Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200735323-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/07/2020 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Điện Bàn |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200716390 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách thị xã 3,5 tỷ đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 70 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-14 10:33:00 đến ngày 2020-07-24 13:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,099,803,827 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 31,000,000 VNĐ ((Ba mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY LẮP - SÂN NỀN | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào ≤0,8m3, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3,117 | 100m³ |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5 kw | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 6,2 | m³ |
| 3 | Bê tông lót móng rộng <250cm, M100, đá 4x6 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 23,941 | m³ |
| 4 | Bê tông lót nền, ram dốc, hố ga, bể tự hoại, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 24,005 | m³ |
| 5 | Trải nilon lót sân nền, mương thoát nước, hố ga | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 489,945 | m² |
| 6 | Xây móng đá hộc dầy <=60cm, VXM M75 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 22,588 | m³ |
| 7 | Bê tông TP, Bê tông móng, rộng <250cm, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 33,494 | m³ |
| 8 | Bê tông sân nền, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,6 | m³ |
| 9 | Bê tông TP, Bê tông hoàn trả nền đường, đá 1x2, vữa bê tông mác 300 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 60,151 | m³ |
| 10 | Bê tông TP, Bê tông dầm móng, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 10,282 | m³ |
| 11 | Bê tông TP, Bê tông cổ móng TD <=0,1m2, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,779 | m³ |
| 12 | Bê tông TP, Bê tông cổ móng TD >0,1m2, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,618 | m³ |
| 13 | SXLD bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3,993 | m³ |
| 14 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,282 | 100m² |
| 15 | Cốt thép tấm đan | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,379 | tấn |
| 16 | Lắp dựng tấm đan, thủ công, trọng lượng <=50 kg | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 17 | Lắp dựng tấm đan, thủ công, trọng lượng <=250 kg | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 203 | cái |
| 18 | Xây tường bể tự hoại, dày >10cm, gạch đặc block không nung 5,5x9x19, VXM M75 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3,626 | m³ |
| 19 | Xây móng tường, gạch đặc block không nung 5,5x9x19, VXM M75 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,768 | m³ |
| 20 | Láng thành và đáy bể tự hoại, hố ga, mương thoát nước, hố ga, dày 3,0mm, có đánh màu, VXM M75 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 23,712 | m² |
| 21 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,622 | 100m² |
| 22 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn dầm móng | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,028 | 100m² |
| 23 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ móng | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,91 | 100m² |
| 24 | Cốt thép móng, ĐK <=10mm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,247 | tấn |
| 25 | Cốt thép móng, ĐK <=18mm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,931 | tấn |
| 26 | Cốt thép dầm móng, ĐK <=10mm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,256 | tấn |
| 27 | Cốt thép dầm móng, ĐK <=18mm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,557 | tấn |
| 28 | Đắp đất móng bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,913 | 100m³ |
| 29 | Đắp cát công trình bằng đầm cóc - đắp nền móng | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,679 | 100m³ |
| 30 | Lắp đặt ống BTLT qua đường D600 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 8 | m |
| 31 | Bê tông TP, Bê tông cột chữ nhật TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 4,988 | m³ |
| 32 | Bê tông TP, Bê tông cột chữ nhật TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 5,084 | m³ |
| 33 | Bê tông TP, Bê tông dầm, giằng, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 30,084 | m³ |
| 34 | Bê tông TP, Bê tông sàn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 44,444 | m³ |
| 35 | Bê tông lanh tô, ô văng, Lam, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 9,811 | m³ |
| 36 | Bê tông TP, Bê tông cầu thang, đá 1x2, mác 200 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3,178 | m³ |
| 37 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cầu thang | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,269 | 100m² |
| 38 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,737 | 100m² |
| 39 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn dầm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3,577 | 100m² |
| 40 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 4,444 | 100m² |
| 41 | Ván khuôn gỗ lanh tô, ô văng, lam | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,365 | 100m² |
| 42 | Cốt thép cột, ĐK<=10mm, cao<=16m | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,327 | tấn |
| 43 | Cốt thép cột, ĐK<=18mm, cao<=16m | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,588 | tấn |
| 44 | Cốt thép dầm, giằng ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,863 | tấn |
| 45 | Cốt thép dầm, giằng ĐK <=18mm, cao <=16m | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,105 | tấn |
| 46 | Cốt thép dầm, giằng ĐK >18mm, cao <=16m | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3,155 | tấn |
| 47 | Cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 5,486 | tấn |
| 48 | Cốt thép lanh tô, ô văng, Đk <=10mm, cao <=16m | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,442 | tấn |
| 49 | Cốt thép lanh tô, ô văng, Đk >10mm, cao <=16m | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,939 | tấn |
| 50 | Cốt thép cầu thang, Đk <=10mm, cao <=4m | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,348 | tấn |
| 51 | Cốt thép cầu thang, Đk >10mm, cao <=4m | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,074 | tấn |
| 52 | Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ không nung 95x135x190, dày <=30cm, VXM M75, h<=6m | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 46,379 | m³ |
| 53 | Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ không nung 95x135x190, dày <=10cm, VXM M75, h<=6m | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,972 | m³ |
| 54 | Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ không nung 95x135x190, dày <=30cm, VXM M75, h<=28m | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 50,579 | m³ |
| 55 | Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ không nung 95x135x190, dày <=10cm, VXM M75, h<=28m | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,511 | m³ |
| 56 | Xây bậc cấp, bậc cấp cầu thang, gạch đặc block không nung 5,5x9x19, h<=4m, VXM M75 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 8,546 | m³ |
| 57 | Sản xuất xà gồ thép, giằng chống bão thép mạ kẽm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,302 | tấn |
| 58 | Lắp dựng xà gồ thép, giằng chống bão thép mạ kẽm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,302 | tấn |
| 59 | Lợp mái tôn kẽm mạ màu, dày 0,45 ly | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,88 | 100m² |
| 60 | GCLD cửa đi nhôm XINGFA, kính cường lực dày 8ly | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 42,6 | m² |
| 61 | GCLD cửa sổ nhôm XINGFA, kính cường lực dày 8ly | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 50,2 | m² |
| 62 | GCLD cửa sắt kéo | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 53,83 | m² |
| 63 | Ốp gạch Ceramic 300x600 phòng vệ sinh | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 25,002 | m² |
| 64 | GCLD lan can hành lang, lan can cầu thang, hoa sắt cửa, khung đỡ INOX lavabo, INOX 304 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 748,914 | kg |
| 65 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ cột, kích thước gạch 100x600 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 17,088 | m² |
| 66 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 519,57 | m² |
| 67 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 606,221 | m² |
| 68 | Trát chân móng, dày 2,0cm, VXM M75 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 51,128 | m² |
| 69 | Đắp vữa chân móng dày 5cm, VXM M75 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 47,95 | m² |
| 70 | Lát bậc cấp, bậc cấp cầu thang, chân cửa đi đá granite màu đen | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 141,512 | m² |
| 71 | Ốp đá granite lavabo | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,398 | m² |
| 72 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 200 | m |
| 73 | Trát cột, cầu thang, dày 1,5cm, VXM M75 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 159,188 | m² |
| 74 | Trát dầm, giằng, VXM M75 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 333,058 | m² |
| 75 | Trát trần, ô văng, VXM M75 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 457,04 | m² |
| 76 | Trát má cửa, dày 1,5cm, VXM M75 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 49,547 | m² |
| 77 | Láng sê nô, ô văng có đánh mầu, dày 3cm, VXM M75 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 78,285 | m² |
| 78 | Quét Dung dịch chống thấm sê nô, ô văng (quét 3 nước) (0,75kg/m2) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 98,565 | m² |
| 79 | Bả matic vào tường | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1.095,371 | m² |
| 80 | Bả matic vào cột, dầm, trần, cầu thang | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 949,285 | m² |
| 81 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 570,698 | m² |
| 82 | Sơn cột, dầm, trần, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1.473,959 | m² |
| 83 | Lát nền, sàn trong nhà, gạch granite 600x600 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 149,16 | m² |
| 84 | Lát nền hành lang, gạch granite nhám 600x600 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 220,87 | m² |
| 85 | Lát gạch chống trượt khu vệ sinh, KT 300x300 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 6,738 | m² |
| 86 | Lắp dựng giàn giáo ngoài (tính cho tháng đầu tiên) cao <=16m | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 5,501 | 100m² |
| 87 | Lắp dựng giàn giáo ngoài (tính cho 2 tháng TC tiếp theo) (chỉ tính vật liệu) cao <=16m | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 5,501 | 100m² |
| B | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Đèn tuyp LED 1.2M liền máng BD LT01 t8/18W | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 41 | bộ |
| 2 | Đèn tuyp LED 0.6M liền máng BD LT01 t8/18W | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 3 | Đèn ốp trần vuông LED D LN08L 17x17/12W | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 8 | bộ |
| 4 | Quạt trần đảo chiều 55W-220V + dimmer | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 25 | cái |
| 5 | Quạt gắn tường 55W-220V | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 6 | Hạt công tắc 1 cực | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 20 | cái |
| 7 | Hạt ổ cắm 2 cực (mỗi Hộp ổ cắm 2 hạt) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 31 | cái |
| 8 | Aptomat 3 pha 63A | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 9 | Aptomat 1 pha 50A | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 10 | Aptomat 1 pha 20A | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 5 | cái |
| 11 | Hộp đế âm tường + mặt nạ: công tắc | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 20 | hộp |
| 12 | Hộp đế âm tường + mặt nạ: ổ cắm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 30 | hộp |
| 13 | Hộp đế âm tường + mặt nạ: aptomat | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 5 | hộp |
| 14 | Hộp đế âm trần D60 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 64 | hộp |
| 15 | Hộp nối dây 100x100 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 12 | hộp |
| 16 | Tủ điện âm tường 6 module + phụ kiện | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | hộp |
| 17 | Dây điện lõi đồng 4x16mm2 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 85 | m |
| 18 | Dây điện lõi đồng 1x10mm2 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 120 | m |
| 19 | Dây điện lõi đồng 1x4mm2 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 70 | m |
| 20 | Dây điện lõi đồng 1x2,5mm2 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 130 | m |
| 21 | Dây điện lõi đồng 1x1,5mm2 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1.300 | m |
| 22 | Ống nhựa SP cứng luồn dây D20 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 80 | m |
| 23 | Ống nhựa SP cứng luồn dây D16 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 420 | m |
| 24 | Bình chữa cháy CO2 và ABC | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 25 | Đèn thoát hiểm exit | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 26 | Đèn chiếu sáng sự cố bóng LED - 2x1W-2h | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 27 | Ổ cắm đơn 2 cực (viền+Hộp đế+mặt nạ) của đèn chiếu sáng sự cố | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 28 | Phụ kiện - vật tư phụ | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | lô |
| C | PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Ống uPVC ∅21 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 16 | m |
| 2 | Ống uPVC ∅27 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 70 | m |
| 3 | Phụ kiện lắp đặt (co, tê, cút, ... ) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Lô |
| 4 | Van khóa đồng | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 5 | Bồn nước Inox 1,5m3 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bể |
| 6 | Máy bơm nước H=20m, Q=4,8m3/h | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 7 | Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, độ sâu khoan ≤50m, đường kính lỗ khoan <200mm + 2 lỗ x 12m =24m | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 24 | m |
| D | ỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Ống PVC: D90 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 16 | m |
| 2 | Ống PVC: D114 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 12 | m |
| 3 | Phụ kiện lắp đặt (co, tê, cút, thông tắc ... ) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Lô |
| E | THIẾT BỊ VỆ SINH | |||
| 1 | Phễu thu sàn INOX KT: 100x100mm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 2 | Lavabo + phụ kiện lắp đặt | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 3 | Tiểu nam + phụ kiện lắp đặt | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 4 | Xí bệt + két nước + vòi xịt + phụ kiện lắp đặt | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 5 | Gương soi + phụ kiện lắp đặt | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 6 | Phụ kiện: lắp đặt hệ thống đường ống | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | lô |
| F | THOÁT NƯỚC MƯA | |||
| 1 | Ống PVC: d27 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 4 | m |
| 2 | Ống PVC: d90 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 212 | m |
| 3 | Co 45° PVC: d90 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 20 | cái |
| 4 | Co 90° PVC: d90 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 18 | cái |
| 5 | Nối trơn PVC: d90 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 16 | cái |
| 6 | Quả cầu chắn rác d100 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 20 | cái |
| G | PHẦN CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Kim thu sét INESCO-PDC3.1, Bán kính bảo vệ: Rp = 69 Mét hoặc tương đương | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 2 | Trụ đỡ thép tráng kẽm d42 cao 5m + phụ kiện | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cột |
| 3 | Cọc tiếp địa mạ đồng D16, L=2,4m + phụ kiện nối cọc | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 10 | Cọc |
| 4 | Cáp đồng trần dẫn sét, s=16mm2 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 20 | m |
| 5 | Cáp thép D8 mạ kẽm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 18 | m |
| 6 | Khối lượng đất đào | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 4 | m³ |
| 7 | Khối lượng đất đắp | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 4 | m³ |
| 8 | Ticker thép M10-8mm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 9 | Sản xuất dây néo giữ thân kim stk Ø8 + phụ kiện | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,009 | tấn |
| 10 | Lắp dựng Dây néo giữ thân kim stk Ø8 + phụ kiện | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,009 | tấn |
| 11 | Hộp kiểm tra điện trở | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | hộp |
| 12 | Sản xuất bản mã chân cột | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,004 | tấn |
| 13 | Lắp dựng bản mã chân cột | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,004 | tấn |
| 14 | Đo điện trở | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | lần |
| 15 | Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, độ sâu khoan ≤50m, đường kính lỗ khoan <200mm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 12 | m |
| 16 | Vật tư phụ khác | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | lô |
| H | TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, thủ công, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất cấp 2 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 8,875 | m³ |
| 2 | Đào móng băng thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp 2 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 15,756 | m³ |
| 3 | Bê tông lót móng rộng <250cm, M100, đá 4x6 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3,469 | m³ |
| 4 | Xây móng đá hộc dầy <=60cm, VXM M75 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 7,032 | m³ |
| 5 | Bê tông móng, rộng <250cm, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,702 | m³ |
| 6 | Bê tông dầm móng, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,338 | m³ |
| 7 | Bê tông cổ móng TD <=0,1m2, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,523 | m³ |
| 8 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,047 | 100m² |
| 9 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn dầm móng | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,134 | 100m² |
| 10 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ móng | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,078 | 100m² |
| 11 | Cốt thép móng, ĐK <=10mm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,062 | tấn |
| 12 | Cốt thép móng, ĐK <=18mm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,058 | tấn |
| 13 | Cốt thép dầm móng, giằng tường, ĐK <=10mm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,321 | tấn |
| 14 | Đắp đất móng bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,124 | 100m³ |
| 15 | Vận chuyển đất đi đổ, cự ly 1000m, ô tô 5 tấn, đất cấp 2 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,123 | 100m³ |
| 16 | Bê tông cột, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3,823 | m³ |
| 17 | Bê tông dầm, giằng, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,23 | m³ |
| 18 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, lam đứng | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,208 | 100m² |
| 19 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn dầm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,401 | 100m² |
| 20 | Cốt thép cột, ĐK<=10mm, cao<=16m | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,121 | tấn |
| 21 | Cốt thép cột, ĐK<=18mm, cao<=16m | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,498 | tấn |
| 22 | Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ không nung 95x135x190, dày <=30cm, VXM M75, h<=4m | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 9,621 | m³ |
| 23 | Trát tường rào, dày 1,5cm, VXM M75 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 134,688 | m² |
| 24 | Đắp vữa dày 2cm, VXM M75 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 30,42 | m² |
| 25 | Trát gờ chỉ, VXM M75 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 192,4 | m |
| 26 | Trát cột, dày 1,5cm, VXM M75 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 118,086 | m² |
| 27 | Trát dầm, giằng, VXM M75 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 40,14 | m² |
| 28 | Sơn tường ngoài nhà không bả sơn DuLux, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 292,914 | m² |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi