Gói thầu: Cung cấp VTTB, thi công xây dựng và xử lý hành lang tuyến công trình: Cải tạo và PTLĐ các khu vực huyện Gò Quao, tỉnh Kiên Giang năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200736952-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Kiên Giang |
| Tên gói thầu | Cung cấp VTTB, thi công xây dựng và xử lý hành lang tuyến công trình: Cải tạo và PTLĐ các khu vực huyện Gò Quao, tỉnh Kiên Giang năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200705204 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn KHCB năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-15 15:35:00 đến ngày 2020-08-06 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,565,738,114 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 23,000,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ||||
| B | ||||
| C | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| D | PHẦN TRUNG THẾ 1 PHA XÂY DỰNG MỚI | |||
| E | PHẦN LẮP MỚI (bao gồm chi phí tái lặp lại mặt bằng như hiện trạng) | |||
| 1 | Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 17 | Móng |
| 2 | Móng M14 - BA (A CẤP ĐÀ CẢN) | Cung cấp vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Móng |
| 3 | Móng M12 - B (A CẤP ĐÀ CẢN) | Cung cấp vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 24 | Móng |
| 4 | Móng M12 - BA (A CẤP ĐÀ CẢN) | Cung cấp vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 18 | Móng |
| 5 | Móng Néo Lệch Dùng Đà Cản 1 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Móng |
| 6 | Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 27 | Bộ |
| 7 | Bộ chân sứ đỉnh đở cong + Sứ đứng 24kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 30 | Bộ |
| 8 | Bộ dừng dây trung hòa kẹp Ubolt 70 - Bulon 16x300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 11 | Bộ |
| 9 | Kẹp WR 379 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 28 | Cái |
| 10 | Dây AC 50 Cao 10-30 (chưa tính độ võng) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2,861 | Km |
| 11 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 26 | Bộ |
| 12 | Bulon 16 x 300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 34 | Bộ |
| 13 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 16 | Bộ |
| 14 | Bảng số trụ trung thế + Biển báo nguy hiểm | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 48 | Bộ |
| 15 | Nhân công kéo Dây ACXH 50 Cao 10-30 (A CẤP) (chưa tính độ võng) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,015 | Km |
| 16 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Khóa Néo 3U | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 16 | bộ |
| 17 | Dây AC 50 Cao <10M (chưa tính độ võng) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1,953 | Km |
| 18 | Rack 2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 19 | Rack 3 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 20 | *Bộ Tiếp Địa Đường Dây Trung Thế Trụ BTLT 12M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 13 | Bộ |
| 21 | Nhân công dựng Trụ BTLT 14M - tăng cường sắt chịu lực (A CẤP TRỤ) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Trụ |
| 22 | Nhân công dựng Trụ BTLT 12M (A CẤP TRỤ) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 24 | Trụ |
| 23 | Nhân công dựng Trụ BTLT 12M -Tăng cường sắt chịu lực (A CẤP TRỤ) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 18 | Trụ |
| 24 | Chằng Xuống Trụ 12M CX 12M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 14 | Bộ |
| 25 | Chằng Xuống Trụ 14M CX 14M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 26 | Chằng Lệch Trụ 12M CL12M - | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7 | Bộ |
| F | THÁO GỠ (phần này tính nhân công tháo gỡ sử dụng lại và thu hồi bao gồm công tháo cáp duplex, muller, đèn đường và các nhánh rẽ đấu nối vào đường dây (nếu có); Tái lập lại mặt bằng hiện trạng) | |||
| 1 | Móng M8,5 - A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Móng |
| 2 | Móng M8,5 - aa | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 19 | Bộ |
| 3 | Rack 2 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 4 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 5 | Kẹp ngừng cáp ABC | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7 | Bộ |
| 6 | Kẹp Treo cáp ABC | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 11 | Bộ |
| 7 | Bulon 16x200 + LĐ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| 8 | Trụ BTLT 7,5m | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 15 | Bộ |
| 9 | Trụ BTLT 8,5M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Trụ |
| 10 | Chằng Xuống Trụ 8,5M CX 8.5M - | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 15 | Bộ |
| 11 | Chằng Lệch Trụ 8,5M CL8.5M - | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7 | Bộ |
| G | SỬ DỤNG LẠI (phần này tính nhân công lắp lại bao gồm công lắp cáp duplex, muller, đèn đường và các nhánh rẽ đấu nối vào đường dây (nếu có); Tái lập lại mặt bằng hiện trạng)) | |||
| 1 | Rack 2 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 2 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 3 | Kẹp ngừng cáp ABC | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7 | Bộ |
| 4 | Kẹp Treo cáp ABC | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 11 | Bộ |
| H | THU HỒI (Nhà thầu lưu ý không tính nhân công phần này do đã tính tháo thu hồi ở phần tháo gỡ, nếu tính chi phí phần này thì xem như HSDT bị sai số số học và sẽ trừ ra) | |||
| 1 | Bulon 16x200 + LĐ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| 2 | Trụ BTLT 7,5m | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 15 | Bộ |
| 3 | Trụ BTLT 8,5M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Trụ |
| 4 | Chằng Xuống Trụ 8,5M CX 8.5M - | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 15 | Bộ |
| 5 | Chằng Lệch Trụ 8,5M CL8.5M - | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7 | Bộ |
| I | PHẦN TRUNG THẾ 1 PHA CẢI TẠO | |||
| J | PHẦN LẮP MỚI | |||
| 1 | Xà Tháp Đơn U140X58X4.9-3M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| K | PHẦN THÁO GỠ | |||
| 1 | Bộ chân sứ đỉnh đở cong + Sứ đứng 24kV | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 2 | Bulon 16x200 + LĐ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| 3 | Xà Đơn Đỡ Thẳng XIT L75 X 75 X 8 - 2M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| L | PHẦN SỬ DỤNG LẠI | |||
| 1 | Bộ chân sứ đỉnh đở cong + Sứ đứng 24kV | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 2 | Xà Đơn Đỡ Thẳng XIT L75 X 75 X 8 - 2M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| M | PHẦN THU HỒI | |||
| 1 | Bulon 16x200 + LĐ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| N | PHẦN TRUNG THẾ 3 PHA CẢI TẠO | |||
| O | PHẦN LẮP MỚI | |||
| 1 | Xà Tháp Đơn U140X58X4.9-3M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| P | PHẦN THÁO GỠ | |||
| 1 | Bộ chân sứ đỉnh đở cong + Sứ đứng 24kV | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 2 | Bulon 16x200 + LĐ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 3 | Xà Đơn Đỡ Thẳng XIT L75 X 75 X 8 - 2M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| Q | PHẦN SỬ DỤNG LẠI | |||
| 1 | Bộ chân sứ đỉnh đở cong + Sứ đứng 24kV | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 2 | Xà Đơn Đỡ Thẳng XIT L75 X 75 X 8 - 2M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| R | PHẦN THU HỒI | |||
| 1 | Bulon 16x200 + LĐ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| S | PHẦN HẠ THẾ 1 PHA ĐỘC LẬP XÂY DỰNG MỚI | |||
| T | PHẦN LẮP MỚI (bao gồm chi phí tái lặp lại mặt bằng như hiện trạng) | |||
| 1 | Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 13 | Móng |
| 2 | Móng Bê Tông Trụ 10,5M Ghép Sát | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Móng |
| 3 | Móng Bê Tông Trụ 8,5M Ghép Sát | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Móng |
| 4 | Móng M8,5 - A (A CẤP ĐÀ CẢN) | Cung cấp vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Móng |
| 5 | Móng M12 - BA (A CẤP ĐÀ CẢN) | Cung cấp vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Móng |
| 6 | Móng M10,5 - 2A (A CẤP ĐÀ CẢN) | Cung cấp vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Móng |
| 7 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x200 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 11 | Bộ |
| 8 | Bộ kẹp treo cáp ABC 70mm2 + Bulon móc 16x200 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Bộ |
| 9 | Kẹp Đầu Cái ABC | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Cái |
| 10 | Nhân công kéo Cáp ABC 3X70 (A CẤP CÁP) (Chưa tính độ võng) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,714 | Km |
| 11 | *Bộ nhánh rẽ khách hàng 1 pha | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 27 | Bộ |
| 12 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Bộ |
| 13 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | Bộ |
| 14 | Kẹp WR 379 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 60 | Bộ |
| 15 | Nhân công dựng Trụ BTLT 10,5m đôi ghép sát (A CẤP TRỤ) | Cung cấp vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 16 | Nhân công dựng Trụ BTLT 12M (A CẤP TRỤ) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Trụ |
| 17 | Nhân công dựng Trụ BTLT 8,5m đôi ghép sát (A CẤP TRỤ) | Cung cấp vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 18 | Nhân công dựng Trụ BTLT 8,5M (A CẤP TRỤ) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Trụ |
| 19 | Chằng Xuống Trụ 10,5M CX 10.5M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 20 | Chằng Xuống Trụ 12M CX 12M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 21 | Chằng Xuống Trụ 8,5M CX 8.5M - | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | Bộ |
| 22 | *Bảng số trụ hạ thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 17 | Bộ |
| U | PHẦN HẠ THẾ 1 PHA HỔN HỢP XÂY DỰNG MỚI | |||
| V | PHẦN LẮP MỚI (bao gồm chi phí tái lặp lại mặt bằng như hiện trạng) | |||
| 1 | Móng M8,5 - A (A CẤP ĐÀ CẢN) | Cung cấp vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Móng |
| 2 | Móng M8,5 - aa (A CẤP ĐÀ CẢN) | Cung cấp vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 3 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x200 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 4 | Bộ kẹp treo cáp ABC 70mm2 + Bulon móc 16x200 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 5 | Nhân công kéo Cáp ABC 2X70 (A CẤP CÁP) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,27 | Km |
| 6 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 7 | *Bộ nhánh rẽ khách hàng 1 pha | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 21 | Bộ |
| 8 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 9 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,5 | Bộ |
| 10 | Kẹp WR 379 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 11 | Nhân công dựng Trụ BTLT 8,5M (A CẤP TRỤ ) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Trụ |
| 12 | *Bảng số trụ hạ thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| W | PHẦN HẠ THẾ 1 PHA ĐỘC LẬP CẢI TẠO | |||
| X | PHẦN LẮP MỚI (bao gồm chi phí tái lặp lại mặt bằng như hiện trạng) | |||
| 1 | Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 49 | Móng |
| 2 | Bộ dừng dây trung hòa kẹp Ubolt 70 - Bulon 16x300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Bộ |
| 3 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x200 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 19 | Bộ |
| 4 | Bộ kẹp treo cáp ABC 70mm2 + Bulon móc 16x200 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 62 | Bộ |
| 5 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 22 | Bộ |
| 6 | Nhân công kéo Cáp ABC 3X70 (A CẤP) (chưa tính độ võng) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1,81 | Km |
| 7 | *Ống Ép AC 50 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 28 | Cái |
| 8 | Nhân công kéo Cáp ABC 2X70 (A CẤP) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2,68 | Km |
| 9 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Bộ |
| 10 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x200 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 394 | Bộ |
| 11 | *Bộ nhánh rẽ khách hàng 1 pha | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 636 | Bộ |
| 12 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7 | Bộ |
| 13 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 + Móc Chữ A - Bulon móc 16x200 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 14 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Bộ |
| 15 | Kẹp WR 379 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 54 | Bộ |
| 16 | Kẹp U Bolt 50-70 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 138 | Bộ |
| 17 | Bộ chằng cách khoảng hạ thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Bộ |
| 18 | Chằng Xuống Trụ 8,5M CX 8.5M - | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 49 | Bộ |
| 19 | *Bảng số trụ hạ thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 360 | Bộ |
| Y | THÁO GỠ (phần này tính nhân công tháo gỡ sử dụng lại và thu hồi bao gồm công tháo cáp duplex, muller, đèn đường và các nhánh rẽ đấu nối vào đường dây (nếu có); Tái lập lại mặt bằng hiện trạng) | |||
| 1 | Móng M8,5 - A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 11 | Móng |
| 2 | Móng M8,5 - aa | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 3 | Cáp ABC 3X50 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,111 | Km |
| 4 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 5 | Dây AV 50 Cao <10M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5,509 | Km |
| 6 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 7 | Rack 2 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 118 | Bộ |
| 8 | Dây AC 50 Cao <10M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,623 | Km |
| 9 | Rack 2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 10 | Trụ BTLT 8,5M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 14 | Trụ |
| 11 | Chằng Xuống Trụ 8,5M CX 8.5M - | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| Z | SỬ DỤNG LẠI (phần này tính nhân công lắp lại bao gồm công lắp cáp duplex, muller, đèn đường và các nhánh rẽ đấu nối vào đường dây (nếu có); Tái lập lại mặt bằng hiện trạng)) | |||
| 1 | *Kẹp Quai 2/0 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 30 | Cái |
| 2 | Dây AV 50 Cao <10M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10,73 | Km |
| 3 | Rack 2 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | Bộ |
| 4 | Rack 2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| AA | THU HỒI (Nhà thầu lưu ý không tính nhân công phần này do đã tính tháo thu hồi ở phần tháo gỡ, nếu tính chi phí phần này thì xem như HSDT bị sai số số học và sẽ trừ ra) | |||
| 1 | Cáp ABC 3X50 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,111 | Km |
| 2 | *Kẹp Quai 2/0 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 30 | Cái |
| 3 | Dây AV 50 Cao <10M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | -5,2177 | Km |
| 4 | Rack 2 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 107 | Bộ |
| 5 | Dây AC 50 Cao <10M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,623 | Km |
| 6 | Rack 2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 7 | Trụ BTLT 8,5M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 14 | Trụ |
| 8 | Chằng Xuống Trụ 8,5M CX 8.5M - | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| AB | PHẦN HẠ THẾ 1 PHA HỔN HỢP CẢI TẠO | |||
| AC | PHẦN LẮP MỚI (bao gồm chi phí tái lặp lại mặt bằng như hiện trạng) | |||
| 1 | Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 18 | Móng |
| 2 | Bộ dừng dây trung hòa kẹp Ubolt 70 - Bulon 16x300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 3 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x200 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 4 | Bộ kẹp treo cáp ABC 70mm2 + Bulon móc 16x200 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 85 | Bộ |
| 5 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 25 | Bộ |
| 6 | *Ống Ép AC 50 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 7 | Nhân công kéo Cáp ABC 2X70 (A CẤP) (chưa tính độ võng) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8,02 | Km |
| 8 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 99 | Bộ |
| 9 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x200 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 260 | Bộ |
| 10 | *Bộ nhánh rẽ khách hàng 1 pha | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 660 | Bộ |
| 11 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 + Móc Chữ A - Bulon móc 16x300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 16 | Bộ |
| 12 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 43 | Bộ |
| 13 | Kẹp U Bolt 50-70 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 58 | Bộ |
| 14 | Chằng Xuống Trụ 8,5M CX 8.5M - | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 18 | Bộ |
| 15 | *Bảng số trụ hạ thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 111 | Bộ |
| AD | THÁO GỠ (phần này tính nhân công tháo gỡ sử dụng lại và thu hồi bao gồm công tháo cáp duplex, muller, đèn đường và các nhánh rẽ đấu nối vào đường dây (nếu có); Tái lập lại mặt bằng hiện trạng) | |||
| 1 | Dây AV 50 Cao <10M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7,36 | Km |
| 2 | Rack 2 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 221 | Bộ |
| AE | SỬ DỤNG LẠI (phần này tính nhân công lắp lại bao gồm công lắp cáp duplex, muller, đèn đường và các nhánh rẽ đấu nối vào đường dây (nếu có); Tái lập lại mặt bằng hiện trạng)) | |||
| 1 | Móng M8,5 - A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Móng |
| 2 | *Kẹp Quai 2/0 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 40 | Cái |
| 3 | Dây AV 50 Cao <10M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2,11 | Km |
| 4 | Trụ BTLT 8,5M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Trụ |
| AF | THU HỒI (Nhà thầu lưu ý không tính nhân công phần này do đã tính tháo thu hồi ở phần tháo gỡ, nếu tính chi phí phần này thì xem như HSDT bị sai số số học và sẽ trừ ra) | |||
| 1 | *Kẹp Quai 2/0 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 40 | Cái |
| 2 | Dây AV 50 Cao <10M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5,24 | Km |
| 3 | Rack 2 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 221 | Bộ |
| 4 | Trụ BTLT 8,5M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | -8 | Trụ |
| AG | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| AH | TRẠM BIẾN ÁP CẢI TẠO | |||
| AI | PHẦN LẮP MỚI | |||
| AJ | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Bát LL bắt LA+FCO | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 2 | Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27kV 100A (A CẤP) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 3 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 75A (A CẤP) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 4 | Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) (A CẤP) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 5 | Chống sét van (LA) 18kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 6 | Biến dòng điện (CT) 600V 100/5A-5VA-CCX 0,5 (A CẤP) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Cái |
| 7 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 160A (A CẤP) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 8 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA (A CẤP) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| AK | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| 1 | Xà Composite 2,4m + Thanh Chống | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 2 | Giá Treo 3MBT 3X25kVA | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 3 | Bộ Tiếp Địa Cho Hệ Thống Đo Đếm Trạm Biến Áp | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 4 | Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất <= 100kVA | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 5 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 6 | Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox Lắp Ống Pvc | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 25 | Bộ |
| 7 | Bộ cáp tín hiệu hạ thế - đo đếm hạ thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7 | Bộ |
| 8 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 40 | Mét |
| 9 | Kẹp WR 379 nối rẽ đồng nhôm 25-50/70-95 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 22 | Cái |
| 10 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu xanh) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 11 | Ống nhựa tròn ĐK 90 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 24 | Mét |
| 12 | Đầu Cosse ép đồng nhôm 70mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 62 | Cái |
| 13 | Dây chì (FUSE LINK) 3K | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Sợi |
| 14 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 140 | Mét |
| 15 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 16 | Cuộn |
| 16 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu vàng) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 17 | Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 38 | Cái |
| 18 | Bulon 16x400 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | Cái |
| 19 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu đỏ) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 20 | Compound dẫn điện | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 18 | Kg |
| 21 | Đầu cosse ép đồng 50mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 11 | Cái |
| 22 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 3x70mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 18 | Mét |
| 23 | Keo dán ống nhựa | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 18 | Cái |
| 24 | Nắp chụp ống PVC 90 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 54 | Cái |
| 25 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| 26 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 2x70mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 252 | Mét |
| 27 | Bộ quai giả cho dây trần | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 28 | Ống nối cáp ABC 70mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 32 | Bộ |
| 29 | Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 90 | Cái |
| 30 | Kẹp WR 419 nối rẽ đồng nhôm 70-95/70-95 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | Cái |
| AL | PHẦN THÁO GỠ SỬ DỤNG LẠI | |||
| AM | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Tháo Bát LL bắt LA+FCO | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Cái |
| 2 | Tháo FCO 24kV - 100A + dây chì | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | bộ |
| 3 | Tháo áptomat (3 pha) 3 cực 600V - 100A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 4 | Tháo Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 75A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 5 | Tháo Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Cái |
| 6 | Tháo chống sét van LA 18kV-10kA | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 7 | Tháo Biến dòng điện (CT) 600V 100/5A-5VA-CCX 0,5 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 8 | Tháo MBA 1 pha 12,7/0,22-0,44kV-50 kVA (cẩu 5T) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Máy |
| 9 | Tháo MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| AN | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| 1 | Tháo Xà composite 0,8m + thanh chống | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 2 | Tháo ống PVC phi 90 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 40 | m |
| 3 | Tháo Dây chì (FUSE LINK) 3K | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Sợi |
| 4 | Tháo cáp đồng bọc CV50 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 72 | m |
| AO | PHẦN LẮP ĐẶT SỬ DỤNG LẠI | |||
| AP | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Bass LL đỡ FCO, LA | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 2 | Bộ FCO - 27Kv 100A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 3 | Bộ MCCB 100A 3 Cực | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 4 | Bộ MCCB 75A 3 Cực | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 5 | Bộ Điện Kế Điện Tử 3P Plc Gt 5 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 6 | LA 18kA - 10kV | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 7 | Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI100/5 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 8 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 37,5kVA | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 9 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| AQ | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| 1 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 2 | Ống nhựa tròn ĐK 90 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 40 | Mét |
| 3 | Dây chì (FUSE LINK) 3K | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Sợi |
| 4 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 72 | Mét |
| AR | PHẦN THU HỒI | |||
| AS | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Bộ MCCB 100A 3 Cực | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 2 | Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI75/5 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 3 | Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI100/5 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| AT | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| 1 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 2 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 24 | Mét |
| 3 | Ống nhựa tròn ĐK 90 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | Mét |
| 4 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 54 | Mét |
| 5 | Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Cái |
| 6 | Bulon 16x400 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 7 | Cáp nhôm bọc hạ thế AV 50mm2 - 0.6/1kV | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 160 | Mét |
| 8 | Nắp chụp ống PVC 90 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 17 | Cái |
| 9 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Cái |
| 10 | Kẹp Hotline 4/0 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Cái |
| 11 | Kẹp quai 4/0 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Cái |
| 12 | Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 60 | Cái |
| AU | TRẠM BIẾN ÁP XÂY DỰNG MỚI | |||
| AV | PHẦN LẮP MỚI | |||
| AW | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Bass LL đỡ FCO, LA | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| 2 | Bộ FCO - 27Kv 100A (A CẤP) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| 3 | Bộ MCCB 75A 3 Cực (A CẤP) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| 4 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA (siêu giảm tổn thất) (A CẤP) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7 | Cái |
| 5 | Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) (A CẤP) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Cái |
| 6 | MBA 1 pha 12.7/0.23KV 15KVA (Siêu giảm tổn thất) võ mạ kẽm (A CẤP) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 7 | Biến dòng điện (CT) 600V 75/5A 5VA CCX 0,5 (A CẤP) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 8 | Chống sét van (LA) 18kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Cái |
| 9 | Biến dòng điện (CT) 600V 100/5A-5VA-CCX 0,5 (A CẤP) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 14 | Cái |
| AX | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| 1 | Bộ Tiếp Địa Cho Hệ Thống Đo Đếm Trạm Biến Áp | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| 2 | Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất <= 100kVA | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| 3 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| 4 | Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox Lắp Ống Pvc | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 25 | Bộ |
| 5 | Bộ cáp tín hiệu hạ thế - đo đếm hạ thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| 6 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 40 | Mét |
| 7 | Kẹp WR 379 nối rẽ đồng nhôm 25-50/70-95 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 16 | Cái |
| 8 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu xanh) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 9 | Ống nhựa tròn ĐK 90 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 96 | Mét |
| 10 | Đầu Cosse ép đồng nhôm 70mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 14 | Cái |
| 11 | Dây chì (FUSE LINK) 3K | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Sợi |
| 12 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 220 | Mét |
| 13 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Cuộn |
| 14 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu vàng) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 15 | Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 16 | Cái |
| 16 | Bulon 16x400 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 16 | Cái |
| 17 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu đỏ) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 18 | Đầu cosse ép đồng 50mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 22 | Cái |
| 19 | Keo dán ống nhựa | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Cái |
| 20 | Nắp chụp ống PVC 90 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 24 | Cái |
| 21 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Cái |
| 22 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 2x70mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 63 | Mét |
| 23 | Bộ quai giả cho dây trần | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| 24 | Ống nối cáp ABC 70mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 14 | Bộ |
| 25 | Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 40 | Cái |
| 26 | Kẹp WR 419 nối rẽ đồng nhôm 70-95/70-95 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 16 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi