Gói thầu: Cung cấp VTTB, thi công xây dựng và xử lý hành lang tuyến 02 công trình (Vốn ứng tỉnh) thuộc huyện Vĩnh Thuận, tỉnh Kiên Giang
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200728879-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/07/2020 09:25:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC KIÊN GIANG |
| Tên gói thầu | Cung cấp VTTB, thi công xây dựng và xử lý hành lang tuyến 02 công trình (Vốn ứng tỉnh) thuộc huyện Vĩnh Thuận, tỉnh Kiên Giang |
| Số hiệu KHLCNT | 20200727314 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ứng tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-16 22:21:00 đến ngày 2020-07-31 09:25:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,567,838,574 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 79,000,000 VNĐ ((Bảy mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ||||
| 1 | PHÁT TRIỂN LƯỚI ĐIỆN XÓA LÕM CÁC KHU VỰC HUYỆN VĨNH THUẬN TỈNH KIÊN GIANG NĂM 2019 | NO DATA | 0 | NO DATA |
| 2 | TRUNG THẾ 1 PHA XÂY DỰNG MỚI | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 3 | Lắp mới -1 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 4 | Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1.2M x 0.4M Ty 2.4M | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 39 | Móng |
| 5 | Móng M12 - 2A | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Đà cản A cấp) | 112 | Móng |
| 6 | Móng bê tông Trụ 20M Ghép Hở | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Móng |
| 7 | Móng Bê Tông Trụ 12M Ghép Sát | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 3 | Móng |
| 8 | Móng M12 - BA | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Đà cản A cấp) | 12 | Móng |
| 9 | Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1.5mx0.4m ty 3M | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 4 | Móng |
| 10 | Móng M10,5 - 2A | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Đà cản A cấp) | 2 | Móng |
| 11 | Móng M14 - 2B | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Đà cản A cấp) | 13 | Móng |
| 12 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu ACX 50 lắp vào trụ | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Giáp níu A cấp) | 7 | bộ |
| 13 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu ACX 50 lắp vào trụ BTLT 12 ghép sát | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Giáp níu A cấp) | 3 | bộ |
| 14 | Bộ dừng dây trung hòa kẹp Ubolt 70 - Bulon 16x300 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 24 | Bộ |
| 15 | Kẹp WR 279 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 32 | Cái |
| 16 | Dây AC 50 Cao 10-30 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) | 5,1809 | Km |
| 17 | + Nhân công | chỉ tình nhân công | 5,0793 | Km |
| 18 | Khóa néo 3 U lắp vào xà | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 19 | Bộ dừng dây trung hòa + bulon 16x200 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 20 | Bộ sứ đứng + chân sứ đỉnh thẳng lắp vào xà tháp | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 21 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu ACX 50 lắp vào xà | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Giáp níu A cấp) | 6 | bộ |
| 22 | Bulon 16 x 450 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 23 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x50 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 5 | Bộ |
| 24 | Kẹp WR 835 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Cái |
| 25 | Đầu Cosse Cu-Al 50Mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 10 | Cái |
| 26 | Dây chì 6K | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 4 | Sợi |
| 27 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu ACX 50 lắp vào xà tháp | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Giáp níu A cấp) | 4 | bộ |
| 28 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu ACX 50 không có cổ dê | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Giáp níu A cấp) | 21 | bộ |
| 29 | Bộ sứ đứng + ty sứ đứng D20 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 8 | bộ |
| 30 | Ống Ép AC 50 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 14,5 | Cái |
| 31 | Bộ đỡ dây trung hòa Bulon 16x300 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 67 | Bộ |
| 32 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu ACX 50 có cổ dê | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Giáp níu A cấp) | 9 | bộ |
| 33 | Bảng số trụ trung thế + Biển báo nguy hiểm | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 142 | Bộ |
| 34 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đôi Ghép Sát | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 35 | Bộ sứ đứng + chân sứ đỉnh thẳng | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 122 | bộ |
| 36 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x200 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 6 | Bộ |
| 37 | Dây ACXH 50 Cao 10-30 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) | 9,6087 | Bộ |
| 38 | + Nhân công | chỉ tình nhân công | 9,4203 | Bộ |
| 39 | Bộ chuỗi Polymer 24kV - có Khóa néo 3U | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 40 | *Bảng Tên Phân Đoạn | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 41 | Bộ sứ đứng + ty sứ cong | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 4 | bộ |
| 42 | Kẹp cáp cổ sứ Dcs:60->80mm | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 8 | Bộ |
| 43 | Băng Keo Cao Thế | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Cuộn |
| 44 | Bộ đở dây trung hòa + Bulon 16x600 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 45 | Kẹp cáp đầu sứ Dcs:65->80mm | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 130 | Bộ |
| 46 | Bass LL đỡ FCO, LA | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 47 | Bộ LBFCO - 27Kv - 200A | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (FCO A cấp) | 4 | Bộ |
| 48 | *Bộ Tiếp Địa Đường Dây Trung Thế Trụ BTLT 12M | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 44 | Bộ |
| 49 | Trụ BTLT 12m đôi ghép sát | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Trụ A cấp) | 3 | Trụ |
| 50 | Trụ BTLT 20m đôi ghép hở | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Trụ A cấp) | 2 | Trụ |
| 51 | Trụ BTLT 12M | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Trụ A cấp) | 111 | Trụ |
| 52 | Trụ BTLT 10,5M thép tăng cường | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Trụ A cấp) | 2 | Trụ |
| 53 | Trụ BTLT 14M thép tăng cường | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Trụ A cấp) | 13 | Trụ |
| 54 | Trụ BTLT 12M thép tăng cường | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Trụ A cấp) | 13 | Trụ |
| 55 | Xà Đơn Đỡ Thẳng XIT L75 X 75 X 8 - 2M | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 5 | Bộ |
| 56 | Chằng Xuống Trụ 12M CX 12M Sử Dụng Cổ Dê Phi 195 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 10 | Bộ |
| 57 | Xà Tháp Kép U 140X58X4.9 3M Trên Trụ Néo Đơn | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 58 | Chằng Xuống Trụ 20M CX 20M - | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 59 | Xà Kép L75 X 75 X 8 - 2M | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 60 | Xà Đơn L75X75X8-0,8M, 1 Ốp | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 61 | Chằng Xuống Trụ 12M CX 12M không có cổ dê | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 5 | Bộ |
| 62 | Xà Kép XIG L75X75X8 -2,4M | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 63 | Chằng Xuống Trụ 14M CX 14M - Sử Dụng Cổ Dê Phi 195 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 13 | Bộ |
| 64 | Chằng Xuống Trụ 12M CX 12M - lắp xà tháp | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 65 | Xà Composite 0.8m + Thanh Chống Trên Trụ Đỡ Đơn | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 66 | Chằng xuống trụ 12M sử dụng bolt mắt | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 10 | Bộ |
| 67 | Cổ Dê Phi 240 Bắt Xà | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 68 | Bulon mắt 16x350 + LĐ | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 69 | Tháo gỡ - 2 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 70 | Móng M10,5 - A | thi công Theo BVTK | 1 | Móng |
| 71 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Khóa Néo 3U | thi công Theo BVTK | 1 | bộ |
| 72 | Bulon 16x250 | thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 73 | Bộ sứ đứng + chân sứ đỉnh thẳng lắp trên xà tháp đơn | thi công Theo BVTK | 1 | bộ |
| 74 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 75 | Trụ BTLT 10,5M | thi công Theo BVTK | 1 | Trụ |
| 76 | Xà Tháp Đơn U140X58X4.9-3M | thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 77 | Bulon mắt 16x250 + LĐ | thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 78 | Sử dụng lại -3 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 79 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Khóa Néo 3U | thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 80 | Bộ sứ đứng + chân sứ đỉnh thẳng lắp trên xà tháp đơn | thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 81 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 82 | Thu hồi - 4 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 83 | Móng M10,5 - A | không tính nhân công | 1 | Móng |
| 84 | Trụ BTLT 10,5M | không tính nhân công | 1 | Trụ |
| 85 | Xà Tháp Đơn U140X58X4.9-3M | không tính nhân công | 1 | Bộ |
| 86 | Bulon 16x250 | không tính nhân công | 2 | Bộ |
| 87 | Bulon mắt 16x250 + LĐ | không tính nhân công | 1 | Bộ |
| 88 | HẠ THẾ 2 PHA HỔN HỢP XÂY DỰNG MỚI | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 89 | Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 6 | Móng |
| 90 | Nắp bịt đầu cáp ABC 70 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 15 | Bộ |
| 91 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x600 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 92 | Cáp ABC 2X50 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) | 0,1663 | Km |
| 93 | + Nhân công | chỉ tình nhân công | 0,163 | Km |
| 94 | Đầu Cosse Cu-Al 70Mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 18 | Cái |
| 95 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x200 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 96 | Kẹp Đầu Cái ABC | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 24 | Cái |
| 97 | Kẹp WR 279 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 16 | Cái |
| 98 | Cáp ABC 2X70 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) | 3,7093 | Km |
| 99 | + Nhân công | chỉ tình nhân công | 3,6366 | Km |
| 100 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 53 | Bộ |
| 101 | Rack 2 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 102 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 10 | Bộ |
| 103 | Kẹp ngừng cáp ABC 70mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 8 | Bộ |
| 104 | Kẹp U Bolt 50-70 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 8 | Bộ |
| 105 | Chằng Xuống Trụ 8,5M CX 8.5M - | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 6 | Bộ |
| 106 | Cổ dê phi 210 + thanh nối 410 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 7 | Bộ |
| 107 | Bulon 16x300 + LĐ | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 108 | HẠ THẾ 2 PHA ĐỘC LẬP XÂY DỰNG MỚI | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 109 | Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 28 | Móng |
| 110 | Móng M12 - 2A | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Đà cản A cấp) | 2 | Móng |
| 111 | Móng M8,5 - A | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Đà cản A cấp) | 162 | Móng |
| 112 | Móng M8,5 - 2A | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Đà cản A cấp) | 14 | Móng |
| 113 | Móng M8,5 - aa | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Đà cản A cấp) | 14 | Móng |
| 114 | Nắp bịt đầu cáp ABC 70 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 42 | Bộ |
| 115 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x200 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 163 | Bộ |
| 116 | Đầu Cosse Cu-Al 70Mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 43 | Cái |
| 117 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x200 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 39 | Bộ |
| 118 | Kẹp Đầu Cái ABC | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 12 | Cái |
| 119 | Cáp ABC 3X70 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) | 7,9799 | Km |
| 120 | + Nhân công | chỉ tình nhân công | 7,8234 | Km |
| 121 | Kẹp WR 279 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 29 | Cái |
| 122 | Cáp ABC 2X70 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) | 0,008 | Km |
| 123 | + Nhân công | chỉ tình nhân công | 0,0078 | Km |
| 124 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 6 | Bộ |
| 125 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 + Móc Chữ A - Bulon móc 16x200 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 126 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 127 | Kẹp ngừng cáp ABC 70mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 11 | Bộ |
| 128 | *Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 8 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 46 | Bộ |
| 129 | Trụ BTLT 12M thép tăng cường | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Trụ A cấp) | 2 | Trụ |
| 130 | Trụ BTLT 8,5M | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Trụ A cấp) | 190 | Trụ |
| 131 | Chằng Xuống Trụ 12M CX 12M | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 132 | Chằng Xuống Trụ 8,5M CX 8.5M - | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 27 | Bộ |
| 133 | Bảng số trụ hạ thế | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 191 | Bộ |
| 134 | Cổ dê phi 210 + thanh nối 410 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 135 | Cổ Dê Phi 280 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 136 | Bulon 16x300 + LĐ | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 137 | HẠ THẾ 2 PHA HỔN HỢP CẢI TẠO | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 138 | I.Lắp mới | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 139 | Bulon 16x250 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 6 | Bộ |
| 140 | Ống Ép AC 50 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 6 | Cái |
| 141 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x200 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 19 | Bộ |
| 142 | Dây AV 50 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 0,01 | Km |
| 143 | *Bộ nhánh rẽ khách hàng 1 pha | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 30 | Bộ |
| 144 | Rack 2 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 6 | Bộ |
| 145 | Kẹp U Bolt 50-70 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 24 | Bộ |
| 146 | Bulon móc 16x300 + LĐ | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 7 | Bộ |
| 147 | II.Tháo gỡ | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 148 | Móng M8,5 - A | thi công Theo BVTK | 5 | Móng |
| 149 | Móng M8,5 - 2A | thi công Theo BVTK | 2 | Móng |
| 150 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | thi công Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 151 | Kẹp ngừng cáp ABC | thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 152 | Kẹp Treo cáp ABC | thi công Theo BVTK | 6 | Bộ |
| 153 | Bulon 16x200 + LĐ | thi công Theo BVTK | 6 | Bộ |
| 154 | Trụ BTLT 8,5M | thi công Theo BVTK | 7 | Trụ |
| 155 | Bulon móc 16x200 + LĐ | thi công Theo BVTK | 8 | Bộ |
| 156 | III.Sử dụng lại | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 157 | Kẹp ngừng cáp ABC | thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 158 | Kẹp Treo cáp ABC | thi công Theo BVTK | 6 | Bộ |
| 159 | IV.Thu hồi | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 160 | Móng M8,5 - A | thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) | 5 | Móng |
| 161 | Móng M8,5 - 2A | thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) | 2 | Móng |
| 162 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) | 3 | Bộ |
| 163 | Bulon 16x200 + LĐ | thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) | 6 | Bộ |
| 164 | Trụ BTLT 8,5M | thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) | 7 | Trụ |
| 165 | Bulon móc 16x200 + LĐ | thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) | 8 | Bộ |
| 166 | HẠ THẾ 2 PHA ĐỘC LẬP CẢI TẠO | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 167 | I.Lắp mới | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 168 | Đầu Cosse Cu-Al 70Mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 5 | Cái |
| 169 | Kẹp Đầu Cái ABC | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 3 | Cái |
| 170 | Bulon 16x250 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 171 | Cáp ABC 3X70 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) | 0,17 | Km |
| 172 | + Nhân công | chỉ tình nhân công | 0,17 | Km |
| 173 | Ống Ép AC 50 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 8 | Cái |
| 174 | Cáp ABC 2X70 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) | 0,01 | Km |
| 175 | + Nhân công | chỉ tình nhân công | 0,01 | Km |
| 176 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x200 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 177 | Dây AV 50 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 0,01 | Km |
| 178 | *Bộ nhánh rẽ khách hàng 1 pha | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 15 | Bộ |
| 179 | Rack 2 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 8 | Bộ |
| 180 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 181 | Ống Nối Cáp ABC 70Mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Cái |
| 182 | Kẹp U Bolt 50-70 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 32 | Bộ |
| 183 | *Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 112 | Bộ |
| 184 | Bulon 16x300 + LĐ | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 112 | Bộ |
| 185 | II.Tháo gỡ | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 186 | Móng M8,5 - A | thi công Theo BVTK | 24 | Móng |
| 187 | Móng M8,5 - 2A | thi công Theo BVTK | 32 | Móng |
| 188 | Cáp ABC 2X50 | thi công Theo BVTK | 0,159 | Km |
| 189 | Dây AC 50 Cao <10M | thi công Theo BVTK | 0,068 | Km |
| 190 | Bulon 16x250 | thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 191 | *Hộp 1 công tơ một pha composite ngoài trời | thi công Theo BVTK | 56 | Bộ |
| 192 | Dây AV 50 Cao <10M | thi công Theo BVTK | 0,136 | Km |
| 193 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | thi công Theo BVTK | 60 | Bộ |
| 194 | Kẹp IPC 95/35 | thi công Theo BVTK | 8 | Bộ |
| 195 | Kẹp ngừng cáp ABC | thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 196 | Kẹp Treo cáp ABC | thi công Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 197 | Bulon 16x200 + LĐ | thi công Theo BVTK | 118 | Bộ |
| 198 | Trụ BTLT 7,5m | thi công Theo BVTK | 32 | Trụ |
| 199 | Trụ BTLT 8,5M | thi công Theo BVTK | 24 | Trụ |
| 200 | *Chằng Xuống Trụ 8,5M CX 8.5M - | thi công Theo BVTK | 14 | Bộ |
| 201 | *Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox | thi công Theo BVTK | 112 | Bộ |
| 202 | Bulon móc 16x200 + LĐ | thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 203 | III.Sử dụng lại | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 204 | *Hộp 1 công tơ một pha composite ngoài trời | thi công Theo BVTK | 56 | Bộ |
| 205 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | thi công Theo BVTK | 54 | Bộ |
| 206 | Kẹp Treo cáp ABC | thi công Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 207 | IV.Thu hồi | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 208 | Móng M8,5 - A | thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) | 24 | Móng |
| 209 | Móng M8,5 - 2A | thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) | 32 | Móng |
| 210 | Cáp ABC 2X50 | thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) | 0,159 | Km |
| 211 | Dây AC 50 Cao <10M | thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) | 0,068 | Km |
| 212 | Bulon 16x250 | thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) | 2 | Bộ |
| 213 | Hộp 1 công tơ một pha composite ngoài trời | thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) | 0 | Bộ |
| 214 | Dây AV 50 Cao <10M | thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) | 0,136 | Km |
| 215 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) | 6 | Bộ |
| 216 | Kẹp IPC 95/35 | thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) | 8 | Bộ |
| 217 | Kẹp ngừng cáp ABC | thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) | 1 | Bộ |
| 218 | Bulon 16x200 + LĐ | thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) | 118 | Bộ |
| 219 | Trụ BTLT 7,5m | thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) | 32 | Trụ |
| 220 | Trụ BTLT 8,5M | thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) | 24 | Trụ |
| 221 | Chằng Xuống Trụ 8,5M CX 8.5M - | thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) | 14 | Bộ |
| 222 | Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox | thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) | 112 | Bộ |
| 223 | Bulon móc 16x200 + LĐ | thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) | 1 | Bộ |
| 224 | HẠNG MỤC: TRẠM BIẾN ÁP | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 225 | Phần cải tạo - A | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 226 | LẮP MỚI - 1 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 227 | Bát LL bắt LA+FCO | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Cái |
| 228 | Bộ Điện Kế Điện Tử 3P 3 Giá Plc Gt 5 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Điện kế A cấp) | 2 | Cái |
| 229 | Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI100/5 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Biến dòng A cấp) | 4 | Cái |
| 230 | MBA 1 pha 12.7/0.23kV 37,5kVA (siêu giảm tổn thất) | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 3 | Máy |
| 231 | Xà XIT Composite 0,8m | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 232 | Xà tháp Đơn U140x58x4,9- 3M | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 233 | Bulon 16x300 + LĐ | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 8 | Bộ |
| 234 | Cổ dê ĐK 210 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 235 | Bộ Tiếp Địa Cho Hệ Thống Đo Đếm Trạm Biến Áp | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 236 | Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất <= 100kVA | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 237 | Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox Lắp Ống Pvc | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 18 | Bộ |
| 238 | Kẹp WR 279 nối rẽ đồng nhôm 50-70/50-70 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 14 | Cái |
| 239 | Bộ cáp tín hiệu hạ thế - đo đếm hạ thế | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 240 | Cáp CEV 24kV - 25mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 16,5 | Mét |
| 241 | Ống PVC 90 Bảo Vệ Cáp | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 38 | Mét |
| 242 | Đầu Cosse Cu-Al 70Mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 4 | Cái |
| 243 | Cáp Đồng Bọc CV 50mm2 - 600V | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 9 | Mét |
| 244 | Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 8 | Cái |
| 245 | Cáp ABC 2x70mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 16 | Mét |
| 246 | Đầu Cosse Cu 50Mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Cái |
| 247 | Kẹp ngừng cáp ABC | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Cái |
| 248 | Nắp chụp đầu Ống PVC phi 90 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 8 | Cái |
| 249 | Bộ cổ dê lắp ống PVC phi 90 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 5 | Bộ |
| 250 | Thùng Cầu Dao Composite 2 Ngăn | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 3 | Cái |
| 251 | Bộ Quai Giả cho dây bọc | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 252 | Bu lông 16x100 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 253 | Dây chì (FUSE LINK) 6K | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Sợi |
| 254 | Bộ quai giả cho dây trần | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 255 | Ống nối cáp ABC 70mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 4 | Cái |
| 256 | Co L | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 20 | Cái |
| 257 | Giá treo MBT 1Px50 kVA | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 258 | THÁO GỠ SỬ DỤNG LẠI -2 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 259 | Bát LL bắt LA+FCO | thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 260 | Bộ MCCB 125A 3 Cực | thi công Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 261 | Bộ FCO - 27Kv 100A | thi công Theo BVTK | 5 | |
| 262 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA (siêu giảm tổn thất) | thi công Theo BVTK | 10 | Máy |
| 263 | Bộ Điện Kế Điện Tử 3P 3 Giá Plc Gt 5 | thi công Theo BVTK | 2 | Cái |
| 264 | LA 18kA - 10kV | thi công Theo BVTK | 5 | Cái |
| 265 | Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI100/5 | thi công Theo BVTK | 4 | Cái |
| 266 | MBA 1 pha 12.7/0.23kV 37,5kVA (siêu giảm tổn thất) | thi công Theo BVTK | 1 | Máy |
| 267 | Xà XIT Composite 0,8m | thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 268 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 269 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | thi công Theo BVTK | 9,5 | Mét |
| 270 | Ống PVC 90 Bảo Vệ Cáp | thi công Theo BVTK | 10 | Mét |
| 271 | Dây chì (FUSE LINK) 3K | thi công Theo BVTK | 2 | Sợi |
| 272 | Cáp Đồng Bọc CV 50mm2 - 600V | thi công Theo BVTK | 65 | Mét |
| 273 | Sứ đứng + chân sứ đỉnh thẳng | thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 274 | Thùng Cầu Dao Composite 2 Ngăn | thi công Theo BVTK | 1 | Cái |
| 275 | Cáp Đồng Bọc CV 25mm2 - 600V | thi công Theo BVTK | 9 | Mét |
| 276 | Dây chì (FUSE LINK) 6K | thi công Theo BVTK | 2 | Sợi |
| 277 | Cáp Đồng Bọc CV 95Mm2 - 600V | thi công Theo BVTK | 18 | Mét |
| 278 | LẮP ĐẶT SỬ DỤNG LẠI - 3 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 279 | Bass LL đỡ FCO, LA | thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 280 | Bộ MCCB 125A 3 Cực | thi công Theo BVTK | 4 | Cái |
| 281 | Bộ FCO - 27Kv 100A | thi công Theo BVTK | 5 | Cái |
| 282 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA (siêu giảm tổn thất) | thi công Theo BVTK | 10 | Máy |
| 283 | Bộ Điện Kế Điện Tử 3P 3 Giá Plc Gt 5 | thi công Theo BVTK | 2 | Cái |
| 284 | LA 18kA - 10kV | thi công Theo BVTK | 5 | Cái |
| 285 | Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI100/5 | thi công Theo BVTK | 4 | Cái |
| 286 | MBA 1 pha 12.7/0.23kV 37,5kVA (siêu giảm tổn thất) | thi công Theo BVTK | 1 | Máy |
| 287 | Xà XIT Composite 0,8m | thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 288 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 289 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | thi công Theo BVTK | 9,5 | Mét |
| 290 | Ống PVC 90 Bảo Vệ Cáp | thi công Theo BVTK | 10 | Mét |
| 291 | Dây chì (FUSE LINK) 3K | thi công Theo BVTK | 2 | Sợi |
| 292 | Cáp Đồng Bọc CV 50mm2 - 600V | thi công Theo BVTK | 65 | Mét |
| 293 | Sứ đứng + chân sứ đỉnh thẳng | thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 294 | Thùng Cầu Dao Composite 2 Ngăn | thi công Theo BVTK | 1 | Cái |
| 295 | Cáp Đồng Bọc CV 25mm2 - 600V | thi công Theo BVTK | 9 | Mét |
| 296 | Dây chì (FUSE LINK) 6K | thi công Theo BVTK | 2 | Sợi |
| 297 | Cáp Đồng Bọc CV 95Mm2 - 600V | thi công Theo BVTK | 18 | Mét |
| 298 | PHẦN THU HỒI - 4 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 299 | Bộ MCCB 125A 3 Cực | thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) | 1 | Cái |
| 300 | Bộ Điện Kế Điện Tử 1P 5 | thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) | 2 | Cái |
| 301 | Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI75/5 | thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) | 1 | Cái |
| 302 | Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI100/5 | thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) | 1 | Cái |
| 303 | Bulon 16x300 + LĐ | thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) | 20 | Cái |
| 304 | Thùng cầu dao sắt 2 ngăn | thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) | 3 | Cái |
| 305 | Cáp CEV 24kV - 25mm2 | thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) | 15 | Mét |
| 306 | Ống PVC 90 Bảo Vệ Cáp | thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) | 14 | Mét |
| 307 | Cáp Đồng Bọc CV 50mm2 - 600V | thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) | 23 | Mét |
| 308 | Bộ kẹp treo cáp ABC 70mm2 + Bulon móc 16x250 | thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) | 1 | Bộ |
| 309 | Co Lơi | thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) | 2 | Cái |
| 310 | Bulon 16x250 | thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) | 4 | Cái |
| 311 | Bộ cổ dê lắp ống PVC phi 90 | thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) | 17 | Bộ |
| 312 | Bộ Giá U đỡ FCO, LA | thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) | 2 | Bộ |
| 313 | Kẹp Hotline 2/0 | thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) | 4 | Cái |
| 314 | Kẹp Quai 4/0 | thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) | 4 | Cái |
| 315 | Dây chì (FUSE LINK) 6K | thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) | 1 | Sợi |
| 316 | Ống nối cáp ABC 70mm2 | thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) | 2 | Cái |
| 317 | Co L | thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) | 1 | Cái |
| 318 | Phần xây dựng mới - B | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 319 | Bass LL đỡ FCO, LA | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 13 | Cái |
| 320 | Bộ FCO - 27Kv 100A | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( FCO A cấp) | 13 | Cái |
| 321 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA (siêu giảm tổn thất) | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 6 | Máy |
| 322 | Bộ Điện Kế Điện Tử 3P 3 Giá Plc Gt 5 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Điện kế A cấp) | 13 | Cái |
| 323 | LA 18kA - 10kV | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 13 | Cái |
| 324 | Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI100/5 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Biến dòng A cấp) | 26 | Cái |
| 325 | CB 3 pha - 80A | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( CB A cấp) | 13 | Cái |
| 326 | Bộ Tiếp Địa Cho Hệ Thống Đo Đếm Trạm Biến Áp | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 13 | Bộ |
| 327 | Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất <= 100kVA | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 13 | Bộ |
| 328 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 13 | Bộ |
| 329 | Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox Lắp Ống Pvc | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 78 | Bộ |
| 330 | Kẹp WR 279 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 30 | Cái |
| 331 | Bộ cáp tín hiệu hạ thế - đo đếm hạ thế | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 13 | Bộ |
| 332 | Cáp CEV 24kV - 25mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 71,5 | Mét |
| 333 | Ống PVC 90 Bảo Vệ Cáp | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 156 | Mét |
| 334 | Dây chì (FUSE LINK) 3K | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 13 | Sợi |
| 335 | Cáp Đồng Bọc CV 50mm2 - 600V | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 276 | Mét |
| 336 | Co Lơi | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 26 | Cái |
| 337 | Đầu Cosse Cu 50Mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 28 | Cái |
| 338 | Băng keo cách điện màu xanh | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 13 | Cuộn |
| 339 | Băng keo cách điện màu đỏ | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 13 | Cuộn |
| 340 | Băng keo cách điện màu vàng | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 13 | Cuộn |
| 341 | Nắp chụp đầu Ống PVC phi 90 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 26 | Cái |
| 342 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 13 | Cái |
| 343 | Bộ Quai Giả cho dây bọc | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 12 | Bộ |
| 344 | Bảng tên trạm biến áp | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 13 | Cái |
| 345 | Co L | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 52 | Cái |
| 346 | Giá treo MBT | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 13 | Cái |
| 347 | PHÁT TRIỂN LƯỚI ĐIỆN PHỤC VỤ BƠM TÁT HUYỆN VĨNH THUẬN, TỈNH KIÊN GIANG NĂM 2019 | NO DATA | 0 | NO DATA |
| 348 | I.Lắp mới | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 349 | Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 8 | Móng |
| 350 | Móng M12 - AA | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Đà cản A cấp) | 1 | Móng |
| 351 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 96 | bộ |
| 352 | Đầu Cosse Cu-Al 50Mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 12 | Cái |
| 353 | Kẹp cáp đầu sứ Dcs:65->80mm | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 321 | Bộ |
| 354 | Ống Ép AC 50 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 21 | Cái |
| 355 | Kẹp WR 259 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 26 | Cái |
| 356 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20-380Mm | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 269 | bộ |
| 357 | Bộ dây đấu LA | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 0,025 | Bộ |
| 358 | Bộ Quai Giả cho dây bọc | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 6 | Bộ |
| 359 | Bộ giáp níu dừng dây ACX | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Giáp níu A cấp) | 113 | Bộ |
| 360 | Dây ACXH 50 Cao 10-30 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) | 22,52 | Km |
| 361 | + Nhân công | chỉ tình nhân công | 22,08 | Km |
| 362 | Băng Keo Cao Thế | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 11 | Cuộn |
| 363 | Kẹp IPC Trung thế 24kV tiết diện 70/95mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 16 | Bộ |
| 364 | Kẹp WR 379 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 6 | Cái |
| 365 | Bass LL đỡ FCO, LA | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 30 | Bộ |
| 366 | Kẹp AC | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 12 | Cái |
| 367 | Bộ LBFCO - 27Kv - 200A | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( LBFCO A cấp) | 5 | Bộ |
| 368 | LA 18kA - 10kV | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 25 | Bộ |
| 369 | Bộ tiếp địa 3 pha cho vị trí lắp LA | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 10 | Bộ |
| 370 | Trụ BTLT 12M | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Trụ A cấp) | 1 | Trụ |
| 371 | Chằng Xuống trung thế | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 11 | Bộ |
| 372 | Xà Đơn Đỡ Thẳng XIT L75 X 75 X 8 - 2M | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 94 | Bộ |
| 373 | Xà Tháp Kép U140X62X5-3M | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 5 | Bộ |
| 374 | Chằng Lệch Trụ 10,5M CL10.5M - | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 375 | Xà Kép L75 X 75 X 8 - 2M | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 376 | Xà Composite 2,4m + Thanh Chống | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 13 | Bộ |
| 377 | Xà Kép XIG L75X75X8 -2,4M | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 20 | Bộ |
| 378 | Xà Đơn XIT L75X75X8 -2,4M | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 379 | II.Tháo gỡ | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 380 | Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | thi công Theo BVTK | 7 | Bộ |
| 381 | Bộ Giá U đỡ FCO, LA | thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 382 | Dây AC 50 Cao 10-30 | thi công Theo BVTK | 1,01 | Km |
| 383 | Bộ chuỗi sứ treo thủy tinh 24kV | thi công Theo BVTK | 14 | Bộ |
| 384 | Dây AC 35 Cao <10M | thi công Theo BVTK | 3,51 | Bộ |
| 385 | Bộ giáp níu dừng dây ACX | thi công Theo BVTK | 13 | Bộ |
| 386 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer | thi công Theo BVTK | 15 | bộ |
| 387 | Bộ quai giả cho dây trần | thi công Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 388 | Khóa néo 3U | thi công Theo BVTK | 16 | Bộ |
| 389 | Bộ LBFCO - 27Kv - 200A + Batt L | thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 390 | LA 18kA - 10kV + Batt L | thi công Theo BVTK | 10 | Bộ |
| 391 | Bộ FCO - 27Kv - 100A + Batt L | thi công Theo BVTK | 5 | Bộ |
| 392 | Trụ BTLT 10,5M | thi công Theo BVTK | 1 | Trụ |
| 393 | Chằng Xuống Trụ 10,5M CX 10.5M | thi công Theo BVTK | 10 | Bộ |
| 394 | Xà Tháp Đơn U140X58X4.9-3M | thi công Theo BVTK | 5 | Bộ |
| 395 | Chằng Lệch Trụ 10,5M CL10.5M - | thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 396 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | thi công Theo BVTK | 11 | Bộ |
| 397 | Cổ dê phi 210 | thi công Theo BVTK | 6 | Bộ |
| 398 | Bulon mắt 16x250 + LĐ | thi công Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 399 | III.Sử dụng lại | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 400 | Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | thi công Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 401 | Dây AC 35 Cao <10M | thi công Theo BVTK | 3,51 | Bộ |
| 402 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer | thi công Theo BVTK | 15 | bộ |
| 403 | Khóa néo 3U | thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 404 | Bộ LBFCO - 27Kv - 200A + Batt L | thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 405 | LA 18kA - 10kV + Batt L | thi công Theo BVTK | 10 | Bộ |
| 406 | Bộ FCO - 27Kv - 100A + Batt L | thi công Theo BVTK | 5 | Bộ |
| 407 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | thi công Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 408 | IV.Thu hồi | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 409 | Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) | 3 | Bộ |
| 410 | Bộ Giá U đỡ FCO, LA | thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) | 1 | Bộ |
| 411 | Dây AC 50 Cao 10-30 | thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) | 1,01 | Km |
| 412 | Bộ chuỗi sứ treo thủy tinh 24kV - không có khóa néo | thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) | 14 | Bộ |
| 413 | Bộ quai giả cho dây trần | thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) | 3 | Bộ |
| 414 | Khóa néo 3U | thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) | 14 | Bộ |
| 415 | Bộ LBFCO - 27Kv - 200A + Batt L | thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) | 1 | Bộ |
| 416 | Trụ BTLT 10,5M | thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) | 1 | Trụ |
| 417 | Chằng Xuống Trụ 10,5M CX 10.5M | thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) | 10 | Bộ |
| 418 | Xà Tháp Đơn U140X58X4.9-3M | thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) | 5 | Bộ |
| 419 | Chằng Lệch Trụ 10,5M CL10.5M - | thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) | 1 | Bộ |
| 420 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) | 7 | Bộ |
| 421 | Cổ dê phi 210 | thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) | 6 | Bộ |
| 422 | Bulon mắt 16x250 + LĐ | thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) | 4 | Bộ |
| 423 | HẠ THẾ 1 PHA HỔN HỢP CẢI TẠO | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 424 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 30 | Bộ |
| 425 | Đầu Cosse Cu-Al 70Mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 4 | Cái |
| 426 | Cáp ABC 2X70 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) | 1,25 | Km |
| 427 | + Nhân công | chỉ tình nhân công | 1,23 | Km |
| 428 | Nắp bịt đầu cáp ABC | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 4 | Cái |
| 429 | Kẹp đầu cái ABC | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 4 | Cái |
| 430 | Đầu Cosse Cu-Al 50Mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Cái |
| 431 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 5 | Bộ |
| 432 | Ống Nối Cáp ABC 70Mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 12 | Cái |
| 433 | Cổ dê phi 210 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Cái |
| 434 | Bulon móc 16x300 + LĐ | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 17 | Bộ |
| 435 | Bulon móc 16x250 + LĐ | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 16 | Bộ |
| 436 | HẠ THẾ 1 PHA ĐỘC LẬP CẢI TẠO | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 437 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 30 | Bộ |
| 438 | Cáp ABC 2X50 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) | 1,3019 | Km |
| 439 | + Nhân công | chỉ tình nhân công | 1,2763 | Km |
| 440 | Nắp bịt đầu cáp ABC | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 4 | Cái |
| 441 | Ống Nối Cáp ABC 50Mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 12 | Cái |
| 442 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 5 | Bộ |
| 443 | Ống Nối Cáp ABC 70Mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Cái |
| 444 | Kẹp IPC 95/70 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 445 | Bulon móc 16x250 + LĐ | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 35 | Bộ |
| 446 | TRẠM BIẾN ÁP | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 447 | PHẦN LẮP MỚI | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 448 | Bộ FCO - 27Kv 100A | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( FCO A cấp) | 2 | Cái |
| 449 | Bộ Điện Kế Điện Tử 3P 3 Giá Plc Gt 5 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Điện kế A cấp) | 1 | Cái |
| 450 | Bộ MCCB 250A 3 Cực | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( MCCB A cấp) | 1 | Cái |
| 451 | LA 18kA - 10kV | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Cái |
| 452 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 37,5kVA (siêu giảm tổn thất) | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 3 | Máy |
| 453 | Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI200/5 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Biến dòng A cấp) | 2 | Cái |
| 454 | Giá Treo 3MBT 3X37.5-50kVA | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 455 | Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất > 100kVA | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 456 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu xanh) | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Cái |
| 457 | Ống PVC 90 Bảo Vệ Cáp | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 10 | Mét |
| 458 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu vàng) | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Cái |
| 459 | Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Cái |
| 460 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu đỏ) | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Cái |
| 461 | Đầu Cosse Cu 35Mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 3 | Cái |
| 462 | Đầu Cosse Cu 95Mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Cái |
| 463 | Nắp chụp đầu Ống PVC phi 90 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Cái |
| 464 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Cái |
| 465 | Compound 50g | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Tuýp |
| 466 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 50mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 10 | Mét |
| 467 | Bộ cáp tín hiệu hạ thế - đo đếm hạ thế | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 468 | Dây chì (FUSE LINK) 6K | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Sợi |
| 469 | Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 4 | Cái |
| 470 | Cáp Đồng Bọc CV 95Mm2 - 600V | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 21 | Mét |
| 471 | PHẦN THÁO GỠ SỬ DỤNG LẠI | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 472 | FCO - 27Kv 100A | thi công Theo BVTK | 1 | Cái |
| 473 | LA 18kA - 10kV | thi công Theo BVTK | 1 | Cái |
| 474 | Biến Dòng Hạ Thế TI200/5 | thi công Theo BVTK | 1 | Cái |
| 475 | Cáp CEV 24kV - 50mm2 | thi công Theo BVTK | 5 | Mét |
| 476 | Dây chì (FUSE LINK) 6K | thi công Theo BVTK | 1 | Sợi |
| 477 | Cáp Đồng Bọc CV 95Mm2 - 600V | thi công Theo BVTK | 9 | Mét |
| 478 | PHẦN LẮP ĐẶT SỬ DỤNG LẠI | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 479 | FCO - 27Kv 100A | thi công Theo BVTK | 1 | Cái |
| 480 | LA 18kA - 10kV | thi công Theo BVTK | 1 | Cái |
| 481 | Biến Dòng Hạ Thế TI200/5 | thi công Theo BVTK | 1 | Cái |
| 482 | Cáp CEV 24kV - 50mm2 | thi công Theo BVTK | 5 | Mét |
| 483 | Dây chì (FUSE LINK) 6K | thi công Theo BVTK | 1 | Sợi |
| 484 | Cáp Đồng Bọc CV 95Mm2 - 600V | thi công Theo BVTK | 9 | Mét |
| 485 | PHẦN THU HỒI | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 486 | Bộ Điện Kế Điện Tử 1P 5 | thi công Theo BVTK | 1 | Cái |
| 487 | MBA 1 pha 12.7/0.23KV 50kVA | thi công Theo BVTK | 1 | máy |
| 488 | MCCB 320A - 600V | thi công Theo BVTK | 1 | Cái |
| 489 | Thùng cầu dao sắt 1 ngăn | thi công Theo BVTK | 1 | Cái |
| 490 | Ống PVC 90 Bảo Vệ Cáp | thi công Theo BVTK | 10 | Mét |
| 491 | Bộ cáp tín hiệu hạ thế - đo đếm hạ thế | thi công Theo BVTK | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi