Gói thầu: Gói thầu số 03: Xây lắp toàn bộ công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200740031-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án huyện Phong Thổ tỉnh Lai Châu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Xây lắp toàn bộ công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200736383 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ cân đối ngân sách huyện và các nguồn vốn khác hàng năm |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-16 15:54:00 đến ngày 2020-07-27 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,069,134,060 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 91,037,000 VNĐ ((Chín mươi mốt triệu ba mươi bảy nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Nhà hiệu bộ + chức năng | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8,951 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 35,042 | m3 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,253 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5,49 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 7,3984 | tấn |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3,075 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 197,9382 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 9,0843 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 64,5828 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,4537 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,912 | tấn |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 22,3027 | m3 |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6,7325 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤500m-đất cấp III | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,218 | 100m3 |
| 15 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 30,6083 | m3 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,3719 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,1319 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3,2365 | tấn |
| 19 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,3358 | 100m2 |
| 20 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8,2909 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,1554 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,521 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3,4402 | tấn |
| 24 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,7305 | 100m2 |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 21,6818 | m3 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3,3146 | tấn |
| 27 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3,1321 | 100m2 |
| 28 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 36,486 | m3 |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 63,766 | m3 |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,3828 | m3 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0351 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,5443 | tấn |
| 33 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,2511 | 100m2 |
| 34 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,4677 | m3 |
| 35 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,8069 | m3 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,3852 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,1644 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,7742 | tấn |
| 39 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,415 | 100m2 |
| 40 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8,7265 | m3 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,216 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,69 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3,5919 | tấn |
| 44 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,3746 | 100m2 |
| 45 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 21,7615 | m3 |
| 46 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,221 | tấn |
| 47 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,5264 | 100m2 |
| 48 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 46,863 | m3 |
| 49 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 96,611 | m3 |
| 50 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,9288 | m3 |
| 51 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 7,1947 | m3 |
| 52 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6,2291 | m3 |
| 53 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,2975 | tấn |
| 54 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,25 | 100m2 |
| 55 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,7496 | m3 |
| 56 | Gia công xà gồ thép | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,9367 | tấn |
| 57 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,9367 | tấn |
| 58 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 164,48 | 1m2 |
| 59 | Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0,42mm chiều dài cọc bất kỳ | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,2085 | 100m2 |
| 60 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 431,839 | m2 |
| 61 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1.215,564 | m2 |
| 62 | Trát trần, vữa XM M75 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 765,8506 | m2 |
| 63 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 166,392 | m2 |
| 64 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 172,7012 | m2 |
| 65 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 62,282 | m2 |
| 66 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0 | m2 |
| 67 | Đắp chi tiết đầu cột | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 26 | m2 |
| 68 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 654,63 | m2 |
| 69 | Lát đá bậc cầu thang | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 49,6051 | m2 |
| 70 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2.320,508 | m2 |
| 71 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 431,839 | m2 |
| 72 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 207 | m |
| 73 | SXLD cửa đi 2 cánh hiệu Sara Window hoặc tương đương | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 58,32 | m2 |
| 74 | SXLD cửa sổ 2 cánh hiệu Sara Window hoặc tương đương | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 82,08 | m2 |
| 75 | Phụ kiện cửa đi hiệu Sara Window hoặc tương đương | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 18 | bộ |
| 76 | Phụ kiện cửa sổ hiệu Sara Window hoặc tương đương | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 27 | bộ |
| 77 | Sản xuất hoa inox 15x30x1,2 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 825,97 | kg |
| 78 | SXLD trụ cầu thang inox D60 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,2 | kg |
| 79 | SX-LD tay vin cầu thang inox D60 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 24,2 | kg |
| 80 | SX-LD lan can thép cầu thang inox D32 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 12,8003 | kg |
| 81 | SX-LD lan can thép cầu thang inox D22 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 798,6739 | kg |
| 82 | Lắp dựng hoa sắt cửa sổ inox | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 82,08 | m2 |
| 83 | SXLD hoa lan can | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 910,573 | kg |
| 84 | SXLD chắn nắng inox | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 669,81 | cái |
| 85 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,1716 | tấn |
| 86 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0684 | 100m2 |
| 87 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,78 | m3 |
| 88 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 148 | m |
| 89 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 80 | m |
| 90 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 7 | cọc |
| 91 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 7 | cái |
| 92 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 7 | cái |
| 93 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 25,6 | m3 |
| 94 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,45T/m3 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,256 | m3 |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,014 | 100m |
| 96 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 36 | cái |
| 97 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 80 | m |
| 98 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 100 | m |
| 99 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 250 | m |
| 100 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 300 | m |
| 101 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 350 | m |
| 102 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 20 | cái |
| 103 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 104 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 105 | Tủ điện tổng 570x400x200 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 106 | Lắp đặt quạt trần | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 40 | cái |
| 107 | Tủ điện tầng 250x150x100 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 650 | m |
| 109 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 11 | bộ |
| 110 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 60 | bộ |
| 111 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 20 | cái |
| 112 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 10 | cái |
| 113 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 20 | cái |
| 114 | Lắp đặt ô cắm đơn | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 20 | cái |
| 115 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 70 | hộp |
| 116 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 60 | m |
| 117 | Bóng đèn led Fawookidi Việt Nam FK-T013-100W + cần bóng | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3 | bộ |
| 118 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 119 | Bình chữa cháy CO2 MT3 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 120 | Bộ giá treo bình chữa cháy | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | hộp |
| 121 | Bảng nôi quy phòng cháy, chữa cháy | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bảng |
| 122 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 28,9332 | m3 |
| 123 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 1x2 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6,156 | m3 |
| 124 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 7,128 | m3 |
| 125 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,45T/m3 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 9,6444 | m3 |
| 126 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,3175 | 100m2 |
| 127 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,4342 | tấn |
| 128 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5,076 | m3 |
| 129 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 32,4 | m2 |
| 130 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 27 | m2 |
| 131 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 108 | cái |
| B | Hạng mục: Chống mối | |||
| 1 | Xử lý chống mối hàng rào bên trong công trình (Gồm nhân công đào hào, sử lý hào bằng thuốc chống mối, hoàn thiện hào đạt yêu cầu) | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 29,7 | m3 |
| 2 | Xử lý chống mối hàng rào bên ngoài công trình (Gồm nhân công đào hào, sử lý hào bằng thuốc chống mối, hoàn thiện hào đạt yêu cầu) | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 36,34 | m3 |
| 3 | Phòng mối nền công trình xây mới (nền đất công trình được xử lý bằng thuốc chống mối đạt tiêu chuẩn) | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 339,37 | m2 |
| 4 | Công tác xử lý tường gồm (chân tường cao 1,m được xử lý bằng phun dung dịch chống mối) | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 401,205 | m2 |
| C | Hạng mục: San nền + Đường vào | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào đất cấp II | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5,652 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào đất cấp III | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 39,565 | 100m3 |
| 3 | Đào xúc đất bằng máy đào đất cấp IV | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 11,304 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3,717 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô đất cấp II | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5,652 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô đất cấp III | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 35,848 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô đất cấp III | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 11,304 | 100m3 |
| D | Hạng mục: Cổng + Tường rào | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,445 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,1445 | m3 |
| 3 | Bu lông D16, L=1m | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 16 | Bộ |
| 4 | Thép phi 10 a200 hàn khóa Bu lông | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8,6874 | Kg |
| 5 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0612 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,0125 | m3 |
| 7 | Bản mã inox 500x500x2 mm | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 8 | SXLD trụ, khung biển, cánh cổng bằng inox | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 261,25 | Kg |
| 9 | Mặt biển inox dày 1mm mầu trắng | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,148 | m2 |
| 10 | Chữ cốt liệu mica, mầu vàng cắt theo tỷ lệ khung biển | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 11 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,8 | m3 |
| 12 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,96 | m3 |
| 13 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,288 | 100m2 |
| 14 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,9899 | m3 |
| 15 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,6 | m3 |
| 16 | Gia công cột bằng thép hình | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,5774 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3,7819 | tấn |
| 18 | Gia công hàng rào lưói thép | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 149,27 | m2 |
| 19 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,662 | m3 |
| 20 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,308 | m3 |
| 21 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,379 | m3 |
| 22 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,53 | m3 |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,275 | m3 |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0856 | m3 |
| 25 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,392 | m3 |
| 26 | Mũi mác | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 18 | cái |
| 27 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,005 | tấn |
| 28 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5,282 | 1m2 |
| 29 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 13,8352 | m2 |
| 30 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 7,8952 | m |
| 31 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 13,8352 | m2 |
| E | Hạng mục: Kè đá | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,8288 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,941 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M100 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 16,569 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 28,8295 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 38,9426 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤500m-đất cấp III | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,4394 | 100m3 |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,291 | 100m |
| 8 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0122 | 100m3 |
| F | Hạng mục: Sân + Đường bê tông | |||
| 1 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 18,8685 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0964 | 100m2 |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 37,737 | m3 |
| 4 | Lát sân, nền đườngm vỉa hè bằng gạch xi măng | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2.015,48 | m2 |
| 5 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 31,926 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,7662 | 100m2 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 114,9336 | m3 |
| 8 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 7,709 | m3 |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,487 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 10,196 | m3 |
| 11 | Lát gạch thẻ, vữa lót M75 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 46,974 | m2 |
| G | Hạng mục: Nhà để xe | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5,4243 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,008 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,0378 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,3623 | m3 |
| 5 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp III | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,1441 | m3 |
| 6 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 7,4808 | m3 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,5463 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,647 | m2 |
| 9 | Gia công xà gồ thép | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,354 | tấn |
| 10 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,2272 | tấn |
| 11 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,2272 | tấn |
| 12 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 24,3085 | 1m2 |
| 13 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,2963 | tấn |
| 14 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dày 0,42mm, chiều dài cọc bất kỳ | Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,883 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi