Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200707748-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/07/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH thiết kế và đầu tư xây dựng Thăng Long
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200707521
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn xổ số kiến thiết dự phòng trong giai đoạn 2016-2020 và kế hoạch đầu tư công trung hạn giai đoạn 2021-2025
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-17 16:44:00 đến ngày 2020-07-27 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,840,300,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A KHỐI HÀNH CHÍNH QUẢN TRỊ.
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II 0,875 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II 17,9934 1m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,666 100m3
4 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 86,066 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 9,005 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 16,92 m3
7 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 4,464 m3
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 8,434 m3
9 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,3184 100m2
10 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,5952 100m2
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,8842 100m2
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,5067 tấn
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0471 tấn
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,5674 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,2096 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 1,2546 tấn
17 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 17,226 m3
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 20,349 m3
19 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 1,5228 m3
20 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 4,3718 m3
21 Công tác ốp đá 70x200mm 36,045 m2
22 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 13,6425 m2
23 Bả bằng bột bả vào tường 13,643 m2
24 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 13,643 m2
25 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 4,34 m3
26 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 0,628 m3
27 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 16,0872 m3
28 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 30,3411 m3
29 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 2,835 m3
30 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,9936 100m2
31 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 2,0098 100m2
32 Ván khuôn gỗ sàn mái 5,4645 100m2
33 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,4982 100m2
34 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,1946 tấn
35 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,7436 tấn
36 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,0228 tấn
37 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 0,1172 tấn
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,2719 tấn
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 1,5269 tấn
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,1325 tấn
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 0,8016 tấn
42 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0554 tấn
43 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m 0,2691 tấn
44 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 2,5699 tấn
45 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 55,96 m2
46 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 200,984 m2
47 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 103,968 m2
48 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 49,82 m2
49 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 103,968 m2
50 Quét nước xi măng 2 nước 103,968 m2
51 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng 103,968 m2
52 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần 197,188 m2
53 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 197,188 m2
54 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 5,2704 m3
55 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 19,0544 m3
56 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 26,86 m3
57 Lắp dựng cửa khung nhôm 60,81 m2
58 Cửa đi nhôm hệ 700 -kính 4,8ly có chia ô vuông 32,16 M2
59 Cửa sổ khung nhôm hệ 700 - kính 4,8ly có chia ô vuông 28,65 M2
60 Lắp dựng hoa sắt cửa 26,85 m2
61 Hoa sắt cửa 26,85 M2
62 Khung STK []40x40x1,5 đỡ mặt đá granite 1,02 M2
63 SXLD lan can STK (thanh ngang D50x3, đứng D34x2) 13,3 Mét
64 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 400x400mm 201,03 m2
65 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 300x300mm 11,57 m2
66 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch ceramic 300x450mm 40,32 m2
67 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch ceramic 100x400mm 13,18 m2
68 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán 1,496 m2
69 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 267,52 m2
70 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 328,668 m2
71 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 73,2 m2
72 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 167,2 m
73 Bả bằng bột bả vào tường 669,387 m2
74 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 328,667 m2
75 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 340,72 m2
76 Dán ngói trên mái nghiêng bê tông Ngói 10viên/m2 234,4 m2
77 SXLD trần tole lạnh sóng vuông mạ màu 2,5zem khung nhôm (vl + nhân công) 182,57 M2
78 Lắp đặt đèn HQ đôi 1,2m 2*36w 220v T8 balast điện tử + chóa Inox 17 bộ
79 Lắt đặt Đèn Led Dowlight âm trần 7W 220V 4 bộ
80 Lắp đặt Đèn Led ốp trần 12W 220V 8 bộ
81 Lắp đặt quạt trần 8 cái
82 Lắp đặt ổ cắm đôi âm 2 chấu 16A - 250v 16 cái
83 Lắp đặt công tắc đèn đơn âm 1 chiều 16A 250v 2 cái
84 Lắp đặt Công tắc đèn đôi 16A-250V 8 cái
85 Lắp đặt Công tắc đèn ba 16A-250V 1 cái
86 Lắp đặt Dimer đơn điều khiểu quạt trần 400W 6 cái
87 Lắp đặt Dimer đôi điều khiểu quạt trần 400W 1 cái
88 Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB) 1P 6A 6.0kA 1 cái
89 Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB) 2P 10A 10.0kA 8 cái
90 Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB) 2P 40A 10kA 2 cái
91 Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB) 2P 80A 10kA 1 cái
92 Lắp đặt hộp + mặt công tắc, ổ cắm 2,3,4 lỗ 34 hộp
93 Lắp đặt hộp + mặt CB 1 lỗ 8 hộp
94 Lắp đặt hộp nối dây tròn 29 hộp
95 Lắp đặt hộp nối dây vuông 150x150 8 hộp
96 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 430 m
97 Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 225 m
98 Lắp đặt dây đơn 4mm2 90 m
99 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm 300 m
100 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm 50 m
101 Băng keo cách điện 8 Cuộn
102 Lắp đặt tủ điện 8module + phụ kiện 1 hộp
103 Măng xông nối ống D16 115 Cái
104 Măng xông nối ống D20 15 Cái
105 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm 0,06 100m
106 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm 0,75 100m
107 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm 0,12 100m
108 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm 0,2 100m
109 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm 0,06 100m
110 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 21mm 0,07 100m
111 Lắp đặt côn nhựa Dxd=60x34 5 cái
112 Lắp đặt côn nhựa Dxd=34x27 1 cái
113 Lắp đặt côn nhựa Dxd=27x21 4 cái
114 Lắp đặt cút nhựa 45o D=114 7 cái
115 Lắp đặt cút nhựa 45o D=60 19 cái
116 Lắp đặt cút nhựa 90o D=90 18 cái
117 Lắp đặt cút nhựa 90o D=34 8 cái
118 Lắp đặt cút nhựa 90o D=27 5 cái
119 Lắp đặt Y nhựa D=114 2 cái
120 Lắp đặt Y nhựa D=60 10 cái
121 Lắp đặt tê rút nhựa Dxd=34x21 4 cái
122 Lắp đặt tê rút nhựa Dxd=34x27 2 cái
123 Lắp đặt tê rút nhựa Dxd=27x21 4 cái
124 Lắp đặt tê nhựa D=34 2 cái
125 Lắp đặt khóa đồng D=34mm 1 cái
126 Lắp đặt van đồng 1 chiều d=34mm 1 cái
127 Lắp đặt co khâu ren trong D=21 9 cái
128 Lắp đặt lavabo âm + vòi Inox 1 bộ
129 Lắp đặt Lavabo + Vòi rửa 1 bộ
130 Lắp đặt gương soi + kệ kính 2 cái
131 Lắp đặt chậu tiểu nam 1 bộ
132 Lắp đặt xí bệt + vòi xịt 2 bộ
133 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh 2 cái
134 Lắp đặt giá treo 2 cái
135 Lắp đặt phễu thu Inox ngăn mùi 3 cái
136 Lắp đặt cầu chắn rác D149 18 cái
137 Lắp đặt vòi rửa đồng D27mm 2 cái
138 Chóp thông hơi 1 Cái
139 Bát sắt treo ống 54 Cái
140 Bình chữa cháy khí 3 kg MT3 2 Bình
141 Bình chữa cháy bột 4kg MFZ4 2 Bình
142 Hộp đựng bình chữa cháy 600x400x200 2 Hộp
143 Đinh vít, tắc kê nhựa 5-7 phân 2 Bịch
144 Bảng tiêu lệnh + nội quy PCCC 2 Cái
145 Trung tâm báo cháy 1x4zone + nguồn dự phòng 1 Bộ
146 Đầu báo khói 24V 7 bộ
147 Công tắc khẩn 24v 2 bộ
148 Lắp đặt đèn báo cháy 24V 2 bộ
149 Loa báo cháy 2 bộ
150 Lắp đặt dây dẫn báo cháy 2 ruột, tiết diện 2x1,5 mm2 193 m
151 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm 186 m
152 Lắp đặt hộp nối, phân dây 9 hộp
153 Phụ kiện (Co, Tê, Nối……) 1
154 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II 0,1648 100m3
155 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,0721 100m3
156 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 1,1305 m3
157 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá 4x6 0,117 m3
158 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,7495 m3
159 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 2,8387 m3
160 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 2,46 m2
161 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 14,356 m2
162 Quét nước xi măng 2 nước 14,356 m2
163 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,3864 m3
164 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,0511 tấn
165 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,0161 100m2
166 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg 1 cái
167 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 5 1cấu kiện
B KHỐI 03 PHÒNG HỌC.
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II 1,8033 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II 47,6383 1m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 1,4324 100m3
4 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 244,7218 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 19,6493 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 33,908 m3
7 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 9,414 m3
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 17,549 m3
9 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,5856 100m2
10 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 1,104 100m2
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 1,7993 100m2
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 1,0363 tấn
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,1069 tấn
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 1,1097 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,3619 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 2,7034 tấn
17 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 43,4846 m3
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 59,466 m3
19 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 2,124 m3
20 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 1,967 m3
21 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 5,3551 m3
22 Ốp Đá da 67,3213 m2
23 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 11,415 m2
24 Bả bằng bột bả vào tường 11,415 m2
25 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 11,415 m2
26 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 8,14 m3
27 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 1,106 m3
28 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 31,2692 m3
29 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 65,0495 m3
30 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 6,824 m3
31 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 1,8096 100m2
32 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 4,0907 100m2
33 Ván khuôn gỗ sàn mái 8,0945 100m2
34 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 1,1202 100m2
35 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,359 tấn
36 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 1,3432 tấn
37 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,0353 tấn
38 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 0,2365 tấn
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,3656 tấn
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 2,2053 tấn
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,5638 tấn
42 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 3,4051 tấn
43 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,1418 tấn
44 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m 0,6776 tấn
45 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 6,8926 tấn
46 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m 0,0192 tấn
47 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 101,54 m2
48 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 409,06 m2
49 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 809,449 m2
50 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 112,02 m2
51 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 210,9892 m2
52 Quét nước xi măng 2 nước 210,989 m2
53 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng 210,989 m2
54 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần 402,429 m2
55 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 402,429 m2
56 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 8,5644 m3
57 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 20,9619 m3
58 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 76,265 m3
59 Lắp dựng cửa khung nhôm 129,15 m2
60 Cửa đi nhôm hệ 700 -kính 4,8ly có chia ô vuông 62,19 M2
61 Cửa sổ khung nhôm hệ 700 - kính 4,8ly có chia ô vuông 66,96 M2
62 Lắp dựng hoa sắt cửa 61,2 m2
63 Hoa sắt cửa 61,2 M2
64 SXLD lan can STK (thanh ngang D50x3, đứng D30x2) 55,4 Mét
65 SXLD tay vịn Inox D30x2,0 3,65 Mét
66 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 400x400mm 551,42 m2
67 Lát nền, sàn gạch ceramic 250x250mm 64,26 m2
68 Ốp tường trụ, cột bằng gạch ceramic 250x400mm 300,45 m2
69 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột bằng gạch ceramic 100x400mm 9,84 m2
70 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 496,515 m2
71 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 375,083 m2
72 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 115,29 m2
73 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 274,2 m
74 Bả bằng bột bả vào tường 986,888 m2
75 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 375,083 m2
76 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 611,805 m2
77 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn chống bám bẩn 1 nước lót + 1 nước phủ 123,3 m2
78 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 10viên/m2 XM PCB40 587,32 m2
79 SXLD trần tole lạnh sóng vuông mạ màu 2,5zem khung nhôm 452,36 M2
80 Lắp đặt đèn HQ đôi 1,2m 2*36w 220v T8 balast điện tử + chóa Inox+ ti treo đèn 24 bộ
81 Lắp đặt đèn HQ đơn 1,2m 1*36w 220v T8 balast điện tử + chóa Inox 3 bộ
82 Lắp đặt đèn HQ đơn 1,2m 1*36w 220v T8 balast điện tử + chóa Inox (gắn tường) 3 bộ
83 Lắt đặt Đèn Led Dowlinght âm trần 7W 220V 18 bộ
84 Lắp đặt Đèn Led ốp trần 12W 220V 15 bộ
85 Lắp đặt quạt trần 9 cái
86 Lắp đặt ổ cắm đôi âm 2 chấu 16A - 250v 18 cái
87 Lắp đặt công tắc đèn đơn âm 1 chiều 16A 250v 18 cái
88 Lắp đặt Công tắc đèn ba 16A-250V 4 cái
89 Lắp đặt Dimer ba điều khiểu quạt trần 400W 3 cái
90 Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB) 1P 6A 6.0kA 1 cái
91 Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB) 2P 16A 10.0kA 3 cái
92 Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB) 2P 40A 10kA 1 cái
93 Lắp đặt hộp + mặt công tắc, ổ cắm 2,3,4 lỗ 43 hộp
94 Lắp đặt hộp + mặt CB 1 lỗ 4 hộp
95 Lắp đặt hộp nối, phân dây tròn 60 hộp
96 Lắp đặt hộp nối, phân dây vuông 4 hộp
97 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 832 m
98 Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 350 m
99 Lắp đặt dây đơn 4mm2 120 m
100 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm 550 m
101 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm 60 m
102 Băng keo cách điện 4 Cuộn
103 Lắp đặt tủ điện 8module + phụ kiện 1 hộp
104 Măng xông nối ống D16 196 Cái
105 Măng xông nối ống D20 20 Cái
106 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm 0,51 100m
107 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm 1,18 100m
108 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm 0,28 100m
109 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm 1,5 100m
110 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 21mm 0,37 100m
111 Lắp đặt côn nhựa Dxd=90x60 4 cái
112 Lắp đặt côn nhựa Dxd=60x34 40 cái
113 Lắp đặt côn nhựa Dxd=34x21 14 cái
114 Lắp đặt cút nhựa 45o D=114 43 cái
115 Lắp đặt cút nhựa 45o D=90 14 cái
116 Lắp đặt cút nhựa 45o D=60 72 cái
117 Lắp đặt cút nhựa 90o D=90 19 cái
118 Lắp đặt cút nhựa 90o D=34 40 cái
119 Lắp đặt Y nhựa D=114 18 cái
120 Lắp đặt Y nhựa D=60 22 cái
121 Lắp đặt Y nhựa D=90/60 25 cái
122 Lắp đặt tê rút nhựa Dxd=34x21 54 cái
123 Lắp đặt tê nhựa D=34 18 cái
124 Lắp đặt khóa đồng D=34mm 15 cái
125 Lắp đặt van đồng 1 chiều d=34mm 2 cái
126 Lắp đặt co khâu ren trong D=21 57 cái
127 Lắp đặt Lavabo + Vòi rửa 18 bộ
128 Lắp đặt gương soi + kệ kính 18 cái
129 Lắp đặt chậu tiểu nam 12 bộ
130 Lắp đặt chậu xí bệt + vòi rửa 3 bộ
131 Lắp đặt chậu xí bệt trẻ em + xiphong+ vòi xịt 18 bộ
132 Lắp đặt hộp đựng xà phòng 18 cái
133 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh 21 cái
134 Lắp đặt giá treo 3 cái
135 Lắp đặt phễu thu Inox loại ngăn mùi 9 cái
136 Lắp đặt cầu chắn rác D149 19 cái
137 Lắp đặt vòi rửa đồng D27mm 6 cái
138 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 1 bể
139 Chóp thông hơi 3 Cái
140 Bát sắt treo ống 76 Cái
141 Bình chữa cháy khí 3 kg MT3 5 Cái
142 Bình chữa cháy bột 4kg MFZ4 5 Cái
143 Hộp đựng bình chữa cháy 600x400x200 5 Cái
144 Đinh vít, tắc kê nhựa 5-7 phân 2 Bịch
145 Bảng tiêu lệnh + nội quy PCCC 2 Cái
146 Đầu báo khói 24V 9 bộ
147 Công tắc khẩn 24v 2 bộ
148 Lắp đặt đèn báo cháy 24V 2 bộ
149 Loa báo cháy 1 bộ
150 Lắp đặt dây báo cháy 2 ruột, tiết diện 2x1,5 mm2 140 m
151 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm 135 m
152 Lắp đặt hộp nối, phân dây báo cháy 9 hộp
153 Phụ kiện (Co, Tê, Nối……) 1
154 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II 1,0308 100m3
155 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,8497 100m3
156 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 4,8795 m3
157 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá 4x6 0,351 m3
158 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 2,5456 m3
159 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 11,9375 m3
160 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 12,24 m2
161 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 66,768 m2
162 Quét nước xi măng 2 nước 66,768 m2
163 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 1,6128 m3
164 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,1461 tấn
165 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,0613 100m2
166 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg 3 cái
167 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 18 1cấu kiện
C SAN NỀN.
1 Dọn mặt bằng 39,6255 100m2
2 Cát san nền 2.358,3206 M3
3 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,85 23,4517 100m3
D SỬA CHỮA TƯỜNG RÀO
1 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 18,106 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 28,7185 m3
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 11,483 m3
4 Tháo dỡ hàng rào 180,6705 m2
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III 0,5831 100m3
6 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III 2,3323 100m3/1km
7 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III 1,1661 100m3/1km
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 1,5105 m3
9 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 30,6608 m3
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 5,5494 m3
11 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 3,876 m3
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,1327 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,5117 tấn
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,1066 tấn
15 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,4049 tấn
16 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,5549 100m2
17 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,7752 100m2
18 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 7,505 m3
19 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 19,5285 m3
20 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 171,76 m2
21 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 180,05 m2
22 Ốp Đá da 77,25 m2
23 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 351,81 m2
24 Sản xuất hàng rào song sắt STK 20x20 và 14x3mm 210,495 M2
25 Lắp dựng hàng rào sắt 210,495 m2
26 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 182,28 1m2
E SÂN TRƯỜNG
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II 14,442 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 0,0133 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 7,221 m3
4 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 101,579 m3
5 Nilon lót 1.015,79 M2
6 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 9,7484 m3
7 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 72,21 m2
8 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 50,7895 m3
9 Roon nền sân BT 2x2m 4.063 Mét
10 Lắp đặt dây cáp đồng vặn xoắn cách điện PVC Du-CV 2x16 mm2 38 m
11 Lắp đặt dây đồng đơn PVC CV 1x10mm2 68 m
12 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm 32 m
13 Măng xông nối ống D=20mm 9 Cái
14 Bộ Rack 1 sứ 2 Cái
15 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II 18,54 m3
16 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 17,6594 m3
17 Lát gạch thẻ, vữa lót M75, XM PCB40 20,6 m2
18 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm 1,23 100m
19 Lắp đặt Tê nhựa D = 34 4 cái
20 Lắp đặt co 90 độ D34 1 cái
21 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II 12 m3
22 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,1153 100m3
23 Lắp đặt ống thép STK D = 100 dày 3,2mm 0,6 100m
24 Lắp đặt Co STK D = 100mm 1 cái
25 Họng tiếp nước chữa cháy 2 cửa DN65mm 1 cái
26 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, XM PCB40 0,018 m3
27 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,0024 100m2
28 Van phao đồng d34 1 cái
29 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất II 0,4882 100m3
30 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,1571 100m3
31 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6 M75, XM PCB40 1,408 m3
32 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 11,177 m3
33 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 1,3925 m3
34 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,9209 tấn
35 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm 1,5388 100m2
36 Ván khuôn gỗ sàn mái 0,1386 100m2
37 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 36,9 m2
38 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 18,48 m2
39 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 13,86 m2
40 Quét nước xi măng 2 nước 55,38 m2
F THÁO DỠ HIỆN TRẠNG
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m 269,28 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m 2,2409 tấn
3 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m 53 m2
4 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 52,22 m2
5 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 5,956 m3
6 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 17,276 m3
7 Phá dỡ nền gạch lá nem 112,59 m2
8 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 14,463 m3
9 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 3,9825 m3
10 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 22,9875 m3
11 Vận chuyển xà bần, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m 0,6782 100m3
12 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Xà bần 2,7127 100m3
13 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Xà bần 1,3564 100m3
14 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m 62,26 m2
15 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m 0,341 tấn
16 Tháo dỡ trần 60,48 m2
17 Tháo dỡ gạch ốp tường 15,67 m2
18 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 4,648 m3
19 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 18,074 m3
20 Phá dỡ nền gạch lá nem 61,2 m2
21 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 6,12 m3
22 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 0,315 m3
23 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 4,25 m3
24 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Xà bần 0,3512 100m3
25 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III 1,4085 100m3
26 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Xà bần 0,7042 100m3
27 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m 66,3 m2
28 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m 0,48 m3
29 Tháo dỡ trần 60,8 m2
30 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 11,32 m2
31 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 4,886 m3
32 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 8,899 m3
33 Phá dỡ nền gạch lá nem 61,92 m2
34 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 6,192 m3
35 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 0,369 m3
36 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 3,975 m3
37 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - xà bần 0,2618 100m3
38 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III 1,0472 100m3
39 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - xà bần 0,5236 100m3
40 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m 116,075 m2
41 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m 0,959 tấn
42 Tháo dỡ trần 71,92 m2
43 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 32,68 m2
44 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 8,6365 m3
45 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 28,788 m3
46 Phá dỡ nền gạch lá nem 83,44 m2
47 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 8,344 m3
48 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 1,674 m3
49 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 5,2 m3
50 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Xà bần 0,5515 100m3
51 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Xà bần 2,2058 100m3
52 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - xà bần 1,1029 100m3
53 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m 61 m2
54 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m 0,3212 tấn
55 Tháo dỡ lan can 3,8 m
56 Tháo dỡ trần 55,29 m2
57 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 28,59 m2
58 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 9,9406 m3
59 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 15,532 m3
60 Phá dỡ nền gạch lá nem 66,99 m2
61 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 6,699 m3
62 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 1,161 m3
63 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 4,4 m3
64 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Xà bần 0,3961 100m3
65 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - xà bần 1,5843 100m3
66 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Xà bần 0,7922 100m3
67 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m 69,54 m2
68 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m 0,1927 tấn
69 Tháo dỡ trần 33,78 m2
70 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 8,92 m2
71 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 4,6177 m3
72 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 12,621 m3
73 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 5,195 m3
74 Tháo dỡ chậu rửa 4 bộ
75 Tháo dỡ bệ xí 7 bộ
76 Phá dỡ nền gạch lá nem 32,45 m2
77 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 5,357 m3
78 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 3,075 m3
79 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Xà bần 0,3216 100m3
80 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Xà bần 1,2863 100m3
81 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Xà bần 0,6432 100m3
82 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m 5,88 m2
83 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m 0,0237 tấn
84 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 1,4 m2
85 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 0,0863 m3
86 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 2,466 m3
87 Tháo dỡ bệ xí 1 bộ
88 Phá dỡ nền gạch lá nem 5,04 m2
89 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 0,504 m3
90 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 2,3 m3
91 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Xà bần 0,0559 100m3
92 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Xà bần 0,2237 100m3
93 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - xà bần 0,1119 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->