Gói thầu: Cung cấp VTTB và thi công xây dựng công trình XDM 8 lộ ra 22kV trạm 110kV Hàm Thuận Bắc
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200739929-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bình Thuận |
| Tên gói thầu | Cung cấp VTTB và thi công xây dựng công trình XDM 8 lộ ra 22kV trạm 110kV Hàm Thuận Bắc |
| Số hiệu KHLCNT | 20200670016 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn KHCB của TCT Điện lực Miền Nam cấp cho Công ty Điện lực Bình Thuận và vốn vay thương mại năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 105 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-17 08:29:00 đến ngày 2020-07-27 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,764,762,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 47,000,000 VNĐ ((Bốn mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần đường dây trung thế 3 pha XDM | |||
| B | Phần móng và tiếp địa | |||
| 1 | Móng M18-BT | Chương V của E-HSMT; Tập 2 – Bản vẽ; Tập 3 – Đặt tính VTTB | 14 | Móng |
| 2 | Móng M18-BT2 | nt | 8 | Móng |
| 3 | Móng MK18 | nt | 1 | Móng |
| 4 | Móng MBT-14 | nt | 2 | Móng |
| 5 | Móng MBT2-14 | nt | 1 | Móng |
| 6 | Móng M14PI-BT | nt | 2 | Móng |
| 7 | Móng giếng MG1- 18 | nt | 8 | Móng |
| 8 | Móng giếng kép MG2- 18 | nt | 1 | Móng |
| 9 | Tiếp địa lặp lại 3 cọc ĐZ | nt | 3 | Bộ |
| 10 | Tiếp địa thiết bị 3 cọc đi thân trụ | nt | 8 | Bộ |
| 11 | Tiếp địa LA 3 pha | nt | 8 | Bộ |
| C | Phần trụ | |||
| 1 | Trụ bê tông ly tâm 14m- 8,5KN | nt | 8 | Trụ |
| 2 | Trụ bê tông ly tâm 18m- F11KN | nt | 42 | Trụ |
| D | Phần xà, néo | |||
| 1 | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2m: X-20KL | nt | 12 | Bộ |
| 2 | Bộ xà đơn bắt vào trụ L75x75x8 dài 2.4m: X24Đ | nt | 18 | Bộ |
| 3 | Bộ xà kép bắt vào trụ đơn L75x75x8 dài 2.4m: X24.K | nt | 24 | Bộ |
| 4 | Bộ xà kép bắt vào trụ kép L75x75x8 dài 2.4m: X24.K2 | nt | 2 | Bộ |
| 5 | Bộ xà kép 2400 trụ Pi tim 1400: X24KP | nt | 10 | Bộ |
| 6 | Bộ xà kép bắt vào trụ ghép L75x75x8 dài 2.4m: X24.K2 cho trụ 18m | nt | 8 | Bộ |
| 7 | Bộ xà đơn L75x75x8- 3,6m : X-36Đ-2 | nt | 2 | Bộ |
| 8 | Bộ xà kép cân dài 3,6m trụ Pi kép- XH36K.K | nt | 4 | Bộ |
| 9 | Bộ thanh giằng trụ Pi tim 1400: TG-1400 | nt | 2 | Bộ |
| 10 | Bộ thanh giằng trụ Pi 18m tim 1400 | nt | 8 | Bộ |
| 11 | Bộ chằng vượt kép: CKK-C | nt | 4 | Bộ |
| E | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp nhôm lõi thép ACKP-240 | nt | 854,4 | kg |
| 2 | Cáp nhôm bọc ACXH- 240 | nt | 5.422,3 | mét |
| 3 | Cáp nhôm bọc ACXH- 240 | nt | 60 | mét |
| 4 | Cáp đồng bọc 24KV XLPE/PVC 1x240mm2 | nt | 22,5 | mét |
| 5 | Cáp đồng bọc 24KV XLPE/PVC 25mm2 | nt | 57 | mét |
| 6 | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa vào trụ đơn : Đth-T | nt | 17 | bộ |
| 7 | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa vào trụ đôi: Đth-T2 | nt | 2 | bộ |
| 8 | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa bắt vào xà: Đth-UX | nt | 2 | bộ |
| 9 | Bộ khóa néo dây trung hòa 150-240 bắt vào xà: Nth-X | nt | 4 | bộ |
| 10 | Bộ khóa néo dây trung hòa 150-185 vào trụ đơn: Nth-T | nt | 21 | bộ |
| 11 | Bộ khóa néo dây trung hòa 150-185 vào trụ ghép: Nth-T2 | nt | 2 | bộ |
| 12 | Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU(24kV) | nt | 302 | bộ |
| 13 | Chuỗi sứ treo Polyme 24kV lắp vào xà : CĐT P-X | nt | 138 | chuỗi |
| 14 | Chuỗi kép sứ treo Polyme 24kV lắp vào xà : CĐTK P-X | nt | 30 | chuỗi |
| 15 | Bộ cổ dê 250 lắp xà trụ 18m | nt | 8 | Bộ |
| 16 | Bộ code ghép trụ đôi 18m | nt | 12 | Bộ |
| 17 | Bộ code ghép trụ đôi 14m | nt | 2 | Bộ |
| 18 | Bộ giáp níu dây 240mm2 | nt | 168 | cái |
| 19 | Kẹp WR (95-150/120-240) | nt | 6 | cái |
| 20 | Kẹp WR (120-240/120-240) | nt | 104 | cái |
| 21 | Đầu Cosse ép Cu 240mm2 (loại bản cực 2 lỗ) | nt | 36 | cái |
| 22 | Kẹp quai A185-240 + chụp cách điện | nt | 42 | bộ |
| 23 | Đầu Cosse ép Cu-al 240mm2 (loại bản cực 2 lỗ) | nt | 60 | cái |
| 24 | Băng keo cách điện trung thế | nt | 24 | cuộn |
| 25 | Kẹp tiếp địa + chụp cách điện | nt | 12 | cái |
| 26 | Dây nhôm buộc cổ sứ A70 | nt | 0,6 | kg |
| 27 | Kéo dây nhôm lõi thép ACKP-240 | nt | 0,877 | km |
| 28 | Kéo dây ACXH-240 | nt | 5,316 | km |
| F | Thiết bị đường dây | |||
| 1 | DS-24KV-630A 3 pha | nt | 15 | Bộ |
| 2 | LBS-24KV-630A 3 pha (A Cấp) | nt | 4 | cái |
| 3 | FCO 27kV - 100A ( cách điện Polyme ) + bass + giá bắt FCO + nắp chụp + dây chì | nt | 4 | bộ |
| 4 | Chống sét van LA 18kV-10kA + nắp chụp | nt | 42 | bộ |
| 5 | Thiết bị báo sự cố (A Cấp) | nt | 12 | bộ |
| G | Phần tháo lắp lại và thu hồi | |||
| H | Thu hồi | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m | nt | 1 | Trụ |
| 2 | Trụ BTLT 14m | nt | 2 | Trụ |
| 3 | Tháo thu hồi dây ACX 185mm2 | nt | 0,243 | Km |
| 4 | Tháo thu hồi dây AC 120mm2 | nt | 0,101 | Km |
| 5 | Tháo thu hồi dây AC 185mm2 | nt | 0,06 | Km |
| 6 | Bộ xà đơn cân 2m (X-20Đ) | nt | 2 | Bộ |
| 7 | Bộ xà đơn lệch 2m (X-20ĐL) | nt | 1 | Bộ |
| 8 | Bộ xà kép dài 2,4m (X-24K) | nt | 1 | Bộ |
| 9 | Sứ đứng 24kV + ty ( SĐU ) | nt | 9 | Bộ |
| 10 | Sứ đứng 24kV + chân sứ đỉnh thẳng (SĐI) | nt | 2 | Bộ |
| 11 | Chuổi sứ treo polymer vào xà | nt | 3 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi