Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200708559-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/07/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH thiết kế và đầu tư xây dựng Thăng Long
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200706586
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn xổ số kiến thiết
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-17 16:50:00 đến ngày 2020-07-27 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,076,200,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A KHỐI 10 PHÒNG HỌC.
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II 2,3562 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II 9,0224 1m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 1,9385 100m3
4 Bê tông đá 4x6 M75, XM PCB40 13,5935 m3
5 Bê tông đá 4x6 M75, XM PCB40 3,044 m3
6 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 7,067 m3
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 33,587 m3
8 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 6,1288 m3
9 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 10,998 m3
10 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 12,022 m3
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 2,2255 m3
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 20,84 m3
13 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 1,1682 m3
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 49,3625 m3
15 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 49,2034 m3
16 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 3,736 m3
17 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 5,922 m3
18 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 1,6942 m3
19 Ván khuôn móng cột 0,5986 100m2
20 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m 0,6904 100m2
21 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m 3,9956 100m2
22 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 2,7427 100m2
23 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m 5,9425 100m2
24 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m 5,0245 100m2
25 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,5922 100m2
26 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,347 100m2
27 Ván khuôn gỗ cầu thang thường 0,2664 100m2
28 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,8733 tấn
29 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,0094 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0692 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,2438 tấn
32 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,4618 tấn
33 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 4,3263 tấn
34 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,3178 tấn
35 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 0,4529 tấn
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 1,1398 tấn
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 5,3605 tấn
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,9564 tấn
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 3,2935 tấn
40 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0758 tấn
41 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m 0,1975 tấn
42 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,0758 tấn
43 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m 0,1975 tấn
44 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 4,6651 tấn
45 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,3682 tấn
46 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m 0,0468 tấn
47 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,3374 tấn
48 Gia công xà gồ thép 6,4535 tấn
49 Lắp dựng xà gồ thép 6,4535 tấn
50 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 508,9 1m2
51 Lợp mái ngói 11v/m2, cao ≤16m, vữa XM M75, XM PCB40 4,3941 100m2
52 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 188,6556 m3
53 Bê tông đá 4x6 M75, XM PCB40 36,1228 m3
54 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch KN 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 4,7423 m3
55 Xây tường thẳng bằng gạch KN 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 15,6924 m3
56 Xây tường thẳng bằng gạch KN 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 14,7222 m3
57 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 58,1175 m2
58 Ốp gạch trang trí 57,873 m2
59 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 280,06 m2
60 Xây tường thẳng bằng gạch KN 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 7,6482 m3
61 Xây tường thẳng bằng gạch KN 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 7,695 m3
62 Xây tường thẳng bằng gạch KN 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 68,798 m3
63 Xây tường thẳng bằng gạch KN 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 110,2785 m3
64 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 338,513 m2
65 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 1.520,301 m2
66 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 183,64 m2
67 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 594,26 m2
68 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 376,75 m2
69 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 59,22 m2
70 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 34,69 m2
71 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 26,64 m2
72 Bả bằng bột bả vào tường 2.196,783 m2
73 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần 1.240,29 m2
74 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 2.725,901 m2
75 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 711,373 m2
76 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 219,08 m2
77 Cửa đi pa nô khung nhôm hệ 1000 sơn tĩnh điện kính trong dày 8mm (có chia ô vuông) 62,4 m2
78 Cửa đi khung nhôm hệ 1000 sơn tĩnh điện kính dày 8ly (không chia ô vuông) 13 m2
79 Cửa đi pa nô khung nhôm hệ 1000 sơn tĩnh điện 16,8 m2
80 Cửa sổ khung nhôm hệ 1000 sơn tĩnh điện kính dày 8mm (không chia ô vuông) 126,88 m2
81 Lắp dựng hoa sắt cửa 83,456 m2
82 Hoa sắt cửa bằng sắt hộp 20x20 sơn tĩnh điện 83,456 m2
83 Lan can tay vịn bằng Inox D50x1,5mm kết hợp Inox D20x1,5mm 18,59 m2
84 Lan can tay vịn Inox cho người khuyết tật D50 3,1 m
85 Ốp gạch tường trang trí 208,3125 m2
86 ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch Ceramic 300x600mm 272,9 m2
87 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch Ceramic nhám 300x300mm 66,13 m2
88 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch Ceramic nhám 300x300mm 229,59 m2
89 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch Ceramic 600x600mm 410,8 m2
90 Lát đá bậc cầu thang, XM PCB40 28,02 m2
91 Lát đá bậc tam cấp, XM PCB40 8,2204 m2
92 Lát đá mặt bệ các loại, XM PCB40 12,303 m2
93 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 8,12 m2
94 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 130,38 m2
95 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng 130,38 m2
96 Trần thạch cao khung nhôm 600x600 nổi chống ẩm 364,33 m2
97 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m 8,8322 100m2
98 Đèn huỳnh quang đơn 0.6 m, Bóng Led 1x9W máng trơn 25 bộ
99 Đèn huỳnh quang đơn 1,2 m, Bóng Led 1x18W máng trơn 10 bộ
100 Đèn huỳnh quang đơn 1,2 m, Bóng Led 1x18W chóa chữ V chiếu bảng học 20 bộ
101 Đèn huỳnh quang đôi 1,2m , Bóng Led 2x18W loại máng heo treo trần 60 bộ
102 Lắp đặt quạt trần 40 cái
103 Lắp công tắc điện loại có 1 hạt trên công tắc 5 cái
104 Lắp công tắc điện loại có 2 hạt trên công tắc 24 cái
105 Lắp công tắc điện loại có 3 hạt trên công tắc 2 cái
106 Dimer quạt trần 40 cái
107 Lắp ổ cắm điện loại đôi 10 cái
108 Hộp BOX tròn 2 đường D16 155 hộp
109 Đế âm tường cho công tắc ổ cắm 39 hộp
110 Hộp box âm 110x110 10 hộp
111 MCB-1P-10A-6KA 2 cái
112 MCB-2P-16A-6KA 10 cái
113 MCB-3P-20A-6KA 2 cái
114 Tủ điện âm tường 2 line 10 hộp
115 Tủ điện âm tường 11 line 1 hộp
116 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 2.315 m
117 Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 429 m
118 Lắp đặt dây đơn 4mm2 387 m
119 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm 700 m
120 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm 387 m
121 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm 130 m
122 Tủ báo cháy địa chỉ 2 lớp (bao gồm acqui) 1 bộ
123 Đầu báo khói địa chỉ 10 bộ
124 Chuông báo động và đèn 4 bộ
125 Nút nhấn khẩn 4 bộ
126 Modul cách ly 2 bộ
127 Thiết bị chống sét lan truyền 2 bộ
128 Cáp tín hiệu báo cháy 2C-1,5mm2 chống cháy (2x1,5mm2 CU/FR/PVC) 287 m
129 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm 261 m
130 Bình bột chữa cháy ABC loại 8kg 2 Bình
131 Bình chữa cháy CO2 loại 5kg 2 Bình
132 Tiêu lệnh + nội quy chữa cháy 2 Bảng
133 Lắp đặt chậu xí bệt+xi phong+vòi xịt 14 bộ
134 Lắp đặt chậu tiểu nam + vói 8 bộ
135 Lắp đặt Lavabo + vòi 10 bộ
136 Lắp đặt vòi đồng, đường kính 21mm 6 cái
137 Lắp đặt bộ 5 món cho WC 6 Bộ
138 Lắp đặt phễu thu đường kính 60mm, KT150*150mm 17 cái
139 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 1 bể
140 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm 0,462 100m
141 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,4mm 0,52 100m
142 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm 0,6 100m
143 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm 0,24 100m
144 Lắp đặt tê PPR D40mm 5 cái
145 Lắp đặt tê PPR D40/32mm 2 cái
146 Lắp đặt tê PPR D32mm 2 cái
147 Lắp đặt tê PPR D32/25mm 8 cái
148 Lắp đặt tê PPR D25/20mm 4 cái
149 Lắp đặt tê PPR D20mm 25 cái
150 Lắp đặt cút PPR D40mm 6 cái
151 Lắp đặt cút PPR D32mm 8 cái
152 Lắp đặt cút PPR D25mm 16 cái
153 Lắp đặt cút PPR D20mm 38 cái
154 Lắp đặt cút PPR D20mm ren trong 6 cái
155 Lắp đặt côn PPR D40/32mm 1 cái
156 Lắp đặt côn PPR D32/20mm 2 cái
157 Lắp đặt côn PPR D25/20mm 14 cái
158 Lắp đặt van khóa nhựa, đường kính van 27mm 3 cái
159 Lắp đặt van 1 chiều nhựa, đường kính van 32mm 1 cái
160 Lắp đặt van xả áp, đường kính van 32mm 1 cái
161 Lắp đặt van hút (crepin), D40mm 1 cái
162 Lắp đặt van bi, đường kính van 40mm 1 cái
163 Lắp đặt mối nối mềm, đường kính 40mm 2 cái
164 Lắp đặt đống hồ nước, đường kính 40mm 1 Cái
165 Lắp đặt van phao điện, đường kính van 32mm 1 cái
166 Lắp đặt chóp thông hơi & lưới chống côn trùng 1 Cái
167 Lắp đặt máy bơm điện (Q=5M3/h-H=20m) 1 Cái
168 Lắp đặt hệ thống van phao điện & tủ điều khiển 1 Bộ
169 Lắp đặt ống nhựa nối dán keo, D114 dày 4,9mm 0,95 100m
170 Lắp đặt ống nhựa nối dán keo, D90, dày 3,8mm 0,166 100m
171 Lắp đặt ống nhựa nối dán keo, D60, dày 2,8mm 0,76 100m
172 Lắp đặt ống nhựa nối dán keo, D34 dày 2mm 0,06 100m
173 Lắp đặt tê lơi nhựa nối bằng dán keo, D114mm 16 cái
174 Lắp đặt tê nhựa nối bằng dán keo, D114/90mm 5 cái
175 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng dán keo, D114/60mm 2 cái
176 Lắp đặt tê nhựa nối bằng dán keo, D90/60mm 5 cái
177 Lắp đặt tê nhựa nối bằng dán keo, D60mm 14 cái
178 Lắp đặt tê cong nhựa nối bằng dán keo, D114mm 6 cái
179 Lắp đặt tê cong nhựa nối bằng dán keo, D90mm 4 cái
180 Lắp đặt tê cong nhựa nối bằng dán keo, D90/60mm 6 cái
181 Lắp đặt tê cong nhựa nối bằng dán keo, D60mm 10 cái
182 Lắp đặt cút 45 nhựa nối bằng dán keo, D114mm 30 cái
183 Lắp đặt cút 45 nhựa nối bằng dán keo, D90mm 8 cái
184 Lắp đặt cút 45 nhựa nối bằng dán keo, D60mm 40 cái
185 Lắp đặt côn nhựa nối bằng dán keo, D114/60mm 5 cái
186 Lắp đặt côn nhựa nối bằng dán keo, D90/60mm 3 cái
187 Lắp đặt côn nhựa nối bằng dán keo, D60mm 15 cái
188 Lắp đặt nút bịt nhựa nối bằng dán keo, D114mm 5 cái
189 Lắp đặt nút bịt nhựa nối bằng dán keo, D90mm 2 cái
190 Lắp đặt ống nhựa nối dán keo, D90, dày 3,8mm 1,148 100m
191 Lắp đặt ống nhựa nối dán keo, D60, dày 2,8mm 0,12 100m
192 Lắp đặt cút nhựa nối bằng dán keo, D90mm 14 cái
193 Lắp đặt cầu chắn rác inox, D90mm 14 cái
194 Lắp đặt bát thép neo ống 56 Cái
B TƯỜNG RÀO.
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II 0,9611 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II 1,884 1m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,527 100m3
4 Bê tông đá 4x6 M75, XM PCB40 6,553 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 34,608 m3
6 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 9,072 m3
7 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 3,648 m3
8 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 1,248 m3
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 5,292 m3
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 0,6 m3
11 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m 0,6312 100m2
12 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m 0,9072 100m2
13 Ván khuôn móng dài 0,6092 100m2
14 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m 0,6144 100m2
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,8321 tấn
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,4741 tấn
17 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,4841 tấn
18 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,8311 tấn
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,1277 tấn
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,5996 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,1317 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,6996 tấn
23 Xây tường thẳng bằng gạch KN 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 7,5591 m3
24 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 231,879 m2
25 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 18,72 m2
26 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 17,04 m2
27 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 267,639 m2
C SAN NỀN.
1 Đào san đất trong phạm vi ≤50m bằng máy ủi 110CV - Cấp đất II 3,0321 100m3
2 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,85 8,6201 100m3
3 Cát san nền 553,5307 M3
D ĐIỆN TỔNG THỂ
1 Đèn đường bóng compact 80w 6 bộ
2 Cần đèn đơn D60 cao 1,5m, vươn xa 1,5m 6 1 cần đèn
3 Lắp dựng cột thép STK côn tròn cao 6,5m 6 1 cột
4 Cáp điện Cu/XLPE/PVC 3x4mm2 (cáp ngầm) 1,65 100m
5 Cáp điện Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 (đi trong thân trụ) 0,6 100m
6 Bảng điện cửa trụ (bảng điện nhựa) 120x250 6 bảng
7 Chì ống 5A + đế 6 Cái
8 Domino 2P-25A 6 cái
9 Cọc thép mạ đồng D16, L=2,4m + kẹp 6 cọc
10 Cáp đồng trần M11 54 m
11 Ống HDPE D42 1,5 100 m
12 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất II 6,9888 1m3
13 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 3,7128 m3
14 Bê tông đá 4x6 M75, XM PCB40 0,384 m3
15 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 2,892 m3
16 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,1968 100m2
17 Khung móng + Bu lông neo D24 6 Cái
18 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II 31,5 1m3
19 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,1662 100m3
20 Đắp cát móng đường ống bằng thủ công 14,4 m3
21 Xếp gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm 22,8 m2
22 MCCB-3P-40A-6KA 1 cái
23 Cáp điện Cu/XLPE/PVC 4x25mm2 107 m
24 Lắp đặt ống HPDE đường kính ống 65mm 1,05 100 m
25 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II 28,665 1m3
26 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,1651 100m3
27 Đắp cát móng đường cáp 11,76 m3
28 xếp gạch thẻ, vữa lót M75, XM PCB40 18,62 m2
29 Băng báo hiệu cáp ngầm 98 M
30 Cáp đồng trần M50mm2 25 m
31 Mối hàn hóa nhiệt 6 Mối
32 Cọc thép mạ đồng D16, L=2,4m + kẹp 6 cọc
33 Hộp kiểm tra điện trở 1 hộp
34 Cầu thu sét bán kính bảo vệ cấp III, Rp=45m 1 cái
35 Trụ đỡ cầu thu sét cao 3m 1 Cái
36 Cáp đồng trần M50mm2 56 m
37 Mối hàn hóa nhiệt 4 Mối
38 Cáp lụa neo trụ, tăng đơ 1 Bộ
39 Cọc thép mạ đồng D16-L=2400 + kẹp 4 cọc
40 Ống nhựa bảo hộ dây dẫn D32mm 40 m
41 Hộp kiểm tra điện trở 1 hộp
42 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II 3,84 1m3
43 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 3,84 m3
E CẤP THOÁT NƯỚC TỔNG THỂ
1 Máy bơm nước sinh hoạt Q=5m3/h, H=20m 1 Cái
2 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 6,9mm 0,55 100m
3 Lắp đặt tê PPR D50 2 cái
4 Lắp đặt cút PPR D50 5 cái
5 Lắp đặt đồng hồ đo áp suất 2 cái
6 Lắp đặt rọ bơm D50 1 cái
7 Lắp đặt van bi D50 1 cái
8 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 2,1457 100m3
9 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 1,2116 100m3
10 Làm lớp cát lót đáy móng 0,4032 m3
11 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m - Đường kính 200mm 38 1 đoạn ống
12 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m - Đường kính 300mm 15 1 đoạn ống
13 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m - Đường kính 200mm 1 1 đoạn ống
14 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg 108 cái
15 Gối cống BTCT/ loại D200-300 108 Cái
16 Bê tông đá 4x6 M75, XM PCB40 11,1672 m3
17 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 2,304 m3
18 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,1376 100m2
19 Xây tường thẳng bằng gạch KN 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 26,12 m3
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 1,6896 m3
21 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,2048 100m2
22 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 3,1607 m3
23 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,0819 100m2
24 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 6,3808 m3
25 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,2199 100m2
26 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm 0,277 tấn
27 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 118 cái
28 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 16 1cấu kiện
29 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 135,788 m2
30 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 36,3144 m2
31 Quét nước xi măng 2 nước 172,1024 m2
32 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II 0,3737 100m3
33 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,2361 100m3
34 Bê tông đá 4x6 M75, XM PCB40 1,274 m3
35 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 2,256 m3
36 Xây tường thẳng bằng gạch KN 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 5,9536 m3
37 Lát gạch thẻ, vữa lót M75, XM PCB40 7,8 m2
38 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 0,402 m3
39 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,99 m3
40 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm 0,0358 tấn
41 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm 0,0489 tấn
42 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,0266 100m2
43 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 4 1cấu kiện
44 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 34,056 m2
45 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 7,8 m2
46 Quét nước xi măng 2 nước 34,056 m2
47 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II 0,3855 100m3
48 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,1285 100m3
49 Làm lớp đá đệm móng đường kính đá 1x2 0,0817 100m3
50 Cát lọc 1,2715 m3
51 Bê tông đá 4x6 M75, XM PCB40 0,6174 m3
52 Xây tường thẳng bằng gạch KN 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 5,1433 m3
53 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,5024 m3
54 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,01 100m2
55 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm 0,0286 tấn
56 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 2 1cấu kiện
57 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 50mm 0,045 100m
58 Lắp đặt cút nhựa D50mm 30 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->