Gói thầu: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200748998-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án bảo trì đường bộ |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200610353 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước (nguồn kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-17 15:25:00 đến ngày 2020-07-28 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,037,177,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 61,000,000 VNĐ ((Sáu mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Lề đường | |||
| 1 | Đắp lề đường K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,6364 | 100m3 |
| 2 | Đào khai thác đất để đắp, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,3691 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đắp 02 Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,3691 | 100m3 |
| B | Mặt đường BTN cũ (Mặt đường hư hỏng nhẹ, rạn nứt): | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,054 | 100m |
| 2 | Đào mặt đường BTN hư hỏng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2526 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đổ thải 300m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2526 | 100m3 |
| 4 | Lu tăng cường nền đường K98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,609 | 100m2 |
| 5 | Tưới nhựa thấm bám TCN 01Kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,609 | 100m2 |
| 6 | Sản xuất BTN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5998 | 100tấn |
| 7 | Vận chuyển BTN 25,8 Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5998 | 100tấn |
| 8 | Rải thảm mặt đường BTN dày 7cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,609 | 100m2 |
| C | Mặt đường BTN cũ (Mặt đường hư hỏng ổ gà): | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,04 | 100m |
| 2 | Đào nền đường hư hỏng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0665 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đổ thải 300m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0665 | 100m3 |
| 4 | Lu tăng cường nền đường K98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,665 | 100m2 |
| 5 | Làm móng cấp phối đá dăm loại I Dmax25 dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0998 | 100m3 |
| 6 | Tưới nhựa thấm bám TCN 01Kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,665 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất BTN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1105 | 100tấn |
| 8 | Vận chuyển BTN 25,8 Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1105 | 100tấn |
| 9 | Rải thảm mặt đường BTN dày 7cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,665 | 100m2 |
| D | Mặt đường láng nhựa cũ (lún, lõm, bong tróc) | |||
| 1 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,4964 | 100m2 |
| 2 | Sản xuất BTN (phần khối lượng bù vênh) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,4796 | 100tấn |
| 3 | Vận chuyển BTN 25,8Km (phần khối lượng bù vênh) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,4796 | 100tấn |
| 4 | Bù vênh mặt đường BTN dày trung bình 03cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,4964 | 100m2 |
| E | Mặt đường láng nhựa cũ (hư hỏng, ổ gà) | |||
| 1 | Đào nền đường hư hỏng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,158 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đổ thải 300m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,158 | 100m3 |
| 3 | Lu tăng cường nền đường K98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,58 | 100m2 |
| 4 | Làm móng cấp phối đá dăm loại I Dmax25 dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,237 | 100m3 |
| 5 | Tưới nhựa thấm bám TCN 01Kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,58 | 100m2 |
| F | Thảm trên mặt đường láng nhựa cũ | |||
| 1 | Tưới nhựa dính bám, TCN 0,5Kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 207,6358 | 100m2 |
| 2 | Sản xuất BTN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,7717 | 100tấn |
| 3 | Vận chuyển BTN 25,8Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,7717 | 100tấn |
| 4 | Rải thảm mặt đường BTN dày 7cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 209,2158 | 100m2 |
| G | Hệ thống an toàn giao thông: | |||
| 1 | Sơn vạch kẻ đường dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 196,4 | m2 |
| 2 | Lắp đặt biển báo A90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 3 | Biển báo tam giác A90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 4 | Trụ đỡ biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| H | Phí BVMT và thuế tài nguyên | |||
| 1 | Phí BVMT và thuế tài nguyên | 1 | toàn bộ | |
| I | Chi phí đảm bảo giao thông | |||
| 1 | Chi phí đảm bảo an toàn giao thông trong quá trình thi công | Đảm bảo giao thông trên tuyến đường đang khai thác | 1 | toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi