Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200752125-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Đại Đồng Thành, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200709133
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh hỗ trợ, ngân sách đối ứng của xã và các nguồn vốn khác (nếu có)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-18 15:28:00 đến ngày 2020-07-29 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,449,649,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN PHÁ DỠ NHÀ XE
1 Tháo dỡ mái, chiều cao <= 6m E-HSMT- Chương V 153,793 m2
2 Tháo dỡ mái, chiều cao <= 6m E-HSMT- Chương V 121,928 m2
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá E-HSMT- Chương V 6,7305 m3
4 Tháo dỡ kết cấu gỗ, chiều cao <= 6m E-HSMT- Chương V 3,3474 m3
5 Tháo dỡ kết sắt thép, chiều cao <= 6m E-HSMT- Chương V 0,5703 tấn
6 Vận chuyển tôn mái, xà gồ cũ xuống kho tập kết của nhà trường E-HSMT- Chương V 6 công
B PHÁ DỠ TƯỜNG RÀO, CỔNG
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá E-HSMT- Chương V 106,9664 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá E-HSMT- Chương V 7,9919 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông E-HSMT- Chương V 2,8936 m3
4 Vận chuyển phế thải trong phạm vi <= 1000m E-HSMT- Chương V 1,1659 100m3
5 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km E-HSMT- Chương V 1,1659 100m3
C NHÀ XE 01 ( 2 CÁI ): Phần móng
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II E-HSMT- Chương V 5,4432 m3
2 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy E-HSMT- Chương V 0,0896 100m2
3 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 E-HSMT- Chương V 1,568 m3
4 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật E-HSMT- Chương V 0,4608 100m2
5 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 E-HSMT- Chương V 6,912 m3
6 Khung móng M16 E-HSMT- Chương V 32 bộ
7 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 E-HSMT- Chương V 0,6413 100m3
8 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 E-HSMT- Chương V 26,4364 m3
9 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV E-HSMT- Chương V 0,1317 100m3
10 Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV E-HSMT- Chương V 0,1317 100m3
D NHÀ XE 01 ( 2 CÁI ): Phần thân
1 Thép ống đen dày 3ly làm khung nhà xe E-HSMT- Chương V 857,2703 kg
2 Thép hộp 40x80x2 làm thanh kèo E-HSMT- Chương V 393,0175 kg
3 Thép hộp 50x50x2 làm xà gồ E-HSMT- Chương V 1.364,644 kg
4 Thép hộp 14x14 làm thanh đỡ diềm tôn E-HSMT- Chương V 173,4771 kg
5 Thép bản E-HSMT- Chương V 300,1337 kg
6 Gia công cột bằng thép hình E-HSMT- Chương V 1,1444 tấn
7 Lắp cột thép các loại E-HSMT- Chương V 1,1444 tấn
8 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m E-HSMT- Chương V 0,3834 tấn
9 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m E-HSMT- Chương V 0,3834 tấn
10 Gia công xà gồ thép ( E-HSMT- Chương V 1,5006 tấn
11 Lắp dựng xà gồ thép E-HSMT- Chương V 1,5006 tấn
12 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ E-HSMT- Chương V 59,6287 m2
13 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ E-HSMT- Chương V 2,951 100m2
14 Tấm tôn khổ 300 dày 0.45 ly E-HSMT- Chương V 42,4 m
E NHÀ XE 02 ( 1 CÁI ): Phần móng
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II E-HSMT- Chương V 6,5856 m3
2 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy E-HSMT- Chương V 0,0448 100m2
3 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 E-HSMT- Chương V 0,784 m3
4 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật E-HSMT- Chương V 0,2304 100m2
5 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 E-HSMT- Chương V 3,456 m3
6 Khung móng M16 E-HSMT- Chương V 16 bộ
7 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 E-HSMT- Chương V 0,2299 100m3
8 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 E-HSMT- Chương V 9,4772 m3
9 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV E-HSMT- Chương V 0,0659 100m3
10 Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV E-HSMT- Chương V 0,0659 100m3
F NHÀ XE 02 ( 1 CÁI ): Phần thân
1 Thép ống đen dày 3ly làm khung nhà xe E-HSMT- Chương V 428,6351 kg
2 Thép hộp 40x80x2 làm thanh kèo E-HSMT- Chương V 196,5087 kg
3 Thép hộp 50x50x2 làm xà gồ E-HSMT- Chương V 489,212 kg
4 Thép hộp 14x14 làm thanh đỡ diềm tôn E-HSMT- Chương V 62,1364 kg
5 Thép bản E-HSMT- Chương V 150,0669 kg
6 Gia công cột bằng thép hình E-HSMT- Chương V 0,5722 tấn
7 Lắp dựng cột thép các loại E-HSMT- Chương V 0,5722 tấn
8 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m E-HSMT- Chương V 0,1917 tấn
9 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m E-HSMT- Chương V 0,1917 tấn
10 Gia công xà gồ thép E-HSMT- Chương V 0,5382 tấn
11 Lắp dựng xà gồ thép E-HSMT- Chương V 0,5382 tấn
12 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ E-HSMT- Chương V 29,8144 m2
13 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ E-HSMT- Chương V 1,0579 100m2
14 Tấm tôn khổ 300 dày 0.45 ly E-HSMT- Chương V 15,2 m
G NHÀ XE CẢI TẠO
1 Cắt ống thép, đường kính ống 100mm E-HSMT- Chương V 1,4 10 mối
2 Tháo dỡ mái, chiều cao <= 6m E-HSMT- Chương V 85,8816 m2
3 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ E-HSMT- Chương V 0,7446 100m2
4 Ống thép D80x3 làm cột thép nhà xe E-HSMT- Chương V 24,9704 kg
5 Thép V50x50x3 làm thép tăng cường nhà xe E-HSMT- Chương V 9,5844 kg
6 Gia công cột bằng thép hình E-HSMT- Chương V 0,0248 tấn
7 Lắp dựng cột thép các loại E-HSMT- Chương V 0,0248 tấn
8 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ E-HSMT- Chương V 1,853 m2
H CỔNG
1 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 E-HSMT- Chương V 2,88 10m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông E-HSMT- Chương V 1,292 m3
3 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II E-HSMT- Chương V 0,3065 100m³
4 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy E-HSMT- Chương V 0,0224 100m²
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật E-HSMT- Chương V 0,0208 100m²
6 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 E-HSMT- Chương V 1,344 m3
7 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy E-HSMT- Chương V 0,047 100m²
8 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật E-HSMT- Chương V 0,1421 100m²
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm E-HSMT- Chương V 0,0275 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm E-HSMT- Chương V 0,0662 tấn
11 Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm E-HSMT- Chương V 0,0893 tấn
12 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 E-HSMT- Chương V 3,536 m3
13 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 5,8347 m3
14 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 3,4742 m3
15 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 E-HSMT- Chương V 10,5 m3
16 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật E-HSMT- Chương V 0,1903 100m²
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao 6-8m E-HSMT- Chương V 0,0092 tấn
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m E-HSMT- Chương V 0,0587 tấn
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m E-HSMT- Chương V 0,0219 tấn
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 20mm, chiều cao ≤28m E-HSMT- Chương V 0,1228 tấn
21 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 E-HSMT- Chương V 0,972
22 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 E-HSMT- Chương V 0,334
23 Ván khuôn xà dầm, giằng E-HSMT- Chương V 0,6377 100m²
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m E-HSMT- Chương V 0,0332 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m E-HSMT- Chương V 0,0138 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14-18mm, chiều cao ≤6m E-HSMT- Chương V 0,1804 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m E-HSMT- Chương V 0,0672 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m E-HSMT- Chương V 0,1847 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20mm, chiều cao ≤28m E-HSMT- Chương V 0,15 tấn
30 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 E-HSMT- Chương V 4,9388
31 Ván khuôn sàn mái E-HSMT- Chương V 0,6889 100m²
32 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m E-HSMT- Chương V 0,604 tấn
33 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 E-HSMT- Chương V 4,6856
34 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan E-HSMT- Chương V 0,0605 100m²
35 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m E-HSMT- Chương V 0,0199 tấn
36 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 14-16mm, chiều cao ≤28m E-HSMT- Chương V 0,048 tấn
37 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 E-HSMT- Chương V 0,5748
38 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 7,015 m3
39 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 0,5099 m3
40 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 0,9154 m3
41 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 3,0403 m3
42 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 42,72 m2
43 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 97,588 m2
44 Trát trần, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 26,432 m2
45 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 38,94 m
46 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 92,8 m
47 Lợp mái ngói 22 v/m2, chiều cao <= 4 m E-HSMT- Chương V 0,1485 100m2
48 Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB30 E-HSMT- Chương V 0,5375 100m²
49 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ E-HSMT- Chương V 170,634 m2
50 Đắp và hoàn thiện chữ " Ủy ban nhân dân huyện Thuận Thành - Trường THCS Đại Đồng Thành '' E-HSMT- Chương V 1 công
51 Thép hộp dày 3ly làm cánh cổng E-HSMT- Chương V 0,3219 tấn
52 Tấm tôn dày 0.4ly làm tôn bịt cổng E-HSMT- Chương V 8,976 m2
53 Sản xuất cổng, khung xương bằng thép hộp E-HSMT- Chương V 0,3156 tấn
54 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm E-HSMT- Chương V 21,448
55 Thép hình V80x80x3 mm làm đường ray cổng E-HSMT- Chương V 40,2055 kg
56 Bản lề gông E-HSMT- Chương V 10 cái
57 Bộ then cửa E-HSMT- Chương V 3 cái
58 Bánh xe cổng E-HSMT- Chương V 2 cái
59 Khóa cổng E-HSMT- Chương V 1 cái
I TƯỜNG RÀO
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II E-HSMT- Chương V 2,2865 100m³
2 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy E-HSMT- Chương V 0,3343 100m²
3 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 E-HSMT- Chương V 10,0287
4 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 37,2488 m3
5 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 63,9559 m3
6 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy E-HSMT- Chương V 0,702 100m²
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm E-HSMT- Chương V 0,2425 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm E-HSMT- Chương V 0,4225 tấn
9 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 E-HSMT- Chương V 11,5831 m3
10 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 E-HSMT- Chương V 1,0583 100m³
11 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II E-HSMT- Chương V 1,2282 100m3
12 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 47,9488 m3
13 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 1,3255 m3
14 Ván khuôn xà dầm, giằng E-HSMT- Chương V 0,2341 100m²
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m E-HSMT- Chương V 0,057 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m E-HSMT- Chương V 0,2108 tấn
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 E-HSMT- Chương V 2,0628
18 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 759,4287 m2
19 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 30,811 m2
20 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ E-HSMT- Chương V 790,2397 m2
J NHÀ VỆ SINH
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III E-HSMT- Chương V 0,122 100m3
2 Ván khuôn lót móng băng, móng bè, bệ máy E-HSMT- Chương V 0,0456 100m2
3 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 E-HSMT- Chương V 1,2953 m3
4 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy E-HSMT- Chương V 0,0699 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm E-HSMT- Chương V 0,0194 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16-18mm E-HSMT- Chương V 0,0839 tấn
7 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 E-HSMT- Chương V 0,7689 m3
8 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 2,3615 m3
9 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 2,7303 m3
10 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 E-HSMT- Chương V 0,0637 100m3
11 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 E-HSMT- Chương V 0,0126 100m3
12 Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 E-HSMT- Chương V 0,5043 m3
13 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II E-HSMT- Chương V 0,0387 100m3
14 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV E-HSMT- Chương V 0,0387 100m3
15 Ván khuôn xà dầm, giằng E-HSMT- Chương V 0,0413 100m2
16 Ván khuôn sàn mái E-HSMT- Chương V 0,1288 100m2
17 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan E-HSMT- Chương V 0,0137 100m2
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm, chiều cao <=6m E-HSMT- Chương V 0,0142 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao <=6m E-HSMT- Chương V 0,0843 tấn
20 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, chiều cao <=28m E-HSMT- Chương V 0,0944 tấn
21 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao <=6m E-HSMT- Chương V 0,0053 tấn
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 E-HSMT- Chương V 0,4541 m3
23 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 E-HSMT- Chương V 1,3668 m3
24 Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 E-HSMT- Chương V 0,0858 m3
25 Xây tường thẳng gạch không nung (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 1,865 m3
26 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 4,4611 m3
27 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 5,605 m2
28 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 46,908 m2
29 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 56,9816 m2
30 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 19,502 m2
31 Quét nước xi măng 2 nước E-HSMT- Chương V 12,0879 m2
32 Trát trần, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 14,634 m2
33 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không, 1 nước lót, 2 nước phủ E-HSMT- Chương V 56,9816 m2
34 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ E-HSMT- Chương V 34,136 m2
35 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 12,0879 m2
36 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … E-HSMT- Chương V 12,0879 m2
37 Cửa nhựa lõi thép mở quay 1 cánh; 2 cánh kết hợp vách kính hệ - Kính dán an toàn 6.38mm màu trắng E-HSMT- Chương V 3,96 m2
38 Bộ phụ kiện cửa đi E-HSMT- Chương V 2 bộ
39 Cửa sổ lật lõi thép 1 cánh - Dùng kính trắng 6,38mm E-HSMT- Chương V 0,6 m2
40 Bộ phụ kiện cửa đi E-HSMT- Chương V 2 bộ
41 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m E-HSMT- Chương V 0,4514 100m2
42 Lắp đặt công tắc 1 hạt 6A ( mặt + đế âm ) E-HSMT- Chương V 2 cái
43 Lắp đặt đèn led sát trần -18w E-HSMT- Chương V 2 bộ
44 Lắp đặt dây Cu/PVC-2x1.5mm2 E-HSMT- Chương V 50 m
45 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm E-HSMT- Chương V 35 m
46 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm E-HSMT- Chương V 15 m
47 Lắp đặt ống nhựa PPR, dài 6m - Đường kính 25mm E-HSMT- Chương V 0,17 100m
48 Lắp đặt côn, cút nhựa, đường kính côn, cút 25mm E-HSMT- Chương V 9 cái
49 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 110mm E-HSMT- Chương V 0,004 100m
50 Lắp đặt xí xổm E-HSMT- Chương V 2 bộ
51 Lắp đặt van ren - Đường kính 25mm E-HSMT- Chương V 2 cái
52 Lắp đặt van phao cơ D25 E-HSMT- Chương V 1 bộ
K BỂ TỰ HOẠI:
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II E-HSMT- Chương V 0,1772 100m3
2 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 E-HSMT- Chương V 0,0595 100m3
3 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy E-HSMT- Chương V 0,012 100m2
4 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 E-HSMT- Chương V 0,802 m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy E-HSMT- Chương V 0,0376 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm E-HSMT- Chương V 0,025 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm E-HSMT- Chương V 0,192 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm E-HSMT- Chương V 0,128 tấn
9 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 E-HSMT- Chương V 1,2562 m3
10 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 3,2682 m3
11 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 19,899 m2
12 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 19,899 m2
13 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 4,2686 m2
14 Đánh bóng bể phốt bằng xi măng nguyên chất E-HSMT- Chương V 24,1676
15 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp E-HSMT- Chương V 0,0195 100m2
16 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm E-HSMT- Chương V 0,034 tấn
17 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 E-HSMT- Chương V 0,4608 m3
18 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg E-HSMT- Chương V 5 1cấu kiện
L SÂN BÊ TÔNG
1 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 E-HSMT- Chương V 0,049 100m3
2 Ni lông lót sân E-HSMT- Chương V 14 m2
3 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 E-HSMT- Chương V 1,4 m3
4 Đánh bóng mặt sân E-HSMT- Chương V 14 m2
M NHÀ VỆ SINH CẢI TẠO
1 Tháo dỡ cửa E-HSMT- Chương V 15,04 m2
2 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí E-HSMT- Chương V 8 bộ
3 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa E-HSMT- Chương V 4 bộ
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá E-HSMT- Chương V 1,8378 m3
5 Phá dỡ nền gạch lá nem E-HSMT- Chương V 47,9292 m2
6 Tháo dỡ gạch ốp tường E-HSMT- Chương V 99,276 m2
7 Phá dỡ nền láng vữa xi măng E-HSMT- Chương V 49,73 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần E-HSMT- Chương V 62,3852 m2
9 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ E-HSMT- Chương V 288,3568 m2
10 Vận chuyển phế thải trong phạm vi <= 1000m E-HSMT- Chương V 0,0809 100m3
11 Vận chuyển phế thải 1000m tiếp theo, cự ly <=4km E-HSMT- Chương V 0,0809 100m3
12 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 83,16 m2
13 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ E-HSMT- Chương V 124,2752 m2
14 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ E-HSMT- Chương V 121,1248 m2
15 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 47,9292 m2
16 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 207,946 m2
17 Cửa đi panô kính gỗ lim E-HSMT- Chương V 11,2 m2
18 Cửa sổ panô kính gỗ lim E-HSMT- Chương V 4,32 m2
19 Sơn kết cấu gỗ, 1 nước lót, 2 nước phủ E-HSMT- Chương V 15,52 m2
20 Lắp dựng cửa không có khuôn E-HSMT- Chương V 15,52 m2 cấu kiện
21 Khóa tay gạt cửa đi MK-14C E-HSMT- Chương V 8 bộ
22 Bản lề gông mạ E-HSMT- Chương V 48 bộ
23 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m E-HSMT- Chương V 1,1388 100m2
24 Lắp đặt chậu xí bệt E-HSMT- Chương V 8 bộ
25 Lắp đặt chậu tiểu nam E-HSMT- Chương V 8 bộ
26 Lắp đặt chậu tiểu nữ E-HSMT- Chương V 8 bộ
27 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi E-HSMT- Chương V 4 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->