Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200708559-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/07/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH thiết kế và đầu tư xây dựng Thăng Long |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200706586 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn xổ số kiến thiết |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-17 16:50:00 đến ngày 2020-07-27 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,076,200,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KHỐI 10 PHÒNG HỌC. | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 2,3562 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 9,0224 | 1m3 | |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 1,9385 | 100m3 | |
| 4 | Bê tông đá 4x6 M75, XM PCB40 | 13,5935 | m3 | |
| 5 | Bê tông đá 4x6 M75, XM PCB40 | 3,044 | m3 | |
| 6 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | 7,067 | m3 | |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 33,587 | m3 | |
| 8 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 6,1288 | m3 | |
| 9 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 10,998 | m3 | |
| 10 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | 12,022 | m3 | |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 2,2255 | m3 | |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 20,84 | m3 | |
| 13 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 1,1682 | m3 | |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 49,3625 | m3 | |
| 15 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 49,2034 | m3 | |
| 16 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 3,736 | m3 | |
| 17 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 5,922 | m3 | |
| 18 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | 1,6942 | m3 | |
| 19 | Ván khuôn móng cột | 0,5986 | 100m2 | |
| 20 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | 0,6904 | 100m2 | |
| 21 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | 3,9956 | 100m2 | |
| 22 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 2,7427 | 100m2 | |
| 23 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 5,9425 | 100m2 | |
| 24 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | 5,0245 | 100m2 | |
| 25 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,5922 | 100m2 | |
| 26 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,347 | 100m2 | |
| 27 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | 0,2664 | 100m2 | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,8733 | tấn | |
| 29 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,0094 | tấn | |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0692 | tấn | |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,2438 | tấn | |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,4618 | tấn | |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 4,3263 | tấn | |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,3178 | tấn | |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 0,4529 | tấn | |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 1,1398 | tấn | |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 5,3605 | tấn | |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,9564 | tấn | |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 3,2935 | tấn | |
| 40 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0758 | tấn | |
| 41 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,1975 | tấn | |
| 42 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,0758 | tấn | |
| 43 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 0,1975 | tấn | |
| 44 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 4,6651 | tấn | |
| 45 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,3682 | tấn | |
| 46 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,0468 | tấn | |
| 47 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,3374 | tấn | |
| 48 | Gia công xà gồ thép | 6,4535 | tấn | |
| 49 | Lắp dựng xà gồ thép | 6,4535 | tấn | |
| 50 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 508,9 | 1m2 | |
| 51 | Lợp mái ngói 11v/m2, cao ≤16m, vữa XM M75, XM PCB40 | 4,3941 | 100m2 | |
| 52 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 188,6556 | m3 | |
| 53 | Bê tông đá 4x6 M75, XM PCB40 | 36,1228 | m3 | |
| 54 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch KN 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 4,7423 | m3 | |
| 55 | Xây tường thẳng bằng gạch KN 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 15,6924 | m3 | |
| 56 | Xây tường thẳng bằng gạch KN 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 14,7222 | m3 | |
| 57 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 58,1175 | m2 | |
| 58 | Ốp gạch trang trí | 57,873 | m2 | |
| 59 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 280,06 | m2 | |
| 60 | Xây tường thẳng bằng gạch KN 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 7,6482 | m3 | |
| 61 | Xây tường thẳng bằng gạch KN 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 7,695 | m3 | |
| 62 | Xây tường thẳng bằng gạch KN 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 68,798 | m3 | |
| 63 | Xây tường thẳng bằng gạch KN 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 110,2785 | m3 | |
| 64 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 338,513 | m2 | |
| 65 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 1.520,301 | m2 | |
| 66 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 183,64 | m2 | |
| 67 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 594,26 | m2 | |
| 68 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | 376,75 | m2 | |
| 69 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | 59,22 | m2 | |
| 70 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | 34,69 | m2 | |
| 71 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 26,64 | m2 | |
| 72 | Bả bằng bột bả vào tường | 2.196,783 | m2 | |
| 73 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 1.240,29 | m2 | |
| 74 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 2.725,901 | m2 | |
| 75 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 711,373 | m2 | |
| 76 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 219,08 | m2 | |
| 77 | Cửa đi pa nô khung nhôm hệ 1000 sơn tĩnh điện kính trong dày 8mm (có chia ô vuông) | 62,4 | m2 | |
| 78 | Cửa đi khung nhôm hệ 1000 sơn tĩnh điện kính dày 8ly (không chia ô vuông) | 13 | m2 | |
| 79 | Cửa đi pa nô khung nhôm hệ 1000 sơn tĩnh điện | 16,8 | m2 | |
| 80 | Cửa sổ khung nhôm hệ 1000 sơn tĩnh điện kính dày 8mm (không chia ô vuông) | 126,88 | m2 | |
| 81 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 83,456 | m2 | |
| 82 | Hoa sắt cửa bằng sắt hộp 20x20 sơn tĩnh điện | 83,456 | m2 | |
| 83 | Lan can tay vịn bằng Inox D50x1,5mm kết hợp Inox D20x1,5mm | 18,59 | m2 | |
| 84 | Lan can tay vịn Inox cho người khuyết tật D50 | 3,1 | m | |
| 85 | Ốp gạch tường trang trí | 208,3125 | m2 | |
| 86 | ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch Ceramic 300x600mm | 272,9 | m2 | |
| 87 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch Ceramic nhám 300x300mm | 66,13 | m2 | |
| 88 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch Ceramic nhám 300x300mm | 229,59 | m2 | |
| 89 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch Ceramic 600x600mm | 410,8 | m2 | |
| 90 | Lát đá bậc cầu thang, XM PCB40 | 28,02 | m2 | |
| 91 | Lát đá bậc tam cấp, XM PCB40 | 8,2204 | m2 | |
| 92 | Lát đá mặt bệ các loại, XM PCB40 | 12,303 | m2 | |
| 93 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 8,12 | m2 | |
| 94 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | 130,38 | m2 | |
| 95 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 130,38 | m2 | |
| 96 | Trần thạch cao khung nhôm 600x600 nổi chống ẩm | 364,33 | m2 | |
| 97 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 8,8322 | 100m2 | |
| 98 | Đèn huỳnh quang đơn 0.6 m, Bóng Led 1x9W máng trơn | 25 | bộ | |
| 99 | Đèn huỳnh quang đơn 1,2 m, Bóng Led 1x18W máng trơn | 10 | bộ | |
| 100 | Đèn huỳnh quang đơn 1,2 m, Bóng Led 1x18W chóa chữ V chiếu bảng học | 20 | bộ | |
| 101 | Đèn huỳnh quang đôi 1,2m , Bóng Led 2x18W loại máng heo treo trần | 60 | bộ | |
| 102 | Lắp đặt quạt trần | 40 | cái | |
| 103 | Lắp công tắc điện loại có 1 hạt trên công tắc | 5 | cái | |
| 104 | Lắp công tắc điện loại có 2 hạt trên công tắc | 24 | cái | |
| 105 | Lắp công tắc điện loại có 3 hạt trên công tắc | 2 | cái | |
| 106 | Dimer quạt trần | 40 | cái | |
| 107 | Lắp ổ cắm điện loại đôi | 10 | cái | |
| 108 | Hộp BOX tròn 2 đường D16 | 155 | hộp | |
| 109 | Đế âm tường cho công tắc ổ cắm | 39 | hộp | |
| 110 | Hộp box âm 110x110 | 10 | hộp | |
| 111 | MCB-1P-10A-6KA | 2 | cái | |
| 112 | MCB-2P-16A-6KA | 10 | cái | |
| 113 | MCB-3P-20A-6KA | 2 | cái | |
| 114 | Tủ điện âm tường 2 line | 10 | hộp | |
| 115 | Tủ điện âm tường 11 line | 1 | hộp | |
| 116 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | 2.315 | m | |
| 117 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | 429 | m | |
| 118 | Lắp đặt dây đơn 4mm2 | 387 | m | |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | 700 | m | |
| 120 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | 387 | m | |
| 121 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm | 130 | m | |
| 122 | Tủ báo cháy địa chỉ 2 lớp (bao gồm acqui) | 1 | bộ | |
| 123 | Đầu báo khói địa chỉ | 10 | bộ | |
| 124 | Chuông báo động và đèn | 4 | bộ | |
| 125 | Nút nhấn khẩn | 4 | bộ | |
| 126 | Modul cách ly | 2 | bộ | |
| 127 | Thiết bị chống sét lan truyền | 2 | bộ | |
| 128 | Cáp tín hiệu báo cháy 2C-1,5mm2 chống cháy (2x1,5mm2 CU/FR/PVC) | 287 | m | |
| 129 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | 261 | m | |
| 130 | Bình bột chữa cháy ABC loại 8kg | 2 | Bình | |
| 131 | Bình chữa cháy CO2 loại 5kg | 2 | Bình | |
| 132 | Tiêu lệnh + nội quy chữa cháy | 2 | Bảng | |
| 133 | Lắp đặt chậu xí bệt+xi phong+vòi xịt | 14 | bộ | |
| 134 | Lắp đặt chậu tiểu nam + vói | 8 | bộ | |
| 135 | Lắp đặt Lavabo + vòi | 10 | bộ | |
| 136 | Lắp đặt vòi đồng, đường kính 21mm | 6 | cái | |
| 137 | Lắp đặt bộ 5 món cho WC | 6 | Bộ | |
| 138 | Lắp đặt phễu thu đường kính 60mm, KT150*150mm | 17 | cái | |
| 139 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | 1 | bể | |
| 140 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm | 0,462 | 100m | |
| 141 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,4mm | 0,52 | 100m | |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | 0,6 | 100m | |
| 143 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | 0,24 | 100m | |
| 144 | Lắp đặt tê PPR D40mm | 5 | cái | |
| 145 | Lắp đặt tê PPR D40/32mm | 2 | cái | |
| 146 | Lắp đặt tê PPR D32mm | 2 | cái | |
| 147 | Lắp đặt tê PPR D32/25mm | 8 | cái | |
| 148 | Lắp đặt tê PPR D25/20mm | 4 | cái | |
| 149 | Lắp đặt tê PPR D20mm | 25 | cái | |
| 150 | Lắp đặt cút PPR D40mm | 6 | cái | |
| 151 | Lắp đặt cút PPR D32mm | 8 | cái | |
| 152 | Lắp đặt cút PPR D25mm | 16 | cái | |
| 153 | Lắp đặt cút PPR D20mm | 38 | cái | |
| 154 | Lắp đặt cút PPR D20mm ren trong | 6 | cái | |
| 155 | Lắp đặt côn PPR D40/32mm | 1 | cái | |
| 156 | Lắp đặt côn PPR D32/20mm | 2 | cái | |
| 157 | Lắp đặt côn PPR D25/20mm | 14 | cái | |
| 158 | Lắp đặt van khóa nhựa, đường kính van 27mm | 3 | cái | |
| 159 | Lắp đặt van 1 chiều nhựa, đường kính van 32mm | 1 | cái | |
| 160 | Lắp đặt van xả áp, đường kính van 32mm | 1 | cái | |
| 161 | Lắp đặt van hút (crepin), D40mm | 1 | cái | |
| 162 | Lắp đặt van bi, đường kính van 40mm | 1 | cái | |
| 163 | Lắp đặt mối nối mềm, đường kính 40mm | 2 | cái | |
| 164 | Lắp đặt đống hồ nước, đường kính 40mm | 1 | Cái | |
| 165 | Lắp đặt van phao điện, đường kính van 32mm | 1 | cái | |
| 166 | Lắp đặt chóp thông hơi & lưới chống côn trùng | 1 | Cái | |
| 167 | Lắp đặt máy bơm điện (Q=5M3/h-H=20m) | 1 | Cái | |
| 168 | Lắp đặt hệ thống van phao điện & tủ điều khiển | 1 | Bộ | |
| 169 | Lắp đặt ống nhựa nối dán keo, D114 dày 4,9mm | 0,95 | 100m | |
| 170 | Lắp đặt ống nhựa nối dán keo, D90, dày 3,8mm | 0,166 | 100m | |
| 171 | Lắp đặt ống nhựa nối dán keo, D60, dày 2,8mm | 0,76 | 100m | |
| 172 | Lắp đặt ống nhựa nối dán keo, D34 dày 2mm | 0,06 | 100m | |
| 173 | Lắp đặt tê lơi nhựa nối bằng dán keo, D114mm | 16 | cái | |
| 174 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng dán keo, D114/90mm | 5 | cái | |
| 175 | Lắp đặt Tê nhựa nối bằng dán keo, D114/60mm | 2 | cái | |
| 176 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng dán keo, D90/60mm | 5 | cái | |
| 177 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng dán keo, D60mm | 14 | cái | |
| 178 | Lắp đặt tê cong nhựa nối bằng dán keo, D114mm | 6 | cái | |
| 179 | Lắp đặt tê cong nhựa nối bằng dán keo, D90mm | 4 | cái | |
| 180 | Lắp đặt tê cong nhựa nối bằng dán keo, D90/60mm | 6 | cái | |
| 181 | Lắp đặt tê cong nhựa nối bằng dán keo, D60mm | 10 | cái | |
| 182 | Lắp đặt cút 45 nhựa nối bằng dán keo, D114mm | 30 | cái | |
| 183 | Lắp đặt cút 45 nhựa nối bằng dán keo, D90mm | 8 | cái | |
| 184 | Lắp đặt cút 45 nhựa nối bằng dán keo, D60mm | 40 | cái | |
| 185 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng dán keo, D114/60mm | 5 | cái | |
| 186 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng dán keo, D90/60mm | 3 | cái | |
| 187 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng dán keo, D60mm | 15 | cái | |
| 188 | Lắp đặt nút bịt nhựa nối bằng dán keo, D114mm | 5 | cái | |
| 189 | Lắp đặt nút bịt nhựa nối bằng dán keo, D90mm | 2 | cái | |
| 190 | Lắp đặt ống nhựa nối dán keo, D90, dày 3,8mm | 1,148 | 100m | |
| 191 | Lắp đặt ống nhựa nối dán keo, D60, dày 2,8mm | 0,12 | 100m | |
| 192 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng dán keo, D90mm | 14 | cái | |
| 193 | Lắp đặt cầu chắn rác inox, D90mm | 14 | cái | |
| 194 | Lắp đặt bát thép neo ống | 56 | Cái | |
| B | TƯỜNG RÀO. | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 0,9611 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 1,884 | 1m3 | |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,527 | 100m3 | |
| 4 | Bê tông đá 4x6 M75, XM PCB40 | 6,553 | m3 | |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 34,608 | m3 | |
| 6 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 9,072 | m3 | |
| 7 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 3,648 | m3 | |
| 8 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 1,248 | m3 | |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 5,292 | m3 | |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,6 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | 0,6312 | 100m2 | |
| 12 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 0,9072 | 100m2 | |
| 13 | Ván khuôn móng dài | 0,6092 | 100m2 | |
| 14 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | 0,6144 | 100m2 | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,8321 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,4741 | tấn | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,4841 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,8311 | tấn | |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1277 | tấn | |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,5996 | tấn | |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1317 | tấn | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,6996 | tấn | |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch KN 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 7,5591 | m3 | |
| 24 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 231,879 | m2 | |
| 25 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 18,72 | m2 | |
| 26 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 17,04 | m2 | |
| 27 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 267,639 | m2 | |
| C | SAN NỀN. | |||
| 1 | Đào san đất trong phạm vi ≤50m bằng máy ủi 110CV - Cấp đất II | 3,0321 | 100m3 | |
| 2 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,85 | 8,6201 | 100m3 | |
| 3 | Cát san nền | 553,5307 | M3 | |
| D | ĐIỆN TỔNG THỂ | |||
| 1 | Đèn đường bóng compact 80w | 6 | bộ | |
| 2 | Cần đèn đơn D60 cao 1,5m, vươn xa 1,5m | 6 | 1 cần đèn | |
| 3 | Lắp dựng cột thép STK côn tròn cao 6,5m | 6 | 1 cột | |
| 4 | Cáp điện Cu/XLPE/PVC 3x4mm2 (cáp ngầm) | 1,65 | 100m | |
| 5 | Cáp điện Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 (đi trong thân trụ) | 0,6 | 100m | |
| 6 | Bảng điện cửa trụ (bảng điện nhựa) 120x250 | 6 | bảng | |
| 7 | Chì ống 5A + đế | 6 | Cái | |
| 8 | Domino 2P-25A | 6 | cái | |
| 9 | Cọc thép mạ đồng D16, L=2,4m + kẹp | 6 | cọc | |
| 10 | Cáp đồng trần M11 | 54 | m | |
| 11 | Ống HDPE D42 | 1,5 | 100 m | |
| 12 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất II | 6,9888 | 1m3 | |
| 13 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 3,7128 | m3 | |
| 14 | Bê tông đá 4x6 M75, XM PCB40 | 0,384 | m3 | |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 2,892 | m3 | |
| 16 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,1968 | 100m2 | |
| 17 | Khung móng + Bu lông neo D24 | 6 | Cái | |
| 18 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 31,5 | 1m3 | |
| 19 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,1662 | 100m3 | |
| 20 | Đắp cát móng đường ống bằng thủ công | 14,4 | m3 | |
| 21 | Xếp gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm | 22,8 | m2 | |
| 22 | MCCB-3P-40A-6KA | 1 | cái | |
| 23 | Cáp điện Cu/XLPE/PVC 4x25mm2 | 107 | m | |
| 24 | Lắp đặt ống HPDE đường kính ống 65mm | 1,05 | 100 m | |
| 25 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 28,665 | 1m3 | |
| 26 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,1651 | 100m3 | |
| 27 | Đắp cát móng đường cáp | 11,76 | m3 | |
| 28 | xếp gạch thẻ, vữa lót M75, XM PCB40 | 18,62 | m2 | |
| 29 | Băng báo hiệu cáp ngầm | 98 | M | |
| 30 | Cáp đồng trần M50mm2 | 25 | m | |
| 31 | Mối hàn hóa nhiệt | 6 | Mối | |
| 32 | Cọc thép mạ đồng D16, L=2,4m + kẹp | 6 | cọc | |
| 33 | Hộp kiểm tra điện trở | 1 | hộp | |
| 34 | Cầu thu sét bán kính bảo vệ cấp III, Rp=45m | 1 | cái | |
| 35 | Trụ đỡ cầu thu sét cao 3m | 1 | Cái | |
| 36 | Cáp đồng trần M50mm2 | 56 | m | |
| 37 | Mối hàn hóa nhiệt | 4 | Mối | |
| 38 | Cáp lụa neo trụ, tăng đơ | 1 | Bộ | |
| 39 | Cọc thép mạ đồng D16-L=2400 + kẹp | 4 | cọc | |
| 40 | Ống nhựa bảo hộ dây dẫn D32mm | 40 | m | |
| 41 | Hộp kiểm tra điện trở | 1 | hộp | |
| 42 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 3,84 | 1m3 | |
| 43 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 3,84 | m3 | |
| E | CẤP THOÁT NƯỚC TỔNG THỂ | |||
| 1 | Máy bơm nước sinh hoạt Q=5m3/h, H=20m | 1 | Cái | |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 6,9mm | 0,55 | 100m | |
| 3 | Lắp đặt tê PPR D50 | 2 | cái | |
| 4 | Lắp đặt cút PPR D50 | 5 | cái | |
| 5 | Lắp đặt đồng hồ đo áp suất | 2 | cái | |
| 6 | Lắp đặt rọ bơm D50 | 1 | cái | |
| 7 | Lắp đặt van bi D50 | 1 | cái | |
| 8 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 | 2,1457 | 100m3 | |
| 9 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | 1,2116 | 100m3 | |
| 10 | Làm lớp cát lót đáy móng | 0,4032 | m3 | |
| 11 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m - Đường kính 200mm | 38 | 1 đoạn ống | |
| 12 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m - Đường kính 300mm | 15 | 1 đoạn ống | |
| 13 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m - Đường kính 200mm | 1 | 1 đoạn ống | |
| 14 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | 108 | cái | |
| 15 | Gối cống BTCT/ loại D200-300 | 108 | Cái | |
| 16 | Bê tông đá 4x6 M75, XM PCB40 | 11,1672 | m3 | |
| 17 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 2,304 | m3 | |
| 18 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,1376 | 100m2 | |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch KN 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | 26,12 | m3 | |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 1,6896 | m3 | |
| 21 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,2048 | 100m2 | |
| 22 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 3,1607 | m3 | |
| 23 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,0819 | 100m2 | |
| 24 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 6,3808 | m3 | |
| 25 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,2199 | 100m2 | |
| 26 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | 0,277 | tấn | |
| 27 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 118 | cái | |
| 28 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 16 | 1cấu kiện | |
| 29 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 135,788 | m2 | |
| 30 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 36,3144 | m2 | |
| 31 | Quét nước xi măng 2 nước | 172,1024 | m2 | |
| 32 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 0,3737 | 100m3 | |
| 33 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,2361 | 100m3 | |
| 34 | Bê tông đá 4x6 M75, XM PCB40 | 1,274 | m3 | |
| 35 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 2,256 | m3 | |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch KN 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | 5,9536 | m3 | |
| 37 | Lát gạch thẻ, vữa lót M75, XM PCB40 | 7,8 | m2 | |
| 38 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,402 | m3 | |
| 39 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,99 | m3 | |
| 40 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | 0,0358 | tấn | |
| 41 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | 0,0489 | tấn | |
| 42 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,0266 | 100m2 | |
| 43 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 4 | 1cấu kiện | |
| 44 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 34,056 | m2 | |
| 45 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 7,8 | m2 | |
| 46 | Quét nước xi măng 2 nước | 34,056 | m2 | |
| 47 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 0,3855 | 100m3 | |
| 48 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,1285 | 100m3 | |
| 49 | Làm lớp đá đệm móng đường kính đá 1x2 | 0,0817 | 100m3 | |
| 50 | Cát lọc | 1,2715 | m3 | |
| 51 | Bê tông đá 4x6 M75, XM PCB40 | 0,6174 | m3 | |
| 52 | Xây tường thẳng bằng gạch KN 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 5,1433 | m3 | |
| 53 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,5024 | m3 | |
| 54 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,01 | 100m2 | |
| 55 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | 0,0286 | tấn | |
| 56 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 2 | 1cấu kiện | |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 50mm | 0,045 | 100m | |
| 58 | Lắp đặt cút nhựa D50mm | 30 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi