Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, sửa chữa cơ sở làm việc thuộc Công an quận Hoàn Kiếm (CAP Hàng Bài, Phúc Tân, Chương Dương, Đội Phong Trào, Đội CSPCCCCNCH) và Đồn CA Lệ Chi thuộc Công an huyện Gia Lâm

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200740686-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công an Thành phố Hà Nội
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, sửa chữa cơ sở làm việc thuộc Công an quận Hoàn Kiếm (CAP Hàng Bài, Phúc Tân, Chương Dương, Đội Phong Trào, Đội CSPCCCCNCH) và Đồn CA Lệ Chi thuộc Công an huyện Gia Lâm
Số hiệu KHLCNT 20200740603
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-15 11:19:00 đến ngày 2020-07-24 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,307,151,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐỒN CÔNG AN LỆ CHI
1 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mục II Chương V, HSMT 103,161 m2
2 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Mục II Chương V, HSMT 103,925 m2
3 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 403,792 m2
4 Tháo dỡ gạch ốp tường Mục II Chương V, HSMT 53,351 m2
5 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục II Chương V, HSMT 55,86 m2
6 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mục II Chương V, HSMT 1 bộ
7 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mục II Chương V, HSMT 1 bộ
8 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Mục II Chương V, HSMT 1 bộ
9 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) Mục II Chương V, HSMT 2 bộ
10 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mục II Chương V, HSMT 13,285 m3
11 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V, HSMT 170,008 m2
12 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V, HSMT 233,784 m2
13 Trát trần, vữa XM M75 Mục II Chương V, HSMT 103,925 m2
14 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 273,933 1m2
15 Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 233,784 1m2
16 Vệ sinh seno, mái nhà Mục II Chương V, HSMT 3 công
17 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng Mục II Chương V, HSMT 170,019 1m2
18 Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện <= 0,09m2, vữa XM M75, gạch 300x300 Mục II Chương V, HSMT 13,798 1m2
19 Ốp tường, trụ, cột bằng gạch tiết diện 300x600, gạch Ceramic, vữa XM M75 Mục II Chương V, HSMT 44,207 1m2
20 Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện <= 0,36m2, vữa XM M75, gạch Ceramic 600x600 chống trơn Mục II Chương V, HSMT 99,934 1m2
21 Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện <= 0,36m2, vữa XM M75, gạch Ceramic 600x600 chống trơn Mục II Chương V, HSMT 27,597 1m2
22 Lát đá Granite, vữa XM M75, lát đá bậu cửa Mục II Chương V, HSMT 1,804 1m2
23 Lát gạch bàn bếp, kích thước gạch 300x600, gạch Ceramic, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 2,568 1m2
24 Ốp tường, trụ, cột bằng gạch tiết diện 300x600, gạch Ceramic, vữa XM M75 Mục II Chương V, HSMT 6,306 1m2
25 Cửa nhôm kính hệ Việt Pháp, cửa 2 cánh mở quay Mục II Chương V, HSMT 21,1 m2
26 Cửa nhôm kính hệ Việt Pháp, cửa 1 cánh mở quay, kính lụa mờ dày 5mm Mục II Chương V, HSMT 9,44 m2
27 Cửa nhôm kính Việt Pháp, cửa sổ trượt Mục II Chương V, HSMT 10,54 m2
28 Cửa nhôm kính Việt Pháp, cửa sổ đẩy Mục II Chương V, HSMT 1,92 m2
29 Hoa sắt bảo vệ cửa Mục II Chương V, HSMT 21,11 m2
30 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục II Chương V, HSMT 21,11 m2
31 Hút bể phốt Mục II Chương V, HSMT 5 m3
32 Vệ sinh nền bờ kè đá cũ Mục II Chương V, HSMT 3 công
33 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300 Mục II Chương V, HSMT 2,693 m3
34 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Mục II Chương V, HSMT 0,338 100m2
35 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục II Chương V, HSMT 0,037 tấn
36 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục II Chương V, HSMT 0,265 tấn
37 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 300 Mục II Chương V, HSMT 4,727 m3
38 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục II Chương V, HSMT 0,43 100m2
39 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục II Chương V, HSMT 0,152 tấn
40 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục II Chương V, HSMT 0,372 tấn
41 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 6,172 m3
42 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 2,538 m3
43 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 221,297 m2
44 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 221,297 m2
45 Gia công hàng rào song sắt Mục II Chương V, HSMT 29,5 m2
46 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 29,5 m2
47 Lắp dựng lan can sắt Mục II Chương V, HSMT 29,5 m2
48 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 118,66 m2
49 Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 1 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 118,66 1m2
50 Gia công hàng rào song sắt Mục II Chương V, HSMT 17,45 m2
51 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 17,45 m2
52 Lắp dựng lan can sắt Mục II Chương V, HSMT 17,45 m2
53 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp I Mục II Chương V, HSMT 1,96 m3
54 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 50 Mục II Chương V, HSMT 0,245 m3
55 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Mục II Chương V, HSMT 0,875 m3
56 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Mục II Chương V, HSMT 0,081 100m2
57 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục II Chương V, HSMT 0,84 m3
58 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mục II Chương V, HSMT 0,088 100m3
59 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x6, mác 200 Mục II Chương V, HSMT 4,41 m3
60 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 44,1 m2
61 Gia công cột bằng thép hình Mục II Chương V, HSMT 0,183 tấn
62 Lắp dựng cột thép các loại Mục II Chương V, HSMT 0,183 tấn
63 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, sơn chống gỉ 2 nước Mục II Chương V, HSMT 22,988 m2
64 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, sơn 2 nước màu xanh Mục II Chương V, HSMT 22,988 m2
65 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ 18-24 m Mục II Chương V, HSMT 0,526 tấn
66 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Mục II Chương V, HSMT 0,526 tấn
67 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mục II Chương V, HSMT 0,489 100m2
68 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 1.002,162 m2
69 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục II Chương V, HSMT 406,565 m2
70 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 433,318 1m2
71 Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 975,409 1m2
72 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m Mục II Chương V, HSMT 85,44 m2
73 Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 28m Mục II Chương V, HSMT 1,032 tấn
74 Gia công xà gồ thép Mục II Chương V, HSMT 1,032 tấn
75 Lắp dựng xà gồ thép Mục II Chương V, HSMT 1,032 tấn
76 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 139,008 m2
77 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mục II Chương V, HSMT 0,854 100m2
78 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m Mục II Chương V, HSMT 140,8 m2
79 Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 28m Mục II Chương V, HSMT 0,57 tấn
80 Gia công xà gồ thép Mục II Chương V, HSMT 0,57 tấn
81 Lắp dựng xà gồ thép Mục II Chương V, HSMT 0,57 tấn
82 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 76,8 m2
83 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mục II Chương V, HSMT 1,408 100m2
84 MCCB 3P-50A-18kA Mục II Chương V, HSMT 1 cái
85 MCB 1P-40A-6kA Mục II Chương V, HSMT 1 cái
86 MCB 1P-32A-6kA Mục II Chương V, HSMT 4 cái
87 MCB 1P-10A-6kA Mục II Chương V, HSMT 1 cái
88 MCB 2P-32A-6kA Mục II Chương V, HSMT 3 cái
89 MCB 1P-20A-6kA Mục II Chương V, HSMT 6 cái
90 MCB 1P-10A-6kA Mục II Chương V, HSMT 3 cái
91 MCB 2P-40A-6kA Mục II Chương V, HSMT 1 cái
92 MCB 1P-20A-6kA Mục II Chương V, HSMT 3 cái
93 MCB 1P-10A-6kA Mục II Chương V, HSMT 1 cái
94 Máng đèn 2 bóng LED 1.2m (2*18m) Mục II Chương V, HSMT 10 bộ
95 Đèn ốp trần - 9W/220V Mục II Chương V, HSMT 10 bộ
96 Quạt thông gió KT 300x300 Mục II Chương V, HSMT 5 cái
97 Quạt trần Mục II Chương V, HSMT 5 cái
98 Công tắc 1 phím -220V-10A (gồm đế, mặt, hạt) Mục II Chương V, HSMT 3 cái
99 Công tắc 3 phím -220V-10A (gồm đế, mặt, hạt) Mục II Chương V, HSMT 4 cái
100 Công tắc đảo chiều 2 phím -220V-10A (gồm đế, mặt, hạt) Mục II Chương V, HSMT 2 cái
101 Ổ cắm đôi 3 cực loại chìm 250V-16A-âm tường Mục II Chương V, HSMT 18 cái
102 Cáp điện ruột đồng CU/XLPE/PVC (4x10)mm2 Mục II Chương V, HSMT 20 m
103 Dây dẫn 1 ruột đồng CU/PVC (1x6)mm2 Mục II Chương V, HSMT 150 m
104 Dây dẫn 1 ruột đồng CU/PVC (1x2.5)mm2 Mục II Chương V, HSMT 200 m
105 Dây dẫn 1 ruột đồng CU/PVC (1x1.5)mm2 Mục II Chương V, HSMT 350 m
106 Dây bảo vệ 1 ruột đồng CU/PVC(1x2.5)-E vàng xanh Mục II Chương V, HSMT 150 m
107 Dây bảo vệ 1 ruột đồng CU/PVC(1x10)-E vàng xanh Mục II Chương V, HSMT 15 m
108 Ống nhựa tự chống cháy luồn dây điện D20-SP Mục II Chương V, HSMT 150 m
109 Ống nhựa tự chống cháy luồn dây điện D32-SP Mục II Chương V, HSMT 30 m
110 Ống ruột gà D20 Mục II Chương V, HSMT 3 cuộn
111 Hộp nối phân dây KT 185*185*80-SP Mục II Chương V, HSMT 5 hộp
112 Lắp đặt chậu xí bệt Mục II Chương V, HSMT 1 bộ
113 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục II Chương V, HSMT 1 bộ
114 Lắp đặt chậu tiểu nam Mục II Chương V, HSMT 1 bộ
115 Lắp đặt sen tắm Mục II Chương V, HSMT 1 bộ
116 Lắp đặt bình nóng lạnh 30L Mục II Chương V, HSMT 1 bộ
117 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục II Chương V, HSMT 1 bộ
118 Máy bơm tăng áp Mục II Chương V, HSMT 1 máy
119 Lắp đặt két mái, dung tích bể 1,5m3 Mục II Chương V, HSMT 1 bể
120 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Mục II Chương V, HSMT 2 cái
121 Ống nhựa PPR D25mm Mục II Chương V, HSMT 0,16 100m
122 Ống nhựa PPR D20mm Mục II Chương V, HSMT 0,08 100m
123 Lắp đặt van khóa, đường kính van 25mm Mục II Chương V, HSMT 2 cái
124 Lắp đặt van khóa, đường kính van 20mm Mục II Chương V, HSMT 1 cái
125 Racco D25 Mục II Chương V, HSMT 2 cái
126 Racco D20 Mục II Chương V, HSMT 1 cái
127 Cút D25 Mục II Chương V, HSMT 5 cái
128 Cút D20 Mục II Chương V, HSMT 6 cái
129 Cút zen D20 Mục II Chương V, HSMT 8 cái
130 Tê D25x20 Mục II Chương V, HSMT 5 cái
131 Tê D25 Mục II Chương V, HSMT 2 cái
132 Tê D20 Mục II Chương V, HSMT 2 cái
133 Côn D25x20 Mục II Chương V, HSMT 2 cái
134 Lắp đặt ống nhựa PPR D20mm PN20 Mục II Chương V, HSMT 0,08 100m
135 Racco D20 Mục II Chương V, HSMT 1 cái
136 Cút D20 Mục II Chương V, HSMT 4 cái
137 Cút zen D20 Mục II Chương V, HSMT 3 cái
138 Tê 20 Mục II Chương V, HSMT 1 cái
139 Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 Mục II Chương V, HSMT 0,04 100m
140 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 Mục II Chương V, HSMT 0,06 100m
141 Lắp đặt ống nhựa uPVC D48 Mục II Chương V, HSMT 0,04 100m
142 Lắp đặt ống nhựa uPVC D42 Mục II Chương V, HSMT 0,04 100m
143 Cút D110 Mục II Chương V, HSMT 4 cái
144 Cút D90 Mục II Chương V, HSMT 4 cái
145 Cút D48 Mục II Chương V, HSMT 2 cái
146 Cút D42 Mục II Chương V, HSMT 3 cái
147 Tê D110 Mục II Chương V, HSMT 2 cái
148 Tê D90 Mục II Chương V, HSMT 3 cái
149 Côn 110x42 Mục II Chương V, HSMT 1 cái
150 Côn 90x48 Mục II Chương V, HSMT 1 cái
151 Côn 90x42 Mục II Chương V, HSMT 1 cái
152 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 Mục II Chương V, HSMT 0,2 100m
153 Cút D90 Mục II Chương V, HSMT 12 cái
154 Quả cầu chắn rác D110 Mục II Chương V, HSMT 4 quả
B CAP HÀNG BÀI
1 Phá dỡ mặt gạch ốp mặt bàn bếp Mục II Chương V, HSMT 2,048 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục II Chương V, HSMT 6,032 m2
3 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mục II Chương V, HSMT 0,162 m3
4 Thay mới bóng đèn tuýp Mục II Chương V, HSMT 9 bộ
5 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục II Chương V, HSMT 1 cái
6 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mục II Chương V, HSMT 1 cái
7 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Mục II Chương V, HSMT 20 m
8 Thay mới máy bơm nước Mục II Chương V, HSMT 1 bộ
9 Cửa xếp lá gió, lan chéo dày 2,5 ly Mục II Chương V, HSMT 2,7 m2
10 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn, cửa xếp có lá gió, lan chéo dày 2.5 ly Mục II Chương V, HSMT 2,7 m2
11 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 2,348 m2
12 Cửa khung inox SUS 301, cửa tủ bếp Mục II Chương V, HSMT 2,58 m2
13 Lắp dựng cửa khung sắt, khung inox Mục II Chương V, HSMT 2,58 m2
14 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mục II Chương V, HSMT 15,206 m2
15 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 78,803 m2
16 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục II Chương V, HSMT 39,72 m2
17 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mục II Chương V, HSMT 1,88 m3
18 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại Mục II Chương V, HSMT 1,88 m3
19 Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại Mục II Chương V, HSMT 1,88 m3
20 Xây tường thẳng gạch đất nung (5x10x20)cm, chiều dày <=30cm, vữa XM M75 Mục II Chương V, HSMT 0,44 m3
21 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V, HSMT 73,482 m2
22 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V, HSMT 34,92 m2
23 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 73,482 1m2
24 Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 34,92 1m2
25 Cửa đi 2 cánh, cửa gỗ Mục II Chương V, HSMT 3 1m2
26 Cửa sổ gỗ, kính dày 6.38mm Mục II Chương V, HSMT 2,16 1m2
27 Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện <= 0,36m2, vữa XM M75, KT: 600x600 Mục II Chương V, HSMT 15,886 1m2
28 Ốp tường, trụ, cột bằng gạch tiết diện <= 0,16m2, vữa XM M75, KT: 200x600 Mục II Chương V, HSMT 3,548 1m2
29 Trát bậc tam cấp chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V, HSMT 5,773 m2
30 Con tiện bổ sung vị trí cửa D1 đã bịt Mục II Chương V, HSMT 3 cái
31 Vệ sinh bề mặt, sơn lại con tiện Mục II Chương V, HSMT 6,2 md
32 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Mục II Chương V, HSMT 0,159 100m2
33 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mục II Chương V, HSMT 0,314 100m2
34 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 19,43 m2
35 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục II Chương V, HSMT 85,73 m2
36 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ (tường ngoài nhà) Mục II Chương V, HSMT 211,752 m2
37 Tháo dỡ mái mái tôn chiều cao <= 16m Mục II Chương V, HSMT 32,195 m2
38 Đục mở tường làm quạt thông gió, loại tường xây gạch, chiều dày tường <= 22cm Mục II Chương V, HSMT 0,63 m2
39 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mục II Chương V, HSMT 6,968 m3
40 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại Mục II Chương V, HSMT 6,968 m3
41 Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại Mục II Chương V, HSMT 6,968 m3
42 Ốp tường, trụ, cột bằng gạch tiết diện <= 0,25m2, vữa XM M75, Gạch Ceramic 300x600 Mục II Chương V, HSMT 24,192 1m2
43 Trát trần, vữa XM M75 Mục II Chương V, HSMT 85,73 m2
44 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 85,73 1m2
45 Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 212,4 1m2
46 Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm tôn Mục II Chương V, HSMT 32,195 1m2
47 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng Mục II Chương V, HSMT 3,43 1m2
48 Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện <= 0,09m2, vữa XM M75, gạch 300x300 Mục II Chương V, HSMT 3,43 1m2
49 Sơn kết cấu gỗ - 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 9,386 1m2
50 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mục II Chương V, HSMT 2,091 100m2
51 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Mục II Chương V, HSMT 0,249 100m2
52 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường, KT: 300x300 Mục II Chương V, HSMT 7 cái
53 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc, 220V-10A (đế + mặt + hạt) Mục II Chương V, HSMT 6 cái
54 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc, 220V-10A (đế + mặt + hạt) Mục II Chương V, HSMT 2 cái
55 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Mục II Chương V, HSMT 80 m
56 Ống ruột gà D20 Mục II Chương V, HSMT 1 cuộn
C ĐỘI CS PCCC VÀ CNCH
1 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 26,035 m2
2 Tháo dỡ trần thạch cao Mục II Chương V, HSMT 1,44 m2
3 Tháo dỡ vách ngăn COMPACTHPL Mục II Chương V, HSMT 17,207 m2
4 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) Mục II Chương V, HSMT 1 bộ
5 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Mục II Chương V, HSMT 1,35 m3
6 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mục II Chương V, HSMT 1,9 m3
7 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại Mục II Chương V, HSMT 1,9 m3
8 Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại Mục II Chương V, HSMT 1,9 m3
9 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 26,035 1m2
10 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Mục II Chương V, HSMT 1,44 1m2
11 Vách ngăn Compact HPL dày 18mm (bao gồm vật liệu, nhân công phụ kiện Inox sus 304) Mục II Chương V, HSMT 17,207 m2
12 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục II Chương V, HSMT 1 bộ
13 Hút bể phốt Mục II Chương V, HSMT 5 m3
14 Gia công thang sắt Mục II Chương V, HSMT 0,153 tấn
15 Lắp dựng thang sắt Mục II Chương V, HSMT 0,153 tấn
16 Xây tường thẳng gạch đất nung (4x8x19)cm, chiều dày <=30cm, vữa XM M75 Mục II Chương V, HSMT 0,87 m3
17 Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm nhựa Polycarbonate đặt ruột màu trắng sữa dày 4mm Mục II Chương V, HSMT 28,4 1m2
18 Vệ sinh lá cây, rác trên mái gây ứ đọng nước Mục II Chương V, HSMT 1 công
19 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp I Mục II Chương V, HSMT 1,842 m3
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục II Chương V, HSMT 0,112 m3
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, HSMT 0,646 m3
22 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Mục II Chương V, HSMT 0,046 100m2
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục II Chương V, HSMT 0,03 tấn
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mục II Chương V, HSMT 0,023 tấn
25 Gia công cột bằng thép hình Mục II Chương V, HSMT 0,618 tấn
26 Lắp dựng cột thép các loại Mục II Chương V, HSMT 0,618 tấn
27 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ 18-24 m Mục II Chương V, HSMT 0,359 tấn
28 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Mục II Chương V, HSMT 0,359 tấn
29 Gia công xà gồ thép Mục II Chương V, HSMT 0,138 tấn
30 Lắp dựng xà gồ thép Mục II Chương V, HSMT 0,138 tấn
31 Bu lông neo M14 (bu lông + đai ốc + vòng đệm) Mục II Chương V, HSMT 24 bộ
32 Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm nhựa Polycarbonate đặt ruột màu trắng sữa dày 4mm Mục II Chương V, HSMT 63 1m2
D CAP PHÚC TÂN
1 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục II Chương V, HSMT 40 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 264 m2
3 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường <= 22cm Mục II Chương V, HSMT 6 m2
4 Tháo gỡ tủ bếp bị mối mọt Mục II Chương V, HSMT 11 m2
5 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mục II Chương V, HSMT 1 bộ
6 Tháo dỡ hệ thống điện nước thay mới phòng bếp Mục II Chương V, HSMT 1 công
7 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mục II Chương V, HSMT 6 m3
8 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại Mục II Chương V, HSMT 6 m3
9 Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại Mục II Chương V, HSMT 6 m3
10 Trát trần, vữa XM M75 Mục II Chương V, HSMT 40 m2
11 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 40 1m2
12 Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 264 1m2
13 Sơn tường ngoài nhà - 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 1 1m2
14 Ốp tường, trụ, cột bằng gạch tiết diện <= 0,25m2, vữa XM M75 Mục II Chương V, HSMT 4 1m2
15 Cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng, đường kính cốt thép <=10mm Mục II Chương V, HSMT 0,029 100kg
16 Cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng, đường kính cốt thép >10mm Mục II Chương V, HSMT 0,195 100kg
17 Ván khuôn gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan - lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II Chương V, HSMT 3 1m2
18 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 2,34 m2
19 Tủ nhôm inox SUS 304, Tủ trên cao 800, tủ dưới cao 760 Mục II Chương V, HSMT 4 md
20 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Mục II Chương V, HSMT 0,014 100m2
21 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, vữa BT M200 Mục II Chương V, HSMT 0,063 1 m3
22 Cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng, đường kính cốt thép <=10mm Mục II Chương V, HSMT 0,02 100kg
23 Ván khuôn gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan - lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II Chương V, HSMT 1,037 1m2
24 Sãn xuất lắp dựng cửa kính, vách kính mới, kính an toàn 6.38mm Mục II Chương V, HSMT 5,928 m2
25 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M75 Mục II Chương V, HSMT 0,214 m3
26 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V, HSMT 1,26 m2
27 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V, HSMT 1,26 m2
28 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi ( tận dụng chậu rửa cũ) Mục II Chương V, HSMT 1 bộ
29 Ống upvc D42 thoát nước tầng 1 Mục II Chương V, HSMT 0,02 100m
30 Ống upvc D76 thoát nước tầng 1, tầng mái Mục II Chương V, HSMT 0,075 100m
31 Côn 76/42 Mục II Chương V, HSMT 1 cái
32 Ống nước pvc D160 Mục II Chương V, HSMT 0,02 100m
33 Lắp đặt phễu thu đường kính 76mm Mục II Chương V, HSMT 2 cái
E CAP CHƯƠNG DƯƠNG
1 Tháo dỡ thang sắt Mục II Chương V, HSMT 1 bộ
2 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Mục II Chương V, HSMT 0,183 100m2
3 Đục bê tông để gia cố các kết cấu bê tông. Đục lớp bê tông sàn dày <= 3,5cm Mục II Chương V, HSMT 0,401 m3
4 Gia công thang sắt Mục II Chương V, HSMT 0,503 tấn
5 Lắp dựng thang sắt Mục II Chương V, HSMT 0,503 tấn
6 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 20,712 m2
7 Đục tỉa bê tông đầu cột tạo nhám, khoan tạo lỗ D20 (Bu lông M16) (đã bao gồm keo cấy thép Hilti RE 500) Mục II Chương V, HSMT 20 điểm
F ĐỘI PHONG TRÀO
1 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mục II Chương V, HSMT 12,6 m2
2 Tháo dỡ sàn gỗ Mục II Chương V, HSMT 64,444 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 125,914 m2
4 Tháo dỡ trần thạch cao Mục II Chương V, HSMT 64,444 m2
5 Tháo dỡ diềm mái tôn Mục II Chương V, HSMT 12,4 m2
6 Đục tường, sàn để tạo rãnh. Tường, sàn bê tông sâu <= 3 cm Mục II Chương V, HSMT 28,4 m
7 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mục II Chương V, HSMT 5,534 m3
8 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại Mục II Chương V, HSMT 5,534 m3
9 Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại Mục II Chương V, HSMT 5,534 m3
10 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 125,914 1m2
11 Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện <= 0,09m2, vữa XM M75, gạch 300x300 Mục II Chương V, HSMT 5,3 1m2
12 Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện <= 0,25m2, vữa XM M75, KT 500x500 Mục II Chương V, HSMT 7,3 1m2
13 Làm mặt sàn gỗ ván công nghiệp Janmi 12mm Mục II Chương V, HSMT 64,444 1m2
14 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khung xương chìm (Đã bao gồm nhân công và phụ kiện, sơn bả) Mục II Chương V, HSMT 64,444 1m2
15 Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm tôn Mục II Chương V, HSMT 14,2 1m2
16 Đổ bù tường, vữa BT M100 Mục II Chương V, HSMT 4,26 1 m3
17 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng Mục II Chương V, HSMT 34,892 1m2
18 Vệ sinh seno, dọn dẹp cây cỏ, rác khu vực seno Mục II Chương V, HSMT 5 công
19 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Mục II Chương V, HSMT 0,644 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->