Gói thầu: Cung cấp VTTB, thi công xây dựng và xử lý hành lang tuyến
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200738328-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC KIÊN GIANG |
| Tên gói thầu | Cung cấp VTTB, thi công xây dựng và xử lý hành lang tuyến |
| Số hiệu KHLCNT | 20200729220 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ứng của UBND tỉnh Kiên Giang |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-15 16:44:00 đến ngày 2020-07-28 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,681,406,916 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,200,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu hai trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TRUNG THẾ 1 PHA CẢI TẠO - XÓA LÕM AN BIÊN | |||
| 1 | Bulon 16x50 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 18 | Bộ |
| 2 | Bộ quai giả cho dây trần dây pha tiết diện 50 - 95mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Bộ |
| 3 | Xà Tháp Kép U 140X58X4,9 - 3M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 4 | Xà Tháp Đơn U140X58X4.9-3M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Bộ |
| 5 | Tháo gỡ Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 8 | Bộ |
| 6 | Tháo gỡ Bộ chân sứ đỉnh đở cong + Sứ đứng 24kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 7 | Tháo gỡ Bulon 16x250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 16 | Bộ |
| 8 | Tháo gỡ Bulon 16 x 300 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Bộ |
| 9 | Lắp SDL Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 8 | Bộ |
| 10 | Lắp SDL Bộ chân sứ đỉnh đở cong + Sứ đứng 24kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 1 | Bộ |
| 11 | Thu hồi Bulon 16x250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 16 | Bộ |
| B | TRUNG THẾ 1 PHA XÂY DỰNG MỚI - XÓA LÕM AN BIÊN | |||
| 1 | Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1.2M X 0.4M - Ty 2.4M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 19 | Móng |
| 2 | Móng M12 - 2A (A cấp đà cản) | Cung cấp VT-TB còn lại và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 27 | Móng |
| 3 | Móng M12 - BB (A cấp đà cản) | Cung cấp VT-TB còn lại và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Móng |
| 4 | Móng M14 - BB (A cấp đà cản) | Cung cấp VT-TB còn lại và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Móng |
| 5 | Tháo gỡ Móng M10,5 - A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Móng |
| 6 | Thu hồi Móng M10,5 - A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 1 | Móng |
| 7 | Bộ LB.FCO - 27Kv - 200A (A cấp LB.FCO) | Cung cấp VT-TB còn lại và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 8 | Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 30 | Bộ |
| 9 | Bộ chân sứ đỉnh đở cong + Sứ đứng 24kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Bộ |
| 10 | Dây AC 50 Cao 10-30 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3,2569 | Km |
| 11 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu ACX 50 Lắp Vào Trụ BTLT đơn (A cấp giáp níu) | Cung cấp VT-TB còn lại và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | bộ |
| 12 | Kẹp WR 379 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 18 | Cái |
| 13 | Đầu Cosse Cu-Al 50Mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Cái |
| 14 | Kẹp cáp đầu sứ Dcs:38->45mm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 30 | Bộ |
| 15 | Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x250 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 46 | Bộ |
| 16 | Bảng số trụ trung thế + Biển báo nguy hiểm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 34 | Bộ |
| 17 | Kẹp cáp cổ sứ Dcs:38->58mm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 14 | Bộ |
| 18 | Dây ACXH 50 Cao 10-30 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3,0835 | Km |
| 19 | Bộ quai giả cho dây trần dây pha tiết diện 50 - 95mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 20 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu AC 50 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | bộ |
| 21 | Bass LL đỡ FCO, LA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 22 | Dây CXV 24kV - 25mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,004 | Km |
| 23 | Dây nhôm trần A 95 mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,0007 | Km |
| 24 | Kẹp U Bolt 50-70 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 48 | Bộ |
| 25 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Trung Thế Trụ BTLT 12M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Bộ |
| 26 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Trung Thế Trụ BTLT 14M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 27 | Trụ BTLT 14M Thép tăng cường chịu lực (A cấp trụ) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Trụ |
| 28 | Trụ BTLT 12M Thép tăng cường chịu lực (A cấp trụ) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Trụ |
| 29 | Trụ BTLT 12M (A cấp trụ) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 27 | Trụ |
| 30 | Chằng Xuống Trụ 12M CX 12M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Bộ |
| 31 | Chằng Xuống Trụ 14M CX 14M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Bộ |
| 32 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 33 | Tháo gỡ Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 34 | Tháo gỡ Bulon 16x250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Bộ |
| 35 | Tháo gỡ Trụ BTLT 10,5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Trụ |
| 36 | Lắp SDL Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 1 | Bộ |
| 37 | Lắp SDL Bulon 16x250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 2 | Bộ |
| 38 | Thu hồi Trụ BTLT 10,5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 1 | Trụ |
| C | HẠ THẾ ĐỘC LẬP 1 PHA CẢI TẠO - XÓA LÕM AN BIÊN | |||
| 1 | Tháo gỡ Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Móng |
| 2 | Thu hồi Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 1 | Móng |
| 3 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x200 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Bộ |
| 4 | Ống Ép AC 50 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Cái |
| 5 | Dây AV 50 Cao <10M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,01 | Km |
| 6 | Rack 1 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Bộ |
| 7 | Rack 2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Bộ |
| 8 | Dây nhôm trần A 95 mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,0007 | Km |
| 9 | Kẹp U Bolt 50-70 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 46 | Bộ |
| 10 | Sứ ống chỉ Hạ Thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Bộ |
| 11 | Bulon 16x200 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 12 | Bảng số trụ hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 13 | Bulon 16x300 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 14 | Bulon 16x250 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Bộ |
| 15 | Tháo gỡ Bộ kẹp treo cáp ABC 70mm2 + Bulon móc 16x200 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 6 | Bộ |
| 16 | Tháo gỡ Dây AC 50 Cao <10M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 0,062 | Km |
| 17 | Tháo gỡ Bulon 16x250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Bộ |
| 18 | Tháo gỡ Dây AV 50 Cao <10+ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 0,124 | Km |
| 19 | Tháo gỡ Sứ ống chỉ Hạ Thế | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 18 | Bộ |
| 20 | Tháo gỡ Bulon 16x200 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 10 | Bộ |
| 21 | Tháo gỡ Rack 3 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 6 | Bộ |
| 22 | Tháo gỡ Chằng Xuống Trụ 8,5M CX 8.5M - | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 23 | Lắp SDL Sứ ống chỉ Hạ Thế | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 15 | Bộ |
| 24 | Lắp SDL Bulon 16x200 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 2 | Bộ |
| 25 | Lắp SDL Rack 3 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 1 | Bộ |
| 26 | Thu hồi Bộ kẹp treo cáp ABC 70mm2 + Bulon móc 16x200 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 6 | Bộ |
| 27 | Thu hồi Dây AC 50 Cao <10M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 0,062 | Km |
| 28 | Thu hồi Bulon 16x250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 2 | Bộ |
| 29 | Thu hồi Dây AV 50 Cao <10 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 0,124 | Km |
| 30 | Thu hồi Sứ ống chỉ Hạ Thế | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 3 | Bộ |
| 31 | Thu hồi Bulon 16x200 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 8 | Bộ |
| 32 | Thu hồi Rack 3 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 5 | Bộ |
| 33 | Thu hồi Chằng Xuống Trụ 8,5M CX 8.5M - | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 1 | Bộ |
| D | HẠ THẾ HỖN HỢP 1 PHA CẢI TẠO - XÓA LÕM AN BIÊN | |||
| 1 | Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Móng |
| 2 | Tháo gỡ Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 6 | Móng |
| 3 | Tháo gỡ Móng M8,5 - A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 21 | Móng |
| 4 | Thu hồi Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 6 | Móng |
| 5 | Thu hồi Móng M8,5 - A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 21 | Móng |
| 6 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 7 | Ống Ép AC 50 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 24 | Cái |
| 8 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 9 | Dây AV 50 Cao <10M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,024 | Km |
| 10 | Rack 1 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Bộ |
| 11 | Rack 2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 20 | Bộ |
| 12 | Dây nhôm trần A 95 mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,0032 | Km |
| 13 | Kẹp U Bolt 50-70 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 96 | Bộ |
| 14 | Sứ ống chỉ Hạ Thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 24 | Bộ |
| 15 | Bulon 16x200 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 16 | Bảng số trụ hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 17 | Bulon 16x300 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Bộ |
| 18 | Bulon 16x250 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 45 | Bộ |
| 19 | Tháo gỡ Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x200 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 20 | Tháo gỡ Bộ kẹp treo cáp ABC 70mm2 + Bulon móc 16x200 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 7 | Bộ |
| 21 | Tháo gỡ Kẹp IPC 95/35 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 42 | Cái |
| 22 | Tháo gỡ Dây AC 50 Cao <10M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 0,046 | Km |
| 23 | Tháo gỡ Bulon 16x250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 10 | Bộ |
| 24 | Tháo gỡ Cáp ABC 3X50 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 0,046 | Km |
| 25 | Tháo gỡ Dây AV 50 Cao <10 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 0,092 | Km |
| 26 | Tháo gỡ Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 27 | Tháo gỡ Rack 1 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 7 | Bộ |
| 28 | Tháo gỡ Rack 2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 8 | Bộ |
| 29 | Tháo gỡ Sứ ống chỉ Hạ Thế | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 81 | Bộ |
| 30 | Tháo gỡ Bulon 16x200 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 49 | Bộ |
| 31 | Tháo gỡ Rack 3 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 22 | Bộ |
| 32 | Tháo gỡ Trụ BTLT 7,5m | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 21 | Bộ |
| 33 | Tháo gỡ Chằng Xuống Trụ 8,5M CX 8.5M - | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 6 | Bộ |
| 34 | Lắp SDL Rack 1 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 7 | Bộ |
| 35 | Lắp SDL Rack 2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 8 | Bộ |
| 36 | Lắp SDL Sứ ống chỉ Hạ Thế | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 75 | Bộ |
| 37 | Lắp SDL Rack 3 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 12 | Bộ |
| 38 | Thu hồi Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x200 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 1 | Bộ |
| 39 | Thu hồi Bộ kẹp treo cáp ABC 70mm2 + Bulon móc 16x200 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 7 | Bộ |
| 40 | Thu hồi Kẹp IPC 95/35 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 42 | Cái |
| 41 | Thu hồi Dây AC 50 Cao <10M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 0,046 | Km |
| 42 | Thu hồi Bulon 16x250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 10 | Bộ |
| 43 | Thu hồi Cáp ABC 3X50 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 0,046 | Km |
| 44 | Thu hồi Dây AV 50 Cao <10 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 0,092 | Km |
| 45 | Thu hồi Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 1 | Bộ |
| 46 | Thu hồi Sứ ống chỉ Hạ Thế | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 6 | Bộ |
| 47 | Thu hồi Bulon 16x200 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 51 | Bộ |
| 48 | Thu hồi Rack 3 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 21 | Bộ |
| 49 | Thu hồi Trụ BTLT 7,5m | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 21 | Bộ |
| 50 | Thu hồi Chằng Xuống Trụ 8,5M CX 8.5M - | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 6 | Bộ |
| E | HẠ THẾ ĐỘC LẬP 1 PHA XÂY DỰNG MỚI - XÓA LÕM AN BIÊN | |||
| 1 | Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 72 | Móng |
| 2 | Móng M8,5 - A (A cấp đà cản) | Cung cấp VT-TB còn lại và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 136 | Móng |
| 3 | Móng M12 - BB (A cấp đà cản) | Cung cấp VT-TB còn lại và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 11 | Móng |
| 4 | Móng M8,5 - 2A (A cấp đà cản) | Cung cấp VT-TB còn lại và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 77 | Móng |
| 5 | Móng Néo Lệch Dùng Đà Cản 1 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 11 | Móng |
| 6 | Bộ nhánh rẽ khách hàng 1 pha | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 208 | Bộ |
| 7 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 95mm2 - Bulon móc 16x250 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 22 | Bộ |
| 8 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x200 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 56 | Bộ |
| 9 | Bộ kẹp treo cáp ABC 70mm2 + Bulon móc 16x200 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 136 | Bộ |
| 10 | Kẹp WR 279 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 72 | Cái |
| 11 | Ống Ép AC 50 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 28 | Cái |
| 12 | Cáp ABC 3X70 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7,3419 | Km |
| 13 | Cáp ABC 3X95 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,8517 | Km |
| 14 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 27 | Bộ |
| 15 | Dây AV 50 Cao <10M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,022 | Km |
| 16 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 + Móc Chữ A - Bulon móc 16x200 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 41 | Bộ |
| 17 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 57 | Bộ |
| 18 | Rack 1 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 13 | Bộ |
| 19 | Rack 2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 27 | Bộ |
| 20 | Dây nhôm trần A 95 mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,0015 | Km |
| 21 | Kẹp U Bolt 50-70 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 112 | Bộ |
| 22 | Sứ ống chỉ Hạ Thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 28 | Bộ |
| 23 | Bulon 16x200 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 24 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Trung Thế Trụ BTLT 12M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 11 | Bộ |
| 25 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 8 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 57 | Bộ |
| 26 | Trụ BTLT 12M Thép tăng cường chịu lực (A cấp trụ) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 11 | Trụ |
| 27 | Trụ BTLT 8,5M Máy Kéo (A cấp trụ) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 213 | Trụ |
| 28 | Chằng Xuống Trụ 12M CX 12M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 22 | Bộ |
| 29 | Chằng Xuống Trụ 8,5M CX 8.5M - | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 50 | Bộ |
| 30 | Chằng Lệch Trụ 8,5M CL8.5M - | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 11 | Bộ |
| 31 | Bảng số trụ hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 226 | Bộ |
| 32 | Bulon 16x300 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 26 | Bộ |
| 33 | Bulon 16x250 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 14 | Bộ |
| 34 | Tháo gỡ Bulon 16x250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 24 | Bộ |
| 35 | Tháo gỡ Rack 2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Bộ |
| 36 | Tháo gỡ Sứ ống chỉ Hạ Thế | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 38 | Bộ |
| 37 | Tháo gỡ Bulon 16x200 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Bộ |
| 38 | Tháo gỡ Rack 3 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 12 | Bộ |
| 39 | Lắp SDL Rack 2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 2 | Bộ |
| 40 | Lắp SDL Sứ ống chỉ Hạ Thế | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 38 | Bộ |
| 41 | Thu hồi Bulon 16x250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 4 | Bộ |
| 42 | Thu hồi Sứ ống chỉ Hạ Thế | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 30 | Bộ |
| 43 | Thu hồi Bulon 16x200 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 2 | Bộ |
| 44 | Thu hồi Rack 3 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 2 | Bộ |
| F | HẠ THẾ HỖN HỢP 1 PHA XÂY DỰNG MỚI - XÓA LÕM AN BIÊN | |||
| 1 | Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Móng |
| 2 | Móng M8,5 - A (A cấp đà cản) | Cung cấp VT-TB còn lại và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 20 | Móng |
| 3 | Bộ nhánh rẽ khách hàng 1 pha | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 43 | Bộ |
| 4 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 14 | Bộ |
| 5 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x200 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 6 | Bộ kẹp treo cáp ABC 70mm2 + Bulon móc 16x200 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 20 | Bộ |
| 7 | Cáp ABC 2X70 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,9425 | Km |
| 8 | Kẹp WR 279 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Cái |
| 9 | Cáp ABC 3X70 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1,1875 | Km |
| 10 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Bộ |
| 11 | Ống Nối Cáp ABC 70Mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Cái |
| 12 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 8 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Bộ |
| 13 | Trụ BTLT 8,5M Máy Kéo (A cấp trụ) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 20 | Trụ |
| 14 | Chằng Xuống Trụ 8,5M CX 8.5M - | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 15 | Bảng số trụ hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 19 | Bộ |
| G | TRẠM BIẾN ÁP CẢI TẠO - XÓA LÕM AN BIÊN | |||
| 1 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 100A (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Cái |
| 2 | Điện kế điện tử 3P 5(6)A 57.5/240V Class 0.5S, kèm RS232 (ĐKĐ) - (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Cái |
| 3 | Biến dòng điện (CT) 600V 75/5A 5VA CCX 0,5 (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cái |
| 4 | Biến dòng điện (CT) 600V 150/5A 5VA CCX 0,5 (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Cái |
| 5 | Biến dòng điện (CT) 600V 100/5A-5VA-CCX 0,5 (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Cái |
| 6 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 160A (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Cái |
| 7 | Máy cắt hạ thế (MCB) 3 cực 80A (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Cái |
| 8 | Bộ Tiếp Địa Cho Hệ Thống Đo Đếm Trạm Biến Áp | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Bộ |
| 9 | Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất <= 100kVA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Bộ |
| 10 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16 | Cuộn |
| 11 | Kẹp WR 379 nối rẽ đồng nhôm 25-50/70-95 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Cái |
| 12 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 18 | Mét |
| 13 | Đầu Cosse ép đồng nhôm 70mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 32 | Cái |
| 14 | Đầu Cosse ép đồng nhôm 95mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 15 | Cái |
| 15 | Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Cái |
| 16 | Đầu kẹp cáp tiếp địa (cho cáp ABC) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 23 | Cái |
| 17 | Ống nhựa tròn ĐK 114 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 30 | Mét |
| 18 | Bu lông 16x250 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 14 | Cái |
| 19 | Nắp chụp ống PVC 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Cái |
| 20 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 3x95mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 50 | Mét |
| 21 | Nắp chụp ống PVC 114 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Cái |
| 22 | Cáp điều khiển ruột đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 - 0.6/1kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Mét |
| 23 | Đầu cosse ép đồng 4mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 28 | Cái |
| 24 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 2x70mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 160 | Mét |
| 25 | Co lơi 45 độ ống nhựa PVC 114 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Cái |
| 26 | Co L ống nhựa PVC 114 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Cái |
| 27 | Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 11 | Cái |
| 28 | Ống nối MJPT 70mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 32 | Cái |
| 29 | Tháo gỡ Bát LL bắt LA+FCO | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 7 | Cái |
| 30 | Tháo gỡ Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 125A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 4 | Cái |
| 31 | Tháo gỡ MBA 1 pha 12.7/0.23kV 50kVA (siêu giảm tổn thất) | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 3 | Cái |
| 32 | Tháo gỡ Điện kế điện tử 3P 5(6)A 57.5/240V Class 0.5S, kèm RS232 (ĐKĐ) | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Cái |
| 33 | Tháo gỡ Chống sét van (LA) 18kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 7 | Cái |
| 34 | Tháo gỡ Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27kV 100A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 7 | Cái |
| 35 | Tháo gỡ MBA 1 pha 12.7/0.23kV 37,5kVA (siêu giảm tổn thất) | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 4 | Cái |
| 36 | Tháo gỡ Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 160A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Cái |
| 37 | Tháo gỡ Xà XIT Composite 0 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 7 | Bộ |
| 38 | Tháo gỡ Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 42 | Mét |
| 39 | Tháo gỡ Ống nhựa tròn ĐK 90 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 54 | Mét |
| 40 | Tháo gỡ Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 7 | Cái |
| 41 | Tháo gỡ Dây chì (FUSE LINK) 6K | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 7 | Sợi |
| 42 | Tháo gỡ Cáp đồng bọc hạ thế CV 95mm2 - 0,6/1 kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 108 | Mét |
| 43 | Lắp SDL Bát LL bắt LA+FCO | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 7 | Cái |
| 44 | Lắp SDL Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 125A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 4 | Cái |
| 45 | Lắp SDL MBA 1 pha 12.7/0.23kV 50kVA (siêu giảm tổn thất) | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 3 | Cái |
| 46 | Lắp SDL Điện kế điện tử 3P 5(6)A 57.5/240V Class 0.5S, kèm RS232 (ĐKĐ) | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 1 | Cái |
| 47 | Lắp SDL Chống sét van (LA) 18kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 7 | Cái |
| 48 | Lắp SDL Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27kV 100A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 7 | Cái |
| 49 | Lắp SDL MBA 1 pha 12.7/0.23kV 37,5kVA (siêu giảm tổn thất) | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 4 | Cái |
| 50 | Lắp SDL Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 160A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 1 | Cái |
| 51 | Lắp SDL Xà XIT Composite 0 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 7 | Bộ |
| 52 | Lắp SDL Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 42 | Mét |
| 53 | Lắp SDL Ống nhựa tròn ĐK 90 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 54 | Mét |
| 54 | Lắp SDL Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 7 | Cái |
| 55 | Lắp SDL Dây chì (FUSE LINK) 6K | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 7 | Sợi |
| 56 | Lắp SDL Cáp đồng bọc hạ thế CV 95mm2 - 0,6/1 kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 108 | Mét |
| 57 | Thu hồi Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 125A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 1 | Cái |
| 58 | Thu hồi Biến dòng điện (CT) 600V 125/5A 10VA CCX 0,5 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 12 | Cái |
| 59 | Thu hồi Điện kế điện tử 1P 5(6)A 230V GT | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 13 | Cái |
| 60 | Thu hồi Biến dòng điện (CT) 600V 150/5A 5VA CCX 0,5 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 12 | Cái |
| 61 | Thu hồi Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 200A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 1 | Cái |
| 62 | Thu hồi MBA 1 pha 12.7/0.23kV 37,5kVA (siêu giảm tổn thất) | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 2 | Cái |
| 63 | Thu hồi Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 160A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 1 | Cái |
| 64 | Thu hồi MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA (siêu giảm tổn thất) | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 1 | Cái |
| 65 | Thu hồi Ống nhựa tròn ĐK 90 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 30 | Mét |
| 66 | Thu hồi Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 88 | Mét |
| 67 | Thu hồi Kẹp Hotline 2/0 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 6 | Cái |
| 68 | Thu hồi Bu lông 16x250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 20 | Cái |
| 69 | Thu hồi Kẹp quai 2/0 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 6 | Cái |
| 70 | Thu hồi Cáp đồng bọc hạ thế CV 95mm2 - 0,6/1 kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 28 | Mét |
| H | TRẠM BIẾN ÁP XÂY DỰNG MỚI - XÓA LÕM AN BIÊN | |||
| 1 | Bát LL bắt LA+FCO | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 11 | Cái |
| 2 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 100A (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Cái |
| 3 | MBA 1 pha 12.7/0.23kV 50kVA (siêu giảm tổn thất) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Cái |
| 4 | Điện kế điện tử 3P 5(6)A 57.5/240V Class 0.5S, kèm RS232 (ĐKĐ) - (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 11 | Cái |
| 5 | Biến dòng điện (CT) 600V 75/5A 5VA CCX 0,5 (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Cái |
| 6 | Biến dòng điện (CT) 600V 150/5A 5VA CCX 0,5 (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cái |
| 7 | Chống sét van (LA) 18kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 11 | Cái |
| 8 | Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27kV 100A (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 11 | Cái |
| 9 | Biến dòng điện (CT) 600V 100/5A-5VA-CCX 0,5 (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Cái |
| 10 | MBA 1 pha 12.7/0.23kV 37,5kVA (siêu giảm tổn thất) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Cái |
| 11 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 160A (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Cái |
| 12 | Máy cắt hạ thế (MCB) 3 cực 80A (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Cái |
| 13 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA (siêu giảm tổn thất) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Cái |
| 14 | Xà XIT Composite 0 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 15 | Bộ Tiếp Địa Cho Hệ Thống Đo Đếm Trạm Biến Áp | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 11 | Bộ |
| 16 | Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất <= 100kVA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 11 | Bộ |
| 17 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Bộ |
| 18 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 22 | Cuộn |
| 19 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 66 | Mét |
| 20 | Kẹp WR 379 nối rẽ đồng nhôm 25-50/70-95 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 22 | Cái |
| 21 | Ống nhựa tròn ĐK 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 90 | Mét |
| 22 | Dây chì (FUSE LINK) 3K | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Sợi |
| 23 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 200 | Mét |
| 24 | Đầu Cosse ép đồng nhôm 70mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 46 | Cái |
| 25 | Đầu Cosse ép đồng nhôm 95mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 21 | Cái |
| 26 | Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 15 | Cái |
| 27 | Đầu kẹp cáp tiếp địa (cho cáp ABC) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 33 | Cái |
| 28 | Ống nhựa tròn ĐK 114 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 42 | Mét |
| 29 | Bu lông 16x250 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 22 | Cái |
| 30 | Đầu cosse ép đồng 50mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 22 | Cái |
| 31 | Nắp chụp ống PVC 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 15 | Cái |
| 32 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 11 | Cái |
| 33 | Bulon 16x400 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 22 | Cái |
| 34 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 3x95mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 70 | Mét |
| 35 | Nắp chụp ống PVC 114 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Cái |
| 36 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 2x70mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 230 | Mét |
| 37 | Co lơi 45 độ ống nhựa PVC 114 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Cái |
| 38 | Co L ống nhựa PVC 114 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 14 | Cái |
| 39 | Dây chì (FUSE LINK) 6K | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Sợi |
| 40 | Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 19 | Cái |
| 41 | Ống nối MJPT 70mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 44 | Cái |
| 42 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 95mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 20 | Mét |
| I | TRUNG THẾ 1 PHA XÂY DỰNG MỚI - BƠM TÁT AN BIÊN | |||
| 1 | Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Móng |
| 2 | Móng M12 - A (A cấp đà cản) | Cung cấp VT-TB còn lại và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Móng |
| 3 | Móng M14 - BA (A cấp đà cản) | Cung cấp VT-TB còn lại và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Móng |
| 4 | Móng M12 - B (A cấp đà cản) | Cung cấp VT-TB còn lại và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 20 | Móng |
| 5 | Móng M12 - BA (A cấp đà cản) | Cung cấp VT-TB còn lại và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Móng |
| 6 | Móng Néo Lệch Dùng Đà Cản 1 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Móng |
| 7 | Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 33 | Bộ |
| 8 | Bộ chân sứ đỉnh đở cong + Sứ đứng 24kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 9 | Dây AC 50 Cao 10-30 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2,1856 | Km |
| 10 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu ACX 50 (A cấp giáp níu) | Cung cấp VT-TB còn lại và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | bộ |
| 11 | Kẹp WR 379 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Cái |
| 12 | Bộ cầu tiếp địa cáp ABC với TH | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 13 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 17 | Bộ |
| 14 | Đầu Cosse Cu-Al 50Mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Cái |
| 15 | Dây chì 6K | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 16 | Kẹp cáp đầu sứ Dcs:38->45mm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 14 | Bộ |
| 17 | Bảng số trụ trung thế + Biển báo nguy hiểm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 38 | Bộ |
| 18 | Dây CX | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,007 | Km |
| 19 | Kẹp cáp cổ sứ Dcs:38->58mm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 20 | Dây ACXH 50 Cao 10-30 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,5491 | Km |
| 21 | Bộ quai giả cho dây trần | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 22 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu AC 50 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | bộ |
| 23 | Bass LL đỡ FCO, LA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 24 | Kẹp U Bolt 50-70 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 18 | Bộ |
| 25 | Bộ FCO - 27Kv - 100A (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 26 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Trung Thế Trụ BTLT 12M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Bộ |
| 27 | Trụ BTLT 14M tăng cường thép (A cấp trụ) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Trụ |
| 28 | Trụ BTLT 12M (A cấp trụ) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 26 | Trụ |
| 29 | Trụ BTLT 12M tăng cường thép (A cấp trụ) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Trụ |
| 30 | Xà Tháp Kép U 140X58X4,9 - 3M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 31 | Chằng Xuống Trụ 14M CX 14M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Bộ |
| 32 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 33 | Chằng Lệch Trụ 12M CL12M - | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 34 | Bulon 16x350 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 35 | Tháo gỡ Móng M8,5 - A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 32 | Móng |
| 36 | Tháo gỡ Móng M10,5 - A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Móng |
| 37 | Tháo gỡ Bộ chân sứ đỉnh đở cong + Sứ đứng 24kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 38 | Tháo gỡ Trụ BTLT 10,5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Trụ |
| 39 | Tháo gỡ Trụ BTLT 7,5m | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 7 | Bộ |
| 40 | Tháo gỡ Trụ BTLT 8,5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 25 | Trụ |
| 41 | Lắp SDL Bộ chân sứ đỉnh đở cong + Sứ đứng 24kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 1 | Bộ |
| 42 | Thu hồi Móng M8,5 - A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 33 | Móng |
| 43 | Thu hồi Móng M10,5 - A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 1 | Móng |
| 44 | Thu hồi Trụ BTLT 10,5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 1 | Trụ |
| 45 | Thu hồi Trụ BTLT 7,5m | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 7 | Bộ |
| 46 | Thu hồi Trụ BTLT 8,5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 25 | Trụ |
| J | TRUNG THẾ 3 PHA XÂY DỰNG MỚI - BƠM TÁT AN BIÊN | |||
| 1 | Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Móng |
| 2 | Móng M14 - BA (A cấp đà cản) | Cung cấp VT-TB còn lại và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Móng |
| 3 | Dây AC 50 Cao 10-30 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,8666 | Km |
| 4 | Kẹp WR 379 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Cái |
| 5 | Dây chì 3K | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Bộ |
| 6 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 7 | Đầu Cosse Cu-Al 50Mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Cái |
| 8 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu AC 50 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 18 | bộ |
| 9 | Bảng số trụ trung thế + Biển báo nguy hiểm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Bộ |
| 10 | Dây CX | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,027 | Km |
| 11 | Bulon 16x50 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 12 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | bộ |
| 13 | Bộ quai giả cho dây trần | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Bộ |
| 14 | Bass LL đỡ FCO, LA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Bộ |
| 15 | Kẹp U Bolt 50-70 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Bộ |
| 16 | Bộ FCO - 27Kv - 100A (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Bộ |
| 17 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Trung Thế Trụ BTLT 12M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 18 | Trụ BTLT 14M tăng cường thép (A cấp trụ) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Trụ |
| 19 | Xà Tháp Kép U 140X58X4,9 - 3M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 20 | Chằng Xuống Trụ 14M CX 14M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 21 | Xà Kết Hợp | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 22 | Xà Kép XIN L75X75X8 -2,4M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 23 | Bulon 16x350 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Bộ |
| 24 | Tháo gỡ Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 25 | Tháo gỡ Bulon 16x250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 3 | Bộ |
| 26 | Tháo gỡ Bulon 16x50 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Bộ |
| 27 | Tháo gỡ Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Bộ |
| 28 | Tháo gỡ Xà Đơn Đỡ Thẳng XIT L75 X 75 X 8 - 2M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 29 | Lắp SDL Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 1 | Bộ |
| 30 | Lắp SDL Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 2 | Bộ |
| 31 | Lắp SDL Xà Đơn Đỡ Thẳng XIT L75 X 75 X 8 - 2M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 1 | Bộ |
| 32 | Thu hồi Bulon 16x250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 3 | Bộ |
| 33 | Thu hồi Bulon 16x50 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 2 | Bộ |
| K | TRUNG THẾ 3 PHA CẢI TẠO - BƠM TÁT AN BIÊN | |||
| 1 | Móng M14 - BA (A cấp đà cản) | Cung cấp VT-TB còn lại và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Móng |
| 2 | Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 3 | Dây CX | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,012 | Km |
| 4 | Bulon 16x50 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Bộ |
| 5 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | bộ |
| 6 | Trụ BTLT 14M tăng cường thép (A cấp trụ) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Trụ |
| 7 | Xà Đơn Đỡ Thẳng XIT L75 X 75 X 8 - 2M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 8 | Xà Tháp Kép U 140X58X4,9 - 3M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 9 | Bulon 16x350 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 10 | Bulon VR 2Đ16x400 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 11 | Bulon VR 2Đ16x350 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Bộ |
| 12 | Tháo gỡ Móng M8,5 - A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Móng |
| 13 | Tháo gỡ Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 3 | Bộ |
| 14 | Tháo gỡ Bộ chân sứ đỉnh đở cong + Sứ đứng 24kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 15 | Tháo gỡ Bulon 16x250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 13 | Bộ |
| 16 | Tháo gỡ Dây CX | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 0,006 | Km |
| 17 | Tháo gỡ Bulon 16x50 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 10 | Bộ |
| 18 | Tháo gỡ Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 10 | bộ |
| 19 | Tháo gỡ Trụ BTLT 8,5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Trụ |
| 20 | Tháo gỡ Xà Đơn Đỡ Thẳng XIT L75 X 75 X 8 - 2M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 3 | Bộ |
| 21 | Tháo gỡ Xà Kép L75 X 75 X 8 - 2M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 22 | Lắp SDL Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 3 | Bộ |
| 23 | Lắp SDL Bộ chân sứ đỉnh đở cong + Sứ đứng 24kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 1 | Bộ |
| 24 | Lắp SDL Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 10 | bộ |
| 25 | Lắp SDL Xà Đơn Đỡ Thẳng XIT L75 X 75 X 8 - 2M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 3 | Bộ |
| 26 | Lắp SDL Xà Kép L75 X 75 X 8 - 2M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 1 | Bộ |
| 27 | Thu hồi Móng M8,5 - A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 2 | Móng |
| 28 | Thu hồi Bulon 16x250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 10 | Bộ |
| 29 | Thu hồi Dây CX | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 0,006 | Km |
| 30 | Thu hồi Bulon 16x50 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 8 | Bộ |
| 31 | Thu hồi Trụ BTLT 8,5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 2 | Trụ |
| L | TRUNG THẾ 1 PHA CẢI TẠO - BƠM TÁT AN BIÊN | |||
| 1 | Xà Tháp Kép U 140X58X4,9 - 3M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 2 | Bulon 16x350 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 3 | Tháo gỡ Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 4 | Tháo gỡ Bulon 16x250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Bộ |
| 5 | Lắp SDL Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 1 | Bộ |
| 6 | Thu hồi Bulon 16x250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 2 | Bộ |
| M | HẠ THẾ 1 PHA ĐỘC LẬP XÂY DỰNG MỚI - BƠM TÁT AN BIÊN | |||
| 1 | Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Móng |
| 2 | Móng M8,5 - A (A cấp đà cản) | Cung cấp VT-TB còn lại và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Móng |
| 3 | Móng M12 - BA (A cấp đà cản) | Cung cấp VT-TB còn lại và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Móng |
| 4 | Móng M8,5 - aa (A cấp đà cản) | Cung cấp VT-TB còn lại và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 5 | Móng Néo Lệch Dùng Đà Cản 1 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Móng |
| 6 | Nắp bịt đầu cáp ABC 70 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 13 | Bộ |
| 7 | Kẹp WR 379 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 26 | Cái |
| 8 | Nắp bịt đầu cáp ABC 95 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 9 | Đầu Cosse Cu-Al 95Mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Cái |
| 10 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x200 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 11 | Bộ kẹp treo cáp ABC 70mm2 + Bulon móc 16x200 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Bộ |
| 12 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 95mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 13 | Băng Keo Cách Điện | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Cuộn |
| 14 | Cáp ABC 3X70 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,4019 | Km |
| 15 | Cáp ABC 3X95 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,0651 | Km |
| 16 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 + Móc Chữ A - Bulon móc 16x200 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 17 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 10 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 18 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 8 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 19 | Trụ BTLT 12M tăng cường thép (A cấp trụ) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Trụ |
| 20 | Trụ BTLT 8,5M (A cấp trụ) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Trụ |
| 21 | Chằng Xuống Trụ 12M CX 12M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 22 | Chằng Xuống Trụ 8,5M CX 8.5M - | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 23 | Chằng Lệch Trụ 8,5M CL8.5M - | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 24 | Tháo gỡ Móng M8,5 - A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Móng |
| 25 | Tháo gỡ Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 26 | Tháo gỡ Bulon 16x200 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Bộ |
| 27 | Tháo gỡ Trụ BTLT 8,5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Trụ |
| 28 | Lắp SDL Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 1 | Bộ |
| 29 | Thu hồi Móng M8,5 - A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 1 | Móng |
| 30 | Thu hồi Bulon 16x200 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 2 | Bộ |
| 31 | Thu hồi Trụ BTLT 8,5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 1 | Trụ |
| N | HẠ THẾ 1 PHA HỖN HỢP XÂY DỰNG MỚI - BƠM TÁT AN BIÊN | |||
| 1 | Nắp bịt đầu cáp ABC 70 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 2 | Kẹp WR 379 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Cái |
| 3 | Đầu Cosse Cu-Al 70Mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cái |
| 4 | Cáp ABC 2X70 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,0927 | Km |
| 5 | Băng Keo Cách Điện | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Cuộn |
| 6 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 7 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| O | HẠ THẾ 1 PHA HỖN HỢP CẢI TẠO - BƠM TÁT AN BIÊN | |||
| 1 | Bulon móc 16 x 300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 2 | Kẹp IPC 95/35 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Bộ |
| 3 | Cáp Duplex 2x6mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Bộ |
| 4 | Bulon 16x350 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 5 | Tháo gỡ Kẹp IPC 95/35 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 10 | Cái |
| 6 | Tháo gỡ Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Bộ |
| 7 | Tháo gỡ Rack 2 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Bộ |
| 8 | Tháo gỡ Bulon móc 16 x 200 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Bộ |
| 9 | Tháo gỡ Bulon 16x200 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 4 | Bộ |
| 10 | Lắp SDL Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 2 | Bộ |
| 11 | Lắp SDL Rack 2 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 2 | Bộ |
| 12 | Thu hồi Kẹp IPC 95/35 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 10 | Cái |
| 13 | Thu hồi Bulon móc 16 x 200 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 2 | Bộ |
| 14 | Thu hồi Bulon 16x200 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 4 | Bộ |
| P | HẠ THẾ 1 PHA ĐỘC LẬP CẢI TẠO - BƠM TÁT AN BIÊN | |||
| 1 | Móng Néo Lệch Dùng Đà Cản 1 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Móng |
| 2 | Kẹp WR 379 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 24 | Cái |
| 3 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x200 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 4 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 95mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 5 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Bộ |
| 6 | Bulon móc 16 x 300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Bộ |
| 7 | Băng Keo Cách Điện | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Cuộn |
| 8 | Cáp ABC 3X70 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,003 | Km |
| 9 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x200 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 10 | Rack 2 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 20 | Bộ |
| 11 | Cáp điện kế - Muller | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,14 | Km |
| 12 | Kẹp IPC 95/35 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 78 | Bộ |
| 13 | Cáp Duplex 2x6mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 35 | Bộ |
| 14 | Kẹp U Bolt 50-70 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 80 | Bộ |
| 15 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 8 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 16 | Giá U Đỡ Rack L63X63X6 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 17 | Chằng Lệch Trụ 12M CL12M - | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 18 | Bulon 16x350 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16 | Bộ |
| 19 | Bulon 16x300 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 50 | Bộ |
| 20 | Tháo gỡ Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Móng |
| 21 | Tháo gỡ Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Bộ |
| 22 | Tháo gỡ Bộ kẹp treo cáp ABC 70mm2 + Bulon móc 16x200 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Bộ |
| 23 | Tháo gỡ Kẹp IPC 95/35 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 66 | Cái |
| 24 | Tháo gỡ Bulon 16x250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 4 | Bộ |
| 25 | Tháo gỡ Kẹp Quai 2/0 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 6 | Cái |
| 26 | Tháo gỡ Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 7 | Bộ |
| 27 | Tháo gỡ Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 33 | Bộ |
| 28 | Tháo gỡ Bulon móc 16 x 200 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 9 | Bộ |
| 29 | Tháo gỡ Cáp điện kế - Muller | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 0,095 | Km |
| 30 | Tháo gỡ hộp 01 điện kế ngoài trời | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 19 | Bộ |
| 31 | Tháo gỡ Bulon 16x200 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 62 | Bộ |
| 32 | Tháo gỡ Chằng Xuống Trụ 8,5M CX 8.5M - | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Bộ |
| 33 | Lắp SDL Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 2 | Bộ |
| 34 | Lắp SDL Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 6 | Bộ |
| 35 | Lắp SDL Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 23 | Bộ |
| 36 | Lắp SDL Bulon móc 16 x 200 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 1 | Bộ |
| 37 | Lắp SDL hộp 01 điện kế ngoài trời | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 19 | Bộ |
| 38 | Thu hồi Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 2 | Móng |
| 39 | Thu hồi Bộ kẹp treo cáp ABC 70mm2 + Bulon móc 16x200 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 2 | Bộ |
| 40 | Thu hồi Kẹp IPC 95/35 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 66 | Cái |
| 41 | Thu hồi Bulon 16x250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 4 | Bộ |
| 42 | Thu hồi Kẹp Quai 2/0 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 6 | Cái |
| 43 | Thu hồi Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x550 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 1 | Bộ |
| 44 | Thu hồi Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 10 | Bộ |
| 45 | Thu hồi Bulon móc 16 x 200 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 8 | Bộ |
| 46 | Thu hồi Cáp điện kế - Muller | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 0,095 | Km |
| 47 | Thu hồi Bulon 16x200 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 62 | Bộ |
| 48 | Thu hồi Chằng Xuống Trụ 8,5M CX 8.5M - | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 2 | Bộ |
| Q | TRẠM BIẾN ÁP CẢI TẠO - BƠM TÁT AN BIÊN | |||
| 1 | Bộ Tiếp Địa Cho Hệ Thống Đo Đếm Trạm Biến Áp | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 2 | Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất <= 100kVA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 3 | Kẹp WR 379 nối rẽ đồng nhôm 25-50/70-95 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Cái |
| 4 | Khoá đai cho đai Inox 20x0,4mm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Cái |
| 5 | Đai thép 20x0.4mm (50m/cuộn) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Mét |
| 6 | Bu lông 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Cái |
| 7 | Băng keo cách điện màu xanh | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Cuộn |
| 8 | Băng keo cách điện màu đỏ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Cuộn |
| 9 | Băng keo cách điện màu vàng | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Cuộn |
| 10 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 25mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Mét |
| 11 | Bộ quai giả cho dây trần | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,129 | Bộ |
| 12 | Tháo gỡ Bát LL bắt LA+FCO | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Cái |
| 13 | Tháo gỡ Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27kV 100A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Cái |
| 14 | Tháo gỡ Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Cái |
| 15 | Tháo gỡ Chống sét van (LA) 18kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Cái |
| 16 | Tháo gỡ Biến dòng điện (CT) 600V 100/5A-5VA-CCX 0,5 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Cái |
| 17 | Tháo gỡ Máy cắt hạ thế (MCB) 3 cực 80A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Cái |
| 18 | Tháo gỡ MBA 1 pha 12,7/0,23kV 15kVA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Cái |
| 19 | Tháo gỡ Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 20 | Tháo gỡ Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 7 | Mét |
| 21 | Tháo gỡ Ống nhựa tròn ĐK 90 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 12 | Mét |
| 22 | Tháo gỡ Dây chì (FUSE LINK) 3K | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Sợi |
| 23 | Tháo gỡ Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 34 | Mét |
| 24 | Tháo gỡ Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 3 | Cái |
| 25 | Tháo gỡ Nắp chụp ống PVC 90 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Cái |
| 26 | Tháo gỡ Thùng Cầu Dao Composite 2 Ngăn | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Cái |
| 27 | Tháo gỡ Cáp điều khiển ruột đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 - 0.6/1kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Mét |
| 28 | Tháo gỡ Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Cái |
| 29 | Lắp SDL Bát LL bắt LA+FCO | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 1 | Cái |
| 30 | Lắp SDL Lắp đặt cầu chì tự rơi cấp điện áp 22(35)kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 1 | Cái |
| 31 | Lắp SDL Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 1 | Cái |
| 32 | Lắp SDL Chống sét van (LA) 18kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 1 | Cái |
| 33 | Lắp SDL Biến dòng điện (CT) 600V 100/5A-5VA-CCX 0,5 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 2 | Cái |
| 34 | Lắp SDL Máy cắt hạ thế (MCB) 3 cực 80A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 1 | Cái |
| 35 | Lắp SDL MBA 1 pha 12,7/0,23kV 15kVA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 2 | Cái |
| 36 | Lắp SDL Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 1 | Bộ |
| 37 | Lắp SDL Lắp Xà composite 0,8m + thanh chống | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 1 | Bộ |
| 38 | Lắp SDL Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 7 | Mét |
| 39 | Lắp SDL Ống nhựa tròn ĐK 90 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 12 | Mét |
| 40 | Lắp SDL Dây chì (FUSE LINK) 3K | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 1 | Sợi |
| 41 | Lắp SDL Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 34 | Mét |
| 42 | Lắp SDL Đầu cosse ép đồng 35mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 2 | Cái |
| 43 | Lắp SDL Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 3 | Cái |
| 44 | Lắp SDL Nắp chụp ống PVC 90 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 2 | Cái |
| 45 | Lắp SDL Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 1 | Cái |
| 46 | Lắp SDL Cáp điều khiển ruột đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 - 0.6/1kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 1 | Mét |
| 47 | Lắp SDL Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 2 | Cái |
| 48 | Thu hồi Bu lông 16x300 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 3 | Cái |
| R | TRẠM BIẾN ÁP XÂY DỰNG MỚI - BƠM TÁT AN BIÊN | |||
| 1 | Bát LL bắt LA+FCO | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 18 | Cái |
| 2 | Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27kV 100A (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 18 | Cái |
| 3 | MBA 1 pha 12.7/0.23KV 50kVA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Cái |
| 4 | Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) - (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Cái |
| 5 | Chống sét van (LA) 18kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 18 | Cái |
| 6 | Biến dòng điện (CT) 600V 100/5A-5VA-CCX 0,5 (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 27 | Cái |
| 7 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 160A (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Cái |
| 8 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Cái |
| 9 | Xà Composite 2,4m + Thanh Chống | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 10 | Giá Treo 3MBT 3X25kVA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 11 | Bộ Tiếp Địa Cho Hệ Thống Đo Đếm Trạm Biến Áp | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Bộ |
| 12 | Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất <= 100kVA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Bộ |
| 13 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Bộ |
| 14 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 90 | Mét |
| 15 | Ống nhựa tròn ĐK 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 96 | Mét |
| 16 | Khoá đai cho đai Inox 20x0,4mm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 48 | Cái |
| 17 | Đai thép 20x0.4mm (50m/cuộn) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 72 | Mét |
| 18 | Dây chì (FUSE LINK) 3K | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Sợi |
| 19 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 414 | Mét |
| 20 | Đầu cosse ép đồng 35mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 36 | Cái |
| 21 | Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 26 | Cái |
| 22 | Đầu cosse ép đồng 50mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 43 | Cái |
| 23 | Bu lông 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 18 | Cái |
| 24 | Băng keo cách điện màu xanh | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Cuộn |
| 25 | Băng keo cách điện màu đỏ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Cuộn |
| 26 | Băng keo cách điện màu vàng | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Cuộn |
| 27 | Nắp chụp ống PVC 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16 | Cái |
| 28 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Cái |
| 29 | Bu lông VR 2Đ 16x400 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 24 | Cái |
| 30 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 25mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 36 | Mét |
| 31 | Bộ Quai Giả cho dây bọc | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 32 | Cáp điều khiển ruột đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 - 0.6/1kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 15 | Mét |
| 33 | Đầu cosse ép đồng 4mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 60 | Cái |
| 34 | Dây chì (FUSE LINK) 6K | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Sợi |
| 35 | Bộ quai giả cho dây trần | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16 | Bộ |
| 36 | Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi