Gói thầu: Gói thầu số 05: Toàn bộ phần xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200738493-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/07/2020 16:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thường Tín |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Toàn bộ phần xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200441454 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-14 16:20:00 đến ngày 2020-07-24 16:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,529,654,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC XÂY MỚI TRẠM Y TẾ | |||
| 1 | Đào đất móng, đất cấp II | Chương V | 447,447 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 3,145 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V | 1,33 | 100m3 |
| 4 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II | Chương V | 106,688 | 100m |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,3 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Chương V | 23,71 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 1,454 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,374 | 100m2 |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 1,902 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 1,489 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V | 4,738 | tấn |
| 12 | Đổ bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 78,731 | m3 |
| 13 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 28,464 | m3 |
| 14 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,079 | m3 |
| 15 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V | 17,332 | m3 |
| 16 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,057 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V | 0,116 | 100m3 |
| 18 | Đắp cát vàng đệm | Chương V | 0,444 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,039 | 100m2 |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,102 | tấn |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,015 | tấn |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,076 | tấn |
| 23 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,579 | m3 |
| 24 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,808 | m3 |
| 25 | Xây gạch đăc không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 | Chương V | 1,788 | m3 |
| 26 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 16,53 | m2 |
| 27 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 20,652 | m2 |
| 28 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 20,652 | m2 |
| 29 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 6,102 | m2 |
| 30 | Đánh màu mặt trong bể bằng xi măng nguyên chất | Chương V | 26,754 | m2 |
| 31 | Ngâm chống thấm bể nước | Chương V | 7,323 | m3 |
| 32 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,029 | 100m2 |
| 33 | Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,77 | m3 |
| 34 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,065 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Chương V | 5 | cái |
| 36 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Chương V | 2,321 | 100m2 |
| 37 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,328 | tấn |
| 38 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 2,468 | tấn |
| 39 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 15,058 | m3 |
| 40 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Chương V | 3,122 | 100m2 |
| 41 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,675 | tấn |
| 42 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 3,255 | tấn |
| 43 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,795 | tấn |
| 44 | Đổ bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 33,132 | m3 |
| 45 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Chương V | 6,457 | 100m2 |
| 46 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 6,761 | tấn |
| 47 | Đổ bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 58,055 | m3 |
| 48 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,655 | 100m2 |
| 49 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,372 | tấn |
| 50 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,143 | tấn |
| 51 | Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 4,503 | m3 |
| 52 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | Chương V | 0,226 | 100m2 |
| 53 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,288 | tấn |
| 54 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,049 | tấn |
| 55 | Đổ bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 2,234 | m3 |
| 56 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 162,692 | m3 |
| 57 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 13,435 | m3 |
| 58 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,531 | m3 |
| 59 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 387,213 | m2 |
| 60 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 759,118 | m2 |
| 61 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 237,659 | m2 |
| 62 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 271,242 | m2 |
| 63 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 609,834 | m2 |
| 64 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V | 206,347 | m |
| 65 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Chương V | 219,518 | m |
| 66 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 1.505,948 | m2 |
| 67 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 760,614 | m2 |
| 68 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V | 16,376 | m2 |
| 69 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Chương V | 22,014 | m2 |
| 70 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Chương V | 10,8 | m2 |
| 71 | Sản xuất và lắp dựng giá đỡ chậu rửa | Chương V | 10 | bộ |
| 72 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 1,983 | m3 |
| 73 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,505 | m3 |
| 74 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,496 | m2 |
| 75 | Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 600x600mm, vữa XM mác 75 | Chương V | 420,753 | m2 |
| 76 | Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic chống trơn 300x300mm, vữa XM mác 75 | Chương V | 35,866 | m2 |
| 77 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM mác 75 | Chương V | 572,947 | m2 |
| 78 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Chương V | 35,866 | m2 |
| 79 | Sản xuất và lắp dựng vách ngăn Compact (đã bao gồm lắp dựng và phụ kiện) | Chương V | 21,858 | m2 |
| 80 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V | 127,628 | m2 |
| 81 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 72,977 | m2 |
| 82 | Cửa đi 2 cánh quay, nhựa lõi thép đã bao gồm phụ kiện đồng bộ, kính án toàn 2 lớp 6,38 | Chương V | 36,48 | m2 |
| 83 | Cửa đi 1 cánh quay, nhựa lõi thép đã bao gồm phụ kiện đồng bộ, kính án toàn 2 lớp 6,38 | Chương V | 21,429 | m2 |
| 84 | Cửa sổ 1 cánh mở hất, nhựa lõi thép đã bao gồm phụ kiện đồng bộ, kính án toàn 2 lớp 6,38 | Chương V | 10,34 | m2 |
| 85 | Cửa sổ 2 cánh mở trượt, nhựa lõi thép đã bao gồm phụ kiện đồng bộ, kính án toàn 2 lớp 6,38 | Chương V | 53,112 | m2 |
| 86 | Vách kính, khung nhựa lõi thép đã bao gồm phụ kiện đồng bộ, kính án toàn 2 lớp 6,38 | Chương V | 89,342 | m2 |
| 87 | Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng Inox 14x14x1.5 mm | Chương V | 0,649 | tấn |
| 88 | Gia công lan can bằng Inox D60x2 | Chương V | 0,073 | tấn |
| 89 | Gia công lan can bằng Inox D20x1 | Chương V | 0,02 | tấn |
| 90 | Gia công lan can bằng Inox 20x40x1.5 | Chương V | 0,032 | tấn |
| 91 | Gia công lan can bằng Inox 20x20x1.5 | Chương V | 0,002 | tấn |
| 92 | Gia công lan can bằng Inox 30x30x2 | Chương V | 0,122 | tấn |
| 93 | Bản mã Inox 60x100x5 liên kết bậc | Chương V | 12 | cái |
| 94 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V | 18,664 | m2 |
| 95 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 84,938 | m2 |
| 96 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 0,942 | tấn |
| 97 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,942 | tấn |
| 98 | Bulong xà gồ M10 | Chương V | 244 | cái |
| 99 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 111,79 | m2 |
| 100 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dày 0.45mm | Chương V | 2,833 | 100m2 |
| 101 | Tôn úp nóc | Chương V | 45,534 | md |
| 102 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,246 | 100m2 |
| 103 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,191 | tấn |
| 104 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 2,702 | m3 |
| 105 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,693 | m3 |
| 106 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 8,145 | m2 |
| 107 | Kẻ chỉ lõm 20x10 lan can đường dốc | Chương V | 33 | md |
| 108 | Đổ bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 | Chương V | 23,358 | m3 |
| 109 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,835 | 100m3 |
| 110 | Thang sắt và tôn úp mái | Chương V | 1 | bộ |
| 111 | Đắp chữ"Trạm y tế xã Thắng LỢI" | Chương V | 1 | bộ |
| 112 | Lắp đặt tủ điện tổng 400x400x150 mm | Chương V | 2 | hộp |
| 113 | Cầu chì 2A | Chương V | 1 | bộ |
| 114 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Vol kế | Chương V | 1 | cái |
| 115 | Đèn dòng 3x200A | Chương V | 1 | bộ |
| 116 | Đèn báo hiển thị pha ba màu | Chương V | 1 | bộ |
| 117 | Biến dòng | Chương V | 1 | bộ |
| 118 | Lắp đặt hộp Aptomat loại 6 modul | Chương V | 11 | hộp |
| 119 | Lắp đặt aptomat MCCB 3P 50A | Chương V | 1 | cái |
| 120 | Lắp đặt aptomat MCCB 1P 50A | Chương V | 2 | cái |
| 121 | Lắp đặt aptomat MCCB 1P 32A | Chương V | 4 | cái |
| 122 | Lắp đặt aptomat MCCB 1P 20A | Chương V | 1 | cái |
| 123 | Lắp đặt aptomat MCCB 1P 16A | Chương V | 25 | cái |
| 124 | Lắp đặt aptomat MCCB 1P 10A | Chương V | 8 | cái |
| 125 | Lắp đặt Đèn LED ốp trần 16W | Chương V | 3 | bộ |
| 126 | Lắp đặt Đèn LED ốp trần 18W | Chương V | 52 | bộ |
| 127 | Lắp đặt đèn Led đôi 18W 1,2M | Chương V | 26 | bộ |
| 128 | Lắp đặt đèn Led đơn 18W 1,2M | Chương V | 2 | bộ |
| 129 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 6 | cái |
| 130 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 6 | cái |
| 131 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 2 | cái |
| 132 | Lắp đặt công tắc - công tắc đảo chiều | Chương V | 2 | cái |
| 133 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V | 13 | cái |
| 134 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Chương V | 9 | cái |
| 135 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 cực | Chương V | 47 | cái |
| 136 | Lắp đặt dây CU/XLPE/DSTA/PVC 3x10-1x6mm2 | Chương V | 25 | m |
| 137 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Chương V | 170 | m |
| 138 | Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | Chương V | 170 | m |
| 139 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V | 28 | m |
| 140 | Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Chương V | 28 | m |
| 141 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V | 72 | m |
| 142 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Chương V | 72 | m |
| 143 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Chương V | 650 | m |
| 144 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Chương V | 800 | m |
| 145 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Chương V | 400 | m |
| 146 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Chương V | 325 | m |
| 147 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm | Chương V | 28 | m |
| 148 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 32mm | Chương V | 6 | m |
| 149 | Cọc thép mạ kẽm D20, L=2400 | Chương V | 3 | cái |
| 150 | Cáp đồng bện M50 | Chương V | 10 | md |
| 151 | Băng đồng tiếp đất D20 | Chương V | 6 | bộ |
| 152 | Lắp đặt quạt điện, quạt thông gió âm tường kích thước 300x300 | Chương V | 4 | cái |
| 153 | Gia công và đóng cọc chống sét | Chương V | 6 | cọc |
| 154 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m | Chương V | 3 | cái |
| 155 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | Chương V | 3 | cái |
| 156 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm | Chương V | 31,8 | m |
| 157 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D16mm | Chương V | 25 | m |
| 158 | Thanh tiếp địa dẹt 40x5 | Chương V | 6 | cái |
| 159 | Bu lông D8 | Chương V | 12 | bộ |
| 160 | Sắt dẹt che chân 40X5, L=250 | Chương V | 8 | cái |
| 161 | Ống PC D25 | Chương V | 8 | md |
| 162 | Đào đất móng, đất cấp II | Chương V | 9,375 | m3 |
| 163 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 9,375 | m3 |
| 164 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V | 8 | bộ |
| 165 | Lắp đặt vòi xịt xí | Chương V | 8 | cái |
| 166 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V | 16 | bộ |
| 167 | Lắp đặt vòi rửa Lavabo | Chương V | 16 | bộ |
| 168 | Lắp đặt gương soi | Chương V | 16 | cái |
| 169 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V | 4 | bộ |
| 170 | Van xả tiểu nam | Chương V | 4 | bộ |
| 171 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Chương V | 2 | bộ |
| 172 | Lắp đặt phễu thu Inox DN60 | Chương V | 14 | cái |
| 173 | Lắp đặt phễu thu Inox DN90 | Chương V | 4 | cái |
| 174 | Van phao điện | Chương V | 2 | cái |
| 175 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 | Chương V | 1 | bể |
| 176 | Van góc Lavabo | Chương V | 5 | cái |
| 177 | Van góc xí bệt | Chương V | 10 | cái |
| 178 | Dây mềm cấp nước Lavabo | Chương V | 12 | cái |
| 179 | Dây mềm cấp nước xí bệt | Chương V | 5 | cái |
| 180 | Lắp đặt ống nhựa PPR D32 PN10 | Chương V | 0,3 | 100m |
| 181 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25 PN10 | Chương V | 0,4 | 100m |
| 182 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20 PN10 | Chương V | 0,75 | 100m |
| 183 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20 PN20 | Chương V | 0,05 | 100m |
| 184 | Lắp đặt cút PPR D32 | Chương V | 2 | cái |
| 185 | Lắp đặt cút PPR D25 | Chương V | 22 | cái |
| 186 | Lắp đặt cút PPR D20 | Chương V | 25 | cái |
| 187 | Lắp đặt côn PPR D25/20 | Chương V | 6 | cái |
| 188 | Lắp đặt côn PPR D32/25 | Chương V | 2 | cái |
| 189 | Lắp đặt Tê PPR D32 | Chương V | 2 | cái |
| 190 | Lắp đặt Tê PPR D20 | Chương V | 10 | cái |
| 191 | Lắp đặt Tê PPR D25/20 | Chương V | 15 | cái |
| 192 | Lắp đặt Tê PPR D32/25 | Chương V | 4 | cái |
| 193 | Lắp đặt cút ren trong D20 | Chương V | 30 | cái |
| 194 | Rắc co PPR D25 | Chương V | 1 | cái |
| 195 | Van đồng D20 | Chương V | 14 | cái |
| 196 | Lắp đặt van khóa D32 | Chương V | 1 | cái |
| 197 | Lắp đặt van khóa D25 | Chương V | 2 | cái |
| 198 | Lắp đặt van 1 chiều D25 | Chương V | 1 | cái |
| 199 | Đai kẹp neo ống các loại | Chương V | 50 | cái |
| 200 | Lắp đặt ống PVC D200 | Chương V | 0,72 | 100m |
| 201 | Lắp đặt ống PVC D110 | Chương V | 0,4 | 100m |
| 202 | Lắp đặt ống PVC D60 | Chương V | 0,4 | 100m |
| 203 | Lắp đặt ống PVC D48 | Chương V | 0,43 | 100m |
| 204 | Lắp đặt ống PVC D42 | Chương V | 0,38 | 100m |
| 205 | Lắp đặt ống PVC D34 | Chương V | 0,02 | 100m |
| 206 | Lắp đặt cút nhựa PVC D60 | Chương V | 66 | cái |
| 207 | Lắp đặt cút nhựa PVC D48 | Chương V | 9 | cái |
| 208 | Lắp đặt cút nhựa PVC D42 | Chương V | 15 | cái |
| 209 | Lắp đặt cút nhựa PVC D110 | Chương V | 26 | cái |
| 210 | Lắp đặt cút nhựa PVC D200 | Chương V | 4 | cái |
| 211 | Lắp đặt tê PVC D200/110 | Chương V | 4 | cái |
| 212 | Lắp đặt tê PVC D60 | Chương V | 46 | cái |
| 213 | Lắp đặt tê PVC D110 | Chương V | 18 | cái |
| 214 | Lắp đặt tê PVC D110/60 | Chương V | 8 | cái |
| 215 | Lắp đặt côn PVC D60/48 | Chương V | 3 | cái |
| 216 | Lắp đặt côn PVC D60/42 | Chương V | 2 | cái |
| 217 | Lắp đặt tê PVC D200/110 | Chương V | 4 | cái |
| 218 | Lắp đặt tê PVC D110/48 | Chương V | 6 | cái |
| 219 | Lắp đặt tê PVC D60 | Chương V | 8 | cái |
| 220 | Lắp đặt tê PVC D60/48 | Chương V | 11 | cái |
| 221 | Van khóa D48 | Chương V | 1 | cái |
| 222 | Lắp nút bịt PVC D110 | Chương V | 10 | cái |
| 223 | Lắp nút bịt PVC D60 | Chương V | 10 | cái |
| 224 | Tê thông tắc PVC | Chương V | 4 | cái |
| 225 | Đai kẹp ống các loại | Chương V | 60 | cái |
| 226 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | Chương V | 0,8 | 100m |
| 227 | Lắp đặt cút nhựa PVC D90 | Chương V | 20 | cái |
| 228 | Lắp đặt tê nhựa PVC D90 | Chương V | 10 | cái |
| 229 | Đai kẹp ống các loại | Chương V | 60 | cái |
| B | HẠNG MỤC NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào đất móng công trình, đất cấp II | Chương V | 23,004 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,103 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V | 0,127 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,041 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 1,809 | m3 |
| 6 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 9,849 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,096 | 100m2 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,021 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,081 | tấn |
| 10 | Đổ bê móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,07 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,214 | 100m2 |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,123 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,152 | tấn |
| 14 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,876 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Chương V | 0,299 | 100m2 |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,281 | tấn |
| 17 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 2,764 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,035 | 100m2 |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,005 | tấn |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,014 | tấn |
| 21 | Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,209 | m3 |
| 22 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 11,01 | m3 |
| 23 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,808 | m3 |
| 24 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 106,758 | m2 |
| 25 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 50,382 | m2 |
| 26 | Trát má cửa, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,818 | m2 |
| 27 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 20,664 | m2 |
| 28 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 29,4 | m2 |
| 29 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V | 88,06 | m |
| 30 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 105,264 | m2 |
| 31 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 106,758 | m2 |
| 32 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 0,14 | tấn |
| 33 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,14 | tấn |
| 34 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 14,52 | m2 |
| 35 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dày 0.45mm | Chương V | 0,26 | 100m2 |
| 36 | Tôn úp nóc | Chương V | 13,6 | md |
| 37 | Cửa đi 1 cánh quay, nhựa lõi thép, kính án toàn 2 lớp 6,38 | Chương V | 2,16 | m2 |
| 38 | Cửa sổ 2 cánh mở quay, kính án toàn 2 lớp 6,38 | Chương V | 5,4 | m2 |
| 39 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V | 7,56 | m2 |
| 40 | Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | Chương V | 0,091 | tấn |
| 41 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 5,4 | m2 |
| 42 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Chương V | 3,56 | m3 |
| 43 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V | 1,78 | m3 |
| 44 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM mác 75 | Chương V | 18 | m2 |
| 45 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V | 8,206 | m2 |
| 46 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 8,206 | m2 |
| 47 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,002 | 100m2 |
| 48 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Chương V | 0,054 | m3 |
| 49 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,124 | m3 |
| 50 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,989 | m2 |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa luồn qua tường gạch, chiều dài ống <=250mm | Chương V | 4 | cái |
| 52 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V | 2 | bộ |
| 53 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 2 | cái |
| 54 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20Ampe | Chương V | 2 | cái |
| 55 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 2 | cái |
| 56 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V | 100 | m |
| 57 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V | 60 | m |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Chương V | 60 | m |
| 59 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V | 2 | cái |
| 60 | Móc treo quạt trần | Chương V | 2 | cái |
| 61 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V | 5 | cái |
| 62 | Lắp đặt đèn ốp trần | Chương V | 1 | bộ |
| 63 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16Ampe | Chương V | 1 | cái |
| C | HẠNG MỤC NHÀ ĐỂ XE | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V | 4,356 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,028 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V | 0,016 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,018 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 0,484 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,048 | 100m2 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,04 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,021 | tấn |
| 9 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Chương V | 1,087 | m3 |
| 10 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V | 0,084 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cột thép các loại | Chương V | 0,084 | tấn |
| 12 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Chương V | 0,224 | tấn |
| 13 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Chương V | 0,224 | tấn |
| 14 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 0,227 | tấn |
| 15 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,227 | tấn |
| 16 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dày 0.45mm | Chương V | 0,518 | 100m2 |
| 17 | Máng thu nước | Chương V | 10 | md |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 45,216 | m2 |
| 19 | Sản xuất mặt bích đặc, khối lượng 1 cái <=10 kg | Chương V | 0,068 | tấn |
| 20 | Lắp đặt các loại bích đặc, khối lượng một cái <=50 kg | Chương V | 0,068 | tấn |
| 21 | Bulong M16 | Chương V | 84 | cái |
| 22 | Gia công giằng mái thép | Chương V | 0,057 | tấn |
| 23 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | Chương V | 0,057 | tấn |
| 24 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,081 | 100m2 |
| 25 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V | 7,346 | m3 |
| 26 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 61,45 | m2 |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | Chương V | 0,046 | 100m |
| 28 | Lắp đặt cút nhựa PVC D90 | Chương V | 4 | cái |
| D | HẠNG MỤC: NHÀ CHỨA RÁC THẢI RẮN | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V | 5,441 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,016 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V | 0,038 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,026 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 0,832 | m3 |
| 6 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | Chương V | 4,875 | 100m |
| 7 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,83 | m3 |
| 8 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,201 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,078 | 100m2 |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,021 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,082 | tấn |
| 12 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,858 | m3 |
| 13 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 7,449 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 43,196 | m2 |
| 15 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 31,086 | m2 |
| 16 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,74 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 43,196 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 35,546 | m2 |
| 19 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Chương V | 1,467 | m3 |
| 20 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 0,733 | m3 |
| 21 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,733 | m3 |
| 22 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 7,334 | m2 |
| 23 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dày 0.42mm | Chương V | 0,151 | 100m2 |
| 24 | Tôn úp nóc | Chương V | 4,6 | md |
| 25 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Chương V | 0,188 | tấn |
| 26 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Chương V | 0,188 | tấn |
| 27 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 3,273 | m2 |
| 28 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,002 | 100m2 |
| 29 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 0,085 | m3 |
| 30 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,073 | m3 |
| 31 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,085 | m3 |
| 32 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Chương V | 0,226 | m3 |
| 33 | Cửa đi 1 cánh quay, nhựa lõi thép, kính án toàn 2 lớp 6,38 | Chương V | 2,4 | m2 |
| 34 | Cửa sổ 1 cánh mở hất A, kính án toàn 2 lớp 6,38 | Chương V | 1,92 | m2 |
| 35 | Lắp đặt Đèn huỳnh quang 220V-40W | Chương V | 2 | bộ |
| 36 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 2 | cái |
| 37 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20Ampe | Chương V | 2 | cái |
| 38 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V | 20 | m |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Chương V | 20 | m |
| 40 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt đèn ốp trần | Chương V | 1 | bộ |
| 42 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha 16A | Chương V | 1 | cái |
| E | HẠNG MỤC CẢI TẠO NHÀ ĂN | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V | 40,039 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V | 8,781 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V | 3,856 | m3 |
| 4 | Phá dỡ nền gạch lát | Chương V | 38,562 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường | Chương V | 269,459 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát trần | Chương V | 136,538 | m2 |
| 7 | Phá dỡ Nền sê nô mái | Chương V | 13,616 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ cửa | Chương V | 39,032 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ mái, chiều cao <= 6m | Chương V | 121,004 | m2 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | Chương V | 0,599 | 100m3 |
| 11 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,45 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,014 | 100m2 |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,01 | tấn |
| 14 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,15 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Chương V | 0,102 | 100m2 |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,065 | tấn |
| 17 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,823 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,075 | 100m2 |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,057 | tấn |
| 20 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,825 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,116 | 100m2 |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,082 | tấn |
| 23 | Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,751 | m3 |
| 24 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 13,034 | m3 |
| 25 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,453 | m3 |
| 26 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 216,743 | m2 |
| 27 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 182,168 | m2 |
| 28 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 18,291 | m2 |
| 29 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 146,738 | m2 |
| 30 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V | 140,84 | m |
| 31 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Chương V | 51,683 | m |
| 32 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 347,197 | m2 |
| 33 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 216,743 | m2 |
| 34 | Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 600x600mm, vữa XM mác 75 | Chương V | 77,237 | m2 |
| 35 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm | Chương V | 2,99 | m2 |
| 36 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột bằng gạch Ceramic 300x600 mm, vữa XM mác 75 | Chương V | 57,478 | m2 |
| 37 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột bằng gạch Ceramic 300x450 mm, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,394 | m2 |
| 38 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V | 12,423 | m2 |
| 39 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Chương V | 5,04 | m2 |
| 40 | Cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép, kính an toàn dày 6,38mm (đã bao gồm phụ kiện và lắp dựng) | Chương V | 8,28 | m2 |
| 41 | Cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép, kính an toàn dày 6,38mm (đã bao gồm phụ kiện và lắp dựng) | Chương V | 4,14 | m2 |
| 42 | Cửa sổ 2 cánh mở trượt, cửa nhựa lõi thép, kính an toàn dày 6,38mm (đã bao gồm phụ kiện và lắp dựng) | Chương V | 14,58 | m2 |
| 43 | Cửa sổ 1 cánh mở hất, cửa nhựa lõi thép, kính an toàn dày 6,38mm (đã bao gồm phụ kiện và lắp dựng) | Chương V | 2,4 | m2 |
| 44 | Vách nhựa lõi thép, kính an toàn dày 6,38mm (đã bao gồm phụ kiện và lắp dựng) | Chương V | 1,2 | m2 |
| 45 | Kính 6,38mm (đã bao gồm phụ kiện và lắp dựng) | Chương V | 30,6 | m2 |
| 46 | Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng Inox 14x14x1 | Chương V | 0,085 | tấn |
| 47 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 17,25 | m2 |
| 48 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 0,385 | tấn |
| 49 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,385 | tấn |
| 50 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 51,6 | m2 |
| 51 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dày 0.45mm | Chương V | 0,999 | 100m2 |
| 52 | Tôn úp nóc, úp diềm | Chương V | 28,356 | md |
| 53 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V | 33,152 | m2 |
| 54 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 16,576 | m2 |
| 55 | Sản xuất và lắp dựng cửa sổ mái, khung bằng thép hộp, lam chớp tôn | Chương V | 0,636 | m2 |
| 56 | Khoan cấy D8 vào sàn cũ | Chương V | 52 | lỗ |
| 57 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Vol kế | Chương V | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt aptomat MCCB 1P 20A | Chương V | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt aptomat MCCB 1P 16A | Chương V | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt đèn huỳnh quang gắn tường 36W | Chương V | 7 | bộ |
| 61 | Lắp đặt Đèn LED ốp trần 18W | Chương V | 4 | bộ |
| 62 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 2 | cái |
| 63 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 2 | cái |
| 64 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V | 2 | cái |
| 65 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V | 50 | m |
| 66 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Chương V | 130 | m |
| 67 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Chương V | 40 | m |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Chương V | 420 | m |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Chương V | 65 | m |
| 70 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V | 10 | cái |
| 71 | Lắp đặt phễu thu Inox DN60 | Chương V | 15 | cái |
| 72 | Lắp đặt phễu thu Inox DN90 | Chương V | 2 | cái |
| 73 | Quả cầu chắn rác DN90 | Chương V | 2 | cái |
| 74 | Van phao điện | Chương V | 2 | cái |
| 75 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 | Chương V | 1 | bể |
| 76 | Lắp đặt chậu rửa Lavabo | Chương V | 2 | bộ |
| 77 | Lắp đặt vòi rửa Lavabo | Chương V | 2 | bộ |
| 78 | Lắp đặt chậu bếp Inox | Chương V | 3 | bộ |
| 79 | Lắp đặt vòi rửa bếp Inox | Chương V | 3 | bộ |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa PPR D32 PN10 | Chương V | 0,62 | 100m |
| 81 | Lắp đặt cút PPR D32 | Chương V | 6 | cái |
| 82 | Lắp đặt côn PPR D32/25 | Chương V | 2 | cái |
| 83 | Lắp đặt Tê PPR D32 | Chương V | 1 | cái |
| 84 | Lắp đặt Tê PPR D32/25 | Chương V | 1 | cái |
| 85 | Lắp đặt cút ren trong D20 | Chương V | 2 | cái |
| 86 | Rắc co PPR D25 | Chương V | 1 | cái |
| 87 | Van đồng D20 | Chương V | 1 | cái |
| 88 | Lắp đặt van khóa D32 | Chương V | 3 | cái |
| 89 | Lắp đặt van 1 chiều D32 | Chương V | 1 | cái |
| 90 | Đai kẹp neo ống các loại | Chương V | 25 | cái |
| 91 | Lắp đặt ống PVC D110 | Chương V | 0,85 | 100m |
| 92 | Lắp đặt ống PVC D60 | Chương V | 0,03 | 100m |
| 93 | Lắp đặt ống PVC D42 | Chương V | 0,01 | 100m |
| 94 | Lắp đặt cút nhựa PVC D60 | Chương V | 5 | cái |
| 95 | Lắp đặt cút nhựa PVC D42 | Chương V | 17 | cái |
| 96 | Lắp đặt cút nhựa PVC D110 | Chương V | 3 | cái |
| 97 | Lắp đặt tê PVC D60 | Chương V | 3 | cái |
| 98 | Lắp đặt tê PVC D110 | Chương V | 2 | cái |
| 99 | Lắp đặt tê PVC D110/60 | Chương V | 3 | cái |
| 100 | Lắp đặt côn PVC D60/42 | Chương V | 1 | cái |
| 101 | Lắp đặt tê PVC D60/42 | Chương V | 1 | cái |
| 102 | Van khóa D32 | Chương V | 2 | cái |
| 103 | Lắp nút bịt PVC D110 | Chương V | 1 | cái |
| 104 | Tê thông tắc PVC | Chương V | 2 | cái |
| 105 | Đai kẹp ống các loại | Chương V | 10 | cái |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | Chương V | 0,28 | 100m |
| 107 | Lắp đặt cút nhựa PVC D90 | Chương V | 8 | cái |
| 108 | Lắp đặt tê nhựa PVC D90 | Chương V | 4 | cái |
| 109 | Đai kẹp ống các loại | Chương V | 32 | cái |
| F | HẠNG MỤC PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m | Chương V | 182,475 | m2 |
| 2 | Phá dỡ gạch đá | Chương V | 2,412 | 100m3 |
| 3 | Tháo dỡ cửa | Chương V | 57,6 | m2 |
| 4 | Phá bê tông | Chương V | 1,13 | 100m3 |
| 5 | Đào xúc đất, đất cấp IV | Chương V | 0,162 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | Chương V | 2,942 | 100m3 |
| 7 | Tháo dỡ và vận chuyển xà gồ đến nơi đổ theo quy định | Chương V | 1 | gói |
| G | HẠNG MỤC SÂN, VƯỜN, THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Chương V | 31,7 | m3 |
| 2 | Cắt sân bê tông | Chương V | 12,68 | 10m |
| 3 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,288 | 100m3 |
| 4 | Nilon lót chống thấm | Chương V | 144 | m2 |
| 5 | Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Chương V | 14,4 | m3 |
| 6 | Cắt sân bê tông | Chương V | 5,76 | 10m |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,55 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 6,916 | m3 |
| 9 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V | 1,258 | m3 |
| 10 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V | 6,798 | m3 |
| 11 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 132 | m2 |
| 12 | Lát gạch thẻ, vữa XM mác 75 | Chương V | 6,89 | m2 |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,252 | 100m2 |
| 14 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,68 | m3 |
| 15 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V | 39,9 | m3 |
| 16 | Cắt sân bê tông | Chương V | 4,046 | 10m |
| 17 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V | 33,621 | m3 |
| 18 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,079 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V | 0,257 | 100m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,134 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,025 | 100m2 |
| 22 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 5,438 | m3 |
| 23 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V | 12,235 | m3 |
| 24 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,63 | m3 |
| 25 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 61,229 | m2 |
| 26 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 21,2 | m2 |
| 27 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,045 | 100m2 |
| 28 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,375 | m3 |
| 29 | Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 2,5 | m3 |
| 30 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,444 | tấn |
| 31 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,196 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Chương V | 138 | cái |
| 33 | Cắt sân bê tông | Chương V | 10,8 | 10m |
| 34 | Đào đất cấp II | Chương V | 17,28 | m3 |
| 35 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V | 0,122 | 100m3 |
| 36 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V | 0,041 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V | 0,051 | 100m3 |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa PVC D200 | Chương V | 0,44 | 100m |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa PVC D160 | Chương V | 0,1 | 100m |
| 40 | Lắp đặt côn nhựa PVC D200 | Chương V | 5 | cái |
| 41 | Lắp đặt cút nhựa PVC D200 | Chương V | 5 | cái |
| 42 | Lắp đặt côn nhựa PVC D160 | Chương V | 5 | cái |
| 43 | Lắp đặt cút nhựa PVC D160 | Chương V | 5 | cái |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa PPR D50 | Chương V | 0,5 | 100m |
| 45 | Lắp đặt côn nhựa PPR D50 | Chương V | 5 | cái |
| 46 | Lắp đặt cút nhựa PPR D50 | Chương V | 5 | cái |
| H | HẠNG MỤC BỂ LỌC NƯỚC SẠCH | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V | 33,334 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,33 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5, đất cấp II | Chương V | 0,323 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,014 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 1,221 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,106 | 100m2 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,424 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,062 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,199 | tấn |
| 10 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,624 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,961 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Chương V | 0,101 | 100m2 |
| 13 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,154 | m3 |
| 14 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V | 6,584 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 41,916 | m2 |
| 16 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 41,916 | m2 |
| 17 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 32,808 | m2 |
| 18 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 32,808 | m2 |
| 19 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 11,394 | m2 |
| 20 | Ngâm chống thấm bể nước | Chương V | 17,894 | m3 |
| 21 | Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,63 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,032 | 100m2 |
| 23 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,043 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Chương V | 8 | cái |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25 | Chương V | 0,1 | 100m |
| 26 | Lắp đặt cút PPR D25 | Chương V | 10 | cái |
| 27 | Giếng khoan | Chương V | 1 | cái |
| 28 | Máy bơm nước | Chương V | 2 | cái |
| 29 | Lắp đặt van phao điện | Chương V | 1 | cái |
| 30 | Rọ bơm D32 | Chương V | 1 | cái |
| I | HẠNG MỤC BỂ XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V | 15,33 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,052 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V | 0,101 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,011 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 0,773 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,01 | 100m2 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,033 | tấn |
| 8 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,622 | m3 |
| 9 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,308 | m3 |
| 10 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V | 5,856 | m2 |
| 11 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,294 | m2 |
| 12 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 16,377 | m2 |
| 13 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 16,377 | m2 |
| 14 | Ngâm chống thẩm bể nước | Chương V | 6,21 | m3 |
| J | HẠNG MỤC BỂ NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V | 12,447 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,036 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V | 0,089 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,011 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 0,71 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,038 | 100m2 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,045 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,063 | tấn |
| 9 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,012 | m3 |
| 10 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,05 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Chương V | 0,028 | 100m2 |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,01 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,019 | tấn |
| 14 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,314 | m3 |
| 15 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 16,994 | m2 |
| 16 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 16,994 | m2 |
| 17 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 6,25 | m2 |
| 18 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 23,082 | m2 |
| 19 | Đánh màu bằng xi măng nguyên chất | Chương V | 16,994 | m2 |
| 20 | Ngâm chống thấm bể nước | Chương V | 7,497 | m3 |
| 21 | Lớp vật liệu lọc nước | Chương V | 1 | bộ |
| 22 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dày 0.42mm | Chương V | 0,03 | 100m2 |
| K | HẠNG MỤC CỔNG + TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V | 7,419 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,046 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V | 0,028 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,01 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,009 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 0,488 | m3 |
| 7 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,124 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,041 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,033 | 100m2 |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,032 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,08 | tấn |
| 12 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 1,566 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chương V | 0,07 | 100m2 |
| 14 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 0,387 | m3 |
| 15 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,733 | m3 |
| 16 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | Chương V | 27,392 | m2 |
| 17 | Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng sắt hộp 45x45x2 | Chương V | 0,056 | tấn |
| 18 | Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 16x16x1.2 | Chương V | 0,01 | tấn |
| 19 | Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 14x14x1.2 | Chương V | 0,019 | tấn |
| 20 | Tôn lá dày 0.5mm | Chương V | 8,569 | kg |
| 21 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V | 7,733 | m2 |
| 22 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 7,733 | m2 |
| 23 | Bánh xe cổng | Chương V | 2 | cái |
| 24 | Bản lề cối | Chương V | 8 | cái |
| 25 | Khóa cổng | Chương V | 1 | cái |
| 26 | Chốt cổng | Chương V | 1 | cái |
| 27 | Gia công khung sắt bằng sắt 60x30x3.5 | Chương V | 0,08 | m2 |
| 28 | Lắp dựng khung sắt | Chương V | 4,24 | m2 |
| 29 | Tôn biển tên dày 1mm | Chương V | 33,284 | kg |
| 30 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 11,396 | m2 |
| 31 | Bộ chữ Inox mạ đồng "TRẠM Y TẾ XÃ THẮNG LỢI" cao 155mm | Chương V | 1 | bộ |
| 32 | Bộ chữ Inox mạ đồng "ĐỊA CHỈ: XÃ THẮNG LỢI - HUYỆN THƯỜNG TÍN - TP. HÀ NỘI " và "ĐIỆN THOẠI: 08......, 09........"cao 39mm | Chương V | 1 | bộ |
| 33 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V | 13,158 | m3 |
| 34 | Tháo dỡ cổng | Chương V | 8,634 | m2 |
| 35 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | Chương V | 0,132 | 100m3 |
| 36 | Đào đất cấp II | Chương V | 10,881 | m3 |
| 37 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,031 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V | 0,078 | 100m3 |
| 39 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,039 | 100m2 |
| 40 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 1,209 | m3 |
| 41 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,177 | m3 |
| 42 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,802 | m3 |
| 43 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,039 | 100m2 |
| 44 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,449 | tấn |
| 45 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,644 | m3 |
| 46 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,098 | 100m2 |
| 47 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,076 | tấn |
| 48 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,75 | m3 |
| 49 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,332 | m3 |
| 50 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,505 | m3 |
| 51 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,535 | m3 |
| 52 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 65,174 | m2 |
| 53 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 16,468 | m2 |
| 54 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 15,55 | m2 |
| 55 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 97,192 | m2 |
| 56 | Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm | Chương V | 0,077 | tấn |
| 57 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V | 5,256 | m2 |
| 58 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 5,256 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi