Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200707748-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/07/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH thiết kế và đầu tư xây dựng Thăng Long |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200707521 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn xổ số kiến thiết dự phòng trong giai đoạn 2016-2020 và kế hoạch đầu tư công trung hạn giai đoạn 2021-2025 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-17 16:44:00 đến ngày 2020-07-27 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,840,300,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KHỐI HÀNH CHÍNH QUẢN TRỊ. | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 0,875 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 17,9934 | 1m3 | |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,666 | 100m3 | |
| 4 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 86,066 | m3 | |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 9,005 | m3 | |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 16,92 | m3 | |
| 7 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 4,464 | m3 | |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 8,434 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,3184 | 100m2 | |
| 10 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,5952 | 100m2 | |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,8842 | 100m2 | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,5067 | tấn | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0471 | tấn | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,5674 | tấn | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,2096 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 1,2546 | tấn | |
| 17 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | 17,226 | m3 | |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 20,349 | m3 | |
| 19 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 1,5228 | m3 | |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 4,3718 | m3 | |
| 21 | Công tác ốp đá 70x200mm | 36,045 | m2 | |
| 22 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 13,6425 | m2 | |
| 23 | Bả bằng bột bả vào tường | 13,643 | m2 | |
| 24 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 13,643 | m2 | |
| 25 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 4,34 | m3 | |
| 26 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,628 | m3 | |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 16,0872 | m3 | |
| 28 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 30,3411 | m3 | |
| 29 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 2,835 | m3 | |
| 30 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,9936 | 100m2 | |
| 31 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 2,0098 | 100m2 | |
| 32 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 5,4645 | 100m2 | |
| 33 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,4982 | 100m2 | |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1946 | tấn | |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,7436 | tấn | |
| 36 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,0228 | tấn | |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 0,1172 | tấn | |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,2719 | tấn | |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 1,5269 | tấn | |
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,1325 | tấn | |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 0,8016 | tấn | |
| 42 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0554 | tấn | |
| 43 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,2691 | tấn | |
| 44 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 2,5699 | tấn | |
| 45 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 55,96 | m2 | |
| 46 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 200,984 | m2 | |
| 47 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | 103,968 | m2 | |
| 48 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | 49,82 | m2 | |
| 49 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 103,968 | m2 | |
| 50 | Quét nước xi măng 2 nước | 103,968 | m2 | |
| 51 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 103,968 | m2 | |
| 52 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 197,188 | m2 | |
| 53 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 197,188 | m2 | |
| 54 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 5,2704 | m3 | |
| 55 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 19,0544 | m3 | |
| 56 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 26,86 | m3 | |
| 57 | Lắp dựng cửa khung nhôm | 60,81 | m2 | |
| 58 | Cửa đi nhôm hệ 700 -kính 4,8ly có chia ô vuông | 32,16 | M2 | |
| 59 | Cửa sổ khung nhôm hệ 700 - kính 4,8ly có chia ô vuông | 28,65 | M2 | |
| 60 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 26,85 | m2 | |
| 61 | Hoa sắt cửa | 26,85 | M2 | |
| 62 | Khung STK []40x40x1,5 đỡ mặt đá granite | 1,02 | M2 | |
| 63 | SXLD lan can STK (thanh ngang D50x3, đứng D34x2) | 13,3 | Mét | |
| 64 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 400x400mm | 201,03 | m2 | |
| 65 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 300x300mm | 11,57 | m2 | |
| 66 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch ceramic 300x450mm | 40,32 | m2 | |
| 67 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch ceramic 100x400mm | 13,18 | m2 | |
| 68 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | 1,496 | m2 | |
| 69 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 267,52 | m2 | |
| 70 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 328,668 | m2 | |
| 71 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 73,2 | m2 | |
| 72 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | 167,2 | m | |
| 73 | Bả bằng bột bả vào tường | 669,387 | m2 | |
| 74 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 328,667 | m2 | |
| 75 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 340,72 | m2 | |
| 76 | Dán ngói trên mái nghiêng bê tông Ngói 10viên/m2 | 234,4 | m2 | |
| 77 | SXLD trần tole lạnh sóng vuông mạ màu 2,5zem khung nhôm (vl + nhân công) | 182,57 | M2 | |
| 78 | Lắp đặt đèn HQ đôi 1,2m 2*36w 220v T8 balast điện tử + chóa Inox | 17 | bộ | |
| 79 | Lắt đặt Đèn Led Dowlight âm trần 7W 220V | 4 | bộ | |
| 80 | Lắp đặt Đèn Led ốp trần 12W 220V | 8 | bộ | |
| 81 | Lắp đặt quạt trần | 8 | cái | |
| 82 | Lắp đặt ổ cắm đôi âm 2 chấu 16A - 250v | 16 | cái | |
| 83 | Lắp đặt công tắc đèn đơn âm 1 chiều 16A 250v | 2 | cái | |
| 84 | Lắp đặt Công tắc đèn đôi 16A-250V | 8 | cái | |
| 85 | Lắp đặt Công tắc đèn ba 16A-250V | 1 | cái | |
| 86 | Lắp đặt Dimer đơn điều khiểu quạt trần 400W | 6 | cái | |
| 87 | Lắp đặt Dimer đôi điều khiểu quạt trần 400W | 1 | cái | |
| 88 | Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB) 1P 6A 6.0kA | 1 | cái | |
| 89 | Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB) 2P 10A 10.0kA | 8 | cái | |
| 90 | Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB) 2P 40A 10kA | 2 | cái | |
| 91 | Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB) 2P 80A 10kA | 1 | cái | |
| 92 | Lắp đặt hộp + mặt công tắc, ổ cắm 2,3,4 lỗ | 34 | hộp | |
| 93 | Lắp đặt hộp + mặt CB 1 lỗ | 8 | hộp | |
| 94 | Lắp đặt hộp nối dây tròn | 29 | hộp | |
| 95 | Lắp đặt hộp nối dây vuông 150x150 | 8 | hộp | |
| 96 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | 430 | m | |
| 97 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | 225 | m | |
| 98 | Lắp đặt dây đơn 4mm2 | 90 | m | |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | 300 | m | |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | 50 | m | |
| 101 | Băng keo cách điện | 8 | Cuộn | |
| 102 | Lắp đặt tủ điện 8module + phụ kiện | 1 | hộp | |
| 103 | Măng xông nối ống D16 | 115 | Cái | |
| 104 | Măng xông nối ống D20 | 15 | Cái | |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm | 0,06 | 100m | |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | 0,75 | 100m | |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | 0,12 | 100m | |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | 0,2 | 100m | |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm | 0,06 | 100m | |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 21mm | 0,07 | 100m | |
| 111 | Lắp đặt côn nhựa Dxd=60x34 | 5 | cái | |
| 112 | Lắp đặt côn nhựa Dxd=34x27 | 1 | cái | |
| 113 | Lắp đặt côn nhựa Dxd=27x21 | 4 | cái | |
| 114 | Lắp đặt cút nhựa 45o D=114 | 7 | cái | |
| 115 | Lắp đặt cút nhựa 45o D=60 | 19 | cái | |
| 116 | Lắp đặt cút nhựa 90o D=90 | 18 | cái | |
| 117 | Lắp đặt cút nhựa 90o D=34 | 8 | cái | |
| 118 | Lắp đặt cút nhựa 90o D=27 | 5 | cái | |
| 119 | Lắp đặt Y nhựa D=114 | 2 | cái | |
| 120 | Lắp đặt Y nhựa D=60 | 10 | cái | |
| 121 | Lắp đặt tê rút nhựa Dxd=34x21 | 4 | cái | |
| 122 | Lắp đặt tê rút nhựa Dxd=34x27 | 2 | cái | |
| 123 | Lắp đặt tê rút nhựa Dxd=27x21 | 4 | cái | |
| 124 | Lắp đặt tê nhựa D=34 | 2 | cái | |
| 125 | Lắp đặt khóa đồng D=34mm | 1 | cái | |
| 126 | Lắp đặt van đồng 1 chiều d=34mm | 1 | cái | |
| 127 | Lắp đặt co khâu ren trong D=21 | 9 | cái | |
| 128 | Lắp đặt lavabo âm + vòi Inox | 1 | bộ | |
| 129 | Lắp đặt Lavabo + Vòi rửa | 1 | bộ | |
| 130 | Lắp đặt gương soi + kệ kính | 2 | cái | |
| 131 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 1 | bộ | |
| 132 | Lắp đặt xí bệt + vòi xịt | 2 | bộ | |
| 133 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | 2 | cái | |
| 134 | Lắp đặt giá treo | 2 | cái | |
| 135 | Lắp đặt phễu thu Inox ngăn mùi | 3 | cái | |
| 136 | Lắp đặt cầu chắn rác D149 | 18 | cái | |
| 137 | Lắp đặt vòi rửa đồng D27mm | 2 | cái | |
| 138 | Chóp thông hơi | 1 | Cái | |
| 139 | Bát sắt treo ống | 54 | Cái | |
| 140 | Bình chữa cháy khí 3 kg MT3 | 2 | Bình | |
| 141 | Bình chữa cháy bột 4kg MFZ4 | 2 | Bình | |
| 142 | Hộp đựng bình chữa cháy 600x400x200 | 2 | Hộp | |
| 143 | Đinh vít, tắc kê nhựa 5-7 phân | 2 | Bịch | |
| 144 | Bảng tiêu lệnh + nội quy PCCC | 2 | Cái | |
| 145 | Trung tâm báo cháy 1x4zone + nguồn dự phòng | 1 | Bộ | |
| 146 | Đầu báo khói 24V | 7 | bộ | |
| 147 | Công tắc khẩn 24v | 2 | bộ | |
| 148 | Lắp đặt đèn báo cháy 24V | 2 | bộ | |
| 149 | Loa báo cháy | 2 | bộ | |
| 150 | Lắp đặt dây dẫn báo cháy 2 ruột, tiết diện 2x1,5 mm2 | 193 | m | |
| 151 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | 186 | m | |
| 152 | Lắp đặt hộp nối, phân dây | 9 | hộp | |
| 153 | Phụ kiện (Co, Tê, Nối……) | 1 | Lô | |
| 154 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 0,1648 | 100m3 | |
| 155 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,0721 | 100m3 | |
| 156 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 1,1305 | m3 | |
| 157 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá 4x6 | 0,117 | m3 | |
| 158 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,7495 | m3 | |
| 159 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 2,8387 | m3 | |
| 160 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 2,46 | m2 | |
| 161 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 14,356 | m2 | |
| 162 | Quét nước xi măng 2 nước | 14,356 | m2 | |
| 163 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,3864 | m3 | |
| 164 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,0511 | tấn | |
| 165 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,0161 | 100m2 | |
| 166 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | 1 | cái | |
| 167 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 5 | 1cấu kiện | |
| B | KHỐI 03 PHÒNG HỌC. | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 1,8033 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 47,6383 | 1m3 | |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 1,4324 | 100m3 | |
| 4 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 244,7218 | m3 | |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 19,6493 | m3 | |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 33,908 | m3 | |
| 7 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 9,414 | m3 | |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 17,549 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,5856 | 100m2 | |
| 10 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 1,104 | 100m2 | |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 1,7993 | 100m2 | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 1,0363 | tấn | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1069 | tấn | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 1,1097 | tấn | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,3619 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 2,7034 | tấn | |
| 17 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | 43,4846 | m3 | |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 59,466 | m3 | |
| 19 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 2,124 | m3 | |
| 20 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 1,967 | m3 | |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 5,3551 | m3 | |
| 22 | Ốp Đá da | 67,3213 | m2 | |
| 23 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 11,415 | m2 | |
| 24 | Bả bằng bột bả vào tường | 11,415 | m2 | |
| 25 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 11,415 | m2 | |
| 26 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 8,14 | m3 | |
| 27 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | 1,106 | m3 | |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 31,2692 | m3 | |
| 29 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 65,0495 | m3 | |
| 30 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 6,824 | m3 | |
| 31 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 1,8096 | 100m2 | |
| 32 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 4,0907 | 100m2 | |
| 33 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 8,0945 | 100m2 | |
| 34 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 1,1202 | 100m2 | |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,359 | tấn | |
| 36 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 1,3432 | tấn | |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,0353 | tấn | |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 0,2365 | tấn | |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,3656 | tấn | |
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 2,2053 | tấn | |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,5638 | tấn | |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 3,4051 | tấn | |
| 43 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1418 | tấn | |
| 44 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,6776 | tấn | |
| 45 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 6,8926 | tấn | |
| 46 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 0,0192 | tấn | |
| 47 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 101,54 | m2 | |
| 48 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 409,06 | m2 | |
| 49 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | 809,449 | m2 | |
| 50 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | 112,02 | m2 | |
| 51 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 210,9892 | m2 | |
| 52 | Quét nước xi măng 2 nước | 210,989 | m2 | |
| 53 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 210,989 | m2 | |
| 54 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 402,429 | m2 | |
| 55 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 402,429 | m2 | |
| 56 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 8,5644 | m3 | |
| 57 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 20,9619 | m3 | |
| 58 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 76,265 | m3 | |
| 59 | Lắp dựng cửa khung nhôm | 129,15 | m2 | |
| 60 | Cửa đi nhôm hệ 700 -kính 4,8ly có chia ô vuông | 62,19 | M2 | |
| 61 | Cửa sổ khung nhôm hệ 700 - kính 4,8ly có chia ô vuông | 66,96 | M2 | |
| 62 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 61,2 | m2 | |
| 63 | Hoa sắt cửa | 61,2 | M2 | |
| 64 | SXLD lan can STK (thanh ngang D50x3, đứng D30x2) | 55,4 | Mét | |
| 65 | SXLD tay vịn Inox D30x2,0 | 3,65 | Mét | |
| 66 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 400x400mm | 551,42 | m2 | |
| 67 | Lát nền, sàn gạch ceramic 250x250mm | 64,26 | m2 | |
| 68 | Ốp tường trụ, cột bằng gạch ceramic 250x400mm | 300,45 | m2 | |
| 69 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột bằng gạch ceramic 100x400mm | 9,84 | m2 | |
| 70 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 496,515 | m2 | |
| 71 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 375,083 | m2 | |
| 72 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 115,29 | m2 | |
| 73 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | 274,2 | m | |
| 74 | Bả bằng bột bả vào tường | 986,888 | m2 | |
| 75 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 375,083 | m2 | |
| 76 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 611,805 | m2 | |
| 77 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn chống bám bẩn 1 nước lót + 1 nước phủ | 123,3 | m2 | |
| 78 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 10viên/m2 XM PCB40 | 587,32 | m2 | |
| 79 | SXLD trần tole lạnh sóng vuông mạ màu 2,5zem khung nhôm | 452,36 | M2 | |
| 80 | Lắp đặt đèn HQ đôi 1,2m 2*36w 220v T8 balast điện tử + chóa Inox+ ti treo đèn | 24 | bộ | |
| 81 | Lắp đặt đèn HQ đơn 1,2m 1*36w 220v T8 balast điện tử + chóa Inox | 3 | bộ | |
| 82 | Lắp đặt đèn HQ đơn 1,2m 1*36w 220v T8 balast điện tử + chóa Inox (gắn tường) | 3 | bộ | |
| 83 | Lắt đặt Đèn Led Dowlinght âm trần 7W 220V | 18 | bộ | |
| 84 | Lắp đặt Đèn Led ốp trần 12W 220V | 15 | bộ | |
| 85 | Lắp đặt quạt trần | 9 | cái | |
| 86 | Lắp đặt ổ cắm đôi âm 2 chấu 16A - 250v | 18 | cái | |
| 87 | Lắp đặt công tắc đèn đơn âm 1 chiều 16A 250v | 18 | cái | |
| 88 | Lắp đặt Công tắc đèn ba 16A-250V | 4 | cái | |
| 89 | Lắp đặt Dimer ba điều khiểu quạt trần 400W | 3 | cái | |
| 90 | Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB) 1P 6A 6.0kA | 1 | cái | |
| 91 | Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB) 2P 16A 10.0kA | 3 | cái | |
| 92 | Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB) 2P 40A 10kA | 1 | cái | |
| 93 | Lắp đặt hộp + mặt công tắc, ổ cắm 2,3,4 lỗ | 43 | hộp | |
| 94 | Lắp đặt hộp + mặt CB 1 lỗ | 4 | hộp | |
| 95 | Lắp đặt hộp nối, phân dây tròn | 60 | hộp | |
| 96 | Lắp đặt hộp nối, phân dây vuông | 4 | hộp | |
| 97 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | 832 | m | |
| 98 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | 350 | m | |
| 99 | Lắp đặt dây đơn 4mm2 | 120 | m | |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | 550 | m | |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | 60 | m | |
| 102 | Băng keo cách điện | 4 | Cuộn | |
| 103 | Lắp đặt tủ điện 8module + phụ kiện | 1 | hộp | |
| 104 | Măng xông nối ống D16 | 196 | Cái | |
| 105 | Măng xông nối ống D20 | 20 | Cái | |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm | 0,51 | 100m | |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | 1,18 | 100m | |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | 0,28 | 100m | |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | 1,5 | 100m | |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 21mm | 0,37 | 100m | |
| 111 | Lắp đặt côn nhựa Dxd=90x60 | 4 | cái | |
| 112 | Lắp đặt côn nhựa Dxd=60x34 | 40 | cái | |
| 113 | Lắp đặt côn nhựa Dxd=34x21 | 14 | cái | |
| 114 | Lắp đặt cút nhựa 45o D=114 | 43 | cái | |
| 115 | Lắp đặt cút nhựa 45o D=90 | 14 | cái | |
| 116 | Lắp đặt cút nhựa 45o D=60 | 72 | cái | |
| 117 | Lắp đặt cút nhựa 90o D=90 | 19 | cái | |
| 118 | Lắp đặt cút nhựa 90o D=34 | 40 | cái | |
| 119 | Lắp đặt Y nhựa D=114 | 18 | cái | |
| 120 | Lắp đặt Y nhựa D=60 | 22 | cái | |
| 121 | Lắp đặt Y nhựa D=90/60 | 25 | cái | |
| 122 | Lắp đặt tê rút nhựa Dxd=34x21 | 54 | cái | |
| 123 | Lắp đặt tê nhựa D=34 | 18 | cái | |
| 124 | Lắp đặt khóa đồng D=34mm | 15 | cái | |
| 125 | Lắp đặt van đồng 1 chiều d=34mm | 2 | cái | |
| 126 | Lắp đặt co khâu ren trong D=21 | 57 | cái | |
| 127 | Lắp đặt Lavabo + Vòi rửa | 18 | bộ | |
| 128 | Lắp đặt gương soi + kệ kính | 18 | cái | |
| 129 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 12 | bộ | |
| 130 | Lắp đặt chậu xí bệt + vòi rửa | 3 | bộ | |
| 131 | Lắp đặt chậu xí bệt trẻ em + xiphong+ vòi xịt | 18 | bộ | |
| 132 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | 18 | cái | |
| 133 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | 21 | cái | |
| 134 | Lắp đặt giá treo | 3 | cái | |
| 135 | Lắp đặt phễu thu Inox loại ngăn mùi | 9 | cái | |
| 136 | Lắp đặt cầu chắn rác D149 | 19 | cái | |
| 137 | Lắp đặt vòi rửa đồng D27mm | 6 | cái | |
| 138 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | 1 | bể | |
| 139 | Chóp thông hơi | 3 | Cái | |
| 140 | Bát sắt treo ống | 76 | Cái | |
| 141 | Bình chữa cháy khí 3 kg MT3 | 5 | Cái | |
| 142 | Bình chữa cháy bột 4kg MFZ4 | 5 | Cái | |
| 143 | Hộp đựng bình chữa cháy 600x400x200 | 5 | Cái | |
| 144 | Đinh vít, tắc kê nhựa 5-7 phân | 2 | Bịch | |
| 145 | Bảng tiêu lệnh + nội quy PCCC | 2 | Cái | |
| 146 | Đầu báo khói 24V | 9 | bộ | |
| 147 | Công tắc khẩn 24v | 2 | bộ | |
| 148 | Lắp đặt đèn báo cháy 24V | 2 | bộ | |
| 149 | Loa báo cháy | 1 | bộ | |
| 150 | Lắp đặt dây báo cháy 2 ruột, tiết diện 2x1,5 mm2 | 140 | m | |
| 151 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | 135 | m | |
| 152 | Lắp đặt hộp nối, phân dây báo cháy | 9 | hộp | |
| 153 | Phụ kiện (Co, Tê, Nối……) | 1 | Lô | |
| 154 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 1,0308 | 100m3 | |
| 155 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,8497 | 100m3 | |
| 156 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 4,8795 | m3 | |
| 157 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá 4x6 | 0,351 | m3 | |
| 158 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 2,5456 | m3 | |
| 159 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 11,9375 | m3 | |
| 160 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 12,24 | m2 | |
| 161 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 66,768 | m2 | |
| 162 | Quét nước xi măng 2 nước | 66,768 | m2 | |
| 163 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 1,6128 | m3 | |
| 164 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,1461 | tấn | |
| 165 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,0613 | 100m2 | |
| 166 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | 3 | cái | |
| 167 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 18 | 1cấu kiện | |
| C | SAN NỀN. | |||
| 1 | Dọn mặt bằng | 39,6255 | 100m2 | |
| 2 | Cát san nền | 2.358,3206 | M3 | |
| 3 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,85 | 23,4517 | 100m3 | |
| D | SỬA CHỮA TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 18,106 | m3 | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 28,7185 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 11,483 | m3 | |
| 4 | Tháo dỡ hàng rào | 180,6705 | m2 | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | 0,5831 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | 2,3323 | 100m3/1km | |
| 7 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | 1,1661 | 100m3/1km | |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 1,5105 | m3 | |
| 9 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | 30,6608 | m3 | |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 5,5494 | m3 | |
| 11 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 3,876 | m3 | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1327 | tấn | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,5117 | tấn | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1066 | tấn | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,4049 | tấn | |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,5549 | 100m2 | |
| 17 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,7752 | 100m2 | |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 7,505 | m3 | |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 19,5285 | m3 | |
| 20 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 171,76 | m2 | |
| 21 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 180,05 | m2 | |
| 22 | Ốp Đá da | 77,25 | m2 | |
| 23 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 351,81 | m2 | |
| 24 | Sản xuất hàng rào song sắt STK 20x20 và 14x3mm | 210,495 | M2 | |
| 25 | Lắp dựng hàng rào sắt | 210,495 | m2 | |
| 26 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 182,28 | 1m2 | |
| E | SÂN TRƯỜNG | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 14,442 | m3 | |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 0,0133 | m3 | |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 7,221 | m3 | |
| 4 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 101,579 | m3 | |
| 5 | Nilon lót | 1.015,79 | M2 | |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 9,7484 | m3 | |
| 7 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 72,21 | m2 | |
| 8 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 50,7895 | m3 | |
| 9 | Roon nền sân BT 2x2m | 4.063 | Mét | |
| 10 | Lắp đặt dây cáp đồng vặn xoắn cách điện PVC Du-CV 2x16 mm2 | 38 | m | |
| 11 | Lắp đặt dây đồng đơn PVC CV 1x10mm2 | 68 | m | |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | 32 | m | |
| 13 | Măng xông nối ống D=20mm | 9 | Cái | |
| 14 | Bộ Rack 1 sứ | 2 | Cái | |
| 15 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 18,54 | m3 | |
| 16 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 17,6594 | m3 | |
| 17 | Lát gạch thẻ, vữa lót M75, XM PCB40 | 20,6 | m2 | |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | 1,23 | 100m | |
| 19 | Lắp đặt Tê nhựa D = 34 | 4 | cái | |
| 20 | Lắp đặt co 90 độ D34 | 1 | cái | |
| 21 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 12 | m3 | |
| 22 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,1153 | 100m3 | |
| 23 | Lắp đặt ống thép STK D = 100 dày 3,2mm | 0,6 | 100m | |
| 24 | Lắp đặt Co STK D = 100mm | 1 | cái | |
| 25 | Họng tiếp nước chữa cháy 2 cửa DN65mm | 1 | cái | |
| 26 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, XM PCB40 | 0,018 | m3 | |
| 27 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,0024 | 100m2 | |
| 28 | Van phao đồng d34 | 1 | cái | |
| 29 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất II | 0,4882 | 100m3 | |
| 30 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,1571 | 100m3 | |
| 31 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6 M75, XM PCB40 | 1,408 | m3 | |
| 32 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 11,177 | m3 | |
| 33 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 1,3925 | m3 | |
| 34 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,9209 | tấn | |
| 35 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | 1,5388 | 100m2 | |
| 36 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,1386 | 100m2 | |
| 37 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 36,9 | m2 | |
| 38 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | 18,48 | m2 | |
| 39 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 13,86 | m2 | |
| 40 | Quét nước xi măng 2 nước | 55,38 | m2 | |
| F | THÁO DỠ HIỆN TRẠNG | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | 269,28 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m | 2,2409 | tấn | |
| 3 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | 53 | m2 | |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 52,22 | m2 | |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 5,956 | m3 | |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 17,276 | m3 | |
| 7 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 112,59 | m2 | |
| 8 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 14,463 | m3 | |
| 9 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 3,9825 | m3 | |
| 10 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 22,9875 | m3 | |
| 11 | Vận chuyển xà bần, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m | 0,6782 | 100m3 | |
| 12 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Xà bần | 2,7127 | 100m3 | |
| 13 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Xà bần | 1,3564 | 100m3 | |
| 14 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | 62,26 | m2 | |
| 15 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m | 0,341 | tấn | |
| 16 | Tháo dỡ trần | 60,48 | m2 | |
| 17 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 15,67 | m2 | |
| 18 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 4,648 | m3 | |
| 19 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 18,074 | m3 | |
| 20 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 61,2 | m2 | |
| 21 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 6,12 | m3 | |
| 22 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 0,315 | m3 | |
| 23 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 4,25 | m3 | |
| 24 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Xà bần | 0,3512 | 100m3 | |
| 25 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | 1,4085 | 100m3 | |
| 26 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Xà bần | 0,7042 | 100m3 | |
| 27 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 66,3 | m2 | |
| 28 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 0,48 | m3 | |
| 29 | Tháo dỡ trần | 60,8 | m2 | |
| 30 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 11,32 | m2 | |
| 31 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 4,886 | m3 | |
| 32 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 8,899 | m3 | |
| 33 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 61,92 | m2 | |
| 34 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 6,192 | m3 | |
| 35 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 0,369 | m3 | |
| 36 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 3,975 | m3 | |
| 37 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - xà bần | 0,2618 | 100m3 | |
| 38 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | 1,0472 | 100m3 | |
| 39 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - xà bần | 0,5236 | 100m3 | |
| 40 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | 116,075 | m2 | |
| 41 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m | 0,959 | tấn | |
| 42 | Tháo dỡ trần | 71,92 | m2 | |
| 43 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 32,68 | m2 | |
| 44 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 8,6365 | m3 | |
| 45 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 28,788 | m3 | |
| 46 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 83,44 | m2 | |
| 47 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 8,344 | m3 | |
| 48 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 1,674 | m3 | |
| 49 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 5,2 | m3 | |
| 50 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Xà bần | 0,5515 | 100m3 | |
| 51 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Xà bần | 2,2058 | 100m3 | |
| 52 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - xà bần | 1,1029 | 100m3 | |
| 53 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | 61 | m2 | |
| 54 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m | 0,3212 | tấn | |
| 55 | Tháo dỡ lan can | 3,8 | m | |
| 56 | Tháo dỡ trần | 55,29 | m2 | |
| 57 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 28,59 | m2 | |
| 58 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 9,9406 | m3 | |
| 59 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 15,532 | m3 | |
| 60 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 66,99 | m2 | |
| 61 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 6,699 | m3 | |
| 62 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 1,161 | m3 | |
| 63 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 4,4 | m3 | |
| 64 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Xà bần | 0,3961 | 100m3 | |
| 65 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - xà bần | 1,5843 | 100m3 | |
| 66 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Xà bần | 0,7922 | 100m3 | |
| 67 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | 69,54 | m2 | |
| 68 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m | 0,1927 | tấn | |
| 69 | Tháo dỡ trần | 33,78 | m2 | |
| 70 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 8,92 | m2 | |
| 71 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 4,6177 | m3 | |
| 72 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 12,621 | m3 | |
| 73 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 5,195 | m3 | |
| 74 | Tháo dỡ chậu rửa | 4 | bộ | |
| 75 | Tháo dỡ bệ xí | 7 | bộ | |
| 76 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 32,45 | m2 | |
| 77 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 5,357 | m3 | |
| 78 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 3,075 | m3 | |
| 79 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Xà bần | 0,3216 | 100m3 | |
| 80 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Xà bần | 1,2863 | 100m3 | |
| 81 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Xà bần | 0,6432 | 100m3 | |
| 82 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | 5,88 | m2 | |
| 83 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m | 0,0237 | tấn | |
| 84 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 1,4 | m2 | |
| 85 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 0,0863 | m3 | |
| 86 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 2,466 | m3 | |
| 87 | Tháo dỡ bệ xí | 1 | bộ | |
| 88 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 5,04 | m2 | |
| 89 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 0,504 | m3 | |
| 90 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 2,3 | m3 | |
| 91 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Xà bần | 0,0559 | 100m3 | |
| 92 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Xà bần | 0,2237 | 100m3 | |
| 93 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - xà bần | 0,1119 | 100m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi