Gói thầu: cung cấp VTTB, thi công xây dựng và xử lý hành lang tuyến cho các công trình ứng vốn tỉnh thuộc huyện Tân Hiệp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200741198-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/07/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Kiên Giang
Tên gói thầu cung cấp VTTB, thi công xây dựng và xử lý hành lang tuyến cho các công trình ứng vốn tỉnh thuộc huyện Tân Hiệp
Số hiệu KHLCNT 20200659386
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn Ứng UBND tỉnh Kiên Giang
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-17 10:30:00 đến ngày 2020-07-29 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,013,121,158 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A
1 Công trình 01: Phát triển lưới điện phục vụ bơm tát huyện Tân Hiệp, tỉnh Kiên Giang năm 2019 NO DATA 0 NO DATA
2 Phần Đường Dây Trung thế 0.0 0 0.0
3 Đường Dây Trung thế 3 pha XDM 0.0 0 0.0
4 Phần Lắp mới 0.0 0 0.0
5 Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Móng
6 Móng M14 - BA Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Đà Cản) 1 Móng
7 Móng M14 - BB Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Đà Cản) 2 Móng
8 Móng Bê Tông Trụ 14M Ghép Sát Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 5 Móng
9 Dây AC 50mm2 Cung cấp VT-TB (Không tính nhân công) 0,3672 Km
10 Nhân công kéo Dây AC 50 Cao 10-30m Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) 0,36 Km
11 Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu ACX 50 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Giáp níu) 24 bộ
12 Bộ dừng dây trung hòa kẹp Ubolt 70 - Bulon 16x300 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 4 Bộ
13 Bộ dừng dây trung hòa kẹp Ubolt 70 - Bulon 16x600 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 6 Bộ
14 Bộ Sứ đứng 24kV dòng rò >770mm + Ty sứ Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 23 Bộ
15 Rack 4 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đôi Ghép Sát Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Bộ
16 Đầu Cosse Cu-Al 50Mm2 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 24 Cái
17 Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x350 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 1 Bộ
18 Kẹp cáp đầu sứ Dcs:60->76mm Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 30 Bộ
19 Ống Ép AC 50 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 11 Cái
20 Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu AC 50 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Giáp níu) 22 bộ
21 Bảng số trụ trung thế + Biển báo nguy hiểm Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 8 Bộ
22 Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20-380Mm Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 4 bộ
23 Bộ Quai Giả cho dây bọc Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 3 Bộ
24 Dây ACXH 50mm2 - 24kV Cung cấp VT-TB (Không tính nhân công) 2,8764 Km
25 Nhân công kéo Dây ACXH 50 Cao 10-30m Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) 2,82 Km
26 Bảng Tên Phân Đoạn Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Bộ
27 Bộ quai giả cho dây trần Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 6 Bộ
28 Bass LL đỡ FCO, LA Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 8 Bộ
29 Kẹp WR 279 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 22 Bộ
30 Bộ FCO - 27Kv - 100A Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp FCO) 11 Bộ
31 Trụ BTLT 14m đôi ghép sát Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp trụ BTLT) 5 Bộ
32 Trụ BTLT 14M Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp trụ BTLT) 3 Trụ
33 Xà Composite 2,4m + Thanh Chống Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Bộ
34 Xà Đơn Đỡ Thẳng XIT L75 X 75 X 8 - 2M Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 10 Bộ
35 Xà Composite 2,4m + Thanh Chống Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 4 Bộ
36 Chằng Xuống Trụ 14M CX 14M Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Bộ
37 Xà Kép XIN L75X75X8 -2,4M Cho trụ đôi ghép sát Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 5 Bộ
38 Xà Đơn Đa Năng XIT L75X75X8 -2,4m Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Bộ
39 Xà Kép XIN L75X75X8 -2,4M Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 7 Bộ
40 Phần Tháo Gỡ 0.0 0 0.0
41 Dây AC 50 Cao 10-30 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 0,91 Km
42 Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu AC 50 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 2 Bộ
43 Bass LL đỡ FCO, LA Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 1 Bộ
44 Bộ FCO - 27Kv - 100A Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 1 Bộ
45 Xà Composite 0,8m + Thanh Chống Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 1 Bộ
46 Phần Sử dụng lại 0.0 0 0.0
47 Dây AC 50 Cao 10-30 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công lắp đặt SDL) 0,826 Km
48 Bass LL đỡ FCO, LA Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công lắp đặt SDL) 1 Bộ
49 Bộ FCO - 27Kv - 100A Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công lắp đặt SDL) 1 Bộ
50 Phần Thu Hồi 0.0 0 0.0
51 Dây AC 50 Cao 10-30 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) 0,014 Km
52 Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu AC 50 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) 2 Bộ
53 Xà Composite 0,8m + Thanh Chống Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) 1 Bộ
54 Phần Trạm Biến Áp 0.0 0 0.0
55 Phần Trạm Cải tạo 0.0 0 0.0
56 Phần Tháo Gỡ SDL 0.0 0 0.0
57 Bát LL bắt LA+FCO Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 3 Bộ
58 MBA 1 pha 12.7/0.23kV 50kVA (siêu giảm tổn thất) Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 3 Máy
59 Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 1 Bộ
60 Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 300A Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 1 Bộ
61 Chống sét van (LA) 18kV Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 3 Bộ
62 Biến dòng điện (CT) 600V 200/5A 10VA CCX 0,5 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 3 Bộ
63 Giá Treo 3MBT 3X37.5-50kVA Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 1 Bộ
64 Đà Đơn XIT L75x75x8 -2400MM (4ốp) Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 1 Bộ
65 Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox Lắp Ống Pvc Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 2 Bộ
66 Bộ Sứ đứng 24kV dòng rò >770mm + Ty sứ D20 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 3 Bộ
67 Ống nhựa tròn ĐK 114 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 6 Mét
68 Cáp đồng bọc hạ thế CV 120mm2 - 0,6/1 kV Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 33 Mét
69 Nắp chụp ống PVC 114 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 1 Cái
70 Cáp điều khiển ruột đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 - 0.6/1kV Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 1 Mét
71 Co lơi 45 độ ống nhựa PVC 114 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 1 Cái
72 Thùng cầu dao 2 ngăn composite 340x500x760 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 1 Cái
73 Co L ống nhựa PVC 114 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 1 Cái
74 Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 50mm2 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 9 Mét
75 Phần Lắp Đặt SDL 0.0 0 0.0
76 Bát LL bắt LA+FCO Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công lắp đặt SDL) 3 Bộ
77 MBA 1 pha 12.7/0.23kV 50kVA (siêu giảm tổn thất) Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công lắp đặt SDL) 3 Máy
78 Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công lắp đặt SDL) 1 Bộ
79 Bộ MCCB 300A 3 Cực Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công lắp đặt SDL) 1 Bộ
80 Chống sét van (LA) 18kV Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công lắp đặt SDL) 3 Bộ
81 Biến dòng điện (CT) 600V 200/5A 10VA CCX 0,5 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công lắp đặt SDL) 3 Bộ
82 Giá Treo 3MBT 3X37.5-50kVA Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công lắp đặt SDL) 1 Bộ
83 Đà Đơn XIT L75x75x8 -2400MM (4ốp) Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công lắp đặt SDL) 1 Bộ
84 Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox Lắp Ống Pvc Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công lắp đặt SDL) 2 Bộ
85 Bộ Sứ đứng 24kV dòng rò >770mm + Ty sứ Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công lắp đặt SDL) 3 Bộ
86 Ống nhựa tròn ĐK 114 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công lắp đặt SDL) 6 Mét
87 Cáp đồng bọc hạ thế CV 120mm2 - 0,6/1 kV Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công lắp đặt SDL) 33 Mét
88 Nắp chụp ống PVC 114 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công lắp đặt SDL) 1 Cái
89 Cáp điều khiển ruột đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 - 0.6/1kV Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công lắp đặt SDL) 1 Mét
90 Co lơi 45 độ ống nhựa PVC 114 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công lắp đặt SDL) 1 Cái
91 Thùng cầu dao 2 ngăn composite 340x500x760 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công lắp đặt SDL) 1 Cái
92 Co L ống nhựa PVC 114 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công lắp đặt SDL) 1 Cái
93 Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 50mm2 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công lắp đặt SDL) 9 Mét
94 Phần Trạm Xây Dựng Mới 0.0 0 0.0
95 Bát LL bắt LA+FCO Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 9 Bộ
96 MBA 1 pha 12.7/0.23kV 50kVA (siêu giảm tổn thất) Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 9 Máy
97 Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Điện kế) 3 Bộ
98 Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 300A Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp CB 300A) 3 Bộ
99 Chống sét van (LA) 18kV Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 9 Bộ
100 Biến dòng điện (CT) 600V 200/5A 10VA CCX 0,5 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Biến dòng) 9 Bộ
101 Giá Treo 3MBT 3X37.5-50kVA Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 3 Bộ
102 Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất > 100kVA Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 3 Bộ
103 Bộ Tiếp Địa Cho Hệ Thống Đo Đếm Trạm Biến Áp Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 3 Bộ
104 Xà Đơn Đa Năng XIT L75X75X8 -2.4M Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 3 Bộ
105 Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox Lắp Ống Pvc Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 6 Bộ
106 Kẹp WR 379 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 6 Cái
107 Bộ Sứ đứng 24kV dòng rò >770mm + Ty sứ Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 9 Bộ
108 Ống nhựa tròn ĐK 114 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 18 Mét
109 Đầu Cosse Cu 120Mm2 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 9 Cái
110 Cáp đồng bọc hạ thế CV 120mm2 - 0,6/1 kV Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 99 Mét
111 Nắp chụp ống PVC 114 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 3 Cái
112 Cáp điều khiển ruột đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 - 0.6/1kV Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 3 Mét
113 Co lơi 45 độ ống nhựa PVC 114 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 3 Cái
114 Thùng cầu dao 2 ngăn composite 340x500x760 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 3 Bộ
115 Co L ống nhựa PVC 114 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 3 Cái
116 Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 50mm2 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 27 Mét
117 Công trình 02: PHÁT TRIỂN LƯỚI ĐIỆN XÓA LÕM CÁC KHU VỰC HUYỆN TÂN HIỆP, TỈNH KIÊN GIANG NĂM 2019 NO DATA 0 NO DATA
118 Phần Đường Dây Trung thế 0.0 0 0.0
119 Đường Dây Trung thế 1 pha XDM 0.0 0 0.0
120 Phần Lắp mới 0.0 0 0.0
121 Móng Bê Tông Trụ 12M Ghép Sát Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 4 Móng
122 Móng M12 - BA Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Đà Cản) 29 Móng
123 Móng Bê Tông Trụ 14M Ghép Sát Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 3 Móng
124 Móng Néo Lệch Dùng Đà Cản 1 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Móng
125 Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 32 Bộ
126 Dây AC 50mm2 Cung cấp VT-TB (Không tính nhân công) 1,6932 Km
127 Nhân công kéo Dây AC 50 Cao 10-30m Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) 1,66 Km
128 Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu ACX 50 (Lắp Vào Xà) Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp giáp níu) 2 bộ
129 Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu ACX 50 (Lắp Vào Trụ Đôi GS) Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp giáp níu) 8 bộ
130 Bộ dừng dây trung hòa kẹp Ubolt 70 - Bulon 16x300 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 4 Bộ
131 Kẹp WR 279 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 4 Cái
132 Bộ dừng dây trung hòa kẹp Ubolt 70 - Bulon 16x500 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 10 Bộ
133 Kẹp WR 399 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 6 Cái
134 Kẹp WR 835 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Cái
135 Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x300 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 28 Bộ
136 Đầu Cosse Cu-Al 50Mm2 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 4 Cái
137 Kẹp cáp đầu sứ Dcs:60->76mm Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 30 Bộ
138 Ống Ép AC 50 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 1 Cái
139 Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu AC 50 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 bộ
140 Bảng số trụ trung thế + Biển báo nguy hiểm Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 33 Bộ
141 Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20-380Mm Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 3 bộ
142 Bộ Quai Giả cho dây bọc Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Bộ
143 Dây ACXH 50mm2 - 24kV Cung cấp VT-TB (Không tính nhân công) 1,326 Bộ
144 Nhân công kéo Dây ACXH 50 Cao 10-30m Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) 1,3 Bộ
145 Bảng Tên Phân Đoạn Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Bộ
146 Băng Keo Cao Thế Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 0,5 Cuộn
147 Bộ quai giả cho dây trần Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Bộ
148 Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu AC 50 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 bộ
149 Bass LL đỡ FCO, LA Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Bộ
150 Bộ FCO - 27Kv - 100A Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Bộ
151 Bộ Tiếp Địa Đường Dây Trung Thế Trụ BTLT 12M Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 4 Bộ
152 Trụ BTLT 14m đôi ghép sát Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Trụ BTLT) 3 Bộ
153 Trụ BTLT 12M Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Trụ BTLT) 29 Trụ
154 Trụ BTLT 12m đôi ghép sát Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Trụ BTLT) 4 Bộ
155 Xà Đơn Đa Năng XIT L75X75X8 -2,4m Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 1 Bộ
156 Chằng Lệch Trụ 12M - (Sử dụng giáp níu) Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Bộ
157 Đường Dây Trung thế 1 pha Cải Tạo 0.0 0 0.0
158 Phần Lắp mới 0.0 0 0.0
159 Móng Néo Lệch Dùng Đà Cản 1 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 10 Móng
160 Xà Tháp Kép U 140X58X4,9 - 3M Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 10 Bộ
161 Chằng Lệch Trụ 12M - (Sử dụng giáp níu) Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 10 Bộ
162 Bulon 16x50 + LĐ Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 10 Cái
163 Phần Đường Dây Hạ thế 0.0 0 0.0
164 Đường Dây Hạ thế 3 pha độc lập XDM 0.0 0 0.0
165 Móng Bê Tông Trụ 10,5M Ghép Sát Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 13 Móng
166 Móng Bê Tông Trụ 8,5M Ghép Sát Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 27 Móng
167 Móng M8,5 - A Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Đà Cản) 143 Móng
168 Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x450 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 33 Bộ
169 Kẹp WR 279 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 8 Cái
170 Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x550 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 18 Bộ
171 Ống PVC 90 Bảo Vệ Cáp Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 54 Mét
172 Cáp ABC 4X95mm2 Cung cấp VT-TB (Không tính nhân công) 3,9086 Km
173 Nhân công kéo Cáp ABC 4X95mm2 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) 3,832 Km
174 Kẹp IPC 95/70 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 24 Cái
175 Đầu Cosse Cu-Al 95Mm2 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 27 Cái
176 Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 143 Bộ
177 Cáp ABC 4X70mm2 Cung cấp VT-TB (Không tính nhân công) 3,3338 Km
178 Nhân công kéo Cáp ABC 4X70mm2 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) 3,2684 Km
179 Kẹp IPC 95/95 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 78 Cái
180 Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 30 Bộ
181 Hộp Phân Phối 9 Cực CB 40A - 3 pha Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp CB 40A) 108 Bộ
182 Kẹp WR 419 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 20 Cái
183 Băng keo cách điện hạ thế Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 7,5 Bộ
184 Bộ đai thép + Khóa đai Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 18 Bộ
185 Co Lơi PVC Phi 90 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 18 Cái
186 Nắp chụp đầu Ống PVC phi 90 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 18 Cái
187 Co L PVC Phi 90 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 18 Cái
188 Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 10,5m Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 10 Bộ
189 Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 8,5m Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 35 Bộ
190 Trụ BTLT 10,5m đôi ghép sát Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Trụ BTLT) 13 Trụ
191 Trụ BTLT 8,5M Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Trụ BTLT) 143 Trụ
192 Trụ BTLT 8,5m đôi ghép sát Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Trụ BTLT) 27 Trụ
193 Bảng số trụ hạ thế Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 183 Bộ
194 Đường Dây Hạ thế 1 pha độc lập XDM 0.0 0 0.0
195 Phần Lắp Mới 0.0 0 0.0
196 Móng Bê Tông Trụ 10,5M Ghép Sát Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 6 Móng
197 Móng Bê Tông Trụ 8,5M Ghép Sát Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 19 Móng
198 Móng M8,5 - A Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Đà Cản) 161 Móng
199 Móng Néo Lệch Dùng Đà Cản 1,2M X 0,4M - Ty 2,4M Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 1 Móng
200 Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x450 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 25 Bộ
201 Kẹp WR 279 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 32 Cái
202 Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x550 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 4 Bộ
203 Đầu Cosse Cu-Al 70Mm2 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Cái
204 Kẹp IPC 95/70 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 54 Cái
205 Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 161 Bộ
206 Cáp ABC 3X70mm2 Cung cấp VT-TB (Không tính nhân công) 7,3828 Km
207 Nhân công kéo Cáp ABC 3X70mm2 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) 7,238 Km
208 Cáp ABC 4X70mm2 Cung cấp VT-TB (Không tính nhân công) 0,4865 Km
209 Nhân công kéo Cáp ABC 4X70mm2 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) 0,477 Km
210 Kẹp IPC 95/95 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 6 Cái
211 Kẹp IPC 95/35 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 6 Cái
212 Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 27 Bộ
213 Hộp Phân Phối 9 Cực CB 40A - 3 pha Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp CB 40A) 5 Bộ
214 Kẹp WR 419 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Cái
215 Băng keo cách điện hạ thế Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 3 Bộ
216 Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 10,5m Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 4 Bộ
217 Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 8,5m Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 33 Bộ
218 Trụ BTLT 10,5m đôi ghép sát Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Trụ BTLT) 6 Bộ
219 Trụ BTLT 8,5M Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Trụ BTLT) 161 Trụ
220 Trụ BTLT 8,5m đôi ghép sát Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Trụ BTLT) 19 Bộ
221 Chằng Lệch Trụ 8,5M - (Sử dụng giáp níu) Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 1 Bộ
222 Bảng số trụ hạ thế Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 186 Bộ
223 Phần Tháo Gỡ 0.0 0 0.0
224 Dây AC 50mm2 Cao <10M Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 0,043 Km
225 Dây AV 50mm2 Cao <10M Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 0,086 Km
226 Phần Thu Hồi 0.0 0 0.0
227 Dây AC 50mm2 Cao <10M Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) 0,043 Km
228 Dây AV 50mm2 Cao <10M Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) 0,086 Km
229 Đường Dây Hạ thế 1 pha Hỗn Hợp XDM 0.0 0 0.0
230 Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x450 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 4 Bộ
231 Kẹp WR 279 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 28 Cái
232 Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x550 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 1 Bộ
233 Cáp ABC 2X70mm2 Cung cấp VT-TB (Không tính nhân công) 0,5508 Km
234 Nhân công kéo Cáp ABC 2X70mm2 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) 0,54 Km
235 Bảng số trụ Hạ Thế Tách Trạm Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 59 Bộ
236 Kẹp IPC 95/70 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 12 Cái
237 Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 12 Bộ
238 Cáp ABC 3X70mm2 Cung cấp VT-TB (Không tính nhân công) 0,103 Km
239 Nhân công kéo Cáp ABC 3X70mm2 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) 0,101 Km
240 Cáp ABC 4X70mm2 Cung cấp VT-TB (Không tính nhân công) 0,0734 Km
241 Nhân công kéo Cáp ABC 4X70mm2 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) 0,072 Km
242 Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 5 Bộ
243 Đường Dây Hạ thế 1 pha độc lập Cải tạo 0.0 0 0.0
244 Bảng số trụ Hạ Thế Tách Trạm Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 24 Bộ
245 Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 4 Bộ
246 Đường Dây Hạ thế 1 pha Hỗn Hợp Cải tạo 0.0 0 0.0
247 Kẹp WR 279 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 16 Cái
248 Bảng số trụ Hạ Thế Tách Trạm Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 132 Bộ
249 Rack 4 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 4 Bộ
250 Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 12 Bộ
251 Phần Trạm Biến Áp 0.0 0 0.0
252 Phần Cải Tạo 0.0 0 0.0
253 Phần Lắp Mới 0.0 0 0.0
254 Bộ Tiếp Địa Cho Hệ Thống Đo Đếm Trạm Biến Áp Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 4 Bộ
255 Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất <= 100kVA Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 4 Bộ
256 Đầu Cosse Cu 70Mm2 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 6 Cái
257 Kẹp WR 279 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 16 Cái
258 Chụp cách điện polymer cho MBA (màu đỏ) Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 4 Cái
259 Băng keo cách điện màu xanh Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 4 Cuộn
260 Băng keo cách điện màu đỏ Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 4 Cuộn
261 Băng keo cách điện màu vàng Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 4 Cuộn
262 Keo Dán Ống Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 tuýp
263 Đầu Cosse Cu 50Mm2 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 4 Cái
264 Phần Tháo Gỡ SDL 0.0 0 0.0
265 Bass LL đỡ FCO, LA Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 8 Bộ
266 Bộ FCO - 27Kv 100A Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 8 Bộ
267 Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 100A Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 2 Bộ
268 MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA (siêu giảm tổn thất) Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 8 Máy
269 Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 4 Bộ
270 Biến dòng điện (CT) 600V 150/5A 5VA CCX 0,5 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 4 Bộ
271 Chống sét van (LA) 18kV Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 8 Bộ
272 Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 150A Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 2 Bộ
273 Xà Composite 2,4m + Thanh Chống Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 2 Bộ
274 Giá Treo 3MBT 3X37.5-50kVA Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 2 Bộ
275 Xà Composite 0,8m + Thanh Chống Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 2 Bộ
276 Kẹp Cu 2/0 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 8 Cái
277 Ống nhựa tròn ĐK 90 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 48 Mét
278 Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 40 Mét
279 Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 8 Cái
280 Dây chì (FUSE LINK) 6K Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 6 Sợi
281 Nắp chụp ống PVC 90 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 8 Cái
282 Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 4 Bộ
283 Bảng tên trạm Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 4 Cái
284 Cáp điều khiển ruột đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 - 0.6/1kV Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 4 Mét
285 Cáp đồng bọc hạ thế CV 70mm2 - 0,6/1 kV Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 66 Mét
286 Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 50mm2 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 30 Mét
287 Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 8 Cái
288 Giá treo MBT 1Px50 kVA Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 2 Bộ
289 Phần Lắp Đặt SDL 0.0 0 0.0
290 Bass LL đỡ FCO, LA Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) 8 Bộ
291 Bộ FCO - 27Kv 100A Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) 8 Bộ
292 Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 100A Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) 2 Bộ
293 MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA (siêu giảm tổn thất) Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) 8 Máy
294 Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) 4 Bộ
295 Biến dòng điện (CT) 600V 150/5A 5VA CCX 0,5 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) 4 Bộ
296 Chống sét van (LA) 18kV Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) 8 Bộ
297 Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 150A Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) 2 Bộ
298 Xà Composite 2,4m + Thanh Chống Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) 2 Bộ
299 Giá Treo 3MBT 3X37.5-50kVA Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) 2 Bộ
300 Xà Composite 0,8m + Thanh Chống Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) 2 Bộ
301 Kẹp Cu 2/0 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) 8 Cái
302 Ống nhựa tròn ĐK 90 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) 48 Mét
303 Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) 40 Mét
304 Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) 8 Cái
305 Dây chì (FUSE LINK) 6K Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) 6 Sợi
306 Nắp chụp ống PVC 90 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) 8 Cái
307 Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) 4 Bộ
308 Bảng tên trạm Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) 4 Cái
309 Cáp điều khiển ruột đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 - 0.6/1kV Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) 4 Mét
310 Cáp đồng bọc hạ thế CV 70mm2 - 0,6/1 kV Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) 66 Mét
311 Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 50mm2 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) 30 Mét
312 Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) 8 Cái
313 Giá treo MBT 1Px50 kVA Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) 2 Bộ
314 Phần Lắp Mới 0.0 0 0.0
315 Bát LL bắt LA+FCO Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 7 Bộ
316 Bộ FCO - 27Kv 100A Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp FCO) 7 Bộ
317 Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 100A Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp CB 100A) 7 Bộ
318 MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA (siêu giảm tổn thất) Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 6 Máy
319 Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Điên Kế) 7 Bộ
320 Biến dòng điện (CT) 600V 75/5A 5VA CCX 0,5 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Biến dòng) 14 Bộ
321 Chống sét van (LA) 18kV Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 7 Bộ
322 MBA 1 pha 12.7/0.23kV 37,5kVA (siêu giảm tổn thất) Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 1 Bộ
323 Bộ Tiếp Địa Cho Hệ Thống Đo Đếm Trạm Biến Áp Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 7 Bộ
324 Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất <= 100kVA Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 7 Bộ
325 Xà Composite 0,8m + Thanh Chống Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 7 Bộ
326 Kẹp WR 279 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 28 Cái
327 Kẹp Cu 2/0 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 14 Cái
328 Ống nhựa tròn ĐK 90 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 84 Mét
329 Dây chì (FUSE LINK) 3K Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 7 Sợi
330 Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 140 Mét
331 Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 28 Cái
332 Chụp cách điện polymer cho MBA (màu đỏ) Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 7 Cái
333 Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 3x70mm2 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 63 Mét
334 Băng keo cách điện màu xanh Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 7 Cuộn
335 Băng keo cách điện màu đỏ Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 7 Cuộn
336 Băng keo cách điện màu vàng Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 7 Cuộn
337 Keo Dán Ống Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 7 tuýp
338 Nắp chụp đầu Ống PVC phi 90 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 14 Bộ
339 Nắp chụp ống PVC 90 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 14 Cái
340 Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 7 Cái
341 Bảng tên trạm Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 7 Cái
342 Cáp điều khiển ruột đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 - 0.6/1kV Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 7 Mét
343 Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 2x70mm2 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 9 Mét
344 Đầu cosse ép đồng 50mm2 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 28 Cái
345 Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 50mm2 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 42 Mét
346 Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 14 Cái
347 Giá treo MBT 1Px50 kVA Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 7 Bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->