Gói thầu: Gói thầu số 1: Xây lắp toàn bộ công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200685000-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/07/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH thiết kế và đầu tư xây dựng Thăng Long |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Xây lắp toàn bộ công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200684562 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ kinh phí bồi thường, hỗ trợ tái định cư của dự án thành phần đầu tư XD dựng đoạn Phan Thiết-Dầu Giây thuộc dự án XD một số đoạn đường bộ cao tốc trên tuyến Bắc-Nam phía Đông giai đoạn 2017-2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-17 16:36:00 đến ngày 2020-07-27 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,761,670,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | THÁO DỠ ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Tháo dỡ dây AC 185mm2 | 2,466 | Km | |
| 2 | Tháo dỡ dây AC 120mm2 | 0,822 | Km | |
| 3 | Tháo dỡ dây AC 95mm2 | 0,428 | Km | |
| 4 | Tháo dỡ dây ACX 70mm2 | 0,086 | Km | |
| 5 | Tháo dỡ dây AC 70mm2 | 2,54 | Km | |
| 6 | Tháo dỡ dây AC 50mm2 | 2,47 | Km | |
| 7 | Tháo dỡ bộ néo chằng | 25 | Bộ | |
| 8 | Tháo dỡ sứ đứng 24kV | 108 | Bộ | |
| 9 | Tháo dỡ sứ treo 24kV | 34 | Bộ | |
| 10 | Tháo dỡ sứ ống chỉ | 52 | Cái | |
| 11 | Tháo dỡ xà đỡ thẳng X.I | 15 | Bộ | |
| 12 | Tháo dỡ xà đỡ góc X.G | 8 | Bộ | |
| 13 | Tháo dỡ xà néo góc X.NG | 3 | Bộ | |
| 14 | Tháo dỡ xà néo dừng lắp FCO (X.D24-FCO) | 1 | Bộ | |
| 15 | Tháo dỡ xà lắp LBFCO (X.I24-LBFCO) | 1 | Bộ | |
| 16 | Tháo dỡ xà lắp TU, TI | 2 | Bộ | |
| 17 | Tháo dỡ trụ BTLT 10,5m | 12 | Trụ | |
| 18 | Tháo dỡ trụ BTLT 12m | 27 | Trụ | |
| 19 | Tháo dỡ FCO, LBFCO 100A - 27kV | 11 | Cái | |
| 20 | Tháo dỡ LA 18kV | 1 | Cái | |
| 21 | Tháo dỡ TI trung thế (3 pha) | 1 | Bộ | |
| 22 | Tháo dỡ TU trung thế (3 pha) | 1 | Bộ | |
| B | THÁO DỠ ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Tháo dỡ dây LV-ABC 3x50mm2 | 1,128 | Km | |
| 2 | Tháo dỡ dây AV 50mm2 | 0,645 | Km | |
| 3 | Tháo rack 2 spool | 11 | Bộ | |
| 4 | Tháo sứ ống chỉ hạ thế | 52 | Cái | |
| 5 | Tháo dỡ trụ BTLT 8,5m | 19 | Trụ | |
| C | TRẠM BIẾN ÁP 25KVA | |||
| 1 | Tháo dỡ và lắp lại MBA 25kVA - 12,7/0,23kV | 1 | Máy | |
| 2 | Tháo dỡ và lắp lại LA 18kV | 1 | Cái | |
| 3 | Tháo dỡ và lắp lại FCO 100A - 27kV | 1 | Cái | |
| 4 | Tháo dỡ và lắp lại giá sắt chữ T bắt FCO + LA | 1 | Cái | |
| 5 | Tháo dỡ và lắp lại giá treo MBA 25kVA | 1 | Cái | |
| 6 | Tháo dỡ và lắp lại dây CXV 25mm2 - 24kV | 3 | Mét | |
| 7 | Tháo dỡ và lắp lại dây CV 50mm2 - 24kV | 24 | Mét | |
| 8 | Tháo dỡ và lắp lại thùng kiểm tính | 1 | Cái | |
| 9 | Tháo dỡ và lắp lại ống nhựa PVC D60 | 8 | Mét | |
| 10 | Lắp ống nhựa PVC D21 | 12 | Mét | |
| 11 | Đào mương cáp tiếp địa, đất cấp 3 | 2,52 | M3 | |
| 12 | Đắp đất mương cáp tiếp địa, độ chặt K=0,9 | 2,772 | M3 | |
| 13 | Rải dây tiếp địa C25 | 56 | Mét | |
| 14 | Đóng cọc tiếp địa, đất cấp 2 | 6 | Cọc | |
| D | TRẠM BIẾN ÁP 75KVA | |||
| 1 | Tháo dỡ và lắp lại MBA 75kVA - 12,7/0,23kV | 1 | Máy | |
| 2 | Tháo dỡ và lắp lại LA 18kV | 1 | Cái | |
| 3 | Tháo dỡ và lắp lại FCO 100A - 27kV | 1 | Cái | |
| 4 | Tháo dỡ và lắp lại giá sắt chữ T bắt FCO + LA | 1 | Cái | |
| 5 | Tháo dỡ và lắp lại giá treo MBA 75kVA | 1 | Cái | |
| 6 | Tháo dỡ và lắp lại dây CXV 25mm2 - 24kV | 3 | Mét | |
| 7 | Tháo dỡ và lắp lại dây CV 150mm2 - 24kV | 24 | Mét | |
| 8 | Tháo dỡ và lắp lại thùng kiểm tính | 1 | Cái | |
| 9 | Tháo dỡ và lắp lại ống nhựa PVC D90 | 8 | Mét | |
| 10 | Lắp ống nhựa PVC D21 | 12 | Mét | |
| 11 | Đào mương cáp tiếp địa, đất cấp 3 | 2,52 | M3 | |
| 12 | Đắp đất mương cáp tiếp địa, độ chặt K=0,9 | 2,772 | M3 | |
| 13 | Rải dây tiếp địa C25 | 56 | Mét | |
| 14 | Đóng cọc tiếp địa, đất cấp 2 | 6 | Cọc | |
| E | THÁO DỠ VÀ LẮP LẠI ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đào đất móng trụ đèn, đất cấp 3 | 2,1548 | M3 | |
| 2 | Đắp đất móng trụ đèn, độ chặt K=0,9 | 2,3703 | M3 | |
| 3 | Làm tiếp địa cho trụ đèn | 3 | Bộ | |
| 4 | Rải cáp ngầm CXV/DSTA 3x25mm2 | 100 | Mét | |
| 5 | Đầu cosses 25mm2 | 18 | Cái | |
| 6 | Tháo, lắp cột đèn | 3 | Cột | |
| 7 | Tháo, lắp dây lên đèn | 36 | Mét | |
| F | THÁO DỠ 1 PHẦN ĐƯỜNG DÂY TẠM | |||
| 1 | Tháo dỡ dây AC 185mm2 | 0,41 | Km | |
| 2 | Tháo dỡ dây AC 120mm2 | 0,137 | Km | |
| 3 | Tháo dỡ dây AC 95mm2 | 0,431 | Km | |
| 4 | Tháo dỡ dây AC 70mm2 | 1,45 | Km | |
| 5 | Tháo dỡ dây AC 50mm2 | 0,872 | Km | |
| 6 | Tháo dỡ sứ đứng 24kV | 48 | Bộ | |
| 7 | Tháo dỡ sứ treo 24kV | 34 | Bộ | |
| 8 | Tháo dỡ sứ ống chỉ | 18 | Cái | |
| 9 | Tháo dỡ bộ xà X.I | 1 | Bộ | |
| 10 | Tháo dỡ bộ xà X.G | 5 | Bộ | |
| 11 | Tháo dỡ bộ xà X.N90 | 1 | Bộ | |
| 12 | Tháo dỡ bộ xà X.D | 1 | Bộ | |
| 13 | Tháo dỡ trụ BTLT 14m | 13 | Trụ | |
| G | RẢI CÁP NGẦM | |||
| 1 | Kéo rải và lắp đặt cáp ngầm CXV/SE/DSTA 3x185mm2 trong ống bảo vệ | 1,12 | 100m | |
| 2 | Kéo rải và lắp đặt cáp ngầm CXV/SE/DSTA 3x240mm2 trong ống bảo vệ | 1,52 | 100m | |
| 3 | Kéo rải và lắp đặt cáp ngầm CXV/SE/DSTA 3x95mm2 trong ống bảo vệ | 3,68 | 100m | |
| 4 | Kéo rải và lắp đặt cáp ngầm CXV/S/DATA 70mm2 trong ống bảo vệ | 1,48 | 100m | |
| 5 | Lắp đặt ống gân xoắn D195/150mm | 2,56 | 100m | |
| 6 | Lắp đặt ống gân xoắn D130/100mm | 3,6 | 100m | |
| 7 | Lắp đặt ống gân xoắn D85/65mm | 1,44 | 100m | |
| 8 | Lắp đặt giá đỡ đầu cáp ngầm | 12 | Cái | |
| 9 | Làm và lắp đặt đầu cáp ngầm 3 pha 22kV cỡ 185mm2 | 2 | Bộ | |
| 10 | Làm và lắp đặt đầu cáp ngầm 3 pha 22kV cỡ 240mm2 | 2 | Bộ | |
| 11 | Làm và lắp đặt đầu cáp ngầm 3 pha 22kV cỡ 95mm2 | 2 | Bộ | |
| 12 | Làm và lắp đặt đầu cáp ngầm 1 pha 12,7kV cỡ 70mm2 | 4 | Bộ | |
| 13 | Collier cùm ống gân xoắn bảo vệ cáp ngầm vào trụ | 18 | Cái | |
| H | ĐƯỜNG DÂY ĐIỆN XÂY DỰNG MỚI : Đường dây trung thế | |||
| 1 | Đào đất móng trụ rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 | 4,74 | M3 | |
| 2 | Đắp đất, độ chặt k = 0,9 | 4,89 | M3 | |
| 3 | Lắp đà cản BTCT 1,2m | 6 | Cái | |
| 4 | Đào đất móng trụ rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 | 32,24 | M3 | |
| 5 | Đắp đất, độ chặt k = 0,9 | 34,06 | M3 | |
| 6 | Lắp đà cản BTCT 1,2m | 26 | Cái | |
| 7 | Đào đất móng trụ rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 | 8,55 | M3 | |
| 8 | Đắp đất, độ chặt k = 0,9 | 1,65 | M3 | |
| 9 | Lắp bi giếng >50kg | 15 | Cái | |
| 10 | Đổ bê tông đá 1x2 M200 | 3,95 | M3 | |
| 11 | Đào đất móng trụ rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 | 95,4 | M3 | |
| 12 | Đắp đất, độ chặt k = 0,9 | 15,6 | M3 | |
| 13 | Lắp bi giếng >250kg | 120 | Cái | |
| 14 | Đổ bê tông đá 1x2 M200 | 45 | M3 | |
| 15 | Dựng trụ BTLT 10,5m | 13 | Trụ | |
| 16 | Dựng trụ BTLT 14m | 73 | Trụ | |
| 17 | Rải dây tiếp địa C25 | 198 | Mét | |
| 18 | Đóng cọc tiếp địa, đất cấp 3 | 18 | Cọc | |
| 19 | Lắp xà đỡ thằng X.I | 13 | Bộ | |
| 20 | Lắp xà đỡ góc X.G | 16 | Bộ | |
| 21 | Lắp xà néo góc X.NG | 10 | Bộ | |
| 22 | Lắp xà đổi hướng X.N90 | 4 | Bộ | |
| 23 | Lắp chân sứ đỉnh L75x75x8 - 0,87m | 5 | Bộ | |
| 24 | Rải căng dây ACXH 185mm2 - 24kV | 3,21 | Km | |
| 25 | Rải căng dây AC 120mm2 | 1,07 | Km | |
| 26 | Rải căng dây AC 95mm2 | 0,578 | Km | |
| 27 | Rải căng dây AC 70mm2 | 2,616 | Km | |
| 28 | Rải căng dây AC 50mm2 | 1,901 | Km | |
| 29 | Lắp sứ đứng polymer 24kV + ty | 166 | Bộ | |
| 30 | Nắp chụp cách điện silicon đầu sứ đứng đơn | 9 | Cái | |
| 31 | Nắp chụp cách điện silicon đầu sứ đứng đôi | 13 | Cái | |
| 32 | Dây buộc cổ sứ composite | 94 | Cái | |
| 33 | Lắp sứ treo polymer 24kV (dùng khóa néo dây 3U) | 51 | Bộ | |
| 34 | Lắp sứ treo polymer 24kV (dùng giáp níu) | 42 | Bộ | |
| 35 | Lắp sứ treo polymer 24kV (néo dây trung tính) | 20 | Bộ | |
| 36 | Lắp sứ ống chỉ | 50 | Bộ | |
| I | ĐƯỜNG DÂY ĐIỆN XÂY DỰNG MỚI : Đường dây hạ thế | |||
| 1 | Đào đất móng trụ rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 | 19,21 | M3 | |
| 2 | Đắp đất, độ chặt k = 0,9 | 19,38 | M3 | |
| 3 | Lắp đà cản BTCT 1,2m | 17 | Cái | |
| 4 | Dựng trụ BTLT 8,5m | 17 | Trụ | |
| 5 | Rải căng dây AV 50mm2 | 0,098 | Km | |
| 6 | Rải căng dây LV-ABC 3x50mm2 | 0,933 | Km | |
| 7 | Lắp Rack 2 spool | 4 | Bộ | |
| 8 | Lắp sứ ống chỉ hạ thế | 8 | Cái | |
| 9 | Kẹp treo cáp 3x50mm2 | 30 | Cái | |
| 10 | Kẹp ngừng cáp 3x50mm2 | 20 | Cái | |
| J | ĐƯỜNG DÂY ĐIỆN XÂY DỰNG MỚI : Thiết bị đường dây trung thế | |||
| 1 | Lắp đặt LA 18kV (chống sét dọc đường dây) | 18 | Cái | |
| K | ĐƯỜNG DÂY ĐIỆN XÂY DỰNG MỚI : 05 Trạm biến áp 25kVA | |||
| 1 | Lắp đặt MBA 1 pha 25kVA - 12,7/0,23kV | 5 | Máy | |
| 2 | Lắp đặt LA 18kV | 5 | Cái | |
| 3 | Lắp đặt FCO 100A - 27kV | 5 | Cái | |
| 4 | Dây chì 3K | 5 | Sợi | |
| 5 | Lắp đặt MCCB 125A - 10kA - 690V | 5 | Cái | |
| 6 | Lắp đặt điện kế đo đếm trực tiếp 120A | 5 | Cái | |
| 7 | Lắp giá chữ T bắt FCO + LA | 5 | Cái | |
| 8 | Lắp giá treo MBA | 5 | Cái | |
| 9 | Chụp cách điện | 5 | Bộ | |
| 10 | Lắp TKT kt: 650x900x500 (C-R-S) | 5 | Cái | |
| 11 | Lắp cáp CXV 25mm2 - 24kV | 25 | Mét | |
| 12 | Lắp cáp CV 50mm2 - 0,6/1kV | 110 | Mét | |
| 13 | Lắp đầu cosse aptomat - tiết diện 50mm2 | 20 | Cái | |
| 14 | Lắp đầu cosse aptomat - tiết diện 25mm2 | 15 | Cái | |
| 15 | Đào đất rãnh tiếp địa, đất cấp 3 | 13 | M3 | |
| 16 | Đắp đất rãnh tiếp địa | 13 | M3 | |
| 17 | Rải cáp đồng trần C25 (tiếp địa) | 280 | Mét | |
| 18 | Đóng cọc tiếp địa, đất cấp 3 | 30 | Bộ | |
| 19 | Lắp kẹp quai - tiết diện 185mm2 | 5 | Cái | |
| 20 | Lắp kẹp hotline C25-50 | 5 | Cái | |
| 21 | Lắp kẹp splitbolt A/M 120mm2 (t/tính MBA đến t/tính lưới) | 10 | Cái | |
| 22 | Lắp kẹp splitbolt A/M 50mm2 | 10 | Cái | |
| 23 | Lắp kẹp splitbolt tiết diện 25mm2 | 45 | Cái | |
| 24 | Ống nhựa PVC bảo vệ cáp lực D60 | 40 | Mét | |
| 25 | Co ống nhựa PVC D60 | 15 | Cái | |
| 26 | Collier cùm ống nhựa D60 - sắt PL30x3 - D280 | 15 | Cái | |
| 27 | Ống nhựa PVC bảo vệ dây tiếp địa D21 | 120 | Mét | |
| 28 | Đai inox cùm ống nhựa D21 (có khóa đai) | 30 | Cái | |
| 29 | Băng keo cách điện hạ thế | 10 | Cuộn | |
| L | THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH | |||
| 1 | Thí nghiệm, hiệu chỉnh MBA 25KVA | 4 | máy | |
| 2 | Thí nghiệm, hiệu chỉnh LA 18KV | 22 | cái | |
| 3 | TNHC FCO 27kV - 100A | 4 | cái | |
| 4 | Thí nghiệm áptomat < 500A | 4 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi