Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, sửa chữa cơ sở làm việc thuộc Công an quận Hoàn Kiếm (CAP Hàng Bài, Phúc Tân, Chương Dương, Đội Phong Trào, Đội CSPCCCCNCH) và Đồn CA Lệ Chi thuộc Công an huyện Gia Lâm
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200740686-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công an Thành phố Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, sửa chữa cơ sở làm việc thuộc Công an quận Hoàn Kiếm (CAP Hàng Bài, Phúc Tân, Chương Dương, Đội Phong Trào, Đội CSPCCCCNCH) và Đồn CA Lệ Chi thuộc Công an huyện Gia Lâm |
| Số hiệu KHLCNT | 20200740603 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-15 11:19:00 đến ngày 2020-07-24 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,307,151,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐỒN CÔNG AN LỆ CHI | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mục II Chương V, HSMT | 103,161 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Mục II Chương V, HSMT | 103,925 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 403,792 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mục II Chương V, HSMT | 53,351 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục II Chương V, HSMT | 55,86 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mục II Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Mục II Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Mục II Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) | Mục II Chương V, HSMT | 2 | bộ |
| 10 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mục II Chương V, HSMT | 13,285 | m3 |
| 11 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V, HSMT | 170,008 | m2 |
| 12 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V, HSMT | 233,784 | m2 |
| 13 | Trát trần, vữa XM M75 | Mục II Chương V, HSMT | 103,925 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 273,933 | 1m2 |
| 15 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 233,784 | 1m2 |
| 16 | Vệ sinh seno, mái nhà | Mục II Chương V, HSMT | 3 | công |
| 17 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | Mục II Chương V, HSMT | 170,019 | 1m2 |
| 18 | Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện <= 0,09m2, vữa XM M75, gạch 300x300 | Mục II Chương V, HSMT | 13,798 | 1m2 |
| 19 | Ốp tường, trụ, cột bằng gạch tiết diện 300x600, gạch Ceramic, vữa XM M75 | Mục II Chương V, HSMT | 44,207 | 1m2 |
| 20 | Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện <= 0,36m2, vữa XM M75, gạch Ceramic 600x600 chống trơn | Mục II Chương V, HSMT | 99,934 | 1m2 |
| 21 | Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện <= 0,36m2, vữa XM M75, gạch Ceramic 600x600 chống trơn | Mục II Chương V, HSMT | 27,597 | 1m2 |
| 22 | Lát đá Granite, vữa XM M75, lát đá bậu cửa | Mục II Chương V, HSMT | 1,804 | 1m2 |
| 23 | Lát gạch bàn bếp, kích thước gạch 300x600, gạch Ceramic, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 2,568 | 1m2 |
| 24 | Ốp tường, trụ, cột bằng gạch tiết diện 300x600, gạch Ceramic, vữa XM M75 | Mục II Chương V, HSMT | 6,306 | 1m2 |
| 25 | Cửa nhôm kính hệ Việt Pháp, cửa 2 cánh mở quay | Mục II Chương V, HSMT | 21,1 | m2 |
| 26 | Cửa nhôm kính hệ Việt Pháp, cửa 1 cánh mở quay, kính lụa mờ dày 5mm | Mục II Chương V, HSMT | 9,44 | m2 |
| 27 | Cửa nhôm kính Việt Pháp, cửa sổ trượt | Mục II Chương V, HSMT | 10,54 | m2 |
| 28 | Cửa nhôm kính Việt Pháp, cửa sổ đẩy | Mục II Chương V, HSMT | 1,92 | m2 |
| 29 | Hoa sắt bảo vệ cửa | Mục II Chương V, HSMT | 21,11 | m2 |
| 30 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục II Chương V, HSMT | 21,11 | m2 |
| 31 | Hút bể phốt | Mục II Chương V, HSMT | 5 | m3 |
| 32 | Vệ sinh nền bờ kè đá cũ | Mục II Chương V, HSMT | 3 | công |
| 33 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300 | Mục II Chương V, HSMT | 2,693 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Mục II Chương V, HSMT | 0,338 | 100m2 |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mục II Chương V, HSMT | 0,037 | tấn |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mục II Chương V, HSMT | 0,265 | tấn |
| 37 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 300 | Mục II Chương V, HSMT | 4,727 | m3 |
| 38 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mục II Chương V, HSMT | 0,43 | 100m2 |
| 39 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mục II Chương V, HSMT | 0,152 | tấn |
| 40 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mục II Chương V, HSMT | 0,372 | tấn |
| 41 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 6,172 | m3 |
| 42 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 2,538 | m3 |
| 43 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 221,297 | m2 |
| 44 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 221,297 | m2 |
| 45 | Gia công hàng rào song sắt | Mục II Chương V, HSMT | 29,5 | m2 |
| 46 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 29,5 | m2 |
| 47 | Lắp dựng lan can sắt | Mục II Chương V, HSMT | 29,5 | m2 |
| 48 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 118,66 | m2 |
| 49 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 1 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 118,66 | 1m2 |
| 50 | Gia công hàng rào song sắt | Mục II Chương V, HSMT | 17,45 | m2 |
| 51 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 17,45 | m2 |
| 52 | Lắp dựng lan can sắt | Mục II Chương V, HSMT | 17,45 | m2 |
| 53 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp I | Mục II Chương V, HSMT | 1,96 | m3 |
| 54 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 50 | Mục II Chương V, HSMT | 0,245 | m3 |
| 55 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Mục II Chương V, HSMT | 0,875 | m3 |
| 56 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Mục II Chương V, HSMT | 0,081 | 100m2 |
| 57 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục II Chương V, HSMT | 0,84 | m3 |
| 58 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mục II Chương V, HSMT | 0,088 | 100m3 |
| 59 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x6, mác 200 | Mục II Chương V, HSMT | 4,41 | m3 |
| 60 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 44,1 | m2 |
| 61 | Gia công cột bằng thép hình | Mục II Chương V, HSMT | 0,183 | tấn |
| 62 | Lắp dựng cột thép các loại | Mục II Chương V, HSMT | 0,183 | tấn |
| 63 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, sơn chống gỉ 2 nước | Mục II Chương V, HSMT | 22,988 | m2 |
| 64 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, sơn 2 nước màu xanh | Mục II Chương V, HSMT | 22,988 | m2 |
| 65 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ 18-24 m | Mục II Chương V, HSMT | 0,526 | tấn |
| 66 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Mục II Chương V, HSMT | 0,526 | tấn |
| 67 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mục II Chương V, HSMT | 0,489 | 100m2 |
| 68 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 1.002,162 | m2 |
| 69 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mục II Chương V, HSMT | 406,565 | m2 |
| 70 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 433,318 | 1m2 |
| 71 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 975,409 | 1m2 |
| 72 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Mục II Chương V, HSMT | 85,44 | m2 |
| 73 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Mục II Chương V, HSMT | 1,032 | tấn |
| 74 | Gia công xà gồ thép | Mục II Chương V, HSMT | 1,032 | tấn |
| 75 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục II Chương V, HSMT | 1,032 | tấn |
| 76 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 139,008 | m2 |
| 77 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mục II Chương V, HSMT | 0,854 | 100m2 |
| 78 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Mục II Chương V, HSMT | 140,8 | m2 |
| 79 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Mục II Chương V, HSMT | 0,57 | tấn |
| 80 | Gia công xà gồ thép | Mục II Chương V, HSMT | 0,57 | tấn |
| 81 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục II Chương V, HSMT | 0,57 | tấn |
| 82 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 76,8 | m2 |
| 83 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mục II Chương V, HSMT | 1,408 | 100m2 |
| 84 | MCCB 3P-50A-18kA | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 85 | MCB 1P-40A-6kA | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 86 | MCB 1P-32A-6kA | Mục II Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 87 | MCB 1P-10A-6kA | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 88 | MCB 2P-32A-6kA | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 89 | MCB 1P-20A-6kA | Mục II Chương V, HSMT | 6 | cái |
| 90 | MCB 1P-10A-6kA | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 91 | MCB 2P-40A-6kA | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 92 | MCB 1P-20A-6kA | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 93 | MCB 1P-10A-6kA | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 94 | Máng đèn 2 bóng LED 1.2m (2*18m) | Mục II Chương V, HSMT | 10 | bộ |
| 95 | Đèn ốp trần - 9W/220V | Mục II Chương V, HSMT | 10 | bộ |
| 96 | Quạt thông gió KT 300x300 | Mục II Chương V, HSMT | 5 | cái |
| 97 | Quạt trần | Mục II Chương V, HSMT | 5 | cái |
| 98 | Công tắc 1 phím -220V-10A (gồm đế, mặt, hạt) | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 99 | Công tắc 3 phím -220V-10A (gồm đế, mặt, hạt) | Mục II Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 100 | Công tắc đảo chiều 2 phím -220V-10A (gồm đế, mặt, hạt) | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 101 | Ổ cắm đôi 3 cực loại chìm 250V-16A-âm tường | Mục II Chương V, HSMT | 18 | cái |
| 102 | Cáp điện ruột đồng CU/XLPE/PVC (4x10)mm2 | Mục II Chương V, HSMT | 20 | m |
| 103 | Dây dẫn 1 ruột đồng CU/PVC (1x6)mm2 | Mục II Chương V, HSMT | 150 | m |
| 104 | Dây dẫn 1 ruột đồng CU/PVC (1x2.5)mm2 | Mục II Chương V, HSMT | 200 | m |
| 105 | Dây dẫn 1 ruột đồng CU/PVC (1x1.5)mm2 | Mục II Chương V, HSMT | 350 | m |
| 106 | Dây bảo vệ 1 ruột đồng CU/PVC(1x2.5)-E vàng xanh | Mục II Chương V, HSMT | 150 | m |
| 107 | Dây bảo vệ 1 ruột đồng CU/PVC(1x10)-E vàng xanh | Mục II Chương V, HSMT | 15 | m |
| 108 | Ống nhựa tự chống cháy luồn dây điện D20-SP | Mục II Chương V, HSMT | 150 | m |
| 109 | Ống nhựa tự chống cháy luồn dây điện D32-SP | Mục II Chương V, HSMT | 30 | m |
| 110 | Ống ruột gà D20 | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cuộn |
| 111 | Hộp nối phân dây KT 185*185*80-SP | Mục II Chương V, HSMT | 5 | hộp |
| 112 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mục II Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 113 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mục II Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 114 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mục II Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 115 | Lắp đặt sen tắm | Mục II Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 116 | Lắp đặt bình nóng lạnh 30L | Mục II Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 117 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mục II Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 118 | Máy bơm tăng áp | Mục II Chương V, HSMT | 1 | máy |
| 119 | Lắp đặt két mái, dung tích bể 1,5m3 | Mục II Chương V, HSMT | 1 | bể |
| 120 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 121 | Ống nhựa PPR D25mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,16 | 100m |
| 122 | Ống nhựa PPR D20mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,08 | 100m |
| 123 | Lắp đặt van khóa, đường kính van 25mm | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 124 | Lắp đặt van khóa, đường kính van 20mm | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 125 | Racco D25 | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 126 | Racco D20 | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 127 | Cút D25 | Mục II Chương V, HSMT | 5 | cái |
| 128 | Cút D20 | Mục II Chương V, HSMT | 6 | cái |
| 129 | Cút zen D20 | Mục II Chương V, HSMT | 8 | cái |
| 130 | Tê D25x20 | Mục II Chương V, HSMT | 5 | cái |
| 131 | Tê D25 | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 132 | Tê D20 | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 133 | Côn D25x20 | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 134 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20mm PN20 | Mục II Chương V, HSMT | 0,08 | 100m |
| 135 | Racco D20 | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 136 | Cút D20 | Mục II Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 137 | Cút zen D20 | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 138 | Tê 20 | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 | Mục II Chương V, HSMT | 0,04 | 100m |
| 140 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 | Mục II Chương V, HSMT | 0,06 | 100m |
| 141 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D48 | Mục II Chương V, HSMT | 0,04 | 100m |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D42 | Mục II Chương V, HSMT | 0,04 | 100m |
| 143 | Cút D110 | Mục II Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 144 | Cút D90 | Mục II Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 145 | Cút D48 | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 146 | Cút D42 | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 147 | Tê D110 | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 148 | Tê D90 | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 149 | Côn 110x42 | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 150 | Côn 90x48 | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 151 | Côn 90x42 | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 152 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 | Mục II Chương V, HSMT | 0,2 | 100m |
| 153 | Cút D90 | Mục II Chương V, HSMT | 12 | cái |
| 154 | Quả cầu chắn rác D110 | Mục II Chương V, HSMT | 4 | quả |
| B | CAP HÀNG BÀI | |||
| 1 | Phá dỡ mặt gạch ốp mặt bàn bếp | Mục II Chương V, HSMT | 2,048 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mục II Chương V, HSMT | 6,032 | m2 |
| 3 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mục II Chương V, HSMT | 0,162 | m3 |
| 4 | Thay mới bóng đèn tuýp | Mục II Chương V, HSMT | 9 | bộ |
| 5 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Mục II Chương V, HSMT | 20 | m |
| 8 | Thay mới máy bơm nước | Mục II Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Cửa xếp lá gió, lan chéo dày 2,5 ly | Mục II Chương V, HSMT | 2,7 | m2 |
| 10 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn, cửa xếp có lá gió, lan chéo dày 2.5 ly | Mục II Chương V, HSMT | 2,7 | m2 |
| 11 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 2,348 | m2 |
| 12 | Cửa khung inox SUS 301, cửa tủ bếp | Mục II Chương V, HSMT | 2,58 | m2 |
| 13 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung inox | Mục II Chương V, HSMT | 2,58 | m2 |
| 14 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mục II Chương V, HSMT | 15,206 | m2 |
| 15 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 78,803 | m2 |
| 16 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục II Chương V, HSMT | 39,72 | m2 |
| 17 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mục II Chương V, HSMT | 1,88 | m3 |
| 18 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | Mục II Chương V, HSMT | 1,88 | m3 |
| 19 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại | Mục II Chương V, HSMT | 1,88 | m3 |
| 20 | Xây tường thẳng gạch đất nung (5x10x20)cm, chiều dày <=30cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V, HSMT | 0,44 | m3 |
| 21 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V, HSMT | 73,482 | m2 |
| 22 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V, HSMT | 34,92 | m2 |
| 23 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 73,482 | 1m2 |
| 24 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 34,92 | 1m2 |
| 25 | Cửa đi 2 cánh, cửa gỗ | Mục II Chương V, HSMT | 3 | 1m2 |
| 26 | Cửa sổ gỗ, kính dày 6.38mm | Mục II Chương V, HSMT | 2,16 | 1m2 |
| 27 | Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện <= 0,36m2, vữa XM M75, KT: 600x600 | Mục II Chương V, HSMT | 15,886 | 1m2 |
| 28 | Ốp tường, trụ, cột bằng gạch tiết diện <= 0,16m2, vữa XM M75, KT: 200x600 | Mục II Chương V, HSMT | 3,548 | 1m2 |
| 29 | Trát bậc tam cấp chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V, HSMT | 5,773 | m2 |
| 30 | Con tiện bổ sung vị trí cửa D1 đã bịt | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 31 | Vệ sinh bề mặt, sơn lại con tiện | Mục II Chương V, HSMT | 6,2 | md |
| 32 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Mục II Chương V, HSMT | 0,159 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mục II Chương V, HSMT | 0,314 | 100m2 |
| 34 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 19,43 | m2 |
| 35 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mục II Chương V, HSMT | 85,73 | m2 |
| 36 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ (tường ngoài nhà) | Mục II Chương V, HSMT | 211,752 | m2 |
| 37 | Tháo dỡ mái mái tôn chiều cao <= 16m | Mục II Chương V, HSMT | 32,195 | m2 |
| 38 | Đục mở tường làm quạt thông gió, loại tường xây gạch, chiều dày tường <= 22cm | Mục II Chương V, HSMT | 0,63 | m2 |
| 39 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mục II Chương V, HSMT | 6,968 | m3 |
| 40 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | Mục II Chương V, HSMT | 6,968 | m3 |
| 41 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại | Mục II Chương V, HSMT | 6,968 | m3 |
| 42 | Ốp tường, trụ, cột bằng gạch tiết diện <= 0,25m2, vữa XM M75, Gạch Ceramic 300x600 | Mục II Chương V, HSMT | 24,192 | 1m2 |
| 43 | Trát trần, vữa XM M75 | Mục II Chương V, HSMT | 85,73 | m2 |
| 44 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 85,73 | 1m2 |
| 45 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 212,4 | 1m2 |
| 46 | Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm tôn | Mục II Chương V, HSMT | 32,195 | 1m2 |
| 47 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | Mục II Chương V, HSMT | 3,43 | 1m2 |
| 48 | Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện <= 0,09m2, vữa XM M75, gạch 300x300 | Mục II Chương V, HSMT | 3,43 | 1m2 |
| 49 | Sơn kết cấu gỗ - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 9,386 | 1m2 |
| 50 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mục II Chương V, HSMT | 2,091 | 100m2 |
| 51 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Mục II Chương V, HSMT | 0,249 | 100m2 |
| 52 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường, KT: 300x300 | Mục II Chương V, HSMT | 7 | cái |
| 53 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc, 220V-10A (đế + mặt + hạt) | Mục II Chương V, HSMT | 6 | cái |
| 54 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc, 220V-10A (đế + mặt + hạt) | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 55 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Mục II Chương V, HSMT | 80 | m |
| 56 | Ống ruột gà D20 | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cuộn |
| C | ĐỘI CS PCCC VÀ CNCH | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 26,035 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ trần thạch cao | Mục II Chương V, HSMT | 1,44 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ vách ngăn COMPACTHPL | Mục II Chương V, HSMT | 17,207 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) | Mục II Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Mục II Chương V, HSMT | 1,35 | m3 |
| 6 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mục II Chương V, HSMT | 1,9 | m3 |
| 7 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | Mục II Chương V, HSMT | 1,9 | m3 |
| 8 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại | Mục II Chương V, HSMT | 1,9 | m3 |
| 9 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 26,035 | 1m2 |
| 10 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Mục II Chương V, HSMT | 1,44 | 1m2 |
| 11 | Vách ngăn Compact HPL dày 18mm (bao gồm vật liệu, nhân công phụ kiện Inox sus 304) | Mục II Chương V, HSMT | 17,207 | m2 |
| 12 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mục II Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 13 | Hút bể phốt | Mục II Chương V, HSMT | 5 | m3 |
| 14 | Gia công thang sắt | Mục II Chương V, HSMT | 0,153 | tấn |
| 15 | Lắp dựng thang sắt | Mục II Chương V, HSMT | 0,153 | tấn |
| 16 | Xây tường thẳng gạch đất nung (4x8x19)cm, chiều dày <=30cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V, HSMT | 0,87 | m3 |
| 17 | Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm nhựa Polycarbonate đặt ruột màu trắng sữa dày 4mm | Mục II Chương V, HSMT | 28,4 | 1m2 |
| 18 | Vệ sinh lá cây, rác trên mái gây ứ đọng nước | Mục II Chương V, HSMT | 1 | công |
| 19 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp I | Mục II Chương V, HSMT | 1,842 | m3 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mục II Chương V, HSMT | 0,112 | m3 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, HSMT | 0,646 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Mục II Chương V, HSMT | 0,046 | 100m2 |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,03 | tấn |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,023 | tấn |
| 25 | Gia công cột bằng thép hình | Mục II Chương V, HSMT | 0,618 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cột thép các loại | Mục II Chương V, HSMT | 0,618 | tấn |
| 27 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ 18-24 m | Mục II Chương V, HSMT | 0,359 | tấn |
| 28 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Mục II Chương V, HSMT | 0,359 | tấn |
| 29 | Gia công xà gồ thép | Mục II Chương V, HSMT | 0,138 | tấn |
| 30 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục II Chương V, HSMT | 0,138 | tấn |
| 31 | Bu lông neo M14 (bu lông + đai ốc + vòng đệm) | Mục II Chương V, HSMT | 24 | bộ |
| 32 | Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm nhựa Polycarbonate đặt ruột màu trắng sữa dày 4mm | Mục II Chương V, HSMT | 63 | 1m2 |
| D | CAP PHÚC TÂN | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mục II Chương V, HSMT | 40 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 264 | m2 |
| 3 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường <= 22cm | Mục II Chương V, HSMT | 6 | m2 |
| 4 | Tháo gỡ tủ bếp bị mối mọt | Mục II Chương V, HSMT | 11 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Mục II Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Tháo dỡ hệ thống điện nước thay mới phòng bếp | Mục II Chương V, HSMT | 1 | công |
| 7 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mục II Chương V, HSMT | 6 | m3 |
| 8 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | Mục II Chương V, HSMT | 6 | m3 |
| 9 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại | Mục II Chương V, HSMT | 6 | m3 |
| 10 | Trát trần, vữa XM M75 | Mục II Chương V, HSMT | 40 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 40 | 1m2 |
| 12 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 264 | 1m2 |
| 13 | Sơn tường ngoài nhà - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 1 | 1m2 |
| 14 | Ốp tường, trụ, cột bằng gạch tiết diện <= 0,25m2, vữa XM M75 | Mục II Chương V, HSMT | 4 | 1m2 |
| 15 | Cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng, đường kính cốt thép <=10mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,029 | 100kg |
| 16 | Cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng, đường kính cốt thép >10mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,195 | 100kg |
| 17 | Ván khuôn gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan - lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục II Chương V, HSMT | 3 | 1m2 |
| 18 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 2,34 | m2 |
| 19 | Tủ nhôm inox SUS 304, Tủ trên cao 800, tủ dưới cao 760 | Mục II Chương V, HSMT | 4 | md |
| 20 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Mục II Chương V, HSMT | 0,014 | 100m2 |
| 21 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, vữa BT M200 | Mục II Chương V, HSMT | 0,063 | 1 m3 |
| 22 | Cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng, đường kính cốt thép <=10mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,02 | 100kg |
| 23 | Ván khuôn gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan - lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục II Chương V, HSMT | 1,037 | 1m2 |
| 24 | Sãn xuất lắp dựng cửa kính, vách kính mới, kính an toàn 6.38mm | Mục II Chương V, HSMT | 5,928 | m2 |
| 25 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V, HSMT | 0,214 | m3 |
| 26 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V, HSMT | 1,26 | m2 |
| 27 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V, HSMT | 1,26 | m2 |
| 28 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi ( tận dụng chậu rửa cũ) | Mục II Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 29 | Ống upvc D42 thoát nước tầng 1 | Mục II Chương V, HSMT | 0,02 | 100m |
| 30 | Ống upvc D76 thoát nước tầng 1, tầng mái | Mục II Chương V, HSMT | 0,075 | 100m |
| 31 | Côn 76/42 | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 32 | Ống nước pvc D160 | Mục II Chương V, HSMT | 0,02 | 100m |
| 33 | Lắp đặt phễu thu đường kính 76mm | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| E | CAP CHƯƠNG DƯƠNG | |||
| 1 | Tháo dỡ thang sắt | Mục II Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Mục II Chương V, HSMT | 0,183 | 100m2 |
| 3 | Đục bê tông để gia cố các kết cấu bê tông. Đục lớp bê tông sàn dày <= 3,5cm | Mục II Chương V, HSMT | 0,401 | m3 |
| 4 | Gia công thang sắt | Mục II Chương V, HSMT | 0,503 | tấn |
| 5 | Lắp dựng thang sắt | Mục II Chương V, HSMT | 0,503 | tấn |
| 6 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 20,712 | m2 |
| 7 | Đục tỉa bê tông đầu cột tạo nhám, khoan tạo lỗ D20 (Bu lông M16) (đã bao gồm keo cấy thép Hilti RE 500) | Mục II Chương V, HSMT | 20 | điểm |
| F | ĐỘI PHONG TRÀO | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mục II Chương V, HSMT | 12,6 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ sàn gỗ | Mục II Chương V, HSMT | 64,444 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 125,914 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ trần thạch cao | Mục II Chương V, HSMT | 64,444 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ diềm mái tôn | Mục II Chương V, HSMT | 12,4 | m2 |
| 6 | Đục tường, sàn để tạo rãnh. Tường, sàn bê tông sâu <= 3 cm | Mục II Chương V, HSMT | 28,4 | m |
| 7 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mục II Chương V, HSMT | 5,534 | m3 |
| 8 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | Mục II Chương V, HSMT | 5,534 | m3 |
| 9 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại | Mục II Chương V, HSMT | 5,534 | m3 |
| 10 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 125,914 | 1m2 |
| 11 | Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện <= 0,09m2, vữa XM M75, gạch 300x300 | Mục II Chương V, HSMT | 5,3 | 1m2 |
| 12 | Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện <= 0,25m2, vữa XM M75, KT 500x500 | Mục II Chương V, HSMT | 7,3 | 1m2 |
| 13 | Làm mặt sàn gỗ ván công nghiệp Janmi 12mm | Mục II Chương V, HSMT | 64,444 | 1m2 |
| 14 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khung xương chìm (Đã bao gồm nhân công và phụ kiện, sơn bả) | Mục II Chương V, HSMT | 64,444 | 1m2 |
| 15 | Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm tôn | Mục II Chương V, HSMT | 14,2 | 1m2 |
| 16 | Đổ bù tường, vữa BT M100 | Mục II Chương V, HSMT | 4,26 | 1 m3 |
| 17 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | Mục II Chương V, HSMT | 34,892 | 1m2 |
| 18 | Vệ sinh seno, dọn dẹp cây cỏ, rác khu vực seno | Mục II Chương V, HSMT | 5 | công |
| 19 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Mục II Chương V, HSMT | 0,644 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi