Gói thầu: Gói thầu số 05: Toàn bộ phần xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200738493-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/07/2020 16:20:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thường Tín
Tên gói thầu Gói thầu số 05: Toàn bộ phần xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200441454
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-14 16:20:00 đến ngày 2020-07-24 16:20:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,529,654,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC XÂY MỚI TRẠM Y TẾ
1 Đào đất móng, đất cấp II Chương V 447,447 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 3,145 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V 1,33 100m3
4 Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II Chương V 106,688 100m
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,3 100m2
6 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Chương V 23,71 m3
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 1,454 100m2
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,374 100m2
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 1,902 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 1,489 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V 4,738 tấn
12 Đổ bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V 78,731 m3
13 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 28,464 m3
14 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 2,079 m3
15 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V 17,332 m3
16 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,057 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V 0,116 100m3
18 Đắp cát vàng đệm Chương V 0,444 m3
19 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,039 100m2
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,102 tấn
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,015 tấn
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,076 tấn
23 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,579 m3
24 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,808 m3
25 Xây gạch đăc không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 Chương V 1,788 m3
26 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 16,53 m2
27 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 20,652 m2
28 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương V 20,652 m2
29 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 6,102 m2
30 Đánh màu mặt trong bể bằng xi măng nguyên chất Chương V 26,754 m2
31 Ngâm chống thấm bể nước Chương V 7,323 m3
32 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 0,029 100m2
33 Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,77 m3
34 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V 0,065 tấn
35 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Chương V 5 cái
36 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V 2,321 100m2
37 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,328 tấn
38 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V 2,468 tấn
39 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Chương V 15,058 m3
40 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V 3,122 100m2
41 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,675 tấn
42 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V 3,255 tấn
43 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,795 tấn
44 Đổ bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V 33,132 m3
45 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V 6,457 100m2
46 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V 6,761 tấn
47 Đổ bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V 58,055 m3
48 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 0,655 100m2
49 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,372 tấn
50 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,143 tấn
51 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V 4,503 m3
52 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường Chương V 0,226 100m2
53 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,288 tấn
54 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,049 tấn
55 Đổ bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Chương V 2,234 m3
56 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V 162,692 m3
57 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V 13,435 m3
58 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 2,531 m3
59 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 387,213 m2
60 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 759,118 m2
61 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 237,659 m2
62 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V 271,242 m2
63 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V 609,834 m2
64 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V 206,347 m
65 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V 219,518 m
66 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 1.505,948 m2
67 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 760,614 m2
68 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V 16,376 m2
69 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Chương V 22,014 m2
70 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Chương V 10,8 m2
71 Sản xuất và lắp dựng giá đỡ chậu rửa Chương V 10 bộ
72 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 1,983 m3
73 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 3,505 m3
74 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 1,496 m2
75 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 600x600mm, vữa XM mác 75 Chương V 420,753 m2
76 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic chống trơn 300x300mm, vữa XM mác 75 Chương V 35,866 m2
77 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM mác 75 Chương V 572,947 m2
78 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Chương V 35,866 m2
79 Sản xuất và lắp dựng vách ngăn Compact (đã bao gồm lắp dựng và phụ kiện) Chương V 21,858 m2
80 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V 127,628 m2
81 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Chương V 72,977 m2
82 Cửa đi 2 cánh quay, nhựa lõi thép đã bao gồm phụ kiện đồng bộ, kính án toàn 2 lớp 6,38 Chương V 36,48 m2
83 Cửa đi 1 cánh quay, nhựa lõi thép đã bao gồm phụ kiện đồng bộ, kính án toàn 2 lớp 6,38 Chương V 21,429 m2
84 Cửa sổ 1 cánh mở hất, nhựa lõi thép đã bao gồm phụ kiện đồng bộ, kính án toàn 2 lớp 6,38 Chương V 10,34 m2
85 Cửa sổ 2 cánh mở trượt, nhựa lõi thép đã bao gồm phụ kiện đồng bộ, kính án toàn 2 lớp 6,38 Chương V 53,112 m2
86 Vách kính, khung nhựa lõi thép đã bao gồm phụ kiện đồng bộ, kính án toàn 2 lớp 6,38 Chương V 89,342 m2
87 Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng Inox 14x14x1.5 mm Chương V 0,649 tấn
88 Gia công lan can bằng Inox D60x2 Chương V 0,073 tấn
89 Gia công lan can bằng Inox D20x1 Chương V 0,02 tấn
90 Gia công lan can bằng Inox 20x40x1.5 Chương V 0,032 tấn
91 Gia công lan can bằng Inox 20x20x1.5 Chương V 0,002 tấn
92 Gia công lan can bằng Inox 30x30x2 Chương V 0,122 tấn
93 Bản mã Inox 60x100x5 liên kết bậc Chương V 12 cái
94 Lắp dựng lan can sắt Chương V 18,664 m2
95 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V 84,938 m2
96 Gia công xà gồ thép Chương V 0,942 tấn
97 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 0,942 tấn
98 Bulong xà gồ M10 Chương V 244 cái
99 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 111,79 m2
100 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dày 0.45mm Chương V 2,833 100m2
101 Tôn úp nóc Chương V 45,534 md
102 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,246 100m2
103 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,191 tấn
104 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V 2,702 m3
105 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 0,693 m3
106 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Chương V 8,145 m2
107 Kẻ chỉ lõm 20x10 lan can đường dốc Chương V 33 md
108 Đổ bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 Chương V 23,358 m3
109 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 0,835 100m3
110 Thang sắt và tôn úp mái Chương V 1 bộ
111 Đắp chữ"Trạm y tế xã Thắng LỢI" Chương V 1 bộ
112 Lắp đặt tủ điện tổng 400x400x150 mm Chương V 2 hộp
113 Cầu chì 2A Chương V 1 bộ
114 Lắp đặt các loại đồng hồ - Vol kế Chương V 1 cái
115 Đèn dòng 3x200A Chương V 1 bộ
116 Đèn báo hiển thị pha ba màu Chương V 1 bộ
117 Biến dòng Chương V 1 bộ
118 Lắp đặt hộp Aptomat loại 6 modul Chương V 11 hộp
119 Lắp đặt aptomat MCCB 3P 50A Chương V 1 cái
120 Lắp đặt aptomat MCCB 1P 50A Chương V 2 cái
121 Lắp đặt aptomat MCCB 1P 32A Chương V 4 cái
122 Lắp đặt aptomat MCCB 1P 20A Chương V 1 cái
123 Lắp đặt aptomat MCCB 1P 16A Chương V 25 cái
124 Lắp đặt aptomat MCCB 1P 10A Chương V 8 cái
125 Lắp đặt Đèn LED ốp trần 16W Chương V 3 bộ
126 Lắp đặt Đèn LED ốp trần 18W Chương V 52 bộ
127 Lắp đặt đèn Led đôi 18W 1,2M Chương V 26 bộ
128 Lắp đặt đèn Led đơn 18W 1,2M Chương V 2 bộ
129 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V 6 cái
130 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V 6 cái
131 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Chương V 2 cái
132 Lắp đặt công tắc - công tắc đảo chiều Chương V 2 cái
133 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V 13 cái
134 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Chương V 9 cái
135 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 cực Chương V 47 cái
136 Lắp đặt dây CU/XLPE/DSTA/PVC 3x10-1x6mm2 Chương V 25 m
137 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V 170 m
138 Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 Chương V 170 m
139 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V 28 m
140 Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Chương V 28 m
141 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V 72 m
142 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Chương V 72 m
143 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Chương V 650 m
144 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Chương V 800 m
145 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm Chương V 400 m
146 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Chương V 325 m
147 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm Chương V 28 m
148 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 32mm Chương V 6 m
149 Cọc thép mạ kẽm D20, L=2400 Chương V 3 cái
150 Cáp đồng bện M50 Chương V 10 md
151 Băng đồng tiếp đất D20 Chương V 6 bộ
152 Lắp đặt quạt điện, quạt thông gió âm tường kích thước 300x300 Chương V 4 cái
153 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V 6 cọc
154 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m Chương V 3 cái
155 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m Chương V 3 cái
156 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm Chương V 31,8 m
157 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D16mm Chương V 25 m
158 Thanh tiếp địa dẹt 40x5 Chương V 6 cái
159 Bu lông D8 Chương V 12 bộ
160 Sắt dẹt che chân 40X5, L=250 Chương V 8 cái
161 Ống PC D25 Chương V 8 md
162 Đào đất móng, đất cấp II Chương V 9,375 m3
163 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 9,375 m3
164 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V 8 bộ
165 Lắp đặt vòi xịt xí Chương V 8 cái
166 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V 16 bộ
167 Lắp đặt vòi rửa Lavabo Chương V 16 bộ
168 Lắp đặt gương soi Chương V 16 cái
169 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V 4 bộ
170 Van xả tiểu nam Chương V 4 bộ
171 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Chương V 2 bộ
172 Lắp đặt phễu thu Inox DN60 Chương V 14 cái
173 Lắp đặt phễu thu Inox DN90 Chương V 4 cái
174 Van phao điện Chương V 2 cái
175 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 Chương V 1 bể
176 Van góc Lavabo Chương V 5 cái
177 Van góc xí bệt Chương V 10 cái
178 Dây mềm cấp nước Lavabo Chương V 12 cái
179 Dây mềm cấp nước xí bệt Chương V 5 cái
180 Lắp đặt ống nhựa PPR D32 PN10 Chương V 0,3 100m
181 Lắp đặt ống nhựa PPR D25 PN10 Chương V 0,4 100m
182 Lắp đặt ống nhựa PPR D20 PN10 Chương V 0,75 100m
183 Lắp đặt ống nhựa PPR D20 PN20 Chương V 0,05 100m
184 Lắp đặt cút PPR D32 Chương V 2 cái
185 Lắp đặt cút PPR D25 Chương V 22 cái
186 Lắp đặt cút PPR D20 Chương V 25 cái
187 Lắp đặt côn PPR D25/20 Chương V 6 cái
188 Lắp đặt côn PPR D32/25 Chương V 2 cái
189 Lắp đặt Tê PPR D32 Chương V 2 cái
190 Lắp đặt Tê PPR D20 Chương V 10 cái
191 Lắp đặt Tê PPR D25/20 Chương V 15 cái
192 Lắp đặt Tê PPR D32/25 Chương V 4 cái
193 Lắp đặt cút ren trong D20 Chương V 30 cái
194 Rắc co PPR D25 Chương V 1 cái
195 Van đồng D20 Chương V 14 cái
196 Lắp đặt van khóa D32 Chương V 1 cái
197 Lắp đặt van khóa D25 Chương V 2 cái
198 Lắp đặt van 1 chiều D25 Chương V 1 cái
199 Đai kẹp neo ống các loại Chương V 50 cái
200 Lắp đặt ống PVC D200 Chương V 0,72 100m
201 Lắp đặt ống PVC D110 Chương V 0,4 100m
202 Lắp đặt ống PVC D60 Chương V 0,4 100m
203 Lắp đặt ống PVC D48 Chương V 0,43 100m
204 Lắp đặt ống PVC D42 Chương V 0,38 100m
205 Lắp đặt ống PVC D34 Chương V 0,02 100m
206 Lắp đặt cút nhựa PVC D60 Chương V 66 cái
207 Lắp đặt cút nhựa PVC D48 Chương V 9 cái
208 Lắp đặt cút nhựa PVC D42 Chương V 15 cái
209 Lắp đặt cút nhựa PVC D110 Chương V 26 cái
210 Lắp đặt cút nhựa PVC D200 Chương V 4 cái
211 Lắp đặt tê PVC D200/110 Chương V 4 cái
212 Lắp đặt tê PVC D60 Chương V 46 cái
213 Lắp đặt tê PVC D110 Chương V 18 cái
214 Lắp đặt tê PVC D110/60 Chương V 8 cái
215 Lắp đặt côn PVC D60/48 Chương V 3 cái
216 Lắp đặt côn PVC D60/42 Chương V 2 cái
217 Lắp đặt tê PVC D200/110 Chương V 4 cái
218 Lắp đặt tê PVC D110/48 Chương V 6 cái
219 Lắp đặt tê PVC D60 Chương V 8 cái
220 Lắp đặt tê PVC D60/48 Chương V 11 cái
221 Van khóa D48 Chương V 1 cái
222 Lắp nút bịt PVC D110 Chương V 10 cái
223 Lắp nút bịt PVC D60 Chương V 10 cái
224 Tê thông tắc PVC Chương V 4 cái
225 Đai kẹp ống các loại Chương V 60 cái
226 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 Chương V 0,8 100m
227 Lắp đặt cút nhựa PVC D90 Chương V 20 cái
228 Lắp đặt tê nhựa PVC D90 Chương V 10 cái
229 Đai kẹp ống các loại Chương V 60 cái
B HẠNG MỤC NHÀ BẢO VỆ
1 Đào đất móng công trình, đất cấp II Chương V 23,004 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,103 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V 0,127 100m3
4 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,041 100m2
5 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 1,809 m3
6 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 9,849 m3
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,096 100m2
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,021 tấn
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 0,081 tấn
10 Đổ bê móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 1,07 m3
11 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,214 100m2
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,123 tấn
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,152 tấn
14 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 1,876 m3
15 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Chương V 0,299 100m2
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,281 tấn
17 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V 2,764 m3
18 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 0,035 100m2
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,005 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,014 tấn
21 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,209 m3
22 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 11,01 m3
23 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 2,808 m3
24 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 106,758 m2
25 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 50,382 m2
26 Trát má cửa, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V 4,818 m2
27 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V 20,664 m2
28 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V 29,4 m2
29 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V 88,06 m
30 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 105,264 m2
31 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 106,758 m2
32 Gia công xà gồ thép Chương V 0,14 tấn
33 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 0,14 tấn
34 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 14,52 m2
35 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dày 0.45mm Chương V 0,26 100m2
36 Tôn úp nóc Chương V 13,6 md
37 Cửa đi 1 cánh quay, nhựa lõi thép, kính án toàn 2 lớp 6,38 Chương V 2,16 m2
38 Cửa sổ 2 cánh mở quay, kính án toàn 2 lớp 6,38 Chương V 5,4 m2
39 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V 7,56 m2
40 Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm Chương V 0,091 tấn
41 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V 5,4 m2
42 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Chương V 3,56 m3
43 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V 1,78 m3
44 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM mác 75 Chương V 18 m2
45 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V 8,206 m2
46 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 8,206 m2
47 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,002 100m2
48 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Chương V 0,054 m3
49 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 0,124 m3
50 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V 0,989 m2
51 Lắp đặt ống nhựa luồn qua tường gạch, chiều dài ống <=250mm Chương V 4 cái
52 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V 2 bộ
53 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V 2 cái
54 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20Ampe Chương V 2 cái
55 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V 2 cái
56 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V 100 m
57 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V 60 m
58 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm Chương V 60 m
59 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V 2 cái
60 Móc treo quạt trần Chương V 2 cái
61 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V 5 cái
62 Lắp đặt đèn ốp trần Chương V 1 bộ
63 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16Ampe Chương V 1 cái
C HẠNG MỤC NHÀ ĐỂ XE
1 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V 4,356 m3
2 Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,028 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V 0,016 100m3
4 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,018 100m2
5 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 0,484 m3
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,048 100m2
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,04 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 0,021 tấn
9 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Chương V 1,087 m3
10 Gia công cột bằng thép hình Chương V 0,084 tấn
11 Lắp dựng cột thép các loại Chương V 0,084 tấn
12 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Chương V 0,224 tấn
13 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V 0,224 tấn
14 Gia công xà gồ thép Chương V 0,227 tấn
15 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 0,227 tấn
16 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dày 0.45mm Chương V 0,518 100m2
17 Máng thu nước Chương V 10 md
18 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 45,216 m2
19 Sản xuất mặt bích đặc, khối lượng 1 cái <=10 kg Chương V 0,068 tấn
20 Lắp đặt các loại bích đặc, khối lượng một cái <=50 kg Chương V 0,068 tấn
21 Bulong M16 Chương V 84 cái
22 Gia công giằng mái thép Chương V 0,057 tấn
23 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông Chương V 0,057 tấn
24 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,081 100m2
25 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V 7,346 m3
26 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 61,45 m2
27 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 Chương V 0,046 100m
28 Lắp đặt cút nhựa PVC D90 Chương V 4 cái
D HẠNG MỤC: NHÀ CHỨA RÁC THẢI RẮN
1 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V 5,441 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,016 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V 0,038 100m3
4 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,026 100m2
5 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 0,832 m3
6 Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II Chương V 4,875 100m
7 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 1,83 m3
8 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 1,201 m3
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,078 100m2
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,021 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,082 tấn
12 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,858 m3
13 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 7,449 m3
14 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 43,196 m2
15 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 31,086 m2
16 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 3,74 m2
17 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 43,196 m2
18 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 35,546 m2
19 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Chương V 1,467 m3
20 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 0,733 m3
21 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,733 m3
22 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 7,334 m2
23 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dày 0.42mm Chương V 0,151 100m2
24 Tôn úp nóc Chương V 4,6 md
25 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Chương V 0,188 tấn
26 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V 0,188 tấn
27 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 3,273 m2
28 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,002 100m2
29 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 0,085 m3
30 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 0,073 m3
31 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,085 m3
32 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Chương V 0,226 m3
33 Cửa đi 1 cánh quay, nhựa lõi thép, kính án toàn 2 lớp 6,38 Chương V 2,4 m2
34 Cửa sổ 1 cánh mở hất A, kính án toàn 2 lớp 6,38 Chương V 1,92 m2
35 Lắp đặt Đèn huỳnh quang 220V-40W Chương V 2 bộ
36 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V 2 cái
37 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20Ampe Chương V 2 cái
38 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V 20 m
39 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm Chương V 20 m
40 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V 1 cái
41 Lắp đặt đèn ốp trần Chương V 1 bộ
42 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha 16A Chương V 1 cái
E HẠNG MỤC CẢI TẠO NHÀ ĂN
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V 40,039 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V 8,781 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V 3,856 m3
4 Phá dỡ nền gạch lát Chương V 38,562 m2
5 Phá lớp vữa trát tường Chương V 269,459 m2
6 Phá lớp vữa trát trần Chương V 136,538 m2
7 Phá dỡ Nền sê nô mái Chương V 13,616 m2
8 Tháo dỡ cửa Chương V 39,032 m2
9 Tháo dỡ mái, chiều cao <= 6m Chương V 121,004 m2
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV Chương V 0,599 100m3
11 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 0,45 m3
12 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,014 100m2
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,01 tấn
14 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,15 m3
15 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Chương V 0,102 100m2
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,065 tấn
17 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,823 m3
18 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,075 100m2
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,057 tấn
20 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,825 m3
21 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 0,116 100m2
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,082 tấn
23 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,751 m3
24 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 13,034 m3
25 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 1,453 m3
26 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 216,743 m2
27 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 182,168 m2
28 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 18,291 m2
29 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V 146,738 m2
30 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V 140,84 m
31 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V 51,683 m
32 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 347,197 m2
33 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 216,743 m2
34 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 600x600mm, vữa XM mác 75 Chương V 77,237 m2
35 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm Chương V 2,99 m2
36 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột bằng gạch Ceramic 300x600 mm, vữa XM mác 75 Chương V 57,478 m2
37 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột bằng gạch Ceramic 300x450 mm, vữa XM mác 75 Chương V 2,394 m2
38 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V 12,423 m2
39 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Chương V 5,04 m2
40 Cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép, kính an toàn dày 6,38mm (đã bao gồm phụ kiện và lắp dựng) Chương V 8,28 m2
41 Cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép, kính an toàn dày 6,38mm (đã bao gồm phụ kiện và lắp dựng) Chương V 4,14 m2
42 Cửa sổ 2 cánh mở trượt, cửa nhựa lõi thép, kính an toàn dày 6,38mm (đã bao gồm phụ kiện và lắp dựng) Chương V 14,58 m2
43 Cửa sổ 1 cánh mở hất, cửa nhựa lõi thép, kính an toàn dày 6,38mm (đã bao gồm phụ kiện và lắp dựng) Chương V 2,4 m2
44 Vách nhựa lõi thép, kính an toàn dày 6,38mm (đã bao gồm phụ kiện và lắp dựng) Chương V 1,2 m2
45 Kính 6,38mm (đã bao gồm phụ kiện và lắp dựng) Chương V 30,6 m2
46 Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng Inox 14x14x1 Chương V 0,085 tấn
47 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V 17,25 m2
48 Gia công xà gồ thép Chương V 0,385 tấn
49 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 0,385 tấn
50 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 51,6 m2
51 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dày 0.45mm Chương V 0,999 100m2
52 Tôn úp nóc, úp diềm Chương V 28,356 md
53 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V 33,152 m2
54 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Chương V 16,576 m2
55 Sản xuất và lắp dựng cửa sổ mái, khung bằng thép hộp, lam chớp tôn Chương V 0,636 m2
56 Khoan cấy D8 vào sàn cũ Chương V 52 lỗ
57 Lắp đặt các loại đồng hồ - Vol kế Chương V 1 cái
58 Lắp đặt aptomat MCCB 1P 20A Chương V 1 cái
59 Lắp đặt aptomat MCCB 1P 16A Chương V 1 cái
60 Lắp đặt đèn huỳnh quang gắn tường 36W Chương V 7 bộ
61 Lắp đặt Đèn LED ốp trần 18W Chương V 4 bộ
62 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V 2 cái
63 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V 2 cái
64 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V 2 cái
65 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V 50 m
66 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Chương V 130 m
67 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Chương V 40 m
68 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm Chương V 420 m
69 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Chương V 65 m
70 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V 10 cái
71 Lắp đặt phễu thu Inox DN60 Chương V 15 cái
72 Lắp đặt phễu thu Inox DN90 Chương V 2 cái
73 Quả cầu chắn rác DN90 Chương V 2 cái
74 Van phao điện Chương V 2 cái
75 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 Chương V 1 bể
76 Lắp đặt chậu rửa Lavabo Chương V 2 bộ
77 Lắp đặt vòi rửa Lavabo Chương V 2 bộ
78 Lắp đặt chậu bếp Inox Chương V 3 bộ
79 Lắp đặt vòi rửa bếp Inox Chương V 3 bộ
80 Lắp đặt ống nhựa PPR D32 PN10 Chương V 0,62 100m
81 Lắp đặt cút PPR D32 Chương V 6 cái
82 Lắp đặt côn PPR D32/25 Chương V 2 cái
83 Lắp đặt Tê PPR D32 Chương V 1 cái
84 Lắp đặt Tê PPR D32/25 Chương V 1 cái
85 Lắp đặt cút ren trong D20 Chương V 2 cái
86 Rắc co PPR D25 Chương V 1 cái
87 Van đồng D20 Chương V 1 cái
88 Lắp đặt van khóa D32 Chương V 3 cái
89 Lắp đặt van 1 chiều D32 Chương V 1 cái
90 Đai kẹp neo ống các loại Chương V 25 cái
91 Lắp đặt ống PVC D110 Chương V 0,85 100m
92 Lắp đặt ống PVC D60 Chương V 0,03 100m
93 Lắp đặt ống PVC D42 Chương V 0,01 100m
94 Lắp đặt cút nhựa PVC D60 Chương V 5 cái
95 Lắp đặt cút nhựa PVC D42 Chương V 17 cái
96 Lắp đặt cút nhựa PVC D110 Chương V 3 cái
97 Lắp đặt tê PVC D60 Chương V 3 cái
98 Lắp đặt tê PVC D110 Chương V 2 cái
99 Lắp đặt tê PVC D110/60 Chương V 3 cái
100 Lắp đặt côn PVC D60/42 Chương V 1 cái
101 Lắp đặt tê PVC D60/42 Chương V 1 cái
102 Van khóa D32 Chương V 2 cái
103 Lắp nút bịt PVC D110 Chương V 1 cái
104 Tê thông tắc PVC Chương V 2 cái
105 Đai kẹp ống các loại Chương V 10 cái
106 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 Chương V 0,28 100m
107 Lắp đặt cút nhựa PVC D90 Chương V 8 cái
108 Lắp đặt tê nhựa PVC D90 Chương V 4 cái
109 Đai kẹp ống các loại Chương V 32 cái
F HẠNG MỤC PHÁ DỠ
1 Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m Chương V 182,475 m2
2 Phá dỡ gạch đá Chương V 2,412 100m3
3 Tháo dỡ cửa Chương V 57,6 m2
4 Phá bê tông Chương V 1,13 100m3
5 Đào xúc đất, đất cấp IV Chương V 0,162 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV Chương V 2,942 100m3
7 Tháo dỡ và vận chuyển xà gồ đến nơi đổ theo quy định Chương V 1 gói
G HẠNG MỤC SÂN, VƯỜN, THOÁT NƯỚC
1 Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Chương V 31,7 m3
2 Cắt sân bê tông Chương V 12,68 10m
3 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 0,288 100m3
4 Nilon lót chống thấm Chương V 144 m2
5 Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Chương V 14,4 m3
6 Cắt sân bê tông Chương V 5,76 10m
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,55 100m2
8 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 6,916 m3
9 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V 1,258 m3
10 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V 6,798 m3
11 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 132 m2
12 Lát gạch thẻ, vữa XM mác 75 Chương V 6,89 m2
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,252 100m2
14 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V 1,68 m3
15 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V 39,9 m3
16 Cắt sân bê tông Chương V 4,046 10m
17 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V 33,621 m3
18 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,079 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V 0,257 100m3
20 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,134 100m2
21 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,025 100m2
22 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 5,438 m3
23 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V 12,235 m3
24 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V 1,63 m3
25 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 61,229 m2
26 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 21,2 m2
27 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,045 100m2
28 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,375 m3
29 Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V 2,5 m3
30 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V 0,444 tấn
31 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 0,196 100m2
32 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Chương V 138 cái
33 Cắt sân bê tông Chương V 10,8 10m
34 Đào đất cấp II Chương V 17,28 m3
35 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V 0,122 100m3
36 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V 0,041 100m3
37 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V 0,051 100m3
38 Lắp đặt ống nhựa PVC D200 Chương V 0,44 100m
39 Lắp đặt ống nhựa PVC D160 Chương V 0,1 100m
40 Lắp đặt côn nhựa PVC D200 Chương V 5 cái
41 Lắp đặt cút nhựa PVC D200 Chương V 5 cái
42 Lắp đặt côn nhựa PVC D160 Chương V 5 cái
43 Lắp đặt cút nhựa PVC D160 Chương V 5 cái
44 Lắp đặt ống nhựa PPR D50 Chương V 0,5 100m
45 Lắp đặt côn nhựa PPR D50 Chương V 5 cái
46 Lắp đặt cút nhựa PPR D50 Chương V 5 cái
H HẠNG MỤC BỂ LỌC NƯỚC SẠCH
1 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V 33,334 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,33 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5, đất cấp II Chương V 0,323 100m3
4 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,014 100m2
5 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 1,221 m3
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,106 100m2
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,424 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,062 tấn
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,199 tấn
10 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V 1,624 m3
11 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,961 m3
12 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Chương V 0,101 100m2
13 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V 1,154 m3
14 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V 6,584 m3
15 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 41,916 m2
16 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương V 41,916 m2
17 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 32,808 m2
18 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương V 32,808 m2
19 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 11,394 m2
20 Ngâm chống thấm bể nước Chương V 17,894 m3
21 Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,63 m3
22 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 0,032 100m2
23 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V 0,043 tấn
24 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Chương V 8 cái
25 Lắp đặt ống nhựa PPR D25 Chương V 0,1 100m
26 Lắp đặt cút PPR D25 Chương V 10 cái
27 Giếng khoan Chương V 1 cái
28 Máy bơm nước Chương V 2 cái
29 Lắp đặt van phao điện Chương V 1 cái
30 Rọ bơm D32 Chương V 1 cái
I HẠNG MỤC BỂ XỬ LÝ NƯỚC THẢI
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Chương V 15,33 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,052 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V 0,101 100m3
4 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,011 100m2
5 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 0,773 m3
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,01 100m2
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,033 tấn
8 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,622 m3
9 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V 3,308 m3
10 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V 5,856 m2
11 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 4,294 m2
12 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 16,377 m2
13 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương V 16,377 m2
14 Ngâm chống thẩm bể nước Chương V 6,21 m3
J HẠNG MỤC BỂ NƯỚC
1 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V 12,447 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,036 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V 0,089 100m3
4 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,011 100m2
5 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 0,71 m3
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,038 100m2
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,045 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 0,063 tấn
9 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 1,012 m3
10 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V 3,05 m3
11 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Chương V 0,028 100m2
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,01 tấn
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,019 tấn
14 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,314 m3
15 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 16,994 m2
16 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương V 16,994 m2
17 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 6,25 m2
18 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 23,082 m2
19 Đánh màu bằng xi măng nguyên chất Chương V 16,994 m2
20 Ngâm chống thấm bể nước Chương V 7,497 m3
21 Lớp vật liệu lọc nước Chương V 1 bộ
22 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dày 0.42mm Chương V 0,03 100m2
K HẠNG MỤC CỔNG + TƯỜNG RÀO
1 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V 7,419 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,046 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V 0,028 100m3
4 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,01 100m2
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,009 100m2
6 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 0,488 m3
7 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 1,124 m3
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,041 100m2
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,033 100m2
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,032 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 0,08 tấn
12 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 1,566 m3
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V 0,07 100m2
14 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150 Chương V 0,387 m3
15 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 4,733 m3
16 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox Chương V 27,392 m2
17 Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng sắt hộp 45x45x2 Chương V 0,056 tấn
18 Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 16x16x1.2 Chương V 0,01 tấn
19 Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 14x14x1.2 Chương V 0,019 tấn
20 Tôn lá dày 0.5mm Chương V 8,569 kg
21 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V 7,733 m2
22 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 7,733 m2
23 Bánh xe cổng Chương V 2 cái
24 Bản lề cối Chương V 8 cái
25 Khóa cổng Chương V 1 cái
26 Chốt cổng Chương V 1 cái
27 Gia công khung sắt bằng sắt 60x30x3.5 Chương V 0,08 m2
28 Lắp dựng khung sắt Chương V 4,24 m2
29 Tôn biển tên dày 1mm Chương V 33,284 kg
30 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 11,396 m2
31 Bộ chữ Inox mạ đồng "TRẠM Y TẾ XÃ THẮNG LỢI" cao 155mm Chương V 1 bộ
32 Bộ chữ Inox mạ đồng "ĐỊA CHỈ: XÃ THẮNG LỢI - HUYỆN THƯỜNG TÍN - TP. HÀ NỘI " và "ĐIỆN THOẠI: 08......, 09........"cao 39mm Chương V 1 bộ
33 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V 13,158 m3
34 Tháo dỡ cổng Chương V 8,634 m2
35 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV Chương V 0,132 100m3
36 Đào đất cấp II Chương V 10,881 m3
37 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,031 100m3
38 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V 0,078 100m3
39 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,039 100m2
40 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 1,209 m3
41 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 4,177 m3
42 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 1,802 m3
43 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,039 100m2
44 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,449 tấn
45 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,644 m3
46 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,098 100m2
47 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,076 tấn
48 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,75 m3
49 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 2,332 m3
50 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 2,505 m3
51 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 1,535 m3
52 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 65,174 m2
53 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V 16,468 m2
54 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 15,55 m2
55 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 97,192 m2
56 Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm Chương V 0,077 tấn
57 Lắp dựng lan can sắt Chương V 5,256 m2
58 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 5,256 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->