Gói thầu: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200748817-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG HUYỆN CHÂU THÀNH |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200314623 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới giai đoạn 2016-2020. Cơ cấu vốn thực hiện theo Nghị quyết 05/2017/NQ-HĐND ngày 18 tháng 7 năm 2017 của Hội đồng nhân dân tỉnh Bến Tre. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-17 15:00:00 đến ngày 2020-07-28 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,676,850,299 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Bảo lãnh thực hiện hợp đồng | 1 | Khoản | |
| 2 | Bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của Nhà thầu | 1 | Khoản | |
| 3 | Bảo hiểm thiết bị của Nhà thầu | 1 | Khoản | |
| 4 | Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba | 1 | Khoản | |
| 5 | Chi phí bảo trì Công trình | 12 | Tháng | |
| 6 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản | |
| 7 | Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường | 1 | Khoản | |
| 8 | Chi phí làm đường tránh | 1 | Khoản | |
| 9 | Chi phí kiểm soát giao thông và bảo trì đường tránh | 12 | Tháng | |
| 10 | Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành | 1 | Khoản | |
| B | PHẦN NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phát hoang mặt bằng | Theo thiết kế được phê duyệt | 41,053 | 100m2 |
| 2 | Đóng cừ tràm L=4m/cây ngập đất 80% | Theo thiết kế được phê duyệt | 73,933 | 100m |
| 3 | Đóng cừ tràm ngập > 2.5m - cấp 1 đoạn không ngập đất | Theo thiết kế được phê duyệt | 18,483 | 100m |
| 4 | Cung cấp cừ tràm cặp cổ ngang | Theo thiết kế được phê duyệt | 433,2 | m |
| 5 | Cung cấp thép D=4mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 21,443 | kg |
| 6 | Đào đất cấp 1 | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,505 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất dính tấn lề K=0.90 | Theo thiết kế được phê duyệt | 28,087 | 100m3 |
| 8 | Cung cấp đất dính | Theo thiết kế được phê duyệt | 3.089,587 | m3 |
| 9 | Đắp cát nền đường K=0.95 máy đầm 9T | Theo thiết kế được phê duyệt | 14,671 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát lắp ao mương K=>0.85 | Theo thiết kế được phê duyệt | 20,373 | 100m3 |
| C | PHẦN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Cán CPĐD Dmax=37.5mm (đá xanh) 12cm | Theo thiết kế được phê duyệt | 9,081 | 100m3 |
| 2 | Lót vải nilon | 82,243 | 100m2 | |
| 3 | Bê tông mặt đường đá 1x2 M.250 | Theo thiết kế được phê duyệt | 1.210,786 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo thiết kế được phê duyệt | 7,113 | 100m2 |
| 5 | Cắt mặt đường BT | Theo thiết kế được phê duyệt | 205,614 | 10m |
| D | PHẦN BIỂN BÁO+CỌC TIÊU | |||
| 1 | Đào đất trồng biển báo | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,28 | m3 |
| 2 | Bê tông móng BB đá 1x2 M.150 | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,54 | m3 |
| 3 | Cung cấp biển báo tam giác (1 trụ + 1 biển báo) | Theo thiết kế được phê duyệt | 15 | bộ |
| 4 | Cung cấp biển báo tròn +hình vuông 0.7*0.7m | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 5 | Lắp đặt biển báo | Theo thiết kế được phê duyệt | 16 | bộ |
| 6 | Gia công cốt thép cọc tiêu D<=10mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,2 | tấn |
| 7 | Cung cấp thép D=6mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 42,273 | kg |
| 8 | Cung cấp thép D=10mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 158,051 | kg |
| 9 | BT đúc sẵn cọc tiêu đá 1x2 M.200 | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,51 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thép cọc tiêu | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,329 | 100m2 |
| 11 | Sơn cọc tiêu bằng sơn dầu | Theo thiết kế được phê duyệt | 26,993 | m2 |
| 12 | Đào đất trồng cọc tiêu | Theo thiết kế được phê duyệt | 4,88 | m3 |
| 13 | Bê tông móng cọc tiêu đá 1x2 M.150 | Theo thiết kế được phê duyệt | 4,331 | m3 |
| 14 | Lắp đặt cọc tiêu vào vị trí <=50kg | Theo thiết kế được phê duyệt | 61 | cái |
| E | PHẦN CỐNG D600 (11CÁI) | |||
| 1 | Đào đất để đắp đê quai | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,387 | 100m3 |
| 2 | Đào đất xây dựng cống | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,546 | 100m3 |
| 3 | Đóng cừ tràm móng cống | Theo thiết kế được phê duyệt | 75,507 | 100m |
| 4 | Đóng cừ tràm taluy + đê quai ngập đất 80% | Theo thiết kế được phê duyệt | 22,106 | 100m |
| 5 | Đóng cừ tràm taluy + đê quai phần không ngập đất | Theo thiết kế được phê duyệt | 5,526 | 100m |
| 6 | Cung cấp cừ tràm cặp cổ ngang | Theo thiết kế được phê duyệt | 159,7 | m |
| 7 | Cung cấp thép D=4mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 4,96 | kg |
| 8 | Đắp cát vàng đầu cừ | Theo thiết kế được phê duyệt | 14,1 | m3 |
| 9 | Bê tông lót đá 1x2 M.150 | Theo thiết kế được phê duyệt | 14,1 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thép móng cống | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,56 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng cống đá 1x2 M.200 | Theo thiết kế được phê duyệt | 26,703 | m3 |
| 12 | GC cốt thép HG D<=10mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,274 | tấn |
| 13 | Cung cấp thép D=6mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 4,956 | kg |
| 14 | Cung cấp thép D=8mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 78,968 | kg |
| 15 | Cung cấp thép D=10mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 190,521 | kg |
| 16 | GC cốt thép HG D>18mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,018 | tấn |
| 17 | Cung cấp thép D=20mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 17,756 | kg |
| 18 | Ván khuôn thép HG | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,305 | 100m2 |
| 19 | Bê tông hố ga đá 1x2 M.200 | Theo thiết kế được phê duyệt | 3,177 | m3 |
| 20 | Lắp đặt ống bê tông D600 dài 3m | Theo thiết kế được phê duyệt | 6 | 1đoạn |
| 21 | Lắp đặt ống bê tông D600 dài 2.5m | Theo thiết kế được phê duyệt | 39 | 1đoạn |
| 22 | Cung cấp ống cống D600-H30 | Theo thiết kế được phê duyệt | 115,5 | m |
| 23 | Cung cấp joint cao su D600 | Theo thiết kế được phê duyệt | 34 | cái |
| 24 | Đắp mối nối ống cống dày 3.0cm Vữa xi măng M.100 | Theo thiết kế được phê duyệt | 3,423 | m2 |
| 25 | Đắp đất thân cống bằng đầm cóc | Theo thiết kế được phê duyệt | 2,139 | 100m3 |
| 26 | Cung cấp đất dính | Theo thiết kế được phê duyệt | 137,9 | m3 |
| 27 | Đào bỏ đê quai | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,546 | 100m3 |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa PVC D=315mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,1 | 100m |
| F | PHẦN CỐNG D800 (02 CÁI) | |||
| 1 | Đào đất đắp đê quai | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,233 | 100m3 |
| 2 | Đào đất xây dựng cống | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,304 | 100m3 |
| 3 | Đóng cừ tràm móng cống | Theo thiết kế được phê duyệt | 16,896 | 100m |
| 4 | Đóng cừ tràm đê quai ngập 80% | Theo thiết kế được phê duyệt | 14,682 | 100m |
| 5 | Đóng cừ tràm đê quai đoạn không ngập đất | Theo thiết kế được phê duyệt | 3,67 | 100m |
| 6 | Cung cấp cừ tràm cặp cổ ngang | Theo thiết kế được phê duyệt | 140,5 | m |
| 7 | Cung cấp thép D=4mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 4,604 | kg |
| 8 | Đắp cát vàng móng cống | Theo thiết kế được phê duyệt | 3,08 | m3 |
| 9 | Bê tông lót móng đá 1x2 M.150 | Theo thiết kế được phê duyệt | 3,08 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thép móng cống | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,137 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng đá 1x2 M.200 | Theo thiết kế được phê duyệt | 6,82 | m3 |
| 12 | Lắp đặt ống bê tông D1000 dài 3m | Theo thiết kế được phê duyệt | 4 | 1đoạn |
| 13 | Lắp đặt ống bê tông D1000 dài 2.5m | Theo thiết kế được phê duyệt | 4 | 1đoạn |
| 14 | Cung cấp ống cống D800-H30 | Theo thiết kế được phê duyệt | 22 | m |
| 15 | Cung cấp joint cao su D800 | 6 | cái | |
| 16 | Đắp mối nối ống cống dày 4.0cm Vữa xi măng M.100 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,965 | m2 |
| 17 | Đắp đất lưng cống | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,717 | 100m3 |
| 18 | Cung cấp đất dính | Theo thiết kế được phê duyệt | 57,646 | m3 |
| 19 | Đào bỏ đê quai | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,233 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi