Gói thầu: cung cấp VTTB, thi công xây dựng và xử lý hành lang tuyến cho các công trình vốn ĐTXD 2020 thuộc huyện Giồng Riềng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200742482-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Kiên Giang |
| Tên gói thầu | cung cấp VTTB, thi công xây dựng và xử lý hành lang tuyến cho các công trình vốn ĐTXD 2020 thuộc huyện Giồng Riềng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200659464 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn KHCB của Tổng Công ty Điện lực miền Nam |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-17 10:08:00 đến ngày 2020-07-30 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,590,179,994 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 53,000,000 VNĐ ((Năm mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ||||
| 1 | Cải tạo và phát triển lưới điện các khu vực huyện Giồng Riềng, tỉnh Kiên Giang năm 2020 | NoDATA | 0 | NoDATA |
| 2 | Phần Đường Dây Trung thế | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Đường Dây Trung thế 3 pha XDM | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Phần Lắp Mới | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Móng M12 - 2B | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Đà Cản) | 17 | Móng |
| 6 | Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Móng |
| 7 | Móng M14 - 2B | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Đà Cản) | 4 | Móng |
| 8 | Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Bộ |
| 9 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 20 | Bộ |
| 10 | Kẹp cáp đầu sứ Dcs:38->45mm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Bộ |
| 11 | Dây AC 50mm2 | Cung cấp VT-TB (Không tính nhân công) | 0,6253 | Km |
| 12 | Nhân công kéo Dây AC 50mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) | 0,613 | Km |
| 13 | Giáp buộc Cổ sứ đôi Composite Cho Dây Bọc 50mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 14 | Kẹp WR 279 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16 | Cái |
| 15 | Ống Ép AC 50 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cái |
| 16 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu AC 50 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Giáp níu) | 5 | Bộ |
| 17 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Bộ |
| 18 | Bảng số trụ trung thế + Biển báo nguy hiểm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 20 | Bộ |
| 19 | Dây CX 25mm2 - 24kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 15 | mét |
| 20 | Bộ Quai Giả cho dây bọc | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 21 | Dây ACXH 50mm2 - 24kV | A cấp Cáp (Không tính nhân công) | 1,4698 | km |
| 22 | Nhân công kéo Dây ACXH 50 Cao 10-30m | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) | 1,441 | km |
| 23 | Hộp Phân Phối 4 Cực CB 40A - 1 pha 3 dây | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp CB 40A) | 20 | Bộ |
| 24 | Bộ quai giả cho dây trần | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 25 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 26 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu AC 50 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Giáp níu) | 2 | bộ |
| 27 | Bass LL đỡ FCO, LA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 28 | Rack 1 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Bộ |
| 29 | Sứ đứng 24kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Bộ |
| 30 | Kẹp U Bolt 50-70 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 18 | Bộ |
| 31 | Bộ FCO - 27Kv - 100A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp FCO) | 4 | Bộ |
| 32 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Trung Thế Trụ BTLT 12M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 33 | Trụ BTLT 14M - Trụ thép tăng cường | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Trụ BTLT) | 4 | Trụ |
| 34 | Trụ BTLT 12M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Trụ BTLT) | 15 | Trụ |
| 35 | Trụ BTLT 12M - Trụ thép tăng cường | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Trụ BTLT) | 2 | Trụ |
| 36 | Chằng Xuống Trụ 12M - Sử dung giáp niu | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 37 | Chằng Xuống Trụ 14M - Sử dung giáp niu | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 38 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 39 | Bảng số trụ hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 34 | Bộ |
| 40 | Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 56 | Bộ |
| 41 | Bulon 16x300 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Bộ |
| 42 | Chân sứ đỉnh đỡ thẳng | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Bộ |
| 43 | Bulon 16x250 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 24 | Bộ |
| 44 | Phần Tháo Gỡ | 0 | 0 | 0 |
| 45 | Móng M8,5 - A | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 19 | Móng |
| 46 | Dây AC 50 Cao 10-30m | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 0,371 | Km |
| 47 | Bulon 16x250 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 28 | Cái |
| 48 | Kẹp Quai 2/0 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 33 | Cái |
| 49 | Cáp ABC 3X50mm2 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 0,591 | Km |
| 50 | Dây AV 50 Cao <10M | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 0,371 | Km |
| 51 | Bulon móc 16 x 200 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 14 | Cái |
| 52 | Rack 1 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 9 | Bộ |
| 53 | Rack 2 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 6 | Bộ |
| 54 | Trụ BTLT 8,5M | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 19 | Trụ |
| 55 | Bulon 16x300 + LĐ | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 2 | Cái |
| 56 | Phần Lắp đặt SDL | 0 | 0 | 0 |
| 57 | Dây AC 50 Cao 10-30m | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) | 0,37 | Km |
| 58 | Cáp ABC 3X50mm2 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) | 0,591 | Km |
| 59 | Dây AV 50 Cao <10m | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) | 0,042 | Km |
| 60 | Bulon móc 16 x 200 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) | 6 | Bộ |
| 61 | Rack 2 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) | 5 | Bộ |
| 62 | Phần Thu Hồi | 0 | 0 | 0 |
| 63 | Móng M8,5 - A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) | 18 | Móng |
| 64 | Dây AC 50 Cao 10-30 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) | 0,001 | Km |
| 65 | Bulon 16x250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) | 28 | Cái |
| 66 | Kẹp Quai 2/0 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) | 29 | Cái |
| 67 | Dây AV 50 Cao <10M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) | 0,329 | Km |
| 68 | Bulon móc 16 x 200 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) | 8 | Cái |
| 69 | Rack 1 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) | 2 | Bộ |
| 70 | Rack 2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) | 7 | Bộ |
| 71 | Trụ BTLT 8,5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) | 17 | Trụ |
| 72 | Bulon 16x300 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) | 2 | Cái |
| 73 | Đường Dây Trung thế 1 pha Cải Tạo | 0 | 0 | 0 |
| 74 | Móng Bê Tông Trụ 12M Ghép Sát | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Móng |
| 75 | Bộ chuỗi polymer 24kV + ma ní F16 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 15 | Bộ |
| 76 | Đầu Cosse Cu-Al 50mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Cái |
| 77 | Dây AC 50mm2 | Cung cấp VT-TB (Không tính nhân công) | 0,0541 | Km |
| 78 | Nhân công kéo Dây AC 50mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) | 0,053 | Km |
| 79 | Bulon móc 16 x 300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 80 | Dây ACXH 50mm2 - 24kV | A cấp Cáp (Không tính nhân công) | 0,5284 | Km |
| 81 | Nhân công kéo Dây ACXH 50 Cao 10-30m | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) | 0,518 | Km |
| 82 | Bộ chuỗi sứ treo Polymer 24kV + Khóa néo 3U | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 18 | Bộ |
| 83 | Kẹp WR 835 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Cái |
| 84 | Băng Keo Cao Thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Cuộn |
| 85 | Rack 1 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 86 | Sứ đứng 24kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 87 | Ty sứ đứng D20 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 88 | Kẹp U Bolt 50-70 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 89 | Bộ FCO - 27Kv - 100A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp FCO) | 1 | Bộ |
| 90 | Trụ BTLT 12M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Trụ BTLT) | 2 | Trụ |
| 91 | Xà Kép XIG L75X75X8 -2,4M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 92 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 93 | Bulon 16x300 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 94 | Phần Đường Dây Hạ thế | 0 | 0 | 0 |
| 95 | Đường Dây Hạ thế 1 pha độc lập XDM | 0 | 0 | 0 |
| 96 | Móng Bê Tông Trụ 8,5M Ghép Sát | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Móng |
| 97 | Móng Bê Tông Trụ 8,5M Đơn | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Móng |
| 98 | Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1,5M X 0,4M - Ty 3M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16 | Móng |
| 99 | Móng M14 - 2B | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Đà Cản) | 8 | Móng |
| 100 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 + Móc Chữ A - Bulon móc 16x250 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 101 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 102 | Kẹp WR 279 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Cái |
| 103 | Cáp ABC 3X70mm2 | A cấp Cáp (Không tính nhân công) | 1,4627 | Km |
| 104 | Nhân công kéo Cáp ABC 3X70mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) | 1,434 | Km |
| 105 | Hộp Phân Phối 4 Cực CB 40A - 1 pha 3 dây | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp CB 40A) | 4 | Bộ |
| 106 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 27 | Bộ |
| 107 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 24 | Bộ |
| 108 | Trụ BTLT 14M - Thép tăng cường | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Trụ BTLT) | 8 | Trụ |
| 109 | Trụ BTLT 8,5m đôi ghép sát | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Trụ BTLT) | 3 | Trụ |
| 110 | Trụ BTLT 8,5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Trụ BTLT) | 1 | Trụ |
| 111 | Chằng Xuống Trụ 14M - Sử dung giáp niu | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16 | Bộ |
| 112 | Bảng số trụ hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 113 | Đường Dây Hạ thế 1 pha độc lập Cải Tạo | 0 | 0 | 0 |
| 114 | Phần Lắp Mới | 0 | 0 | 0 |
| 115 | Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1,2M X 0,4M - Ty 2,4M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 24 | Móng |
| 116 | Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1,5M X 0,4M - Ty 3M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Móng |
| 117 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x450 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 118 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 + Móc Chữ A - Bulon móc 16x250 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Bộ |
| 119 | Ống Nối Cáp ABC 95mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cái |
| 120 | Kẹp WR 379 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 14 | Cái |
| 121 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 240 | Bộ |
| 122 | Bộ cầu tiếp địa cáp ABC với TH | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Bộ |
| 123 | Hộp Phân Phối 6 Cực CB 40A - 3 pha | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp CB 40A) | 13 | Bộ |
| 124 | Kẹp IPC 95/35 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 136 | Cái |
| 125 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Bộ |
| 126 | Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x350 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 18 | Bộ |
| 127 | Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x250 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 324 | Bộ |
| 128 | Kẹp WR 279 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 38 | Cái |
| 129 | Ống Ép AC 50 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Cái |
| 130 | Cáp ABC 2X70mm2 | A cấp Cáp (Không tính nhân công) | 11,68 | Km |
| 131 | Nhân công kéo Cáp ABC 2X70mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) | 11,451 | Km |
| 132 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 14 | Bộ |
| 133 | Cáp ABC 3X70mm2 | A cấp Cáp (Không tính nhân công) | 0,6792 | Km |
| 134 | Nhân công kéo Cáp ABC 3X70mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) | 0,6659 | Km |
| 135 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x200 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 11 | Bộ |
| 136 | Kẹp IPC 95/95 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 72 | Cái |
| 137 | Dây AC 50mm2 | Cung cấp VT-TB (Không tính Nhân Công) | 1,7207 | Km |
| 138 | Nhân công kéo Dây AC 50mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) | 1,687 | Km |
| 139 | Hộp Phân Phối 4 Cực CB 40A - 1 pha 3 dây | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp CB 40A) | 304 | Bộ |
| 140 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 59 | Bộ |
| 141 | Rack 2 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 142 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 18 | Bộ |
| 143 | Ống Nối Cáp ABC70mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 34 | Cái |
| 144 | Rack 1 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 56 | Bộ |
| 145 | Kẹp U Bolt 50-70 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 142 | Bộ |
| 146 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 8,5m | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 75 | Bộ |
| 147 | Chằng Xuống Trụ 8,5M - Sử dụng giáp níu | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 24 | Bộ |
| 148 | Chằng Xuống Trụ 14M - Sử dụng giáp níu | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 149 | Bảng số trụ hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 240 | Bộ |
| 150 | Bulon 16x300 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 151 | Bulon 16x250 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 50 | Bộ |
| 152 | Phần Tháo Gỡ | 0 | 0 | 0 |
| 153 | Dây AC 50 Cao 10-30m | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 9,036 | Km |
| 154 | Kẹp nhôm AC 50/70mm2 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 109 | Cái |
| 155 | Kẹp Quai 2/0 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 430 | Cái |
| 156 | Dây AV 50 Cao <10m | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 14,11 | Km |
| 157 | Rack 1 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 4 | Bộ |
| 158 | Rack 2 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 293 | Bộ |
| 159 | Rack 3 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 160 | Bulon 16x300 + LĐ | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 22 | Cái |
| 161 | Bulon 16x250 + LĐ | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 571 | Cái |
| 162 | Phần Lắp đặt SDL | 0 | 0 | 0 |
| 163 | Dây AC 50 Cao 10-30m | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) | 8,083 | Km |
| 164 | Dây AV 50 Cao <10m | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) | 5,214 | Km |
| 165 | Rack 2 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) | 1 | Bộ |
| 166 | Bulon 16x250 + LĐ | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) | 2 | Cái |
| 167 | Phần Thu Hồi | 0 | 0 | 0 |
| 168 | Dây AC 50 Cao 10-30m | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) | 0,832 | Km |
| 169 | Kẹp nhôm AC 50 - 70mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) | 101 | Cái |
| 170 | Kẹp Quai 2/0 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) | 423 | Cái |
| 171 | Dây AV 50 Cao <10m | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) | 8,769 | Km |
| 172 | Rack 1 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) | 3 | Bộ |
| 173 | Rack 2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) | 285 | Bộ |
| 174 | Rack 3 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) | 1 | Bộ |
| 175 | Bulon 16x300 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) | 22 | Cái |
| 176 | Bulon 16x250 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) | 563 | Cái |
| 177 | Đường Dây Hạ thế 1 pha hỗn hợp Cải Tạo | 0 | 0 | 0 |
| 178 | Phần Lắp Mới | 0 | 0 | 0 |
| 179 | Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Móng |
| 180 | Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Móng |
| 181 | Móng Néo Lệch Dùng Đà Cản 1 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Móng |
| 182 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x450 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 183 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 62 | Bộ |
| 184 | Hộp Phân Phối 9 Cực CB 40A - 3 pha | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp CB 40A) | 8 | Bộ |
| 185 | Hộp Phân Phối 6 Cực CB 40A - 3 pha | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp CB 40A) | 27 | Bộ |
| 186 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 18 | Bộ |
| 187 | Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x250 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 89 | Bộ |
| 188 | Ống Ép AC 50 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Cái |
| 189 | Cáp ABC 2X70mm2 | A cấp Cáp (Không tính nhân công) | 5,8803 | Km |
| 190 | Nhân công kéo Cáp ABC 2X70mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) | 5,765 | Km |
| 191 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 72 | Bộ |
| 192 | Cáp ABC 3X70mm2 | A cấp Cáp (Không tính nhân công) | 0,8864 | Km |
| 193 | Nhân công kéo Cáp ABC 3X70mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) | 0,869 | Km |
| 194 | Dây AV 50mm2 | Cung cấp VT-TB (Không tính Nhân Công) | 0,0102 | Km |
| 195 | Nhân công kéo Dây AV 50mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) | 0,01 | Km |
| 196 | Hộp Phân Phối 4 Cực CB 40A - 1 pha 3 dây | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp CB 40A) | 158 | Bộ |
| 197 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 11 | Bộ |
| 198 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 34 | Bộ |
| 199 | Ống Nối Cáp ABC70mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 14 | Cái |
| 200 | Rack 1 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 201 | Rack 2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 202 | Kẹp U Bolt 50-70 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 28 | Cái |
| 203 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 8,5m | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 40 | Bộ |
| 204 | Chằng Xuống Trụ 8,5M - Sử dụng giáp níu | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Bộ |
| 205 | Chằng Xuống Trụ 14M - Sử dụng giáp níu | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 206 | Chằng Lệch Trụ 8,5M - Sử dụng giáp níu | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 207 | Bảng số trụ hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 66 | Bộ |
| 208 | Bulon 16x300 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Cái |
| 209 | Bulon 16x250 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Cái |
| 210 | Phần Tháo Gỡ | 0 | 0 | 0 |
| 211 | Dây AC 50 Cao 10-30m | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 0,766 | Km |
| 212 | Kẹp nhôm AC 50/70mm2 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 27 | Cái |
| 213 | Kẹp IPC 95/35 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 6 | Cái |
| 214 | Kẹp Quai 2/0 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 275 | Cái |
| 215 | Dây AV 50 Cao <10m | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 6,696 | Km |
| 216 | Rack 1 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 101 | Bộ |
| 217 | Rack 2 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 64 | Bộ |
| 218 | Rack 3 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 2 | Bộ |
| 219 | Bulon 16x300 + LĐ | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 101 | Cái |
| 220 | Bulon 16x250 + LĐ | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 130 | Cái |
| 221 | Phần Lắp đặt SDL | 0 | 0 | 0 |
| 222 | Dây AC 50 Cao 10-30m | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) | 0,766 | Km |
| 223 | Dây AV 50 Cao <10m | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) | 1,134 | Km |
| 224 | Phần Thu Hồi | 0 | 0 | 0 |
| 225 | Kẹp nhôm AC 50 - 70mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) | 27 | Cái |
| 226 | Kẹp IPC 95/35 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) | 6 | Cái |
| 227 | Kẹp Quai 2/0 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) | 275 | Cái |
| 228 | Dây AV 50 Cao <10m | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) | 5,602 | Km |
| 229 | Rack 1 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) | 101 | Bộ |
| 230 | Rack 2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) | 64 | Bộ |
| 231 | Rack 3 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) | 2 | Bộ |
| 232 | Bulon 16x300 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) | 101 | Cái |
| 233 | Bulon 16x250 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) | 130 | Cái |
| 234 | Phần Trạm Biến Áp | 0 | 0 | 0 |
| 235 | Phần Trạm Biến Áp Cải Tạo | 0 | 0 | 0 |
| 236 | Phần Lắp Mới | 0 | 0 | 0 |
| 237 | Chống sét van (LA) 18kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 238 | Bộ FCO - 27Kv 100A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp FCO) | 3 | Bộ |
| 239 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 100A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp CB 100A) | 14 | Bộ |
| 240 | MBA 1 pha 12,7/0,22-0,44kV - 50kVA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp MBA) | 1 | Máy |
| 241 | Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Điện Kế) | 15 | Bộ |
| 242 | Biến dòng điện (CT) 600V 150/5A 5VA CCX 0,5 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Biến Dòng) | 9 | Bộ |
| 243 | Biến dòng điện (CT) 600V 100/5A-5VA-CCX 0,5 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Biến Dòng) | 18 | Bộ |
| 244 | MBA 1 pha 12,7/0,22-0,44kV - 37,5kVA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp MBA) | 3 | Máy |
| 245 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 160A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp CB 160A) | 4 | Bộ |
| 246 | Đà tháp Kép U140x58x4.9 - 3M (2 đà + 6 chống) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 11 | Bộ |
| 247 | Đà Đơn Composite 75x75x6 - 2400MM | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 248 | Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất > 100kVA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 249 | Chân sứ đỉnh đỡ thẳng + Sứ đứng 24kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 250 | Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất <= 100kVA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 13 | Bộ |
| 251 | Đà Đơn Composite 75x75x6 - 800MM | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Bộ |
| 252 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Cuộn |
| 253 | Cáp điều khiển ruột đồng, màng chắn đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 48 | Mét |
| 254 | Kẹp Cu 2/0 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 124 | Cái |
| 255 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 112 | Mét |
| 256 | Ống nhựa tròn ĐK 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 299 | Mét |
| 257 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu đỏ) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Cái |
| 258 | Bộ đai thép + Khóa đai | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 44 | Bộ |
| 259 | Đầu Cosse Cu-Al 70mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 86 | Cái |
| 260 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 216 | Mét |
| 261 | Đầu Cosse Cu-Al 95Mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Cái |
| 262 | Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 114 | Cái |
| 263 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu xanh) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cái |
| 264 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu vàng) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Cái |
| 265 | Đầu Cosse Cu-Al 50mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Cái |
| 266 | Chụp cách điện polymer cho LA (màu đỏ) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Cái |
| 267 | Đầu Cosse Cu 50mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 11 | Cái |
| 268 | Sứ đứng 24kV + Ty sứ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 269 | Đầu Cosse Cu 50mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 17 | Cái |
| 270 | Kẹp WR 259 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16 | Cái |
| 271 | Băng keo cách điện màu xanh | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 27 | Cuộn |
| 272 | Băng keo cách điện màu đỏ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 27 | Cuộn |
| 273 | Băng keo cách điện màu vàng | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 27 | Cuộn |
| 274 | Keo Dán Ống | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 39 | tuýp |
| 275 | Keo dán ống nhựa | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 39 | Cái |
| 276 | Nắp chụp đầu Ống PVC phi 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 79 | Cái |
| 277 | Nắp chụp ống PVC 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 79 | Cái |
| 278 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Bộ |
| 279 | Kẹp WR 279 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 164 | Cái |
| 280 | Bảng tên trạm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Cái |
| 281 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 24,192 | Kg |
| 282 | Chụp cách điện polymer cho LA (màu xanh) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cái |
| 283 | Cáp điều khiển ruột đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 - 0.6/1kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1,5 | Mét |
| 284 | Chụp cách điện polymer cho LA (màu vàng) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Cái |
| 285 | Fuse Link 6K | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Sợi |
| 286 | Bộ quai giả cho dây trần | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 14 | Bộ |
| 287 | Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 112 | Cái |
| 288 | Đầu Cosse Cu 95Mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 15 | Cái |
| 289 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 95mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 55 | Mét |
| 290 | Phần Tháo Gỡ SDL | 0 | 0 | 0 |
| 291 | Chống sét van (LA) 18kV | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Tháo gỡ SDL) | 12 | Bộ |
| 292 | Bộ FCO - 27Kv 100A | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Tháo gỡ SDL) | 13 | Bộ |
| 293 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 100A | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Tháo gỡ SDL) | 3 | Bộ |
| 294 | MBA 1 pha 12.7/0.23KV 50kVA | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Tháo gỡ SDL) | 3 | Máy |
| 295 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 250A | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Tháo gỡ SDL) | 1 | Bộ |
| 296 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 37,5kVA | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Tháo gỡ SDL) | 10 | Máy |
| 297 | Đà Đơn Composite 75x75x6 - 2400MM | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Tháo gỡ SDL) | 1 | Bộ |
| 298 | Giá Treo 3MBT 3X37.5-50kVA | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Tháo gỡ SDL) | 1 | Bộ |
| 299 | Đà Đơn Composite 75x75x6 - 800MM | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Tháo gỡ SDL) | 4 | Bộ |
| 300 | Cáp đồng bọc 24kV CX 25mm² | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Tháo gỡ SDL) | 7 | m |
| 301 | Ống nhựa tròn ĐK 90 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Tháo gỡ SDL) | 5 | Mét |
| 302 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Tháo gỡ SDL) | 11 | Bộ |
| 303 | Phần Lắp đặt SDL | 0 | 0 | 0 |
| 304 | Chống sét van (LA) 18kV | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp Đặt SDL) | 12 | Cái |
| 305 | Bộ FCO - 27Kv 100A | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp Đặt SDL) | 13 | Bộ |
| 306 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 100A | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp Đặt SDL) | 3 | Cái |
| 307 | MBA 1 pha 12.7/0.23KV 50kVA | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp Đặt SDL) | 3 | Cái |
| 308 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 250A | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp Đặt SDL) | 1 | Cái |
| 309 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 37,5kVA | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp Đặt SDL) | 10 | Cái |
| 310 | Đà Đơn Composite 75x75x6 - 2400MM | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp Đặt SDL) | 1 | Bộ |
| 311 | Giá Treo 3MBT 3X37.5-50kVA | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp Đặt SDL) | 1 | Bộ |
| 312 | Đà Đơn Composite 75x75x6 - 800MM | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp Đặt SDL) | 4 | Bộ |
| 313 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp Đặt SDL) | 7 | Mét |
| 314 | Ống nhựa tròn ĐK 90 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp Đặt SDL) | 5 | Mét |
| 315 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp Đặt SDL) | 8 | Cái |
| 316 | Phần Thu Hồi | 0 | 0 | 0 |
| 317 | Chống sét van (LA) 18kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 1 | Cái |
| 318 | Bộ FCO - 27Kv 100A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 1 | Bộ |
| 319 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 100A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 1 | Cái |
| 320 | Điện kế điện tử 1P 5(6)A 230V GT | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 5 | Cái |
| 321 | Máy cắt hạ thế (MCB) 2 cực 63A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 2 | Cái |
| 322 | Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 9 | Cái |
| 323 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 250A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 2 | Cái |
| 324 | Biến dòng điện (CT) 600V 75/5A 5VA CCX 0,5 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 2 | Cái |
| 325 | Biến dòng điện (CT) 600V 150/5A 5VA CCX 0,5 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 8 | Cái |
| 326 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 200A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 3 | Cái |
| 327 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 150A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 1 | Cái |
| 328 | Biến dòng điện (CT) 600V 100/5A-5VA-CCX 0,5 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 4 | Cái |
| 329 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 160A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 1 | Cái |
| 330 | Biến dòng điện (CT) 600V 250/5A-5VA-CCX 0,5 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 2 | Cái |
| 331 | Biến dòng điện (CT) 600V 200/5A 10VA CCX 0,5 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 1 | Cái |
| 332 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 2 | Cái |
| 333 | Đà Đơn Composite 75x75x6 - 2400MM | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 1 | Bộ |
| 334 | Đà Đơn Composite 75x75x6 - 800MM | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 1 | Bộ |
| 335 | Thùng cầu dao 1 ngăn composite 340x500x760 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 1 | Cái |
| 336 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 44 | Mét |
| 337 | Kẹp quai 4/0 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 2 | Cái |
| 338 | Ống nhựa tròn ĐK 90 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 51 | Mét |
| 339 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 46 | Mét |
| 340 | Cáp nhôm bọc hạ thế AV 70mm2 - 0.6/1kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 8 | Mét |
| 341 | Kẹp Hotline 2/0 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 2 | Cái |
| 342 | GIÁ U lắp FCO,LA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 4 | Cái |
| 343 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 70mm2 - 0,6/1 kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 59 | Mét |
| 344 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 95mm2 - 0,6/1 kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 36 | Mét |
| 345 | Phần Trạm Biến Áp Xây Dựng Mới | 0 | 0 | 0 |
| 346 | Chống sét van (LA) 18kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Bộ |
| 347 | Bộ FCO - 27Kv 100A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp FCO) | 8 | Bộ |
| 348 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 100A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp CB 3P 100A) | 11 | Bộ |
| 349 | Biến dòng điện (CT) 600V 300/5A-5VA-CCX 0,5 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Biến Dòng) | 3 | Bộ |
| 350 | Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Điện Kế) | 7 | Bộ |
| 351 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 250A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp CB 3P 250A) | 1 | Bộ |
| 352 | Biến dòng điện (CT) 600V 100/5A-5VA-CCX 0,5 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Biến Dòng) | 13 | Bộ |
| 353 | MBA 3 pha 15-22/0,4KV 250KVA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp MBA) | 1 | Máy |
| 354 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp MBA) | 7 | Máy |
| 355 | TĂNG ĐƠ F22 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 356 | Bộ Xà Trạm Ngồi Trên Trụ BTLT Đôi Ghép Sát | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 357 | Đà Đơn XIT L75x75x8 -2400MM (4ốp) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 358 | Đà tháp Kép U140x58x4.9 - 3M (2 đà + 6 chống) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 359 | Đà Đơn Composite 75x75x6 - 2400MM | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 360 | Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất <= 100kVA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Bộ |
| 361 | Xà Composite 0,8M + Thanh Chống | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Bộ |
| 362 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cuộn |
| 363 | Kẹp WR 379 nối rẽ đồng nhôm 25-50/70-95 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Cái |
| 364 | Cáp điều khiển ruột đồng, màng chắn đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 28 | Mét |
| 365 | Kẹp Cu 2/0 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 64 | Cái |
| 366 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 49 | Mét |
| 367 | Ống nhựa tròn ĐK 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 172 | Mét |
| 368 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu đỏ) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Cái |
| 369 | Bộ đai thép + Khóa đai | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 30 | Bộ |
| 370 | Đầu Cosse Cu-Al 70Mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 40 | Cái |
| 371 | Fuse Link 3K | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Sợi |
| 372 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 152 | Mét |
| 373 | Đầu Cosse Cu-Al 95Mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Cái |
| 374 | Đầu Cosse Cu 150Mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Cái |
| 375 | Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 68 | Cái |
| 376 | Ống nhựa tròn ĐK 114 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Mét |
| 377 | Chụp cách điện polymer cho LA (màu đỏ) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Cái |
| 378 | Đầu cosse ép đồng 35mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Cái |
| 379 | Đầu cosse ép đồng 50mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 27 | Cái |
| 380 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 150mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 24 | Mét |
| 381 | Sứ đứng 24kV + Ty sứ D20 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Cái |
| 382 | Băng keo cách điện màu xanh | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 14 | Cuộn |
| 383 | Băng keo cách điện màu đỏ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 14 | Cuộn |
| 384 | Băng keo cách điện màu vàng | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 14 | Cuộn |
| 385 | Keo Dán Ống | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 21 | tuýp |
| 386 | Nắp chụp ống PVC 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 44 | Cái |
| 387 | Bảng số trụ trung thế + Biển báo nguy hiểm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 388 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Bộ |
| 389 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 25mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Mét |
| 390 | Kẹp WR 279 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 88 | Cái |
| 391 | Bảng tên trạm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Bộ |
| 392 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 22,176 | Kg |
| 393 | Nắp chụp ống PVC 114 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Cái |
| 394 | Cáp điều khiển ruột đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 - 0.6/1kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Mét |
| 395 | Bảng Tên Phân Đoạn | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 396 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 2x70mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Cáp) | 18 | Mét |
| 397 | Co lơi 45 độ ống nhựa PVC 114 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Cái |
| 398 | Co L ống nhựa PVC 114 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Cái |
| 399 | Bộ quai giả cho dây trần | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Bộ |
| 400 | Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 62 | Cái |
| 401 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 95mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 36 | Mét |
| 402 | Cải tạo và phát triển lưới điện các khu vực huyện Giồng Riềng, tỉnh Kiên Giang năm 2020 | NoDATA | 0 | NoDATA |
| 403 | Phần Đường Dây Trung thế | 0 | 0 | 0 |
| 404 | Đường Dây Trung thế 1 pha XDM | 0 | 0 | 0 |
| 405 | Phần Lắp Mới | 0 | 0 | 0 |
| 406 | Móng M12 - 2B | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Đà Cản) | 27 | Móng |
| 407 | Móng móng bê tông trụ 12m ghép hở | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Móng |
| 408 | Móng móng bê tông trụ 14m ghép hở | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Móng |
| 409 | Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1,5M X 0,4M - Ty 3M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Móng |
| 410 | Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 30 | Bộ |
| 411 | Bộ chân sứ đỉnh đở cong + Sứ đứng 24kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Bộ |
| 412 | Giáp buộc cổ sứ đôi Composite Cho Dây Bọc 50mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Bộ |
| 413 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 24 | Bộ |
| 414 | Dây chì 6K | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 415 | Kẹp cáp đầu sứ Dcs:38->45mm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 27 | Bộ |
| 416 | Dây AC 50mm2 | Cung cấp VT-TB (Không tính nhân công) | 0,816 | Km |
| 417 | Nhân công kéo Dây AC 50mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) | 0,8 | Km |
| 418 | Kẹp WR 279 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Cái |
| 419 | Ống Ép AC 50 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cái |
| 420 | Bảng số trụ trung thế + Biển báo nguy hiểm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 35 | Bộ |
| 421 | Dây CX/CR 25 lắp đặt đấu nối xuống thiết bị | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | mét |
| 422 | Dây ACXH 50mm2 - 24kV | A cấp Cáp (Không tính nhân công) | 2,1338 | Km |
| 423 | Nhân công kéo Dây ACXH 50mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) | 2,092 | Km |
| 424 | Bảng Tên Phân Đoạn | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 425 | Dây chì 8K | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Sợi |
| 426 | Hộp Phân Phối 6 Cực CB 40A - 1 pha 3 dây | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp CB 40A) | 2 | Bộ |
| 427 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu ACx 50 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp Giáp níu) | 14 | Bộ |
| 428 | Bass LL đỡ FCO, LA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 429 | Kẹp U Bolt 50-70 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 14 | Bộ |
| 430 | Bộ FCO - 27Kv - 100A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp FCO) | 3 | Bộ |
| 431 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Trung Thế Trụ BTLT 12M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 432 | Trụ BTLT 14m đôi ghép hở | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp Trụ BTLT) | 5 | Trụ |
| 433 | Trụ BTLT 12m đôi ghép hở | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp Trụ BTLT) | 7 | Trụ |
| 434 | Trụ BTLT 12M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp Trụ BTLT) | 27 | Trụ |
| 435 | Chằng Xuống Trụ 14M - Sử dung giáp niu | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 436 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 437 | Bảng số trụ hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 17 | Bộ |
| 438 | Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Bộ |
| 439 | Bulon 16x300 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 30 | Bộ |
| 440 | Phần Tháo Gỡ | 0 | 0 | 0 |
| 441 | Móng M8,5 - 2A | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 17 | Móng |
| 442 | Dây AC 50 Cao <10M | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 0,2 | Km |
| 443 | Bulon 16x250 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 34 | Cái |
| 444 | Kẹp Quai 2/0 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 12 | Cái |
| 445 | Dây AV 50 Cao <10 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 0,4 | Km |
| 446 | Rack 2 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 14 | Bộ |
| 447 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 3 | Bộ |
| 448 | hộp 01 điện kế ngoài trời | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 23 | Bộ |
| 449 | Trụ BTLT 8,5M | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 17 | Trụ |
| 450 | Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 8 | Bộ |
| 451 | Phần Lắp đặt SDL | 0 | 0 | 0 |
| 452 | Dây AC 50 Cao <10M | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) | 0,2 | Km |
| 453 | Dây AV 50 Cao <10 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) | 0,4 | Km |
| 454 | Rack 2 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) | 14 | Bộ |
| 455 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) | 3 | Bộ |
| 456 | Hộp 01 điện kế ngoài trời | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) | 23 | Bộ |
| 457 | Phần Thu Hồi | 0 | 0 | 0 |
| 458 | Móng M8,5 - 2A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) | 17 | Móng |
| 459 | Bulon 16x250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) | 34 | Cái |
| 460 | Kẹp Quai 2/0 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) | 12 | Cái |
| 461 | Trụ BTLT 8,5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) | 17 | Trụ |
| 462 | Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) | 8 | Bộ |
| 463 | Phần Đường Dây Hạ thế | 0 | 0 | 0 |
| 464 | Phần Đường Dây Hạ thế 1 pha độc lập XDM | 0 | 0 | 0 |
| 465 | Móng bê tông ghép hở trụ 14m | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Móng |
| 466 | Móng M8,5 - A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp Đà Cản) | 96 | Móng |
| 467 | Móng Bê Tông Trụ 8,5M Ghép Hở | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 30 | Móng |
| 468 | Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Móng |
| 469 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 + Móc Chữ A - Bulon móc 16x250 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 11 | Bộ |
| 470 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 97 | Bộ |
| 471 | Hộp Phân Phối 6 Cực CB 40A - 1 pha 3 dây | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp CB 40A) | 113 | Bộ |
| 472 | Hộp Phân Phối 6 Cực CB 40A - 3 pha | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp CB 40A) | 15 | Bộ |
| 473 | Cáp ABC 3X70mm2 | A cấp Cáp (Không tính nhân công) | 4,8938 | Km |
| 474 | Nhân công kéo Cáp ABC 3X70mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) | 4,7978 | Km |
| 475 | Cáp ABC 4X70mm2 | A cấp Cáp (Không tính nhân công) | 0,5946 | Km |
| 476 | Nhân công kéo Cáp ABC 3X70mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) | 0,5829 | Km |
| 477 | Hộp Phân Phối 4 Cực CB 40A - 1 pha 3 dây | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp CB 40A) | 2 | Bộ |
| 478 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 39 | Bộ |
| 479 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Bộ |
| 480 | Ống Nối Cáp ABC 70mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 21 | Cái |
| 481 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 8,5m | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 19 | Bộ |
| 482 | Trụ BTLT 14m đôi ghép hở | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp Trụ BTLT) | 5 | Bộ |
| 483 | Trụ BTLT 8,5m đôi ghép hở | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp Trụ BTLT) | 30 | Bộ |
| 484 | Trụ BTLT 8,5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp Trụ BTLT) | 96 | Trụ |
| 485 | Chằng Xuống Trụ 12M - Sử dụng giáp níu | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 486 | Bảng số trụ hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 131 | Bộ |
| 487 | Phần Đường Dây Hạ thế 1 pha độc lập XDM | 0 | 0 | 0 |
| 488 | Móng M8,5 - A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp Đà Cản) | 8 | Móng |
| 489 | Móng Néo Lệch Dùng Đà Cản 1 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Móng |
| 490 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Bộ |
| 491 | Hộp Phân Phối 6 Cực CB 40A - 1 pha 3 dây | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp CB 40A) | 8 | Bộ |
| 492 | Cáp ABC 2X70mm2 | A cấp Cáp (Không tính nhân công) | 1,4484 | Km |
| 493 | Nhân công kéo Cáp ABC 2X70mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) | 1,42 | Km |
| 494 | Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x250 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Bộ |
| 495 | Kẹp WR 279 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16 | Cái |
| 496 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 20 | Bộ |
| 497 | Cáp ABC 3X70mm2 | A cấp Cáp (Không tính nhân công) | 0,0051 | Km |
| 498 | Nhân công kéo Cáp ABC 3X70mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) | 0,005 | Km |
| 499 | Hộp Phân Phối 4 Cực CB 40A - 1 pha 3 dây | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp CB 40A) | 29 | Bộ |
| 500 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 + Móc Chữ A - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 501 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 502 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 11 | Bộ |
| 503 | Ống Nối Cáp ABC 70mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Cái |
| 504 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 8,5m | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 505 | Trụ BTLT 8,5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp Trụ BTLT) | 8 | Trụ |
| 506 | Chằng Lệch Trụ 8,5M - Sử dụng giáp níu | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 507 | Bảng số trụ hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Bộ |
| 508 | Phần Đường Dây Hạ thế 1 pha độc lập XDM | 0 | 0 | 0 |
| 509 | Phần Lắp Mới | 0 | 0 | 0 |
| 510 | Hộp Phân Phối 6 Cực CB 40A - 1 pha 3 dây | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp CB 40A) | 39 | Bộ |
| 511 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 14 | Bộ |
| 512 | Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x250 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 39 | Bộ |
| 513 | Kẹp WR 279 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Cái |
| 514 | Ống Ép AC 50 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Cái |
| 515 | Cáp ABC 3X70mm2 | A cấp Cáp (Không tính nhân công) | 0,005 | Km |
| 516 | Nhân công kéo Cáp ABC 3X70mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) | 0,0049 | Km |
| 517 | Dây AV 50mm2 | Cung cấp VT-TB (Không tính nhân công) | 2,0981 | Km |
| 518 | Nhân công kéo Dây AV 50mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) | 2,057 | Km |
| 519 | Hộp Phân Phối 4 Cực CB 40A - 1 pha 3 dây | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp CB 40A) | 13 | Bộ |
| 520 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 521 | Rack 2 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 522 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 523 | Kẹp U Bolt 50-70 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 52 | Bộ |
| 524 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 8 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 525 | Bảng số trụ hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 39 | Bộ |
| 526 | Phần Tháo Gỡ | 0 | 0 | 0 |
| 527 | Bulon 16x250 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 10 | Cái |
| 528 | Kẹp Quai 2/0 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 43 | Cái |
| 529 | Rack 2 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 5 | Bộ |
| 530 | Phần Lắp đặt SDL | 0 | 0 | 0 |
| 531 | Bulon 16x250 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công lắp đặt SDL) | 10 | Cái |
| 532 | Rack 2 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công lắp đặt SDL) | 5 | Bộ |
| 533 | Phần Thu Hồi | 0 | 0 | 0 |
| 534 | Kẹp Quai 2/0 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) | 43 | Cái |
| 535 | Phần Đường Dây Hạ thế 3 pha Hỗn Hợp Cải Tạo | 0 | 0 | 0 |
| 536 | Phần Lắp Mới | 0 | 0 | 0 |
| 537 | Hộp Phân Phối 6 Cực CB 40A - 3 pha | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp CB 40A) | 9 | Bộ |
| 538 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 539 | Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x250 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 540 | Ống Ép AC 50 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Cái |
| 541 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 542 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT đơn 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 543 | Cáp ABC 4X70mm2 | A cấp Cáp (Không tính nhân công) | 0,511 | Km |
| 544 | Nhân công kéo Cáp ABC 4X70mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) | 0,501 | Km |
| 545 | Dây AV 50mm2 | Cung cấp VT-TB (Không tính nhân công) | 0,027 | Km |
| 546 | Nhân công kéo Dây AV 50mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) | 0,0265 | Km |
| 547 | Rack 2 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT ĐƠN 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 548 | Rack 2 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 549 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16 | Bộ |
| 550 | Ống Nối Cáp ABC 70mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Cái |
| 551 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 552 | Kẹp U Bolt 50-70 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 56 | Cái |
| 553 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 8,5m | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 554 | Bảng số trụ hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 31 | Bộ |
| 555 | Phần Tháo gỡ | 0 | 0 | 0 |
| 556 | Kẹp nhôm AC 50 - 70mm2 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 4 | Cái |
| 557 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x300 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 10 | Bộ |
| 558 | Bulon 16x250 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 6 | Cái |
| 559 | Bulon 16 x 300 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 6 | Cái |
| 560 | Dây AV 50 Cao <10m | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 0,172 | Km |
| 561 | Dây AV 70 Cao <10M | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 0,501 | Km |
| 562 | Rack 2 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 4 | Bộ |
| 563 | Rack 4 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 2 | Bộ |
| 564 | Phần Lắp đặt SDL | 0 | 0 | 0 |
| 565 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x300 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công lắp đặt SDL) | 1 | Bộ |
| 566 | Bulon 16x250 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công lắp đặt SDL) | 2 | Cái |
| 567 | Bulon 16 x 300 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công lắp đặt SDL) | 4 | Cái |
| 568 | Dây AV 50 Cao <10m | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công lắp đặt SDL) | 0,172 | Km |
| 569 | Rack 2 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công lắp đặt SDL) | 3 | Bộ |
| 570 | Phần Thu Hồi | 0 | 0 | 0 |
| 571 | Kẹp nhôm AC 50 - 70mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) | 4 | Cái |
| 572 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x300 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) | 9 | Bộ |
| 573 | Bulon 16x250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) | 4 | Cái |
| 574 | Bulon 16 x 300 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) | 2 | Cái |
| 575 | Dây AV 70 Cao <10M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) | 0,501 | Km |
| 576 | Rack 2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) | 1 | Bộ |
| 577 | Rack 4 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) | 2 | Bộ |
| 578 | Phần Trạm Biến Áp | 0 | 0 | 0 |
| 579 | Phần Trạm Biến Áp Cải Tạo | 0 | 0 | 0 |
| 580 | Phần Lắp Mới | 0 | 0 | 0 |
| 581 | Chống sét van (LA) 18kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 582 | Bộ FCO - 27Kv 100A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp FCO) | 2 | Bộ |
| 583 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 100A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp CB 3P 100A) | 3 | Bộ |
| 584 | Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp Điện Kế) | 3 | Bộ |
| 585 | Biến dòng điện (CT) 600V 100/5A-5VA-CCX 0,5 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp Biến Dòng) | 5 | Bộ |
| 586 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp MBA) | 3 | Máy |
| 587 | Đà tháp Kép U140x58x4.9 - 3M (2 đà + 6 chống) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 588 | Giá Treo 3MBT 3X25kVA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 589 | Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất <= 100kVA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 590 | Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox Lắp Ống Pvc | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 15 | Bộ |
| 591 | Cáp điều khiển ruột đồng, màng chắn đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Mét |
| 592 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 49 | Mét |
| 593 | Ống nhựa tròn ĐK 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 54 | Mét |
| 594 | Chụp cách điện polymer cho LA (màu đỏ) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Cái |
| 595 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu đỏ) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Cái |
| 596 | Đầu Cosse Cu-Al 70Mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 22 | Cái |
| 597 | Fuse Link 3K | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Sợi |
| 598 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 80 | Mét |
| 599 | Đầu Cosse Cu-Al 50Mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cái |
| 600 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Cuộn |
| 601 | Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 18 | Cái |
| 602 | Chụp cách điện polymer cho LA (màu xanh) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cái |
| 603 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu xanh) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cái |
| 604 | Chụp cách điện polymer cho LA (màu vàng) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cái |
| 605 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu vàng) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cái |
| 606 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 4x70mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp Cáp) | 38 | Mét |
| 607 | Chụp cách điện polymer cho FCO (màu đỏ) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Cái |
| 608 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 3x70mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp Cáp) | 18 | Mét |
| 609 | Cáp nhôm bọc hạ thế AV 50mm2 - 0.6/1kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 18 | Mét |
| 610 | Đầu Cosse Cu 50Mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 14 | Cái |
| 611 | Kẹp WR 259 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 20 | Cái |
| 612 | Băng keo cách điện màu xanh | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Cuộn |
| 613 | Băng keo cách điện màu đỏ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Cuộn |
| 614 | Băng keo cách điện màu vàng | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Cuộn |
| 615 | Keo Dán Ống | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | tuýp |
| 616 | Nắp chụp ống PVC 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 15 | Cái |
| 617 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 618 | Bảng tên trạm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Cái |
| 619 | Chụp cách điện polymer cho FCO (màu xanh) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cái |
| 620 | Chụp cách điện polymer cho FCO (màu vàng) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cái |
| 621 | Bộ quai giả cho dây trần | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Bộ |
| 622 | Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 15 | Cái |
| 623 | Phần Tháo Gỡ SDL | 0 | 0 | 0 |
| 624 | Chống sét van (LA) 18kV | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 5 | Bộ |
| 625 | Bộ FCO - 27Kv 100A | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 5 | Bộ |
| 626 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 100A | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 627 | Biến dòng điện (CT) 600V 100/5A-5VA-CCX 0,5 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 3 | Bộ |
| 628 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 37,5kVA | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 1 | Máy |
| 629 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 3 | Máy |
| 630 | Giá treo MBT 3x25 kVA | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 631 | Đà Đơn Composite 75x75x6 - 800MM | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 632 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 633 | Phần Lắp đặt SDL | 0 | 0 | 0 |
| 634 | Chống sét van (LA) 18kV | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công lắp đặt SDL) | 5 | Bộ |
| 635 | Bộ FCO - 27Kv 100A | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công lắp đặt SDL) | 5 | Bộ |
| 636 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 100A | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công lắp đặt SDL) | 1 | Bộ |
| 637 | Biến dòng điện (CT) 600V 100/5A-5VA-CCX 0,5 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công lắp đặt SDL) | 3 | Bộ |
| 638 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 37,5kVA | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công lắp đặt SDL) | 1 | Máy |
| 639 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công lắp đặt SDL) | 3 | Máy |
| 640 | Đà Đơn Composite 75x75x6 - 800MM | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công lắp đặt SDL) | 1 | Bộ |
| 641 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công lắp đặt SDL) | 1 | Bộ |
| 642 | Phần Thu Hồi | 0 | 0 | 0 |
| 643 | Điện kế cơ 1P thu hồi các loại | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 1 | Bộ |
| 644 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 100A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 1 | Bộ |
| 645 | MBA 1 pha 12.7/0.23KV 50kVA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 1 | Máy |
| 646 | Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 2 | Bộ |
| 647 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 250A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 1 | Bộ |
| 648 | Biến dòng điện (CT) 600V 150/5A 5VA CCX 0,5 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 1 | Bộ |
| 649 | Biến dòng điện (CT) 600V 200/5A 10VA CCX 0,5 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 1 | Bộ |
| 650 | Đà Đơn XIT L75x75x8 -2400MM (4ốp) | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 1 | Bộ |
| 651 | Đà Đơn Composite 75x75x6 - 800MM | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 1 | Bộ |
| 652 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 14 | Mét |
| 653 | Ống nhựa tròn ĐK 90 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 14 | Mét |
| 654 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 32 | Mét |
| 655 | Cáp nhôm bọc hạ thế AV 70mm2 - 0.6/1kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 21 | Mét |
| 656 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 2 | Bộ |
| 657 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 95mm2 - 0,6/1 kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 7 | Mét |
| 658 | Phần Trạm Biến Áp XDM | 0 | 0 | 0 |
| 659 | Chống sét van (LA) 18kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Bộ |
| 660 | Bộ FCO - 27Kv 100A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp FCO) | 8 | Bộ |
| 661 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 100A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp CB 100A) | 11 | Bộ |
| 662 | Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp Điện Kế) | 8 | Bộ |
| 663 | Biến dòng điện (CT) 600V 100/5A-5VA-CCX 0,5 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp Biến Dòng) | 16 | Bộ |
| 664 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp MBA) | 8 | Bộ |
| 665 | Đà tháp Kép U140x58x4.9 - 3M (2 đà + 6 chống) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 666 | Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất <= 100kVA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Bộ |
| 667 | Đà Đơn Composite 75x75x6 - 800MM | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Bộ |
| 668 | Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox Lắp Ống Pvc | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 40 | Bộ |
| 669 | Cáp điều khiển ruột đồng, màng chắn đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 24 | Mét |
| 670 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 56 | Mét |
| 671 | Ống nhựa tròn ĐK 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 174 | Mét |
| 672 | Chụp cách điện polymer cho LA (màu đỏ) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Cái |
| 673 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu đỏ) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Cái |
| 674 | Đầu Cosse Cu-Al 70Mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 45 | Cái |
| 675 | Dây chì (FUSE LINK) 3K | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Sợi |
| 676 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 160 | Mét |
| 677 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Cuộn |
| 678 | Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 44 | Cái |
| 679 | Chụp cách điện polymer cho FCO (màu đỏ) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Cái |
| 680 | Cáp nhôm bọc hạ thế AV 70mm2 - 0.6/1kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 54 | Mét |
| 681 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 3x70mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp Cáp) | 78 | Mét |
| 682 | Cáp nhôm bọc hạ thế AV 50mm2 - 0.6/1kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 36 | Mét |
| 683 | Đầu Cosse Cu 50Mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 28 | Cái |
| 684 | Kẹp WR 259 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 24 | Bộ |
| 685 | Keo Dán Ống | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 24 | tuýp |
| 686 | Nắp chụp ống PVC 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 46 | Cái |
| 687 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Bộ |
| 688 | Bộ Quai Giả cho dây bọc | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Bộ |
| 689 | Bảng tên trạm biến áp | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Bộ |
| 690 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 2x70mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp Cáp) | 54 | Mét |
| 691 | Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 55 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi