Gói thầu: Gói thầu YB:5-XD:1: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200749438-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án 3 |
| Tên gói thầu | Gói thầu YB:5-XD:1: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200430407 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | WB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 9 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-17 17:22:00 đến ngày 2020-08-07 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 28,337,837,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 565,000,000 VNĐ ((Năm trăm sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẦU PÁO KHẮT 1 | |||
| B | I. KẾT CẤU PHẦN TRÊN | |||
| 1 | Dầm I: BTCT dự ứng lực L=24m | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | dầm |
| 2 | BTXM 28MPa dầm ngang | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,95 | m3 |
| 3 | Cốt thép các loại dầm ngang | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,121 | tấn |
| 4 | BTXM 28MPa bản mặt cầu, gờ lan can | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 20,53 | m3 |
| 5 | Cốt thép bản mặt cầu, gờ lan can | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,712 | tấn |
| 6 | Sản xuất, Lắp đặt gối cầu thép | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 7 | BTXM 28MPa cột lan can | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,71 | m3 |
| 8 | Cốt thép cột lan can | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,078 | tấn |
| 9 | Lan can mạ kẽm nhúng nóng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,737 | tấn |
| 10 | Sơn gờ chắn, cột lan can bê tông | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 54,99 | m2 |
| 11 | Ống thoát nước mặt cầu | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 12 | Khe co giãn | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6 | m |
| C | II. KẾT CẤU PHẦN DƯỚI | |||
| 1 | BTXM 25MPa móng, thân, tường cánh | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 41,95 | m3 |
| 2 | Cốt thép các loại mố, trụ cầu | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,431 | tấn |
| 3 | Bê tông lót 8Mpa móng mố, trụ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 7,99 | m3 |
| 4 | Đào đất hố móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 209,67 | m3 |
| 5 | Đắp trả hố móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 182,55 | m3 |
| 6 | Cọc khoan nhồi D=1,0m | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 30 | md |
| 7 | Siêu âm thí nghiệm cọc khoan nhồi | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6 | mc |
| 8 | BTXM 28MPa ụ chống xô, đá kê gối | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,16 | m3 |
| 9 | Cốt thép ụ chống xô, đá kê gối | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,076 | tấn |
| 10 | Bê tông lót 8Mpa móng bản quá độ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,36 | m3 |
| 11 | BTXM 25MPa bản quá độ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 9,04 | m3 |
| 12 | Cốt thép bản quá độ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,151 | tấn |
| 13 | Đá dăm đệm | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 8,18 | m3 |
| D | III. TỨ NÓN VÀ ĐƯỜNG ĐẦU CẦU | |||
| 1 | BTXM 15MPa chân khay, bậc lên xuống | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 30,8 | m3 |
| 2 | BTXM 15MPa tứ nón, ốp mái | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 54,44 | m3 |
| 3 | BTXM 8Mpa lót móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 44,71 | m3 |
| 4 | Đá dăm đệm | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 18,49 | m3 |
| 5 | Cốt thép gia cố mái ta luy D6 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,689 | tấn |
| 6 | Đào đất chân khay, tứ nón | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 74,57 | m3 |
| 7 | Đắp đất chân khay, tứ nón K95 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 189,31 | m3 |
| 8 | Đào đất đường đầu cầu, rãnh | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 341,71 | m3 |
| 9 | Đắp đất đường đầu cầu K95 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1.293,14 | m3 |
| 10 | BTXM 20MPa mặt đường | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 72,61 | m3 |
| 11 | Móng đường đá dăm tiêu chuẩn dày 10cm | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 403 | m2 |
| 12 | Rãnh thoát nước | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 17,33 | md |
| 13 | Biển báo tròn phản quang D70 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 14 | Biển báo phản quang chữ nhật: (0,3 x 0,78)m | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 15 | Biển báo phản quang chữ nhật: (0,52 x 0,78)m | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 16 | Cọc tiêu BTCT | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 20 | cái |
| E | CẦU KM16 | |||
| F | I. KẾT CẤU PHẦN TRÊN | |||
| 1 | Dầm I: BTCT dự ứng lực L=24m | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | dầm |
| 2 | BTXM 28MPa dầm ngang | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,95 | m3 |
| 3 | Cốt thép các loại dầm ngang | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,121 | tấn |
| 4 | BTXM 28MPa dầm bản, bản mặt cầu, gờ lan can | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 39,44 | m3 |
| 5 | Cốt thép dầm bản, bản mặt cầu, gờ lan can | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3,439 | tấn |
| 6 | Sản xuất, Lắp đặt gối cầu thép | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 7 | BTXM 28MPa cột lan can | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,03 | m3 |
| 8 | Cốt thép cột lan can | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,113 | tấn |
| 9 | Lan can mạ kẽm nhúng nóng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,051 | tấn |
| 10 | Sơn gờ chắn, cột lan can bê tông | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 71,91 | m2 |
| 11 | Ống thoát nước mặt cầu | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 12 | Khe co giãn | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6 | m |
| G | II. KẾT CẤU PHẦN DƯỚI | |||
| 1 | BTXM 25MPa móng, thân, tường cánh | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 95,09 | m3 |
| 2 | Cốt thép các loại mố, trụ cầu | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 12,5081 | tấn |
| 3 | Bê tông lót 8Mpa móng mố, trụ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4,97 | m3 |
| 4 | Đào đất hố móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 106,02 | m3 |
| 5 | Đắp trả hố móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 314,05 | m3 |
| 6 | Đào phá đá | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 357,15 | m3 |
| 7 | BTXM 28MPa ụ chống xô, đá kê gối | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,16 | m3 |
| 8 | Cốt thép ụ chống xô, đá kê gối | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,076 | tấn |
| 9 | Bê tông lót 8Mpa móng bản quá độ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,56 | m3 |
| 10 | BTXM 25MPa bản quá độ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 11,92 | m3 |
| 11 | Cốt thép bản quá độ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,267 | tấn |
| 12 | Đá dăm đệm | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 9,33 | m3 |
| H | III. TỨ NÓN VÀ ĐƯỜNG ĐẦU CẦU | |||
| 1 | BTXM 15MPa chân khay, bậc lên xuống | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,24 | m3 |
| 2 | BTXM 15MPa tứ nón, ốp mái | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,39 | m3 |
| 3 | BTXM 8Mpa lót móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 13,48 | m3 |
| 4 | Đá dăm đệm | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,82 | m3 |
| 5 | Cốt thép gia cố mái ta luy D6 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,031 | tấn |
| 6 | Đào đất chân khay, tứ nón | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 18 | m3 |
| 7 | Đắp đất chân khay, tứ nón K95 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 92,46 | m3 |
| 8 | BTXM 25MPa tường chắn | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 28,14 | m3 |
| 9 | Cốt thép tường chắn | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,686 | tấn |
| 10 | Phá bỏ kết cấu cầu cũ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 168 | m3 |
| 11 | Phá bỏ kết cấu thép cũ, rọ đá | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 12,052 | tấn |
| 12 | Đào mặt đường cũ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 24,89 | m3 |
| 13 | Đào phá đá | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 24,19 | m3 |
| 14 | Đào đất đường đầu cầu, rãnh | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 126,32 | m3 |
| 15 | Đắp đất đường đầu cầu K95 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 92,28 | m3 |
| 16 | BTXM 20MPa mặt đường | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 36,93 | m3 |
| 17 | Móng đường đá dăm tiêu chuẩn dày 10cm | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 205,2 | m2 |
| 18 | Rãnh thoát nước | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 40,7 | md |
| 19 | Tháo dỡ rọ đá cũ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 20 | rọ |
| 20 | Biển báo tròn phản quang D70 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 21 | Biển báo phản quang chữ nhật: (0,3 x 0,78)m | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 22 | Biển báo phản quang chữ nhật: (0,52 x 0,78)m | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 23 | Cọc tiêu BTCT | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 20 | cái |
| I | CẦU BÚNG XỒM | |||
| J | I. KẾT CẤU PHẦN TRÊN | |||
| 1 | Dầm I: BTCT dự ứng lực L=18m | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4 | dầm |
| 2 | BTXM 28MPa dầm ngang | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,62 | m3 |
| 3 | Cốt thép các loại dầm ngang | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,234 | tấn |
| 4 | BTXM 28MPa bản mặt cầu, gờ lan can, bản liên tục nhiệt | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 31,83 | m3 |
| 5 | Cốt thép bản mặt cầu, gờ lan can, bản liên tục nhiệt | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,96 | tấn |
| 6 | Sản xuất, Lắp đặt gối cầu thép | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 7 | BTXM 28MPa lan can | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6,22 | m3 |
| 8 | Cốt thép cột lan can | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,11 | tấn |
| 9 | Lan can mạ kẽm nhúng nóng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,036 | tấn |
| 10 | Sơn gờ chắn, cột lan can bê tông | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 70,61 | m2 |
| 11 | Ống thoát nước mặt cầu | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 12 | Khe co giãn | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6 | m |
| K | II. KẾT CẤU PHẦN DƯỚI | |||
| 1 | BTXM 25MPa móng, thân, tường cánh | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 45,3 | m3 |
| 2 | Cốt thép các loại mố, trụ cầu | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,666 | tấn |
| 3 | Bê tông lót 8Mpa móng mố, trụ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | m3 |
| 4 | Đào đất hố móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 55,98 | m3 |
| 5 | Đắp trả hố móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 49,1 | m3 |
| 6 | Cọc khoan nhồi D=1,0m | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 44 | md |
| 7 | Siêu âm thí nghiệm cọc khoan nhồi | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 9 | mc |
| 8 | BTXM 28MPa ụ chống xô, đá kê gối | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,24 | m3 |
| 9 | Cốt thép ụ chống xô, đá kê gối | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,137 | tấn |
| 10 | Bê tông lót 8Mpa móng bản quá độ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,36 | m3 |
| 11 | BTXM 25MPa bản quá độ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 9,04 | m3 |
| 12 | Cốt thép bản quá độ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,15 | tấn |
| 13 | Đá dăm đệm | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 8,2 | m3 |
| L | III. TỨ NÓN VÀ ĐƯỜNG ĐẦU CẦU | |||
| 1 | BTXM 15MPa chân khay, bậc lên xuống | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 29,76 | m3 |
| 2 | BTXM 15MPa tứ nón, ốp mái | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 10,79 | m3 |
| 3 | BTXM 8Mpa lót móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 15,35 | m3 |
| 4 | Đá dăm đệm | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 10,27 | m3 |
| 5 | Cốt thép gia cố mái ta luy D6 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,346 | tấn |
| 6 | Đào đất chân khay, tứ nón | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 72,74 | m3 |
| 7 | Đắp đất chân khay, tứ nón K95 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 136,4 | m3 |
| 8 | Phá bỏ kết cấu cầu cũ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 120 | m3 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu thép cũ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6,07 | tấn |
| 10 | Phá dỡ kết cấu gỗ cũ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 7,13 | m3 |
| 11 | Đào mặt đường cũ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 11,26 | m3 |
| 12 | Đào đất đường đầu cầu | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 36,17 | m3 |
| 13 | Đắp đất đường đầu cầu K95 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 530,19 | m3 |
| 14 | BTXM 20MPa mặt đường | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 27,16 | m3 |
| 15 | Móng đường đá dăm tiêu chuẩn dày 10cm | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 150,9 | m2 |
| 16 | Biển báo tròn phản quang D70 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 17 | Biển báo phản quang chữ nhật: (0,3 x 0,78)m | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 18 | Biển báo phản quang chữ nhật: (0,52 x 0,78)m | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 19 | Cọc tiêu BTCT | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 20 | cái |
| M | CẦU CHIỀNG PẰN | |||
| N | I. KẾT CẤU PHẦN TRÊN | |||
| 1 | Dầm I: BTCT dự ứng lực L=24m | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4 | dầm |
| 2 | BTXM 28MPa dầm ngang | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,9 | m3 |
| 3 | Cốt thép các loại dầm ngang | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,241 | tấn |
| 4 | BTXM 28MPa bản mặt cầu, gờ lan can, bản liên tục nhiệt | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 41,09 | m3 |
| 5 | Cốt thép bản mặt cầu, gờ lan can, bản liên tục nhiệt | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3,749 | tấn |
| 6 | Sản xuất, Lắp đặt gối cầu thép | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 7 | BTXM 28MPa lan can | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,08 | m3 |
| 8 | Cốt thép cột lan can | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,237 | tấn |
| 9 | Lan can mạ kẽm nhúng nóng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,339 | tấn |
| 10 | Sơn gờ chắn, cột lan can bê tông | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 90,94 | m2 |
| 11 | Ống thoát nước mặt cầu | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 12 | Khe co giãn | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6 | m |
| O | II. KẾT CẤU PHẦN DƯỚI | |||
| 1 | BTXM 25MPa móng, thân, tường cánh | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 89,04 | m3 |
| 2 | Cốt thép các loại mố, trụ cầu | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 7,22 | tấn |
| 3 | Bê tông lót 8Mpa móng mố, trụ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3,92 | m3 |
| 4 | Đào đất hố móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 420,5 | m3 |
| 5 | Đắp trả hố móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 375,17 | m3 |
| 6 | Đào phá đá | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4,97 | m3 |
| 7 | Cọc khoan nhồi D=1,0m | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 58 | md |
| 8 | Siêu âm thí nghiệm cọc khoan nhồi | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 12 | mc |
| 9 | BTXM 28MPa ụ chống xô, đá kê gối | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,32 | m3 |
| 10 | Cốt thép ụ chống xô, đá kê gối | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,152 | tấn |
| 11 | Bê tông lót 8Mpa móng bản quá độ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,36 | m3 |
| 12 | BTXM 25MPa bản quá độ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 9,04 | m3 |
| 13 | Cốt thép bản quá độ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,15 | tấn |
| 14 | Đá dăm đệm | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 8,2 | m3 |
| P | III. TỨ NÓN VÀ ĐƯỜNG ĐẦU CẦU | |||
| 1 | BTXM 15MPa chân khay, bậc lên xuống | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 17,69 | m3 |
| 2 | BTXM 15MPa tứ nón, ốp mái | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 36,9 | m3 |
| 3 | BTXM 8Mpa lót móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 37,68 | m3 |
| 4 | Đá dăm đệm | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 20,17 | m3 |
| 5 | Cốt thép gia cố mái ta luy D6 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,717 | tấn |
| 6 | Đào đất chân khay, tứ nón | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 87,66 | m3 |
| 7 | Đắp đất chân khay, tứ nón K95 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 210,99 | m3 |
| 8 | Phá bỏ kết cấu cầu cũ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 120 | m3 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu thép cũ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,294 | tấn |
| 10 | Phá dỡ kết cấu gỗ cũ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3,85 | m3 |
| 11 | Đào đất đường đầu cầu, rãnh | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 173,08 | m3 |
| 12 | Đắp đất đường đầu cầu K95 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1.507,98 | m3 |
| 13 | BTXM 20MPa mặt đường | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 82,13 | m3 |
| 14 | Móng đường đá dăm tiêu chuẩn dày 10cm | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 456,3 | m2 |
| 15 | Rãnh thoát nước | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 20 | md |
| 16 | Biển báo tròn phản quang D70 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 17 | Biển báo phản quang chữ nhật: (0,3 x 0,78)m | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 18 | Biển báo phản quang chữ nhật: (0,52 x 0,78)m | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 19 | Cọc tiêu BTCT | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 20 | cái |
| Q | CẦU TRUNG TÂM | |||
| R | I. KẾT CẤU PHẦN TRÊN | |||
| 1 | Dầm I: BTCT dự ứng lực L=18m | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6 | dầm |
| 2 | BTXM 28MPa dầm ngang | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3,24 | m3 |
| 3 | Cốt thép các loại dầm ngang | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,432 | tấn |
| 4 | BTXM 28MPa bản mặt cầu, gờ lan can, bản liên tục nhiệt | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 61,09 | m3 |
| 5 | Cốt thép bản mặt cầu, gờ lan can, bản liên tục nhiệt | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 7,191 | tấn |
| 6 | Sản xuất, Lắp đặt gối cầu thép | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| 7 | BTXM 28MPa lan can | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,47 | m3 |
| 8 | Cốt thép cột lan can | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,161 | tấn |
| 9 | Lan can mạ kẽm nhúng nóng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,53 | tấn |
| 10 | Sơn gờ chắn, cột lan can bê tông | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 103,64 | m2 |
| 11 | Ống thoát nước mặt cầu | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 12 | Khe co giãn | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 7 | m |
| S | II. KẾT CẤU PHẦN DƯỚI | |||
| 1 | BTXM 25MPa móng, thân, tường cánh | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 179,51 | m3 |
| 2 | Cốt thép các loại mố, trụ cầu | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 16,897 | tấn |
| 3 | Bê tông lót 8Mpa móng mố, trụ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6,74 | m3 |
| 4 | Đào đất hố móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 270,65 | m3 |
| 5 | Đắp trả hố móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 517,41 | m3 |
| 6 | Đào phá đá | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 248,02 | m3 |
| 7 | Cọc khoan nhồi D=1,0m | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 36 | md |
| 8 | Siêu âm thí nghiệm cọc khoan nhồi | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 12 | mc |
| 9 | BTXM 28MPa ụ chống xô, đá kê gối | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,36 | m3 |
| 10 | Cốt thép ụ chống xô, đá kê gối | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,206 | tấn |
| 11 | Bê tông lót 8Mpa móng bản quá độ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,55 | m3 |
| 12 | BTXM 25MPa bản quá độ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 10,31 | m3 |
| 13 | Cốt thép bản quá độ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,322 | tấn |
| 14 | Đá dăm đệm | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 9,32 | m3 |
| T | III. TỨ NÓN VÀ ĐƯỜNG ĐẦU CẦU | |||
| 1 | BTXM 15MPa chân khay, bậc lên xuống | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 22,93 | m3 |
| 2 | BTXM 15MPa tứ nón, ốp mái | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 26,67 | m3 |
| 3 | BTXM 8Mpa lót móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 24,88 | m3 |
| 4 | Đá dăm đệm | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 17,01 | m3 |
| 5 | Cốt thép gia cố mái ta luy D6 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,592 | tấn |
| 6 | Đào đất chân khay, tứ nón | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 89,64 | m3 |
| 7 | Đắp đất chân khay, tứ nón K95 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 107,19 | m3 |
| 8 | Phá bỏ kết cấu cầu cũ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 100 | m3 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu thép cũ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 21,09 | tấn |
| 10 | Đào đất đường đầu cầu | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 47,36 | m3 |
| 11 | Đắp đất đường đầu cầu K95 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 423,94 | m3 |
| 12 | BTXM 20MPa mặt đường | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 46,18 | m3 |
| 13 | Móng đường đá dăm tiêu chuẩn dày 10cm | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 230,9 | m2 |
| 14 | Biển báo tròn phản quang D70 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 15 | Biển báo phản quang chữ nhật: (0,3 x 0,78)m | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 16 | Biển báo phản quang chữ nhật: (0,52 x 0,78)m | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 17 | Cọc tiêu BTCT | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 10 | cái |
| U | CẦU LOONG XE | |||
| V | I. KẾT CẤU PHẦN TRÊN | |||
| 1 | Dầm I: BTCT dự ứng lực L=18m | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4 | dầm |
| 2 | BTXM 28MPa dầm ngang | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,62 | m3 |
| 3 | Cốt thép các loại dầm ngang | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,234 | tấn |
| 4 | BTXM 28MPa bản mặt cầu, gờ lan can, bản liên tục nhiệt | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 31,01 | m3 |
| 5 | Cốt thép bản mặt cầu, gờ lan can, bản liên tục nhiệt | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,885 | tấn |
| 6 | Sản xuất, Lắp đặt gối cầu thép | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 7 | BTXM 28MPa lan can | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,81 | m3 |
| 8 | Cốt thép cột lan can | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,293 | tấn |
| 9 | Lan can mạ kẽm nhúng nóng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,08 | tấn |
| 10 | Sơn gờ chắn, cột lan can bê tông | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 73,88 | m2 |
| 11 | Ống thoát nước mặt cầu | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 12 | Khe co giãn | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6 | m |
| W | II. KẾT CẤU PHẦN DƯỚI | |||
| 1 | BTXM 25MPa móng, thân, tường cánh | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 73,54 | m3 |
| 2 | Cốt thép các loại mố, trụ cầu | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 5,16 | tấn |
| 3 | Bê tông lót móng 15Mpa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6,99 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng 8Mpa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,78 | m3 |
| 5 | Đào đất hố móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 324,76 | m3 |
| 6 | Đắp trả hố móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 452,82 | m3 |
| 7 | Đào phá đá | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 164,62 | m3 |
| 8 | Cọc khoan nhồi D=1,0m | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 24 | md |
| 9 | Siêu âm thí nghiệm cọc khoan nhồi | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 9 | mc |
| 10 | BTXM 28MPa ụ chống xô, đá kê gối | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,24 | m3 |
| 11 | Cốt thép ụ chống xô, đá kê gối | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,137 | tấn |
| 12 | Bê tông lót 8Mpa móng bản quá độ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,27 | m3 |
| 13 | BTXM 25MPa bản quá độ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 8,4 | m3 |
| 14 | Cốt thép bản quá độ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,074 | tấn |
| 15 | Đá dăm đệm | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 7,63 | m3 |
| X | III. TỨ NÓN VÀ ĐƯỜNG ĐẦU CẦU | |||
| 1 | BTXM 15MPa chân khay, bậc lên xuống | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 22,17 | m3 |
| 2 | BTXM 15MPa tứ nón, ốp mái | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 13 | m3 |
| 3 | BTXM 8Mpa lót móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 22,92 | m3 |
| 4 | Đá dăm đệm | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 23,36 | m3 |
| 5 | Cốt thép gia cố mái ta luy D6 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,289 | tấn |
| 6 | Đào đất chân khay, tứ nón | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 177,6 | m3 |
| 7 | Đắp đất chân khay, tứ nón K95 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 134,56 | m3 |
| 8 | Phá bỏ kết cấu cầu cũ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 8,75 | m3 |
| 9 | Đào đất đường đầu cầu, rãnh | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 303,53 | m3 |
| 10 | Đắp đất đường đầu cầu K95 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1.423,17 | m3 |
| 11 | BTXM 20MPa mặt đường | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 59,07 | m3 |
| 12 | Móng đường đá dăm tiêu chuẩn dày 10cm | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 328,2 | m2 |
| 13 | Thi công cống lối rẽ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 25 | md |
| 14 | Biển báo tròn phản quang D70 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 15 | Biển báo phản quang chữ nhật: (0,3 x 0,78)m | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 16 | Biển báo phản quang chữ nhật: (0,52 x 0,78)m | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 17 | Cọc tiêu BTCT | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 20 | cái |
| Y | CẦU KHE DẸP | |||
| Z | I. KẾT CẤU PHẦN TRÊN | |||
| 1 | Dầm I: BTCT dự ứng lực L=18m | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6 | dầm |
| 2 | BTXM 28MPa dầm ngang | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3,24 | m3 |
| 3 | Cốt thép các loại dầm ngang | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,432 | tấn |
| 4 | BTXM 28MPa bản mặt cầu, gờ lan can, bản liên tục nhiệt | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 60,82 | m3 |
| 5 | Cốt thép bản mặt cầu, gờ lan can, bản liên tục nhiệt | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6,305 | tấn |
| 6 | Sản xuất, Lắp đặt gối cầu thép | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| 7 | BTXM 28MPa lan can | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,43 | m3 |
| 8 | Cốt thép cột lan can | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,156 | tấn |
| 9 | Lan can mạ kẽm nhúng nóng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,486 | tấn |
| 10 | Sơn gờ chắn, cột lan can bê tông | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 97,52 | m2 |
| 11 | Ống thoát nước mặt cầu | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 12 | Khe co giãn | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 7 | m |
| AA | II. KẾT CẤU PHẦN DƯỚI | |||
| 1 | BTXM 25MPa móng, thân, tường cánh | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 160,18 | m3 |
| 2 | Cốt thép các loại mố, trụ cầu | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 16,275 | tấn |
| 3 | Bê tông lót móng 8Mpa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 5,18 | m3 |
| 4 | Đào đất hố móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 274,39 | m3 |
| 5 | Đắp trả hố móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 229,39 | m3 |
| 6 | Cọc khoan nhồi D=1,0m | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 62 | md |
| 7 | Siêu âm thí nghiệm cọc khoan nhồi | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 18 | mc |
| 8 | BTXM 28MPa ụ chống xô, đá kê gối | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,36 | m3 |
| 9 | Cốt thép ụ chống xô, đá kê gối | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,206 | tấn |
| 10 | Bê tông lót 8Mpa móng bản quá độ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,6 | m3 |
| 11 | BTXM 25MPa bản quá độ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 10,64 | m3 |
| 12 | Cốt thép bản quá độ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,36 | tấn |
| 13 | Đá dăm đệm | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 9,6 | m3 |
| AB | III. TỨ NÓN VÀ ĐƯỜNG ĐẦU CẦU | |||
| 1 | BTXM 15MPa chân khay, bậc lên xuống | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 53,83 | m3 |
| 2 | BTXM 15MPa tứ nón, ốp mái, tường chắn | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 20,91 | m3 |
| 3 | BTXM 8Mpa lót móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 36,32 | m3 |
| 4 | Đá dăm đệm | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 25,78 | m3 |
| 5 | Cốt thép gia cố mái ta luy D6 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,697 | tấn |
| 6 | Đào đất chân khay, tứ nón | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 271,79 | m3 |
| 7 | Đắp đất chân khay, tứ nón K95 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 231 | m3 |
| 8 | Phá bỏ kết cấu cầu cũ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 120 | m3 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu thép cũ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6,07 | tấn |
| 10 | Phá dỡ kết cấu gỗ cũ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 7,13 | m3 |
| 11 | Đào mặt đường cũ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 22,73 | m3 |
| 12 | Đào đất đường đầu cầu, rãnh | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 61,75 | m3 |
| 13 | Đắp đất đường đầu cầu K95 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 765,04 | m3 |
| 14 | BTXM 20MPa mặt đường | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 74,22 | m3 |
| 15 | Móng đường đá dăm tiêu chuẩn dày 10cm | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 412,4 | m2 |
| 16 | Biển báo tròn phản quang D70 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 17 | Biển báo phản quang chữ nhật: (0,3 x 0,78)m | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 18 | Biển báo phản quang chữ nhật: (0,52 x 0,78)m | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 19 | Cọc tiêu BTCT | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 20 | cái |
| AC | CẦU KHE QUÝT | |||
| AD | I. KẾT CẤU PHẦN TRÊN | |||
| 1 | BTXM 28MPa bản mặt cầu, gờ lan can, bản liên tục nhiệt | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 54,62 | m3 |
| 2 | Cốt thép bản mặt cầu, gờ lan can, bản liên tục nhiệt | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4,717 | tấn |
| 3 | BTXM 28MPa lan can | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,8 | m3 |
| 4 | Cốt thép cột lan can | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,087 | tấn |
| 5 | Lan can mạ kẽm nhúng nóng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,813 | tấn |
| 6 | Sơn gờ chắn, cột lan can bê tông | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 56,11 | m2 |
| 7 | Ống thoát nước mặt cầu | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 8 | Khe co giãn | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6 | m |
| AE | II. KẾT CẤU PHẦN DƯỚI | |||
| 1 | BTXM 25MPa móng, thân, tường cánh | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 53,3 | m3 |
| 2 | Cốt thép các loại mố, trụ cầu | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4,128 | tấn |
| 3 | Bê tông lót móng 8Mpa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | m3 |
| 4 | Đào đất hố móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 95,4 | m3 |
| 5 | Cọc khoan nhồi D=1,0m | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 38 | md |
| 6 | Siêu âm thí nghiệm cọc khoan nhồi | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 12 | mc |
| 7 | Bê tông lót 8Mpa móng bản quá độ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,36 | m3 |
| 8 | BTXM 25MPa bản quá độ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 9,04 | m3 |
| 9 | Cốt thép bản quá độ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,15 | tấn |
| 10 | Đá dăm đệm | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 8,2 | m3 |
| AF | III. TỨ NÓN VÀ ĐƯỜNG ĐẦU CẦU | |||
| 1 | BTXM 15MPa chân khay, bậc lên xuống | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 26,92 | m3 |
| 2 | BTXM 15MPa tứ nón, ốp mái | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 20,67 | m3 |
| 3 | BTXM 8Mpa lót móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 19,39 | m3 |
| 4 | Đá dăm đệm | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 9,66 | m3 |
| 5 | Cốt thép gia cố mái ta luy D6 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,46 | tấn |
| 6 | Đào đất chân khay, tứ nón | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 81,86 | m3 |
| 7 | Đắp đất chân khay, tứ nón K95 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 183,09 | m3 |
| 8 | Đào đất đường đầu cầu, rãnh | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 37,5 | m3 |
| 9 | Đắp đất đường đầu cầu K95 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 489,27 | m3 |
| 10 | BTXM 20MPa mặt đường | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 32,16 | m3 |
| 11 | Móng đường đá dăm tiêu chuẩn dày 10cm | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 180,5 | m2 |
| 12 | Biển báo tròn phản quang D70 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 13 | Biển báo phản quang chữ nhật: (0,3 x 0,78)m | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 14 | Biển báo phản quang chữ nhật: (0,52 x 0,78)m | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 15 | Cọc tiêu BTCT | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 20 | cái |
| AG | CẦU TRẤN THANH 1 | |||
| AH | I. KẾT CẤU PHẦN TRÊN | |||
| 1 | Dầm I: BTCT dự ứng lực L=24m | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4 | dầm |
| 2 | BTXM 28MPa dầm ngang | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,54 | m3 |
| 3 | Cốt thép các loại dầm ngang | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,298 | tấn |
| 4 | BTXM 28MPa dầm bản, bản mặt cầu, gờ lan can | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 86,54 | m3 |
| 5 | Cốt thép dầm bản, bản mặt cầu, gờ lan can | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 7,283 | tấn |
| 6 | Sản xuất, Lắp đặt gối cầu thép | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 7 | BTXM 28MPa cột lan can | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,5 | m3 |
| 8 | Cốt thép cột lan can | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,262 | tấn |
| 9 | Lan can mạ kẽm nhúng nóng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,579 | tấn |
| 10 | Sơn gờ chắn, cột lan can bê tông | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 108,16 | m2 |
| 11 | Ống thoát nước mặt cầu | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 12 | Khe co giãn | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 12 | m |
| AI | II. KẾT CẤU PHẦN DƯỚI | |||
| 1 | BTXM 25MPa móng, thân, tường cánh | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 112,52 | m3 |
| 2 | Cốt thép các loại mố, trụ cầu | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 12,483 | tấn |
| 3 | Bê tông lót 8Mpa móng mố, trụ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4,36 | m3 |
| 4 | Đào đất hố móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 314,61 | m3 |
| 5 | Đắp trả hố móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 282,55 | m3 |
| 6 | Cọc khoan nhồi D=1,0m | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 67 | md |
| 7 | Siêu âm thí nghiệm cọc khoan nhồi | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 21 | mc |
| 8 | BTXM 28MPa ụ chống xô, đá kê gối | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,32 | m3 |
| 9 | Cốt thép ụ chống xô, đá kê gối | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,152 | tấn |
| 10 | Bê tông lót 8Mpa móng bản quá độ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,6 | m3 |
| 11 | BTXM 25MPa bản quá độ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 10,72 | m3 |
| 12 | Cốt thép bản quá độ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,319 | tấn |
| 13 | Đá dăm đệm | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 9,6 | m3 |
| AJ | III. TỨ NÓN VÀ ĐƯỜNG ĐẦU CẦU | |||
| 1 | BTXM 15MPa chân khay, bậc lên xuống | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 23,05 | m3 |
| 2 | BTXM 15MPa tứ nón, ốp mái, tường chắn | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 247,94 | m3 |
| 3 | BTXM 8Mpa lót móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 63,6 | m3 |
| 4 | Đá dăm đệm | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 36,42 | m3 |
| 5 | Cốt thép gia cố mái ta luy D6 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,145 | tấn |
| 6 | Đào đất chân khay, tứ nón | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 369,5 | m3 |
| 7 | Đắp đất chân khay, tứ nón K95 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 425,7 | m3 |
| 8 | Phá bỏ kết cấu cầu cũ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 120 | m3 |
| 9 | Đào mặt đường cũ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 80,85 | m3 |
| 10 | Đào đất đường đầu cầu, rãnh | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 315,52 | m3 |
| 11 | Đắp đất đường đầu cầu K95 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3.018 | m3 |
| 12 | BTXM 20MPa mặt đường | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 151,27 | m3 |
| 13 | Móng đường đá dăm tiêu chuẩn dày 10cm | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 756,3 | m2 |
| 14 | Thảm rọ đá dày 0,3 cm | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 280 | m2 |
| 15 | Hộ lan tôn lượn sóng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 108 | m |
| 16 | Biển báo tròn phản quang D70 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 17 | Biển báo phản quang chữ nhật: (0,3 x 0,78)m | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 18 | Biển báo phản quang chữ nhật: (0,52 x 0,78)m | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 19 | Cọc tiêu BTCT | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 10 | cái |
| AK | CHI PHÍ BẢO HIỂM | |||
| 1 | Cầu Páo Khắt 1 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1 | TB |
| 2 | Cầu Km16 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1 | TB |
| 3 | Cầu Búng Xồm | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1 | TB |
| 4 | Cầu Chiềng Pằn | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1 | TB |
| 5 | Cầu Trung Tâm | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1 | TB |
| 6 | Cầu Loong Xe | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1 | TB |
| 7 | Cầu Khe Dẹp | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1 | TB |
| 8 | Cầu Khe Quýt | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1 | TB |
| 9 | Cầu Trấn Thanh 1 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1 | TB |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 5% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi