đà đôi L75x75x8-2,0m (BOLT 16x600) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | Bộ |
| 14 | 12. Lắp đà lệch đôi L75x75x8-2,0m (BOLT 16x300) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 52 | Bộ |
| 15 | 13. Lắp đà lệch đôi L75x75x8-2,0m (BOLT 16x600) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 9 | Bộ |
| 16 | 14. Lắp đà lệch đơn L75x75x8-0,8m (BOLT 16x300) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Bộ |
| 17 | 15. Lắp sứ treo polymer 24kV | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 198 | Bộ |
| 18 | 19. Lắp sứ đứng đơn 24kV loại thường | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 12 | Bộ |
| 19 | 20. Lắp sứ đứng đôi 24kV loại thường | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 157 | Bộ |
| 20 | 24. Ép kẹp nối rẽ dạng h120-240/120-240 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | Bộ |
| 21 | 25. Ép kẹp nối rẽ dạng h95/25-50 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 84 | Bộ |
| 22 | 26. Ép kẹp nối rẽ dạng h70-95/70-95 - trung hoà | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 22 | Bộ |
| 23 | 27. Ép kẹp nối rẽ dạng h70/25-50 - trung hoà | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | Bộ |
| 24 | 30. Lắp kẹp Quai 240-300 + Hotline 25-70 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Bộ |
| 25 | 31. Lắp kẹp Quai 95-120 + Hotline 25-70 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 45 | Bộ |
| 26 | 32. Lắp Uclevis + Sứ ống chỉ | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 64 | Bộ |
| 27 | 33. Đấu dây đồng 25mm2 xuống thiết bị | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 75 | Mét |
| 28 | 34. Đấu dây nhôm 95mm2 xuống thiết bị | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 57 | Mét |
| 29 | 35. Đấu dây nhôm 240mm2 xuống thiết bị | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | Mét |
| 30 | 36. Kéo rải, căng dây nhôm lõi thép ACV95mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6.068 | Mét |
| 31 | 37. Kéo rải, căng dây nhôm lõi thép ACV240mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 129 | Mét |
| 32 | 38. Kéo rải, căng dây nhôm lõi thép AC50mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2.023 | Mét |
| 33 | 39. Kéo rải, căng dây nhôm lõi thép AC95mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 43 | Mét |
| 34 | 41. Tháo dỡ thu hồi trụ BTLT 12m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 7 | Trụ |
| 35 | 42. Tháo dỡ thu hồi đà 0,8m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | Bộ |
| 36 | 43. Tháo dỡ thu hồi đà 2,0m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 5 | Bộ |
| 37 | 44. Tháo dỡ thu hồi đà 2,4m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 11 | Bộ |
| 38 | 45. Tháo dỡ thu hồi sứ đứng | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 23 | Bộ |
| 39 | 46. Tháo dỡ thu hồi cáp ACV240mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 114 | mét |
| 40 | 47. Tháo dỡ thu hồi cáp AC95mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 38 | mét |
| 41 | 48. Tháo dỡ thu hồi cáp M25mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 472 | mét |
| 42 | 49. Tháo dỡ thu hồi sứ treo polymer | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 27 | Bộ |
| T | Lắp Thiết bị, Vật liệu hạng mục trạm biến thế (bao gồm vật liệu phụ, nhân công, máy thi công, chi phí chung, lợi nhuận, thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…) | |||
| 1 | 1. Lắp đặt MBA 3P 250kVA | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 15 | Bộ |
| 2 | 2. Lắp đặt MBA 3P 400kVA | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | Bộ |
| 3 | 3. Tháo, lắp đặt MBA 1P 100kVA | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Bộ |
| 4 | 4. Lắp thùng máy cắt hạ thế loại 1CCB600A+ 4MCCB250A - Không bao gồm MCCB | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 14 | Bộ |
| 5 | 5. Lắp thùng máy cắt hạ thế loại 1CCB600A+ 6MCCB250A - Không bao gồm MCCB | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 5 | Bộ |
| 6 | 6. Lắp máy cắt hạ thế 250A | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 83 | Bộ |
| 7 | 7. Lắp máy cắt hạ thế 400A | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 15 | Bộ |
| 8 | 8. Tháo, Lắp máy cắt hạ thế 500A + Thùng | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Bộ |
| 9 | 9. Lắp máy cắt hạ thế 600A | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | Bộ |
| 10 | 10. Lắp 03 FCO 1P-100A-24kV thân Polymer | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 57 | Bộ |
| 11 | 11. Lắp LA 18kV-10kA | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 60 | Bộ |
| 12 | 1. Dựng trụ BTLT đơn 14m (thủ công + cơ giới) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Trụ |
| 13 | 2. Dựng trụ BTLT đôi 14m (thủ công + cơ giới) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 12 | Trụ |
| 14 | 4. Beton móng trạm trụ BTLT 14m đơn | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Vị trí |
| 15 | 5. Beton móng trạm trụ BTLT 14m ghép | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 18 | Vị trí |
| 16 | 6. Beton móng trạm trụ BTLT 14m ghép gia cố cừ tràm đất đỏ | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Vị trí |
| 17 | 7. Lắp bộ đà đỡ MBT trụ ghép | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 19 | Bộ |
| 18 | 8. Tháo, lắp bộ giá treo MBT 100KVA | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Bộ |
| 19 | 9. Lắp bộ đà sắt gắn FCO và LA tại trạm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 9 | Bộ |
| 20 | 10. Lắp đà đơn L75x75x8-2,0m (BOLT 16x300) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 18 | Bộ |
| 21 | 11. Lắp đà đôi L75x75x8-2,0m (BOLT 16x300) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 11 | Bộ |
| 22 | 12. Lắp sứ đứng đơn 24kV loại thường | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 54 | Bộ |
| 23 | 13. Lắp tủ điện kế | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 19 | Bộ |
| 24 | 14. Tháo, lắp tủ điện kế | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Bộ |
| 25 | 15. Lắp ống nhựa PVC D114 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 174 | Mét |
| 26 | 16. Đấu dây 24kV xuống thiết bị Cu-25mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 471 | Mét |
| 27 | 17. Lắp cáp suất hạ thế đồng bọc 240mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 438 | mét |
| 28 | 18. Lắp cáp suất hạ thế đồng bọc 300mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 26 | mét |
| 29 | 19. Lắp cáp nhị thứ | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 20 | Bộ |
| 30 | 22. Lắp tiếp địa trạm trụ ghép trụ mới | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 13 | Bộ |
| 31 | 23. Lắp tiếp địa trạm trụ hiện hữu + trụ 2 khúc | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 7 | Bộ |
| 32 | 3. Dựng trụ BTLT đôi 14m 2 khúc (thủ công + cơ giới) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 7 | trụ |
| U | Lắp Thiết bị, Vật liệu hạng mục hạ thế nổi (bao gồm vật liệu phụ, nhân công, máy thi công, chi phí chung, lợi nhuận, thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…) | |||
| 1 | 1. Lắp hộp đomino đầu trụ loại 9 cực | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 27 | Bộ |
| 2 | 2. Lắp đặt tụ bù hạ thế loại 30kVAr | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 38 | Bộ |
| 3 | 3. Tháo, lắp hộp đomino đầu trụ loại 9 cực | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 41 | Bộ |
| 4 | 1. Dựng trụ BTLT đơn 10m (TC+CG) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 12 | Trụ |
| 5 | 2. Móng trụ BTLT 10m đơn beton mác M200 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 12 | Trụ |
| 6 | 3. Lắp tiếp địa tụ bù hạ thế - trụ hiện hữu - 1 sắt + 1 đồng | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 38 | Bộ |
| 7 | 4. Lắp đặt tiếp địa cuối lưới hạ thế | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 35 | Bộ |
| 8 | 5. Lắp kẹp ngừng cáp ABC trụ BTLT (BOLT 16x300) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 251 | Bộ |
| 9 | 6. Lắp kẹp ngừng cáp ABC trụ BTLT (BOLT 16x600) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 49 | Bộ |
| 10 | 7. Lắp kẹp treo cáp ABC 4x95mm2 trụ BTLT (BOLT 16x300) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 169 | Bộ |
| 11 | 8. Lắp đà lệch đôi L75x75x8-2,0m (BOLT 16x300) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Bộ |
| 12 | 9. Lắp phụ kiện tụ bù | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 38 | Bộ |
| 13 | 10. Lắp phụ kiện domino (vào trụ) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 69 | Bộ |
| 14 | 11. Kéo cáp vặn xoắn 1*ABC 4x95mm2 (đấu nối nhánh rẽ) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 236 | Mét |
| 15 | 12. Kéo cáp vặn xoắn 1*ABC 4x95mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 5.209 | Mét |
| 16 | 13. Lắp cáp duplex 2x10mm2 nối cáp | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 508 | Mét |
| 17 | 15. Tháo dỡ thu hồi trụ BTLT 8,5m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 75 | Trụ |
| 18 | 16. Tháo dỡ thu hồi trụ 10m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Trụ |
| 19 | 17. Tháo dỡ thu hồi trụ H 8m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | Trụ |
| 20 | 18. Tháo dỡ thu hồi trụ BTLT 6,0m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 15 | Trụ |
| 21 | 19. Tháo dỡ thu hồi cáp ABC4x95 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 423 | mét |
| 22 | 20. Tháo dỡ thu hồi cáp ABC4x50 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 200 | mét |
| 23 | 21. Tháo dỡ thu hồi cáp duplex 2x10 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 87 | mét |
| V | Đào mương cáp (bao gồm vật liệu chính, vật liệu phụ, nhân công, máy thi công, chi phí chung, lợi nhuận, thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…) | |||
| 1 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 14,4 | 10m |
| 2 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000-chiều dày lớp bóc ≤5cm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,94 | 100m2 |
| 3 | Đào bỏ mặt đường nhựa - chiều dày >10cm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4,32 | m2 |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,19 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,2 | 100m3 |
| W | Tái lập mương cáp (bao gồm vật liệu chính, vật liệu phụ, nhân công, máy thi công, chi phí chung, lợi nhuận, thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…) | |||
| 1 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,98 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,1858 | 100m3 |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 130/100 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,72 | 100 m |
| 3 | Lát gạch thẻ, vữa lót M75 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 12,96 | m2 |
| 4 | Lắp băng cảnh báo cáp ngầm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 72 | m |
| 5 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1,15 | 100m2 |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,09 | 100m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,108 | 100m3 |
| 8 | Tưới nhựa lót tiêu chuẩn 1,0kg/m2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,72 | 100m2 |
| 9 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,36 | 100m2 |
| 10 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,36 | 100m2 |
| 11 | Tưới nhựa lót tiêu chuẩn 0,5kg/m2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,94 | 100m2 |
| 12 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,94 | 100m2 |
| 13 | Cọc định vị cáp ngầm gang | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | cọc |
| X | Phần bảo hiểm xây dựng công trình dự án 2 | |||
| 1 | Chi phí bảo hiểm xây dựng công trình dự án 2 | Không quá 0,35%( gXD + gTB) (Bao gồm VTTB A cấp). Trong đó VTTB A cấp: 3.483.028.805 đồng | 1 | Khoán |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi