Gói thầu: Cung cấp VTTB, thi công xây dựng và xử lý hành lang tuyến
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200740693-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Kiên Giang |
| Tên gói thầu | Cung cấp VTTB, thi công xây dựng và xử lý hành lang tuyến |
| Số hiệu KHLCNT | 20200729657 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | vốn KHCB của Tổng Công ty Điện lực miền Nam |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-15 16:59:00 đến ngày 2020-08-18 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,849,477,923 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 42,700,000 VNĐ ((Bốn mươi hai triệu bảy trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TRUNG THẾ 3 PHA CẢI TẠO - CẢI TẠO AN MINH | |||
| 1 | Bộ FCO - 27Kv - 100A (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 2 | Tháo gỡ Bộ FCO - 27Kv - 100A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 3 | Lắp SDL Bộ FCO - 27Kv - 100A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 1 | Bộ |
| 4 | Dây AC 50 Cao 10-30 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,204 | Km |
| 5 | Bộ Sứ đứng 24kV dòng rò >770mm + Ty sứ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 6 | Đầu Cosse Cu-Al 50Mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Cái |
| 7 | Ống Ép AC 50 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cái |
| 8 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu AC 50 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | bộ |
| 9 | Bộ Quai Giả cho dây bọc dây pha tiết diện từ 50mm2 đến 95mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 10 | Bộ quai giả cho dây trần tiết diện 50 - 95mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 11 | Cáp đồng bọc 24kV CX | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,015 | Km |
| 12 | Xà Tháp Kép U 140x58x4.9 - 3M trên trụ 12m | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 13 | Xà Kép XIG L75X75X8 -2,4M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 14 | Xà Kết Hợp | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 15 | Tháo gỡ Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Bộ |
| 16 | Tháo gỡ Dây AC 50 Cao 10-30 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 0,1 | Km |
| 17 | Tháo gỡ Bộ chuỗi sứ treo thủy tinh 24kV + Khóa néo 3U | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Bộ |
| 18 | Tháo gỡ Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 10 | bộ |
| 19 | Tháo gỡ Khóa néo 3U | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Bộ |
| 20 | Tháo gỡ Xà Đơn Đỡ Thẳng XIT L75 X 75 X 8 - 2M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Bộ |
| 21 | Tháo gỡ Xà Kép L75 X 75 X 8 - 2M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Bộ |
| 22 | Tháo gỡ Xà Đơn Đỡ Lệch 2/3 XIT1 L75X75X8-2M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Bộ |
| 23 | Tháo gỡ Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 24 | Lắp SDL Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 2 | Bộ |
| 25 | Lắp SDL Dây AC 50 Cao 10-30 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 0,1 | Km |
| 26 | Lắp SDL Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 10 | bộ |
| 27 | Lắp SDL Khóa néo 3U | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 2 | Bộ |
| 28 | Lắp SDL Xà Đơn Đỡ Thẳng XIT L75 X 75 X 8 - 2M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 2 | Bộ |
| 29 | Lắp SDL Xà Đơn Đỡ Lệch 2/3 XIT1 L75X75X8-2M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 2 | Bộ |
| 30 | Thu hồi Bộ chuỗi sứ treo thủy tinh 24kV + Khóa néo 3U | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 2 | Bộ |
| 31 | Thu hồi Xà Kép L75 X 75 X 8 - 2M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 2 | Bộ |
| 32 | Thu hồi Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 1 | Bộ |
| B | TRUNG THẾ 1 PHA CẢI TẠO - CẢI TẠO AN MINH | |||
| 1 | Xà Tháp Kép U 140x58x4.9 - 3M trên trụ 12m | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Bộ |
| 2 | Tháo gỡ Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 9 | Bộ |
| 3 | Lắp SDL Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 9 | Bộ |
| C | TRUNG THẾ 3 PHA XÂY DỰNG MỚI - CẢI TẠO AN MINH | |||
| 1 | Máy cắt Reclozer 24kV - 630A (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 2 | Bộ Dao Cách Ly Ds 1 Pha - 24Kv - 600A (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 3 | LA 18kA - 10kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Bộ |
| 4 | Bộ FCO - 27Kv - 100A (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 5 | Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Móng |
| 6 | Kẹp WR 279 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Cái |
| 7 | Bộ Sứ đứng 24kV dòng rò >770mm + Ty sứ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 8 | Dây AC 50 Cao <10M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,0914 | Km |
| 9 | Hệ thống đo ghi trung thế (A cấp thiết bị đo đếm) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 10 | Cosse Cu 35mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 24 | Bộ |
| 11 | Ống Ép AC 50 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Cái |
| 12 | Đầu Cosse Cu 95Mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 64 | Cái |
| 13 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu ACX 50 (A cấp giáp níu) | Cung cấp VT-TB còn lại và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | bộ |
| 14 | Bulon 16x100 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 24 | Bộ |
| 15 | Dây ACXH 50 Cao 10-30 (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,2622 | Km |
| 16 | Bộ quai giả cho dây trần tiết diện 95 - 240mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 17 | Bộ dừng dây trung hòa Bulon mắt 16x250+ Khóa néo 3U | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 18 | Cáp đồng bọc 24kV CX | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,03 | Km |
| 19 | Cáp đồng bọc 24kV CX | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,028 | Km |
| 20 | Xà Tháp Kép U 140x58x4.9 - 3M trên trụ 12m | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 21 | Chằng Xuống Trụ 12M CX 12M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 22 | Xà Kép XIG L75X75X8 -2,4M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Bộ |
| 23 | Tháo gỡ Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 3 | bộ |
| 24 | Tháo gỡ Xà Đơn Đỡ Lệch 2/3 XIT1 L75X75X8-2M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 25 | Lắp SDL Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 3 | bộ |
| 26 | Lắp SDL Xà Đơn Đỡ Lệch 2/3 XIT1 L75X75X8-2M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 1 | Bộ |
| D | TRUNG THẾ 1 PHA XÂY DỰNG MỚI - CẢI TẠO AN MINH | |||
| 1 | Bộ FCO - 27Kv - 100A (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 2 | Móng M14 - BB (A cấp đà cản) | Cung cấp VT-TB còn lại và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Móng |
| 3 | Móng M12 - B (A cấp đà cản) | Cung cấp VT-TB còn lại và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 49 | Móng |
| 4 | Móng Néo Lệch Dùng Đà Cản 1 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Móng |
| 5 | Móng Néo xuống Dùng Đà Cản 1 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Móng |
| 6 | Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 52 | Bộ |
| 7 | Dây AC 50 Cao 10-30 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4,6654 | Km |
| 8 | Kẹp WR 279 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 14 | Cái |
| 9 | Bộ Sứ đứng 24kV dòng rò >770mm + Ty sứ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 10 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 25 | Bộ |
| 11 | Dây AC 50 Cao <10M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1,9033 | Km |
| 12 | Ống Ép AC 50 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Cái |
| 13 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu AC 50 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 17 | bộ |
| 14 | Kẹp U Bolt 50-70 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Bộ |
| 15 | Trụ BTLT 14M (Thép tăng cường) - (A cấp trụ) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Trụ |
| 16 | Trụ BTLT 12M (A cấp trụ) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 47 | Trụ |
| 17 | Trụ BTLT 12M (Thép tăng cường) - (A cấp trụ) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Trụ |
| 18 | Chằng Lệch Trụ 12M CL12M - | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 19 | Xà Đơn Đỡ Thẳng XIT L75 X 75 X 8 - 2M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 20 | Xà Tháp Kép U 140x58x4.9 - 3M trên trụ 12m | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 21 | Chằng Xuống Trụ 12M CX 12M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 22 | Chằng Lệch Trụ 14M CL14M - | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Bộ |
| 23 | Tháo gỡ Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 4 | Bộ |
| 24 | Tháo gỡ Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Khóa Néo 3U | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | bộ |
| 25 | Tháo gỡ Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | bộ |
| 26 | Tháo gỡ Xà Kép L75 X 75 X 8 - 2M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 27 | Lắp SDL Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 4 | Bộ |
| 28 | Lắp SDL Dây AC 50 Cao 10-30 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 0,4401 | Km |
| 29 | Lắp SDL Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Khóa Néo 3U | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 2 | bộ |
| 30 | Lắp SDL Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 2 | bộ |
| 31 | Lắp SDL Xà Kép L75 X 75 X 8 - 2M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 1 | Bộ |
| 32 | Thu hồi Dây AC 50 Cao 10-30 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | -0,4401 | Km |
| E | HẠ THẾ HỖN HỢP 1 PHA CẢI TẠO - CẢI TẠO AN MINH | |||
| 1 | Móng Néo Lệch Dùng Đà Cản 1 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Móng |
| 2 | Tháo gỡ Móng M8,5 - A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Móng |
| 3 | Tháo gỡ Móng M7,5a | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 27 | Bộ |
| 4 | Lắp SDL Móng M8,5 - A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 4 | Móng |
| 5 | Thu hồi Móng M8,5 - A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | -3 | Móng |
| 6 | Thu hồi Móng M7,5a | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 27 | Bộ |
| 7 | CB 63A - 1 pha 3 dây (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Bộ |
| 8 | Hộp Phân Phối 9 Cực CB 63A - 1 pha 3 dây (A cấp MCB) | Cung cấp VT-TB còn lại và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Bộ |
| 9 | Kẹp WR 419 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Cái |
| 10 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x200 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Bộ |
| 11 | Bộ kẹp treo cáp ABC 70mm2 + Bulon móc 16x200 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 82 | Bộ |
| 12 | Cáp ABC 2x70 (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6,7216 | Km |
| 13 | Kẹp IPC 95/35 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 428 | Cái |
| 14 | Kẹp Đầu Cái ABC | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 30 | Cái |
| 15 | Cổ dê phi 280 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 16 | Dây AC 50 Cao <10M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,6722 | Km |
| 17 | Bulon móc 16 x 300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Bộ |
| 18 | Ống Nối Cáp ABC 50Mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Cái |
| 19 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 81 | Bộ |
| 20 | Bảng số trụ ha thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 86 | Bộ |
| 21 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 14 | Bộ |
| 22 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 23 | Rack 1 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 208 | Bộ |
| 24 | Kẹp ngừng cáp ABC | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 22 | Bộ |
| 25 | Kẹp U Bolt 50-70 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 36 | Bộ |
| 26 | Rack 3 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 21 | Bộ |
| 27 | Chằng Lệch Trụ 12M CL12M - | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 28 | Bộ chằng cách khoảng hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Bộ |
| 29 | Cổ Dê Phi 230 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Bộ |
| 30 | Thanh nối PL 60x6 - 180mm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 22 | Bộ |
| 31 | Bulon 16x300 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 39 | Bộ |
| 32 | *Cáp thép chằng TK 35 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 383,6 | Bộ |
| 33 | Bulon 16x250 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 13 | Cái |
| 34 | Bulon 16x200 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 53 | Cái |
| 35 | Tháo gỡ Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 18 | Bộ |
| 36 | Tháo gỡ Cáp ABC 2x50 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 0,043 | Km |
| 37 | Tháo gỡ Dây AC 50 Cao <10m | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 0,07 | Km |
| 38 | Tháo gỡ Cáp ABC 3x50, | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 0,1613 | Km |
| 39 | Tháo gỡ Dây AV 50 Cao <10m | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 6,4253 | Km |
| 40 | Tháo gỡ Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 3 | Bộ |
| 41 | Tháo gỡ Bulon móc 16 x 200 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 7 | Bộ |
| 42 | Tháo gỡ Rack 1 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 30 | Bộ |
| 43 | Tháo gỡ Rack 2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 165 | Bộ |
| 44 | Tháo gỡ Bulon 16x200 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 186 | Bộ |
| 45 | Tháo gỡ Kẹp AC | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 30 | Bộ |
| 46 | Tháo gỡ Kẹp quai 2/0 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 226 | Bộ |
| 47 | Tháo gỡ Trụ BTLT 7,5m | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 27 | Bộ |
| 48 | Tháo gỡ Trụ BTLT 8,5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Trụ |
| 49 | Tháo gỡ Xà Tháp Đơn U140X58X4.9-3M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Bộ |
| 50 | Tháo gỡ Bulon 16x300 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 77 | Bộ |
| 51 | Tháo gỡ Bulon 16x250 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 56 | Bộ |
| 52 | Lắp SDL Cáp ABC 3x50 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 0,0348 | Km |
| 53 | Lắp SDL Cáp nhôm bọc hạ thế AV 50mm2 - 0.6/1kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 0,6685 | Km |
| 54 | Lắp SDL Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 3 | Bộ |
| 55 | Lắp SDL Rack 1 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 6 | Bộ |
| 56 | Lắp SDL Rack 2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 19 | Bộ |
| 57 | Lắp SDL Bulon 16x200 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 78 | Bộ |
| 58 | Lắp SDL Rack 3 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 3 | Bộ |
| 59 | Lắp SDL Trụ BTLT 8,5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 4 | Trụ |
| 60 | Lắp SDL Bulon 16x300 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 23 | Bộ |
| 61 | Lắp SDL Bulon 16x250 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 52 | Bộ |
| 62 | Thu hồi Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 18 | Bộ |
| 63 | Thu hồi Cáp ABC 2x50 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 0,043 | Km |
| 64 | Thu hồi Dây AC 50 Cao <10m | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 0,07 | Km |
| 65 | Thu hồi Cáp ABC 3x50 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 0,1265 | Km |
| 66 | Thu hồi Dây AV 50 Cao <10m | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 5,7568 | Km |
| 67 | Thu hồi Bulon móc 16 x 200 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 7 | Bộ |
| 68 | Thu hồi Rack 1 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 24 | Bộ |
| 69 | Thu hồi Rack 2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 146 | Bộ |
| 70 | Thu hồi Bulon 16x200 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 108 | Bộ |
| 71 | Thu hồi Kẹp AC | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 30 | Bộ |
| 72 | Thu hồi Kẹp quai 2/0 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 226 | Bộ |
| 73 | Thu hồi Rack 3 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | -3 | Bộ |
| 74 | Thu hồi Trụ BTLT 7,5m | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 27 | Bộ |
| 75 | Thu hồi Trụ BTLT 8,5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | -3 | Trụ |
| 76 | Thu hồi Xà Tháp Đơn U140X58X4.9-3M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 2 | Bộ |
| 77 | Thu hồi Bulon 16x300 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 54 | Bộ |
| 78 | Thu hồi Bulon 16x250 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 4 | Bộ |
| F | HẠ THẾ HỖN HỢP 1 PHA CẢI TẠO - CẢI TẠO AN MINH | |||
| 1 | Móng M12 - BB (A cấp đà cản) | Cung cấp VT-TB còn lại và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Móng |
| 2 | Móng M8,5 - A (A cấp đà cản) | Cung cấp VT-TB còn lại và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 13 | Móng |
| 3 | Móng Néo Lệch Dùng Đà Cản 1 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Móng |
| 4 | Tháo gỡ Móng M8,5 - A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 30 | Móng |
| 5 | Tháo gỡ Móng M7,5 - A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 13 | Móng |
| 6 | Thu hồi Móng M8,5 - A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 30 | Móng |
| 7 | Thu hồi Móng M7,5 - A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 13 | Móng |
| 8 | CB 63A - 1 pha 3 dây (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 9 | Hộp Phân Phối 9 Cực CB 63A - 1 pha 3 dây (A cấp MCB) | Cung cấp VT-TB còn lại và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 10 | Kẹp WR 419 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 26 | Cái |
| 11 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x200 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 12 | Kẹp IPC 95/35 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 514 | Cái |
| 13 | Kẹp Đầu Cái ABC | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Cái |
| 14 | Cổ dê phi 280 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 15 | Dây AC 50 Cao <10M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5,6396 | Km |
| 16 | Ống Nối Cáp ABC 50Mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Cái |
| 17 | Bảng số trụ ha thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 190 | Bộ |
| 18 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 11 | Bộ |
| 19 | Kẹp ngừng cáp ABC 95mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 20 | Rack 1 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 217 | Bộ |
| 21 | Kẹp U Bolt 50-70 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 82 | Bộ |
| 22 | Bulon 16x200 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 70 | Bộ |
| 23 | Rack 3 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 39 | Bộ |
| 24 | Trụ BTLT 12M (Thép tăng cường) - (A cấp trụ) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Trụ |
| 25 | Trụ BTLT 8,5M (A cấp trụ) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Trụ |
| 26 | Chằng Lệch Trụ 12M CL12M - | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 27 | Bộ chằng cách khoảng hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Bộ |
| 28 | Thanh nối PL 60x6 - 180mm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 29 | Bulon 16x300 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 65 | Bộ |
| 30 | *Cáp thép chằng TK 35 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 185,9 | Bộ |
| 31 | Tháo gỡ Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 32 | Tháo gỡ Dây AC 50 Cao <10m | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 0,0833 | Km |
| 33 | Tháo gỡ Dây AV 50 Cao <10m | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 0,1666 | Km |
| 34 | Tháo gỡ Rack 2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 38 | Bộ |
| 35 | Tháo gỡ Bulon 16x200 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 94 | Bộ |
| 36 | Tháo gỡ Rack 3 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 11 | Bộ |
| 37 | Tháo gỡ Kẹp quai 2/0 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 248 | Cái |
| 38 | Tháo gỡ Trụ BTLT 8,5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 30 | Trụ |
| 39 | Tháo gỡ Trụ BTLT DUL 7,5m-300kgf | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 13 | Trụ |
| 40 | Tháo gỡ Bulon 16x300 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 4 | Bộ |
| 41 | Lắp SDL Dây AV 50 Cao <10m | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 4,089 | Km |
| 42 | Lắp SDL Rack 1 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 17 | Bộ |
| 43 | Lắp SDL Rack 2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 14 | Bộ |
| 44 | Lắp SDL Bulon 16x200 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 215 | Bộ |
| 45 | Lắp SDL Rack 3 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 2 | Bộ |
| 46 | Lắp SDL Trụ BTLT DUL 8,5m-300kgf | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 10 | Trụ |
| 47 | Thu hồi Dây AC 50 Cao <10m | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 0,0833 | Km |
| 48 | Thu hồi Dây AV 50 Cao <10m | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | -3,9224 | Km |
| 49 | Thu hồi Rack 1 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | -17 | Bộ |
| 50 | Thu hồi Rack 2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 24 | Bộ |
| 51 | Thu hồi Bulon 16x200 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | -121 | Bộ |
| 52 | Thu hồi Rack 3 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 9 | Bộ |
| 53 | Thu hồi Kẹp quai 2/0 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 248 | Cái |
| 54 | Thu hồi Trụ BTLT 8,5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 20 | Trụ |
| 55 | Thu hồi Trụ BTLT DUL 7,5m-300kgf | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 13 | Trụ |
| 56 | Thu hồi Bulon 16x300 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 4 | Bộ |
| G | HẠ THẾ ĐỘC LẬP 3 PHA CẢI TẠO - CẢI TẠO AN MINH | |||
| 1 | CB 63A - 3 pha (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 2 | Móng M8,5 - A | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Móng |
| 3 | Kẹp IPC 95/35 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 34 | Cái |
| 4 | Kẹp Đầu Cái ABC | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Cái |
| 5 | Ống Nối Cáp ABC 50Mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Cái |
| 6 | Hộp Phân Phối 9 Cực CB 63A - 3 pha (A cấp MCB) | Cung cấp VT-TB còn lại và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 7 | Rack 1 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 32 | Bộ |
| 8 | Rack 4 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 9 | Rack 3 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 10 | Kẹp U Bolt 50-70 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Bộ |
| 11 | Cáp đồng bọc CV 25mm2 - 600V | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 13 | Bộ |
| 12 | Bulon 16x200 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 32 | Bộ |
| 13 | Bulon 16x300 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 14 | Trụ BTLT 8,5M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Trụ |
| 15 | Bộ chằng cách khoảng hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 16 | *Cáp thép chằng TK 35 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 40 | Bộ |
| 17 | Bulon 16x250 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 18 | Tháo gỡ Kẹp AC | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 6 | Bộ |
| 19 | Tháo gỡ Rack 3 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Bộ |
| 20 | Tháo gỡ Bulon 16x300 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Bộ |
| 21 | Lắp SDL Dây AC 50 Cao <10m | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 0,043 | Km |
| 22 | Lắp SDL Dây AV 50 Cao <10m | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 1,171 | Km |
| 23 | Lắp SDL Rack 3 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 1 | Bộ |
| 24 | Lắp SDL Bulon 16x250 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 2 | Bộ |
| 25 | Thu hồi Dây AC 50 Cao <10m | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | -0,043 | Km |
| 26 | Thu hồi Dây AV 50 Cao <10m | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | -1,171 | Km |
| 27 | Thu hồi Rack 3 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 1 | Bộ |
| 28 | Thu hồi Bulon 16x300 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 2 | Cái |
| 29 | Thu hồi Bulon 16x250 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | -2 | Cái |
| 30 | Thu hồi Kẹp AC (50-70mm2) | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 6 | Cái |
| H | HẠ THẾ HỖN HỢP 1 PHA XÂY DỰNG MỚI - CẢI TẠO AN MINH | |||
| 1 | Lắp SDL Móng M8,5 - A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 7 | Móng |
| 2 | Thu hồi Móng M8,5 - A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | -7 | Móng |
| 3 | Bộ kẹp treo cáp ABC 70mm2 + Bulon móc 16x200 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Bộ |
| 4 | Cáp ABC 2x70 (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,4545 | Km |
| 5 | Bảng số trụ ha thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 6 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 7 | Bộ Kẹp treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 8 | Ống Nối Cáp ABC 70Mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cái |
| 9 | Rack 1 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Bộ |
| 10 | Lắp SDL Bulon 16x200 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 6 | Bộ |
| 11 | Lắp SDL Trụ BTLT 8,5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 7 | Trụ |
| 12 | Lắp SDL Bulon 16x300 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 6 | Bộ |
| 13 | Thu hồi Bulon 16x200 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | -6 | Bộ |
| 14 | Thu hồi Trụ BTLT 8,5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | -7 | Trụ |
| 15 | Thu hồi Bulon 16x300 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | -6 | Bộ |
| I | HẠ THẾ ĐỘC LẬP 1 PHA XÂY DỰNG MỚI - CẢI TẠO AN MINH | |||
| 1 | Móng M8,5 - A (A cấp đà cản) | Cung cấp VT-TB còn lại và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 13 | Móng |
| 2 | Móng M12 - BB (A cấp đà cản) | Cung cấp VT-TB còn lại và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Móng |
| 3 | Móng M8,5 - aa (A cấp đà cản) | Cung cấp VT-TB còn lại và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 4 | Móng Néo Lệch Dùng Đà Cản 1 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 13 | Móng |
| 5 | Tháo gỡ Móng M8,5 - A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 10 | Móng |
| 6 | Thu hồi Móng M8,5 - A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 10 | Móng |
| 7 | Kẹp WR 419 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 90 | Cái |
| 8 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x200 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 9 | Bộ kẹp treo cáp ABC 70mm2 + Bulon móc 16x200 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 13 | Bộ |
| 10 | Ống Nối Cáp ABC 50Mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 15 | Cái |
| 11 | Cáp ABC 3x70 (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1,0579 | Km |
| 12 | Cáp ABC 3x95 (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,5708 | Km |
| 13 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Bộ |
| 14 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 30 | Bộ |
| 15 | Kẹp ngừng cáp ABC 95mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Bộ |
| 16 | Kẹp ngừng cáp ABC | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 17 | Rack 3 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Bộ |
| 18 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 8 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 19 | Trụ BTLT 12M (Thép tăng cường) - (A cấp trụ) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Trụ |
| 20 | Trụ BTLT 8,5M (A cấp trụ) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0 | Trụ |
| 21 | Chằng Lệch Trụ 12M CL12M - | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Bộ |
| 22 | Chằng Lệch Trụ 8,5M CL8.5M - | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 23 | Cổ Dê Phi 230 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 24 | Thanh nối PL 60x6 - 180mm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 14 | Bộ |
| 25 | Bulon 16x300 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Bộ |
| 26 | Tháo gỡ Dây AC 50 Cao <10m | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 0,03 | Km |
| 27 | Tháo gỡ Dây AV 50 Cao <10m | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 0,0612 | Km |
| 28 | Tháo gỡ Rack 2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 10 | Bộ |
| 29 | Tháo gỡ Bulon 16x200 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 20 | Bộ |
| 30 | Tháo gỡ Kẹp AC | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 12 | Bộ |
| 31 | Tháo gỡ Rack 3 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Bộ |
| 32 | Tháo gỡ Trụ BTLT 8,5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 10 | Trụ |
| 33 | Lắp SDL Dây AC 50 Cao <10m | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 0,0306 | Km |
| 34 | Lắp SDL Dây AV 50 Cao <10m | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 0,0612 | Km |
| 35 | Lắp SDL Kẹp AC | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 32 | Bộ |
| 36 | Lắp SDL Rack 3 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 9 | Bộ |
| 37 | Lắp SDL Trụ BTLT 8,5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 14 | Trụ |
| 38 | Lắp SDL Bulon 16x300 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 36 | Bộ |
| 39 | Thu hồi Dây AC 50 Cao <10m | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | -0,0006 | Km |
| 40 | Thu hồi Rack 2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 10 | Bộ |
| 41 | Thu hồi Bulon 16x200 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 20 | Bộ |
| 42 | Thu hồi Kẹp AC | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | -20 | Bộ |
| 43 | Thu hồi Rack 3 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | -7 | Bộ |
| 44 | Thu hồi Trụ BTLT 8,5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | -4 | Trụ |
| 45 | Thu hồi Bulon 16x300 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | -36 | Bộ |
| J | TRẠM BIẾN ÁP CẢI TẠO - CẢI TẠO AN MINH | |||
| 1 | Bát LL bắt LA+FCO | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16 | Cái |
| 2 | Biến dòng điện (CT) 600V 125/5A 10VA CCX 0,5 (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 11 | Cái |
| 3 | Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27kV 100A (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16 | Cái |
| 4 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 100A (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cái |
| 5 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 80A (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 14 | Cái |
| 6 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA (siêu giảm tổn thất) - (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Cái |
| 7 | Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX 0,5 (ĐKĐ) - (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 17 | Cái |
| 8 | Biến dòng điện (CT) 600V 100/5A 5VA CCX 0,5 (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 30 | Cái |
| 9 | Chống sét van (LA) 18kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 15 | Cái |
| 10 | Xà Composite 2,4m + Thanh Chống | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 11 | Xà XIT L75X75X8 -2,4M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 12 | Giá Treo 3MBT 3X25kVA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 13 | Giá Treo MBA 1 pha | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 32 | Bộ |
| 14 | Bộ Tiếp Địa Cho Hệ Thống Đo Đếm Trạm Biến Áp | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 26 | Bộ |
| 15 | Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất <= 100kVA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 26 | Bộ |
| 16 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 20 | Bộ |
| 17 | Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox Lắp Ống Pvc 27 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 48 | Bộ |
| 18 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 36 | Cuộn |
| 19 | Ống nhựa tròn ĐK 27 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 30 | Mét |
| 20 | Đầu Cosse ép đồng 70mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 25 | Cái |
| 21 | Kẹp WR 419 nối rẽ đồng nhôm 70-95/70-95 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 114 | Cái |
| 22 | Cáp điều khiển ruột đồng, màng chắn đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Mét |
| 23 | Đầu cosse ép đồng 4mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Cái |
| 24 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 110 | Mét |
| 25 | Ống nhựa tròn ĐK 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 312 | Mét |
| 26 | Bộ đai thép + Khóa đai | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 150 | Bộ |
| 27 | Đầu Cosse ép đồng nhôm 70mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 60 | Cái |
| 28 | Dây chì (FUSE LINK) 3K | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 22 | Sợi |
| 29 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 388 | Mét |
| 30 | Đầu Cosse ép đồng nhôm 95mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16 | Cái |
| 31 | Bộ Sứ đứng 24kV dòng rò >770mm + Ty sứ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 32 | Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 78 | Cái |
| 33 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 3x70mm2 (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 84 | Mét |
| 34 | Đầu cosse ép đồng 50mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 66 | Cái |
| 35 | Đầu cosse ép đồng nhôm 50mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Cái |
| 36 | Nắp chụp ống PVC 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 78 | Cái |
| 37 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 22 | Cái |
| 38 | Bu lông VR 2Đ 16x400 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 44 | Cái |
| 39 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 25mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 168 | Mét |
| 40 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 3x95mm2 (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 70 | Mét |
| 41 | Cáp điều khiển ruột đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 - 0.6/1kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 37,5 | Mét |
| 42 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 2x70mm2 (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 224 | Mét |
| 43 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 70mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 108 | Mét |
| 44 | Dây chì (FUSE LINK) 6K | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Sợi |
| 45 | Dây chì (FUSE LINK) 8K | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Sợi |
| 46 | Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 52 | Cái |
| 47 | Tháo gỡ Bát LL bắt LA+FCO | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 13 | Cái |
| 48 | Tháo gỡ MBA 1 pha 12.7/0.23kV 50kVA (siêu giảm tổn thất) | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 4 | Cái |
| 49 | Tháo gỡ Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 125A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Cái |
| 50 | Tháo gỡ Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27kV 100A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 13 | Cái |
| 51 | Tháo gỡ Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 100A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Cái |
| 52 | Tháo gỡ MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA (siêu giảm tổn thất) | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 13 | Cái |
| 53 | Tháo gỡ Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 9 | Cái |
| 54 | Tháo gỡ MBA 1 pha 12.7/0.23KV 15KVA (Siêu giảm tổn thất) võ mạ kẽm | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Cái |
| 55 | Tháo gỡ Biến dòng điện (CT) 600V 75/5A 5VA CCX 0,5 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 6 | Cái |
| 56 | Tháo gỡ Chống sét van (LA) 18kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 13 | Cái |
| 57 | Tháo gỡ Biến dòng điện (CT) 600V 100/5A-5VA-CCX 0,5 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 4 | Cái |
| 58 | Tháo gỡ MBA 1 pha 12,7/0,23kV 37,5kVA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Cái |
| 59 | Tháo gỡ Máy cắt hạ thế (MCB) 3 cực 80A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 4 | Cái |
| 60 | Tháo gỡ Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 4 | Bộ |
| 61 | Tháo gỡ Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 32 | Mét |
| 62 | Tháo gỡ Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 188 | Mét |
| 63 | Tháo gỡ Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 4 | Cái |
| 64 | Tháo gỡ Bu lông VR 2Đ 16x400 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 8 | Cái |
| 65 | Tháo gỡ Cáp đồng bọc hạ thế CV 25mm2 - 0,6/1 kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 40 | Mét |
| 66 | Lắp SDL Bát LL bắt LA+FCO | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 13 | Cái |
| 67 | Lắp SDL MBA 1 pha 12.7/0.23kV 50kVA (siêu giảm tổn thất) | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 4 | Cái |
| 68 | Lắp SDL Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 125A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 3 | Cái |
| 69 | Lắp SDL Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27kV 100A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 13 | Cái |
| 70 | Lắp SDL Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 100A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 1 | Cái |
| 71 | Lắp SDL MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA (siêu giảm tổn thất) | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 15 | Cái |
| 72 | Lắp SDL Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 9 | Cái |
| 73 | Lắp SDL MBA 1 pha 12.7/0.23KV 15KVA (Siêu giảm tổn thất) võ mạ kẽm | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 2 | Cái |
| 74 | Lắp SDL Biến dòng điện (CT) 600V 75/5A 5VA CCX 0,5 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 6 | Cái |
| 75 | Lắp SDL Chống sét van (LA) 18kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 13 | Cái |
| 76 | Lắp SDL Biến dòng điện (CT) 600V 100/5A-5VA-CCX 0,5 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 4 | Cái |
| 77 | Lắp SDL MBA 1 pha 12,7/0,23kV 37,5kVA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 2 | Cái |
| 78 | Lắp SDL Máy cắt hạ thế (MCB) 3 cực 80A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 4 | Cái |
| 79 | Lắp SDL Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 5 | Bộ |
| 80 | Lắp SDL Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 32 | Mét |
| 81 | Lắp SDL Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 206 | Mét |
| 82 | Lắp SDL Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 4 | Cái |
| 83 | Lắp SDL Bu lông VR 2Đ 16x400 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 8 | Cái |
| 84 | Lắp SDL Cáp đồng bọc hạ thế CV 25mm2 - 0,6/1 kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 40 | Mét |
| 85 | Thu hồi Điện kế điện tử 1P 5(6)A 230V GT | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 4 | Cái |
| 86 | Thu hồi Biến dòng điện (CT) 600V 150/5A 5VA CCX 0,5 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 1 | Cái |
| 87 | Thu hồi Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 150A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 1 | Cái |
| 88 | Thu hồi Biến dòng điện (CT) 600V 100/5A-5VA-CCX 0,5 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 8 | Cái |
| 89 | Thu hồi Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 160A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 4 | Cái |
| 90 | Thu hồi Biến dòng điện (CT) 600V 200/5A 10VA CCX 0,5 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 3 | Cái |
| 91 | Thu hồi Thùng cầu dao sắt 2 ngăn 400x350x1000 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 6 | Cái |
| 92 | Thu hồi Thùng cầu dao 1 ngăn composite 340x500x760 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 3 | Cái |
| 93 | Thu hồi Bu lông VR 2Đ 16x400 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 6 | Cái |
| 94 | Thu hồi Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 29 | Mét |
| 95 | Thu hồi Ống nhựa tròn ĐK 90 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 80 | Mét |
| 96 | Thu hồi Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 79 | Mét |
| 97 | Thu hồi Cáp đồng bọc hạ thế CV 35mm2 - 0,6/1 kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 24 | Mét |
| 98 | Thu hồi GIÁ T BẮT FCO-LA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 5 | Cái |
| 99 | Thu hồi Bu lông 16x300 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 10 | Cái |
| 100 | Thu hồi Cáp nhôm bọc hạ thế AV 50mm2 - 0.6/1kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 56 | Mét |
| 101 | Thu hồi Cổ dê ĐK 300 bắt ống nhựa PVC phi 90 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 17 | Bộ |
| 102 | Thu hồi GIÁ U lắp FCO,LA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 3 | Cái |
| 103 | Thu hồi Bu lông 16x300 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 6 | Cái |
| K | TRUNG THẾ 1 PHA CẢI TẠO - XÓA CÂU PHỤ AN MINH | |||
| 1 | Bulon 16x50 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 2 | Xà Tháp Kép U 140X58X4,9 - 3M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 3 | Tháo gỡ Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 6 | Bộ |
| 4 | Tháo gỡ Bulon 16x250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 12 | Bộ |
| 5 | Lắp SDL Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 6 | Bộ |
| 6 | Thu hồi Bulon 16x250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 12 | Bộ |
| L | TRUNG THẾ 1 PHA XÂY DỰNG MỚI - XÓA CÂU PHỤ AN MINH | |||
| 1 | Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1.2M X 0.4M - Ty 2.4M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Móng |
| 2 | Móng M14 - BB (A cấp đà cản) | Cung cấp VT-TB còn lại và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Móng |
| 3 | Móng M12 - B (A cấp đà cản) | Cung cấp VT-TB còn lại và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 50 | Móng |
| 4 | Móng Néo Lệch Dùng Đà Cản 1.2M X 0.4M - Ty 2.4M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Móng |
| 5 | Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 45 | Bộ |
| 6 | Bộ chân sứ đỉnh đở cong + Sứ đứng 24kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Bộ |
| 7 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu ACX 50 (A cấp giáp níu) | Cung cấp VT-TB còn lại và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 14 | bộ |
| 8 | Bộ dừng dây trung hòa kẹp Ubolt 70 - Bulon 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 14 | Bộ |
| 9 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 37 | Bộ |
| 10 | Dây chì 6K | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 11 | Dây AC 50 Cao <10M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2,9478 | Km |
| 12 | Đầu Cosse Cu-Al 50Mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Cái |
| 13 | Ống Ép AC 50 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cái |
| 14 | Bộ Quai Giả cho dây bọc | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 15 | Dây ACXH 50 Cao 10-30 (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2,9478 | Km |
| 16 | Bộ quai giả cho dây trần | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 17 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Bộ |
| 18 | Bộ FCO - 27Kv - 100A (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 19 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Trung Thế Trụ BTLT 12M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Bộ |
| 20 | Trụ BTLT 12M thép tăng cường chịu lực (A cấp trụ) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Trụ |
| 21 | Trụ BTLT 14M thép tăng cường chịu lực (A cấp trụ) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Trụ |
| 22 | Trụ BTLT 12M (A cấp trụ) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 45 | Trụ |
| 23 | Xà Tháp Kép U 140X58X4,9 - 3M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 24 | Chằng Xuống Trụ 12M Sử Dụng Giáp Niếu | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Bộ |
| 25 | Chằng Xuống Trụ 14M Sử Dụng Giáp Niếu | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 26 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 27 | Chằng Lệch Trụ 12M Sử Dụng Giáp Niếu | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 28 | Tháo gỡ Móng M8,5 - A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 5 | Móng |
| 29 | Tháo gỡ Móng M7,3a | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 7 | Móng |
| 30 | Tháo gỡ Rack 2 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 7 | Bộ |
| 31 | Tháo gỡ Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 5 | Bộ |
| 32 | Tháo gỡ Trụ BTLT 8,5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 5 | Trụ |
| 33 | Tháo gỡ Trụ BTLT 7,5m | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 7 | Bộ |
| 34 | Lắp SDL Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 8 | Bộ |
| 35 | Thu hồi Móng M8,5 - A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 5 | Móng |
| 36 | Thu hồi Móng M7,3a | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 7 | Móng |
| 37 | Thu hồi Rack 2 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 7 | Bộ |
| 38 | Thu hồi Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 5 | Bộ |
| 39 | Thu hồi Trụ BTLT 8,5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 5 | Trụ |
| 40 | Thu hồi Trụ BTLT 7,5m | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 7 | Bộ |
| M | HẠ THẾ HỖN HỢP 1 PHA CẢI TẠO - XÓA CÂU PHỤ AN MINH | |||
| 1 | Bộ dừng dây trung hòa kẹp Ubolt 50 - Bulon 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 2 | Bộ dừng dây trung hòa kẹp Ubolt 35-50 - Bulon 16x200 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 3 | Bộ kẹp treo cáp ABC 70mm2 + Bulon móc 16x200 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Bộ |
| 4 | Cáp ABC 2X70 (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,6079 | Km |
| 5 | Kẹp IPC 95/35 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 138 | Cái |
| 6 | Kẹp Đầu Cái ABC | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Cái |
| 7 | Dây AC 50 Cao <10M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,1567 | Km |
| 8 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 9 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x200 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Bộ |
| 10 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 11 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Bộ |
| 12 | Kẹp ngừng cáp ABC 70mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 13 | Kẹp U Bolt 50-70 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Bộ |
| 14 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Trung Thế Trụ BTLT 12M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 15 | *Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 8 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 16 | Bộ chằng cách khoảng hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 17 | Cổ Dê Phi 230 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 18 | Thanh nối PL 60x6 - 180mm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 19 | Cáp thép chằng TK 35 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 36 | Bộ |
| 20 | Tháo gỡ Dây CV38 Cao <10M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 0,716 | Km |
| 21 | Tháo gỡ Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 20 | Bộ |
| 22 | Tháo gỡ Rack 2 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 18 | Bộ |
| 23 | Lắp SDL Dây CV38 Cao <10M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 0,702 | Km |
| 24 | Lắp SDL Rack 2 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 9 | Bộ |
| 25 | Thu hồi Dây CV38 Cao <10M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 0,014 | Km |
| 26 | Thu hồi Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 20 | Bộ |
| 27 | Thu hồi Rack 2 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 8 | Bộ |
| N | HẠ THẾ ĐỘC LẬP 1 PHA CẢI TẠO - XÓA CÂU PHỤ AN MINH | |||
| 1 | Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Móng |
| 2 | Móng M12 - 2B (A cấp đà cản) | Cung cấp VT-TB còn lại và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Móng |
| 3 | Móng M8,5 - A (A cấp đà cản) | Cung cấp VT-TB còn lại và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Móng |
| 4 | Móng M8,5 - aa (A cấp đà cản) | Cung cấp VT-TB còn lại và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 5 | Móng Néo Lệch Dùng Đà Cản 1 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Móng |
| 6 | Bộ dừng dây trung hòa kẹp Ubolt 35-50 - Bulon 16x200 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Bộ |
| 7 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x200 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 8 | Bộ kẹp treo cáp ABC 70mm2 + Bulon móc 16x200 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Bộ |
| 9 | Kẹp IPC 95/35 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 120 | Cái |
| 10 | Kẹp Đầu Cái ABC | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Cái |
| 11 | Dây AC 50 Cao <10M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3,502 | Km |
| 12 | Kẹp WR 279 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Cái |
| 13 | Cáp ABC 3X70 (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,5334 | Km |
| 14 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x200 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 88 | Bộ |
| 15 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 16 | Kẹp ngừng cáp ABC 70mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 17 | Kẹp U Bolt 50-70 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Bộ |
| 18 | *Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 8 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 25 | Bộ |
| 19 | Trụ BTLT 12M (A cấp trụ) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Trụ |
| 20 | Trụ BTLT 8,5M (A cấp trụ) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Trụ |
| 21 | Bộ chằng cách khoảng hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 22 | Chằng Xuống Trụ 8.5M Sử Dụng Giáp Niếu | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 23 | Chằng Lệch Trụ 12M Sử Dụng Giáp Niếu | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 24 | Cổ Dê Phi 230 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 25 | Thanh nối PL 60x6 - 180mm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 26 | Cáp thép chằng TK 35 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 33,66 | Bộ |
| O | HẠ THẾ HỖN HỢP 1 PHA XÂY DỰNG MỚI - XÓA CÂU PHỤ AN MINH | |||
| 1 | Cáp ABC 2X70 (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1,5657 | Km |
| 2 | Cổ dê phi 280 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 3 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 28 | Bộ |
| 4 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Bộ |
| 5 | Kẹp ngừng cáp ABC 70mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 6 | Bộ chằng cách khoảng hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 7 | Thanh nối PL 60x6 - 180mm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 8 | Cáp thép chằng TK 35 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 101 | Bộ |
| P | HẠ THẾ ĐỘC LẬP 1 PHA XÂY DỰNG MỚI - XÓA CÂU PHỤ AN MINH | |||
| 1 | Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 11 | Móng |
| 2 | Móng M12 - 2B (A cấp đà cản) | Cung cấp VT-TB còn lại và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Móng |
| 3 | Móng M8,5 - A (A cấp đà cản) | Cung cấp VT-TB còn lại và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 110 | Móng |
| 4 | Móng M8,5 - aa (A cấp đà cản) | Cung cấp VT-TB còn lại và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 17 | Bộ |
| 5 | Móng Néo Lệch Dùng Đà Cản 1 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Móng |
| 6 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x200 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 14 | Bộ |
| 7 | Bộ kẹp treo cáp ABC 70mm2 + Bulon móc 16x200 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 116 | Bộ |
| 8 | Kẹp Đầu Cái ABC | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Cái |
| 9 | Cổ dê phi 280 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 10 | Cáp ABC 3X70 (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5,5779 | Km |
| 11 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 12 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 13 | Kẹp ngừng cáp ABC 70mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Bộ |
| 14 | *Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 8 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 28 | Bộ |
| 15 | Trụ BTLT 12M (A cấp trụ) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Trụ |
| 16 | Trụ BTLT 8,5M (A cấp trụ) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 127 | Trụ |
| 17 | Bộ chằng cách khoảng hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 18 | Chằng Xuống Trụ 8.5M Sử Dụng Giáp Niếu | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 11 | Bộ |
| 19 | Chằng Lệch Trụ 12M Sử Dụng Giáp Niếu | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 20 | Chằng Lệch Trụ 8.5M Sử Dụng Giáp Niếu | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 21 | Cổ Dê Phi 230 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 22 | Thanh nối PL 60x6 - 180mm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Bộ |
| 23 | Cáp thép chằng TK 35 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 80,6 | Bộ |
| Q | TRẠM BIẾN ÁP CẢI TẠO - XÓA CÂU PHỤ AN MINH | |||
| 1 | Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) - (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Cái |
| 2 | Biến dòng điện (CT) 600V 100/5A-5VA-CCX 0,5 (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cái |
| 3 | Bộ Tiếp Địa Cho Hệ Thống Đo Đếm Trạm Biến Áp | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 4 | Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất <= 100kVA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 5 | Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox Lắp Ống Pvc | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 14 | Bộ |
| 6 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cuộn |
| 7 | Ống nhựa tròn ĐK 27 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Mét |
| 8 | Kẹp WR 279 nối rẽ đồng nhôm 50-70/50-70 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Cái |
| 9 | Cáp điều khiển ruột đồng, màng chắn đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Mét |
| 10 | Đầu cosse ép đồng 4mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Cái |
| 11 | Ống nhựa tròn ĐK 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 24 | Mét |
| 12 | Đầu Cosse ép đồng nhôm 70mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Cái |
| 13 | Đầu cosse ép đồng 35mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Cái |
| 14 | Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Cái |
| 15 | Đầu cosse ép đồng 50mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Cái |
| 16 | Nắp chụp ống PVC 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Cái |
| 17 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 38mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 20 | Mét |
| 18 | Ống nối MJPT 50mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Cái |
| 19 | Dây chì (FUSE LINK) 6K | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Sợi |
| 20 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 2x50mm2 (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 18 | Mét |
| 21 | Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Cái |
| 22 | Giá treo MBT 1Px50 kVA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 23 | Tháo gỡ Bát LL bắt LA+FCO | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Cái |
| 24 | Tháo gỡ Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27kV 100A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Cái |
| 25 | Tháo gỡ Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 100A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Cái |
| 26 | Tháo gỡ Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 75A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Cái |
| 27 | Tháo gỡ MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA (siêu giảm tổn thất) | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Cái |
| 28 | Tháo gỡ Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Cái |
| 29 | Tháo gỡ Biến dòng điện (CT) 600V 75/5A 5VA CCX 0,5 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Cái |
| 30 | Tháo gỡ Chống sét van (LA) 18kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Cái |
| 31 | Tháo gỡ Biến dòng điện (CT) 600V 100/5A-5VA-CCX 0,5 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Cái |
| 32 | Tháo gỡ MBA 1 pha 12.7/0.23kV 37,5kVA (siêu giảm tổn thất) | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Cái |
| 33 | Tháo gỡ Cáp điều khiển ruột đồng, màng chắn đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 - 0,6/1 kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Mét |
| 34 | Tháo gỡ Đầu cosse ép đồng 4mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 8 | Cái |
| 35 | Tháo gỡ Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 10 | Mét |
| 36 | Tháo gỡ Ống nhựa tròn ĐK 90 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 12 | Mét |
| 37 | Tháo gỡ Dây chì (FUSE LINK) 3K | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Sợi |
| 38 | Tháo gỡ Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 36 | Mét |
| 39 | Tháo gỡ Đầu cosse ép đồng 50mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Cái |
| 40 | Tháo gỡ Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Cái |
| 41 | Tháo gỡ Bu lông VR 2Đ 16x400 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 4 | Cái |
| 42 | Tháo gỡ Cáp đồng bọc hạ thế CV 25mm2 - 0,6/1 kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 16 | Mét |
| 43 | Tháo gỡ Giá treo MBT 1Px50 kVA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 44 | Lắp SDL Bát LL bắt LA+FCO | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 2 | Cái |
| 45 | Lắp SDL Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27kV 100A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 2 | Cái |
| 46 | Lắp SDL Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 100A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 1 | Cái |
| 47 | Lắp SDL Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 75A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 1 | Cái |
| 48 | Lắp SDL MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA (siêu giảm tổn thất) | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 1 | Cái |
| 49 | Lắp SDL Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 1 | Cái |
| 50 | Lắp SDL Biến dòng điện (CT) 600V 75/5A 5VA CCX 0,5 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 2 | Cái |
| 51 | Lắp SDL Chống sét van (LA) 18kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 2 | Cái |
| 52 | Lắp SDL MBA 1 pha 12.7/0.23kV 37,5kVA (siêu giảm tổn thất) | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 1 | Cái |
| 53 | Lắp SDL Cáp điều khiển ruột đồng, màng chắn đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 - 0,6/1 kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 2 | Mét |
| 54 | Lắp SDL Đầu cosse ép đồng 4mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 8 | Cái |
| 55 | Lắp SDL Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 10 | Mét |
| 56 | Lắp SDL Dây chì (FUSE LINK) 3K | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 1 | Sợi |
| 57 | Lắp SDL Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 36 | Mét |
| 58 | Lắp SDL Đầu cosse ép đồng 50mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 1 | Cái |
| 59 | Lắp SDL Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 2 | Cái |
| 60 | Lắp SDL Bu lông VR 2Đ 16x400 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 4 | Cái |
| 61 | Lắp SDL Cáp đồng bọc hạ thế CV 25mm2 - 0,6/1 kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 16 | Mét |
| 62 | Lắp SDL Giá treo MBT 1Px50 kVA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 1 | Bộ |
| 63 | Thu hồi Đai thép 20x0.4mm (50m/cuộn) | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 14 | Mét |
| 64 | Thu hồi Khóa đai Inox 10x0.4mm | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 7 | Cái |
| 65 | Thu hồi Ống nhựa tròn ĐK 27 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 1,5 | Mét |
| 66 | Thu hồi Kẹp WR 279 nối rẽ đồng nhôm 50-70/50-70 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 6 | Cái |
| 67 | Thu hồi Ống nhựa tròn ĐK 90 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 12 | Mét |
| 68 | Thu hồi Đầu Cosse ép đồng nhôm 70mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 4 | Cái |
| 69 | Thu hồi Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 4 | Cái |
| 70 | Thu hồi Đầu cosse ép đồng 50mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 2 | Cái |
| 71 | Thu hồi Nắp chụp ống PVC 90 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 3 | Cái |
| 72 | Thu hồi Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 3 | Cái |
| R | TRẠM BIẾN ÁP XÂY DỰNG MỚI - XÓA CÂU PHỤ AN MINH | |||
| 1 | Bát LL bắt LA+FCO | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Cái |
| 2 | Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27kV 100A (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Cái |
| 3 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 100A (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Cái |
| 4 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 75A (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Cái |
| 5 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA (siêu giảm tổn thất) - (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Cái |
| 6 | Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) - (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Cái |
| 7 | Biến dòng điện (CT) 600V 75/5A 5VA CCX 0,5 (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 14 | Cái |
| 8 | Chống sét van (LA) 18kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Cái |
| 9 | Biến dòng điện (CT) 600V 100/5A-5VA-CCX 0,5 (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cái |
| 10 | MBA 1 pha 12.7/0.23kV 37,5kVA (siêu giảm tổn thất) - (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Cái |
| 11 | Bộ Tiếp Địa Cho Hệ Thống Đo Đếm Trạm Biến Áp | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Bộ |
| 12 | Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất <= 100kVA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Bộ |
| 13 | Đai thép 20x0.4mm (50m/cuộn) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 112 | Mét |
| 14 | Khóa đai Inox 10x0.4mm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 56 | Cái |
| 15 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Cuộn |
| 16 | Ống nhựa tròn ĐK 27 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Mét |
| 17 | Kẹp WR 279 nối rẽ đồng nhôm 50-70/50-70 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 48 | Cái |
| 18 | Cáp điều khiển ruột đồng, màng chắn đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16 | Mét |
| 19 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 40 | Mét |
| 20 | Ống nhựa tròn ĐK 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 96 | Mét |
| 21 | Dây chì (FUSE LINK) 3K | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Sợi |
| 22 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 144 | Mét |
| 23 | Đầu Cosse ép đồng nhôm 70mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 32 | Cái |
| 24 | Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 32 | Cái |
| 25 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 3x70mm2 (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 42 | Mét |
| 26 | Đầu cosse ép đồng 50mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16 | Cái |
| 27 | Nắp chụp ống PVC 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 24 | Cái |
| 28 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Cái |
| 29 | Bu lông VR 2Đ 16x400 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16 | Cái |
| 30 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 25mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 64 | Mét |
| 31 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 2x70mm2 (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 42 | Mét |
| 32 | Ống nối MJPT 50mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Cái |
| 33 | Dây chì (FUSE LINK) 6K | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Sợi |
| 34 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 2x50mm2 (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 48 | Mét |
| 35 | Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 24 | Cái |
| 36 | Giá treo MBT 1Px50 kVA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi