Gói thầu: Cung cấp VTTB, thi công xây dựng và xử lý hành lang tuyến 02 công trình (vốn ứng tỉnh) thuộc huyện U Minh Thượng, tỉnh Kiên Giang
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200727887-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Kiên Giang |
| Tên gói thầu | Cung cấp VTTB, thi công xây dựng và xử lý hành lang tuyến 02 công trình (vốn ứng tỉnh) thuộc huyện U Minh Thượng, tỉnh Kiên Giang |
| Số hiệu KHLCNT | 20200727245 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ứng tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-16 22:16:00 đến ngày 2020-08-07 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,526,124,998 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 37,000,000 VNĐ ((Ba mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ||||
| 1 | PHÁT TRIỂN LƯỚI ĐIỆN PHỤC VỤ BƠM TÁT HUYỆN U MINH THƯỢNG TỈNH KIÊN GIANG NĂM 2019 | NO DATA | 0 | NO DATA |
| 2 | TRUNG THẾ 3 PHA XÂY DỰNG MỚI | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 3 | Bộ móng neo xuống | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 3 | Móng |
| 4 | Móng M14 - 2B | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Đà cản A cấp) | 2 | Móng |
| 5 | Bộ chuỗi treo Polymer lắp vào xà | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Giáp níu A cấp) | 10 | bộ |
| 6 | Đầu Cosse Cu-Al 50Mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Cái |
| 7 | Ống Ép AC 50 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1,5 | Cái |
| 8 | Bảng số trụ trung thế | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 9 | Bộ sứ đứng lắp vào xà | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | bộ |
| 10 | Băng Keo Cao Thế | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Cuộn |
| 11 | Dây AC 50 Cao <10M | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) | 0,2856 | Km |
| 12 | + Nhân công | chỉ tình nhân công | 0,28 | Km |
| 13 | Bộ giáp níu dừng dây trung hòa | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Giáp níu A cấp) | 2 | Bộ |
| 14 | Kẹp WR 279 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Cái |
| 15 | Trụ BTLT 14M | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Trụ A cấp) | 2 | Trụ |
| 16 | Bộ xà kép 2,4m | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 17 | Bộ dây chằng xuống lắp vào xà | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 18 | TRUNG THẾ 1 PHA CẢI TẠO | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 19 | Lắp mới - 1 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 20 | Bộ móng neo xuống | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Móng |
| 21 | Bộ chuỗi treo Polymer lắp vào xà | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Giáp níu A cấp) | 3 | bộ |
| 22 | Dây chì 12K | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 3 | Sợi |
| 23 | Cáp CX 25mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 4 | Mét |
| 24 | Bộ Quai Giả cho dây bọc từ 50mm2 đến 95mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 25 | Bộ sứ đứng lắp vào xà | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 14 | Bộ |
| 26 | Băng Keo Cao Thế | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Cuộn |
| 27 | Bulon 16x250 + LĐ | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 14 | Bộ |
| 28 | Bộ LBFCO - 27Kv - 100A | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( FCO A cấp) | 3 | Bộ |
| 29 | Bộ dây chằng xuống lắp vào trụ | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 30 | Xà Tháp Đơn U140X58X4.9-3M | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 7 | Bộ |
| 31 | Xà cân 2m lắp vào xà tháp đơn | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 7 | Bộ |
| 32 | Bộ xà liên kết 2,4m | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 33 | Tháo gỡ - 2 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 34 | Tháo gỡ Sứ đứng 24kV + chân sứ đỉnh thẳng | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7 | Bộ |
| 35 | Tháo gỡ Bộ Giá U đỡ FCO, LA | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 36 | Dây AC 50 Cao 10-30 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,534 | Km |
| 37 | Bộ sứ treo thủy tinh | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 38 | Bộ FCO - 27Kv - 100A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 39 | Bulon 16x250 + LĐ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 14 | Bộ |
| 40 | Sử dụng lại - 3 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 41 | Sứ đứng 24kV + chân sứ đỉnh thẳng | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7 | Bộ |
| 42 | Dây AC 50 Cao <10M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,534 | Km |
| 43 | Thu hồi - 3 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 44 | Bộ Giá U đỡ FCO, LA | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 45 | Bộ sứ treo thủy tinh | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 46 | Bộ FCO - 27Kv - 100A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 47 | Bulon 16x250 + LĐ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 14 | Bộ |
| 48 | THI CÔNG PHẦN TRẠM | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 49 | Bát LL bắt LA+FCO | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 3 | Cái |
| 50 | Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27kV 100A | Vật tư A cấp - chỉ tính NC | 3 | Cái |
| 51 | Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) | Vật tư A cấp - chỉ tính NC | 1 | Cái |
| 52 | Chống sét van (LA) 18kV | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 3 | Cái |
| 53 | Biến dòng điện (CT) 600V 100/5A-5VA-CCX 0,5 | Vật tư A cấp - chỉ tính NC | 3 | Cái |
| 54 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 15 | Mét |
| 55 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 160A | Vật tư A cấp - chỉ tính NC | 1 | Cái |
| 56 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA (siêu giảm tổn thất) | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 3 | Cái |
| 57 | Bộ xà XIT composite 2,4m | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 58 | Bộ giá treo MBA 3P | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 59 | Bộ Tiếp Địa Cho Hệ Thống Đo Đếm Trạm Biến Áp | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 60 | Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất <= 100kVA | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 61 | Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox Lắp Ống Pvc | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 62 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 3 | Cuộn |
| 63 | Kẹp WR 279 nối rẽ đồng nhôm 50-70/50-70 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Cái |
| 64 | Kẹp quai 4/0 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 3 | Cái |
| 65 | Ống PVC 90 Bảo Vệ Cáp | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 6 | Mét |
| 66 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu vàng) | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 3 | Cái |
| 67 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu xanh) | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 3 | Cái |
| 68 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu đỏ) | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 3 | Cái |
| 69 | Dây chì (FUSE LINK) 3K | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 3 | Sợi |
| 70 | Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Cái |
| 71 | Đầu cosse đồng 35mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 6 | Cái |
| 72 | Đầu Cosse Cu 50Mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 3 | Cái |
| 73 | Keo dán ống nhựa | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | tuýp |
| 74 | Nắp chụp đầu Ống PVC phi 90 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Cái |
| 75 | Kẹp Hotline 2/0 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 3 | Cái |
| 76 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Cái |
| 77 | Compound 50g | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | tuýp |
| 78 | Bảng tên trạm biến áp | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Cái |
| 79 | Cáp điều khiển ruột đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 - 0.6/1kV | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Mét |
| 80 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 30 | Mét |
| 81 | Co nhựa L góc 90 độ ĐK 90 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Cái |
| 82 | PHÁT TRIỂN LƯỚI ĐIỆN XÓA LÕM CÁC KHU VỰC HUYỆN U MINH THƯỢNG TỈNH KIÊN GIANG NĂM 2019 | NO DATA | 0 | NO DATA |
| 83 | TRUNG THẾ 1 PHA XÂY DỰNG MỚI | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 84 | Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 54 | Móng |
| 85 | Móng M12 - 2B | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Đà cản A cấp) | 34 | Móng |
| 86 | Móng M12 - 2A | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Đà cản A cấp) | 49 | Móng |
| 87 | Móng Néo Lệch Dùng Đà Cản 1 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 5 | Móng |
| 88 | Móng M14 - 2B | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Đà cản A cấp) | 8 | Móng |
| 89 | LA 18kA - 10kV | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 9 | Bộ |
| 90 | Bộ FCO - 27Kv - 100A | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (FCO A cấp) | 4 | Bộ |
| 91 | Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 65 | Bộ |
| 92 | Bộ chân sứ đỉnh đở cong + Sứ đứng 24kV | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 12 | Bộ |
| 93 | Dây ACXH 50 Cao 10-30 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (không tính NC kéo dây) | 6,698 | Km |
| 94 | + Nhân công | Tình nhân công kéo dây | 6,5667 | Km |
| 95 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp níu cáp bọc lắp vào bolt mắt | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Giáp níu A cấp) | 1 | bộ |
| 96 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp níu cáp bọc lắp Vào Xà | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Giáp níu A cấp) | 2 | bộ |
| 97 | Cosse Cu 35mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 9 | Cái |
| 98 | Bộ khung U dừng dây trung hòa | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 30 | Bộ |
| 99 | Đầu Cosse Cu-Al 50Mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 20 | Cái |
| 100 | *Dây chì 6K | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 3 | Sợi |
| 101 | Dây AC 50 Cao <10M | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (không tính NC kéo dây) | 6,698 | Km |
| 102 | + Nhân công | Tình nhân công kéo dây | 6,5667 | Km |
| 103 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp níu cáp bọc lắp vào thanh nối | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Giáp níu A cấp) | 1 | bộ |
| 104 | Dây chì (FUSE LINK) 10K | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Sợi |
| 105 | Ống Ép AC 50 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 8 | Cái |
| 106 | Bảng số trụ trung thế + Biển báo nguy hiểm | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 91 | Cái |
| 107 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20-380Mm | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 4 | bộ |
| 108 | Bộ khung U đỡ dây trung hòa | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 75 | Bộ |
| 109 | Bulon VRS 16x100 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 110 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp níu cáp bọc lắp vào cổ dê | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Giáp níu A cấp) | 46 | bộ |
| 111 | Bảng Tên Phân Đoạn | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 112 | Kẹp cáp cổ sứ Dcs:60->80mm | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 24 | Cái |
| 113 | Băng Keo Cao Thế | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 4 | Cuộn |
| 114 | Kẹp IPC trung thế 24kV | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 9 | Cái |
| 115 | Kẹp cáp đầu sứ Dcs:65->80mm | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 66 | Cái |
| 116 | Bass LL đỡ FCO, LA | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 13 | Bộ |
| 117 | Bolt 2 ĐR 16x350 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 118 | Dây nhôm trần A 95 mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 0,0033 | kg |
| 119 | Khóa néo 3U | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 120 | Thanh nối PL 50x5-225mm | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 121 | Kẹp WR 279 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 24 | Cái |
| 122 | Cáp đồng bọc 24kV CX | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 0,004 | Km |
| 123 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Trung Thế Trụ BTLT 12M | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 24 | Bộ |
| 124 | Bộ Tiếp Địa LA cho đường dây trung thế | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 9 | Bộ |
| 125 | Trụ BTLT 12M | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Trụ A cấp) | 33 | Trụ |
| 126 | Trụ BTLT 14M | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Trụ A cấp) | 8 | Trụ |
| 127 | Trụ BTLT 12M | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Trụ A cấp) | 50 | Trụ |
| 128 | Chằng Xuống Trụ 12M sử dụng bolt mắt | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 9 | Bộ |
| 129 | Xà Kép XIN L75X75X8 -2M trụ đơn | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 130 | Chằng Lệch Trụ 12M sử dụng bolt mắt | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 131 | Xà Đơn Đỡ Thẳng XIT L75 X 75 X 8 - 2M | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 132 | Chằng Xuống Trụ 12M sử dụng thanh nối | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 133 | Chằng Xuống Trụ 12M sử dụng cổ dê | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 40 | Bộ |
| 134 | Chằng Xuống Trụ 14M sử dụng cổ dê | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 135 | Xà Composite 0,8m lắp vào trụ đơn | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 13 | Bộ |
| 136 | Chằng Lệch Trụ 12M sử dụng cổ dê | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 137 | Cổ dê 80x8 ĐK 195 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 42 | Bộ |
| 138 | HẠ THẾ 1 PHA HỔN HỢP XÂY DỰNG MỚI | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 139 | Móng M8,5 - A | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Đà cản A cấp) | 78 | Móng |
| 140 | Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 6 | Móng |
| 141 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 78 | Bộ |
| 142 | Đầu Cosse Cu-Al 70Mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 36 | Cái |
| 143 | Kẹp Đầu Cái ABC | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 24 | Cái |
| 144 | Cổ dê phi 250 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 8 | Bộ |
| 145 | Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x200 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 78 | Bộ |
| 146 | Cáp ABC 2X70 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( không tính NC kéo dây) | 6,0484 | Km |
| 147 | + Nhân công | Tình nhân công kéo dây | 5,9298 | Km |
| 148 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 52 | Bộ |
| 149 | Nắp Bịt Đầu Cáp ABC 25-95Mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 12 | Cái |
| 150 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 + Móc Chữ A - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 11 | Bộ |
| 151 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 18 | Bộ |
| 152 | Ống Nối Cáp ABC 70Mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 6 | Cái |
| 153 | Rack 2 + Sứ ống chỉ | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 154 | Kẹp ngừng cáp ABC | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 16 | Bộ |
| 155 | Dây nhôm A 95mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 0,0032 | Kg |
| 156 | Trụ BTLT 8,5M | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Trụ A cấp) | 78 | Trụ |
| 157 | Chằng Xuống Trụ 8,5M CX 8.5M - | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 29 | Bộ |
| 158 | Bảng số trụ hạ thế | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 78 | Cái |
| 159 | HẠ THẾ 1 PHA ĐỘC LẬP XÂY DỰNG MỚI | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 160 | Móng M8,5 - A | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Đà cản A cấp) | 59 | Móng |
| 161 | Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 12 | Móng |
| 162 | Móng M8,5 - 2A | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Đà cản A cấp) | 13 | Móng |
| 163 | Móng Néo Lệch Dùng Đà Cản 1 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 3 | Móng |
| 164 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 + Móc Chữ A - Bulon móc 16x250 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 6 | Bộ |
| 165 | Cáp ABC 3X50 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( không tính NC kéo dây) | 0,7898 | Km |
| 166 | + Nhân công | Tình nhân công kéo dây | 0,7743 | Km |
| 167 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 59 | Bộ |
| 168 | Cáp ABC 3X70 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( không tính NC kéo dây) | 1,9465 | Km |
| 169 | + Nhân công | Tình nhân công kéo dây | 1,9083 | Km |
| 170 | Nắp Bịt Đầu Cáp ABC 25-95Mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 20 | Cái |
| 171 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 10 | Bộ |
| 172 | Ống Nối Cáp ABC 70Mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 3 | Cái |
| 173 | Kẹp WR 279 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 8 | Cái |
| 174 | Kẹp IPC 95/50 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 4 | Cái |
| 175 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Cuộn |
| 176 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 8 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 15 | Bộ |
| 177 | Trụ BTLT 8,5M | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Trụ A cấp) | 59 | Trụ |
| 178 | Trụ BTLT 8,5M | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Trụ A cấp) | 13 | Trụ |
| 179 | Chằng Xuống Trụ 8,5M CX 8.5M - | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 12 | Bộ |
| 180 | Chằng Lệch Trụ 8,5M CL8.5M - | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 181 | Bảng số trụ hạ thế | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 72 | Cái |
| 182 | HẠ THẾ 1 PHA ĐỘC LẬP CẢI TẠO | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 183 | Lắp mới 1 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 184 | Kẹp ubolt 35-50mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 8 | Cái |
| 185 | Cáp CV 25mm2-600V | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 0,5 | Mét |
| 186 | Rack 2 + Sứ ống chỉ | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 187 | Dây nhôm A 95mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 0,0002 | Kg |
| 188 | Chằng Xuống Trụ 8,5M CX 8.5M - | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 189 | Kẹp IPC 95/35 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 4 | Cái |
| 190 | Cáp duplex 2x6mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 4 | Mét |
| 191 | Phần Tháo gỡ -2 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 192 | Kẹp Quai 2/0 | thi công Theo BVTK | 2 | Cái |
| 193 | Rack 2 + Sứ ống chỉ - | thi công Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 194 | Trụ BTLT 7,5m | thi công Theo BVTK | 3 | Trụ |
| 195 | Phần Thu hồi- 3 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 196 | Kẹp Quai 2/0 | thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) | 2 | Cái |
| 197 | Rack 2 + Sứ ống chỉ - Lắp Trụ BTLT 7.5m | thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) | 4 | Bộ |
| 198 | Trụ BTLT 7,5m | thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) | 3 | Trụ |
| 199 | TRẠM BIẾN ÁP | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 200 | Bát LL bắt LA+FCO | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 8 | Cái |
| 201 | Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27kV 100A | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (FCO A cấp) | 8 | Cái |
| 202 | MCCB 75A 3 Cực | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (MCCB A cấp) | 8 | Cái |
| 203 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA (siêu giảm tổn thất) | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 8 | Cái |
| 204 | Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Điện kế A cấp) | 8 | Cái |
| 205 | Biến dòng điện (CT) 600V 75/5A 5VA CCX 0,5 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Biến dòng A cấp) | 16 | Cái |
| 206 | Bộ LA 18Kv- 10Ka - | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 8 | Cái |
| 207 | Giá treo MBT 1Px25 kVA | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 8 | Bộ |
| 208 | Bộ Tiếp Địa Cho Hệ Thống Đo Đếm Trạm Biến Áp | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 8 | Bộ |
| 209 | Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất <= 100kVA | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 8 | Bộ |
| 210 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 8 | Bộ |
| 211 | Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox Lắp Ống Pvc | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 48 | Bộ |
| 212 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 16 | Cuộn |
| 213 | Cáp điều khiển ruột đồng, màng chắn đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 16 | Mét |
| 214 | Đầu cosse ép đồng 4mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 64 | Cái |
| 215 | Kẹp Cu 2/0 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 32 | Cái |
| 216 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 34 | Mét |
| 217 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu xanh) | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 4 | Cái |
| 218 | Ống PVC 90 Bảo Vệ Cáp | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 96 | Mét |
| 219 | Dây chì (FUSE LINK) 3K | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 8 | Sợi |
| 220 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 144 | Mét |
| 221 | Đầu cosse ép đồng 35mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 12 | Cái |
| 222 | Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 32 | Cái |
| 223 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu đỏ) | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 4 | Cái |
| 224 | Đầu cosse ép đồng 50mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 16 | Cái |
| 225 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 3x70mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 32 | Mét |
| 226 | Keo dán ống nhựa | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 8 | tuýt |
| 227 | Nắp chụp ống PVC 90 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 16 | Cái |
| 228 | Compound 50g | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 8 | tuýt |
| 229 | Cáp nhôm trần A 95mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 0,516 | Kg |
| 230 | Kẹp WR 379 nối rẽ đồng nhôm 25-50/70-95 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 12 | Cái |
| 231 | Băng keo cách điện cao thế | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Cuộn |
| 232 | Bảng tên trạm | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 8 | Cái |
| 233 | Thùng Cầu Dao Composite 2 Ngăn | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 8 | Cái |
| 234 | Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 32 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi