Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, sửa chữa trụ sở làm việc Phòng PA05

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200739225-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/07/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công an Thành phố Hà Nội
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, sửa chữa trụ sở làm việc Phòng PA05
Số hiệu KHLCNT 20200730118
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-15 08:33:00 đến ngày 2020-07-22 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 588,348,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 8,825,000 VNĐ ((Tám triệu tám trăm hai mươi năm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CẢI TẠO, SỬA CHỮA PA05
1 Gia công cột bằng thép hình Mục II Chương V, HSMT 0,405 tấn
2 Lắp dựng cột thép các loại Mục II Chương V, HSMT 0,405 tấn
3 Bu long chân cột M12, L150 Mục II Chương V, HSMT 44 cái
4 Gia công xà gồ thép Mục II Chương V, HSMT 0,368 tấn
5 Lắp dựng xà gồ thép Mục II Chương V, HSMT 0,368 tấn
6 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 36,329 m2
7 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mục II Chương V, HSMT 0,112 100m2
8 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mục II Chương V, HSMT 5,656 m3
9 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 50 Mục II Chương V, HSMT 113,114 m2
10 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 75 (gạch kt: 500x500mm) Mục II Chương V, HSMT 113,114 m2
11 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - cát các loại Mục II Chương V, HSMT 5,656 m3
12 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - gạch ốp, lát các loại Mục II Chương V, HSMT 113,114 10m2
13 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - xi măng Mục II Chương V, HSMT 1,934 tấn
14 Chống nóng, chống ồn sát mái tôn bằng tấm Panel eps cách âm, cách nhiệt dày 50mm, tôn dày 0.45mm, mạ kẽm, mạ màu Mục II Chương V, HSMT 130,705 m2
15 Thi công tường ngăn phòng bằng tấm Panel eps cách âm, cách nhiệt dày 75mm, tôn dày 0.45mm, mạ kẽm, mạ màu Mục II Chương V, HSMT 208,918 m2
16 Phụ kiện U chân vách, má cửa vách Panel Mục II Chương V, HSMT 200,532 m
17 Làm trần thạch cao tấm thả KT 60x60 cm trong phòng làm việc Mục II Chương V, HSMT 92 m2
18 Làm trần hợp kim nhôm KT 60x60 cm hành lang (chống gió hất) Mục II Chương V, HSMT 17,3 m2
19 SXLĐ cửa đi nhôm kính, pano kính dày 6,38mm 1 cánh mở, phụ kiện đầy đủ Mục II Chương V, HSMT 9,35 m2
20 SXLĐ cửa sổ nhôm kính, kính dày 6,38mm, phụ kiện đầy đủ cửa lùa Mục II Chương V, HSMT 17,42 m2
21 Tháo thang sắt cũ lên tum lắp đảo chiều lên Mục II Chương V, HSMT 1 thang
22 Dây cáp có tăng đơ dây phơi Mục II Chương V, HSMT 16 m
23 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 145,02 m2
24 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục II Chương V, HSMT 40 m2
25 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 66 m2
26 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 119,02 m2
27 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục II Chương V, HSMT 16 bộ
28 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 1600cm2 Mục II Chương V, HSMT 1 hộp
29 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 500cm2 Mục II Chương V, HSMT 4 hộp
30 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Mục II Chương V, HSMT 1 cái
31 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Mục II Chương V, HSMT 2 cái
32 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Mục II Chương V, HSMT 4 cái
33 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Mục II Chương V, HSMT 1 cái
34 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Mục II Chương V, HSMT 6 cái
35 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Mục II Chương V, HSMT 5 cái
36 Lắp đặt ổ cắm đôi Mục II Chương V, HSMT 28 cái
37 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục II Chương V, HSMT 1 cái
38 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc 1 cái
39 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Mục II Chương V, HSMT 2 cái
40 Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc Mục II Chương V, HSMT 1 cái
41 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Mục II Chương V, HSMT 10 hộp
42 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Mục II Chương V, HSMT 12 cái
43 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường Mục II Chương V, HSMT 4 cái
44 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột <= 10mm2 Mục II Chương V, HSMT 30 m
45 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 Mục II Chương V, HSMT 15 m
46 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 Mục II Chương V, HSMT 30 m
47 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 Mục II Chương V, HSMT 150 m
48 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 Mục II Chương V, HSMT 175 m
49 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Mục II Chương V, HSMT 175 m
50 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục II Chương V, HSMT 195 m
51 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=76mm Mục II Chương V, HSMT 25 m
52 Điều hòa 2 chiều Inverter 12000BTU Mục II Chương V, HSMT 3 bộ
53 Điều hòa 2 chiều Inverter 9000BTU Mục II Chương V, HSMT 1 bộ
54 Giá đỡ cục nóng bằng thép V50x50x5 mạ nhúng nóng Mục II Chương V, HSMT 4 bộ
55 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy treo tường Mục II Chương V, HSMT 4 máy
56 Lắp đường ống bảo ôn, vải cuốn, dây điện điều hòa Mục II Chương V, HSMT 24 m
57 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục II Chương V, HSMT 1 bộ
58 Lắp đặt gương soi Mục II Chương V, HSMT 1 cái
59 Lắp đặt van ren, đường kính van <= 25mm Mục II Chương V, HSMT 1 cái
60 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Mục II Chương V, HSMT 0,28 100m
61 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm Mục II Chương V, HSMT 1 cái
62 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Mục II Chương V, HSMT 4 cái
63 Lắp đặt cút ren trong PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Mục II Chương V, HSMT 1 cái
64 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 40mm Mục II Chương V, HSMT 0,04 100m
65 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 40mm Mục II Chương V, HSMT 4 cái
66 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 65mm Mục II Chương V, HSMT 1 cái
67 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm Mục II Chương V, HSMT 0,12 100m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->