Gói thầu: Cung cấp VTTB, thi công xây dựng và xử lý hành lang tuyến 02 công trình (Vốn ứng tỉnh) thuộc huyện Vĩnh Thuận, tỉnh Kiên Giang

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200728879-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/07/2020 09:25:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY ĐIỆN LỰC KIÊN GIANG
Tên gói thầu Cung cấp VTTB, thi công xây dựng và xử lý hành lang tuyến 02 công trình (Vốn ứng tỉnh) thuộc huyện Vĩnh Thuận, tỉnh Kiên Giang
Số hiệu KHLCNT 20200727314
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ứng tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-16 22:21:00 đến ngày 2020-07-31 09:25:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,567,838,574 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 79,000,000 VNĐ ((Bảy mươi chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A
1 PHÁT TRIỂN LƯỚI ĐIỆN XÓA LÕM CÁC KHU VỰC HUYỆN VĨNH THUẬN TỈNH KIÊN GIANG NĂM 2019 NO DATA 0 NO DATA
2 TRUNG THẾ 1 PHA XÂY DỰNG MỚI 0.0 0 0.0
3 Lắp mới -1 0.0 0 0.0
4 Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1.2M x 0.4M Ty 2.4M Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 39 Móng
5 Móng M12 - 2A Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Đà cản A cấp) 112 Móng
6 Móng bê tông Trụ 20M Ghép Hở Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Móng
7 Móng Bê Tông Trụ 12M Ghép Sát Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 3 Móng
8 Móng M12 - BA Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Đà cản A cấp) 12 Móng
9 Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1.5mx0.4m ty 3M Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 4 Móng
10 Móng M10,5 - 2A Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Đà cản A cấp) 2 Móng
11 Móng M14 - 2B Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Đà cản A cấp) 13 Móng
12 Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu ACX 50 lắp vào trụ Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Giáp níu A cấp) 7 bộ
13 Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu ACX 50 lắp vào trụ BTLT 12 ghép sát Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Giáp níu A cấp) 3 bộ
14 Bộ dừng dây trung hòa kẹp Ubolt 70 - Bulon 16x300 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 24 Bộ
15 Kẹp WR 279 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 32 Cái
16 Dây AC 50 Cao 10-30 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) 5,1809 Km
17 + Nhân công chỉ tình nhân công 5,0793 Km
18 Khóa néo 3 U lắp vào xà Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 4 Bộ
19 Bộ dừng dây trung hòa + bulon 16x200 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 3 Bộ
20 Bộ sứ đứng + chân sứ đỉnh thẳng lắp vào xà tháp Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 3 Bộ
21 Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu ACX 50 lắp vào xà Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Giáp níu A cấp) 6 bộ
22 Bulon 16 x 450 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Bộ
23 Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x50 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 5 Bộ
24 Kẹp WR 835 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Cái
25 Đầu Cosse Cu-Al 50Mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 10 Cái
26 Dây chì 6K Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 4 Sợi
27 Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu ACX 50 lắp vào xà tháp Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Giáp níu A cấp) 4 bộ
28 Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu ACX 50 không có cổ dê Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Giáp níu A cấp) 21 bộ
29 Bộ sứ đứng + ty sứ đứng D20 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 8 bộ
30 Ống Ép AC 50 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 14,5 Cái
31 Bộ đỡ dây trung hòa Bulon 16x300 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 67 Bộ
32 Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu ACX 50 có cổ dê Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Giáp níu A cấp) 9 bộ
33 Bảng số trụ trung thế + Biển báo nguy hiểm Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 142 Bộ
34 Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đôi Ghép Sát Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Bộ
35 Bộ sứ đứng + chân sứ đỉnh thẳng Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 122 bộ
36 Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x200 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 6 Bộ
37 Dây ACXH 50 Cao 10-30 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) 9,6087 Bộ
38 + Nhân công chỉ tình nhân công 9,4203 Bộ
39 Bộ chuỗi Polymer 24kV - có Khóa néo 3U Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Bộ
40 *Bảng Tên Phân Đoạn Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Bộ
41 Bộ sứ đứng + ty sứ cong Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 4 bộ
42 Kẹp cáp cổ sứ Dcs:60->80mm Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 8 Bộ
43 Băng Keo Cao Thế Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Cuộn
44 Bộ đở dây trung hòa + Bulon 16x600 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Bộ
45 Kẹp cáp đầu sứ Dcs:65->80mm Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 130 Bộ
46 Bass LL đỡ FCO, LA Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 4 Bộ
47 Bộ LBFCO - 27Kv - 200A Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (FCO A cấp) 4 Bộ
48 *Bộ Tiếp Địa Đường Dây Trung Thế Trụ BTLT 12M Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 44 Bộ
49 Trụ BTLT 12m đôi ghép sát Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Trụ A cấp) 3 Trụ
50 Trụ BTLT 20m đôi ghép hở Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Trụ A cấp) 2 Trụ
51 Trụ BTLT 12M Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Trụ A cấp) 111 Trụ
52 Trụ BTLT 10,5M thép tăng cường Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Trụ A cấp) 2 Trụ
53 Trụ BTLT 14M thép tăng cường Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Trụ A cấp) 13 Trụ
54 Trụ BTLT 12M thép tăng cường Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Trụ A cấp) 13 Trụ
55 Xà Đơn Đỡ Thẳng XIT L75 X 75 X 8 - 2M Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 5 Bộ
56 Chằng Xuống Trụ 12M CX 12M Sử Dụng Cổ Dê Phi 195 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 10 Bộ
57 Xà Tháp Kép U 140X58X4.9 3M Trên Trụ Néo Đơn Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Bộ
58 Chằng Xuống Trụ 20M CX 20M - Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 4 Bộ
59 Xà Kép L75 X 75 X 8 - 2M Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 4 Bộ
60 Xà Đơn L75X75X8-0,8M, 1 Ốp Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Bộ
61 Chằng Xuống Trụ 12M CX 12M không có cổ dê Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 5 Bộ
62 Xà Kép XIG L75X75X8 -2,4M Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Bộ
63 Chằng Xuống Trụ 14M CX 14M - Sử Dụng Cổ Dê Phi 195 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 13 Bộ
64 Chằng Xuống Trụ 12M CX 12M - lắp xà tháp Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Bộ
65 Xà Composite 0.8m + Thanh Chống Trên Trụ Đỡ Đơn Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 4 Bộ
66 Chằng xuống trụ 12M sử dụng bolt mắt Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 10 Bộ
67 Cổ Dê Phi 240 Bắt Xà Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Bộ
68 Bulon mắt 16x350 + LĐ Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Bộ
69 Tháo gỡ - 2 0.0 0 0.0
70 Móng M10,5 - A thi công Theo BVTK 1 Móng
71 Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Khóa Néo 3U thi công Theo BVTK 1 bộ
72 Bulon 16x250 thi công Theo BVTK 2 Bộ
73 Bộ sứ đứng + chân sứ đỉnh thẳng lắp trên xà tháp đơn thi công Theo BVTK 1 bộ
74 Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn thi công Theo BVTK 1 Bộ
75 Trụ BTLT 10,5M thi công Theo BVTK 1 Trụ
76 Xà Tháp Đơn U140X58X4.9-3M thi công Theo BVTK 1 Bộ
77 Bulon mắt 16x250 + LĐ thi công Theo BVTK 1 Bộ
78 Sử dụng lại -3 0.0 0 0.0
79 Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Khóa Néo 3U thi công Theo BVTK 1 Bộ
80 Bộ sứ đứng + chân sứ đỉnh thẳng lắp trên xà tháp đơn thi công Theo BVTK 1 Bộ
81 Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn thi công Theo BVTK 1 Bộ
82 Thu hồi - 4 0.0 0 0.0
83 Móng M10,5 - A không tính nhân công 1 Móng
84 Trụ BTLT 10,5M không tính nhân công 1 Trụ
85 Xà Tháp Đơn U140X58X4.9-3M không tính nhân công 1 Bộ
86 Bulon 16x250 không tính nhân công 2 Bộ
87 Bulon mắt 16x250 + LĐ không tính nhân công 1 Bộ
88 HẠ THẾ 2 PHA HỔN HỢP XÂY DỰNG MỚI 0.0 0 0.0
89 Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 6 Móng
90 Nắp bịt đầu cáp ABC 70 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 15 Bộ
91 Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x600 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Bộ
92 Cáp ABC 2X50 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) 0,1663 Km
93 + Nhân công chỉ tình nhân công 0,163 Km
94 Đầu Cosse Cu-Al 70Mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 18 Cái
95 Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x200 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Bộ
96 Kẹp Đầu Cái ABC Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 24 Cái
97 Kẹp WR 279 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 16 Cái
98 Cáp ABC 2X70 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) 3,7093 Km
99 + Nhân công chỉ tình nhân công 3,6366 Km
100 Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 53 Bộ
101 Rack 2 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Bộ
102 Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 10 Bộ
103 Kẹp ngừng cáp ABC 70mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 8 Bộ
104 Kẹp U Bolt 50-70 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 8 Bộ
105 Chằng Xuống Trụ 8,5M CX 8.5M - Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 6 Bộ
106 Cổ dê phi 210 + thanh nối 410 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 7 Bộ
107 Bulon 16x300 + LĐ Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Bộ
108 HẠ THẾ 2 PHA ĐỘC LẬP XÂY DỰNG MỚI 0.0 0 0.0
109 Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 28 Móng
110 Móng M12 - 2A Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Đà cản A cấp) 2 Móng
111 Móng M8,5 - A Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Đà cản A cấp) 162 Móng
112 Móng M8,5 - 2A Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Đà cản A cấp) 14 Móng
113 Móng M8,5 - aa Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Đà cản A cấp) 14 Móng
114 Nắp bịt đầu cáp ABC 70 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 42 Bộ
115 Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x200 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 163 Bộ
116 Đầu Cosse Cu-Al 70Mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 43 Cái
117 Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x200 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 39 Bộ
118 Kẹp Đầu Cái ABC Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 12 Cái
119 Cáp ABC 3X70 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) 7,9799 Km
120 + Nhân công chỉ tình nhân công 7,8234 Km
121 Kẹp WR 279 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 29 Cái
122 Cáp ABC 2X70 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) 0,008 Km
123 + Nhân công chỉ tình nhân công 0,0078 Km
124 Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 6 Bộ
125 Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 + Móc Chữ A - Bulon móc 16x200 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 3 Bộ
126 Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Bộ
127 Kẹp ngừng cáp ABC 70mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 11 Bộ
128 *Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 8 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 46 Bộ
129 Trụ BTLT 12M thép tăng cường Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Trụ A cấp) 2 Trụ
130 Trụ BTLT 8,5M Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Trụ A cấp) 190 Trụ
131 Chằng Xuống Trụ 12M CX 12M Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Bộ
132 Chằng Xuống Trụ 8,5M CX 8.5M - Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 27 Bộ
133 Bảng số trụ hạ thế Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 191 Bộ
134 Cổ dê phi 210 + thanh nối 410 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Bộ
135 Cổ Dê Phi 280 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Bộ
136 Bulon 16x300 + LĐ Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Bộ
137 HẠ THẾ 2 PHA HỔN HỢP CẢI TẠO 0.0 0 0.0
138 I.Lắp mới 0.0 0 0.0
139 Bulon 16x250 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 6 Bộ
140 Ống Ép AC 50 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 6 Cái
141 Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x200 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 19 Bộ
142 Dây AV 50 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 0,01 Km
143 *Bộ nhánh rẽ khách hàng 1 pha Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 30 Bộ
144 Rack 2 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 6 Bộ
145 Kẹp U Bolt 50-70 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 24 Bộ
146 Bulon móc 16x300 + LĐ Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 7 Bộ
147 II.Tháo gỡ 0.0 0 0.0
148 Móng M8,5 - A thi công Theo BVTK 5 Móng
149 Móng M8,5 - 2A thi công Theo BVTK 2 Móng
150 Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn thi công Theo BVTK 3 Bộ
151 Kẹp ngừng cáp ABC thi công Theo BVTK 2 Bộ
152 Kẹp Treo cáp ABC thi công Theo BVTK 6 Bộ
153 Bulon 16x200 + LĐ thi công Theo BVTK 6 Bộ
154 Trụ BTLT 8,5M thi công Theo BVTK 7 Trụ
155 Bulon móc 16x200 + LĐ thi công Theo BVTK 8 Bộ
156 III.Sử dụng lại 0.0 0 0.0
157 Kẹp ngừng cáp ABC thi công Theo BVTK 2 Bộ
158 Kẹp Treo cáp ABC thi công Theo BVTK 6 Bộ
159 IV.Thu hồi 0.0 0 0.0
160 Móng M8,5 - A thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) 5 Móng
161 Móng M8,5 - 2A thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) 2 Móng
162 Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) 3 Bộ
163 Bulon 16x200 + LĐ thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) 6 Bộ
164 Trụ BTLT 8,5M thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) 7 Trụ
165 Bulon móc 16x200 + LĐ thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) 8 Bộ
166 HẠ THẾ 2 PHA ĐỘC LẬP CẢI TẠO 0.0 0 0.0
167 I.Lắp mới 0.0 0 0.0
168 Đầu Cosse Cu-Al 70Mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 5 Cái
169 Kẹp Đầu Cái ABC Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 3 Cái
170 Bulon 16x250 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 4 Bộ
171 Cáp ABC 3X70 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) 0,17 Km
172 + Nhân công chỉ tình nhân công 0,17 Km
173 Ống Ép AC 50 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 8 Cái
174 Cáp ABC 2X70 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) 0,01 Km
175 + Nhân công chỉ tình nhân công 0,01 Km
176 Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x200 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Bộ
177 Dây AV 50 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 0,01 Km
178 *Bộ nhánh rẽ khách hàng 1 pha Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 15 Bộ
179 Rack 2 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 8 Bộ
180 Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Bộ
181 Ống Nối Cáp ABC 70Mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Cái
182 Kẹp U Bolt 50-70 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 32 Bộ
183 *Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 112 Bộ
184 Bulon 16x300 + LĐ Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 112 Bộ
185 II.Tháo gỡ 0.0 0 0.0
186 Móng M8,5 - A thi công Theo BVTK 24 Móng
187 Móng M8,5 - 2A thi công Theo BVTK 32 Móng
188 Cáp ABC 2X50 thi công Theo BVTK 0,159 Km
189 Dây AC 50 Cao <10M thi công Theo BVTK 0,068 Km
190 Bulon 16x250 thi công Theo BVTK 2 Bộ
191 *Hộp 1 công tơ một pha composite ngoài trời thi công Theo BVTK 56 Bộ
192 Dây AV 50 Cao <10M thi công Theo BVTK 0,136 Km
193 Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn thi công Theo BVTK 60 Bộ
194 Kẹp IPC 95/35 thi công Theo BVTK 8 Bộ
195 Kẹp ngừng cáp ABC thi công Theo BVTK 1 Bộ
196 Kẹp Treo cáp ABC thi công Theo BVTK 3 Bộ
197 Bulon 16x200 + LĐ thi công Theo BVTK 118 Bộ
198 Trụ BTLT 7,5m thi công Theo BVTK 32 Trụ
199 Trụ BTLT 8,5M thi công Theo BVTK 24 Trụ
200 *Chằng Xuống Trụ 8,5M CX 8.5M - thi công Theo BVTK 14 Bộ
201 *Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox thi công Theo BVTK 112 Bộ
202 Bulon móc 16x200 + LĐ thi công Theo BVTK 1 Bộ
203 III.Sử dụng lại 0.0 0 0.0
204 *Hộp 1 công tơ một pha composite ngoài trời thi công Theo BVTK 56 Bộ
205 Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn thi công Theo BVTK 54 Bộ
206 Kẹp Treo cáp ABC thi công Theo BVTK 3 Bộ
207 IV.Thu hồi 0.0 0 0.0
208 Móng M8,5 - A thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) 24 Móng
209 Móng M8,5 - 2A thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) 32 Móng
210 Cáp ABC 2X50 thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) 0,159 Km
211 Dây AC 50 Cao <10M thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) 0,068 Km
212 Bulon 16x250 thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) 2 Bộ
213 Hộp 1 công tơ một pha composite ngoài trời thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) 0 Bộ
214 Dây AV 50 Cao <10M thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) 0,136 Km
215 Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) 6 Bộ
216 Kẹp IPC 95/35 thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) 8 Bộ
217 Kẹp ngừng cáp ABC thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) 1 Bộ
218 Bulon 16x200 + LĐ thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) 118 Bộ
219 Trụ BTLT 7,5m thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) 32 Trụ
220 Trụ BTLT 8,5M thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) 24 Trụ
221 Chằng Xuống Trụ 8,5M CX 8.5M - thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) 14 Bộ
222 Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) 112 Bộ
223 Bulon móc 16x200 + LĐ thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) 1 Bộ
224 HẠNG MỤC: TRẠM BIẾN ÁP 0.0 0 0.0
225 Phần cải tạo - A 0.0 0 0.0
226 LẮP MỚI - 1 0.0 0 0.0
227 Bát LL bắt LA+FCO Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Cái
228 Bộ Điện Kế Điện Tử 3P 3 Giá Plc Gt 5 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Điện kế A cấp) 2 Cái
229 Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI100/5 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Biến dòng A cấp) 4 Cái
230 MBA 1 pha 12.7/0.23kV 37,5kVA (siêu giảm tổn thất) Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 3 Máy
231 Xà XIT Composite 0,8m Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Bộ
232 Xà tháp Đơn U140x58x4,9- 3M Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Bộ
233 Bulon 16x300 + LĐ Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 8 Bộ
234 Cổ dê ĐK 210 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Bộ
235 Bộ Tiếp Địa Cho Hệ Thống Đo Đếm Trạm Biến Áp Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 4 Bộ
236 Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất <= 100kVA Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 3 Bộ
237 Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox Lắp Ống Pvc Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 18 Bộ
238 Kẹp WR 279 nối rẽ đồng nhôm 50-70/50-70 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 14 Cái
239 Bộ cáp tín hiệu hạ thế - đo đếm hạ thế Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Bộ
240 Cáp CEV 24kV - 25mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 16,5 Mét
241 Ống PVC 90 Bảo Vệ Cáp Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 38 Mét
242 Đầu Cosse Cu-Al 70Mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 4 Cái
243 Cáp Đồng Bọc CV 50mm2 - 600V Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 9 Mét
244 Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 8 Cái
245 Cáp ABC 2x70mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 16 Mét
246 Đầu Cosse Cu 50Mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Cái
247 Kẹp ngừng cáp ABC Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Cái
248 Nắp chụp đầu Ống PVC phi 90 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 8 Cái
249 Bộ cổ dê lắp ống PVC phi 90 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 5 Bộ
250 Thùng Cầu Dao Composite 2 Ngăn Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 3 Cái
251 Bộ Quai Giả cho dây bọc Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Bộ
252 Bu lông 16x100 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 4 Bộ
253 Dây chì (FUSE LINK) 6K Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Sợi
254 Bộ quai giả cho dây trần Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 3 Bộ
255 Ống nối cáp ABC 70mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 4 Cái
256 Co L Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 20 Cái
257 Giá treo MBT 1Px50 kVA Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Bộ
258 THÁO GỠ SỬ DỤNG LẠI -2 0.0 0 0.0
259 Bát LL bắt LA+FCO thi công Theo BVTK 2 Bộ
260 Bộ MCCB 125A 3 Cực thi công Theo BVTK 4 Bộ
261 Bộ FCO - 27Kv 100A thi công Theo BVTK 5
262 MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA (siêu giảm tổn thất) thi công Theo BVTK 10 Máy
263 Bộ Điện Kế Điện Tử 3P 3 Giá Plc Gt 5 thi công Theo BVTK 2 Cái
264 LA 18kA - 10kV thi công Theo BVTK 5 Cái
265 Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI100/5 thi công Theo BVTK 4 Cái
266 MBA 1 pha 12.7/0.23kV 37,5kVA (siêu giảm tổn thất) thi công Theo BVTK 1 Máy
267 Xà XIT Composite 0,8m thi công Theo BVTK 1 Bộ
268 Xà Composite 0,8m + Thanh Chống thi công Theo BVTK 1 Bộ
269 Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 thi công Theo BVTK 9,5 Mét
270 Ống PVC 90 Bảo Vệ Cáp thi công Theo BVTK 10 Mét
271 Dây chì (FUSE LINK) 3K thi công Theo BVTK 2 Sợi
272 Cáp Đồng Bọc CV 50mm2 - 600V thi công Theo BVTK 65 Mét
273 Sứ đứng + chân sứ đỉnh thẳng thi công Theo BVTK 2 Bộ
274 Thùng Cầu Dao Composite 2 Ngăn thi công Theo BVTK 1 Cái
275 Cáp Đồng Bọc CV 25mm2 - 600V thi công Theo BVTK 9 Mét
276 Dây chì (FUSE LINK) 6K thi công Theo BVTK 2 Sợi
277 Cáp Đồng Bọc CV 95Mm2 - 600V thi công Theo BVTK 18 Mét
278 LẮP ĐẶT SỬ DỤNG LẠI - 3 0.0 0 0.0
279 Bass LL đỡ FCO, LA thi công Theo BVTK 2 Bộ
280 Bộ MCCB 125A 3 Cực thi công Theo BVTK 4 Cái
281 Bộ FCO - 27Kv 100A thi công Theo BVTK 5 Cái
282 MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA (siêu giảm tổn thất) thi công Theo BVTK 10 Máy
283 Bộ Điện Kế Điện Tử 3P 3 Giá Plc Gt 5 thi công Theo BVTK 2 Cái
284 LA 18kA - 10kV thi công Theo BVTK 5 Cái
285 Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI100/5 thi công Theo BVTK 4 Cái
286 MBA 1 pha 12.7/0.23kV 37,5kVA (siêu giảm tổn thất) thi công Theo BVTK 1 Máy
287 Xà XIT Composite 0,8m thi công Theo BVTK 1 Bộ
288 Xà Composite 0,8m + Thanh Chống thi công Theo BVTK 1 Bộ
289 Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 thi công Theo BVTK 9,5 Mét
290 Ống PVC 90 Bảo Vệ Cáp thi công Theo BVTK 10 Mét
291 Dây chì (FUSE LINK) 3K thi công Theo BVTK 2 Sợi
292 Cáp Đồng Bọc CV 50mm2 - 600V thi công Theo BVTK 65 Mét
293 Sứ đứng + chân sứ đỉnh thẳng thi công Theo BVTK 2 Bộ
294 Thùng Cầu Dao Composite 2 Ngăn thi công Theo BVTK 1 Cái
295 Cáp Đồng Bọc CV 25mm2 - 600V thi công Theo BVTK 9 Mét
296 Dây chì (FUSE LINK) 6K thi công Theo BVTK 2 Sợi
297 Cáp Đồng Bọc CV 95Mm2 - 600V thi công Theo BVTK 18 Mét
298 PHẦN THU HỒI - 4 0.0 0 0.0
299 Bộ MCCB 125A 3 Cực thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) 1 Cái
300 Bộ Điện Kế Điện Tử 1P 5 thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) 2 Cái
301 Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI75/5 thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) 1 Cái
302 Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI100/5 thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) 1 Cái
303 Bulon 16x300 + LĐ thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) 20 Cái
304 Thùng cầu dao sắt 2 ngăn thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) 3 Cái
305 Cáp CEV 24kV - 25mm2 thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) 15 Mét
306 Ống PVC 90 Bảo Vệ Cáp thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) 14 Mét
307 Cáp Đồng Bọc CV 50mm2 - 600V thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) 23 Mét
308 Bộ kẹp treo cáp ABC 70mm2 + Bulon móc 16x250 thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) 1 Bộ
309 Co Lơi thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) 2 Cái
310 Bulon 16x250 thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) 4 Cái
311 Bộ cổ dê lắp ống PVC phi 90 thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) 17 Bộ
312 Bộ Giá U đỡ FCO, LA thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) 2 Bộ
313 Kẹp Hotline 2/0 thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) 4 Cái
314 Kẹp Quai 4/0 thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) 4 Cái
315 Dây chì (FUSE LINK) 6K thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) 1 Sợi
316 Ống nối cáp ABC 70mm2 thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) 2 Cái
317 Co L thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) 1 Cái
318 Phần xây dựng mới - B 0.0 0 0.0
319 Bass LL đỡ FCO, LA Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 13 Cái
320 Bộ FCO - 27Kv 100A Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( FCO A cấp) 13 Cái
321 MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA (siêu giảm tổn thất) Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 6 Máy
322 Bộ Điện Kế Điện Tử 3P 3 Giá Plc Gt 5 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Điện kế A cấp) 13 Cái
323 LA 18kA - 10kV Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 13 Cái
324 Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI100/5 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Biến dòng A cấp) 26 Cái
325 CB 3 pha - 80A Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( CB A cấp) 13 Cái
326 Bộ Tiếp Địa Cho Hệ Thống Đo Đếm Trạm Biến Áp Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 13 Bộ
327 Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất <= 100kVA Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 13 Bộ
328 Xà Composite 0,8m + Thanh Chống Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 13 Bộ
329 Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox Lắp Ống Pvc Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 78 Bộ
330 Kẹp WR 279 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 30 Cái
331 Bộ cáp tín hiệu hạ thế - đo đếm hạ thế Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 13 Bộ
332 Cáp CEV 24kV - 25mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 71,5 Mét
333 Ống PVC 90 Bảo Vệ Cáp Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 156 Mét
334 Dây chì (FUSE LINK) 3K Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 13 Sợi
335 Cáp Đồng Bọc CV 50mm2 - 600V Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 276 Mét
336 Co Lơi Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 26 Cái
337 Đầu Cosse Cu 50Mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 28 Cái
338 Băng keo cách điện màu xanh Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 13 Cuộn
339 Băng keo cách điện màu đỏ Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 13 Cuộn
340 Băng keo cách điện màu vàng Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 13 Cuộn
341 Nắp chụp đầu Ống PVC phi 90 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 26 Cái
342 Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 13 Cái
343 Bộ Quai Giả cho dây bọc Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 12 Bộ
344 Bảng tên trạm biến áp Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 13 Cái
345 Co L Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 52 Cái
346 Giá treo MBT Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 13 Cái
347 PHÁT TRIỂN LƯỚI ĐIỆN PHỤC VỤ BƠM TÁT HUYỆN VĨNH THUẬN, TỈNH KIÊN GIANG NĂM 2019 NO DATA 0 NO DATA
348 I.Lắp mới 0.0 0 0.0
349 Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 8 Móng
350 Móng M12 - AA Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Đà cản A cấp) 1 Móng
351 Chuỗi Cách Điện Treo Polymer Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 96 bộ
352 Đầu Cosse Cu-Al 50Mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 12 Cái
353 Kẹp cáp đầu sứ Dcs:65->80mm Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 321 Bộ
354 Ống Ép AC 50 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 21 Cái
355 Kẹp WR 259 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 26 Cái
356 Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20-380Mm Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 269 bộ
357 Bộ dây đấu LA Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 0,025 Bộ
358 Bộ Quai Giả cho dây bọc Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 6 Bộ
359 Bộ giáp níu dừng dây ACX Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Giáp níu A cấp) 113 Bộ
360 Dây ACXH 50 Cao 10-30 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) 22,52 Km
361 + Nhân công chỉ tình nhân công 22,08 Km
362 Băng Keo Cao Thế Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 11 Cuộn
363 Kẹp IPC Trung thế 24kV tiết diện 70/95mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 16 Bộ
364 Kẹp WR 379 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 6 Cái
365 Bass LL đỡ FCO, LA Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 30 Bộ
366 Kẹp AC Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 12 Cái
367 Bộ LBFCO - 27Kv - 200A Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( LBFCO A cấp) 5 Bộ
368 LA 18kA - 10kV Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 25 Bộ
369 Bộ tiếp địa 3 pha cho vị trí lắp LA Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 10 Bộ
370 Trụ BTLT 12M Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Trụ A cấp) 1 Trụ
371 Chằng Xuống trung thế Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 11 Bộ
372 Xà Đơn Đỡ Thẳng XIT L75 X 75 X 8 - 2M Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 94 Bộ
373 Xà Tháp Kép U140X62X5-3M Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 5 Bộ
374 Chằng Lệch Trụ 10,5M CL10.5M - Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Bộ
375 Xà Kép L75 X 75 X 8 - 2M Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Bộ
376 Xà Composite 2,4m + Thanh Chống Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 13 Bộ
377 Xà Kép XIG L75X75X8 -2,4M Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 20 Bộ
378 Xà Đơn XIT L75X75X8 -2,4M Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Bộ
379 II.Tháo gỡ 0.0 0 0.0
380 Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV thi công Theo BVTK 7 Bộ
381 Bộ Giá U đỡ FCO, LA thi công Theo BVTK 1 Bộ
382 Dây AC 50 Cao 10-30 thi công Theo BVTK 1,01 Km
383 Bộ chuỗi sứ treo thủy tinh 24kV thi công Theo BVTK 14 Bộ
384 Dây AC 35 Cao <10M thi công Theo BVTK 3,51 Bộ
385 Bộ giáp níu dừng dây ACX thi công Theo BVTK 13 Bộ
386 Chuỗi Cách Điện Treo Polymer thi công Theo BVTK 15 bộ
387 Bộ quai giả cho dây trần thi công Theo BVTK 3 Bộ
388 Khóa néo 3U thi công Theo BVTK 16 Bộ
389 Bộ LBFCO - 27Kv - 200A + Batt L thi công Theo BVTK 2 Bộ
390 LA 18kA - 10kV + Batt L thi công Theo BVTK 10 Bộ
391 Bộ FCO - 27Kv - 100A + Batt L thi công Theo BVTK 5 Bộ
392 Trụ BTLT 10,5M thi công Theo BVTK 1 Trụ
393 Chằng Xuống Trụ 10,5M CX 10.5M thi công Theo BVTK 10 Bộ
394 Xà Tháp Đơn U140X58X4.9-3M thi công Theo BVTK 5 Bộ
395 Chằng Lệch Trụ 10,5M CL10.5M - thi công Theo BVTK 1 Bộ
396 Xà Composite 0,8m + Thanh Chống thi công Theo BVTK 11 Bộ
397 Cổ dê phi 210 thi công Theo BVTK 6 Bộ
398 Bulon mắt 16x250 + LĐ thi công Theo BVTK 4 Bộ
399 III.Sử dụng lại 0.0 0 0.0
400 Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV thi công Theo BVTK 4 Bộ
401 Dây AC 35 Cao <10M thi công Theo BVTK 3,51 Bộ
402 Chuỗi Cách Điện Treo Polymer thi công Theo BVTK 15 bộ
403 Khóa néo 3U thi công Theo BVTK 2 Bộ
404 Bộ LBFCO - 27Kv - 200A + Batt L thi công Theo BVTK 1 Bộ
405 LA 18kA - 10kV + Batt L thi công Theo BVTK 10 Bộ
406 Bộ FCO - 27Kv - 100A + Batt L thi công Theo BVTK 5 Bộ
407 Xà Composite 0,8m + Thanh Chống thi công Theo BVTK 4 Bộ
408 IV.Thu hồi 0.0 0 0.0
409 Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) 3 Bộ
410 Bộ Giá U đỡ FCO, LA thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) 1 Bộ
411 Dây AC 50 Cao 10-30 thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) 1,01 Km
412 Bộ chuỗi sứ treo thủy tinh 24kV - không có khóa néo thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) 14 Bộ
413 Bộ quai giả cho dây trần thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) 3 Bộ
414 Khóa néo 3U thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) 14 Bộ
415 Bộ LBFCO - 27Kv - 200A + Batt L thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) 1 Bộ
416 Trụ BTLT 10,5M thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) 1 Trụ
417 Chằng Xuống Trụ 10,5M CX 10.5M thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) 10 Bộ
418 Xà Tháp Đơn U140X58X4.9-3M thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) 5 Bộ
419 Chằng Lệch Trụ 10,5M CL10.5M - thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) 1 Bộ
420 Xà Composite 0,8m + Thanh Chống thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) 7 Bộ
421 Cổ dê phi 210 thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) 6 Bộ
422 Bulon mắt 16x250 + LĐ thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) 4 Bộ
423 HẠ THẾ 1 PHA HỔN HỢP CẢI TẠO 0.0 0 0.0
424 Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 30 Bộ
425 Đầu Cosse Cu-Al 70Mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 4 Cái
426 Cáp ABC 2X70 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) 1,25 Km
427 + Nhân công chỉ tình nhân công 1,23 Km
428 Nắp bịt đầu cáp ABC Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 4 Cái
429 Kẹp đầu cái ABC Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 4 Cái
430 Đầu Cosse Cu-Al 50Mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Cái
431 Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 5 Bộ
432 Ống Nối Cáp ABC 70Mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 12 Cái
433 Cổ dê phi 210 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Cái
434 Bulon móc 16x300 + LĐ Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 17 Bộ
435 Bulon móc 16x250 + LĐ Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 16 Bộ
436 HẠ THẾ 1 PHA ĐỘC LẬP CẢI TẠO 0.0 0 0.0
437 Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 30 Bộ
438 Cáp ABC 2X50 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) 1,3019 Km
439 + Nhân công chỉ tình nhân công 1,2763 Km
440 Nắp bịt đầu cáp ABC Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 4 Cái
441 Ống Nối Cáp ABC 50Mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 12 Cái
442 Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 5 Bộ
443 Ống Nối Cáp ABC 70Mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Cái
444 Kẹp IPC 95/70 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 4 Bộ
445 Bulon móc 16x250 + LĐ Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 35 Bộ
446 TRẠM BIẾN ÁP 0.0 0 0.0
447 PHẦN LẮP MỚI 0.0 0 0.0
448 Bộ FCO - 27Kv 100A Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( FCO A cấp) 2 Cái
449 Bộ Điện Kế Điện Tử 3P 3 Giá Plc Gt 5 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Điện kế A cấp) 1 Cái
450 Bộ MCCB 250A 3 Cực Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( MCCB A cấp) 1 Cái
451 LA 18kA - 10kV Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Cái
452 MBA 1 pha 12,7/0,23kV 37,5kVA (siêu giảm tổn thất) Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 3 Máy
453 Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI200/5 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Biến dòng A cấp) 2 Cái
454 Giá Treo 3MBT 3X37.5-50kVA Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Bộ
455 Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất > 100kVA Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Bộ
456 Chụp cách điện polymer cho MBA (màu xanh) Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Cái
457 Ống PVC 90 Bảo Vệ Cáp Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 10 Mét
458 Chụp cách điện polymer cho MBA (màu vàng) Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Cái
459 Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Cái
460 Chụp cách điện polymer cho MBA (màu đỏ) Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Cái
461 Đầu Cosse Cu 35Mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 3 Cái
462 Đầu Cosse Cu 95Mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Cái
463 Nắp chụp đầu Ống PVC phi 90 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Cái
464 Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Cái
465 Compound 50g Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 1 Tuýp
466 Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 50mm2 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 10 Mét
467 Bộ cáp tín hiệu hạ thế - đo đếm hạ thế Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 3 Bộ
468 Dây chì (FUSE LINK) 6K Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 2 Sợi
469 Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 4 Cái
470 Cáp Đồng Bọc CV 95Mm2 - 600V Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK 21 Mét
471 PHẦN THÁO GỠ SỬ DỤNG LẠI 0.0 0 0.0
472 FCO - 27Kv 100A thi công Theo BVTK 1 Cái
473 LA 18kA - 10kV thi công Theo BVTK 1 Cái
474 Biến Dòng Hạ Thế TI200/5 thi công Theo BVTK 1 Cái
475 Cáp CEV 24kV - 50mm2 thi công Theo BVTK 5 Mét
476 Dây chì (FUSE LINK) 6K thi công Theo BVTK 1 Sợi
477 Cáp Đồng Bọc CV 95Mm2 - 600V thi công Theo BVTK 9 Mét
478 PHẦN LẮP ĐẶT SỬ DỤNG LẠI 0.0 0 0.0
479 FCO - 27Kv 100A thi công Theo BVTK 1 Cái
480 LA 18kA - 10kV thi công Theo BVTK 1 Cái
481 Biến Dòng Hạ Thế TI200/5 thi công Theo BVTK 1 Cái
482 Cáp CEV 24kV - 50mm2 thi công Theo BVTK 5 Mét
483 Dây chì (FUSE LINK) 6K thi công Theo BVTK 1 Sợi
484 Cáp Đồng Bọc CV 95Mm2 - 600V thi công Theo BVTK 9 Mét
485 PHẦN THU HỒI 0.0 0 0.0
486 Bộ Điện Kế Điện Tử 1P 5 thi công Theo BVTK 1 Cái
487 MBA 1 pha 12.7/0.23KV 50kVA thi công Theo BVTK 1 máy
488 MCCB 320A - 600V thi công Theo BVTK 1 Cái
489 Thùng cầu dao sắt 1 ngăn thi công Theo BVTK 1 Cái
490 Ống PVC 90 Bảo Vệ Cáp thi công Theo BVTK 10 Mét
491 Bộ cáp tín hiệu hạ thế - đo đếm hạ thế thi công Theo BVTK 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->