Gói thầu: cung cấp VTTB, thi công xây dựng và xử lý hành lang tuyến cho các công trình ứng vốn tỉnh thuộc huyện Châu Thành
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200741531-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/07/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC KIÊN GIANG |
| Tên gói thầu | cung cấp VTTB, thi công xây dựng và xử lý hành lang tuyến cho các công trình ứng vốn tỉnh thuộc huyện Châu Thành |
| Số hiệu KHLCNT | 20200659431 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Ứng UBND tỉnh Kiên Giang |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-17 10:18:00 đến ngày 2020-07-29 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,698,178,461 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ||||
| 1 | Công trình 01: Phát triển lưới điện phục vụ bơm tát huyện Châu Thành, tỉnh Kiên Giang năm 2019 | NO DATA | 0 | NO DATA |
| 2 | Phần Đường Dây Trung thế | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 3 | Đường Dây Trung thế 3 pha XDM | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 4 | Móng M12 - BA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Đà Cản) | 1 | Móng |
| 5 | Móng Bê Tông Trụ 14M Ghép Hở | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Móng |
| 6 | Bộ FCO - 27Kv - 100A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp FCO) | 3 | Bộ |
| 7 | Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV đầu răng ≥ 600mm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 8 | Dây AC 50mm2 (Dây trung hoà) | Cung cấp VT-TB (Không tính nhân công) | 0,0112 | Km |
| 9 | Nhân công kéo Dây AC 50mm2 (Dây trung hoà) | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) | 0,011 | Km |
| 10 | Kẹp WR 379 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cái |
| 11 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 12 | Dây chì 6K | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 13 | Đầu Cosse Cu-Al 50Mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Cái |
| 14 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu ACX 50 (Lắp vào xà) | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Giáp niu) | 6 | Bộ |
| 15 | Bảng số trụ trung thế + Biển báo nguy hiểm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 16 | Bộ Sứ Đứng 24kV đầu răng ≥ 600mm + Ty Sứ D20-380mm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 17 | Bộ Quai Giả cho dây bọc 50-95mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 18 | Dây ACXH 50mm2 - 24kV | Cung cấp VT-TB (Không tính nhân công) | 0,0275 | Km |
| 19 | Nhân công kéo Dây ACXH 50 Cao 10-30m | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) | 0,027 | Km |
| 20 | Bảng Tên Phân Đoạn | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 21 | Kẹp cáp đầu sứ Dcs:65->80mm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 22 | Bass LL đỡ FCO, LA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 23 | Cáp CEV 25mm2 - 24kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Bộ |
| 24 | Trụ BTLT 14M đôi ghép hở | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp trụ BTLT) | 1 | Trụ |
| 25 | Trụ BTLT 12M (thép tăng cường chịu lực) | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp trụ BTLT) | 1 | Trụ |
| 26 | Xà Đơn Đỡ Thẳng XIT L75 X 75 X 8 - 2M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 27 | Xà Kết Hợp (Ghép Sắt + Composite) - 2,4M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 28 | Xà Kép XIN L75X75X8 -2,4M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 29 | Đường Dây Trung thế 1 pha XDM | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 30 | Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1,2M X 0,4M - Ty 2,4M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Móng |
| 31 | Móng Bê Tông Trụ 12M Ghép Sát | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Móng |
| 32 | Móng M12 - BA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Đà Cản) | 10 | Móng |
| 33 | Móng Bê Tông Trụ 14M Ghép Sát | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Móng |
| 34 | Móng Bê Tông Trụ 14M Ghép Hở | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Móng |
| 35 | Móng Néo Lệch Dùng Đà Cản 1,2m | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Móng |
| 36 | Móng M14 - 2B | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Đà Cản) | 1 | Móng |
| 37 | Bộ LBFCO - 27Kv - 200A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp LBFCO) | 1 | Bộ |
| 38 | Bộ FCO - 27Kv - 100A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp FCO) | 7 | Bộ |
| 39 | Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV đầu răng ≥ 600mm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Bộ |
| 40 | Bộ chân sứ đỉnh đở cong + Sứ đứng 24kV đầu răng ≥ 600mm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 41 | Dây AC 50mm2 (Dây trung hoà) | Cung cấp VT-TB (Không tính nhân công) | 0,9166 | Km |
| 42 | Nhân công kéo Dây AC 50mm2 (Dây trung hoà) | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) | 0,8986 | Km |
| 43 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu ACX 50 (Lắp vào trụ đơn) | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Giáp niu) | 10 | bộ |
| 44 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Khóa Néo 3U (Lắp vào trụ đôi ghép sát) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | bộ |
| 45 | Dây AC 50mm2 (Dây Pha TT) | Cung cấp VT-TB (Không tính nhân công) | 0,2693 | Km |
| 46 | Nhân công kéo Dây AC 50mm2 (Dây Pha TT) | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) | 0,264 | Km |
| 47 | Dây chì 15K | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Sợi |
| 48 | Kẹp WR 379 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 32 | Cái |
| 49 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x300 (Dừng dây trung hoà) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 17 | Bộ |
| 50 | Dây chì 6K | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 51 | Đầu Cosse Cu-Al 50Mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16 | Cái |
| 52 | Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x250 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Bộ |
| 53 | Dây chì 8K | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 54 | Bảng số trụ trung thế + Biển báo nguy hiểm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 31 | Bộ |
| 55 | Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x500 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 56 | Bộ Quai Giả cho dây bọc 50-95mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 57 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x500 (Dừng dây trung hoà) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 58 | Dây ACXH 50mm2 - 24kV | Cung cấp VT-TB (Không tính nhân công) | 0,6293 | Km |
| 59 | Nhân công kéo Dây ACXH 50 Cao 10-30m | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) | 0,617 | Km |
| 60 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Khóa Néo 3U (Lắp vào trụ đơn) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | bộ |
| 61 | Bảng Tên Phân Đoạn | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Bộ |
| 62 | Kẹp cáp cổ sứ Dcs:60->80mm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 63 | Bộ quai giả cho dây trần AC 50-95mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 64 | Kẹp cáp đầu sứ Dcs:65->80mm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Bộ |
| 65 | Bass LL đỡ FCO, LA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Bộ |
| 66 | Dây nhôm trần A 95 mm2 (Buộc cổ sứ) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,769 | Kg |
| 67 | Hợp chất dẫn điện Compound | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2,5 | Tuýt |
| 68 | Cáp CEV 25mm2 - 24kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 22 | mét |
| 69 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Trung Thế Trụ BTLT 12M có cầu trung hoà hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 70 | Trụ BTLT 14m đôi ghép sát | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp trụ BTLT) | 3 | Trụ |
| 71 | Trụ BTLT 14M đôi ghép hở | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp trụ BTLT) | 8 | Trụ |
| 72 | Trụ BTLT 12M (thép tăng cường chịu lực) | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp trụ BTLT) | 2 | Trụ |
| 73 | Trụ BTLT 14M (thép tăng cường chịu lực) | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp trụ BTLT) | 1 | Trụ |
| 74 | Trụ BTLT 12m đôi ghép sát | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp trụ BTLT) | 1 | Trụ |
| 75 | Trụ BTLT 12M - 540kgf | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp trụ BTLT) | 8 | Trụ |
| 76 | Xà Composite 0,8M + Thanh Chống (Lắp trụ đôi ghép sát) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 77 | Chằng Xuống Trụ 12M - Sử dụng giáp níu | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 78 | Chằng Lệch Trụ 14M - Sử dụng giáp níu | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 79 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống (Lắp trụ đơn) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Bộ |
| 80 | Phần Đường Dây Hạ Thế | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 81 | Đường Dây Hạ Thế độc lập 1 pha XDM | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 82 | Móng Bê Tông Trụ 8,5M Ghép Sát | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Móng |
| 83 | Móng Bê Tông Trụ 12M Ghép Sát | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Móng |
| 84 | Móng M8,5 - aa | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Đà Cản) | 9 | Bộ |
| 85 | Bộ MCCB 150A - 3 cực | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp CB150A) | 1 | Bộ |
| 86 | Bộ nhánh rẽ khách hàng 1 pha | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Bộ |
| 87 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x400 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 88 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x550 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 89 | Ống PVC 90 Bảo Vệ Cáp | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | mét |
| 90 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x200 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Bộ |
| 91 | Đầu Cosse Cu-Al 70Mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Cái |
| 92 | Cáp ABC 3X70mm2 | Cung cấp VT-TB (Không tính nhân công) | 0,4871 | Km |
| 93 | Nhân công kéo Cáp ABC 3X70mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) | 0,4775 | Km |
| 94 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 + Móc Chữ A - Bulon móc 16x400 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 95 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 96 | Ống Nối Cáp ABC 70Mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Cái |
| 97 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 98 | Bộ đai thép + Khóa đai | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 99 | Co Lơi ống PVC 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 100 | Nắp chụp đầu Ống PVC phi 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 101 | Hợp chất dẫn điện Compound | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,5 | Bộ |
| 102 | Co L ống PVC 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 103 | Nắp bịt dầu cáp ABC 25-95 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Cái |
| 104 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 8,5 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 105 | Trụ BTLT 12m đôi ghép sát | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp trụ BTLT) | 1 | Bộ |
| 106 | Trụ BTLT 8,5m đôi ghép sát | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp trụ BTLT) | 2 | Bộ |
| 107 | Trụ BTLT 8,5M đơn | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp trụ BTLT) | 9 | Trụ |
| 108 | Bảng số trụ hạ thế (không tính nhân công) | Cung cấp VT-TB (Không tính nhân công) | 12 | Bộ |
| 109 | Thùng cầu dao 1 ngăn composite (340x500x760) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 110 | Đường Dây Hạ Thế độc lập 1 pha Cải Tạo | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 111 | Phần Lắp Mới | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 112 | Bộ nhánh rẽ khách hàng 1 pha | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 113 | Bộ kẹp treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 114 | Đầu Cosse Cu-Al 70Mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Cái |
| 115 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 4x70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 116 | Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 117 | Ống Ép AC 50 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Cái |
| 118 | Cáp ABC 3X70mm2 | Cung cấp VT-TB (Không tính nhân công) | 0,014 | Km |
| 119 | Nhân công kéo Cáp ABC 3X70mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) | 0,0137 | Km |
| 120 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x550 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 121 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x200 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 122 | Rack 2 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 123 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 124 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 125 | Kẹp WR 379 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 126 | Cáp nhôm bọc AV 50 mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Bộ |
| 127 | Dây nhôm trần A 95 mm2 (Buộc cổ sứ) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,6 | kg |
| 128 | Kẹp U Bolt 50-70 Dừng dây hạ thế AV 50 hiện hữu | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16 | Bộ |
| 129 | Rack 3 + sứ ống chỉ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 130 | Bảng số trụ hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 25 | Bộ |
| 131 | Cổ Dê Phi 240 lắp rack | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 132 | Bulon 16x550 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cái |
| 133 | Phần Tháo Gỡ | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 134 | Bulon 16x250 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 4 | Bộ |
| 135 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 2 | Bộ |
| 136 | Bulon móc 16 x 200 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 2 | Bộ |
| 137 | Kẹp Treo cáp ABC 35mm2 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 2 | Bộ |
| 138 | Trụ BTLT 8,5M | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 2 | Trụ |
| 139 | Chằng Xuống Trụ 8,5M - (Sử Dụng Kẹp Cáp 3 Bulon) | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 140 | Móng M8,5 - A | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 2 | Móng |
| 141 | Phần Lắp đặt SDL | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 142 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) | 2 | Bộ |
| 143 | Phần Thu Hồi | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 144 | Bulon 16x250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) | 4 | Bộ |
| 145 | Bulon móc 16 x 200 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) | 2 | Bộ |
| 146 | Kẹp Treo cáp ABC 35mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) | 2 | Bộ |
| 147 | Trụ BTLT 8,5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) | 2 | Trụ |
| 148 | Chằng Xuống Trụ 8,5M - (Sử Dụng Kẹp Cáp 3 Bulon) | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) | 1 | Bộ |
| 149 | Móng M8,5 - A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) | 2 | Móng |
| 150 | Đường Dây Hạ Thế Hỗn Hợp 1 pha Cải Tạo | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 151 | Phần Lắp Mới | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 152 | Bộ nhánh rẽ khách hàng 1 pha | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 153 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đôi Ghép Sát | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 154 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 155 | Dây nhôm trần A 95 mm2 (Buộc cổ sứ) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,252 | kg |
| 156 | Bulon 16x300 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 157 | Phần Tháo Gỡ | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 158 | Bulon 16x250 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 159 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 160 | Kẹp IPC 95/35 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 2 | Bộ |
| 161 | hộp 01 điện kế ngoài trời | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 2 | Bộ |
| 162 | Trụ BTLT 8,5M | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 1 | Trụ |
| 163 | Móng M8,5 - A | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 1 | Móng |
| 164 | Phần Lắp đặt SDL | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 165 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) | 1 | Bộ |
| 166 | hộp 01 điện kế ngoài trời | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) | 2 | Bộ |
| 167 | Phần Thu Hồi | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 168 | Bulon 16x250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) | 2 | Bộ |
| 169 | Kẹp IPC 95/35 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) | 2 | Bộ |
| 170 | Trụ BTLT 8,5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) | 1 | Trụ |
| 171 | Móng M8,5 - A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) | 1 | Móng |
| 172 | Phần Trạm Biến Áp | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 173 | Phần Trạm Lắp Mới | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 174 | Bass LL đỡ FCO, LA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Bộ |
| 175 | Chống sét van (LA) 18kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Bộ |
| 176 | MBA 1 pha 12.7/0.23kV 50kVA (siêu giảm tổn thất) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Máy |
| 177 | Bộ FCO - 27Kv 100A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp FCO) | 8 | Bộ |
| 178 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 100A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp CB 3P - 100A) | 3 | Bộ |
| 179 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 250A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp CB 3P - 250A) | 1 | Bộ |
| 180 | Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Điên Kế) | 10 | Bộ |
| 181 | Biến dòng điện (CT) 600V 150/5A 5VA CCX 0,5 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Biến Dòng) | 12 | Bộ |
| 182 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 150A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp CB 3P - 150A) | 6 | Bộ |
| 183 | Biến dòng điện (CT) 600V 100/5A-5VA-CCX 0,5 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Biến Dòng) | 6 | Bộ |
| 184 | Biến dòng điện (CT) 600V 250/5A-5VA-CCX 0,5 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Biến Dòng) | 3 | Bộ |
| 185 | MBA 1 pha 12.7/0.23kV 37,5kVA (siêu giảm tổn thất) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Máy |
| 186 | Xà Composite 2,4m + Thanh Chống (Lắp trụ 12m đơn) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 187 | Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất > 100kVA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 188 | Giá Treo 3MBT 3X37.5-50kVA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 189 | Bộ Tiếp Địa Cho Hệ Thống Đo Đếm Trạm Biến Áp | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Bộ |
| 190 | Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất <= 100kVA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Bộ |
| 191 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Bộ |
| 192 | Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox Lắp Ống Pvc | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 42 | Bộ |
| 193 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 20 | Cuộn |
| 194 | Ống nhựa tròn ĐK 27 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Mét |
| 195 | Cáp điều khiển ruột đồng, màng chắn đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 20 | Mét |
| 196 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 54 | Mét |
| 197 | Ống nhựa tròn PVC ĐK 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 85 | Mét |
| 198 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu đỏ) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Cái |
| 199 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 115 | Mét |
| 200 | Kẹp WR 379 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 38 | Cái |
| 201 | Đầu Cosse Cu 70Mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Cái |
| 202 | Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 28 | Cái |
| 203 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu xanh) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Cái |
| 204 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu vàng) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Cái |
| 205 | Kẹp Đầu cái tiếp địa cho cáp ABC | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 206 | Dây chì (FUSE LINK) 6K | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Sợi |
| 207 | Cosse Cu 35mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16 | Cái |
| 208 | Đầu Cosse Cu 50Mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 15 | Cái |
| 209 | Đầu Cosse Cu 95Mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Cái |
| 210 | Băng keo cách điện màu xanh | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Cuộn |
| 211 | Băng keo cách điện màu đỏ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Cuộn |
| 212 | Băng keo cách điện màu vàng | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Cuộn |
| 213 | Keo Dán Ống | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | tuýp |
| 214 | Nắp chụp ống PVC 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 14 | Cái |
| 215 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 120mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 31 | Mét |
| 216 | Đầu Cosse Cu 120Mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Cái |
| 217 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Bộ |
| 218 | Compound 50g | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Tuýp |
| 219 | Bảng tên trạm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Cái |
| 220 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 70mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 108 | Mét |
| 221 | Kẹp Cu 2/0 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 20 | Cái |
| 222 | Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 22 | Cái |
| 223 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 95mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Mét |
| 224 | Giá treo MBT 1Px50 kVA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Bộ |
| 225 | Công trình 02: PHÁT TRIỂN LƯỚI ĐIỆN XÓA LÕM CÁC KHU VỰC HUYỆN CHÂU THÀNH TỈNH KIÊN GIANG NĂM 2019 | NO DATA | 0 | NO DATA |
| 226 | Phần Đường Dây Trung thế | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 227 | Đường Dây Trung thế 3 pha XDM | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 228 | Phần Lắp Mới | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 229 | Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1.2M X 0.4M - Ty 2.4M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Móng |
| 230 | Móng M14 - BA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Đà Cản) | 61 | Móng |
| 231 | Móng Bê Tông Trụ 12M Ghép Sát | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Móng |
| 232 | Móng M12 - BA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Đà Cản) | 3 | Móng |
| 233 | Móng Bê Tông Trụ 14M Ghép Sát | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Móng |
| 234 | Móng Bê Tông Trụ 14M Ghép Hở | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Móng |
| 235 | Móng Néo Lệch Dùng Đà Cản 1.2M X 0.4M - Ty 2.4M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Móng |
| 236 | Dây AC 50mm2 | Cung cấp VT-TB (Không tính nhân công) | 0,165 | Km |
| 237 | Nhân công kéo Dây AC 50mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) | 0,1618 | Km |
| 238 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu ACX 50 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Giáp níu) | 6 | bộ |
| 239 | Bộ Sứ đứng 24kV dòng rò >770mm + Ty sứ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 229 | Bộ |
| 240 | Kẹp WR 929 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 36 | Cái |
| 241 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 67 | Bộ |
| 242 | Đầu Cosse Cu-Al 50Mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Cái |
| 243 | Dây chì 6K | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Sợi |
| 244 | Kẹp WR 909 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Cái |
| 245 | Bộ Quai Giả cho dây bọc tiết diện từ 120mm2 đến 240mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 246 | Bộ dừng dây trung hòa BL mắt 16x550+ 5U | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 247 | Kẹp cáp đầu sứ Dcs:65->80mm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 229 | Bộ |
| 248 | Bảng số trụ trung thế + Biển báo nguy hiểm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 78 | Bộ |
| 249 | Ống Ép AC 240 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Cái |
| 250 | Bộ dừng dây trung hòa BL mắt 16x550+ 3U | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 251 | Bộ dừng dây trung hòa BL16x300+ 5U | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Bộ |
| 252 | Dây ACXH 240mm2 | Cung cấp VT-TB (Không tính nhân công) | 9,072 | Km |
| 253 | Nhân công kéo Dây ACXH 240mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) | 8,8941 | Km |
| 254 | Dây ACXH 50mm2 | Cung cấp VT-TB (Không tính nhân công) | 0,496 | Km |
| 255 | Nhân công kéo Dây ACXH 50mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) | 0,4863 | Km |
| 256 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu ACX 240 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Giáp níu) | 63 | Bộ |
| 257 | Băng Keo Cao Thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Cuộn |
| 258 | Đầu Cosse Cu-Al 240Mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 18 | Cái |
| 259 | Kẹp IPC Trung thế 24kV tiết diện 70/300mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 15 | Cái |
| 260 | Dây AC 150mm2 | Cung cấp VT-TB (Không tính nhân công) | 3,024 | Km |
| 261 | Nhân công kéo Dây AC 150mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) | 2,9647 | Km |
| 262 | Bộ dừng dây trung hòa BL mắt 16x250+ 3U | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 263 | Kẹp WR 379 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cái |
| 264 | Bass LL đỡ FCO, LA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 18 | Bộ |
| 265 | Nắp chụp Polimer cho LA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Cái |
| 266 | Dây nhôm trần A 95 mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1,5 | Kg |
| 267 | Nắp chụp Polimer cho LA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Cái |
| 268 | Cáp CEV 25mm2 - 24kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 30 | Mét |
| 269 | Nắp chụp Polimer cho LA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Cái |
| 270 | Bộ Dao Cách Ly Ds 1 Pha - 24Kv - 600A | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 271 | Bộ Dao Cách Ly Ltd - 24Kv - 600A | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 272 | LA 18kA - 10kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 15 | Bộ |
| 273 | Bộ FCO - 27Kv - 100A | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 274 | Bộ Tiếp Địa LA Trụ BTLT 14M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Bộ |
| 275 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Trung Thế Trụ BTLT 14M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 15 | Bộ |
| 276 | Trụ BTLT 14m đôi ghép sát | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp Trụ BTLT) | 5 | Trụ |
| 277 | Trụ BTLT 14m đôi ghép hở | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp Trụ BTLT) | 7 | Trụ |
| 278 | Trụ BTLT 12m đôi ghép sát | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp Trụ BTLT) | 1 | Trụ |
| 279 | Trụ BTLT 14M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp Trụ BTLT) | 61 | Trụ |
| 280 | Trụ BTLT 12M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp Trụ BTLT) | 3 | Trụ |
| 281 | Xà Kết Hợp Ghép Sắt + Composite - 2.4M (Trụ Đôi Ghép Sát) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 282 | Xà Tháp Kép U 140X58X4,9 - 3M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 283 | Xà Kép XIN L75X75X8 -2.4M 4 Ốp (Trụ Đôi Ghép Sát) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 284 | Xà Composite 2,4m + Thanh Chống | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Bộ |
| 285 | Chằng Xuống Trụ 14M (Sử dung giáp níu) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 286 | Xà Đơn Lệch Hoàn Toàn XIT2 L75X75X8-2M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 287 | Chằng Lệch Trụ 14M (Sử dung giáp níu) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 288 | Xà Kép Lệch 2/3 XIG1 L75X75X8-2M 3 Ốp | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 289 | Xà Đơn Đa Năng XIT L75X75X8 -2.4M 4 Ốp | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 61 | Bộ |
| 290 | Xà Kép Lệch Hoàn Toàn XIG2 L75X75X8-2M 3 Ốp | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 291 | Xà Kép XIN L75X75X8 -2.4M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 18 | Bộ |
| 292 | Phần Tháo Gỡ | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 293 | Trụ BTLT 8,5M | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 1 | Trụ |
| 294 | Phần Thu Hồi | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 295 | Trụ BTLT 8,5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) | 1 | Trụ |
| 296 | Đường Dây Trung thế 3 pha Cải Tạo | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 297 | Phần Lắp Mới | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 298 | Móng M12 - 2A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Đà Cản) | 4 | Móng |
| 299 | Móng Bê Tông Trụ 12M Ghép Sát | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Móng |
| 300 | Ống Ép AC 50 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Cái |
| 301 | Kẹp cáp đầu sứ Dcs:65->80mm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Cái |
| 302 | Dây nhôm trần A 95 mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,24 | kg |
| 303 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Trung Thế Trụ BTLT 12M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 304 | Trụ BTLT 12m đôi ghép sát | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp Trụ BTLT) | 3 | Trụ |
| 305 | Trụ BTLT 12M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp Trụ BTLT) | 4 | Trụ |
| 306 | Phần Tháo Gỡ | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 307 | Móng M12 - 2A | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 10 | Móng |
| 308 | Dây AC 50mm2 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 0,813 | Km |
| 309 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu ACX 50 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 6 | Bộ |
| 310 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Khóa Néo 3U | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 12 | Bộ |
| 311 | Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x250 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 7 | Bộ |
| 312 | Kẹp Quai 4/0 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 3 | Cái |
| 313 | Dây AX 50 Cao 10-30 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 0,271 | Km |
| 314 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 12 | Bộ |
| 315 | Bass LL đỡ FCO, LA | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 15 | Bộ |
| 316 | BIến điện áp TU 1P 12.7/0.24-500VA cho Recloser | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 317 | Kẹp Hotline 2/0 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 3 | Bộ |
| 318 | Kẹp U Bolt 50-70 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 4 | Bộ |
| 319 | Cáp CEV 25mm2 - 24kV | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 17 | Bộ |
| 320 | Máy cắt tự đóng lại Recloser 630A 24kV | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 321 | Bộ Dao Cách Ly Ds 3 Pha - 24Kv - 630A | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 322 | LA 18kA - 10kV | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 15 | Bộ |
| 323 | Bộ FCO - 27Kv - 100A | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 4 | Bộ |
| 324 | Máy Cắt Trung Thế LBS 24kV - 630A | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 325 | Tụ bù TT 1 pha 12,7kV-100kVA | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 3 | Bộ |
| 326 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Trung Thế Trụ BTLT 12M - thu hồi | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 7 | Bộ |
| 327 | Trụ BTLT 12m đôi ghép hở | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 2 | Trụ |
| 328 | Trụ BTLT 12m đôi ghép sát | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 1 | Trụ |
| 329 | Trụ BTLT 12M | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 4 | Trụ |
| 330 | Xà Composite 2,4m + Thanh Chống | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 2 | Bộ |
| 331 | Xà Đơn Đa Năng XIT L75X75X8 -2,4m | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 4 | Bộ |
| 332 | Xà Kép XIN L75X75X8 -2,4M | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 5 | Bộ |
| 333 | Phần Lắp Đặt Sử Dụng Lại | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 334 | Dây AC 50 Cao 10-30 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) | 0,813 | Km |
| 335 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu ACX 50 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) | 6 | Bộ |
| 336 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Khóa Néo 3U | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) | 12 | Bộ |
| 337 | Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x250 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) | 7 | Bộ |
| 338 | Kẹp Quai 4/0 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) | 3 | Cái |
| 339 | Dây AX 50 Cao 10-30 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) | 0,271 | Km |
| 340 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) | 12 | Bộ |
| 341 | Bass LL đỡ FCO, LA | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) | 15 | Bộ |
| 342 | BIến điện áp TU 1P 12.7/0.24-500VA cho Recloser | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) | 1 | Bộ |
| 343 | Kẹp Hotline 2/0 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) | 3 | Cái |
| 344 | Kẹp U Bolt 50-70 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) | 4 | Cái |
| 345 | Cáp CEV 25mm2 - 24kV | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) | 17 | mét |
| 346 | Máy cắt tự đóng lại Recloser630A 24kV | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) | 1 | Bộ |
| 347 | Bộ Dao Cách Ly Ds 3 Pha - 24Kv - 630A | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) | 1 | Bộ |
| 348 | LA 18kA - 10kV | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) | 15 | Bộ |
| 349 | Bộ FCO - 27Kv - 100A | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) | 4 | Bộ |
| 350 | Máy Cắt Trung Thế LBS 24kV - 630A | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) | 1 | Bộ |
| 351 | Tụ bù trung thế 1 pha 12 KVA | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) | 3 | Bộ |
| 352 | Xà Composite 2,4m + Thanh Chống | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) | 2 | Bộ |
| 353 | Xà Đơn Đa Năng XIT L75X75X8 -2,4m | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) | 4 | Bộ |
| 354 | Xà Kép XIN L75X75X8 -2,4M | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) | 5 | Bộ |
| 355 | Phần Thu Hồi | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 356 | Móng M12 - 2A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) | 10 | Móng |
| 357 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Trung Thế Trụ BTLT 12M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) | 7 | Bộ |
| 358 | Trụ BTLT 12m đôi ghép hở | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) | 2 | Trụ |
| 359 | Trụ BTLT 12m đôi ghép sát | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) | 1 | Trụ |
| 360 | Trụ BTLT 12M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính nhân công) | 4 | Trụ |
| 361 | Phần Đường Dây Hạ Thế | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 362 | Đường Dây Hạ Thế 3 pha Độc Lập XDM | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 363 | Móng Bê Tông Trụ 8,5M Ghép Sát | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Móng |
| 364 | Móng M8,5 - A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp Đà Cản) | 6 | Móng |
| 365 | Móng Bê Tông Trụ 8,5M Đơn | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 28 | Móng |
| 366 | Nắp bịt đầu cáp ABC 70 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 48 | Cái |
| 367 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x550 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Bộ |
| 368 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 30 | Bộ |
| 369 | Bộ nhánh rẽ khách hàng 3 pha | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Bộ |
| 370 | Hộp Phân Phối 6 Cực CB 40A - 3 pha | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp CB 40A) | 12 | Bộ |
| 371 | Cáp ABC 4X70mm2 | Cung cấp VT-TB (Không tính nhân công) | 1,1734 | Km |
| 372 | Nhân công kéo Cáp ABC 4X70mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) | 1,1504 | Km |
| 373 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x550 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 374 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Bộ |
| 375 | Ống Nối Cáp ABC70mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Cái |
| 376 | Kẹp WR 419 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 40 | Cái |
| 377 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Cuộn |
| 378 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 8 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Bộ |
| 379 | Trụ BTLT 8,5m đôi ghép sát | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp Trụ BTLT) | 10 | Trụ |
| 380 | Trụ BTLT 8,5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp Trụ BTLT) | 33 | Trụ |
| 381 | Bảng số trụ hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 43 | Bộ |
| 382 | Đường Dây Hạ Thế 3 pha Hỗn Hợp XDM | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 383 | Nắp bịt đầu cáp ABC 70 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 384 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 + Móc Chữ A - Bulon móc 16x250 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 385 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x550 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 386 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 387 | Bộ cầu tiếp địa cáp ABC với TH | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 388 | Hộp Phân Phối 6 Cực CB 40A - 3 pha | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp CB 40A) | 4 | Bộ |
| 389 | Cáp ABC 4X70mm2 | Cung cấp VT-TB (Không tính nhân công) | 0,128 | Km |
| 390 | Nhân công kéo Cáp ABC 4X70mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chỉ tính nhân công kéo dây) | 0,1255 | Km |
| 391 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x550 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 392 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 393 | Đường Dây Hạ Thế 3 pha Hỗn Hợp Cải Tạo | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 394 | Phần Tháo Gỡ | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 395 | Dây AC 50 Cao <10M | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 0,0912 | Km |
| 396 | Dây AV 95 Cao <10M | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 0,1824 | Km |
| 397 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 2 | Bộ |
| 398 | Kẹp U Bolt 95mm2 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 6 | Bộ |
| 399 | Phần Lắp Đặt SDL | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 400 | Dây AC 50 Cao <10M | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) | 0,0912 | Km |
| 401 | Dây AV 95 Cao <10M | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) | 0,1824 | Km |
| 402 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) | 2 | Bộ |
| 403 | Kẹp U Bolt 95mm2 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp đặt SDL) | 6 | Bộ |
| 404 | Đường Dây Hạ Thế 3 pha Độc Lập Cải Tạo | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 405 | Phần Lắp Mới | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 406 | Giá U Đỡ Rack L63X63X6 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 407 | Phần Tháo Gỡ | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 408 | Cáp ABC 4X50mm2 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 0,0903 | Km |
| 409 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 410 | Kẹp U Bolt 95mm2 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 6 | Bộ |
| 411 | Phần Lắp Đặt SDL | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 412 | Cáp ABC 4X50mm2 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 0,0903 | Km |
| 413 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 414 | Kẹp U Bolt 95mm2 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ) | 6 | Bộ |
| 415 | Phần Trạm Biến Áp | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 416 | Phần Trạm Biến Áp Cải Tạo | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 417 | Phần Lắp Mới | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 418 | Biến dòng điện (CT) 600V 400/5A-5VA-CCX 0,5 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp Biến Dòng) | 3 | Bộ |
| 419 | MBA 3 pha 15-22/0,4KV 250KVA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Máy |
| 420 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 400A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp CB 3P 400A) | 1 | Bộ |
| 421 | Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 15 | Bộ |
| 422 | Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất > 100kVA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 423 | Bộ Tiếp Địa Cho Hệ Thống Đo Đếm Trạm Biến Áp | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 424 | Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất <= 100kVA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 425 | Ống nhựa tròn ĐK 27 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Mét |
| 426 | Cáp điều khiển ruột đồng, màng chắn đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Mét |
| 427 | Ống nhựa tròn ĐK 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Mét |
| 428 | Đầu Cosse Cu-Al 70Mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Cái |
| 429 | Co nhựa chữ T ĐK 42 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Cái |
| 430 | Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Cái |
| 431 | Kẹp WR 419 nối rẽ đồng nhôm 70-95/70-95 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Cái |
| 432 | Dây chì (FUSE LINK) 10K | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Sợi |
| 433 | Đầu Cosse Cu 120Mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Cái |
| 434 | Băng keo cách điện màu xanh | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cuộn |
| 435 | Băng keo cách điện màu đỏ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cuộn |
| 436 | Băng keo cách điện màu vàng | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cuộn |
| 437 | Keo Dán Ống | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | tuýp |
| 438 | Nắp chụp ống PVC 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Cái |
| 439 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 120mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Mét |
| 440 | Đầu Cosse Cu 240Mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Cái |
| 441 | Bộ Quai Giả cho dây bọc | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 442 | Cáp điều khiển ruột đồng, màng chắn đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 24 | Mét |
| 443 | Ống (cút) nhựa nối thẳng ĐK 42 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 24 | Mét |
| 444 | Co nhựa góc 90 độ ĐK 42 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Cái |
| 445 | Co nhựa chữ T ĐK 42 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cái |
| 446 | Bộ quai giả cho dây trần | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 447 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 240mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 21 | Mét |
| 448 | Bộ quai giả cho dây trần | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 449 | Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Cái |
| 450 | Phần Tháo Gỡ SDL | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 451 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 630A | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ SDL) | 1 | Bộ |
| 452 | Điện kế 1P 5(20) 220V | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ SDL) | 2 | Bộ |
| 453 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 125A | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ SDL) | 1 | Bộ |
| 454 | Biến dòng điện (TI) 24KV 15-30/5A | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ SDL) | 3 | Bộ |
| 455 | Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ SDL) | 2 | Bộ |
| 456 | MBA 3 pha 22/0,4KV 320kVA | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ SDL) | 1 | Máy |
| 457 | Biến dòng điện (CT) 600V 100/5A-5VA-CCX 0,5 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ SDL) | 2 | Bộ |
| 458 | Biến điện áp (TU) 12000/120V 15VA | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ SDL) | 3 | Bộ |
| 459 | Chống sét van (LA) 18kV | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ SDL) | 1 | Bộ |
| 460 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 15kVA | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ SDL) | 1 | Máy |
| 461 | Bộ Xà Trạm Ngồi Trên Trụ BTLT Đôi Ghép Sát | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ SDL) | 1 | Bộ |
| 462 | Xà Composite 2,4m + Thanh Chống | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ SDL) | 1 | Bộ |
| 463 | Xà Kép XIN L75X75X8 -2,4M 4 Ốp | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ SDL) | 1 | Bộ |
| 464 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ SDL) | 1 | Bộ |
| 465 | Bulon 16x350 + LĐ | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ SDL) | 2 | Bộ |
| 466 | Bu lông 16x350 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ SDL) | 2 | Bộ |
| 467 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 400x600x1050 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ SDL) | 2 | Bộ |
| 468 | Thùng cầu dao 1 ngăn composite 340x500x760 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ SDL) | 1 | Bộ |
| 469 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ SDL) | 47 | Mét |
| 470 | Ống nhựa tròn ĐK 90 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ SDL) | 12 | Mét |
| 471 | Dây chì (FUSE LINK) 3K | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ SDL) | 1 | Sợi |
| 472 | Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ SDL) | 1 | Cái |
| 473 | Ống nhựa tròn ĐK 114 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ SDL) | 6 | Mét |
| 474 | Cáp nhôm bọc hạ thế AV 95mm2 - 0.6/1kV | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ SDL) | 18 | Mét |
| 475 | Tháo cáp đồng bọc CV95 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ SDL) | 18 | m |
| 476 | Nắp chụp ống PVC 90 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ SDL) | 1 | Cái |
| 477 | Ống nhựa tròn ĐK 42 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ SDL) | 8 | Mét |
| 478 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ SDL) | 1 | Bộ |
| 479 | Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 42 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ SDL) | 2 | Cái |
| 480 | Nắp chụp ống PVC 114 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ SDL) | 2 | Cái |
| 481 | Co lơi 45 độ ống nhựa PVC 114 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ SDL) | 2 | Cái |
| 482 | Co L ống nhựa PVC 114 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ SDL) | 1 | Cái |
| 483 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 4x95mm2 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ SDL) | 18 | Mét |
| 484 | Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ SDL) | 1 | Cái |
| 485 | Dây chì (FUSE LINK) 12K | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ SDL) | 3 | Sợi |
| 486 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 95mm2 - 0,6/1 kV | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công tháo gỡ SDL) | 48 | Mét |
| 487 | Phần Lắp Đặt SDL | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 488 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 630A | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp Đặt SDL) | 1 | Cái |
| 489 | Điện kế 1P 5(20) 220V | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp Đặt SDL) | 2 | Cái |
| 490 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 125A | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp Đặt SDL) | 1 | Cái |
| 491 | Biến dòng điện (TI) 24KV 15-30/5A | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp Đặt SDL) | 3 | Cái |
| 492 | Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp Đặt SDL) | 2 | Cái |
| 493 | Lắp đặt MBA 3 pha 22/0,4kV - 320kVA | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp Đặt SDL) | 1 | Máy |
| 494 | Biến dòng điện (CT) 600V 100/5A-5VA-CCX 0,5 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp Đặt SDL) | 2 | Cái |
| 495 | Biến điện áp (TU) 12000/120V 15VA | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp Đặt SDL) | 3 | Cái |
| 496 | Chống sét van (LA) 18kV | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp Đặt SDL) | 1 | Cái |
| 497 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 15kVA | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp Đặt SDL) | 1 | Cái |
| 498 | Bộ Xà Trạm Ngồi Trên Trụ BTLT Đôi Ghép Sát | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp Đặt SDL) | 1 | Bộ |
| 499 | Xà Composite 2,4m + Thanh Chống | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp Đặt SDL) | 1 | Bộ |
| 500 | Xà Kép XIN L75X75X8 -2,4M 4 Ốp | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp Đặt SDL) | 1 | Bộ |
| 501 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp Đặt SDL) | 1 | Bộ |
| 502 | Bulon 16x350 + LĐ | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp Đặt SDL) | 2 | Bộ |
| 503 | Bu lông 16x350 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp Đặt SDL) | 2 | Cái |
| 504 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 400x600x1050 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp Đặt SDL) | 2 | Cái |
| 505 | Thùng cầu dao 1 ngăn composite 340x500x760 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp Đặt SDL) | 1 | Cái |
| 506 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp Đặt SDL) | 47 | Mét |
| 507 | Ống nhựa tròn ĐK 90 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp Đặt SDL) | 12 | Mét |
| 508 | Dây chì (FUSE LINK) 3K | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp Đặt SDL) | 1 | Sợi |
| 509 | Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp Đặt SDL) | 1 | Cái |
| 510 | Ống nhựa tròn ĐK 114 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp Đặt SDL) | 6 | Mét |
| 511 | Cáp nhôm bọc hạ thế AV 95mm2 - 0.6/1kV | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp Đặt SDL) | 18 | Mét |
| 512 | Nắp chụp ống PVC 90 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp Đặt SDL) | 1 | Cái |
| 513 | Ống Pvc 42 Bảo Vệ Cáp | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp Đặt SDL) | 8 | Bộ |
| 514 | Ống nhựa tròn ĐK 42 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp Đặt SDL) | 8 | Mét |
| 515 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp Đặt SDL) | 1 | Cái |
| 516 | Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 42 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp Đặt SDL) | 2 | Cái |
| 517 | Nắp chụp ống PVC 114 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp Đặt SDL) | 2 | Cái |
| 518 | Co lơi 45 độ ống nhựa PVC 114 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp Đặt SDL) | 2 | Cái |
| 519 | Co L ống nhựa PVC 114 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp Đặt SDL) | 1 | Cái |
| 520 | Cáp ABC 4x95mm2 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp Đặt SDL) | 18 | Bộ |
| 521 | Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp Đặt SDL) | 1 | Cái |
| 522 | Dây chì (FUSE LINK) 12K | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp Đặt SDL) | 3 | Sợi |
| 523 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 95mm2 - 0,6/1 kV | Thi công đúng theo BVTK (Tính nhân công Lắp Đặt SDL) | 48 | Mét |
| 524 | Phần Thu Hồi | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 525 | MBA 3 pha 22/0,4kV 160kVA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 1 | Cái |
| 526 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 250A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 1 | Cái |
| 527 | Biến dòng điện (CT) 600V 250/5A-5VA-CCX 0,5 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 3 | Cái |
| 528 | Ống nhựa tròn ĐK 90 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 6 | Mét |
| 529 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 95mm2 - 0,6/1 kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi) | 21 | Mét |
| 530 | Phần Trạm Biến Áp Xây Dựng Mới | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 531 | Bộ FCO - 27Kv 100A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp FCO) | 6 | Bộ |
| 532 | Bát LL bắt LA+FCO | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Cái |
| 533 | MBA 1 pha 12.7/0.23KV 50kVA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Cái |
| 534 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA (siêu giảm tổn thất) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Cái |
| 535 | Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp Điên Kế) | 2 | Cái |
| 536 | Biến dòng điện (CT) 600V 75/5A 5VA CCX 0,5 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp Biến Dòng) | 3 | Cái |
| 537 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 400A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp CB 400A) | 1 | Cái |
| 538 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 160A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp CB 160A) | 1 | Cái |
| 539 | Biến dòng điện (CT) 600V 200/5A 10VA CCX 0,5 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A Cấp Biến Dòng) | 3 | Cái |
| 540 | Chống sét van (LA) 18kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Cái |
| 541 | Xà Tháp Kép U 140X58X4,9 - 3M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 542 | Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 15 | Bộ |
| 543 | Giá Treo 3MBT 3X37.5-50kVA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 544 | Giá Treo 3MBT 3X25kVA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 545 | Xà Composite 2,4m + Thanh Chống | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 546 | Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất > 100kVA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 547 | Bộ Tiếp Địa Cho Hệ Thống Đo Đếm Trạm Biến Áp | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 548 | Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất <= 100kVA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 549 | Ống nhựa tròn ĐK 27 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2,5 | Mét |
| 550 | Kẹp WR 379 nối rẽ đồng nhôm 25-50/70-95 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Cái |
| 551 | Cáp điều khiển ruột đồng, màng chắn đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Mét |
| 552 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 30 | Mét |
| 553 | Ống nhựa tròn ĐK 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 30 | Mét |
| 554 | Chụp cách điện polymer cho LA (màu đỏ) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Cái |
| 555 | Chụp cách điện polymer cho FCO (màu đỏ) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Cái |
| 556 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu đỏ) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Cái |
| 557 | Đầu Cosse Cu-Al 70Mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Cái |
| 558 | Dây chì (FUSE LINK) 3K | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Sợi |
| 559 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 37 | Mét |
| 560 | Đầu Cosse ép đồng nhôm 95mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Cái |
| 561 | Đầu Cosse ép đồng 150mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Cái |
| 562 | Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Cái |
| 563 | Chụp cách điện polymer cho LA (màu xanh) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Cái |
| 564 | Chụp cách điện polymer cho FCO (màu xanh) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Cái |
| 565 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu xanh) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Cái |
| 566 | Chụp cách điện polymer cho LA (màu vàng) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Cái |
| 567 | Chụp cách điện polymer cho FCO (màu vàng) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Cái |
| 568 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu vàng) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Cái |
| 569 | Cáp nhôm bọc hạ thế AV 95mm2 - 0.6/1kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 27 | Mét |
| 570 | Cáp ABC 4x70mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 27 | Bộ |
| 571 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 150mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 33 | Mét |
| 572 | Đầu cosse ép đồng 50mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Cái |
| 573 | Keo Dán Ống | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | tuýp |
| 574 | Nắp chụp ống PVC 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Cái |
| 575 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cái |
| 576 | Kẹp WR 279 nối rẽ đồng nhôm 50-70/50-70 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cái |
| 577 | Bộ Quai Giả cho dây bọc | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 578 | Fuse Link 6K | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Sợi |
| 579 | Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi