Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200735323-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/07/2020 13:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Điện Bàn
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200716390
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn ngân sách thị xã 3,5 tỷ đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 70 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-14 10:33:00 đến ngày 2020-07-24 13:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,099,803,827 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 31,000,000 VNĐ ((Ba mươi mốt triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN XÂY LẮP - SÂN NỀN
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào ≤0,8m3, đất cấp II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,117 100m³
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5 kw Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6,2
3 Bê tông lót móng rộng <250cm, M100, đá 4x6 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 23,941
4 Bê tông lót nền, ram dốc, hố ga, bể tự hoại, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 24,005
5 Trải nilon lót sân nền, mương thoát nước, hố ga Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 489,945
6 Xây móng đá hộc dầy <=60cm, VXM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 22,588
7 Bê tông TP, Bê tông móng, rộng <250cm, M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 33,494
8 Bê tông sân nền, M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,6
9 Bê tông TP, Bê tông hoàn trả nền đường, đá 1x2, vữa bê tông mác 300 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 60,151
10 Bê tông TP, Bê tông dầm móng, M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 10,282
11 Bê tông TP, Bê tông cổ móng TD <=0,1m2, M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,779
12 Bê tông TP, Bê tông cổ móng TD >0,1m2, M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,618
13 SXLD bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,993
14 Ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,282 100m²
15 Cốt thép tấm đan Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,379 tấn
16 Lắp dựng tấm đan, thủ công, trọng lượng <=50 kg Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
17 Lắp dựng tấm đan, thủ công, trọng lượng <=250 kg Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 203 cái
18 Xây tường bể tự hoại, dày >10cm, gạch đặc block không nung 5,5x9x19, VXM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,626
19 Xây móng tường, gạch đặc block không nung 5,5x9x19, VXM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,768
20 Láng thành và đáy bể tự hoại, hố ga, mương thoát nước, hố ga, dày 3,0mm, có đánh màu, VXM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 23,712
21 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,622 100m²
22 Ván khuôn gỗ, ván khuôn dầm móng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,028 100m²
23 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ móng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,91 100m²
24 Cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,247 tấn
25 Cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,931 tấn
26 Cốt thép dầm móng, ĐK <=10mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,256 tấn
27 Cốt thép dầm móng, ĐK <=18mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,557 tấn
28 Đắp đất móng bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,913 100m³
29 Đắp cát công trình bằng đầm cóc - đắp nền móng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,679 100m³
30 Lắp đặt ống BTLT qua đường D600 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 8 m
31 Bê tông TP, Bê tông cột chữ nhật TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4,988
32 Bê tông TP, Bê tông cột chữ nhật TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5,084
33 Bê tông TP, Bê tông dầm, giằng, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 30,084
34 Bê tông TP, Bê tông sàn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 44,444
35 Bê tông lanh tô, ô văng, Lam, M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 9,811
36 Bê tông TP, Bê tông cầu thang, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,178
37 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cầu thang Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,269 100m²
38 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,737 100m²
39 Ván khuôn gỗ, ván khuôn dầm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,577 100m²
40 Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4,444 100m²
41 Ván khuôn gỗ lanh tô, ô văng, lam Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,365 100m²
42 Cốt thép cột, ĐK<=10mm, cao<=16m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,327 tấn
43 Cốt thép cột, ĐK<=18mm, cao<=16m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,588 tấn
44 Cốt thép dầm, giằng ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,863 tấn
45 Cốt thép dầm, giằng ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,105 tấn
46 Cốt thép dầm, giằng ĐK >18mm, cao <=16m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,155 tấn
47 Cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5,486 tấn
48 Cốt thép lanh tô, ô văng, Đk <=10mm, cao <=16m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,442 tấn
49 Cốt thép lanh tô, ô văng, Đk >10mm, cao <=16m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,939 tấn
50 Cốt thép cầu thang, Đk <=10mm, cao <=4m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,348 tấn
51 Cốt thép cầu thang, Đk >10mm, cao <=4m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,074 tấn
52 Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ không nung 95x135x190, dày <=30cm, VXM M75, h<=6m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 46,379
53 Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ không nung 95x135x190, dày <=10cm, VXM M75, h<=6m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,972
54 Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ không nung 95x135x190, dày <=30cm, VXM M75, h<=28m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 50,579
55 Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ không nung 95x135x190, dày <=10cm, VXM M75, h<=28m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,511
56 Xây bậc cấp, bậc cấp cầu thang, gạch đặc block không nung 5,5x9x19, h<=4m, VXM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 8,546
57 Sản xuất xà gồ thép, giằng chống bão thép mạ kẽm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,302 tấn
58 Lắp dựng xà gồ thép, giằng chống bão thép mạ kẽm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,302 tấn
59 Lợp mái tôn kẽm mạ màu, dày 0,45 ly Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,88 100m²
60 GCLD cửa đi nhôm XINGFA, kính cường lực dày 8ly Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 42,6
61 GCLD cửa sổ nhôm XINGFA, kính cường lực dày 8ly Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 50,2
62 GCLD cửa sắt kéo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 53,83
63 Ốp gạch Ceramic 300x600 phòng vệ sinh Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 25,002
64 GCLD lan can hành lang, lan can cầu thang, hoa sắt cửa, khung đỡ INOX lavabo, INOX 304 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 748,914 kg
65 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ cột, kích thước gạch 100x600 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 17,088
66 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 519,57
67 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 606,221
68 Trát chân móng, dày 2,0cm, VXM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 51,128
69 Đắp vữa chân móng dày 5cm, VXM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 47,95
70 Lát bậc cấp, bậc cấp cầu thang, chân cửa đi đá granite màu đen Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 141,512
71 Ốp đá granite lavabo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,398
72 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 200 m
73 Trát cột, cầu thang, dày 1,5cm, VXM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 159,188
74 Trát dầm, giằng, VXM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 333,058
75 Trát trần, ô văng, VXM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 457,04
76 Trát má cửa, dày 1,5cm, VXM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 49,547
77 Láng sê nô, ô văng có đánh mầu, dày 3cm, VXM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 78,285
78 Quét Dung dịch chống thấm sê nô, ô văng (quét 3 nước) (0,75kg/m2) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 98,565
79 Bả matic vào tường Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1.095,371
80 Bả matic vào cột, dầm, trần, cầu thang Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 949,285
81 Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 570,698
82 Sơn cột, dầm, trần, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1.473,959
83 Lát nền, sàn trong nhà, gạch granite 600x600 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 149,16
84 Lát nền hành lang, gạch granite nhám 600x600 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 220,87
85 Lát gạch chống trượt khu vệ sinh, KT 300x300 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6,738
86 Lắp dựng giàn giáo ngoài (tính cho tháng đầu tiên) cao <=16m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5,501 100m²
87 Lắp dựng giàn giáo ngoài (tính cho 2 tháng TC tiếp theo) (chỉ tính vật liệu) cao <=16m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5,501 100m²
B PHẦN ĐIỆN
1 Đèn tuyp LED 1.2M liền máng BD LT01 t8/18W Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 41 bộ
2 Đèn tuyp LED 0.6M liền máng BD LT01 t8/18W Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
3 Đèn ốp trần vuông LED D LN08L 17x17/12W Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
4 Quạt trần đảo chiều 55W-220V + dimmer Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 25 cái
5 Quạt gắn tường 55W-220V Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
6 Hạt công tắc 1 cực Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
7 Hạt ổ cắm 2 cực (mỗi Hộp ổ cắm 2 hạt) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 31 cái
8 Aptomat 3 pha 63A Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
9 Aptomat 1 pha 50A Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
10 Aptomat 1 pha 20A Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
11 Hộp đế âm tường + mặt nạ: công tắc Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 20 hộp
12 Hộp đế âm tường + mặt nạ: ổ cắm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 30 hộp
13 Hộp đế âm tường + mặt nạ: aptomat Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5 hộp
14 Hộp đế âm trần D60 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 64 hộp
15 Hộp nối dây 100x100 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 12 hộp
16 Tủ điện âm tường 6 module + phụ kiện Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
17 Dây điện lõi đồng 4x16mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 85 m
18 Dây điện lõi đồng 1x10mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 120 m
19 Dây điện lõi đồng 1x4mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 70 m
20 Dây điện lõi đồng 1x2,5mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 130 m
21 Dây điện lõi đồng 1x1,5mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1.300 m
22 Ống nhựa SP cứng luồn dây D20 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 80 m
23 Ống nhựa SP cứng luồn dây D16 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 420 m
24 Bình chữa cháy CO2 và ABC Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
25 Đèn thoát hiểm exit Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
26 Đèn chiếu sáng sự cố bóng LED - 2x1W-2h Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
27 Ổ cắm đơn 2 cực (viền+Hộp đế+mặt nạ) của đèn chiếu sáng sự cố Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
28 Phụ kiện - vật tư phụ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1
C PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC
1 Ống uPVC ∅21 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 16 m
2 Ống uPVC ∅27 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 70 m
3 Phụ kiện lắp đặt (co, tê, cút, ... ) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1
4 Van khóa đồng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
5 Bồn nước Inox 1,5m3 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bể
6 Máy bơm nước H=20m, Q=4,8m3/h Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
7 Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, độ sâu khoan ≤50m, đường kính lỗ khoan <200mm + 2 lỗ x 12m =24m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 24 m
D ỐNG THOÁT NƯỚC
1 Ống PVC: D90 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 16 m
2 Ống PVC: D114 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 12 m
3 Phụ kiện lắp đặt (co, tê, cút, thông tắc ... ) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1
E THIẾT BỊ VỆ SINH
1 Phễu thu sàn INOX KT: 100x100mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
2 Lavabo + phụ kiện lắp đặt Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
3 Tiểu nam + phụ kiện lắp đặt Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
4 Xí bệt + két nước + vòi xịt + phụ kiện lắp đặt Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
5 Gương soi + phụ kiện lắp đặt Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
6 Phụ kiện: lắp đặt hệ thống đường ống Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1
F THOÁT NƯỚC MƯA
1 Ống PVC: d27 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4 m
2 Ống PVC: d90 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 212 m
3 Co 45° PVC: d90 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
4 Co 90° PVC: d90 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 18 cái
5 Nối trơn PVC: d90 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
6 Quả cầu chắn rác d100 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
G PHẦN CHỐNG SÉT
1 Kim thu sét INESCO-PDC3.1, Bán kính bảo vệ: Rp = 69 Mét hoặc tương đương Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
2 Trụ đỡ thép tráng kẽm d42 cao 5m + phụ kiện Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cột
3 Cọc tiếp địa mạ đồng D16, L=2,4m + phụ kiện nối cọc Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 10 Cọc
4 Cáp đồng trần dẫn sét, s=16mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 20 m
5 Cáp thép D8 mạ kẽm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 18 m
6 Khối lượng đất đào Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4
7 Khối lượng đất đắp Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4
8 Ticker thép M10-8mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
9 Sản xuất dây néo giữ thân kim stk Ø8 + phụ kiện Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,009 tấn
10 Lắp dựng Dây néo giữ thân kim stk Ø8 + phụ kiện Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,009 tấn
11 Hộp kiểm tra điện trở Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
12 Sản xuất bản mã chân cột Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,004 tấn
13 Lắp dựng bản mã chân cột Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,004 tấn
14 Đo điện trở Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 lần
15 Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, độ sâu khoan ≤50m, đường kính lỗ khoan <200mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 12 m
16 Vật tư phụ khác Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1
H TƯỜNG RÀO
1 Đào móng cột, trụ, thủ công, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất cấp 2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 8,875
2 Đào móng băng thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp 2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 15,756
3 Bê tông lót móng rộng <250cm, M100, đá 4x6 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,469
4 Xây móng đá hộc dầy <=60cm, VXM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 7,032
5 Bê tông móng, rộng <250cm, M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,702
6 Bê tông dầm móng, M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,338
7 Bê tông cổ móng TD <=0,1m2, M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,523
8 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,047 100m²
9 Ván khuôn gỗ, ván khuôn dầm móng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,134 100m²
10 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ móng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,078 100m²
11 Cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,062 tấn
12 Cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,058 tấn
13 Cốt thép dầm móng, giằng tường, ĐK <=10mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,321 tấn
14 Đắp đất móng bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,124 100m³
15 Vận chuyển đất đi đổ, cự ly 1000m, ô tô 5 tấn, đất cấp 2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,123 100m³
16 Bê tông cột, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,823
17 Bê tông dầm, giằng, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,23
18 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, lam đứng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,208 100m²
19 Ván khuôn gỗ, ván khuôn dầm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,401 100m²
20 Cốt thép cột, ĐK<=10mm, cao<=16m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,121 tấn
21 Cốt thép cột, ĐK<=18mm, cao<=16m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,498 tấn
22 Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ không nung 95x135x190, dày <=30cm, VXM M75, h<=4m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 9,621
23 Trát tường rào, dày 1,5cm, VXM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 134,688
24 Đắp vữa dày 2cm, VXM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 30,42
25 Trát gờ chỉ, VXM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 192,4 m
26 Trát cột, dày 1,5cm, VXM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 118,086
27 Trát dầm, giằng, VXM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 40,14
28 Sơn tường ngoài nhà không bả sơn DuLux, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 292,914
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->