Gói thầu: Cung cấp VTTB, thi công xây dựng và xử lý hành lang tuyến 02 công trình (vốn KHCB) thuộc huyện U Minh Thượng, tỉnh Kiên Giang

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200728817-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/08/2020 09:20:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Kiên Giang
Tên gói thầu Cung cấp VTTB, thi công xây dựng và xử lý hành lang tuyến 02 công trình (vốn KHCB) thuộc huyện U Minh Thượng, tỉnh Kiên Giang
Số hiệu KHLCNT 20200728035
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn KHCB năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-16 22:28:00 đến ngày 2020-08-07 09:20:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,560,360,134 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 23,000,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A
1 CẢI TẠO VÀ PHÁT TRIỂN LƯỚI ĐIỆN CÁC KHU VỰC HUYỆN U MINH THƯỢNG, TỈNH KIÊN GIANG NĂM 2020 NO DATA 0 NO DATA
2 TRUNG THẾ 3 PHA CẢI TẠO 0.0 0 0.0
3 Móng Bê Tông Trụ 14M Ghép Sát tăng cường thép Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Móng
4 Bộ sứ đứng 24kV-ĐR600 + ty sứ D20-380mm Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 3 Bộ
5 Bộ xà Tháp Kép trụ trung thế Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 4 Bộ
6 Trụ BTLT 14m đôi ghép sát Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Trụ A cấp) 1 Bộ
7 Bộ xà Đơn Đỡ Lệch 2/3 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Bộ
8 Phần Tháo gỡ - 2 0.0 0 0.0
9 Xà Đơn Đỡ Lệch 2/3 XIT1 L75X75X8-2M thi công Theo BVTK 4 Bộ
10 Bulon 16x250 + LĐ thi công Theo BVTK 8 Bộ
11 Phần lắp đặt sử dụng lại - 3 0.0 0 0.0
12 Xà Đơn Đỡ Lệch 2/3 XIT1 L75X75X8-2M thi công Theo BVTK 4 Bộ
13 Phần Thu hồi - 4 0.0 0 0.0
14 Bulon 16x250 + LĐ thi công Theo BVTK 8 Bộ
15 TRUNG THẾ 1 PHA CẢI TẠO 0.0 0 0.0
16 Phần Cấp mới -1 0.0 0 0.0
17 Bộ xà Tháp Kép trụ trung thế Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 7 Bộ
18 Bulon 16x100 + LĐ Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 7 Bộ
19 Phần Tháo gỡ - 2 0.0 0 0.0
20 Sứ đứng 24kV thi công Theo BVTK 7 Bộ
21 Chân sứ đỉnh đỡ thẳng thi công Theo BVTK 7 Bộ
22 Bulon 16x250 + LĐ thi công Theo BVTK 14 Bộ
23 Phần lắp đặt sử dụng lại - 3 0.0 0 0.0
24 Sứ đứng 24kV thi công Theo BVTK 7 Bộ
25 Chân sứ đỉnh đỡ thẳng thi công Theo BVTK 7 Bộ
26 Phần Thu hồi - 4 0.0 0 0.0
27 Bulon 16x250 + LĐ thi công Theo BVTK 14 Bộ
28 TRUNG THẾ 1 PHA XÂY DỰNG MỚI 0.0 0 0.0
29 Phần Cấp mới -1 0.0 0 0.0
30 Bộ móng néo xuống Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 6 Móng
31 Móng M12 - 2A Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Đà cản A cấp) 10 Móng
32 Móng M14 - 2B Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Đà cản A cấp) 3 Móng
33 Bộ sứ đỉnh đở thẳng lắp vào trụ Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 11 Bộ
34 Dây AC 50 Cao 10-30 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (không tính NC) 2,081 Km
35 Nhân công Tình nhân công kéo dây 2,04 Km
36 Bộ Chuỗi Polymer lắp vào xà tháp kép Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 bộ
37 Bộ khung u dừng dây TH trung thế Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 4 Bộ
38 Đầu Cosse Cu-Al 50Mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Cái
39 Bộ khung u đỡ dây TH trung thế Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 10 Bộ
40 Ống Ép AC 50 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Cái
41 Bảng số trụ trung thế + Biển báo nguy hiểm Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 13 Bộ
42 Bộ Chuỗi Polymer lắp vào trụ Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 5 bộ
43 Dây nhôm trần A 95 mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 0,001 Tấn
44 Kẹp WR 279 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 8 Bộ
45 Bộ Tiếp Địa Đường Dây Trung Thế Trụ BTLT 12M Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Bộ
46 Trụ BTLT 14M tăng cường thép Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Trụ A cấp) 3 Trụ
47 Trụ BTLT 12M Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Trụ A cấp) 10 Trụ
48 Bộ dây chằng Xuống Trụ 12M lắp vào đà tháp Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Bộ
49 Bộ dây chằng Xuống Trụ 12M Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Bộ
50 Bộ dây chằng Xuống Trụ 14M Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 4 Bộ
51 Bulon mắt 16x250 + LĐ Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Bộ
52 Bộ sứ đỉnh thẳng lắp vào xà tháp kép Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Bộ
53 Phần Tháo gỡ - 2 0.0 0 0.0
54 Chằng Xuống Trụ 12M CX 12M - thi công Theo BVTK 1 Bộ
55 Chằng Xuống Trụ 12M CX 12M thi công Theo BVTK 1 Bộ
56 Phần lắp đặt sử dụng lại - 3 0.0 0 0.0
57 Chằng Xuống Trụ 12M CX 12M - thi công Theo BVTK 1 Bộ
58 Chằng Xuống Trụ 12M CX 12M thi công Theo BVTK 1 Bộ
59 HẠ THẾ 1 PHA HỔN HỢP CẢI TẠO 0.0 0 0.0
60 Phần Cấp mới -1 0.0 0 0.0
61 Bộ Kẹp Treo Cáp ABC HT Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 20 Bộ
62 Bộ khung u dừng dây TH hạ thế Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Bộ
63 Cổ dê phi 250 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 3 Bộ
64 Cáp ABC 3X70 cáp ABC A cấp 0,454 Km
65 Nhân công Tính nhân công kéo dây 0,445 Km
66 Ống Ép AC 50 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 12 Cái
67 Cáp ABC 2X70 cáp ABC A cấp 1,231 Km
68 Nhân công Tính nhân công kéo dây 1,207 Km
69 Bộ Kẹp Treo Cáp ABC TT Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 21 Bộ
70 Dây AV 50 Cao <10M Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 0,024 Km
71 Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC HT Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 8 Bộ
72 Rack 2 + Sứ Ống Chỉ Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 8 Bộ
73 Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC TT Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 5 Bộ
74 Kẹp IPC 95/35 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 376 Cái
75 Kẹp ngừng cáp ABC Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 11 Cái
76 Kẹp U Bolt 50-70 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 48 Cái
77 Kẹp WR 279 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Cái
78 Cáp đồng bọc CV 25mm2 - 600V Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 47 Bộ
79 Bulon 16x300 + LĐ Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 12 Bộ
80 Phần Tháo gỡ - 2 0.0 0 0.0
81 Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x250 thi công Theo BVTK 2 Bộ
82 Dây AV 50 Cao <10M thi công Theo BVTK 0,445 Km
83 Rack 2 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đôi Ghép Sát thi công Theo BVTK 5 Bộ
84 Rack 2 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn thi công Theo BVTK 7 Bộ
85 Dây AC 50 Cao <10M thi công Theo BVTK 0,445 Km
86 Kẹp IPC 95/35 thi công Theo BVTK 26 Cái
87 Rack 2 thi công Theo BVTK 4 Bộ
88 Cáp Duplex 2x6mm2 thi công Theo BVTK 0,178 Km
89 Kẹp Treo cáp ABC thi công Theo BVTK 5 Bộ
90 Sứ ống chỉ Hạ Thế thi công Theo BVTK 8 Cái
91 Kẹp AC thi công Theo BVTK 6 Cái
92 Bulon 16x250 + LĐ thi công Theo BVTK 8 Bộ
93 Bulon móc 16x250 + LĐ thi công Theo BVTK 5 Bộ
94 Phần lắp đặt sử dụng lại - 3 0.0 0 0.0
95 Rack 2 thi công Theo BVTK 4 Bộ
96 Cáp Duplex 2x6mm2 thi công Theo BVTK 0,178 Km
97 Sứ ống chỉ Hạ Thế thi công Theo BVTK 8 Cái
98 Bulon móc 16x250 + LĐ thi công Theo BVTK 5 Bộ
99 Phần Thu hồi - 4 0.0 0 0.0
100 Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x250 thi công Theo BVTK 2 Bộ
101 Dây AV 50 Cao <10M thi công Theo BVTK 0,445 Km
102 Rack 2 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đôi Ghép Sát thi công Theo BVTK 5 Bộ
103 Rack 2 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn thi công Theo BVTK 7 Bộ
104 Dây AC 50 Cao <10M thi công Theo BVTK 0,445 Km
105 Kẹp IPC 95/35 thi công Theo BVTK 26 Bộ
106 Kẹp Treo cáp ABC thi công Theo BVTK 5 Bộ
107 Kẹp AC thi công Theo BVTK 6 Bộ
108 Bulon 16x250 + LĐ thi công Theo BVTK 8 Bộ
109 HẠ THẾ 1 PHA ĐỘC LẬP CẢI TẠO 0.0 0 0.0
110 Phần Cấp mới -1 0.0 0 0.0
111 Bộ móng néo xuống Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Móng
112 Móng M10,5 - 2A Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Đà cản A cấp) 1 Móng
113 Bộ khung u dừng dây TH hạ thế Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 8 Bộ
114 Cổ dê phi 250 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Bộ
115 Bộ khung u đỡ dây TH hạ thế Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 32 Bộ
116 Ống Ép AC 50 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 6 Cái
117 Cáp ABC 2X70 cáp ABC A cấp 0,001 Km
118 Nhân công Tính nhân công kéo dây 0,001 Km
119 Dây AV 50 Cao <10M Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 0,005 Km
120 Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC HT Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 5 Bộ
121 Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC TT Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Bộ
122 Dây AC 50 Cao <10M Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( không tính NC) 1,485 Km
123 Nhân công Tính nhân công kéo dây 1,456 Km
124 Băng keo cách điện hạ thế Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 4 Bộ
125 Cáp điện kế - Muller Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 0,035 Km
126 Bộ đai thép + Khóa đai bắt thùng điện kế Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 10 Bộ
127 Kẹp IPC 95/35 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 88 Bộ
128 Dây nhôm trần A 95 mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 0,0023 Tấn
129 Kẹp ngừng cáp ABC Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 6 Bộ
130 Cáp Duplex 2x6mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 0,019 Km
131 Kẹp U Bolt 50-70 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 4 Bộ
132 Kẹp WR 279 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 12 Bộ
133 Cáp đồng bọc CV 25mm2 - 600V Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 8,25 Bộ
134 Ống nối cáp ABC 70mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 4 Bộ
135 Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 8 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 10 Bộ
136 Trụ BTLT 10,5M Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Trụ A cấp) 1 Trụ
137 Bộ dây chằng xuống trụ 10,5M Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Bộ
138 Bulon 16x350 + LĐ Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Bộ
139 Bulon 16x300 + LĐ Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 24 Bộ
140 Phần Tháo gỡ - 2 0.0 0 0.0
141 Móng M8,5 - A thi công Theo BVTK 13 Móng
142 Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x200 thi công Theo BVTK 3 Bộ
143 Cáp ABC 2X70 thi công Theo BVTK 0,131 Km
144 Dây AV 50 Cao <10M thi công Theo BVTK 0,085 Km
145 Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 thi công Theo BVTK 3 Bộ
146 Cáp điện kế - Muller thi công Theo BVTK 0,025 Bộ
147 Rack 2 thi công Theo BVTK 14 Bộ
148 hộp 01 điện kế ngoài trời thi công Theo BVTK 5 Bộ
149 Cáp Duplex 2x6mm2 thi công Theo BVTK 0,204 Km
150 Kẹp U Bolt 50-70 thi công Theo BVTK 4 Bộ
151 Kẹp Treo cáp ABC thi công Theo BVTK 6 Bộ
152 Bulon 16x200 + LĐ thi công Theo BVTK 24 Bộ
153 Kẹp AC thi công Theo BVTK 4 Bộ
154 Trụ BTLT 7,5m thi công Theo BVTK 13 Bộ
155 Bulon móc 16x200 + LĐ thi công Theo BVTK 2 Bộ
156 Bulon 16x250 + LĐ thi công Theo BVTK 2 Bộ
157 Bulon móc 16x250 + LĐ thi công Theo BVTK 4 Bộ
158 Phần lắp đặt sử dụng lại - 3 0.0 0 0.0
159 Rack 2 thi công Theo BVTK 14 Bộ
160 hộp 01 điện kế ngoài trời thi công Theo BVTK 5 Bộ
161 Cáp Duplex 2x6mm2 thi công Theo BVTK 0,204 Km
162 Bulon móc 16x250 + LĐ thi công Theo BVTK 4 Bộ
163 Phần Thu hồi - 4 0.0 0 0.0
164 Móng M8,5 - A thi công Theo BVTK 13 Móng
165 Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x200 thi công Theo BVTK 3 Bộ
166 Cáp ABC 2X70 thi công Theo BVTK 0,131 Km
167 Dây AV 50 Cao <10M thi công Theo BVTK 0,085 Km
168 Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 thi công Theo BVTK 3 Bộ
169 Cáp điện kế - Muller thi công Theo BVTK 0,025 Bộ
170 Kẹp U Bolt 50-70 thi công Theo BVTK 4 Bộ
171 Kẹp Treo cáp ABC thi công Theo BVTK 6 Bộ
172 Bulon 16x200 + LĐ thi công Theo BVTK 26 Bộ
173 Trụ BTLT 7,5m thi công Theo BVTK 13 Bộ
174 Bulon móc 16x200 + LĐ thi công Theo BVTK 2 Bộ
175 HẠ THẾ 1 PHA HỔN HỢP XÂY DỰNG MỚI 0.0 0 0.0
176 Bộ móng néo xuống Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Móng
177 Móng M8,5 - A Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Đà cản A cấp) 9 Móng
178 Bộ Kẹp Treo Cáp ABC HT Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 9 Bộ
179 Cổ dê phi 250 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Bộ
180 Bộ khung u đỡ dây TH hạ thế Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 9 Bộ
181 Cáp ABC 2X70 cáp ABC A cấp 0,798 Km
182 Nhân công Tính nhân công kéo dây 0,782 Km
183 Bộ Kẹp Treo Cáp ABC TT Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 6 Bộ
184 Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC TT Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 4 Bộ
185 Dây nhôm trần A 95 mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 0,0003 tấn
186 Kẹp ngừng cáp ABC Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Bộ
187 Ống nối cáp ABC 70mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 4 Bộ
188 Trụ BTLT 8,5M Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Trụ A cấp) 9 Trụ
189 Bộ dây chằng xuống HT Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Bộ
190 Bảng số trụ hạ thế Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 9 Bộ
191 HẠ THẾ 1 PHA ĐỘC LẬP XÂY DỰNG MỚI 0.0 0 0.0
192 Phần Cấp mới -1 0.0 0 0.0
193 Bộ móng néo xuống Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 9 Móng
194 Móng M10,5 - 2A Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Đà cản A cấp) 2 Móng
195 Cổ dê phi 250 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 5 Bộ
196 Cáp ABC 3X70 cáp ABC A cấp 0,264 Km
197 Nhân công Tính nhân công kéo dây 0,259 Km
198 Bộ khung u đỡ dây TH hạ thế Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Bộ
199 Cáp ABC 2X70 cáp ABC A cấp 0,002 Km
200 Nhân công Tính nhân công kéo dây 0,002 Km
201 Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC HT Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 8 Bộ
202 Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC TT Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 7 Bộ
203 Băng keo cách điện hạ thế Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 16 Bộ
204 Kẹp ngừng cáp ABC Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 12 Bộ
205 Kẹp WR 279 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 24 Cái
206 Ống nối cáp ABC 70mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 16 Bộ
207 Trụ BTLT 10,5M Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Trụ A cấp) 2 Trụ
208 Bộ dây chằng xuống trụ 10,5M Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 4 Bộ
209 Bộ xà tháp kép hạ thế Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Bộ
210 Bộ dây chằng xuống HT Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 5 Bộ
211 Bulon 16x300 + LĐ Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Bộ
212 Phần Tháo gỡ - 2 0.0 0 0.0
213 Kẹp Treo cáp ABC thi công Theo BVTK 4 Cái
214 Bulon móc 16x250 + LĐ thi công Theo BVTK 4 Cái
215 Phần Thu hồi - 4 0.0 0 0.0
216 Kẹp Treo cáp ABC thi công Theo BVTK 3 Cái
217 Bulon móc 16x250 + LĐ thi công Theo BVTK 3 Cái
218 TRẠM BIẾN ÁP 0.0 0 0.0
219 Phần cải tạo 0.0 0 0.0
220 Bát LL bắt LA+FCO Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 12 Cái
221 MBA 3 pha 22/0,4kV 160kVA (siêu giảm tổn thất) Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( MBA A cấp) 2 máy
222 Bộ MCCB 100A 3 Cực Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( MCCB A cấp) 1 Cái
223 Bộ Điện Kế Điện Tử 1P 5 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Điện kế A cấp) 1 Cái
224 MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA (siêu giảm tổn thất) Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( MBA A cấp) 1 máy
225 Bộ Điện Kế Điện Tử 3P 3 Giá Plc Gt 5 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Điện kế A cấp) 7 Cái
226 Bộ MCCB 250A 3 Cực Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( MCCB A cấp) 1 Cái
227 Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI75/5 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Biến dòng A cấp) 4 Cái
228 Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 320A Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( MCCB A cấp) 2 Cái
229 Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI150/5 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Biến dòng A cấp) 3 Bộ
230 LA 18kA - 10kV Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 9 Bộ
231 Bộ MCCB 150A - 3 cực Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( MCCB A cấp) 2 Bộ
232 Bộ FCO - 27Kv - 100A Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( FCO A cấp) 7 Bộ
233 Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI100/5 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Biến dòng A cấp) 8 Bộ
234 MBA 1 pha 12,7/0,23kV 37,5kVA Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( MBA A cấp) 1 Cái
235 Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI200/5 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Biến dòng A cấp) 3 Bộ
236 CB 3 pha - 80A Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( MCCB A cấp) 1 Bộ
237 Bộ xà XIT Composite 0,8m Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Bộ
238 Bộ Xà Trạm Ngồi Trên Trụ BTLT Đôi Ghép Sát Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Bộ
239 Bộ xà Composite 2,4m lắp vào trụ Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Bộ
240 Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất > 100kVA Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Bộ
241 Bulon 16x300 + LĐ Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Bộ
242 Bộ xà XIT Composite 2,4m Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Bộ
243 Bộ xà XIT Composite 0,8m Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Bộ
244 Giá Treo 3MBT 3X37.5-50kVA Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Bộ
245 Bộ Tiếp Địa Cho Hệ Thống Đo Đếm Trạm Biến Áp Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 14 Bộ
246 Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất <= 100kVA Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 13 Bộ
247 Bộ xà Đơn Đa Năng XIT L75X75X8 -2,4m Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Bộ
248 Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox Lắp Ống Pvc Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 84 Bộ
249 Băng keo cách điện hạ thế Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 26 Cuộn
250 Đầu Cosse Cu 70Mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 8 Cái
251 Kẹp WR 279 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 50 Cái
252 Kẹp Cu 2/0 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 8 Cái
253 Cáp CEV 24kV - 25mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 66 Mét
254 Kẹp Quai 4/0 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Cái
255 Chụp cách điện polymer cho MBA (màu xanh) Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 4 Cái
256 Ống PVC 90 Bảo Vệ Cáp Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 132 Mét
257 Đầu Cosse Cu-Al 70Mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 32 Cái
258 Fuse Link 3K Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 4 Sợi
259 Cáp Đồng Bọc CV 50mm2 - 600V Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 110 Mét
260 Chụp cách điện polymer cho MBA (màu vàng) Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 3 Cái
261 Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 66 Cái
262 Chụp cách điện polymer cho MBA (màu đỏ) Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 7 Cái
263 Đầu kẹp cáp tiếp địa (cho cáp ABC) Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 19 Cái
264 Ống Pvc 114 Bảo Vệ Cáp Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 18 Mét
265 Bộ Sứ Đứng 24kV ĐR 600 + Ty Sứ D20-380mm Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 3 Bộ
266 Cosse Cu 35mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 36 Cái
267 Bộ Quai Giả cho dây bọc tiết diện từ 120- 240mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 3 Bộ
268 Cáp ABC 3x70mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Cáp ABC A cấp) 16 Mét
269 Đầu Cosse Cu 50Mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 7 Cái
270 Keo Dán Ống Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 13 tuýp
271 Nắp chụp đầu Ống PVC phi 90 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 22 Cái
272 Cáp Đồng Bọc CV 120mm2 - 600V Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 48 Mét
273 Đầu Cosse Cu 120Mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 6 Cái
274 Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 9 Bộ
275 Hợp chất dẫn điện Compound Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 11 tuýp
276 Bộ Quai Giả cho dây bọc từ 50- 95mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 7 Bộ
277 Cáp điều khiển ruột đồng 4x4mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Mét
278 Bảng tên trạm biến áp Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 11 Cái
279 Kẹp Hotline 2/0 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Cái
280 Nắp chụp đầu Ống PVC phi 114 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 3 Bộ
281 Bộ cáp tín hiệu hạ thế - đo đếm hạ thế Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 10 Bộ
282 Cáp ABC 2x70mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Cáp ABC A cấp) 112 Mét
283 Cáp Đồng Bọc CV 70mm2 - 600V Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 64 Mét
284 Co lơi 45 độ ống nhựa PVC 114 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 6 Cái
285 Co L ống nhựa PVC 114 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 4 Cái
286 Dây chì (FUSE LINK) 6K Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 3 Sợi
287 Bộ quai giả cho dây trần 50 - 95mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 4 Bộ
288 Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 44 Cái
289 Ống Nối Cáp ABC 70Mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 34 Cái
290 Đầu Cosse Cu 95Mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 3 Cái
291 Cáp Đồng Bọc CV 95Mm2 - 600V Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 14 Mét
292 Giá treo MBT 1Px25 kVA Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Bộ
293 PHẦN THÁO GỠ SỬ DỤNG LẠI - 2 0.0 0 0.0
294 Bass LL đỡ FCO, LA thi công Theo BVTK 6 Bộ
295 Bộ MCCB 125A 3 Cực thi công Theo BVTK 2 Bộ
296 MBA 1 pha 12.7/0.23KV 50kVA thi công Theo BVTK 3 máy
297 Bộ Điện Kế Điện Tử 3P 3 Giá Plc Gt 5 thi công Theo BVTK 5 Bộ
298 Bộ MCCB 250A 3 Cực thi công Theo BVTK 1 Bộ
299 Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI75/5 thi công Theo BVTK 6 Bộ
300 LA 18kA - 10kV thi công Theo BVTK 11 Bộ
301 Bộ MCCB 150A - 3 cực thi công Theo BVTK 2 Bộ
302 Bộ FCO - 27Kv - 100A thi công Theo BVTK 13 Bộ
303 Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI100/5 thi công Theo BVTK 4 Bộ
304 MBA 1 pha 12,7/0,23kV 37,5kVA thi công Theo BVTK 4 Cái
305 Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI200/5 thi công Theo BVTK 1 Bộ
306 CB 3 pha - 80A thi công Theo BVTK 3 Bộ
307 MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA thi công Theo BVTK 6 máy
308 Bulon 16x350 + LĐ thi công Theo BVTK 1 Bộ
309 Bộ xà XIT Composite 0,8m lắp vào đà tháp đơn thi công Theo BVTK 3 Bộ
310 Bộ xà XIT Composite 0,8m lắp vào xà tháp kép thi công Theo BVTK 4 Bộ
311 Bulon 16x250 + LĐ thi công Theo BVTK 18 Bộ
312 Xà Composite 0,8m + Thanh Chống thi công Theo BVTK 1 Bộ
313 Cáp CEV 24kV - 25mm2 thi công Theo BVTK 40 mét
314 Kẹp Quai 4/0 thi công Theo BVTK 2 Cái
315 Chụp cách điện polymer cho MBA (màu xanh) thi công Theo BVTK 2 Cái
316 Ống PVC 90 Bảo Vệ Cáp thi công Theo BVTK 24 Bộ
317 Đầu Cosse Cu-Al 70Mm2 thi công Theo BVTK 10 Cái
318 Dây chì (FUSE LINK) 3K thi công Theo BVTK 10 Sợi
319 Cáp Đồng Bọc CV 50mm2 - 600V thi công Theo BVTK 108 mét
320 Nắp chụp Polymer Sứ Cao MBA thi công Theo BVTK 2 Bộ
321 Co Lơi thi công Theo BVTK 8 Cái
322 Nắp chụp Polymer Sứ Cao MBA thi công Theo BVTK 1 Bộ
323 Kẹp Đầu Cái ABC thi công Theo BVTK 6 Cái
324 Nắp chụp đầu Ống PVC phi 90 thi công Theo BVTK 4 Bộ
325 Thùng Cầu Dao Composite 2 Ngăn thi công Theo BVTK 5 Cái
326 Bảng tên trạm biến áp thi công Theo BVTK 2 Bộ
327 Kẹp Hotline 2/0 thi công Theo BVTK 2 Cái
328 Bộ cáp tín hiệu hạ thế - đo đếm hạ thế thi công Theo BVTK 2 Bộ
329 Cáp ABC 2x70mm2 thi công Theo BVTK 40 mét
330 Cáp Đồng Bọc CV 70mm2 - 600V thi công Theo BVTK 36 mét
331 Dây chì (FUSE LINK) 6K thi công Theo BVTK 3 Sợi
332 Co L thi công Theo BVTK 8 Bộ
333 Cáp Đồng Bọc CV 95Mm2 - 600V thi công Theo BVTK 16 mét
334 PHẦN LẮP ĐẶT SỬ DỤNG LẠI - 3 0.0 0 0.0
335 Bass LL đỡ FCO, LA thi công Theo BVTK 6 Bộ
336 Bộ MCCB 125A 3 Cực thi công Theo BVTK 2 Bộ
337 MBA 1 pha 12.7/0.23KV 50kVA thi công Theo BVTK 3 Cái
338 Bộ Điện Kế Điện Tử 3P 3 Giá Plc Gt 5 thi công Theo BVTK 5 Bộ
339 Bộ MCCB 250A 3 Cực thi công Theo BVTK 1 Bộ
340 Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI75/5 thi công Theo BVTK 6 Bộ
341 LA 18kA - 10kV thi công Theo BVTK 11 Bộ
342 Bộ MCCB 150A - 3 cực thi công Theo BVTK 2 Bộ
343 Bộ FCO - 27Kv - 100A thi công Theo BVTK 13 Bộ
344 Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI100/5 thi công Theo BVTK 4 Bộ
345 MBA 1 pha 12,7/0,23kV 37,5kVA thi công Theo BVTK 4 Cái
346 Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI200/5 thi công Theo BVTK 1 Bộ
347 CB 3 pha - 80A thi công Theo BVTK 3 Bộ
348 MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA thi công Theo BVTK 6 Cái
349 Bulon 16x350 + LĐ thi công Theo BVTK 1 Bộ
350 Bộ xà XIT Composite 0,8m lắp vào đà tháp đơn thi công Theo BVTK 3 Bộ
351 Bộ xà XIT Composite 0,8m lắp vào xà tháp kép thi công Theo BVTK 4 Bộ
352 Bulon 16x250 + LĐ thi công Theo BVTK 18 Bộ
353 Xà Composite 0,8m + Thanh Chống thi công Theo BVTK 1 Bộ
354 Cáp CEV 24kV - 25mm2 thi công Theo BVTK 40 Bộ
355 Kẹp Quai 4/0 thi công Theo BVTK 2 Cái
356 Nắp chụp Polymer Sứ Cao MBA thi công Theo BVTK 2 Bộ
357 Ống PVC 90 Bảo Vệ Cáp thi công Theo BVTK 24 Bộ
358 Đầu Cosse Cu-Al 70Mm2 thi công Theo BVTK 10 Cái
359 Fuse Link 3K thi công Theo BVTK 10 Sợi
360 Cáp Đồng Bọc CV 50mm2 - 600V thi công Theo BVTK 108 Bộ
361 Nắp chụp Polymer Sứ Cao MBA thi công Theo BVTK 2 Bộ
362 Co Lơi thi công Theo BVTK 8 Bộ
363 Nắp chụp Polymer Sứ Cao MBA thi công Theo BVTK 1 Bộ
364 Kẹp Đầu Cái ABC thi công Theo BVTK 6 Cái
365 Nắp chụp đầu Ống PVC phi 90 thi công Theo BVTK 4 Bộ
366 Thùng Cầu Dao Composite 2 Ngăn thi công Theo BVTK 5 Cái
367 Bảng tên trạm biến áp thi công Theo BVTK 2 Bộ
368 Kẹp Hotline 2/0 thi công Theo BVTK 2 Cái
369 Bộ cáp tín hiệu hạ thế - đo đếm hạ thế thi công Theo BVTK 2 Bộ
370 Cáp ABC 2x70mm2 thi công Theo BVTK 40 Bộ
371 Cáp Đồng Bọc CV 70mm2 - 600V thi công Theo BVTK 36 Bộ
372 Fuse Link 6K thi công Theo BVTK 3 Sợi
373 Co L thi công Theo BVTK 8 Bộ
374 Cáp Đồng Bọc CV 95Mm2 - 600V thi công Theo BVTK 16 Bộ
375 Phần Thu hồi - 4 0.0 0 0.0
376 Bát LL bắt LA+FCO thi công Theo BVTK 1 Cái
377 MBA 3 pha 22/0,4KV 100kVA thi công Theo BVTK 1 Cái
378 Bộ Điện Kế Điện Tử 1P 5 thi công Theo BVTK 6 Bộ
379 MBA 1 pha 12.7/0.23KV 50kVA thi công Theo BVTK 1 Cái
380 Bộ Điện Kế Điện Tử 3P 3 Giá Plc Gt 5 thi công Theo BVTK 2 Bộ
381 Bộ MCCB 250A 3 Cực thi công Theo BVTK 2 Bộ
382 Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI75/5 thi công Theo BVTK 1 Bộ
383 Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI150/5 thi công Theo BVTK 3 Bộ
384 LA 18kA - 10kV thi công Theo BVTK 1 Bộ
385 Bộ MCCB 200A 3 Cực thi công Theo BVTK 1 Bộ
386 Bộ FCO - 27Kv - 100A thi công Theo BVTK 2 Bộ
387 Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI100/5 thi công Theo BVTK 5 Bộ
388 MBA 1 pha 12,7/0,23kV 37,5kVA thi công Theo BVTK 2 Cái
389 Bộ MCCB 160A 3 Cực thi công Theo BVTK 3 Bộ
390 Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI200/5 thi công Theo BVTK 1 Bộ
391 CB 3 pha - 80A thi công Theo BVTK 1 Bộ
392 MBA 1 pha 12,7/0,23kV 15kVA thi công Theo BVTK 1 Cái
393 Thùng cầu dao sắt 1 ngăn thi công Theo BVTK 6 Bộ
394 Bộ xà XIT Composite 0,8 thi công Theo BVTK 5 Bộ
395 Bulon 16x400 + LĐ thi công Theo BVTK 4 Bộ
396 Bulon 16x250 + LĐ thi công Theo BVTK 14 Bộ
397 Bulon 16x450 + LĐ thi công Theo BVTK 1 Bộ
398 Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox Lắp Ống Pvc thi công Theo BVTK 12 Bộ
399 Cáp CEV 24kV - 25mm2 thi công Theo BVTK 14 Bộ
400 Kẹp Quai 4/0 thi công Theo BVTK 8 Cái
401 Ống PVC 90 Bảo Vệ Cáp thi công Theo BVTK 70 Bộ
402 Fuse Link 3K thi công Theo BVTK 1 Sợi
403 Cáp Đồng Bọc CV 50mm2 - 600V thi công Theo BVTK 52 Bộ
404 Co Lơi thi công Theo BVTK 12 Bộ
405 Bộ cổ dê lắp ống PVC phi 90 thi công Theo BVTK 1 Bộ
406 Bộ Giá U đỡ FCO, LA thi công Theo BVTK 2 Bộ
407 Cáp điều khiển ruột đồng 4x4mm2 thi công Theo BVTK 9 Bộ
408 Cáp Đồng Trần M25mm2 thi công Theo BVTK 21,5 Bộ
409 Kẹp Hotline 2/0 thi công Theo BVTK 8 Cái
410 Cáp ABC 2x70mm2 thi công Theo BVTK 6 Bộ
411 Cáp Đồng Bọc CV 70mm2 - 600V thi công Theo BVTK 30 Bộ
412 Thùng Cầu Dao Composite 2 Ngăn thi công Theo BVTK 1 Cái
413 Co L thi công Theo BVTK 12 Bộ
414 Cáp Đồng Bọc CV 95Mm2 - 600V thi công Theo BVTK 55 Bộ
415 Phần xây dựng mới 0.0 0 0.0
416 Bass LL đỡ FCO, LA Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 6 Bộ
417 MBA 1 pha 12.7/0.23kV 50kVA (siêu giảm tổn thất) Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( MBA A cấp) 3 Cái
418 MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA (siêu giảm tổn thất) Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( MBA A cấp) 3 Cái
419 Bộ Điện Kế Điện Tử 3P 3 Giá Plc Gt 5 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Điện kế A cấp) 6 Bộ
420 Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI75/5 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Biến dòng A cấp) 6 Bộ
421 LA 18kA - 10kV Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 6 Bộ
422 Bộ MCCB 150A - 3 cực Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( MCCB A cấp) 3 Bộ
423 Bộ FCO - 27Kv - 100A Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( FCO A cấp) 6 Bộ
424 Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI100/5 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Biến dòng A cấp) 6 Bộ
425 CB 3 pha - 80A Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( MCCB A cấp) 3 Bộ
426 Bộ xà XIT Composite 0,8m lắp vào đà tháp đơn Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Bộ
427 Bộ xà XIT Composite 0,8m lắp vào xà tháp kép Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 5 Bộ
428 Bulon 16x250 + LĐ Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 12 Bộ
429 Bộ Tiếp Địa Cho Hệ Thống Đo Đếm Trạm Biến Áp Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 6 Bộ
430 Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất <= 100kVA Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 6 Bộ
431 Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox Lắp Ống Pvc Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 36 Bộ
432 Băng keo cách điện hạ thế Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 12 Cuộn
433 Đầu Cosse Cu 70Mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 6 Cái
434 Kẹp WR 279 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 20 Cái
435 Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 30 Mét
436 Ống nhựa tròn ĐK 90 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 72 Mét
437 Đầu Cosse Cu-Al 70Mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 8 Cái
438 Dây chì (FUSE LINK) 3K Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 3 Sợi
439 Cáp Đồng Bọc CV 50mm2 - 600V Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 128 mét
440 Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 36 Cái
441 Chụp cách điện polymer cho MBA (màu đỏ) Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 6 Cái
442 Kẹp Đầu Cái ABC Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 12 Cái
443 Đầu cosse ép đồng 35mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 12 Cái
444 Đầu Cosse Cu 50Mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 10 Cái
445 Keo Dán Ống Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 6 tuýp
446 Nắp chụp ống PVC 90 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 12 Cái
447 Thùng Cầu Dao Composite 2 Ngăn Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 6 Cái
448 Compound 50g Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 6 Tuýp
449 Bộ Quai Giả cho dây bọc từ 50- 95mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 3 Bộ
450 Bảng tên trạm Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 6 Cái
451 Bộ cáp tín hiệu hạ thế - đo đếm hạ thế Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 6 Bộ
452 Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 2x70mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK - ( Cáp ABC A cấp) 64 Mét
453 Cáp đồng bọc hạ thế CV 70mm2 - 0,6/1 kV Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 16 Mét
454 Dây chì (FUSE LINK) 6K Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 3 Sợi
455 Bộ quai giả cho dây trần 50 - 95mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 3 Bộ
456 Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 24 Cái
457 PHÁT TRIỂN LƯỚI ĐIỆN XÓA ĐIỆN KẾ CÂU PHỤ HUYỆN U MINH THƯỢNG TỈNH KIÊN GIANG NĂM 2020 0.0 0 0.0
458 TRUNG THẾ 1 PHA XÂY DỰNG MỚI 0.0 0 0.0
459 Bộ móng néo xuống Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Móng
460 Móng M12 - 2A Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Đà cản A cấp) 4 Móng
461 Móng M14 - 2B Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Đà cản A cấp) 1 Móng
462 Bộ sứ đỉnh đở thẳng lắp vào trụ Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 5 Bộ
463 Dây AC 50 Cao 10-30 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (không tính NC kéo dây) 0,407 Km
464 Nhân công tính NC kéo dây 0,399 Km
465 Bộ khung u dừng dây TH trung thế Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Bộ
466 Đầu Cosse Cu-Al 50Mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Cái
467 Bộ khung u đỡ dây TH trung thế Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 4 Bộ
468 Ống Ép AC 50 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 0,5 Cái
469 Bảng số trụ trung thế + Biển báo nguy hiểm Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 5 Bộ
470 Dây ACXH 50 Cáp A cấp 0,407 Km
471 Nhân công Tính nhân công kéo dây 0,399 Km
472 Bộ Chuỗi Polymer lắp vào trụ Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Giáp níu A cấp) 2 bộ
473 Kẹp cáp đầu sứ Dcs:65->80mm Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 4 Bộ
474 Dây nhôm trần A 95 mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 0,0001 Tấn
475 Kẹp WR 279 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 4 Cái
476 Trụ BTLT 14M Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Trụ A cấp) 1 Trụ
477 Trụ BTLT 12M Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Trụ A cấp) 4 Trụ
478 Bộ dây chằng Xuống Trụ 12M Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Bộ
479 Bộ dây chằng Xuống Trụ 14M Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Bộ
480 Bulon mắt 16x250 + LĐ Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Bộ
481 II.Tháo gỡ 0.0 0 0.0
482 Chằng Xuống Trụ 12M CX 12M - thi công Theo BVTK 1 Bộ
483 III.Sử dụng lại 0.0 0 0.0
484 Chằng Xuống Trụ 12M CX 12M - thi công Theo BVTK 1 Bộ
485 TRUNG THẾ 1 PHA CẢI TẠO 0.0 0 0.0
486 I.Lắp mới 0.0 0 0.0
487 Bộ xà Tháp Kép trụ trung thế thi công Theo BVTK 2 Bộ
488 II.Tháo gỡ 0.0 0 0.0
489 Sứ đứng 24kV thi công Theo BVTK 2 Bộ
490 Chân sứ đỉnh đỡ thẳng thi công Theo BVTK 2 Bộ
491 Bulon 16x250 + LĐ thi công Theo BVTK 4 Bộ
492 III.Sử dụng lại 0.0 0 0.0
493 Sứ đứng 24kV thi công Theo BVTK 2 Bộ
494 Chân sứ đỉnh đỡ thẳng thi công Theo BVTK 2 Bộ
495 IV.Thu hồi 0.0 0 0.0
496 Bulon 16x250 + LĐ thi công Theo BVTK 4 Bộ
497 HẠ THẾ 1 PHA HỔN HỢP CẢI TẠO 0.0 0 0.0
498 I.Lắp mới 0.0 0 0.0
499 Ống Ép AC 50 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 8 Cái
500 Dây AV 50 Cao <10M Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (không tính NC kéo dây) 0,008 Km
501 + Nhân công tính NC kéo dây 0,0078 Km
502 Rack 2 + Sứ Ống Chỉ Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 4 Bộ
503 Kẹp U Bolt 50-70 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 32 Bộ
504 Kẹp WR 279 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Cái
505 Bulon 16x300 + LĐ Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 8 Bộ
506 II.Tháo gỡ 0.0 0 0.0
507 Rack 2 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đôi Ghép Sát thi công Theo BVTK 2 Bộ
508 Bulon 16x250 + LĐ thi công Theo BVTK 4 Bộ
509 III.Sử dụng lại 0.0 0 0.0
510 Rack 2 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đôi Ghép Sát thi công Theo BVTK 2 Bộ
511 IV.Thu hồi 0.0 0 0.0
512 Bulon 16x250 + LĐ thi công Theo BVTK 4 Bộ
513 HẠ THẾ 1 PHA ĐỘC LẬP CẢI TẠO 0.0 0 0.0
514 I.Lắp mới 0.0 0 0.0
515 Cáp điện kế - Muller Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (không tính NC kéo dây) 0,063 Km
516 Nhân công tính NC kéo dây 0,0618 Km
517 Kẹp IPC 95/35 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 9 Cái
518 Cáp Duplex 2x6mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 3 mét
519 II.Tháo gỡ 0.0 0 0.0
520 Móng M8,5 - A thi công Theo BVTK 4 Móng
521 Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đôi Ghép Sát thi công Theo BVTK 4 Bộ
522 Cáp điện kế - Muller thi công Theo BVTK 0,045 Km
523 Cáp Duplex 2x6mm2 thi công Theo BVTK 30 mét
524 Bulon 16x200 + LĐ thi công Theo BVTK 8 Bộ
525 Trụ BTLT 8,5M thi công Theo BVTK 4 Trụ
526 III.Sử dụng lại 0.0 0 0.0
527 Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đôi Ghép Sát thi công Theo BVTK 4 Bộ
528 Cáp Duplex 2x6mm2 thi công Theo BVTK 30 mét
529 IV.Thu hồi 0.0 0 0.0
530 Móng M8,5 - A thi công Theo BVTK 4 Móng
531 Cáp điện kế - Muller thi công Theo BVTK 0,045 Km
532 Bulon 16x200 + LĐ thi công Theo BVTK 8 Bộ
533 Trụ BTLT 8,5M thi công Theo BVTK 4 Trụ
534 HẠ THẾ 1 PHA ĐỘC LẬP XÂY DỰNG MỚI 0.0 0 0.0
535 I.Lắp mới 0.0 0 0.0
536 Bộ móng néo xuống Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 42 Móng
537 Móng M8,5 - A Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Đà cản A cấp) 213 Móng
538 Bộ móng bê tông Trụ 8,5M Đơn Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Móng
539 Móng M8,5 - 2A Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Đà cản A cấp) 36 Móng
540 Bộ móng neo lệch Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 5 Móng
541 Móng M10,5 - 2A Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Đà cản A cấp) 1 Móng
542 Bộ Kẹp Treo Cáp ABC HT trụ góc Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 8 Bộ
543 Bộ Kẹp Treo Cáp ABC HT Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 213 Bộ
544 Đầu Cosse Cu-Al 70Mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 16 Cái
545 Cáp ABC 3X70 cáp ABC A cấp 10,13 Km
546 Nhân công tính nhân công kéo dây 9,93 Km
547 Nắp Bịt Đầu Cáp ABC 25-95Mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 63 Cái
548 Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC HT Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 49 Bộ
549 Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC TT Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 10 Bộ
550 Băng keo cách điện hạ thế Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 27 Bộ
551 Cáp điện kế - Muller Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 0,007 Km
552 Kẹp IPC 95/35 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Bộ
553 Cáp Duplex 2x6mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 mét
554 Kẹp WR 279 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 74 Bộ
555 Ống nối cáp ABC 70mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 33 Cái
556 Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 8 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 54 Bộ
557 Trụ BTLT 10,5M Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Trụ A cấp ) 1 Trụ
558 Trụ BTLT 8,5M Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Trụ A cấp ) 250 Trụ
559 Bộ dây chằng xuống HT Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 42 Bộ
560 Bộ dây chằng lệch trụ hạ thế Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 5 Bộ
561 Bảng số trụ hạ thế Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 250 Bộ
562 Bulon 16x300 + LĐ Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Bộ
563 II.Tháo gỡ 0.0 0 0.0
564 Móng M8,5 - A thi công Theo BVTK 1 Móng
565 Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đôi Ghép Sát thi công Theo BVTK 1 Bộ
566 Cáp điện kế - Muller thi công Theo BVTK 0,005 Km
567 Bulon 16x200 + LĐ thi công Theo BVTK 2 Bộ
568 Trụ BTLT 8,5M thi công Theo BVTK 1 Trụ
569 III.Sử dụng lại 0.0 0 0.0
570 Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đôi Ghép Sát thi công Theo BVTK 1 Bộ
571 IV.Thu hồi 0.0 0 0.0
572 Móng M8,5 - A thi công Theo BVTK 1 Móng
573 Cáp điện kế - Muller thi công Theo BVTK 0,005 Km
574 Bulon 16x200 + LĐ thi công Theo BVTK 2 Bộ
575 Trụ BTLT 8,5M thi công Theo BVTK 1 Trụ
576 HẠ THẾ 1 PHA HỔN HỢP XÂY DỰNG MỚI 0.0 0 0.0
577 I.Lắp mới 0.0 0 0.0
578 Bộ móng néo xuống Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Móng
579 Móng M8,5 - A Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Đà cản A cấp) 3 Móng
580 Bộ Kẹp Treo Cáp ABC HT Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 3 Bộ
581 Cổ dê phi 250 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Bộ
582 Bộ khung u đỡ dây TH hạ thế Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 3 Bộ
583 Cáp ABC 2X70 Cáp ABC A cấp 0,394 Km
584 Nhân công tính nhân công kéo dây 0,386 Km
585 Bộ Kẹp Treo Cáp ABC TT Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 3 Bộ
586 Nắp Bịt Đầu Cáp ABC 25-95Mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 6 Cái
587 Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC TT Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 3 Bộ
588 Dây nhôm trần A 95 mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 0,0001 Tấn
589 Kẹp ngừng cáp ABC Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Bộ
590 Ống nối cáp ABC 70mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Bộ
591 Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 8 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Bộ
592 Trụ BTLT 8,5M Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Trụ A cấp) 3 Trụ
593 Bộ dây chằng xuống HT Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Bộ
594 Bảng số trụ hạ thế Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 3 Bộ
595 HẠNG MỤC: TRẠM BIẾN ÁP 0.0 0 0.0
596 Phần cải tạo 0.0 0 0.0
597 Bộ Điện Kế Điện Tử 3P 3 Giá Plc Gt 5 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Điện kế A cấp) 1 Bộ
598 Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI75/5 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Biến dòng A cấp) 2 Bộ
599 Cổ dê ĐK 250 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Bộ
600 Bộ Tiếp Địa Cho Hệ Thống Đo Đếm Trạm Biến Áp Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 3 Bộ
601 Bulon 16x450 + LĐ Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Bộ
602 Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất <= 100kVA Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 3 Bộ
603 Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox Lắp Ống Pvc Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 18 Bộ
604 Băng keo cách điện hạ thế Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 12 Cuộn
605 Kẹp WR 279 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 20 Cái
606 Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 5 mét
607 Ống nhựa tròn ĐK 90 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 12 Mét
608 Đầu Cosse Cu-Al 70Mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 4 Cái
609 Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 20 Mét
610 Co Lơi Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 6 Cái
611 Đầu kẹp cáp tiếp địa (cho cáp ABC) Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 3 Cái
612 Cosse Cu 35mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 4 Cái
613 Đầu Cosse Cu 50Mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Cái
614 Keo Dán Ống Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 3 tuýp
615 Kẹp ngừng cáp ABC Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Bộ
616 Nắp chụp đầu Ống PVC phi 90 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 6 Bộ
617 Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Bộ
618 Compound 50g Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 3 Tuýp
619 Cáp điều khiển ruột đồng 4x4mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Mét
620 Bảng tên trạm biến áp Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 3 Bộ
621 Cáp ABC 2x70mm2 Cáp ABC A cấp 16 Mét
622 Bộ quai giả cho dây trần 50 - 95mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Bộ
623 Co L Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 4 Cái
624 PHẦN THÁO GỠ SỬ DỤNG LẠI 0.0 0 0.0
625 Bass LL đỡ FCO, LA thi công Theo BVTK 2 Bộ
626 Bộ MCCB 75A 3 Cực thi công Theo BVTK 1 Bộ
627 MBA 1 pha 12.7/0.23KV 50kVA thi công Theo BVTK 1 Cái
628 Bộ Điện Kế Điện Tử 3P 3 Giá Plc Gt 5 thi công Theo BVTK 2 Bộ
629 LA 18kA - 10kV thi công Theo BVTK 2 Bộ
630 Bộ FCO - 27Kv - 100A thi công Theo BVTK 2 Bộ
631 Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI100/5 thi công Theo BVTK 4 Bộ
632 MBA 1 pha 12,7/0,23kV 37,5kVA thi công Theo BVTK 1 Cái
633 Bộ MCCB 160A 3 Cực thi công Theo BVTK 2 Bộ
634 Bu lông 16x350 thi công Theo BVTK 1 Cái
635 Bộ xà XIT Composite 0 thi công Theo BVTK 1 Bộ
636 Bulon 16x250 + LĐ thi công Theo BVTK 4 Cái
637 Xà Composite 0,8m + Thanh Chống thi công Theo BVTK 1 Bộ
638 Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 thi công Theo BVTK 5 Mét
639 Nắp chụp Polymer Sứ Cao MBA thi công Theo BVTK 2 Bộ
640 Ống PVC 90 Bảo Vệ Cáp thi công Theo BVTK 24 Mét
641 Dây chì (FUSE LINK) 3K thi công Theo BVTK 1 Sợi
642 Cáp Đồng Bọc CV 50mm2 - 600V thi công Theo BVTK 66 Mét
643 Co Lơi thi công Theo BVTK 12 Bộ
644 Thùng Cầu Dao Composite 2 Ngăn thi công Theo BVTK 2 Cái
645 Cáp điều khiển ruột đồng 4x4mm2 thi công Theo BVTK 1 Mét
646 Cáp Đồng Bọc CV 70mm2 - 600V thi công Theo BVTK 18 Mét
647 Dây chì (FUSE LINK) 6K thi công Theo BVTK 1 Sợi
648 Co L thi công Theo BVTK 8 Cái
649 PHẦN LẮP ĐẶT SỬ DỤNG LẠI 0.0 0 0.0
650 Bass LL đỡ FCO, LA thi công Theo BVTK 2 Bộ
651 Bộ MCCB 75A 3 Cực thi công Theo BVTK 1 Bộ
652 MBA 1 pha 12.7/0.23KV 50kVA thi công Theo BVTK 1 Cái
653 Bộ Điện Kế Điện Tử 3P 3 Giá Plc Gt 5 thi công Theo BVTK 2 Bộ
654 LA 18kA - 10kV thi công Theo BVTK 2 Bộ
655 Bộ FCO - 27Kv - 100A thi công Theo BVTK 2 Bộ
656 Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI100/5 thi công Theo BVTK 4 Bộ
657 MBA 1 pha 12,7/0,23kV 37,5kVA thi công Theo BVTK 1 Máy
658 Bộ MCCB 160A 3 Cực thi công Theo BVTK 2 Bộ
659 Bu lông 16x350 thi công Theo BVTK 1 Cái
660 Bộ xà XIT Composite 0,8m thi công Theo BVTK 1 Bộ
661 Bu lông 16x250 thi công Theo BVTK 4 Cái
662 Xà Composite 0,8m + Thanh Chống thi công Theo BVTK 1 Bộ
663 Cáp CEV 24kV - 25mm2 thi công Theo BVTK 5 Mét
664 Nắp chụp Polymer Sứ Cao MBA thi công Theo BVTK 2 Bộ
665 Ống nhựa tròn ĐK 90 thi công Theo BVTK 24 Mét
666 Dây chì (FUSE LINK) 3K thi công Theo BVTK 1 Sợi
667 Cáp Đồng Bọc CV 50mm2 - 600V thi công Theo BVTK 66 Mét
668 Co Lơi thi công Theo BVTK 12 Bộ
669 Thùng Cầu Dao Composite 2 Ngăn thi công Theo BVTK 2 Cái
670 Cáp điều khiển ruột đồng 4x4mm2 thi công Theo BVTK 1 Mét
671 Cáp Đồng Bọc CV 70mm2 - 600V thi công Theo BVTK 18 Mét
672 Dây chì (FUSE LINK) 6K thi công Theo BVTK 1 Sợi
673 Co L thi công Theo BVTK 8 Cái
674 PHẦN THU HỒI 0.0 0 0.0
675 Bộ Điện Kế Điện Tử 1P 5 thi công Theo BVTK 1 Bộ
676 Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI100/5 thi công Theo BVTK 1 Bộ
677 Bu lông 16x300 thi công Theo BVTK 1 Cái
678 Cáp CEV 24kV - 25mm2 thi công Theo BVTK 2,5 Mét
679 Kẹp Quai 4/0 thi công Theo BVTK 2 Cái
680 Ống PVC 90 Bảo Vệ Cáp thi công Theo BVTK 5 Mét
681 Cáp Đồng Bọc CV 50mm2 - 600V thi công Theo BVTK 9 Mét
682 Cáp điều khiển ruột đồng 4x4mm2 thi công Theo BVTK 2 Bộ
683 Cáp đồng trần xoắn C25mm2 thi công Theo BVTK 0,896 Kg
684 Kẹp Hotline 2/0 thi công Theo BVTK 2 Cái
685 Thùng Cầu Dao Composite 2 Ngăn thi công Theo BVTK 1 Cái
686 Co L thi công Theo BVTK 3 Cái
687 Phần xây dựng mới 0.0 0 0.0
688 Bass LL đỡ FCO, LA Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Bộ
689 MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA (siêu giảm tổn thất) Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( MBA A cấp) 1 máy
690 Bộ Điện Kế Điện Tử 3P 3 Giá Plc Gt 5 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Điện kế A cấp) 1 Bộ
691 Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI75/5 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Biến dòng A cấp) 2 Bộ
692 LA 18kA - 10kV Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Bộ
693 Bộ FCO - 27Kv - 100A Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( FCO A cấp) 1 Bộ
694 CB 3 pha - 80A Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (CB A cấp) 1 Bộ
695 Bộ xà XIT Composite 0,8m Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Bộ
696 Bộ Tiếp Địa Cho Hệ Thống Đo Đếm Trạm Biến Áp Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Bộ
697 Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất <= 100kVA Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Bộ
698 Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox Lắp Ống Pvc Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 6 Bộ
699 Băng keo cách điện hạ thế Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Cuộn
700 Kẹp WR 279 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 8 Cái
701 Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 5 Mét
702 Kẹp Quai 4/0 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Cái
703 Ống nhựa tròn ĐK 90 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 12 Mét
704 Đầu Cosse Cu-Al 70Mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Cái
705 Dây chì (FUSE LINK) 3K Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Sợi
706 Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 34 Mét
707 Co Lơi Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 6 Cái
708 Chụp cách điện polymer cho MBA (màu đỏ) Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Cái
709 Cosse Cu 35mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Cái
710 Đầu Cosse Cu 50Mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 4 Cái
711 Keo Dán Ống Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 tuýp
712 Nắp chụp ống PVC 90 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Cái
713 Thùng Cầu Dao Composite 2 Ngăn Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Bộ
714 Compound 50g Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Tuýp
715 Bảng tên trạm Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Cái
716 Kẹp Hotline 2/0 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Cái
717 Bộ cáp tín hiệu hạ thế - đo đếm hạ thế Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Bộ
718 Co L Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 4 Bộ
719 Giá treo MBT Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->