Gói thầu: Gói thầu số 04: Xây lắp toàn bộ công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200740847-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án huyện Phong Thổ tỉnh Lai Châu
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Xây lắp toàn bộ công trình
Số hiệu KHLCNT 20200736409
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Từ cân đối ngân sách huyện và nguồn thu sử dụng đất hàng năm
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-16 08:33:00 đến ngày 2020-07-27 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,178,036,505 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Nhà hiệu bộ
1 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,3689 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18,8385 m3
3 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,022 tấn
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4446 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,956 tấn
6 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,2 100m2
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 72,7044 m3
8 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,7167 m3
9 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 40,0107 m3
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4847 tấn
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,3605 tấn
12 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,9543 100m2
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,2845 m3
14 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 180,7033 m3
15 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp III Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,5517 100m3
16 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18,8171 m3
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2764 tấn
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,9918 tấn
19 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,9623 100m2
20 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,9677 m3
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7707 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7611 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,214 tấn
24 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,4422 100m2
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,371 m3
26 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,9212 tấn
27 Ván khuôn gỗ sàn mái Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,1491 100m2
28 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24,4772 m3
29 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 53,6121 m3
30 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,0573 m3
31 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0328 tấn
32 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5034 tấn
33 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2783 100m2
34 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,6052 m3
35 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,3177 m3
36 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2764 tấn
37 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,7073 tấn
38 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,9623 100m2
39 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,9677 m3
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7855 tấn
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,9014 tấn
42 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,3408 tấn
43 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,3806 100m2
44 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,9285 m3
45 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,0037 tấn
46 Ván khuôn gỗ sàn mái Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,7609 100m2
47 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 33,1272 m3
48 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 60,8093 m3
49 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,9676 m3
50 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,7644 m3
51 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2313 tấn
52 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1817 100m2
53 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,096 m3
54 Gia công xà gồ thép Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,4813 tấn
55 Lắp dựng xà gồ thép Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,4813 tấn
56 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 122,432 1m2
57 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,8134 100m2
58 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 510,3053 m2
59 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 776,026 m2
60 Trát trần, vữa XM M75 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 483,975 m2
61 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 59,8848 m2
62 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 188,596 m2
63 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,4605 m2
64 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 73,16 m2
65 Đắp chi tiết đầu cột Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 CT
66 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 422,68 m2
67 Lát đá bậc cầu thang Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 39,5025 m2
68 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.319,8858 m2
69 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 700,3618 m2
70 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,697 m3
71 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 221,02 m
72 SXLD cửa đi 2 cánh mở quay, kính trắng hai lớp 6,38mm bằng vật liệu uPVC có lõi thép gia cường Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 52,65 m2
73 Phụ kiên cửa đi Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17 bộ
74 SXLD cửa sổ 2 cánh mở quay ra ngoài, kính trắng hai lớp 6,38mm bằng vật liệu uPVC có lõi thép gia cường Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 45,36 m2
75 Phụ kiên cửa sổ Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14 bộ
76 Sản xuất hoa inox cửa sổ 15x30x1,2 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 457,8 kg
77 SX-LD tay vin cầu thang inox D60 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30,275 kg
78 SX-LD lan can thép cầu thang inox D32 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20,8367 kg
79 SX-LD lan can thép cầu thang inox D22 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 50,75 kg
80 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 45,36 m2
81 SXLD hoa lan can inox Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 479,0324 kg
82 SXLD chắn nắng inox Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 766,13 kg
83 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1645 tấn
84 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2093 100m2
85 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7475 m3
86 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 110 m
87 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 45 m
88 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cọc
89 Gia công kim thu sét, dài 1m Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
90 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
91 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,016 m3
92 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,016 m3
93 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,079 100m
94 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26 cái
95 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 50mm2 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 50 m
96 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 300 m
97 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 300 m
98 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 350 m
99 Lắp đặt các automat 1 pha ≤150A Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
100 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
101 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14 cái
102 Tủ điện tổng 570x400x200 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
103 Lắp đặt quạt trần Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 28 cái
104 Tủ điện tầng 250x150x100 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
105 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 900 m
106 Lắp đặt 2 công tắc, 1 ổ cắm vào bảng chôn sẵn Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14 bảng
107 Lắp đặt ô cắm đôi Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14 cái
108 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
109 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
110 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 bộ
111 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 42 bộ
112 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24,3789 m3
113 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 1x2 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,187 m3
114 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,006 m3
115 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,1263 m3
116 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1873 100m2
117 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2897 tấn
118 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,9939 m3
119 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 54,6 m2
120 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22,75 m2
121 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 91 cái
122 Bình chữa cháy CO2-MT3 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 Bình
123 Hộp để bình CC Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 Hộp
124 Bảng Nội quy, tiêu lệnh PCCC Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 Bộ
125 Tạo hào chống mối bên ngoài công trình Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24,609 m3
126 Tạo hào chống mối bên trong công trình Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26,208 m3
127 Chống mối tường công trình Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 264,21 m2
128 Chống mối nền công trình Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 221,09 m2
B Hạng mục: Nhà lớp học bộ môn
1 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,9152 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 21,507 m3
3 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,3262 tấn
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5053 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,3315 tấn
6 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,3156 100m2
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 79,0284 m3
8 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,4424 m3
9 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 46,2896 m3
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,55 tấn
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,476 tấn
12 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,0865 100m2
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18,4824 m3
14 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 222,7947 m3
15 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp III Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,0818 100m3
16 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26,368 m3
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2764 tấn
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,9918 tấn
19 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,9425 100m2
20 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,837 m3
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8983 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,1833 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,5236 tấn
24 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,6536 100m2
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,6192 m3
26 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,8216 tấn
27 Ván khuôn gỗ sàn mái Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,7914 100m2
28 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 31,3847 m3
29 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 53,3133 m3
30 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,3621 m3
31 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0442 tấn
32 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6163 tấn
33 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4166 100m2
34 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,8121 m3
35 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,3587 m3
36 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2764 tấn
37 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,7073 tấn
38 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,9425 100m2
39 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,837 m3
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,9175 tấn
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8355 tấn
42 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,6604 tấn
43 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,7187 100m2
44 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,0976 m3
45 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,797 tấn
46 Ván khuôn gỗ sàn mái Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,7087 100m2
47 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 41,0682 m3
48 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 71,1311 m3
49 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,5916 m3
50 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,7644 m3
51 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2608 tấn
52 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,208 100m2
53 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,3847 m3
54 Gia công xà gồ thép Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,5835 tấn
55 Lắp dựng xà gồ thép Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,5347 tấn
56 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 130,6176 1m2
57 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,5114 100m2
58 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 578,3101 m2
59 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 807,396 m2
60 Trát trần, vữa XM M75 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 621,2828 m2
61 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 84,1512 m2
62 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 201,84 m2
63 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 170,5316 m2
64 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 79,59 m2
65 Đắp chi tiết đầu cột Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 CT
66 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 564,73 m2
67 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,05m2 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,792 m2
68 Lát đá bậc cầu thang Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 42,9843 m2
69 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.512,83 m2
70 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 950,6817 m2
71 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,663 m3
72 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 234,18 m
73 SXLD cửa đi 2 cánh mở quay ra ngoài, kính trắng hai lớp 5mm bằng vật liệu uPVC có lõi thép gia cường Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 48,6 m2
74 Phụ kiện cửa đi Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 bộ
75 SXLD cửa sổ 2 cánh mở quay ra ngoài, kính trắng hai lớp 5mm bằng vật liệu uPVC có lõi thép gia cường Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 51,84 m2
76 Phụ kiện cửa sổ Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 bộ
77 Sản xuất hoa inox cửa sổ 15x30x1,2 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 523,2 kg
78 SX-LD tay vin cầu thang inox D60 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 36,0417 kg
79 SX-LD lan can thép cầu thang inox D32 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22,325 kg
80 SX-LD lan can thép cầu thang inox D22 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 60,4167 kg
81 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 51,84 m2
82 SXLD hoa lan can Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 479,0324 kg
83 SXLD chắn nắng inox Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 868,44 kg
84 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1645 tấn
85 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2093 100m2
86 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7475 m3
87 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 115 m
88 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 50,2 m
89 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cọc
90 Gia công kim thu sét, dài 1m Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
91 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
92 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,784 m3
93 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,784 m3
94 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,118 100m
95 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 39 cái
96 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
97 Mặt đá chậu rửa Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,92 m2
98 Téc nước Sơn Hà 1m3 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 Cái
99 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,655 100m
100 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,227 100m
101 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13 cái
102 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
103 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,095 100m
104 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
105 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 50mm2 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 80 m
106 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 300 m
107 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 300 m
108 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 350 m
109 Lắp đặt các automat 1 pha ≤150A Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
110 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
111 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14 cái
112 Tủ điện tổng 570x400x200 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
113 Lắp đặt quạt trần Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 28 cái
114 Tủ điện tầng 250x150x100 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
115 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 900 m
116 Lắp đặt 2 công tắc, 1 ổ cắm vào bảng chôn sẵn Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14 bảng
117 Lắp đặt ô cắm đôi Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24 cái
118 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
119 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
120 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 bộ
121 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 42 bộ
122 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26,5221 m3
123 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 1x2 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,643 m3
124 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,534 m3
125 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,8407 m3
126 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2037 100m2
127 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3151 tấn
128 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,653 m3
129 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 59,4 m2
130 Láng hè dày 3cm, vữa XM M75 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24,75 m2
131 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 99 cái
132 Bình chữa cháy CO2-MT3 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 Bình
133 Hộp để bình CC Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 Hộp
134 Bảng Nội quy, tiêu lệnh PCCC Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 Bộ
135 Tạo hào chống mối bên ngoài công trình Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26,766 m3
136 Tạo hào chống mối bên trong công trình Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30,5544 m3
137 Chống mối tường công trình Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 275,37 m2
138 Chống mối nền công trình Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 268,848 m2
C Hạng mục: Nhà vệ sinh 04 chỗ
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 27,4444 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,8445 m3
3 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2053 tấn
4 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0282 100m2
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,4781 m3
6 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8684 m3
7 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,0465 m3
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0302 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1668 tấn
10 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0968 100m2
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,0824 m3
12 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 36,788 m2
13 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 44,105 m2
14 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0876 tấn
15 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0416 100m2
16 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,19 m3
17 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
18 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,6997 m3
19 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,8243 m3
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0424 tấn
21 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0332 100m2
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2736 m3
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,032 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0848 tấn
25 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0342 100m2
26 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5738 m3
27 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1364 tấn
28 Ván khuôn gỗ sàn mái Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0979 100m2
29 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,196 m3
30 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,462 m3
31 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 58,27 m2
32 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,558 m3
33 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,04m2 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,566 m2
34 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,05m2 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 51,056 m2
35 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 58,243 m2
36 SXLD Cửa thép Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,32 m2
37 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 70 m
38 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15 m
39 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
40 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
41 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
42 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 m
43 Lắp đặt xí xổm Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
44 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
45 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
46 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
47 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,75 100m
48 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15 cái
49 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
50 Téc nước Sơn Hà 1,5 m3 Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
51 Chụp thông hơi Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
52 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
53 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1 100m
54 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
55 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
56 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->