Gói thầu: Gói thầu số 05: Toàn bộ phần xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200736650-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thường Tín |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Toàn bộ phần xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200441562 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-14 08:40:00 đến ngày 2020-07-24 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,138,107,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: XÂY MỚI TRẠM Y TẾ | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V | 4,3538 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 3,0532 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V | 1,3008 | 100m3 |
| 4 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | Chương V | 104,748 | 100m |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,3161 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 23,0173 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 1,5081 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,3494 | 100m2 |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 1,8369 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 1,4354 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V | 4,6654 | tấn |
| 12 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 76,4953 | m3 |
| 13 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 28,464 | m3 |
| 14 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,0788 | m3 |
| 15 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Chương V | 2,0384 | 100m2 |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,2974 | tấn |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 2,204 | tấn |
| 18 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 13,3056 | m3 |
| 19 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Chương V | 3,1536 | 100m2 |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,9136 | tấn |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 3,26 | tấn |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,6301 | tấn |
| 23 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 33,2167 | m3 |
| 24 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Chương V | 5,8593 | 100m2 |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 6,3068 | tấn |
| 26 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 57,9896 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,6697 | 100m2 |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,3294 | tấn |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,0858 | tấn |
| 30 | Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 4,0851 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | Chương V | 0,2259 | 100m2 |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,2879 | tấn |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0488 | tấn |
| 34 | Đổ bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 2,2344 | m3 |
| 35 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 146,5959 | m3 |
| 36 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 14,9349 | m3 |
| 37 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 11,7982 | m3 |
| 38 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 390,936 | m2 |
| 39 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 656,9295 | m2 |
| 40 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 274,4551 | m2 |
| 41 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 280,2396 | m2 |
| 42 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 385,22 | m2 |
| 43 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V | 295,5866 | m |
| 44 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Chương V | 118,16 | m |
| 45 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 1.330,852 | m2 |
| 46 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 656,931 | m2 |
| 47 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V | 14,1498 | m2 |
| 48 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Chương V | 22,0142 | m2 |
| 49 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Chương V | 9,72 | m2 |
| 50 | Sản xuất và lắp dựng khung thép đỡ bàn Lavabo | Chương V | 9 | bộ |
| 51 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 1,8861 | m3 |
| 52 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,6258 | m3 |
| 53 | Lát nền, sàn, kích thước gạch Ceramic 600x600mm, vữa XM mác 75 | Chương V | 418,1143 | m2 |
| 54 | Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic chống trơn 300x300mm, vữa XM mác 75 | Chương V | 35,867 | m2 |
| 55 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM mác 75 | Chương V | 669,1216 | m2 |
| 56 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao có khung xương nổi | Chương V | 246,803 | m2 |
| 57 | Sản xuất và lắp dựng vách ngăn Compact (đã bao gồm lắp dựng và phụ kiện) | Chương V | 21,858 | m2 |
| 58 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V | 95,6305 | m2 |
| 59 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 44,0496 | m2 |
| 60 | Cửa đi 2 cánh mở quay,PKKK bản lề chữ A, tay mở cài, thanh hạn vị ( bao gồm cả khuôn và cửa, thanh Profile, kính an toàn 2 lớp 6,38mm, phụ kiện đồng bộ) | Chương V | 43,2 | m2 |
| 61 | Cửa đi 1 cánh quay, nhựa UPVC có lõi thép, pano thanh, bản lề 3D, ổ khóa, tay nắm ( bao gồm cả khuôn và cửa, thanh Profile, kính an toàn 2 lớp 6,38mm, phụ kiện đồng bộ) | Chương V | 15,045 | m2 |
| 62 | Cửa sổ 1 cánh mở hất,PKKK bản lề chữ A, tay mở cài, thanh hạn vị ( bao gồm cả khuôn và cửa, thanh Profile, kính an toàn 2 lớp 6,38mm, phụ kiện đồng bộ) | Chương V | 3,12 | m2 |
| 63 | Cửa sổ 2 cánh mở trượt, nhựa UPVC có lõi thép gia cường, PKKK bánh xe đơn, khóa bán nguyệt( bao gồm cả khuôn và cửa, thanh Profile, kính an toàn 2 lớp 6,38mm, phụ kiện đồng bộ) | Chương V | 77,04 | m2 |
| 64 | Vách kính, nhựa uPVC có lõi thép gia cường ( bao gồm cả khuôn và cửa, thanh Profile, kính an toàn 2 lớp 6,38mm, phụ kiện đồng bộ) | Chương V | 47,3899 | m2 |
| 65 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V | 199,161 | m2 |
| 66 | Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng Inox 14x14x1.5 mm | Chương V | 0,6164 | tấn |
| 67 | Gia công lan can bằng Inox D60x2 | Chương V | 0,1271 | tấn |
| 68 | Gia công lan can bằng Inox D20x1 | Chương V | 0,0204 | tấn |
| 69 | Gia công lan can bằng Inox 20x40x1.5 | Chương V | 0,0315 | tấn |
| 70 | Gia công lan can bằng Inox 20x20x1.5 | Chương V | 0,0266 | tấn |
| 71 | Gia công lan can bằng Inox 30x30x2 | Chương V | 0,068 | tấn |
| 72 | Bản mã Inox 60x100x5 liên kết bậc | Chương V | 12 | cái |
| 73 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V | 24,1932 | m2 |
| 74 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 80,64 | m2 |
| 75 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dày 0.45mm | Chương V | 5,9593 | 100m2 |
| 76 | Tôn úp nóc | Chương V | 45,7701 | md |
| 77 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 0,9197 | tấn |
| 78 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,92 | tấn |
| 79 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 125,5378 | m2 |
| 80 | Bulong M10 | Chương V | 292 | cái |
| 81 | Sản xuất và lắp dựng gờ trang trí đầu cột đúc sẵn | Chương V | 16 | cái |
| 82 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,5737 | m3 |
| 83 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 8,145 | m2 |
| 84 | Kẻ chỉ lõm 20x10 lan can đường dốc | Chương V | 33 | md |
| 85 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 23,2684 | m3 |
| 86 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,8392 | 100m3 |
| 87 | Thang sắt và tôn úp mái | Chương V | 1 | bộ |
| 88 | Đắp chữ"TRẠM Y TẾ QUẤT ĐỘNG" | Chương V | 1 | bộ |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa luồn qua tường gạch, chiều dài ống <=250mm | Chương V | 10 | cái |
| 90 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V | 5,956 | 100m2 |
| 91 | Lắp đặt tủ điện tổng 400x400x150 mm | Chương V | 1 | hộp |
| 92 | Cầu chì 2A | Chương V | 1 | bộ |
| 93 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Vol kế | Chương V | 1 | cái |
| 94 | Lắp đặt hộp Aptomat loại 6 modul | Chương V | 11 | hộp |
| 95 | Lắp đặt aptomat MCCB 3P 50A | Chương V | 1 | cái |
| 96 | Lắp đặt aptomat MCCB 1P 50A | Chương V | 2 | cái |
| 97 | Lắp đặt aptomat MCCB 1P 32A | Chương V | 4 | cái |
| 98 | Lắp đặt aptomat MCCB 1P 20A | Chương V | 1 | cái |
| 99 | Lắp đặt aptomat MCCB 1P 16A | Chương V | 25 | cái |
| 100 | Lắp đặt aptomat MCCB 1P 10A | Chương V | 8 | cái |
| 101 | Lắp đặt Đèn LED ốp trần 16W | Chương V | 3 | bộ |
| 102 | Lắp đặt Đèn LED ốp trần 18W | Chương V | 52 | bộ |
| 103 | Lắp đặt đèn Led đôi 18W 1,2M | Chương V | 26 | bộ |
| 104 | Lắp đặt đèn Led đơn 18W 1,2M | Chương V | 2 | bộ |
| 105 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 6 | cái |
| 106 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 6 | cái |
| 107 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 2 | cái |
| 108 | Lắp đặt công tắc - công tắc đảỏ chiều | Chương V | 2 | cái |
| 109 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V | 13 | cái |
| 110 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Chương V | 9 | cái |
| 111 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V | 27 | cái |
| 112 | Đế âm tường | Chương V | 16 | cái |
| 113 | Lắp đặt dây CU/XLPE/DSTA/PVC 3x6-1x4mm2 | Chương V | 25 | m |
| 114 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Chương V | 170 | m |
| 115 | Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | Chương V | 170 | m |
| 116 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V | 28 | m |
| 117 | Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Chương V | 28 | m |
| 118 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V | 72 | m |
| 119 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Chương V | 72 | m |
| 120 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Chương V | 650 | m |
| 121 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Chương V | 800 | m |
| 122 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Chương V | 400 | m |
| 123 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Chương V | 325 | m |
| 124 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm | Chương V | 28 | m |
| 125 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 32mm | Chương V | 6 | m |
| 126 | Cọc thép mạ kẽm D20, L=2400 | Chương V | 3 | cái |
| 127 | Cáp đồng bện M50 | Chương V | 10 | md |
| 128 | Băng đồng tiếp đất D20 | Chương V | 6 | bộ |
| 129 | Lắp đặt quạt điện, quạt thông gió âm tường kích thước 300x300 | Chương V | 4 | cái |
| 130 | Gia công và đóng cọc chống sét | Chương V | 6 | cọc |
| 131 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m | Chương V | 3 | cái |
| 132 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | Chương V | 3 | cái |
| 133 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm | Chương V | 31,8 | m |
| 134 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D16mm | Chương V | 25 | m |
| 135 | Thanh tiếp địa dẹt 40x5 | Chương V | 6 | cái |
| 136 | Bu lông D8 | Chương V | 12 | bộ |
| 137 | Sắt dẹt che chân 40X5, L=250 | Chương V | 8 | cái |
| 138 | Ống PC D25 | Chương V | 8 | md |
| 139 | Đào đất móng băng, đất cấp II | Chương V | 9,375 | m3 |
| 140 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 9,375 | m3 |
| 141 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V | 8 | bộ |
| 142 | Lắp đặt vòi xịt xí | Chương V | 8 | bộ |
| 143 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V | 16 | bộ |
| 144 | Lắp đặt vòi rửa Lavabo | Chương V | 16 | bộ |
| 145 | Lắp đặt gương soi | Chương V | 16 | cái |
| 146 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V | 2 | bộ |
| 147 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Chương V | 2 | bộ |
| 148 | Lắp đặt phễu thu Inox DN60 | Chương V | 14 | cái |
| 149 | Lắp đặt phễu thu Inox DN90 | Chương V | 4 | cái |
| 150 | Van phao điện | Chương V | 2 | cái |
| 151 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 | Chương V | 1 | bể |
| 152 | Dây mềm cấp nước Lavabo | Chương V | 12 | cái |
| 153 | Dây mềm cấp nước xí bệt | Chương V | 5 | cái |
| 154 | Lắp đặt ống nhựa PPR D32 PN10 | Chương V | 0,3 | 100m |
| 155 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25 PN10 | Chương V | 0,4 | 100m |
| 156 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20 PN10 | Chương V | 0,75 | 100m |
| 157 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20 PN20 | Chương V | 0,05 | 100m |
| 158 | Lắp đặt cút PPR D32 | Chương V | 2 | cái |
| 159 | Lắp đặt cút PPR D25 | Chương V | 22 | cái |
| 160 | Lắp đặt cút PPR D20 | Chương V | 25 | cái |
| 161 | Lắp đặt côn PPR D25/20 | Chương V | 6 | cái |
| 162 | Lắp đặt côn PPR D32/25 | Chương V | 2 | cái |
| 163 | Lắp đặt Tê PPR D32 | Chương V | 2 | cái |
| 164 | Lắp đặt Tê PPR D20 | Chương V | 10 | cái |
| 165 | Lắp đặt Tê PPR D25/20 | Chương V | 15 | cái |
| 166 | Lắp đặt Tê PPR D32/25 | Chương V | 4 | cái |
| 167 | Lắp đặt cút ren trong D20 | Chương V | 30 | cái |
| 168 | Van đồng D20 | Chương V | 14 | cái |
| 169 | Lắp đặt van khóa D32 | Chương V | 1 | cái |
| 170 | Lắp đặt van khóa D25 | Chương V | 2 | cái |
| 171 | Lắp đặt van 1 chiều D25 | Chương V | 1 | cái |
| 172 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 200mm | Chương V | 0,76 | 100m |
| 173 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 110mm | Chương V | 0,4 | 100m |
| 174 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm | Chương V | 0,4 | 100m |
| 175 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 48mm | Chương V | 0,43 | 100m |
| 176 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 42mm | Chương V | 0,38 | 100m |
| 177 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 34mm | Chương V | 0,02 | 100m |
| 178 | Lắp đặt cút nhựa PVC D60 | Chương V | 66 | cái |
| 179 | Lắp đặt cút nhựa PVC D48 | Chương V | 9 | cái |
| 180 | Lắp đặt cút nhựa PVC D42 | Chương V | 15 | cái |
| 181 | Lắp đặt cút nhựa PVC D110 | Chương V | 26 | cái |
| 182 | Lắp đặt cút nhựa PVC D200 | Chương V | 2 | cái |
| 183 | Lắp đặt tê PVC D200/110 | Chương V | 4 | cái |
| 184 | Lắp đặt tê PVC D60 | Chương V | 46 | cái |
| 185 | Lắp đặt tê PVC D110 | Chương V | 18 | cái |
| 186 | Lắp đặt tê PVC D110/60 | Chương V | 8 | cái |
| 187 | Lắp đặt côn PVC D60/48 | Chương V | 3 | cái |
| 188 | Lắp đặt côn PVC D60/42 | Chương V | 2 | cái |
| 189 | Lắp đặt tê PVC D200/110 | Chương V | 5 | cái |
| 190 | Lắp đặt tê PVC D110/48 | Chương V | 6 | cái |
| 191 | Lắp đặt tê PVC D60 | Chương V | 8 | cái |
| 192 | Lắp đặt tê PVC D60/48 | Chương V | 11 | cái |
| 193 | Van khóa D48 | Chương V | 1 | cái |
| 194 | Lắp nút bịt PVC D110 | Chương V | 10 | cái |
| 195 | Lắp nút bịt PVC D60 | Chương V | 10 | cái |
| 196 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | Chương V | 0,8 | 100m |
| 197 | Lắp đặt cút nhựa PVC D90 | Chương V | 12 | cái |
| 198 | Lắp đặt tê nhựa PVC D90 | Chương V | 4 | cái |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V | 0,2304 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,1031 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V | 0,1274 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,0411 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 1,8084 | m3 |
| 6 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 9,8496 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,0944 | 100m2 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,0204 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,0808 | tấn |
| 10 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,0706 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,2147 | 100m2 |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,123 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,1515 | tấn |
| 14 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,8759 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Chương V | 0,2999 | 100m2 |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,2809 | tấn |
| 17 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 2,7645 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,0354 | 100m2 |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0044 | tấn |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0131 | tấn |
| 21 | Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,2086 | m3 |
| 22 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 11,0088 | m3 |
| 23 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,8083 | m3 |
| 24 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 106,7582 | m2 |
| 25 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 50,382 | m2 |
| 26 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,818 | m2 |
| 27 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 20,6639 | m2 |
| 28 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 29,4 | m2 |
| 29 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V | 88,06 | m |
| 30 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 105,264 | m2 |
| 31 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 106,758 | m2 |
| 32 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 0,1399 | tấn |
| 33 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,14 | tấn |
| 34 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 14,52 | m2 |
| 35 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dày 0.45mm | Chương V | 0,2592 | 100m2 |
| 36 | Tôn úp nóc | Chương V | 13,6005 | md |
| 37 | Cửa đi 1 cánh quay, nhựa UPVC có lõi thép, pano thanh, bản lề 3D, ổ khóa, tay nắm ( bao gồm cả khuôn và cửa, thanh Profile, kính an toàn 2 lớp 6,38mm, phụ kiện đồng bộ) | Chương V | 2,16 | m2 |
| 38 | Cửa sổ 2 cánh mở quay,PKKK bản lề chữ A, tay mở cài, thanh hạn vị ( bao gồm cả khuôn và cửa, thanh Profile, kính an toàn 2 lớp 6,38mm, phụ kiện đồng bộ) | Chương V | 5,4 | m2 |
| 39 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V | 7,56 | m2 |
| 40 | Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | Chương V | 0,0906 | tấn |
| 41 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 5,4 | m2 |
| 42 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chương V | 3,5605 | m3 |
| 43 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V | 1,7802 | m3 |
| 44 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM mác 75 | Chương V | 18,0004 | m2 |
| 45 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V | 8,2056 | m2 |
| 46 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 8,2056 | m2 |
| 47 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,0022 | 100m2 |
| 48 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Chương V | 0,054 | m3 |
| 49 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,1242 | m3 |
| 50 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,989 | m2 |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa luồn qua tường gạch, chiều dài ống <=250mm | Chương V | 4 | cái |
| 52 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V | 2 | bộ |
| 53 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 2 | cái |
| 54 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20Ampe | Chương V | 2 | cái |
| 55 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 2 | cái |
| 56 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Chương V | 100 | m |
| 57 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Chương V | 60 | m |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Chương V | 60 | m |
| 59 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V | 2 | cái |
| 60 | Móc treo quạt trần | Chương V | 2 | cái |
| 61 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V | 5 | cái |
| 62 | Lắp đặt đèn ốp trần | Chương V | 1 | bộ |
| 63 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16Ampe | Chương V | 1 | cái |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, đất cấp II | Chương V | 4,356 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,0279 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V | 0,0156 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,0176 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 0,484 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,048 | 100m2 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,04 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,0213 | tấn |
| 9 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Chương V | 1,0868 | m3 |
| 10 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V | 0,084 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cột thép các loại | Chương V | 0,084 | tấn |
| 12 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Chương V | 0,2232 | tấn |
| 13 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Chương V | 0,224 | tấn |
| 14 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 0,2274 | tấn |
| 15 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,227 | tấn |
| 16 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dày 0.45mm | Chương V | 0,518 | 100m2 |
| 17 | Máng thu nước | Chương V | 10 | md |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 45,2163 | m2 |
| 19 | Sản xuất mặt bích đặc, khối lượng 1 cái <=10 kg | Chương V | 0,068 | tấn |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Chương V | 0,068 | tấn |
| 21 | Bulong M16 | Chương V | 84 | cái |
| 22 | Bulong M18 | Chương V | 16 | cái |
| 23 | Gia công giằng mái thép | Chương V | 0,057 | tấn |
| 24 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | Chương V | 0,057 | tấn |
| 25 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,081 | 100m2 |
| 26 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V | 7,3455 | m3 |
| 27 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 61,45 | m2 |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm | Chương V | 0,046 | 100m |
| 29 | Lắp đặt cút nhựa PVC D90 | Chương V | 4 | cái |
| D | HẠNG MỤC: NHÀ CHỨA RÁC THẢI RẮN | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V | 0,0541 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,0155 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V | 0,0381 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,026 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 0,832 | m3 |
| 6 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | Chương V | 4,875 | 100m |
| 7 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,8304 | m3 |
| 8 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,2012 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,078 | 100m2 |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0209 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0818 | tấn |
| 12 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,858 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,024 | 100m2 |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0111 | tấn |
| 15 | Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,1254 | m3 |
| 16 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 7,4488 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 43,1964 | m2 |
| 18 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 31,086 | m2 |
| 19 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,74 | m2 |
| 20 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 43,196 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 35,546 | m2 |
| 22 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chương V | 1,4667 | m3 |
| 23 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 0,7334 | m3 |
| 24 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,7334 | m3 |
| 25 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 7,3336 | m2 |
| 26 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dày 0.42mm | Chương V | 0,1509 | 100m2 |
| 27 | Tôn úp nóc | Chương V | 4,6 | md |
| 28 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Chương V | 0,1877 | tấn |
| 29 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Chương V | 0,188 | tấn |
| 30 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 3,2732 | m2 |
| 31 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,0018 | 100m2 |
| 32 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 0,085 | m3 |
| 33 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,0727 | m3 |
| 34 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,085 | m3 |
| 35 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chương V | 0,225 | m3 |
| 36 | Cửa đi 1 cánh quay, nhựa UPVC có lõi thép, pano thanh, bản lề 3D, ổ khóa, tay nắm ( bao gồm cả khuôn và cửa, thanh Profile, kính an toàn 2 lớp 6,38mm, phụ kiện đồng bộ) | Chương V | 2,4 | m2 |
| 37 | Cửa sổ 1 cánh mở hất,PKKK bản lề chữ A, tay mở cài, thanh hạn vị ( bao gồm cả khuôn và cửa, thanh Profile, kính an toàn 2 lớp 6,38mm, phụ kiện đồng bộ) | Chương V | 1,92 | m2 |
| 38 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V | 2 | bộ |
| 39 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 2 | cái |
| 40 | Đế âm tường | Chương V | 4 | cái |
| 41 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V | 20 | m |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Chương V | 20 | m |
| 43 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt đèn ốp trần | Chương V | 1 | bộ |
| 45 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16Ampe | Chương V | 1 | cái |
| E | HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ ĂN | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 17,19 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền gạch lát | Chương V | 218,0162 | m2 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén | Chương V | 70,7003 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén | Chương V | 14,6807 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén | Chương V | 6,1208 | m3 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà | Chương V | 232,3442 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà | Chương V | 292,386 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát trần | Chương V | 193,4484 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát xà, dầm | Chương V | 17,1616 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Chương V | 316,08 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Chương V | 2 | bộ |
| 12 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Chương V | 2 | bộ |
| 13 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Chương V | 2 | bộ |
| 14 | Phá dỡ lan can sắt | Chương V | 2,486 | m2 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | Chương V | 1,0423 | 100m3 |
| 16 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 5,8754 | m3 |
| 17 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,2759 | m3 |
| 18 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 292,386 | m2 |
| 19 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 273,7846 | m2 |
| 20 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 25,564 | m2 |
| 21 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 17,163 | m2 |
| 22 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 193,447 | m2 |
| 23 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 237,07 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 528,56 | m2 |
| 25 | Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 600x600mm | Chương V | 139,2098 | m2 |
| 26 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Chương V | 12,0663 | m2 |
| 27 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm | Chương V | 163,807 | m2 |
| 28 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Chương V | 10,368 | m2 |
| 29 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,7392 | m3 |
| 30 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V | 12,018 | m2 |
| 31 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Chương V | 0,2724 | 100m2 |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,0479 | tấn |
| 33 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,9431 | m3 |
| 34 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,6786 | m3 |
| 35 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,469 | m3 |
| 36 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,7256 | m2 |
| 37 | Cửa đi 2 cánh quay, nhựa UPVC có lõi thép, pano thanh, bản lề 3D, ổ khóa, tay nắm, thanh chốt cánh phụ dài trên dưới ( bao gồm cả khuôn và cửa, thanh Profile, kính an toàn 2 lớp 6,38mm, phụ kiện đồng bộ) | Chương V | 12,65 | m2 |
| 38 | Cửa đi 1 cánh quay, nhựa UPVC có lõi thép, pano thanh, bản lề 3D, ổ khóa, tay nắm ( bao gồm cả khuôn và cửa, thanh Profile, kính an toàn 2 lớp 6,38mm, phụ kiện đồng bộ) | Chương V | 9,24 | m2 |
| 39 | Cửa sổ 1 cánh mở hất,PKKK bản lề chữ A, tay mở cài, thanh hạn vị ( bao gồm cả khuôn và cửa, thanh Profile, kính an toàn 2 lớp 6,38mm, phụ kiện đồng bộ) | Chương V | 0,72 | m2 |
| 40 | Cửa sổ 2 cánh mở trượt, nhựa UPVC có lõi thép gia cường, PKKK bánh xe đơn, khóa bán nguyệt( bao gồm cả khuôn và cửa, thanh Profile, kính an toàn 2 lớp 6,38mm, phụ kiện đồng bộ) | Chương V | 18,49 | m2 |
| 41 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V | 41,1 | m2 |
| 42 | Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng Inox 14x14x1 | Chương V | 0,1053 | tấn |
| 43 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 18,22 | m2 |
| 44 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dày 0.45mm | Chương V | 2,355 | 100m2 |
| 45 | Tôn úp nóc | Chương V | 26,12 | md |
| 46 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao có khung xương nổi | Chương V | 11,7066 | m2 |
| 47 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Vol kế | Chương V | 1 | cái |
| 48 | Lắp đặt aptomat MCCB 1P 20A | Chương V | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt aptomat MCCB 1P 16A | Chương V | 1 | cái |
| 50 | Lắp đặt đèn huỳnh quang gắn tường 36W | Chương V | 13 | bộ |
| 51 | Lắp đặt Đèn LED ốp trần 18W | Chương V | 9 | bộ |
| 52 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 2 | cái |
| 53 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 8 | cái |
| 54 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V | 4 | cái |
| 55 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V | 50 | m |
| 56 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Chương V | 62 | m |
| 57 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Chương V | 282 | m |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Chương V | 141 | m |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Chương V | 31 | m |
| 60 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V | 19 | cái |
| 61 | Lắp đặt phễu thu Inox DN60 | Chương V | 1 | cái |
| 62 | Lắp đặt phễu thu Inox DN90 | Chương V | 2 | cái |
| 63 | Van phao điện | Chương V | 2 | cái |
| 64 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 | Chương V | 1 | bể |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25 PN10 | Chương V | 0,1 | 100m |
| 66 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | Chương V | 6 | cái |
| 67 | Lắp đặt côn nhựa PPR D25 | Chương V | 2 | cái |
| 68 | Lắp đặt Tê nhựa PPR D25 | Chương V | 2 | cái |
| 69 | Lắp đặt cút ren trong PPR D20 | Chương V | 2 | cái |
| 70 | Rắc co PPR D25 | Chương V | 1 | cái |
| 71 | Van đồng D20 | Chương V | 1 | cái |
| 72 | Lắp đặt van khóa D25 | Chương V | 2 | cái |
| 73 | Đai kẹp neo ống các loại | Chương V | 25 | cái |
| 74 | Lắp đặt ống PVC D110 | Chương V | 0,3 | 100m |
| 75 | Lắp đặt ống PVC D60 | Chương V | 0,03 | 100m |
| 76 | Lắp đặt ống PVC D42 | Chương V | 0,01 | 100m |
| 77 | Lắp đặt cút nhựa PVC D60 | Chương V | 5 | cái |
| 78 | Lắp đặt cút nhựa PVC D42 | Chương V | 2 | cái |
| 79 | Lắp đặt cút nhựa PVC D110 | Chương V | 3 | cái |
| 80 | Lắp đặt tê PVC D60 | Chương V | 3 | cái |
| 81 | Lắp đặt tê PVC D110 | Chương V | 2 | cái |
| 82 | Lắp đặt tê PVC D110/60 | Chương V | 3 | cái |
| 83 | Lắp đặt côn PVC D60/42 | Chương V | 1 | cái |
| 84 | Lắp đặt tê PVC D60/42 | Chương V | 1 | cái |
| 85 | Van khóa D32 | Chương V | 2 | cái |
| 86 | Lắp nút bịt PVC D110 | Chương V | 1 | cái |
| 87 | Tê thông tắc PVC | Chương V | 2 | cái |
| 88 | Đai kẹp ống các loại | Chương V | 10 | cái |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | Chương V | 0,4 | 100m |
| 90 | Lắp đặt cút nhựa PVC D90 | Chương V | 20 | cái |
| 91 | Lắp đặt tê nhựa PVC D90 | Chương V | 10 | cái |
| 92 | Đai kẹp ống các loại | Chương V | 20 | cái |
| F | HẠNG MỤC: PHÁ DỠ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén | Chương V | 82,9438 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén | Chương V | 15,9455 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Chương V | 97,266 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 22,47 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ lan can trục A | Chương V | 3,384 | m2 |
| 6 | Phá dỡ nền gạch lát | Chương V | 73,386 | m2 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén | Chương V | 7,3386 | m3 |
| 8 | Tháo dỡ xà gồ hiện trạng | Chương V | 1 | gói |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | Chương V | 1,0884 | 100m3 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén | Chương V | 52,7395 | m3 |
| 11 | Tháo dỡ lan can trục A | Chương V | 2,1252 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 13,06 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Chương V | 58,812 | m2 |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén | Chương V | 9,3773 | m3 |
| 15 | Phá dỡ nền gạch lát | Chương V | 44,1692 | m2 |
| 16 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén | Chương V | 4,4169 | m3 |
| 17 | Tháo dỡ xà gồ hiện trạng | Chương V | 1 | gói |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | Chương V | 0,6742 | 100m3 |
| 19 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén | Chương V | 7,038 | m3 |
| 20 | Phá dỡ nền gạch lát | Chương V | 11,8201 | m2 |
| 21 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén | Chương V | 1,182 | m3 |
| 22 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 4,56 | m2 |
| 23 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Chương V | 27,36 | m2 |
| 24 | Tháo dỡ xà gồ hiện trạng | Chương V | 1 | gói |
| 25 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén | Chương V | 2,6205 | m3 |
| 26 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén | Chương V | 0,7739 | m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | Chương V | 0,0419 | 100m3 |
| 28 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén | Chương V | 3,7826 | m3 |
| 29 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén | Chương V | 1,0006 | m3 |
| 30 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 1,782 | m2 |
| 31 | Phá dỡ nền gạch lát | Chương V | 3,3631 | m2 |
| 32 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén | Chương V | 0,3363 | m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | Chương V | 0,0519 | 100m3 |
| G | HẠNG MỤC: SÂN, VƯỜN, THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 25,3 | m3 |
| 2 | Cắt sân bê tông | Chương V | 10,12 | 10m |
| 3 | Lát gạch Terrazzo 400x400 mm | Chương V | 253 | m2 |
| 4 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,4395 | 100m3 |
| 5 | Nilon lót chống thấm | Chương V | 293 | m2 |
| 6 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 43,95 | m3 |
| 7 | Cắt sân bê tông | Chương V | 11,72 | 10m |
| 8 | Lát gạch Terrazzo 400x400 mm | Chương V | 293 | m2 |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,46 | 100m2 |
| 10 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 4,63 | m3 |
| 11 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,3455 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 127,05 | m2 |
| 13 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,35 | m2 |
| 14 | Đất màu trồng cây | Chương V | 34,35 | m3 |
| 15 | Đào đất móng băng, đất cấp II | Chương V | 41,301 | m3 |
| 16 | Đào móng cột, trụ, đất cấp II | Chương V | 5,8741 | m3 |
| 17 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,1623 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V | 0,3928 | 100m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,165 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,023 | 100m2 |
| 21 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 6,59 | m3 |
| 22 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 16,0325 | m3 |
| 23 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,8026 | m3 |
| 24 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 78,991 | m2 |
| 25 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 26 | m2 |
| 26 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,043 | 100m2 |
| 27 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,3745 | m3 |
| 28 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 3,059 | m3 |
| 29 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,5446 | tấn |
| 30 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,2408 | 100m2 |
| 31 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 170 | cấu kiện |
| 32 | Cắt sân bê tông | Chương V | 11,8 | 10m |
| 33 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chương V | 5,9 | m3 |
| 34 | Đào đất móng băng, đất cấp II | Chương V | 18,88 | m3 |
| 35 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,1254 | 100m3 |
| 36 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,0575 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | Chương V | 0,059 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V | 0,0634 | 100m3 |
| 39 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 5,9 | m3 |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa PVC D200 | Chương V | 0,59 | 100m |
| 41 | Lắp đặt cút PVC D200 | Chương V | 3 | cái |
| 42 | Lắp đặt chếch PVC D200 | Chương V | 5 | cái |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa PPR D48 | Chương V | 0,19 | 100m |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa PPR D60 | Chương V | 0,02 | 100m |
| 45 | Lắp đặt cút nhựa PPR D48 | Chương V | 1 | cái |
| 46 | Lắp đặt tê nhựa PPR D60/48 | Chương V | 1 | cái |
| H | HẠNG MỤC: BỂ LỌC NƯỚC SẠCH | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V | 0,3334 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,3302 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V | 0,3234 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,0143 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 1,2212 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,1076 | 100m2 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,424 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0626 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,1983 | tấn |
| 10 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,6236 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,961 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Chương V | 0,1007 | 100m2 |
| 13 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,1538 | m3 |
| 14 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V | 6,5833 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 41,915 | m2 |
| 16 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 41,916 | m2 |
| 17 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 32,808 | m2 |
| 18 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 32,808 | m2 |
| 19 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 11,3935 | m2 |
| 20 | Ngâm chống thấm bể nước | Chương V | 17,8938 | m3 |
| 21 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,6306 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,0324 | 100m2 |
| 23 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,0429 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Chương V | 8 | cái |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25 | Chương V | 0,1 | 100m |
| 26 | Lắp đặt cút PPR D25 | Chương V | 10 | cái |
| 27 | Giếng khoan | Chương V | 1 | cái |
| 28 | Máy bơm nước | Chương V | 2 | cái |
| 29 | Lắp đặt van phao điện | Chương V | 1 | cái |
| 30 | Rọ bơm D32 | Chương V | 1 | cái |
| I | HẠNG MỤC: BỂ XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V | 0,153 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,0517 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V | 0,101 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,0113 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 0,7732 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,0105 | 100m2 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,0331 | tấn |
| 8 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,6224 | m3 |
| 9 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,3079 | m3 |
| 10 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V | 5,8564 | m2 |
| 11 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,2948 | m2 |
| 12 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 16,3768 | m2 |
| 13 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 16,377 | m2 |
| 14 | Ngâm chống thẩm bể nước | Chương V | 6,2097 | m3 |
| J | HẠNG MỤC: BỂ NƯỚC VÀ BỂ PHỐT | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V | 0,1247 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,0358 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V | 0,0887 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,0108 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 0,7104 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,0383 | 100m2 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,0447 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,0626 | tấn |
| 9 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,0127 | m3 |
| 10 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,0506 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Chương V | 0,0283 | 100m2 |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,01 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,0194 | tấn |
| 14 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,3141 | m3 |
| 15 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 16,994 | m2 |
| 16 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 16,994 | m2 |
| 17 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 6,2498 | m2 |
| 18 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 23,0829 | m2 |
| 19 | Đánh màu bằng xi măng nguyên chất | Chương V | 16,994 | m2 |
| 20 | Ngâm chống thấm bể nước | Chương V | 7,4971 | m3 |
| 21 | Lớp vật liệu lọc nước | Chương V | 1 | bộ |
| 22 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V | 0,0297 | 100m2 |
| 23 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V | 0,1732 | 100m3 |
| 24 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,0533 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V | 0,1202 | 100m3 |
| 26 | Đắp cát vàng đệm | Chương V | 0,444 | m3 |
| 27 | Nilon chống mất nước xi măng | Chương V | 8,88 | m2 |
| 28 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,0381 | 100m2 |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,1169 | tấn |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,0758 | tấn |
| 31 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,3864 | m3 |
| 32 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,7968 | m3 |
| 33 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,77 | m3 |
| 34 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,0645 | tấn |
| 35 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,029 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Chương V | 5 | cái |
| 37 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 20,652 | m2 |
| 38 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 20,652 | m2 |
| 39 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 6,1023 | m2 |
| 40 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 16,53 | m2 |
| 41 | Đánh màu bằng xi măng nguyên chất | Chương V | 20,652 | m2 |
| 42 | Ngâm chống thấm bể nước | Chương V | 7,3227 | m3 |
| K | HẠNG MỤC: CỔNG + TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, đất cấp II | Chương V | 7,0304 | m3 |
| 2 | Đào đất móng băng, đất cấp II | Chương V | 0,608 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,0487 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V | 0,0284 | 100m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,0104 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,0094 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 0,4878 | m3 |
| 8 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,124 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,0407 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,0335 | 100m2 |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,0321 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,0799 | tấn |
| 13 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Chương V | 1,5657 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chương V | 0,0704 | 100m2 |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0076 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0571 | tấn |
| 17 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | Chương V | 0,3872 | m3 |
| 18 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,7328 | m3 |
| 19 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | Chương V | 28,544 | m2 |
| 20 | Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng sắt hộp 45x45x2 | Chương V | 0,0565 | tấn |
| 21 | Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 16x16x1.2 | Chương V | 0,0096 | tấn |
| 22 | Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 14x14x1.2 | Chương V | 0,0185 | tấn |
| 23 | Tôn lá dày 0.5mm | Chương V | 8,6363 | kg |
| 24 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V | 7,77 | m2 |
| 25 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 7,77 | m2 |
| 26 | Bánh xe cổng | Chương V | 2 | cái |
| 27 | Bản lề cối | Chương V | 8 | cái |
| 28 | Khóa cổng | Chương V | 1 | cái |
| 29 | Chốt cổng | Chương V | 1 | cái |
| 30 | Sản xuất khung sắt bằng sắt 60x30x3.5 | Chương V | 0,0801 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cửa khung sắt | Chương V | 4,24 | m2 |
| 32 | Tôn biển tên dày 0.5mm | Chương V | 33,284 | kg |
| 33 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 11,396 | m2 |
| 34 | Bộ chữ Inox mạ đồng "TRẠM Y TẾ XÃ QUẤT ĐỘNG" cao 155mm | Chương V | 1 | bộ |
| 35 | Bộ chữ Inox mạ đồng "ĐỊA CHỈ: XÃ QUẤT ĐỘNG - HUYỆN THƯỜNG TÍN - TP. HÀ NỘI " và "ĐIỆN THOẠI: 08......, 09........"cao 39mm | Chương V | 1 | bộ |
| 36 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén | Chương V | 3,5065 | m3 |
| 37 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 10,846 | m2 |
| 38 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V | 449,988 | m2 |
| 39 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Chương V | 51,328 | m2 |
| 40 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | Chương V | 0,1085 | 100m3 |
| 41 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 449,988 | m2 |
| 42 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 51,328 | m2 |
| 43 | Đào đất móng băng, đất cấp II | Chương V | 22,32 | m3 |
| 44 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,0625 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V | 0,1612 | 100m3 |
| 46 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,08 | 100m2 |
| 47 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 2,48 | m3 |
| 48 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 8,568 | m3 |
| 49 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,696 | m3 |
| 50 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,08 | 100m2 |
| 51 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,92 | tấn |
| 52 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,32 | m3 |
| 53 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,2 | 100m2 |
| 54 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,156 | tấn |
| 55 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,54 | m3 |
| 56 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,6652 | m3 |
| 57 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 5,0122 | m3 |
| 58 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,056 | m3 |
| 59 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 130,386 | m2 |
| 60 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 32,947 | m2 |
| 61 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 42,36 | m2 |
| 62 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V | 239,8 | m |
| 63 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 205,694 | m2 |
| 64 | Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm | Chương V | 0,1714 | tấn |
| 65 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V | 11,216 | m2 |
| 66 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 11,216 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi