Gói thầu: Thi công xây lắp công trình cải tạo nâng cấp đường Nguyễn Du
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200746132-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn và xây dựng Thái Hưng |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp công trình cải tạo nâng cấp đường Nguyễn Du |
| Số hiệu KHLCNT | 20200646725 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-17 09:28:00 đến ngày 2020-07-28 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,619,674,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đường giao thông | |||
| 1 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt | Chương V E-HSMT | 448,4 | m2 |
| 2 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 | Chương V E-HSMT | 1.494,5 | m2 |
| 3 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Chương V E-HSMT | 1.843,7 | m2 |
| 4 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 25,245 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng dài | Chương V E-HSMT | 99 | m2 |
| 6 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng b-lốc đá xanh, | Chương V E-HSMT | 436 | m |
| 7 | Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm b-lốc vát đá xanh, KT(150x260x1000) | Chương V E-HSMT | 59 | m |
| 8 | Lát rãnh tam giác bằng đá xẻ ghi xám (25x50x5cm) | Chương V E-HSMT | 123,75 | m2 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V E-HSMT | 37,026 | m3 |
| 10 | Phá dỡ nền vỉa hè cũ để tận dụng phần gạch tự chèn | Chương V E-HSMT | 1.745,34 | m2 |
| 11 | Đào xúc đất Cấp đất II | Chương V E-HSMT | 92,503 | m3 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V E-HSMT | 23,069 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất Cấp III | Chương V E-HSMT | 152,6 | m3 |
| 14 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 174,534 | m3 |
| 15 | Lát vỉa hè bằng đá xẻ ghi xám có băm mặt (20x40x5cm) | Chương V E-HSMT | 1.745,34 | m2 |
| 16 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 4,788 | m3 |
| 17 | Lắp đặt viên ốp gốc cây bằng đá xanh KT(10x13x100)cm | Chương V E-HSMT | 296,4 | m |
| 18 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m-Cấp đất II | Chương V E-HSMT | 0,5 | m3 |
| 19 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 4 | m2 |
| 20 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, | Chương V E-HSMT | 0,25 | m3 |
| 21 | Biển báo vuông 700x700x70, PQ, dày 2mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 22 | Biển báo tròn D=700mm, dày 2mm, phản quang | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 23 | Cột biển báo các loại; bằng thép; D89mm, sơn đỏ trắng | Chương V E-HSMT | 13,6 | md |
| 24 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 25 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Chương V E-HSMT | 11,7 | m2 |
| 26 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 3mm | Chương V E-HSMT | 13,2 | m2 |
| B | Thoát nước | |||
| 1 | Nạo vét bùn hố ga | Chương V E-HSMT | 6 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất Cấp đất I | Chương V E-HSMT | 6 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V E-HSMT | 4,147 | m3 |
| 4 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 19,52 | m3 |
| 5 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 19,2 | m2 |
| 6 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 21,4 | m2 |
| 7 | Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 2,35 | m3 |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chương V E-HSMT | 25,9 | m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V E-HSMT | 0,295 | tấn |
| 10 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 3,899 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái bằng máy | Chương V E-HSMT | 20 | cái |
| 12 | Lắp đặt kết cấu thép dạng hình vuông, chữ nhật, nắp bẻ | Chương V E-HSMT | 2 | tấn |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V E-HSMT | 0,769 | m3 |
| 14 | Xây hố van, hố ga bằng không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 1,074 | m3 |
| 15 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 4 | m2 |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 6,1 | m2 |
| 17 | Bê tông móng, mố, trụ trên cạn bê tông M200, đá 1x2, | Chương V E-HSMT | 0,673 | m3 |
| 18 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện | Chương V E-HSMT | 0,218 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V E-HSMT | 0,032 | tấn |
| 20 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, | Chương V E-HSMT | 0,3 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 22 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 8,2 | m2 |
| 23 | Bê tông móng, mố, trụ trên cạn bê tông M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 0,898 | m3 |
| 24 | Đào bỏ mặt đường nhựa, chiều dày <=10cm | Chương V E-HSMT | 5,928 | m2 |
| 25 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V E-HSMT | 3,142 | m3 |
| 26 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V E-HSMT | 7,244 | m3 |
| 27 | Ván khuôn móng cột | Chương V E-HSMT | 11,2 | m2 |
| 28 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 0,593 | m3 |
| 29 | Hệ thống hố ga thu nước mưa và ngăn mùi kiểm mới loại F4-Vỉa hè (bao gồm 01 hố thu 780x380x1470mm; 01 lưới chắn rác gang 750x350x45mm) | Chương V E-HSMT | 20 | bộ |
| 30 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Chương V E-HSMT | 20 | cái |
| 31 | Đào móng băng rộng ≤3m, sâu ≤1m-Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 9,75 | m3 |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 300mm | Chương V E-HSMT | 50 | m |
| 33 | Đắp cát độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 7,5 | m3 |
| C | Phần chiếu sáng | |||
| 1 | Cáp ngầm 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x6mm2 | Chương V E-HSMT | 287 | m |
| 2 | Rải cáp ngầm | Chương V E-HSMT | 287 | m |
| 3 | Dây đồng M10 tiếp địa liên hoàn | Chương V E-HSMT | 287 | m |
| 4 | Rải dây thép địa | Chương V E-HSMT | 287 | m |
| 5 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn | Chương V E-HSMT | 80 | m |
| 6 | Đầu cốt M6 | Chương V E-HSMT | 64 | cái |
| 7 | Đầu cốt M10 | Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 8 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | Chương V E-HSMT | 80 | đầu cốt |
| 9 | Đèn đường LED D CSD02L/120W (tương đương đèn Rạng Đông) | Chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 10 | Cần đèn CD 02 cao 2,0m, vươn 1,5m | Chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 11 | Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn ≤2,8m | Chương V E-HSMT | 8 | 1 cần đèn |
| 12 | Lắp choá đèn - Đèn cao áp ở độ cao ≤12m | Chương V E-HSMT | 8 | 1 choá |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa HDPE-D65/50bảo vệ cáp | Chương V E-HSMT | 263 | m |
| 14 | Ống thép bảo vệ cáp qua đường D80x3,18 | Chương V E-HSMT | 10 | m |
| 15 | Lắp đặt ống thép D80 bảo vệ cáp | Chương V E-HSMT | 10 | m |
| 16 | Lắp dựng cột đèn chiếu sáng (cột thép cao 7m) | Chương V E-HSMT | 8 | cột |
| 17 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Chương V E-HSMT | 16 | 1 đầu cáp |
| 18 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 25 | m2 |
| 19 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V E-HSMT | 0,512 | m3 |
| 20 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 3,92 | m3 |
| 21 | Khung móng cột M24x300x300x675 | Chương V E-HSMT | 8 | chiếc |
| 22 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Chương V E-HSMT | 0,121 | tấn |
| 23 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V E-HSMT | 1,265 | m3 |
| 24 | Đào san đất cấp II | Chương V E-HSMT | 5,1 | m3 |
| 25 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 2,5 | m3 |
| 26 | Cọc tiếp địa V63x63x6x2500 | Chương V E-HSMT | 8 | cọc |
| 27 | Rải dây thép địa | Chương V E-HSMT | 16 | m |
| 28 | Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V E-HSMT | 1,92 | m3 |
| 29 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 1,9 | m3 |
| 30 | Cọc tiếp địa V63x63x6x2500 | Chương V E-HSMT | 6 | cọc |
| 31 | Thép mạ kẽm nhúng nóng | Chương V E-HSMT | 14,808 | kg |
| 32 | Rải dây thép địa | Chương V E-HSMT | 22 | m |
| 33 | Đào móng băng rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V E-HSMT | 5,28 | m3 |
| 34 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 5,3 | m3 |
| 35 | Lưới ni lông báo hiệu cáp ngầm (bản rộng 40>60cm) | Chương V E-HSMT | 10 | m |
| 36 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Chương V E-HSMT | 3 | m2 |
| 37 | Gạch đặc không nung 210x100x60 | Chương V E-HSMT | 100 | viên |
| 38 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Chương V E-HSMT | 100 | viên |
| 39 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đen đệm | Chương V E-HSMT | 1,139 | m3 |
| 40 | Đào móng băng rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V E-HSMT | 2,92 | m3 |
| 41 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V E-HSMT | 1,78 | m3 |
| 42 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 1,1 | m3 |
| 43 | Mốc sứ báo hiệu cáp ngầm | Chương V E-HSMT | 24 | cái |
| 44 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x25mm2 | Chương V E-HSMT | 0,239 | km/dây |
| 45 | Tháo hạ cần đèn | 6 | 1 bộ | |
| D | Điện sinh hoạt 0,4KV | |||
| 1 | Cáp ngầm hạ áp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x120+1x95mm2 | Chương V E-HSMT | 662 | m |
| 2 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 7,5kg/m | Chương V E-HSMT | 662 | m |
| 3 | Aptomat 3 pha 300A | 2 | cái | |
| 4 | Lắp đặt át tômát 3 pha 300A | Chương V E-HSMT | 2 | 1 cái |
| 5 | Tủ phân phối, loại tủ composite lắp được 12 công tơ (900x1300x600) | Chương V E-HSMT | 11 | tủ |
| 6 | Lắp đặt tủ phân phối công tơ | Chương V E-HSMT | 11 | 1 tủ |
| 7 | Đầu cốt đồng M120 | Chương V E-HSMT | 75 | cái |
| 8 | Đầu cốt đồng nhôm AM-120 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 9 | Ép đầu cốt. Tiết diện 120mm2 | Chương V E-HSMT | 79 | đầu cốt |
| 10 | Đầu cốt đồng M95 | Chương V E-HSMT | 25 | cái |
| 11 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 95mm2 | Chương V E-HSMT | 25 | đầu cốt |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, HDPE-D130/100 | Chương V E-HSMT | 593 | m |
| 13 | Ống thép đen D141,3x5,56 | Chương V E-HSMT | 46 | m |
| 14 | Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, D141,3x5,56 | Chương V E-HSMT | 46 | m |
| 15 | Sắt thép các loại mạ kẽm nhúng nóng | Chương V E-HSMT | 316,69 | kg |
| 16 | Đào móng băng rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V E-HSMT | 13,2 | m3 |
| 17 | Dây nối tiếp địa CXV-M1x50mm2 | Chương V E-HSMT | 55 | m |
| 18 | Đầu cốt đồng M50 bắt dây nối tiếp địa | Chương V E-HSMT | 44 | cái |
| 19 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 | Chương V E-HSMT | 48 | đầu cốt |
| 20 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V E-HSMT | 13,2 | m3 |
| 21 | Rải dây thép địa | Chương V E-HSMT | 55 | m |
| 22 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | Chương V E-HSMT | 22 | cọc |
| 23 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V E-HSMT | 5,896 | m3 |
| 24 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V E-HSMT | 0,707 | m3 |
| 25 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 57,9 | m2 |
| 26 | Khung móng tủ M16x420x700x850 | Chương V E-HSMT | 11 | chiếc |
| 27 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 2,019 | m3 |
| 28 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 10,032 | m2 |
| 29 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 2 | m3 |
| 30 | Lưới ni lông báo hiệu cáp ngầm | Chương V E-HSMT | 64,5 | m2 |
| 31 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Chương V E-HSMT | 64,5 | m2 |
| 32 | Gạch đặc không nung 210x100x60 | Chương V E-HSMT | 2.150 | viên |
| 33 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch đặc không nung 210x100x60 | Chương V E-HSMT | 2.150 | viên |
| 34 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | Chương V E-HSMT | 27,843 | m3 |
| 35 | Đào móng băng rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V E-HSMT | 72,563 | m3 |
| 36 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V E-HSMT | 44,72 | m3 |
| 37 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 27,8 | m3 |
| 38 | Lưới ni lông báo hiệu cáp ngầm (khổ rộng từ 40>60cm) | Chương V E-HSMT | 236 | m |
| 39 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Chương V E-HSMT | 236 | m2 |
| 40 | Gạch đặc không nung 210x100x60 | Chương V E-HSMT | 4.720 | viên |
| 41 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch đặc không nung 210x100x60 | Chương V E-HSMT | 4.720 | viên |
| 42 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | Chương V E-HSMT | 44,132 | m3 |
| 43 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m | Chương V E-HSMT | 101,775 | m3 |
| 44 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m | Chương V E-HSMT | 56,64 | m3 |
| 45 | Vận chuyển đất,đất cấp II | Chương V E-HSMT | 44,1 | m3 |
| 46 | Lưới ni lông báo hiệu cáp ngầm (khổ rộng từ 40>60cm) | Chương V E-HSMT | 42 | m |
| 47 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Chương V E-HSMT | 12,6 | m2 |
| 48 | Gạch đặc không nung 210x100x60 | Chương V E-HSMT | 420 | viên |
| 49 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch đặc không nung 210x100x60 | Chương V E-HSMT | 420 | viên |
| 50 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | Chương V E-HSMT | 4,782 | m3 |
| 51 | Đào móng băng rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V E-HSMT | 12,264 | m3 |
| 52 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V E-HSMT | 7,476 | m3 |
| 53 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 4,8 | m3 |
| 54 | Lưới ni lông báo hiệu cáp ngầm (khổ rộng từ 40>60cm) | Chương V E-HSMT | 46 | m |
| 55 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Chương V E-HSMT | 13,8 | m2 |
| 56 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Chương V E-HSMT | 920 | viên |
| 57 | Cát đen bảo vệ cáp ngầm | Chương V E-HSMT | 9,252 | m3 |
| 58 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | Chương V E-HSMT | 9,252 | m3 |
| 59 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt | Chương V E-HSMT | 27,6 | m2 |
| 60 | Đào móng băng rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V E-HSMT | 9,252 | m3 |
| 61 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V E-HSMT | 9,7 | m3 |
| 62 | Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày đã lèn ép 7cm | Chương V E-HSMT | 27,6 | m2 |
| 63 | Mốc sứ báo hiệu cáp ngầm | Chương V E-HSMT | 54 | cái |
| 64 | Băng dính cách điện | Chương V E-HSMT | 11 | cuộn |
| 65 | Tháo hạ, lắp đặt lại công tơ 1 pha | Chương V E-HSMT | 103 | cái |
| 66 | Tháo hạ, lắp đặt lại công tơ 3 pha | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 67 | Lắp đặt cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-2x6mm2 từ tủ công tơ đến hộ dân | Chương V E-HSMT | 2.575 | m |
| 68 | Lắp đặt cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x16mm2 từ tủ công tơ đến hộ dân | Chương V E-HSMT | 125 | m |
| 69 | Đào móng băng rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V E-HSMT | 44,1 | m3 |
| 70 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V E-HSMT | 44,1 | m3 |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, HDPE-D32/25 | Chương V E-HSMT | 2.700 | m |
| 72 | Đầu cốt đồng M6, M10 | Chương V E-HSMT | 226 | cái |
| 73 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | Chương V E-HSMT | 226 | đầu cốt |
| 74 | Tháo hạ cáp vặn xoắn AL/XLPE-4x120mm2 | Chương V E-HSMT | 0,262 | km/dây |
| 75 | Tháo hạ cáp vặn xoắn AL/XLPE-4x70mm2 | Chương V E-HSMT | 0,023 | km/dây |
| 76 | Tháo hạ cột bê tông vuông H-7,5m. | Chương V E-HSMT | 5 | 1 cột |
| 77 | Tháo hạ cột bê tông ly tâm LT-8,5; LT-10. | Chương V E-HSMT | 2 | 1 cột |
| 78 | Tháo hạ vỏ hòm công tơ loại H1, H2, H3fa | Chương V E-HSMT | 15 | hộp |
| 79 | Tháo hạ vỏ hòm công tơ loại H4 | Chương V E-HSMT | 21 | hộp |
| 80 | Tháo hạ cáp xuống hòm công tơ (cáp AL/XLPE/PVC-2x11mm2 và cáp AL/XLPE/PVC-3x16+1x10mm2) | Chương V E-HSMT | 144 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi