Gói thầu: Cung cấp VTTB, thi công xây dựng và xử lý hành lang tuyến
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200739989-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/07/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Kiên Giang |
| Tên gói thầu | Cung cấp VTTB, thi công xây dựng và xử lý hành lang tuyến |
| Số hiệu KHLCNT | 20200729455 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ứng vốn của UBND tỉnh Kiên Giang |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-15 16:50:00 đến ngày 2020-07-28 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,527,672,731 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 52,700,000 VNĐ ((Năm mươi hai triệu bảy trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TRUNG THẾ 1 PHA XÂY DỰNG MỚI - XÓA LÕM AN MINH | |||
| 1 | Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1.2M X 0.4M - Ty 2.4M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 20 | Móng |
| 2 | Móng M12 - 2B (A cấp đà cản) | Cung cấp VT-TB còn lại và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Móng |
| 3 | Móng M12 - B (A cấp đà cản) | Cung cấp VT-TB còn lại và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 87 | Móng |
| 4 | Móng Néo Lệch Dùng Đà Cản 1.2M X 0.4M - Ty 2.4M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Móng |
| 5 | Móng M14 - 2B (A cấp đà cản) | Cung cấp VT-TB còn lại và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Móng |
| 6 | Bộ FCO - 27Kv - 100A phân đoạn (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 7 | Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 100 | Bộ |
| 8 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu dây bọc 50mm.Lắp cổ dê (A cấp giáp níu) | Cung cấp VT-TB còn lại và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 20 | bộ |
| 9 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu dây trần 50.Lắp Vào Trụ BTLT Đôi Ghép Sát | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | bộ |
| 10 | Bộ Đỡ dây trung hòa lắp trụ đơn | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 96 | Bộ |
| 11 | Đầu Cosse Cu-Al 50Mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Cái |
| 12 | Dây chì 6K | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 13 | Cổ dê phi 195 2 thanh nối | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 24 | Bộ |
| 14 | Dây ACXH 50 Cao <10M Hsx07 Khu Vườn Tược Nhiều Kênh Rạch Hs X 0 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4,4839 | Km |
| 15 | Bộ dừng dây trung hòa lắp trụ đơn | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 15 | Bộ |
| 16 | Kẹp WR 279 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 20 | Cái |
| 17 | *Ống Ép AC 50 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 24 | Cái |
| 18 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu AC 50 Lắp cổ dê | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | bộ |
| 19 | Bảng số trụ trung thế + Biển báo nguy hiểm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 101 | Bộ |
| 20 | Bộ dừng dây TH lắp trụ ghép sát | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Bộ |
| 21 | Bảng Tên Phân Đoạn | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 22 | *Băng Keo Cao Thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Cuộn |
| 23 | Bộ quai giả cho dây trần | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 24 | Kẹp cáp đầu sứ Dcs:65->80mm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 91 | Bộ |
| 25 | Dây AC 50 Cao <10M Hsx07Khu Vườn Tược Nhiều Kênh Rạch Hs X 0 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4,4839 | Km |
| 26 | Bass LL đỡ FCO, LA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 27 | Dây nhôm A 95mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,0036 | Km |
| 28 | Cáp CEV 25mm2 - 24kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Bộ |
| 29 | *Bộ Tiếp Địa Đường Dây Trung Thế Trụ BTLT 12M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 15 | Bộ |
| 30 | Trụ BTLT 14M thép tăng cường chịu lực (A cấp trụ) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Trụ |
| 31 | Trụ BTLT 12M thường (A cấp trụ) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 88 | Trụ |
| 32 | Trụ BTLT 12M Thép tăng cường chịu lực (A cấp trụ) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Trụ |
| 33 | Bộ dây chằng Xuống Trụ 12M CX 12M Sử Dụng Giáp Niếu | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 13 | Bộ |
| 34 | Bộ dây chằng Xuống Trụ 14M CX 14M - Sử Dụng Giáp níu lắp Cổ Dê | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Bộ |
| 35 | Bộ dây chằng Lệch Trụ 14M CL14M - Sử Dụng Giáp Niếu lắp cổ dê | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 36 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 37 | Tháo gỡ Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Khóa Néo 3U | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | bộ |
| 38 | Tháo gỡ Chằng Xuống Trụ 12M CX 12M - | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Bộ |
| 39 | Tháo gỡ Bulon mắt 16x250 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 4 | Bộ |
| 40 | Lắp SDL Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Khóa Néo 3U | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 2 | bộ |
| 41 | Lắp SDL Chằng Xuống Trụ 12M CX 12M - | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 2 | Bộ |
| 42 | Thu hồi Bulon mắt 16x250 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 4 | Bộ |
| B | HẠ THẾ HỖN HỢP 1 PHA CẢI TẠO - XÓA LÕM AN MINH | |||
| 1 | Tháo gỡ Móng M8,5 - A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 16 | Móng |
| 2 | Thu hồi Móng M8,5 - A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 16 | Móng |
| 3 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x200 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 4 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 lắp cổ dê | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 5 | Kẹp U 50mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Bộ |
| 6 | Cổ dê phi 280 2 thanh nối | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 7 | Cáp duplex 2x6 cho dây nhánh khách hàng | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 104 | Bộ |
| 8 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 18 | Bộ |
| 9 | Bulon mắt 16x200 bắt CCK trụ hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 10 | *Bộ nhánh rẽ khách hàng 1 pha | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 19 | Bộ |
| 11 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x200 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 12 | *Bộ dây chằng cách khoảng | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 13 | Cổ dê phi 300 bắt chằng cách khoảng | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 14 | Bulon 16x250 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 15 | Tháo gỡ Số dây nhánh Khách hàng | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 26 | Bộ |
| 16 | Tháo gỡ Bộ nhánh rẽ khách hàng 1 pha | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 13 | Bộ |
| 17 | Tháo gỡ Rack 2 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 6 | Bộ |
| 18 | Tháo gỡ Bulon móc 16 x 200 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 20 | Bộ |
| 19 | Tháo gỡ Kẹp Treo cáp ABC | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 20 | Bộ |
| 20 | Tháo gỡ Bulon 16x200 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 12 | Bộ |
| 21 | Tháo gỡ Trụ BTLT 8,5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 16 | Trụ |
| 22 | Lắp SDL Số dây nhánh Khách hàng | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 26 | Bộ |
| 23 | Lắp SDL Bộ nhánh rẽ khách hàng 1 pha | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 13 | Bộ |
| 24 | Lắp SDL Rack 2 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 6 | Bộ |
| 25 | Lắp SDL Bulon móc 16 x 200 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 8 | Bộ |
| 26 | Lắp SDL Kẹp Treo cáp ABC | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 18 | Bộ |
| 27 | Lắp SDL Trụ BTLT 8,5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 6 | Trụ |
| 28 | Thu hồi Bulon 16x250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 2 | Bộ |
| 29 | Thu hồi Bulon móc 16 x 200 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 14 | Bộ |
| 30 | Thu hồi Bulon 16x200 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 10 | Bộ |
| 31 | Thu hồi Trụ BTLT 8,5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 12 | Trụ |
| C | HẠ THẾ ĐỘC LẬP 1 PHA CẢI TẠO - XÓA LÕM AN MINH | |||
| 1 | Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1.2M X 0.4M - Ty 2.4M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Móng |
| 2 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x200 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 11 | Bộ |
| 3 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 lắp cổ dê | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 4 | Đầu Cosse Cu-Al 70Mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Cái |
| 5 | Kẹp Đầu Cái ABC | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cái |
| 6 | Cổ dê phi 280 2 thanh nối | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 7 | Dây AC 50 Cao <10M Hsx0.7 Khu Vườn Tược Nhiều Kênh Rạch | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,5477 | Km |
| 8 | Cáp duplex 2x6 cho dây nhánh khách hàng | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 120 | Bộ |
| 9 | Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x250 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 13 | Bộ |
| 10 | Keo Dán Ống | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | tuýp |
| 11 | *Bộ nhánh rẽ khách hàng 1 pha | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 26 | Bộ |
| 12 | Nắp Bịt Đầu Cáp ABC 25-95Mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cái |
| 13 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x200 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 14 | Bộ đai thép + Khóa đai | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 15 | Co Lơi | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 16 | Nắp chụp đầu Ống PVC phi 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 17 | Co nối ống PVC phi 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 18 | Dây nhôm A 95mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,0005 | Km |
| 19 | Cáp ABC 2x70mm2 cáp suất TBA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16 | Mét |
| 20 | Co L | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 21 | Chằng Xuống hạ thế sử Dụng giáp níu lắp cổ dê | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 22 | *Bộ dây chằng cách khoảng | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 23 | Chằng Xuống hạ thế Sử Dụng Giáp Niếu lắp bulon | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 24 | Bảng số trụ hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Bộ |
| 25 | *Cáp thép chằng TK 35 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 38 | Bộ |
| 26 | Tháo gỡ Số dây nhánh Khách hàng | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 28 | Bộ |
| 27 | Tháo gỡ Bộ nhánh rẽ khách hàng 1 pha | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 14 | Bộ |
| 28 | Tháo gỡ Bulon móc 16 x 200 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Bộ |
| 29 | Tháo gỡ Kẹp Treo cáp ABC | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Bộ |
| 30 | Lắp SDL Số dây nhánh Khách hàng | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 28 | Bộ |
| 31 | Lắp SDL Bộ nhánh rẽ khách hàng 1 pha | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 14 | Bộ |
| 32 | Lắp SDL Bulon móc 16 x 200 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 2 | Bộ |
| 33 | Thu hồi Bulon móc 16 x 200 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 1 | Bộ |
| 34 | Thu hồi Kẹp Treo cáp ABC | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 1 | Bộ |
| 35 | Thu hồi Bulon 16x200 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 28 | Bộ |
| 36 | Thu hồi Kẹp AC | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 4 | Bộ |
| D | HẠ THẾ HỖN HỢP 1 PHA XÂY DỰNG MỚI - XÓA LÕM AN MINH | |||
| 1 | Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1.2M X 0.4M - Ty 2.4M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Móng |
| 2 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 lắp cổ dê | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Bộ |
| 3 | Đầu Cosse Cu-Al 70Mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Cái |
| 4 | Cáp ABC 2X70 địa hình đồi dốc bùn nước | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2,2491 | Km |
| 5 | Kẹp Đầu Cái ABC | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Cái |
| 6 | Cổ dê phi 280 2 thanh nối | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Bộ |
| 7 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 50 | Bộ |
| 8 | *Ống Nối Cáp ABC 70Mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Cái |
| 9 | Kẹp WR 279 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 10 | Cáp ABC 2x70mm2 cáp suất TBA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 64 | Mét |
| 11 | Chằng Xuống hạ thế sử Dụng giáp níu lắp cổ dê | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Bộ |
| 12 | *Bộ dây chằng cách khoảng | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 13 | Cổ dê phi 300 bắt chằng cách khoảng | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 14 | Tháo gỡ Bulon móc 16 x 200 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 15 | Tháo gỡ Kẹp Treo cáp ABC | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 16 | Lắp SDL Kẹp Treo cáp ABC | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 1 | Bộ |
| 17 | Thu hồi Bulon móc 16 x 200 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 1 | Bộ |
| E | HẠ THẾ ĐỘC LẬP 1 PHA XÂY DỰNG MỚI - XÓA LÕM AN MINH | |||
| 1 | Móng M8,5 - A (A cấp đà cản) | Cung cấp VT-TB còn lại và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 65 | Móng |
| 2 | Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1.2M X 0.4M - Ty 2.4M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Móng |
| 3 | Móng M8,5 - 2A (A cấp đà cản) | Cung cấp VT-TB còn lại và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Móng |
| 4 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x200 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 65 | Bộ |
| 5 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 lắp cổ dê | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 6 | Đầu Cosse Cu-Al 70Mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Cái |
| 7 | Cáp ABC 2X70 địa hình đồi dốc bùn nước | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,9384 | Km |
| 8 | Kẹp Đầu Cái ABC | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Cái |
| 9 | Cổ dê phi 280 2 thanh nối | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 10 | Cáp ABC 3X70 đồi dốc bùn nước | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1,9176 | Km |
| 11 | Nắp Bịt Đầu Cáp ABC 25-95Mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 15 | Cái |
| 12 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x200 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Bộ |
| 13 | *Ống Nối Cáp ABC 70Mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 18 | Cái |
| 14 | Cáp ABC 3x70mm2 cáp suất TBA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 24 | Mét |
| 15 | Kẹp WR 279 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 16 | *Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 8 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 11 | Bộ |
| 17 | Trụ BTLT 8,5M thường (A cấp trụ) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 70 | Trụ |
| 18 | Chằng Xuống hạ thế sử Dụng giáp níu lắp cổ dê | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 19 | Chằng Xuống hạ thế Sử Dụng Giáp Niếu lắp bulon | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Bộ |
| 20 | Bảng số trụ hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 70 | Bộ |
| F | TRẠM BIẾN ÁP CẢI TẠO - XÓA LÕM AN MINH | |||
| 1 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 75A (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Cái |
| 2 | Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) - (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Cái |
| 3 | Biến dòng điện (CT) 600V 75/5A 5VA CCX 0,5 (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Cái |
| 4 | Giá treo MBT 1Px25 kVA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 5 | Cáp điều khiển ruột đồng, màng chắn đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Mét |
| 6 | Đầu cosse ép đồng 4mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 24 | Cái |
| 7 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Mét |
| 8 | Ống nhựa tròn ĐK 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 24 | Mét |
| 9 | Khoá đai cho đai Inox 20x0,4mm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Cái |
| 10 | Đai thép 20x0.4mm (50m/cuộn) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 18 | Mét |
| 11 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 35 | Mét |
| 12 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu vàng) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Cái |
| 13 | Đầu cosse ép đồng 35mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Cái |
| 14 | Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Cái |
| 15 | Bulon 16x400 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Cái |
| 16 | Đầu cosse ép đồng 50mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Cái |
| 17 | Kẹp WR 279 nối rẽ đồng nhôm 50-70/50-70 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Cái |
| 18 | Băng keo cách điện màu xanh | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Cuộn |
| 19 | Băng keo cách điện màu đỏ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Cuộn |
| 20 | Băng keo cách điện màu vàng | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Cuộn |
| 21 | Keo dán ống nhựa | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Cái |
| 22 | Nắp chụp ống PVC 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Cái |
| 23 | Ống (cút) nhựa nối thẳng ĐK 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Cái |
| 24 | Bộ Quai Giả cho dây bọc | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 25 | Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Cái |
| 26 | Tháo gỡ Bát LL bắt LA+FCO | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Cái |
| 27 | Tháo gỡ Chống sét van (LA) 18kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Cái |
| 28 | Tháo gỡ Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27kV 100A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Cái |
| 29 | Tháo gỡ MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 3 | Cái |
| 30 | Tháo gỡ Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Bộ |
| 31 | Tháo gỡ Dây chì (FUSE LINK) 3K | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Sợi |
| 32 | Tháo gỡ Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 27 | Mét |
| 33 | Tháo gỡ Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Cái |
| 34 | Tháo gỡ ỐC XIẾT CÁP CU 2/0 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 4 | Cái |
| 35 | Lắp SDL Bát LL bắt LA+FCO | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 2 | Cái |
| 36 | Lắp SDL Chống sét van (LA) 18kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 2 | Cái |
| 37 | Lắp SDL Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27kV 100A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 2 | Cái |
| 38 | Lắp SDL MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 3 | Cái |
| 39 | Lắp SDL Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 2 | Bộ |
| 40 | Lắp SDL Dây chì (FUSE LINK) 3K | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 2 | Sợi |
| 41 | Lắp SDL Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 27 | Mét |
| 42 | Lắp SDL Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 2 | Cái |
| 43 | Lắp SDL Bu lông VR 2Đ 16x400 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 4 | Cái |
| 44 | Lắp SDL ỐC XIẾT CÁP CU 2/0 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 4 | Cái |
| 45 | Thu hồi Điện kế điện tử 1P 5(6)A 230V GT | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 3 | Cái |
| 46 | Thu hồi Biến dòng điện (CT) 600V 75/5A 5VA CCX 0,5 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 4 | Cái |
| 47 | Thu hồi Biến dòng điện (CT) 600V 150/5A 5VA CCX 0,5 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 3 | Cái |
| 48 | Thu hồi Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 150A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 3 | Cái |
| 49 | Thu hồi Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 10 | Mét |
| 50 | Thu hồi Ống nhựa tròn ĐK 90 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 16 | Mét |
| 51 | Thu hồi Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 2 | Mét |
| 52 | Thu hồi Đầu cosse ép đồng 35mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 8 | Cái |
| 53 | Thu hồi Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 6 | Cái |
| 54 | Thu hồi Bulon 16x400 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 6 | Cái |
| 55 | Thu hồi Kẹp quai 2/0 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 1 | Cái |
| 56 | Thu hồi Nắp chụp ống PVC 90 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 3 | Cái |
| 57 | Thu hồi Kẹp Hotline 2/0 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 1 | Cái |
| 58 | Thu hồi Ống (cút) nhựa nối thẳng ĐK 90 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 2 | Cái |
| 59 | Thu hồi Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 1,792 | Kg |
| 60 | Thu hồi Cáp điều khiển ruột đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 - 0.6/1kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 3 | Mét |
| 61 | Thu hồi Đầu cosse ép đồng 4mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 12 | Cái |
| 62 | Thu hồi Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 5 | Cái |
| G | TRẠM BIẾN ÁP XÂY DỰNG MỚI - XÓA LÕM AN MINH | |||
| 1 | Bát LL bắt LA+FCO | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Cái |
| 2 | Điện kế điện tử 1P 5(6)A 230V GT (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Cái |
| 3 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 75A (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Cái |
| 4 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA (siêu giảm tổn thất) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Cái |
| 5 | Biến dòng điện (CT) 600V 75/5A 5VA CCX 0,5 (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Cái |
| 6 | Biến dòng điện (CT) 600V 150/5A 5VA CCX 0,5 (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Cái |
| 7 | Chống sét van (LA) 18kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Cái |
| 8 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 150A (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Cái |
| 9 | Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27kV 100A (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Cái |
| 10 | Bộ Tiếp Địa Cho Hệ Thống Đo Đếm Trạm Biến Áp | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Bộ |
| 11 | Giá treo MBT 1Px25 kVA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Bộ |
| 12 | Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất <= 100kVA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Bộ |
| 13 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Bộ |
| 14 | Cáp điều khiển ruột đồng, màng chắn đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Mét |
| 15 | Đầu cosse ép đồng 4mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 48 | Cái |
| 16 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 34 | Mét |
| 17 | Ống nhựa tròn ĐK 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 78 | Mét |
| 18 | Khoá đai cho đai Inox 20x0,4mm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 21 | Cái |
| 19 | Đai thép 20x0.4mm (50m/cuộn) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 31,5 | Mét |
| 20 | Dây chì (FUSE LINK) 3K | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Sợi |
| 21 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 142 | Mét |
| 22 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu vàng) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Cái |
| 23 | Đầu cosse ép đồng 35mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 14 | Cái |
| 24 | Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 26 | Cái |
| 25 | Bulon 16x400 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 14 | Cái |
| 26 | Đầu cosse ép đồng 50mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 18 | Cái |
| 27 | Kẹp WR 279 nối rẽ đồng nhôm 50-70/50-70 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 22 | Cái |
| 28 | Băng keo cách điện màu xanh | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Cuộn |
| 29 | Băng keo cách điện màu đỏ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Cuộn |
| 30 | Băng keo cách điện màu vàng | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Cuộn |
| 31 | Keo dán ống nhựa | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Cái |
| 32 | Nắp chụp ống PVC 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 14 | Cái |
| 33 | Ống (cút) nhựa nối thẳng ĐK 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 13 | Cái |
| 34 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Cái |
| 35 | Bu lông VR 2Đ 16x400 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 14 | Cái |
| 36 | Compound 50g | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Tuýp |
| 37 | Bộ Quai Giả cho dây bọc | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Bộ |
| 38 | Cáp điều khiển ruột đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 - 0.6/1kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Mét |
| 39 | Đầu cosse ép đồng 4mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Cái |
| 40 | ỐC XIẾT CÁP CU 2/0 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 14 | Cái |
| 41 | Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 25 | Cái |
| H | HẠ THẾ HỖN HỢP 1 PHA CẢI TẠO - BƠM TÁT AN MINH | |||
| 1 | Móng Néo Lệch Dùng Đà Cản 1 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Móng |
| 2 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 95mm2 - Bulon móc 16x200 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 3 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 95mm2 - Bulon móc 16x200 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 14 | Bộ |
| 4 | Cáp ABC 2X70 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,2785 | Km |
| 5 | Kẹp IPC 95/35 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 98 | Cái |
| 6 | Kẹp Đầu Cái ABC | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Cái |
| 7 | Ống Nối Cáp ABC 50Mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cái |
| 8 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 13 | Bộ |
| 9 | Cáp ABC 3X70 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,6457 | Km |
| 10 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x200 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 23 | Bộ |
| 11 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 12 | Ống Nối Cáp ABC 70Mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cái |
| 13 | Kẹp ngừng cáp ABC 50-70mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 14 | Chằng Lệch Trụ 12M CL12M - | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 15 | *Bộ chằng cách khoảng hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 16 | Cổ Dê Phi 230 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 17 | *Cáp thép chằng TK 35 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 169 | Bộ |
| 18 | Tháo gỡ Móng M7.5 - A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Móng |
| 19 | Tháo gỡ Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 22 | Bộ |
| 20 | Tháo gỡ Cáp ABC 2X70 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 0,983 | Km |
| 21 | Tháo gỡ Kẹp IPC 95/35 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 44 | Cái |
| 22 | Tháo gỡ Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x300 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 30 | Bộ |
| 23 | Tháo gỡ Dây AV 50 Cao <10 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2,228 | Km |
| 24 | Tháo gỡ Rack 2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 25 | Bộ |
| 25 | Tháo gỡ Bulon 16x200 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 50 | Bộ |
| 26 | Tháo gỡ Trụ BTLT 7,5m | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 27 | Lắp SDL Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 17 | Bộ |
| 28 | Lắp SDL Cáp ABC 2X70 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 0,972 | Km |
| 29 | Lắp SDL Cáp ABC 3X70 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 0,432 | Km |
| 30 | Thu hồi Móng M7.5 - A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 1 | Móng |
| 31 | Thu hồi Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 5 | Bộ |
| 32 | Thu hồi Cáp ABC 2X70 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 0,011 | Km |
| 33 | Thu hồi Kẹp IPC 95/35 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 44 | Cái |
| 34 | Thu hồi Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x300 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 30 | Bộ |
| 35 | Thu hồi Cáp ABC 3X70 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | -0,432 | Km |
| 36 | Thu hồi Dây AV 50 Cao <10 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 2,228 | Km |
| 37 | Thu hồi Rack 2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 25 | Bộ |
| 38 | Thu hồi Bulon 16x200 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 50 | Bộ |
| 39 | Thu hồi Trụ BTLT 7,5m | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 1 | Bộ |
| I | HẠ THẾ ĐỘC LẬP 1 PHA CẢI TẠO - BƠM TÁT AN MINH | |||
| 1 | Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Móng |
| 2 | Móng M12 - B (A cấp đà cản) | Cung cấp VT-TB còn lại và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Móng |
| 3 | Cáp ABC 4X95 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,6457 | Km |
| 4 | Kẹp IPC 95/35 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 50 | Cái |
| 5 | Kẹp Đầu Cái ABC | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Cái |
| 6 | Cổ dê phi 280 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 7 | Bulon 16 x 300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 8 | Bulon móc 16 x 300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 15 | Bộ |
| 9 | Kẹp WR 279 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Cái |
| 10 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x200 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 64 | Bộ |
| 11 | Bulon 16x50 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 12 | Kẹp ngừng cáp ABC 95mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 13 | Kẹp ngừng cáp ABC 50-70mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Bộ |
| 14 | *Cáp Duplex 2x6mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Bộ |
| 15 | Kẹp U Bolt 50-70 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 26 | Bộ |
| 16 | Trụ BTLT 12M Tăng cường thép chịu lực (A cấp trụ) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Trụ |
| 17 | Chằng Xuống Trụ 12M CX 12M - | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 18 | *Bộ chằng cách khoảng hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Bộ |
| 19 | Giá U Đỡ Rack L63X63X6 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 20 | Cổ Dê Phi 230 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 21 | Thanh nối PL 60x6 - 180mm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 22 | *Cáp thép chằng TK 35 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 216 | Bộ |
| 23 | Tháo gỡ Móng M7.5 - A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 14 | Móng |
| 24 | Tháo gỡ Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 18 | Bộ |
| 25 | Tháo gỡ Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 4 | Bộ |
| 26 | Tháo gỡ Cáp ABC 2X70 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 0,181 | Km |
| 27 | Tháo gỡ Kẹp IPC 95/35 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 32 | Cái |
| 28 | Tháo gỡ Dây AC 50 Cao <10M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 0,043 | Km |
| 29 | Tháo gỡ Cáp ABC 3X70 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 0,452 | Km |
| 30 | Tháo gỡ Cáp ABC 3x35 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 0,061 | Km |
| 31 | Tháo gỡ Dây AV 50 Cao <10 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 0,224 | Km |
| 32 | Tháo gỡ Bulon móc 16 x 200 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 18 | Bộ |
| 33 | Tháo gỡ Rack 2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 10 | Bộ |
| 34 | Tháo gỡ Bulon 16x200 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 20 | Bộ |
| 35 | Tháo gỡ Trụ BTLT 8,5m đôi ghép sát | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 36 | Tháo gỡ Trụ BTLT 7,5m | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 13 | Bộ |
| 37 | Tháo gỡ Trụ BTLT 8,5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Trụ |
| 38 | Lắp SDL Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 12 | Bộ |
| 39 | Lắp SDL Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 2 | Bộ |
| 40 | Lắp SDL Dây AC 50 Cao <10M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 0,574 | Km |
| 41 | Lắp SDL Dây AV 50 Cao <10 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 1,895 | Km |
| 42 | Lắp SDL Rack 2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 8 | Bộ |
| 43 | Lắp SDL Bulon 16x200 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 12 | Bộ |
| 44 | Thu hồi Móng M7.5 - A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 14 | Móng |
| 45 | Thu hồi Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 6 | Bộ |
| 46 | Thu hồi Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x200 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 2 | Bộ |
| 47 | Thu hồi Cáp ABC 2X70 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 0,181 | Km |
| 48 | Thu hồi Kẹp IPC 95/35 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 32 | Cái |
| 49 | Thu hồi Dây AC 50 Cao <10M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | -0,531 | Km |
| 50 | Thu hồi Cáp ABC 3X70 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 0,452 | Km |
| 51 | Thu hồi Cáp ABC 3x35 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 0,061 | Km |
| 52 | Thu hồi Dây AV 50 Cao <10 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | -1,671 | Km |
| 53 | Thu hồi Bulon móc 16 x 200 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 18 | Bộ |
| 54 | Thu hồi Rack 2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 2 | Bộ |
| 55 | Thu hồi Bulon 16x200 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 8 | Bộ |
| 56 | Thu hồi Trụ BTLT 8,5m đôi ghép sát | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 1 | Bộ |
| 57 | Thu hồi Trụ BTLT 7,5m | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 13 | Bộ |
| 58 | Thu hồi Trụ BTLT 8,5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 1 | Trụ |
| J | HẠ THẾ HỖN HỢP 1 PHA XÂY DỰNG MỚI - BƠM TÁT AN MINH | |||
| 1 | Kẹp WR 279 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Cái |
| 2 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 3 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 4 | Lắp SDL Cáp ABC 2X70 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 0,169 | Km |
| 5 | Thu hồi Cáp ABC 2X70 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | -0,169 | Km |
| K | HẠ THẾ ĐỘC LẬP 1 PHA XÂY DỰNG MỚI - BƠM TÁT AN MINH | |||
| 1 | Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16 | Móng |
| 2 | Móng M12 - B (A cấp đà cản) | Cung cấp VT-TB còn lại và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Móng |
| 3 | Cổ dê phi 280 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 4 | Kẹp WR 279 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Cái |
| 5 | Cáp ABC 3X70 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,1486 | Km |
| 6 | Cáp ABC 3X95 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,5552 | Km |
| 7 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 8 | Ống Nối Cáp ABC 70Mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cái |
| 9 | Kẹp ngừng cáp ABC 95mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 13 | Bộ |
| 10 | Kẹp ngừng cáp ABC 50-70mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 21 | Bộ |
| 11 | *Cáp Duplex 2x6mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 35 | Bộ |
| 12 | Trụ BTLT 12M Tăng cường thép chịu lực (A cấp trụ) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Trụ |
| 13 | Chằng Xuống Trụ 12M CX 12M - | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16 | Bộ |
| 14 | Cổ Dê Phi 230 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Bộ |
| 15 | Thanh nối PL 60x6 - 180mm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 30 | Bộ |
| 16 | Bulon 16x300 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 17 | Tháo gỡ Móng M7.5 - A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 3 | Móng |
| 18 | Tháo gỡ Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 4 | Bộ |
| 19 | Tháo gỡ Rack 2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 20 | Tháo gỡ Bulon 16x200 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Bộ |
| 21 | Tháo gỡ Trụ BTLT 7,5m | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 3 | Bộ |
| 22 | Lắp SDL Rack 2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 1 | Bộ |
| 23 | Thu hồi Móng M7.5 - A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 3 | Móng |
| 24 | Thu hồi Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 4 | Bộ |
| 25 | Thu hồi Bulon 16x200 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 2 | Bộ |
| 26 | Thu hồi Trụ BTLT 7,5m | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 3 | Bộ |
| L | HẠ THẾ ĐỘC LẬP 3 PHA XÂY DỰNG MỚI - BƠM TÁT AN MINH | |||
| 1 | Móng M12 - B (A cấp đà cản) | Cung cấp VT-TB còn lại và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Móng |
| 2 | Móng Néo Lệch Dùng Đà Cản 1 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Móng |
| 3 | Cáp ABC 4X95 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,1952 | Km |
| 4 | Kẹp ngừng cáp ABC 95mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 5 | Kẹp ngừng cáp ABC 50-70mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 6 | Trụ BTLT 12M Tăng cường thép chịu lực (A cấp trụ) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Trụ |
| 7 | Cổ Dê Phi 230 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 8 | Thanh nối PL 60x6 - 180mm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Bộ |
| 9 | Tháo gỡ Móng M7.5 - A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Móng |
| 10 | Tháo gỡ Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Bộ |
| 11 | Tháo gỡ Trụ BTLT 8,5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Trụ |
| 12 | Thu hồi Móng M7.5 - A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 1 | Móng |
| 13 | Thu hồi Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 2 | Bộ |
| 14 | Thu hồi Trụ BTLT 8,5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 1 | Trụ |
| M | TRUNG THẾ 3 PHA CẢI TẠO - BƠM TÁT AN MINH | |||
| 1 | Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Móng |
| 2 | Móng M12 - BB (A cấp đà cản) | Cung cấp VT-TB còn lại và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Móng |
| 3 | Móng M14 - BB (A cấp đà cản) | Cung cấp VT-TB còn lại và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Móng |
| 4 | Móng M12 - B (A cấp đà cản) | Cung cấp VT-TB còn lại và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Móng |
| 5 | Móng Bê Tông Trụ 14M Ghép Hở | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Móng |
| 6 | Móng Néo Lệch Dùng Đà Cản 1 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Móng |
| 7 | Bộ chân sứ đỉnh đở cong + Sứ đứng 24kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 8 | Bộ Rack 1 dừng dây trung hòa | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 9 | Kẹp WR 379 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 20 | Cái |
| 10 | Dây AX 70 lắp vào TB | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,024 | Km |
| 11 | Dây chì 12K | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 12 | Đầu Cosse Cu-Al 70Mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Cái |
| 13 | Bulon 16x250 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 29 | Bộ |
| 14 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu AC 70 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 72 | bộ |
| 15 | Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x250 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Bộ |
| 16 | Đầu Cosse Cu 38Mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Cái |
| 17 | Ống Ép AC 50 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Cái |
| 18 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu AC 50 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | bộ |
| 19 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20-380Mm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 143 | bộ |
| 20 | Ống Ép AC 70 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Cái |
| 21 | Dây AC 70 Cao 10-30 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 13,1029 | Km |
| 22 | Dây AX 50 lắp vào TB | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,0195 | Km |
| 23 | Đầu Cosse Cu-Al 50Mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Cái |
| 24 | Dây chì 20K | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 25 | Bulon 16x50 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 11 | Bộ |
| 26 | Bộ quai giả cho dây trần | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 24 | Bộ |
| 27 | Bộ kẹp dừng dây trung hòa | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 28 | Cáp CEV 25mm2 - 24kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Bộ |
| 29 | Cáp đồng bọc 24kV CX - 38mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,0105 | Km |
| 30 | Bộ FCO - 27Kv - 100A (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 31 | Trụ BTLT 14M tăng cường thép chịu lực (A cấp trụ) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Trụ |
| 32 | Trụ BTLT 14m đôi ghép hở (A cấp trụ) | Cung cấp VT-TB còn lại và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 33 | Trụ BTLT 12M (A cấp trụ) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Trụ |
| 34 | Xà Đơn Đỡ Thẳng XIT L75 X 75 X 8 - 2M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 53 | Bộ |
| 35 | Xà Tháp Kép U140X58X4.9-3M_trên trụ 12m | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Bộ |
| 36 | Xà Tháp Kép U140x58x4.9 - 4M_Trên trụ 7.3m | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 11 | Bộ |
| 37 | Xà Kép L75 X 75 X 8 - 2M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 17 | Bộ |
| 38 | Chằng Xuống Trụ 12M CX 12M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 39 | Xà Kết Hợp | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 40 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 41 | Chằng Lệch Trụ 12M CL12M - | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Bộ |
| 42 | Xà Kép XIN L75X75X8 -2,4M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 43 | Bộ Sứ đỉnh đỡ thẳng D26-Dr770 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 62 | Bộ |
| 44 | Tháo gỡ Móng M10,5 - BA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Móng |
| 45 | Tháo gỡ Bộ Giá T đỡ FCO, LA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 46 | Tháo gỡ Bộ Giá U đỡ FCO, LA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 47 | Tháo gỡ Bộ chân sứ đỉnh đở cong + Sứ đứng 24kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 6 | Bộ |
| 48 | Tháo gỡ Dây AC 50 Cao 10-30 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 4,282 | Km |
| 49 | Tháo gỡ Kẹp nhôm AC 50 - 70mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 6 | Bộ |
| 50 | Tháo gỡ Kẹp Quai 2/0 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 13 | Cái |
| 51 | Tháo gỡ Bulon 16 x 300 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 4 | Bộ |
| 52 | Tháo gỡ Kẹp Hotline 2/0 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 13 | Cái |
| 53 | Tháo gỡ Dây CX | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 0,006 | Km |
| 54 | Tháo gỡ Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Khóa Néo 3U | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | bộ |
| 55 | Tháo gỡ Bộ chuỗi sứ treo thủy tinh 24kV + Khóa néo 3U - | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 19 | Bộ |
| 56 | Tháo gỡ Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 11 | bộ |
| 57 | Tháo gỡ Rack 2 + sứ ống chỉ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Bộ |
| 58 | Tháo gỡ Bộ dừng dây trung hòa | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 8 | Bộ |
| 59 | Tháo gỡ Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu AC 50 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 3 | bộ |
| 60 | Tháo gỡ Bộ FCO - 27Kv - 100A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 6 | Bộ |
| 61 | Tháo gỡ Trụ BTLT 10,5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Trụ |
| 62 | Tháo gỡ Xà Tháp Đơn U140X58X4.9-3M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Bộ |
| 63 | Tháo gỡ Xà Đơn Đỡ Lệch 2/3 XIT1 L75X75X8-2M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 3 | Bộ |
| 64 | Tháo gỡ Xà Đơn Đa Năng XIT L75X75X8 -2.4M 4 Ốp | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 65 | Tháo gỡ Chằng Xuống Trụ 10.5M Sử Dụng Cổ Dê Phi 195 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 5 | Bộ |
| 66 | Tháo gỡ Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 67 | Tháo gỡ Chân sứ đỉnh đỡ thẳng D20 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 55 | Bộ |
| 68 | Lắp SDL Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Khóa Néo 3U | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 1 | bộ |
| 69 | Lắp SDL Bộ chuỗi sứ treo thủy tinh 24kV + Khóa néo 3U - | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 1 | Bộ |
| 70 | Lắp SDL Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 11 | bộ |
| 71 | Lắp SDL Bộ dừng dây trung hòa | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 5 | Bộ |
| 72 | Lắp SDL Bộ FCO - 27Kv - 100A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 6 | Bộ |
| 73 | Lắp SDL Xà Đơn Đỡ Lệch 2/3 XIT1 L75X75X8-2M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 2 | Bộ |
| 74 | Lắp SDL Chằng Xuống Trụ 10.5M Sử Dụng Cổ Dê Phi 195 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 5 | Bộ |
| 75 | Thu hồi Móng M10,5 - B | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 2 | Móng |
| 76 | Thu hồi Bộ Giá T đỡ FCO, LA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 1 | Bộ |
| 77 | Thu hồi Bộ Giá U đỡ FCO, LA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 1 | Bộ |
| 78 | Thu hồi Bộ chân sứ đỉnh đở cong + Sứ đứng 24kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 6 | Bộ |
| 79 | Thu hồi Dây AC 50 Cao 10-30 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 4,282 | Km |
| 80 | Thu hồi Kẹp nhôm AC 50 - 70mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 6 | Bộ |
| 81 | Thu hồi Kẹp Quai 2/0 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 13 | Cái |
| 82 | Thu hồi Bulon 16 x 300 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 4 | Bộ |
| 83 | Thu hồi Kẹp Hotline 2/0 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 13 | Cái |
| 84 | Thu hồi Dây CX | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 0,006 | Km |
| 85 | Thu hồi Bộ chuỗi sứ treo thủy tinh 24kV + Khóa néo 3U - | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 18 | Bộ |
| 86 | Thu hồi Rack 2 + sứ ống chỉ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 2 | Bộ |
| 87 | Thu hồi Bộ dừng dây trung hòa | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 3 | Bộ |
| 88 | Thu hồi Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu AC 50 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 3 | bộ |
| 89 | Thu hồi Trụ BTLT 10,5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 2 | Trụ |
| 90 | Thu hồi Xà Tháp Đơn U140X58X4.9-3M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 2 | Bộ |
| 91 | Thu hồi Xà Đơn Đỡ Lệch 2/3 XIT1 L75X75X8-2M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 1 | Bộ |
| 92 | Thu hồi Xà Đơn Đa Năng XIT L75X75X8 -2.4M 4 Ốp | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 1 | Bộ |
| 93 | Thu hồi Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 1 | Bộ |
| 94 | Thu hồi Chân sứ đỉnh đỡ thẳng | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 55 | Bộ |
| N | TRUNG THẾ 1 PHA CẢI TẠO - BƠM TÁT AN MINH | |||
| 1 | Bộ quai giả cho dây trần | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 2 | Xà Tháp Kép U140X58X4.9-3M_trên trụ 12m | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 3 | Tháo gỡ Bộ chân sứ đỉnh đở cong + Sứ đứng 24kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Bộ |
| 4 | Lắp SDL Bộ chân sứ đỉnh đở cong + Sứ đứng 24kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 2 | Bộ |
| O | TRUNG THẾ 1 PHA XÂY DỰNG MỚI - BƠM TÁT AN MINH | |||
| 1 | Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Móng |
| 2 | Móng M12 - BB (A cấp đà cản) | Cung cấp VT-TB còn lại và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Móng |
| 3 | Móng M14 - BB (A cấp đà cản) | Cung cấp VT-TB còn lại và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Móng |
| 4 | Móng M12 - B (A cấp đà cản) | Cung cấp VT-TB còn lại và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Móng |
| 5 | Móng Néo Lệch Dùng Đà Cản 1 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Móng |
| 6 | Bộ Rack 1 dừng dây trung hòa | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Bộ |
| 7 | Kẹp WR 379 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Cái |
| 8 | Bulon 16x250 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 24 | Bộ |
| 9 | Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x250 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 13 | Bộ |
| 10 | Ống Ép AC 50 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Cái |
| 11 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu AC 50 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | bộ |
| 12 | Bulon mắt 16x250 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 13 | Bộ Quai Giả cho dây bọc | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 14 | Bộ quai giả cho dây trần | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 15 | Trụ BTLT 12M tăng cường thép chịu lực (A ấp trụ) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Trụ |
| 16 | Trụ BTLT 14M tăng cường thép chịu lực (A cấp trụ) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Trụ |
| 17 | Trụ BTLT 12M (A cấp trụ) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Trụ |
| 18 | Xà Tháp Kép U140x58x4.9 - 4M_Trên trụ 7.3m | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 19 | Chằng Xuống Trụ 14M CX 14M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 20 | Chằng Lệch Trụ 14M CL14M - | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 21 | Chằng Lệch Trụ 12M CL12M - | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 22 | Bộ Sứ đỉnh đỡ thẳng D26-Dr770 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 13 | Bộ |
| 23 | Lắp SDL Dây AC 50 Cao 10-30 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 1,387 | Km |
| 24 | Lắp SDL Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu AC 50 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 3 | Bộ |
| 25 | Thu hồi Dây AC 50 Cao 10-30 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | -1,387 | Km |
| 26 | Thu hồi Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu AC 50 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | -3 | Bộ |
| P | TRẠM BIẾN ÁP CẢI TẠO - BƠM TÁT AN MINH | |||
| 1 | Bát LL bắt LA+FCO | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Cái |
| 2 | Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27kV 100A (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Cái |
| 3 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 75A (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Cái |
| 4 | Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) - (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Cái |
| 5 | Biến dòng điện (CT) 600V 75/5A 5VA CCX 0,5 (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cái |
| 6 | Biến dòng điện (CT) 600V 100/5A-5VA-CCX 0,5 (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Cái |
| 7 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 160A (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Cái |
| 8 | MBA 1 pha 12.7/0.23kV 37,5kVA (siêu giảm tổn thất) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Cái |
| 9 | Chống sét van (LA) 18kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Cái |
| 10 | Xà XIT Composite 0 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 11 | Tấm nối sắt PL60x6 - 180MM | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Cái |
| 12 | Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 23 | Bộ |
| 13 | Bộ Tiếp Địa Cho Hệ Thống Đo Đếm Trạm Biến Áp | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 14 | Cổ dê ĐK 230 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 15 | Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất <= 100kVA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 16 | Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox Lắp Ống Pvc | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 17 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Cuộn |
| 18 | Ống nhựa tròn ĐK 27 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4,8 | Mét |
| 19 | Đầu Cosse ép đồng 70mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Cái |
| 20 | Kẹp WR 279 nối rẽ đồng nhôm 50-70/50-70 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 20 | Cái |
| 21 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Mét |
| 22 | Ống nhựa tròn ĐK 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 48 | Mét |
| 23 | Dây chì (FUSE LINK) 3K | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Sợi |
| 24 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 36 | Mét |
| 25 | Đầu Cosse ép đồng nhôm 70mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16 | Cái |
| 26 | Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Cái |
| 27 | Đầu cosse ép đồng 50mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Cái |
| 28 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 3x70mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Mét |
| 29 | Đầu Cosse ép đồng nhôm 95mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Cái |
| 30 | Nắp chụp ống PVC 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Cái |
| 31 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Cái |
| 32 | Bu lông VR 2Đ 16x400 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Cái |
| 33 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 25mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 24 | Mét |
| 34 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 3x95mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 20 | Mét |
| 35 | Cáp điều khiển ruột đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 - 0.6/1kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Mét |
| 36 | Đầu Cosse ép đồng nhôm 50mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Cái |
| 37 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 2x70mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 64 | Mét |
| 38 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 3x50mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 28 | Mét |
| 39 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 70mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Mét |
| 40 | Dây chì (FUSE LINK) 6K | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Sợi |
| 41 | Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Cái |
| 42 | Giá treo MBT | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 43 | Tháo gỡ Bát LL bắt LA+FCO | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 3 | Cái |
| 44 | Tháo gỡ Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27kV 100A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 3 | Cái |
| 45 | Tháo gỡ Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 100A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Cái |
| 46 | Tháo gỡ Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 75A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Cái |
| 47 | Tháo gỡ Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Cái |
| 48 | Tháo gỡ Biến dòng điện (CT) 600V 75/5A 5VA CCX 0,5 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Cái |
| 49 | Tháo gỡ Biến dòng điện (CT) 600V 100/5A-5VA-CCX 0,5 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Cái |
| 50 | Tháo gỡ Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 160A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Cái |
| 51 | Tháo gỡ MBA 1 pha 12.7/0.23kV 37,5kVA (siêu giảm tổn thất) | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Cái |
| 52 | Tháo gỡ Chống sét van (LA) 18kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 3 | Cái |
| 53 | Tháo gỡ MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA (siêu giảm tổn thất) | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Cái |
| 54 | Tháo gỡ Tấm nối sắt PL60x6 - 180MM | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Cái |
| 55 | Tháo gỡ Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 6 | Bộ |
| 56 | Tháo gỡ Bộ Tiếp Địa Cho Hệ Thống Đo Đếm Trạm Biến Áp | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 57 | Tháo gỡ Cổ dê ĐK 230 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 58 | Tháo gỡ Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất <= 100kVA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 59 | Tháo gỡ Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox Lắp Ống Pvc | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Bộ |
| 60 | Tháo gỡ Băng keo cách điện hạ thế | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Cuộn |
| 61 | Tháo gỡ Ống nhựa tròn ĐK 27 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1,2 | Mét |
| 62 | Tháo gỡ Kẹp WR 279 nối rẽ đồng nhôm 50-70/50-70 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 4 | Cái |
| 63 | Tháo gỡ Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 10 | Mét |
| 64 | Tháo gỡ Ống nhựa tròn ĐK 90 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 12 | Mét |
| 65 | Tháo gỡ Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 18 | Mét |
| 66 | Tháo gỡ Đầu Cosse ép đồng nhôm 70mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 4 | Cái |
| 67 | Tháo gỡ Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 3 | Cái |
| 68 | Tháo gỡ Đầu Cosse ép đồng nhôm 95mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Cái |
| 69 | Tháo gỡ Nắp chụp ống PVC 90 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 3 | Cái |
| 70 | Tháo gỡ Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Cái |
| 71 | Tháo gỡ Bu lông VR 2Đ 16x400 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Cái |
| 72 | Tháo gỡ Cáp đồng bọc hạ thế CV 25mm2 - 0,6/1 kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 16 | Mét |
| 73 | Tháo gỡ Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 3x95mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 10 | Mét |
| 74 | Tháo gỡ Cáp điều khiển ruột đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 - 0.6/1kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Mét |
| 75 | Tháo gỡ Đầu cosse ép đồng 4mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 4 | Cái |
| 76 | Tháo gỡ Cáp đồng bọc hạ thế CV 70mm2 - 0,6/1 kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 27 | Mét |
| 77 | Tháo gỡ Dây chì (FUSE LINK) 6K | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Sợi |
| 78 | Tháo gỡ Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 3 | Cái |
| 79 | Tháo gỡ Giá treo MBT | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 80 | Lắp SDL Bát LL bắt LA+FCO | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 3 | Cái |
| 81 | Lắp SDL Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27kV 100A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 3 | Cái |
| 82 | Lắp SDL Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 100A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 1 | Cái |
| 83 | Lắp SDL Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 75A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 1 | Cái |
| 84 | Lắp SDL Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 1 | Cái |
| 85 | Lắp SDL Biến dòng điện (CT) 600V 75/5A 5VA CCX 0,5 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 2 | Cái |
| 86 | Lắp SDL Biến dòng điện (CT) 600V 100/5A-5VA-CCX 0,5 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 2 | Cái |
| 87 | Lắp SDL Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 160A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 1 | Cái |
| 88 | Lắp SDL MBA 1 pha 12.7/0.23kV 37,5kVA (siêu giảm tổn thất) | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 2 | Cái |
| 89 | Lắp SDL Chống sét van (LA) 18kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 3 | Cái |
| 90 | Lắp SDL MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA (siêu giảm tổn thất) | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 2 | Cái |
| 91 | Lắp SDL Tấm nối sắt PL60x6 - 180MM | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 2 | Cái |
| 92 | Lắp SDL Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 6 | Bộ |
| 93 | Lắp SDL Bộ Tiếp Địa Cho Hệ Thống Đo Đếm Trạm Biến Áp | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 1 | Bộ |
| 94 | Lắp SDL Cổ dê ĐK 230 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 1 | Bộ |
| 95 | Lắp SDL Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất <= 100kVA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 1 | Bộ |
| 96 | Lắp SDL Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox Lắp Ống Pvc | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 2 | Bộ |
| 97 | Lắp SDL Băng keo cách điện hạ thế | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 1 | Cuộn |
| 98 | Lắp SDL Ống nhựa tròn ĐK 27 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 1,2 | Mét |
| 99 | Lắp SDL Kẹp WR 279 nối rẽ đồng nhôm 50-70/50-70 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 4 | Cái |
| 100 | Lắp SDL Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 10 | Mét |
| 101 | Lắp SDL Ống nhựa tròn ĐK 90 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 12 | Mét |
| 102 | Lắp SDL Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 18 | Mét |
| 103 | Lắp SDL Đầu Cosse ép đồng nhôm 70mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 4 | Cái |
| 104 | Lắp SDL Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 3 | Cái |
| 105 | Lắp SDL Đầu Cosse ép đồng nhôm 95mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 2 | Cái |
| 106 | Lắp SDL Nắp chụp ống PVC 90 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 3 | Cái |
| 107 | Lắp SDL Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 1 | Cái |
| 108 | Lắp SDL Bu lông VR 2Đ 16x400 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 2 | Cái |
| 109 | Lắp SDL Cáp đồng bọc hạ thế CV 25mm2 - 0,6/1 kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 16 | Mét |
| 110 | Lắp SDL Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 3x95mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 10 | Mét |
| 111 | Lắp SDL Cáp điều khiển ruột đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 - 0.6/1kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 1 | Mét |
| 112 | Lắp SDL Đầu cosse ép đồng 4mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 4 | Cái |
| 113 | Lắp SDL Cáp đồng bọc hạ thế CV 70mm2 - 0,6/1 kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 27 | Mét |
| 114 | Lắp SDL Dây chì (FUSE LINK) 6K | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 1 | Sợi |
| 115 | Lắp SDL Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 3 | Cái |
| 116 | Lắp SDL Giá treo MBT | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 1 | Bộ |
| 117 | Thu hồi Điện kế điện tử 1P 5(6)A 230V GT | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 1 | Cái |
| 118 | Thu hồi Biến dòng điện (CT) 600V 150/5A 5VA CCX 0,5 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 2 | Cái |
| 119 | Thu hồi Ống nhựa tròn ĐK 90 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 4 | Mét |
| 120 | Thu hồi Cáp đồng bọc hạ thế CV 25mm2 - 0,6/1 kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 8 | Mét |
| Q | TRẠM BIẾN ÁP XÂY DỰNG MỚI - BƠM TÁT AN MINH | |||
| 1 | Bát LL bắt LA+FCO | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Cái |
| 2 | MBA 1 pha 12.7/0.23kV 50kVA (siêu giảm tổn thất) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Cái |
| 3 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 125A (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cái |
| 4 | Biến dòng điện (CT) 600V 125/5A 10VA CCX 0,5 (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Cái |
| 5 | Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27kV 100A (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Cái |
| 6 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 100A (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Cái |
| 7 | Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) - (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Cái |
| 8 | Biến dòng điện (CT) 600V 150/5A 5VA CCX 0,5 (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Cái |
| 9 | Biến dòng điện (CT) 600V 100/5A-5VA-CCX 0,5 (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Cái |
| 10 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 160A (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Cái |
| 11 | MBA 1 pha 12.7/0.23kV 37,5kVA (siêu giảm tổn thất) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Cái |
| 12 | Chống sét van (LA) 18kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Cái |
| 13 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA (siêu giảm tổn thất) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Cái |
| 14 | Xà Composite 2,4m + Thanh Chống | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 15 | Xà XIT Composite 0 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 16 | Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 30 | Bộ |
| 17 | Giá Treo 3MBT 3X37.5-50kVA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 18 | Giá Treo 3MBT 3X25kVA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 19 | Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất > 100kVA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 20 | Bộ Tiếp Địa Cho Hệ Thống Đo Đếm Trạm Biến Áp | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 21 | Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất <= 100kVA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Bộ |
| 22 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Cuộn |
| 23 | Ống nhựa tròn ĐK 27 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7,2 | Mét |
| 24 | Đầu Cosse ép đồng 70mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 17 | Cái |
| 25 | Kẹp WR 279 nối rẽ đồng nhôm 50-70/50-70 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 48 | Cái |
| 26 | Cáp điều khiển ruột đồng, màng chắn đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Mét |
| 27 | Đầu cosse ép đồng 4mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16 | Cái |
| 28 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 50 | Mét |
| 29 | Ống nhựa tròn ĐK 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 72 | Mét |
| 30 | Dây chì (FUSE LINK) 3K | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Sợi |
| 31 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 84 | Mét |
| 32 | Đầu Cosse ép đồng nhôm 70mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 18 | Cái |
| 33 | Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 18 | Cái |
| 34 | Đầu cosse ép đồng 50mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Cái |
| 35 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 3x70mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 44 | Mét |
| 36 | Đầu Cosse ép đồng nhôm 95mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Cái |
| 37 | Nắp chụp ống PVC 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 18 | Cái |
| 38 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Cái |
| 39 | Bu lông VR 2Đ 16x400 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cái |
| 40 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 25mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 48 | Mét |
| 41 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 3x95mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 18 | Mét |
| 42 | Cáp điều khiển ruột đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 - 0.6/1kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Mét |
| 43 | Đầu cosse ép đồng 4mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16 | Cái |
| 44 | Đầu Cosse ép đồng nhôm 50mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Cái |
| 45 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 3x50mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 46 | Mét |
| 46 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 70mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 48 | Mét |
| 47 | Dây chì (FUSE LINK) 6K | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Sợi |
| 48 | Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 18 | Cái |
| 49 | Giá treo MBT 1Px50 kVA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi