Gói thầu: cung cấp VTTB, thi công xây dựng và xử lý hành lang tuyến cho các công trình ứng vốn tỉnh thuộc huyện Tân Hiệp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200741198-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/07/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Kiên Giang |
| Tên gói thầu | cung cấp VTTB, thi công xây dựng và xử lý hành lang tuyến cho các công trình ứng vốn tỉnh thuộc huyện Tân Hiệp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200659386 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Ứng UBND tỉnh Kiên Giang |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-17 10:30:00 đến ngày 2020-07-29 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,013,121,158 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ||||
| 1 | Công trình 01: Phát triển lưới điện phục vụ bơm tát huyện Tân Hiệp, tỉnh Kiên Giang năm 2019 | NO DATA | 0 | NO DATA |
| 2 | Phần Đường Dây Trung thế | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 3 | Đường Dây Trung thế 3 pha XDM | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 4 | Phần Lắp mới | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 5 | Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Móng |
| 6 | Móng M14 - BA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Đà Cản) | 1 | Móng |
| 7 | Móng M14 - BB | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Đà Cản) | 2 | Móng |
| 8 | Móng Bê Tông Trụ 14M Ghép Sát | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Móng |
| 9 | Dây AC 50mm2 | Cung cấp VT-TB (Không tính nhân công) | 0,3672 | Km |
| 10 | Nhân công kéo Dây AC 50 Cao 10-30m | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) | 0,36 | Km |
| 11 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu ACX 50 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Giáp níu) | 24 | bộ |
| 12 | Bộ dừng dây trung hòa kẹp Ubolt 70 - Bulon 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 13 | Bộ dừng dây trung hòa kẹp Ubolt 70 - Bulon 16x600 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 14 | Bộ Sứ đứng 24kV dòng rò >770mm + Ty sứ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 23 | Bộ |
| 15 | Rack 4 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đôi Ghép Sát | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 16 | Đầu Cosse Cu-Al 50Mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 24 | Cái |
| 17 | Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x350 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 18 | Kẹp cáp đầu sứ Dcs:60->76mm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 30 | Bộ |
| 19 | Ống Ép AC 50 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 11 | Cái |
| 20 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu AC 50 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Giáp níu) | 22 | bộ |
| 21 | Bảng số trụ trung thế + Biển báo nguy hiểm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Bộ |
| 22 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20-380Mm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | bộ |
| 23 | Bộ Quai Giả cho dây bọc | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 24 | Dây ACXH 50mm2 - 24kV | Cung cấp VT-TB (Không tính nhân công) | 2,8764 | Km |
| 25 | Nhân công kéo Dây ACXH 50 Cao 10-30m | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) | 2,82 | Km |
| 26 | Bảng Tên Phân Đoạn | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 27 | Bộ quai giả cho dây trần | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 28 | Bass LL đỡ FCO, LA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Bộ |
| 29 | Kẹp WR 279 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 22 | Bộ |
| 30 | Bộ FCO - 27Kv - 100A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp FCO) | 11 | Bộ |
| 31 | Trụ BTLT 14m đôi ghép sát | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp trụ BTLT) | 5 | Bộ |
| 32 | Trụ BTLT 14M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp trụ BTLT) | 3 | Trụ |
| 33 | Xà Composite 2,4m + Thanh Chống | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 34 | Xà Đơn Đỡ Thẳng XIT L75 X 75 X 8 - 2M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Bộ |
| 35 | Xà Composite 2,4m + Thanh Chống | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 36 | Chằng Xuống Trụ 14M CX 14M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 37 | Xà Kép XIN L75X75X8 -2,4M Cho trụ đôi ghép sát | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Bộ |
| 38 | Xà Đơn Đa Năng XIT L75X75X8 -2,4m | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 39 | Xà Kép XIN L75X75X8 -2,4M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Bộ |
| 40 | Phần Tháo Gỡ | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 41 | Dây AC 50 Cao 10-30 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 0,91 | Km |
| 42 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu AC 50 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 2 | Bộ |
| 43 | Bass LL đỡ FCO, LA | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 44 | Bộ FCO - 27Kv - 100A | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 45 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 46 | Phần Sử dụng lại | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 47 | Dây AC 50 Cao 10-30 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công lắp đặt SDL) | 0,826 | Km |
| 48 | Bass LL đỡ FCO, LA | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công lắp đặt SDL) | 1 | Bộ |
| 49 | Bộ FCO - 27Kv - 100A | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công lắp đặt SDL) | 1 | Bộ |
| 50 | Phần Thu Hồi | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 51 | Dây AC 50 Cao 10-30 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) | 0,014 | Km |
| 52 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu AC 50 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) | 2 | Bộ |
| 53 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) | 1 | Bộ |
| 54 | Phần Trạm Biến Áp | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 55 | Phần Trạm Cải tạo | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 56 | Phần Tháo Gỡ SDL | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 57 | Bát LL bắt LA+FCO | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 3 | Bộ |
| 58 | MBA 1 pha 12.7/0.23kV 50kVA (siêu giảm tổn thất) | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 3 | Máy |
| 59 | Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 60 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 300A | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 61 | Chống sét van (LA) 18kV | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 3 | Bộ |
| 62 | Biến dòng điện (CT) 600V 200/5A 10VA CCX 0,5 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 3 | Bộ |
| 63 | Giá Treo 3MBT 3X37.5-50kVA | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 64 | Đà Đơn XIT L75x75x8 -2400MM (4ốp) | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 65 | Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox Lắp Ống Pvc | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 2 | Bộ |
| 66 | Bộ Sứ đứng 24kV dòng rò >770mm + Ty sứ D20 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 3 | Bộ |
| 67 | Ống nhựa tròn ĐK 114 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 6 | Mét |
| 68 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 120mm2 - 0,6/1 kV | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 33 | Mét |
| 69 | Nắp chụp ống PVC 114 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 1 | Cái |
| 70 | Cáp điều khiển ruột đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 - 0.6/1kV | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 1 | Mét |
| 71 | Co lơi 45 độ ống nhựa PVC 114 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 1 | Cái |
| 72 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 340x500x760 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 1 | Cái |
| 73 | Co L ống nhựa PVC 114 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 1 | Cái |
| 74 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 50mm2 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 9 | Mét |
| 75 | Phần Lắp Đặt SDL | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 76 | Bát LL bắt LA+FCO | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công lắp đặt SDL) | 3 | Bộ |
| 77 | MBA 1 pha 12.7/0.23kV 50kVA (siêu giảm tổn thất) | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công lắp đặt SDL) | 3 | Máy |
| 78 | Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công lắp đặt SDL) | 1 | Bộ |
| 79 | Bộ MCCB 300A 3 Cực | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công lắp đặt SDL) | 1 | Bộ |
| 80 | Chống sét van (LA) 18kV | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công lắp đặt SDL) | 3 | Bộ |
| 81 | Biến dòng điện (CT) 600V 200/5A 10VA CCX 0,5 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công lắp đặt SDL) | 3 | Bộ |
| 82 | Giá Treo 3MBT 3X37.5-50kVA | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công lắp đặt SDL) | 1 | Bộ |
| 83 | Đà Đơn XIT L75x75x8 -2400MM (4ốp) | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công lắp đặt SDL) | 1 | Bộ |
| 84 | Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox Lắp Ống Pvc | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công lắp đặt SDL) | 2 | Bộ |
| 85 | Bộ Sứ đứng 24kV dòng rò >770mm + Ty sứ | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công lắp đặt SDL) | 3 | Bộ |
| 86 | Ống nhựa tròn ĐK 114 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công lắp đặt SDL) | 6 | Mét |
| 87 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 120mm2 - 0,6/1 kV | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công lắp đặt SDL) | 33 | Mét |
| 88 | Nắp chụp ống PVC 114 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công lắp đặt SDL) | 1 | Cái |
| 89 | Cáp điều khiển ruột đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 - 0.6/1kV | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công lắp đặt SDL) | 1 | Mét |
| 90 | Co lơi 45 độ ống nhựa PVC 114 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công lắp đặt SDL) | 1 | Cái |
| 91 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 340x500x760 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công lắp đặt SDL) | 1 | Cái |
| 92 | Co L ống nhựa PVC 114 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công lắp đặt SDL) | 1 | Cái |
| 93 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 50mm2 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công lắp đặt SDL) | 9 | Mét |
| 94 | Phần Trạm Xây Dựng Mới | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 95 | Bát LL bắt LA+FCO | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Bộ |
| 96 | MBA 1 pha 12.7/0.23kV 50kVA (siêu giảm tổn thất) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Máy |
| 97 | Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Điện kế) | 3 | Bộ |
| 98 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 300A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp CB 300A) | 3 | Bộ |
| 99 | Chống sét van (LA) 18kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Bộ |
| 100 | Biến dòng điện (CT) 600V 200/5A 10VA CCX 0,5 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Biến dòng) | 9 | Bộ |
| 101 | Giá Treo 3MBT 3X37.5-50kVA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 102 | Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất > 100kVA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 103 | Bộ Tiếp Địa Cho Hệ Thống Đo Đếm Trạm Biến Áp | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 104 | Xà Đơn Đa Năng XIT L75X75X8 -2.4M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 105 | Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox Lắp Ống Pvc | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 106 | Kẹp WR 379 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Cái |
| 107 | Bộ Sứ đứng 24kV dòng rò >770mm + Ty sứ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Bộ |
| 108 | Ống nhựa tròn ĐK 114 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 18 | Mét |
| 109 | Đầu Cosse Cu 120Mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Cái |
| 110 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 120mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 99 | Mét |
| 111 | Nắp chụp ống PVC 114 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Cái |
| 112 | Cáp điều khiển ruột đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 - 0.6/1kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Mét |
| 113 | Co lơi 45 độ ống nhựa PVC 114 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Cái |
| 114 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 340x500x760 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 115 | Co L ống nhựa PVC 114 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Cái |
| 116 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 50mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 27 | Mét |
| 117 | Công trình 02: PHÁT TRIỂN LƯỚI ĐIỆN XÓA LÕM CÁC KHU VỰC HUYỆN TÂN HIỆP, TỈNH KIÊN GIANG NĂM 2019 | NO DATA | 0 | NO DATA |
| 118 | Phần Đường Dây Trung thế | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 119 | Đường Dây Trung thế 1 pha XDM | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 120 | Phần Lắp mới | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 121 | Móng Bê Tông Trụ 12M Ghép Sát | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Móng |
| 122 | Móng M12 - BA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Đà Cản) | 29 | Móng |
| 123 | Móng Bê Tông Trụ 14M Ghép Sát | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Móng |
| 124 | Móng Néo Lệch Dùng Đà Cản 1 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Móng |
| 125 | Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 32 | Bộ |
| 126 | Dây AC 50mm2 | Cung cấp VT-TB (Không tính nhân công) | 1,6932 | Km |
| 127 | Nhân công kéo Dây AC 50 Cao 10-30m | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) | 1,66 | Km |
| 128 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu ACX 50 (Lắp Vào Xà) | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp giáp níu) | 2 | bộ |
| 129 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu ACX 50 (Lắp Vào Trụ Đôi GS) | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp giáp níu) | 8 | bộ |
| 130 | Bộ dừng dây trung hòa kẹp Ubolt 70 - Bulon 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 131 | Kẹp WR 279 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Cái |
| 132 | Bộ dừng dây trung hòa kẹp Ubolt 70 - Bulon 16x500 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Bộ |
| 133 | Kẹp WR 399 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Cái |
| 134 | Kẹp WR 835 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cái |
| 135 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 28 | Bộ |
| 136 | Đầu Cosse Cu-Al 50Mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Cái |
| 137 | Kẹp cáp đầu sứ Dcs:60->76mm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 30 | Bộ |
| 138 | Ống Ép AC 50 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Cái |
| 139 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu AC 50 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | bộ |
| 140 | Bảng số trụ trung thế + Biển báo nguy hiểm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 33 | Bộ |
| 141 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20-380Mm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | bộ |
| 142 | Bộ Quai Giả cho dây bọc | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 143 | Dây ACXH 50mm2 - 24kV | Cung cấp VT-TB (Không tính nhân công) | 1,326 | Bộ |
| 144 | Nhân công kéo Dây ACXH 50 Cao 10-30m | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) | 1,3 | Bộ |
| 145 | Bảng Tên Phân Đoạn | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 146 | Băng Keo Cao Thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,5 | Cuộn |
| 147 | Bộ quai giả cho dây trần | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 148 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu AC 50 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | bộ |
| 149 | Bass LL đỡ FCO, LA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 150 | Bộ FCO - 27Kv - 100A | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 151 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Trung Thế Trụ BTLT 12M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 152 | Trụ BTLT 14m đôi ghép sát | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Trụ BTLT) | 3 | Bộ |
| 153 | Trụ BTLT 12M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Trụ BTLT) | 29 | Trụ |
| 154 | Trụ BTLT 12m đôi ghép sát | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Trụ BTLT) | 4 | Bộ |
| 155 | Xà Đơn Đa Năng XIT L75X75X8 -2,4m | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 156 | Chằng Lệch Trụ 12M - (Sử dụng giáp níu) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 157 | Đường Dây Trung thế 1 pha Cải Tạo | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 158 | Phần Lắp mới | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 159 | Móng Néo Lệch Dùng Đà Cản 1 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Móng |
| 160 | Xà Tháp Kép U 140X58X4,9 - 3M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Bộ |
| 161 | Chằng Lệch Trụ 12M - (Sử dụng giáp níu) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Bộ |
| 162 | Bulon 16x50 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Cái |
| 163 | Phần Đường Dây Hạ thế | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 164 | Đường Dây Hạ thế 3 pha độc lập XDM | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 165 | Móng Bê Tông Trụ 10,5M Ghép Sát | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 13 | Móng |
| 166 | Móng Bê Tông Trụ 8,5M Ghép Sát | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 27 | Móng |
| 167 | Móng M8,5 - A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Đà Cản) | 143 | Móng |
| 168 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x450 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 33 | Bộ |
| 169 | Kẹp WR 279 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Cái |
| 170 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x550 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 18 | Bộ |
| 171 | Ống PVC 90 Bảo Vệ Cáp | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 54 | Mét |
| 172 | Cáp ABC 4X95mm2 | Cung cấp VT-TB (Không tính nhân công) | 3,9086 | Km |
| 173 | Nhân công kéo Cáp ABC 4X95mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) | 3,832 | Km |
| 174 | Kẹp IPC 95/70 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 24 | Cái |
| 175 | Đầu Cosse Cu-Al 95Mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 27 | Cái |
| 176 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 143 | Bộ |
| 177 | Cáp ABC 4X70mm2 | Cung cấp VT-TB (Không tính nhân công) | 3,3338 | Km |
| 178 | Nhân công kéo Cáp ABC 4X70mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) | 3,2684 | Km |
| 179 | Kẹp IPC 95/95 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 78 | Cái |
| 180 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 30 | Bộ |
| 181 | Hộp Phân Phối 9 Cực CB 40A - 3 pha | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp CB 40A) | 108 | Bộ |
| 182 | Kẹp WR 419 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 20 | Cái |
| 183 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7,5 | Bộ |
| 184 | Bộ đai thép + Khóa đai | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 18 | Bộ |
| 185 | Co Lơi PVC Phi 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 18 | Cái |
| 186 | Nắp chụp đầu Ống PVC phi 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 18 | Cái |
| 187 | Co L PVC Phi 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 18 | Cái |
| 188 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 10,5m | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Bộ |
| 189 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 8,5m | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 35 | Bộ |
| 190 | Trụ BTLT 10,5m đôi ghép sát | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Trụ BTLT) | 13 | Trụ |
| 191 | Trụ BTLT 8,5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Trụ BTLT) | 143 | Trụ |
| 192 | Trụ BTLT 8,5m đôi ghép sát | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Trụ BTLT) | 27 | Trụ |
| 193 | Bảng số trụ hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 183 | Bộ |
| 194 | Đường Dây Hạ thế 1 pha độc lập XDM | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 195 | Phần Lắp Mới | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 196 | Móng Bê Tông Trụ 10,5M Ghép Sát | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Móng |
| 197 | Móng Bê Tông Trụ 8,5M Ghép Sát | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 19 | Móng |
| 198 | Móng M8,5 - A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Đà Cản) | 161 | Móng |
| 199 | Móng Néo Lệch Dùng Đà Cản 1,2M X 0,4M - Ty 2,4M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Móng |
| 200 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x450 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 25 | Bộ |
| 201 | Kẹp WR 279 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 32 | Cái |
| 202 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x550 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 203 | Đầu Cosse Cu-Al 70Mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cái |
| 204 | Kẹp IPC 95/70 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 54 | Cái |
| 205 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 161 | Bộ |
| 206 | Cáp ABC 3X70mm2 | Cung cấp VT-TB (Không tính nhân công) | 7,3828 | Km |
| 207 | Nhân công kéo Cáp ABC 3X70mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) | 7,238 | Km |
| 208 | Cáp ABC 4X70mm2 | Cung cấp VT-TB (Không tính nhân công) | 0,4865 | Km |
| 209 | Nhân công kéo Cáp ABC 4X70mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) | 0,477 | Km |
| 210 | Kẹp IPC 95/95 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Cái |
| 211 | Kẹp IPC 95/35 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Cái |
| 212 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 27 | Bộ |
| 213 | Hộp Phân Phối 9 Cực CB 40A - 3 pha | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp CB 40A) | 5 | Bộ |
| 214 | Kẹp WR 419 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cái |
| 215 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 216 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 10,5m | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 217 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 8,5m | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 33 | Bộ |
| 218 | Trụ BTLT 10,5m đôi ghép sát | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Trụ BTLT) | 6 | Bộ |
| 219 | Trụ BTLT 8,5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Trụ BTLT) | 161 | Trụ |
| 220 | Trụ BTLT 8,5m đôi ghép sát | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Trụ BTLT) | 19 | Bộ |
| 221 | Chằng Lệch Trụ 8,5M - (Sử dụng giáp níu) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 222 | Bảng số trụ hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 186 | Bộ |
| 223 | Phần Tháo Gỡ | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 224 | Dây AC 50mm2 Cao <10M | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 0,043 | Km |
| 225 | Dây AV 50mm2 Cao <10M | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 0,086 | Km |
| 226 | Phần Thu Hồi | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 227 | Dây AC 50mm2 Cao <10M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) | 0,043 | Km |
| 228 | Dây AV 50mm2 Cao <10M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) | 0,086 | Km |
| 229 | Đường Dây Hạ thế 1 pha Hỗn Hợp XDM | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 230 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x450 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 231 | Kẹp WR 279 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 28 | Cái |
| 232 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x550 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 233 | Cáp ABC 2X70mm2 | Cung cấp VT-TB (Không tính nhân công) | 0,5508 | Km |
| 234 | Nhân công kéo Cáp ABC 2X70mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) | 0,54 | Km |
| 235 | Bảng số trụ Hạ Thế Tách Trạm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 59 | Bộ |
| 236 | Kẹp IPC 95/70 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Cái |
| 237 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Bộ |
| 238 | Cáp ABC 3X70mm2 | Cung cấp VT-TB (Không tính nhân công) | 0,103 | Km |
| 239 | Nhân công kéo Cáp ABC 3X70mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) | 0,101 | Km |
| 240 | Cáp ABC 4X70mm2 | Cung cấp VT-TB (Không tính nhân công) | 0,0734 | Km |
| 241 | Nhân công kéo Cáp ABC 4X70mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) | 0,072 | Km |
| 242 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Bộ |
| 243 | Đường Dây Hạ thế 1 pha độc lập Cải tạo | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 244 | Bảng số trụ Hạ Thế Tách Trạm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 24 | Bộ |
| 245 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 246 | Đường Dây Hạ thế 1 pha Hỗn Hợp Cải tạo | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 247 | Kẹp WR 279 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16 | Cái |
| 248 | Bảng số trụ Hạ Thế Tách Trạm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 132 | Bộ |
| 249 | Rack 4 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 250 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Bộ |
| 251 | Phần Trạm Biến Áp | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 252 | Phần Cải Tạo | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 253 | Phần Lắp Mới | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 254 | Bộ Tiếp Địa Cho Hệ Thống Đo Đếm Trạm Biến Áp | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 255 | Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất <= 100kVA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 256 | Đầu Cosse Cu 70Mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Cái |
| 257 | Kẹp WR 279 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16 | Cái |
| 258 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu đỏ) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Cái |
| 259 | Băng keo cách điện màu xanh | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Cuộn |
| 260 | Băng keo cách điện màu đỏ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Cuộn |
| 261 | Băng keo cách điện màu vàng | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Cuộn |
| 262 | Keo Dán Ống | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | tuýp |
| 263 | Đầu Cosse Cu 50Mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Cái |
| 264 | Phần Tháo Gỡ SDL | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 265 | Bass LL đỡ FCO, LA | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 8 | Bộ |
| 266 | Bộ FCO - 27Kv 100A | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 8 | Bộ |
| 267 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 100A | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 2 | Bộ |
| 268 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA (siêu giảm tổn thất) | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 8 | Máy |
| 269 | Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 4 | Bộ |
| 270 | Biến dòng điện (CT) 600V 150/5A 5VA CCX 0,5 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 4 | Bộ |
| 271 | Chống sét van (LA) 18kV | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 8 | Bộ |
| 272 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 150A | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 2 | Bộ |
| 273 | Xà Composite 2,4m + Thanh Chống | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 2 | Bộ |
| 274 | Giá Treo 3MBT 3X37.5-50kVA | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 2 | Bộ |
| 275 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 2 | Bộ |
| 276 | Kẹp Cu 2/0 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 8 | Cái |
| 277 | Ống nhựa tròn ĐK 90 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 48 | Mét |
| 278 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 40 | Mét |
| 279 | Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 8 | Cái |
| 280 | Dây chì (FUSE LINK) 6K | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 6 | Sợi |
| 281 | Nắp chụp ống PVC 90 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 8 | Cái |
| 282 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 4 | Bộ |
| 283 | Bảng tên trạm | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 4 | Cái |
| 284 | Cáp điều khiển ruột đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 - 0.6/1kV | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 4 | Mét |
| 285 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 70mm2 - 0,6/1 kV | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 66 | Mét |
| 286 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 50mm2 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 30 | Mét |
| 287 | Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 8 | Cái |
| 288 | Giá treo MBT 1Px50 kVA | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 2 | Bộ |
| 289 | Phần Lắp Đặt SDL | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 290 | Bass LL đỡ FCO, LA | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) | 8 | Bộ |
| 291 | Bộ FCO - 27Kv 100A | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) | 8 | Bộ |
| 292 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 100A | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) | 2 | Bộ |
| 293 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA (siêu giảm tổn thất) | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) | 8 | Máy |
| 294 | Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) | 4 | Bộ |
| 295 | Biến dòng điện (CT) 600V 150/5A 5VA CCX 0,5 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) | 4 | Bộ |
| 296 | Chống sét van (LA) 18kV | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) | 8 | Bộ |
| 297 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 150A | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) | 2 | Bộ |
| 298 | Xà Composite 2,4m + Thanh Chống | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) | 2 | Bộ |
| 299 | Giá Treo 3MBT 3X37.5-50kVA | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) | 2 | Bộ |
| 300 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) | 2 | Bộ |
| 301 | Kẹp Cu 2/0 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) | 8 | Cái |
| 302 | Ống nhựa tròn ĐK 90 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) | 48 | Mét |
| 303 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) | 40 | Mét |
| 304 | Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) | 8 | Cái |
| 305 | Dây chì (FUSE LINK) 6K | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) | 6 | Sợi |
| 306 | Nắp chụp ống PVC 90 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) | 8 | Cái |
| 307 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) | 4 | Bộ |
| 308 | Bảng tên trạm | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) | 4 | Cái |
| 309 | Cáp điều khiển ruột đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 - 0.6/1kV | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) | 4 | Mét |
| 310 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 70mm2 - 0,6/1 kV | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) | 66 | Mét |
| 311 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 50mm2 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) | 30 | Mét |
| 312 | Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) | 8 | Cái |
| 313 | Giá treo MBT 1Px50 kVA | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) | 2 | Bộ |
| 314 | Phần Lắp Mới | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 315 | Bát LL bắt LA+FCO | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Bộ |
| 316 | Bộ FCO - 27Kv 100A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp FCO) | 7 | Bộ |
| 317 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 100A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp CB 100A) | 7 | Bộ |
| 318 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA (siêu giảm tổn thất) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Máy |
| 319 | Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Điên Kế) | 7 | Bộ |
| 320 | Biến dòng điện (CT) 600V 75/5A 5VA CCX 0,5 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Biến dòng) | 14 | Bộ |
| 321 | Chống sét van (LA) 18kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Bộ |
| 322 | MBA 1 pha 12.7/0.23kV 37,5kVA (siêu giảm tổn thất) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 323 | Bộ Tiếp Địa Cho Hệ Thống Đo Đếm Trạm Biến Áp | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Bộ |
| 324 | Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất <= 100kVA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Bộ |
| 325 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Bộ |
| 326 | Kẹp WR 279 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 28 | Cái |
| 327 | Kẹp Cu 2/0 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 14 | Cái |
| 328 | Ống nhựa tròn ĐK 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 84 | Mét |
| 329 | Dây chì (FUSE LINK) 3K | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Sợi |
| 330 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 140 | Mét |
| 331 | Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 28 | Cái |
| 332 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu đỏ) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Cái |
| 333 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 3x70mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 63 | Mét |
| 334 | Băng keo cách điện màu xanh | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Cuộn |
| 335 | Băng keo cách điện màu đỏ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Cuộn |
| 336 | Băng keo cách điện màu vàng | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Cuộn |
| 337 | Keo Dán Ống | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | tuýp |
| 338 | Nắp chụp đầu Ống PVC phi 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 14 | Bộ |
| 339 | Nắp chụp ống PVC 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 14 | Cái |
| 340 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Cái |
| 341 | Bảng tên trạm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Cái |
| 342 | Cáp điều khiển ruột đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 - 0.6/1kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Mét |
| 343 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 2x70mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Mét |
| 344 | Đầu cosse ép đồng 50mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 28 | Cái |
| 345 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 50mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 42 | Mét |
| 346 | Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 14 | Cái |
| 347 | Giá treo MBT 1Px50 kVA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi