Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200551743-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bưu điện thành phố Cần Thơ
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20190704787
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn KHCB tại TCT
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-15 09:19:00 đến ngày 2020-07-25 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,156,091,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ CHÍNH
1 Ép trước cọc BTCT dự ứng lực trước PC A300-12-TCVN D300, đất cấp I Mô tả chương V 10,28 100m
2 Sản xuất lắp dựng cốt thép Đầu cọc, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả chương V 0,4316 tấn
3 Sản xuất thép tấm mặt bích đầu cọc dày 1,5mm Mô tả chương V 0,0135 tấn
4 Cắt đầu cọc BTCT D=300mm Mô tả chương V 0,0707 m3
5 Nối cọc ống BTCT đường kính <= 600mm Mô tả chương V 45 mối
6 Bê tông cọc tiết diện <= 0,1m2 h<=4m đá 1x2 M250 Mô tả chương V 0,7146 m3
7 Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Mô tả chương V 1,362 100m3
8 Đắp cát nền móng công trình Mô tả chương V 6,6542 m3
9 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 Mô tả chương V 6,6542 m3
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Mô tả chương V 0,9268 100m2
11 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng h<=16m Mô tả chương V 0,6016 100m2
12 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=4m Mô tả chương V 0,3458 tấn
13 SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm Mô tả chương V 1,766 tấn
14 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính > 18mm h<=4m Mô tả chương V 1,5552 tấn
15 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 Mô tả chương V 31,584 m3
16 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 Mô tả chương V 1,0462 100m3
17 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 Mô tả chương V 1,1894 100m3
18 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, cao <=16 m Mô tả chương V 3,5542 100m2
19 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=4m Mô tả chương V 0,6193 tấn
20 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả chương V 5,9888 Tấn
21 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 250 Mô tả chương V 9,387 M3
22 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 16m, đá 1x2 Mác 250 Mô tả chương V 12,4506 M3
23 SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m (đà kiềng, đà hộp gen, đà bó nền) Mô tả chương V 2,0486 100M2
24 Ni long lót đổ bê tông đà Mô tả chương V 0,8028 100M2
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 250 (đà kiềng, đà hộp gen, đà bó nền) Mô tả chương V 19,046 M3
26 SXLD cốt thép đà, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả chương V 0,5465 Tấn
27 SXLD cốt thép đà, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả chương V 3,4187 Tấn
28 SXLD, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m (dầm sàn lầu 1, lầu 2, dầm mái) Mô tả chương V 3,8266 100m2
29 SXLD, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m (vì kèo, bán kèo, giằng) Mô tả chương V 1,2763 100M2
30 SXLD cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính <=10mm Mô tả chương V 1,2737 Tấn
31 SXLS cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính <= 18mm Mô tả chương V 6,8751 Tấn
32 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 250 Mô tả chương V 35,1878 M3
33 Bê tông vì kèo, bán kèo, giằng, đá 1x2 Mác 250 Mô tả chương V 7,5972 M3
34 Rải tấm nilong đổ bê tông sàn Mô tả chương V 3,4634 100M2
35 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ đan bậc cấp, đan BDT Mô tả chương V 0,0392 100M2
36 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 250 Mô tả chương V 34,6335 M3
37 SXLD cốt thép sàn trệt, bản bậc cấp, bản ram dốc, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả chương V 3,9207 Tấn
38 SXLD, tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m Mô tả chương V 4,0544 100M2
39 SXLD, tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m (bản đáy sê nô) Mô tả chương V 0,5836 100M2
40 SXLD, tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m (thành ngoài sê nô) Mô tả chương V 0,5495 100M2
41 SXLD, tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m (thành trong sê nô) Mô tả chương V 0,4642 100M2
42 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn lầu, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả chương V 6,5213 Tấn
43 Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 250 Mô tả chương V 39,5772 M3
44 Bê tông sê nô, đá 1x2 Mác 200 Mô tả chương V 10,3112 M3
45 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cầu thang thường Mô tả chương V 0,294 100M2
46 SXLD cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính <=10mm Mô tả chương V 0,0567 Tấn
47 SXLD cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính > 10mm Mô tả chương V 0,6738 Tấn
48 Bê tông cầu thang thường đá 1x2 Mác 250 Mô tả chương V 2,9624 M3
49 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật Mô tả chương V 0,0144 100M2
50 Bê tông cổ cột, đá 1x2 Mác 250 Mô tả chương V 0,072 M3
51 CCLĐ bulong D12, L=500 Mô tả chương V 16 cái
52 GC Lắp dựng cột thép mạ kẽm I00x55x4,5x7,2 Mô tả chương V 0,393 Tấn
53 GCLD khung chiếu nghỉ thép hộp mạ kẽm 100x50x2mm Mô tả chương V 0,077 Tấn
54 GCLD khung chiếu đến thép hộp mạ kẽm 100x50x2mm Mô tả chương V 0,072 Tấn
55 GC Lắp dựng đà thang thép hộp mạ kẽm 100x50x2mm Mô tả chương V 0,142 Tấn
56 GCLD lan can thép hộp mạ kẽm 30x30x2mm Mô tả chương V 0,193 Tấn
57 GCLD bậc thang thép mạ kẽm V30x30x2mm Mô tả chương V 0,112 Tấn
58 GCLD bậc thang thép mạ kẽm V25x25x2mm Mô tả chương V 0,007 Tấn
59 GC Lắp dựng bản mã cột thép tấm 200x200x6 Mô tả chương V 0,011 Tấn
60 GCLD thép tấm chống trượt dày 3mm Mô tả chương V 0,522 Tấn
61 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, ô văng (tầng trệt) Mô tả chương V 0,4215 100M2
62 SXLD cốt thép lanh tô, ô văng, cao <=4m, đường kính <=10mm Mô tả chương V 0,0789 Tấn
63 SXLD cốt thép lanh tô, ô văng cao <=4m, đường kính > 10mm Mô tả chương V 0,1678 Tấn
64 Bê tông lanh tô, đá 1x2 Mác 250 (trệt) Mô tả chương V 1,246 M3
65 Bê tông ô văng, đá 1x2 Mác 250 (trệt) Mô tả chương V 0,864 M3
66 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, ô văng (tầng lầu) Mô tả chương V 0,7063 100M2
67 SXLD cốt thép lanh tô, ô văng, cao <=16m, đường kính <=10mm (lầu 1) Mô tả chương V 0,1185 Tấn
68 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép > 10mm (lầu 1) Mô tả chương V 0,2273 Tấn
69 Bê tông lanh tô đá 1x2 Mác 250 (lầu) Mô tả chương V 2,444 M3
70 Bê tông ô văng, đá 1x2 Mác 250 (lầu) Mô tả chương V 1,248 M3
71 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng (lan can, lam tầng lầu) Mô tả chương V 0,6668 100M2
72 SXLD cốt thép lan can, lam (lầu), đường kính <=10mm Mô tả chương V 0,0851 Tấn
73 SXLD cốt thép lan can, lam (lầu), đường kính <= 18mm Mô tả chương V 0,3032 Tấn
74 Bê tông lan can, lam tầng lầu, đá 1x2 Mác 200 Mô tả chương V 3,598 M3
75 SXLD, tháo dỡ ván khuôn bờ mái bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m Mô tả chương V 0,2165 100M2
76 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả chương V 0,0191 Tấn
77 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả chương V 0,1008 Tấn
78 Bê tông bờ mái, đá 1x2 Mác 250 Mô tả chương V 1,299 M3
79 Xây tường bó nền gạch ống 8x8x18 không nung M75 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 Mô tả chương V 1,8069 m3
80 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x18 không nung M75 h<=4m M75 cầu thang bậc cấp Mô tả chương V 4,1301 m3
81 Xây tường hộp gen gạch ống 8x8x18 không nung M75 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 (tầng trệt) Mô tả chương V 4,8556 m3
82 Xây tường hộp gen gạch ống 8x8x18 không nung M75 chiều dầy <=10cm h<=16m M75 (tầng lầu) Mô tả chương V 7,488 m3
83 Xây tường lan can gạch ống 8x8x18 không nung M75 chiều dầy <=10cm h<=16m M75 (tầng lầu) Mô tả chương V 3,1488 m3
84 Xây tường phía trên lam nắng bằng gạch ống 8x8x18 không nung M75, dày<=30cm, cao <=16m, vữa xi măng Mác 75 (lầu) Mô tả chương V 1,9608 m3
85 Xây tường gạch ống 8x8x18 không nung M75 chiều dầy <=30cm h<=4m M75 (trệt) Mô tả chương V 6,4752 m3
86 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=30cm h<=16m M75 (lầu) Mô tả chương V 6,4752 m3
87 Xây tường gạch ống 8x8x19 không nung M75 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 (trệt) Mô tả chương V 21,859 m3
88 Xây tường gạch ống 8x8x19 không nung M75 chiều dầy <=10cm h<=16m M75 (lầu) Mô tả chương V 37,4388 m3
89 Xây tường gạch ống 8x8x19 không nung M75 chiều dầy <=10cm h<=16m M75 Mô tả chương V 0,4216 m3
90 Trát tường ngoài bó nền, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Mô tả chương V 19,02 m2
91 Trát trụ cột ngoài, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Mô tả chương V 73,8675 m2
92 Trát trụ, cột trong nhà chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Mô tả chương V 107,72 m2
93 Trát tường lan can, tường lam nắng, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Mô tả chương V 222,3663 M2
94 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Mô tả chương V 509,342 M2
95 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Mô tả chương V 894,9345 M2
96 Trát tường hồi (ngoài), chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Mô tả chương V 19,97 M2
97 Trát tường hộp gen, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Mô tả chương V 195,78 M2
98 Trát tường hồi (trong), chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Mô tả chương V 27,32 M2
99 Trát tường cạnh cửa, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Mô tả chương V 34,28 M2
100 Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 Mô tả chương V 397,25 M2
101 Trát cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Mô tả chương V 28,4 M2
102 Trát lanh tô, ô văng trệt và lầu vữa xi măng Mác 75 Mô tả chương V 101,616 M2
103 Trát trần, vữa xi măng Mác 75 Mô tả chương V 405,44 M2
104 Trát sê nô, mái đón vữa xi măng Mác 75 Mô tả chương V 159,73 M2
105 Trát dầm lan can, lam nắng, vữa xi măng Mác 75 Mô tả chương V 111,78 M2
106 Trát gờ nước mái đón, ô văng, vữa xi măng Mác 75 Mô tả chương V 163,4 Mét
107 Đắp chỉ đơn trang trí, vữa xi măng Mác 75 Mô tả chương V 398,05 Mét
108 Quét chống thấm nền khu vệ sinh tầng tương đương Pentens T -100 (2kg/m2/2lớp) Mô tả chương V 16,96 M2
109 Láng vữa lót bậc cấp, bậc thang chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 Mô tả chương V 42,3383 M2
110 Quét chống mái, sê nô, ô văng tương đương Penten T-100 (2kg/m2/2 lớp) Mô tả chương V 137,5928 M2
111 Láng vữa tạo dốc, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 Mô tả chương V 76,1968 M2
112 Sơn nền, sàn bằng sơn Epoxy 3 lớp Mô tả chương V 158,84 M2
113 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, gạch granite 600x600mm Mô tả chương V 194,505 M2
114 Lát nền, sàn bằng gạch cermic 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả chương V 349,63 m2
115 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, gạch ceramic 300x300mm nhám Mô tả chương V 25,44 M2
116 Lát sàn mái, vữa xi măng mác 75, gạch Ceramic 300x300mm nhám Mô tả chương V 17,98 M2
117 Lát đá granite vữa mác 75 bậc tam cấp Mô tả chương V 18,1575 M2
118 Lát đá granite vữa mác 75 bậc cầu thang Mô tả chương V 26,982 M2
119 Ốp đá chẻ + sơn bóng chân tường Mô tả chương V 16,495 m2
120 Ốp chân tường gạch Granite cùng màu với gạch nền, chiều cao ốp gạch 0,15m Mô tả chương V 49,2975 M2
121 ốp tường khu vệ sinh, gạch ceramic 300x450mm (bao gồm gạch viền) Mô tả chương V 118,8 M2
122 Bả bằng ma tít vào tường ngoài Mô tả chương V 947,4583 M2
123 Bả bằng ma tít vào tường trong Mô tả chương V 956,5345 M2
124 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần ngoài Mô tả chương V 469,6877 M2
125 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần trong Mô tả chương V 850,1198 M2
126 Sơn tường ngoài nhà, đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả chương V 1.417,146 M2
127 Sơn dầm, trần, tường trong nhà, đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả chương V 1.806,6543 M2
128 CCLĐ nắp thăm lên mái KT 900x900 (chi tiết BVTK) Mô tả chương V 1 cái
129 Lắp dựng cửa kính bản lề sàn (kính cường lực dày 12mm) bao gồm phụ kiện Mô tả chương V 9 M2
130 Gia công Lắp dựng cửa đi 2 cánh khung nhôm hệ 700, kính trắng dày 5mm, khung bảo vệ nhôm tròn D12 cách khoảng 100 sơn tĩnh điện bao gồm phụ kiện Mô tả chương V 25,48 M2
131 Gia công Lắp dựng cửa đi 1 cánh khung nhôm hệ 700, kính trắng dày 5mm, khung bảo vệ nhôm tròn D12 cách khoảng 100 sơn tĩnh điện bao gồm phụ kiện Mô tả chương V 7,02 M2
132 Gia công Lắp dựng cửa đi 1 cánh khung nhôm hệ 700, kính trắng dày 5mm, dán decal mờ, sơn tĩnh điện bao gồm phụ kiện Mô tả chương V 18,96 M2
133 Gia công Lắp dựng cửa sắt kéo + sơn hoàn thiện bao gồm phụ kiện Mô tả chương V 11,89 M2
134 Gia công Lắp dựng cửa sổ lùa khung nhôm hệ 500, kính trắng dày 5mm, sơn tĩnh điện bao gồm phụ kiện Mô tả chương V 80,64 M2
135 Gia công Lắp dựng cửa sổ bật khung nhôm hệ 500, kính trắng dày 5mm, sơn tĩnh điện bao gồm phụ kiện Mô tả chương V 4,32 M2
136 Gia công Lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 500, khung bản vệ thép hộp mạ kẽm 13x26x1,1mm cách khoảng 100, sơn tĩnh điện màu trắng bao gồm phụ kiện Mô tả chương V 80,64 M2
137 Gia công Lắp dựng khung sắt bảo vệ cửa sổ thép hộp mạ kẽm sơn tĩnh điện màu trắng Mô tả chương V 80,64 m2
138 Gia công Lắp dựng lan can cầu thang inox 304 (chi tiết xem BVTK) Mô tả chương V 16,64 M2
139 CCLD tay vịn lan can cầu thang bằng gỗ tròn D60 sơn PU màu nâu Mô tả chương V 16 Mét
140 Làm trần tấm prima dày 3,5mm khung kim loại nổi có chốt gài Mô tả chương V 16,78 m2
141 Làm trần thạch cao khung kim loại nổi chống ấm Mô tả chương V 439,475 m2
142 Lợp mái tương đương ngói Nhật 424x335 (9v/m2) Mô tả chương V 0,2746 100m2
143 Lợp tole giả ngói dày 0,45mm Mô tả chương V 2,1667 100M2
144 Lợp tole sóng vuông dày 0,45mm Mô tả chương V 1,65 100M2
145 Sản xuầt xà gồ thép hộp 50x100x1,8mm mạ kẽm Mô tả chương V 2,0892 tấn
146 Lắp dựng xà gồ thép hộp 50x100x1,8mm mạ kẽm Mô tả chương V 2,0892 tấn
147 Sản xuất cầu phong thép hộp 40x80x1,8mm mạ kẽm Mô tả chương V 0,1179 tấn
148 Lắp dựng cầu phong thép hộp 40x80x1,8mm mạ kẽm Mô tả chương V 0,1179 Tấn
149 Sản xuất lito thép hộp 30x30x1,5mm mạ kẽm Mô tả chương V 0,0915 tấn
150 Lắp dựng lito thép hộp 30x30x1,5mm mạ kẽm Mô tả chương V 0,0915 Tấn
151 Gia công lắp dựng trụ đề ba cầu thang bằng gỗ Mô tả chương V 2 trụ
152 Lắp đèn led tube đôi, 1,2 mét, 2x18W Mô tả chương V 57 bộ
153 Lắp đèn led tube đơn, 1,2 mét, 18W Mô tả chương V 5 bộ
154 Lắp đặt đèn panel âm (600x600m) 40W Mô tả chương V 24 bộ
155 Lắp đèn led panel nổi (Þ225) 18W Mô tả chương V 17 bộ
156 Lắp đèn led panel âm (Þ150) 9W Mô tả chương V 20 bộ
157 Lắp đặt quạt trần (D=1,2m) 65W + hộp số Mô tả chương V 11 cái
158 Lắp công tắc đơn 1 chiều 16A Mô tả chương V 51 cái
159 Lắp đặt công tắc đôi chiều 16A Mô tả chương V 8 cái
160 Lắp ổ cắm điện âm 3 cực 16A, loại 2 ổ cắm/bộ Mô tả chương V 48 cái
161 Lắp đặLắp đặt hộp đế âm đơn + mặt che 1,2,3 lổ Mô tả chương V 81 hộp
162 Lắp đặt tủ điện âm (vỏ kim loại) 14 module Mô tả chương V 3 Cái
163 Lắp đặt tủ điện âm (vỏ kim loại) 9 module Mô tả chương V 1 Cái
164 Đóng cọc tiếp địa Þ16, dài 2,4m + 2 kẹp cọc Mô tả chương V 6 cọc
165 Rải dây tiếp địa, cáp đồng trần (7 sợi) 16mm2 Mô tả chương V 50 m
166 Lắp đặt MCB 2P - 100A Mô tả chương V 1 cái
167 Lắp đặt MCB 2P - 50A Mô tả chương V 3 Cái
168 Lắp đặt MCB 2P - 40A Mô tả chương V 1 cái
169 Lắp đặt MCB 1P -25A Mô tả chương V 7 Cái
170 Lắp đặt MCB 1P - 16A Mô tả chương V 4 Cái
171 Lắp đặt MCB 1P - 10A Mô tả chương V 6 Cái
172 Kéo rải cáp điện đơn (CV) 16mm2 Mô tả chương V 58 Mét
173 Kéo rải cáp điện đơn (CV) 6mm2 Mô tả chương V 850 Mét
174 Kéo rải cáp điện đơn (CV) 2,5mm2 Mô tả chương V 800 Mét
175 Kéo rải cáp điện đơn (CV) 1,5mm2 Mô tả chương V 1.400 Mét
176 Lắp đặt ống nhựa cứng D32 Mô tả chương V 29 Mét
177 Lắp đặt ống nhựa cứng D20 Mô tả chương V 550 Mét
178 Lắp đặt ống nhựa cứng D16 Mô tả chương V 500 Mét
179 Lắp đặt máng cáp 75x50x0,8mm (gồm phụ kiện) Mô tả chương V 10 Mét
180 Phụ kiện điện: băng keo điện, hộp nối, cosse, ... Mô tả chương V 1 Bộ
181 Lắp đặt máy điều hòa nhiệt độ treo tường 2,5Hp Mô tả chương V 3 máy
182 Lắp đặt CB 2P-15A Mô tả chương V 6 Cái
183 Lắp đặt hộp âm + đai giữ CB (đai HB) Mô tả chương V 6 Bộ
184 Kéo rải cáp điện đơn (CV) 2,5mm2 Mô tả chương V 120 Mét
185 Lắp đặt ống nhựa cứng D20 Mô tả chương V 60 Mét
186 Lắp đặt ống đồng dẫn ga máy điều hoà Mô tả chương V 0,23 100M
187 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn đường kính ống D=21 mm Mô tả chương V 24 m
188 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 168mm dày 4.9mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m Mô tả chương V 0,07 100m
189 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 114mm dày 3.2mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m Mô tả chương V 0,1 100m
190 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk90mm dày 2.9mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m Mô tả chương V 1,56 100m
191 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 42mm dày 2.1mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m Mô tả chương V 0,15 100m
192 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 34mm dày 2.0mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m Mô tả chương V 0,2 100m
193 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 27mm dày 1.8mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m Mô tả chương V 0,51 100m
194 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 21mm dày 1.6mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m Mô tả chương V 0,12 100m
195 Lắp đặt van thau đường kính 27mm Mô tả chương V 3 cái
196 Lắp đặt cút lơi nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo Mô tả chương V 7 cái
197 Lắp đặt tê nhựa miệng bát đk 34>>27mm bằng phương pháp dán keo Mô tả chương V 2 cái
198 Lắp đặt tê nhựa miệng bát đk 27>>21mm bằng phương pháp dán keo Mô tả chương V 5 cái
199 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát đk 90mm bằng phương pháp dán keo Mô tả chương V 22 cái
200 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát đk 42mm bằng phương pháp dán keo Mô tả chương V 1 cái
201 Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo Mô tả chương V 4 cái
202 Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 90mm bằng phương pháp dán keo Mô tả chương V 3 cái
203 Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 60mm bằng phương pháp dán keo Mô tả chương V 13 cái
204 Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 42mm bằng phương pháp dán keo Mô tả chương V 1 cái
205 Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 34>>27mm bằng phương pháp dán keo Mô tả chương V 1 cái
206 Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo Mô tả chương V 2 cái
207 Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 21mm bằng phương pháp dán keo Mô tả chương V 18 cái
208 Lắp đặt côn nhựa miệng bát đk 114>>90mm bằng phương pháp dán keo Mô tả chương V 2 cái
209 Lắp đặt côn nhựa miệng bát đk 90>>60mm bằng phương pháp dán keo Mô tả chương V 6 cái
210 Lắp đặt côn nhựa miệng bát đk 90>>34mm bằng phương pháp dán keo Mô tả chương V 4 cái
211 Lắp đặt nối ống nhựa miệng bát đk 60mm (đầu ren ngoài) bằng phương pháp dán keo Mô tả chương V 6 cái
212 Lắp đặt côn nhựa miệng bát đk 21mm (đầu ren trong) bằng phương pháp dán keo Mô tả chương V 18 cái
213 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Mô tả chương V 6 cái
214 Lắp đặt phễu thu D150 Mô tả chương V 6 cái
215 Lắp đặt chậu tiểu nam + bộ xả + bộ ống thoát Mô tả chương V 3 bộ
216 Lắp đặt chậu xí bệt + vòi xịt + phụ kiện Mô tả chương V 6 bộ
217 Lắp đặt Lavabo + vòi + dãy mềm + bộ vòi xả + phụ kiện Mô tả chương V 3 bộ
218 Lắp đặt vòi rửa (khu nhà vệ sinh)+ phụ kiện Mô tả chương V 6 cái
219 Lắp đặt cầu chắn rác Mô tả chương V 12 cái
220 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 1m3 + chân bồn + phụ kiện Mô tả chương V 1 bể
221 Lắp đặt phau điện Mô tả chương V 1 cái
222 Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Mô tả chương V 0,069 100m3
223 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 Mô tả chương V 0,0274 100m3
224 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Mô tả chương V 0,0416 100m3
225 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 Mô tả chương V 0,4545 m3
226 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M200 Mô tả chương V 0,4545 m3
227 SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Mô tả chương V 0,0102 100m2
228 SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm Mô tả chương V 0,0193 tấn
229 SX bêtông tấm đan, mái hắt, lanh tô ... đúc sẵn đá 1x2 M200 Mô tả chương V 0,2625 m3
230 SXLD cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn Mô tả chương V 0,0136 tấn
231 SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp Mô tả chương V 0,1679 100m2
232 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng > 250kg Mô tả chương V 1 cái
233 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg Mô tả chương V 2 cái
234 Xây móng gạch thẻ 4x8x18 không nung M75 chiều dầy <=30cm M75 Mô tả chương V 1,6154 m3
235 Xây tường gạch thẻ 4x8x18 không nung M75 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 Mô tả chương V 0,1464 m3
236 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Mô tả chương V 13,81 m2
237 Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm vữa M100 Mô tả chương V 1,765 m2
238 Lắp đặt hộp đế âm đơn và mặt che đơn Mô tả chương V 21 hộp
239 Kéo rải cáp mạng, cat 5E Mô tả chương V 700 m
240 Kéo rải cáp mạng, cat 6 Mô tả chương V 14 m
241 Lắp đầu cắm cáp mạng (RJ45-CAT5) Mô tả chương V 40 cái
242 Lắp ổ cắm data tiêu chuẩn RJ45-CAT5 Mô tả chương V 35 cái
243 Kéo rải cáp điện thoại 2 đôi 2x2x0,5mm2 Mô tả chương V 100 m
244 Lắp đầu cắm điện thoại Mô tả chương V 13 cái
245 Lắp ổ cắm điện thoại Mô tả chương V 3 cái
246 Lắp đặt ống nhựa (nẹp nhựa) 40x22mm Mô tả chương V 100 m
247 Lắp đặt ống nhựa cứng D20 Mô tả chương V 90 m
248 Hộp phân phối mạng, switch 16 port Mô tả chương V 3 Bộ
249 Tổng đài điện thoại: 8 máy nhánh Mô tả chương V 1 Cái
250 Lắp ổ cắm điện âm 2 cực 16A Mô tả chương V 3 cái
251 Lắp Cầu chì âm 10A Mô tả chương V 3 bộ
252 Phụ kiện: hộp nối, ốc vít, dây rút, ... Mô tả chương V 1 Bộ
253 Trung tâm báo cháy (Fire Alarm Control Panel) 4 kênh Mô tả chương V 1 bộ
254 Lắp đặt điện trở cuối tuyến Mô tả chương V 4 bộ
255 Lắp đặt chuông báo cháy Mô tả chương V 5 cái
256 Lắp đặt nút ấn khẩn Mô tả chương V 5 bộ
257 Lắp đặt đầu báo khói Mô tả chương V 20 bộ
258 Lắp đèn báo phòng Mô tả chương V 8 bộ
259 Kéo rải dây tín hiệu đôi (CXVFr) 2x1,0mm2 - chống cháy Mô tả chương V 280 m
260 Kéo rải dây điện đơn (CVFr) 1x1,5mm2 - chống cháy Mô tả chương V 240 m
261 Lắp đặt ống nhựa cứng D16 - chống cháy Mô tả chương V 400 Mét
262 Lắp đèn chiếu sáng khẩn cấp Mô tả chương V 16 bộ
263 Lắp đèn chỉ hướng thoát nạn Mô tả chương V 11 bộ
264 Lắp đặt bảng tiêu lệnh, nội quy PCCC Mô tả chương V 4 bộ
265 Đóng cọc tiếp địa D16 L=2,4m + 2 ốc siết cáp Mô tả chương V 2 cọc
266 Lắp đặt cáp đồng trần D=16mm2 Mô tả chương V 8 m
267 Lắp đặt CB - 2P, 10A Mô tả chương V 1 cái
268 Lắp hộp đế âm (chống cháy) + Đai sắt gữi CB (Đai HB) Mô tả chương V 1 cái
269 Lắp bình chữa cháy xách tay, Bột ABC Mô tả chương V 7 cái
270 Lắp bình chữa cháy xách tay, khí CO2 Mô tả chương V 4 cái
271 Phụ kiện báo cháy: ốc vít, tắc kê, bu long, ... Mô tả chương V 1
272 Lắp đặt kim thu sét phóng tia tiên đạo (bán kính bảo vệ - Rp>=32,5m) Mô tả chương V 1 cái
273 Lắp đặt trụ kim thu sét ống STK Þ60, dày 3,2mm Mô tả chương V 5 m
274 Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở đất 200x200x120mm Mô tả chương V 2 hộp
275 Đóng cọc tiếp địa sắt mạ đồng Þ16, dài 2,4m Mô tả chương V 11 cọc
276 Kẹp cọc tiếp địa (đồng thau) Mô tả chương V 22 cái
277 Lắp đặt ống uPVC Þ21, dày 1,6mm Mô tả chương V 100 Mét
278 Cáp đồng trần 50mm2 (đường kính nối sợi >1.7 mm) Mô tả chương V 92 m
279 Cáp dồng trần 16mm2 (7 sợi) - cáp cọc thử Mô tả chương V 15 m
280 Tăng đơ M6 dài 180mm (mạ kẽm) Mô tả chương V 3 cái
281 Cáp thép chằng 3/8 Mô tả chương V 21 m
282 Lắp đặt đế đỡ trụ đặt kim thu sét (chống rỉ) Mô tả chương V 1 cái
283 Lắp đặt bộ đếm sét Mô tả chương V 1 Cái
284 Phụ kiện chống sét: đai inox, co, nối ống, ... Mô tả chương V 1 Bộ
285 Lắp đặt ống STK D76 dày 2,9mm Mô tả chương V 0,48 100m
286 Lắp đặt Nối STK D76 Mô tả chương V 7 cái
287 Lắp đặt Co STK D76 Mô tả chương V 10 cái
288 Lắp đặt Tê STK D76 Mô tả chương V 7 cái
289 Lắp bích thép, đường kính ống 76mm Mô tả chương V 7 cặp
290 Lắp đặt Lúp pê D76 Mô tả chương V 2 cái
291 Lắp tủ dụng cụ chữa cháy (1 tủ sơn tĩnh điện ngoài trời KT 500x700; 2 cuộn vòi D65 (10 Bar); 2 lăng phun D65) Mô tả chương V 2 cái
292 Lắp đặt trụ chữa cháy D100 - 2 vòi D65 Mô tả chương V 2 cái
293 Lắp đặt trụ tiếp nước D100 - 2 vòi D65 Mô tả chương V 1 cái
294 Lắp đặt van khóa cứng, đường kính van 76mm Mô tả chương V 7 cái
295 Lắp đặt van 1 chiều, đường kính van 76mm Mô tả chương V 2 cái
296 Lắp đặt giảm chấn (mối nối mềm), D65 - 2 đầu mặt bích Mô tả chương V 4 cáI
297 Bộ dụng cụ phá dỡ Mô tả chương V 1 bộ
298 Lắp Bơm chữa cháy, động cơ diesel, 25Hp Mô tả chương V 2 cái
299 Phụ kiện PCCC (gioăng cao su, keo, sơn đỏ…) Mô tả chương V 1 Bộ
B NHÀ XE
1 Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Mô tả chương V 0,1788 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả chương V 0,1192 100M3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m Đất cấp I Mô tả chương V 0,0596 100M3
4 Đắp cát lót móng Mô tả chương V 0,8338 M3
5 Bê tông lót , đá 4x6 Mác 100 Mô tả chương V 0,8338 M3
6 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật Mô tả chương V 0,11 100M2
7 SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm Mô tả chương V 0,0484 tấn
8 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M200 Mô tả chương V 2,9688 m3
9 SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mô tả chương V 0,084 100m2
10 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=4m Mô tả chương V 0,0167 tấn
11 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả chương V 0,0493 Tấn
12 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 Mô tả chương V 0,7219 M3
13 Bê tông lót tường bó nền, đá 4x6 Mác 100 Mô tả chương V 2,359 M3
14 Xây tường gạch ống 8x8x18 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 Mô tả chương V 2,478 m3
15 Đắp cát nền móng công trình Mô tả chương V 2,6256 m3
16 Rải nilong lót đổ bê tông nền Mô tả chương V 0,532 100m2
17 Sản xuất lắp dựng cốt thép nền, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả chương V 0,1639 Tấn
18 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 Mô tả chương V 5,8677 M3
19 Lăn rulo tạo nhám Mô tả chương V 60,28 m2
20 Kẻ ron tạo nhám Mô tả chương V 8,494 M2
21 Sản xuất Cung cấp khung thép hình ống STK D60 dày 3,0mm Mô tả chương V 0,2998 tấn
22 Lắp dựng cột thép Mô tả chương V 0,2998 tấn
23 Sản xuất thép bản Mô tả chương V 0,0294 Tấn
24 Lắp dựng thép tấm các loại Mô tả chương V 0,0294 Tấn
25 Sản xuất Cung cấp xà gồ thép C80x40x14x1,8mm mạ kẽm Mô tả chương V 0,2184 tấn
26 Lắp dựng xà gồ thép hộp 40x80x1,4mm mạ kẽm Mô tả chương V 0,2184 tấn
27 CC&LD bulong M18 L=0,5m Mô tả chương V 20 cái
28 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả chương V 1,4658 m2
29 Lợp mái tole sóng vuông dày 0,42mm Mô tả chương V 0,6165 100m2
C HÀNG RÀO
1 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Mô tả chương V 0,3236 100M3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả chương V 0,1709 100M3
3 Đóng cừ tràm L=4m ngọn 3,8-4,2cm mật độ 25 cây/m2 Vào đất cấp I Mô tả chương V 17,08 100M
4 Vét bùn đầu cừ Mô tả chương V 2,164 M3
5 Lớp nilon lót đổ bê tông đà kiềng Mô tả chương V 0,1423 100M2
6 Đắp cát đệm dày 100 Mô tả chương V 2,164 M3
7 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 Mô tả chương V 2,164 M3
8 SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Mô tả chương V 0,1352 100m2
9 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả chương V 0,1576 Tấn
10 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Mô tả chương V 4,8627 M3
11 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m Mô tả chương V 0,3258 100m2
12 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả chương V 0,238 Tấn
13 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá1x2 Mác 200 Mô tả chương V 1,7264 M3
14 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m Mô tả chương V 0,4228 100m2
15 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả chương V 0,1499 Tấn
16 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả chương V 0,185 Tấn
17 Bê tông Đà BN, Đà kiềng, Đà giằng đá 1x2 Mác 200 Mô tả chương V 3,7584 M3
18 Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<=30cm, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 (bó nền) Mô tả chương V 1,0094 m3
19 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Mô tả chương V 5,045 m2
20 Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<=10cm, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 Mô tả chương V 2,5235 M3
21 Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<=10cm, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 (ốp cột cổng) Mô tả chương V 2,6985 M3
22 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Mô tả chương V 104,44 M2
23 Trát cột rào, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Mô tả chương V 48,4882 M2
24 Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 Mô tả chương V 23,49 M2
25 Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 Mô tả chương V 20,8 Mét
26 Bả bằng matít vào tường Mô tả chương V 109,485 m2
27 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Mô tả chương V 71,9782 M2
28 Sơn tường ngoài nhà, đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả chương V 181,4632 M2
29 Lắp dựng hàng rào song sắt Mô tả chương V 73,725 M2
30 Lắp dựng cổng xếp Inox 304 (quy cách bản vẽ) Mô tả chương V 11,52 M2
31 Lắp dựng cổng khung sắt 2 cánh (quy cách bản vẽ) Mô tả chương V 7,8925 M2
32 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước Mô tả chương V 89,51 M2
D SÂN ĐƯỜNG
1 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp I Mô tả chương V 2,496 m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 Mô tả chương V 0,0166 100m3
3 Bê tông lót rộng <=250cm đá 4x6 M100 Mô tả chương V 1,248 m3
4 Xây tường gạch ống không nung 8x8x18 chiều dầy <=30cm h<=4m M75 Mô tả chương V 2,3712 m3
5 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Mô tả chương V 21,84 m2
6 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 1 nước phủ Mô tả chương V 21,84 m2
7 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 Mô tả chương V 3,868 100m3
8 Rải lớp nilon lót nền Mô tả chương V 4,4724 100m2
9 Sản xuất lắp dựng cốt thép nền, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả chương V 1,0913 tấn
10 Bê tông nền đá 1x2 M200 Mô tả chương V 44,724 m3
11 Kẻ ron rộng 1cm Mô tả chương V 30,5 10m
12 Chèn nhựa đường vào khe ron Mô tả chương V 305 m
E CẤP THOÁT NƯỚC NGOẠI VI
1 Lắp đặt ống nhựa uPVC D42 dày 2,1mm Mô tả chương V 0,25 100m
2 Lắp đặt tê giảm uPVC Ø42/27 loại dày Mô tả chương V 1 cái
3 Lắp đặt co uPVC Ø42 loại dày Mô tả chương V 1 cái
4 Lắp đặt ống nhựa uPVC D27 dày 1,8mm Mô tả chương V 0,12 100M
5 Lắp đặt co uPVC D27 loại dày Mô tả chương V 5 Cái
6 Lắp đặt van khóa D42 Mô tả chương V 2 cái
7 Lắp đặt van khóa D27 Mô tả chương V 2 cái
8 Máy bơm nước đẩy cao 200W tương đương Panasonic + phụ kiện Mô tả chương V 1 bộ
9 Van phao điện Mô tả chương V 2 cái
10 Van phao cơ Mô tả chương V 1 cái
11 Hộp đồng hồ nước 340x150x145x1,5mm Mô tả chương V 1 bộ
12 Lắp đặt đồng hồ nước Mô tả chương V 1 Cái
13 Đóng cọc tiếp địa + ốc siết cáp (máy bơm) Mô tả chương V 1 bộ
14 Lắp đặt bồn inox 0,5m3 + phụ kiện + chân bồn Mô tả chương V 1 Cái
15 Đào đất đặt đường cống D400 bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I Mô tả chương V 0,5685 100M3
16 Đào hố ga, đất cấp I Mô tả chương V 0,7049 100M3
17 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả chương V 0,9338 100M3
18 Đóng cừ tràm L=4,5m, DK ngọn >=4,0cm, 25 cây/m2 Vào đất cấp I Mô tả chương V 31,41 100M
19 Vệ sinh đầu cừ Mô tả chương V 4,896 M3
20 Đắp lớp cát lót hố ga, cống hở Mô tả chương V 4,896 M3
21 Bê tông lót hố ga, cống hở, đá 4x6 Mác 100 Mô tả chương V 4,896 M3
22 Bê tông đáy, đá 1x2 Mác 200 Mô tả chương V 4,976 M3
23 Bê tông tường dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 200 Mô tả chương V 4,2824 M3
24 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1x2 Mác 200 Mô tả chương V 0,5177 M3
25 Sản xuất lắp dựng cốt thép, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả chương V 0,1664 Tấn
26 Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao<=4m đường kính cốt thép <=10mm Mô tả chương V 0,3554 Tấn
27 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả chương V 0,0758 Tấn
28 Lắp dựng thép hình LDC 40x3 nắp hố ga Mô tả chương V 0,1688 Tấn
29 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp Mô tả chương V 0,3177 100M2
30 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường thẳng, dày <= 45mm Mô tả chương V 0,6238 100M2
31 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 100 kg Mô tả chương V 20 Cái
32 Lắp đặt ống cống bê tông cốt thép ly tâm H10 dài 4m , đường kính ống 400mm Mô tả chương V 1,24 100M
F BỂ NƯỚC NGẦM
1 Đào đất bể nước ngầm, đất cấp I Mô tả chương V 1,3605 100m3
2 Đóng cọc tràm L=4.7m, đk ngọn >=4.5cm, đất cấp I Mô tả chương V 42,112 100m
3 Vét bùn đầu cừ Mô tả chương V 3,876 m3
4 Đắp cát bể nước ngầm công trình Mô tả chương V 3,876 m3
5 Bê tông lót bể nước ngầm, đá 4x6 Mác 100 Mô tả chương V 3,876 m3
6 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thành + cột bể nước ngầm Mô tả chương V 1,1052 100m2
7 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ nắp bể nước ngầm Mô tả chương V 0,3344 100m2
8 SXLD, tháo dỡ ván khuôn xà dầm đáy bể nước ngầm Mô tả chương V 0,4256 100m2
9 Sản xuất lắp dựng cốt thép đường kính cốt thép <=10mm Mô tả chương V 1,319 tấn
10 Sản xuất lắp dựng cốt thép đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả chương V 3,3544 tấn
11 Lắp dựng thép LDC L40x3 Mô tả chương V 0,0059 tấn
12 Bê tông đáy bể, rộng >250cm, đá 1x2 Mác 250 Mô tả chương V 5,356 m3
13 Bê tông dầm đáy bể, đá 1x2 Mác 250 Mô tả chương V 3,696 m3
14 Bê tông thành + cột + dầm nắp bể, cao <=4m, đá 1x2 Mác 250 Mô tả chương V 13,54 m3
15 Bê tông Nắp bể, đá 1x2 Mác 250 Mô tả chương V 2,9733 m3
16 Trát thành trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Mô tả chương V 75,616 m2
17 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa xi măng Mác 75 Mô tả chương V 75,264 m2
18 Láng tạo dốc, chiều dầy 2,5cm, vữa xi măng Mác 75 Mô tả chương V 61,34 m2
19 Quét 3 lớp chống thấm tương đương Kova CT11A Mô tả chương V 136,956 m2
20 Lắp đặt ống nhựa PVC, DK60mm, dày 2,8mm Mô tả chương V 0,01 100m
21 SXLD nắp đậy bằng tole dày 2mm Mô tả chương V 2 cái
22 Van phao cơ Mô tả chương V 1 Cái
23 Thang inox D34x1,2mm, H=2,3m Mô tả chương V 2 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->