Gói thầu: Gói thầu số 1: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200749065-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/07/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Yên Bái |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200748370 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL do NPC cấp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-17 15:32:00 đến ngày 2020-07-27 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,662,280,984 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Vật tư A cấp ĐZ 0,4 TBA Bách Lẫm 2 | |||
| 1 | Cáp nhôm AV-95 | Chương V HSMT | 1.994 | m |
| 2 | Cáp nhôm AV-70 | Chương V HSMT | 3.443 | m |
| 3 | Cáp nhôm AV-50 | Chương V HSMT | 208 | m |
| 4 | Đấu cốt đồng nhôm AM-70 | Chương V HSMT | 9 | Cái |
| 5 | Đấu cốt đồng nhôm AM-95 | Chương V HSMT | 3 | Cái |
| 6 | Ghíp nhôm A25-120 | Chương V HSMT | 300 | Cái |
| B | Vật tư B cấp ĐZ 0,4 TBA Bách Lẫm 2 | |||
| 1 | Sứ cách điện A-30 | Chương V HSMT | 320 | Quả |
| 2 | Bu lông ty sứ M16-120 | Chương V HSMT | 290 | Bộ |
| 3 | Bu lông ty sứ M16-200 | Chương V HSMT | 30 | Bộ |
| 4 | Xà đỡ dây đường trục XN-04C | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 5 | Xà đỡ dây đường trục XNL-04V | Chương V HSMT | 23 | Bộ |
| 6 | Xà đỡ dây đường trục XNL-04D | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 7 | Xà đỡ dây đường trục XN-04B | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 8 | Xà XNK-04N | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 9 | Xà XNLK-04N | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 10 | Xà XNLK-04D | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 11 | Xà XNLK-04DT | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 12 | Xà xuất tuyến dây đường trục mạch kép, cột tròn | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 13 | Xà XNLK-04DV | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 14 | Giá đỡ cáp đơn 2 tầng tại dầm MBA | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 15 | Giá đỡ cáp đơn 1 tầng trên cột ly tâm | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 16 | Giá đỡ cáp đơn 2 tầng trên cột ly tâm | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 17 | Chụp cột đơn 2,5 m | Chương V HSMT | 1 | Chụp |
| 18 | Sơn trắng | Chương V HSMT | 28 | m2 |
| 19 | Sơn đen | Chương V HSMT | 17 | m2 |
| 20 | Dây nối tiếp địa | Chương V HSMT | 1 | Dây |
| 21 | Cột bê tông BH8,5B | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 22 | Móng cột vuông MH1 | Chương V HSMT | 2 | Móng |
| 23 | Bê tông móng bổ xung | Chương V HSMT | 3 | Móng |
| C | Thu hồi ĐZ 0,4 TBA Bách Lẫm 2 | |||
| 1 | Cột điện chặt | Chương V HSMT | 2 | Cái |
| 2 | Xà néo | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 3 | Xà néo lệch | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | Xà đỡ | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 5 | Xà đỡ lệch | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 6 | Dây dẫn AV-70 | Chương V HSMT | 1.300 | m |
| 7 | Dây dẫn (cáp vặn xoắn) 4x50 | Chương V HSMT | 198 | m |
| 8 | Dây dẫn (cáp vặn xoắn) 4x70 | Chương V HSMT | 188 | m |
| 9 | Dây dẫn (cáp vặn xoắn) 4x95 | Chương V HSMT | 633 | m |
| 10 | Móc treo cáp vặn xoắn | Chương V HSMT | 15 | Bộ |
| 11 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn | Chương V HSMT | 22 | Bộ |
| 12 | Vận chuyển vật tư đến công trình | Chương V HSMT | 1 | T.Bộ |
| 13 | Vận chuyển vật tư thu hồi | Chương V HSMT | 1 | T.Bộ |
| D | Vật tư A cấp ĐZ 0,4 TBA Tây Cầu 2 | |||
| 1 | Cáp nhôm AV-120 | Chương V HSMT | 1.544 | m |
| 2 | Cáp nhôm AV-95 | Chương V HSMT | 3.947 | m |
| 3 | Cáp nhôm AV-70 | Chương V HSMT | 1.112 | m |
| 4 | Đấu cốt đồng nhôm AM-120 | Chương V HSMT | 3 | Cái |
| 5 | Đấu cốt đồng nhôm AM-95 | Chương V HSMT | 13 | Cái |
| 6 | Ghíp nhôm A25-120 | Chương V HSMT | 2.418 | Cái |
| 7 | Khoá đai | Chương V HSMT | 21 | Cái |
| 8 | Dây đai | Chương V HSMT | 11 | m |
| E | Vật tư B cấp ĐZ 0,4 TBA Tây Cầu 2 | |||
| 1 | Sứ cách điện A-30 | Chương V HSMT | 384 | Quả |
| 2 | Bu lông ty sứ M16-120 | Chương V HSMT | 384 | Bộ |
| 3 | Xà đỡ dây đường trục XN-04C | Chương V HSMT | 11 | Bộ |
| 4 | Xà đỡ dây đường trục XNL-04B | Chương V HSMT | 17 | Bộ |
| 5 | Xà đỡ dây đường trục XNL-04BD | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 6 | Xà đỡ dây đường trục XN-04B | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 7 | Xà đỡ dây đường trục kép cột tròn chập ngang tuyến | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 8 | Xà đỡ dây đường trục cột vuông chập ngang tuyến | Chương V HSMT | 8 | Bộ |
| 9 | Xà đỡ dây đường trục mạch kép, cột tròn chập dọc tuyến | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 10 | Xà đỡ dây đường trục cột tròn chập dọc tuyến | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 11 | Xà xuất tuyến dây đường trục mạch kép, cột tròn | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 12 | Giá đỡ cáp đơn 2 tầng tại dầm MBA | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 13 | Giá đỡ cáp đơn 2 tầng trên cột ly tâm | Chương V HSMT | 7 | Bộ |
| 14 | Giá đỡ cáp đơn 1 tầng trên cột ly tâm | Chương V HSMT | 12 | Bộ |
| 15 | Xà treo hòm công tơ XH4 | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 16 | Ống nhựa xoắn HDPE Ф32 | Chương V HSMT | 16 | m |
| 17 | Sơn trắng | Chương V HSMT | 144 | m2 |
| 18 | Sơn đen | Chương V HSMT | 56 | m2 |
| 19 | Dây nối tiếp địa | Chương V HSMT | 1 | Dây |
| 20 | Tiếp địa RC2 | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 21 | Băng dính cách điện | Chương V HSMT | 110 | Cuộn |
| F | Thu hồi ĐZ 0,4 TBA Tây Cầu 2 | |||
| 1 | Dây dẫn (cáp vặn xoắn) 4x120 | Chương V HSMT | 490 | m |
| 2 | Dây dẫn (cáp vặn xoắn) 4x70 | Chương V HSMT | 124 | m |
| 3 | Dây dẫn (cáp vặn xoắn) 4x95 | Chương V HSMT | 1.398 | m |
| 4 | Dây cáp M3x120+1x70 | Chương V HSMT | 26 | m |
| 5 | Móc treo cáp vặn xoắn | Chương V HSMT | 78 | Bộ |
| 6 | Vận chuyển vật tư đến công trình | Chương V HSMT | 1 | T.Bộ |
| 7 | Vận chuyển vật tư thu hồi | Chương V HSMT | 1 | T.Bộ |
| G | Vật tư A cấp ĐZ 0,4 TBA Giấy | |||
| 1 | Cáp nhôm AV-95 | Chương V HSMT | 2.725 | m |
| 2 | Cáp nhôm AV-70 | Chương V HSMT | 4.828 | m |
| 3 | Đấu cốt đồng nhôm AM-70 | Chương V HSMT | 3 | Cái |
| 4 | Đấu cốt đồng nhôm AM-95 | Chương V HSMT | 9 | Cái |
| 5 | Ghíp đồng nhôm AM 25-120 | Chương V HSMT | 216 | Cái |
| 6 | Ghíp nhôm A25-95 | Chương V HSMT | 224 | Cái |
| 7 | Khoá đai | Chương V HSMT | 14 | Cái |
| 8 | Dây đai | Chương V HSMT | 7 | m |
| H | Vật tư B cấp ĐZ 0,4 TBA Giấy | |||
| 1 | Sứ cách điện A-30 | Chương V HSMT | 464 | Quả |
| 2 | Bu lông ty sứ M16-120 | Chương V HSMT | 464 | Bộ |
| 3 | Xà đỡ dây đường trục XN-04C | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 4 | Xà đỡ dây đường trục XNL-04V | Chương V HSMT | 15 | Bộ |
| 5 | Xà đỡ dây đường trục XN-04B | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 6 | Xà đỡ dây đường trục XNL-04C | Chương V HSMT | 18 | Bộ |
| 7 | Xà đỡ dây đường trục XNL-04E | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 8 | Xà đỡ dây đường trục XNLK-04D | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 9 | Xà đỡ dây đường trục XNLK-04N | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 10 | Xà đỡ lệch XNL-04B-2T | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 11 | Xà đỡ lệch XNL-04C-2T | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 12 | Giá đỡ cáp đơn 2 tầng tại dầm MBA | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 13 | Giá đỡ cáp đơn 2 tầng xuất tuyến tủ PP | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 14 | Giá đỡ cáp đơn 2 tầng trên cột ly tâm | Chương V HSMT | 7 | Bộ |
| 15 | Giá đỡ cáp đơn 1 tầng trên cột ly tâm | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 16 | Xà rẽ nhánh | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 17 | Xà sứ bướm cột ly tâm | Chương V HSMT | 45 | Bộ |
| 18 | Xà néo lệch XNL-04H | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 19 | Ống nhựa xoắn HDPE Ф32 | Chương V HSMT | 9 | m |
| 20 | Sơn trắng | Chương V HSMT | 111 | m2 |
| 21 | Sơn đen | Chương V HSMT | 61 | m2 |
| 22 | Tiếp địa RC2 | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 23 | Cột LT10B | Chương V HSMT | 1 | Cột |
| 24 | Móng cột MB-2 | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 25 | Băng dính cách điện | Chương V HSMT | 120 | Cuộn |
| I | Thu hồi ĐZ 0,4 TBA Giấy | |||
| 1 | Dây dẫn AV-70 | Chương V HSMT | 2.595 | m |
| 2 | Dây dẫn AC 50 | Chương V HSMT | 465 | m |
| 3 | Dây dẫn (cáp vặn xoắn) 4x70 | Chương V HSMT | 355 | m |
| 4 | Dây dẫn (cáp vặn xoắn) 4x95 | Chương V HSMT | 576 | m |
| 5 | Móc treo cáp vặn xoắn | Chương V HSMT | 54 | Bộ |
| 6 | Vận chuyển vật tư đến công trình | Chương V HSMT | 1 | T.Bộ |
| 7 | Vận chuyển vật tư thu hồi | Chương V HSMT | 1 | T.Bộ |
| J | Vật tư A cấp ĐZ 0,4 TBA Ủy Ban Nam Cường | |||
| 1 | Cáp nhôm AV-95 | Chương V HSMT | 1.588 | m |
| 2 | Cáp nhôm AV-70 | Chương V HSMT | 3.565 | m |
| 3 | Cáp nhôm AV-50 | Chương V HSMT | 568 | m |
| 4 | Đấu cốt đồng nhôm AM-70 | Chương V HSMT | 5 | Cái |
| 5 | Đấu cốt đồng nhôm AM-95 | Chương V HSMT | 3 | Cái |
| 6 | Ghíp nhôm A25-95 | Chương V HSMT | 272 | Cái |
| 7 | Khoá đai | Chương V HSMT | 16 | Cái |
| 8 | Dây đai | Chương V HSMT | 8 | m |
| K | Vật tư B cấp ĐZ 0,4 TBA Ủy Ban Nam Cường | |||
| 1 | Sứ cách điện A-30 | Chương V HSMT | 344 | Quả |
| 2 | Bu lông ty sứ M16-120 | Chương V HSMT | 344 | Bộ |
| 3 | Xà đỡ dây đường trục XNL-04A | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 4 | Xà đỡ dây đường trục XNL-04B | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 5 | Xà đỡ dây đường trục XNL-04C | Chương V HSMT | 10 | Bộ |
| 6 | Xà đỡ dây đường trục XNL-04E | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 7 | Xà néo lệch XNLK-04DH | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 8 | Xà néo lệch XNK-04N | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 9 | Xà néo lệch XNL-04H | Chương V HSMT | 10 | Bộ |
| 10 | Xà néo lệch XNK-04D | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 11 | Giá đỡ cáp đơn 2 tầng xuất tuyến tủ PP | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 12 | Giá đỡ cáp đơn 2 tầng trên cột ly tâm | Chương V HSMT | 9 | Bộ |
| 13 | Giá đỡ cáp đơn 1 tầng trên cột ly tâm | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 14 | Xà rẽ nhánh | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 15 | Xà néo lệch dây đường trục mạch kép | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 16 | Sơn trắng | Chương V HSMT | 122 | m2 |
| 17 | Sơn đen | Chương V HSMT | 67 | m2 |
| 18 | Cột LT8,5B | Chương V HSMT | 1 | Cột |
| 19 | Móng cột vuông MH1 | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 20 | Băng dính cách điện | Chương V HSMT | 120 | Cuộn |
| L | Thu hồi ĐZ 0,4 TBA Ủy Ban Nam Cường | |||
| 1 | Dây dẫn (cáp vặn xoắn) 4x70 | Chương V HSMT | 857 | m |
| 2 | Dây dẫn (cáp vặn xoắn) 4x95 | Chương V HSMT | 504 | m |
| 3 | Móc treo cáp vặn xoắn | Chương V HSMT | 39 | Bộ |
| 4 | Vận chuyển vật tư đến công trình | Chương V HSMT | 1 | T.Bộ |
| 5 | Vận chuyển vật tư thu hồi | Chương V HSMT | 1 | T.Bộ |
| M | Vật tư A cấp ĐZ 0,4 TBA Trung Tâm Văn Phú | |||
| 1 | Cáp nhôm AV-70 | Chương V HSMT | 5.257 | m |
| 2 | Cáp nhôm AV-50 | Chương V HSMT | 6.442 | m |
| 3 | Đấu cốt đồng nhôm AM-70 | Chương V HSMT | 8 | Cái |
| 4 | Ghíp nhôm A25-95 | Chương V HSMT | 536 | Cái |
| 5 | Khoá đai | Chương V HSMT | 36 | Cái |
| 6 | Dây đai | Chương V HSMT | 18 | m |
| N | Vật tư B cấp ĐZ 0,4 TBA Trung Tâm Văn Phú | |||
| 1 | Sứ cách điện A-30 | Chương V HSMT | 552 | Quả |
| 2 | Bu lông ty sứ M16-120 | Chương V HSMT | 552 | Bộ |
| 3 | Xà đỡ dây đường trục XN-04D | Chương V HSMT | 29 | Bộ |
| 4 | Xà đỡ dây đường trục XN-04C | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 5 | Xà đỡ dây đường trục XN-04B | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 6 | Xà đỡ dây đường trục XN-04A | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 7 | Xà đỡ dây đường trục XNLK-04D | Chương V HSMT | 8 | Bộ |
| 8 | Giá đỡ cáp đơn 2 tầng tại dầm MBA | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 9 | Giá đỡ cáp đơn 2 tầng trên cột ly tâm | Chương V HSMT | 14 | Bộ |
| 10 | Giá đỡ cáp đơn 1 tầng trên cột ly tâm | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 11 | Chụp cột đơn 3 m | Chương V HSMT | 2 | Chụp |
| 12 | Ống nhựa xoắn HDPE Ф32 | Chương V HSMT | 15 | m |
| 13 | Sơn trắng | Chương V HSMT | 122 | m2 |
| 14 | Sơn đen | Chương V HSMT | 61 | m2 |
| 15 | Tiếp địa RC2 | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 16 | Bê tông gia cố cột | Chương V HSMT | 0,2 | m3 |
| 17 | Băng dính cách điện | Chương V HSMT | 120 | Cuộn |
| O | Thu hồi ĐZ 0,4 TBA Trung Tâm Văn Phú | |||
| 1 | Xà néo đường dây | Chương V HSMT | 25 | Bộ |
| 2 | Dây dẫn AV-70 | Chương V HSMT | 3.369 | m |
| 3 | Dây dẫn AV-50 | Chương V HSMT | 3.400 | m |
| 4 | Dây dẫn AC 25 | Chương V HSMT | 560 | m |
| 5 | Dây dẫn AV 35 | Chương V HSMT | 1.770 | m |
| 6 | Dây dẫn (cáp vặn xoắn) 4x70 | Chương V HSMT | 405 | m |
| 7 | Móc treo cáp vặn xoắn | Chương V HSMT | 21 | Bộ |
| 8 | Vận chuyển vật tư đến công trình | Chương V HSMT | 1 | T.Bộ |
| 9 | Vận chuyển vật tư thu hồi | Chương V HSMT | 1 | T.Bộ |
| P | Vật tư A cấp ĐZ 0,4 TBA Ủy Ban Giới Phiên | |||
| 1 | Cáp nhôm AV-95 | Chương V HSMT | 4.545 | m |
| 2 | Cáp nhôm AV-70 | Chương V HSMT | 2.544 | m |
| 3 | Cáp nhôm AV-50 | Chương V HSMT | 8.404 | m |
| 4 | Đầu cốt đồng nhôm AM-70 | Chương V HSMT | 2 | Cái |
| 5 | Đầu cốt đồng nhôm AM-95 | Chương V HSMT | 6 | Cái |
| 6 | Ghíp nhôm A25-95 | Chương V HSMT | 1.308 | Cái |
| 7 | Khoá đai | Chương V HSMT | 8 | Cái |
| 8 | Dây đai | Chương V HSMT | 5 | m |
| Q | Vật tư B cấp ĐZ 0,4 TBA Ủy Ban Giới Phiên | |||
| 1 | Sứ cách điện A-30 | Chương V HSMT | 896 | Quả |
| 2 | Bu lông ty sứ M16-120 | Chương V HSMT | 896 | Bộ |
| 3 | Xà đỡ dây đường trục XNL-04B | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 4 | Xà đỡ dây đường trục XNLK-04DH | Chương V HSMT | 13 | Bộ |
| 5 | Xà đỡ dây đường trục XNLK-04NH | Chương V HSMT | 11 | Bộ |
| 6 | Xà đỡ dây đường trục XNL-04H | Chương V HSMT | 74 | Bộ |
| 7 | Xà đỡ dây đường trục XNK-04NH | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 8 | Xà néo XNK-04DH | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 9 | Xà néo lệch XNLK-04N | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 10 | Xà néo lệch XNL-04C-2T | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 11 | Giá đỡ cáp đơn 2 tầng xuất tuyến tủ PP | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 12 | Giá đỡ cáp đơn 2 tầng trên cột ly tâm | Chương V HSMT | 7 | Bộ |
| 13 | Xà rẽ nhánh | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 14 | Ống nhựa xoắn HDPE Ф32 | Chương V HSMT | 12 | m |
| 15 | Sơn trắng | Chương V HSMT | 222 | m2 |
| 16 | Sơn đen | Chương V HSMT | 111 | m2 |
| 17 | Tiếp địa RC2 | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 18 | Cột LT10C | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 19 | Cột bê tông BH7,5B | Chương V HSMT | 3 | Cột |
| 20 | Móng cột vuông MH1 | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 21 | Móng cột vuông MH2 | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 22 | Móng cột MBK-2 | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 23 | Băng dính cách điện | Chương V HSMT | 120 | Cuộn |
| R | Thu hồi ĐZ 0,4 TBA Ủy Ban Giới Phiên | |||
| 1 | Cột bê tông BH-7,5 | Chương V HSMT | 2 | Cái |
| 2 | Dây dẫn (cáp vặn xoắn) 4x70 | Chương V HSMT | 245 | m |
| 3 | Dây dẫn (cáp vặn xoắn) 4x95 | Chương V HSMT | 1.050 | m |
| 4 | Móc treo cáp vặn xoắn | Chương V HSMT | 147 | Bộ |
| 5 | Dây dẫn (cáp vặn xoắn) 4x35 | Chương V HSMT | 174 | m |
| 6 | Dây dẫn (cáp vặn xoắn) 4x50 | Chương V HSMT | 2.229 | m |
| 7 | Vận chuyển vật tư đến công trình | Chương V HSMT | 1 | T.Bộ |
| 8 | Vận chuyển vật tư thu hồi | Chương V HSMT | 1 | T.Bộ |
| S | Vật tư A cấp ĐZ 0,4 TBA Quang Trung | |||
| 1 | Cáp nhôm AV-95 | Chương V HSMT | 4.190 | m |
| 2 | Cáp nhôm AV-70 | Chương V HSMT | 3.056 | m |
| 3 | Ghíp nhôm A25-95 | Chương V HSMT | 167 | Cái |
| 4 | Khoá đai | Chương V HSMT | 24 | Cái |
| 5 | Dây đai | Chương V HSMT | 12 | m |
| T | Vật tư B cấp ĐZ 0,4 TBA Quang Trung | |||
| 1 | Xà đỡ dây đường trục XNL-04A | Chương V HSMT | 16 | Bộ |
| 2 | Xà đỡ dây đường trục XNL-04B | Chương V HSMT | 15 | Bộ |
| 3 | Xà đỡ dây đường trục XNL-04BD | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | Xà đỡ dây đường trục XNL-04C | Chương V HSMT | 8 | Bộ |
| 5 | Xà đỡ dây đường trục XNL-04H | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 6 | Xà đỡ dây đường trục XN-04C | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 7 | Xà néo lệch XNK-04N | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 8 | Xà néo lệch XNLK-04D | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 9 | Xà néo lệch XNLK-04-2T | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 10 | Giá đỡ cáp đơn 2 tầng tại dầm MBA | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 11 | Giá đỡ cáp đơn 2 tầng trên cột ly tâm | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 12 | Giá đỡ cáp đơn 1 tầng trên cột ly tâm | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 13 | Ống nhựa xoắn HDPE Ф32 | Chương V HSMT | 3 | m |
| 14 | Sơn trắng | Chương V HSMT | 122 | m2 |
| 15 | Sơn đen | Chương V HSMT | 61 | m2 |
| 16 | Tiếp địa RC2 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 17 | Cột LT10C | Chương V HSMT | 1 | Cột |
| 18 | Móng cột MB-2 | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 19 | Băng dính cách điện | Chương V HSMT | 120 | Cuộn |
| U | Thu hồi ĐZ 0,4 TBA Quang Trung | |||
| 1 | Cột điện chặt | Chương V HSMT | 1 | Cái |
| 2 | Xà néo đường dây | Chương V HSMT | 46 | Bộ |
| 3 | Dây dẫn AV-70 | Chương V HSMT | 1.280 | m |
| 4 | Dây dẫn AV-50 | Chương V HSMT | 1.117 | m |
| 5 | Dây dẫn AV 35 | Chương V HSMT | 319 | m |
| 6 | Dây dẫn (cáp vặn xoắn) 4x70 | Chương V HSMT | 180 | m |
| 7 | Dây dẫn (cáp vặn xoắn) 4x95 | Chương V HSMT | 1.026 | m |
| 8 | Móc treo cáp vặn xoắn | Chương V HSMT | 55 | Bộ |
| 9 | Vận chuyển vật tư đến công trình | Chương V HSMT | 1 | T.Bộ |
| 10 | Vận chuyển vật tư thu hồi | Chương V HSMT | 1 | T.Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi