Gói thầu: Cung cấp VTTB, thi công xây dựng và xử lý hành lang tuyến: xóa lõm và bơm tát Giang Thành Hà Tiên
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200734877-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC KIÊN GIANG |
| Tên gói thầu | Cung cấp VTTB, thi công xây dựng và xử lý hành lang tuyến: xóa lõm và bơm tát Giang Thành Hà Tiên |
| Số hiệu KHLCNT | 20200718198 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ứng vốn tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-17 15:43:00 đến ngày 2020-08-03 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,635,027,967 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,500,000 VNĐ ((Tám mươi triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÁT TRIỂN LƯỚI ĐIỆN PHỤC VỤ BƠM TÁT HUYỆN GIANG THÀNH, TỈNH KIÊN GIANG NĂM 2019 | |||
| B | PHẦN TRUNG THẾ 1 PHA XÂY DỰNG MỚI | |||
| C | PHẦN LẮP MỚI (bao gồm chi phí tái lặp lại mặt bằng như hiện trạng) | |||
| 1 | Móng M12 - 2B (A CẤP ĐÀ CẢN) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Móng |
| 2 | Móng M12 - B (A CẤP ĐÀ CẢN) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 37 | Móng |
| 3 | Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Móng |
| 4 | Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 44 | Bộ |
| 5 | Bộ chân sứ đỉnh đở cong + Sứ đứng 24kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 6 | Dây AC 50 Cao 10-30 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2,5605 | Km |
| 7 | + Nhân công | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2,5103 | Km |
| 8 | Bộ dừng dây trung hòa kẹp Ubolt 70 - Bulon 16x300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 9 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 45 | Bộ |
| 10 | Đầu Cosse Cu-Al 50Mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 11 | Kẹp cáp đầu sứ Dcs:60->76mm | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 46 | Bộ |
| 12 | Ống Ép AC 50 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Cái |
| 13 | Bảng số trụ trung thế + Biển báo nguy hiểm | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 45 | Bộ |
| 14 | Bộ Quai Giả cho dây bọc | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 15 | Dây ACXH 50 Cao 10-30 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2,5748 | km |
| 16 | + Nhân công | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2,5244 | km |
| 17 | Bảng Tên Phân Đoạn | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 18 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu ACXH 50 (A CẤP GIÁP NÍU) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | bộ |
| 19 | Kẹp WR 279 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 20 | Cáp CEV 25mm2 - 24kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 21 | Bộ LBFCO - 27Kv - 200A + CHÌ (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 22 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Trung Thế Trụ BTLT 12M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Bộ |
| 23 | Trụ BTLT 12M (A CẤP TRỤ) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 37 | Trụ |
| 24 | Trụ BTLT 12M (có thép tăng cường) (A CẤP TRỤ) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Trụ |
| 25 | Chằng Xuống Trụ 12M CX 12M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Bộ |
| 26 | Cổ dê ĐK 195 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| D | THÁO GỠ (phần này tính nhân công tháo gỡ sử dụng lại và thu hồi bao gồm công tháo cáp duplex, muller, đèn đường và các nhánh rẽ đấu nối vào đường dây (nếu có); Tái lập lại mặt bằng hiện trạng) | |||
| 1 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Khóa Néo 3U | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 2 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 3 | Chằng Xuống Trụ 12M CX 12M - | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| E | SỬ DỤNG LẠI (phần này tính nhân công lắp lại bao gồm công lắp cáp duplex, muller, đèn đường và các nhánh rẽ đấu nối vào đường dây (nếu có); Tái lập lại mặt bằng hiện trạng)) | |||
| 1 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Khóa Néo 3U | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 2 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 3 | Chằng Xuống Trụ 12M CX 12M - | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| F | PHẦN TRUNG THẾ 3 PHA XÂY DỰNG MỚI | |||
| G | PHẦN LẮP MỚI (bao gồm chi phí tái lặp lại mặt bằng như hiện trạng) | |||
| 1 | Móng M12 - 2B (A CẤP ĐÀ CẢN) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Móng |
| 2 | Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 3 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 4 | Kẹp cáp đầu sứ Dcs:60->76mm | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 5 | Bảng số trụ trung thế + Biển báo nguy hiểm | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 6 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 7 | Trụ BTLT 12M (Loại 2 đoạn gốc 6m ngọn 6m có Thép tăng cường chịu lực) (A CẤP TRỤ) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Trụ |
| 8 | Xà Đơn Đỡ Thẳng XIT L75 X 75 X 8 - 2M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| H | PHẦN HẠ THẾ 1 PHA HỔN HỢP XÂY DỰNG MỚI | |||
| I | PHẦN LẮP MỚI (bao gồm chi phí tái lặp lại mặt bằng như hiện trạng) | |||
| 1 | Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Móng |
| 2 | Móng M8,5 - A (A CẤP ĐÀ CẢN) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 36 | Móng |
| 3 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 36 | Bộ |
| 4 | Cáp ABC 2X70 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2,4531 | Km |
| 5 | + Nhân công | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2,405 | Km |
| 6 | Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x250 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 37 | Bộ |
| 7 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 34 | Bộ |
| 8 | Hộp Phân Phối 6 Cực CB 40A - 1 pha 3 dây (A CẤP CB) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 77 | Bộ |
| 9 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 10 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 8,5M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 11 | Trụ BTLT 8,5M (A CẤP TRỤ) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 36 | Trụ |
| 12 | Chằng Xuống Trụ 8,5M CX 8.5M - | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 13 | Bảng số trụ hạ thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 36 | Bộ |
| J | PHẦN HẠ THẾ 1 PHA HỔN HỢP CẢI TẠO | |||
| K | PHẦN LẮP MỚI (bao gồm chi phí tái lặp lại mặt bằng như hiện trạng) | |||
| 1 | Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Móng |
| 2 | Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x250 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 11 | Bộ |
| 3 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 11 | Bộ |
| 4 | Hộp Phân Phối 6 Cực CB 40A - 1 pha 3 dây (A CẤP CB) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 11 | Bộ |
| 5 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 6 | Thanh nối PL 60x6-700mm | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 7 | Ma ní | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 8 | Chằng Xuống Trụ 8,5M CX 8.5M - | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| L | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| M | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP CẢI TẠO | |||
| N | PHẦN LẮP MỚI | |||
| 1 | Bát LL bắt LA+FCO | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 2 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 100A (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 3 | Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX0,5 (ĐKĐ) (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 4 | Biến dòng điện (CT) 600V 100/5A-5VA-CCX 0,5 (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 5 | Bộ Tiếp Địa Cho Hệ Thống Đo Đếm Trạm Biến Áp | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 6 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 7 | Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox Lắp Ống Pvc | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 8 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cuộn |
| 9 | Bộ cáp tín hiệu hạ thế - đo đếm hạ thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 10 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5,5 | Mét |
| 11 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu xanh) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 12 | Ống nhựa tròn ĐK 90 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Mét |
| 13 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | Mét |
| 14 | Đầu Cosse ép đồng nhôm 70mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 15 | Bộ quai giả cho dây bọc | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 16 | Đầu cosse ép đồng 35mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 17 | Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 18 | Đầu cosse ép đồng 50mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 19 | Kẹp WR 259 nối rẽ đồng nhôm 25-50/25-50 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 20 | Keo Dán Ống | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | tuýp |
| 21 | Kẹp ngừng cáp ABC | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 22 | Nắp chụp ống PVC 90 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 23 | Chụp cách điện polymer cho LA (màu xanh) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 24 | Compound 50g | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Tuýp |
| 25 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 2x70mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 20 | Mét |
| 26 | Ống nối MJPT 70mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 27 | Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| O | PHẦN THÁO GỠ SỬ DỤNG LẠI | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27kV 100A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 2 | Chống sét van (LA) 18kV | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 3 | Biến dòng điện (CT) 600V 100/5A-5VA-CCX 0,5 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| P | PHẦN THU HỒI | |||
| 1 | Điện kế điện tử 1P 5(6)A 230V GT | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 2 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 160A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 3 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Mét |
| 4 | Bộ Giá T đỡ FCO, LA | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| Q | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| R | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP XDM | |||
| S | PHẦN LẮP MỚI | |||
| 1 | Bát LL bắt LA+FCO | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Cái |
| 2 | Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27kV 100A (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Cái |
| 3 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 100A (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 4 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA (siêu giảm tổn thất) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Cái |
| 5 | Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX0,5 (ĐKĐ) (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 6 | Chống sét van (LA) 18kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Cái |
| 7 | Biến dòng điện (CT) 600V 100/5A-5VA-CCX 0,5 (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7 | Cái |
| 8 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 160A (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 9 | *Xà Composite 2,4m + Thanh Chống | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 10 | Bộ Tiếp Địa Cho Hệ Thống Đo Đếm Trạm Biến Áp | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 11 | Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất <= 100kVA | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 12 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 13 | Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox Lắp Ống Pvc | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 18 | Bộ |
| 14 | Bulon 16x350 + LĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 15 | Giá Treo 3MBT 3X25kVA | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 16 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cuộn |
| 17 | Bộ cáp tín hiệu hạ thế - đo đếm hạ thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 18 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 28 | Mét |
| 19 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu xanh) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 20 | Ống nhựa tròn ĐK 90 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 40 | Mét |
| 21 | Dây chì (FUSE LINK) 3K | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Sợi |
| 22 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 32 | Mét |
| 23 | Đầu Cosse ép đồng nhôm 70mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Cái |
| 24 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu vàng) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 25 | Chụp cách điện polymer cho LA (màu đỏ) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 26 | Bộ quai giả cho dây bọc | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 27 | Đầu cosse ép đồng 35mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 23 | Cái |
| 28 | Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | Cái |
| 29 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu đỏ) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 30 | Đầu cosse ép đồng 50mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Cái |
| 31 | Kẹp WR 259 nối rẽ đồng nhôm 25-50/25-50 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 18 | Cái |
| 32 | Băng keo cách điện màu xanh | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cuộn |
| 33 | Băng keo cách điện màu đỏ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cuộn |
| 34 | Băng keo cách điện màu vàng | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cuộn |
| 35 | Keo Dán Ống | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | tuýp |
| 36 | Kẹp ngừng cáp ABC | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 37 | Nắp chụp ống PVC 90 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7 | Cái |
| 38 | Chụp cách điện polymer cho LA (màu xanh) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 39 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | BỘ |
| 40 | Compound 50g | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Tuýp |
| 41 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 25mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 74 | Mét |
| 42 | Bảng tên trạm | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 43 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 2x70mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 40 | Mét |
| 44 | Chụp cách điện polymer cho LA (màu đỏ) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 45 | Ống nối MJPT 70mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 46 | Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7 | Cái |
| T | PHÁT TRIỂN LƯỚI ĐIỆN XÓA LÕM CÁC KHU VỰC THÀNH PHỐ HÀ TIÊN VÀ HUYỆN GIANG THÀNH, TỈNH KIÊN GIANG NĂM 2019 ( PHẦN THUỘC HUYỆN GIANG THÀNH) | |||
| U | PHẦN TRUNG THẾ 1 PHA XÂY DỰNG MỚI | |||
| V | PHẦN LẮP MỚI (bao gồm chi phí tái lặp lại mặt bằng như hiện trạng) | |||
| 1 | Móng M12 - 2B | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 18 | Móng |
| 2 | Móng Bê Tông Trụ 12M Ghép Sát | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Móng |
| 3 | Móng M12 - B | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 36 | Móng |
| 4 | Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 15 | Móng |
| 5 | Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 41 | Bộ |
| 6 | Bộ chân sứ đỉnh đở cong + Sứ đứng 24kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | Bộ |
| 7 | Dây AC 50 Cao 10-30 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3,2865 | Km |
| 8 | + Nhân công | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3,222 | Km |
| 9 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu ACXH 50 (Lắp Vào Trụ BTLT Đôi Ghép Sát) (A CẤP GIÁP NÍU) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | bộ |
| 10 | Bộ dừng dây trung hòa kẹp Ubolt 70 - Bulon 16x300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 16 | Bộ |
| 11 | Bộ dừng dây trung hòa kẹp Ubolt 70 - Bulon 16x600 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 12 | Dây chì 3K | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 13 | Đầu Cosse Cu-Al 50Mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 14 | Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x350 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 46 | Bộ |
| 15 | Kẹp cáp đầu sứ Dcs:60->76mm | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 42 | Bộ |
| 16 | Ống Ép AC 50 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Cái |
| 17 | Kẹp WR 259 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 18 | Cái |
| 18 | Bảng số trụ trung thế + Biển báo nguy hiểm | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 56 | Bộ |
| 19 | Bộ Quai Giả cho dây bọc | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 20 | Dây ACXH 50 Cao 10-30 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3,2745 | Bộ |
| 21 | + Nhân công | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3,2103 | Bộ |
| 22 | Bảng Tên Phân Đoạn | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 23 | Bộ Sứ Đỉnh + chân sứ đỉnh cong | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 24 | Kẹp cáp cổ sứ Dcs:60->80mm | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 20 | Bộ |
| 25 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu AC 50 (Lắp Vào Trụ BTLT Đơn) (A CẤP GIÁP NÍU) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 15 | bộ |
| 26 | Cáp CEV 25mm2 - 24kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 27 | Bộ LBFCO - 27Kv - 200A (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 28 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Trung Thế Trụ BTLT 12M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 13 | Bộ |
| 29 | Trụ BTLT 12M (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 18 | Trụ |
| 30 | Trụ BTLT 2M - TRỤ GHÉP SÁT (A CẤP TRỤ) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Trụ |
| 31 | Trụ BTLT 12M (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 36 | Trụ |
| 32 | Chằng Xuống KÉP Trụ 12M CXX 12M - | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 13 | Bộ |
| 33 | Chằng Xuống Trụ 12M CX 12M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 34 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 35 | Cổ Dê Phi 195 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 36 | Bulon MẮT 16x300 + LĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 37 | Bát LL bắt LA+FCO | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| W | PHẦN TRUNG THẾ 1 PHA CẢI TẠO | |||
| X | PHẦN LẮP MỚI (bao gồm chi phí tái lặp lại mặt bằng như hiện trạng) | |||
| 1 | Móng Bê Tông Trụ 12M Ghép Sát | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Móng |
| 2 | Móng M12 - B | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Móng |
| 3 | Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Móng |
| 4 | Móng M14 - 2B | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Móng |
| 5 | Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 6 | Dây AC 50 Cao 10-30 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,1518 | Km |
| 7 | + Nhân công | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,1488 | Km |
| 8 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu ACXH 50 (Lắp Vào Trụ BTLT Đôi Ghép Sát) (A CẤP GIÁP NÍU) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 9 | Bộ dừng dây trung hòa kẹp Ubolt 70 - Bulon 16x300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 10 | Bộ dừng dây trung hòa kẹp Ubolt 70 - Bulon 16x600 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 11 | Đầu Cosse Cu-Al 50Mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 12 | Dây chì 10K | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 13 | Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x350 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 14 | Kẹp cáp đầu sứ Dcs:60->76mm | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 15 | Kẹp WR 279 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 16 | Ống Ép AC 50 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 17 | Kẹp WR 259 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 18 | Bảng số trụ trung thế + Biển báo nguy hiểm | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 19 | Bộ Quai Giả cho dây bọc | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 20 | Dây ACXH 50 Cao 10-30 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,1548 | Bộ |
| 21 | + Nhân công | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,1517 | Bộ |
| 22 | Bảng Tên Phân Đoạn | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 23 | Bộ quai giả cho dây trần | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 24 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu AC 50 (Lắp Vào Trụ BTLT Đơn) (A CẤP GIÁP NÍU) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 25 | Cáp CEV 25mm2 - 24kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 26 | Bộ LBFCO - 27Kv - 200A (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 27 | Trụ BTLT 14M (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Trụ |
| 28 | Trụ BTLT 2M - TRỤ GHÉP SAT (A CẤP TRỤ) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Trụ |
| 29 | Trụ BTLT 12M (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Trụ |
| 30 | Xà XIT Composite 0,8m | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 31 | Chằng Xuống Trụ 12M CX 12M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 32 | Bulon mắt 16x250 + LĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 33 | Bát LL bắt LA+FCO | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| Y | THÁO GỠ (phần này tính nhân công tháo gỡ sử dụng lại và thu hồi bao gồm công tháo cáp duplex, muller, đèn đường và các nhánh rẽ đấu nối vào đường dây (nếu có); Tái lập lại mặt bằng hiện trạng) | |||
| 1 | Bộ dừng dây trung hòa kẹp Ubolt 70 - Bulon 16x300 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 2 | Bộ chuỗi sứ treo thủy tinh 24kV + Khóa néo 3U - | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 3 | Bộ quai giả cho dây trần | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 4 | Trụ BTLT 10,5M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Trụ |
| 5 | Trụ BTLT 8,5M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Trụ |
| 6 | Trụ BTLT 12M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Trụ |
| 7 | Xà Tháp Kép U 140X58X4,9 - 3M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 8 | Chằng Xuống Trụ 14M CX 14M - | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| Z | SỬ DỤNG LẠI (phần này tính nhân công lắp lại bao gồm công lắp cáp duplex, muller, đèn đường và các nhánh rẽ đấu nối vào đường dây (nếu có); Tái lập lại mặt bằng hiện trạng)) | |||
| 1 | Bộ dừng dây trung hòa kẹp Ubolt 70 - Bulon 16x300 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| AA | PHẦN HẠ THẾ 1 PHA ĐỘC LẬP XÂY DỰNG MỚI | |||
| AB | PHẦN LẮP MỚI (bao gồm chi phí tái lặp lại mặt bằng như hiện trạng) | |||
| 1 | Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Móng |
| 2 | Móng M8,5 - A (A CẤP ĐÀ CẢN) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 30 | Móng |
| 3 | Móng M8,5 - 2A (A CẤP ĐÀ CẢN) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Móng |
| 4 | Nắp bịt đầu cáp ABC 70 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 5 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 + Móc Chữ A - Bulon móc 16x250 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 6 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 30 | Bộ |
| 7 | Cáp ABC 3X70 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1,1016 | Km |
| 8 | + Nhân công | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1,08 | Km |
| 9 | Hộp Phân Phối 6 Cực CB 40A - 1 pha 3 dây (A CẤP CB) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 36 | Bộ |
| 10 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 11 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 8 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 12 | Trụ BTLT 8,5M (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 36 | Trụ |
| 13 | Chằng Xuống Trụ 8,5M CX 8.5M - | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 14 | Bảng số trụ hạ thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 36 | Bộ |
| AC | PHẦN HẠ THẾ 1 PHA HỔN HỢP XÂY DỰNG MỚI | |||
| AD | PHẦN LẮP MỚI (bao gồm chi phí tái lặp lại mặt bằng như hiện trạng) | |||
| 1 | Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Móng |
| 2 | Móng M8,5 - A (A CẤP ĐÀ CẢN) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 45 | Móng |
| 3 | Móng M8,5 - 2A (A CẤP ĐÀ CẢN) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Móng |
| 4 | Nắp bịt đầu cáp ABC 70 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| 5 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 + Móc Chữ A - Bulon móc 16x250 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 6 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x550 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 7 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 45 | Bộ |
| 8 | Đầu Cosse Cu-Al 70Mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 18 | Cái |
| 9 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 10 | Cáp ABC 2X70 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2,9563 | Km |
| 11 | + Nhân công | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2,8983 | Km |
| 12 | Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x250 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 46 | Bộ |
| 13 | Kẹp WR 279 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Cái |
| 14 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 29 | Bộ |
| 15 | Cáp ABC 3X70 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,02 | Km |
| 16 | + Nhân công | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,0196 | Km |
| 17 | Hộp Phân Phối 6 Cực CB 40A - 1 pha 3 dây (A CẤP CB) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 91 | Bộ |
| 18 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 + Móc Chữ A - Bulon móc 16x300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | Bộ |
| 19 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 20 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Bộ |
| 21 | Ống Nối Cáp ABC 70Mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Cái |
| 22 | Thanh nối PL 60x6-700mm + maní | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 23 | Trụ BTLT 8,5M (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 46 | Trụ |
| 24 | Chằng Xuống Trụ 8,5M CX 8.5M - | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 25 | Bảng số trụ hạ thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 46 | Bộ |
| AE | PHẦN HẠ THẾ 1 PHA ĐỘC LẬP CẢI TẠO | |||
| AF | PHẦN LẮP MỚI (bao gồm chi phí tái lặp lại mặt bằng như hiện trạng) | |||
| 1 | Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Móng |
| 2 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x450 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 3 | Nắp bịt đầu cáp ABC 70 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 4 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 5 | Đầu Cosse Cu-Al 70Mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| 6 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 7 | Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x250 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Bộ |
| 8 | Kẹp WR 279 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| 9 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Bộ |
| 10 | Cáp ABC 3X70 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,1448 | Km |
| 11 | + Nhân công | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,142 | Km |
| 12 | Hộp Phân Phối 6 Cực CB 40A - 1 pha 3 dây (A CẤP CB) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Bộ |
| 13 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 14 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 15 | Ống Nối Cáp ABC 70Mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 16 | Thanh nối PL 60x6-700mm + maní | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 17 | Chằng Xuống Trụ 8,5M CX 8.5M - | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| AG | THÁO GỠ (phần này tính nhân công tháo gỡ sử dụng lại và thu hồi bao gồm công tháo cáp duplex, muller, đèn đường và các nhánh rẽ đấu nối vào đường dây (nếu có); Tái lập lại mặt bằng hiện trạng) | |||
| 1 | Cáp ABC 2X50 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,26 | Km |
| 2 | + Nhân công | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,26 | Km |
| 3 | Dây AC 50 Cao <10M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,28 | Km |
| 4 | + Nhân công | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,28 | Km |
| 5 | Bulon 16x250 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 18 | Bộ |
| 6 | Dây AV 50 Cao <10 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,28 | Km |
| 7 | + Nhân công | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,28 | Km |
| 8 | Rack 2 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Bộ |
| 9 | Cáp ABC 3x70mm2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 14 | Bộ |
| 10 | Kẹp ngừng cáp ABC | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| 11 | Kẹp Treo cáp ABC | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7 | Bộ |
| 12 | Trụ BTLT 8,5M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Trụ |
| 13 | Trụ BTLT 8,5m đôi ghép sát | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 14 | Trụ BTLT 12M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Trụ |
| 15 | Cổ Dê Phi 230 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 16 | Bulon móc 16x450 + LĐ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 17 | Bulon móc 16x250 + LĐ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 11 | Bộ |
| AH | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| AI | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP CẢI TẠO | |||
| AJ | PHẦN LẮP MỚI | |||
| 1 | Bát LL bắt LA+FCO | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 2 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 100A (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 3 | Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 4 | Biến dòng điện (CT) 600V 100/5A-5VA-CCX 0,5 (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 5 | Bu lông 16x350 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 6 | Cọc tiếp địa 16x2.4m (Cosse ép Cu35 + Bolts 10x30) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 7 | Bu lông 16x100 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cây |
| 8 | Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Bộ |
| 9 | Bu lông 16x300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 10 | Bộ Tiếp Địa Cho Hệ Thống Đo Đếm Trạm Biến Áp | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 11 | Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất <= 100kVA | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 12 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 13 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cuộn |
| 14 | Bộ cáp tín hiệu hạ thế - đo đếm hạ thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 15 | ỐC XIẾT CÁP CU 2/0 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 16 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 18,5 | Mét |
| 17 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu xanh) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 18 | Ống nhựa tròn ĐK 90 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 36 | Mét |
| 19 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 43 | Mét |
| 20 | Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Cái |
| 21 | Đầu cosse ép đồng 35mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | Cái |
| 22 | Đầu cosse ép đồng 50mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Cái |
| 23 | Keo Dán Ống | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | tuýp |
| 24 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,224 | Kg |
| 25 | Nắp chụp ống PVC 90 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| 26 | Chụp cách điện polymer cho LA (màu xanh) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 27 | Kẹp WR 259 nối rẽ đồng nhôm 25-50/25-50 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | Cái |
| 28 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | BỘ |
| 29 | Compound 50g | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Tuýp |
| 30 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 25mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Mét |
| 31 | Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| AK | PHẦN THÁO GỠ SỬ DỤNG LẠI | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27kV 100A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 2 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 100A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 3 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA (siêu giảm tổn thất) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 4 | Biến dòng điện (CT) 600V 100/5A-5VA-CCX 0,5 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 5 | Chống sét van (LA) 18kV | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 6 | Xà Composite 2,4m + Thanh Chống | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 7 | Giá Treo 3MBT 3X25kVA | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 8 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | BỘ |
| AL | PHẦN LẮP ĐẶT SỬ DỤNG LẠI | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27kV 100A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 2 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 100A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 3 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA (siêu giảm tổn thất) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 4 | Biến dòng điện (CT) 600V 100/5A-5VA-CCX 0,5 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 5 | Chống sét van (LA) 18kV | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 6 | Xà Composite 2,4m + Thanh Chống | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 7 | Giá Treo 3MBT 3X25kVA | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 8 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | BỘ |
| AM | PHẦN THU HỒI | |||
| 1 | Điện kế điện tử 1P 5(6)A 230V GT | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 2 | Điện kế 3P4W 50-100A 220/380V | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 3 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 160A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 4 | Bu lông 16x350 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 5 | Bu lông 16x100 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cây |
| 6 | Bu lông 16x450 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 7 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Mét |
| 8 | Ống nhựa tròn ĐK 90 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 24 | Mét |
| 9 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 16 | Mét |
| 10 | Kẹp quai 2/0 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 11 | Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 12 | Nắp chụp ống PVC 90 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 13 | Bộ Giá U đỡ FCO, LA | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 14 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 25mm2 - 0,6/1 kV | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Mét |
| 15 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 340x500x760 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | BỘ |
| 16 | Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| AN | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| AO | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP XDM | |||
| AP | PHẦN LẮP MỚI | |||
| 1 | Bát LL bắt LA+FCO | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 2 | Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27kV 100A (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 3 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 100A (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 4 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA (siêu giảm tổn thất) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 5 | Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CXX 0,5 (ĐKĐ) (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 6 | Biến dòng điện (CT) 600V 100/5A-5VA-CCX 0,5 (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Cái |
| 7 | Chống sét van (LA) 18kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 8 | Bu lông 16x350 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Cái |
| 9 | Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 24 | Bộ |
| 10 | Bộ Tiếp Địa Cho Hệ Thống Đo Đếm Trạm Biến Áp | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 11 | Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất <= 100kVA | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 12 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 13 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Cuộn |
| 14 | Bộ cáp tín hiệu hạ thế - đo đếm hạ thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 15 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 22 | Mét |
| 16 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu xanh) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 17 | Ống nhựa tròn ĐK 90 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 64 | Mét |
| 18 | Dây chì (FUSE LINK) 3K | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Sợi |
| 19 | Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 16 | Cái |
| 20 | Đầu cosse ép đồng 35mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 28 | Cái |
| 21 | Keo Dán Ống | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | tuýp |
| 22 | Nắp chụp ống PVC 90 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Cái |
| 23 | Chụp cách điện polymer cho LA (màu xanh) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 24 | Kẹp WR 259 nối rẽ đồng nhôm 25-50/25-50 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 16 | Cái |
| 25 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 26 | Compound 50g | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Tuýp |
| 27 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 25mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 120 | Mét |
| 28 | Bảng tên trạm | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 29 | Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Cái |
| AQ | PHÁT TRIỂN LƯỚI ĐIỆN XÓA LÕM CÁC KHU VỰC THÀNH PHỐ HÀ TIÊN VÀ HUYỆN GIANG THÀNH, TỈNH KIÊN GIANG NĂM 2019 (PHẦN THUỘC THÀNH PHỐ HÀ TIÊN) | |||
| AR | PHẦN TRUNG THẾ 1 PHA XÂY DỰNG MỚI | |||
| AS | PHẦN LẮP MỚI (bao gồm chi phí tái lặp lại mặt bằng như hiện trạng) | |||
| 1 | Móng Bê Tông Trụ 12M Ghép Sát | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Móng |
| 2 | Móng Bê Tông Trụ 12M Đơn | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Móng |
| 3 | Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 11 | Bộ |
| 4 | Dây AC 50 Cao 10-30 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,6666 | Km |
| 5 | + Nhân công | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,6535 | Km |
| 6 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu ACXH 50 (A CẤP GIÁP NÍU) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | bộ |
| 7 | Bộ dừng dây trung hòa kẹp Ubolt 70 - Bulon 16x300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 8 | Bộ dừng dây trung hòa kẹp Ubolt 70 - Bulon 16x550 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 9 | Đầu Cosse Cu-Al 50Mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 10 | Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Bộ |
| 11 | Kẹp cáp đầu sứ Dcs:60->76mm | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | Bộ |
| 12 | Ống Ép AC 50 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 13 | Bảng số trụ trung thế + Biển báo nguy hiểm | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 13 | Bộ |
| 14 | Bộ Quai Giả cho dây bọc | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 15 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x550 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 16 | Dây ACXH 50 Cao 10-30 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,6636 | Bộ |
| 17 | + Nhân công | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,6506 | Bộ |
| 18 | Bảng Tên Phân Đoạn | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 19 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu AC 50 (A CẤP GIÁP NÍU) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | bộ |
| 20 | Kẹp WR 279 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 21 | Cáp đồng bọc 24kV CX | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,002 | Bộ |
| 22 | + Nhân công | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,002 | Bộ |
| 23 | Bộ LBFCO - 27Kv - 200A + chì | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 24 | Trụ BTLT 12m đôi ghép sát (A CẤP TRỤ) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 25 | Trụ BTLT 12M (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Trụ |
| AT | PHẦN HẠ THẾ 1 PHA ĐỘC LẬP XÂY DỰNG MỚI | |||
| AU | PHẦN LẮP MỚI (bao gồm chi phí tái lặp lại mặt bằng như hiện trạng) | |||
| 1 | Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Móng |
| 2 | Móng Bê Tông Trụ 8,5M Ghép Sát | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Móng |
| 3 | Móng M8,5 - A (A CẤP ĐÀ CẢN) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 11 | Móng |
| 4 | Móng Bê Tông Trụ 8,5M Đơn | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 47 | Móng |
| 5 | Móng M8,5 - 2A (A CẤP ĐÀ CẢN) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7 | Móng |
| 6 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x450 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 7 | Nắp bịt đầu cáp ABC 70 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Bộ |
| 8 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 + Móc Chữ A - Bulon móc 16x250 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | Bộ |
| 9 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 55 | Bộ |
| 10 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x550 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 11 | Đầu Cosse Cu-Al 70Mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7 | Cái |
| 12 | Ống Nối Cáp ABC 50Mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 13 | Kẹp WR 279 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 14 | Cáp ABC 2X70 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,02 | Km |
| 15 | + Nhân công | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,0196 | Km |
| 16 | Dây AV 50 Cao <10 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,006 | Km |
| 17 | + Nhân công | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,0059 | Km |
| 18 | Hộp Phân Phối 6 Cực CB 40A - 1 pha 3 dây | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 69 | Bộ |
| 19 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 20 | Cáp ABC 3X70 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2,1281 | Km |
| 21 | + Nhân công | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2,0864 | Km |
| 22 | Rack 2 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 23 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 24 | Ống Nối Cáp ABC 70Mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 25 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 26 | Kẹp U Bolt 50-70 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| 27 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 8 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | Bộ |
| 28 | Trụ BTLT 8,5m ghép sát (A CẤP TRỤ) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Trụ |
| 29 | Trụ BTLT 8,5m đôi ghép sát (A CẤP TRỤ) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 30 | Trụ BTLT 8,5M (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 65 | Trụ |
| 31 | Chằng Xuống Trụ 8,5M CX 8.5M - | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 32 | Giá U Đỡ Rack L63X63X6 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 33 | Bảng số trụ hạ thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 69 | Bộ |
| 34 | Bulon 16x300 + LĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 35 | Bulon 16x50 + LĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| AV | PHẦN HẠ THẾ 1 PHA HỔN HỢP XÂY DỰNG MỚI | |||
| AW | PHẦN LẮP MỚI (bao gồm chi phí tái lặp lại mặt bằng như hiện trạng) | |||
| 1 | Móng Bê Tông Trụ 8,5M Đơn | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | Móng |
| 2 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 3 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | Bộ |
| 4 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x550 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 5 | Đầu Cosse Cu-Al 70Mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Cái |
| 6 | Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x250 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Bộ |
| 7 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | Bộ |
| 8 | Cáp ABC 2X70 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,6682 | Km |
| 9 | + Nhân công | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,6551 | Km |
| 10 | Hộp Phân Phối 6 Cực CB 40A - 1 pha 3 dây (A CẤP CB) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 22 | Bộ |
| 11 | Cáp ABC 3X70 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,02 | Km |
| 12 | + Nhân công | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,0196 | Km |
| 13 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 14 | Ống Nối Cáp ABC 70Mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 15 | Mani F16 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 16 | Trụ BTLT 8,5M (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | Trụ |
| 17 | Bảng số trụ hạ thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | Bộ |
| 18 | Thanh chống PL 60x60x700 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 19 | Bulon 16x300 + LĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| AX | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| AY | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP CẢI TẠO | |||
| AZ | PHẦN LẮP MỚI | |||
| 1 | Bát LL bắt LA+FCO | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 2 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 100A | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 3 | Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX 0,5 (ĐKĐ) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 4 | Biến dòng điện (CT) 600V 100/5A-5VA-CCX 0,5 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 5 | Cọc tiếp địa 16x2.4m (Cosse ép Cu35 + Bolts 10x30) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 6 | Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 7 | Bu lông 16x550 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 8 | Bộ Tiếp Địa Cho Hệ Thống Đo Đếm Trạm Biến Áp | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 9 | Bu lông 16x500 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 10 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 11 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cuộn |
| 12 | Bộ cáp tín hiệu hạ thế - đo đếm hạ thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 13 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5,5 | Mét |
| 14 | Ống nhựa tròn ĐK 90 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 14 | Mét |
| 15 | Đầu Cosse ép đồng nhôm 70mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 16 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | Mét |
| 17 | Bộ quai giả cho dây bọc | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 18 | Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 19 | Đầu cosse ép đồng 35mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 20 | Đầu cosse ép đồng 50mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 21 | Kẹp Silipbolt Cu/Al 2/0 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 22 | Keo Dán Ống | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | tuýp |
| 23 | Nắp chụp ống PVC 90 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 24 | Compound 50g | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Tuýp |
| 25 | Kẹp WR 259 nối rẽ đồng nhôm 25-50/25-50 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 26 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,224 | Kg |
| 27 | Ống nối MJPT 70mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 28 | Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| BA | PHẦN THÁO GỠ SỬ DỤNG LẠI | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27kV 100A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 2 | Chống sét van (LA) 18kV | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 3 | Biến dòng điện (CT) 600V 100/5A-5VA-CCX 0,5 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| BB | PHẦN LẮP ĐẶT SỬ DỤNG LẠI | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27kV 100A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 2 | Chống sét van (LA) 18kV | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 3 | Biến dòng điện (CT) 600V 100/5A-5VA-CCX 0,5 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| BC | PHẦN THU HỒI | |||
| 1 | Điện kế 1P 5(20) 220V | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 2 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 125A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 3 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Mét |
| 4 | Ống nhựa tròn ĐK 90 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Mét |
| 5 | Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 6 | Nắp chụp ống PVC 90 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 7 | Bộ Giá U đỡ FCO, LA | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 8 | Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| BD | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP XDM | |||
| BE | PHẦN LẮP MỚI | |||
| 1 | Bát LL bắt LA+FCO | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 2 | Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27kV 100A (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 3 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 100A (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 4 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA (siêu giảm tổn thất) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 5 | Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V C CXX 0,5 (ĐKĐ) (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 6 | Chống sét van (LA) 18kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 7 | Biến dòng điện (CT) 600V 100/5A-5VA-CCX 0,5 (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 8 | Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Bộ |
| 9 | Bu lông 16x700 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 10 | Bu lông 16x350 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 11 | Bu lông 16x550 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 12 | Bu lông 16x300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 13 | Bộ Tiếp Địa Cho Hệ Thống Đo Đếm Trạm Biến Áp | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 14 | Bu lông 16x500 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 15 | Bulon 16x400 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 16 | Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất <= 100kVA | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 17 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 18 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cuộn |
| 19 | Bộ cáp tín hiệu hạ thế - đo đếm hạ thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 20 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 11 | Mét |
| 21 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu xanh) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 22 | Ống nhựa tròn ĐK 90 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 32 | Mét |
| 23 | Dây chì (FUSE LINK) 3K | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Sợi |
| 24 | Bộ quai giả cho dây bọc | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 25 | Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Cái |
| 26 | Đầu cosse ép đồng 35mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 14 | Cái |
| 27 | Keo Dán Ống | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | tuýp |
| 28 | Nắp chụp ống PVC 90 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| 29 | Chụp cách điện polymer cho LA (màu xanh) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 30 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 31 | Compound 50g | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Tuýp |
| 32 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 25mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 62 | Mét |
| 33 | Kẹp WR 259 nối rẽ đồng nhôm 25-50/25-50 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | Cái |
| 34 | Bảng tên trạm | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 35 | Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi