Gói thầu: Thi công xây lắp công trình cải tạo nâng cấp đường Nguyễn Du

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200746132-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn và xây dựng Thái Hưng
Tên gói thầu Thi công xây lắp công trình cải tạo nâng cấp đường Nguyễn Du
Số hiệu KHLCNT 20200646725
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-17 09:28:00 đến ngày 2020-07-28 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,619,674,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Đường giao thông
1 Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt Chương V E-HSMT 448,4 m2
2 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 Chương V E-HSMT 1.494,5 m2
3 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Chương V E-HSMT 1.843,7 m2
4 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Chương V E-HSMT 25,245 m3
5 Ván khuôn móng dài Chương V E-HSMT 99 m2
6 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng b-lốc đá xanh, Chương V E-HSMT 436 m
7 Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm b-lốc vát đá xanh, KT(150x260x1000) Chương V E-HSMT 59 m
8 Lát rãnh tam giác bằng đá xẻ ghi xám (25x50x5cm) Chương V E-HSMT 123,75 m2
9 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V E-HSMT 37,026 m3
10 Phá dỡ nền vỉa hè cũ để tận dụng phần gạch tự chèn Chương V E-HSMT 1.745,34 m2
11 Đào xúc đất Cấp đất II Chương V E-HSMT 92,503 m3
12 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V E-HSMT 23,069 m3
13 Vận chuyển đất Cấp III Chương V E-HSMT 152,6 m3
14 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Chương V E-HSMT 174,534 m3
15 Lát vỉa hè bằng đá xẻ ghi xám có băm mặt (20x40x5cm) Chương V E-HSMT 1.745,34 m2
16 Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Chương V E-HSMT 4,788 m3
17 Lắp đặt viên ốp gốc cây bằng đá xanh KT(10x13x100)cm Chương V E-HSMT 296,4 m
18 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m-Cấp đất II Chương V E-HSMT 0,5 m3
19 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 4 m2
20 Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, Chương V E-HSMT 0,25 m3
21 Biển báo vuông 700x700x70, PQ, dày 2mm Chương V E-HSMT 2 cái
22 Biển báo tròn D=700mm, dày 2mm, phản quang Chương V E-HSMT 2 cái
23 Cột biển báo các loại; bằng thép; D89mm, sơn đỏ trắng Chương V E-HSMT 13,6 md
24 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Chương V E-HSMT 4 cái
25 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Chương V E-HSMT 11,7 m2
26 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 3mm Chương V E-HSMT 13,2 m2
B Thoát nước
1 Nạo vét bùn hố ga Chương V E-HSMT 6 m3
2 Vận chuyển đất Cấp đất I Chương V E-HSMT 6 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V E-HSMT 4,147 m3
4 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 19,52 m3
5 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 19,2 m2
6 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 21,4 m2
7 Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, bê tông M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 2,35 m3
8 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Chương V E-HSMT 25,9 m2
9 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V E-HSMT 0,295 tấn
10 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 3,899 m3
11 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái bằng máy Chương V E-HSMT 20 cái
12 Lắp đặt kết cấu thép dạng hình vuông, chữ nhật, nắp bẻ Chương V E-HSMT 2 tấn
13 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V E-HSMT 0,769 m3
14 Xây hố van, hố ga bằng không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 1,074 m3
15 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 4 m2
16 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 6,1 m2
17 Bê tông móng, mố, trụ trên cạn bê tông M200, đá 1x2, Chương V E-HSMT 0,673 m3
18 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Chương V E-HSMT 0,218 tấn
19 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V E-HSMT 0,032 tấn
20 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, Chương V E-HSMT 0,3 m3
21 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen Chương V E-HSMT 10 cái
22 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 8,2 m2
23 Bê tông móng, mố, trụ trên cạn bê tông M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 0,898 m3
24 Đào bỏ mặt đường nhựa, chiều dày <=10cm Chương V E-HSMT 5,928 m2
25 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V E-HSMT 3,142 m3
26 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V E-HSMT 7,244 m3
27 Ván khuôn móng cột Chương V E-HSMT 11,2 m2
28 Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Chương V E-HSMT 0,593 m3
29 Hệ thống hố ga thu nước mưa và ngăn mùi kiểm mới loại F4-Vỉa hè (bao gồm 01 hố thu 780x380x1470mm; 01 lưới chắn rác gang 750x350x45mm) Chương V E-HSMT 20 bộ
30 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn Chương V E-HSMT 20 cái
31 Đào móng băng rộng ≤3m, sâu ≤1m-Cấp đất III Chương V E-HSMT 9,75 m3
32 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 300mm Chương V E-HSMT 50 m
33 Đắp cát độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 7,5 m3
C Phần chiếu sáng
1 Cáp ngầm 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x6mm2 Chương V E-HSMT 287 m
2 Rải cáp ngầm Chương V E-HSMT 287 m
3 Dây đồng M10 tiếp địa liên hoàn Chương V E-HSMT 287 m
4 Rải dây thép địa Chương V E-HSMT 287 m
5 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn Chương V E-HSMT 80 m
6 Đầu cốt M6 Chương V E-HSMT 64 cái
7 Đầu cốt M10 Chương V E-HSMT 16 cái
8 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 Chương V E-HSMT 80 đầu cốt
9 Đèn đường LED D CSD02L/120W (tương đương đèn Rạng Đông) Chương V E-HSMT 8 bộ
10 Cần đèn CD 02 cao 2,0m, vươn 1,5m Chương V E-HSMT 8 bộ
11 Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn ≤2,8m Chương V E-HSMT 8 1 cần đèn
12 Lắp choá đèn - Đèn cao áp ở độ cao ≤12m Chương V E-HSMT 8 1 choá
13 Lắp đặt ống nhựa HDPE-D65/50bảo vệ cáp Chương V E-HSMT 263 m
14 Ống thép bảo vệ cáp qua đường D80x3,18 Chương V E-HSMT 10 m
15 Lắp đặt ống thép D80 bảo vệ cáp Chương V E-HSMT 10 m
16 Lắp dựng cột đèn chiếu sáng (cột thép cao 7m) Chương V E-HSMT 8 cột
17 Luồn cáp ngầm cửa cột Chương V E-HSMT 16 1 đầu cáp
18 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 25 m2
19 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V E-HSMT 0,512 m3
20 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 3,92 m3
21 Khung móng cột M24x300x300x675 Chương V E-HSMT 8 chiếc
22 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện Chương V E-HSMT 0,121 tấn
23 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V E-HSMT 1,265 m3
24 Đào san đất cấp II Chương V E-HSMT 5,1 m3
25 Đắp đất, độ chặt yêu cầu K = 0,90 Chương V E-HSMT 2,5 m3
26 Cọc tiếp địa V63x63x6x2500 Chương V E-HSMT 8 cọc
27 Rải dây thép địa Chương V E-HSMT 16 m
28 Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V E-HSMT 1,92 m3
29 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 1,9 m3
30 Cọc tiếp địa V63x63x6x2500 Chương V E-HSMT 6 cọc
31 Thép mạ kẽm nhúng nóng Chương V E-HSMT 14,808 kg
32 Rải dây thép địa Chương V E-HSMT 22 m
33 Đào móng băng rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V E-HSMT 5,28 m3
34 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 5,3 m3
35 Lưới ni lông báo hiệu cáp ngầm (bản rộng 40>60cm) Chương V E-HSMT 10 m
36 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Chương V E-HSMT 3 m2
37 Gạch đặc không nung 210x100x60 Chương V E-HSMT 100 viên
38 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Chương V E-HSMT 100 viên
39 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đen đệm Chương V E-HSMT 1,139 m3
40 Đào móng băng rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V E-HSMT 2,92 m3
41 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V E-HSMT 1,78 m3
42 Vận chuyển đất, đất cấp II Chương V E-HSMT 1,1 m3
43 Mốc sứ báo hiệu cáp ngầm Chương V E-HSMT 24 cái
44 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x25mm2 Chương V E-HSMT 0,239 km/dây
45 Tháo hạ cần đèn 6 1 bộ
D Điện sinh hoạt 0,4KV
1 Cáp ngầm hạ áp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x120+1x95mm2 Chương V E-HSMT 662 m
2 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 7,5kg/m Chương V E-HSMT 662 m
3 Aptomat 3 pha 300A 2 cái
4 Lắp đặt át tômát 3 pha 300A Chương V E-HSMT 2 1 cái
5 Tủ phân phối, loại tủ composite lắp được 12 công tơ (900x1300x600) Chương V E-HSMT 11 tủ
6 Lắp đặt tủ phân phối công tơ Chương V E-HSMT 11 1 tủ
7 Đầu cốt đồng M120 Chương V E-HSMT 75 cái
8 Đầu cốt đồng nhôm AM-120 Chương V E-HSMT 4 cái
9 Ép đầu cốt. Tiết diện 120mm2 Chương V E-HSMT 79 đầu cốt
10 Đầu cốt đồng M95 Chương V E-HSMT 25 cái
11 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 95mm2 Chương V E-HSMT 25 đầu cốt
12 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, HDPE-D130/100 Chương V E-HSMT 593 m
13 Ống thép đen D141,3x5,56 Chương V E-HSMT 46 m
14 Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, D141,3x5,56 Chương V E-HSMT 46 m
15 Sắt thép các loại mạ kẽm nhúng nóng Chương V E-HSMT 316,69 kg
16 Đào móng băng rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V E-HSMT 13,2 m3
17 Dây nối tiếp địa CXV-M1x50mm2 Chương V E-HSMT 55 m
18 Đầu cốt đồng M50 bắt dây nối tiếp địa Chương V E-HSMT 44 cái
19 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Chương V E-HSMT 48 đầu cốt
20 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V E-HSMT 13,2 m3
21 Rải dây thép địa Chương V E-HSMT 55 m
22 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II Chương V E-HSMT 22 cọc
23 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V E-HSMT 5,896 m3
24 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V E-HSMT 0,707 m3
25 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 57,9 m2
26 Khung móng tủ M16x420x700x850 Chương V E-HSMT 11 chiếc
27 Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 2,019 m3
28 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 10,032 m2
29 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 2 m3
30 Lưới ni lông báo hiệu cáp ngầm Chương V E-HSMT 64,5 m2
31 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Chương V E-HSMT 64,5 m2
32 Gạch đặc không nung 210x100x60 Chương V E-HSMT 2.150 viên
33 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch đặc không nung 210x100x60 Chương V E-HSMT 2.150 viên
34 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm Chương V E-HSMT 27,843 m3
35 Đào móng băng rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V E-HSMT 72,563 m3
36 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V E-HSMT 44,72 m3
37 Vận chuyển đất, đất cấp II Chương V E-HSMT 27,8 m3
38 Lưới ni lông báo hiệu cáp ngầm (khổ rộng từ 40>60cm) Chương V E-HSMT 236 m
39 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Chương V E-HSMT 236 m2
40 Gạch đặc không nung 210x100x60 Chương V E-HSMT 4.720 viên
41 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch đặc không nung 210x100x60 Chương V E-HSMT 4.720 viên
42 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm Chương V E-HSMT 44,132 m3
43 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m Chương V E-HSMT 101,775 m3
44 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m Chương V E-HSMT 56,64 m3
45 Vận chuyển đất,đất cấp II Chương V E-HSMT 44,1 m3
46 Lưới ni lông báo hiệu cáp ngầm (khổ rộng từ 40>60cm) Chương V E-HSMT 42 m
47 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Chương V E-HSMT 12,6 m2
48 Gạch đặc không nung 210x100x60 Chương V E-HSMT 420 viên
49 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch đặc không nung 210x100x60 Chương V E-HSMT 420 viên
50 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm Chương V E-HSMT 4,782 m3
51 Đào móng băng rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V E-HSMT 12,264 m3
52 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V E-HSMT 7,476 m3
53 Vận chuyển đất, đất cấp II Chương V E-HSMT 4,8 m3
54 Lưới ni lông báo hiệu cáp ngầm (khổ rộng từ 40>60cm) Chương V E-HSMT 46 m
55 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Chương V E-HSMT 13,8 m2
56 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Chương V E-HSMT 920 viên
57 Cát đen bảo vệ cáp ngầm Chương V E-HSMT 9,252 m3
58 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm Chương V E-HSMT 9,252 m3
59 Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt Chương V E-HSMT 27,6 m2
60 Đào móng băng rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V E-HSMT 9,252 m3
61 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V E-HSMT 9,7 m3
62 Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày đã lèn ép 7cm Chương V E-HSMT 27,6 m2
63 Mốc sứ báo hiệu cáp ngầm Chương V E-HSMT 54 cái
64 Băng dính cách điện Chương V E-HSMT 11 cuộn
65 Tháo hạ, lắp đặt lại công tơ 1 pha Chương V E-HSMT 103 cái
66 Tháo hạ, lắp đặt lại công tơ 3 pha Chương V E-HSMT 5 cái
67 Lắp đặt cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-2x6mm2 từ tủ công tơ đến hộ dân Chương V E-HSMT 2.575 m
68 Lắp đặt cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x16mm2 từ tủ công tơ đến hộ dân Chương V E-HSMT 125 m
69 Đào móng băng rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V E-HSMT 44,1 m3
70 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V E-HSMT 44,1 m3
71 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, HDPE-D32/25 Chương V E-HSMT 2.700 m
72 Đầu cốt đồng M6, M10 Chương V E-HSMT 226 cái
73 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 Chương V E-HSMT 226 đầu cốt
74 Tháo hạ cáp vặn xoắn AL/XLPE-4x120mm2 Chương V E-HSMT 0,262 km/dây
75 Tháo hạ cáp vặn xoắn AL/XLPE-4x70mm2 Chương V E-HSMT 0,023 km/dây
76 Tháo hạ cột bê tông vuông H-7,5m. Chương V E-HSMT 5 1 cột
77 Tháo hạ cột bê tông ly tâm LT-8,5; LT-10. Chương V E-HSMT 2 1 cột
78 Tháo hạ vỏ hòm công tơ loại H1, H2, H3fa Chương V E-HSMT 15 hộp
79 Tháo hạ vỏ hòm công tơ loại H4 Chương V E-HSMT 21 hộp
80 Tháo hạ cáp xuống hòm công tơ (cáp AL/XLPE/PVC-2x11mm2 và cáp AL/XLPE/PVC-3x16+1x10mm2) Chương V E-HSMT 144 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->