Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200551743-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bưu điện thành phố Cần Thơ |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20190704787 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn KHCB tại TCT |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-15 09:19:00 đến ngày 2020-07-25 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,156,091,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ CHÍNH | |||
| 1 | Ép trước cọc BTCT dự ứng lực trước PC A300-12-TCVN D300, đất cấp I | Mô tả chương V | 10,28 | 100m |
| 2 | Sản xuất lắp dựng cốt thép Đầu cọc, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả chương V | 0,4316 | tấn |
| 3 | Sản xuất thép tấm mặt bích đầu cọc dày 1,5mm | Mô tả chương V | 0,0135 | tấn |
| 4 | Cắt đầu cọc BTCT D=300mm | Mô tả chương V | 0,0707 | m3 |
| 5 | Nối cọc ống BTCT đường kính <= 600mm | Mô tả chương V | 45 | mối |
| 6 | Bê tông cọc tiết diện <= 0,1m2 h<=4m đá 1x2 M250 | Mô tả chương V | 0,7146 | m3 |
| 7 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Mô tả chương V | 1,362 | 100m3 |
| 8 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả chương V | 6,6542 | m3 |
| 9 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 | Mô tả chương V | 6,6542 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | Mô tả chương V | 0,9268 | 100m2 |
| 11 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng h<=16m | Mô tả chương V | 0,6016 | 100m2 |
| 12 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=4m | Mô tả chương V | 0,3458 | tấn |
| 13 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | Mô tả chương V | 1,766 | tấn |
| 14 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính > 18mm h<=4m | Mô tả chương V | 1,5552 | tấn |
| 15 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 | Mô tả chương V | 31,584 | m3 |
| 16 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Mô tả chương V | 1,0462 | 100m3 |
| 17 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Mô tả chương V | 1,1894 | 100m3 |
| 18 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, cao <=16 m | Mô tả chương V | 3,5542 | 100m2 |
| 19 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=4m | Mô tả chương V | 0,6193 | tấn |
| 20 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả chương V | 5,9888 | Tấn |
| 21 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 250 | Mô tả chương V | 9,387 | M3 |
| 22 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 16m, đá 1x2 Mác 250 | Mô tả chương V | 12,4506 | M3 |
| 23 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m (đà kiềng, đà hộp gen, đà bó nền) | Mô tả chương V | 2,0486 | 100M2 |
| 24 | Ni long lót đổ bê tông đà | Mô tả chương V | 0,8028 | 100M2 |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 250 (đà kiềng, đà hộp gen, đà bó nền) | Mô tả chương V | 19,046 | M3 |
| 26 | SXLD cốt thép đà, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả chương V | 0,5465 | Tấn |
| 27 | SXLD cốt thép đà, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả chương V | 3,4187 | Tấn |
| 28 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m (dầm sàn lầu 1, lầu 2, dầm mái) | Mô tả chương V | 3,8266 | 100m2 |
| 29 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m (vì kèo, bán kèo, giằng) | Mô tả chương V | 1,2763 | 100M2 |
| 30 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính <=10mm | Mô tả chương V | 1,2737 | Tấn |
| 31 | SXLS cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính <= 18mm | Mô tả chương V | 6,8751 | Tấn |
| 32 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 250 | Mô tả chương V | 35,1878 | M3 |
| 33 | Bê tông vì kèo, bán kèo, giằng, đá 1x2 Mác 250 | Mô tả chương V | 7,5972 | M3 |
| 34 | Rải tấm nilong đổ bê tông sàn | Mô tả chương V | 3,4634 | 100M2 |
| 35 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ đan bậc cấp, đan BDT | Mô tả chương V | 0,0392 | 100M2 |
| 36 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 250 | Mô tả chương V | 34,6335 | M3 |
| 37 | SXLD cốt thép sàn trệt, bản bậc cấp, bản ram dốc, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả chương V | 3,9207 | Tấn |
| 38 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m | Mô tả chương V | 4,0544 | 100M2 |
| 39 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m (bản đáy sê nô) | Mô tả chương V | 0,5836 | 100M2 |
| 40 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m (thành ngoài sê nô) | Mô tả chương V | 0,5495 | 100M2 |
| 41 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m (thành trong sê nô) | Mô tả chương V | 0,4642 | 100M2 |
| 42 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn lầu, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả chương V | 6,5213 | Tấn |
| 43 | Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 250 | Mô tả chương V | 39,5772 | M3 |
| 44 | Bê tông sê nô, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả chương V | 10,3112 | M3 |
| 45 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cầu thang thường | Mô tả chương V | 0,294 | 100M2 |
| 46 | SXLD cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính <=10mm | Mô tả chương V | 0,0567 | Tấn |
| 47 | SXLD cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính > 10mm | Mô tả chương V | 0,6738 | Tấn |
| 48 | Bê tông cầu thang thường đá 1x2 Mác 250 | Mô tả chương V | 2,9624 | M3 |
| 49 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật | Mô tả chương V | 0,0144 | 100M2 |
| 50 | Bê tông cổ cột, đá 1x2 Mác 250 | Mô tả chương V | 0,072 | M3 |
| 51 | CCLĐ bulong D12, L=500 | Mô tả chương V | 16 | cái |
| 52 | GC Lắp dựng cột thép mạ kẽm I00x55x4,5x7,2 | Mô tả chương V | 0,393 | Tấn |
| 53 | GCLD khung chiếu nghỉ thép hộp mạ kẽm 100x50x2mm | Mô tả chương V | 0,077 | Tấn |
| 54 | GCLD khung chiếu đến thép hộp mạ kẽm 100x50x2mm | Mô tả chương V | 0,072 | Tấn |
| 55 | GC Lắp dựng đà thang thép hộp mạ kẽm 100x50x2mm | Mô tả chương V | 0,142 | Tấn |
| 56 | GCLD lan can thép hộp mạ kẽm 30x30x2mm | Mô tả chương V | 0,193 | Tấn |
| 57 | GCLD bậc thang thép mạ kẽm V30x30x2mm | Mô tả chương V | 0,112 | Tấn |
| 58 | GCLD bậc thang thép mạ kẽm V25x25x2mm | Mô tả chương V | 0,007 | Tấn |
| 59 | GC Lắp dựng bản mã cột thép tấm 200x200x6 | Mô tả chương V | 0,011 | Tấn |
| 60 | GCLD thép tấm chống trượt dày 3mm | Mô tả chương V | 0,522 | Tấn |
| 61 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, ô văng (tầng trệt) | Mô tả chương V | 0,4215 | 100M2 |
| 62 | SXLD cốt thép lanh tô, ô văng, cao <=4m, đường kính <=10mm | Mô tả chương V | 0,0789 | Tấn |
| 63 | SXLD cốt thép lanh tô, ô văng cao <=4m, đường kính > 10mm | Mô tả chương V | 0,1678 | Tấn |
| 64 | Bê tông lanh tô, đá 1x2 Mác 250 (trệt) | Mô tả chương V | 1,246 | M3 |
| 65 | Bê tông ô văng, đá 1x2 Mác 250 (trệt) | Mô tả chương V | 0,864 | M3 |
| 66 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, ô văng (tầng lầu) | Mô tả chương V | 0,7063 | 100M2 |
| 67 | SXLD cốt thép lanh tô, ô văng, cao <=16m, đường kính <=10mm (lầu 1) | Mô tả chương V | 0,1185 | Tấn |
| 68 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép > 10mm (lầu 1) | Mô tả chương V | 0,2273 | Tấn |
| 69 | Bê tông lanh tô đá 1x2 Mác 250 (lầu) | Mô tả chương V | 2,444 | M3 |
| 70 | Bê tông ô văng, đá 1x2 Mác 250 (lầu) | Mô tả chương V | 1,248 | M3 |
| 71 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng (lan can, lam tầng lầu) | Mô tả chương V | 0,6668 | 100M2 |
| 72 | SXLD cốt thép lan can, lam (lầu), đường kính <=10mm | Mô tả chương V | 0,0851 | Tấn |
| 73 | SXLD cốt thép lan can, lam (lầu), đường kính <= 18mm | Mô tả chương V | 0,3032 | Tấn |
| 74 | Bê tông lan can, lam tầng lầu, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả chương V | 3,598 | M3 |
| 75 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bờ mái bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m | Mô tả chương V | 0,2165 | 100M2 |
| 76 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả chương V | 0,0191 | Tấn |
| 77 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả chương V | 0,1008 | Tấn |
| 78 | Bê tông bờ mái, đá 1x2 Mác 250 | Mô tả chương V | 1,299 | M3 |
| 79 | Xây tường bó nền gạch ống 8x8x18 không nung M75 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 | Mô tả chương V | 1,8069 | m3 |
| 80 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x18 không nung M75 h<=4m M75 cầu thang bậc cấp | Mô tả chương V | 4,1301 | m3 |
| 81 | Xây tường hộp gen gạch ống 8x8x18 không nung M75 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 (tầng trệt) | Mô tả chương V | 4,8556 | m3 |
| 82 | Xây tường hộp gen gạch ống 8x8x18 không nung M75 chiều dầy <=10cm h<=16m M75 (tầng lầu) | Mô tả chương V | 7,488 | m3 |
| 83 | Xây tường lan can gạch ống 8x8x18 không nung M75 chiều dầy <=10cm h<=16m M75 (tầng lầu) | Mô tả chương V | 3,1488 | m3 |
| 84 | Xây tường phía trên lam nắng bằng gạch ống 8x8x18 không nung M75, dày<=30cm, cao <=16m, vữa xi măng Mác 75 (lầu) | Mô tả chương V | 1,9608 | m3 |
| 85 | Xây tường gạch ống 8x8x18 không nung M75 chiều dầy <=30cm h<=4m M75 (trệt) | Mô tả chương V | 6,4752 | m3 |
| 86 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=30cm h<=16m M75 (lầu) | Mô tả chương V | 6,4752 | m3 |
| 87 | Xây tường gạch ống 8x8x19 không nung M75 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 (trệt) | Mô tả chương V | 21,859 | m3 |
| 88 | Xây tường gạch ống 8x8x19 không nung M75 chiều dầy <=10cm h<=16m M75 (lầu) | Mô tả chương V | 37,4388 | m3 |
| 89 | Xây tường gạch ống 8x8x19 không nung M75 chiều dầy <=10cm h<=16m M75 | Mô tả chương V | 0,4216 | m3 |
| 90 | Trát tường ngoài bó nền, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả chương V | 19,02 | m2 |
| 91 | Trát trụ cột ngoài, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Mô tả chương V | 73,8675 | m2 |
| 92 | Trát trụ, cột trong nhà chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả chương V | 107,72 | m2 |
| 93 | Trát tường lan can, tường lam nắng, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả chương V | 222,3663 | M2 |
| 94 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả chương V | 509,342 | M2 |
| 95 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả chương V | 894,9345 | M2 |
| 96 | Trát tường hồi (ngoài), chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả chương V | 19,97 | M2 |
| 97 | Trát tường hộp gen, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả chương V | 195,78 | M2 |
| 98 | Trát tường hồi (trong), chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả chương V | 27,32 | M2 |
| 99 | Trát tường cạnh cửa, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả chương V | 34,28 | M2 |
| 100 | Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả chương V | 397,25 | M2 |
| 101 | Trát cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả chương V | 28,4 | M2 |
| 102 | Trát lanh tô, ô văng trệt và lầu vữa xi măng Mác 75 | Mô tả chương V | 101,616 | M2 |
| 103 | Trát trần, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả chương V | 405,44 | M2 |
| 104 | Trát sê nô, mái đón vữa xi măng Mác 75 | Mô tả chương V | 159,73 | M2 |
| 105 | Trát dầm lan can, lam nắng, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả chương V | 111,78 | M2 |
| 106 | Trát gờ nước mái đón, ô văng, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả chương V | 163,4 | Mét |
| 107 | Đắp chỉ đơn trang trí, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả chương V | 398,05 | Mét |
| 108 | Quét chống thấm nền khu vệ sinh tầng tương đương Pentens T -100 (2kg/m2/2lớp) | Mô tả chương V | 16,96 | M2 |
| 109 | Láng vữa lót bậc cấp, bậc thang chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả chương V | 42,3383 | M2 |
| 110 | Quét chống mái, sê nô, ô văng tương đương Penten T-100 (2kg/m2/2 lớp) | Mô tả chương V | 137,5928 | M2 |
| 111 | Láng vữa tạo dốc, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả chương V | 76,1968 | M2 |
| 112 | Sơn nền, sàn bằng sơn Epoxy 3 lớp | Mô tả chương V | 158,84 | M2 |
| 113 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, gạch granite 600x600mm | Mô tả chương V | 194,505 | M2 |
| 114 | Lát nền, sàn bằng gạch cermic 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả chương V | 349,63 | m2 |
| 115 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, gạch ceramic 300x300mm nhám | Mô tả chương V | 25,44 | M2 |
| 116 | Lát sàn mái, vữa xi măng mác 75, gạch Ceramic 300x300mm nhám | Mô tả chương V | 17,98 | M2 |
| 117 | Lát đá granite vữa mác 75 bậc tam cấp | Mô tả chương V | 18,1575 | M2 |
| 118 | Lát đá granite vữa mác 75 bậc cầu thang | Mô tả chương V | 26,982 | M2 |
| 119 | Ốp đá chẻ + sơn bóng chân tường | Mô tả chương V | 16,495 | m2 |
| 120 | Ốp chân tường gạch Granite cùng màu với gạch nền, chiều cao ốp gạch 0,15m | Mô tả chương V | 49,2975 | M2 |
| 121 | ốp tường khu vệ sinh, gạch ceramic 300x450mm (bao gồm gạch viền) | Mô tả chương V | 118,8 | M2 |
| 122 | Bả bằng ma tít vào tường ngoài | Mô tả chương V | 947,4583 | M2 |
| 123 | Bả bằng ma tít vào tường trong | Mô tả chương V | 956,5345 | M2 |
| 124 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần ngoài | Mô tả chương V | 469,6877 | M2 |
| 125 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần trong | Mô tả chương V | 850,1198 | M2 |
| 126 | Sơn tường ngoài nhà, đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chương V | 1.417,146 | M2 |
| 127 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà, đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chương V | 1.806,6543 | M2 |
| 128 | CCLĐ nắp thăm lên mái KT 900x900 (chi tiết BVTK) | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 129 | Lắp dựng cửa kính bản lề sàn (kính cường lực dày 12mm) bao gồm phụ kiện | Mô tả chương V | 9 | M2 |
| 130 | Gia công Lắp dựng cửa đi 2 cánh khung nhôm hệ 700, kính trắng dày 5mm, khung bảo vệ nhôm tròn D12 cách khoảng 100 sơn tĩnh điện bao gồm phụ kiện | Mô tả chương V | 25,48 | M2 |
| 131 | Gia công Lắp dựng cửa đi 1 cánh khung nhôm hệ 700, kính trắng dày 5mm, khung bảo vệ nhôm tròn D12 cách khoảng 100 sơn tĩnh điện bao gồm phụ kiện | Mô tả chương V | 7,02 | M2 |
| 132 | Gia công Lắp dựng cửa đi 1 cánh khung nhôm hệ 700, kính trắng dày 5mm, dán decal mờ, sơn tĩnh điện bao gồm phụ kiện | Mô tả chương V | 18,96 | M2 |
| 133 | Gia công Lắp dựng cửa sắt kéo + sơn hoàn thiện bao gồm phụ kiện | Mô tả chương V | 11,89 | M2 |
| 134 | Gia công Lắp dựng cửa sổ lùa khung nhôm hệ 500, kính trắng dày 5mm, sơn tĩnh điện bao gồm phụ kiện | Mô tả chương V | 80,64 | M2 |
| 135 | Gia công Lắp dựng cửa sổ bật khung nhôm hệ 500, kính trắng dày 5mm, sơn tĩnh điện bao gồm phụ kiện | Mô tả chương V | 4,32 | M2 |
| 136 | Gia công Lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 500, khung bản vệ thép hộp mạ kẽm 13x26x1,1mm cách khoảng 100, sơn tĩnh điện màu trắng bao gồm phụ kiện | Mô tả chương V | 80,64 | M2 |
| 137 | Gia công Lắp dựng khung sắt bảo vệ cửa sổ thép hộp mạ kẽm sơn tĩnh điện màu trắng | Mô tả chương V | 80,64 | m2 |
| 138 | Gia công Lắp dựng lan can cầu thang inox 304 (chi tiết xem BVTK) | Mô tả chương V | 16,64 | M2 |
| 139 | CCLD tay vịn lan can cầu thang bằng gỗ tròn D60 sơn PU màu nâu | Mô tả chương V | 16 | Mét |
| 140 | Làm trần tấm prima dày 3,5mm khung kim loại nổi có chốt gài | Mô tả chương V | 16,78 | m2 |
| 141 | Làm trần thạch cao khung kim loại nổi chống ấm | Mô tả chương V | 439,475 | m2 |
| 142 | Lợp mái tương đương ngói Nhật 424x335 (9v/m2) | Mô tả chương V | 0,2746 | 100m2 |
| 143 | Lợp tole giả ngói dày 0,45mm | Mô tả chương V | 2,1667 | 100M2 |
| 144 | Lợp tole sóng vuông dày 0,45mm | Mô tả chương V | 1,65 | 100M2 |
| 145 | Sản xuầt xà gồ thép hộp 50x100x1,8mm mạ kẽm | Mô tả chương V | 2,0892 | tấn |
| 146 | Lắp dựng xà gồ thép hộp 50x100x1,8mm mạ kẽm | Mô tả chương V | 2,0892 | tấn |
| 147 | Sản xuất cầu phong thép hộp 40x80x1,8mm mạ kẽm | Mô tả chương V | 0,1179 | tấn |
| 148 | Lắp dựng cầu phong thép hộp 40x80x1,8mm mạ kẽm | Mô tả chương V | 0,1179 | Tấn |
| 149 | Sản xuất lito thép hộp 30x30x1,5mm mạ kẽm | Mô tả chương V | 0,0915 | tấn |
| 150 | Lắp dựng lito thép hộp 30x30x1,5mm mạ kẽm | Mô tả chương V | 0,0915 | Tấn |
| 151 | Gia công lắp dựng trụ đề ba cầu thang bằng gỗ | Mô tả chương V | 2 | trụ |
| 152 | Lắp đèn led tube đôi, 1,2 mét, 2x18W | Mô tả chương V | 57 | bộ |
| 153 | Lắp đèn led tube đơn, 1,2 mét, 18W | Mô tả chương V | 5 | bộ |
| 154 | Lắp đặt đèn panel âm (600x600m) 40W | Mô tả chương V | 24 | bộ |
| 155 | Lắp đèn led panel nổi (Þ225) 18W | Mô tả chương V | 17 | bộ |
| 156 | Lắp đèn led panel âm (Þ150) 9W | Mô tả chương V | 20 | bộ |
| 157 | Lắp đặt quạt trần (D=1,2m) 65W + hộp số | Mô tả chương V | 11 | cái |
| 158 | Lắp công tắc đơn 1 chiều 16A | Mô tả chương V | 51 | cái |
| 159 | Lắp đặt công tắc đôi chiều 16A | Mô tả chương V | 8 | cái |
| 160 | Lắp ổ cắm điện âm 3 cực 16A, loại 2 ổ cắm/bộ | Mô tả chương V | 48 | cái |
| 161 | Lắp đặLắp đặt hộp đế âm đơn + mặt che 1,2,3 lổ | Mô tả chương V | 81 | hộp |
| 162 | Lắp đặt tủ điện âm (vỏ kim loại) 14 module | Mô tả chương V | 3 | Cái |
| 163 | Lắp đặt tủ điện âm (vỏ kim loại) 9 module | Mô tả chương V | 1 | Cái |
| 164 | Đóng cọc tiếp địa Þ16, dài 2,4m + 2 kẹp cọc | Mô tả chương V | 6 | cọc |
| 165 | Rải dây tiếp địa, cáp đồng trần (7 sợi) 16mm2 | Mô tả chương V | 50 | m |
| 166 | Lắp đặt MCB 2P - 100A | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 167 | Lắp đặt MCB 2P - 50A | Mô tả chương V | 3 | Cái |
| 168 | Lắp đặt MCB 2P - 40A | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 169 | Lắp đặt MCB 1P -25A | Mô tả chương V | 7 | Cái |
| 170 | Lắp đặt MCB 1P - 16A | Mô tả chương V | 4 | Cái |
| 171 | Lắp đặt MCB 1P - 10A | Mô tả chương V | 6 | Cái |
| 172 | Kéo rải cáp điện đơn (CV) 16mm2 | Mô tả chương V | 58 | Mét |
| 173 | Kéo rải cáp điện đơn (CV) 6mm2 | Mô tả chương V | 850 | Mét |
| 174 | Kéo rải cáp điện đơn (CV) 2,5mm2 | Mô tả chương V | 800 | Mét |
| 175 | Kéo rải cáp điện đơn (CV) 1,5mm2 | Mô tả chương V | 1.400 | Mét |
| 176 | Lắp đặt ống nhựa cứng D32 | Mô tả chương V | 29 | Mét |
| 177 | Lắp đặt ống nhựa cứng D20 | Mô tả chương V | 550 | Mét |
| 178 | Lắp đặt ống nhựa cứng D16 | Mô tả chương V | 500 | Mét |
| 179 | Lắp đặt máng cáp 75x50x0,8mm (gồm phụ kiện) | Mô tả chương V | 10 | Mét |
| 180 | Phụ kiện điện: băng keo điện, hộp nối, cosse, ... | Mô tả chương V | 1 | Bộ |
| 181 | Lắp đặt máy điều hòa nhiệt độ treo tường 2,5Hp | Mô tả chương V | 3 | máy |
| 182 | Lắp đặt CB 2P-15A | Mô tả chương V | 6 | Cái |
| 183 | Lắp đặt hộp âm + đai giữ CB (đai HB) | Mô tả chương V | 6 | Bộ |
| 184 | Kéo rải cáp điện đơn (CV) 2,5mm2 | Mô tả chương V | 120 | Mét |
| 185 | Lắp đặt ống nhựa cứng D20 | Mô tả chương V | 60 | Mét |
| 186 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga máy điều hoà | Mô tả chương V | 0,23 | 100M |
| 187 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn đường kính ống D=21 mm | Mô tả chương V | 24 | m |
| 188 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 168mm dày 4.9mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m | Mô tả chương V | 0,07 | 100m |
| 189 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 114mm dày 3.2mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m | Mô tả chương V | 0,1 | 100m |
| 190 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk90mm dày 2.9mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m | Mô tả chương V | 1,56 | 100m |
| 191 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 42mm dày 2.1mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m | Mô tả chương V | 0,15 | 100m |
| 192 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 34mm dày 2.0mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m | Mô tả chương V | 0,2 | 100m |
| 193 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 27mm dày 1.8mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m | Mô tả chương V | 0,51 | 100m |
| 194 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 21mm dày 1.6mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m | Mô tả chương V | 0,12 | 100m |
| 195 | Lắp đặt van thau đường kính 27mm | Mô tả chương V | 3 | cái |
| 196 | Lắp đặt cút lơi nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo | Mô tả chương V | 7 | cái |
| 197 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát đk 34>>27mm bằng phương pháp dán keo | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 198 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát đk 27>>21mm bằng phương pháp dán keo | Mô tả chương V | 5 | cái |
| 199 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát đk 90mm bằng phương pháp dán keo | Mô tả chương V | 22 | cái |
| 200 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát đk 42mm bằng phương pháp dán keo | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 201 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 202 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 90mm bằng phương pháp dán keo | Mô tả chương V | 3 | cái |
| 203 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 60mm bằng phương pháp dán keo | Mô tả chương V | 13 | cái |
| 204 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 42mm bằng phương pháp dán keo | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 205 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 34>>27mm bằng phương pháp dán keo | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 206 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 207 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 21mm bằng phương pháp dán keo | Mô tả chương V | 18 | cái |
| 208 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát đk 114>>90mm bằng phương pháp dán keo | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 209 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát đk 90>>60mm bằng phương pháp dán keo | Mô tả chương V | 6 | cái |
| 210 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát đk 90>>34mm bằng phương pháp dán keo | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 211 | Lắp đặt nối ống nhựa miệng bát đk 60mm (đầu ren ngoài) bằng phương pháp dán keo | Mô tả chương V | 6 | cái |
| 212 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát đk 21mm (đầu ren trong) bằng phương pháp dán keo | Mô tả chương V | 18 | cái |
| 213 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Mô tả chương V | 6 | cái |
| 214 | Lắp đặt phễu thu D150 | Mô tả chương V | 6 | cái |
| 215 | Lắp đặt chậu tiểu nam + bộ xả + bộ ống thoát | Mô tả chương V | 3 | bộ |
| 216 | Lắp đặt chậu xí bệt + vòi xịt + phụ kiện | Mô tả chương V | 6 | bộ |
| 217 | Lắp đặt Lavabo + vòi + dãy mềm + bộ vòi xả + phụ kiện | Mô tả chương V | 3 | bộ |
| 218 | Lắp đặt vòi rửa (khu nhà vệ sinh)+ phụ kiện | Mô tả chương V | 6 | cái |
| 219 | Lắp đặt cầu chắn rác | Mô tả chương V | 12 | cái |
| 220 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 1m3 + chân bồn + phụ kiện | Mô tả chương V | 1 | bể |
| 221 | Lắp đặt phau điện | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 222 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Mô tả chương V | 0,069 | 100m3 |
| 223 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Mô tả chương V | 0,0274 | 100m3 |
| 224 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mô tả chương V | 0,0416 | 100m3 |
| 225 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 | Mô tả chương V | 0,4545 | m3 |
| 226 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M200 | Mô tả chương V | 0,4545 | m3 |
| 227 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Mô tả chương V | 0,0102 | 100m2 |
| 228 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | Mô tả chương V | 0,0193 | tấn |
| 229 | SX bêtông tấm đan, mái hắt, lanh tô ... đúc sẵn đá 1x2 M200 | Mô tả chương V | 0,2625 | m3 |
| 230 | SXLD cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | Mô tả chương V | 0,0136 | tấn |
| 231 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | Mô tả chương V | 0,1679 | 100m2 |
| 232 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng > 250kg | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 233 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 234 | Xây móng gạch thẻ 4x8x18 không nung M75 chiều dầy <=30cm M75 | Mô tả chương V | 1,6154 | m3 |
| 235 | Xây tường gạch thẻ 4x8x18 không nung M75 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 | Mô tả chương V | 0,1464 | m3 |
| 236 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Mô tả chương V | 13,81 | m2 |
| 237 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm vữa M100 | Mô tả chương V | 1,765 | m2 |
| 238 | Lắp đặt hộp đế âm đơn và mặt che đơn | Mô tả chương V | 21 | hộp |
| 239 | Kéo rải cáp mạng, cat 5E | Mô tả chương V | 700 | m |
| 240 | Kéo rải cáp mạng, cat 6 | Mô tả chương V | 14 | m |
| 241 | Lắp đầu cắm cáp mạng (RJ45-CAT5) | Mô tả chương V | 40 | cái |
| 242 | Lắp ổ cắm data tiêu chuẩn RJ45-CAT5 | Mô tả chương V | 35 | cái |
| 243 | Kéo rải cáp điện thoại 2 đôi 2x2x0,5mm2 | Mô tả chương V | 100 | m |
| 244 | Lắp đầu cắm điện thoại | Mô tả chương V | 13 | cái |
| 245 | Lắp ổ cắm điện thoại | Mô tả chương V | 3 | cái |
| 246 | Lắp đặt ống nhựa (nẹp nhựa) 40x22mm | Mô tả chương V | 100 | m |
| 247 | Lắp đặt ống nhựa cứng D20 | Mô tả chương V | 90 | m |
| 248 | Hộp phân phối mạng, switch 16 port | Mô tả chương V | 3 | Bộ |
| 249 | Tổng đài điện thoại: 8 máy nhánh | Mô tả chương V | 1 | Cái |
| 250 | Lắp ổ cắm điện âm 2 cực 16A | Mô tả chương V | 3 | cái |
| 251 | Lắp Cầu chì âm 10A | Mô tả chương V | 3 | bộ |
| 252 | Phụ kiện: hộp nối, ốc vít, dây rút, ... | Mô tả chương V | 1 | Bộ |
| 253 | Trung tâm báo cháy (Fire Alarm Control Panel) 4 kênh | Mô tả chương V | 1 | bộ |
| 254 | Lắp đặt điện trở cuối tuyến | Mô tả chương V | 4 | bộ |
| 255 | Lắp đặt chuông báo cháy | Mô tả chương V | 5 | cái |
| 256 | Lắp đặt nút ấn khẩn | Mô tả chương V | 5 | bộ |
| 257 | Lắp đặt đầu báo khói | Mô tả chương V | 20 | bộ |
| 258 | Lắp đèn báo phòng | Mô tả chương V | 8 | bộ |
| 259 | Kéo rải dây tín hiệu đôi (CXVFr) 2x1,0mm2 - chống cháy | Mô tả chương V | 280 | m |
| 260 | Kéo rải dây điện đơn (CVFr) 1x1,5mm2 - chống cháy | Mô tả chương V | 240 | m |
| 261 | Lắp đặt ống nhựa cứng D16 - chống cháy | Mô tả chương V | 400 | Mét |
| 262 | Lắp đèn chiếu sáng khẩn cấp | Mô tả chương V | 16 | bộ |
| 263 | Lắp đèn chỉ hướng thoát nạn | Mô tả chương V | 11 | bộ |
| 264 | Lắp đặt bảng tiêu lệnh, nội quy PCCC | Mô tả chương V | 4 | bộ |
| 265 | Đóng cọc tiếp địa D16 L=2,4m + 2 ốc siết cáp | Mô tả chương V | 2 | cọc |
| 266 | Lắp đặt cáp đồng trần D=16mm2 | Mô tả chương V | 8 | m |
| 267 | Lắp đặt CB - 2P, 10A | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 268 | Lắp hộp đế âm (chống cháy) + Đai sắt gữi CB (Đai HB) | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 269 | Lắp bình chữa cháy xách tay, Bột ABC | Mô tả chương V | 7 | cái |
| 270 | Lắp bình chữa cháy xách tay, khí CO2 | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 271 | Phụ kiện báo cháy: ốc vít, tắc kê, bu long, ... | Mô tả chương V | 1 | Lô |
| 272 | Lắp đặt kim thu sét phóng tia tiên đạo (bán kính bảo vệ - Rp>=32,5m) | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 273 | Lắp đặt trụ kim thu sét ống STK Þ60, dày 3,2mm | Mô tả chương V | 5 | m |
| 274 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở đất 200x200x120mm | Mô tả chương V | 2 | hộp |
| 275 | Đóng cọc tiếp địa sắt mạ đồng Þ16, dài 2,4m | Mô tả chương V | 11 | cọc |
| 276 | Kẹp cọc tiếp địa (đồng thau) | Mô tả chương V | 22 | cái |
| 277 | Lắp đặt ống uPVC Þ21, dày 1,6mm | Mô tả chương V | 100 | Mét |
| 278 | Cáp đồng trần 50mm2 (đường kính nối sợi >1.7 mm) | Mô tả chương V | 92 | m |
| 279 | Cáp dồng trần 16mm2 (7 sợi) - cáp cọc thử | Mô tả chương V | 15 | m |
| 280 | Tăng đơ M6 dài 180mm (mạ kẽm) | Mô tả chương V | 3 | cái |
| 281 | Cáp thép chằng 3/8 | Mô tả chương V | 21 | m |
| 282 | Lắp đặt đế đỡ trụ đặt kim thu sét (chống rỉ) | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 283 | Lắp đặt bộ đếm sét | Mô tả chương V | 1 | Cái |
| 284 | Phụ kiện chống sét: đai inox, co, nối ống, ... | Mô tả chương V | 1 | Bộ |
| 285 | Lắp đặt ống STK D76 dày 2,9mm | Mô tả chương V | 0,48 | 100m |
| 286 | Lắp đặt Nối STK D76 | Mô tả chương V | 7 | cái |
| 287 | Lắp đặt Co STK D76 | Mô tả chương V | 10 | cái |
| 288 | Lắp đặt Tê STK D76 | Mô tả chương V | 7 | cái |
| 289 | Lắp bích thép, đường kính ống 76mm | Mô tả chương V | 7 | cặp |
| 290 | Lắp đặt Lúp pê D76 | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 291 | Lắp tủ dụng cụ chữa cháy (1 tủ sơn tĩnh điện ngoài trời KT 500x700; 2 cuộn vòi D65 (10 Bar); 2 lăng phun D65) | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 292 | Lắp đặt trụ chữa cháy D100 - 2 vòi D65 | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 293 | Lắp đặt trụ tiếp nước D100 - 2 vòi D65 | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 294 | Lắp đặt van khóa cứng, đường kính van 76mm | Mô tả chương V | 7 | cái |
| 295 | Lắp đặt van 1 chiều, đường kính van 76mm | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 296 | Lắp đặt giảm chấn (mối nối mềm), D65 - 2 đầu mặt bích | Mô tả chương V | 4 | cáI |
| 297 | Bộ dụng cụ phá dỡ | Mô tả chương V | 1 | bộ |
| 298 | Lắp Bơm chữa cháy, động cơ diesel, 25Hp | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 299 | Phụ kiện PCCC (gioăng cao su, keo, sơn đỏ…) | Mô tả chương V | 1 | Bộ |
| B | NHÀ XE | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Mô tả chương V | 0,1788 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả chương V | 0,1192 | 100M3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m Đất cấp I | Mô tả chương V | 0,0596 | 100M3 |
| 4 | Đắp cát lót móng | Mô tả chương V | 0,8338 | M3 |
| 5 | Bê tông lót , đá 4x6 Mác 100 | Mô tả chương V | 0,8338 | M3 |
| 6 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật | Mô tả chương V | 0,11 | 100M2 |
| 7 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | Mô tả chương V | 0,0484 | tấn |
| 8 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M200 | Mô tả chương V | 2,9688 | m3 |
| 9 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả chương V | 0,084 | 100m2 |
| 10 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=4m | Mô tả chương V | 0,0167 | tấn |
| 11 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả chương V | 0,0493 | Tấn |
| 12 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả chương V | 0,7219 | M3 |
| 13 | Bê tông lót tường bó nền, đá 4x6 Mác 100 | Mô tả chương V | 2,359 | M3 |
| 14 | Xây tường gạch ống 8x8x18 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 | Mô tả chương V | 2,478 | m3 |
| 15 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả chương V | 2,6256 | m3 |
| 16 | Rải nilong lót đổ bê tông nền | Mô tả chương V | 0,532 | 100m2 |
| 17 | Sản xuất lắp dựng cốt thép nền, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả chương V | 0,1639 | Tấn |
| 18 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả chương V | 5,8677 | M3 |
| 19 | Lăn rulo tạo nhám | Mô tả chương V | 60,28 | m2 |
| 20 | Kẻ ron tạo nhám | Mô tả chương V | 8,494 | M2 |
| 21 | Sản xuất Cung cấp khung thép hình ống STK D60 dày 3,0mm | Mô tả chương V | 0,2998 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cột thép | Mô tả chương V | 0,2998 | tấn |
| 23 | Sản xuất thép bản | Mô tả chương V | 0,0294 | Tấn |
| 24 | Lắp dựng thép tấm các loại | Mô tả chương V | 0,0294 | Tấn |
| 25 | Sản xuất Cung cấp xà gồ thép C80x40x14x1,8mm mạ kẽm | Mô tả chương V | 0,2184 | tấn |
| 26 | Lắp dựng xà gồ thép hộp 40x80x1,4mm mạ kẽm | Mô tả chương V | 0,2184 | tấn |
| 27 | CC&LD bulong M18 L=0,5m | Mô tả chương V | 20 | cái |
| 28 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả chương V | 1,4658 | m2 |
| 29 | Lợp mái tole sóng vuông dày 0,42mm | Mô tả chương V | 0,6165 | 100m2 |
| C | HÀNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Mô tả chương V | 0,3236 | 100M3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả chương V | 0,1709 | 100M3 |
| 3 | Đóng cừ tràm L=4m ngọn 3,8-4,2cm mật độ 25 cây/m2 Vào đất cấp I | Mô tả chương V | 17,08 | 100M |
| 4 | Vét bùn đầu cừ | Mô tả chương V | 2,164 | M3 |
| 5 | Lớp nilon lót đổ bê tông đà kiềng | Mô tả chương V | 0,1423 | 100M2 |
| 6 | Đắp cát đệm dày 100 | Mô tả chương V | 2,164 | M3 |
| 7 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Mô tả chương V | 2,164 | M3 |
| 8 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Mô tả chương V | 0,1352 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả chương V | 0,1576 | Tấn |
| 10 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả chương V | 4,8627 | M3 |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m | Mô tả chương V | 0,3258 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả chương V | 0,238 | Tấn |
| 13 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá1x2 Mác 200 | Mô tả chương V | 1,7264 | M3 |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m | Mô tả chương V | 0,4228 | 100m2 |
| 15 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả chương V | 0,1499 | Tấn |
| 16 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả chương V | 0,185 | Tấn |
| 17 | Bê tông Đà BN, Đà kiềng, Đà giằng đá 1x2 Mác 200 | Mô tả chương V | 3,7584 | M3 |
| 18 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<=30cm, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 (bó nền) | Mô tả chương V | 1,0094 | m3 |
| 19 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Mô tả chương V | 5,045 | m2 |
| 20 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<=10cm, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả chương V | 2,5235 | M3 |
| 21 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<=10cm, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 (ốp cột cổng) | Mô tả chương V | 2,6985 | M3 |
| 22 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả chương V | 104,44 | M2 |
| 23 | Trát cột rào, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả chương V | 48,4882 | M2 |
| 24 | Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả chương V | 23,49 | M2 |
| 25 | Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả chương V | 20,8 | Mét |
| 26 | Bả bằng matít vào tường | Mô tả chương V | 109,485 | m2 |
| 27 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Mô tả chương V | 71,9782 | M2 |
| 28 | Sơn tường ngoài nhà, đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chương V | 181,4632 | M2 |
| 29 | Lắp dựng hàng rào song sắt | Mô tả chương V | 73,725 | M2 |
| 30 | Lắp dựng cổng xếp Inox 304 (quy cách bản vẽ) | Mô tả chương V | 11,52 | M2 |
| 31 | Lắp dựng cổng khung sắt 2 cánh (quy cách bản vẽ) | Mô tả chương V | 7,8925 | M2 |
| 32 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước | Mô tả chương V | 89,51 | M2 |
| D | SÂN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp I | Mô tả chương V | 2,496 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Mô tả chương V | 0,0166 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót rộng <=250cm đá 4x6 M100 | Mô tả chương V | 1,248 | m3 |
| 4 | Xây tường gạch ống không nung 8x8x18 chiều dầy <=30cm h<=4m M75 | Mô tả chương V | 2,3712 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Mô tả chương V | 21,84 | m2 |
| 6 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 1 nước phủ | Mô tả chương V | 21,84 | m2 |
| 7 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Mô tả chương V | 3,868 | 100m3 |
| 8 | Rải lớp nilon lót nền | Mô tả chương V | 4,4724 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất lắp dựng cốt thép nền, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả chương V | 1,0913 | tấn |
| 10 | Bê tông nền đá 1x2 M200 | Mô tả chương V | 44,724 | m3 |
| 11 | Kẻ ron rộng 1cm | Mô tả chương V | 30,5 | 10m |
| 12 | Chèn nhựa đường vào khe ron | Mô tả chương V | 305 | m |
| E | CẤP THOÁT NƯỚC NGOẠI VI | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D42 dày 2,1mm | Mô tả chương V | 0,25 | 100m |
| 2 | Lắp đặt tê giảm uPVC Ø42/27 loại dày | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt co uPVC Ø42 loại dày | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D27 dày 1,8mm | Mô tả chương V | 0,12 | 100M |
| 5 | Lắp đặt co uPVC D27 loại dày | Mô tả chương V | 5 | Cái |
| 6 | Lắp đặt van khóa D42 | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt van khóa D27 | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 8 | Máy bơm nước đẩy cao 200W tương đương Panasonic + phụ kiện | Mô tả chương V | 1 | bộ |
| 9 | Van phao điện | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 10 | Van phao cơ | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 11 | Hộp đồng hồ nước 340x150x145x1,5mm | Mô tả chương V | 1 | bộ |
| 12 | Lắp đặt đồng hồ nước | Mô tả chương V | 1 | Cái |
| 13 | Đóng cọc tiếp địa + ốc siết cáp (máy bơm) | Mô tả chương V | 1 | bộ |
| 14 | Lắp đặt bồn inox 0,5m3 + phụ kiện + chân bồn | Mô tả chương V | 1 | Cái |
| 15 | Đào đất đặt đường cống D400 bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I | Mô tả chương V | 0,5685 | 100M3 |
| 16 | Đào hố ga, đất cấp I | Mô tả chương V | 0,7049 | 100M3 |
| 17 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả chương V | 0,9338 | 100M3 |
| 18 | Đóng cừ tràm L=4,5m, DK ngọn >=4,0cm, 25 cây/m2 Vào đất cấp I | Mô tả chương V | 31,41 | 100M |
| 19 | Vệ sinh đầu cừ | Mô tả chương V | 4,896 | M3 |
| 20 | Đắp lớp cát lót hố ga, cống hở | Mô tả chương V | 4,896 | M3 |
| 21 | Bê tông lót hố ga, cống hở, đá 4x6 Mác 100 | Mô tả chương V | 4,896 | M3 |
| 22 | Bê tông đáy, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả chương V | 4,976 | M3 |
| 23 | Bê tông tường dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả chương V | 4,2824 | M3 |
| 24 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả chương V | 0,5177 | M3 |
| 25 | Sản xuất lắp dựng cốt thép, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả chương V | 0,1664 | Tấn |
| 26 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao<=4m đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả chương V | 0,3554 | Tấn |
| 27 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả chương V | 0,0758 | Tấn |
| 28 | Lắp dựng thép hình LDC 40x3 nắp hố ga | Mô tả chương V | 0,1688 | Tấn |
| 29 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp | Mô tả chương V | 0,3177 | 100M2 |
| 30 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường thẳng, dày <= 45mm | Mô tả chương V | 0,6238 | 100M2 |
| 31 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 100 kg | Mô tả chương V | 20 | Cái |
| 32 | Lắp đặt ống cống bê tông cốt thép ly tâm H10 dài 4m , đường kính ống 400mm | Mô tả chương V | 1,24 | 100M |
| F | BỂ NƯỚC NGẦM | |||
| 1 | Đào đất bể nước ngầm, đất cấp I | Mô tả chương V | 1,3605 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc tràm L=4.7m, đk ngọn >=4.5cm, đất cấp I | Mô tả chương V | 42,112 | 100m |
| 3 | Vét bùn đầu cừ | Mô tả chương V | 3,876 | m3 |
| 4 | Đắp cát bể nước ngầm công trình | Mô tả chương V | 3,876 | m3 |
| 5 | Bê tông lót bể nước ngầm, đá 4x6 Mác 100 | Mô tả chương V | 3,876 | m3 |
| 6 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thành + cột bể nước ngầm | Mô tả chương V | 1,1052 | 100m2 |
| 7 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ nắp bể nước ngầm | Mô tả chương V | 0,3344 | 100m2 |
| 8 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn xà dầm đáy bể nước ngầm | Mô tả chương V | 0,4256 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất lắp dựng cốt thép đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả chương V | 1,319 | tấn |
| 10 | Sản xuất lắp dựng cốt thép đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả chương V | 3,3544 | tấn |
| 11 | Lắp dựng thép LDC L40x3 | Mô tả chương V | 0,0059 | tấn |
| 12 | Bê tông đáy bể, rộng >250cm, đá 1x2 Mác 250 | Mô tả chương V | 5,356 | m3 |
| 13 | Bê tông dầm đáy bể, đá 1x2 Mác 250 | Mô tả chương V | 3,696 | m3 |
| 14 | Bê tông thành + cột + dầm nắp bể, cao <=4m, đá 1x2 Mác 250 | Mô tả chương V | 13,54 | m3 |
| 15 | Bê tông Nắp bể, đá 1x2 Mác 250 | Mô tả chương V | 2,9733 | m3 |
| 16 | Trát thành trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả chương V | 75,616 | m2 |
| 17 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả chương V | 75,264 | m2 |
| 18 | Láng tạo dốc, chiều dầy 2,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả chương V | 61,34 | m2 |
| 19 | Quét 3 lớp chống thấm tương đương Kova CT11A | Mô tả chương V | 136,956 | m2 |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa PVC, DK60mm, dày 2,8mm | Mô tả chương V | 0,01 | 100m |
| 21 | SXLD nắp đậy bằng tole dày 2mm | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 22 | Van phao cơ | Mô tả chương V | 1 | Cái |
| 23 | Thang inox D34x1,2mm, H=2,3m | Mô tả chương V | 2 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi