Gói thầu: Cung cấp VTTB, thi công xây dựng và xử lý hành lang tuyến 02 công trình (Vốn KHCB) thuộc huyện Vĩnh Thuận, tỉnh Kiên Giang
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200728905-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/07/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Kiên Giang |
| Tên gói thầu | Cung cấp VTTB, thi công xây dựng và xử lý hành lang tuyến 02 công trình (Vốn KHCB) thuộc huyện Vĩnh Thuận, tỉnh Kiên Giang |
| Số hiệu KHLCNT | 20200727813 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn KHCB năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-16 22:31:00 đến ngày 2020-07-31 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,869,264,677 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 27,000,000 VNĐ ((Hai mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CÔNG TRÌNH: CTPTLĐ VĨNH THUẬN 2020 | |||
| B | CÔNG TÁC LẮP MỚI - PHẦN ĐDTT | |||
| C | Cung cấp và thi công lắp đặt vật liệu: | |||
| 1 | Bảng số trụ trung thế + Biển báo nguy hiểm | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 12 | Bộ |
| 2 | Bảng Tên Phân Đoạn | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 2 | Bộ |
| 3 | Bass LL đỡ FCO, LA | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 2 | Bộ |
| 4 | Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 8 | Bộ |
| 5 | Bộ Quai Giả cho dây bọc | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 1 | Bộ |
| 6 | Bộ Sứ đứng 24kV dòng rò >770mm + Ty sứ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 2 | Bộ |
| 7 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Trung Thế Trụ BTLT 12M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 1 | Bộ |
| 8 | Bulon VR 2Đ16x350 + LĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 20 | Bộ |
| 9 | Cáp CEV 25mm2 - 24kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 2 | Mét |
| 10 | Chân sứ đỉnh đỡ thẳng | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 1 | Cái |
| 11 | Chằng Lệch Trụ 12M CL12M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 1 | Bộ |
| 12 | Chằng Xuống Trụ 12M CX 12M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 3 | Bộ |
| 13 | Chằng Xuống Trụ 14M CX 14M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 2 | Bộ |
| 14 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu ACX 50 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V (trừ giáp níu dừng cáp do A cấp); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 6 | bộ |
| 15 | Đầu Cosse Cu-Al 50Mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 5 | Cái |
| 16 | Kéo rải và căng dây lấy độ võng - dây ACXH 50 độ cao 10-30m | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế với khối lượng bằng chiều dài vật lý của tuyến đường dây (cáp ACXH do A cấp) | 0,892 | Km |
| 17 | Dây chì 6K | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 2 | Sợi |
| 18 | Kẹp cáp đầu sứ Dcs:60->76mm | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 49 | Cái |
| 19 | Kẹp U Bolt 50-70 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 2 | Cái |
| 20 | Kẹp WR 279 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 4 | Cái |
| 21 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 3 | Bộ |
| 22 | Móng M12 - 2A | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V (trừ đà cản do A cấp); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 8 | Móng |
| 23 | Móng M12 - BA | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V (trừ đà cản do A cấp); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 2 | Móng |
| 24 | Móng M14 - 2B | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V (trừ đà cản do A cấp); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 2 | Móng |
| 25 | Móng Néo Lệch Dùng Đà Cản 1 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 1 | Móng |
| 26 | Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 5 | Móng |
| 27 | Ống Ép AC 50 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 1 | Cái |
| 28 | Sứ đứng 24kV chiều dài đường rò > 770mmm | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 1 | Cái |
| 29 | Trụ BTLT 12M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V (trừ trụ BTLT do A cấp); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 9 | Trụ |
| 30 | Trụ BTLT 12M THÉP TĂNG CƯỜNG | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V (trừ trụ BTLT do A cấp); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 1 | Trụ |
| 31 | Trụ BTLT 14M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V (trừ trụ BTLT do A cấp); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 0 | Trụ |
| 32 | Trụ BTLT 14M THÉP TĂNG CƯỜNG | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V (trừ trụ BTLT do A cấp); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 2 | Trụ |
| 33 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 2 | Bộ |
| 34 | Xà Đơn Đỡ Thẳng XIT L75 X 75 X 8 - 2M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 1 | Bộ |
| 35 | Xà Tháp Kép U 140X58X4,9 - 3M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 20 | Bộ |
| D | Cung cấp và thi công lắp đặt thiết bị: | |||
| 1 | Bộ LBFCO - 27Kv - 200A | Cung cấp phụ kiện và Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế (trừ LBFCO do A cấp) | 2 | Bộ |
| E | CÔNG TÁC THÁO GỠ VTTB THU HỒI VÀ SỬ DỤNG LẠI - PHẦN ĐDTT | |||
| F | Nhân công tháo gỡ vật liệu: | |||
| 1 | Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 17 | Bộ |
| 2 | Bộ Sứ đứng 24kV dòng rò >770mm + Ty sứ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 26 | Bộ |
| 3 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu ACX 70 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 6 | bộ |
| 4 | Bulon 16x250 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 52 | Bộ |
| 5 | Bulon 16x300 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 2 | Bộ |
| 6 | Sứ đứng 24kV chiều dài đường rò > 770mmm | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 2 | Bộ |
| 7 | Xà Đơn Đỡ Thẳng XIT L75 X 75 X 8 - 2M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 12 | Bộ |
| 8 | Xà Kép XIN L75X75X8 -2,4M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 1 | Bộ |
| 9 | Bulon VR 2Đ16x300 + LĐ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 4 | Bộ |
| 10 | Chân sứ đỉnh đỡ thẳng | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 2 | Bộ |
| G | Nhân công tháo gỡ thiết bị: | |||
| H | CÔNG TÁC LẮP ĐẶT VTTB SỬ DỤNG LẠI - PHẦN ĐDTT | |||
| I | Nhân công lắp đặt vật liệu: | |||
| 1 | Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 17 | Bộ |
| 2 | Bộ Sứ đứng 24kV dòng rò >770mm + Ty sứ | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 26 | Bộ |
| 3 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu ACX 70 | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 6 | bộ |
| 4 | Sứ đứng 24kV chiều dài đường rò > 770mmm | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 2 | Bộ |
| 5 | Xà Đơn Đỡ Thẳng XIT L75 X 75 X 8 - 2M | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 12 | Bộ |
| 6 | Xà Kép XIN L75X75X8 -2,4M | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 1 | Bộ |
| 7 | Chân sứ đỉnh đỡ thẳng | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 2 | Cái |
| J | Nhân công lắp đặt thiết bị: | |||
| K | CÔNG TÁC LẮP MỚI - PHẦN ĐDHT | |||
| L | Cung cấp và thi công lắp đặt vật liệu: | |||
| 1 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V; lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 24 | Cuộn |
| 2 | Bảng số trụ hạ thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 6 | Bộ |
| 3 | Khóa Đai Inox | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 4 | Cái |
| 4 | Đai Thép | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 8 | Mét |
| 5 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 17 | Bộ |
| 6 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 95mm2 - Bulon móc 16x250 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 5 | Bộ |
| 7 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 92 | Bộ |
| 8 | Bộ Kẹp treo cáp ABC 95mm2 + Bulon móc 16x250 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 2 | Bộ |
| 9 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 8 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 1 | Bộ |
| 10 | Bulon 16x300 + LĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 15 | Bộ |
| 11 | Bulon móc 16x200 + LĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 21 | Bộ |
| 12 | Bulon móc 16x300 + LĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 23 | Bộ |
| 13 | Kéo rải và căng dây lấy độ võng - cáp ABC 2x70 độ cao <10m | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế với khối lượng bằng chiều dài vật lý của tuyến đường dây (cáp ABC do A cấp) | 4,3733 | Km |
| 14 | Kéo rải và căng dây lấy độ võng - cáp ABC 3x95 độ cao <10m | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế với khối lượng bằng chiều dài vật lý của tuyến đường dây (cáp ABC do A cấp) | 0,4745 | Km |
| 15 | Kéo rải và căng dây lấy độ võng - cáp ABC 4x95 độ cao <10m | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế với khối lượng bằng chiều dài vật lý của tuyến đường dây (cáp ABC do A cấp) | 0,1275 | Km |
| 16 | Cáp đồng bọc CV 25mm2 - 600V | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 70,2 | Mét |
| 17 | Chằng Xuống Trụ 8,5M CX 8.5M - | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 20 | Bộ |
| 18 | Cổ dê phi 210 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 19 | Bộ |
| 19 | Đầu Cosse Cu-Al 70Mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 78 | Cái |
| 20 | Đầu Cosse Cu-Al 95Mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 25 | Cái |
| 21 | Hộp Phân Phối 6 Cực CB 40A - 1 pha 3 dây (không có CB) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V; lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 8 | Bộ |
| 22 | Hộp Phân Phối 9 Cực CB 40A - 1 pha 3 dây (không có CB) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 3 | Bộ |
| 23 | Hộp Phân Phối 9 Cực CB 40A - 3 pha (không có CB) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 3 | Bộ |
| 24 | Kẹp Đầu cái tiếp địa cáp ABC | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 63 | Cái |
| 25 | Kẹp IPC 95/35 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 486 | Cái |
| 26 | Kẹp IPC 95/70 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V; lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 54 | Cái |
| 27 | Kẹp ngừng cáp ABC 95mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 96 | Cái |
| 28 | Kẹp U Bolt 50-70 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 98 | Cái |
| 29 | Kẹp WR 259 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 17 | Cái |
| 30 | Kẹp WR 279 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 24 | Bộ |
| 31 | Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x250 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 90 | Bộ |
| 32 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 42 | Bộ |
| 33 | Móng Bê Tông Trụ 8,5M Đơn | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 2 | Móng |
| 34 | Móng Bê Tông Trụ 8,5M Ghép Sát | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 1 | Móng |
| 35 | Móng M8,5 - A | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V (trừ đà cản do A cấp); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 3 | Móng |
| 36 | Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 20 | Móng |
| 37 | Nắp Bịt Đầu Cáp ABC 25-95Mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 80 | Cái |
| 38 | Ống Ép AC 50 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 14 | Cái |
| 39 | Ống nối cáp ABC 70mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 96 | Cái |
| 40 | Rack 2 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 8 | Bộ |
| 41 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 4 | Bộ |
| 42 | Trụ BTLT 8,5M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V (trừ trụ BTLT do A cấp); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 5 | Trụ |
| 43 | Trụ BTLT 8,5m đôi ghép sát | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V (trừ trụ BTLT do A cấp); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 1 | Trụ |
| M | Cung cấp và thi công lắp đặt thiết bị: | |||
| 1 | Hộp Phân Phối 9 Cực CB 40A - 1 pha 3 dây (CB 40A - 1 cực) | Cung cấp phụ kiện và Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế (trừ CB 1 cực do A cấp) | 27 | Bộ |
| 2 | Hộp Phân Phối 6 Cực CB 40A - 1 pha 3 dây (CB 40A - 1 cực) | Cung cấp phụ kiện và Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế (trừ CB 1 cực do A cấp) | 48 | Bộ |
| 3 | Hộp Phân Phối 9 Cực CB 40A - 3 pha (CB 40A - 1 cực) | Cung cấp phụ kiện và Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế (trừ CB 1 cực do A cấp) | 27 | Bộ |
| N | CÔNG TÁC THÁO GỠ VTTB THU HỒI VÀ SỬ DỤNG LẠI - PHẦN ĐDHT | |||
| O | Nhân công tháo gỡ vật liệu: | |||
| 1 | Bulon 16x200 + LĐ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 131 | Bộ |
| 2 | Bulon 16x300 + LĐ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 98 | Bộ |
| 3 | Bulon móc 16x200 + LĐ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 31 | Bộ |
| 4 | Bulon móc 16x300 + LĐ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 22 | Bộ |
| 5 | Cáp ABC 2X70 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 0,205 | Km |
| 6 | Cáp ABC 2x70mm2 đấu xuống thiết bị | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 112 | Mét |
| 7 | Chằng Lệch Trụ 8,5M CL8.5M - | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 1 | Bộ |
| 8 | Chằng Xuống Trụ 8,5M CX 8.5M - | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 15 | Bộ |
| 9 | Dây AV 50 Cao <10M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 5,7728 | Km |
| 10 | Hộp điến kế 1 công tơ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 2 | Bộ |
| 11 | Kẹp Đầu Cái ABC | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 19 | Cái |
| 12 | Kẹp IPC 95/35 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 119 | Cái |
| 13 | Kẹp IPC 95/70 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 22 | Cái |
| 14 | Kẹp ngừng cáp ABC | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 11 | Cái |
| 15 | Kẹp nhôm AC 50 - 70mm2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 44 | Cái |
| 16 | Kẹp Quai 2/0 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 39 | Cái |
| 17 | Kẹp Treo cáp ABC | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 42 | Cái |
| 18 | Khung U + Sứ Ống Chỉ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 46 | Bộ |
| 19 | Móng M8,5 - A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 13 | Móng |
| 20 | Rack 2 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 35 | Bộ |
| 21 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 57 | Bộ |
| 22 | Trụ BTLT 7,5m | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 4 | Trụ |
| 23 | Trụ BTLT 8,5M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 9 | Trụ |
| P | Nhân công tháo gỡ thiết bị: | |||
| Q | CÔNG TÁC LẮP ĐẶT VTTB SỬ DỤNG LẠI - PHẦN ĐDHT | |||
| R | Nhân công lắp đặt vật liệu: | |||
| 1 | Khung U + Sứ Ống Chỉ | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 9 | Bộ |
| 2 | Dây AV 50 Cao <10M | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 1,323 | Km |
| 3 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 5 | Bộ |
| 4 | Kẹp ngừng cáp ABC | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 3 | Cái |
| 5 | Kẹp Treo cáp ABC | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 6 | Cái |
| 6 | Hộp điến kế 1 công tơ | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 2 | Bộ |
| 7 | Cáp ABC 2x70mm2 đấu xuống thiết bị | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 112 | Mét |
| 8 | Bulon móc 16x200 + LĐ | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 16 | Bộ |
| 9 | Bulon móc 16x300 + LĐ | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 5 | Bộ |
| S | Nhân công lắp đặt thiết bị: | |||
| T | CÔNG TÁC LẮP MỚI - PHẦN TBA | |||
| U | Cung cấp và thi công lắp đặt vật liệu: | |||
| 1 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 13 | Cuộn |
| 2 | Bảng tên trạm | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 22 | Bộ |
| 3 | Bộ Quai Giả cho dây bọc | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 16 | Bộ |
| 4 | Bộ quai giả cho dây trần | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 4 | Bộ |
| 5 | Bộ Tiếp Địa Cho Hệ Thống Đo Đếm Trạm Biến Áp | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 22 | Bộ |
| 6 | Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất <= 100kVA | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 22 | Bộ |
| 7 | Bu lông 16x350 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 4 | Bộ |
| 8 | Bu lông 16x50 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 4 | Bộ |
| 9 | Bulon 16 x 300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 42 | Bộ |
| 10 | Bulon 16x400 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 32 | Bộ |
| 11 | Cáp CEV 24kV - 25mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 16,5 | Mét |
| 12 | Cáp điều khiển ruột đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 - 0.6/1kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 48 | Mét |
| 13 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 49,5 | Mét |
| 14 | Cáp Đồng Bọc CV 50mm2 - 600V | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 70 | Mét |
| 15 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 95mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 200 | Mét |
| 16 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu đỏ) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 5 | Cái |
| 17 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu vàng) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 3 | Cái |
| 18 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu xanh) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 1 | Cái |
| 19 | Co Lơi | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 60 | Cái |
| 20 | Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 96 | Cái |
| 21 | Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 36 | Cái |
| 22 | Cosse Cu 35mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 5 | Cái |
| 23 | Đai thép 20x0.4mm (50m/cuộn) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 288 | Mét |
| 24 | Đầu cosse ép đồng 35mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 9 | Cái |
| 25 | Đầu cosse ép đồng 4mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 192 | Cái |
| 26 | Đầu cosse ép đồng 50mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 7 | Cái |
| 27 | Đầu cosse ép đồng 95mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 20 | Cái |
| 28 | Dây chì (FUSE LINK) 3K | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 3 | Sợi |
| 29 | Dây chì (FUSE LINK) 6K | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 10 | Sợi |
| 30 | Giá treo MBT 1Px50 kVA | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 2 | Bộ |
| 31 | Hợp chất dẫn điện Compound | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 20 | Tuýp |
| 32 | Keo dán ống nhựa | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 24 | Tuýp |
| 33 | Kẹp WR 279 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 50 | Cái |
| 34 | Khoá đai cho đai Inox 20x0,4mm | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 144 | Cái |
| 35 | Nắp chụp đầu Ống PVC phi 90 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 48 | Cái |
| 36 | Nắp chụp Polymer Sứ Cao MBA | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 2 | Cái |
| 37 | Ống nhựa tròn ĐK 90 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 288 | Mét |
| 38 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 16 | Cái |
| 39 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 12 | Bộ |
| 40 | Bát LL bắt LA+FCO | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 9 | Bộ |
| V | Cung cấp và thi công lắp đặt thiết bị: | |||
| 1 | Biến dòng điện (CT) 600V 100/5A-5VA-CCX 0,5 | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế (CT do A cấp) | 18 | Cái |
| 2 | Biến dòng điện (CT) 600V 150/5A 5VA CCX 0,5 | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế (CT do A cấp) | 20 | Cái |
| 3 | Biến dòng điện (CT) 600V 75/5A 5VA CCX 0,5 | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế (CT do A cấp) | 12 | Cái |
| 4 | Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27kV 100A | Cung cấp phụ kiện và Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế (trừ FCO do A cấp) | 12 | Cái |
| 5 | Chống sét van (LA) 18kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 12 | Cái |
| 6 | Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế (điện kế do A cấp) | 25 | Cái |
| 7 | Máy cắt hạ thế (MCB) 3 cực 80A | Cung cấp phụ kiện và Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế (trừ CB 3 cực do A cấp) | 5 | Cái |
| 8 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 100A | Cung cấp phụ kiện và Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế (trừ CB 3 cực do A cấp) | 8 | Cái |
| 9 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 150A | Cung cấp phụ kiện và Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế (trừ CB 3 cực do A cấp) | 10 | Cái |
| 10 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA | Cung cấp phụ kiện và Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế (trừ MBA do A cấp) | 1 | Cái |
| 11 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 37,5kVA | Cung cấp phụ kiện và Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế (trừ MBA do A cấp) | 3 | Cái |
| 12 | MBA 1 pha 12.7/0.23KV 50kVA | Cung cấp phụ kiện và Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế (trừ MBA do A cấp) | 4 | Cái |
| W | CÔNG TÁC THÁO GỠ VTTB THU HỒI VÀ SỬ DỤNG LẠI - PHẦN TBA | |||
| X | Nhân công tháo gỡ vật liệu: | |||
| 1 | Bass LL đỡ FCO, LA | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 10 | Bộ |
| 2 | Bulon 16 x 300 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 30 | Bộ |
| 3 | Bulon 16x400 + LĐ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 24 | Bộ |
| 4 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 55 | Mét |
| 5 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 25mm2 - 0,6/1 kV | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 2,5 | Mét |
| 6 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 213 | Mét |
| 7 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 95mm2 - 0,6/1 kV | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 180 | Mét |
| 8 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 2,24 | Kg |
| 9 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu đỏ) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 5 | Cái |
| 10 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu vàng) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 8 | Cái |
| 11 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu xanh) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 1 | Cái |
| 12 | Cổ dê ĐK 300 bắt ống nhựa PVC phi 90 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 3 | Bộ |
| 13 | Dây chì (FUSE LINK) 3K | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 3 | Sợi |
| 14 | Dây chì (FUSE LINK) 6K | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 7 | Sợi |
| 15 | Kẹp Hotline 2/0 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 10 | Cái |
| 16 | Kẹp quai 4/0 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 10 | Cái |
| 17 | Ống nhựa tròn ĐK 90 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 120 | Mét |
| 18 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 8 | Cái |
| 19 | Thùng cầu dao sắt 2 ngăn 400x350x1000 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 4 | Cái |
| 20 | Xà XIT Composite 0,8m | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 10 | Bộ |
| Y | Nhân công tháo gỡ thiết bị: | |||
| 1 | Biến dòng điện (CT) 600V 100/5A-5VA-CCX 0,5 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 7 | Cái |
| 2 | Biến dòng điện (CT) 600V 150/5A 5VA CCX 0,5 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 8 | Cái |
| 3 | Biến dòng điện (CT) 600V 200/5A 10VA CCX 0,5 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 2 | Cái |
| 4 | Biến dòng điện (CT) 600V 250/5A-5VA-CCX 0,5 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 6 | Cái |
| 5 | Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27kV 100A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 10 | Cái |
| 6 | Chống sét van (LA) 18kV | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 10 | Cái |
| 7 | Điện kế điện tử 1P 5(6)A 230V GT | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 1 | Cái |
| 8 | Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 12 | Cái |
| 9 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 100A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 1 | Cái |
| 10 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 125A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 4 | Cái |
| 11 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 150A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 1 | Cái |
| 12 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 160A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 3 | Cái |
| 13 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 200A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 2 | Cái |
| 14 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 250A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 5 | Cái |
| 15 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 4 | Cái |
| 16 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 37,5kVA | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 6 | Cái |
| 17 | MBA 1 pha 12.7/0.23KV 50kVA | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 6 | Cái |
| Z | CÔNG TÁC LẮP ĐẶT VTTB SỬ DỤNG LẠI - PHẦN TBA | |||
| AA | Nhân công lắp đặt vật liệu: | |||
| 1 | Bát LL bắt LA+FCO | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 10 | Bộ |
| 2 | Bulon 16x400 | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 16 | Bộ |
| 3 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 51 | Mét |
| 4 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 25mm2 - 0,6/1 kV | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 2 | Mét |
| 5 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 125 | Mét |
| 6 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 95mm2 - 0,6/1 kV | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 180 | Mét |
| 7 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu đỏ) | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 5 | Cái |
| 8 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu vàng) | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 7 | Cái |
| 9 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu xanh) | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 1 | Cái |
| 10 | Dây chì (FUSE LINK) 3K | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 2 | Sợi |
| 11 | Dây chì (FUSE LINK) 6K | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 7 | Sợi |
| 12 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 8 | Cái |
| 13 | Xà XIT Composite 0,8m | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 10 | Bộ |
| AB | Nhân công lắp đặt thiết bị: | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27kV 100A | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 10 | Cái |
| 2 | Chống sét van (LA) 18kV | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 10 | Cái |
| 3 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 100A | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 1 | Cái |
| 4 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 125A | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 1 | Cái |
| 5 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 4 | Cái |
| 6 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 37,5kVA | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 5 | Cái |
| 7 | MBA 1 pha 12.7/0.23KV 50kVA | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 6 | Cái |
| AC | CÔNG TRÌNH: XCP VĨNH THUẬN 2020 | |||
| AD | CÔNG TÁC LẮP MỚI - PHẦN ĐDTT | |||
| AE | Cung cấp và thi công lắp đặt vật liệu: | |||
| 1 | Bộ tiếp địa lặp lại trung thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 21 | Bộ |
| 2 | Băng Keo Cao Thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 3,5 | Cuộn |
| 3 | Bảng số trụ trung thế + Biển báo nguy hiểm | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 94 | Bộ |
| 4 | Bảng Tên Phân Đoạn | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 2 | Bộ |
| 5 | Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 89 | Bộ |
| 6 | Bộ đỡ dây trung hòa | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 78 | Bộ |
| 7 | Bộ dừng dây trung hòa kẹp Ubolt 70 - Bulon 16x300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 28 | Bộ |
| 8 | Bộ Quai Giả cho dây bọc | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 1 | Bộ |
| 9 | Bộ quai giả cho dây trần | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 1 | Bộ |
| 10 | Bu lông mắt 16x250 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 15 | Bộ |
| 11 | Chằng Xuống Trụ 12M CX 12M - (Không sử dụng cổ dê) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 22 | Bộ |
| 12 | Chằng Xuống Trụ 12M CX 12M - (Sử dụng cổ dê phi 195) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 11 | Bộ |
| 13 | Chằng Xuống Trụ 14M CX 14M - (Có cổ dê) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 2 | Bộ |
| 14 | Chằng Xuống Trụ 14M CX 14M - (Trụ BTLT ghép) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 2 | Bộ |
| 15 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu ACX 50 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 30 | Bộ |
| 16 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Khóa Néo 3U | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 2 | Bộ |
| 17 | Dây AC 50 Cao 10-30 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 4,79 | Km |
| 18 | Kéo rải và căng dây lấy độ võng - dây ACXH 50 độ cao 10-30m | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế với khối lượng bằng chiều dài vật lý của tuyến đường dây (cáp ACXH do A cấp) | 4,75 | Km |
| 19 | Dây chì 6K | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 2 | Sợi |
| 20 | Kẹp cáp đầu sứ Dcs:65->80mm | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 89 | Cái |
| 21 | Kẹp WR 279 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 4 | Cái |
| 22 | Móng Bê Tông Trụ 14M Ghép Sát | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 3 | Móng |
| 23 | Móng M12 - 2A | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V (trừ đà cản do A cấp); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 74 | Móng |
| 24 | Móng M12 - BA | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V (trừ đà cản do A cấp); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 11 | Móng |
| 25 | Móng M14 - BB | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V (trừ đà cản do A cấp); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 6 | Móng |
| 26 | Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 37 | Móng |
| 27 | Ống Ép AC 50 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V; lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 14 | Cái |
| 28 | Trụ BTLT 12M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V (trừ trụ BTLT do A cấp); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 62 | Trụ |
| 29 | Trụ BTLT 12M (Có tăng cường thép) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V (trừ trụ BTLT do A cấp); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 23 | Trụ |
| 30 | Trụ BTLT 14M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V (trừ trụ BTLT do A cấp); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 1 | Trụ |
| 31 | Trụ BTLT 14M (Có tăng cường thép) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V (trừ trụ BTLT do A cấp); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 5 | Trụ |
| 32 | Trụ BTLT 14m đôi ghép sát | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V (trừ trụ BTLT do A cấp); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 3 | Trụ |
| 33 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 2 | Bộ |
| 34 | Xà Tháp Kép U140X58X4.9-3M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 1 | Bộ |
| AF | Cung cấp và thi công lắp đặt thiết bị: | |||
| 1 | Bộ LBFCO - 27Kv - 200A | Cung cấp phụ kiện và Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế (trừ LBFCO do A cấp) | 2 | Bộ |
| AG | CÔNG TÁC THÁO GỠ VTTB THU HỒI VÀ SỬ DỤNG LẠI - PHẦN ĐDTT | |||
| AH | Nhân công tháo gỡ vật liệu: | |||
| 1 | Rack 2 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 2 | Bộ |
| 2 | Trụ BTLT 12M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 1 | Trụ |
| 3 | Trụ BTLT 8,5M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 1 | Trụ |
| AI | Nhân công tháo gỡ thiết bị: | |||
| AJ | CÔNG TÁC LẮP ĐẶT VTTB SỬ DỤNG LẠI - PHẦN ĐDTT | |||
| AK | Nhân công lắp đặt vật liệu: | |||
| 1 | Rack 2 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 2 | Bộ |
| AL | Nhân công lắp đặt thiết bị: | |||
| AM | CÔNG TÁC LẮP MỚI - PHẦN ĐDHT | |||
| AN | Cung cấp và thi công lắp đặt vật liệu: | |||
| 1 | Bảng số trụ hạ thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 60 | Bộ |
| 2 | Bộ cầu tiếp địa cáp ABC với TH | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 12 | Bộ |
| 3 | Bộ chằng xuống hạ thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 20 | Bộ |
| 4 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 8 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 22 | Bộ |
| 5 | Bulon móc 16x250 + LĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 71 | Bộ |
| 6 | Bulon móc 16x300 + LĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 186 | Bộ |
| 7 | Kéo rải và căng dây lấy độ võng - cáp ABC 2x70 độ cao <10m | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế với khối lượng bằng chiều dài vật lý của tuyến đường dây (cáp ABC do A cấp) | 4,63 | Km |
| 8 | Kéo rải và căng dây lấy độ võng - cáp ABC 3x70 độ cao <10m | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế với khối lượng bằng chiều dài vật lý của tuyến đường dây (cáp ABC do A cấp) | 2,35 | Km |
| 9 | Kéo rải và căng dây lấy độ võng - cáp ABC 4x70 độ cao <10m | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế với khối lượng bằng chiều dài vật lý của tuyến đường dây (cáp ABC do A cấp) | 0,29 | Km |
| 10 | Cổ dê phi 210 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 5 | Bộ |
| 11 | Đầu Cosse Cu-Al 70Mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 36 | Cái |
| 12 | Kẹp Đầu Cái ABC | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 15 | Cái |
| 13 | Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 48 | Cái |
| 14 | Kẹp IPC 95/35 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 48 | Cái |
| 15 | Kẹp IPC 95/70 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 12 | Cái |
| 16 | Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 131 | Cái |
| 17 | Kẹp WR 279 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 2 | Cái |
| 18 | Móng M8,5 - A | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V (trừ đà cản do A cấp); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 56 | Móng |
| 19 | Móng M8,5 - aa | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V (trừ đà cản do A cấp); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 4 | Móng |
| 20 | Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V; lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 19 | Móng |
| 21 | Ống nối cáp ABC 70mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 27 | Cái |
| 22 | Trụ BTLT 8,5M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V (trừ trụ BTLT do A cấp); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 60 | Trụ |
| 23 | Trụ BTLT 8,5M - Có tăng cường thép | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V (trừ trụ BTLT do A cấp); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 0 | Trụ |
| 24 | Xà Tháp Kép U 140X58X4,9 - 3M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 1 | Bộ |
| AO | Cung cấp và thi công lắp đặt thiết bị: | |||
| AP | CÔNG TÁC THÁO GỠ VTTB THU HỒI VÀ SỬ DỤNG LẠI - PHẦN ĐDHT | |||
| AQ | Nhân công tháo gỡ vật liệu: | |||
| 1 | Bộ kẹp treo cáp ABC 70mm2 + Bulon móc 16x200 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 4 | Bộ |
| 2 | Cáp ABC 2X50 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 0,5515 | Km |
| 3 | Kẹp IPC 95/35 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 20 | Cái |
| AR | Nhân công tháo gỡ thiết bị: | |||
| AS | CÔNG TÁC LẮP ĐẶT VTTB SỬ DỤNG LẠI - PHẦN ĐDHT | |||
| AT | Nhân công lắp đặt vật liệu: | |||
| AU | Nhân công lắp đặt thiết bị: | |||
| AV | CÔNG TÁC LẮP MỚI - PHẦN TBA | |||
| AW | Cung cấp và thi công lắp đặt vật liệu: | |||
| 1 | Bảng tên trạm | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 5 | Bộ |
| 2 | Bass LL đỡ FCO, LA | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 5 | Bộ |
| 3 | Bộ Tiếp Địa Cho Hệ Thống Đo Đếm Trạm Biến Áp | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 5 | Bộ |
| 4 | Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất <= 100kVA | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 5 | Bộ |
| 5 | Bu lông VR 2Đ 16x400 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 10 | Bộ |
| 6 | Cáp điều khiển ruột đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 - 0.6/1kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 10 | Mét |
| 7 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 50mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 27,5 | Mét |
| 8 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 25mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 50 | Mét |
| 9 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 60 | Mét |
| 10 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 95mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 40 | Mét |
| 11 | Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 20 | Cái |
| 12 | Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 10 | Cái |
| 13 | Đai thép 20x0.4mm (50m/cuộn) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 45 | Mét |
| 14 | Đầu Cosse ép đồng 25mm² | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 15 | Cái |
| 15 | Đầu cosse ép đồng 4mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 40 | Cái |
| 16 | Đầu cosse ép đồng 50mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 6 | Cái |
| 17 | Đầu cosse ép đồng 95mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 4 | Cái |
| 18 | Dây chì (FUSE LINK) 3K | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 3 | Sợi |
| 19 | Dây chì (FUSE LINK) 6K | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 2 | Sợi |
| 20 | Giá treo MBT 1Px50 kVA | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 5 | Bộ |
| 21 | Hợp chất dẫn điện Compound | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 5 | Tuýp |
| 22 | Keo dán ống nhựa | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 5 | Tuýp |
| 23 | Khóa đai Inox 10x0.4mm | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 30 | Cái |
| 24 | Nắp chụp ống PVC 90 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 10 | Cái |
| 25 | Ống nhựa tròn ĐK 90 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 60 | Mét |
| 26 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 5 | Cái |
| 27 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 5 | Bộ |
| AX | Cung cấp và thi công lắp đặt thiết bị: | |||
| 1 | Biến dòng điện (CT) 600V 100/5A-5VA-CCX 0,5 | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế (CT do A cấp) | 10 | Cái |
| 2 | Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27kV 100A | Cung cấp phụ kiện và Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế (trừ FCO do A cấp) | 5 | Cái |
| 3 | Chống sét van (LA) 18kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn (bảng scan đính kèm); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 5 | Cái |
| 4 | Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế (điện kế do A cấp) | 5 | Cái |
| 5 | Máy cắt hạ thế (MCB) 3 cực 80A | Cung cấp phụ kiện và Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế (trừ CB 3 cực do A cấp) | 3 | Cái |
| 6 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 100A | Cung cấp phụ kiện và Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế (trừ CB 3 cực do A cấp) | 2 | Cái |
| 7 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA | Cung cấp phụ kiện và Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế (trừ MBA do A cấp) | 3 | Cái |
| 8 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 37,5kVA | Cung cấp phụ kiện và Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế (trừ MBA do A cấp) | 2 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi