Gói thầu: cung cấp VTTB, thi công xây dựng và xử lý hành lang tuyến cho các công trình vốn ĐTXD 2020 thuộc huyện Giồng Riềng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200742482-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Kiên Giang
Tên gói thầu cung cấp VTTB, thi công xây dựng và xử lý hành lang tuyến cho các công trình vốn ĐTXD 2020 thuộc huyện Giồng Riềng
Số hiệu KHLCNT 20200659464
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn KHCB của Tổng Công ty Điện lực miền Nam
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-17 10:08:00 đến ngày 2020-07-30 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,590,179,994 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 53,000,000 VNĐ ((Năm mươi ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A
1 Cải tạo và phát triển lưới điện các khu vực huyện Giồng Riềng, tỉnh Kiên Giang năm 2020 NoDATA 0 NoDATA
2 Phần Đường Dây Trung thế 0 0 0
3 Đường Dây Trung thế 3 pha XDM 0 0 0
4 Phần Lắp Mới 0 0 0
5 Móng M12 - 2B Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Đà Cản) 17 Móng
6 Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 7 Móng
7 Móng M14 - 2B Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Đà Cản) 4 Móng
8 Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 8 Bộ
9 Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x300 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 20 Bộ
10 Kẹp cáp đầu sứ Dcs:38->45mm Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 10 Bộ
11 Dây AC 50mm2 Cung cấp VT-TB (Không tính nhân công) 0,6253 Km
12 Nhân công kéo Dây AC 50mm2 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) 0,613 Km
13 Giáp buộc Cổ sứ đôi Composite Cho Dây Bọc 50mm2 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 3 Bộ
14 Kẹp WR 279 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 16 Cái
15 Ống Ép AC 50 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Cái
16 Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu AC 50 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Giáp níu) 5 Bộ
17 Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 7 Bộ
18 Bảng số trụ trung thế + Biển báo nguy hiểm Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 20 Bộ
19 Dây CX 25mm2 - 24kV Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 15 mét
20 Bộ Quai Giả cho dây bọc Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Bộ
21 Dây ACXH 50mm2 - 24kV A cấp Cáp (Không tính nhân công) 1,4698 km
22 Nhân công kéo Dây ACXH 50 Cao 10-30m Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) 1,441 km
23 Hộp Phân Phối 4 Cực CB 40A - 1 pha 3 dây Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp CB 40A) 20 Bộ
24 Bộ quai giả cho dây trần Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 1 Bộ
25 Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 1 Bộ
26 Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu AC 50 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Giáp níu) 2 bộ
27 Bass LL đỡ FCO, LA Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 4 Bộ
28 Rack 1 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 5 Bộ
29 Sứ đứng 24kV Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 10 Bộ
30 Kẹp U Bolt 50-70 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 18 Bộ
31 Bộ FCO - 27Kv - 100A Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp FCO) 4 Bộ
32 Bộ Tiếp Địa Đường Dây Trung Thế Trụ BTLT 12M Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 6 Bộ
33 Trụ BTLT 14M - Trụ thép tăng cường Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Trụ BTLT) 4 Trụ
34 Trụ BTLT 12M Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Trụ BTLT) 15 Trụ
35 Trụ BTLT 12M - Trụ thép tăng cường Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Trụ BTLT) 2 Trụ
36 Chằng Xuống Trụ 12M - Sử dung giáp niu Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 4 Bộ
37 Chằng Xuống Trụ 14M - Sử dung giáp niu Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 3 Bộ
38 Xà Composite 0,8m + Thanh Chống Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Bộ
39 Bảng số trụ hạ thế Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 34 Bộ
40 Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 56 Bộ
41 Bulon 16x300 + LĐ Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 10 Bộ
42 Chân sứ đỉnh đỡ thẳng Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 10 Bộ
43 Bulon 16x250 + LĐ Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 24 Bộ
44 Phần Tháo Gỡ 0 0 0
45 Móng M8,5 - A Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 19 Móng
46 Dây AC 50 Cao 10-30m Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 0,371 Km
47 Bulon 16x250 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 28 Cái
48 Kẹp Quai 2/0 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 33 Cái
49 Cáp ABC 3X50mm2 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 0,591 Km
50 Dây AV 50 Cao <10M Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 0,371 Km
51 Bulon móc 16 x 200 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 14 Cái
52 Rack 1 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 9 Bộ
53 Rack 2 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 6 Bộ
54 Trụ BTLT 8,5M Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 19 Trụ
55 Bulon 16x300 + LĐ Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 2 Cái
56 Phần Lắp đặt SDL 0 0 0
57 Dây AC 50 Cao 10-30m Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) 0,37 Km
58 Cáp ABC 3X50mm2 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) 0,591 Km
59 Dây AV 50 Cao <10m Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) 0,042 Km
60 Bulon móc 16 x 200 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) 6 Bộ
61 Rack 2 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) 5 Bộ
62 Phần Thu Hồi 0 0 0
63 Móng M8,5 - A Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) 18 Móng
64 Dây AC 50 Cao 10-30 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) 0,001 Km
65 Bulon 16x250 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) 28 Cái
66 Kẹp Quai 2/0 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) 29 Cái
67 Dây AV 50 Cao <10M Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) 0,329 Km
68 Bulon móc 16 x 200 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) 8 Cái
69 Rack 1 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) 2 Bộ
70 Rack 2 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) 7 Bộ
71 Trụ BTLT 8,5M Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) 17 Trụ
72 Bulon 16x300 + LĐ Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) 2 Cái
73 Đường Dây Trung thế 1 pha Cải Tạo 0 0 0
74 Móng Bê Tông Trụ 12M Ghép Sát Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 1 Móng
75 Bộ chuỗi polymer 24kV + ma ní F16 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 15 Bộ
76 Đầu Cosse Cu-Al 50mm2 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 10 Cái
77 Dây AC 50mm2 Cung cấp VT-TB (Không tính nhân công) 0,0541 Km
78 Nhân công kéo Dây AC 50mm2 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) 0,053 Km
79 Bulon móc 16 x 300 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 3 Bộ
80 Dây ACXH 50mm2 - 24kV A cấp Cáp (Không tính nhân công) 0,5284 Km
81 Nhân công kéo Dây ACXH 50 Cao 10-30m Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) 0,518 Km
82 Bộ chuỗi sứ treo Polymer 24kV + Khóa néo 3U Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 18 Bộ
83 Kẹp WR 835 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 8 Cái
84 Băng Keo Cao Thế Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 1 Cuộn
85 Rack 1 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Bộ
86 Sứ đứng 24kV Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Bộ
87 Ty sứ đứng D20 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Bộ
88 Kẹp U Bolt 50-70 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 4 Bộ
89 Bộ FCO - 27Kv - 100A Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp FCO) 1 Bộ
90 Trụ BTLT 12M Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Trụ BTLT) 2 Trụ
91 Xà Kép XIG L75X75X8 -2,4M Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 4 Bộ
92 Xà Composite 0,8m + Thanh Chống Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 1 Bộ
93 Bulon 16x300 + LĐ Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Bộ
94 Phần Đường Dây Hạ thế 0 0 0
95 Đường Dây Hạ thế 1 pha độc lập XDM 0 0 0
96 Móng Bê Tông Trụ 8,5M Ghép Sát Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 3 Móng
97 Móng Bê Tông Trụ 8,5M Đơn Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 1 Móng
98 Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1,5M X 0,4M - Ty 3M Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 16 Móng
99 Móng M14 - 2B Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Đà Cản) 8 Móng
100 Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 + Móc Chữ A - Bulon móc 16x250 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 1 Bộ
101 Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 1 Bộ
102 Kẹp WR 279 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 6 Cái
103 Cáp ABC 3X70mm2 A cấp Cáp (Không tính nhân công) 1,4627 Km
104 Nhân công kéo Cáp ABC 3X70mm2 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) 1,434 Km
105 Hộp Phân Phối 4 Cực CB 40A - 1 pha 3 dây Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp CB 40A) 4 Bộ
106 Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 27 Bộ
107 Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 24 Bộ
108 Trụ BTLT 14M - Thép tăng cường Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Trụ BTLT) 8 Trụ
109 Trụ BTLT 8,5m đôi ghép sát Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Trụ BTLT) 3 Trụ
110 Trụ BTLT 8,5M Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Trụ BTLT) 1 Trụ
111 Chằng Xuống Trụ 14M - Sử dung giáp niu Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 16 Bộ
112 Bảng số trụ hạ thế Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Bộ
113 Đường Dây Hạ thế 1 pha độc lập Cải Tạo 0 0 0
114 Phần Lắp Mới 0 0 0
115 Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1,2M X 0,4M - Ty 2,4M Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 24 Móng
116 Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1,5M X 0,4M - Ty 3M Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Móng
117 Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x450 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 1 Bộ
118 Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 + Móc Chữ A - Bulon móc 16x250 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 9 Bộ
119 Ống Nối Cáp ABC 95mm2 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Cái
120 Kẹp WR 379 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 14 Cái
121 Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 240 Bộ
122 Bộ cầu tiếp địa cáp ABC với TH Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 8 Bộ
123 Hộp Phân Phối 6 Cực CB 40A - 3 pha Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp CB 40A) 13 Bộ
124 Kẹp IPC 95/35 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 136 Cái
125 Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x300 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 9 Bộ
126 Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x350 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 18 Bộ
127 Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x250 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 324 Bộ
128 Kẹp WR 279 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 38 Cái
129 Ống Ép AC 50 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 6 Cái
130 Cáp ABC 2X70mm2 A cấp Cáp (Không tính nhân công) 11,68 Km
131 Nhân công kéo Cáp ABC 2X70mm2 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) 11,451 Km
132 Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 14 Bộ
133 Cáp ABC 3X70mm2 A cấp Cáp (Không tính nhân công) 0,6792 Km
134 Nhân công kéo Cáp ABC 3X70mm2 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) 0,6659 Km
135 Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x200 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 11 Bộ
136 Kẹp IPC 95/95 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 72 Cái
137 Dây AC 50mm2 Cung cấp VT-TB (Không tính Nhân Công) 1,7207 Km
138 Nhân công kéo Dây AC 50mm2 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) 1,687 Km
139 Hộp Phân Phối 4 Cực CB 40A - 1 pha 3 dây Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp CB 40A) 304 Bộ
140 Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 59 Bộ
141 Rack 2 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Bộ
142 Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 18 Bộ
143 Ống Nối Cáp ABC70mm2 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 34 Cái
144 Rack 1 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 56 Bộ
145 Kẹp U Bolt 50-70 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 142 Bộ
146 Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 8,5m Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 75 Bộ
147 Chằng Xuống Trụ 8,5M - Sử dụng giáp níu Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 24 Bộ
148 Chằng Xuống Trụ 14M - Sử dụng giáp níu Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Bộ
149 Bảng số trụ hạ thế Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 240 Bộ
150 Bulon 16x300 + LĐ Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 3 Bộ
151 Bulon 16x250 + LĐ Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 50 Bộ
152 Phần Tháo Gỡ 0 0 0
153 Dây AC 50 Cao 10-30m Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 9,036 Km
154 Kẹp nhôm AC 50/70mm2 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 109 Cái
155 Kẹp Quai 2/0 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 430 Cái
156 Dây AV 50 Cao <10m Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 14,11 Km
157 Rack 1 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 4 Bộ
158 Rack 2 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 293 Bộ
159 Rack 3 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 1 Bộ
160 Bulon 16x300 + LĐ Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 22 Cái
161 Bulon 16x250 + LĐ Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 571 Cái
162 Phần Lắp đặt SDL 0 0 0
163 Dây AC 50 Cao 10-30m Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) 8,083 Km
164 Dây AV 50 Cao <10m Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) 5,214 Km
165 Rack 2 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) 1 Bộ
166 Bulon 16x250 + LĐ Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) 2 Cái
167 Phần Thu Hồi 0 0 0
168 Dây AC 50 Cao 10-30m Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) 0,832 Km
169 Kẹp nhôm AC 50 - 70mm2 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) 101 Cái
170 Kẹp Quai 2/0 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) 423 Cái
171 Dây AV 50 Cao <10m Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) 8,769 Km
172 Rack 1 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) 3 Bộ
173 Rack 2 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) 285 Bộ
174 Rack 3 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) 1 Bộ
175 Bulon 16x300 + LĐ Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) 22 Cái
176 Bulon 16x250 + LĐ Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) 563 Cái
177 Đường Dây Hạ thế 1 pha hỗn hợp Cải Tạo 0 0 0
178 Phần Lắp Mới 0 0 0
179 Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 5 Móng
180 Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 1 Móng
181 Móng Néo Lệch Dùng Đà Cản 1 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 1 Móng
182 Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x450 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Bộ
183 Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 62 Bộ
184 Hộp Phân Phối 9 Cực CB 40A - 3 pha Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp CB 40A) 8 Bộ
185 Hộp Phân Phối 6 Cực CB 40A - 3 pha Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp CB 40A) 27 Bộ
186 Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x300 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 18 Bộ
187 Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x250 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 89 Bộ
188 Ống Ép AC 50 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 3 Cái
189 Cáp ABC 2X70mm2 A cấp Cáp (Không tính nhân công) 5,8803 Km
190 Nhân công kéo Cáp ABC 2X70mm2 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) 5,765 Km
191 Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 72 Bộ
192 Cáp ABC 3X70mm2 A cấp Cáp (Không tính nhân công) 0,8864 Km
193 Nhân công kéo Cáp ABC 3X70mm2 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) 0,869 Km
194 Dây AV 50mm2 Cung cấp VT-TB (Không tính Nhân Công) 0,0102 Km
195 Nhân công kéo Dây AV 50mm2 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) 0,01 Km
196 Hộp Phân Phối 4 Cực CB 40A - 1 pha 3 dây Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp CB 40A) 158 Bộ
197 Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 11 Bộ
198 Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 34 Bộ
199 Ống Nối Cáp ABC70mm2 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 14 Cái
200 Rack 1 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Bộ
201 Rack 2 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 4 Bộ
202 Kẹp U Bolt 50-70 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 28 Cái
203 Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 8,5m Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 40 Bộ
204 Chằng Xuống Trụ 8,5M - Sử dụng giáp níu Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 5 Bộ
205 Chằng Xuống Trụ 14M - Sử dụng giáp níu Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 1 Bộ
206 Chằng Lệch Trụ 8,5M - Sử dụng giáp níu Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 1 Bộ
207 Bảng số trụ hạ thế Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 66 Bộ
208 Bulon 16x300 + LĐ Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 5 Cái
209 Bulon 16x250 + LĐ Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 5 Cái
210 Phần Tháo Gỡ 0 0 0
211 Dây AC 50 Cao 10-30m Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 0,766 Km
212 Kẹp nhôm AC 50/70mm2 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 27 Cái
213 Kẹp IPC 95/35 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 6 Cái
214 Kẹp Quai 2/0 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 275 Cái
215 Dây AV 50 Cao <10m Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 6,696 Km
216 Rack 1 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 101 Bộ
217 Rack 2 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 64 Bộ
218 Rack 3 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 2 Bộ
219 Bulon 16x300 + LĐ Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 101 Cái
220 Bulon 16x250 + LĐ Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 130 Cái
221 Phần Lắp đặt SDL 0 0 0
222 Dây AC 50 Cao 10-30m Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) 0,766 Km
223 Dây AV 50 Cao <10m Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) 1,134 Km
224 Phần Thu Hồi 0 0 0
225 Kẹp nhôm AC 50 - 70mm2 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) 27 Cái
226 Kẹp IPC 95/35 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) 6 Cái
227 Kẹp Quai 2/0 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) 275 Cái
228 Dây AV 50 Cao <10m Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) 5,602 Km
229 Rack 1 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) 101 Bộ
230 Rack 2 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) 64 Bộ
231 Rack 3 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) 2 Bộ
232 Bulon 16x300 + LĐ Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) 101 Cái
233 Bulon 16x250 + LĐ Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) 130 Cái
234 Phần Trạm Biến Áp 0 0 0
235 Phần Trạm Biến Áp Cải Tạo 0 0 0
236 Phần Lắp Mới 0 0 0
237 Chống sét van (LA) 18kV Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 4 Bộ
238 Bộ FCO - 27Kv 100A Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp FCO) 3 Bộ
239 Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 100A Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp CB 100A) 14 Bộ
240 MBA 1 pha 12,7/0,22-0,44kV - 50kVA Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp MBA) 1 Máy
241 Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Điện Kế) 15 Bộ
242 Biến dòng điện (CT) 600V 150/5A 5VA CCX 0,5 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Biến Dòng) 9 Bộ
243 Biến dòng điện (CT) 600V 100/5A-5VA-CCX 0,5 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Biến Dòng) 18 Bộ
244 MBA 1 pha 12,7/0,22-0,44kV - 37,5kVA Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp MBA) 3 Máy
245 Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 160A Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp CB 160A) 4 Bộ
246 Đà tháp Kép U140x58x4.9 - 3M (2 đà + 6 chống) Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 11 Bộ
247 Đà Đơn Composite 75x75x6 - 2400MM Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 1 Bộ
248 Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất > 100kVA Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 1 Bộ
249 Chân sứ đỉnh đỡ thẳng + Sứ đứng 24kV Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Bộ
250 Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất <= 100kVA Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 13 Bộ
251 Đà Đơn Composite 75x75x6 - 800MM Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 8 Bộ
252 Băng keo cách điện hạ thế Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 4 Cuộn
253 Cáp điều khiển ruột đồng, màng chắn đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 - 0,6/1 kV Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 48 Mét
254 Kẹp Cu 2/0 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 124 Cái
255 Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 112 Mét
256 Ống nhựa tròn ĐK 90 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 299 Mét
257 Chụp cách điện polymer cho MBA (màu đỏ) Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 7 Cái
258 Bộ đai thép + Khóa đai Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 44 Bộ
259 Đầu Cosse Cu-Al 70mm2 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 86 Cái
260 Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 216 Mét
261 Đầu Cosse Cu-Al 95Mm2 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 1 Cái
262 Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 114 Cái
263 Chụp cách điện polymer cho MBA (màu xanh) Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Cái
264 Chụp cách điện polymer cho MBA (màu vàng) Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 1 Cái
265 Đầu Cosse Cu-Al 50mm2 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 12 Cái
266 Chụp cách điện polymer cho LA (màu đỏ) Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 7 Cái
267 Đầu Cosse Cu 50mm2 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 11 Cái
268 Sứ đứng 24kV + Ty sứ Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 1 Bộ
269 Đầu Cosse Cu 50mm2 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 17 Cái
270 Kẹp WR 259 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 16 Cái
271 Băng keo cách điện màu xanh Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 27 Cuộn
272 Băng keo cách điện màu đỏ Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 27 Cuộn
273 Băng keo cách điện màu vàng Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 27 Cuộn
274 Keo Dán Ống Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 39 tuýp
275 Keo dán ống nhựa Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 39 Cái
276 Nắp chụp đầu Ống PVC phi 90 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 79 Cái
277 Nắp chụp ống PVC 90 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 79 Cái
278 Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 5 Bộ
279 Kẹp WR 279 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 164 Cái
280 Bảng tên trạm Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 10 Cái
281 Cáp đồng trần xoắn C25mm2 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 24,192 Kg
282 Chụp cách điện polymer cho LA (màu xanh) Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Cái
283 Cáp điều khiển ruột đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 - 0.6/1kV Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 1,5 Mét
284 Chụp cách điện polymer cho LA (màu vàng) Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 1 Cái
285 Fuse Link 6K Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 6 Sợi
286 Bộ quai giả cho dây trần Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 14 Bộ
287 Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 112 Cái
288 Đầu Cosse Cu 95Mm2 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 15 Cái
289 Cáp đồng bọc hạ thế CV 95mm2 - 0,6/1 kV Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 55 Mét
290 Phần Tháo Gỡ SDL 0 0 0
291 Chống sét van (LA) 18kV Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Tháo gỡ SDL) 12 Bộ
292 Bộ FCO - 27Kv 100A Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Tháo gỡ SDL) 13 Bộ
293 Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 100A Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Tháo gỡ SDL) 3 Bộ
294 MBA 1 pha 12.7/0.23KV 50kVA Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Tháo gỡ SDL) 3 Máy
295 Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 250A Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Tháo gỡ SDL) 1 Bộ
296 MBA 1 pha 12,7/0,23kV 37,5kVA Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Tháo gỡ SDL) 10 Máy
297 Đà Đơn Composite 75x75x6 - 2400MM Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Tháo gỡ SDL) 1 Bộ
298 Giá Treo 3MBT 3X37.5-50kVA Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Tháo gỡ SDL) 1 Bộ
299 Đà Đơn Composite 75x75x6 - 800MM Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Tháo gỡ SDL) 4 Bộ
300 Cáp đồng bọc 24kV CX 25mm² Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Tháo gỡ SDL) 7 m
301 Ống nhựa tròn ĐK 90 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Tháo gỡ SDL) 5 Mét
302 Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Tháo gỡ SDL) 11 Bộ
303 Phần Lắp đặt SDL 0 0 0
304 Chống sét van (LA) 18kV Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp Đặt SDL) 12 Cái
305 Bộ FCO - 27Kv 100A Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp Đặt SDL) 13 Bộ
306 Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 100A Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp Đặt SDL) 3 Cái
307 MBA 1 pha 12.7/0.23KV 50kVA Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp Đặt SDL) 3 Cái
308 Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 250A Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp Đặt SDL) 1 Cái
309 MBA 1 pha 12,7/0,23kV 37,5kVA Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp Đặt SDL) 10 Cái
310 Đà Đơn Composite 75x75x6 - 2400MM Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp Đặt SDL) 1 Bộ
311 Giá Treo 3MBT 3X37.5-50kVA Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp Đặt SDL) 1 Bộ
312 Đà Đơn Composite 75x75x6 - 800MM Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp Đặt SDL) 4 Bộ
313 Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp Đặt SDL) 7 Mét
314 Ống nhựa tròn ĐK 90 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp Đặt SDL) 5 Mét
315 Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp Đặt SDL) 8 Cái
316 Phần Thu Hồi 0 0 0
317 Chống sét van (LA) 18kV Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) 1 Cái
318 Bộ FCO - 27Kv 100A Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) 1 Bộ
319 Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 100A Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) 1 Cái
320 Điện kế điện tử 1P 5(6)A 230V GT Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) 5 Cái
321 Máy cắt hạ thế (MCB) 2 cực 63A Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) 2 Cái
322 Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) 9 Cái
323 Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 250A Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) 2 Cái
324 Biến dòng điện (CT) 600V 75/5A 5VA CCX 0,5 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) 2 Cái
325 Biến dòng điện (CT) 600V 150/5A 5VA CCX 0,5 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) 8 Cái
326 Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 200A Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) 3 Cái
327 Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 150A Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) 1 Cái
328 Biến dòng điện (CT) 600V 100/5A-5VA-CCX 0,5 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) 4 Cái
329 Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 160A Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) 1 Cái
330 Biến dòng điện (CT) 600V 250/5A-5VA-CCX 0,5 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) 2 Cái
331 Biến dòng điện (CT) 600V 200/5A 10VA CCX 0,5 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) 1 Cái
332 MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) 2 Cái
333 Đà Đơn Composite 75x75x6 - 2400MM Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) 1 Bộ
334 Đà Đơn Composite 75x75x6 - 800MM Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) 1 Bộ
335 Thùng cầu dao 1 ngăn composite 340x500x760 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) 1 Cái
336 Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) 44 Mét
337 Kẹp quai 4/0 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) 2 Cái
338 Ống nhựa tròn ĐK 90 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) 51 Mét
339 Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) 46 Mét
340 Cáp nhôm bọc hạ thế AV 70mm2 - 0.6/1kV Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) 8 Mét
341 Kẹp Hotline 2/0 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) 2 Cái
342 GIÁ U lắp FCO,LA Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) 4 Cái
343 Cáp đồng bọc hạ thế CV 70mm2 - 0,6/1 kV Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) 59 Mét
344 Cáp đồng bọc hạ thế CV 95mm2 - 0,6/1 kV Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) 36 Mét
345 Phần Trạm Biến Áp Xây Dựng Mới 0 0 0
346 Chống sét van (LA) 18kV Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 9 Bộ
347 Bộ FCO - 27Kv 100A Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp FCO) 8 Bộ
348 Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 100A Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp CB 3P 100A) 11 Bộ
349 Biến dòng điện (CT) 600V 300/5A-5VA-CCX 0,5 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Biến Dòng) 3 Bộ
350 Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Điện Kế) 7 Bộ
351 Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 250A Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp CB 3P 250A) 1 Bộ
352 Biến dòng điện (CT) 600V 100/5A-5VA-CCX 0,5 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Biến Dòng) 13 Bộ
353 MBA 3 pha 15-22/0,4KV 250KVA Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp MBA) 1 Máy
354 MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp MBA) 7 Máy
355 TĂNG ĐƠ F22 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 4 Bộ
356 Bộ Xà Trạm Ngồi Trên Trụ BTLT Đôi Ghép Sát Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 1 Bộ
357 Đà Đơn XIT L75x75x8 -2400MM (4ốp) Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 1 Bộ
358 Đà tháp Kép U140x58x4.9 - 3M (2 đà + 6 chống) Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 1 Bộ
359 Đà Đơn Composite 75x75x6 - 2400MM Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 1 Bộ
360 Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất <= 100kVA Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 7 Bộ
361 Xà Composite 0,8M + Thanh Chống Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 7 Bộ
362 Băng keo cách điện hạ thế Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Cuộn
363 Kẹp WR 379 nối rẽ đồng nhôm 25-50/70-95 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 6 Cái
364 Cáp điều khiển ruột đồng, màng chắn đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 - 0,6/1 kV Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 28 Mét
365 Kẹp Cu 2/0 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 64 Cái
366 Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 49 Mét
367 Ống nhựa tròn ĐK 90 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 172 Mét
368 Chụp cách điện polymer cho MBA (màu đỏ) Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 7 Cái
369 Bộ đai thép + Khóa đai Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 30 Bộ
370 Đầu Cosse Cu-Al 70Mm2 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 40 Cái
371 Fuse Link 3K Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 6 Sợi
372 Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 152 Mét
373 Đầu Cosse Cu-Al 95Mm2 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 3 Cái
374 Đầu Cosse Cu 150Mm2 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 6 Cái
375 Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 68 Cái
376 Ống nhựa tròn ĐK 114 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 8 Mét
377 Chụp cách điện polymer cho LA (màu đỏ) Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 7 Cái
378 Đầu cosse ép đồng 35mm2 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 3 Cái
379 Đầu cosse ép đồng 50mm2 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 27 Cái
380 Cáp đồng bọc hạ thế CV 150mm2 - 0,6/1 kV Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 24 Mét
381 Sứ đứng 24kV + Ty sứ D20 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 3 Cái
382 Băng keo cách điện màu xanh Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 14 Cuộn
383 Băng keo cách điện màu đỏ Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 14 Cuộn
384 Băng keo cách điện màu vàng Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 14 Cuộn
385 Keo Dán Ống Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 21 tuýp
386 Nắp chụp ống PVC 90 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 44 Cái
387 Bảng số trụ trung thế + Biển báo nguy hiểm Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 1 Bộ
388 Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 7 Bộ
389 Cáp đồng bọc hạ thế CV 25mm2 - 0,6/1 kV Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 8 Mét
390 Kẹp WR 279 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 88 Cái
391 Bảng tên trạm Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 8 Bộ
392 Cáp đồng trần xoắn C25mm2 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 22,176 Kg
393 Nắp chụp ống PVC 114 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 1 Cái
394 Cáp điều khiển ruột đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 - 0.6/1kV Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Mét
395 Bảng Tên Phân Đoạn Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 1 Bộ
396 Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 2x70mm2 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Cáp) 18 Mét
397 Co lơi 45 độ ống nhựa PVC 114 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 1 Cái
398 Co L ống nhựa PVC 114 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 4 Cái
399 Bộ quai giả cho dây trần Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 7 Bộ
400 Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 62 Cái
401 Cáp đồng bọc hạ thế CV 95mm2 - 0,6/1 kV Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 36 Mét
402 Cải tạo và phát triển lưới điện các khu vực huyện Giồng Riềng, tỉnh Kiên Giang năm 2020 NoDATA 0 NoDATA
403 Phần Đường Dây Trung thế 0 0 0
404 Đường Dây Trung thế 1 pha XDM 0 0 0
405 Phần Lắp Mới 0 0 0
406 Móng M12 - 2B Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Đà Cản) 27 Móng
407 Móng móng bê tông trụ 12m ghép hở Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 7 Móng
408 Móng móng bê tông trụ 14m ghép hở Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 5 Móng
409 Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1,5M X 0,4M - Ty 3M Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 1 Móng
410 Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 30 Bộ
411 Bộ chân sứ đỉnh đở cong + Sứ đứng 24kV Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 5 Bộ
412 Giáp buộc cổ sứ đôi Composite Cho Dây Bọc 50mm2 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 8 Bộ
413 Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x300 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 24 Bộ
414 Dây chì 6K Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Bộ
415 Kẹp cáp đầu sứ Dcs:38->45mm Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 27 Bộ
416 Dây AC 50mm2 Cung cấp VT-TB (Không tính nhân công) 0,816 Km
417 Nhân công kéo Dây AC 50mm2 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) 0,8 Km
418 Kẹp WR 279 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 10 Cái
419 Ống Ép AC 50 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Cái
420 Bảng số trụ trung thế + Biển báo nguy hiểm Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 35 Bộ
421 Dây CX/CR 25 lắp đặt đấu nối xuống thiết bị Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 8 mét
422 Dây ACXH 50mm2 - 24kV A cấp Cáp (Không tính nhân công) 2,1338 Km
423 Nhân công kéo Dây ACXH 50mm2 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) 2,092 Km
424 Bảng Tên Phân Đoạn Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Bộ
425 Dây chì 8K Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 1 Sợi
426 Hộp Phân Phối 6 Cực CB 40A - 1 pha 3 dây Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp CB 40A) 2 Bộ
427 Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu ACx 50 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp Giáp níu) 14 Bộ
428 Bass LL đỡ FCO, LA Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 1 Bộ
429 Kẹp U Bolt 50-70 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 14 Bộ
430 Bộ FCO - 27Kv - 100A Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp FCO) 3 Bộ
431 Bộ Tiếp Địa Đường Dây Trung Thế Trụ BTLT 12M Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Bộ
432 Trụ BTLT 14m đôi ghép hở Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp Trụ BTLT) 5 Trụ
433 Trụ BTLT 12m đôi ghép hở Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp Trụ BTLT) 7 Trụ
434 Trụ BTLT 12M Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp Trụ BTLT) 27 Trụ
435 Chằng Xuống Trụ 14M - Sử dung giáp niu Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 1 Bộ
436 Xà Composite 0,8m + Thanh Chống Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 3 Bộ
437 Bảng số trụ hạ thế Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 17 Bộ
438 Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 8 Bộ
439 Bulon 16x300 + LĐ Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 30 Bộ
440 Phần Tháo Gỡ 0 0 0
441 Móng M8,5 - 2A Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 17 Móng
442 Dây AC 50 Cao <10M Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 0,2 Km
443 Bulon 16x250 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 34 Cái
444 Kẹp Quai 2/0 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 12 Cái
445 Dây AV 50 Cao <10 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 0,4 Km
446 Rack 2 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 14 Bộ
447 Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 3 Bộ
448 hộp 01 điện kế ngoài trời Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 23 Bộ
449 Trụ BTLT 8,5M Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 17 Trụ
450 Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 8 Bộ
451 Phần Lắp đặt SDL 0 0 0
452 Dây AC 50 Cao <10M Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) 0,2 Km
453 Dây AV 50 Cao <10 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) 0,4 Km
454 Rack 2 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) 14 Bộ
455 Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) 3 Bộ
456 Hộp 01 điện kế ngoài trời Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) 23 Bộ
457 Phần Thu Hồi 0 0 0
458 Móng M8,5 - 2A Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) 17 Móng
459 Bulon 16x250 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) 34 Cái
460 Kẹp Quai 2/0 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) 12 Cái
461 Trụ BTLT 8,5M Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) 17 Trụ
462 Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) 8 Bộ
463 Phần Đường Dây Hạ thế 0 0 0
464 Phần Đường Dây Hạ thế 1 pha độc lập XDM 0 0 0
465 Móng bê tông ghép hở trụ 14m Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 5 Móng
466 Móng M8,5 - A Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp Đà Cản) 96 Móng
467 Móng Bê Tông Trụ 8,5M Ghép Hở Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 30 Móng
468 Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 1 Móng
469 Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 + Móc Chữ A - Bulon móc 16x250 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 11 Bộ
470 Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 97 Bộ
471 Hộp Phân Phối 6 Cực CB 40A - 1 pha 3 dây Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp CB 40A) 113 Bộ
472 Hộp Phân Phối 6 Cực CB 40A - 3 pha Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp CB 40A) 15 Bộ
473 Cáp ABC 3X70mm2 A cấp Cáp (Không tính nhân công) 4,8938 Km
474 Nhân công kéo Cáp ABC 3X70mm2 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) 4,7978 Km
475 Cáp ABC 4X70mm2 A cấp Cáp (Không tính nhân công) 0,5946 Km
476 Nhân công kéo Cáp ABC 3X70mm2 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) 0,5829 Km
477 Hộp Phân Phối 4 Cực CB 40A - 1 pha 3 dây Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp CB 40A) 2 Bộ
478 Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 39 Bộ
479 Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 8 Bộ
480 Ống Nối Cáp ABC 70mm2 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 21 Cái
481 Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 8,5m Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 19 Bộ
482 Trụ BTLT 14m đôi ghép hở Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp Trụ BTLT) 5 Bộ
483 Trụ BTLT 8,5m đôi ghép hở Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp Trụ BTLT) 30 Bộ
484 Trụ BTLT 8,5M Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp Trụ BTLT) 96 Trụ
485 Chằng Xuống Trụ 12M - Sử dụng giáp níu Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 1 Bộ
486 Bảng số trụ hạ thế Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 131 Bộ
487 Phần Đường Dây Hạ thế 1 pha độc lập XDM 0 0 0
488 Móng M8,5 - A Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp Đà Cản) 8 Móng
489 Móng Néo Lệch Dùng Đà Cản 1 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Móng
490 Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 8 Bộ
491 Hộp Phân Phối 6 Cực CB 40A - 1 pha 3 dây Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp CB 40A) 8 Bộ
492 Cáp ABC 2X70mm2 A cấp Cáp (Không tính nhân công) 1,4484 Km
493 Nhân công kéo Cáp ABC 2X70mm2 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) 1,42 Km
494 Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x250 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 8 Bộ
495 Kẹp WR 279 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 16 Cái
496 Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 20 Bộ
497 Cáp ABC 3X70mm2 A cấp Cáp (Không tính nhân công) 0,0051 Km
498 Nhân công kéo Cáp ABC 3X70mm2 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) 0,005 Km
499 Hộp Phân Phối 4 Cực CB 40A - 1 pha 3 dây Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp CB 40A) 29 Bộ
500 Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 + Móc Chữ A - Bulon móc 16x300 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Bộ
501 Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 4 Bộ
502 Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 11 Bộ
503 Ống Nối Cáp ABC 70mm2 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 7 Cái
504 Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 8,5m Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 3 Bộ
505 Trụ BTLT 8,5M Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp Trụ BTLT) 8 Trụ
506 Chằng Lệch Trụ 8,5M - Sử dụng giáp níu Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Bộ
507 Bảng số trụ hạ thế Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 8 Bộ
508 Phần Đường Dây Hạ thế 1 pha độc lập XDM 0 0 0
509 Phần Lắp Mới 0 0 0
510 Hộp Phân Phối 6 Cực CB 40A - 1 pha 3 dây Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp CB 40A) 39 Bộ
511 Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x300 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 14 Bộ
512 Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x250 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 39 Bộ
513 Kẹp WR 279 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 12 Cái
514 Ống Ép AC 50 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 6 Cái
515 Cáp ABC 3X70mm2 A cấp Cáp (Không tính nhân công) 0,005 Km
516 Nhân công kéo Cáp ABC 3X70mm2 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) 0,0049 Km
517 Dây AV 50mm2 Cung cấp VT-TB (Không tính nhân công) 2,0981 Km
518 Nhân công kéo Dây AV 50mm2 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) 2,057 Km
519 Hộp Phân Phối 4 Cực CB 40A - 1 pha 3 dây Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp CB 40A) 13 Bộ
520 Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 1 Bộ
521 Rack 2 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 4 Bộ
522 Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 1 Bộ
523 Kẹp U Bolt 50-70 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 52 Bộ
524 Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 8 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 3 Bộ
525 Bảng số trụ hạ thế Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 39 Bộ
526 Phần Tháo Gỡ 0 0 0
527 Bulon 16x250 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 10 Cái
528 Kẹp Quai 2/0 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 43 Cái
529 Rack 2 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 5 Bộ
530 Phần Lắp đặt SDL 0 0 0
531 Bulon 16x250 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công lắp đặt SDL) 10 Cái
532 Rack 2 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công lắp đặt SDL) 5 Bộ
533 Phần Thu Hồi 0 0 0
534 Kẹp Quai 2/0 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) 43 Cái
535 Phần Đường Dây Hạ thế 3 pha Hỗn Hợp Cải Tạo 0 0 0
536 Phần Lắp Mới 0 0 0
537 Hộp Phân Phối 6 Cực CB 40A - 3 pha Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp CB 40A) 9 Bộ
538 Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x300 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Bộ
539 Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x250 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 3 Bộ
540 Ống Ép AC 50 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 8 Cái
541 Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 4 Bộ
542 Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT đơn 16x300 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Bộ
543 Cáp ABC 4X70mm2 A cấp Cáp (Không tính nhân công) 0,511 Km
544 Nhân công kéo Cáp ABC 4X70mm2 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) 0,501 Km
545 Dây AV 50mm2 Cung cấp VT-TB (Không tính nhân công) 0,027 Km
546 Nhân công kéo Dây AV 50mm2 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) 0,0265 Km
547 Rack 2 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT ĐƠN 16x300 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 1 Bộ
548 Rack 2 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 1 Bộ
549 Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 16 Bộ
550 Ống Nối Cáp ABC 70mm2 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 4 Cái
551 Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Bộ
552 Kẹp U Bolt 50-70 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 56 Cái
553 Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 8,5m Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 1 Bộ
554 Bảng số trụ hạ thế Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 31 Bộ
555 Phần Tháo gỡ 0 0 0
556 Kẹp nhôm AC 50 - 70mm2 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 4 Cái
557 Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x300 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 10 Bộ
558 Bulon 16x250 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 6 Cái
559 Bulon 16 x 300 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 6 Cái
560 Dây AV 50 Cao <10m Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 0,172 Km
561 Dây AV 70 Cao <10M Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 0,501 Km
562 Rack 2 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 4 Bộ
563 Rack 4 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 2 Bộ
564 Phần Lắp đặt SDL 0 0 0
565 Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x300 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công lắp đặt SDL) 1 Bộ
566 Bulon 16x250 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công lắp đặt SDL) 2 Cái
567 Bulon 16 x 300 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công lắp đặt SDL) 4 Cái
568 Dây AV 50 Cao <10m Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công lắp đặt SDL) 0,172 Km
569 Rack 2 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công lắp đặt SDL) 3 Bộ
570 Phần Thu Hồi 0 0 0
571 Kẹp nhôm AC 50 - 70mm2 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) 4 Cái
572 Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x300 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) 9 Bộ
573 Bulon 16x250 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) 4 Cái
574 Bulon 16 x 300 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) 2 Cái
575 Dây AV 70 Cao <10M Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) 0,501 Km
576 Rack 2 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) 1 Bộ
577 Rack 4 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) 2 Bộ
578 Phần Trạm Biến Áp 0 0 0
579 Phần Trạm Biến Áp Cải Tạo 0 0 0
580 Phần Lắp Mới 0 0 0
581 Chống sét van (LA) 18kV Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Bộ
582 Bộ FCO - 27Kv 100A Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp FCO) 2 Bộ
583 Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 100A Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp CB 3P 100A) 3 Bộ
584 Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp Điện Kế) 3 Bộ
585 Biến dòng điện (CT) 600V 100/5A-5VA-CCX 0,5 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp Biến Dòng) 5 Bộ
586 MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp MBA) 3 Máy
587 Đà tháp Kép U140x58x4.9 - 3M (2 đà + 6 chống) Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 3 Bộ
588 Giá Treo 3MBT 3X25kVA Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Bộ
589 Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất <= 100kVA Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 3 Bộ
590 Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox Lắp Ống Pvc Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 15 Bộ
591 Cáp điều khiển ruột đồng, màng chắn đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 - 0,6/1 kV Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 9 Mét
592 Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 49 Mét
593 Ống nhựa tròn ĐK 90 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 54 Mét
594 Chụp cách điện polymer cho LA (màu đỏ) Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 3 Cái
595 Chụp cách điện polymer cho MBA (màu đỏ) Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 3 Cái
596 Đầu Cosse Cu-Al 70Mm2 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 22 Cái
597 Fuse Link 3K Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 6 Sợi
598 Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 80 Mét
599 Đầu Cosse Cu-Al 50Mm2 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Cái
600 Băng keo cách điện hạ thế Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 4 Cuộn
601 Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 18 Cái
602 Chụp cách điện polymer cho LA (màu xanh) Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Cái
603 Chụp cách điện polymer cho MBA (màu xanh) Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Cái
604 Chụp cách điện polymer cho LA (màu vàng) Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Cái
605 Chụp cách điện polymer cho MBA (màu vàng) Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Cái
606 Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 4x70mm2 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp Cáp) 38 Mét
607 Chụp cách điện polymer cho FCO (màu đỏ) Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 3 Cái
608 Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 3x70mm2 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp Cáp) 18 Mét
609 Cáp nhôm bọc hạ thế AV 50mm2 - 0.6/1kV Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 18 Mét
610 Đầu Cosse Cu 50Mm2 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 14 Cái
611 Kẹp WR 259 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 20 Cái
612 Băng keo cách điện màu xanh Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 3 Cuộn
613 Băng keo cách điện màu đỏ Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 3 Cuộn
614 Băng keo cách điện màu vàng Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 3 Cuộn
615 Keo Dán Ống Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 9 tuýp
616 Nắp chụp ống PVC 90 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 15 Cái
617 Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Bộ
618 Bảng tên trạm Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 3 Cái
619 Chụp cách điện polymer cho FCO (màu xanh) Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Cái
620 Chụp cách điện polymer cho FCO (màu vàng) Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Cái
621 Bộ quai giả cho dây trần Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 7 Bộ
622 Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 15 Cái
623 Phần Tháo Gỡ SDL 0 0 0
624 Chống sét van (LA) 18kV Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 5 Bộ
625 Bộ FCO - 27Kv 100A Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 5 Bộ
626 Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 100A Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 1 Bộ
627 Biến dòng điện (CT) 600V 100/5A-5VA-CCX 0,5 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 3 Bộ
628 MBA 1 pha 12,7/0,23kV 37,5kVA Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 1 Máy
629 MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 3 Máy
630 Giá treo MBT 3x25 kVA Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 1 Bộ
631 Đà Đơn Composite 75x75x6 - 800MM Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 1 Bộ
632 Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 1 Bộ
633 Phần Lắp đặt SDL 0 0 0
634 Chống sét van (LA) 18kV Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công lắp đặt SDL) 5 Bộ
635 Bộ FCO - 27Kv 100A Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công lắp đặt SDL) 5 Bộ
636 Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 100A Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công lắp đặt SDL) 1 Bộ
637 Biến dòng điện (CT) 600V 100/5A-5VA-CCX 0,5 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công lắp đặt SDL) 3 Bộ
638 MBA 1 pha 12,7/0,23kV 37,5kVA Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công lắp đặt SDL) 1 Máy
639 MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công lắp đặt SDL) 3 Máy
640 Đà Đơn Composite 75x75x6 - 800MM Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công lắp đặt SDL) 1 Bộ
641 Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công lắp đặt SDL) 1 Bộ
642 Phần Thu Hồi 0 0 0
643 Điện kế cơ 1P thu hồi các loại Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) 1 Bộ
644 Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 100A Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) 1 Bộ
645 MBA 1 pha 12.7/0.23KV 50kVA Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) 1 Máy
646 Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) 2 Bộ
647 Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 250A Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) 1 Bộ
648 Biến dòng điện (CT) 600V 150/5A 5VA CCX 0,5 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) 1 Bộ
649 Biến dòng điện (CT) 600V 200/5A 10VA CCX 0,5 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) 1 Bộ
650 Đà Đơn XIT L75x75x8 -2400MM (4ốp) Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) 1 Bộ
651 Đà Đơn Composite 75x75x6 - 800MM Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) 1 Bộ
652 Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) 14 Mét
653 Ống nhựa tròn ĐK 90 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) 14 Mét
654 Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) 32 Mét
655 Cáp nhôm bọc hạ thế AV 70mm2 - 0.6/1kV Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) 21 Mét
656 Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) 2 Bộ
657 Cáp đồng bọc hạ thế CV 95mm2 - 0,6/1 kV Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) 7 Mét
658 Phần Trạm Biến Áp XDM 0 0 0
659 Chống sét van (LA) 18kV Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 8 Bộ
660 Bộ FCO - 27Kv 100A Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp FCO) 8 Bộ
661 Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 100A Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp CB 100A) 11 Bộ
662 Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp Điện Kế) 8 Bộ
663 Biến dòng điện (CT) 600V 100/5A-5VA-CCX 0,5 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp Biến Dòng) 16 Bộ
664 MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp MBA) 8 Bộ
665 Đà tháp Kép U140x58x4.9 - 3M (2 đà + 6 chống) Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 1 Bộ
666 Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất <= 100kVA Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 8 Bộ
667 Đà Đơn Composite 75x75x6 - 800MM Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 8 Bộ
668 Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox Lắp Ống Pvc Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 40 Bộ
669 Cáp điều khiển ruột đồng, màng chắn đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 - 0,6/1 kV Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 24 Mét
670 Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 56 Mét
671 Ống nhựa tròn ĐK 90 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 174 Mét
672 Chụp cách điện polymer cho LA (màu đỏ) Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 8 Cái
673 Chụp cách điện polymer cho MBA (màu đỏ) Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 8 Cái
674 Đầu Cosse Cu-Al 70Mm2 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 45 Cái
675 Dây chì (FUSE LINK) 3K Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 8 Sợi
676 Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 160 Mét
677 Băng keo cách điện hạ thế Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 9 Cuộn
678 Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 44 Cái
679 Chụp cách điện polymer cho FCO (màu đỏ) Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 8 Cái
680 Cáp nhôm bọc hạ thế AV 70mm2 - 0.6/1kV Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 54 Mét
681 Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 3x70mm2 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp Cáp) 78 Mét
682 Cáp nhôm bọc hạ thế AV 50mm2 - 0.6/1kV Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 36 Mét
683 Đầu Cosse Cu 50Mm2 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 28 Cái
684 Kẹp WR 259 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 24 Bộ
685 Keo Dán Ống Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 24 tuýp
686 Nắp chụp ống PVC 90 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 46 Cái
687 Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 8 Bộ
688 Bộ Quai Giả cho dây bọc Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 8 Bộ
689 Bảng tên trạm biến áp Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 8 Bộ
690 Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 2x70mm2 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp Cáp) 54 Mét
691 Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 55 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->