Gói thầu: Cung cấp VTTB, thi công xây dựng và xử lý hành lang tuyến
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200740508-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Kiên Giang |
| Tên gói thầu | Cung cấp VTTB, thi công xây dựng và xử lý hành lang tuyến |
| Số hiệu KHLCNT | 20200735858 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | vốn KHCB của Tổng Công ty Điện lực miền Nam |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-15 16:55:00 đến ngày 2020-07-28 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,085,574,206 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 29,800,000 VNĐ ((Hai mươi chín triệu tám trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TRUNG THẾ 3 PHA CẢI TẠO - CẢI TẠO AN BIÊN | |||
| 1 | Móng Bê Tông Trụ 14M Ghép Sát | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Móng |
| 2 | Tháo gỡ Móng M12 - A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Móng |
| 3 | Thu hồi Móng M12 - A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 2 | Móng |
| 4 | Kẹp WR 379 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cái |
| 5 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 45 | Bộ |
| 6 | Dây AC 50 Cao <10M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6,4683 | Km |
| 7 | Bộ Quai Giả cho dây bọc tiết diện từ 120mm2 đến 240mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 8 | Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x250 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 9 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x50 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16 | Bộ |
| 10 | Bộ Quai Giả cho dây bọc tiết diện từ 50mm2 đến 95mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 11 | Bulon 16x50 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Bộ |
| 12 | Dây nhôm trần A 95 mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,0025 | Tấn |
| 13 | Kẹp U Bolt 50-70 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 60 | Bộ |
| 14 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Trung Thế Trụ BTLT 12M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Bộ |
| 15 | Trụ BTLT 14m đôi ghép sát (A cấp trụ) | Cung cấp VT-TB còn lại và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 16 | Xà Tháp Kép U 140X58X4,9 - 3M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 17 | Cổ Dê F270 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 13 | Bộ |
| 18 | Tháo gỡ Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 3 | Bộ |
| 19 | Tháo gỡ Bộ chân sứ đỉnh đở cong + Sứ đứng 24kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 20 | Tháo gỡ Bộ Sứ đứng 24kV + Ty sứ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 16 | Bộ |
| 21 | Tháo gỡ Bulon 16x250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 18 | Bộ |
| 22 | Tháo gỡ Bulon 16 x 300 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Bộ |
| 23 | Tháo gỡ Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Bộ |
| 24 | Tháo gỡ Kẹp Hotline 2/0 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 5 | Cái |
| 25 | Tháo gỡ Kẹp Quai 4/0 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 5 | Cái |
| 26 | Tháo gỡ Trụ BTLT 12M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Trụ |
| 27 | Tháo gỡ Xà Đơn Đỡ Thẳng XIT L75 X 75 X 8 - 2M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 3 | Bộ |
| 28 | Tháo gỡ Xà Kép L75 X 75 X 8 - 2M 4 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 29 | Tháo gỡ Xà Đơn Lệch Hoàn Toàn XIT2 L75X75X8-2M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 30 | Tháo gỡ Xà Đơn Đỡ Lệch 2/3 XIT1 L75X75X8-2M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 31 | Lắp SDL Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 3 | Bộ |
| 32 | Lắp SDL Bộ chân sứ đỉnh đở cong + Sứ đứng 24kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 1 | Bộ |
| 33 | Lắp SDL Bộ Sứ đứng 24kV + Ty sứ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 16 | Bộ |
| 34 | Lắp SDL Xà Đơn Đỡ Thẳng XIT L75 X 75 X 8 - 2M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 3 | Bộ |
| 35 | Lắp SDL Xà Kép L75 X 75 X 8 - 2M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 1 | Bộ |
| 36 | Lắp SDL Xà Đơn Lệch Hoàn Toàn XIT2 L75X75X8-2M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 1 | Bộ |
| 37 | Lắp SDL Xà Đơn Đỡ Lệch 2/3 XIT1 L75X75X8-2M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 1 | Bộ |
| 38 | Thu hồi Bulon 16x250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 18 | Bộ |
| 39 | Thu hồi Bulon 16 x 300 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 2 | Bộ |
| 40 | Thu hồi Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 2 | Bộ |
| 41 | Thu hồi Kẹp Hotline 2/0 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 5 | Cái |
| 42 | Thu hồi Kẹp Quai 4/0 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 5 | Cái |
| 43 | Thu hồi Trụ BTLT 12M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 2 | Trụ |
| B | TRUNG THẾ 1 PHA CẢI TẠO - CẢI TẠO AN BIÊN | |||
| 1 | Móng M12 - 2B (A cấp đà cản) | Cung cấp VT-TB còn lại và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Móng |
| 2 | Giáp buộc Cổ sứ đơn Composite Cho Dây Bọc 50mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 3 | Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x250 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 4 | Bảng số trụ trung thế + Biển báo nguy hiểm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 5 | Bộ Quai Giả cho dây bọc tiết diện từ 50mm2 đến 95mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 6 | Bulon 16x50 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 7 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | bộ |
| 8 | Trụ BTLT 12M (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Trụ |
| 9 | Xà Tháp Đơn U140X58X4.9-3M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 10 | Xà Đơn Đa Năng XIT L75X75X8 -2.4M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 11 | Tháo gỡ Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Bộ |
| 12 | Tháo gỡ Bulon 16x250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 4 | Bộ |
| 13 | Tháo gỡ Kẹp Hotline 2/0 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Cái |
| 14 | Tháo gỡ Kẹp Quai 4/0 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Cái |
| 15 | Lắp SDL Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 2 | Bộ |
| 16 | Thu hồi Bulon 16x250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 4 | Bộ |
| 17 | Thu hồi Kẹp Hotline 2/0 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 2 | Cái |
| 18 | Thu hồi Kẹp Quai 4/0 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 2 | Cái |
| C | TRUNG THẾ 1 PHA XÂY DỰNG MỚI - CẢI TẠO AN BIÊN | |||
| 1 | Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Móng |
| 2 | Móng M12 - 2B (A cấp đà cản) | Cung cấp VT-TB còn lại và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Móng |
| 3 | Móng M12 - B (A cấp đà cản) | Cung cấp VT-TB còn lại và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Móng |
| 4 | Móng M14 - 2B (A cấp đà cản) | Cung cấp VT-TB còn lại và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Móng |
| 5 | Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Bộ |
| 6 | Bộ chân sứ đỉnh đở cong + Sứ đứng 24kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 7 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu ACX 50 (A cấp giáp níu) | Cung cấp VT-TB còn lại và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | bộ |
| 8 | Kẹp WR 379 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Cái |
| 9 | Kẹp cáp đầu sứ Dcs:38->45mm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Bộ |
| 10 | Dây AC 50 Cao <10M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,9578 | Km |
| 11 | Kẹp cáp cổ sứ Dcs:38->58mm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 12 | Dây ACXH 50 Cao 10-30 (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,9578 | Km |
| 13 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Trung Thế Trụ BTLT 12M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Bộ |
| 14 | Trụ BTLT14M Thép tăng cường chịu lực (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Trụ |
| 15 | Trụ BTLT 12M (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Trụ |
| 16 | Chằng Xuống Trụ 12M CX 12M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 17 | Chằng Xuống Trụ 14M CX 14M - | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| D | HẠ THẾ ĐỘC LẬP 1 PHA CẢI TẠO - CẢI TẠO AN BIÊN | |||
| 1 | Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 18 | Móng |
| 2 | Móng M12 - 2B (A cấp đà cản) | Cung cấp VT-TB còn lại và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Móng |
| 3 | Móng M8,5 - A (A cấp đà cản) | Cung cấp VT-TB còn lại và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Móng |
| 4 | Tháo gỡ Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 20 | Móng |
| 5 | Tháo gỡ Móng M8,5 - A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 4 | Móng |
| 6 | Thu hồi Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 20 | Móng |
| 7 | Thu hồi Móng M8,5 - A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 4 | Móng |
| 8 | Cáp nhôm trần A 95mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,0066 | Km |
| 9 | Bộ nhánh rẽ khách hàng 1 pha | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 131 | Bộ |
| 10 | Nắp bịt đầu cáp ABC 70 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 22 | Bộ |
| 11 | Kẹp WR 379 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 38 | Cái |
| 12 | Cáp ABC 4X95 (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,065 | Km |
| 13 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 95mm2 - Bulon móc 16x250 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Bộ |
| 14 | Bộ nhánh rẽ khách hàng 3 pha | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Bộ |
| 15 | Đầu Cosse Cu-Al 95Mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16 | Cái |
| 16 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x200 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 28 | Bộ |
| 17 | Bộ kẹp treo cáp ABC 70mm2 + Bulon móc 16x200 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 99 | Bộ |
| 18 | Cáp ABC 2X70 (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4,955 | Km |
| 19 | Rack 1 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 153 | Bộ |
| 20 | Ống Ép AC 50 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 33 | Cái |
| 21 | Rack 4 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Bộ |
| 22 | Dây AV 50 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,016 | Km |
| 23 | Cáp ABC 3X95 (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,27 | Km |
| 24 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16 | Bộ |
| 25 | Rack 2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16 | Bộ |
| 26 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 + Móc Chữ A - Bulon móc 16x200 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 27 | Ống Nối Cáp ABC 70Mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16 | Cái |
| 28 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 31 | Bộ |
| 29 | Kẹp U Bolt 95mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 30 | Cáp Duplex 2x6mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 57,5 | Bộ |
| 31 | Kẹp U Bolt 50-70 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 160 | Bộ |
| 32 | Sứ ống chỉ Hạ Thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 25 | Bộ |
| 33 | Bulon 16x200 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 140 | Bộ |
| 34 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 10 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 35 | *Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 8 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 26 | Bộ |
| 36 | Trụ BTLT 12M Thép tăng cường chịu lực Máy kéo (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Trụ |
| 37 | Trụ BTLT 8,5M (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Trụ |
| 38 | Chằng Xuống Trụ 12M CX 12M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Bộ |
| 39 | Chằng Xuống Trụ 8,5M CX 8.5M - | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16 | Bộ |
| 40 | Bảng số trụ hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 129 | Bộ |
| 41 | Bulon 16x300 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 42 | Bulon 16x250 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 35 | Bộ |
| 43 | Tháo gỡ Dây AC 50 Cao 10-30 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 0,511 | Km |
| 44 | Tháo gỡ Kẹp nhôm AC 50 - 70mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 62 | Bộ |
| 45 | Tháo gỡ Kẹp IPC 95/35 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 81 | Cái |
| 46 | Tháo gỡ Bulon 16x250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 21 | Bộ |
| 47 | Tháo gỡ Kẹp Quai 2/0 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 150 | Cái |
| 48 | Tháo gỡ Bulon 16x200 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 290 | Bộ |
| 49 | Tháo gỡ Dây AV 50 Cao <10 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 5,696 | Km |
| 50 | Tháo gỡ Rack 2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 132 | Bộ |
| 51 | Tháo gỡ Rack 3 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 16 | Bộ |
| 52 | Tháo gỡ Rack 1 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 36 | Bộ |
| 53 | Tháo gỡ Sứ ống chỉ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 348 | Bộ |
| 54 | Tháo gỡ Trụ BTLT 7,5m | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 4 | Bộ |
| 55 | Tháo gỡ Chằng Xuống Trụ 10,5M CX 10.5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 4 | Bộ |
| 56 | Tháo gỡ Chằng Xuống Trụ 8,5M CX 8.5M - | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 25 | Bộ |
| 57 | Lắp SDL Dây AV 50 Cao <10 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 0,674 | Km |
| 58 | Lắp SDL Sứ ống chỉ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 196 | Bộ |
| 59 | Thu hồi Dây AC 50 Cao 10-30 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 0,511 | Km |
| 60 | Thu hồi Kẹp nhôm AC 50 - 70mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 62 | Bộ |
| 61 | Thu hồi Kẹp IPC 95/35 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 81 | Cái |
| 62 | Thu hồi Bulon 16x250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 21 | Bộ |
| 63 | Thu hồi Kẹp Quai 2/0 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 150 | Cái |
| 64 | Thu hồi Bulon 16x200 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 290 | Bộ |
| 65 | Thu hồi Dây AV 50 Cao <10 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 5,022 | Km |
| 66 | Thu hồi Rack 2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 132 | Bộ |
| 67 | Thu hồi Rack 3 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 16 | Bộ |
| 68 | Thu hồi Rack 1 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 36 | Bộ |
| 69 | Thu hồi Sứ ống chỉ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 152 | Bộ |
| 70 | Thu hồi Trụ BTLT 7,5m | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 4 | Bộ |
| 71 | Thu hồi Chằng Xuống Trụ 8,5M CX 8.5M - | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 25 | Bộ |
| E | HẠ THẾ HỖN HỢP 1 PHA CẢI TẠO - CẢI TẠO AN BIÊN | |||
| 1 | Tháo gỡ Móng M8,5 - A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 12 | Móng |
| 2 | Thu hồi Móng M8,5 - A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 12 | Móng |
| 3 | Rack 1 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 18 | Bộ |
| 4 | Ống Ép AC 50 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Cái |
| 5 | Dây AV 50 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,014 | Km |
| 6 | Rack 2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 26 | Bộ |
| 7 | Kẹp U Bolt 50-70 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 24 | Bộ |
| 8 | Sứ ống chỉ Hạ Thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16 | Bộ |
| 9 | Bulon 16x200 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 10 | Bulon 16x300 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Bộ |
| 11 | Bulon 16x250 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 42 | Bộ |
| 12 | Tháo gỡ Kẹp IPC 95/35 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 24 | Cái |
| 13 | Tháo gỡ Bulon 16x250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 4 | Bộ |
| 14 | Tháo gỡ Bulon 16x200 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 32 | Bộ |
| 15 | Tháo gỡ Rack 3 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 18 | Bộ |
| 16 | Tháo gỡ Sứ ống chỉ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 54 | Bộ |
| 17 | Tháo gỡ Trụ BTLT 7,5m | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 12 | Bộ |
| 18 | Lắp SDL Sứ ống chỉ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 54 | bộ |
| 19 | Thu hồi Kẹp IPC 95/35 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 24 | Cái |
| 20 | Thu hồi Bulon 16x250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 4 | Bộ |
| 21 | Thu hồi Bulon 16x200 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 32 | Bộ |
| 22 | Thu hồi Rack 3 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 18 | Bộ |
| 23 | Thu hồi Trụ BTLT 7,5m | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 12 | Bộ |
| F | HẠ THẾ HỖN HỢP 3 PHA CẢI TẠO - CẢI TẠO AN BIÊN | |||
| 1 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 18 | Bộ |
| 2 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 95mm2 - Bulon móc 16x250 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 3 | Bộ cầu tiếp địa cáp ABC với TH | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Bộ |
| 4 | Bộ kẹp treo cáp ABC 70mm2 + Bulon móc 16x200 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 5 | Cáp ABC 2X70 (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1,8801 | Km |
| 6 | Ống Ép AC 95 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Cái |
| 7 | Dây AV 95 Cao <10M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,003 | Km |
| 8 | Rack 1 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 9 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 14 | Bộ |
| 10 | Rack 3 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 11 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 12 | Sứ ống chỉ Hạ Thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 13 | Bulon 16x200 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 14 | Bulon 16x250 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 15 | Tháo gỡ Rack 4 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 16 | Tháo gỡ Bulon 16x200 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Bộ |
| 17 | Tháo gỡ Sứ ống chỉ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 4 | Bộ |
| 18 | Lắp SDL Sứ ống chỉ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 4 | Bộ |
| 19 | Thu hồi Rack 4 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 1 | Bộ |
| 20 | Thu hồi Bulon 16x200 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 2 | Bộ |
| G | HẠ THẾ ĐỘC LẬP 3 PHA CẢI TẠO - CẢI TẠO AN BIÊN | |||
| 1 | Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Móng |
| 2 | Móng M12 - 2B (A cấp đà cản) | Cung cấp VT-TB còn lại và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Móng |
| 3 | Tháo gỡ Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 7 | Móng |
| 4 | Tháo gỡ Móng M8,5 - A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Móng |
| 5 | Thu hồi Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 7 | Móng |
| 6 | Thu hồi Móng M8,5 - A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 1 | Móng |
| 7 | Cáp nhôm trần A 95mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,007 | Km |
| 8 | Kẹp WR 379 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Cái |
| 9 | Cáp ABC 4X95 (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,069 | Km |
| 10 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 95mm2 - Bulon móc 16x250 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 11 | Bộ nhánh rẽ khách hàng 3 pha | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 40 | Bộ |
| 12 | Đầu Cosse Cu-Al 95Mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Cái |
| 13 | Ống Ép AC 50 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Cái |
| 14 | Rack 4 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 44 | Bộ |
| 15 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Bộ |
| 16 | Cáp Duplex 2x6mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 13,5 | Bộ |
| 17 | Kẹp U Bolt 50-70 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 88 | Bộ |
| 18 | Sứ ống chỉ Hạ Thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 52 | Bộ |
| 19 | Bulon 16x200 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 70 | Bộ |
| 20 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 10 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 21 | *Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 8 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Bộ |
| 22 | Trụ BTLT 12M Thép tăng cường chịu lực Máy kéo (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Trụ |
| 23 | Chằng Xuống Trụ 12M CX 12M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 24 | Chằng Xuống Trụ 8,5M CX 8.5M - | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 25 | Bảng số trụ hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 40 | Bộ |
| 26 | Bulon 16x250 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Bộ |
| 27 | Tháo gỡ Dây AC 50 Cao 10-30 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 0,059 | Km |
| 28 | Tháo gỡ Kẹp nhôm AC 50 - 70mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 18 | Bộ |
| 29 | Tháo gỡ Kẹp IPC 95/35 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 13 | Cái |
| 30 | Tháo gỡ Bulon 16x250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Bộ |
| 31 | Tháo gỡ Kẹp Quai 2/0 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 48 | Cái |
| 32 | Tháo gỡ Bulon 16x200 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 82 | Bộ |
| 33 | Tháo gỡ Dây AV 50 Cao <10 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 0,059 | Km |
| 34 | Tháo gỡ Rack 2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 41 | Bộ |
| 35 | Tháo gỡ Rack 1 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Bộ |
| 36 | Tháo gỡ Sứ ống chỉ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 84 | Bộ |
| 37 | Tháo gỡ Trụ BTLT 7,5m | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 38 | Tháo gỡ Chằng Xuống Trụ 8,5M CX 8.5M - | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 7 | Bộ |
| 39 | Lắp SDL Dây AV 50 Cao <10 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 3,188 | Km |
| 40 | Lắp SDL Sứ ống chỉ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 81 | Bộ |
| 41 | Thu hồi Dây AC 50 Cao 10-30 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 0,059 | Km |
| 42 | Thu hồi Kẹp nhôm AC 50 - 70mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 18 | Bộ |
| 43 | Thu hồi Kẹp IPC 95/35 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 13 | Cái |
| 44 | Thu hồi Bulon 16x250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 2 | Bộ |
| 45 | Thu hồi Kẹp Quai 2/0 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 48 | Cái |
| 46 | Thu hồi Bulon 16x200 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 82 | Bộ |
| 47 | Thu hồi Dây AV 50 Cao <10 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | -3,129 | Km |
| 48 | Thu hồi Rack 2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 41 | Bộ |
| 49 | Thu hồi Rack 1 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 2 | Bộ |
| 50 | Thu hồi Sứ ống chỉ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 3 | Bộ |
| 51 | Thu hồi Trụ BTLT 7,5m | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 1 | Bộ |
| 52 | Thu hồi Chằng Xuống Trụ 8,5M CX 8.5M - | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 7 | Bộ |
| H | HẠ THẾ ĐỘC LẬP 1 PHA XÂY DỰNG MỚI - CẢI TẠO AN BIÊN | |||
| 1 | Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16 | Móng |
| 2 | Móng M12 - 2B (A cấp đà cản) | Cung cấp VT-TB còn lại và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Móng |
| 3 | Tháo gỡ Móng M8,5 - A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 8 | Móng |
| 4 | Thu hồi Móng M8,5 - A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 8 | Móng |
| 5 | Kẹp WR 379 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 48 | Cái |
| 6 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 95mm2 - Bulon móc 16x250 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16 | Bộ |
| 7 | Đầu Cosse Cu-Al 95Mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 24 | Cái |
| 8 | Rack 1 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 9 | Ống Ép AC 50 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Cái |
| 10 | Dây AV 50 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,012 | Km |
| 11 | Cáp ABC 3X95 (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,532 | Km |
| 12 | Rack 2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Bộ |
| 13 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16 | Bộ |
| 14 | Kẹp U Bolt 50-70 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 48 | Bộ |
| 15 | Sứ ống chỉ Hạ Thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Bộ |
| 16 | Trụ BTLT 12M Thép tăng cường chịu lực Máy kéo (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Trụ |
| 17 | Chằng Xuống Trụ 12M CX 12M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16 | Bộ |
| 18 | Bulon 16x300 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Bộ |
| 19 | Bulon 16x250 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 22 | Bộ |
| 20 | Tháo gỡ Bulon 16x250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 12 | Bộ |
| 21 | Tháo gỡ Bulon 16x200 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 16 | Bộ |
| 22 | Tháo gỡ Rack 3 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 14 | Bộ |
| 23 | Tháo gỡ Sứ ống chỉ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 42 | Bộ |
| 24 | Tháo gỡ Trụ BTLT 7,5m | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 8 | Bộ |
| 25 | Lắp SDL Rack 3 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 8 | Bộ |
| 26 | Lắp SDL Sứ ống chỉ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 42 | Bộ |
| 27 | Thu hồi Bulon 16x250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 12 | Bộ |
| 28 | Thu hồi Bulon 16x200 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 16 | Bộ |
| 29 | Thu hồi Rack 3 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 6 | Bộ |
| 30 | Thu hồi Trụ BTLT 7,5m | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 8 | Bộ |
| I | TRẠM BIẾN ÁP CẢI TẠO - CẢI TẠO AN BIÊN | |||
| 1 | Bát LL bắt LA+FCO | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Cái |
| 2 | Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27kV 100A (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Cái |
| 3 | MBA 1 pha 12.7/0.23KV 50kVA (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Cái |
| 4 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 300A (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cái |
| 5 | Biến dòng điện (CT) 600V 150/5A 5VA CCX 0,5 (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cái |
| 6 | Chống sét van (LA) 18kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Cái |
| 7 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 200A (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cái |
| 8 | Biến dòng điện (CT) 600V 100/5A-5VA-CCX 0,5 (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cái |
| 9 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 37,5kVA (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Cái |
| 10 | Biến dòng điện (CT) 600V 200/5A 10VA CCX 0,5 (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Cái |
| 11 | Bộ Xà Trạm Ngồi Trên Trụ BTLT Đôi Ghép Sát | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 12 | Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất > 100kVA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 13 | Bộ Tiếp Địa Cho Hệ Thống Đo Đếm Trạm Biến Áp | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Bộ |
| 14 | Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất <= 100kVA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 15 | Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox Lắp Ống Pvc | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 18 | Bộ |
| 16 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Cuộn |
| 17 | Cáp điều khiển ruột đồng, màng chắn đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Mét |
| 18 | Đầu cosse ép đồng 4mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Cái |
| 19 | Ống nối MJPT 95mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Cái |
| 20 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 19 | Mét |
| 21 | Kẹp WR 379 nối rẽ đồng nhôm 25-50/70-95 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Cái |
| 22 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu đỏ) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Cái |
| 23 | Đầu Cosse ép đồng nhôm 70mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16 | Cái |
| 24 | Đầu Cosse ép đồng nhôm 95mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 30 | Cái |
| 25 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu xanh) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Cái |
| 26 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu vàng) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Cái |
| 27 | Đầu kẹp cáp tiếp địa (cho cáp ABC) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 33 | Cái |
| 28 | Nắp bịt đầu ống PVC phi 114 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Cái |
| 29 | Ống nhựa tròn ĐK 114 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 36 | Mét |
| 30 | Co lơi 45 độ ống nhựa PVC 114 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Cái |
| 31 | Nối ống PVC phi 114 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Cái |
| 32 | Co nhựa góc 90 độ ĐK 114 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 18 | Cái |
| 33 | Đầu Cosse ép đồng 120mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Cái |
| 34 | Đầu cosse ép đồng 95mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Cái |
| 35 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 120mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 64 | Mét |
| 36 | Cáp điều khiển ruột đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 - 0.6/1kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Mét |
| 37 | Đầu cosse ép đồng 4mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 36 | Cái |
| 38 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 2x70mm2 (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 80 | Mét |
| 39 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 4x95mm2 (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 20 | Mét |
| 40 | Ống nối MJPT 70mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16 | Cái |
| 41 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 95mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 81 | Mét |
| 42 | Tháo gỡ Bát LL bắt LA+FCO | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 13 | Cái |
| 43 | Tháo gỡ MBA 3 pha 22/0,4kV 160kVA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Cái |
| 44 | Tháo gỡ Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 125A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Cái |
| 45 | Tháo gỡ Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27kV 100A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 13 | Cái |
| 46 | Tháo gỡ MBA 1 pha 12.7/0.23KV 50kVA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 3 | Cái |
| 47 | Tháo gỡ Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 10 | Cái |
| 48 | Tháo gỡ Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 250A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 3 | Cái |
| 49 | Tháo gỡ Biến dòng điện (CT) 600V 150/5A 5VA CCX 0,5 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 12 | Cái |
| 50 | Tháo gỡ Chống sét van (LA) 18kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 12 | Cái |
| 51 | Tháo gỡ Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 200A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Cái |
| 52 | Tháo gỡ Biến dòng điện (CT) 600V 100/5A-5VA-CCX 0,5 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Cái |
| 53 | Tháo gỡ MBA 1 pha 12,7/0,23kV 37,5kVA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 4 | Cái |
| 54 | Tháo gỡ MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Cái |
| 55 | Tháo gỡ Xà Composite 2,4m + Thanh Chống | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 56 | Tháo gỡ Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 4 | Bộ |
| 57 | Tháo gỡ Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 72 | Mét |
| 58 | Tháo gỡ Nắp bịt đầu ống PVC phi 90 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 4 | Cái |
| 59 | Tháo gỡ Ống nhựa tròn ĐK 90 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 24 | Mét |
| 60 | Tháo gỡ Ống (cút) nhựa nối thẳng ĐK 90 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 4 | Cái |
| 61 | Tháo gỡ Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 12 | Cái |
| 62 | Tháo gỡ Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 4 | Cái |
| 63 | Tháo gỡ Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 16 | Mét |
| 64 | Tháo gỡ Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 5 | Cái |
| 65 | Tháo gỡ Bu lông VR 2Đ 16x400 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 10 | Cái |
| 66 | Tháo gỡ Cáp đồng bọc hạ thế CV 95mm2 - 0,6/1 kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 65 | Mét |
| 67 | Lắp SDL Bát LL bắt LA+FCO | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 13 | Cái |
| 68 | Lắp SDL MBA 3 pha 22/0,4kV 160kVA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 1 | Cái |
| 69 | Lắp SDL Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 125A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 2 | Cái |
| 70 | Lắp SDL Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27kV 100A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 13 | Cái |
| 71 | Lắp SDL MBA 1 pha 12.7/0.23KV 50kVA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 5 | Cái |
| 72 | Lắp SDL Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 10 | Cái |
| 73 | Lắp SDL Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 250A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 3 | Cái |
| 74 | Lắp SDL Biến dòng điện (CT) 600V 150/5A 5VA CCX 0,5 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 12 | Cái |
| 75 | Lắp SDL Chống sét van (LA) 18kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 12 | Cái |
| 76 | Lắp SDL Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 200A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 1 | Cái |
| 77 | Lắp SDL Biến dòng điện (CT) 600V 100/5A-5VA-CCX 0,5 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 2 | Cái |
| 78 | Lắp SDL MBA 1 pha 12,7/0,23kV 37,5kVA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 3 | Cái |
| 79 | Lắp SDL MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 2 | Cái |
| 80 | Lắp SDL Xà Composite 2,4m + Thanh Chống | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 1 | Bộ |
| 81 | Lắp SDL Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 4 | Bộ |
| 82 | Lắp SDL Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 72 | Mét |
| 83 | Lắp SDL Nắp bịt đầu ống PVC phi 90 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 4 | Cái |
| 84 | Lắp SDL Ống nhựa tròn ĐK 90 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 24 | Mét |
| 85 | Lắp SDL Ống (cút) nhựa nối thẳng ĐK 90 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 4 | Cái |
| 86 | Lắp SDL Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 12 | Cái |
| 87 | Lắp SDL Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 4 | Cái |
| 88 | Lắp SDL Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 16 | Mét |
| 89 | Lắp SDL Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 5 | Cái |
| 90 | Lắp SDL Bu lông VR 2Đ 16x400 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 10 | Cái |
| 91 | Lắp SDL Cáp đồng bọc hạ thế CV 95mm2 - 0,6/1 kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 65 | Mét |
| 92 | Thu hồi Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 125A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 3 | Cái |
| 93 | Thu hồi Biến dòng điện (CT) 600V 150/5A 5VA CCX 0,5 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 5 | Cái |
| 94 | Thu hồi Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 200A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 1 | Cái |
| 95 | Thu hồi Biến dòng điện (CT) 600V 100/5A-5VA-CCX 0,5 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 2 | Cái |
| 96 | Thu hồi Biến dòng điện (CT) 600V 200/5A 10VA CCX 0,5 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 2 | Cái |
| 97 | Thu hồi MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 10 | Cái |
| 98 | Thu hồi Bộ Xà Trạm Ngồi Trên Trụ BTLT Đơn | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 1 | Bộ |
| 99 | Thu hồi Nắp bịt đầu ống PVC phi 90 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 6 | Cái |
| 100 | Thu hồi Ống nhựa tròn ĐK 90 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 36 | Mét |
| 101 | Thu hồi Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 144 | Mét |
| 102 | Thu hồi Cáp nhôm bọc hạ thế AV 95mm2 - 0.6/1kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 24 | Mét |
| 103 | Thu hồi Cáp đồng bọc hạ thế CV 70mm2 - 0,6/1 kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 16 | Mét |
| J | TRẠM BIẾN ÁP XÂY DỰNG MỚI - CẢI TẠO AN BIÊN | |||
| 1 | Bát LL bắt LA+FCO | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Cái |
| 2 | MBA 3 pha 22/0,4kV 160kVA (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Cái |
| 3 | Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27kV 100A (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Cái |
| 4 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 100A (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Cái |
| 5 | MBA 1 pha 12.7/0.23KV 50kVA (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Cái |
| 6 | Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX 0,5 (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Cái |
| 7 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 300A (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Cái |
| 8 | Chống sét van (LA) 18kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Cái |
| 9 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 150A (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Cái |
| 10 | Biến dòng điện (CT) 600V 100/5A-5VA-CCX 0,5 (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Cái |
| 11 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 37,5kVA (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Cái |
| 12 | Biến dòng điện (CT) 600V 200/5A 10VA CCX 0,5 (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Cái |
| 13 | Bộ Xà Trạm Ngồi Trên Trụ BTLT Đôi Ghép Sát | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 14 | Xà Composite 2,4m + Thanh Chống | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 15 | Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất > 100kVA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 16 | Bộ Tiếp Địa Cho Hệ Thống Đo Đếm Trạm Biến Áp | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Bộ |
| 17 | Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất <= 100kVA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 18 | Xà Đơn Đa Năng XIT L75X75X8 -2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 19 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 20 | Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox Lắp Ống Pvc | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 18 | Bộ |
| 21 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Cuộn |
| 22 | Cáp điều khiển ruột đồng, màng chắn đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Mét |
| 23 | Đầu cosse ép đồng 4mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Cái |
| 24 | Ống nối MJPT 95mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Cái |
| 25 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 48 | Mét |
| 26 | Kẹp WR 379 nối rẽ đồng nhôm 25-50/70-95 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Cái |
| 27 | Nắp bịt đầu ống PVC phi 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Cái |
| 28 | Ống nhựa tròn ĐK 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 48 | Mét |
| 29 | Ống (cút) nhựa nối thẳng ĐK 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Cái |
| 30 | Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 24 | Cái |
| 31 | Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Cái |
| 32 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 66 | Mét |
| 33 | Đầu Cosse ép đồng nhôm 70mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16 | Cái |
| 34 | Đầu Cosse ép đồng nhôm 95mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 14 | Cái |
| 35 | Bộ Sứ đứng 24kV + Ty sứ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 36 | Nắp bịt đầu ống PVC phi 114 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cái |
| 37 | Ống nhựa tròn ĐK 114 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Mét |
| 38 | Co lơi 45 độ ống nhựa PVC 114 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cái |
| 39 | Nối ống PVC phi 114 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cái |
| 40 | Co nhựa góc 90 độ ĐK 114 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Cái |
| 41 | Đầu cosse ép đồng 50mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Cái |
| 42 | Đầu Cosse ép đồng 120mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Cái |
| 43 | Đầu cosse ép đồng 95mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Cái |
| 44 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 120mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 44 | Mét |
| 45 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Cái |
| 46 | Bu lông VR 2Đ 16x400 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Cái |
| 47 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 3x95mm2 (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 40 | Mét |
| 48 | Cáp điều khiển ruột đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 - 0.6/1kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Mét |
| 49 | Đầu cosse ép đồng 4mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16 | Cái |
| 50 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 2x70mm2 (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 80 | Mét |
| 51 | Dây chì (FUSE LINK) 6K | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Sợi |
| 52 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 4x95mm2 (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 20 | Mét |
| 53 | Ống nối MJPT 70mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16 | Cái |
| 54 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 95mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 22 | Mét |
| K | HẠ THẾ ĐỘC LẬP 1 PHA CẢI TẠO - XÓA CÂU PHỤ AN BIÊN | |||
| 1 | Dây AC 70 Cao <10m | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1,071 | Km |
| 2 | Kẹp WR 379 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 14 | Cái |
| 3 | Kẹp nhôm AC 50 - 70mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Bộ |
| 4 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x200 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 26 | Bộ |
| 5 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x250 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 31 | Bộ |
| 6 | Ống Ép AC 50 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Cái |
| 7 | Ống Ép AC 70 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Cái |
| 8 | Cáp A 95 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,0045 | Km |
| 9 | Dây AV 50 Cao <10m | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1,0282 | Km |
| 10 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Bộ |
| 11 | Kẹp WR 419 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 12 | Kẹp IPC 95/35 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 72 | Bộ |
| 13 | Kẹp U Bolt 50-70 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 14 | Hợp chất dẫn điện Compound | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 15 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 8 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Bộ |
| L | HẠ THẾ ĐỘC LẬP 1 PHA XÂY DỰNG MỚI - XÓA CÂU PHỤ AN BIÊN | |||
| 1 | Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Móng |
| 2 | Móng Bê Tông Trụ 10,5M Ghép Sát | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Móng |
| 3 | Móng Bê Tông Trụ 8,5M Ghép Sát | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 17 | Móng |
| 4 | Móng M8,5 - A (A cấp đà cản) | Cung cấp VT-TB còn lại và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 51 | Móng |
| 5 | Móng M8,5 - 2A (A cấp đà cản) | Cung cấp VT-TB còn lại và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Móng |
| 6 | Móng Bê Tông Trụ 8,5M Ghép Hở | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Móng |
| 7 | Nắp bịt đầu cáp ABC 70 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Bộ |
| 8 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 + Móc Chữ A - Bulon móc 16x250 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 9 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 95mm2 + móc treo chữ A - Bulon móc 16x550 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Bộ |
| 10 | Kẹp WR 379 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Cái |
| 11 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 95mm2 - Bulon móc 16x250 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 45 | Bộ |
| 12 | Cáp ABC 4X95 (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1,1516 | Km |
| 13 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 95mm2 - Bulon móc 16x250 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 34 | Bộ |
| 14 | Nắp bịt đầu cáp ABC 95 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 44 | Bộ |
| 15 | Đầu Cosse Cu-Al 95Mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 11 | Cái |
| 16 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 17 | Bộ kẹp treo cáp ABC 70mm2 + Bulon móc 16x200 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Bộ |
| 18 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 95mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 19 | Cáp ABC 3X70 (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,5273 | Km |
| 20 | Cáp ABC 3X95 (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1,8217 | Km |
| 21 | Kẹp IPC 95/95 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Cái |
| 22 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 24 | Bộ |
| 23 | Kẹp WR 419 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 24 | Kẹp IPC 95/70 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Bộ |
| 25 | Kẹp ngừng cáp ABC 95mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 26 | Kẹp IPC 95/35 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 66 | Bộ |
| 27 | Kẹp IPC 95/50 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Bộ |
| 28 | Kẹp Treo cáp ABC 95mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 29 | Hợp chất dẫn điện Compound | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 30 | Cáp Duplex 2x10mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Bộ |
| 31 | Ống nối cáp ABC 95mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 20 | Bộ |
| 32 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 8 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 15 | Bộ |
| 33 | Trụ BTLT 10.5m đôi ghép sát (A cấp trụ) | Cung cấp VT-TB còn lại và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 34 | Trụ BTLT 8.5m đôi ghép hở (A cấp trụ) | Cung cấp VT-TB còn lại và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 35 | Trụ BTLT 8.5m đôi ghép sát (A cấp trụ) | Cung cấp VT-TB còn lại và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 17 | Bộ |
| 36 | Trụ BTLT 8.5M (A cấp trụ) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 56 | Trụ |
| 37 | Giá U Đỡ Rack L63X63X6 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 38 | Chằng Xuống Trụ 8,5M CX 8.5M - | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Bộ |
| 39 | Bảng số trụ hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 79 | Bộ |
| 40 | Bulon 16x50 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 41 | Bulon móc 16x600 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 42 | Bulon 16x300 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 43 | Bulon móc 16x250 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 44 | Tháo gỡ Móng M8,5 - A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Móng |
| 45 | Tháo gỡ Sứ ống chỉ Hạ Thế | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 3 | Bộ |
| 46 | Tháo gỡ Rack 3 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 47 | Tháo gỡ Trụ BTLT 8,5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Trụ |
| 48 | Tháo gỡ Bulon 16x250 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Bộ |
| 49 | Lắp SDL Sứ ống chỉ Hạ Thế | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 3 | Bộ |
| 50 | Lắp SDL Rack 3 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 1 | Bộ |
| 51 | Thu hồi Móng M8,5 - A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 1 | Móng |
| 52 | Thu hồi Trụ BTLT 8,5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 1 | Trụ |
| 53 | Thu hồi Bulon 16x250 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 2 | Bộ |
| M | TRUNG THẾ 1 PHA CẢI TẠO - XÓA CÂU PHỤ AN BIÊN | |||
| 1 | Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Móng |
| 2 | Móng Bê Tông Trụ 16M Ghép Hở | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Móng |
| 3 | Móng M12 - BA (A cấp đà cản) | Cung cấp VT-TB còn lại và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Móng |
| 4 | Móng Bê Tông Trụ 14M Ghép Sát | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Móng |
| 5 | Dây ACXH 50 Cao 10-30 (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1,0037 | Km |
| 6 | Giáp buộc Cổ sứ đơn Composite Cho Dây Bọc 50mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 20 | Bộ |
| 7 | Đầu Cosse Cu-Al 50Mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Cái |
| 8 | Dây chì 10K | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 9 | Bảng số trụ trung thế + Biển báo nguy hiểm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 10 | Bộ Quai Giả cho dây bọc | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Bộ |
| 11 | Bộ giáp níu dừng dây ACX (A cấp giáp níu) | Cung cấp VT-TB còn lại và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Bộ |
| 12 | Bộ chuỗi Polymer 24kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Bộ |
| 13 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 19 | bộ |
| 14 | Băng Keo Cao Thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Cuộn |
| 15 | Bass LL đỡ FCO, LA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 16 | Rack 1 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 17 | Sứ đứng 24kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 18 | Hợp chất dẫn điện Compound | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 19 | Kẹp WR 279 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 20 | Cáp CEV 25mm2 - 24kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 21 | Sứ ống chỉ Hạ Thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 22 | Cáp đồng bọc 24kV CX | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,027 | Km |
| 23 | Bộ FCO - 27Kv - 100A (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 24 | Trụ BTLT 14m đôi ghép sát (A cấp trụ) | Cung cấp VT-TB còn lại và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 25 | Trụ BTLT 12M (A cấp trụ) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Trụ |
| 26 | Trụ BTLT 16m đôi ghép hở (A cấp trụ) | Cung cấp VT-TB còn lại và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 27 | Xà Composite 2,4m + Thanh Chống | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 28 | Xà Kép XIG L75X75X8 -2,4M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 29 | Chằng Xuống Trụ 14M CX 14M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 30 | Xà Đơn Đa Năng XIT L75X75X8 -2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Bộ |
| 31 | Xà Kép XIN L75X75X8 -2,4M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 32 | Bulon 16x300 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16 | Bộ |
| 33 | Chân sứ đỉnh đỡ thẳng | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 34 | Bulon 16x250 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 35 | Bulon VR 2Đ16x450 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 36 | Bulon VR 2Đ 16x300 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16 | Bộ |
| 37 | Bulon 16x450 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 38 | Tháo gỡ Móng M12 - 2B | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Móng |
| 39 | Tháo gỡ Dây AC 50 Cao 10-30 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 0,32 | Km |
| 40 | Tháo gỡ Khung U | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 7 | Bộ |
| 41 | Tháo gỡ Sứ ống chỉ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 10 | Bộ |
| 42 | Tháo gỡ Bộ chuỗi sứ treo thủy tinh 24kV + Khóa néo 3U - | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 12 | Bộ |
| 43 | Tháo gỡ Bulon 16x50 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 3 | Bộ |
| 44 | Tháo gỡ Bass LL đỡ FCO, LA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 4 | Bộ |
| 45 | Tháo gỡ Sứ đứng 24kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 7 | Bộ |
| 46 | Tháo gỡ Ty sứ đứng D20 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 5 | Bộ |
| 47 | Tháo gỡ Rack 3 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 48 | Tháo gỡ Bộ LBFCO - 27Kv - 200A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 3 | Bộ |
| 49 | Tháo gỡ Bộ FCO - 27Kv - 100A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 50 | Tháo gỡ Trụ BTLT 12M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Trụ |
| 51 | Tháo gỡ Xà Composite 2,4m + Thanh Chống | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 52 | Tháo gỡ Xà Kép L75 X 75 X 8 - 2M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Bộ |
| 53 | Tháo gỡ Chằng Xuống Trụ 12M CX 12M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Bộ |
| 54 | Tháo gỡ Xà Kép XIG L75X75X8 -2,4M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Bộ |
| 55 | Tháo gỡ Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 56 | Tháo gỡ Bulon mắt 16x250 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Bộ |
| 57 | Tháo gỡ Bulon 16x300 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 3 | Bộ |
| 58 | Tháo gỡ Chân sứ đỉnh đỡ thẳng | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Bộ |
| 59 | Tháo gỡ Bulon 16x250 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 8 | Bộ |
| 60 | Lắp SDL Khung U | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 3 | Bộ |
| 61 | Lắp SDL Sứ ống chỉ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 3 | Bộ |
| 62 | Lắp SDL Bộ chuỗi sứ treo thủy tinh 24kV + Khóa néo 3U - | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 6 | Bộ |
| 63 | Lắp SDL Bass LL đỡ FCO, LA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 4 | Bộ |
| 64 | Lắp SDL Sứ đứng 24kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 5 | Bộ |
| 65 | Lắp SDL Ty sứ đứng D20 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 5 | Bộ |
| 66 | Lắp SDL Rack 3 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 1 | Bộ |
| 67 | Lắp SDL Bộ LBFCO - 27Kv - 200A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 3 | Bộ |
| 68 | Lắp SDL Bộ FCO - 27Kv - 100A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 1 | Bộ |
| 69 | Lắp SDL Xà Composite 2,4m + Thanh Chống | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 1 | Bộ |
| 70 | Lắp SDL Xà Kép XIG L75X75X8 -2,4M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 2 | Bộ |
| 71 | Thu hồi Móng M12 - 2B | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 2 | Móng |
| 72 | Thu hồi Dây AC 50 Cao 10-30 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 0,32 | Km |
| 73 | Thu hồi Khung U | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 4 | Bộ |
| 74 | Thu hồi Sứ ống chỉ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 7 | Bộ |
| 75 | Thu hồi Bộ chuỗi sứ treo thủy tinh 24kV + Khóa néo 3U - | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 6 | Bộ |
| 76 | Thu hồi Bulon 16x50 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 3 | Bộ |
| 77 | Thu hồi Sứ đứng 24kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 2 | Bộ |
| 78 | Thu hồi Trụ BTLT 12M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 2 | Trụ |
| 79 | Thu hồi Xà Kép L75 X 75 X 8 - 2M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 2 | Bộ |
| 80 | Thu hồi Chằng Xuống Trụ 12M CX 12M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 2 | Bộ |
| 81 | Thu hồi Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 1 | Bộ |
| 82 | Thu hồi Bulon mắt 16x250 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 2 | Bộ |
| 83 | Thu hồi Bulon 16x300 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 3 | Bộ |
| 84 | Thu hồi Chân sứ đỉnh đỡ thẳng | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 2 | Bộ |
| 85 | Thu hồi Bulon 16x250 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 8 | Bộ |
| N | TRUNG THẾ 1 PHA XÂY DỰNG MỚI - XÓA CÂU PHỤ AN BIÊN | |||
| 1 | Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Móng |
| 2 | Móng M14 - BA (A cấp đà cản) | Cung cấp VT-TB còn lại và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Móng |
| 3 | Móng Bê Tông Trụ 12M Ghép Sát | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Móng |
| 4 | Móng M12 - BA (A cấp đà cản) | Cung cấp VT-TB còn lại và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Móng |
| 5 | Móng Bê Tông Trụ 14M Ghép Hở | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Móng |
| 6 | Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 7 | Dây AC 50 Cao 10-30, | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,9231 | Km |
| 8 | Dây ACXH 50 Cao 10-30 (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,7568 | Km |
| 9 | Giáp buộc Cổ sứ đơn Composite Cho Dây Bọc 50mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 17 | Bộ |
| 10 | Kẹp nhôm AC 50 - 70mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 24 | Bộ |
| 11 | Dây A 95 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,0015 | Km |
| 12 | Ống Ép AC 50 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Cái |
| 13 | Bulon 16x50 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 23 | Bộ |
| 14 | Bảng số trụ trung thế + Biển báo nguy hiểm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 18 | Bộ |
| 15 | Bộ giáp níu dừng dây ACX (A cấp giáp níu) | Cung cấp VT-TB còn lại và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 16 | Bộ chuỗi Polymer 24kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 17 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | bộ |
| 18 | Băng Keo Cao Thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Cuộn |
| 19 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu AC 50 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 11 | bộ |
| 20 | Rack 1 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 25 | Bộ |
| 21 | Sứ đứng 24kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Bộ |
| 22 | Hợp chất dẫn điện Compound | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 23 | Kẹp WR 279 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 18 | Bộ |
| 24 | Sứ ống chỉ Hạ Thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 25 | Bộ |
| 25 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Trung Thế Trụ BTLT 12M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 26 | Trụ BTLT 14M thép tăng cường chịu lực (A cấp trụ) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Trụ |
| 27 | Trụ BTLT 12M | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Trụ |
| 28 | Trụ BTLT 12m đôi ghép sát (A cấp trụ) | Cung cấp VT-TB còn lại và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 29 | Trụ BTLT 14m đôi ghép hở (A cấp trụ) | Cung cấp VT-TB còn lại và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 30 | Chằng Xuống Trụ 10,5M CX 10.5M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 31 | Xà Tháp Kép U 140X58X4,9 - 3M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 32 | Xà Tháp Đơn U140X58X4.9-3M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Bộ |
| 33 | Xà Đơn L75X75X8-0,8M, 1 Ốp | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 34 | Chằng Xuống Trụ 14M CX 14M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 35 | Xà Kép XIN L75X75X8 -2,4M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 36 | Bulon 16x350 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 37 | Bulon mắt 16x350 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 38 | Bulon 16x300 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 39 | Bulon 16x500 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 40 | Chân sứ đỉnh đỡ thẳng | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Bộ |
| 41 | Bulon 16x250 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 11 | Bộ |
| 42 | Bulon VR 2Đ16x450 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Bộ |
| 43 | Bulon móc 16x300 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Bộ |
| 44 | Tháo gỡ Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Móng |
| 45 | Tháo gỡ Móng M8,5 - A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 9 | Móng |
| 46 | Tháo gỡ Móng M8,5 - 2A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Móng |
| 47 | Tháo gỡ Sứ ống chỉ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 12 | Bộ |
| 48 | Tháo gỡ Bulon 16x50 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Bộ |
| 49 | Tháo gỡ Sứ đứng 24kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 50 | Tháo gỡ Kẹp Treo cáp ABC | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 8 | Bộ |
| 51 | Tháo gỡ Kẹp AC | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 6 | Bộ |
| 52 | Tháo gỡ Rack 3 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 4 | Bộ |
| 53 | Tháo gỡ LA 18kA - 10kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 54 | Tháo gỡ Bộ FCO - 27Kv - 100A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 55 | Tháo gỡ Trụ BTLT 8,5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 10 | Trụ |
| 56 | Tháo gỡ Chằng Xuống Trụ 8,5M CX 8.5M - | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 57 | Tháo gỡ Xà Tháp Đơn U140X58X4.9-3M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 58 | Tháo gỡ Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 59 | Tháo gỡ Bulon móc 16x200 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 8 | Bộ |
| 60 | Tháo gỡ Bulon 16x300 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Bộ |
| 61 | Tháo gỡ Chân sứ đỉnh đỡ thẳng | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 62 | Tháo gỡ Bulon 16x250 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 4 | Bộ |
| 63 | Lắp SDL Sứ ống chỉ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 12 | Bộ |
| 64 | Lắp SDL Sứ đứng 24kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 1 | Bộ |
| 65 | Lắp SDL Kẹp Treo cáp ABC | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 8 | Bộ |
| 66 | Lắp SDL Kẹp AC | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 6 | Bộ |
| 67 | Lắp SDL Rack 3 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 4 | Bộ |
| 68 | Lắp SDL LA 18kA - 10kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 1 | Bộ |
| 69 | Lắp SDL Bộ FCO - 27Kv - 100A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 1 | Bộ |
| 70 | Lắp SDL Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 1 | Bộ |
| 71 | Lắp SDL Bulon 16x300 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 2 | Bộ |
| 72 | Lắp SDL Chân sứ đỉnh đỡ thẳng | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 1 | Bộ |
| 73 | Thu hồi Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 1 | Móng |
| 74 | Thu hồi Móng M8,5 - A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 9 | Móng |
| 75 | Thu hồi Móng M8,5 - 2A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 1 | Móng |
| 76 | Thu hồi Bulon 16x50 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 2 | Bộ |
| 77 | Thu hồi Trụ BTLT 8,5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 10 | Trụ |
| 78 | Thu hồi Chằng Xuống Trụ 8,5M CX 8.5M - | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 1 | Bộ |
| 79 | Thu hồi Xà Tháp Đơn U140X58X4.9-3M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 1 | Bộ |
| 80 | Thu hồi Bulon móc 16x200 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 8 | Bộ |
| 81 | Thu hồi Bulon 16x250 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 4 | Bộ |
| O | TRẠM BIẾN ÁP CẢI TẠO - XÓA CÂU PHỤ AN BIÊN | |||
| 1 | Bát LL bắt LA+FCO | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Cái |
| 2 | Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27kV 100A (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Cái |
| 3 | MBA 3 pha 22/0,4kV 180kVA (siêu giảm tổn thất) - (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Cái |
| 4 | Chống sét van (LA) 18kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cái |
| 5 | Biến dòng điện (CT) 600V 250/5A-5VA-CCX 0,5 (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Cái |
| 6 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 400A (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Cái |
| 7 | Bộ Xà Trạm Ngồi Trên Trụ BTLT Đôi Ghép Sát | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 8 | Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 9 | Xà Composite 2,4m + Thanh Chống | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 10 | Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất > 100kVA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 11 | Bộ Tiếp Địa Cho Hệ Thống Đo Đếm Trạm Biến Áp | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 12 | Xà Đơn Đa Năng XIT L75X75X8 -2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 13 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Cuộn |
| 14 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 18 | Mét |
| 15 | Đầu Cosse ép đồng nhôm 95mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Cái |
| 16 | Đầu cosse ép đồng 35mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Cái |
| 17 | Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cái |
| 18 | Ống nhựa tròn ĐK 114 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Mét |
| 19 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 20 | Kẹp WR 419 nối rẽ đồng nhôm 70-95/70-95 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Cái |
| 21 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 150mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 30 | Mét |
| 22 | ỐC XIẾT CÁP CU 2/0 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Cái |
| 23 | Keo dán ống nhựa | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Cái |
| 24 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,224 | Kg |
| 25 | Nắp chụp ống PVC 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Cái |
| 26 | Đầu Cosse ép đồng 150mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Cái |
| 27 | Compound 50g | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Tuýp |
| 28 | Bộ Quai Giả cho dây bọc | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 29 | Nắp chụp ống PVC 114 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cái |
| 30 | Cáp điều khiển ruột đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 - 0.6/1kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Mét |
| 31 | Đầu cosse ép đồng 4mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Cái |
| 32 | Co lơi 45 độ ống nhựa PVC 114 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cái |
| 33 | Co L ống nhựa PVC 114 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cái |
| 34 | Dây chì (FUSE LINK) 8K | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Sợi |
| 35 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 4x95mm2 (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 24 | Mét |
| 36 | Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Cái |
| 37 | Tháo gỡ Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27kV 100A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Cái |
| 38 | Tháo gỡ Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Cái |
| 39 | Tháo gỡ Chống sét van (LA) 18kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Cái |
| 40 | Tháo gỡ Ống nhựa tròn ĐK 90 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 6 | Mét |
| 41 | Tháo gỡ Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Cái |
| 42 | Tháo gỡ Bu lông VR 2Đ 16x400 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Cái |
| 43 | Lắp SDL Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27kV 100A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 2 | Cái |
| 44 | Lắp SDL Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 1 | Cái |
| 45 | Lắp SDL Chống sét van (LA) 18kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 1 | Cái |
| 46 | Lắp SDL Ống nhựa tròn ĐK 90 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 6 | Mét |
| 47 | Lắp SDL Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 1 | Cái |
| 48 | Lắp SDL Bu lông VR 2Đ 16x400 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 2 | Cái |
| 49 | Thu hồi Bát LL bắt LA+FCO | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 1 | Cái |
| 50 | Thu hồi MBA 1 pha 12.7/0.23kV 50kVA (siêu giảm tổn thất) | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 2 | Cái |
| 51 | Thu hồi Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 250A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 1 | Cái |
| 52 | Thu hồi Biến dòng điện (CT) 600V 200/5A 10VA CCX 0,5 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 2 | Cái |
| 53 | Thu hồi Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 2 | Bộ |
| 54 | Thu hồi Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 12 | Mét |
| 55 | Thu hồi Ống nhựa tròn ĐK 90 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 6 | Mét |
| 56 | Thu hồi Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 32 | Mét |
| 57 | Thu hồi Kẹp Hotline 2/0 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 1 | Cái |
| 58 | Thu hồi Dây chì (FUSE LINK) 6K | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 2 | Sợi |
| 59 | Thu hồi Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 2 | Cái |
| P | TRẠM BIẾN ÁP XÂY DỰNG MỚI - XÓA CÂU PHỤ AN BIÊN | |||
| 1 | Bát LL bắt LA+FCO | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Cái |
| 2 | MBA 1 pha 12.7/0.23kV 50kVA (siêu giảm tổn thất) - (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cái |
| 3 | Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27kV 100A (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Cái |
| 4 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 100A (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cái |
| 5 | Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) - (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Cái |
| 6 | Chống sét van (LA) 18kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Cái |
| 7 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 150A (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cái |
| 8 | Biến dòng điện (CT) 600V 100/5A-5VA-CCX 0,5 (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Cái |
| 9 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 37,5kVA (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cái |
| 10 | Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 24 | Bộ |
| 11 | Bu lông 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Cái |
| 12 | Bộ Tiếp Địa Cho Hệ Thống Đo Đếm Trạm Biến Áp | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 13 | Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất <= 100kVA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 14 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 15 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Cuộn |
| 16 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 20 | Mét |
| 17 | Ống nhựa tròn ĐK 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 48 | Mét |
| 18 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 80 | Mét |
| 19 | Đầu Cosse ép đồng nhôm 95mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16 | Cái |
| 20 | Đầu cosse ép đồng 35mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Cái |
| 21 | Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16 | Cái |
| 22 | Kẹp WR 419 nối rẽ đồng nhôm 70-95/70-95 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 24 | Cái |
| 23 | Đầu cosse ép đồng 50mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Cái |
| 24 | ỐC XIẾT CÁP CU 2/0 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Cái |
| 25 | Kẹp WR 259 nối rẽ đồng nhôm 25-50/25-50 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16 | Cái |
| 26 | Keo dán ống nhựa | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Cái |
| 27 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1,792 | Kg |
| 28 | Nắp chụp ống PVC 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Cái |
| 29 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Cái |
| 30 | Bu lông VR 2Đ 16x400 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Cái |
| 31 | Compound 50g | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Tuýp |
| 32 | Bộ Quai Giả cho dây bọc | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 33 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 3x95mm2 (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 36 | Mét |
| 34 | Cáp điều khiển ruột đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 - 0.6/1kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Mét |
| 35 | Đầu cosse ép đồng 4mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 32 | Cái |
| 36 | Dây chì (FUSE LINK) 6K | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Sợi |
| 37 | Bộ quai giả cho dây trần | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 38 | Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Cái |
| 39 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 2x95mm2 (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 14 | Mét |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi