Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200744526-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/07/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Hưng Hà
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200734153
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-16 14:01:00 đến ngày 2020-07-27 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 10,518,261,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Chi phí gián tiếp khác
1 Nhân công đảm bảo giao thông (bậc 3/7 - Nhóm 1). Mô tả kỹ thuật theo Chương V 960 công
2 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn đế barie Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6 100m2
3 Ống nhựa D75 dài 0,95m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 480 m
4 Áo phản quang Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 bộ
5 Sản xuất bê tông tấm bản giữ cọc nhựa đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,75 m3
6 Dán màng phản quang đầu dải phân cách Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,13 1m2
7 Dây căng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.800 m
8 Biển báo thi công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 biển
9 Rào chắn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 biển
10 Đèn báo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
B Hạng mục xây lắp
C Nền mặt đường
1 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 119,346 m3
2 Đào bùn và hữu cơ nền đường nền đường bằng máy đào 1,25m3 đổ lên phương tiện vận chuyển Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,741 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,935 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,935 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,935 100m3
6 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,967 100m3
7 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,244 100m3
8 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật theo Chương V 80,65 m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,051 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,051 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,051 100m3
12 San đá bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,025 100m3
13 Đào nền đường, khuôn đường, đánh cấp bằng thủ công, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 567,641 m3
14 Đào nền đường, khuôn đường, đánh cấp bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 51,088 100m3
15 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=1 m, sâu <=3 m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,742 m3
16 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 1,25m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,337 100m3
17 Đắp đất hoàn trả bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,517 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,742 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,742 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,742 100m3
21 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,371 100m3
22 Đắp đất lề đường bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,838 100m3
23 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,956 100m3
24 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,852 100m3
25 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,98 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 39,552 100m3
26 Cày xới mặt đường cũ, mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,989 100m2
27 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23,778 100m3
28 Làm mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 79,469 100m2
29 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,989 100m2
30 Đá vỉa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 39,92 m3
31 Láng nhựa mặt đường 2 lớp bằng nhựa đặc dày 2,5cm, tiêu chuẩn nhựa 3,0 kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 82,458 100m2
32 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 82,458 100m2
33 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7 cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 82,458 100m2
34 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô 10 tấn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,705 100tấn
35 Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 31km tiếp theo, ôtô 10 tấn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,705 100tấn
36 Biển báo tam giác phản quang cạnh 900mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35 cái
37 Biển chỉ dẫn phản quang : Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,697
38 Cột biển báo D88,3mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 122,7 m
39 Đào móng + làm bê tông móng và lắp đặt cột biển báo, loại tam giác Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25 cái
40 Đào móng + làm bê tông móng và lắp đặt cột biển báo, loại biển chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
41 Đào móng cọc tiêu bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,12 m3
42 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,12 m3
43 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc tiêu, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,46 m3
44 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cọc tiêu, đường kính <= 10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,11 tấn
45 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,384 100m2
46 Sơn trắng cọc tiêu 02 lớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38,4 m2
47 Sơn đỏ phản quang cọc tiêu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,38 m2
48 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp lên Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,65 tấn
49 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp xuống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,65 tấn
50 Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 1km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,365 10 tấn
51 Lắp dựng cọc tiêu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 64 cái
52 Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt (loại CA 9,5) bằng phương pháp cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,684 100m2
53 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,2 m2
54 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 504,53 m2
55 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 6,0 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 53,2 m2
56 Sơn phản quang gờ lan can cầu cũ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,53 m2
57 Thuê diện tích đất sử dụng làm bãi đúc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 574,75
58 Làm móng bãi đúc bằng lớp dưới cấp phối đá dăm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,75 100m3
59 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,349 100m3
60 Đắp cát công trình bằng máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,5 100m3
61 Láng vữa bãi đúc dày 3cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 350 m2
62 Đào lớp cấp phối bãi đúc bằng máy đào 1,25m3 + máy ủi 110CV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,855 100m3
63 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,855 100m3
64 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,855 100m3
65 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,855 100m3
66 San đá bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,428 100m3
67 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,849 100m3
68 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,5 100m3
69 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,5 100m3
70 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,5 100m3
71 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,25 100m3
72 Sản xuất lắp đặt hàng rào tôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 150 m2
73 Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản Mô tả kỹ thuật theo Chương V 150 m2
74 Thép góc 75x75 làm cột hàng rào Mô tả kỹ thuật theo Chương V 99,681 kg
75 Tôn sóng dân dụng dày 0.3mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,5 m2
D Rãnh thoát nước
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 125,684 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,312 100m3
3 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,979 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,568 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,568 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,568 100m3
7 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,284 100m3
8 Làm lớp đá đệm móng, loại đá dmax <=6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 98,61 m3
9 Sản xuất bê tông rãnh nước đúc sẵn, đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 281,47 m3
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép thân rãnh đúc sẵn đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,734 tấn
11 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại rãnh nước đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 46,702 100m2
12 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 1T bằng cần cẩu - bốc xếp lên Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.049 cấu kiện
13 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 1T bằng cần cẩu - bốc xếp xuống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.049 cấu kiện
14 Vận chuyển cấu kiện bê tông bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 1km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 70,368 10 tấn
15 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.049 cái
16 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 368,44 m2
17 Vữa xi măng mối nối dày 1cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 392,44 m2
18 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 30mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,294 100m
19 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 100mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,147 100m
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông rãnh nước, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,92 m3
21 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,251 tấn
22 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,654 100m2
23 Sản xuất bê tông tấm đan đúc sẵn, đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 112,07 m3
24 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,196 100m2
25 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan đường kính ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,808 tấn
26 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan đường kính ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,336 tấn
27 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 21mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,392 100m
28 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 500kg bằng cần cẩu - bốc xếp lên Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.098 cấu kiện
29 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 500kg bằng cần cẩu - bốc xếp xuống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.098 cấu kiện
30 Vận chuyển cấu kiện bê tông bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 1km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,018 10 tấn
31 Lắp dựng tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.098 cấu kiện
32 Làm lớp đá đệm móng, loại đá dmax <=6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,46 m3
33 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,117 100m2
34 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng cửa xả, đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,3 m3
35 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường đầu cửa xả Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,195 100m2
36 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường đầu cửa xả, đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,22 m3
E Cống thoát nước ngang đường
1 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,29 100m3
2 Phá đập tạm bằng máy đào 1,25m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,29 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,29 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,29 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,29 100m3
6 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,145 100m3
7 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,93 m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,259 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,259 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,259 100m3
11 San đá bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,13 100m3
12 Đào đất móng cống bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,041 m3
13 Đào móng cống bằng máy đào 1,25m3, Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,264 100m3
14 Đắp đất hoàn trả bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,614 100m3
15 Đắp cát hoàn trả hai bên cống bằng máy đầm cóc, độ chặt K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,55 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,79 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,79 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,79 100m3
19 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,395 100m3
20 Làm lớp đá đệm móng, loại đá dmax ≤6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,1 m3
21 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc L=1,5m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29,252 100m
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,51 m3
23 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,49 m3
24 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,288 100m2
25 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường đầu và tường cánh, đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,04 m3
26 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường đầu và tường cánh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,225 100m2
27 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường đầu cống, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,46 m3
28 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,16 m2
29 Sản xuất bê tông đế cống đúc sẵn, đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,02 m3
30 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đế cống đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,781 tấn
31 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại đế cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,444 100m2
32 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 1T bằng cần cẩu - bốc xếp lên Mô tả kỹ thuật theo Chương V 46 cấu kiện
33 Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 1km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,255 10 tấn
34 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 1T bằng cần cẩu - bốc xếp xuống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 46 cấu kiện
35 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, đế cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 46 cấu kiện
36 Sản xuất bê tông ống cống đúc sẵn, đá 1x2, vữa BT mác 300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,75 m3
37 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại các loại ống cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,365 100m2
38 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 2T bằng cần cẩu - bốc xếp lên Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50 cấu kiện
39 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 2T bằng cần cẩu - bốc xếp xuống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50 cấu kiện
40 Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 1km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,438 10 tấn
41 Sản xuất, lắp dựng cốt thép ống cống, đường kính ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,188 tấn
42 Sản xuất, lắp dựng cốt thép ống cống, đúc sẵn đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,659 tấn
43 Lắp đặt cống hộp đơn bằng cần trục, quy cách ống: 1000x1000mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50 1 đoạn cống
44 Vữa xi măng mối nối dày 3cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50,784 m2
45 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 67,712 m2
46 Vải địa kỹ thuật bọc thân cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,14 100m2
47 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,16 m3
48 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,73 m3
49 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,059 100m3
50 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,059 100m3
51 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,059 100m3
52 San đá bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,03 100m3
53 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,825 m3
54 Đào móng cống bằng máy đào 1,25m3, Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,344 100m3
55 Đắp đất hoàn trả bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,095 100m3
56 Đắp cát hoàn trả hai bên cống bằng máy đầm cóc, độ chặt K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,116 100m3
57 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,288 100m3
58 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,288 100m3
59 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,288 100m3
60 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,144 100m3
61 Đóng cọc tre chiều dài cọc L=2,5m vào đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29,415 100m
62 Làm lớp đá đệm móng, loại đá dmax ≤6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,405 m3
63 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,03 m3
64 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,4 m3
65 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,211 100m2
66 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường đầu và tường cánh, đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,436 m3
67 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường đầu và tường cánh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,383 100m2
68 Sản xuất bê tông đế cống đúc sẵn, đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,8 m3
69 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đế cống đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,325 tấn
70 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại đế cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,17 100m2
71 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 2T bằng cần cẩu - bốc xếp lên Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 cấu kiện
72 Vận chuyển cấu kiện bê tông bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 1km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,45 10 tấn
73 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 2T bằng cần cẩu - bốc xếp xuống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 cấu kiện
74 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 cấu kiện
75 Sản xuất bê tông ống cống đúc sẵn, đá 1x2, vữa BT mác 300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,336 m3
76 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại các loại ống cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,077 100m2
77 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 5T bằng cần cẩu - bốc xếp lên Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 cấu kiện
78 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 5T bằng cần cẩu - bốc xếp xuống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 cấu kiện
79 Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 1km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,584 10 tấn
80 Sản xuất, lắp dựng cốt thép ống cống, đường kính ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,08 tấn
81 Sản xuất, lắp dựng cốt thép ống cống, đúc sẵn đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,59 tấn
82 Lắp đặt cống hộp đơn - Quy cách 1500x1500mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 1 đoạn cống
83 Vữa xi măng mối nối dày 3cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24,75 m2
84 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,5 m2
85 Vải địa kỹ thuật bọc thân cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,99 100m2
86 Sản xuất lắp đặt hàng rào tôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50,74 m2
87 Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50,74 m2
88 Thép góc 75x75 làm cột hàng rào Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,741 kg
89 Tôn sóng dân dụng dày 0.3mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,679 m2
90 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc L=3m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,624 100m
91 Tre nẹp ngang (tính 30cm/nẹp) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,361 100m
92 Phên nứa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40,5
93 Thép giằng D6mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,612 kg
94 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,135 100m3
95 Bạt ngăn nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36,08 m2
96 Ca bơm nước bằng máy bơm nước, động cơ diezel Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 ca
97 Phá đập tạm bằng máy đào 1,25m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,135 100m3
98 Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,99 100m
99 Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực - phần không ngập đất Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,62 100m
100 Nhổ cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,61 100m
101 Khấu hao cọc ván thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 643,848 kg
102 Sản xuất lắp đặt hàng rào tôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 70 m2
103 Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản Mô tả kỹ thuật theo Chương V 70 m2
104 Thép góc 75x75 làm cột hàng rào Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,35 kg
105 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,583 m3
106 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,026 100m3
107 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,026 100m3
108 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,026 100m3
109 San đá bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,013 100m3
110 Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,953 100m
111 Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực - phần không ngập đất Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,127 100m
112 Nhổ cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,08 100m
113 Khấu hao cọc ván thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.257,674 kg
114 Sản xuất kết cấu khung chống, thanh giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,533 tấn
115 Lắp dựng giằng thép khung chống, thanh giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,533 tấn
116 Tháo dỡ giằng thép khung chống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,533 tấn
117 Khấu hao thép khung chống, thanh giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 42,672 kg
118 Ca bơm nước bằng máy bơm nước, động cơ diezel - công suất 20CV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 ca
119 Đào vét bùn hố móng bằng máy đào 1,25m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,348 100m3
120 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,348 100m3
121 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,348 100m3
122 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,348 100m3
123 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,174 100m3
124 Đắp cát tạo mặt bằng thi công bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,952 100m3
125 Đào hố móng bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,12 m3
126 Đào móng bằng máy đào 1,25m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,991 100m3
127 Đắp đất hoàn trả bằng đầm cóc K90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,156 100m3
128 Đắp cát hoàn trả hai bên cống bằng máy đầm cóc, độ chặt K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,624 100m3
129 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,056 100m3
130 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,056 100m3
131 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,056 100m3
132 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,028 100m3
133 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, vữa bê tông đá 1x2 mác 300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,538 m3
134 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,82 100m2
135 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn cọc, đường kính ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,498 tấn
136 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,037 tấn
137 Sản xuất, lắp dựng cốt thép BT đúc sẵn cọc đường kính >18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,537 tấn
138 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,529 tấn
139 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,529 tấn
140 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 2T bằng cần cẩu - bốc xếp lên Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19 cấu kiện
141 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 2T bằng cần cẩu - bốc xếp xuống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19 cấu kiện
142 Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 1km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,135 10 tấn
143 Đập đầu cọc và cọc thí nghiệm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,417 m3
144 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,004 100m3
145 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,004 100m3
146 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,004 100m3
147 San đá bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,002 100m3
148 Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 30x30cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13 mối nối
149 Thép góc mối nối cọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 230,828 kg
150 Quét nhựa bitum và dán bao tải, dán 1 lớp bao tải, quét 2 lớp nhựa mối nối cọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,2 m2
151 Ép cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,41 100m
152 Thí nghiệm nén tĩnh thử tải cọc bê tông bằng phương pháp chất tải. Tải trọng nén từ 100 đến <= 500 tấn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 80 tấn/lần
153 Sản xuất cọc dẫn bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,178 tấn
154 Ép cọc dẫn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,15 100m
155 Làm lớp đá đệm móng, loại đá dmax ≤6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,45 m3
156 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,575 m3
157 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,051 100m2
158 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,25 m3
159 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn ống cống, ống buy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,931 100m2
160 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cống, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,152 tấn
161 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cống, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,651 tấn
162 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cống, đường kính >18 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,758 tấn
163 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cống hình hộp, đá 1x2, mác 300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30,46 m3
164 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, vữa BT mác 300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6 m3
165 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn gờ Lan can Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,045 100m2
166 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép gờ lan can, đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,084 tấn
167 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bản quá độ, đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 m3
168 Sản xuất, lắp dựng cốt thép bản vượt, đường kính cốt thép ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,091 1 tấn
169 Sản xuất, lắp dựng cốt thép bản vượt, đường kính cốt thép ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,115 1 tấn
170 Làm lớp đá đệm móng, loại đá dmax <=6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,268 m3
171 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ ván khuôn bản vượt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,028 100m2
172 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 m2
173 Đào đất móng tường chắn bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,153 m3
174 Đào móng cống bằng máy đào 1,25m3, Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,464 100m3
175 Đắp đất hoàn trả bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,292 100m3
176 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,224 100m3
177 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,224 100m3
178 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,224 100m3
179 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,112 100m3
180 Đóng cọc tre chiều dài cọc L=1,5 m vào đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,061 100m
181 Làm lớp đá đệm móng, loại đá dmax <=6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,95 m3
182 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,615 m3
183 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40,686 m3
184 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống d=90mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,019 100m
185 Rải vải địa kỹ thuật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,765 100m2
186 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc L=3m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,616 100m
187 Tre nẹp ngang (tính 30cm/nẹp) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,359 100m
188 Phên nứa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40,5
189 Thép giằng D6mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,17 kg
190 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,135 100m3
191 Bạt ngăn nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35,92 m2
192 Ca bơm nước bằng máy bơm nước, động cơ diezel Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 ca
193 Phá đập tạm bằng máy đào 1,25m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,135 100m3
F Tường xây đá hộc
1 Đào đất móng tường chắn bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,282 m3
2 Đào móng cống bằng máy đào 1,25m3, Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,015 100m3
3 Đắp đất hoàn trả bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,604 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,524 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,524 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,524 100m3
7 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,262 100m3
8 Đóng cọc tre chiều dài cọc L=1,5 m vào đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26,431 100m
9 Làm lớp đá đệm móng, loại đá dmax <=6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,048 m3
10 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 37,314 m3
11 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 79,883 m3
12 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống d=90mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,047 100m
13 Rải vải địa kỹ thuật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,581 100m2
14 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc L=3m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,463 100m
15 Tre nẹp ngang (tính 30cm/nẹp) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,658 100m
16 Phên nứa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 157,5
17 Thép giằng D6mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 42,339 kg
18 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,622 100m3
19 Bạt ngăn nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 165,84 m2
20 Ca bơm nước bằng máy bơm nước, động cơ diezel Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 ca
21 Phá đập tạm bằng máy đào 1,25m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,622 100m3
G Sản xuất BTN C19
1 Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 80 tấn/h Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,705 100 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->