Gói thầu: Gói thầu số 03: Xây lắp toàn bộ công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200740031-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án huyện Phong Thổ tỉnh Lai Châu
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Xây lắp toàn bộ công trình
Số hiệu KHLCNT 20200736383
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Từ cân đối ngân sách huyện và các nguồn vốn khác hàng năm
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-16 15:54:00 đến ngày 2020-07-27 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,069,134,060 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 91,037,000 VNĐ ((Chín mươi mốt triệu ba mươi bảy nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Nhà hiệu bộ + chức năng
1 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,951 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 35,042 m3
3 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,253 tấn
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,49 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,3984 tấn
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,075 100m2
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 197,9382 m3
8 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,0843 m3
9 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 64,5828 m3
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4537 tấn
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,912 tấn
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22,3027 m3
13 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,7325 100m3
14 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤500m-đất cấp III Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,218 100m3
15 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30,6083 m3
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3719 tấn
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1319 tấn
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,2365 tấn
19 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,3358 100m2
20 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,2909 m3
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,1554 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,521 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,4402 tấn
24 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,7305 100m2
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 21,6818 m3
26 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,3146 tấn
27 Ván khuôn gỗ sàn mái Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,1321 100m2
28 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 36,486 m3
29 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 63,766 m3
30 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,3828 m3
31 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0351 tấn
32 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5443 tấn
33 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2511 100m2
34 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,4677 m3
35 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8069 m3
36 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3852 tấn
37 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1644 tấn
38 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,7742 tấn
39 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,415 100m2
40 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,7265 m3
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,216 tấn
42 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,69 tấn
43 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,5919 tấn
44 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,3746 100m2
45 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 21,7615 m3
46 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,221 tấn
47 Ván khuôn gỗ sàn mái Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,5264 100m2
48 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 46,863 m3
49 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 96,611 m3
50 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,9288 m3
51 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,1947 m3
52 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,2291 m3
53 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2975 tấn
54 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,25 100m2
55 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,7496 m3
56 Gia công xà gồ thép Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,9367 tấn
57 Lắp dựng xà gồ thép Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,9367 tấn
58 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 164,48 1m2
59 Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0,42mm chiều dài cọc bất kỳ Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,2085 100m2
60 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 431,839 m2
61 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.215,564 m2
62 Trát trần, vữa XM M75 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 765,8506 m2
63 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 166,392 m2
64 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 172,7012 m2
65 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 62,282 m2
66 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0 m2
67 Đắp chi tiết đầu cột Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26 m2
68 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 654,63 m2
69 Lát đá bậc cầu thang Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 49,6051 m2
70 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2.320,508 m2
71 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 431,839 m2
72 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 207 m
73 SXLD cửa đi 2 cánh hiệu Sara Window hoặc tương đương Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 58,32 m2
74 SXLD cửa sổ 2 cánh hiệu Sara Window hoặc tương đương Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 82,08 m2
75 Phụ kiện cửa đi hiệu Sara Window hoặc tương đương Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 bộ
76 Phụ kiện cửa sổ hiệu Sara Window hoặc tương đương Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 27 bộ
77 Sản xuất hoa inox 15x30x1,2 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 825,97 kg
78 SXLD trụ cầu thang inox D60 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,2 kg
79 SX-LD tay vin cầu thang inox D60 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24,2 kg
80 SX-LD lan can thép cầu thang inox D32 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,8003 kg
81 SX-LD lan can thép cầu thang inox D22 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 798,6739 kg
82 Lắp dựng hoa sắt cửa sổ inox Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 82,08 m2
83 SXLD hoa lan can Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 910,573 kg
84 SXLD chắn nắng inox Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 669,81 cái
85 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1716 tấn
86 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0684 100m2
87 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,78 m3
88 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 148 m
89 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 80 m
90 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 cọc
91 Gia công kim thu sét, dài 1m Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
92 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
93 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25,6 m3
94 Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,45T/m3 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,256 m3
95 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,014 100m
96 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 36 cái
97 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 80 m
98 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 100 m
99 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 250 m
100 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 300 m
101 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 350 m
102 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
103 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
104 Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
105 Tủ điện tổng 570x400x200 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
106 Lắp đặt quạt trần Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 40 cái
107 Tủ điện tầng 250x150x100 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
108 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 650 m
109 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11 bộ
110 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 60 bộ
111 Lắp đặt công tắc 3 hạt Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
112 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
113 Lắp đặt ô cắm đôi Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
114 Lắp đặt ô cắm đơn Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
115 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 70 hộp
116 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 60 m
117 Bóng đèn led Fawookidi Việt Nam FK-T013-100W + cần bóng Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
118 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
119 Bình chữa cháy CO2 MT3 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
120 Bộ giá treo bình chữa cháy Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 hộp
121 Bảng nôi quy phòng cháy, chữa cháy Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bảng
122 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 28,9332 m3
123 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 1x2 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,156 m3
124 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,128 m3
125 Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,45T/m3 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,6444 m3
126 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3175 100m2
127 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4342 tấn
128 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,076 m3
129 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 32,4 m2
130 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 27 m2
131 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 108 cái
B Hạng mục: Chống mối
1 Xử lý chống mối hàng rào bên trong công trình (Gồm nhân công đào hào, sử lý hào bằng thuốc chống mối, hoàn thiện hào đạt yêu cầu) Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 29,7 m3
2 Xử lý chống mối hàng rào bên ngoài công trình (Gồm nhân công đào hào, sử lý hào bằng thuốc chống mối, hoàn thiện hào đạt yêu cầu) Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 36,34 m3
3 Phòng mối nền công trình xây mới (nền đất công trình được xử lý bằng thuốc chống mối đạt tiêu chuẩn) Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 339,37 m2
4 Công tác xử lý tường gồm (chân tường cao 1,m được xử lý bằng phun dung dịch chống mối) Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 401,205 m2
C Hạng mục: San nền + Đường vào
1 Đào xúc đất bằng máy đào đất cấp II Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,652 100m3
2 Đào xúc đất bằng máy đào đất cấp III Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 39,565 100m3
3 Đào xúc đất bằng máy đào đất cấp IV Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,304 100m3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,717 100m3
5 Vận chuyển đất, ô tô đất cấp II Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,652 100m3
6 Vận chuyển đất, ô tô đất cấp III Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 35,848 100m3
7 Vận chuyển đất, ô tô đất cấp III Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,304 100m3
D Hạng mục: Cổng + Tường rào
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,445 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1445 m3
3 Bu lông D16, L=1m Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 Bộ
4 Thép phi 10 a200 hàn khóa Bu lông Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,6874 Kg
5 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0612 100m2
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,0125 m3
7 Bản mã inox 500x500x2 mm Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 Bộ
8 SXLD trụ, khung biển, cánh cổng bằng inox Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 261,25 Kg
9 Mặt biển inox dày 1mm mầu trắng Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,148 m2
10 Chữ cốt liệu mica, mầu vàng cắt theo tỷ lệ khung biển Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 Bộ
11 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,8 m3
12 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,96 m3
13 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,288 100m2
14 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,9899 m3
15 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,6 m3
16 Gia công cột bằng thép hình Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,5774 tấn
17 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,7819 tấn
18 Gia công hàng rào lưói thép Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 149,27 m2
19 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,662 m3
20 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,308 m3
21 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,379 m3
22 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,53 m3
23 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,275 m3
24 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0856 m3
25 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,392 m3
26 Mũi mác Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 cái
27 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,005 tấn
28 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,282 1m2
29 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,8352 m2
30 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,8952 m
31 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,8352 m2
E Hạng mục: Kè đá
1 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8288 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,941 m3
3 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M100 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,569 m3
4 Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 28,8295 m3
5 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 38,9426 m3
6 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤500m-đất cấp III Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4394 100m3
7 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,291 100m
8 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0122 100m3
F Hạng mục: Sân + Đường bê tông
1 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18,8685 m3
2 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0964 100m2
3 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 37,737 m3
4 Lát sân, nền đườngm vỉa hè bằng gạch xi măng Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2.015,48 m2
5 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 31,926 m3
6 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7662 100m2
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 114,9336 m3
8 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,709 m3
9 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,487 m3
10 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,196 m3
11 Lát gạch thẻ, vữa lót M75 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 46,974 m2
G Hạng mục: Nhà để xe
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,4243 m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,008 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,0378 m3
4 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,3623 m3
5 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp III Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,1441 m3
6 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,4808 m3
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5463 m3
8 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,647 m2
9 Gia công xà gồ thép Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,354 tấn
10 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2272 tấn
11 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2272 tấn
12 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24,3085 1m2
13 Lắp dựng xà gồ thép Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2963 tấn
14 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dày 0,42mm, chiều dài cọc bất kỳ Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,883 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->