Gói thầu: Cung cấp VTTB, thi công xây dựng và xử lý hành lang tuyến 02 công trình (vốn KHCB) thuộc huyện U Minh Thượng, tỉnh Kiên Giang
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200728817-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/08/2020 09:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Kiên Giang |
| Tên gói thầu | Cung cấp VTTB, thi công xây dựng và xử lý hành lang tuyến 02 công trình (vốn KHCB) thuộc huyện U Minh Thượng, tỉnh Kiên Giang |
| Số hiệu KHLCNT | 20200728035 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn KHCB năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-16 22:28:00 đến ngày 2020-08-07 09:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,560,360,134 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 23,000,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ||||
| 1 | CẢI TẠO VÀ PHÁT TRIỂN LƯỚI ĐIỆN CÁC KHU VỰC HUYỆN U MINH THƯỢNG, TỈNH KIÊN GIANG NĂM 2020 | NO DATA | 0 | NO DATA |
| 2 | TRUNG THẾ 3 PHA CẢI TẠO | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 3 | Móng Bê Tông Trụ 14M Ghép Sát tăng cường thép | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Móng |
| 4 | Bộ sứ đứng 24kV-ĐR600 + ty sứ D20-380mm | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 5 | Bộ xà Tháp Kép trụ trung thế | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 6 | Trụ BTLT 14m đôi ghép sát | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Trụ A cấp) | 1 | Bộ |
| 7 | Bộ xà Đơn Đỡ Lệch 2/3 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 8 | Phần Tháo gỡ - 2 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 9 | Xà Đơn Đỡ Lệch 2/3 XIT1 L75X75X8-2M | thi công Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 10 | Bulon 16x250 + LĐ | thi công Theo BVTK | 8 | Bộ |
| 11 | Phần lắp đặt sử dụng lại - 3 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 12 | Xà Đơn Đỡ Lệch 2/3 XIT1 L75X75X8-2M | thi công Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 13 | Phần Thu hồi - 4 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 14 | Bulon 16x250 + LĐ | thi công Theo BVTK | 8 | Bộ |
| 15 | TRUNG THẾ 1 PHA CẢI TẠO | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 16 | Phần Cấp mới -1 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 17 | Bộ xà Tháp Kép trụ trung thế | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 7 | Bộ |
| 18 | Bulon 16x100 + LĐ | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 7 | Bộ |
| 19 | Phần Tháo gỡ - 2 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 20 | Sứ đứng 24kV | thi công Theo BVTK | 7 | Bộ |
| 21 | Chân sứ đỉnh đỡ thẳng | thi công Theo BVTK | 7 | Bộ |
| 22 | Bulon 16x250 + LĐ | thi công Theo BVTK | 14 | Bộ |
| 23 | Phần lắp đặt sử dụng lại - 3 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 24 | Sứ đứng 24kV | thi công Theo BVTK | 7 | Bộ |
| 25 | Chân sứ đỉnh đỡ thẳng | thi công Theo BVTK | 7 | Bộ |
| 26 | Phần Thu hồi - 4 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 27 | Bulon 16x250 + LĐ | thi công Theo BVTK | 14 | Bộ |
| 28 | TRUNG THẾ 1 PHA XÂY DỰNG MỚI | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 29 | Phần Cấp mới -1 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 30 | Bộ móng néo xuống | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 6 | Móng |
| 31 | Móng M12 - 2A | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Đà cản A cấp) | 10 | Móng |
| 32 | Móng M14 - 2B | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Đà cản A cấp) | 3 | Móng |
| 33 | Bộ sứ đỉnh đở thẳng lắp vào trụ | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 11 | Bộ |
| 34 | Dây AC 50 Cao 10-30 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (không tính NC) | 2,081 | Km |
| 35 | Nhân công | Tình nhân công kéo dây | 2,04 | Km |
| 36 | Bộ Chuỗi Polymer lắp vào xà tháp kép | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | bộ |
| 37 | Bộ khung u dừng dây TH trung thế | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 38 | Đầu Cosse Cu-Al 50Mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Cái |
| 39 | Bộ khung u đỡ dây TH trung thế | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 10 | Bộ |
| 40 | Ống Ép AC 50 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Cái |
| 41 | Bảng số trụ trung thế + Biển báo nguy hiểm | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 13 | Bộ |
| 42 | Bộ Chuỗi Polymer lắp vào trụ | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 5 | bộ |
| 43 | Dây nhôm trần A 95 mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 0,001 | Tấn |
| 44 | Kẹp WR 279 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 8 | Bộ |
| 45 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Trung Thế Trụ BTLT 12M | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 46 | Trụ BTLT 14M tăng cường thép | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Trụ A cấp) | 3 | Trụ |
| 47 | Trụ BTLT 12M | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Trụ A cấp) | 10 | Trụ |
| 48 | Bộ dây chằng Xuống Trụ 12M lắp vào đà tháp | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 49 | Bộ dây chằng Xuống Trụ 12M | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 50 | Bộ dây chằng Xuống Trụ 14M | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 51 | Bulon mắt 16x250 + LĐ | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 52 | Bộ sứ đỉnh thẳng lắp vào xà tháp kép | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 53 | Phần Tháo gỡ - 2 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 54 | Chằng Xuống Trụ 12M CX 12M - | thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 55 | Chằng Xuống Trụ 12M CX 12M | thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 56 | Phần lắp đặt sử dụng lại - 3 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 57 | Chằng Xuống Trụ 12M CX 12M - | thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 58 | Chằng Xuống Trụ 12M CX 12M | thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 59 | HẠ THẾ 1 PHA HỔN HỢP CẢI TẠO | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 60 | Phần Cấp mới -1 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 61 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC HT | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 20 | Bộ |
| 62 | Bộ khung u dừng dây TH hạ thế | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 63 | Cổ dê phi 250 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 64 | Cáp ABC 3X70 | cáp ABC A cấp | 0,454 | Km |
| 65 | Nhân công | Tính nhân công kéo dây | 0,445 | Km |
| 66 | Ống Ép AC 50 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 12 | Cái |
| 67 | Cáp ABC 2X70 | cáp ABC A cấp | 1,231 | Km |
| 68 | Nhân công | Tính nhân công kéo dây | 1,207 | Km |
| 69 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC TT | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 21 | Bộ |
| 70 | Dây AV 50 Cao <10M | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 0,024 | Km |
| 71 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC HT | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 8 | Bộ |
| 72 | Rack 2 + Sứ Ống Chỉ | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 8 | Bộ |
| 73 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC TT | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 5 | Bộ |
| 74 | Kẹp IPC 95/35 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 376 | Cái |
| 75 | Kẹp ngừng cáp ABC | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 11 | Cái |
| 76 | Kẹp U Bolt 50-70 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 48 | Cái |
| 77 | Kẹp WR 279 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Cái |
| 78 | Cáp đồng bọc CV 25mm2 - 600V | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 47 | Bộ |
| 79 | Bulon 16x300 + LĐ | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 12 | Bộ |
| 80 | Phần Tháo gỡ - 2 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 81 | Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x250 | thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 82 | Dây AV 50 Cao <10M | thi công Theo BVTK | 0,445 | Km |
| 83 | Rack 2 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đôi Ghép Sát | thi công Theo BVTK | 5 | Bộ |
| 84 | Rack 2 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | thi công Theo BVTK | 7 | Bộ |
| 85 | Dây AC 50 Cao <10M | thi công Theo BVTK | 0,445 | Km |
| 86 | Kẹp IPC 95/35 | thi công Theo BVTK | 26 | Cái |
| 87 | Rack 2 | thi công Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 88 | Cáp Duplex 2x6mm2 | thi công Theo BVTK | 0,178 | Km |
| 89 | Kẹp Treo cáp ABC | thi công Theo BVTK | 5 | Bộ |
| 90 | Sứ ống chỉ Hạ Thế | thi công Theo BVTK | 8 | Cái |
| 91 | Kẹp AC | thi công Theo BVTK | 6 | Cái |
| 92 | Bulon 16x250 + LĐ | thi công Theo BVTK | 8 | Bộ |
| 93 | Bulon móc 16x250 + LĐ | thi công Theo BVTK | 5 | Bộ |
| 94 | Phần lắp đặt sử dụng lại - 3 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 95 | Rack 2 | thi công Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 96 | Cáp Duplex 2x6mm2 | thi công Theo BVTK | 0,178 | Km |
| 97 | Sứ ống chỉ Hạ Thế | thi công Theo BVTK | 8 | Cái |
| 98 | Bulon móc 16x250 + LĐ | thi công Theo BVTK | 5 | Bộ |
| 99 | Phần Thu hồi - 4 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 100 | Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x250 | thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 101 | Dây AV 50 Cao <10M | thi công Theo BVTK | 0,445 | Km |
| 102 | Rack 2 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đôi Ghép Sát | thi công Theo BVTK | 5 | Bộ |
| 103 | Rack 2 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | thi công Theo BVTK | 7 | Bộ |
| 104 | Dây AC 50 Cao <10M | thi công Theo BVTK | 0,445 | Km |
| 105 | Kẹp IPC 95/35 | thi công Theo BVTK | 26 | Bộ |
| 106 | Kẹp Treo cáp ABC | thi công Theo BVTK | 5 | Bộ |
| 107 | Kẹp AC | thi công Theo BVTK | 6 | Bộ |
| 108 | Bulon 16x250 + LĐ | thi công Theo BVTK | 8 | Bộ |
| 109 | HẠ THẾ 1 PHA ĐỘC LẬP CẢI TẠO | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 110 | Phần Cấp mới -1 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 111 | Bộ móng néo xuống | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Móng |
| 112 | Móng M10,5 - 2A | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Đà cản A cấp) | 1 | Móng |
| 113 | Bộ khung u dừng dây TH hạ thế | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 8 | Bộ |
| 114 | Cổ dê phi 250 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 115 | Bộ khung u đỡ dây TH hạ thế | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 32 | Bộ |
| 116 | Ống Ép AC 50 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 6 | Cái |
| 117 | Cáp ABC 2X70 | cáp ABC A cấp | 0,001 | Km |
| 118 | Nhân công | Tính nhân công kéo dây | 0,001 | Km |
| 119 | Dây AV 50 Cao <10M | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 0,005 | Km |
| 120 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC HT | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 5 | Bộ |
| 121 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC TT | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 122 | Dây AC 50 Cao <10M | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( không tính NC) | 1,485 | Km |
| 123 | Nhân công | Tính nhân công kéo dây | 1,456 | Km |
| 124 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 125 | Cáp điện kế - Muller | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 0,035 | Km |
| 126 | Bộ đai thép + Khóa đai bắt thùng điện kế | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 10 | Bộ |
| 127 | Kẹp IPC 95/35 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 88 | Bộ |
| 128 | Dây nhôm trần A 95 mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 0,0023 | Tấn |
| 129 | Kẹp ngừng cáp ABC | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 6 | Bộ |
| 130 | Cáp Duplex 2x6mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 0,019 | Km |
| 131 | Kẹp U Bolt 50-70 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 132 | Kẹp WR 279 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 12 | Bộ |
| 133 | Cáp đồng bọc CV 25mm2 - 600V | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 8,25 | Bộ |
| 134 | Ống nối cáp ABC 70mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 135 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 8 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 10 | Bộ |
| 136 | Trụ BTLT 10,5M | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Trụ A cấp) | 1 | Trụ |
| 137 | Bộ dây chằng xuống trụ 10,5M | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 138 | Bulon 16x350 + LĐ | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 139 | Bulon 16x300 + LĐ | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 24 | Bộ |
| 140 | Phần Tháo gỡ - 2 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 141 | Móng M8,5 - A | thi công Theo BVTK | 13 | Móng |
| 142 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x200 | thi công Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 143 | Cáp ABC 2X70 | thi công Theo BVTK | 0,131 | Km |
| 144 | Dây AV 50 Cao <10M | thi công Theo BVTK | 0,085 | Km |
| 145 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 | thi công Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 146 | Cáp điện kế - Muller | thi công Theo BVTK | 0,025 | Bộ |
| 147 | Rack 2 | thi công Theo BVTK | 14 | Bộ |
| 148 | hộp 01 điện kế ngoài trời | thi công Theo BVTK | 5 | Bộ |
| 149 | Cáp Duplex 2x6mm2 | thi công Theo BVTK | 0,204 | Km |
| 150 | Kẹp U Bolt 50-70 | thi công Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 151 | Kẹp Treo cáp ABC | thi công Theo BVTK | 6 | Bộ |
| 152 | Bulon 16x200 + LĐ | thi công Theo BVTK | 24 | Bộ |
| 153 | Kẹp AC | thi công Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 154 | Trụ BTLT 7,5m | thi công Theo BVTK | 13 | Bộ |
| 155 | Bulon móc 16x200 + LĐ | thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 156 | Bulon 16x250 + LĐ | thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 157 | Bulon móc 16x250 + LĐ | thi công Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 158 | Phần lắp đặt sử dụng lại - 3 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 159 | Rack 2 | thi công Theo BVTK | 14 | Bộ |
| 160 | hộp 01 điện kế ngoài trời | thi công Theo BVTK | 5 | Bộ |
| 161 | Cáp Duplex 2x6mm2 | thi công Theo BVTK | 0,204 | Km |
| 162 | Bulon móc 16x250 + LĐ | thi công Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 163 | Phần Thu hồi - 4 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 164 | Móng M8,5 - A | thi công Theo BVTK | 13 | Móng |
| 165 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x200 | thi công Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 166 | Cáp ABC 2X70 | thi công Theo BVTK | 0,131 | Km |
| 167 | Dây AV 50 Cao <10M | thi công Theo BVTK | 0,085 | Km |
| 168 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 | thi công Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 169 | Cáp điện kế - Muller | thi công Theo BVTK | 0,025 | Bộ |
| 170 | Kẹp U Bolt 50-70 | thi công Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 171 | Kẹp Treo cáp ABC | thi công Theo BVTK | 6 | Bộ |
| 172 | Bulon 16x200 + LĐ | thi công Theo BVTK | 26 | Bộ |
| 173 | Trụ BTLT 7,5m | thi công Theo BVTK | 13 | Bộ |
| 174 | Bulon móc 16x200 + LĐ | thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 175 | HẠ THẾ 1 PHA HỔN HỢP XÂY DỰNG MỚI | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 176 | Bộ móng néo xuống | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Móng |
| 177 | Móng M8,5 - A | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Đà cản A cấp) | 9 | Móng |
| 178 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC HT | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 9 | Bộ |
| 179 | Cổ dê phi 250 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 180 | Bộ khung u đỡ dây TH hạ thế | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 9 | Bộ |
| 181 | Cáp ABC 2X70 | cáp ABC A cấp | 0,798 | Km |
| 182 | Nhân công | Tính nhân công kéo dây | 0,782 | Km |
| 183 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC TT | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 6 | Bộ |
| 184 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC TT | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 185 | Dây nhôm trần A 95 mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 0,0003 | tấn |
| 186 | Kẹp ngừng cáp ABC | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 187 | Ống nối cáp ABC 70mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 188 | Trụ BTLT 8,5M | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Trụ A cấp) | 9 | Trụ |
| 189 | Bộ dây chằng xuống HT | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 190 | Bảng số trụ hạ thế | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 9 | Bộ |
| 191 | HẠ THẾ 1 PHA ĐỘC LẬP XÂY DỰNG MỚI | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 192 | Phần Cấp mới -1 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 193 | Bộ móng néo xuống | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 9 | Móng |
| 194 | Móng M10,5 - 2A | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Đà cản A cấp) | 2 | Móng |
| 195 | Cổ dê phi 250 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 5 | Bộ |
| 196 | Cáp ABC 3X70 | cáp ABC A cấp | 0,264 | Km |
| 197 | Nhân công | Tính nhân công kéo dây | 0,259 | Km |
| 198 | Bộ khung u đỡ dây TH hạ thế | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 199 | Cáp ABC 2X70 | cáp ABC A cấp | 0,002 | Km |
| 200 | Nhân công | Tính nhân công kéo dây | 0,002 | Km |
| 201 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC HT | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 8 | Bộ |
| 202 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC TT | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 7 | Bộ |
| 203 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 16 | Bộ |
| 204 | Kẹp ngừng cáp ABC | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 12 | Bộ |
| 205 | Kẹp WR 279 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 24 | Cái |
| 206 | Ống nối cáp ABC 70mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 16 | Bộ |
| 207 | Trụ BTLT 10,5M | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Trụ A cấp) | 2 | Trụ |
| 208 | Bộ dây chằng xuống trụ 10,5M | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 209 | Bộ xà tháp kép hạ thế | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 210 | Bộ dây chằng xuống HT | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 5 | Bộ |
| 211 | Bulon 16x300 + LĐ | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 212 | Phần Tháo gỡ - 2 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 213 | Kẹp Treo cáp ABC | thi công Theo BVTK | 4 | Cái |
| 214 | Bulon móc 16x250 + LĐ | thi công Theo BVTK | 4 | Cái |
| 215 | Phần Thu hồi - 4 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 216 | Kẹp Treo cáp ABC | thi công Theo BVTK | 3 | Cái |
| 217 | Bulon móc 16x250 + LĐ | thi công Theo BVTK | 3 | Cái |
| 218 | TRẠM BIẾN ÁP | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 219 | Phần cải tạo | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 220 | Bát LL bắt LA+FCO | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 12 | Cái |
| 221 | MBA 3 pha 22/0,4kV 160kVA (siêu giảm tổn thất) | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( MBA A cấp) | 2 | máy |
| 222 | Bộ MCCB 100A 3 Cực | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( MCCB A cấp) | 1 | Cái |
| 223 | Bộ Điện Kế Điện Tử 1P 5 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Điện kế A cấp) | 1 | Cái |
| 224 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA (siêu giảm tổn thất) | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( MBA A cấp) | 1 | máy |
| 225 | Bộ Điện Kế Điện Tử 3P 3 Giá Plc Gt 5 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Điện kế A cấp) | 7 | Cái |
| 226 | Bộ MCCB 250A 3 Cực | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( MCCB A cấp) | 1 | Cái |
| 227 | Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI75/5 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Biến dòng A cấp) | 4 | Cái |
| 228 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 320A | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( MCCB A cấp) | 2 | Cái |
| 229 | Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI150/5 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Biến dòng A cấp) | 3 | Bộ |
| 230 | LA 18kA - 10kV | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 9 | Bộ |
| 231 | Bộ MCCB 150A - 3 cực | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( MCCB A cấp) | 2 | Bộ |
| 232 | Bộ FCO - 27Kv - 100A | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( FCO A cấp) | 7 | Bộ |
| 233 | Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI100/5 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Biến dòng A cấp) | 8 | Bộ |
| 234 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 37,5kVA | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( MBA A cấp) | 1 | Cái |
| 235 | Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI200/5 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Biến dòng A cấp) | 3 | Bộ |
| 236 | CB 3 pha - 80A | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( MCCB A cấp) | 1 | Bộ |
| 237 | Bộ xà XIT Composite 0,8m | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 238 | Bộ Xà Trạm Ngồi Trên Trụ BTLT Đôi Ghép Sát | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 239 | Bộ xà Composite 2,4m lắp vào trụ | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 240 | Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất > 100kVA | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 241 | Bulon 16x300 + LĐ | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 242 | Bộ xà XIT Composite 2,4m | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 243 | Bộ xà XIT Composite 0,8m | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 244 | Giá Treo 3MBT 3X37.5-50kVA | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 245 | Bộ Tiếp Địa Cho Hệ Thống Đo Đếm Trạm Biến Áp | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 14 | Bộ |
| 246 | Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất <= 100kVA | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 13 | Bộ |
| 247 | Bộ xà Đơn Đa Năng XIT L75X75X8 -2,4m | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 248 | Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox Lắp Ống Pvc | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 84 | Bộ |
| 249 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 26 | Cuộn |
| 250 | Đầu Cosse Cu 70Mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 8 | Cái |
| 251 | Kẹp WR 279 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 50 | Cái |
| 252 | Kẹp Cu 2/0 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 8 | Cái |
| 253 | Cáp CEV 24kV - 25mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 66 | Mét |
| 254 | Kẹp Quai 4/0 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Cái |
| 255 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu xanh) | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 4 | Cái |
| 256 | Ống PVC 90 Bảo Vệ Cáp | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 132 | Mét |
| 257 | Đầu Cosse Cu-Al 70Mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 32 | Cái |
| 258 | Fuse Link 3K | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 4 | Sợi |
| 259 | Cáp Đồng Bọc CV 50mm2 - 600V | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 110 | Mét |
| 260 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu vàng) | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 3 | Cái |
| 261 | Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 66 | Cái |
| 262 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu đỏ) | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 7 | Cái |
| 263 | Đầu kẹp cáp tiếp địa (cho cáp ABC) | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 19 | Cái |
| 264 | Ống Pvc 114 Bảo Vệ Cáp | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 18 | Mét |
| 265 | Bộ Sứ Đứng 24kV ĐR 600 + Ty Sứ D20-380mm | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 266 | Cosse Cu 35mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 36 | Cái |
| 267 | Bộ Quai Giả cho dây bọc tiết diện từ 120- 240mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 268 | Cáp ABC 3x70mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Cáp ABC A cấp) | 16 | Mét |
| 269 | Đầu Cosse Cu 50Mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 7 | Cái |
| 270 | Keo Dán Ống | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 13 | tuýp |
| 271 | Nắp chụp đầu Ống PVC phi 90 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 22 | Cái |
| 272 | Cáp Đồng Bọc CV 120mm2 - 600V | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 48 | Mét |
| 273 | Đầu Cosse Cu 120Mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 6 | Cái |
| 274 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 9 | Bộ |
| 275 | Hợp chất dẫn điện Compound | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 11 | tuýp |
| 276 | Bộ Quai Giả cho dây bọc từ 50- 95mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 7 | Bộ |
| 277 | Cáp điều khiển ruột đồng 4x4mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Mét |
| 278 | Bảng tên trạm biến áp | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 11 | Cái |
| 279 | Kẹp Hotline 2/0 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Cái |
| 280 | Nắp chụp đầu Ống PVC phi 114 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 281 | Bộ cáp tín hiệu hạ thế - đo đếm hạ thế | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 10 | Bộ |
| 282 | Cáp ABC 2x70mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Cáp ABC A cấp) | 112 | Mét |
| 283 | Cáp Đồng Bọc CV 70mm2 - 600V | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 64 | Mét |
| 284 | Co lơi 45 độ ống nhựa PVC 114 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 6 | Cái |
| 285 | Co L ống nhựa PVC 114 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 4 | Cái |
| 286 | Dây chì (FUSE LINK) 6K | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 3 | Sợi |
| 287 | Bộ quai giả cho dây trần 50 - 95mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 288 | Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 44 | Cái |
| 289 | Ống Nối Cáp ABC 70Mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 34 | Cái |
| 290 | Đầu Cosse Cu 95Mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 3 | Cái |
| 291 | Cáp Đồng Bọc CV 95Mm2 - 600V | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 14 | Mét |
| 292 | Giá treo MBT 1Px25 kVA | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 293 | PHẦN THÁO GỠ SỬ DỤNG LẠI - 2 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 294 | Bass LL đỡ FCO, LA | thi công Theo BVTK | 6 | Bộ |
| 295 | Bộ MCCB 125A 3 Cực | thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 296 | MBA 1 pha 12.7/0.23KV 50kVA | thi công Theo BVTK | 3 | máy |
| 297 | Bộ Điện Kế Điện Tử 3P 3 Giá Plc Gt 5 | thi công Theo BVTK | 5 | Bộ |
| 298 | Bộ MCCB 250A 3 Cực | thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 299 | Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI75/5 | thi công Theo BVTK | 6 | Bộ |
| 300 | LA 18kA - 10kV | thi công Theo BVTK | 11 | Bộ |
| 301 | Bộ MCCB 150A - 3 cực | thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 302 | Bộ FCO - 27Kv - 100A | thi công Theo BVTK | 13 | Bộ |
| 303 | Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI100/5 | thi công Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 304 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 37,5kVA | thi công Theo BVTK | 4 | Cái |
| 305 | Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI200/5 | thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 306 | CB 3 pha - 80A | thi công Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 307 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA | thi công Theo BVTK | 6 | máy |
| 308 | Bulon 16x350 + LĐ | thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 309 | Bộ xà XIT Composite 0,8m lắp vào đà tháp đơn | thi công Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 310 | Bộ xà XIT Composite 0,8m lắp vào xà tháp kép | thi công Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 311 | Bulon 16x250 + LĐ | thi công Theo BVTK | 18 | Bộ |
| 312 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 313 | Cáp CEV 24kV - 25mm2 | thi công Theo BVTK | 40 | mét |
| 314 | Kẹp Quai 4/0 | thi công Theo BVTK | 2 | Cái |
| 315 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu xanh) | thi công Theo BVTK | 2 | Cái |
| 316 | Ống PVC 90 Bảo Vệ Cáp | thi công Theo BVTK | 24 | Bộ |
| 317 | Đầu Cosse Cu-Al 70Mm2 | thi công Theo BVTK | 10 | Cái |
| 318 | Dây chì (FUSE LINK) 3K | thi công Theo BVTK | 10 | Sợi |
| 319 | Cáp Đồng Bọc CV 50mm2 - 600V | thi công Theo BVTK | 108 | mét |
| 320 | Nắp chụp Polymer Sứ Cao MBA | thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 321 | Co Lơi | thi công Theo BVTK | 8 | Cái |
| 322 | Nắp chụp Polymer Sứ Cao MBA | thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 323 | Kẹp Đầu Cái ABC | thi công Theo BVTK | 6 | Cái |
| 324 | Nắp chụp đầu Ống PVC phi 90 | thi công Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 325 | Thùng Cầu Dao Composite 2 Ngăn | thi công Theo BVTK | 5 | Cái |
| 326 | Bảng tên trạm biến áp | thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 327 | Kẹp Hotline 2/0 | thi công Theo BVTK | 2 | Cái |
| 328 | Bộ cáp tín hiệu hạ thế - đo đếm hạ thế | thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 329 | Cáp ABC 2x70mm2 | thi công Theo BVTK | 40 | mét |
| 330 | Cáp Đồng Bọc CV 70mm2 - 600V | thi công Theo BVTK | 36 | mét |
| 331 | Dây chì (FUSE LINK) 6K | thi công Theo BVTK | 3 | Sợi |
| 332 | Co L | thi công Theo BVTK | 8 | Bộ |
| 333 | Cáp Đồng Bọc CV 95Mm2 - 600V | thi công Theo BVTK | 16 | mét |
| 334 | PHẦN LẮP ĐẶT SỬ DỤNG LẠI - 3 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 335 | Bass LL đỡ FCO, LA | thi công Theo BVTK | 6 | Bộ |
| 336 | Bộ MCCB 125A 3 Cực | thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 337 | MBA 1 pha 12.7/0.23KV 50kVA | thi công Theo BVTK | 3 | Cái |
| 338 | Bộ Điện Kế Điện Tử 3P 3 Giá Plc Gt 5 | thi công Theo BVTK | 5 | Bộ |
| 339 | Bộ MCCB 250A 3 Cực | thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 340 | Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI75/5 | thi công Theo BVTK | 6 | Bộ |
| 341 | LA 18kA - 10kV | thi công Theo BVTK | 11 | Bộ |
| 342 | Bộ MCCB 150A - 3 cực | thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 343 | Bộ FCO - 27Kv - 100A | thi công Theo BVTK | 13 | Bộ |
| 344 | Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI100/5 | thi công Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 345 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 37,5kVA | thi công Theo BVTK | 4 | Cái |
| 346 | Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI200/5 | thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 347 | CB 3 pha - 80A | thi công Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 348 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA | thi công Theo BVTK | 6 | Cái |
| 349 | Bulon 16x350 + LĐ | thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 350 | Bộ xà XIT Composite 0,8m lắp vào đà tháp đơn | thi công Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 351 | Bộ xà XIT Composite 0,8m lắp vào xà tháp kép | thi công Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 352 | Bulon 16x250 + LĐ | thi công Theo BVTK | 18 | Bộ |
| 353 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 354 | Cáp CEV 24kV - 25mm2 | thi công Theo BVTK | 40 | Bộ |
| 355 | Kẹp Quai 4/0 | thi công Theo BVTK | 2 | Cái |
| 356 | Nắp chụp Polymer Sứ Cao MBA | thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 357 | Ống PVC 90 Bảo Vệ Cáp | thi công Theo BVTK | 24 | Bộ |
| 358 | Đầu Cosse Cu-Al 70Mm2 | thi công Theo BVTK | 10 | Cái |
| 359 | Fuse Link 3K | thi công Theo BVTK | 10 | Sợi |
| 360 | Cáp Đồng Bọc CV 50mm2 - 600V | thi công Theo BVTK | 108 | Bộ |
| 361 | Nắp chụp Polymer Sứ Cao MBA | thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 362 | Co Lơi | thi công Theo BVTK | 8 | Bộ |
| 363 | Nắp chụp Polymer Sứ Cao MBA | thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 364 | Kẹp Đầu Cái ABC | thi công Theo BVTK | 6 | Cái |
| 365 | Nắp chụp đầu Ống PVC phi 90 | thi công Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 366 | Thùng Cầu Dao Composite 2 Ngăn | thi công Theo BVTK | 5 | Cái |
| 367 | Bảng tên trạm biến áp | thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 368 | Kẹp Hotline 2/0 | thi công Theo BVTK | 2 | Cái |
| 369 | Bộ cáp tín hiệu hạ thế - đo đếm hạ thế | thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 370 | Cáp ABC 2x70mm2 | thi công Theo BVTK | 40 | Bộ |
| 371 | Cáp Đồng Bọc CV 70mm2 - 600V | thi công Theo BVTK | 36 | Bộ |
| 372 | Fuse Link 6K | thi công Theo BVTK | 3 | Sợi |
| 373 | Co L | thi công Theo BVTK | 8 | Bộ |
| 374 | Cáp Đồng Bọc CV 95Mm2 - 600V | thi công Theo BVTK | 16 | Bộ |
| 375 | Phần Thu hồi - 4 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 376 | Bát LL bắt LA+FCO | thi công Theo BVTK | 1 | Cái |
| 377 | MBA 3 pha 22/0,4KV 100kVA | thi công Theo BVTK | 1 | Cái |
| 378 | Bộ Điện Kế Điện Tử 1P 5 | thi công Theo BVTK | 6 | Bộ |
| 379 | MBA 1 pha 12.7/0.23KV 50kVA | thi công Theo BVTK | 1 | Cái |
| 380 | Bộ Điện Kế Điện Tử 3P 3 Giá Plc Gt 5 | thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 381 | Bộ MCCB 250A 3 Cực | thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 382 | Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI75/5 | thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 383 | Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI150/5 | thi công Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 384 | LA 18kA - 10kV | thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 385 | Bộ MCCB 200A 3 Cực | thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 386 | Bộ FCO - 27Kv - 100A | thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 387 | Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI100/5 | thi công Theo BVTK | 5 | Bộ |
| 388 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 37,5kVA | thi công Theo BVTK | 2 | Cái |
| 389 | Bộ MCCB 160A 3 Cực | thi công Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 390 | Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI200/5 | thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 391 | CB 3 pha - 80A | thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 392 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 15kVA | thi công Theo BVTK | 1 | Cái |
| 393 | Thùng cầu dao sắt 1 ngăn | thi công Theo BVTK | 6 | Bộ |
| 394 | Bộ xà XIT Composite 0,8 | thi công Theo BVTK | 5 | Bộ |
| 395 | Bulon 16x400 + LĐ | thi công Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 396 | Bulon 16x250 + LĐ | thi công Theo BVTK | 14 | Bộ |
| 397 | Bulon 16x450 + LĐ | thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 398 | Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox Lắp Ống Pvc | thi công Theo BVTK | 12 | Bộ |
| 399 | Cáp CEV 24kV - 25mm2 | thi công Theo BVTK | 14 | Bộ |
| 400 | Kẹp Quai 4/0 | thi công Theo BVTK | 8 | Cái |
| 401 | Ống PVC 90 Bảo Vệ Cáp | thi công Theo BVTK | 70 | Bộ |
| 402 | Fuse Link 3K | thi công Theo BVTK | 1 | Sợi |
| 403 | Cáp Đồng Bọc CV 50mm2 - 600V | thi công Theo BVTK | 52 | Bộ |
| 404 | Co Lơi | thi công Theo BVTK | 12 | Bộ |
| 405 | Bộ cổ dê lắp ống PVC phi 90 | thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 406 | Bộ Giá U đỡ FCO, LA | thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 407 | Cáp điều khiển ruột đồng 4x4mm2 | thi công Theo BVTK | 9 | Bộ |
| 408 | Cáp Đồng Trần M25mm2 | thi công Theo BVTK | 21,5 | Bộ |
| 409 | Kẹp Hotline 2/0 | thi công Theo BVTK | 8 | Cái |
| 410 | Cáp ABC 2x70mm2 | thi công Theo BVTK | 6 | Bộ |
| 411 | Cáp Đồng Bọc CV 70mm2 - 600V | thi công Theo BVTK | 30 | Bộ |
| 412 | Thùng Cầu Dao Composite 2 Ngăn | thi công Theo BVTK | 1 | Cái |
| 413 | Co L | thi công Theo BVTK | 12 | Bộ |
| 414 | Cáp Đồng Bọc CV 95Mm2 - 600V | thi công Theo BVTK | 55 | Bộ |
| 415 | Phần xây dựng mới | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 416 | Bass LL đỡ FCO, LA | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 6 | Bộ |
| 417 | MBA 1 pha 12.7/0.23kV 50kVA (siêu giảm tổn thất) | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( MBA A cấp) | 3 | Cái |
| 418 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA (siêu giảm tổn thất) | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( MBA A cấp) | 3 | Cái |
| 419 | Bộ Điện Kế Điện Tử 3P 3 Giá Plc Gt 5 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Điện kế A cấp) | 6 | Bộ |
| 420 | Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI75/5 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Biến dòng A cấp) | 6 | Bộ |
| 421 | LA 18kA - 10kV | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 6 | Bộ |
| 422 | Bộ MCCB 150A - 3 cực | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( MCCB A cấp) | 3 | Bộ |
| 423 | Bộ FCO - 27Kv - 100A | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( FCO A cấp) | 6 | Bộ |
| 424 | Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI100/5 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Biến dòng A cấp) | 6 | Bộ |
| 425 | CB 3 pha - 80A | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( MCCB A cấp) | 3 | Bộ |
| 426 | Bộ xà XIT Composite 0,8m lắp vào đà tháp đơn | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 427 | Bộ xà XIT Composite 0,8m lắp vào xà tháp kép | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 5 | Bộ |
| 428 | Bulon 16x250 + LĐ | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 12 | Bộ |
| 429 | Bộ Tiếp Địa Cho Hệ Thống Đo Đếm Trạm Biến Áp | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 6 | Bộ |
| 430 | Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất <= 100kVA | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 6 | Bộ |
| 431 | Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox Lắp Ống Pvc | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 36 | Bộ |
| 432 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 12 | Cuộn |
| 433 | Đầu Cosse Cu 70Mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 6 | Cái |
| 434 | Kẹp WR 279 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 20 | Cái |
| 435 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 30 | Mét |
| 436 | Ống nhựa tròn ĐK 90 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 72 | Mét |
| 437 | Đầu Cosse Cu-Al 70Mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 8 | Cái |
| 438 | Dây chì (FUSE LINK) 3K | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 3 | Sợi |
| 439 | Cáp Đồng Bọc CV 50mm2 - 600V | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 128 | mét |
| 440 | Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 36 | Cái |
| 441 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu đỏ) | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 6 | Cái |
| 442 | Kẹp Đầu Cái ABC | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 12 | Cái |
| 443 | Đầu cosse ép đồng 35mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 12 | Cái |
| 444 | Đầu Cosse Cu 50Mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 10 | Cái |
| 445 | Keo Dán Ống | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 6 | tuýp |
| 446 | Nắp chụp ống PVC 90 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 12 | Cái |
| 447 | Thùng Cầu Dao Composite 2 Ngăn | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 6 | Cái |
| 448 | Compound 50g | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 6 | Tuýp |
| 449 | Bộ Quai Giả cho dây bọc từ 50- 95mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 450 | Bảng tên trạm | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 6 | Cái |
| 451 | Bộ cáp tín hiệu hạ thế - đo đếm hạ thế | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 6 | Bộ |
| 452 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 2x70mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK - ( Cáp ABC A cấp) | 64 | Mét |
| 453 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 70mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 16 | Mét |
| 454 | Dây chì (FUSE LINK) 6K | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 3 | Sợi |
| 455 | Bộ quai giả cho dây trần 50 - 95mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 456 | Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 24 | Cái |
| 457 | PHÁT TRIỂN LƯỚI ĐIỆN XÓA ĐIỆN KẾ CÂU PHỤ HUYỆN U MINH THƯỢNG TỈNH KIÊN GIANG NĂM 2020 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 458 | TRUNG THẾ 1 PHA XÂY DỰNG MỚI | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 459 | Bộ móng néo xuống | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Móng |
| 460 | Móng M12 - 2A | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Đà cản A cấp) | 4 | Móng |
| 461 | Móng M14 - 2B | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Đà cản A cấp) | 1 | Móng |
| 462 | Bộ sứ đỉnh đở thẳng lắp vào trụ | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 5 | Bộ |
| 463 | Dây AC 50 Cao 10-30 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (không tính NC kéo dây) | 0,407 | Km |
| 464 | Nhân công | tính NC kéo dây | 0,399 | Km |
| 465 | Bộ khung u dừng dây TH trung thế | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 466 | Đầu Cosse Cu-Al 50Mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Cái |
| 467 | Bộ khung u đỡ dây TH trung thế | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 468 | Ống Ép AC 50 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 0,5 | Cái |
| 469 | Bảng số trụ trung thế + Biển báo nguy hiểm | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 5 | Bộ |
| 470 | Dây ACXH 50 | Cáp A cấp | 0,407 | Km |
| 471 | Nhân công | Tính nhân công kéo dây | 0,399 | Km |
| 472 | Bộ Chuỗi Polymer lắp vào trụ | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Giáp níu A cấp) | 2 | bộ |
| 473 | Kẹp cáp đầu sứ Dcs:65->80mm | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 474 | Dây nhôm trần A 95 mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 0,0001 | Tấn |
| 475 | Kẹp WR 279 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 4 | Cái |
| 476 | Trụ BTLT 14M | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Trụ A cấp) | 1 | Trụ |
| 477 | Trụ BTLT 12M | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Trụ A cấp) | 4 | Trụ |
| 478 | Bộ dây chằng Xuống Trụ 12M | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 479 | Bộ dây chằng Xuống Trụ 14M | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 480 | Bulon mắt 16x250 + LĐ | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 481 | II.Tháo gỡ | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 482 | Chằng Xuống Trụ 12M CX 12M - | thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 483 | III.Sử dụng lại | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 484 | Chằng Xuống Trụ 12M CX 12M - | thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 485 | TRUNG THẾ 1 PHA CẢI TẠO | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 486 | I.Lắp mới | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 487 | Bộ xà Tháp Kép trụ trung thế | thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 488 | II.Tháo gỡ | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 489 | Sứ đứng 24kV | thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 490 | Chân sứ đỉnh đỡ thẳng | thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 491 | Bulon 16x250 + LĐ | thi công Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 492 | III.Sử dụng lại | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 493 | Sứ đứng 24kV | thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 494 | Chân sứ đỉnh đỡ thẳng | thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 495 | IV.Thu hồi | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 496 | Bulon 16x250 + LĐ | thi công Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 497 | HẠ THẾ 1 PHA HỔN HỢP CẢI TẠO | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 498 | I.Lắp mới | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 499 | Ống Ép AC 50 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 8 | Cái |
| 500 | Dây AV 50 Cao <10M | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (không tính NC kéo dây) | 0,008 | Km |
| 501 | + Nhân công | tính NC kéo dây | 0,0078 | Km |
| 502 | Rack 2 + Sứ Ống Chỉ | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 503 | Kẹp U Bolt 50-70 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 32 | Bộ |
| 504 | Kẹp WR 279 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Cái |
| 505 | Bulon 16x300 + LĐ | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 8 | Bộ |
| 506 | II.Tháo gỡ | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 507 | Rack 2 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đôi Ghép Sát | thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 508 | Bulon 16x250 + LĐ | thi công Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 509 | III.Sử dụng lại | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 510 | Rack 2 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đôi Ghép Sát | thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 511 | IV.Thu hồi | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 512 | Bulon 16x250 + LĐ | thi công Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 513 | HẠ THẾ 1 PHA ĐỘC LẬP CẢI TẠO | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 514 | I.Lắp mới | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 515 | Cáp điện kế - Muller | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (không tính NC kéo dây) | 0,063 | Km |
| 516 | Nhân công | tính NC kéo dây | 0,0618 | Km |
| 517 | Kẹp IPC 95/35 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 9 | Cái |
| 518 | Cáp Duplex 2x6mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 3 | mét |
| 519 | II.Tháo gỡ | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 520 | Móng M8,5 - A | thi công Theo BVTK | 4 | Móng |
| 521 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đôi Ghép Sát | thi công Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 522 | Cáp điện kế - Muller | thi công Theo BVTK | 0,045 | Km |
| 523 | Cáp Duplex 2x6mm2 | thi công Theo BVTK | 30 | mét |
| 524 | Bulon 16x200 + LĐ | thi công Theo BVTK | 8 | Bộ |
| 525 | Trụ BTLT 8,5M | thi công Theo BVTK | 4 | Trụ |
| 526 | III.Sử dụng lại | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 527 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đôi Ghép Sát | thi công Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 528 | Cáp Duplex 2x6mm2 | thi công Theo BVTK | 30 | mét |
| 529 | IV.Thu hồi | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 530 | Móng M8,5 - A | thi công Theo BVTK | 4 | Móng |
| 531 | Cáp điện kế - Muller | thi công Theo BVTK | 0,045 | Km |
| 532 | Bulon 16x200 + LĐ | thi công Theo BVTK | 8 | Bộ |
| 533 | Trụ BTLT 8,5M | thi công Theo BVTK | 4 | Trụ |
| 534 | HẠ THẾ 1 PHA ĐỘC LẬP XÂY DỰNG MỚI | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 535 | I.Lắp mới | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 536 | Bộ móng néo xuống | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 42 | Móng |
| 537 | Móng M8,5 - A | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Đà cản A cấp) | 213 | Móng |
| 538 | Bộ móng bê tông Trụ 8,5M Đơn | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Móng |
| 539 | Móng M8,5 - 2A | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Đà cản A cấp) | 36 | Móng |
| 540 | Bộ móng neo lệch | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 5 | Móng |
| 541 | Móng M10,5 - 2A | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Đà cản A cấp) | 1 | Móng |
| 542 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC HT trụ góc | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 8 | Bộ |
| 543 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC HT | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 213 | Bộ |
| 544 | Đầu Cosse Cu-Al 70Mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 16 | Cái |
| 545 | Cáp ABC 3X70 | cáp ABC A cấp | 10,13 | Km |
| 546 | Nhân công | tính nhân công kéo dây | 9,93 | Km |
| 547 | Nắp Bịt Đầu Cáp ABC 25-95Mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 63 | Cái |
| 548 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC HT | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 49 | Bộ |
| 549 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC TT | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 10 | Bộ |
| 550 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 27 | Bộ |
| 551 | Cáp điện kế - Muller | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 0,007 | Km |
| 552 | Kẹp IPC 95/35 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 553 | Cáp Duplex 2x6mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | mét |
| 554 | Kẹp WR 279 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 74 | Bộ |
| 555 | Ống nối cáp ABC 70mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 33 | Cái |
| 556 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 8 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 54 | Bộ |
| 557 | Trụ BTLT 10,5M | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Trụ A cấp ) | 1 | Trụ |
| 558 | Trụ BTLT 8,5M | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Trụ A cấp ) | 250 | Trụ |
| 559 | Bộ dây chằng xuống HT | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 42 | Bộ |
| 560 | Bộ dây chằng lệch trụ hạ thế | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 5 | Bộ |
| 561 | Bảng số trụ hạ thế | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 250 | Bộ |
| 562 | Bulon 16x300 + LĐ | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 563 | II.Tháo gỡ | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 564 | Móng M8,5 - A | thi công Theo BVTK | 1 | Móng |
| 565 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đôi Ghép Sát | thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 566 | Cáp điện kế - Muller | thi công Theo BVTK | 0,005 | Km |
| 567 | Bulon 16x200 + LĐ | thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 568 | Trụ BTLT 8,5M | thi công Theo BVTK | 1 | Trụ |
| 569 | III.Sử dụng lại | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 570 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đôi Ghép Sát | thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 571 | IV.Thu hồi | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 572 | Móng M8,5 - A | thi công Theo BVTK | 1 | Móng |
| 573 | Cáp điện kế - Muller | thi công Theo BVTK | 0,005 | Km |
| 574 | Bulon 16x200 + LĐ | thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 575 | Trụ BTLT 8,5M | thi công Theo BVTK | 1 | Trụ |
| 576 | HẠ THẾ 1 PHA HỔN HỢP XÂY DỰNG MỚI | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 577 | I.Lắp mới | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 578 | Bộ móng néo xuống | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Móng |
| 579 | Móng M8,5 - A | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Đà cản A cấp) | 3 | Móng |
| 580 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC HT | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 581 | Cổ dê phi 250 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 582 | Bộ khung u đỡ dây TH hạ thế | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 583 | Cáp ABC 2X70 | Cáp ABC A cấp | 0,394 | Km |
| 584 | Nhân công | tính nhân công kéo dây | 0,386 | Km |
| 585 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC TT | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 586 | Nắp Bịt Đầu Cáp ABC 25-95Mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 6 | Cái |
| 587 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC TT | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 588 | Dây nhôm trần A 95 mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 0,0001 | Tấn |
| 589 | Kẹp ngừng cáp ABC | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 590 | Ống nối cáp ABC 70mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 591 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 8 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 592 | Trụ BTLT 8,5M | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Trụ A cấp) | 3 | Trụ |
| 593 | Bộ dây chằng xuống HT | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 594 | Bảng số trụ hạ thế | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 595 | HẠNG MỤC: TRẠM BIẾN ÁP | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 596 | Phần cải tạo | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 597 | Bộ Điện Kế Điện Tử 3P 3 Giá Plc Gt 5 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Điện kế A cấp) | 1 | Bộ |
| 598 | Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI75/5 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Biến dòng A cấp) | 2 | Bộ |
| 599 | Cổ dê ĐK 250 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 600 | Bộ Tiếp Địa Cho Hệ Thống Đo Đếm Trạm Biến Áp | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 601 | Bulon 16x450 + LĐ | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 602 | Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất <= 100kVA | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 603 | Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox Lắp Ống Pvc | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 18 | Bộ |
| 604 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 12 | Cuộn |
| 605 | Kẹp WR 279 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 20 | Cái |
| 606 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 5 | mét |
| 607 | Ống nhựa tròn ĐK 90 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 12 | Mét |
| 608 | Đầu Cosse Cu-Al 70Mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 4 | Cái |
| 609 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 20 | Mét |
| 610 | Co Lơi | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 6 | Cái |
| 611 | Đầu kẹp cáp tiếp địa (cho cáp ABC) | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 3 | Cái |
| 612 | Cosse Cu 35mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 4 | Cái |
| 613 | Đầu Cosse Cu 50Mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Cái |
| 614 | Keo Dán Ống | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 3 | tuýp |
| 615 | Kẹp ngừng cáp ABC | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 616 | Nắp chụp đầu Ống PVC phi 90 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 6 | Bộ |
| 617 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 618 | Compound 50g | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 3 | Tuýp |
| 619 | Cáp điều khiển ruột đồng 4x4mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Mét |
| 620 | Bảng tên trạm biến áp | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 621 | Cáp ABC 2x70mm2 | Cáp ABC A cấp | 16 | Mét |
| 622 | Bộ quai giả cho dây trần 50 - 95mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 623 | Co L | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 4 | Cái |
| 624 | PHẦN THÁO GỠ SỬ DỤNG LẠI | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 625 | Bass LL đỡ FCO, LA | thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 626 | Bộ MCCB 75A 3 Cực | thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 627 | MBA 1 pha 12.7/0.23KV 50kVA | thi công Theo BVTK | 1 | Cái |
| 628 | Bộ Điện Kế Điện Tử 3P 3 Giá Plc Gt 5 | thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 629 | LA 18kA - 10kV | thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 630 | Bộ FCO - 27Kv - 100A | thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 631 | Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI100/5 | thi công Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 632 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 37,5kVA | thi công Theo BVTK | 1 | Cái |
| 633 | Bộ MCCB 160A 3 Cực | thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 634 | Bu lông 16x350 | thi công Theo BVTK | 1 | Cái |
| 635 | Bộ xà XIT Composite 0 | thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 636 | Bulon 16x250 + LĐ | thi công Theo BVTK | 4 | Cái |
| 637 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 638 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | thi công Theo BVTK | 5 | Mét |
| 639 | Nắp chụp Polymer Sứ Cao MBA | thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 640 | Ống PVC 90 Bảo Vệ Cáp | thi công Theo BVTK | 24 | Mét |
| 641 | Dây chì (FUSE LINK) 3K | thi công Theo BVTK | 1 | Sợi |
| 642 | Cáp Đồng Bọc CV 50mm2 - 600V | thi công Theo BVTK | 66 | Mét |
| 643 | Co Lơi | thi công Theo BVTK | 12 | Bộ |
| 644 | Thùng Cầu Dao Composite 2 Ngăn | thi công Theo BVTK | 2 | Cái |
| 645 | Cáp điều khiển ruột đồng 4x4mm2 | thi công Theo BVTK | 1 | Mét |
| 646 | Cáp Đồng Bọc CV 70mm2 - 600V | thi công Theo BVTK | 18 | Mét |
| 647 | Dây chì (FUSE LINK) 6K | thi công Theo BVTK | 1 | Sợi |
| 648 | Co L | thi công Theo BVTK | 8 | Cái |
| 649 | PHẦN LẮP ĐẶT SỬ DỤNG LẠI | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 650 | Bass LL đỡ FCO, LA | thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 651 | Bộ MCCB 75A 3 Cực | thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 652 | MBA 1 pha 12.7/0.23KV 50kVA | thi công Theo BVTK | 1 | Cái |
| 653 | Bộ Điện Kế Điện Tử 3P 3 Giá Plc Gt 5 | thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 654 | LA 18kA - 10kV | thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 655 | Bộ FCO - 27Kv - 100A | thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 656 | Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI100/5 | thi công Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 657 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 37,5kVA | thi công Theo BVTK | 1 | Máy |
| 658 | Bộ MCCB 160A 3 Cực | thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 659 | Bu lông 16x350 | thi công Theo BVTK | 1 | Cái |
| 660 | Bộ xà XIT Composite 0,8m | thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 661 | Bu lông 16x250 | thi công Theo BVTK | 4 | Cái |
| 662 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 663 | Cáp CEV 24kV - 25mm2 | thi công Theo BVTK | 5 | Mét |
| 664 | Nắp chụp Polymer Sứ Cao MBA | thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 665 | Ống nhựa tròn ĐK 90 | thi công Theo BVTK | 24 | Mét |
| 666 | Dây chì (FUSE LINK) 3K | thi công Theo BVTK | 1 | Sợi |
| 667 | Cáp Đồng Bọc CV 50mm2 - 600V | thi công Theo BVTK | 66 | Mét |
| 668 | Co Lơi | thi công Theo BVTK | 12 | Bộ |
| 669 | Thùng Cầu Dao Composite 2 Ngăn | thi công Theo BVTK | 2 | Cái |
| 670 | Cáp điều khiển ruột đồng 4x4mm2 | thi công Theo BVTK | 1 | Mét |
| 671 | Cáp Đồng Bọc CV 70mm2 - 600V | thi công Theo BVTK | 18 | Mét |
| 672 | Dây chì (FUSE LINK) 6K | thi công Theo BVTK | 1 | Sợi |
| 673 | Co L | thi công Theo BVTK | 8 | Cái |
| 674 | PHẦN THU HỒI | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 675 | Bộ Điện Kế Điện Tử 1P 5 | thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 676 | Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI100/5 | thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 677 | Bu lông 16x300 | thi công Theo BVTK | 1 | Cái |
| 678 | Cáp CEV 24kV - 25mm2 | thi công Theo BVTK | 2,5 | Mét |
| 679 | Kẹp Quai 4/0 | thi công Theo BVTK | 2 | Cái |
| 680 | Ống PVC 90 Bảo Vệ Cáp | thi công Theo BVTK | 5 | Mét |
| 681 | Cáp Đồng Bọc CV 50mm2 - 600V | thi công Theo BVTK | 9 | Mét |
| 682 | Cáp điều khiển ruột đồng 4x4mm2 | thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 683 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | thi công Theo BVTK | 0,896 | Kg |
| 684 | Kẹp Hotline 2/0 | thi công Theo BVTK | 2 | Cái |
| 685 | Thùng Cầu Dao Composite 2 Ngăn | thi công Theo BVTK | 1 | Cái |
| 686 | Co L | thi công Theo BVTK | 3 | Cái |
| 687 | Phần xây dựng mới | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 688 | Bass LL đỡ FCO, LA | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 689 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA (siêu giảm tổn thất) | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( MBA A cấp) | 1 | máy |
| 690 | Bộ Điện Kế Điện Tử 3P 3 Giá Plc Gt 5 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Điện kế A cấp) | 1 | Bộ |
| 691 | Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI75/5 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Biến dòng A cấp) | 2 | Bộ |
| 692 | LA 18kA - 10kV | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 693 | Bộ FCO - 27Kv - 100A | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( FCO A cấp) | 1 | Bộ |
| 694 | CB 3 pha - 80A | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (CB A cấp) | 1 | Bộ |
| 695 | Bộ xà XIT Composite 0,8m | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 696 | Bộ Tiếp Địa Cho Hệ Thống Đo Đếm Trạm Biến Áp | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 697 | Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất <= 100kVA | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 698 | Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox Lắp Ống Pvc | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 6 | Bộ |
| 699 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Cuộn |
| 700 | Kẹp WR 279 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 8 | Cái |
| 701 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 5 | Mét |
| 702 | Kẹp Quai 4/0 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Cái |
| 703 | Ống nhựa tròn ĐK 90 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 12 | Mét |
| 704 | Đầu Cosse Cu-Al 70Mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Cái |
| 705 | Dây chì (FUSE LINK) 3K | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Sợi |
| 706 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 34 | Mét |
| 707 | Co Lơi | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 6 | Cái |
| 708 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu đỏ) | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Cái |
| 709 | Cosse Cu 35mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Cái |
| 710 | Đầu Cosse Cu 50Mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 4 | Cái |
| 711 | Keo Dán Ống | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | tuýp |
| 712 | Nắp chụp ống PVC 90 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Cái |
| 713 | Thùng Cầu Dao Composite 2 Ngăn | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 714 | Compound 50g | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Tuýp |
| 715 | Bảng tên trạm | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Cái |
| 716 | Kẹp Hotline 2/0 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Cái |
| 717 | Bộ cáp tín hiệu hạ thế - đo đếm hạ thế | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 718 | Co L | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 719 | Giá treo MBT | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi