Gói thầu: Gói thầu số 04: Toàn bộ phần xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200745614-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thường Tín |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Toàn bộ phần xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200429293 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-16 15:46:00 đến ngày 2020-07-27 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,521,499,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: XÂY MỚI TRẠM Y TẾ | |||
| 1 | Đào đất móng đất cấp II | Chương V | 1.027,8245 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình | Chương V | 3,388 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ , đất cấp II | Chương V | 1,3324 | 100m3 |
| 4 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | Chương V | 103,108 | 100m |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,2972 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 22,5767 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 1,492 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,423 | 100m2 |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 1,8356 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 1,4744 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V | 4,5578 | tấn |
| 12 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 76,3312 | m3 |
| 13 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 32,863 | m3 |
| 14 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,3652 | m3 |
| 15 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Chương V | 2,1 | 100m2 |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,3062 | tấn |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,0604 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 2,204 | tấn |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 13,2748 | m3 |
| 20 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Chương V | 3,0016 | 100m2 |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,8036 | tấn |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 2,9394 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,5928 | tấn |
| 24 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 31,6614 | m3 |
| 25 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Chương V | 5,9415 | 100m2 |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 5,5794 | tấn |
| 27 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 54,1402 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,7354 | 100m2 |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,2681 | tấn |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0942 | tấn |
| 31 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 5,2405 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | Chương V | 0,21 | 100m2 |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,3032 | tấn |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0488 | tấn |
| 35 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 2,3087 | m3 |
| 36 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 58,2937 | m3 |
| 37 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 84,4156 | m3 |
| 38 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 5,6353 | m3 |
| 39 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 9,9267 | m3 |
| 40 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 211,7153 | m2 |
| 41 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 534,6343 | m2 |
| 42 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 259,7203 | m2 |
| 43 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 232,4257 | m2 |
| 44 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 579,48 | m2 |
| 45 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V | 662,026 | m |
| 46 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Chương V | 9,28 | m |
| 47 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 1.328,8503 | m2 |
| 48 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 534,6343 | m2 |
| 49 | Lát nền, sàn, kích thước 600x600gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 | Chương V | 419,2029 | m2 |
| 50 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm <=0,09m2, vữa XM mác 75 | Chương V | 26,4652 | m2 |
| 51 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x450mmm<= 0,16m2, vữa XM mác 75 | Chương V | 691,393 | m2 |
| 52 | Ốp gạch thẻ kích thước 240x60, vữa XM mác 75 | Chương V | 24,1768 | m2 |
| 53 | Cửa đi 2 cánh quay, nhựa UPVC có lõi thép, kính an toàn 2 lớp dày 6,38mm. (đã bao gồm phụ kiện) | Chương V | 60,36 | m2 |
| 54 | Cửa đi 1 cánh quay, nhựa UPVC có lõi thép, kính an toàn 2 lớp dày 6,38mm. (đã bao gồm phụ kiện) | Chương V | 22,203 | m2 |
| 55 | Cửa sổ 2 cánh mở trượt, nhựa UPVC có lõi thép gia cường, PKKK bánh xe đơn, khóa bán nguyệt kính an toàn 2 lớp dày 6,38mm. (đã bao gồm phụ kiện) | Chương V | 88,56 | m2 |
| 56 | Cửa sổ 1 cánh mở hất,PKKK bản lề chữ A, kính an toàn 2 lớp dày 6,38mm. (đã bao gồm phụ kiện) | Chương V | 2,16 | m2 |
| 57 | Vách kính, nhựa uPVC có lõi thép gia cường kính an toàn 2 lớp dày 6,38mm. (đã bao gồm phụ kiện) | Chương V | 54,54 | m2 |
| 58 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V | 229,805 | m2 |
| 59 | Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng Inox 304 15x15x1.2 | Chương V | 0,6657 | tấn |
| 60 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 106,56 | m2 |
| 61 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V | 0,0953 | tấn |
| 62 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 6,9 | m2 |
| 63 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 0,7928 | tấn |
| 64 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,793 | tấn |
| 65 | Bulong M10 | Chương V | 244 | cái |
| 66 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 104,6204 | m2 |
| 67 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V | 2,5761 | 100m2 |
| 68 | Tôn úp nóc, úp biên | Chương V | 53,8384 | md |
| 69 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V | 84,2807 | m2 |
| 70 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 65,6799 | m2 |
| 71 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Chương V | 26,7014 | m2 |
| 72 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,8307 | 100m3 |
| 73 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 24,0561 | m3 |
| 74 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 1,8437 | m3 |
| 75 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,2712 | m3 |
| 76 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,5864 | m3 |
| 77 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 6,48 | m2 |
| 78 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 6,48 | m2 |
| 79 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,0243 | 100m2 |
| 80 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 0,2673 | m3 |
| 81 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,9907 | m3 |
| 82 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 23,3058 | m2 |
| 83 | Láng granitô cầu thang | Chương V | 23,3058 | m2 |
| 84 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V | 17,084 | m2 |
| 85 | Gia công lan can | Chương V | 0,0769 | tấn |
| 86 | Gia công lan can | Chương V | 0,0834 | tấn |
| 87 | Gia công lan can | Chương V | 0,0429 | tấn |
| 88 | Bản mã Inox 80x80x3 | Chương V | 26 | cái |
| 89 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V | 19,161 | m2 |
| 90 | Sản xuất và lắp dựng vách composite | Chương V | 14,958 | m2 |
| 91 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Chương V | 12,84 | m2 |
| 92 | Khung đỡ lavabo | Chương V | 10 | cái |
| 93 | Nắp tôn thăm mái + thang sắt lên mái | Chương V | 1 | bộ |
| 94 | Lắp đặt ống sứ, ống nhựa luồn qua tường gạch, chiều dài ống <=350mm | Chương V | 4 | cái |
| 95 | Đắp chữ thập | Chương V | 1 | cái |
| 96 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 0,5413 | m3 |
| 97 | Đất màu trồng cây | Chương V | 0,5413 | m3 |
| 98 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V | 5,5271 | 100m2 |
| 99 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 1600cm2 | Chương V | 1 | hộp |
| 100 | Cầu chì 2A | Chương V | 1 | bộ |
| 101 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Vol kế | Chương V | 1 | cái |
| 102 | Đèn dòng 3x200A | Chương V | 1 | bộ |
| 103 | Đèn báo hiển thị pha ba màu | Chương V | 1 | bộ |
| 104 | Biến dòng | Chương V | 1 | bộ |
| 105 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 1600cm2 | Chương V | 11 | hộp |
| 106 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V | 1 | cái |
| 107 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V | 2 | cái |
| 108 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V | 4 | cái |
| 109 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V | 1 | cái |
| 110 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V | 25 | cái |
| 111 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Chương V | 8 | cái |
| 112 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Chương V | 3 | bộ |
| 113 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Chương V | 52 | bộ |
| 114 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Chương V | 26 | bộ |
| 115 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V | 2 | bộ |
| 116 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 6 | cái |
| 117 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 6 | cái |
| 118 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 2 | cái |
| 119 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 2 | cái |
| 120 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V | 13 | cái |
| 121 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Chương V | 1 | cái |
| 122 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V | 27 | cái |
| 123 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột <= 10mm2 | Chương V | 25 | m |
| 124 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 | Chương V | 170 | m |
| 125 | Lắp đặt dây đơn <= 10mm2 | Chương V | 170 | m |
| 126 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 | Chương V | 28 | m |
| 127 | Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 | Chương V | 28 | m |
| 128 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Chương V | 72 | m |
| 129 | Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 | Chương V | 72 | m |
| 130 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Chương V | 600 | m |
| 131 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Chương V | 800 | m |
| 132 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Chương V | 400 | m |
| 133 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Chương V | 300 | m |
| 134 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Chương V | 28 | m |
| 135 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm | Chương V | 6 | m |
| 136 | Cọc thép mạ kẽm D20, L=2400 | Chương V | 3 | cái |
| 137 | Cáp đồng bện M50 | Chương V | 10 | md |
| 138 | Băng đồng tiếp đất D20 | Chương V | 6 | bộ |
| 139 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường | Chương V | 4 | cái |
| 140 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Chương V | 8 | cái |
| 141 | Gia công và đóng cọc chống sét | Chương V | 6 | cọc |
| 142 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m | Chương V | 3 | cái |
| 143 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | Chương V | 3 | cái |
| 144 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | Chương V | 31,8 | m |
| 145 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm | Chương V | 25 | m |
| 146 | Thanh tiếp địa dẹt 40x5 | Chương V | 6 | cái |
| 147 | Bu lông D8 | Chương V | 12 | bộ |
| 148 | Sắt dẹt che chân 40X5, L=250 | Chương V | 8 | cái |
| 149 | Ống PC D25 | Chương V | 8 | md |
| 150 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 9,375 | m3 |
| 151 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 9,375 | m3 |
| 152 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V | 8 | bộ |
| 153 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V | 8 | bộ |
| 154 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V | 15 | bộ |
| 155 | Lắp đặt gương soi | Chương V | 15 | cái |
| 156 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V | 2 | bộ |
| 157 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Chương V | 2 | bộ |
| 158 | Lắp đặt phễu thu ĐK 50mm | Chương V | 14 | cái |
| 159 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Chương V | 4 | cái |
| 160 | Van phao điện | Chương V | 2 | cái |
| 161 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 | Chương V | 1 | bể |
| 162 | Van góc Lavabo | Chương V | 5 | cái |
| 163 | Van góc xí bệt | Chương V | 10 | cái |
| 164 | Dây mềm cấp nước Lavabo | Chương V | 12 | cái |
| 165 | Dây mềm cấp nước xí bệt | Chương V | 5 | cái |
| 166 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Chương V | 0,3 | 100m |
| 167 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Chương V | 0,4 | 100m |
| 168 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | Chương V | 0,75 | 100m |
| 169 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | Chương V | 0,05 | 100m |
| 170 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Chương V | 2 | cái |
| 171 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Chương V | 22 | cái |
| 172 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | Chương V | 25 | cái |
| 173 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Chương V | 6 | cái |
| 174 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Chương V | 2 | cái |
| 175 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Chương V | 2 | cái |
| 176 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | Chương V | 10 | cái |
| 177 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Chương V | 15 | cái |
| 178 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Chương V | 4 | cái |
| 179 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | Chương V | 30 | cái |
| 180 | Rắc co PPR D25 | Chương V | 1 | cái |
| 181 | Van đồng D20 | Chương V | 14 | cái |
| 182 | Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm | Chương V | 1 | cái |
| 183 | Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm | Chương V | 2 | cái |
| 184 | Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm | Chương V | 1 | cái |
| 185 | Đai kẹp neo ống các loại | Chương V | 50 | cái |
| 186 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 125mm | Chương V | 0,28 | 100m |
| 187 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 100mm | Chương V | 0,4 | 100m |
| 188 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm | Chương V | 0,4 | 100m |
| 189 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 50mm | Chương V | 0,02 | 100m |
| 190 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 40mm | Chương V | 0,38 | 100m |
| 191 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 32mm | Chương V | 0,02 | 100m |
| 192 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 65mm | Chương V | 65 | cái |
| 193 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 50mm | Chương V | 5 | cái |
| 194 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 40mm | Chương V | 15 | cái |
| 195 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 125mm | Chương V | 26 | cái |
| 196 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 150mm | Chương V | 4 | cái |
| 197 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 65mm | Chương V | 46 | cái |
| 198 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 125mm | Chương V | 18 | cái |
| 199 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 125mm | Chương V | 8 | cái |
| 200 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 65mm | Chương V | 2 | cái |
| 201 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 65mm | Chương V | 2 | cái |
| 202 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 125mm | Chương V | 6 | cái |
| 203 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 65mm | Chương V | 8 | cái |
| 204 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 65mm | Chương V | 10 | cái |
| 205 | Van khóa D48 | Chương V | 1 | cái |
| 206 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 110mm | Chương V | 10 | cái |
| 207 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 67mm | Chương V | 10 | cái |
| 208 | Tê thông tắc PVC | Chương V | 4 | cái |
| 209 | Đai kẹp ống các loại | Chương V | 60 | cái |
| 210 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 89mm | Chương V | 0,4 | 100m |
| 211 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm | Chương V | 12 | cái |
| 212 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm | Chương V | 4 | cái |
| 213 | Đai kẹp ống các loại | Chương V | 40 | cái |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ ĂN | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp II | Chương V | 45,4985 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,3078 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ , đất cấp II | Chương V | 0,147 | 100m3 |
| 4 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | Chương V | 8,94 | 100m |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,0534 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,0628 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 3,1076 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,2166 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,4232 | 100m2 |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,2499 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,6783 | tấn |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 8,8206 | m3 |
| 13 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,7907 | m3 |
| 14 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,3168 | 100m2 |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0354 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,3097 | tấn |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,7424 | m3 |
| 18 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,4161 | 100m2 |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,1315 | tấn |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,3443 | tấn |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,2356 | tấn |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 4,4752 | m3 |
| 23 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,9504 | 100m2 |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,7036 | tấn |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 7,8906 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,0633 | 100m2 |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0042 | tấn |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,0259 | tấn |
| 29 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,332 | m3 |
| 30 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 23,8203 | m3 |
| 31 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,8638 | m3 |
| 32 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 203,4174 | m2 |
| 33 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 29,733 | m2 |
| 34 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 35,4486 | m2 |
| 35 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 95,2 | m2 |
| 36 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V | 36,63 | m |
| 37 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 238,102 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 125,697 | m2 |
| 39 | Cửa nhựa lõi thép, cửa đi mở quay 2 cánh, kính an toàn dày 6,38mm (đã bao gồm phụ kiện) | Chương V | 6,48 | m2 |
| 40 | Cửa nhựa lõi thép, cửa đi mở quay 1 cánh, kính an toàn dày 6,38mm (đã bao gồm phụ kiện) | Chương V | 4,32 | m2 |
| 41 | Cửa nhựa lõi thép, cửa sổ mở trượt 2 cánh, kính an toàn dày 6,38mm (đã bao gồm phụ kiện) | Chương V | 10,8 | m2 |
| 42 | Cửa nhựa lõi thép, cửa sổ mở hất 2 cánh, kính an toàn dày 6,38mm (đã bao gồm phụ kiện) | Chương V | 0,72 | m2 |
| 43 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V | 22,32 | m2 |
| 44 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 0,5082 | tấn |
| 45 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,508 | tấn |
| 46 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V | 0,0095 | tấn |
| 47 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 0,72 | m2 |
| 48 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 64,7063 | m2 |
| 49 | Bulong xà gồ M10 | Chương V | 70 | cái |
| 50 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V | 0,074 | tấn |
| 51 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 10,8 | m2 |
| 52 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V | 0,574 | 100m2 |
| 53 | Tôn úp nóc, úp biên | Chương V | 23,145 | md |
| 54 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,1598 | 100m3 |
| 55 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 4,3201 | m3 |
| 56 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V | 23,4076 | m2 |
| 57 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 23,4076 | m2 |
| 58 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 0,6984 | m3 |
| 59 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,4015 | m3 |
| 60 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V | 12,9532 | m2 |
| 61 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Chương V | 5,56 | m2 |
| 62 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600mm<=0,36m2, vữa XM mác 75 | Chương V | 47,4805 | m2 |
| 63 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 | Chương V | 6,3662 | m2 |
| 64 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch300X600mm <= 0,09m2, vữa XM mác 75 | Chương V | 60,115 | m2 |
| 65 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Chương V | 0,0489 | 100m2 |
| 66 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0291 | tấn |
| 67 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 0,3558 | m3 |
| 68 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Vol kế | Chương V | 1 | cái |
| 69 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V | 1 | cái |
| 70 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Chương V | 1 | cái |
| 71 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V | 5 | bộ |
| 72 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 2 | cái |
| 73 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 1 | cái |
| 74 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V | 1 | cái |
| 75 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 | Chương V | 35 | m |
| 76 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Chương V | 72 | m |
| 77 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Chương V | 35 | m |
| 78 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Chương V | 72 | m |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Chương V | 40 | m |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Chương V | 35 | m |
| 81 | Lắp đặt phễu thu ĐK 50mm | Chương V | 1 | cái |
| 82 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Chương V | 2 | cái |
| 83 | Cầu chắn rác D90 | Chương V | 2 | cái |
| 84 | Phao điện | Chương V | 2 | cái |
| 85 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 | Chương V | 1 | bể |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Chương V | 0,14 | 100m |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Chương V | 0,01 | 100m |
| 88 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Chương V | 6 | cái |
| 89 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Chương V | 2 | cái |
| 90 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Chương V | 1 | cái |
| 91 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Chương V | 1 | cái |
| 92 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | Chương V | 2 | cái |
| 93 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Chương V | 1 | cái |
| 94 | Van đồng D20 | Chương V | 1 | cái |
| 95 | Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm | Chương V | 1 | cái |
| 96 | Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm | Chương V | 2 | cái |
| 97 | Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm | Chương V | 1 | cái |
| 98 | Đai kẹp neo ống các loại | Chương V | 25 | cái |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 125mm | Chương V | 0,15 | 100m |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm | Chương V | 0,03 | 100m |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 40mm | Chương V | 0,01 | 100m |
| 102 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 125mm | Chương V | 3 | cái |
| 103 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 65mm | Chương V | 5 | cái |
| 104 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 40mm | Chương V | 2 | cái |
| 105 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 65mm | Chương V | 3 | cái |
| 106 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 125mm | Chương V | 2 | cái |
| 107 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 125mm | Chương V | 3 | cái |
| 108 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 65mm | Chương V | 1 | cái |
| 109 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 65mm | Chương V | 1 | cái |
| 110 | Van khóa D32 | Chương V | 2 | cái |
| 111 | Bịt thông tắc PVC D110 | Chương V | 1 | cái |
| 112 | Đai kẹp neo ống các loại | Chương V | 10 | cái |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 89mm | Chương V | 0,1 | 100m |
| 114 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm | Chương V | 6 | cái |
| 115 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm | Chương V | 2 | cái |
| 116 | Đai kẹp neo ống các loại | Chương V | 10 | cái |
| C | HẠNG MỤC: PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 60,07 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Chương V | 169,6 | m |
| 3 | Phá dỡ hoa sắt cửa | Chương V | 30,6 | m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V | 186,1787 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V | 47,7687 | m3 |
| 6 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V | 183,0684 | m2 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V | 18,3068 | m3 |
| 8 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Chương V | 232,3215 | m2 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ , đất cấp IV | Chương V | 2,5592 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển cửa, mái tôn đến bãi đổ theo quy định | Chương V | 1 | gói |
| D | HẠNG MỤC: NHÀ CHỨA RÁC THẢI RẮN | |||
| 1 | Đào đất móng, đất cấp II | Chương V | 5,4107 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,0155 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V | 0,0381 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,026 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 0,832 | m3 |
| 6 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | Chương V | 4,875 | 100m |
| 7 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,8304 | m3 |
| 8 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,2012 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,078 | 100m2 |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0209 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0818 | tấn |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,858 | m3 |
| 13 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 7,4488 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 43,1964 | m2 |
| 15 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 31,086 | m2 |
| 16 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,74 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 43,196 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 35,546 | m2 |
| 19 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chương V | 1,4667 | m3 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 0,7334 | m3 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,7334 | m3 |
| 22 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 7,3336 | m2 |
| 23 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V | 0,1509 | 100m2 |
| 24 | Tôn úp nóc | Chương V | 4,6 | md |
| 25 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Chương V | 0,1877 | tấn |
| 26 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Chương V | 0,188 | tấn |
| 27 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 3,2732 | m2 |
| 28 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,0018 | 100m2 |
| 29 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 0,085 | m3 |
| 30 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,0727 | m3 |
| 31 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,085 | m3 |
| 32 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chương V | 0,225 | m3 |
| 33 | Cửa đi 1 cánh quay, nhựa UPVC có lõi thép, kính an toàn 2 lớp dày 6,38mm. (đã bao gồm phụ kiện) | Chương V | 2,4 | m2 |
| 34 | Cửa sổ 1 cánh mở hất,PKKK bản lề chữ A, kính an toàn 2 lớp dày 6,38mm. (đã bao gồm phụ kiện) | Chương V | 1,92 | m2 |
| E | HẠNG MỤC: SÂN VƯỜN, RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Nilon lót chống thấm | Chương V | 146 | m2 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 14,6 | m3 |
| 3 | Lát gạch sân, gạch Terrno Kt 400x400x30mm | Chương V | 146 | m2 |
| 4 | Lát gạch sân,Terrano KT 400x400x 30mm | Chương V | 156 | m2 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,05 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 0,525 | m3 |
| 7 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,9213 | m3 |
| 8 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,625 | m2 |
| 9 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 5,875 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 5,875 | m2 |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,19 | 100m2 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 1,9 | m3 |
| 13 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,539 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 57 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 21,85 | m2 |
| 16 | Đất màu trồng cây | Chương V | 16,0239 | m3 |
| 17 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 16,024 | m3 |
| 18 | Đào đất móng, đất cấp II | Chương V | 15,5817 | m3 |
| 19 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,0058 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ , đất cấp II | Chương V | 0,1488 | 100m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,104 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,0138 | 100m2 |
| 23 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 4,134 | m3 |
| 24 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V | 6,1336 | m3 |
| 25 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,8646 | m3 |
| 26 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 30,108 | m2 |
| 27 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 16,35 | m2 |
| 28 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,0823 | 100m2 |
| 29 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,2246 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,1446 | 100m2 |
| 31 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Chương V | 0,3269 | tấn |
| 32 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,8354 | m3 |
| 33 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Chương V | 99 | cái |
| 34 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Chương V | 3 | cái |
| F | HẠNG MỤC: BỂ LỌC NƯỚC SẠCH | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp II | Chương V | 33,3439 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,3302 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V | 0,3234 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,0143 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 1,2212 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,1076 | 100m2 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,424 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0626 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,1983 | tấn |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,6236 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,961 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Chương V | 0,1007 | 100m2 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,1538 | m3 |
| 14 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V | 6,5833 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 41,915 | m2 |
| 16 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 41,916 | m2 |
| 17 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 32,808 | m2 |
| 18 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 32,808 | m2 |
| 19 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 11,3935 | m2 |
| 20 | Ngâm chống thấm bể nước | Chương V | 17,8938 | m3 |
| 21 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,6306 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,0324 | 100m2 |
| 23 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Chương V | 0,0429 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Chương V | 8 | cái |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Chương V | 0,1 | 100m |
| 26 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Chương V | 10 | cái |
| 27 | Giếng khoan | Chương V | 1 | cái |
| 28 | Máy bơm nước | Chương V | 2 | cái |
| 29 | Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm | Chương V | 1 | cái |
| 30 | Rọ bơm D32 | Chương V | 1 | cái |
| G | HẠNG MỤC: BỂ NƯỚC VÀ BỂ PHỐT | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp II | Chương V | 12,4668 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,0358 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ , đất cấp II | Chương V | 0,0887 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,0108 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 0,7104 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,0383 | 100m2 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,0447 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,0626 | tấn |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,0127 | m3 |
| 10 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,0506 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Chương V | 0,0283 | 100m2 |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,01 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,0194 | tấn |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,3141 | m3 |
| 15 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 16,994 | m2 |
| 16 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 16,994 | m2 |
| 17 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 6,2498 | m2 |
| 18 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 23,0829 | m2 |
| 19 | Đánh màu bằng xi măng nguyên chất | Chương V | 16,994 | m2 |
| 20 | Ngâm chống thấm bể nước | Chương V | 7,4971 | m3 |
| 21 | Lớp vật liệu lọc nước | Chương V | 1 | bộ |
| 22 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V | 0,0297 | 100m2 |
| 23 | Đào móng, đất cấp II | Chương V | 17,3216 | m3 |
| 24 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,0533 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ , đất cấp II | Chương V | 0,1202 | 100m3 |
| 26 | Đắp cát công trình | Chương V | 0,444 | m3 |
| 27 | Nilon chống mất nước xi măng | Chương V | 8,88 | M2 |
| 28 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,0381 | 100m2 |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,1169 | tấn |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,0758 | tấn |
| 31 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,3864 | m3 |
| 32 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,7968 | m3 |
| 33 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,77 | m3 |
| 34 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Chương V | 0,0645 | tấn |
| 35 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,029 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Chương V | 5 | cái |
| 37 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 20,652 | m2 |
| 38 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 20,652 | m2 |
| 39 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 6,1023 | m2 |
| 40 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 16,53 | m2 |
| 41 | Đánh màu bằng xi măng nguyên chất | Chương V | 20,652 | m2 |
| 42 | Ngâm chống thấm bể nước | Chương V | 7,3227 | m3 |
| H | HẠNG MỤC: BỂ XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp II | Chương V | 15,3005 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,0517 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V | 0,101 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,0113 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 0,7732 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,0105 | 100m2 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,0331 | tấn |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,6224 | m3 |
| 9 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,3079 | m3 |
| 10 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V | 5,8564 | m2 |
| 11 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,2948 | m2 |
| 12 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 16,3768 | m2 |
| 13 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 16,377 | m2 |
| 14 | Ngâm chống thẩm bể nước | Chương V | 6,2097 | m3 |
| I | HẠNG MỤC: CỔNG VÀ TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V | 8,0843 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V | 0,495 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | Chương V | 0,0859 | 100m3 |
| 4 | Đào đất móng, đất cấp II | Chương V | 33,48 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,0939 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V | 0,2408 | 100m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,12 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 3,72 | m3 |
| 9 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 5,544 | m3 |
| 10 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 12,852 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,12 | 100m2 |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,138 | tấn |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,98 | m3 |
| 14 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V | 7,6362 | m3 |
| 15 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V | 7,1075 | m3 |
| 16 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V | 5,1158 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,3 | 100m2 |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,234 | tấn |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 2,31 | m3 |
| 20 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 198,648 | m2 |
| 21 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 52,394 | m2 |
| 22 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 50,196 | m2 |
| 23 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V | 243,2 | m |
| 24 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 301,238 | m2 |
| 25 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V | 0,2372 | tấn |
| 26 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 16,02 | m2 |
| 27 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 16,02 | m2 |
| 28 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 125,5933 | m2 |
| 29 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 34,8075 | m2 |
| 30 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V | 11,5558 | m2 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | Chương V | 0,0257 | 100m3 |
| 32 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 125,593 | m2 |
| 33 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 11,556 | m2 |
| 34 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 34,807 | m2 |
| 35 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V | 17,16 | m |
| 36 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Chương V | 23,4 | m |
| 37 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 171,956 | m2 |
| 38 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V | 121,4172 | m2 |
| 39 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V | 15,7388 | m2 |
| 40 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 137,156 | m2 |
| 41 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V | 0,7492 | m3 |
| 42 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V | 3,6478 | m3 |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | Chương V | 0,0038 | 100m3 |
| 44 | Đào móng, đất cấp II | Chương V | 3,4679 | m3 |
| 45 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,0161 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V | 0,0177 | 100m3 |
| 47 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,0086 | 100m2 |
| 48 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 0,229 | m3 |
| 49 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,0187 | 100m2 |
| 50 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 0,1031 | m3 |
| 51 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,3523 | m3 |
| 52 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chương V | 0,0684 | 100m2 |
| 53 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 0,3764 | m3 |
| 54 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,6003 | m3 |
| 55 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | Chương V | 25,7536 | m2 |
| 56 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V | 0,0571 | tấn |
| 57 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V | 0,0155 | tấn |
| 58 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V | 0,0157 | tấn |
| 59 | Tụn lỏ dày 0.5mm | Chương V | 7,017 | kg |
| 60 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V | 6,475 | m2 |
| 61 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 6,475 | m2 |
| 62 | Bánh xe cổng | Chương V | 2 | Cái |
| 63 | Bản lề cối | Chương V | 8 | Cái |
| 64 | Khúa cổng | Chương V | 1 | Cái |
| 65 | Chốt cổng | Chương V | 1 | Cái |
| 66 | Gia công cổng sắt | Chương V | 0,1034 | tấn |
| 67 | Gia công cột bằng sắt hộp 100x100x4 | Chương V | 0,0465 | tấn |
| 68 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V | 4,08 | m2 |
| 69 | Tụn biển tờn dày 1mm | Chương V | 64,056 | kg |
| 70 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 13,43 | m2 |
| 71 | Bộ chữ Inox đồng "Trạm y tế xã Liên Phương" cao 160mm | Chương V | 1 | bộ |
| 72 | Bộ chữ Inox mạ đồng "ĐỊA CHỈ: XÃ LIÊN PHƯƠNG - HUYỆN THƯỜNG TÍN - TP. HÀ NỘI " và "ĐIỆN THOẠI: 08......, 09........"cao 50mm | Chương V | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi