Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200752125-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Đại Đồng Thành, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200709133 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ, ngân sách đối ứng của xã và các nguồn vốn khác (nếu có) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-18 15:28:00 đến ngày 2020-07-29 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,449,649,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN PHÁ DỠ NHÀ XE | |||
| 1 | Tháo dỡ mái, chiều cao <= 6m | E-HSMT- Chương V | 153,793 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái, chiều cao <= 6m | E-HSMT- Chương V | 121,928 | m2 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | E-HSMT- Chương V | 6,7305 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ kết cấu gỗ, chiều cao <= 6m | E-HSMT- Chương V | 3,3474 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ kết sắt thép, chiều cao <= 6m | E-HSMT- Chương V | 0,5703 | tấn |
| 6 | Vận chuyển tôn mái, xà gồ cũ xuống kho tập kết của nhà trường | E-HSMT- Chương V | 6 | công |
| B | PHÁ DỠ TƯỜNG RÀO, CỔNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | E-HSMT- Chương V | 106,9664 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | E-HSMT- Chương V | 7,9919 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông | E-HSMT- Chương V | 2,8936 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi <= 1000m | E-HSMT- Chương V | 1,1659 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km | E-HSMT- Chương V | 1,1659 | 100m3 |
| C | NHÀ XE 01 ( 2 CÁI ): Phần móng | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | E-HSMT- Chương V | 5,4432 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | E-HSMT- Chương V | 0,0896 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | E-HSMT- Chương V | 1,568 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | E-HSMT- Chương V | 0,4608 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | E-HSMT- Chương V | 6,912 | m3 |
| 6 | Khung móng M16 | E-HSMT- Chương V | 32 | bộ |
| 7 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | E-HSMT- Chương V | 0,6413 | 100m3 |
| 8 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | E-HSMT- Chương V | 26,4364 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | E-HSMT- Chương V | 0,1317 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | E-HSMT- Chương V | 0,1317 | 100m3 |
| D | NHÀ XE 01 ( 2 CÁI ): Phần thân | |||
| 1 | Thép ống đen dày 3ly làm khung nhà xe | E-HSMT- Chương V | 857,2703 | kg |
| 2 | Thép hộp 40x80x2 làm thanh kèo | E-HSMT- Chương V | 393,0175 | kg |
| 3 | Thép hộp 50x50x2 làm xà gồ | E-HSMT- Chương V | 1.364,644 | kg |
| 4 | Thép hộp 14x14 làm thanh đỡ diềm tôn | E-HSMT- Chương V | 173,4771 | kg |
| 5 | Thép bản | E-HSMT- Chương V | 300,1337 | kg |
| 6 | Gia công cột bằng thép hình | E-HSMT- Chương V | 1,1444 | tấn |
| 7 | Lắp cột thép các loại | E-HSMT- Chương V | 1,1444 | tấn |
| 8 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | E-HSMT- Chương V | 0,3834 | tấn |
| 9 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | E-HSMT- Chương V | 0,3834 | tấn |
| 10 | Gia công xà gồ thép ( | E-HSMT- Chương V | 1,5006 | tấn |
| 11 | Lắp dựng xà gồ thép | E-HSMT- Chương V | 1,5006 | tấn |
| 12 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | E-HSMT- Chương V | 59,6287 | m2 |
| 13 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | E-HSMT- Chương V | 2,951 | 100m2 |
| 14 | Tấm tôn khổ 300 dày 0.45 ly | E-HSMT- Chương V | 42,4 | m |
| E | NHÀ XE 02 ( 1 CÁI ): Phần móng | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | E-HSMT- Chương V | 6,5856 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | E-HSMT- Chương V | 0,0448 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | E-HSMT- Chương V | 0,784 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | E-HSMT- Chương V | 0,2304 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | E-HSMT- Chương V | 3,456 | m3 |
| 6 | Khung móng M16 | E-HSMT- Chương V | 16 | bộ |
| 7 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | E-HSMT- Chương V | 0,2299 | 100m3 |
| 8 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | E-HSMT- Chương V | 9,4772 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | E-HSMT- Chương V | 0,0659 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | E-HSMT- Chương V | 0,0659 | 100m3 |
| F | NHÀ XE 02 ( 1 CÁI ): Phần thân | |||
| 1 | Thép ống đen dày 3ly làm khung nhà xe | E-HSMT- Chương V | 428,6351 | kg |
| 2 | Thép hộp 40x80x2 làm thanh kèo | E-HSMT- Chương V | 196,5087 | kg |
| 3 | Thép hộp 50x50x2 làm xà gồ | E-HSMT- Chương V | 489,212 | kg |
| 4 | Thép hộp 14x14 làm thanh đỡ diềm tôn | E-HSMT- Chương V | 62,1364 | kg |
| 5 | Thép bản | E-HSMT- Chương V | 150,0669 | kg |
| 6 | Gia công cột bằng thép hình | E-HSMT- Chương V | 0,5722 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cột thép các loại | E-HSMT- Chương V | 0,5722 | tấn |
| 8 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | E-HSMT- Chương V | 0,1917 | tấn |
| 9 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | E-HSMT- Chương V | 0,1917 | tấn |
| 10 | Gia công xà gồ thép | E-HSMT- Chương V | 0,5382 | tấn |
| 11 | Lắp dựng xà gồ thép | E-HSMT- Chương V | 0,5382 | tấn |
| 12 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | E-HSMT- Chương V | 29,8144 | m2 |
| 13 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | E-HSMT- Chương V | 1,0579 | 100m2 |
| 14 | Tấm tôn khổ 300 dày 0.45 ly | E-HSMT- Chương V | 15,2 | m |
| G | NHÀ XE CẢI TẠO | |||
| 1 | Cắt ống thép, đường kính ống 100mm | E-HSMT- Chương V | 1,4 | 10 mối |
| 2 | Tháo dỡ mái, chiều cao <= 6m | E-HSMT- Chương V | 85,8816 | m2 |
| 3 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | E-HSMT- Chương V | 0,7446 | 100m2 |
| 4 | Ống thép D80x3 làm cột thép nhà xe | E-HSMT- Chương V | 24,9704 | kg |
| 5 | Thép V50x50x3 làm thép tăng cường nhà xe | E-HSMT- Chương V | 9,5844 | kg |
| 6 | Gia công cột bằng thép hình | E-HSMT- Chương V | 0,0248 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cột thép các loại | E-HSMT- Chương V | 0,0248 | tấn |
| 8 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | E-HSMT- Chương V | 1,853 | m2 |
| H | CỔNG | |||
| 1 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 | E-HSMT- Chương V | 2,88 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông | E-HSMT- Chương V | 1,292 | m3 |
| 3 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 0,3065 | 100m³ |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | E-HSMT- Chương V | 0,0224 | 100m² |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | E-HSMT- Chương V | 0,0208 | 100m² |
| 6 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | E-HSMT- Chương V | 1,344 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | E-HSMT- Chương V | 0,047 | 100m² |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | E-HSMT- Chương V | 0,1421 | 100m² |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm | E-HSMT- Chương V | 0,0275 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | E-HSMT- Chương V | 0,0662 | tấn |
| 11 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | E-HSMT- Chương V | 0,0893 | tấn |
| 12 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | E-HSMT- Chương V | 3,536 | m3 |
| 13 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | E-HSMT- Chương V | 5,8347 | m3 |
| 14 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | E-HSMT- Chương V | 3,4742 | m3 |
| 15 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | E-HSMT- Chương V | 10,5 | m3 |
| 16 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | E-HSMT- Chương V | 0,1903 | 100m² |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao 6-8m | E-HSMT- Chương V | 0,0092 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m | E-HSMT- Chương V | 0,0587 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | E-HSMT- Chương V | 0,0219 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 20mm, chiều cao ≤28m | E-HSMT- Chương V | 0,1228 | tấn |
| 21 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 0,972 | m³ |
| 22 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 0,334 | m³ |
| 23 | Ván khuôn xà dầm, giằng | E-HSMT- Chương V | 0,6377 | 100m² |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | E-HSMT- Chương V | 0,0332 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | E-HSMT- Chương V | 0,0138 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14-18mm, chiều cao ≤6m | E-HSMT- Chương V | 0,1804 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | E-HSMT- Chương V | 0,0672 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m | E-HSMT- Chương V | 0,1847 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20mm, chiều cao ≤28m | E-HSMT- Chương V | 0,15 | tấn |
| 30 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 4,9388 | m³ |
| 31 | Ván khuôn sàn mái | E-HSMT- Chương V | 0,6889 | 100m² |
| 32 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m | E-HSMT- Chương V | 0,604 | tấn |
| 33 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 4,6856 | m³ |
| 34 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | E-HSMT- Chương V | 0,0605 | 100m² |
| 35 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m | E-HSMT- Chương V | 0,0199 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 14-16mm, chiều cao ≤28m | E-HSMT- Chương V | 0,048 | tấn |
| 37 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 0,5748 | m³ |
| 38 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | E-HSMT- Chương V | 7,015 | m3 |
| 39 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | E-HSMT- Chương V | 0,5099 | m3 |
| 40 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | E-HSMT- Chương V | 0,9154 | m3 |
| 41 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | E-HSMT- Chương V | 3,0403 | m3 |
| 42 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | E-HSMT- Chương V | 42,72 | m2 |
| 43 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | E-HSMT- Chương V | 97,588 | m2 |
| 44 | Trát trần, vữa XM mác 75 | E-HSMT- Chương V | 26,432 | m2 |
| 45 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | E-HSMT- Chương V | 38,94 | m |
| 46 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | E-HSMT- Chương V | 92,8 | m |
| 47 | Lợp mái ngói 22 v/m2, chiều cao <= 4 m | E-HSMT- Chương V | 0,1485 | 100m2 |
| 48 | Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 0,5375 | 100m² |
| 49 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | E-HSMT- Chương V | 170,634 | m2 |
| 50 | Đắp và hoàn thiện chữ " Ủy ban nhân dân huyện Thuận Thành - Trường THCS Đại Đồng Thành '' | E-HSMT- Chương V | 1 | công |
| 51 | Thép hộp dày 3ly làm cánh cổng | E-HSMT- Chương V | 0,3219 | tấn |
| 52 | Tấm tôn dày 0.4ly làm tôn bịt cổng | E-HSMT- Chương V | 8,976 | m2 |
| 53 | Sản xuất cổng, khung xương bằng thép hộp | E-HSMT- Chương V | 0,3156 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | E-HSMT- Chương V | 21,448 | m² |
| 55 | Thép hình V80x80x3 mm làm đường ray cổng | E-HSMT- Chương V | 40,2055 | kg |
| 56 | Bản lề gông | E-HSMT- Chương V | 10 | cái |
| 57 | Bộ then cửa | E-HSMT- Chương V | 3 | cái |
| 58 | Bánh xe cổng | E-HSMT- Chương V | 2 | cái |
| 59 | Khóa cổng | E-HSMT- Chương V | 1 | cái |
| I | TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 2,2865 | 100m³ |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | E-HSMT- Chương V | 0,3343 | 100m² |
| 3 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 10,0287 | m³ |
| 4 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | E-HSMT- Chương V | 37,2488 | m3 |
| 5 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | E-HSMT- Chương V | 63,9559 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | E-HSMT- Chương V | 0,702 | 100m² |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | E-HSMT- Chương V | 0,2425 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | E-HSMT- Chương V | 0,4225 | tấn |
| 9 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | E-HSMT- Chương V | 11,5831 | m3 |
| 10 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | E-HSMT- Chương V | 1,0583 | 100m³ |
| 11 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | E-HSMT- Chương V | 1,2282 | 100m3 |
| 12 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | E-HSMT- Chương V | 47,9488 | m3 |
| 13 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | E-HSMT- Chương V | 1,3255 | m3 |
| 14 | Ván khuôn xà dầm, giằng | E-HSMT- Chương V | 0,2341 | 100m² |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | E-HSMT- Chương V | 0,057 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | E-HSMT- Chương V | 0,2108 | tấn |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 2,0628 | m³ |
| 18 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | E-HSMT- Chương V | 759,4287 | m2 |
| 19 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | E-HSMT- Chương V | 30,811 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | E-HSMT- Chương V | 790,2397 | m2 |
| J | NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | E-HSMT- Chương V | 0,122 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn lót móng băng, móng bè, bệ máy | E-HSMT- Chương V | 0,0456 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | E-HSMT- Chương V | 1,2953 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | E-HSMT- Chương V | 0,0699 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm | E-HSMT- Chương V | 0,0194 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16-18mm | E-HSMT- Chương V | 0,0839 | tấn |
| 7 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | E-HSMT- Chương V | 0,7689 | m3 |
| 8 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | E-HSMT- Chương V | 2,3615 | m3 |
| 9 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | E-HSMT- Chương V | 2,7303 | m3 |
| 10 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | E-HSMT- Chương V | 0,0637 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | E-HSMT- Chương V | 0,0126 | 100m3 |
| 12 | Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | E-HSMT- Chương V | 0,5043 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | E-HSMT- Chương V | 0,0387 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | E-HSMT- Chương V | 0,0387 | 100m3 |
| 15 | Ván khuôn xà dầm, giằng | E-HSMT- Chương V | 0,0413 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn sàn mái | E-HSMT- Chương V | 0,1288 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | E-HSMT- Chương V | 0,0137 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm, chiều cao <=6m | E-HSMT- Chương V | 0,0142 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao <=6m | E-HSMT- Chương V | 0,0843 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, chiều cao <=28m | E-HSMT- Chương V | 0,0944 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao <=6m | E-HSMT- Chương V | 0,0053 | tấn |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | E-HSMT- Chương V | 0,4541 | m3 |
| 23 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | E-HSMT- Chương V | 1,3668 | m3 |
| 24 | Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | E-HSMT- Chương V | 0,0858 | m3 |
| 25 | Xây tường thẳng gạch không nung (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | E-HSMT- Chương V | 1,865 | m3 |
| 26 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | E-HSMT- Chương V | 4,4611 | m3 |
| 27 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 | E-HSMT- Chương V | 5,605 | m2 |
| 28 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 75 | E-HSMT- Chương V | 46,908 | m2 |
| 29 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | E-HSMT- Chương V | 56,9816 | m2 |
| 30 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | E-HSMT- Chương V | 19,502 | m2 |
| 31 | Quét nước xi măng 2 nước | E-HSMT- Chương V | 12,0879 | m2 |
| 32 | Trát trần, vữa XM mác 75 | E-HSMT- Chương V | 14,634 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không, 1 nước lót, 2 nước phủ | E-HSMT- Chương V | 56,9816 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | E-HSMT- Chương V | 34,136 | m2 |
| 35 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | E-HSMT- Chương V | 12,0879 | m2 |
| 36 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | E-HSMT- Chương V | 12,0879 | m2 |
| 37 | Cửa nhựa lõi thép mở quay 1 cánh; 2 cánh kết hợp vách kính hệ - Kính dán an toàn 6.38mm màu trắng | E-HSMT- Chương V | 3,96 | m2 |
| 38 | Bộ phụ kiện cửa đi | E-HSMT- Chương V | 2 | bộ |
| 39 | Cửa sổ lật lõi thép 1 cánh - Dùng kính trắng 6,38mm | E-HSMT- Chương V | 0,6 | m2 |
| 40 | Bộ phụ kiện cửa đi | E-HSMT- Chương V | 2 | bộ |
| 41 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | E-HSMT- Chương V | 0,4514 | 100m2 |
| 42 | Lắp đặt công tắc 1 hạt 6A ( mặt + đế âm ) | E-HSMT- Chương V | 2 | cái |
| 43 | Lắp đặt đèn led sát trần -18w | E-HSMT- Chương V | 2 | bộ |
| 44 | Lắp đặt dây Cu/PVC-2x1.5mm2 | E-HSMT- Chương V | 50 | m |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm | E-HSMT- Chương V | 35 | m |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | E-HSMT- Chương V | 15 | m |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa PPR, dài 6m - Đường kính 25mm | E-HSMT- Chương V | 0,17 | 100m |
| 48 | Lắp đặt côn, cút nhựa, đường kính côn, cút 25mm | E-HSMT- Chương V | 9 | cái |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 110mm | E-HSMT- Chương V | 0,004 | 100m |
| 50 | Lắp đặt xí xổm | E-HSMT- Chương V | 2 | bộ |
| 51 | Lắp đặt van ren - Đường kính 25mm | E-HSMT- Chương V | 2 | cái |
| 52 | Lắp đặt van phao cơ D25 | E-HSMT- Chương V | 1 | bộ |
| K | BỂ TỰ HOẠI: | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | E-HSMT- Chương V | 0,1772 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | E-HSMT- Chương V | 0,0595 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | E-HSMT- Chương V | 0,012 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | E-HSMT- Chương V | 0,802 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | E-HSMT- Chương V | 0,0376 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm | E-HSMT- Chương V | 0,025 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | E-HSMT- Chương V | 0,192 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm | E-HSMT- Chương V | 0,128 | tấn |
| 9 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | E-HSMT- Chương V | 1,2562 | m3 |
| 10 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | E-HSMT- Chương V | 3,2682 | m3 |
| 11 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | E-HSMT- Chương V | 19,899 | m2 |
| 12 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | E-HSMT- Chương V | 19,899 | m2 |
| 13 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | E-HSMT- Chương V | 4,2686 | m2 |
| 14 | Đánh bóng bể phốt bằng xi măng nguyên chất | E-HSMT- Chương V | 24,1676 | m² |
| 15 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | E-HSMT- Chương V | 0,0195 | 100m2 |
| 16 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | E-HSMT- Chương V | 0,034 | tấn |
| 17 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 0,4608 | m3 |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | E-HSMT- Chương V | 5 | 1cấu kiện |
| L | SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | E-HSMT- Chương V | 0,049 | 100m3 |
| 2 | Ni lông lót sân | E-HSMT- Chương V | 14 | m2 |
| 3 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | E-HSMT- Chương V | 1,4 | m3 |
| 4 | Đánh bóng mặt sân | E-HSMT- Chương V | 14 | m2 |
| M | NHÀ VỆ SINH CẢI TẠO | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | E-HSMT- Chương V | 15,04 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | E-HSMT- Chương V | 8 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | E-HSMT- Chương V | 4 | bộ |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | E-HSMT- Chương V | 1,8378 | m3 |
| 5 | Phá dỡ nền gạch lá nem | E-HSMT- Chương V | 47,9292 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ gạch ốp tường | E-HSMT- Chương V | 99,276 | m2 |
| 7 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | E-HSMT- Chương V | 49,73 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | E-HSMT- Chương V | 62,3852 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | E-HSMT- Chương V | 288,3568 | m2 |
| 10 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi <= 1000m | E-HSMT- Chương V | 0,0809 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải 1000m tiếp theo, cự ly <=4km | E-HSMT- Chương V | 0,0809 | 100m3 |
| 12 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | E-HSMT- Chương V | 83,16 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | E-HSMT- Chương V | 124,2752 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | E-HSMT- Chương V | 121,1248 | m2 |
| 15 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 | E-HSMT- Chương V | 47,9292 | m2 |
| 16 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 75 | E-HSMT- Chương V | 207,946 | m2 |
| 17 | Cửa đi panô kính gỗ lim | E-HSMT- Chương V | 11,2 | m2 |
| 18 | Cửa sổ panô kính gỗ lim | E-HSMT- Chương V | 4,32 | m2 |
| 19 | Sơn kết cấu gỗ, 1 nước lót, 2 nước phủ | E-HSMT- Chương V | 15,52 | m2 |
| 20 | Lắp dựng cửa không có khuôn | E-HSMT- Chương V | 15,52 | m2 cấu kiện |
| 21 | Khóa tay gạt cửa đi MK-14C | E-HSMT- Chương V | 8 | bộ |
| 22 | Bản lề gông mạ | E-HSMT- Chương V | 48 | bộ |
| 23 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | E-HSMT- Chương V | 1,1388 | 100m2 |
| 24 | Lắp đặt chậu xí bệt | E-HSMT- Chương V | 8 | bộ |
| 25 | Lắp đặt chậu tiểu nam | E-HSMT- Chương V | 8 | bộ |
| 26 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | E-HSMT- Chương V | 8 | bộ |
| 27 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | E-HSMT- Chương V | 4 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi