Gói thầu: Cung cấp VTTB, thi công xây dựng và xử lý hành lang tuyến các công trình: 1. Phát Triển Lưới Điện Xóa Điện Kế Câu Phụ Huyện Hòn Đất, tỉnh Kiên Giang năm 2020; 2. Cải Tạo Và Phát Triển Lưới Điện các khu vực Huyện Hòn Đất, tỉnh Kiên Giang năm 2020.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200733136-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Kiên Giang |
| Tên gói thầu | Cung cấp VTTB, thi công xây dựng và xử lý hành lang tuyến các công trình: 1. Phát Triển Lưới Điện Xóa Điện Kế Câu Phụ Huyện Hòn Đất, tỉnh Kiên Giang năm 2020; 2. Cải Tạo Và Phát Triển Lưới Điện các khu vực Huyện Hòn Đất, tỉnh Kiên Giang năm 2020. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200508804 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn KHCB năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-15 13:33:00 đến ngày 2020-07-27 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,800,233,075 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 57,000,000 VNĐ ((Năm mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ||||
| B | ||||
| C | ||||
| D | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| E | Công trình 1: Phát triển lưới điện Xóa điện kế câu phụ huyện Hòn Đất, tỉnh Kiên Giang năm 2020 | |||
| F | PHẦN TRUNG THẾ 3 PHA XÂY DỰNG MỚI | |||
| G | PHẦN LẮP MỚI (bao gồm chi phí tái lặp lại mặt bằng như hiện trạng) | |||
| 1 | Móng M14 - BB (A CẤP ĐÀ CẢN) | Cung cấp vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Móng |
| 2 | Móng M14 - B (A CẤP ĐÀ CẢN) | Cung cấp vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Móng |
| 3 | Móng Bê Tông Trụ 12M Ghép Sát | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Móng |
| 4 | Móng M12 - B (A CẤP ĐÀ CẢN) | Cung cấp vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7 | Móng |
| 5 | Móng Bê Tông Trụ 14M Ghép Sát | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Móng |
| 6 | Móng Bê Tông Trụ 14M Ghép Hở | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Móng |
| 7 | Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Móng |
| 8 | Dây AC 50 Cao 10-30 (chưa tính độ võng) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,796 | Km |
| 9 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + (A CẤPGiáp Níu ACX 50 ) | Cung cấp vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 51 | bộ |
| 10 | Dây chì 3K | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 11 | Dây chì 12K | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 12 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 27 | Bộ |
| 13 | Đầu Cosse Cu-Al 50Mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Cái |
| 14 | Bộ Quai Giả cho dây bọc (95-240) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 15 | Ống Ép AC 50 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 16 | Cái |
| 16 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 17 | Bộ dây buộc sứ ống chỉ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Cái |
| 18 | Kẹp cáp đầu sứ Dcs:65->80mm | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 19 | Bảng số trụ trung thế + Biển báo nguy hiểm | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 18 | Bộ |
| 20 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20-380Mm | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 50 | bộ |
| 21 | Bộ giáp níu dừng dây ACX (A CẤP) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 22 | Nhân công kéo Dây ACXH 50 Cao 10-30 (A CẤP) (chưa tính độ võng) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2,39 | Km |
| 23 | Bảng Tên Phân Đoạn | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 24 | *Băng Keo Cao Thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Cuộn |
| 25 | Kẹp cáp đầu sứ Dcs:65->80mm | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 49 | Bộ |
| 26 | Kẹp WR 379 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 27 | Bass LL đỡ FCO, LA | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 28 | Kẹp U Bolt 35-50 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 36 | Bộ |
| 29 | Cáp CEV 25mm2 - 24kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | mét |
| 30 | Bộ FCO - 27Kv - 100A (A CẤP) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 31 | Nhân công dựng Trụ BTLT 14m đôi ghép sát (A CẤP TRỤ) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 32 | Nhân công dựng Trụ BTLT 14M (A CẤP TRỤ) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Trụ |
| 33 | Nhân công dựng Trụ BTLT 12M (A CẤP TRỤ) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7 | Trụ |
| 34 | Nhân công dựng Trụ BTLT 14m đôi ghép hở (A CẤP TRỤ) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 35 | Nhân công dựng Trụ BTLT 12m đôi ghép sát (A CẤP TRỤ) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 36 | Xà Kết Hợp BTLT GS | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 37 | Xà Đơn L75X75X8-0,8M, 1 Ốp | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 38 | Chằng Xuống Trụ 14M CX 14M - | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 39 | Xà Kết Hợp | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 40 | Xà Kép BTLT GS XIN L75X75X8 -2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 41 | Xà Đơn Đa Năng XIT L75X75X8 -2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Bộ |
| 42 | Xà Kép XIN L75X75X8 -2,4M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| H | THÁO GỠ (phần này tính nhân công tháo gỡ sử dụng lại và thu hồi bao gồm công tháo cáp duplex, muller, đèn đường và các nhánh rẽ đấu nối vào đường dây (nếu có); Tái lập lại mặt bằng hiện trạng) | |||
| 1 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x300 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 2 | Bộ giáp níu dừng dây ACX | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Bộ |
| 3 | Bộ chuỗi Polymer 24kV - Không có Khóa néo | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Bộ |
| 4 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 5 | Trụ BTLT 10,5M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Trụ |
| 6 | Trụ BTLT 12M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Trụ |
| 7 | Trụ BTLT 8,5M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Trụ |
| 8 | Xà Tháp Kép U 140X58X4,9 - 3M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 9 | Xà Tháp Kép U 140X58X4,9 - 6M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 10 | Xà Kép XIN L75X75X8 -2,4M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 11 | Xà XIG L75X75X8 -2M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| I | SỬ DỤNG LẠI (phần này tính nhân công lắp lại bao gồm công lắp cáp duplex, muller, đèn đường và các nhánh rẽ đấu nối vào đường dây (nếu có); Tái lập lại mặt bằng hiện trạng)) | |||
| 1 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x300 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 2 | Bộ chuỗi Polymer 24kV - Không có Khóa néo | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 3 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| J | THU HỒI (Nhà thầu lưu ý không tính nhân công phần này do đã tính tháo thu hồi ở phần tháo gỡ, nếu tính chi phí phần này thì xem như HSDT bị sai số số học và sẽ trừ ra) | |||
| 1 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x300 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 2 | Bộ giáp níu dừng dây ACX | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Bộ |
| 3 | Bộ chuỗi Polymer 24kV - Không có Khóa néo | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 4 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 5 | Trụ BTLT 10,5M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Trụ |
| 6 | Trụ BTLT 12M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Trụ |
| 7 | Trụ BTLT 8,5M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Trụ |
| 8 | Xà Tháp Kép U 140X58X4,9 - 3M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 9 | Xà Tháp Kép U 140X58X4,9 - 6M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 10 | Xà Kép XIN L75X75X8 -2,4M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 11 | Xà XIG L75X75X8 -2M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| K | PHẦN TRUNG THẾ 1 PHA XÂY DỰNG MỚI | |||
| L | PHẦN LẮP MỚI (bao gồm chi phí tái lặp lại mặt bằng như hiện trạng) | |||
| 1 | Móng trụ BTLT đơn M20 - 4B (A CẤP ĐÀ CẢN) | Cung cấp vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 2 | Móng M12 - BB (A CẤP ĐÀ CẢN) | Cung cấp vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Móng |
| 3 | Móng M14 - BB (A CẤP ĐÀ CẢN) | Cung cấp vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Móng |
| 4 | Móng bê tông Trụ 20M Ghép Hở | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 5 | Móng Bê Tông Trụ 12M Ghép Sát | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Móng |
| 6 | Móng M12 - B (A CẤP ĐÀ CẢN) | Cung cấp vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Móng |
| 7 | Móng Bê Tông Trụ 14M Ghép Hở | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Móng |
| 8 | Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Móng |
| 9 | Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Bộ |
| 10 | Dây AC 50 Cao 10-30 (Chưa tính độ võng) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,98 | Km |
| 11 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + (A CẤP Giáp Níu ACX 50 ) | Cung cấp vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | bộ |
| 12 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + (A CẤP Giáp Níu ACX 50 ) | Cung cấp vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 13 | Dây chì 3K | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 14 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x50 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7 | Bộ |
| 15 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 36 | Bộ |
| 16 | Đầu Cosse Cu-Al 50Mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7 | Cái |
| 17 | Bộ Quai Giả cho dây bọc | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 18 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + (A CẤP Giáp Níu AC 70) | Cung cấp vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | bộ |
| 19 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 20 | Bộ dây buộc sứ ống chỉ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Cái |
| 21 | Bảng số trụ trung thế + Biển báo nguy hiểm | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 21 | Bộ |
| 22 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20-380Mm | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 20 | bộ |
| 23 | Bộ Quai Giả cho dây bọc | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 24 | Bộ giáp níu dừng dây ACX (A cấp) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 25 | Bộ dừng dây trung hòa | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 26 | Nhân công kéo Dây ACXH 50 Cao 10-30 (A CẤP) (chưa tính độ võng) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,98 | Km |
| 27 | Bảng Tên Phân Đoạn | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 28 | Kẹp cáp đầu sứ Dcs:65->80mm | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 29 | Bộ quai giả cho dây trần | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 30 | *Kẹp cáp đầu sứ Dcs:65->80mm | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 31 | Kẹp cáp đầu sứ Dcs:65->80mm | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 16 | Bộ |
| 32 | Kẹp WR 379 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Bộ |
| 33 | Bass LL đỡ FCO, LA | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 34 | Kẹp U Bolt 35-50 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 26 | Bộ |
| 35 | Cáp CEV 25mm2 - 24kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | M |
| 36 | Bộ FCO - 27Kv - 100A (A CẤP) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 37 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Trung Thế Trụ BTLT 12M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 38 | Nhân công dựng Trụ BTLT 14M (A CẤP TRỤ) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Trụ |
| 39 | Nhân công dựng Trụ BTLT 12M (A CẤP TRỤ) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | Trụ |
| 40 | Nhân công dựng Trụ BTLT 14m đôi ghép hở (A CẤP TRỤ) | Cung cấp vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 41 | Nhân công dựng Trụ BTLT 12m đôi ghép sát (A CẤP TRỤ) | Cung cấp vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 42 | Nhân công dựng Trụ BTLT 20m đôi ghép hở (A CẤP TRỤ) | Cung cấp vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 43 | Nhân công dựng Trụ BTLT 20M (A CẤP TRỤ) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Trụ |
| 44 | Xà XIT L75X75X8 -2,4M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 45 | Xà Kép BTLT 20m XIN L75X75X8 -2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 46 | Chằng Xuống Trụ 20M CX 20M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 47 | Chằng Xuống Trụ 14M CX 14M - | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 48 | Xà Đơn Đa Năng XIT L75X75X8 -2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 49 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 50 | Xà Kép XIN L75X75X8 -2,4M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 51 | Cổ Dê Phi 195 Bắt Xà | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| 52 | Cổ Dê Phi 210 Bắt Xà | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 53 | Cổ dê bắt xà ĐK 390 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 54 | Cổ dê bắt xà ĐK 320 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| M | THÁO GỠ (phần này tính nhân công tháo gỡ sử dụng lại và thu hồi bao gồm công tháo cáp duplex, muller, đèn đường và các nhánh rẽ đấu nối vào đường dây (nếu có); Tái lập lại mặt bằng hiện trạng) | |||
| 1 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x300 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7 | Bộ |
| 2 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 3 | Bộ giáp níu dừng dây ACX | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 4 | Bộ chuỗi Polymer 24kV - Không có Khóa néo | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 5 | Bộ chuỗi sứ treo thủy tinh 24kV + Khóa néo 3U - | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 6 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | bộ |
| 7 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 8 | Kẹp IPC 95/35 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 9 | Kẹp AC | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 10 | Trụ BTLT 12M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Trụ |
| 11 | Trụ BTLT 8,5M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Trụ |
| 12 | Chằng Lệch Trụ 12M CL12M - | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 13 | Xà Dừng XIN L75 X 75 X 8 - 2M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 14 | Chằng Xuống Trụ 12M CX 12M - | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 15 | Xà Đơn Đỡ Lệch 2/3 XIT1 L75X75X8-2M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| N | SỬ DỤNG LẠI (phần này tính nhân công lắp lại bao gồm công lắp cáp duplex, muller, đèn đường và các nhánh rẽ đấu nối vào đường dây (nếu có); Tái lập lại mặt bằng hiện trạng)) | |||
| 1 | Bộ chuỗi Polymer 24kV - Không có Khóa néo | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 2 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | bộ |
| 3 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| O | THU HỒI (Nhà thầu lưu ý không tính nhân công phần này do đã tính tháo thu hồi ở phần tháo gỡ, nếu tính chi phí phần này thì xem như HSDT bị sai số số học và sẽ trừ ra) | |||
| 1 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 2 | Bộ giáp níu dừng dây ACX | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 3 | Bộ chuỗi Polymer 24kV - Không có Khóa néo | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Bộ |
| 4 | Bộ chuỗi sứ treo thủy tinh 24kV + Khóa néo 3U | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 5 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 6 | Trụ BTLT 12M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Trụ |
| 7 | Trụ BTLT 8,5M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Trụ |
| 8 | Chằng Lệch Trụ 12M CL12M - | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 9 | Xà Dừng XIN L75 X 75 X 8 - 2M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 10 | Chằng Xuống Trụ 12M CX 12M - | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 11 | Xà Đơn Đỡ Lệch 2/3 XIT1 L75X75X8-2M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| P | PHẦN TRUNG THẾ 3 PHA CẢI TẠO | |||
| Q | PHẦN LẮP MỚI (bao gồm chi phí tái lặp lại mặt bằng như hiện trạng) | |||
| 1 | Móng M12 - BB (A CẤP ĐÀ CẢN) | Cung cấp vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Móng |
| 2 | Móng M14 - BB (A CẤP ĐÀ CẢN) | Cung cấp vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Móng |
| 3 | Móng M12 - B (A CẤP ĐÀ CẢN) | Cung cấp vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 23 | Móng |
| 4 | Móng Bê Tông Trụ 14M Ghép Hở | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Móng |
| 5 | Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 20 | Bộ |
| 6 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 31 | Bộ |
| 7 | Bộ dây buộc cổ sứ trung thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 33 | Cái |
| 8 | Bộ dây buộc sứ ống chỉ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 34 | Cái |
| 9 | Bảng số trụ trung thế + Biển báo nguy hiểm | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 38 | Bộ |
| 10 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20-380Mm | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 73 | bộ |
| 11 | Bộ dừng dây trung hòa | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 12 | Kẹp cáp đầu sứ Dcs:65->80mm | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 15 | Bộ |
| 13 | Kẹp cáp đầu sứ Dcs:65->80mm | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 54 | Bộ |
| 14 | Kẹp cáp đầu sứ Dcs:65->80mm | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 15 | Nhân công dựng Trụ BTLT 14M (A CẤP TRỤ) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Trụ |
| 16 | Nhân công dựng Trụ BTLT 12M (A CẤP TRỤ) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 25 | Trụ |
| 17 | Nhân công dựng Trụ BTLT 14m đôi ghép hở (A CẤP TRỤ) | Cung cấp vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 18 | Xà Đơn Đỡ Thẳng XIT L75 X 75 X 8 - 2M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 20 | Bộ |
| 19 | Xà Đơn Đỡ Lệch 2/3 XIT1 L75X75X8-2M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| 20 | Xà Đơn Đa Năng XIT L75X75X8 -2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| R | PHẦN HẠ THẾ 3 PHA ĐỘC LẬP XÂY DỰNG MỚI | |||
| S | PHẦN LẮP MỚI (bao gồm chi phí tái lặp lại mặt bằng như hiện trạng) | |||
| 1 | Móng Bê Tông Trụ 10,5M Ghép Sát | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Móng |
| 2 | Móng Bê Tông Trụ 8,5M Ghép Sát | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 24 | Móng |
| 3 | Móng M8,5 - A (A CẤP ĐÀ CẢN) | Cung cấp vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 34 | Móng |
| 4 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 95mm2 - Bulon móc 16x200 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 24 | Bộ |
| 5 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 6 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 95mm2 - Bulon móc 16x200 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 35 | Bộ |
| 7 | Kẹp WR 379 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 56 | Cái |
| 8 | Ống PVC 90 Bảo Vệ Cáp | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Bộ |
| 9 | Nhân công kéo Cáp ABC 4X95 (A CẤP) (chưa tính độ võng) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,574 | Km |
| 10 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 95mm2 - Bulon móc 16x250 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 11 | Đầu Cosse Cu-Al 95Mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 12 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x200 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 28 | Bộ |
| 13 | Nhân công kéo Cáp ABC 4X50 (A CẤP) (chưa tính độ võng) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,869 | Km |
| 14 | Hộp Phân Phối 6 Cực (A CẤP CB 40A) - 3 pha | Cung cấp vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 50 | Bộ |
| 15 | Đầu Cosse Cu-Al 50Mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 16 | Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x250 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 49 | Bộ |
| 17 | Nhân công kéo Cáp ABC 4X70 (A CẤP) (chưa tính độ võng) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,435 | Km |
| 18 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Cổ dê 195_2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 19 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Cổ dê 195 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 20 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 30 | Bộ |
| 21 | Bộ đai thép + Khóa đai | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 22 | Co Lơi | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 23 | Nắp chụp đầu Ống PVC phi 90 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 24 | Co L | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 25 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 8 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 14 | Bộ |
| 26 | Nhân công dựng Trụ BTLT 10,5m đôi ghép sát (A CẤP TRỤ) | Cung cấp vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 27 | Nhân công dựng Trụ BTLT 8,5m đôi ghép sát (A CẤP TRỤ) | Cung cấp vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 24 | Bộ |
| 28 | Nhân công dựng Trụ BTLT 8,5M (A CẤP TRỤ) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 34 | Trụ |
| 29 | Bảng số trụ hạ thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 64 | Bộ |
| T | THÁO GỠ (phần này tính nhân công tháo gỡ sử dụng lại và thu hồi bao gồm công tháo cáp duplex, muller, đèn đường và các nhánh rẽ đấu nối vào đường dây (nếu có); Tái lập lại mặt bằng hiện trạng) | |||
| 1 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 95mm2 - Bulon móc 16x200 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 2 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 3 | Trụ BTLT 8,5M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Trụ |
| U | THU HỒI (Nhà thầu lưu ý không tính nhân công phần này do đã tính tháo thu hồi ở phần tháo gỡ, nếu tính chi phí phần này thì xem như HSDT bị sai số số học và sẽ trừ ra) | |||
| 1 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 95mm2 - Bulon móc 16x200 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 2 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 3 | Trụ BTLT 8,5M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Trụ |
| V | PHẦN HẠ THẾ 1 PHA ĐỘC LẬP XÂY DỰNG MỚI | |||
| W | PHẦN LẮP MỚI (bao gồm chi phí tái lặp lại mặt bằng như hiện trạng) | |||
| 1 | Móng Bê Tông Trụ 10,5M Ghép Sát | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Móng |
| 2 | Móng Bê Tông Trụ 8,5M Ghép Sát | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 30 | Móng |
| 3 | Móng M8,5 - A (A CẤP ĐÀ CẢN) | Cung cấp vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 123 | Móng |
| 4 | Móng Bê Tông Trụ 12M Ghép Sát | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Móng |
| 5 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 6 | Kẹp WR 379 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 24 | Cái |
| 7 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 95mm2 - Bulon móc 16x250 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 8 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x200 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 47 | Bộ |
| 9 | Bộ kẹp treo cáp ABC 70mm2 + Bulon móc 16x200 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 123 | Bộ |
| 10 | Hộp Phân Phối 6 Cực (A CẤP CB 40A) - 3 pha | Cung cấp vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 11 | Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x250 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 104 | Bộ |
| 12 | Nhân công kéo Cáp ABC 3X70 (A CẤP) (chưa tính độ võng) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3,42 | Km |
| 13 | Nhân công kéo Cáp ABC 3X50 (A CẤP) (chưa tính độ võng) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1,39 | Km |
| 14 | Hộp Phân Phối 6 Cực (A CẤP CB 40A) - 1 pha 3 dây | Cung cấp vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 102 | Bộ |
| 15 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Cổ dê 195_2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 16 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Cổ dê 195 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 17 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Bộ |
| 18 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 8 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 26 | Bộ |
| 19 | Nhân công dựng Trụ BTLT 10,5m đôi ghép sát (A CẤP) | Cung cấp vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 20 | Nhân công dựng Trụ BTLT 12m đôi ghép sát (A CẤP) | Cung cấp vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 21 | Nhân công dựng Trụ BTLT 8,5m đôi ghép sát (A CẤP) | Cung cấp vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 30 | Bộ |
| 22 | Nhân công dựng Trụ BTLT 8,5M (A CẤP) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 123 | Trụ |
| 23 | Bảng số trụ hạ thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 153 | Bộ |
| X | THÁO GỠ | |||
| 1 | Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x250 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| Y | THU HỒI (KHÔNG TÍNH CHI PHÍ PHẦN NÀY) | |||
| 1 | Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x250 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| Z | PHẦN HẠ THẾ 3 PHA HỔN HỢP XÂY DỰNG MỚI | |||
| AA | PHẦN LẮP MỚI (bao gồm chi phí tái lặp lại mặt bằng như hiện trạng) | |||
| 1 | Kẹp WR 379 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 28 | Cái |
| 2 | Nhân công kéo Cáp ABC 4X95 (A CẤP) (chưa tính độ võng) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,68 | Km |
| 3 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x200 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 4 | Nhân công kéo Cáp ABC 4X50 (A CẤP) (chưa tính độ võng) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,1 | Km |
| 5 | Hộp Phân Phối 6 Cực A CẤP CB 40A) - 3 pha (chưa tính độ võng) | Cung cấp vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 18 | Bộ |
| 6 | Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x250 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 17 | Bộ |
| 7 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 8 | Nhân công kéo Cáp ABC 3X70 (A CẤP) (chưa tính độ võng) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,282 | Km |
| 9 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Cổ dê 195_2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Bộ |
| 10 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Cổ dê 195 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 11 | Bộ |
| 11 | Bộ Kẹp treo cáp ABC 95mm2 + Bulon móc 16x300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7 | Bộ |
| 12 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 14 | Bộ |
| 13 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 8 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 14 | Bộ chằng cách khoảng hạ thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 15 | Giá U Đỡ Rack L63X63X6 + kẹp treo cáp ABC | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| AB | THÁO GỠ | |||
| 1 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| AC | THU HỒI (KHÔNG TÍNH CHI PHÍ PHẦN NÀY) | |||
| 1 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| AD | PHẦN HẠ THẾ 1 PHA HỔN HỢP XÂY DỰNG MỚI | |||
| AE | PHẦN LẮP MỚI (bao gồm chi phí tái lặp lại mặt bằng như hiện trạng) | |||
| 1 | Móng Bê Tông Trụ 8,5M Ghép Sát | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Móng |
| 2 | Kẹp WR 379 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 24 | Cái |
| 3 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x200 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 4 | Nhân công kéo Cáp ABC 2X70 (A CẤP) (chưa tính độ võng) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1,214 | Km |
| 5 | Nhân công kéo Cáp ABC 2X50 (A CẤP) (chưa tính độ võng) (chưa tính độ võng) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,609 | Km |
| 6 | Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x250 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 32 | Bộ |
| 7 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 49 | Bộ |
| 8 | Nhân công kéo Cáp ABC 3X50 (A CẤP) (chưa tính độ võng) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,515 | Km |
| 9 | Hộp Phân Phối 6 Cực (A CẤP CB 40A) - 1 pha 3 dây | Cung cấp vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 32 | Bộ |
| 10 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Cổ dê 195_2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7 | Bộ |
| 11 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Cổ dê 195 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 13 | Bộ |
| 12 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 13 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Bộ |
| 14 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 8 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Bộ |
| 15 | Nhan công dựng Trụ BTLT 8,5m đôi ghép sát (A CẤP TRỤ) | Cung cấp vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 16 | Bộ chằng cách khoảng hạ thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| AF | THÁO GỠ | |||
| 1 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| AG | THU HỒI (KHÔNG TÍNH CHI PHÍ PHẦN NÀY) | |||
| 1 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| AH | PHẦN HẠ THẾ 1 PHA ĐỘC LẬP CẢI TẠO | |||
| AI | PHẦN LẮP MỚI (bao gồm chi phí tái lặp lại mặt bằng như hiện trạng) | |||
| 1 | Kẹp WR 379 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| 2 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x200 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 3 | Bộ kẹp treo cáp ABC 70mm2 + Bulon móc 16x200 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 4 | Nhân công kéo Cáp ABC 2X50 (A CẤP) (chưa tính độ võng). | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,22 | Km |
| 5 | Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x250 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| 6 | Hộp Phân Phối 6 Cực (A CẤP CB 40A) - 1 pha 3 dây | Cung cấp vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 7 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Cổ dê 195 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 8 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 9 | Kẹp U Bolt 35-50 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 10 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 8 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 11 | Bảng số trụ hạ thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7 | Bộ |
| AJ | THÁO GỠ (phần này tính nhân công tháo gỡ sử dụng lại và thu hồi bao gồm công tháo cáp duplex, muller, đèn đường và các nhánh rẽ đấu nối vào đường dây (nếu có); Tái lập lại mặt bằng hiện trạng) | |||
| 1 | Dây AV 50 Cao <10 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,22 | Km |
| 2 | Rack 2 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| AK | THU HỒI (Nhà thầu lưu ý không tính nhân công phần này do đã tính tháo thu hồi ở phần tháo gỡ, nếu tính chi phí phần này thì xem như HSDT bị sai số số học và sẽ trừ ra) | |||
| 1 | Dây AV 50 Cao <10 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,22 | Km |
| 2 | Rack 2 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| AL | PHẦN HẠ THẾ 1 PHA HỔN HỢP CẢI TẠO | |||
| AM | PHẦN LẮP MỚI (bao gồm chi phí tái lặp lại mặt bằng như hiện trạng) | |||
| 1 | Móng Bê Tông Trụ 8,5M Ghép Sát | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Móng |
| 2 | Kẹp WR 379 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Cái |
| 3 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x200 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 4 | Bộ kẹp treo cáp ABC 70mm2 + Bulon móc 16x200 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 5 | Nhân công kéo Cáp ABC 2X50 (A CẤP) (chưa tính độ võng) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,58 | Km |
| 6 | Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x250 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 18 | Bộ |
| 7 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 8 | Hộp Phân Phối 6 Cực (A CẤP CB 40A) - 1 pha 3 dây | Cung cấp vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 16 | Bộ |
| 9 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Cổ dê 195_2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 10 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Cổ dê 195 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 11 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 12 | Kẹp U Bolt 35-50 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 13 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 8 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 14 | Nhân công dựng Trụ BTLT 8,5m đôi ghép sát (A CẤP TRỤ) | Cung cấp vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 15 | Bảng số trụ hạ thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7 | Bộ |
| AN | THÁO GỠ (phần này tính nhân công tháo gỡ sử dụng lại và thu hồi bao gồm công tháo cáp duplex, muller, đèn đường và các nhánh rẽ đấu nối vào đường dây (nếu có); Tái lập lại mặt bằng hiện trạng) | |||
| 1 | Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x250 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Bộ |
| 2 | Dây AV 50 Cao <10 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,58 | Km |
| 3 | Rack 2 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7 | Bộ |
| AO | THU HỒI (Nhà thầu lưu ý không tính nhân công phần này do đã tính tháo thu hồi ở phần tháo gỡ, nếu tính chi phí phần này thì xem như HSDT bị sai số số học và sẽ trừ ra) | |||
| 1 | Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x250 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Bộ |
| 2 | Dây AV 50 Cao <10 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,58 | Km |
| 3 | Rack 2 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7 | Bộ |
| AP | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| AQ | TRẠM BIẾN ÁP CẢI TẠO | |||
| AR | PHẦN LẮP MỚI | |||
| AS | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Bát LL bắt LA+FCO | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 2 | Biến dòng điện (CT) 600V 600/5A-5VA-CCX 0,5 (A CẤP) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 3 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 630A (A CẤP) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 4 | Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27kV 100A (A CẤP) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 5 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA (siêu giảm tổn thất) (A CẤP) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 6 | Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) (A CẤP) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 7 | Chống sét van (LA) 18kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Cái |
| 8 | Biến dòng điện (CT) 600V 100/5A-5VA-CCX 0,5 (A CẤP) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Cái |
| 9 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 160A (A CẤP) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| AT | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| 1 | Bu lông 16x50 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 2 | Đà Đơn Composite 75x75x6 - 2400MM | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 3 | Bộ đà trạm biến thế ngồi - Cho trụ BTLT đôi ghép sát | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 4 | Xà XIT L75X75X8 -2,4M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 5 | Kẹp dừng cáp ABC 4x70 + Cổ Dê Phi 195 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 6 | Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất > 100kVA | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 7 | Bulon 16x300 + LĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 8 | Giá Treo 3MBT 3X25kVA | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 9 | Bộ Tiếp Địa Cho Hệ Thống Đo Đếm Trạm Biến Áp | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 10 | Giá treo MBT 1Px25 kVA | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 11 | Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất <= 100kVA | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 12 | Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox Lắp Ống Pvc | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 20 | Bộ |
| 13 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 14 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 400 mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 24 | Mét |
| 15 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 400x600x1050 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 16 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 35 | Mét |
| 17 | Kẹp WR 379 nối rẽ đồng nhôm 25-50/70-95 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 16 | Cái |
| 18 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu xanh) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 19 | Ống PVC 90 Bảo Vệ Cáp | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 42 | Bộ |
| 20 | Dây chì (FUSE LINK) 3K | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Sợi |
| 21 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 36 | Mét |
| 22 | Đầu Cosse Cu-Al 95Mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Cái |
| 23 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu vàng) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 24 | Chụp cách điện polymer cho LA (màu đỏ) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 25 | Đầu Cosse Cu 400Mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| 26 | Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 14 | Cái |
| 27 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu đỏ) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 28 | Đầu kẹp cáp tiếp địa (cho cáp ABC) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 29 | Bộ Quai Giả cho dây bọc (95-240) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 30 | Đầu Cosse Cu 50Mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 31 | Nắp chụp đầu Ống PVC phi 90 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7 | Bộ |
| 32 | Chụp cách điện polymer cho LA (màu xanh) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 33 | Đầu Cosse Cu 200Mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 34 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 35 | Bộ Quai Giả cho dây bọc (50-95) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 36 | Bộ cáp tín hiệu hạ thế - đo đếm hạ thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| 37 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 200mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Mét |
| 38 | Chụp cách điện polymer cho LA (màu vàng) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 39 | Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 17 | Cái |
| 40 | Kẹp cáp đầu sứ Dcs:65->80mm, cáp ACX50 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| AU | PHẦN THÁO GỠ SỬ DỤNG LẠI | |||
| AV | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Tháo Bát LL bắt LA+FCO | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 2 | Tháo FCO 24kV - 100A + dây chì | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 3 | Tháo Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 100A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 4 | Tháo MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA (siêu giảm tổn thất) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 5 | Tháo chống sét van LA 18kV-10kA | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7 | Bộ |
| 6 | Tháo MBA 3 pha 22/0,4kV 400- | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Máy |
| AW | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| 1 | Tháo Xà composite 0,8m + thanh chống | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 2 | Tháo Dây chì (FUSE LINK) 3K | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Sợi |
| 3 | Tháo cáp đồng bọc CV50 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | m |
| 4 | Tháo Chụp cách điện polymer cho MBA (màu vàng) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 5 | Tháo sứ đứng 24kV trên cột BTLT tròn | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | bộ |
| 6 | Tháo Dây chì (FUSE LINK) 15K | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Sợi |
| AX | PHẦN LẮP ĐẶT SỬ DỤNG LẠI | |||
| AY | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Bass LL đỡ FCO, LA | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 2 | Bát LL bắt LA+FCO | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 3 | Bộ FCO - 27Kv 100A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 4 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 100A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 5 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA (siêu giảm tổn thất) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 6 | Chống sét van (LA) 18kV | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7 | Cái |
| 7 | MBA 3 pha 22/0,4kV 400kVA | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| AZ | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| 1 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 2 | Dây chì (FUSE LINK) 3K | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Sợi |
| 3 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Mét |
| 4 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu vàng) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 5 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 6 | Dây chì (FUSE LINK) 15K | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Sợi |
| BA | PHẦN THU HỒI | |||
| BB | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Bass LL đỡ FCO, LA | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 2 | Bộ FCO - 27Kv 100A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 3 | Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI300/5 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 4 | Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 5 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 250A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 6 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 320A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 7 | Biến dòng điện (CT) 600V 150/5A 5VA CCX 0,5 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| 8 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 200A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 9 | Biến dòng điện (CT) 600V 100/5A-5VA-CCX 0,5 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 10 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 37,5kVA | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| BC | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| 1 | Xà Composite 2,4m + Thanh Chống | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 2 | Xà Gắn Thùng Cầu Dao | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 3 | Xà Composite 2,8M + Thanh Chống | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 4 | Xà Dừng 2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 5 | Bộ Xà Trạm Giàn U160 - | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 6 | Bulon 16x300 + LĐ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 7 | Thùng cầu dao sắt 2 ngăn 400x350x1000 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 8 | Giá Treo 3MBT 3X37.5-50kVA | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 9 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 10 | Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox Lắp Ống Pvc | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 13 | Bộ |
| 11 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 30 | Mét |
| 12 | Ống nhựa tròn ĐK 90 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 40 | Mét |
| 13 | Dây chì (FUSE LINK) 3K | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Sợi |
| 14 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 46 | Mét |
| 15 | Kẹp quai 4/0 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7 | Cái |
| 16 | Kẹp Hotline 2/0 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7 | Cái |
| 17 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 18 | Cáp điều khiển ruột đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 - 0.6/1kV | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Mét |
| 19 | Dây chì (FUSE LINK) 6K | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Sợi |
| 20 | Chụp cách điện polymer cho LA (màu vàng) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 21 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 4x95mm2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 16 | Mét |
| 22 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 2x50mm2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 16 | Mét |
| 23 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 95mm2 - 0,6/1 kV | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 56 | Mét |
| BD | TRẠM BIẾN ÁP XÂY DỰNG MỚI | |||
| BE | PHẦN LẮP MỚI | |||
| BF | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Bát LL bắt LA+FCO | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Cái |
| 2 | Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27kV 100A (A CẤP) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Cái |
| 3 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA (siêu giảm tổn thất) (A CẤP) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Cái |
| 4 | Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) (A CẤP) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | Cái |
| 5 | MBA 1 pha 12.7/0.23KV 15KVA (Siêu giảm tổn thất) võ mạ kẽm (A CẤP) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 6 | Chống sét van (LA) 18kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Cái |
| 7 | Biến dòng điện (CT) 600V 100/5A-5VA-CCX 0,5 (A CẤP) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 21 | Cái |
| 8 | Máy cắt hạ thế (MCB) 3 cực 80A (A CẤP) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | Cái |
| BG | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| 1 | Bu lông 16x50 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 18 | Cái |
| 2 | Xà Composite 2,4m + Thanh Chống | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 3 | Kẹp dừng cáp ABC 4x70 + Cổ Dê Phi 195 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 4 | Bulon 16x300 + LĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 20 | Bộ |
| 5 | Giá treo MBT 3x25 kVA | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 6 | Bộ Tiếp Địa Cho Hệ Thống Đo Đếm Trạm Biến Áp | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | Bộ |
| 7 | Giá treo MBT 1Px25 kVA | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Bộ |
| 8 | Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất <= 100kVA | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | Bộ |
| 9 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Bộ |
| 10 | Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox Lắp Ống Pvc | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 70 | Bộ |
| 11 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 21 | Bộ |
| 12 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 60 | Mét |
| 13 | Kẹp WR 379 nối rẽ đồng nhôm 25-50/70-95 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 42 | Cái |
| 14 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu xanh) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 15 | Ống nhựa tròn ĐK 90 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 180 | Mét |
| 16 | Đầu Cosse Cu-Al 70Mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 34 | Cái |
| 17 | Dây chì (FUSE LINK) 3K | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Sợi |
| 18 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 231 | Mét |
| 19 | Đầu Cosse Cu-Al 50Mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 18 | Cái |
| 20 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu vàng) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 21 | Chụp cách điện polymer cho LA (màu đỏ) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 22 | Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 60 | Cái |
| 23 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu đỏ) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 24 | Đầu kẹp cáp tiếp địa (cho cáp ABC) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 53 | Cái |
| 25 | *Bộ Quai Giả cho dây bọc (95-240) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 26 | Nhân công kéo Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 3x70mm2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 76 | Mét |
| 27 | Lắp dây nhôm xuống thiết bị tiết diện <= 95mm² | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 76 | m |
| 28 | Đầu cosse ép đồng 50mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 21 | Cái |
| 29 | Nắp chụp ống PVC 90 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 30 | Cái |
| 30 | Chụp cách điện polymer cho LA (màu xanh) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 31 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | Cái |
| 32 | *Bộ Quai Giả cho dây bọc (50-95) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 33 | Bộ cáp tín hiệu hạ thế - đo đếm hạ thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 21 | Bộ |
| 34 | Nhân công kéo Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 2x70mm2 (A cấp) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 45 | Mét |
| 35 | Chụp cách điện polymer cho LA (màu vàng) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 36 | *Bộ quai giả cho dây trần | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 37 | Nhân công kéo Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 2x50mm2 (A cấp) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 45 | Mét |
| 38 | Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 70 | Cái |
| BH | CẢI TẠO VÀ PHÁT TRIỂN LƯỚI ĐIỆN CÁC KHU VỰC HUYỆN HÒN ĐẤT, TỈNH KIÊN GIANG NĂM 2020 | |||
| BI | PHẦN TRUNG THẾ 3 PHA XÂY DỰNG MỚI | |||
| BJ | PHẦN LẮP MỚI (bao gồm chi phí tái lặp lại mặt bằng như hiện trạng) | |||
| 1 | Móng M12 - B (A CẤP ĐÀ CẢN) | Cung cấp vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Móng |
| 2 | Móng Bê Tông Trụ 14M Ghép Sát | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Móng |
| 3 | Móng Bê Tông Trụ 14M Ghép Hở | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Móng |
| 4 | Dây AC 50 Cao 10-30 (chưa tính độ võng) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,35 | Km |
| 5 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + (A cấp Giáp Níu ACX 50 ) | Cung cấp vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | bộ |
| 6 | Dây buộc sứ ống chỉ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 7 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7 | Bộ |
| 8 | Bảng số trụ trung thế + Biển báo nguy hiểm | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 9 | Khóa néo 5U | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 10 | Nhân công kéo Dây ACXH 50mm2 (A CẤP) (chưa tính độ võng) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1,05 | km |
| 11 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 16 | bộ |
| 12 | Kẹp cáp đầu sứ Dcs:65->80mm | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 16 | Bộ |
| 13 | Kẹp U Bolt 50-70 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 14 | Nhân công dựng Trụ BTLT 14m đôi ghép sát (A CẤP TRỤ) | Cung cấp vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 15 | Nhân công dựng Trụ BTLT 14m đôi ghép hở (A CẤP TRỤ) | Cung cấp vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 16 | Nhân công dựng Trụ BTLT 12M (A CẤP TRỤ) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Trụ |
| 17 | Xà Kép XIN L75X75X8 -2,4M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 18 | Xà Đơn Đa Năng XIT L75X75X8 -2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| BK | THÁO GỠ | |||
| 1 | Trụ BTLT 12M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Trụ |
| BL | THU HỒI (KHÔNG TÍNH CHI PHÍ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 12M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Trụ |
| BM | PHẦN TRUNG THẾ 1 PHA XÂY DỰNG MỚI | |||
| BN | PHẦN LẮP MỚI (bao gồm chi phí tái lặp lại mặt bằng như hiện trạng) | |||
| 1 | Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Móng |
| 2 | Dây AC 50 Cao 10-30 (Chưa tính độ võng) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,18 | Km |
| 3 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 4 | Đầu Cosse Cu-Al 50Mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 5 | Dây chì 6K | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 6 | Ống Ép AC 50 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 7 | Bộ giáp níu dừng dây trần AC 50mm2 (A CẤP) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 8 | Bảng số trụ trung thế + Biển báo nguy hiểm | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 9 | Bộ chuỗi Polymer 24kV - Không có Khóa néo | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 10 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | bộ |
| 11 | Kẹp cáp đầu sứ Dcs:65->80mm | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 12 | Kẹp WR 379 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 13 | Bass LL đỡ FCO, LA | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 14 | Nhân công kéo Dây ACXH 24kV - 50mm2 (A CẤP) (chưa tính độ võng) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,0127 | Km |
| 15 | Cáp CEV 25mm2 - 24kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | m |
| 16 | Bộ FCO - 27Kv - 100A (A CẤP) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 17 | Xà XIT L75X75X8 -2,4M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 18 | Xà Kép XIN L75X75X8 -2,4M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 19 | Xà Tháp Kép U 140X58X4,9 - 3M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 20 | Chằng Xuống trung thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 21 | Xà Tháp Kép U 140X58X4,9 - 6M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 22 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| BO | THÁO GỠ (phần này tính nhân công tháo gỡ sử dụng lại và thu hồi bao gồm công tháo cáp duplex, muller, đèn đường và các nhánh rẽ đấu nối vào đường dây (nếu có); Tái lập lại mặt bằng hiện trạng) | |||
| 1 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | bộ |
| 2 | Xà Tháp Kép U 140X58X4,9 - 3M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 3 | Xà Đơn Đỡ Lệch 2/3 XIT1 L75X75X8-2M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| BP | SỬ DỤNG LẠI | |||
| 1 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| BQ | THU HỒI (KHÔNG TÍNH CHI PHÍ) | |||
| 1 | Xà Tháp Kép U 140X58X4,9 - 3M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 2 | Xà Đơn Đỡ Lệch 2/3 XIT1 L75X75X8-2M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| BR | PHẦN TRUNG THẾ 3 PHA CẢI TẠO | |||
| BS | PHẦN LẮP MỚI (bao gồm chi phí tái lặp lại mặt bằng như hiện trạng) | |||
| 1 | Móng M14 - BB (A CẤP ĐÀ CẢN) | Cung cấp vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Móng |
| 2 | Móng Bê Tông Trụ 14M Đơn | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Móng |
| 3 | Móng Bê Tông Trụ 14M Ghép Sát | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Móng |
| 4 | Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Móng |
| 5 | Móng M14 - 2B (A CẤP ĐÀ CẢN) | Cung cấp vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7 | Móng |
| 6 | Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 7 | Dây AC 50 Cao 10-30 (chưa tính độ võng) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,045 | Km |
| 8 | Kẹp cáp đầu sứ Dcs:65->80mm | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 9 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + (A cấp Giáp Níu ACX 50 ) | Cung cấp vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 11 | bộ |
| 10 | Dây buộc sứ ống chỉ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 11 | bộ |
| 11 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 12 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 14 | Bộ |
| 13 | Đầu Cosse Cu-Al 50Mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| 14 | Dây chì 6K | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 15 | Bộ Quai Giả cho dây bọc - 120mm2-240mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 16 | Dây buộc sứ đứng trung thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | bộ |
| 17 | Ống Ép AC 50 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 18 | Kẹp cáp đầu sứ Dcs:65->80mm | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 18 | Bộ |
| 19 | Bảng số trụ trung thế + Biển báo nguy hiểm | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Bộ |
| 20 | Khóa néo 5U | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| 21 | Bộ Quai Giả cho dây bọc - 50mm2 - 95mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 22 | Bộ giáp níu dừng dây ACX 50mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 23 | Nhân công kéo Dây ACXH 50mm2 (A CẤP) (chưa tính độ võng) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,375 | Km |
| 24 | Dây chì 8K | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 25 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 30 | bộ |
| 26 | Kẹp cáp đầu sứ Dcs:65->80mm | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 27 | Kẹp cáp đầu sứ Dcs:65->80mm | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 28 | Kẹp WR 379 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 29 | Bass LL đỡ FCO, LA | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7 | Bộ |
| 30 | Kẹp U Bolt 50-70 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 31 | Cáp CEV 25mm2 - 24kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 15 | M |
| 32 | Bộ FCO - 27Kv - 100A (A CẤP ) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 33 | Nhân công dựng Trụ BTLT 14m đôi ghép sát (A CẤP TRỤ) | Cung cấp vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 34 | Nhân công dựng Trụ BTLT 14M (A CẤP TRỤ) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Trụ |
| 35 | Xà Đơn Đỡ Thẳng XIT L75 X 75 X 8 - 2M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 36 | Xà Kép XIN L75X75X8 -2,4M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 37 | Xà Tháp Kép U 140X58X4,9 - 3M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 38 | Chằng Xuống trung thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 39 | Xà Kết Hợp | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 40 | Xà Đơn Đỡ Lệch 2/3 XIT1 L75X75X8-2M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | Bộ |
| 41 | Cổ Dê Phi 195 Bắt Xà | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| BT | THÁO GỠ (phần này tính nhân công tháo gỡ sử dụng lại và thu hồi bao gồm công tháo cáp duplex, muller, đèn đường và các nhánh rẽ đấu nối vào đường dây (nếu có); Tái lập lại mặt bằng hiện trạng) | |||
| 1 | Dây AC 50 Cao 10-30 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,08 | Km |
| 2 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x300 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 3 | Kẹp Quai 2/0 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 4 | Bộ chuỗi Polymer 24kV | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 5 | Dây M25 Cao<10M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,09 | Km |
| 6 | Dây chì 8K | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 7 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 8 | Bass LL đỡ FCO, LA | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 9 | Kẹp Hotline 2/0 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 10 | Khóa néo 3U | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 11 | Cáp CEV 25mm2 - 24kV | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3,5 | M |
| 12 | Kẹp AC | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 13 | Bộ FCO - 27Kv - 100A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 14 | Xà Đơn Đỡ Lệch 2/3 XIT1 L75X75X8-2M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 15 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| BU | SỬ DỤNG LẠI (phần này tính nhân công lắp lại bao gồm công lắp cáp duplex, muller, đèn đường và các nhánh rẽ đấu nối vào đường dây (nếu có); Tái lập lại mặt bằng hiện trạng)) | |||
| 1 | Kẹp Quai 2/0 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 2 | Bộ chuỗi Polymer 24kV | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 3 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | bộ |
| 4 | Kẹp Hotline 2/0 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 5 | Khóa néo 3U | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 6 | Cáp CEV 25mm2 - 24kV | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1,5 | m |
| 7 | Bộ FCO - 27Kv - 100A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 8 | Xà Đơn Đỡ Lệch 2/3 XIT1 L75X75X8-2M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 9 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| BV | THU HỒI (Nhà thầu lưu ý không tính nhân công phần này do đã tính tháo thu hồi ở phần tháo gỡ, nếu tính chi phí phần này thì xem như HSDT bị sai số số học và sẽ trừ ra) | |||
| 1 | Dây AC 50 Cao 10-30 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,08 | Km |
| 2 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x300 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 3 | Kẹp Quai 2/0 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 4 | Bộ chuỗi Polymer 24kV | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Bộ |
| 5 | Dây M25 Cao<10M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,09 | Km |
| 6 | Dây chì 8K | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 7 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 8 | Bass LL đỡ FCO, LA | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 9 | Kẹp Hotline 2/0 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 10 | Khóa néo 3U | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 11 | Cáp CEV 25mm2 - 24kV | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | m |
| 12 | Kẹp AC | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 13 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| BW | PHẦN HẠ THẾ 3 PHA ĐỘC LẬP CẢI TẠO | |||
| BX | PHẦN LẮP MỚI (bao gồm chi phí tái lặp lại mặt bằng như hiện trạng) | |||
| 1 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 95mm2 - Bulon móc 16x200 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 2 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 95mm2 - Bulon móc 16x200 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 11 | Bộ |
| 3 | Nhân công kéo Cáp ABC 4X95 (A CẤP) (chưa tính độ võng) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,0259 | Km |
| 4 | Hộp Phân Phối 9 Cực CB 40A - 3 pha (A CẤP CB 40A) | Cung cấp vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 5 | Hộp Phân Phối 6 Cực CB 40A - 3 pha (A CẤP CB 40A) | Cung cấp vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 18 | Bộ |
| 6 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 95mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 7 | Ống Ép AC 95 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Cái |
| 8 | Nhân công kéo Cáp ABC 2X95 (A CẤP) (chưa tính độ võng) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,471 | Km |
| 9 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x200 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 53 | Bộ |
| 10 | Dây AV 95 Cao <10 (chưa tính độ võng) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,635 | Km |
| 11 | Bộ nhánh rẽ khách hàng 1 pha | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 30 | Bộ |
| 12 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 18 | Bộ |
| 13 | Kẹp WR 379 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 16 | Bộ |
| 14 | Kẹp IPC 95/35 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 40 | Bộ |
| 15 | Mani F16 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| 16 | Kẹp ngừng cáp ABC | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 17 | Kẹp U Bolt 50-70 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 42 | Bộ |
| 18 | Cáp đồng bọc CV 25mm2 - 600V | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 18 | m |
| 19 | CB 1 cực - 40 A (A CẤP) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 30 | Bộ |
| 20 | Cáp Duplex 2x10mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 20 | m |
| 21 | Cổ Dê Phi 210 Bắt Xà | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 22 | Cổ Dê Phi 180 Bắt Xà | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| BY | THÁO GỠ (phần này tính nhân công tháo gỡ sử dụng lại và thu hồi bao gồm công tháo cáp duplex, muller, đèn đường và các nhánh rẽ đấu nối vào đường dây (nếu có); Tái lập lại mặt bằng hiện trạng) | |||
| 1 | Dây AC 50 Cao 10-30 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,471 | Km |
| 2 | Cáp ABC 4X95 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,022 | Km |
| 3 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 95mm2 - Bulon móc 16x250 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 4 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x200 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Bộ |
| 5 | Bộ Kẹp treo cáp ABC 95mm2 + Bulon móc 16x300 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 6 | Kẹp IPC 95/35 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 158 | Bộ |
| 7 | Kẹp AC | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| BZ | SỬ DỤNG LẠI (phần này tính nhân công lắp lại bao gồm công lắp cáp duplex, muller, đèn đường và các nhánh rẽ đấu nối vào đường dây (nếu có); Tái lập lại mặt bằng hiện trạng)) | |||
| 1 | Cáp ABC 4X95 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,022 | Km |
| 2 | Dây AV 70 Cao <10 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1,013 | Km |
| CA | THU HỒI (Nhà thầu lưu ý không tính nhân công phần này do đã tính tháo thu hồi ở phần tháo gỡ, nếu tính chi phí phần này thì xem như HSDT bị sai số số học và sẽ trừ ra) | |||
| 1 | Dây AC 50 Cao 10-30 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,471 | Km |
| 2 | Cáp ABC 4X95 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,022 | Km |
| 3 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 95mm2 - Bulon móc 16x250 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 4 | Dây AV 70 Cao <10 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | -1,013 | Km |
| 5 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x200 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Bộ |
| 6 | Bộ Kẹp treo cáp ABC 95mm2 + Bulon móc 16x300 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 7 | Kẹp IPC 95/35 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 158 | Bộ |
| 8 | Kẹp AC | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| CB | PHẦN HẠ THẾ 3 PHA HỔN HỢP CẢI TẠO | |||
| CC | PHẦN LẮP MỚI (bao gồm chi phí tái lặp lại mặt bằng như hiện trạng) | |||
| 1 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 95mm2 - Bulon móc 16x200 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 2 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 95mm2 - Bulon móc 16x200 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 15 | Bộ |
| 3 | Hộp Phân Phối 9 Cực CB 40A - 3 pha (A CẤP CB 40A) | Cung cấp vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 46 | Bộ |
| 4 | Nhân công kéo Cáp ABC 2X70 (A CẤP) (chưa tính độ võng) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3,946 | Km |
| 5 | Hộp Phân Phối 6 Cực CB 40A - 3 pha (A CẤP CB 40A) | Cung cấp vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 140 | Bộ |
| 6 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 95mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| 7 | Nhân công kéo Cáp ABC 2X50 (A CẤP) (chưa tính độ võng) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,4162 | Km |
| 8 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 79 | Bộ |
| 9 | Nhân công kéo Cáp ABC 2X95 (A CẤP) (chưa tính độ võng) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,35 | Km |
| 10 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7 | Bộ |
| 11 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x200 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | Bộ |
| 12 | Nhân công kéo Cáp ABC 4X70 (A CẤP) (chưa tính độ võng) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,074 | Km |
| 13 | Nhân công kéo Cáp ABC 3X95 (A CẤP) (chưa tính độ võng) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5,032 | Km |
| 14 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 14x150 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 15 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 95mm2 - Bulon 14X150 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 16 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon 14x150 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 16 | Bộ |
| 17 | Bộ nhánh rẽ khách hàng 1 pha | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 122 | Bộ |
| 18 | Ống Nối Cáp ABC 70Mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Cái |
| 19 | Bộ Kẹp treo cáp ABC 95mm2 + Bulon móc 16x300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 125 | Bộ |
| 20 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 58 | Bộ |
| 21 | Kẹp IPC 95/35 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 240 | Bộ |
| 22 | Kẹp ngừng cáp ABC | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 43 | Bộ |
| 23 | Kẹp U Bolt 50-70 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 24 | Bộ |
| 24 | Cáp đồng bọc CV 25mm2 - 600V | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 57,6 | m |
| 25 | CB 1 cực - 40 A (A CẤP) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 120 | Bộ |
| 26 | Cáp Duplex 2x10mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 159 | m |
| 27 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 28 | Cổ Dê Phi 195 Bắt Xà | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 31 | Bộ |
| CD | THÁO GỠ (phần này tính nhân công tháo gỡ sử dụng lại và thu hồi bao gồm công tháo cáp duplex, muller, đèn đường và các nhánh rẽ đấu nối vào đường dây (nếu có); Tái lập lại mặt bằng hiện trạng) | |||
| 1 | Dây AC 50 Cao 10-30 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,44 | Km |
| 2 | Dây AV 70 Cao <10 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3,982 | Km |
| 3 | Bộ kẹp treo cáp ABC 70mm2 + Bulon móc 16x200 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 4 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x300 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 15 | Bộ |
| 5 | Kẹp Quai 2/0 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 176 | Cái |
| 6 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x200 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| 7 | Dây AV 50 Cao <10 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5,372 | Km |
| 8 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 90 | Bộ |
| 9 | Kẹp IPC 95/35 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 500 | Bộ |
| 10 | Kẹp AC | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 31 | Bộ |
| 11 | Trụ BTLT 8,5M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Trụ |
| CE | THU HỒI (Nhà thầu lưu ý không tính nhân công phần này do đã tính tháo thu hồi ở phần tháo gỡ, nếu tính chi phí phần này thì xem như HSDT bị sai số số học và sẽ trừ ra) | |||
| 1 | Dây AC 50 Cao 10-30 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,44 | Km |
| 2 | Dây AV 70 Cao <10 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3,982 | Km |
| 3 | Bộ kẹp treo cáp ABC 70mm2 + Bulon móc 16x200 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 4 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x300 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 15 | Bộ |
| 5 | Kẹp Quai 2/0 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 176 | Cái |
| 6 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x200 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| 7 | Dây AV 50 Cao <10 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5,372 | Km |
| 8 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 90 | Bộ |
| 9 | Kẹp IPC 95/35 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 500 | Bộ |
| 10 | Kẹp AC | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 31 | Bộ |
| 11 | Trụ BTLT 8,5M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Trụ |
| CF | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| CG | TRẠM BIẾN ÁP CẢI TẠO | |||
| CH | PHẦN LẮP MỚI | |||
| CI | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Bass LL đỡ FCO, LA | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 21 | Bộ |
| 2 | MBA 3 pha 22/0,4kV 160kVA (a cấp) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 3 | Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27kV 100A (A cấp) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 15 | Cái |
| 4 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 100A (A cấp) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 5 | Biến dòng điện (CT) 600V 300/5A-5VA-CCX 0,5 (A cấp) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Cái |
| 6 | Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) (A cấp) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 17 | Cái |
| 7 | MBA 3 pha 22/0,4kV 180kVA (siêu giảm tổn thất) (A cấp) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 8 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 250A (A cấp) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 9 | Biến dòng điện (CT) 600V 150/5A 5VA CCX 0,5 (A cấp) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 21 | Cái |
| 10 | Chống sét van (LA) 18kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 14 | Cái |
| 11 | Biến dòng điện (CT) 600V 100/5A-5VA-CCX 0,5 (A cấp) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7 | Cái |
| 12 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 37,5kVA (A cấp) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 13 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 160A (A cấp) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 14 | Biến dòng điện (CT) 600V 200/5A 10VA CCX 0,5 (A cấp) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Cái |
| 15 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 400A (A cấp) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 16 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA (A cấp) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| CJ | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| 1 | Bu lông 16x50 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 50 | Cái |
| 2 | Bu lông 8x40 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| 3 | Đà Đơn Composite 75x75x6 - 2400MM | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 4 | Bộ Tiếp Địa tăng cường trạm biến áp | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 5 | Bộ Xà Trạm Ngồi Trên Trụ BTLT Đôi Ghép Sát | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 6 | Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 122 | Bộ |
| 7 | Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất > 100kVA | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Bộ |
| 8 | Bu lông 16x300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 16 | Cái |
| 9 | Giá treo MBT 3x25 kVA | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 10 | Bộ Tiếp Địa Cho Hệ Thống Đo Đếm Trạm Biến Áp | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 15 | Bộ |
| 11 | Bu lông 16x30 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 12 | Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất <= 100kVA | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 13 | Xà Đơn Đa Năng XIT L75X75X8 -2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 14 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 50 | Cuộn |
| 15 | TĂNG ĐƠ F22 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| 16 | Ống nối MJPT 95mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 17 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 206 | Mét |
| 18 | Kẹp WR 379 nối rẽ đồng nhôm 25-50/70-95 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 54 | Cái |
| 19 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu xanh) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 16 | Cái |
| 20 | Ống nhựa tròn ĐK 90 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 272 | Mét |
| 21 | Dây chì (FUSE LINK) 3K | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Sợi |
| 22 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 76 | Mét |
| 23 | Đầu Cosse ép đồng nhôm 70mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 48 | Cái |
| 24 | Đầu Cosse ép đồng nhôm 95mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 54 | Cái |
| 25 | Ma ní F16 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 24 | Cái |
| 26 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu vàng) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 15 | Cái |
| 27 | Chụp cách điện polymer cho LA (màu đỏ) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 15 | Cái |
| 28 | Kẹp quai 4/0 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Cái |
| 29 | Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 90 | Cái |
| 30 | Đầu kẹp cáp tiếp địa (cho cáp ABC) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 130 | Cái |
| 31 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu đỏ) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 15 | Cái |
| 32 | Kẹp Hotline 2/0 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Cái |
| 33 | Đầu Cosse ép đồng nhôm 50mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Cái |
| 34 | Ống nhựa tròn ĐK 114 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Mét |
| 35 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Bộ |
| 36 | nhân công Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 4x70mm2 (A cấp) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 18 | Mét |
| 37 | Đầu cosse ép đồng 35mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 140 | Cái |
| 38 | ống nối căng dây nhôm lõi thép (ACSR) 95mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 39 | Bộ Quai Giả cho dây bọc | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 31 | Bộ |
| 40 | Ống nối MJPT 50mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 41 | Đầu Cosse Cu 50Mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Cái |
| 42 | Đầu Cosse Cu 120Mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 27 | Cái |
| 43 | Kẹp WR 259 nối rẽ đồng nhôm 25-50/25-50 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 44 | Đầu cosse ép đồng 95mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 42 | Cái |
| 45 | Nắp chụp ống PVC 90 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 45 | Cái |
| 46 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 120mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 105 | Mét |
| 47 | Chụp cách điện polymer cho LA (màu xanh) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 16 | Cái |
| 48 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Cái |
| 49 | Ống nối căng dây nhôm lõi thép (ACSR) 70mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Cái |
| 50 | Bảng tên trạm biến áp | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Bộ |
| 51 | Nắp chụp ống PVC 114 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 52 | Bộ cáp tín hiệu hạ thế - đo đếm hạ thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 50 | Bộ |
| 53 | Nhân công Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 2x70mm2 (A Cấp) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 135 | Mét |
| 54 | Co lơi 45 độ ống nhựa PVC 114 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 55 | Co L ống nhựa PVC 114 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 56 | Dây chì (FUSE LINK) 6K | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 16 | Sợi |
| 57 | Chụp cách điện polymer cho LA (màu vàng) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 15 | Cái |
| 58 | Bộ quai giả cho dây trần | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 59 | Nhân công Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 2x50mm2 (A cấp) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 18 | Mét |
| 60 | Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 101 | Cái |
| 61 | Ống nối MJPT 70mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 62 | Kẹp cáp đầu sứ Dcs:65->80mm, cáp ACX50 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Cái |
| 63 | Nhân công kéo Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 2x95mm2 (A cấp) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 45 | Mét |
| 64 | Nhân công kéo Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 3x95mm2 (A cấp) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 72 | Mét |
| 65 | Kẹp WR 399 nối rẽ đồng nhôm 50-70/70-95 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Cái |
| 66 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 95mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 284 | Mét |
| CK | PHẦN THÁO GỠ SỬ DỤNG LẠI | |||
| CL | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Tháo Bát LL bắt LA+FCO | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 25 | Cái |
| 2 | Tháo Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27kV 100A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 31 | Cái |
| 3 | Tháo Biến dòng điện (CT) 600V 300/5A-5VA-CCX 0,5 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 4 | Tháo MBA 1 pha 12.7/0.23KV 50kVA | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | Cái |
| 5 | Tháo Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 250A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 6 | Tháo Chống sét van (LA) 18kV | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 32 | Cái |
| 7 | Tháo Biến dòng điện (CT) 600V 100/5A-5VA-CCX 0,5 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 8 | Tháo MBA 1 pha 12,7/0,23kV 37,5kVA | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Cái |
| 9 | Tháo Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 160A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 10 | Tháo MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| CM | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| 1 | Tháo Xà composite 2,4m + thanh chống | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Bộ |
| 2 | Tháo Giá treo 3MBA 3x37.5-50kVA | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 3 | Tháo Giá treo 3MBA 3x25kVA | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 4 | Tháo Xà composite 0,8m + thanh chống | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 5 | Tháo Thùng cầu dao 2 ngăn composite 400x600x1050 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 6 | Tháo cáp đồng bọc 24kV CX 25mm² | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 18 | m |
| 7 | Tháo Dây chì (FUSE LINK) 3K | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Sợi |
| 8 | Tháo cáp đồng bọc CV50 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | m |
| 9 | Tháo Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| 10 | Tháo Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 2x70mm2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 27 | Mét |
| 11 | Tháo Dây chì (FUSE LINK) 6K | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 27 | Sợi |
| 12 | Tháo Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 2x95mm2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Mét |
| 13 | Tháo cáp đồng bọc CV95 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 92 | m |
| CN | PHẦN LẮP ĐẶT SỬ DỤNG LẠI | |||
| CO | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Bát LL bắt LA+FCO | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 25 | Cái |
| 2 | Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27kV 100A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 31 | Cái |
| 3 | Biến dòng điện (CT) 600V 300/5A-5VA-CCX 0,5 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 4 | MBA 1 pha 12.7/0.23KV 50kVA | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Cái |
| 5 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 250A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 6 | Chống sét van (LA) 18kV | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 32 | Cái |
| 7 | Biến dòng điện (CT) 600V 100/5A-5VA-CCX 0,5 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 8 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 37,5kVA | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Cái |
| 9 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 160A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 10 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| CP | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| 1 | Xà Composite 2,4m + Thanh Chống | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Bộ |
| 2 | Giá Treo 3MBT 3X37.5-50kVA | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 3 | Giá Treo 3MBT 3X25kVA | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 4 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 5 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 400x600x1050 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 6 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 18 | Mét |
| 7 | Dây chì (FUSE LINK) 3K | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Sợi |
| 8 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Mét |
| 9 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| 10 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 2x70mm2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 27 | Mét |
| 11 | Dây chì (FUSE LINK) 6K | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 27 | Sợi |
| 12 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 2x95mm2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Mét |
| 13 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 95mm2 - 0,6/1 kV | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 92 | Mét |
| CQ | PHẦN THU HỒI | |||
| CR | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Bass LL đỡ FCO, LA | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7 | Bộ |
| 2 | Bộ MCCB 125A 3 Cực | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 3 | Biến Dòng Hạ Thế TI 125/5A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 4 | Điện kế điện tử 1P 5(6)A 230V GT | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 5 | MBA 1 pha 12.7/0.23KV 50kVA | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 6 | Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 17 | Cái |
| 7 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 320A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 8 | Biến dòng điện (CT) 600V 150/5A 5VA CCX 0,5 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 21 | Cái |
| 9 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 200A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| 10 | MBA 3 pha 22/0,4kV 400kVA | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 11 | Biến dòng điện (CT) 600V 250/5A-5VA-CCX 0,5 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 12 | Biến dòng điện (CT) 600V 200/5A 10VA CCX 0,5 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | Cái |
| 13 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 400A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| CS | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| 1 | Bulon 16x50 + LĐ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 40 | Bộ |
| 2 | Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 82 | Bộ |
| 3 | Bulon 16x300 + LĐ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 30 | Bộ |
| 4 | Thùng cầu dao sắt 2 ngăn 400x350x1000 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 5 | Giá chùm treo máy biến áp <= 3x50KVA | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 6 | Bulon 16x400 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 7 | Xà composite 0,8m + thanh chống | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Bộ |
| 8 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 77 | Mét |
| 9 | Ống PVC phi 90 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 230 | m |
| 10 | Cáp đồng bọc CV50 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 88 | m |
| 11 | Kẹp Hotline 2/0 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 13 | Bộ |
| 12 | Kẹp Hotline 2/0 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 13 | Cái |
| 13 | Cáp nhôm bọc hạ thế AV 95mm2 - 0.6/1kV | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 16 | Mét |
| 14 | Cáp nhôm bọc hạ thế AV 70mm2 - 0.6/1kV | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 80 | Mét |
| 15 | Kẹp quai 2/0 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Cái |
| 16 | ỐC XIẾT CÁP CU 2/0 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 17 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 18 | Bộ cáp tín hiệu hạ thế - đo đếm hạ thế | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 20 | Bộ |
| 19 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 2x70mm2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 64 | Mét |
| 20 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 70mm2 - 0,6/1 kV | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 16 | Mét |
| 21 | Dây chì (FUSE LINK) 6K | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Sợi |
| 22 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 2x50mm2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 16 | Mét |
| 23 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 2x95mm2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Mét |
| 24 | Dây chì (FUSE LINK) 12K | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Sợi |
| 25 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 95mm2 - 0,6/1 kV | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 215 | Mét |
| CT | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP XÂY DỰNG MỚI | |||
| CU | PHẦN LẮP MỚI | |||
| CV | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Bass LL đỡ FCO, LA | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 2 | Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27kV 100A (A cấp) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Cái |
| 3 | Biến dòng điện (CT) 600V 300/5A-5VA-CCX 0,5 (A cấp) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 4 | MBA 1 pha 12.7/0.23KV 50kVA (A cấp) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 5 | Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) ( A cấp) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 6 | Chống sét van (LA) 18kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Cái |
| 7 | Biến dòng điện (CT) 600V 100/5A-5VA-CCX 0,5 ( A cấp) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 8 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 160A ( A cấp) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| CW | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| 1 | Bu lông 8x40 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| 2 | Xà Composite 2,4m + Thanh Chống | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 3 | Bộ Xà Trạm Ngồi Trên Trụ BTLT Đôi Ghép Sát | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 4 | Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 24 | Bộ |
| 5 | Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất > 100kVA | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 6 | Bulon 16x300 + LĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 7 | Bộ Tiếp Địa Cho Hệ Thống Đo Đếm Trạm Biến Áp | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 8 | Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất <= 100kVA | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 9 | Xà Đơn Đa Năng XIT L75X75X8 -2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 10 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 11 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7 | Bộ |
| 12 | TĂNG ĐƠ F22 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 13 | Thùng Cầu Dao Composite 2 Ngăn | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 14 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 24 | Mét |
| 15 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 185mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 270 | Mét |
| 16 | Kẹp WR 379 nối rẽ đồng nhôm 25-50/70-95 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 14 | Cái |
| 17 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu xanh) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 18 | Nhan công kéo Cáp nhôm bọc 24kV ACXH 50/8 (A cấp) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Mét |
| 19 | Ống nhựa tròn ĐK 90 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 42 | Mét |
| 20 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 62 | Mét |
| 21 | Đầu Cosse Cu-Al 70Mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 22 | Đầu Cosse ép đồng nhôm 95mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 16 | Cái |
| 23 | Ma ní F16 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Cái |
| 24 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu vàng) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 25 | Chụp cách điện polymer cho LA (màu đỏ) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 26 | Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 14 | Cái |
| 27 | Đầu kẹp cáp tiếp địa | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 17 | Bộ |
| 28 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu đỏ) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 29 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x50 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 30 | Đầu Cosse Cu-Al 50Mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 31 | Ống nhựa tròn ĐK 114 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Mét |
| 32 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 33 | Cosse Cu 35mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| 34 | Bộ Quai Giả cho dây bọc | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 35 | Đầu Cosse Cu 50Mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| 36 | Đầu Cosse Cu 95Mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Cái |
| 37 | Nắp chụp đầu Ống PVC phi 90 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7 | Bộ |
| 38 | Chụp cách điện polymer cho LA (màu xanh) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 39 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 40 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 25mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Mét |
| 41 | Bảng tên trạm | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 42 | Nắp chụp đầu Ống PVC phi 114 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 43 | Đầu Cosse Cu 185Mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| 44 | Bộ cáp tín hiệu hạ thế - đo đếm hạ thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7 | Bộ |
| 45 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 2x70mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 18 | Mét |
| 46 | Co lơi 45 độ ống nhựa PVC 114 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 47 | Co L ống nhựa PVC 114 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 48 | Dây chì (FUSE LINK) 6K | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Sợi |
| 49 | Chụp cách điện polymer cho LA (màu vàng) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 50 | Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 17 | Cái |
| 51 | Kẹp cáp đầu sứ Dcs:65->80mm, cáp ACX50 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 52 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 95mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 54 | Mét |
| CX | PHẦN LẮP ĐẶT SỬ DỤNG LẠI | |||
| CY | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | MBA 1 pha 12.7/0.23KV 50kVA | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 2 | MBA 3 pha 22/0,4kV 400kVA | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 3 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 400A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| CZ | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| 1 | Dây chì (FUSE LINK) 12K | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Sợi |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi