Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200736694-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/07/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án và phát triển quỹ đất thị xã Cai Lậy |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200736659 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-17 15:22:00 đến ngày 2020-07-27 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,018,314,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần đường | |||
| 1 | Đóng cừ tràm L=4,7m, Dg>=8cm bằng máy, phần ngập đất, đất cấp I | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 125,568 | 100m |
| 2 | Cung cấp cừ tràm phần không ngập đất | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 58,86 | 100m |
| 3 | Đào vét hữu cơ nền đường, mở rộng kênh bằng máy, đất cấp I | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 18,701 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường mở rộng bằng máy, đất cấp I | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 4,106 | 100m3 |
| 5 | Cày xới mặt đường bê tông nhựa cũ | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 26,166 | 100m2 |
| 6 | Đào nền đường hiện hữu bằng máy, đất cấp III | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 0,632 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất bao lề, taluy bằng máy, độ chặt yêu cầu k=0,95 | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 27,943 | 100m3 |
| 8 | Cung cấp đất đắp lề, taluy đường | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 2.778,582 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô 10 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp I | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 18,701 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát nền đường bằng máy, độ chặt yêu cầu k=0,95 | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 11,747 | 100m3 |
| 11 | Đắp đá 0-4 lề, taluy đường độ chặt yêu cầu k=0,98 (vận dụng ĐM) | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 1,338 | 100m3 |
| 12 | Làm móng đá mi bụi, chiều dày 30cm (vậ dụng ĐM) | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 18,172 | 100m3 |
| 13 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 1 (đá 0-4) lớp dưới, đường mở rộng | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 12,668 | 100m3 |
| 14 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 1 (đá 0-4) lớp trên, đường làm mới | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 16,495 | 100m3 |
| 15 | Tưới lớp thấm bám mặt đường, bằng nhựa đường, lượng nhựa 1,0kg/m2 (vận dụng ĐM) | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 91,64 | 100m2 |
| 16 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 91,64 | 100m2 |
| 17 | Đào móng trụ đỡ biển báo, trụ tôn lượn sóng, bằng thủ công, đất C1 | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 2,807 | m3 |
| 18 | Bê tông móng đá 1x2, M200 trụ đỡ biển báo, trụ tôn lượn sóng | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 2,807 | m3 |
| 19 | Sản xuất khung thép hộp đỡ biển báo | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 0,014 | tấn |
| 20 | Cung cấp trụ biển báo D90x1,5mm | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 31,6 | m |
| 21 | Cung cấp biển báo tam giác cạnh 70cm | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 2 | cái |
| 22 | Cung cấp biển báo chữ nhật | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 6,21 | m2 |
| 23 | Lắp đặt trụ đỡ biển báo (vận dụng ĐM) | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 9 | cái |
| 24 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, vạch sơn màu vàng, chiều dày lớp sơn 2mm | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 88,8 | m2 |
| 25 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, vạch sơn màu trắng, chiều dày lớp sơn 2mm | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 344,37 | m2 |
| 26 | Sản xuất trụ đỡ tôn lượn sóng, trụ 1,40m | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 12 | cái |
| 27 | Sản xuất tôn lượn sóng | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 36 | m |
| 28 | Sản xuất bản đệm, tiêu phản quang tôn lượn sóng | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 0,05 | tấn |
| 29 | Mạ kẽm nhúng nóng tường tôn lượn sóng | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 659,145 | kg |
| 30 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 15,04 | m2 |
| 31 | Cung cấp bu lông M16 | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 108 | cái |
| 32 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng (không gồm vật liệu) | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 32 | m |
| B | Phần cống ngang đường | |||
| 1 | Đóng cừ tràm đê quay, L=4,7m, phần ngập đất | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 16,95 | 100m |
| 2 | Cung cấp cừ tràm đê quay phần không ngập đất | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 1.543,3 | m |
| 3 | Lót vải mũ sọc chắn đất đê quay (VD định mức) | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 0,679 | 100m2 |
| 4 | Cốt thép neo đê quay, ĐK <= 10 mm | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 0,023 | tấn |
| 5 | Đắp đất đê quay, dung trọng gama <= 1,45 T/m3 | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 30,15 | m3 |
| 6 | Đào móng cống bằng máy, đất C1 | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 2,348 | 100m3 |
| 7 | Đóng cừ tràm móng cống, cừ tràm L=3m, Dg>=8cm | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 42,6 | 100m |
| 8 | Đóng cừ tràm móng cống, cừ tràm L= 4,7m, Dg>=8cm | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 106,878 | 100m |
| 9 | Đệm cát móng cống | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 14,696 | m3 |
| 10 | Bê lót móng cống đá 1x2, M150, đs 2-4 | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 4,356 | m3 |
| 11 | Bê tông móng cống hộp đa 1x2 M200, đs 2-4 | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 12,48 | m3 |
| 12 | Cung cấp cống hộp 2x2m | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 18,2 | m |
| 13 | Lắp đặt cống hộp <= 5T, bằng máy | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 14 | cấu kiện |
| 14 | Ván khuôn thép mối nối cống hộp | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 0,425 | 100m2 |
| 15 | Bê tông mối nối cống hộp đá 1x2, M200, đs 2-4 | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 2,119 | m3 |
| 16 | Lắp đặt gối cống D=1000mm | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 32 | cái |
| 17 | Lắp đặt ống cống D=1000mm, L=4m, H30 | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 6 | 1 đoạn ống |
| 18 | Lắp đặt ống cống D=1000mm, L=4m, H10 | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 10 | 1 đoạn ống |
| 19 | Nối cống bằng gioăng cao su D1000mm | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 10 | 1 mối nối |
| 20 | Trám mối nối cống bằng VXM M100, đường kính D=1000mm | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 10 | 1 mối nối |
| 21 | Xây bịt đầu cống bằng gạch thẻ 4x8x18, VXM M75 | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 0,314 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ chèn móng cống | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 0,417 | 100m2 |
| 23 | Bê tông chèn móng cống đá 1x2, M200 | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 10,944 | m3 |
| 24 | Cốt thép BTĐS phần đáy hố ga, ĐK <=10mm | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 0,244 | tấn |
| 25 | Ván khuôn thép BTĐS phần đáy hố ga | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 0,156 | 100m2 |
| 26 | Bê tông đúc sẵn phần đáy hố ga đá 1x2, M200 | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 2,66 | m3 |
| 27 | Lắp đặt phần đáy hố ga đúc sẵn | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 2 | cấu kiện |
| 28 | Cốt thép phần thân hố ga đỗ tại chỗ, ĐK D<=10mm. | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 0,203 | tấn |
| 29 | Cốt thép phần thân hố ga đỗ tại chỗ, Đk<=18mm. | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 0,017 | tấn |
| 30 | Ván khuôn thép thân hố ga | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 0,28 | 100m2 |
| 31 | Bê tông thân hố ga đỗ tại chỗ đá 1x2, M200 | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 3,62 | m3 |
| 32 | Cốt thép BTĐS tấm đan, khuôn hầm D<=10mm | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 0,014 | tấn |
| 33 | Cốt thép BTĐS tấm đan, khuôn hầm, D<=18mm | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 0,069 | tấn |
| 34 | Sản xuất thép hình khuôn hầm, tấm đan | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 0,08 | tấn |
| 35 | Mạ kẽm các loại thép hình tấm đan, khuôn hầm | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 79,976 | kg |
| 36 | Ván khuôn thép BTĐS khuôn hầm, tấm đan | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 0,028 | 100m2 |
| 37 | Bê tông đúc sẵn tấm đan, khuôn hầm đá 1x2, M250 | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 0,386 | m3 |
| 38 | Lắp dựng tấm đan trọng lượng cấu kiện <=250kg | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 2 | cái |
| 39 | Lắp dựng khuôn hầm, trọng lượng cấu kiện >250kg | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 2 | cái |
| 40 | Cốt thép cấu tạo tường đầu, tường cánh, ĐK <= 10 mm | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 0,004 | tấn |
| 41 | Cốt thép sân cống, chân khay, ĐK <= 18 mm | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 0,239 | tấn |
| 42 | Ván khuôn gỗ sân cống, chân khay | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 0,331 | 100m2 |
| 43 | Bê tông sân cống, chân khay đá 1x2, M200, đs 2-4 | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 7,84 | m3 |
| 44 | Cốt thép tường đầu, tường cánh, ĐK <= 18 mm | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 1,096 | tấn |
| 45 | Ván khuôn thép tường đầu, tường cánh | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 1,032 | 100m2 |
| 46 | Bê tông tường đầu, tường cánh đá 1x2, M200, đs 2-4 | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 15,01 | m3 |
| 47 | Đắp cát thân cống bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,95 | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 2,35 | 100m3 |
| 48 | Đắp đất lưng cống bằng máy, độ chặt yêu cầu k=0,95 | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 3,583 | 100m3 |
| 49 | Cung cấp đất đắp cống (hệ số 1,13) | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 217,1 | m3 |
| 50 | Đắp bù đá mi bụi móng cống (vận dụng ĐM) | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 0,057 | 100m3 |
| 51 | Đào phá dỡ đê quay bằng máy, đất C1 | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 0,302 | 100m3 |
| C | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng láng trại | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 1 | khoản |
| D | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng (Được tính bằng 5% chi phí xây dựng và hạng mục chung (nhà thầu phải đưa chi phí này vào giá dự thầu)) | đạt yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 1 | khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi