Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200748461-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/07/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG QUẬN BA ĐÌNH
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200729477
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn XDCB ngân sách quận
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-17 13:40:00 đến ngày 2020-07-24 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,674,933,405 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A *Mô tả công việc mời thầu
B HẠNG MỤC: PHÁ DỠ
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25,1427 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,6296 m3
3 Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,2 m2
4 Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 268,8827 m2
5 Tháo dỡ cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 41,21 m2
6 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi 1km-đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3122 100m3
7 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T-đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3122 100m3
8 Vận chuyển đất 14km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T-đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3122 100m3
C HẠNG MỤC: KẾT CẤU
1 Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bằng kim loại cho cọc, cột bê tông đúc sẵn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,805 100m2
2 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,1504 tấn
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,6186 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,079 tấn
5 Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,8239 tấn
6 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 36,2813 m3
7 Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=10km Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,0703 10 tấn/1km
8 ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,192 100m
9 Nối cọc bê tông cốt thép, cọc vuông, kích thước cọc 25x25 (cm) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 86 1 mối nối
10 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,3438 m3
11 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi 1km-đất cấp I Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0134 100m3
12 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T-đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0134 100m3
13 Vận chuyển đất 14km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T-đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0134 100m3
14 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,7938 100m3
15 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,2891 m3
16 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,534 m3
17 Ván khuôn cho bê tông lót Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2039 100m2
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,0499 m3
19 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6915 100m2
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,9815 tấn
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3088 tấn
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0592 tấn
23 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, M250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 28,7526 m3
24 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,8823 100m2
25 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6279 tấn
26 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,4517 tấn
27 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,3713 m3
28 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,1222 m3
29 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,5585 m3
30 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6114 m3
31 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1592 100m2
32 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1641 tấn
33 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,8354 m3
34 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 37,001 m2
35 Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 37,001 m2
36 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13,0412 m2
37 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Chương V: Yêu cầu về xây lắp 47,2262 m2
38 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1384 100m3
39 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,8539 100m3
40 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,8539 100m3
41 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,84 m3
42 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,5499 100m2
43 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,405 tấn
44 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,4436 tấn
45 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1384 tấn
46 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,2505 m3
47 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,744 m3
48 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,0909 tấn
49 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,6377 tấn
50 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,7981 tấn
51 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 23,8464 m3
52 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn sàn mái, cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,8962 100m2
53 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,1743 tấn
54 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 55,5888 m3
55 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang thường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,258 100m2
56 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5733 tấn
57 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,8546 m3
58 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1811 100m2
59 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0557 tấn
60 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,108 tấn
61 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,0051 m3
D HẠNG MỤC: KIẾN TRÚC
1 Căng lưới thép gia cố vị trí tiếp giáp tường gạch và bê tông Chương V: Yêu cầu về xây lắp 79,9811 m2
2 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18,3452 m3
3 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 96,2709 m3
4 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,261 m3
5 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 580,9248 m2
6 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 721,9244 m2
7 Trát má cửa, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 57,4977 m2
8 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 299,5 m2
9 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 580,9248 m2
10 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.078,9221 m2
11 Làm trần bằng tấm thạch cao hoa văn 60x60 cm (Bao gồm khung xương và vật tư phụ kèm theo). Chương V: Yêu cầu về xây lắp 33,0615 m2
12 Vách ngăn vệ sinh bằng tấm compact HPL Chương V: Yêu cầu về xây lắp 31,62 m2
13 Lát đá mặt bệ Lavabo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,38 m2
14 Khung đỡ mặt bệ Lavabo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 bộ
15 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 75,43 m
16 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic chống trơn 300x300mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 34,1 m2
17 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 600x600mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 292,6 m2
18 Lát nền, sàn bằng đá granit Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,963 m2
19 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 103,8 m2
20 Lát nền, sàn bằng gạch lá nem chống nóng 400x400mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 103,8 m2
21 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Chương V: Yêu cầu về xây lắp 149,872 m2
22 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 170,136 m2
23 Lát đá bậc cầu thang Chương V: Yêu cầu về xây lắp 31,74 m2
24 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 29,4 m2
25 Sản xuất lan can Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3526 tấn
26 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 37,7806 m2
27 Lắp dựng lan can sắt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 35,0084 m2
28 lan can thép ống mạ kẽm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24,5685 md
29 Cửa đi sắt hộp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,28 m2
30 Cửa đi 1 cánh - cửa nhựa lõi thép, kính dày 6.38mm (bao gồm phụ kiện và nhân công lắp đặt) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 19,36 m2
31 Cửa đi 2 cánh - cửa nhựa lõi thép, kính dày 6.38mm (bao gồm phụ kiện và nhân công lắp đặt) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 21,12 m2
32 Của khung sắt bọc tôn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,65 m2
33 Cửa sổ - cửa nhựa lõi thép, kính dày 6.38mm (bao gồm phụ kiện và nhân công lắp đặt) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,01 m2
34 Sản xuất cửa song sắt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18,118 m2
35 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18,118 m2
36 Gạch kính lấy sáng (bao gồm vật tư và nhân công hoàn thiện) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,108 m2
37 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,5756 100m2
38 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,267 100m2
39 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,7185 m3
40 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4582 m3
41 Lát nền, sàn bằng gạch terazzo 300x300mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 26,7 m2
42 Bó vỉa hè, đá tự nhiên 18x22x100 cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13,5 m
E HẠNG MỤC: ĐIỆN
1 Tủ điện vỏ kim loại, chứa 09 Aptomat MCB, có nắp che Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
2 Tủ điện vỏ kim loại, chứa 07 Aptomat MCB, có nắp che Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 hộp
3 Aptomat MCB loại 2 cực 250V/63A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
4 Aptomat MCB loại 2 cực 250V/40A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
5 Aptomat MCB loại 1 cực 250V/40A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
6 Aptomat MCB loại 1 cực 250V/16A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
7 Aptomat MCB loại 1 cực 250V/10A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
8 Đèn tuýp led đơn 220V/1x10W, dài 600mm, lắp trên tường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
9 Đèn tuýp led đơn 220V/1x20W, dài 1200mm, lắp trên tường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
10 Đèn tuýp led đôi 220V/2x20W, dài 1200mm, lắp trên trần Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13 bộ
11 Đèn sát trần bóng led 220V/12W, chụp bán cầu Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14 bộ
12 Đèn downlight D110 âm trần bóng led 220V/7W Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 bộ
13 Quạt trần sải cánh 1400, 220V/80W, kèm bộ điều chỉnh tốc độ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7 cái
14 Lắp đặt quạt thông gió trên tường kích thước 300x300 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
15 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
16 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
17 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
18 Lắp đặt công tắc 1 hạt 2 chiều Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
19 Lắp đặt ô cắm đôi loại 3 cực Chương V: Yêu cầu về xây lắp 26 cái
20 Hộp nối dây cho đèn chiếu sáng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 56 hộp
21 Lắp đặt dây dẫn 2x16mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 50 m
22 Lắp đặt dây dẫn 2x6mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14 m
23 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14 m
24 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 950 m
25 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 620 m
26 Ống luồn dây PVC D16 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 300 m
27 Ống luồn dây PVC D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 320 m
28 Kim thu sét, thép D16, dài 1000mm, kèm chân sứ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 cái
29 Cọc nối đất, thép L36x6, dài 2.5m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cọc
30 Dây dẫn sét, thép D10 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 95 m
31 Dây dẫn sét, thép D16 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7 m
32 Cọc nối đất, cọc thép mạ đồng D16, L=2.5m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cọc
33 Dây nối đất bằng đồng trần M10 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 m
34 Dây tiếp địa Cu/PVC 1x10mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 m
35 Tủ điện vỏ kim loại, chứa 04 Aptomat MCB, có nắp che Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
36 Aptomat MCB loại 2 cực 250V/25A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
37 Aptomat MCB loại 1 cực 250V/16A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
38 Đèn tuýp led đơn 220V/1x20W, dài 1200mm, lắp trên tường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
39 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
40 Lắp đặt ô cắm đôi loại 3 cực Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
41 Hộp nối dây cho đèn chiếu sáng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
42 Lắp đặt dây dẫn 2x4mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 50 m
43 Lắp đặt dây 1x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 70 m
44 Lắp đặt dây 1x1,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24 m
45 Ống luồn dây PVC D16 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 m
46 Ống luồn dây PVC D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 35 m
47 Dây tiếp địa CU/PVC (1x4)mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 m
F HẠNG MỤC: PHẦN NƯỚC
1 Lắp đặt xí bệt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11 bộ
2 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11 cái
3 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 bộ
4 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 bộ
5 Van phao điện Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
6 Bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
7 Gương treo tường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
8 Phễu thu nước sàn inox Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
9 Lắp đặt van 2 chiều, đường kính van d=40mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
10 Lắp đặt van 2 chiều, đường kính van d=32mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
11 Lắp đặt van 2 chiều, đường kính van d=25mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
12 Xi phông D75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
13 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,12 100m
14 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,16 100m
15 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6 100m
16 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3 100m
17 Cút trơn PP-R, D40 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
18 Cút trơn PP-R, D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
19 Cút trơn PP-R, D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30 cái
20 Cút trơn PP-R, D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 26 cái
21 Cút ren trong PP-R, D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 26 cái
22 Côn PP-R, D40x32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
23 Côn PP-R, D32x25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
24 Côn PP-R, D25x20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
25 Tê vuông trơn PP: D40x32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
26 Tê vuông trơn PP: D32x25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
27 Tê vuông trơn PP: D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
28 Tê vuông trơn PP: D25x20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16 cái
29 Tê vuông trơn PP: D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
30 Tê TTK D15 dùng cho xí Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11 cái
31 Rắc co ren trong PP-R, D40 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
32 Rắc co ren trong PP-R, D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
33 Rắc co ren trong PP-R, D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
34 Nút bịt D15 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 26 cái
35 Kép TTK D15 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 26 cái
36 Ống nhựa PVC Class 3, D110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4 100m
37 Ống nhựa PVC Class 3, D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5 100m
38 Ống nhựa PVC Class 3, D75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,16 100m
39 Ống nhựa PVC Class 3, D60 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,12 100m
40 Ống nhựa PVC Class 3, D42 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,06 100m
41 Tê đều 135, D110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 cái
42 Tê đều 135, D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
43 Tê đều 135, D75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
44 Côn thu D110x60 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
45 Côn thu D90x75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
46 Côn thu 75x42 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
47 Cút góc 90 D60 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
48 Cút góc 90 D42 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
49 Cút góc 135 D110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 40 cái
50 Cút góc 135 D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16 cái
51 Cút góc 135 D75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16 cái
52 Cút góc 135 D60 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
53 Cút góc 135 D42 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16 cái
54 Nút bịt thông tắc D110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
55 Nút bịt thông tắc D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
56 Nút bịt thông tắc D75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
G HẠNG MỤC: PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY
1 Lắp đặt nội quy tiêu lệnh phòng cháy chữa cháy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
2 Lắp đặt bình chữa cháy ABC 4kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
3 Lắp đặt bình chữa cháy CO2 3 kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
H HẠNG MỤC: THIẾT BỊ (MÁY BƠM NƯỚC)
1 Máy bơm nước sinh hoạt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 máy
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->