Gói thầu: cung cấp VTTB, thi công xây dựng và xử lý hành lang tuyến cho các công trình vốn ĐTXD 2020 thuộc huyện Châu Thành – Tân Hiệp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200740920-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/07/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Kiên Giang
Tên gói thầu cung cấp VTTB, thi công xây dựng và xử lý hành lang tuyến cho các công trình vốn ĐTXD 2020 thuộc huyện Châu Thành – Tân Hiệp
Số hiệu KHLCNT 20200659320
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn KHCB năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-17 10:49:00 đến ngày 2020-07-30 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,623,557,035 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 54,000,000 VNĐ ((Năm mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A
1 Công trình 01: Cải tạo và phát triển lưới điện các khu vực huyện Châu Thành, tỉnh Kiên Giang năm 2020 NO DATA 0 NO DATA
2 Phần Đường Dây Trung thế 0.0 0 0.0
3 Đường Dây Trung thế 3 pha XDM 0.0 0 0.0
4 Phần Lắp mới 0.0 0 0.0
5 Móng Bê Tông Trụ 14M Đơn Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Móng
6 Móng Bê Tông Trụ 14M Ghép Sát Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 1 Móng
7 Kẹp cáp đầu sứ cho cáp bọc TT tiết diện 240mm2 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 115 Bộ
8 Kẹp WR 379 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 3 Cái
9 Bộ giáp níu dừng dây ACX 240mm2 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp giáp níu) 3 Bộ
10 Dây ACXH240 mm2 - 24kV A cấp Cáp (Không tính nhân công) 4,8985 Km
11 Nhân công Kéo Dây ACXH 240mm2 Độ Cao 10-30m Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) 4,8024 Km
12 Bộ Quai Giả cho dây bọc từ 120mm2 đến 240mm2 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 66 Bộ
13 Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x300 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 49 Bộ
14 Bộ Sứ Đứng + chân sứ đỉnh thẳng Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 21 Bộ
15 Ống Ép AC 240 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 12 Cái
16 Bộ dừng dây trung hòa Bulon mắt 16x250+ Khóa néo 5U Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 7 Bộ
17 Kẹp WR 835 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 38 Cái
18 Kẹp WR 909 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 16 Cái
19 Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 105 Bộ
20 Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu ACX 240 Cung cấp VT-TB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp giáp níu) 33 Bộ
21 Kẹp cáp cổ sứ cho cáp bọc TT tiết diện 240mm2 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 5 Bộ
22 Đầu Cosse Cu-Al 240Mm2 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 9 Cái
23 Dây AC 150mm2 Cung cấp VT-TB (Không tính nhân công) 1,6328 Km
24 Nhân công Kéo Dây AC 150mm2 Độ Cao 10-30m Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) 1,6008 Km
25 Bộ Tiếp Địa Đường Dây Trung Thế Trụ BTLT 12M Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 8 Bộ
26 Trụ BTLT 14m đôi ghép sát Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp trụ BTLT) 1 Trụ
27 Trụ BTLT 14M Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp trụ BTLT) 2 Trụ
28 Bộ chằng cách khoảng trung thế Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 1 Bộ
29 Xà Đơn Đỡ Thẳng XIT L75 X 75 X 8 - 2M 2 Ốp Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 21 Bộ
30 Xà Tháp Kép U 140X58X4,9 - 3M Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 1 Bộ
31 Xà Kép XIN L75X75X8 -2.4M 4 Ốp Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 1 Bộ
32 Xà Dừng XIN L75 X 75 X 8 - 2M 1 Ốp Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 6 Bộ
33 Xà Composite 2,4m + Thanh Chống Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 1 Bộ
34 Xà Đơn Đỡ Lệch 2/3 XIT1 L75X75X8-2M 3 Ốp Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 15 Bộ
35 Xà Kép Lệch 2/3 XIG1 L75X75X8-2M 3 Ốp Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 1 Bộ
36 Xà Đơn Đa Năng XIT L75X75X8 -2.4M 4 Ốp Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Bộ
37 Phần Tháo Gỡ 0.0 0 0.0
38 Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Khóa Néo 3U Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 15 Bộ
39 Bộ chuỗi sứ treo thủy tinh 24kV + Khóa néo 5U Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 6 Bộ
40 Bộ LBFCO - 27Kv - 200A Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 15 Bộ
41 Bộ FCO - 27Kv - 100A Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 6 Bộ
42 Xà Kép XIN L75X75X8 -2.4M 4 Ốp Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 7 Bộ
43 Phần Sử dụng lại 0.0 0 0.0
44 Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Khóa Néo 3U Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công lắp đặt SDL) 15 Bộ
45 Bộ chuỗi sứ treo thủy tinh 24kV + Khóa néo 5U Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công lắp đặt SDL) 6 Bộ
46 Bộ LBFCO - 27Kv - 200A Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công lắp đặt SDL) 15 Bộ
47 Bộ FCO - 27Kv - 100A Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công lắp đặt SDL) 6 Bộ
48 Xà Kép XIN L75X75X8 -2.4M 4 Ốp Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công lắp đặt SDL) 7 Bộ
49 Phần Thu Hồi 0.0 0 0.0
50 Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Khóa Néo 3U Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) 3 Bộ
51 Bộ LBFCO - 27Kv - 200A Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) 3 Bộ
52 Xà Kép XIN L75X75X8 -2,4M 4 Ốp Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) 1 Bộ
53 Đường Dây Trung thế 3 pha Cải tạo 0.0 0 0.0
54 Phần Lắp mới 0.0 0 0.0
55 Móng M12 - A Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Đà Cản) 70 Móng
56 Móng M14 - B Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Đà Cản) 9 Móng
57 Móng Bê Tông Trụ 14M Đơn Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 1 Móng
58 Móng Bê Tông Trụ 12M Đơn Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 22 Móng
59 Kẹp cáp đầu sứ cho cáp bọc TT tiết diện 240mm2 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 336 Bộ
60 Kẹp WR 379 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 8 Cái
61 Bộ nhánh rẽ khách hàng 3 pha Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 48 Bộ
62 Bulon 16 x 300 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 50 Bộ
63 Bulon móc 16 x 300 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 33 Bộ
64 Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x300 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 112 Bộ
65 Rack 4 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 38 Bộ
66 Bảng số trụ trung thế + Biển báo nguy hiểm Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 111 Bộ
67 Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 342 Bộ
68 Kẹp cáp cổ sứ cho cáp bọc TT tiết diện 240mm2 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 6 Bộ
69 Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Bộ
70 Kẹp U Bolt 95mm2 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 12 Bộ
71 Kẹp Treo cáp ABC 95mm2 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 6 Bộ
72 Kẹp Treo cáp ABC 50-70mm2 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 39 Bộ
73 Cáp Duplex 2x10mm2 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 98 Bộ
74 Bộ Tiếp Địa Đường Dây Trung Thế Trụ BTLT 12M Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 7 Bộ
75 Trụ BTLT 14M Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp trụ BTLT) 8 Trụ
76 *Trụ BTLT 14M - Tăng cường sắt chịu lực Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp trụ BTLT) 1 Trụ
77 Trụ BTLT 12M Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp trụ BTLT) 90 Trụ
78 *Trụ BTLT 12M - Tăng cường sắt chịu lực Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp trụ BTLT) 1 Trụ
79 Xà Tháp Kép U 140X58X4,9 - 3M Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 13 Bộ
80 Xà Đơn Lệch Hoàn Toàn XIT2 L75X75X8-2M 3 Ốp Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 5 Bộ
81 Xà Đơn Đỡ Lệch 2/3 XIT1 L75X75X8-2M 3 Ốp Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 107 Bộ
82 Xà Kép Lệch Hoàn Toàn XIG2 L75X75X8-2M 3 Ốp Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 1 Bộ
83 Phần Tháo gỡ 0.0 0 0.0
84 Móng M8,5 - A Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 16 Móng
85 Móng Bê Tông Trụ 8,5M Đơn Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 12 Móng
86 Móng Bê Tông Trụ 12M Đơn Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 1 Móng
87 Kẹp Quai 2/0 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 41 Cái
88 Rack 4 + Sứ Ống Chỉ Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 29 Bộ
89 Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 3 Bộ
90 Bulon móc 16 x 200 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 1 Cái
91 Kẹp Treo cáp ABC 50-70mm2 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 1 Cái
92 Bulon 16x200 + LĐ Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 56 Cái
93 Trụ BTLT 12M Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 1 Trụ
94 Trụ BTLT 8,5M Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 28 Trụ
95 Xà Đơn Đỡ Lệch 2/3 XIT1 L75X75X8-2M 3 Ốp Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 1 Bộ
96 Phần Sử dụng lại 0.0 0 0.0
97 Rack 4 + Sứ Ống Chỉ Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công lắp đặt SDL) 28 Bộ
98 Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công lắp đặt SDL) 3 Bộ
99 Xà Đơn Đỡ Lệch 2/3 XIT1 L75X75X8-2M 3 Ốp Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công lắp đặt SDL) 1 Bộ
100 Phần Thu hồi 0.0 0 0.0
101 Móng M8,5 - A Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) 16 Móng
102 Móng Bê Tông Trụ 8,5M Đơn Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) 12 Móng
103 Móng Bê Tông Trụ 12M Đơn Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) 1 Móng
104 Kẹp Quai 2/0 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) 41 Cái
105 Rack 4 + Sứ Ống Chỉ Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) 1 Bộ
106 Kẹp Treo cáp ABC 50-70mm2 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) 1 Cái
107 Bulon 16x200 + LĐ Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) 56 Cái
108 Trụ BTLT 12M Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) 1 Trụ
109 Trụ BTLT 8,5M Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) 28 Trụ
110 Phần Đường Dây Hạ thế 0.0 0 0.0
111 Đường dây hạ thế độc lập 3 pha XDM 0.0 0 0.0
112 Móng Bê Tông Trụ 8,5M Ghép Sát Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 10 Móng
113 Móng M8,5 - A Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Đà Cản) 13 Móng
114 Móng Bê Tông Trụ 8.5M Đơn Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 12 Móng
115 Móng Bê Tông Trụ 10,5M Đơn Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 1 Móng
116 Ống Nối Cáp ABC 95Mm2 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 6 Cái
117 Băng Keo hạ thế Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 1 Cuộn
118 Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 95mm2 - Bulon móc 16x550 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 4 Bộ
119 Hộp Phân Phối 9 Cực CB 40A - 3 pha Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp CB 40A) 4 Bộ
120 Nắp bịt đầu cáp ABC 95 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 28 Bộ
121 Bộ nhánh rẽ khách hàng 3 pha Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 8 Bộ
122 Đầu Cosse Cu-Al 95Mm2 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 4 Cái
123 Hộp Phân Phối 6 Cực CB 40A - 3 pha Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp CB 40A) 54 Bộ
124 Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 95mm2 - Bulon móc 16x300 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 31 Bộ
125 Cáp ABC 4x95mm2 A cấp Cáp (Không tính nhân công) 2,252 Km
126 Nhân công kéo Cáp ABC 4x95mm2 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) 2,2079 Km
127 Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 95mm2 + Móc Chữ A - Bulon móc 16x300 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 9 Bộ
128 Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Bộ
129 Bộ Kẹp treo cáp ABC 95mm2 + Bulon móc 16x250 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 42 Bộ
130 Kẹp WR 419 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 72 Cái
131 Cáp Duplex 2x10mm2 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 27 Mét
132 Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 10.5M Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Bộ
133 Bộ Tiếp Địa Đường Dây Trung Thế Trụ BTLT 12M Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Bộ
134 Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 8.5M Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 15 Bộ
135 Trụ BTLT 10,5M Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp trụ BTLT) 1 Trụ
136 Trụ BTLT 8,5m đôi ghép sát Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp trụ BTLT) 10 Trụ
137 Trụ BTLT 8,5M Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp trụ BTLT) 25 Trụ
138 Bảng số trụ hạ thế Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 18 Bộ
139 Đường dây hạ thế hỗn hợp 3 pha XDM 0.0 0 0.0
140 Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 95mm2 - Bulon móc 16x550 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 1 Bộ
141 Nắp bịt đầu cáp ABC 95 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 4 Cái
142 Đầu Cosse Cu-Al 95Mm2 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 4 Cái
143 Hộp Phân Phối 6 Cực CB 40A - 3 pha Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp CB 40A) 4 Bộ
144 Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 95mm2 - Bulon móc 16x300 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 3 Bộ
145 Cáp ABC 4x95mm2 A cấp Cáp (Không tính nhân công) 0,197 Km
146 Nhân công kéo Cáp ABC 4x95mm2 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) 0,1931 Km
147 Bộ Kẹp treo cáp ABC 95mm2 + Bulon móc 16x250 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Bộ
148 Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 8.5M Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 1 Bộ
149 Đường dây hạ thế độc lập 3 pha Cải tạo 0.0 0 0.0
150 Phần Lắp mới 0.0 0 0.0
151 Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 95mm2 - Bulon móc 16x150 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 7 Bộ
152 Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 95mm2 - Bulon móc 16x150 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 8 Bộ
153 Băng Keo hạ thế Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 cuộn
154 Hộp Phân Phối 9 Cực CB 40A - 3 pha Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp CB 40A) 3 Bộ
155 Nắp bịt đầu cáp ABC 95 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 8 Bộ
156 Hộp Phân Phối 6 Cực CB 40A - 3 pha Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp CB 40A) 9 Bộ
157 Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 95mm2 - Bulon móc 16x300 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 5 Bộ
158 Cáp ABC 4x95mm2 A cấp Cáp (Không tính nhân công) 0,6532 Km
159 Nhân công kéo Cáp ABC 4x95mm2 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) 0,6404 Km
160 Kẹp WR 419 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 8 Cái
161 Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 8.5M Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 3 Bộ
162 Chằng Xuống Trụ 10M Sử Dụng Giáp Niếu Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 3 Bộ
163 Xà Tháp Kép U 140X58X4,9 - 3M Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Bộ
164 Xà Tháp Đơn U140X58X4.9-3M Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 6 Bộ
165 Phần Tháo gỡ 0.0 0 0.0
166 Kẹp Quai 2/0 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 13 Cái
167 Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x200 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 10 Bộ
168 Dây AV 50mm2 Cao <10M Đồi Núi Dốc <=15◦ Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 1,4628 Km
169 Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 10 Bộ
170 Cầu chì trời 60A Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 1 Cái
171 Kẹp IPC 95/35 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 34 Cái
172 Kẹp U Bolt 50-70 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 31 Cái
173 Chằng Xuống Trụ 8.5 Sử Dụng Kẹp Cáp 3 Bulon Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 3 Bộ
174 Phần Thu Hồi 0.0 0 0.0
175 Kẹp Quai 2/0 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) 13 Cái
176 Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x200 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) 10 Bộ
177 Dây AV 50mm2 Cao <10M Đồi Núi Dốc <=15◦ Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) 1,4628 Km
178 Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) 10 Bộ
179 Cầu chì trời 60A Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) 1 Cái
180 Kẹp IPC 95/35 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) 34 Cái
181 Kẹp U Bolt 50-70 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) 31 Cái
182 Chằng Xuống Trụ 8.5 Sử Dụng Kẹp Cáp 3 Bulon Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) 3 Bộ
183 Đường dây hạ thế hỗn hợp 3 pha Cải tạo 0.0 0 0.0
184 Phần Lắp mới 0.0 0 0.0
185 Nắp bịt đầu cáp ABC 95 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 8 Cái
186 Đầu Cosse Cu-Al 95Mm2 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 8 Cái
187 Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 95mm2 - Bulon móc 16x300 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 8 Bộ
188 Cáp ABC 4x95mm2 A cấp Cáp (Không tính nhân công) 0,3584 Km
189 Nhân công kéo Cáp ABC 4x95mm2 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) 0,3514 Km
190 Bộ Kẹp treo cáp ABC 95mm2 + Bulon móc 16x250 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 3 Bộ
191 Kẹp WR 419 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 8 Cái
192 Phần Tháo gỡ 0.0 0 0.0
193 Dây M38 Cao <10M kéo dây qua địa hình đồi núi dốc <= 15 độ Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 0,0156 Km
194 Rack 4 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 2 Bộ
195 Dây AV 70 Cao <10M Đồi Núi Dốc <=15◦ Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 0,0468 Km
196 Kẹp U Bolt 50-70 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 16 Cái
197 Phần Tháo thu hồi 0.0 0 0.0
198 Dây M38 Cao <10M kéo dây qua địa hình đồi núi dốc <= 15 độ Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) 0,0156 Km
199 Rack 4 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) 2 Bộ
200 Dây AV 70 Cao <10M Đồi Núi Dốc <=15◦ Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) 0,0468 Km
201 Kẹp U Bolt 50-70 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) 16 Cái
202 Phần Trạm Biến Áp 0.0 0 0.0
203 Phần Trạm Cải tạo 0.0 0 0.0
204 Phần Lắp mới 0.0 0 0.0
205 Bass LL đỡ FCO, LA Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 6 Bộ
206 Bộ Biến dòng TI 400/5A Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp biến dòng HT) 3 Bộ
207 Bộ MCCB 630A 3 Cực Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp CB 630A) 1 Bộ
208 MBA 3 pha 22/0,4KV 320kVA (siêu giảm tổn thất) Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp MBA) 1 Máy
209 MBA 3 pha 22/0,4KV 250kVA (siêu giảm tổn thất) Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp MBA) 1 Máy
210 Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI500/5 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp biến dòng HT) 3 Bộ
211 Chống sét van (LA) 18kV Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 6 Bộ
212 Bộ FCO - 27Kv - 100A Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp FCO) 6 Bộ
213 Bộ MCCB 400A 3 Cực Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp CB 400A) 1 Bộ
214 Xà Composite 2,4m + Thanh Chống Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 1 Bộ
215 Bộ Xà Trạm Ngồi Trên Trụ BTLT Đơn Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 1 Bộ
216 Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất > 100kVA Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Bộ
217 Bộ Tiếp Địa Cho Hệ Thống Đo Đếm Trạm Biến Áp Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Bộ
218 Xà Đơn Đa Năng XIT L75X75X8 -2400mm Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Bộ
219 Ống nhựa tròn ĐK 27 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 5 Mét
220 Kẹp WR 379 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Cái
221 Cáp điều khiển ruột đồng, màng chắn đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 - 0,6/1 kV Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 4 Mét
222 Đầu cosse ép đồng 4mm2 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 16 Cái
223 Thùng cầu dao 2 ngăn composite 400x600x1050 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Bộ
224 Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 42 Mét
225 Chụp cách điện polymer cho MBA (màu xanh) Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Cái
226 Ống nhựa tròn ĐK 90 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 24 Mét
227 Bộ đai thép + Khóa đai Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 24 Bộ
228 Đầu Cosse Cu-Al 95Mm2 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 24 Cái
229 Bộ Sứ đứng 24kV + Ty sứ Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 6 Bộ
230 Chụp cách điện polymer cho MBA (màu vàng) Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Cái
231 Co Lơi PVC phi 90 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 12 Cái
232 Chụp cách điện polymer cho MBA (màu đỏ) Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Cái
233 Ống nhựa tròn ĐK 114 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 6 Mét
234 Kẹp WR 419 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 16 Cái
235 Cáp Đồng Bọc CV 150mm2 - 600V Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 67 Mét
236 Fuse Link 10K Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 3 Sợi
237 Kẹp WR 835 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 4 Cái
238 Đầu Cosse Cu 95Mm2 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Cái
239 Nắp chụp ống PVC 90 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 12 Cái
240 Cáp đồng bọc hạ thế CV 120mm2 - 0,6/1 kV Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 4 Mét
241 Bảng tên trạm Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 1 Cái
242 Fuse Link 15K Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 3 Sợi
243 Đầu Cosse ép đồng 150mm2 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 20 Cái
244 Nắp chụp ống PVC 114 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Cái
245 Co lơi 45 độ ống nhựa PVC 114 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Cái
246 Co L ống nhựa PVC 114 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 1 Cái
247 Co nhựa chữ T ĐK 27 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 1 Cái
248 Bộ quai giả cho dây trần tiết diện 50 - 95mm2 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 3 Bộ
249 Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 4x95mm2 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Cáp) 48 Mét
250 Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 12 Cái
251 Cáp đồng bọc hạ thế CV 95mm2 - 0,6/1 kV Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 7 Mét
252 Phần Tháo gỡ SDL 0.0 0 0.0
253 Bộ Điện Kế Điện Tử 3P 3 Giá Plc Gt 5 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 2 Bộ
254 Ống nhựa tròn ĐK 90 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 10 mét
255 Kẹp Hotline 2/0 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 3 Cái
256 Phần Lắp Đặt SDL 0.0 0 0.0
257 Bộ Điện Kế Điện Tử 3P 3 Giá Plc Gt 5 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công lắp đặt SDL) 2 Bộ
258 Ống nhựa tròn ĐK 90 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công lắp đặt SDL) 10 mét
259 Kẹp Hotline 2/0 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công lắp đặt SDL) 3 Cái
260 Phần Thu Hồi 0.0 0 0.0
261 Bass LL đỡ FCO, LA Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) 3 Bộ
262 MBA 1 pha 12.7/0.23KV 50kVA Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) 3 Máy
263 Bộ MCCB 250A 3 Cực Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) 1 Bộ
264 Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI150/5 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) 3 Bộ
265 Chống sét van (LA) 18kV Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) 3 Cái
266 Bộ FCO - 27Kv - 100A Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) 3 Bộ
267 MBA 1 pha 12,7/0,23kV 37,5kVA Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) 3 Máy
268 Bộ MCCB 160A 3 Cực Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) 1 Bộ
269 Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI200/5 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) 3 Bộ
270 Thùng cầu dao sắt 2 ngăn 400x350x1000 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) 1 Bộ
271 Giá Treo 3MBT 3X37.5-50kVA Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) 2 Bộ
272 Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) 10 Mét
273 Bộ đai thép + Khóa đai Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) 4 Bộ
274 Cáp Đồng Bọc CV 50mm2 - 600V Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) 62 Bộ
275 Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) 1 Cái
276 Fuse Link 6K Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) 6 Sợi
277 Công trình 02: Phát triển lưới điện xóa điện kế câu phụ huyện Châu Thành, tỉnh Kiên Giang năm 2020 NO DATA 0 NO DATA
278 Phần Đường Dây Trung thế 0.0 0 0.0
279 Đường Dây Trung thế 1 pha XDM 0.0 0 0.0
280 Phần Lắp mới 0.0 0 0.0
281 Móng Bê Tông Trụ 12M Ghép Sát Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Móng
282 Móng M12 - B Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Đà Cản) 4 Móng
283 Móng Bê Tông Trụ 14M Ghép Sát Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Móng
284 Móng Bê Tông Trụ 14M Ghép Hở Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Móng
285 Móng Néo Lệch Dùng Đà Cản 1 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 1 Móng
286 Bộ FCO - 27Kv - 100A Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp FCO) 2 Bộ
287 Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 5 Bộ
288 Bộ chân sứ đỉnh đở cong + Sứ đứng 24kV Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Bộ
289 Dây AC 50mm2 Cung cấp VT-TB (Không tính nhân công) 0,5018 Km
290 Nhân công Kéo Dây AC 50mm2 làm dây trung hoà trung thế Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) 0,4919 Km
291 Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu ACX 50 Cho Trụ đơn Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp giáp níu) 1 bộ
292 Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu ACX 50 Cho Trụ đôi ghép sát Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp giáp níu) 2 bộ
293 Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Khóa Néo 3U Cho Trụ đôi ghép sát Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp giáp níu) 1 bộ
294 Dây AC 50mm2 Cung cấp VT-TB (Không tính nhân công) 0,0714 Km
295 Nhân công Kéo Dây AC 50mm2 làm dây pha Cao 10-30m Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) 0,07 Km
296 Kẹp WR 379 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 8 Cái
297 Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x300 đỡ dây trung hoà trụ đơn Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 4 Bộ
298 Dây chì 6K Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Sợi
299 Đầu Cosse Cu-Al 50Mm2 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 4 Cái
300 Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x300 + kẹp Ubolt 50-70 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 3 Bộ
301 Bảng số trụ trung thế + Biển báo nguy hiểm Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 12 Bộ
302 Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20-380Mm Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 3 bộ
303 Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x500 + kẹp Ubolt 50-70 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 3 Bộ
304 Bộ Quai Giả cho dây bọc Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 1 Bộ
305 Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x500 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Bộ
306 Dây ACXH 50mm2 - 24kV A cấp Cáp ACXH 50mm2 (Không tính nhân công) 0,4274 Km
307 Nhân công kéo Dây ACXH 50 Cao 10-30m Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) 0,419 Km
308 Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Khóa Néo 3U Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 1 bộ
309 Bảng Tên Phân Đoạn Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Bộ
310 Kẹp cáp cổ sứ Dcs:60->80mm Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 4 Bộ
311 Kẹp cáp đầu sứ Dcs:65->80mm Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 3 Bộ
312 Bộ quai giả cho dây trần Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 1 Bộ
313 Kẹp cáp đầu sứ Dcs:65->80mm Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 5 Bộ
314 Bass LL đỡ FCO, LA Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Bộ
315 Dây nhôm trần A 95 mm2 (Buộc cổ sứ) Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 0,32 kg
316 Cáp CEV 25mm2 - 24kV Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 5,5 mét
317 Bộ Tiếp Địa Đường Dây Trung Thế Trụ BTLT 12M Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 1 Bộ
318 Bộ Tiếp Địa Đường Dây Trung Thế Trụ BTLT 14M Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 1 Bộ
319 Trụ BTLT 14m đôi ghép sát Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Trụ BTLT) 2 Trụ
320 Trụ BTLT 14M đôi ghép hở Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Trụ BTLT) 2 Trụ
321 Trụ BTLT 12M Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Trụ BTLT) 4 Trụ
322 Trụ BTLT 12m đôi ghép sát Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Trụ BTLT) 2 Trụ
323 Xà Composite 0,8M + Thanh Chống (lắp trụ đôi ghép sát) Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 1 Bộ
324 Xà Đơn Đa Năng XIT L75X75X8 -2,4m Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 1 Bộ
325 Xà Composite 0,8m + Thanh Chống Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 1 Bộ
326 Chằng Lệch Trụ 12M - (Sử Dụng Giáp Niếu) Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 1 Bộ
327 Đường Dây Trung thế 1 pha Cải Tạo 0.0 0 0.0
328 Phần Lắp mới 0.0 0 0.0
329 Dây nhôm trần A 95 mm2 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 0,0001 Kg
330 Xà Tháp Kép U 140X58X4,9 - 3M Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 1 Bộ
331 Bulon 16x50 + LĐ Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Cái
332 Phần Tháo Gỡ 0.0 0 0.0
333 Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 1 Bộ
334 Phần Lắp Đặt SDL 0.0 0 0.0
335 Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 1 Bộ
336 Phần Thu hồi 0.0 0 0.0
337 Bulon 16x250 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) 1 Cái
338 Phần Đường Dây Hạ thế 0.0 0 0.0
339 Đường Dây Hạ thế 1 pha hỗn hợp XDM 0.0 0 0.0
340 Móng M8,5 - A Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Đà Cản) 4 Móng
341 Bộ nhánh rẽ khách hàng 1 pha lắp 6 kẹp IPC 95/35 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 13 Bộ
342 Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x550 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 1 Bộ
343 Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x200 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 4 Bộ
344 Kẹp WR 379 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 4 Cái
345 Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 3 Bộ
346 Cáp ABC 3X70mm2 A cấp Cáp (Không tính nhân công) 0,3509 Km
347 Nhân công kéo Cáp ABC 3X70mm2 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) 0,344 Km
348 Nắp Bịt Đầu Cáp ABC 25-95Mm2 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 4 Cái
349 Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 + Móc Chữ A - Bulon móc 16x550 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Bộ
350 Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 8 Bộ
351 Băng keo cách điện hạ thế Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 5 Cuộn
352 Kẹp WR 419 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 18 Cái
353 Bộ Tiếp Địa Đường Dây hạ Thế Trụ BTLT 8 có cầu trung hoà AC 50 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 1 Bộ
354 Bộ Tiếp Địa Đường Dây hạ Thế Trụ BTLT 8 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 1 Bộ
355 Trụ BTLT 8,5M Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Trụ BTLT) 4 Trụ
356 Bảng số trụ hạ thế Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 4 Bộ
357 Đường Dây Hạ thế 1 pha độc lập XDM 0.0 0 0.0
358 Móng Bê Tông Trụ 10,5M Ghép Sát Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 3 Móng
359 Móng Bê Tông Trụ 8,5M Ghép Sát Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 16 Móng
360 Móng M8,5 - A Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Đà Cản) 19 Móng
361 Móng Bê Tông Trụ 12M Ghép Sát Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 1 Móng
362 Móng Néo Lệch Dùng Đà Cản 1 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 1 Móng
363 Bộ nhánh rẽ khách hàng 1 pha Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 30 Bộ
364 Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x400 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 5 Bộ
365 Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 + Móc Chữ A - Bulon móc 16x450 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 1 Bộ
366 Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x550 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 1 Bộ
367 Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x200 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 19 Bộ
368 Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x200 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 4 Bộ
369 Kẹp WR 379 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Cái
370 Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Bộ
371 Cáp ABC 3X70mm2 A cấp Cáp (Không tính nhân công) 1,4872 Km
372 Nhân công kéo Cáp ABC 3X70mm2 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) 1,458 Km
373 Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 + Móc Chữ A - Bulon móc 16x400 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 9 Bộ
374 Nắp Bịt Đầu Cáp ABC 25-95Mm2 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 20 Cái
375 Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x450 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 4 Bộ
376 Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 7 Bộ
377 Ống Nối Cáp ABC70Mm2 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 9 Cái
378 Băng keo cách điện hạ thế Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 8 Cuộn
379 Kẹp WR 419 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 12 Cái
380 Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 8,5m Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 14 Bộ
381 Trụ BTLT 10,5m đôi ghép sát Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Trụ BTLT) 3 Trụ
382 Trụ BTLT 12m đôi ghép sát Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Trụ BTLT) 1 Trụ
383 Trụ BTLT 8,5m đôi ghép sát Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Trụ BTLT) 16 Trụ
384 Trụ BTLT 8,5M Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Trụ BTLT) 19 Trụ
385 Chằng Lệch Trụ 10,5M - (Sử dụng giáp níu) Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 1 Bộ
386 Bảng số trụ hạ thế Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 40 Bộ
387 Phần Trạm Biến Áp 0.0 0 0.0
388 Bass LL đỡ FCO, LA Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Bộ
389 Chống sét van (LA) 18kV Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Bộ
390 Bộ FCO - 27Kv 100A Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp FCO) 2 Bộ
391 Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 75A Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp CB 75A) 2 Bộ
392 MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA (siêu giảm tổn thất) Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp MBA) 2 Máy
393 Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Điện kế) 2 Bộ
394 Biến dòng điện (CT) 600V 75/5A 5VA CCX 0,5 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Biến dòng) 4 Bộ
395 Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 12 Bộ
396 Bộ Tiếp Địa Cho Hệ Thống Đo Đếm Trạm Biến Áp Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Bộ
397 Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất <= 100kVA Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Bộ
398 Xà Composite 0,8m + Thanh Chống Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Bộ
399 Băng keo cách điện hạ thế Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 4 Cuộn
400 Ống nhựa tròn ĐK 27 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Mét
401 Đầu Cosse Cu 50Mm2 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 4 Cái
402 Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 10 Mét
403 Ống nhựa tròn ĐK 90 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 24 Mét
404 Dây chì (FUSE LINK) 3K Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Sợi
405 Chụp cách điện polymer cho LA (màu đỏ) Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 1 Cái
406 Chụp cách điện polymer cho MBA (màu đỏ) Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 1 Cái
407 Đầu Cosse Cu-Al 70Mm2 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 12 Cái
408 Kẹp WR 379 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 8 Cái
409 Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 4 Cái
410 Bộ Nắp Chụp Polimer Cho LA Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 1 Bộ
411 Chụp cách điện polymer cho LA (màu xanh) Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 1 Cái
412 Chụp cách điện polymer cho MBA (màu xanh) Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 1 Cái
413 Đầu kẹp cáp tiếp địa (cho cáp ABC) Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 6 Cái
414 Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 3x70mm2 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Cáp) 32 Mét
415 Keo Dán Ống Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 tuýp
416 Nắp chụp ống PVC 90 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 6 Cái
417 Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Bộ
418 Compound 50g Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Tuýp
419 Bảng tên trạm biến áp Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Bộ
420 Cáp điều khiển ruột đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 - 0.6/1kV Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Mét
421 Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 40 Mét
422 Kẹp Cu 2/0 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 4 Cái
423 Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 8 Cái
424 Giá treo MBT Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Bộ
425 Công trình 03: Cải tạo và phát triển lưới điện các khu vực huyện Tân Hiệp, tỉnh Kiên Giang năm 2020 NO DATA 0 NO DATA
426 Phần Đường Dây Trung thế 0.0 0 0.0
427 Đường Dây Trung thế 3 pha XDM 0.0 0 0.0
428 Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Móng
429 Móng Bê Tông Trụ 14M Đơn Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 3 Móng
430 Dây AC 50 mm2 Cung cấp VT-TB (Không tính nhân công) 0,51 Km
431 Nhân công kéo Dây AC 50 Cao 10-30m Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) 0,5 Km
432 Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu AC 50 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp giáp níu) 6 Bộ
433 Bảng số trụ trung thế + Biển báo nguy hiểm Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Bộ
434 Bộ quai giả cho dây trần Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 6 Bộ
435 Kẹp WR 379 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 12 Cái
436 Trụ BTLT 14M có tăng cường thép Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 3 Trụ
437 Chằng Xuống Trụ 14M kép - Sử Dụng Cổ Dê Phi 195 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Bộ
438 Xà Kép XIN L75X75X8 -2,4M Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Bộ
439 Đường Dây Trung thế 1 pha XDM 0.0 0 0.0
440 Bộ quai giả cho dây trần Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 3 Bộ
441 Đường Dây Trung thế 1 pha Cải Tạo 0.0 0 0.0
442 Bộ quai giả cho dây trần Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 3 Bộ
443 Đường Dây Trung thế 3 pha Cải Tạo 0.0 0 0.0
444 Phần Lắp mới 0.0 0 0.0
445 Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Móng
446 Móng Bê Tông Trụ 14M Đơn Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Móng
447 Móng M12 - BA Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp Đà Cản) 76 Móng
448 Móng Bê Tông Trụ 14M Ghép Sát Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 1 Móng
449 Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 76 Bộ
450 Bộ Sứ đứng 24kV dòng rò >770mm + Ty sứ Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 155 Bộ
451 Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x300 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 76 Bộ
452 Rack 4 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 1 Bộ
453 Bảng số trụ trung thế + Biển báo nguy hiểm Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 78 Bộ
454 Bộ quai giả cho dây trần Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 3 Bộ
455 Kẹp WR 379 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 6 Cái
456 Trụ BTLT 14m đôi ghép sát Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp trụ BTLT) 1 Trụ
457 Trụ BTLT 14M có tăng cường thép Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp trụ BTLT) 2 Trụ
458 Trụ BTLT 12M Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp trụ BTLT) 76 Trụ
459 Xà Đơn Đỡ Thẳng XIT L75 X 75 X 8 - 2M Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 77 Bộ
460 Chằng Xuống Trụ 14M kép - Sử Dụng Cổ Dê Phi 195 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Bộ
461 Bulon 16x300 + LĐ Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 225 Cái
462 Phần Tháo gỡ 0.0 0 0.0
463 Móng M8,5 - A Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 75 Móng
464 Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 1 Bộ
465 Dây AC 50 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 0,48 Km
466 Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Khóa Néo 3U Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 6 Bộ
467 Bulon 16x250 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 228 Cái
468 Rack 4 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 76 Bộ
469 Sứ đứng 24kV Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 2 Cái
470 Ty sứ đứng D20 - 380mm Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 2 Cái
471 Trụ BTLT 8,5M Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 75 Trụ
472 Trụ BTLT 12M Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 1 Trụ
473 Xà Đơn Đỡ Thẳng XIT L75 X 75 X 8 - 2M Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 1 Bộ
474 Xà Kép XIN L75X75X8 -2,4M Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 2 Bộ
475 Phần Sử dụng lại 0.0 0 0.0
476 Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công lắp đặt SDL) 1 Bộ
477 Dây AC 50 Cao 10-30m Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công lắp đặt SDL) 0,48 Km
478 Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Khóa Néo 3U Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công lắp đặt SDL) 6 Bộ
479 Rack 4 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công lắp đặt SDL) 76 Bộ
480 Sứ đứng 24kV Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công lắp đặt SDL) 2 Cái
481 Ty sứ đứng D20 - 380mm Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công lắp đặt SDL) 2 Cái
482 Xà Đơn Đỡ Thẳng XIT L75 X 75 X 8 - 2M Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công lắp đặt SDL) 1 Bộ
483 Xà Kép XIN L75X75X8 -2,4M Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công lắp đặt SDL) 2 Bộ
484 Phần Thu hồi 0.0 0 0.0
485 Móng M8,5 - A Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) 75 Móng
486 Bulon 16x250 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) 228 Cái
487 Trụ BTLT 8,5M Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) 75 Trụ
488 Trụ BTLT 12M Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) 1 Trụ
489 Phần Đường Dây Hạ thế 0.0 0 0.0
490 Đường Dây hạ thế độc lập 3 pha XDM 0.0 0 0.0
491 Móng Néo Lệch Dùng Đà Cản 1 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 1 Móng
492 Cáp ABC 3X70mm2 A cấp Cáp (Không tính nhân công) 0,0612 Km
493 Nhân công kéo Cáp ABC 3X70mm2 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) 0,06 Km
494 Kẹp IPC 95/35 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 12 Cái
495 Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Bộ
496 Chằng Lệch Trụ 8,5M - (Sử dụng giáp níu) Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 1 Bộ
497 Bảng số trụ hạ thế Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 1 Bộ
498 Đường Dây hạ thế độc lập 1 pha XDM 0.0 0 0.0
499 Cáp ABC 3X70mm2 A cấp Cáp (Không tính nhân công) 0,204 Km
500 Nhân công kéo Cáp ABC 3X70mm2 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) 0,2 Km
501 Kẹp IPC 95/35 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 48 Cái
502 Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 8 Bộ
503 Bảng số trụ hạ thế Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 49 Bộ
504 Đường dây hạ thế hỗn hợp 3 pha Cải tạo 0.0 0 0.0
505 Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 1 Bộ
506 Móng M8,5 - A Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp Đà Cản) 6 Bộ
507 Cáp ABC 3X70mm2 A cấp Cáp (Không tính nhân công) 0,2474 Km
508 Nhân công kéo Cáp ABC 3X70mm2 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) 0,2425 Km
509 Kẹp IPC 95/35 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 6 Cái
510 Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 3 Bộ
511 Cáp Duplex 2x6mm2 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 8 mét
512 Trụ BTLT 8,5M Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp Trụ BTLT) 6 Trụ
513 Chằng Xuống Trụ 12M - (Sử dụng giáp níu) Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 1 Bộ
514 Bảng số trụ hạ thế Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 14 Bộ
515 Đường dây hạ thế độc lập 1 pha Cải tạo 0.0 0 0.0
516 Phần Lắp Mới 0.0 0 0.0
517 Móng Bê Tông Trụ 8,5M Ghép Sát Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 1 Móng
518 Bulon 16 x 450 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 1 Bộ
519 Khung U + Sứ ống chỉ Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 4 Bộ
520 Bulon 16 x 300 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 17 Bộ
521 Rack 4 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 17 Bộ
522 Kẹp WR 259 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 48 Cái
523 Kẹp IPC 95/35 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 12 Cái
524 Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 14 Bộ
525 Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 44 Bộ
526 Cáp Duplex 2x6mm2 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 102 mét
527 Kẹp U Bolt 50-70 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 432 Bộ
528 Bulon 16x250 + LĐ Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 43 Bộ
529 Bảng số trụ hạ thế Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 151 Bộ
530 Bu lông VR 2Đ 22x650 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 8 Bộ
531 Phần Tháo Gỡ 0.0 0 0.0
532 Móng M8,5 - A Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 15 Móng
533 Dây AC 50 Cao <10M Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 0,7252 Km
534 Cáp ABC 3X70mm2 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 0,05 Km
535 Dây AV 50 Cao <10M Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 1,4584 Km
536 Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 51 Bộ
537 Trụ BTLT 8,5M Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 15 Trụ
538 Potelet V50X50X5-2M Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 4 Bộ
539 Bu lông VR 2Đ 22x650 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) 15 Cái
540 Phần Lắp Đặt SDL 0.0 0 0.0
541 Móng M8,5 - A Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công lắp đặt SDL) 8 Móng
542 Dây AC 50 Cao <10M Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công lắp đặt SDL) 0,7252 Km
543 Cáp ABC 3X70 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công lắp đặt SDL) 0,05 Km
544 Dây AV 50 Cao <10M Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công lắp đặt SDL) 1,4504 Km
545 Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công lắp đặt SDL) 21 Bộ
546 Trụ BTLT 8,5M Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công lắp đặt SDL) 10 Trụ
547 Phần Thu hồi 0.0 0 0.0
548 Móng M8,5 - A Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) 7 Móng
549 Dây AC 50 Cao <10M Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) 0,5752 Km
550 Dây AV 50 Cao <10M Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) 0,008 Km
551 Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) 30 Bộ
552 Trụ BTLT 8,5M Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) 5 Trụ
553 Potelet V50X50X5-2M Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) 4 Bộ
554 Bu lông VR 2Đ 22x650 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) 15 Cái
555 Phần Trạm Biến Áp 0.0 0 0.0
556 Phần Trạm Biến Áp Cải Tạo 0.0 0 0.0
557 Phần Lắp Mới 0.0 0 0.0
558 Biến dòng điện (CT) 600V 400/5A-5VA-CCX 0,5 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp Biến dòng) 3 Bộ
559 MBA 1 pha 12.7/0.23kV 50kVA (siêu giảm tổn thất) Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp MBA) 2 Máy
560 Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 125A Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp CB 125A) 3 Bộ
561 MBA 3 pha 22/0,4KV 250kVA (siêu giảm tổn thất) Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp MBA) 1 Máy
562 Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 250A Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp CB 250A) 3 Bộ
563 MBA 1 pha 12,7/0,23kV 37,5kVA Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp MBA) 4 Máy
564 Biến dòng điện (CT) 600V 250/5A-5VA-CCX 0,5 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp Biến dòng) 9 Bộ
565 Biến dòng điện (CT) 600V 200/5A 10VA CCX 0,5 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp Biến dòng) 9 Bộ
566 Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 500A Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp CB 500A) 1 Bộ
567 Bộ đà trạm biến thế ngồi - Cho trụ BTLT đôi ghép sát Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 1 Bộ
568 Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất > 100kVA Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 1 Bộ
569 Giá Treo 3MBT 3X37.5-50kVA Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Bộ
570 Bộ Tiếp Địa Cho Hệ Thống Đo Đếm Trạm Biến Áp Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 1 Bộ
571 Đà Đơn XIT L75x75x8 -2400MM (4ốp) Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 1 Bộ
572 Ống nhựa tròn ĐK 90 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 18 Mét
573 Dây chì (FUSE LINK) 3K Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 6 Sợi
574 Chụp cách điện polymer cho LA (màu đỏ) Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 7 Cái
575 Chụp cách điện polymer cho FCO (màu đỏ) Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 7 Cái
576 Chụp cách điện polymer cho MBA (màu đỏ) Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 7 Cái
577 Bộ đai thép + Khóa đai Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 3 Bộ
578 Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 5 Cái
579 Chụp cách điện polymer cho LA (màu xanh) Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 7 Cái
580 Chụp cách điện polymer cho FCO (màu xanh) Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 14 Cái
581 Chụp cách điện polymer cho MBA (màu xanh) Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 7 Cái
582 Kẹp WR 399 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Cái
583 Đầu Cosse Cu 240Mm2 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 6 Cái
584 Chụp cách điện polymer cho LA (màu vàng) Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 21 Cái
585 Chụp cách điện polymer cho MBA (màu vàng) Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 7 Cái
586 Kẹp WR 835 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Cái
587 Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 3 Bộ
588 Dây chì (FUSE LINK) 10K Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 1 Sợi
589 Băng keo cách điện màu xanh Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 1 Cuộn
590 Băng keo cách điện màu đỏ Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 1 Cuộn
591 Băng keo cách điện màu vàng Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 1 Cuộn
592 Keo Dán Ống Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 1 tuýp
593 Nắp chụp ống PVC 90 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 3 Cái
594 Cáp đồng bọc hạ thế CV 120mm2 - 0,6/1 kV Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 9 Mét
595 Đầu Cosse Cu 120Mm2 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 1 Cái
596 Bảng số trụ trung thế + Biển báo nguy hiểm Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 4 Bộ
597 Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 7 Bộ
598 Bảng tên trạm biến áp Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 4 Bộ
599 Cáp đồng bọc hạ thế CV 240mm2 - 0,6/1 kV Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 27 Mét
600 Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 7 Cái
601 Cáp đồng bọc hạ thế CV 95mm2 - 0,6/1 kV Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 66 Mét
602 Phần Tháo gỡ SDL 0.0 0 0.0
603 Bát LL bắt LA+FCO Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ SDL) 26 Cái
604 Chống sét van (LA) 18kV Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ SDL) 26 Cái
605 MBA 1 pha 12.7/0.23kV 50kVA (siêu giảm tổn thất) Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ SDL) 7 Máy
606 Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 125A Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ SDL) 8 Bộ
607 Điện kế điện tử 1P 5(6)A 230V GT Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ SDL) 0 Bộ
608 Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ SDL) 12 Bộ
609 Biến dòng điện (CT) 600V 150/5A 5VA CCX 0,5 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ SDL) 10 Bộ
610 Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 200A Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ SDL) 3 Bộ
611 Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 150A Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ SDL) 1 Bộ
612 Bộ FCO - 27Kv - 100A Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ SDL) 26 Bộ
613 Biến dòng điện (CT) 600V 100/5A-5VA-CCX 0,5 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ SDL) 9 Bộ
614 MBA 1 pha 12,7/0,23kV 37,5kVA Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ SDL) 10 Máy
615 Biến dòng điện (CT) 600V 200/5A 10VA CCX 0,5 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ SDL) 12 Bộ
616 MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ SDL) 8 Máy
617 Xà Composite 2,4m + Thanh Chống Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ SDL) 7 Bộ
618 Giá Treo 3MBT 3X37.5-50kVA Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ SDL) 4 Bộ
619 Giá Treo 3MBT 3X25kVA Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ SDL) 2 Bộ
620 Xà Composite 0,8m + Thanh Chống Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ SDL) 5 Bộ
621 Ống nhựa tròn ĐK 90 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ SDL) 48 Mét
622 Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ SDL) 8 Cái
623 Nắp chụp ống PVC 90 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ SDL) 8 Cái
624 Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ SDL) 12 Bộ
625 Cáp điều khiển ruột đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 - 0.6/1kV Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ SDL) 12 Mét
626 Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 50mm2 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ SDL) 12 Mét
627 Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ SDL) 8 Cái
628 Cáp đồng bọc hạ thế CV 95mm2 - 0,6/1 kV Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ SDL) 297 Mét
629 Giá treo MBT 1Px50 kVA Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ SDL) 5 Bộ
630 Phần Lắp Đặt SDL 0.0 0 0.0
631 Bát LL bắt LA+FCO Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) 26 Bộ
632 Chống sét van (LA) 18kV Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) 26 Bộ
633 MBA 1 pha 12.7/0.23kV 50kVA (siêu giảm tổn thất) Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) 7 Máy
634 Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 125A Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) 4 Bộ
635 Điện kế điện tử 1P 5(6)A 230V GT Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) 0 Bộ
636 Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) 11 Bộ
637 Biến dòng điện (CT) 600V 150/5A 5VA CCX 0,5 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) 8 Bộ
638 Bộ FCO - 27Kv - 100A Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) 26 Bộ
639 MBA 1 pha 12,7/0,23kV 37,5kVA Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) 10 Máy
640 MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) 8 Máy
641 Xà Composite 2,4m + Thanh Chống Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) 1 Bộ
642 Giá Treo 3MBT 3X37.5-50kVA Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) 4 Bộ
643 Giá Treo 3MBT 3X25kVA Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) 2 Bộ
644 Xà Composite 0,8m + Thanh Chống Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) 4 Bộ
645 Ống nhựa tròn ĐK 90 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) 48 Mét
646 Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) 8 Cái
647 Kẹp WR 399 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) 8 Cái
648 Nắp chụp đầu Ống PVC phi 90 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) 8 Cái
649 Nắp chụp ống PVC 90 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) 8 Cái
650 Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) 4 Bộ
651 Cáp điều khiển ruột đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 - 0.6/1kV Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) 11 Mét
652 Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 50mm2 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) 12 Mét
653 Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) 8 Cái
654 Cáp đồng bọc hạ thế CV 95mm2 - 0,6/1 kV Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) 264 Mét
655 Giá treo MBT 1Px50 kVA Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) 4 Bộ
656 Phần Thu Hồi 0.0 0 0.0
657 MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) 1 Máy
658 Giá Treo 3MBT 3X25kVA Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) 1 Bộ
659 Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất <= 100kVA Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) 1 Bộ
660 Ống nhựa tròn ĐK 90 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) 24 Mét
661 Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) 102 Mét
662 Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) 2 Cái
663 Nắp chụp ống PVC 90 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) 2 Cái
664 Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 50mm2 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) 6 Mét
665 Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) 2 Cái
666 Cáp đồng bọc hạ thế CV 95mm2 - 0,6/1 kV Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) 9 Mét
667 Phần Trạm Biến Áp Xây Dưng Mới 0.0 0 0.0
668 Bát LL bắt LA+FCO Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 13 Bộ
669 Chống sét van (LA) 18kV Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 13 Bộ
670 Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 125A Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp CB 125A) 2 Bộ
671 Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 100A Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp CB 100A) 5 Bộ
672 Điện kế điện tử 1P 5(6)A 230V GT Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp Điên Kế) 0 Bộ
673 Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 80A Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp CB 80A) 2 Bộ
674 Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX0,5 (ĐKĐ) Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp Điên Kế) 9 Bộ
675 Biến dòng điện (CT) 600V 100/5A 5VA CCX 0,5 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp Biến dòng) 4 Bộ
676 Biến dòng điện (CT) 600V 150/5A 5VA CCX 0,5 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp Biến dòng) 6 Bộ
677 Bộ FCO - 27Kv - 100A Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp FCO) 13 Bộ
678 Biến dòng điện (CT) 600V 100/5A-5VA-CCX 0,5 Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp Biến dòng) 10 Bộ
679 MBA 1 pha 12,7/0,23kV 37,5kVA Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp MBA) 5 Máy
680 Xà Composite 2,4m + Thanh Chống Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Bộ
681 Bộ Tiếp Địa Cho Hệ Thống Đo Đếm Trạm Biến Áp Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 9 Bộ
682 Giá treo MBT 1Px25 kVA Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Bộ
683 Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất <= 100kVA Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 9 Bộ
684 Xà Composite 0,8m + Thanh Chống Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 7 Bộ
685 Ống nhựa tròn ĐK 90 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 120 Mét
686 Dây chì (FUSE LINK) 3K Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 13 Sợi
687 Chụp cách điện polymer cho LA (màu đỏ) Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 9 Cái
688 Chụp cách điện polymer cho FCO (màu đỏ) Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 9 Cái
689 Chụp cách điện polymer cho MBA (màu đỏ) Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 9 Cái
690 Bộ đai thép + Khóa đai Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 27 Bộ
691 Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 213 Mét
692 Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 42 Cái
693 Chụp cách điện polymer cho LA (màu xanh) Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Cái
694 Chụp cách điện polymer cho FCO (màu xanh) Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 4 Cái
695 Chụp cách điện polymer cho MBA (màu xanh) Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Cái
696 Kẹp WR 399 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 18 Cái
697 Chụp cách điện polymer cho LA (màu vàng) Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 6 Cái
698 Chụp cách điện polymer cho MBA (màu vàng) Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 2 Cái
699 Băng keo cách điện màu xanh Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 9 Cuộn
700 Băng keo cách điện màu đỏ Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 9 Cuộn
701 Băng keo cách điện màu vàng Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 9 Cuộn
702 Keo Dán Ống Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 9 tuýp
703 Nắp chụp ống PVC 90 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 22 Cái
704 Bảng số trụ trung thế + Biển báo nguy hiểm Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 9 Bộ
705 Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 9 Bộ
706 Bảng tên trạm Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 9 Cái
707 Cáp điều khiển ruột đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 - 0.6/1kV Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 9 Mét
708 Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 50mm2 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 39 Mét
709 Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 36 Cái
710 Giá treo MBT 1Px50 kVA Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK 5 Bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->