Gói thầu: Gói thầu số 1: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200741663-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Yên Bái |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200741166 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL do NPC cấp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-17 14:35:00 đến ngày 2020-07-27 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,509,371,962 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục A cấp | |||
| 1 | Cáp nhôm AV-95 | Chương V HSMT | 13.440 | m |
| 2 | Cáp nhôm AV-70 | Chương V HSMT | 46.645 | m |
| 3 | Cáp nhôm AV-50 | Chương V HSMT | 26.464 | m |
| 4 | Cáp đồng PVC M3x16+1x10 | Chương V HSMT | 156 | m |
| 5 | Cáp đồng PVC M3x25+1x16 | Chương V HSMT | 1.866 | m |
| 6 | Hộp chia dây lắp cầu dao | Chương V HSMT | 311 | Bộ |
| 7 | Đấu cốt đồng nhôm AM-70 | Chương V HSMT | 52 | Cái |
| 8 | Ghíp nhựa | Chương V HSMT | 120 | Cái |
| 9 | Ghíp đồng nhôm 3BL AM25-95 | Chương V HSMT | 1.555 | Cái |
| 10 | Ghíp nhôm đa năng A25-95 | Chương V HSMT | 3.833 | Cái |
| B | Hạng mục B cung cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Sứ cách điện A-30 + ty sứ | Chương V HSMT | 5.164 | Quả |
| 2 | Bu long tiếp địa M16x50 | Chương V HSMT | 117 | Bộ |
| 3 | Xà đỡ cột BH7.5m | Chương V HSMT | 126 | Bộ |
| 4 | Xà néo cột BH7.5m | Chương V HSMT | 263 | Bộ |
| 5 | Xà néo dọc cột BH7.5m (cột chập) | Chương V HSMT | 73 | Bộ |
| 6 | Xà néo ngang cột BH7.5m (cột chập) | Chương V HSMT | 42 | Bộ |
| 7 | Xà néo cột LT | Chương V HSMT | 30 | Bộ |
| 8 | Xà xuất tuyến 2 tầng | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 9 | Xà néo dọc cột li tâm | Chương V HSMT | 10 | Bộ |
| 10 | Xà néo ngang cột li tâm | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 11 | Xà bướm đỡ dây ra | Chương V HSMT | 311 | Bộ |
| 12 | Xà xuất tuyến | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 13 | Giá đỡ cáp đơn 1 tầng tại dầm MBA | Chương V HSMT | 13 | Bộ |
| 14 | Giá đỡ cáp đơn 2 tầng tại dầm MBA | Chương V HSMT | 39 | Bộ |
| 15 | Giá đỡ cáp đơn 1 tầng trên cột ly tâm | Chương V HSMT | 44 | Bộ |
| 16 | Giá đỡ cáp đơn 2 tầng trên cột ly tâm | Chương V HSMT | 44 | Bộ |
| 17 | Ống nhựa xoắn HDPE Ф21 | Chương V HSMT | 468 | m |
| 18 | Sơn trắng | Chương V HSMT | 556 | m2 |
| 19 | Sơn đen | Chương V HSMT | 111 | m2 |
| 20 | Tiếp địa RC2 | Chương V HSMT | 117 | Bộ |
| 21 | Cột LT10C | Chương V HSMT | 4 | Cột |
| 22 | Cột LT8,5C | Chương V HSMT | 18 | Cột |
| 23 | Cột bê tông BH7,5B | Chương V HSMT | 41 | Cột |
| 24 | Móng cột vuông MH1 | Chương V HSMT | 27 | Móng |
| 25 | Móng cột MT-1 | Chương V HSMT | 22 | Móng |
| 26 | Móng cột vuông đôi MHĐ | Chương V HSMT | 7 | Móng |
| 27 | Móng cột MK | Chương V HSMT | 4 | Móng |
| 28 | Băng dính cách điện | Chương V HSMT | 1.000 | Cuộn |
| 29 | Lô gô tên khách hàng | Chương V HSMT | 941 | Cái |
| 30 | Đai thít nhựa bó cáp | Chương V HSMT | 100 | Túi |
| C | Tháo dỡ và lắp lại | |||
| 1 | Tháo lắp lại cáp nguồn hòm H1, H2 | Chương V HSMT | 33 | Sợi |
| 2 | Tháo lắp lại cáp nguồn hòm H4 | Chương V HSMT | 21 | Sợi |
| 3 | Tháo lắp lại cáp nguồn hòm H3fa | Chương V HSMT | 4 | Sợi |
| D | Tháo gỡ và nhập thu hồi | |||
| 1 | Cột bê tông BH-7,5 | Chương V HSMT | 39 | Cột |
| 2 | Xà néo ngang | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 3 | Xà néo đúp dọc | Chương V HSMT | 9 | Bộ |
| 4 | Xà néo XNL | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 5 | Xà néo XN-04 | Chương V HSMT | 12 | Bộ |
| 6 | Dây dẫn AV-50 | Chương V HSMT | 796 | m |
| 7 | Cáp vặn xoắn AXLPE 4x95 | Chương V HSMT | 1.159 | m |
| 8 | Cáp vặn xoắn AXLPE3x50 | Chương V HSMT | 378 | m |
| 9 | Dây dẫn (cáp vặn xoắn) 2x50 | Chương V HSMT | 3.570 | m |
| 10 | Dây dẫn (cáp vặn xoắn) 4x70 | Chương V HSMT | 10.185 | m |
| 11 | Dây dẫn (cáp vặn xoắn) 4x50 | Chương V HSMT | 4.802 | m |
| 12 | Cáp nguồn hòm M2x4 | Chương V HSMT | 91 | Sợi |
| 13 | Cáp nguồn hòm M2x6 | Chương V HSMT | 166 | Sợi |
| 14 | Cáp nguồn hòm M2x10 | Chương V HSMT | 144 | Sợi |
| 15 | Cáp nguồn hòm M3x10+1x6 | Chương V HSMT | 24 | Sợi |
| 16 | Kẹp hãm | Chương V HSMT | 278 | Cái |
| 17 | Kẹp treo | Chương V HSMT | 318 | Cái |
| 18 | Vận chuyển vật tư đến công trình | Chương V HSMT | 1 | T.Bộ |
| 19 | Vận chuyển vật tư thu hồi | Chương V HSMT | 1 | T.Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi