Gói thầu: cung cấp VTTB, thi công xây dựng và xử lý hành lang tuyến cho các công trình ứng vốn tỉnh thuộc huyện Giồng Riềng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200742141-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Kiên Giang |
| Tên gói thầu | cung cấp VTTB, thi công xây dựng và xử lý hành lang tuyến cho các công trình ứng vốn tỉnh thuộc huyện Giồng Riềng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200659515 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn KHCB của Tổng Công ty Điện lực miền Nam |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-17 10:38:00 đến ngày 2020-07-29 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,255,518,123 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 63,000,000 VNĐ ((Sáu mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ||||
| 1 | Công trình 01: Phát triển lưới điện phục vụ bơm tát huyện Giồng Riềng, tỉnh Kiên Giang năm 2019 | NO DATA | 0 | NO DATA |
| 2 | Phần Đường Dây Trung thế | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 3 | Đường Dây Trung thế 3 pha XDM | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 4 | Phần Lắp Mới | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 5 | Móng trụ 12M ghép hở dùng 4 đà cản 1.5m đối xứng . | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Đà Cản) | 2 | Móng |
| 6 | Móng trụ 14M ghép hở dùng 4 đà cản 1.5m đối xứng | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Đà Cản) | 4 | Móng |
| 7 | Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 8 | Dây AC 50mm2 | Cung cấp VT-TB (Không tính nhân công) | 0,1122 | Km |
| 9 | Nhân công kéo Dây AC 50mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) | 0,11 | Km |
| 10 | Bộ dừng dây trung hòa kẹp Ubolt 70 - Bulon 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 11 | Kẹp WR 279 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 24 | Cái |
| 12 | Dây chì 3K | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Sợi |
| 13 | Khung U + Sứ ống chỉ +Bulon 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 14 | Chuỗi Polymer + Giáp Níu ACX 50 Lắp Vào Xà | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Giáp niu) | 18 | Bộ |
| 15 | Kẹp cáp đầu sứ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Bộ |
| 16 | Bảng số trụ trung thế + Biển báo nguy hiểm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 17 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 18 | Dây ACXH 50mm2 - 24kV | Cung cấp VT-TB (Không tính nhân công) | 0,3366 | Km |
| 19 | Nhân công kéo Dây ACXH 50 Cao 10-30m | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) | 0,33 | Km |
| 20 | Băng Keo Cao Thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Cuộn |
| 21 | Rack 2 + Sứ Ống Chỉ - bulon 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 22 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 23 | Đầu cosse Cu -Al 50mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 24 | Kẹp WR 835 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 11 | Bộ |
| 25 | Dây nhôm A 95mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1,1 | kg |
| 26 | Bộ FCO - 27Kv - 100A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp FCO) | 3 | Bộ |
| 27 | Trụ BTLT 14m ghép hở | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp trụ BTLT) | 4 | Trụ |
| 28 | Trụ 12m ghép hở tim 0.6m | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp trụ BTLT) | 2 | Trụ |
| 29 | Xà Đơn Đỡ Thẳng XIT L75 X 75 X 8 - 2M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 30 | Xà Composite 2,4m Trên Trụ Đỡ Đơn | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 31 | Xà Kép XIN L75X75X8 -2,4M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 32 | Phần Tháo Gỡ | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 33 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x300 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 2 | Bộ |
| 34 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 6 | Bộ |
| 35 | Rack 2 + Sứ Ống Chỉ | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 36 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 2 | Bộ |
| 37 | Trụ BTLT 8,5M | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 1 | Trụ |
| 38 | Trụ BTLT 12M | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 2 | Trụ |
| 39 | Xà Đơn Đỡ Lệch 2/3 XIT1 L75X75X8-2M | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 2 | Bộ |
| 40 | Phần Lắp Đặt SDL | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 41 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x300 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) | 2 | Bộ |
| 42 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) | 6 | Bộ |
| 43 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) | 1 | Bộ |
| 44 | Xà Đơn Đỡ Lệch 2/3 XIT1 L75X75X8-2M | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) | 2 | Bộ |
| 45 | Phần Thu Hồi | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 46 | Rack 2 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) | 1 | Bộ |
| 47 | Trụ BTLT 8,5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) | 1 | Trụ |
| 48 | Trụ BTLT 12M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) | 2 | Trụ |
| 49 | Đường Dây Trung thế 1 pha XDM | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 50 | Phần Lắp Mới | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 51 | Móng néo xuống dùng đà cản 1,5M X 0,4M - Ty 2,4M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Móng |
| 52 | Móng trụ 12M lắp đà cản 1.5m kép | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Đà Cản) | 6 | Móng |
| 53 | Móng trụ 20M lắp đà cản 1.5m kép | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Đà Cản) | 2 | Móng |
| 54 | Móng Bê Tông Trụ 12 Ghép Sát | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Móng |
| 55 | Móng trụ 12M ghép hở dùng 4 đà cản 1.5m đối xứng | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Đà Cản) | 1 | Móng |
| 56 | Móng trụ 14M ghép hở dùng 4 đà cản 1.5m đối xứng | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Đà Cản) | 8 | Móng |
| 57 | Móng trụ 12M lắp đà cản 1.5m đơn | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Đà Cản) | 3 | Móng |
| 58 | Móng Néo xuống dùng đà cản 1,5M X 0,4M - Ty 2,4M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Móng |
| 59 | Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 14 | Bộ |
| 60 | Dây AC 50mm2 | Cung cấp VT-TB (Không tính nhân công) | 1,6973 | Km |
| 61 | Nhân công kéo Dây AC 50mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) | 1,664 | Km |
| 62 | Chuỗi Treo Polymer + Giáp Níu ACX 50 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Giáp niu) | 16 | Bộ |
| 63 | Bộ dừng dây trung hòa kẹp Ubolt 70 - Bulon 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16 | Bộ |
| 64 | Kẹp WR 279 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 31 | Cái |
| 65 | Khung U + Sứ ống chỉ +Bulon 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Bộ |
| 66 | Dây chì 6K | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Sợi |
| 67 | Kẹp cáp đầu sứ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 39 | Bộ |
| 68 | Biển thông báo phụ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 69 | Đai thép + khóa đai lắp hộp công tơ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 18 | Bộ |
| 70 | Ống Ép AC 50 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Cái |
| 71 | Chuỗi Treo Polymer + Giáp Níu AC 50 Lắp Vào Xà | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Giáp niu) | 6 | Bộ |
| 72 | Bảng số trụ trung thế + Biển báo nguy hiểm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 18 | Bộ |
| 73 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đôi Ghép Sát | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 74 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20- | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 18 | Bộ |
| 75 | Dây ACXH 50mm2 - 24kV | Cung cấp VT-TB (Không tính nhân công) | 1,3301 | Km |
| 76 | Nhân công kéo Dây ACXH 50 Cao 10-30m | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) | 1,304 | Km |
| 77 | Bảng số trụ hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Bộ |
| 78 | Biển có đường điện vượt sông | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 79 | Bộ tiếp địa lặp lại cầu trung hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Bộ |
| 80 | Băng Keo Cao Thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2,5 | Cuộn |
| 81 | Rack 2 + Sứ Ống Chỉ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 82 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 11 | Bộ |
| 83 | Xà composite 2.4m -Lắp cổ dê D270 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 84 | Xà XIT L75x75x8 -2.4m - Lắp cổ dê D240 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 85 | Xà XIN L75x75x8 -2.4m - Lắp cổ dê D195 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 86 | Xà XIT L75x75x8 -2m lệch hoàn toàn - Lắp cổ dê D270 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 87 | Xà XIT L75x75x8 -2.4m - Lắp cổ dê D210 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 88 | Đầu cosse Cu -Al 50mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Cái |
| 89 | Giáp níu trần 50 dừng dây trung hòa trên xà | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 90 | Kẹp WR 835 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 11 | Cái |
| 91 | Khung U +SOC đỡ dây TH trên xà | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 92 | Cáp Duplex 2x6mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 51 | mét |
| 93 | Dây nhôm A 95mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2,2 | kg |
| 94 | Cáp đồng bọc 24KV-25 mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 78 | mét |
| 95 | LA 18kA - 10kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 96 | Bộ FCO - 27Kv - 100A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp FCO) | 4 | Bộ |
| 97 | Trụ BTLT 12M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Trụ BTLT) | 8 | Trụ |
| 98 | Trụ BTLT 14m ghép hở | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Trụ BTLT) | 8 | Trụ |
| 99 | Trụ BTLT 12m ghép sát | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Trụ BTLT) | 3 | Trụ |
| 100 | Trụ BTLT 20M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Trụ BTLT) | 2 | Trụ |
| 101 | Trụ 12 ghép hở tim 0.6m | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Trụ BTLT) | 1 | Trụ |
| 102 | Trụ BTLT 12M - Tăng Cường Thép | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Trụ BTLT) | 1 | Trụ |
| 103 | Trụ Biển Báo + Móng Cột | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Trụ và Đà Cản) | 1 | Trụ |
| 104 | chân sứ đỉnh cong + sứ đứng | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 105 | Chằng xuống kép Trụ 20M - Sử dựng giáp níu | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 106 | Chằng xuống Trụ 12M - Sử dựng giáp níu | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 107 | Xà Composit 0,8m Trên Trụ Đỡ Đơn | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 108 | kẹp IPC 95-35 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Cái |
| 109 | Xà Kết Hợp Ghép Sắt + Composite - 2.4M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 110 | BASS L | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Bộ |
| 111 | Khung u + SOC + Co de D300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 112 | Biển chiều cao hạn chế và triết giảm tỉnh không | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 113 | Bulon móc 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 114 | Phần Tháo Gỡ | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 115 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x300 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 2 | Bộ |
| 116 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 3 | Bộ |
| 117 | Rack 2 + Sứ Ống Chỉ | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 118 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 12 | Bộ |
| 119 | hộp 01 điện kế ngoài trời | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 18 | Bộ |
| 120 | Trụ BTLT 8,5M | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 13 | Trụ |
| 121 | Trụ BTLT 12M | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 2 | Trụ |
| 122 | Xà Đơn Đỡ Lệch 2/3 XIT1 L75X75X8-2M | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 123 | Chân sứ đỉnh đỡ thẳng | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 124 | Phần Lắp Đặt SDL | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 125 | hộp 01 điện kế ngoài trời | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) | 18 | Bộ |
| 126 | Chân sứ đỉnh đỡ thẳng | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) | 1 | Bộ |
| 127 | Phần Thu Hồi | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 128 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x300 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) | 1 | Bộ |
| 129 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) | 3 | Bộ |
| 130 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) | 5 | Bộ |
| 131 | Trụ BTLT 8,5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) | 13 | Trụ |
| 132 | Trụ BTLT 12M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) | 2 | Trụ |
| 133 | Xà Đơn Đỡ Lệch 2/3 XIT1 L75X75X8-2M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) | 1 | Bộ |
| 134 | Phần Trạm Biến Áp | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 135 | Phần Trạm Lắp Mới | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 136 | MBA 1 pha 12.7/0.23kV 50kVA (siêu giảm tổn thất) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Máy |
| 137 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 125A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp CB 3P 125A) | 4 | Bộ |
| 138 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA (siêu giảm tổn thất) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Máy |
| 139 | Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX0.5 (ĐKĐ) | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Điện Kế) | 12 | Bộ |
| 140 | Biến dòng điện (CT) 600V 150/5A 5VA CCX 0,5 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Biến Dòng) | 16 | Bộ |
| 141 | LA 18kA - 10kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 18 | Bộ |
| 142 | Bộ FCO - 27Kv - 100A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp FCO) | 14 | Bộ |
| 143 | Biến dòng điện (CT) 600V 100/5A-5VA-CCX 0,5 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Biến Dòng) | 12 | Bộ |
| 144 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 160A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp CB 3P 160A) | 8 | Bộ |
| 145 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Cuộn |
| 146 | Xà Composite 2,4m + Thanh Chống | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 147 | Giá treo MBT 3x25 kVA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 148 | Bộ Tiếp Địa Trạm + Hệ Thống đo đếm <= 100kVA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Bộ |
| 149 | Đà Đơn Composite 75x75x6 - 800MM | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 150 | Đầu Cosse Cu 70Mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 26 | Cái |
| 151 | Kẹp WR 279 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 28 | Cái |
| 152 | Cáp điều khiển ruột đồng, màng chắn đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 24 | Mét |
| 153 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 117 | Mét |
| 154 | Ống PVC 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Mét |
| 155 | Khoá đai cho đai Inox 20x0,4mm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 36 | Cái |
| 156 | Đai thép 20x0.4mm (50m/cuộn) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 54 | Mét |
| 157 | Keo dán ống nhựa | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Tuýt |
| 158 | Nắp bịt đầu ống PVC phi 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Cái |
| 159 | Ống nhựa tròn ĐK 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 72 | Mét |
| 160 | Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 24 | Cái |
| 161 | Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 24 | Cái |
| 162 | Fuse Link 3K | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Sợi |
| 163 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 180 | Mét |
| 164 | Đầu cosse ép đồng 35mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Cái |
| 165 | Chụp cách điện polymer cho LA (màu đỏ) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 18 | Cái |
| 166 | Chụp cách điện polymer cho FCO (màu đỏ) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 18 | Cái |
| 167 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu đỏ) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 18 | Cái |
| 168 | Dây chì (FUSE LINK) 6K | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Sợi |
| 169 | Đầu Cosse Cu 50Mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16 | Cái |
| 170 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,448 | Kg |
| 171 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Bộ |
| 172 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 25mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 120 | Mét |
| 173 | Cáp nhôm trần A 95mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,4644 | Kg |
| 174 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 70mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 286 | Mét |
| 175 | Công trình 02: Phát triển lưới điện xóa lõm các khu vực huyện Giồng Riềng, tỉnh Kiên Giang năm 2019 | NO DATA | 0 | NO DATA |
| 176 | Phần Đường Dây Trung thế | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 177 | Đường Dây Trung thế 3 pha XDM | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 178 | Dây AC 50mm2 | Cung cấp VT-TB (Không tính nhân công) | 0,2448 | Km |
| 179 | Nhân công kéo Dây AC 50mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) | 0,24 | Km |
| 180 | Bộ dừng dây trung hòa kẹp Ubolt 70 - Bulon 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 181 | Kẹp WR 279 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 11 | Cái |
| 182 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu AC 50 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Giáp niu) | 6 | Bộ |
| 183 | Xà Kép XIN L75X75X8 -2,4M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 184 | Đường Dây Trung thế 1 pha XDM | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 185 | Móng trụ 12M lắp đà cản 1.5m đơn | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Đà Cản) | 74 | Móng |
| 186 | Móng M12 - ghép hở - 4 đà cản 1.5m | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Đà Cản) | 7 | Móng |
| 187 | Móng Bê Tông Trụ 12M Ghép Sát | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Móng |
| 188 | Móng M14 - lắp 2 đà cản 1.5m | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Đà Cản) | 1 | Móng |
| 189 | Dây AC 50mm2 | Cung cấp VT-TB (Không tính nhân công) | 3,3354 | Km |
| 190 | Nhân công kéo Dây AC 50mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) | 3,27 | Km |
| 191 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu ACX 50 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Giáp niu) | 8 | bộ |
| 192 | Bộ dừng dây trung hòa kẹp Ubolt 70 - Bulon 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Bộ |
| 193 | Bộ chuỗi treo polymer lắp vào trụ pi ghép sát | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Giáp niu) | 6 | bộ |
| 194 | Khung U + Sứ ống chỉ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 81 | Bộ |
| 195 | Dây chì 6K | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 196 | Kẹp cáp đầu sứ Dcs:38->45mm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 84 | Bộ |
| 197 | Kẹp WR 279 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 22 | Cái |
| 198 | Ống Ép AC 50 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Cái |
| 199 | Bảng số trụ trung thế + Biển báo nguy hiểm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 85 | Bộ |
| 200 | Dây ACXH 50mm2 - 24kV | Cung cấp VT-TB (Không tính nhân công) | 3,3354 | Bộ |
| 201 | Nhân công kéo Dây ACXH 50 Cao 10-30m | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) | 3,27 | Bộ |
| 202 | Rack 2 + Sứ Ống Chỉ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 203 | Cáp CEV 25mm2 - 24kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | mét |
| 204 | Bộ FCO - 27Kv - 100A | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 205 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Trung Thế Trụ BTLT 12M-OK | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 22 | Bộ |
| 206 | Trụ BTLT 14M - Tăng Cường Thép Chịu Lực | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Trụ BTLT) | 1 | Trụ |
| 207 | Trụ BTLT 12M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Trụ BTLT) | 74 | Trụ |
| 208 | Trụ BTLT 12m đôi ghép hở | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Trụ BTLT) | 7 | Trụ |
| 209 | Trụ BTLT 12m đôi ghép sát | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Trụ BTLT) | 3 | Trụ |
| 210 | Bộ chằng cách khoảng trung thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 211 | Composite 0,8m | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 212 | Chân sứ đỉnh đỡ thẳng+Sứ đứng | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 84 | Bộ |
| 213 | Phần Đường Dây Hạ Thế | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 214 | Đường Dây Hạ Thế 3 pha Độc Lập XDM | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 215 | Phần Lắp Mới | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 216 | Móng bê tông trụ 8.5m ghép hở | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Móng |
| 217 | Móng trụ 8.5m lắp 1 đà cản 1.2m | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Đà Cản) | 6 | Móng |
| 218 | Móng trụ 14m ghép hở 4 đà cản 1.5m | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Đà Cản) | 2 | Móng |
| 219 | Kẹp cáp đầu sứ Dcs:38->45mm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 220 | Nắp bịt đầu cáp ABC 70 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 221 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 222 | Kẹp Đầu Cái ABC | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Cái |
| 223 | Cáp ABC 4X70mm2 | Cung cấp VT-TB (Không tính nhân công) | 0,3009 | Km |
| 224 | Nhân công kéo Cáp ABC 4X70mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) | 0,295 | Km |
| 225 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 226 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 227 | Hộp Phân Phối 6 Cực - CB 40A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp CB 40A) | 8 | Bộ |
| 228 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 229 | Ống Nối Cáp ABC70Mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Cái |
| 230 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 8,5m | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 231 | Trụ BTLT 14m đôi ghép hở | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Trụ BTLT) | 2 | Trụ |
| 232 | Trụ BTLT 8,5m đôi ghép hở | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Trụ BTLT) | 1 | Trụ |
| 233 | Trụ BTLT 8,5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Trụ BTLT) | 6 | Trụ |
| 234 | Xà XIT L75x75x8 -2.4m | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 235 | Bảng số trụ hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Bộ |
| 236 | Phần Tháo Gỡ | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 237 | Trụ BTLT 8,5M | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 1 | Trụ |
| 238 | Móng M8-A | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 1 | Móng |
| 239 | Phần Thu Hồi | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 240 | Trụ BTLT 8,5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) | 1 | Trụ |
| 241 | Móng M8-A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) | 1 | Móng |
| 242 | Đường Dây Hạ Thế 1 pha Hỗn Hợp XDM | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 243 | Nắp bịt đầu cáp ABC 70 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 11 | Cái |
| 244 | Hộp Phân Phối 6 Cực - CB 40A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp CB 40A) | 82 | Bộ |
| 245 | Kẹp Đầu Cái ABC | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Cái |
| 246 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 67 | Bộ |
| 247 | Cáp ABC 2X70mm2 | Cung cấp VT-TB (Không tính nhân công) | 3,162 | Km |
| 248 | Nhân công kéo Cáp ABC 2X70mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) | 3,1 | Km |
| 249 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 20 | Bộ |
| 250 | Đường Dây Hạ Thế 1 pha Độc Lập XDM | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 251 | Móng bê tông trụ 8.5m ghép hở | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Móng |
| 252 | Móng trụ 8.5m lắp 1 đà cản 1.2m | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Đà Cản) | 74 | Móng |
| 253 | Móng trụ 14m ghép hở 4 đà cản 1.5m | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Đà Cản) | 1 | Móng |
| 254 | Nắp bịt đầu cáp ABC 70 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 18 | Cái |
| 255 | Kẹp IPC95-35 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 18 | Cái |
| 256 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 69 | Bộ |
| 257 | Cáp ABC 3X70mm2 | Cung cấp VT-TB (Không tính nhân công) | 3,2844 | Km |
| 258 | Nhân công kéo Cáp ABC 3X70mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) | 3,22 | Km |
| 259 | Kẹp Đầu Cái ABC | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 15 | Cái |
| 260 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 17 | Bộ |
| 261 | Hộp Phân Phối 6 Cực - CB 40A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp CB 40A) | 82 | Bộ |
| 262 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Bộ |
| 263 | Ống Nối Cáp ABC 70Mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 18 | Cái |
| 264 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 8,5m | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 22 | Bộ |
| 265 | Trụ BTLT 14m đôi ghép hở | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Trụ BTLT) | 1 | Trụ |
| 266 | Trụ BTLT 8,5m đôi ghép hở | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Trụ BTLT) | 7 | Trụ |
| 267 | Trụ BTLT 8,5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Trụ BTLT) | 74 | Trụ |
| 268 | Bảng số trụ hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 82 | Bộ |
| 269 | Đường Dây Hạ Thế 3 pha Độc Lập Cải Tạo | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 270 | Phần Lắp Mới | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 271 | Móng bê tông trụ 8.5m ghép hở | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Móng |
| 272 | Nắp bịt đầu cáp ABC 70 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Cái |
| 273 | Bộ dừng dây trung hòa kẹp Ubolt 70 - Bulon 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 274 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 23 | Bộ |
| 275 | Hộp Phân Phối 6 Cực - CB 40A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp CB 40A) | 26 | Bộ |
| 276 | Cáp ABC 3X70mm2 | Cung cấp VT-TB (Không tính nhân công) | 1,0251 | Km |
| 277 | Nhân công kéo Cáp ABC 3X70mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) | 1,005 | Km |
| 278 | Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x250 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 24 | Bộ |
| 279 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 280 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 281 | Trụ BTLT 8,5m đôi ghép hở | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Trụ BTLT) | 2 | Trụ |
| 282 | Bảng số trụ hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 25 | Bộ |
| 283 | Phần Tháo Gỡ | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 284 | Rack 2 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 24 | Bộ |
| 285 | Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x250 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 23 | Bộ |
| 286 | Phần Thu Hồi | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 287 | Rack 2 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) | 24 | Bộ |
| 288 | Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) | 23 | Bộ |
| 289 | Đường Dây Hạ Thế 1 pha Độc Lập Cải Tạo | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 290 | Phần Lắp Mới | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 291 | Móng bê tông trụ 8.5m ghép hở | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Móng |
| 292 | Móng trụ M14- 2 đà cản 1.5m lắp sole | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Đà Cản) | 2 | Móng |
| 293 | Móng Xuống1,5M X 0,4M Ty 2.4M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Móng |
| 294 | Nắp bịt đầu cáp ABC 70 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Bộ |
| 295 | Bộ dừng dây trung hòa kẹp Ubolt 70 - Bulon 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 296 | Kẹp IPC95-35 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Cái |
| 297 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 30 | Bộ |
| 298 | Hộp Phân Phối 6 Cực - CB 40A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp CB 40A) | 2 | Bộ |
| 299 | Cáp ABC 3X70mm2 | Cung cấp VT-TB (Không tính nhân công) | 0,3264 | Km |
| 300 | Nhân công kéo Cáp ABC 3X70mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) | 0,32 | Km |
| 301 | Kẹp Đầu Cái ABC | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Cái |
| 302 | Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x250 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 32 | Bộ |
| 303 | Kẹp WR 279 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Cái |
| 304 | Cáp ABC 2X70mm2 | Cung cấp VT-TB (Không tính nhân công) | 1,4474 | Km |
| 305 | Nhân công kéo Cáp ABC 2X70mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) | 1,419 | Km |
| 306 | Hộp Phân Phối 6 Cực - CB 40A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp CB 40A) | 34 | Bộ |
| 307 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 308 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Bộ |
| 309 | Ống Nối Cáp ABC70Mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cái |
| 310 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 8,5m | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Bộ |
| 311 | Trụ BTLT 14M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Trụ BTLT) | 2 | Trụ |
| 312 | Trụ BTLT 8,5m đôi ghép hở | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Trụ BTLT) | 2 | Trụ |
| 313 | Bộ chằng cách khoảng trung thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 314 | Chằng Xuống Trụ 14M - Sứ dưng giáp níu | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 315 | Bảng số trụ hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 32 | Bộ |
| 316 | Phần Tháo Gỡ | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 317 | Rack 2 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 36 | Bộ |
| 318 | Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x250 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 30 | Bộ |
| 319 | Dây AV 50 Cao <10M | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 1,419 | Km |
| 320 | Trụ BTLT 8,5M | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 4 | Trụ |
| 321 | Phần Thu Hồi | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 322 | Rack 2 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) | 36 | Bộ |
| 323 | Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) | 30 | Bộ |
| 324 | Dây AV 50 Cao <10M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) | 1,419 | Km |
| 325 | Trụ BTLT 8,5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) | 4 | Trụ |
| 326 | Đường Dây Hạ Thế 1 pha Hỗn Hợp Cải Tạo | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 327 | Phần Lắp Mới | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 328 | Nắp bịt đầu cáp ABC 70 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Cái |
| 329 | Bộ dừng dây trung hòa kẹp Ubolt 70 - Bulon 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 330 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 26 | Bộ |
| 331 | Hộp Phân Phối 6 Cực - CB 40A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp CB 40A) | 29 | Bộ |
| 332 | Kẹp Đầu Cái ABC | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Cái |
| 333 | Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x250 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 26 | Bộ |
| 334 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 23 | Bộ |
| 335 | Cáp ABC 2X70mm2 | Cung cấp VT-TB (Không tính nhân công) | 2,191 | Km |
| 336 | Nhân công kéo Cáp ABC 2X70mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) | 2,148 | Km |
| 337 | Hộp Phân Phối 6 Cực - CB 40A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp CB 40A) | 29 | Bộ |
| 338 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 339 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 11 | Bộ |
| 340 | Ống Nối Cáp ABC70mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Cái |
| 341 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Trung Thế Trụ BTLT 12M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Bộ |
| 342 | Bộ chằng cách khoảng trung thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 343 | Bảng số trụ hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 26 | Bộ |
| 344 | Phần Tháo Gỡ | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 345 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x300 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 27 | Bộ |
| 346 | Rack 2 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 29 | Bộ |
| 347 | Dây AV 50 Cao <10M | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 2,148 | Km |
| 348 | Phần Thu Hồi | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 349 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x300 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) | 27 | Bộ |
| 350 | Rack 2 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) | 26 | Bộ |
| 351 | Dây AV 50 Cao <10M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) | 0,705 | Km |
| 352 | Phần Trạm Biến Áp | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 353 | Phần Trạm Biến Áp Cải Tạo | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 354 | Phần Lắp Mới | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 355 | Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Điên Kế) | 1 | Cái |
| 356 | Biến dòng điện (CT) 600V 200/5A 10VA CCX 0,5 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Biến Dòng) | 2 | Cái |
| 357 | Đà tháp Kép U140x58x4.9 - 3M (2 đà + 6 chống) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 358 | Giá treo MBT 3x25 kVA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Cái |
| 359 | Bộ Tiếp Địa Cho Hệ Thống Đo Đếm Trạm Biến Áp | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 360 | Đà Đơn Composite 75x75x6 - 800MM | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 361 | Khoá đai cho đai Inox 20x0,4mm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Cái |
| 362 | Đai thép 20x0.4mm (50m/cuộn) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Mét |
| 363 | Keo dán ống nhựa | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cái |
| 364 | Ống nhựa tròn ĐK 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 24 | Mét |
| 365 | Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Cái |
| 366 | Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Cái |
| 367 | Nắp chụp ống PVC 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Cái |
| 368 | Kẹp WR 279 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 24 | Cái |
| 369 | Cáp điều khiển ruột đồng, màng chắn đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Mét |
| 370 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Mét |
| 371 | Kẹp WR 835 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Cái |
| 372 | Đầu Cosse Cu-Al 70Mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 22 | Cái |
| 373 | Kẹp Đầu Cái ABC | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 32 | Cái |
| 374 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 4x70mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16 | Mét |
| 375 | Đầu Cosse Cu 50Mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Cái |
| 376 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 3x70mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 48 | Mét |
| 377 | Bulon 16 x 300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 378 | Bu lông 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Cái |
| 379 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Cái |
| 380 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 25mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 36 | Mét |
| 381 | Đầu Cosse Cu 70mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Cái |
| 382 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 2x70mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16 | Mét |
| 383 | Bulon 16x50 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 384 | Bu lông 16x50 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Cái |
| 385 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 70mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 34 | Mét |
| 386 | Chụp cách điện polymer cho LA (màu vàng) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Cái |
| 387 | Chụp cách điện polymer cho FCO (màu vàng) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Cái |
| 388 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu vàng) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Cái |
| 389 | Bộ quai giả cho dây trần | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 390 | Phần Tháo Gỡ | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 391 | Bát LL bắt LA+FCO | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 7 | Bộ |
| 392 | MBA 1 pha 12.7/0.23kV 50kVA (siêu giảm tổn thất) | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 7 | Máy |
| 393 | Bộ FCO - 27Kv 100A | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 7 | Bộ |
| 394 | Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 3 | Bộ |
| 395 | LA 18kA - 10kV | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 7 | Bộ |
| 396 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 160A | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 3 | Bộ |
| 397 | Biến dòng điện (CT) 600V 200/5A 10VA CCX 0,5 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 7 | Bộ |
| 398 | Đà Đơn Composite 75x75x6 - 2400MM | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 399 | Giá Treo 3MBT 3X37.5-50kVA | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 400 | Đà Đơn Composite 75x75x6 - 800MM | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 2 | Bộ |
| 401 | Ống nhựa tròn ĐK 90 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 24 | Mét |
| 402 | Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 8 | Cái |
| 403 | Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 8 | Cái |
| 404 | Nắp chụp ống PVC 90 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 4 | Cái |
| 405 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 36 | Mét |
| 406 | Bộ Quai Giả cho dây bọc | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 3 | Bộ |
| 407 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 3 | Bộ |
| 408 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 70mm2 - 0,6/1 kV | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 120 | Mét |
| 409 | Phần Lắp Đặt SDL | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 410 | Bát LL bắt LA+FCO | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) | 7 | Bộ |
| 411 | MBA 1 pha 12.7/0.23kV 50kVA (siêu giảm tổn thất) | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) | 7 | Máy |
| 412 | Bộ FCO - 27Kv 100A | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) | 7 | Bộ |
| 413 | Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) | 3 | Bộ |
| 414 | LA 18kA - 10kV | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) | 7 | Bộ |
| 415 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 160A | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) | 4 | Bộ |
| 416 | Biến dòng điện (CT) 600V 200/5A 10VA CCX 0,5 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) | 7 | Bộ |
| 417 | Đà Đơn Composite 75x75x6 - 2400MM | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) | 1 | Bộ |
| 418 | Giá Treo 3MBT 3X37.5-50kVA | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) | 1 | Bộ |
| 419 | Đà Đơn Composite 75x75x6 - 800MM | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) | 2 | Bộ |
| 420 | Ống nhựa tròn ĐK 90 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) | 24 | Mét |
| 421 | Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) | 8 | Cái |
| 422 | Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) | 8 | Cái |
| 423 | Nắp chụp ống PVC 90 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) | 4 | Cái |
| 424 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) | 36 | Mét |
| 425 | Bộ Quai Giả cho dây bọc | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) | 3 | Bộ |
| 426 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) | 3 | Bộ |
| 427 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 70mm2 - 0,6/1 kV | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) | 120 | Mét |
| 428 | Phần Thu Hồi | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 429 | Đà Đơn Composite 75x75x6 - 2400MM | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 1 | Bộ |
| 430 | Phần Trạm Biến Áp Xây Dựng Mới | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 431 | Bát LL bắt LA+FCO | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Bộ |
| 432 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 125A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp CB 125A) | 6 | Bộ |
| 433 | Biến dòng điện (CT) 600V 125/5A 10VA CCX 0,5 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Biến Dòng) | 14 | Bộ |
| 434 | Bộ FCO - 27Kv 100A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp FCO) | 10 | Bộ |
| 435 | Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Điên Kế) | 6 | Bộ |
| 436 | LA 18kA - 10kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Bộ |
| 437 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 37,5kVA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Máy |
| 438 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Máy |
| 439 | Đà Đơn Composite 75x75x6 - 2400MM | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 440 | Giá treo MBT 3x25 kVA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 441 | Bộ Tiếp Địa Cho Hệ Thống Đo Đếm Trạm Biến Áp | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 442 | Đà Đơn Composite 75x75x6 - 800MM | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 443 | Khoá đai cho đai Inox 20x0,4mm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 18 | Cái |
| 444 | Đai thép 20x0.4mm (50m/cuộn) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 27 | Mét |
| 445 | Keo dán ống nhựa | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Tuýt |
| 446 | Ống nhựa tròn ĐK 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 72 | Mét |
| 447 | Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 24 | Cái |
| 448 | Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 24 | Cái |
| 449 | Nắp chụp ống PVC 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Cái |
| 450 | Kẹp WR 279 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 37 | Cái |
| 451 | Cáp điều khiển ruột đồng, màng chắn đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Mét |
| 452 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 72 | Mét |
| 453 | Kẹp WR 835 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Cái |
| 454 | Dây chì (FUSE LINK) 3K | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Sợi |
| 455 | Đầu Cosse Cu-Al 70Mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 24 | Cái |
| 456 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 123 | Mét |
| 457 | Đầu kẹp cáp tiếp địa (cho cáp ABC) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 43 | Cái |
| 458 | Dây chì (FUSE LINK) 6K | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Sợi |
| 459 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 4x70mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16 | Mét |
| 460 | Đầu cosse ép đồng 50mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 20 | Cái |
| 461 | Bộ Quai Giả cho dây bọc | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 462 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 3x70mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 64 | Mét |
| 463 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 464 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 25mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 54 | Mét |
| 465 | Đầu Cosse Cu 70Mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Cái |
| 466 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 2x70mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 24 | Mét |
| 467 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 70mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 21 | Mét |
| 468 | Chụp cách điện polymer cho LA (màu vàng) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Cái |
| 469 | Chụp cách điện polymer cho FCO (màu vàng) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Cái |
| 470 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu vàng) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Cái |
| 471 | Đầu Cosse Cu 50mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Cái |
| 472 | Bộ quai giả cho dây trần | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi