Gói thầu: Gói thầu Xây lắp công trình “Đường dây trung hạ áp và trạm biến áp xóa hình thức câu phụ, dùng chung trên địa bàn tỉnh Bình Dương năm 2020”.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200714240-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bình Dương |
| Tên gói thầu | Gói thầu Xây lắp công trình “Đường dây trung hạ áp và trạm biến áp xóa hình thức câu phụ, dùng chung trên địa bàn tỉnh Bình Dương năm 2020”. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200714070 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn của Tổng Công ty Điện lực miền Nam |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 100 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-20 15:25:00 đến ngày 2020-07-31 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,412,354,876 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 95,000,000 VNĐ ((Chín mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐIỆN LỰC THỦ DẦU MỘT | |||
| 1 | THỦ DẦU MỘT -ĐDTT XDM – PHẦN TRỤ, MÓNG TRỤ, CHẰNG, TIẾP ĐỊA | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 2 | Thi công thủ công + cơ giới | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 3 | Trụ BTLT-14m đơn (ứng lực trước) | 1 | trụ | |
| 4 | Trụ BTLT-14m đơn (không ứng lực trước) | 2 | trụ | |
| 5 | Trụ BTLT-14m ghép đôi (không ứng lực trước) | 2 | trụ | |
| 6 | Trụ BTLT-12m ghép đôi (không ứng lực trước) | 1 | trụ | |
| 7 | Trụ BTLT-12m đơn (không ứng lực trước) | 2 | trụ | |
| 8 | Móng M14BT1 | 3 | bộ | |
| 9 | Móng M14BT2 | 2 | bộ | |
| 10 | Móng M12BT | 2 | bộ | |
| 11 | Móng M12BT2 | 1 | bộ | |
| 12 | THỦ DẦU MỘT -ĐDTT XDM – PHẦN ĐÀ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 13 | Xà đở thẳng IL2-1500 | 3 | bộ | |
| 14 | Xà dừng 3xTL2-1500 | 4 | bộ | |
| 15 | Xà TL2-1500 (DTL2-1500) - trụ đơn | 1 | bộ | |
| 16 | Xà đỡ góc GL2-2000 (mạch dưới) | 2 | bộ | |
| 17 | Xà T-2000 (DT-2000) - trụ ghép | 1 | bộ | |
| 18 | THỦ DẦU MỘT -ĐDTT XDM – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 19 | Cáp nhôm lõi thép AC-50/8mm2 | 64,22 | Kg | |
| 20 | Rải căng dây AC-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo | 0,323 | Km | |
| 21 | Cáp nhôm bọc 24kV ACXH-50mm2 | 988,4 | M | |
| 22 | Rải căng dây ACXH-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo | 0,969 | Km | |
| 23 | Cáp đồng bọc 24kV CX-25mm2 | 12 | M | |
| 24 | Kéo dây CX-25-95mm2 | 0,012 | Km | |
| 25 | Chuỗi cách điện Polymer 24kV + 01 umaní | 30 | bộ | |
| 26 | Sứ đứng Pintype 24kV CDDR ≥430mm + ty sứ | 36 | bộ | |
| 27 | Dây buộc đầu sứ không từ tính 50-70 | 24 | sợi | |
| 28 | Dây buộc cổ sứ không từ tính 50-70 | 12 | sợi | |
| 29 | Khung U + Sứ ống chỉ 80mm + bulon | 13 | bộ | |
| 30 | Giáp níu căng dây ACX 50-70 | 30 | bộ | |
| 31 | Nối ép WR-289 (50-70) | 16 | Cái | |
| 32 | Kẹp nhôm 2 rãnh 3 boulon | 20 | Cái | |
| 33 | Băng quấn Silicon 24kV | 3 | cuộn | |
| 34 | Bảng nguy hiểm, số trụ | 8 | Cái | |
| 35 | THỦ DẦU MỘT -TBA XDM – PHẦN VẬT TƯ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 36 | Bộ đà trạm trụ ghép 1MBA 3 pha | 2 | bộ | |
| 37 | Đà composit 75x75 dày 6mm, dài 2400 | 2 | bộ | |
| 38 | Đà sắt L8x75x75x2400 4 ốp | 2 | bộ | |
| 39 | Đà U-100x46x4,5-500 | 4 | Cây | |
| 40 | Đà U-160x68x50-700 | 2 | Cây | |
| 41 | Đà MBT:U-160x68x5-2100 | 4 | Cây | |
| 42 | Đà U-160x68x5-1457 | 2 | Cây | |
| 43 | Đà U-100x46x4,5-1100 | 8 | Cây | |
| 44 | Đà U-100x46x4,5-700 | 6 | Cây | |
| 45 | Đà MBT:U-160x68x50-1700 | 4 | Cây | |
| 46 | Lắp bộ đà trạm gối (155,554kg) | 2 | bộ | |
| 47 | Boulon 16x700 VRS | 14 | Cây | |
| 48 | Boulon 16x650 VRS | 6 | Cây | |
| 49 | Boulon 16x400 VRS | 8 | Cây | |
| 50 | Boulon 16x400 | 8 | Cây | |
| 51 | Boulon 16x350 | 8 | Cây | |
| 52 | Boulon 16x300 | 8 | Cây | |
| 53 | Boulon 16x100 | 8 | Cây | |
| 54 | Boulon 16x50 | 24 | Cây | |
| 55 | Boulon 16x40 | 32 | Cây | |
| 56 | Long đền vuông 18 | 248 | Cái | |
| 57 | Giá treo 03 MBA 50kVA | 1 | bộ | |
| 58 | Đà composit FCO-2400 | 1 | bộ | |
| 59 | Sứ đứng Pintype 24kV CDDR ≥430mm | 6 | cục | |
| 60 | Ty sứ đứng | 6 | Cây | |
| 61 | Cáp đồng bọc 600V-120mm2 | 0,26 | 100m | |
| 62 | Cáp đồng bọc 600V-150mm2 | 0,72 | M | |
| 63 | Cáp CX 24kV-25mm2 | 63 | M | |
| 64 | Cáp tín hiệu 4x4,0mm2 | 25 | M | |
| 65 | Cáp tín hiệu 2x4,0mm2 | 35 | M | |
| 66 | Kẹp hotline 2/0 | 6 | Cái | |
| 67 | Kẹp quai U 2/0 | 6 | Cái | |
| 68 | Đầu cosse Cu 120mm2 | 9 | 10đầu | |
| 69 | Đầu cosse Cu 150mm2 | 2,7 | 10đầu | |
| 70 | Đầu cosse Cu-Al 120mm2 | 12 | đầu | |
| 71 | Đầu cosse Cu-Al 95mm2 | 8 | đầu | |
| 72 | Đầu cosse Cu-Al 70mm2 | 0,8 | 10đầu | |
| 73 | Thùng tole MS: 8640 + 02 bộ code lắp tủ | 3 | bộ | |
| 74 | Bảng nguy hiểm | 3 | Cái | |
| 75 | Bảng tên trạm (mica) | 3 | Cái | |
| 76 | Code bắt 1 ống PVC D114mm | 3 | bộ | |
| 77 | Code bắt 2 ống PVC D114mm | 6 | bộ | |
| 78 | Đai thép + 02 khóa đai | 6 | bộ | |
| 79 | Ống PVC 49mm | 12 | M | |
| 80 | Co PVC 49mm | 6 | Cái | |
| 81 | Ống PVC 114mm | 20 | M | |
| 82 | Co PVC 114mm | 6 | Cái | |
| 83 | Băng keo cách điện | 3 | cuộn | |
| 84 | Băng quấn Silicon 24kV | 3 | cuộn | |
| 85 | Nắp che đầu cực MBA | 9 | Cái | |
| 86 | Nắp che đầu cực FCO (trên + dưới) | 9 | Bộ | |
| 87 | Nắp che đầu cực LA | 9 | Cái | |
| 88 | Bộ tiếp địa trạm biến áp | 3 | bộ | |
| 89 | Tiếp địa đo đếm | 3 | bộ | |
| 90 | Hộp composit gắn ĐK 1P | 3 | Cái | |
| 91 | THỦ DẦU MỘT -TBA XDM – PHẦN THIET BI | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 92 | Phần trạm | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 93 | MBT 1x50kVA-12,7/0,23kV – Amorphous (điện lực cấp) | 3 | máy | |
| 94 | MBT 3P-160kVA-22/0,4kV – Amorphous (điện lực cấp) | 1 | máy | |
| 95 | MBT 3P-250kVA-(22)/0,4kV – Amorphous (điện lực cấp) | 1 | máy | |
| 96 | FCO 27kV-100A (kèm bát+boulon) | 9 | bộ | |
| 97 | Chì 24kV-6K | 6 | sợi | |
| 98 | Chì 24kV-8K | 3 | sợi | |
| 99 | Chống sét van LA 18kV-10KA | 9 | bộ | |
| 100 | MCCB 3 pha 690V-250A | 2 | Cái | |
| 101 | MCCB 3 pha 600V-400A | 1 | Cái | |
| 102 | TI 600V-200/5A (điện lực cấp) | 6 | Cái | |
| 103 | TI 600V-300/5A | 3 | Cái | |
| 104 | ĐK hữu công 220/380V-5A (điện lực cấp) | 3 | Cái | |
| 105 | THỦ DẦU MỘT -ĐDHT XDM – PHẦN TRỤ, MÓNG TRỤ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 106 | Trụ BTLT-8,5m đơn (ứng lực trước) | 1 | trụ | |
| 107 | Móng M8,5BT1 | 1 | bộ | |
| 108 | Thi công thủ công + cơ giới | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 109 | Trụ BTLT-8,5m đơn (ứng lực trước) | 95 | trụ | |
| 110 | Trụ BTLT-8,5m ghép đôi (ứng lực trước) | 28 | trụ | |
| 111 | Móng M8,5a | 12 | bộ | |
| 112 | Móng M8,5BT2 | 28 | bộ | |
| 113 | Móng M8,5BT1 | 85 | bộ | |
| 114 | THỦ DẦU MỘT -ĐDHT XDM – PHẦN TiẾP ĐỊA, CHẰNG | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 115 | Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp ABC (trụ không có tiếp địa thân trụ) | 46 | bộ | |
| 116 | Chằng xuống hạ thế | 1 | bộ | |
| 117 | THỦ DẦU MỘT -ĐDHT XDM – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 118 | Đường dây trên không | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 119 | Cáp nhôm LV-ABC-4x120mm2 | 1.281,12 | Mét | |
| 120 | Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x120mm2 | 1,256 | Km | |
| 121 | Cáp nhôm LV-ABC-4x95mm2 | 302,94 | Mét | |
| 122 | Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x95mm2 | 0,297 | Km | |
| 123 | Cáp nhôm LV-ABC-4x70mm2 | 3.901,5 | Mét | |
| 124 | Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x70mm2 | 3,825 | Km | |
| 125 | Bulon 16x250 + 2 Long del vuông F18 | 117 | Cây | |
| 126 | Bulon 16x350 + 2 Long del vuông F18 | 4 | Cây | |
| 127 | Nối ép nhôm 95-120 (WR419) | 24 | Cái | |
| 128 | Nối ép nhôm 50-70 (WR289) | 102 | Cái | |
| 129 | Bulon móc 16x250 + Long del vuông F18 | 56 | Cây | |
| 130 | Bulon mắt 16x250 + Long del vuông F18 | 200 | Cây | |
| 131 | Bulon mắt 16x300 + Long del vuông F18 | 3 | Cây | |
| 132 | Bulon mắt 16x450 + Long del vuông F18 | 39 | Cây | |
| 133 | Code trụ đơn bắt kẹp ABC (hoặc Rack sứ) | 8 | Bộ | |
| 134 | Code trụ ghép 600x300 | 6 | Bộ | |
| 135 | Cáp CV-25mm2 | 120 | Mét | |
| 136 | Kéo cáp đồng CV-25mm2 - Hộp domino | 0,12 | Km | |
| 137 | Kẹp rẽ IPC 120/25-120 (2 bulon) | 146 | Cái | |
| 138 | Kẹp rẽ IPC 70-95/25 (2 bulon) | 515 | Cái | |
| 139 | Kẹp rẽ IPC 50-95/50-95 | 32 | Cái | |
| 140 | Kẹp treo ABC 4x70 | 29 | Cái | |
| 141 | Kẹp treo ABC 4x95 | 7 | Cái | |
| 142 | Kẹp treo ABC 4x120 | 27 | Cái | |
| 143 | Kẹp dừng ABC 4x70 | 211 | Cái | |
| 144 | Kẹp dừng ABC 4x95 | 12 | Cái | |
| 145 | Kẹp dừng ABC 4x120 | 24 | Cái | |
| 146 | Băng kéo cách điện | 63 | cuộn | |
| 147 | Bảng số trụ | 177 | Bộ | |
| 148 | THỦ DẦU MỘT -ĐDHT TGLL – PHẦN VẬT TƯ THÁO GỠ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 149 | Trụ, chằng | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 150 | Trụ BTLT-8,5m | 3 | trụ | |
| 151 | Dây dẫn, phụ kiện đường dây | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 152 | Cáp duplex 2x7mm2 | 0,11 | Km | |
| 153 | Rack 4 sứ + sứ ống chỉ | 1 | bộ | |
| 154 | Kẹp AC /Kẹp Splitbolt các loại :AC 50-120 | 8 | Cái | |
| 155 | Kẹp quai U | 4 | Cái | |
| 156 | Hộp domino 6 CB | 1 | hộp | |
| 157 | Điện kế khách hàng | 11 | Cái | |
| 158 | Kẹp rẽ IPC | 16 | Cái | |
| 159 | Kẹp treo ABC | 1 | Cái | |
| 160 | Kẹp dừng ABC | 4 | Cái | |
| 161 | THỦ DẦU MỘT -ĐDHT TGLL – PHẦN VẬT TƯ LẮP LẠI | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 162 | Dây dẫn, phụ kiện đường dây | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 163 | Cáp duplex 2x7mm2 | 0,11 | Km | |
| 164 | Rack 4 sứ + sứ ống chỉ | 1 | bộ | |
| 165 | Kẹp AC /Kẹp Splitbolt các loại :AC 50-120 | 8 | Cái | |
| 166 | Kẹp quai U | 4 | Cái | |
| 167 | Hộp domino 6 CB | 1 | hộp | |
| 168 | Dây branchement khách hàng hoặc dây thông tin | 2 | vị trí | |
| 169 | Điện kế khách hàng | 11 | Cái | |
| 170 | Kẹp rẽ IPC | 16 | Cái | |
| 171 | Kẹp treo ABC | 1 | Cái | |
| 172 | Kẹp dừng ABC | 4 | Cái | |
| 173 | Di dời hệ thống chiếu sáng hiện hữu | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 174 | Cần đèn chiếu sáng 4m | 2 | cần | |
| 175 | Đèn Sodium 250W | 2 | bộ | |
| 176 | Tủ điều khiển chiếu sáng | 1 | bộ | |
| B | ĐIỆN LỰC THUẬN AN | |||
| 1 | THUẬN AN -ĐDTT XDM – PHẦN TRỤ, MÓNG TRỤ, BỘ NÉO, TIẾP ĐỊA,…. | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 2 | Thi công thủ công + cơ giới | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 3 | Trụ BTLT-14m đơn (không ứng lực trước) | 1 | trụ | |
| 4 | Trụ BTLT-14m ghép đôi (không ứng lực trước) | 7 | trụ | |
| 5 | Móng M14BT1 | 1 | bộ | |
| 6 | Móng M14BT2 | 7 | bộ | |
| 7 | Tiếp địa lặp lại đường dây trung thế - khoan giếng (trụ không tiếp địa) | 1 | bộ | |
| 8 | THUẬN AN -ĐDTT XDM – PHẦN ĐÀ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 9 | Xà đở góc GL2-1500 | 1 | bộ | |
| 10 | Xà đở néo DTL-1500 | 5 | bộ | |
| 11 | Xà dừng néo T(DT)-1500 - trụ ghép | 2 | bộ | |
| 12 | Xà TL2-2000 (DTL2-2000) - trụ ghép | 1 | bộ | |
| 13 | Xà T-2000 (DT-2000) - trụ ghép | 1 | bộ | |
| 14 | Xà FCO Composit 3P-2400 | 1 | bộ | |
| 15 | THUẬN AN -ĐDTT XDM – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN – PHẦN VẬT TƯ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 16 | Phần vật tư | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 17 | Cáp nhôm lõi thép AC-50/8mm2 | 71,78 | Kg | |
| 18 | Rải căng dây AC-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo | 0,361 | Km | |
| 19 | Cáp nhôm bọc 24kV ACXH-50mm2 | 1.104,7 | M | |
| 20 | Rải căng dây ACXH-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo | 1,083 | Km | |
| 21 | Cáp đồng bọc 24kV CX-25mm2 | 18 | M | |
| 22 | Kéo dây CX-25-95mm2 | 0,018 | Km | |
| 23 | Chuỗi cách điện Polymer 24kV + 01 umaní | 42 | bộ | |
| 24 | Sứ đứng Pintype 24kV CDDR ≥430mm + ty sứ | 26 | bộ | |
| 25 | Chân sứ đỉnh L6x60x60 dài 725mm | 26 | bộ | |
| 26 | Dây buộc đầu sứ không từ tính 50-70 | 20 | sợi | |
| 27 | Dây buộc cổ sứ không từ tính 50-70 | 6 | sợi | |
| 28 | Khung U + Sứ ống chỉ 80mm + bulon | 15 | bộ | |
| 29 | Giáp níu cáp trần AC-50 + yếm + 1 móc U thimble | 42 | bộ | |
| 30 | Nối ép WR-289 (50-70) | 22 | Cái | |
| 31 | Kẹp quai U 2/0 | 6 | Cái | |
| 32 | Kẹp dây nóng 2/0 | 6 | Cái | |
| 33 | Bọc kẹp quai | 6 | Cái | |
| 34 | Ốc siết cáp 2/0 | 28 | Cái | |
| 35 | Băng quấn Silicon 24kV | 2 | cuộn | |
| 36 | Bảng nguy hiểm, số trụ | 8 | Cái | |
| 37 | Nắp chụp FCO | 6 | Cái | |
| 38 | Phần thiết bị | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 39 | FCO 27kV-100A | 3 | bộ | |
| 40 | Chì trung thế 10K | 3 | sợi | |
| 41 | THUẬN AN -TBA XDM – PHẦN VẬT TƯ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 42 | Bộ đà trạm trụ ghép 1MBA 3 pha | 1 | bộ | |
| 43 | Đà composit 75x75 dày 6mm, dài 2400 | 1 | bộ | |
| 44 | Đà sắt L8x75x75x2400 4 ốp | 1 | bộ | |
| 45 | Đà U-100x46x4,5-500 | 2 | Cây | |
| 46 | Đà U-160x68x50-700 | 1 | Cây | |
| 47 | Đà MBT:U-160x68x5-2100 | 2 | Cây | |
| 48 | Đà U-160x68x5-1457 | 1 | Cây | |
| 49 | Đà U-100x46x4,5-1100 | 4 | Cây | |
| 50 | Đà U-100x46x4,5-700 | 3 | Cây | |
| 51 | Đà MBT:U-160x68x50-1700 | 2 | Cây | |
| 52 | Lắp bộ đà trạm gối (155,554kg) | 1 | bộ | |
| 53 | Boulon 16x700 VRS | 7 | Cây | |
| 54 | Boulon 16x650 VRS | 3 | Cây | |
| 55 | Boulon 16x400 VRS | 4 | Cây | |
| 56 | Boulon 16x400 | 4 | Cây | |
| 57 | Boulon 16x350 | 4 | Cây | |
| 58 | Boulon 16x300 | 4 | Cây | |
| 59 | Boulon 16x100 | 4 | Cây | |
| 60 | Boulon 16x50 | 12 | Cây | |
| 61 | Boulon 16x40 | 16 | Cây | |
| 62 | Long đền vuông 18 | 124 | Cái | |
| 63 | Đà composit FCO-2400 | 1 | bộ | |
| 64 | Sứ đứng Pintype 24kV CDDR ≥430mm | 3 | cục | |
| 65 | Ty sứ đứng | 3 | Cây | |
| 66 | Cáp đồng bọc 600V-120mm2 | 8 | M | |
| 67 | Cáp đồng bọc 600V-150mm2 | 24 | M | |
| 68 | Cáp CX 24kV-25mm2 | 24 | M | |
| 69 | Cáp tín hiệu 4x4,0mm2 | 5 | M | |
| 70 | Cáp tín hiệu 2x4,0mm2 | 15 | M | |
| 71 | Kẹp hotline 2/0 | 3 | Cái | |
| 72 | Kẹp quai U 2/0 | 3 | Cái | |
| 73 | Đầu cosse Cu 120mm2 | 0,4 | 10đầu | |
| 74 | Đầu cosse Cu 150mm2 | 1,2 | 10đầu | |
| 75 | Đầu cosse Cu-Al 120mm2 | 0,8 | 10đầu | |
| 76 | Thùng tole MS: 8640 + 02 bộ code lắp tủ | 1 | bộ | |
| 77 | Bảng nguy hiểm | 1 | Cái | |
| 78 | Bảng tên trạm (mica) | 1 | Cái | |
| 79 | Code bắt 1 ống PVC D114mm | 1 | bộ | |
| 80 | Code bắt 2 ống PVC D114mm | 2 | bộ | |
| 81 | đai thép + 02 khóa đai | 2 | bộ | |
| 82 | Ống PVC 49mm | 4 | M | |
| 83 | Co PVC 49mm | 2 | Cái | |
| 84 | Ống PVC 114mm | 6 | M | |
| 85 | Co PVC 114mm | 2 | Cái | |
| 86 | Băng keo cách điện | 1 | cuộn | |
| 87 | Băng quấn Silicon 24kV | 1 | cuộn | |
| 88 | Nắp che đầu cực MBA | 3 | Cái | |
| 89 | Nắp che đầu cực FCO (trên + dưới) | 6 | Bộ | |
| 90 | Nắp che đầu cực LA | 3 | Cái | |
| 91 | Bộ tiếp địa trạm biến áp | 1 | bộ | |
| 92 | Tiếp địa đo đếm | 1 | bộ | |
| 93 | Hộp composit gắn ĐK 1P | 1 | Cái | |
| 94 | THUẬN AN -TBA XDM – PHẦN THIẾT BỊ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 95 | Phần trạm | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 96 | MBT 3P-250kVA-(22)/0,4kV – Amorphous (điện lực cấp) | 1 | máy | |
| 97 | FCO 27kV-100A (kèm bát+boulon) | 3 | bộ | |
| 98 | Chì 24kV-8K | 3 | sợi | |
| 99 | Chống sét van LA 18kV-10KA | 3 | bộ | |
| 100 | MCCB 3 pha 600V-400A | 1 | Cái | |
| 101 | TI 600V-300/5A (điện lực cấp) | 3 | Cái | |
| 102 | ĐK hữu công 220/380V-5A (điện lực cấp) | 1 | Cái | |
| 103 | THUẬN AN -ĐDHT XDM – PHẦN TRỤ, MÓNG TRỤ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 104 | Thi công thủ công | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 105 | Trụ BTLT-8,5m đơn (ứng lực trước) | 21 | trụ | |
| 106 | Trụ BTLT-8,5m ghép đôi (ứng lực trước) | 1 | trụ | |
| 107 | Móng M8,5BT2 | 1 | bộ | |
| 108 | Móng M8,5BT1 | 27 | bộ | |
| 109 | Thi công thủ công + cơ giới | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 110 | Trụ BTLT-10,5m đơn (ứng lực trước) | 2 | trụ | |
| 111 | Trụ BTLT-8,5m đơn (ứng lực trước) | 70 | trụ | |
| 112 | Trụ BTLT-8,5m ghép đôi (ứng lực trước) | 39 | trụ | |
| 113 | Móng M8,5a | 12 | bộ | |
| 114 | Móng M8,5BT2 | 39 | bộ | |
| 115 | Móng M8,5BT1 | 59 | bộ | |
| 116 | Móng M10,5BT1 | 2 | bộ | |
| 117 | THUẬN AN -ĐDHT XDM – PHẦN TIẾP ĐỊA, CHẰNG | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 118 | Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp ABC (trụ không có tiếp địa thân trụ) | 54 | bộ | |
| 119 | THUẬN AN -ĐDHT XDM – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 120 | Đường dây trên không | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 121 | Cáp nhôm bọc AV-70mm2 | 259,08 | Mét | |
| 122 | Kéo cáp nhôm AV-70mm2 kết hợp máy kéo | 0,254 | Km | |
| 123 | Cáp nhôm LV-ABC-4x120mm2 | 529,38 | Mét | |
| 124 | Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x120mm2 | 0,519 | Km | |
| 125 | Cáp nhôm LV-ABC-4x70mm2 | 4.034,1 | Mét | |
| 126 | Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x70mm2 | 3,955 | Km | |
| 127 | Bulon 16x250 + 2 Long del vuông F18 | 132 | Cây | |
| 128 | Bulon 16x350 + 2 Long del vuông F18 | 5 | Cây | |
| 129 | Bulon 16x450 + 2 Long del vuông F18 | 2 | Cây | |
| 130 | Rack 4 sứ | 9 | Bộ | |
| 131 | Sứ ống chỉ | 36 | Cái | |
| 132 | Nối ép nhôm cỡ (120-240) / (70-95) (WR835) | 8 | Cái | |
| 133 | Nối ép nhôm 95-120 (WR419) | 46 | Cái | |
| 134 | Nối ép nhôm 50-70 (WR289) | 138 | Cái | |
| 135 | Kẹp AC 50-70 2 bulon | 40 | Cái | |
| 136 | Bulon móc 16x250 + Long del vuông F18 | 33 | Cây | |
| 137 | Bulon móc 16x300 + Long del vuông F18 | 8 | Cây | |
| 138 | Bulon mắt 16x250 + Long del vuông F18 | 137 | Cây | |
| 139 | Bulon mắt 16x300 + Long del vuông F18 | 11 | Cây | |
| 140 | Bulon mắt 16x450 + Long del vuông F18 | 53 | Cây | |
| 141 | Code trụ ghép 600x300 | 5 | Bộ | |
| 142 | Cáp CV-25mm2 | 123 | Mét | |
| 143 | Kéo cáp đồng CV-25mm2 - Hộp domino | 0,123 | Km | |
| 144 | Kẹp rẽ IPC 120/25-120 (2 bulon) | 45 | Cái | |
| 145 | Kẹp rẽ IPC 70-95/25 (2 bulon) | 570 | Cái | |
| 146 | Kẹp treo ABC 4x70 | 37 | Cái | |
| 147 | Kẹp treo ABC 4x120 | 4 | Cái | |
| 148 | Kẹp dừng ABC 4x70 | 186 | Cái | |
| 149 | Kẹp dừng ABC 4x120 | 22 | Cái | |
| 150 | Băng kéo cách điện | 92 | cuộn | |
| 151 | Bảng số trụ | 139 | Bộ | |
| 152 | THUẬN AN -ĐDHT TGLL – PHẦN VẬT TƯ THÁO GỠ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 153 | Trụ, chằng | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 154 | Trụ BTLT-8,5m | 13 | trụ | |
| 155 | Bộ chằng xuống hạ thế | 1 | bộ | |
| 156 | Dây dẫn, phụ kiện đường dây | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 157 | Rack 2 sứ + sứ ống chỉ | 8 | bộ | |
| 158 | Kẹp AC /Kẹp Splitbolt các loại :AC 50-120 | 24 | Cái | |
| 159 | Kẹp quai U | 8 | Cái | |
| 160 | Hộp domino 6 CB | 6 | hộp | |
| 161 | Điện kế khách hàng | 28 | Cái | |
| 162 | Kẹp treo ABC | 5 | Cái | |
| 163 | Kẹp dừng ABC | 1 | Cái | |
| 164 | THUẬN AN -ĐDHT TGLL – PHẦN VẬT TƯ LẮP LẠI | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 165 | Trụ, chằng | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 166 | Trụ BTLT-8,5m | 6 | trụ | |
| 167 | Dây dẫn, phụ kiện đường dây | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 168 | Kẹp AC /Kẹp Splitbolt các loại :AC 50-120 | 24 | Cái | |
| 169 | Hộp domino 6 CB | 6 | hộp | |
| 170 | Dây branchement khách hàng hoặc dây thông tin | 10 | vị trí | |
| 171 | Điện kế khách hàng | 28 | Cái | |
| 172 | Kẹp treo ABC | 5 | Cái | |
| 173 | Kẹp dừng ABC | 1 | Cái | |
| C | ĐIỆN LỰC DĨ AN | |||
| 1 | DĨ AN - ĐDHT XDM – PHẦN TRỤ, MÓNG TRỤ, BỘ NÉO, TIẾP ĐỊA,…. | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 2 | Thi công thủ công + cơ giới | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 3 | Trụ BTLT-14m đơn (ứng lực trước) | 7 | trụ | |
| 4 | Trụ BTLT-14m đơn (không ứng lực trước) | 5 | trụ | |
| 5 | Trụ BTLT-14m ghép đôi (không ứng lực trước) | 8 | trụ | |
| 6 | Móng M14BT1 | 12 | bộ | |
| 7 | Móng M14BT2 | 8 | bộ | |
| 8 | Tiếp địa lặp lại đường dây trung thế - khoan giếng (trụ không tiếp địa) | 3 | bộ | |
| 9 | DĨ AN - ĐDHT XDM – PHẦN ĐÀ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 10 | Xà dừng néo 3xTL(DTL)-1500 | 3 | bộ | |
| 11 | Xà đở thẳng IL2-1500 | 7 | bộ | |
| 12 | Xà đở néo DTL-1500 | 5 | bộ | |
| 13 | Xà dừng néo T(DT)-1500 - trụ đơn | 2 | bộ | |
| 14 | Xà dừng néo T(DT)-1500 - trụ ghép | 6 | bộ | |
| 15 | Xà đỡ thẳng I-2000 - 4 ốp | 1 | bộ | |
| 16 | DĨ AN - ĐDHT XDM – PHẦN DÂY SỨ PHỤ KIỆN | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 17 | Cáp nhôm lõi thép AC-50/8mm2 | 144,15 | Kg | |
| 18 | Rải căng dây AC-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo | 0,725 | Km | |
| 19 | Cáp nhôm bọc 24kV ACXH-50mm2 | 2.218,5 | M | |
| 20 | Rải căng dây ACXH-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo | 2,175 | Km | |
| 21 | Cáp đồng bọc 24kV CX-25mm2 | 30 | M | |
| 22 | Kéo dây CX-25-95mm2 | 0,03 | Km | |
| 23 | Chuỗi cách điện Polymer 24kV + 01 umaní | 72 | bộ | |
| 24 | Sứ đứng Pintype 24kV CDDR ≥430mm + ty sứ | 58 | bộ | |
| 25 | Chân sứ đỉnh L6x60x60 dài 725mm | 1 | bộ | |
| 26 | Dây buộc đầu sứ không từ tính 50-70 | 32 | sợi | |
| 27 | Dây buộc đầu sứ không từ tính 240 | 3 | sợi | |
| 28 | Khung U + Sứ ống chỉ 80mm + bulon | 32 | bộ | |
| 29 | Giáp níu cáp trần AC-50 + yếm + 1 móc U thimble | 72 | bộ | |
| 30 | Nối ép WR-289 (50-70) | 34 | Cái | |
| 31 | Nối ép WR 815 (120-240) / (25-50) | 4 | Cái | |
| 32 | Kẹp quai U 2/0 | 6 | Cái | |
| 33 | Kẹp dây nóng 2/0 | 6 | Cái | |
| 34 | Kẹp quai U 477 | 6 | Cái | |
| 35 | Kẹp dây nóng 4/0 | 6 | Cái | |
| 36 | Bọc kẹp quai | 12 | Cái | |
| 37 | Ốc siết cáp 2/0 | 48 | Cái | |
| 38 | Băng quấn Silicon 24kV | 3 | cuộn | |
| 39 | Bảng nguy hiểm, số trụ | 20 | Cái | |
| 40 | DĨ AN - TBA XDM – PHẦN VẬT TƯ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 41 | Bộ đà trạm trụ ghép 1MBA 3 pha | 3 | bộ | |
| 42 | Đà composit 75x75 dày 6mm, dài 2400 | 3 | bộ | |
| 43 | Đà sắt L8x75x75x2400 4 ốp | 3 | bộ | |
| 44 | Đà U-100x46x4,5-500 | 6 | cây | |
| 45 | Đà U-160x68x50-700 | 3 | cây | |
| 46 | Đà MBT:U-160x68x5-2100 | 6 | cây | |
| 47 | Đà U-160x68x5-1457 | 3 | cây | |
| 48 | Đà U-100x46x4,5-1100 | 12 | cây | |
| 49 | Đà U-100x46x4,5-700 | 9 | cây | |
| 50 | Đà MBT:U-160x68x50-1700 | 6 | cây | |
| 51 | Lắp bộ đà trạm gối (155,554kg) | 3 | bộ | |
| 52 | Boulon 16x700 VRS | 21 | cây | |
| 53 | Boulon 16x650 VRS | 9 | cây | |
| 54 | Boulon 16x400 VRS | 12 | cây | |
| 55 | Boulon 16x400 | 12 | cây | |
| 56 | Boulon 16x350 | 12 | cây | |
| 57 | Boulon 16x300 | 12 | cây | |
| 58 | Boulon 16x100 | 12 | cây | |
| 59 | Boulon 16x50 | 36 | cây | |
| 60 | Boulon 16x40 | 48 | cây | |
| 61 | Long đền vuông 18 | 372 | cái | |
| 62 | Đà composit FCO-2400 | 3 | bộ | |
| 63 | Sứ đứng Pintype 24kV CDDR ≥430mm | 9 | cục | |
| 64 | Ty sứ đứng | 9 | cây | |
| 65 | Cáp đồng bọc 600V-120mm2 | 24 | m | |
| 66 | Cáp đồng bọc 600V-150mm2 | 72 | m | |
| 67 | Cáp CX 24kV-25mm2 | 72 | m | |
| 68 | Cáp tín hiệu 4x4,0mm2 | 15 | m | |
| 69 | Cáp tín hiệu 2x4,0mm2 | 45 | m | |
| 70 | Kẹp hotline 2/0 | 9 | cái | |
| 71 | Kẹp quai U 2/0 | 9 | cái | |
| 72 | Đầu cosse Cu 120mm2 | 1,2 | 10đầu | |
| 73 | Đầu cosse Cu 150mm2 | 3,6 | 10đầu | |
| 74 | Đầu cosse Cu-Al 120mm2 | 2,4 | 10đầu | |
| 75 | Thùng tole MS: 8640 + 02 bộ code lắp tủ | 3 | bộ | |
| 76 | Bảng nguy hiểm | 3 | cái | |
| 77 | Bảng tên trạm (mica) | 3 | cái | |
| 78 | Code bắt 1 ống PVC D114mm | 3 | bộ | |
| 79 | Code bắt 2 ống PVC D114mm | 6 | bộ | |
| 80 | đai thép + 02 khóa đai | 6 | bộ | |
| 81 | Ống PVC 49mm | 12 | m | |
| 82 | Co PVC 49mm | 6 | cái | |
| 83 | Ống PVC 114mm | 18 | m | |
| 84 | Co PVC 114mm | 6 | cái | |
| 85 | Băng keo cách điện | 3 | cuộn | |
| 86 | Băng quấn Silicon 24kV | 3 | cuộn | |
| 87 | Nắp che đầu cực MBA | 9 | cái | |
| 88 | Nắp che đầu cực FCO (trên + dưới) | 18 | Bộ | |
| 89 | Nắp che đầu cực LA | 9 | cái | |
| 90 | Bộ tiếp địa trạm biến áp | 3 | bộ | |
| 91 | Tiếp địa đo đếm | 3 | bộ | |
| 92 | Hộp composit gắn ĐK 1P | 3 | cái | |
| 93 | DĨ AN - TBA XDM – PHẦN THIẾT BỊ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 94 | MBT 3P-250kVA-(22)/0,4kV – Amorphous (điện lực cấp) | 3 | máy | |
| 95 | FCO 27kV-100A (kèm bát+boulon) | 9 | bộ | |
| 96 | Chì 24kV-8K | 9 | sợi | |
| 97 | Chống sét van LA 18kV-10KA | 9 | bộ | |
| 98 | MCCB 3 pha 600V-400A | 3 | cái | |
| 99 | TI 600V-300/5A (điện lực cấp) | 9 | cái | |
| 100 | ĐK hữu công 220/380V-5A (điện lực cấp) | 3 | cái | |
| 101 | DĨ AN - ĐDHT XDM – PHẦN TRỤ, MÓNG TRỤ, BỘ NÉO, TIẾP ĐỊA,.... | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 102 | Thi công thủ công | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 103 | Trụ BTLT-8,5m đơn (ứng lực trước) | 7 | trụ | |
| 104 | Móng M8,5BT1 | 7 | bộ | |
| 105 | Thi công thủ công + cơ giới | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 106 | Trụ BTLT-8,5m đơn (ứng lực trước) | 24 | trụ | |
| 107 | Trụ BTLT-8,5m ghép đôi (ứng lực trước) | 9 | trụ | |
| 108 | Móng M8,5a | 10 | bộ | |
| 109 | Móng M8,5BT2 | 9 | bộ | |
| 110 | Móng M8,5BT1 | 23 | bộ | |
| 111 | Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp ABC (trụ không có tiếp địa thân trụ) | 21 | bộ | |
| 112 | Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp AV | 4 | bộ | |
| 113 | DĨ AN - ĐDHT XDM – PHẦN ĐÀ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 114 | Bộ đà IL-800 | 3 | bộ | |
| 115 | Bộ đà DTL-800 | 1 | bộ | |
| 116 | DĨ AN - ĐDHT XDM – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 117 | Cáp nhôm LV-ABC-4x120mm2 | 585,48 | mét | |
| 118 | Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x120mm2 | 0,574 | km | |
| 119 | Cáp nhôm LV-ABC-4x95mm2 | 920,04 | mét | |
| 120 | Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x95mm2 | 0,902 | km | |
| 121 | Cáp nhôm LV-ABC-4x70mm2 | 704,82 | mét | |
| 122 | Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x70mm2 | 0,691 | km | |
| 123 | Bulon 16x250 + 2 Long del vuông F18 | 47 | cây | |
| 124 | Bulon 16x350 + 2 Long del vuông F18 | 8 | cây | |
| 125 | Rack 4 sứ | 3 | Bộ | |
| 126 | Sứ ống chỉ | 12 | cái | |
| 127 | Nối ép nhôm cỡ (120-240) / (70-95) (WR835) | 48 | cái | |
| 128 | Nối ép nhôm 95-120 (WR419) | 64 | cái | |
| 129 | Nối ép nhôm 50-70 (WR289) | 40 | cái | |
| 130 | Kẹp AC 50-70 2 bulon | 16 | cái | |
| 131 | Bulon móc 16x250 + Long del vuông F18 | 15 | cây | |
| 132 | Bulon móc 16x350 + Long del vuông F18 | 9 | cây | |
| 133 | Bulon mắt 16x250 + Long del vuông F18 | 61 | cây | |
| 134 | Bulon mắt 16x300 + Long del vuông F18 | 8 | cây | |
| 135 | Bulon mắt 16x450 + Long del vuông F18 | 14 | cây | |
| 136 | Code trụ ghép 600x300 | 6 | Bộ | |
| 137 | Cáp CV-25mm2 | 59 | mét | |
| 138 | Kéo cáp đồng CV-25mm2 - Hộp domino | 0,059 | km | |
| 139 | Kẹp rẽ IPC 120/25-120 (2 bulon) | 50 | cái | |
| 140 | Kẹp rẽ IPC 70-95/25 (2 bulon) | 245 | cái | |
| 141 | Kẹp treo ABC 4x95 | 14 | cái | |
| 142 | Kẹp treo ABC 4x120 | 9 | cái | |
| 143 | Kẹp dừng ABC 4x70 | 54 | cái | |
| 144 | Kẹp dừng ABC 4x95 | 28 | cái | |
| 145 | Kẹp dừng ABC 4x120 | 8 | cái | |
| 146 | Băng kéo cách điện | 52 | cuộn | |
| 147 | Bảng số trụ | 53 | Bộ | |
| 148 | DĨ AN - ĐDHT TGLL – PHẦN VẬT TƯ THÁO GỠ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 149 | Trụ, chằng | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 150 | Trụ BTLT-8,5m | 13 | trụ | |
| 151 | Dây dẫn, phụ kiện đường dây | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 152 | Cáp nhôm bọc AV-50mm2 | 0,789 | km | |
| 153 | Rack 4 sứ + sứ ống chỉ | 3 | bộ | |
| 154 | Rack 3 sứ + sứ ống chỉ | 9 | bộ | |
| 155 | Hộp domino 6 CB | 8 | hộp | |
| 156 | Điện kế khách hàng | 47 | cái | |
| 157 | Kẹp treo ABC | 4 | cái | |
| 158 | Kẹp dừng ABC | 5 | cái | |
| 159 | DĨ AN - ĐDHT TGLL – PHẦN VẬT TƯ LẮP LẠI | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 160 | Dây dẫn, phụ kiện đường dây | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 161 | Rack 4 sứ + sứ ống chỉ | 3 | bộ | |
| 162 | Hộp domino 6 CB | 8 | hộp | |
| 163 | Dây branchement khách hàng hoặc dây thông tin | 14 | vị trí | |
| 164 | Điện kế khách hàng | 47 | cái | |
| 165 | Kẹp treo ABC | 4 | cái | |
| 166 | Kẹp dừng ABC | 5 | cái | |
| 167 | Di dời hệ thống chiếu sáng hiện hữu | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 168 | Cần đèn chiếu sáng 4m | 8 | cần | |
| 169 | Đèn Sodium 250W | 8 | bộ | |
| D | ĐIỆN LỰC TÂN UYÊN | |||
| 1 | TÂN UYÊN - ĐDTT XDM – PHẦN TRỤ, MÓNG TRỤ, BỘ NÉO, TIẾP ĐỊA... | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 2 | Thi công thủ công + cơ giới | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 3 | Trụ BTLT-14m đơn (ứng lực trước) | 3 | trụ | |
| 4 | Trụ BTLT-14m ghép đôi (không ứng lực trước) | 3 | trụ | |
| 5 | Móng M14BT2 | 3 | bộ | |
| 6 | Móng M14a | 3 | bộ | |
| 7 | TÂN UYÊN - ĐDTT XDM – PHẦN ĐÀ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 8 | Xà đỡ thẳng IL2-2000 (mạch dưới) | 3 | bộ | |
| 9 | Xà đỡ góc GL2-2000 (mạch dưới) | 2 | bộ | |
| 10 | TÂN UYÊN - ĐDTT XDM – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 11 | Cáp nhôm lõi thép AC-50/8mm2 | 47,52 | kg | |
| 12 | Rải căng dây AC-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo | 0,239 | km | |
| 13 | Cáp nhôm bọc 24kV ACXH-50mm2 | 243,8 | m | |
| 14 | Rải căng dây ACXH-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo | 0,239 | km | |
| 15 | Cáp đồng bọc 24kV CX-25mm2 | 2 | m | |
| 16 | Kéo dây CX-25-95mm2 | 0,002 | km | |
| 17 | Chuỗi cách điện Polymer 24kV + 01 umaní | 2 | bộ | |
| 18 | Sứ đứng Pintype 24kV CDDR ≥430mm + ty sứ | 8 | bộ | |
| 19 | Chân sứ đỉnh L6x60x60 dài 725mm | 1 | bộ | |
| 20 | Dây buộc đầu sứ không từ tính 50-70 | 4 | sợi | |
| 21 | Dây buộc cổ sứ không từ tính 50-70 | 4 | sợi | |
| 22 | Khung U + Sứ ống chỉ 80mm + bulon | 7 | bộ | |
| 23 | Bulon mắt 16x500 | 2 | cây | |
| 24 | Giáp níu cáp trần AC-50 + yếm + 1 móc U thimble | 2 | bộ | |
| 25 | Nối ép WR-289 (50-70) | 4 | cái | |
| 26 | Kẹp quai U 2/0 | 1 | cái | |
| 27 | Kẹp dây nóng 2/0 | 1 | cái | |
| 28 | Bọc kẹp quai | 1 | cái | |
| 29 | Ốc siết cáp 2/0 | 4 | cái | |
| 30 | Bảng nguy hiểm, số trụ | 6 | cái | |
| 31 | TÂN UYÊN - TBA XDM – PHẦN VẬT TƯ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 32 | Đà composit FCO-800 | 1 | bộ | |
| 33 | Cáp đồng bọc 600V-150mm2 | 39 | m | |
| 34 | Cáp CX 24kV-25mm2 | 4 | m | |
| 35 | Cáp tín hiệu 2x4,0mm2 | 6 | m | |
| 36 | Kẹp hotline 2/0 | 1 | cái | |
| 37 | Kẹp quai U 2/0 | 1 | cái | |
| 38 | Đầu cosse Cu 150mm2 | 0,6 | 10đầu | |
| 39 | Thùng tole MS: 8640 + 02 bộ code lắp tủ | 1 | bộ | |
| 40 | Bảng nguy hiểm | 1 | cái | |
| 41 | Bảng tên trạm (mica) | 1 | cái | |
| 42 | Code bắt 1 ống PVC D114mm | 1 | bộ | |
| 43 | Code bắt 2 ống PVC D114mm | 1 | bộ | |
| 44 | đai thép + 02 khóa đai | 1 | bộ | |
| 45 | Ống PVC 49mm | 2 | m | |
| 46 | Co PVC 49mm | 2 | cái | |
| 47 | Ống PVC 114mm | 10 | m | |
| 48 | Co PVC 114mm | 4 | cái | |
| 49 | Băng keo cách điện | 1 | cuộn | |
| 50 | Băng quấn Silicon 24kV | 1 | cuộn | |
| 51 | Nắp che đầu cực MBA | 1 | cái | |
| 52 | Nắp che đầu cực FCO (trên + dưới) | 2 | Bộ | |
| 53 | Nắp che đầu cực LA | 1 | cái | |
| 54 | Bộ tiếp địa trạm biến áp | 1 | bộ | |
| 55 | Tiếp địa đo đếm | 1 | bộ | |
| 56 | Hộp composit gắn ĐK 1P | 1 | cái | |
| 57 | TÂN UYÊN - TBA XDM – PHẦN THIẾT BỊ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 58 | MBT 1x50kVA-12,7/0,23kV – Amorphous (điện lực cấp) | 1 | máy | |
| 59 | FCO 27kV-100A (kèm bát+boulon) | 1 | bộ | |
| 60 | Chì 24kV-6K | 1 | sợi | |
| 61 | Chống sét van LA 18kV-10KA | 1 | bộ | |
| 62 | MCCB 3 pha 690V-125A | 1 | cái | |
| 63 | TI 600V-100/5A (điện lực cấp) | 2 | cái | |
| 64 | ĐK hữu công 220/380V-5A (điện lực cấp) | 1 | cái | |
| 65 | TÂN UYÊN - ĐDHT XDM – PHẦN TRỤ, MÓNG TRỤ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 66 | Thi công thủ công | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 67 | Trụ BTLT-8,5m đơn (ứng lực trước) | 9 | trụ | |
| 68 | Móng M8,5BT1 | 9 | bộ | |
| 69 | Thi công thủ công + cơ giới | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 70 | Trụ BTLT-10,5m đơn (ứng lực trước) | 2 | trụ | |
| 71 | Trụ BTLT-10,5m ghép đôi (ứng lực trước) | 2 | trụ | |
| 72 | Trụ BTLT-8,5m đơn (ứng lực trước) | 23 | trụ | |
| 73 | Trụ BTLT-8,5m ghép đôi (ứng lực trước) | 13 | trụ | |
| 74 | Móng M8,5a | 10 | bộ | |
| 75 | Móng M8,5-2a | 5 | bộ | |
| 76 | Móng M8,5BT2 | 13 | bộ | |
| 77 | Móng M8,5BT1 | 12 | bộ | |
| 78 | Móng M10,5BT | 2 | bộ | |
| 79 | Móng M10,5BT2 | 2 | bộ | |
| 80 | TÂN UYÊN - ĐDHT XDM – PHẦN TIẾP ĐỊA, CHẰNG,… | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 81 | Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp ABC (trụ không có tiếp địa thân trụ) | 5 | bộ | |
| 82 | Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp AV | 14 | bộ | |
| 83 | Chằng xuống hạ thế | 5 | bộ | |
| 84 | TÂN UYÊN - ĐDHT XDM – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 85 | Cáp nhôm bọc AV-70mm2 | 2.258,28 | mét | |
| 86 | Kéo cáp nhôm AV-70mm2 kết hợp máy kéo | 2,064 | km | |
| 87 | Kéo cáp nhôm AV-70mm2 bằng thủ công | 0,15 | km | |
| 88 | Cáp nhôm trần AC-50mm2 | 220,11 | kg | |
| 89 | Kéo cáp nhôm AC-50mm2 kết hợp máy kéo | 1,032 | km | |
| 90 | Kéo cáp nhôm AC-50mm2 bằng thủ công | 0,075 | km | |
| 91 | Cáp nhôm LV-ABC-4x70mm2 | 530,4 | mét | |
| 92 | Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x70mm2 | 0,52 | km | |
| 93 | Bulon 16x250 + 2 Long del vuông F18 | 48 | cây | |
| 94 | Bulon 16x350 + 2 Long del vuông F18 | 10 | cây | |
| 95 | Bulon 16x450 + 2 Long del vuông F18 | 4 | cây | |
| 96 | Khung U + bulon | 24 | bộ | |
| 97 | Rack 3 sứ | 30 | Bộ | |
| 98 | Rack 4 sứ | 1 | Bộ | |
| 99 | Sứ ống chỉ | 118 | cái | |
| 100 | Nối ép nhôm cỡ (120-240) / (70-95) (WR835) | 14 | cái | |
| 101 | Nối ép nhôm 50-70 (WR289) | 66 | cái | |
| 102 | Kẹp AC 50-70 2 bulon | 150 | cái | |
| 103 | Bulon móc 16x250 + Long del vuông F18 | 30 | cây | |
| 104 | Bulon móc 16x300 + Long del vuông F18 | 8 | cây | |
| 105 | Bulon móc 16x350 + Long del vuông F18 | 14 | cây | |
| 106 | Bulon mắt 16x250 + Long del vuông F18 | 20 | cây | |
| 107 | Bulon mắt 16x300 + Long del vuông F18 | 1 | cây | |
| 108 | Bulon mắt 16x450 + Long del vuông F18 | 7 | cây | |
| 109 | Code trụ ghép 600x300 | 6 | Bộ | |
| 110 | Kẹp dừng dây hạ thế 70-50 (sử dụng kẹp dừng trong kho của PCBD) | 48 | cái | |
| 111 | Cáp CV-25mm2 | 28 | mét | |
| 112 | Kéo cáp đồng CV-25mm2 - Hộp domino | 0,028 | km | |
| 113 | Kẹp rẽ IPC 70-95/25 (2 bulon) | 101 | cái | |
| 114 | Kẹp treo ABC 4x70 | 4 | cái | |
| 115 | Kẹp dừng ABC 4x70 | 28 | cái | |
| 116 | Băng kéo cách điện | 33 | cuộn | |
| 117 | Bảng số trụ | 49 | Bộ | |
| 118 | TÂN UYÊN - ĐDHT TGLL – PHẦN VẬT TƯ THÁO GỠ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 119 | Trụ, chằng | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 120 | Trụ BTLT-8,5m | 8 | trụ | |
| 121 | Dây dẫn, phụ kiện đường dây | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 122 | Cáp nhôm bọc AV-70mm2 | 0,717 | km | |
| 123 | Rack 3 sứ + sứ ống chỉ | 7 | bộ | |
| 124 | Kẹp AC /Kẹp Splitbolt các loại :AC 50-120 | 6 | cái | |
| 125 | Hộp domino 6 CB | 6 | hộp | |
| 126 | Điện kế khách hàng | 6 | cái | |
| 127 | TÂN UYÊN - ĐDHT TGLL – PHẦN VẬT TƯ LẮP LẠI | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 128 | Trụ, chằng | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 129 | Trụ BTLT-8,5m | 4 | trụ | |
| 130 | Dây dẫn, phụ kiện đường dây | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 131 | Cáp nhôm bọc AV-70mm2 | 0,703 | km | |
| 132 | Rack 3 sứ + sứ ống chỉ | 7 | bộ | |
| 133 | Kẹp AC /Kẹp Splitbolt các loại :AC 50-120 | 6 | cái | |
| 134 | Phát quang cây xanh | 1 | cái | |
| 135 | Hộp domino 6 CB | 6 | hộp | |
| 136 | Dây branchement khách hàng hoặc dây thông tin | 6 | vị trí | |
| 137 | Điện kế khách hàng | 6 | cái | |
| E | ĐIỆN LỰC TRUNG TÂM | |||
| 1 | TRUNG TÂM - TBA XDM – PHẦN VẬT TƯ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 2 | Đà composit FCO-800 | 1 | bộ | |
| 3 | Đà composit FCO-2400 | 1 | bộ | |
| 4 | Cáp đồng bọc 600V-150mm2 | 55 | m | |
| 5 | Cáp CX 24kV-25mm2 | 16 | m | |
| 6 | Cáp tín hiệu 4x4,0mm2 | 3 | m | |
| 7 | Cáp tín hiệu 2x4,0mm2 | 15 | m | |
| 8 | Kẹp hotline 2/0 | 2 | cái | |
| 9 | Kẹp quai U 2/0 | 2 | cái | |
| 10 | Đầu cosse Cu 150mm2 | 0,7 | 10đầu | |
| 11 | Đầu cosse Cu-Al 95mm2 | 0,8 | 10đầu | |
| 12 | Đầu cosse Cu-Al 70mm2 | 0,4 | 10đầu | |
| 13 | Đầu cosse Cu-Al 50mm2 | 0,2 | 10đầu | |
| 14 | Thùng tole MS: 8640 + 02 bộ code lắp tủ | 2 | bộ | |
| 15 | Bảng nguy hiểm | 2 | cái | |
| 16 | Bảng tên trạm (mica) | 2 | cái | |
| 17 | Code bắt 1 ống PVC D114mm | 2 | bộ | |
| 18 | Code bắt 2 ống PVC D114mm | 2 | bộ | |
| 19 | đai thép + 02 khóa đai | 2 | bộ | |
| 20 | Ống PVC 49mm | 4 | m | |
| 21 | Co PVC 49mm | 4 | cái | |
| 22 | Ống PVC 114mm | 20 | m | |
| 23 | Co PVC 114mm | 8 | cái | |
| 24 | Băng keo cách điện | 2 | cuộn | |
| 25 | Băng quấn Silicon 24kV | 2 | cuộn | |
| 26 | Nắp che đầu cực MBA | 4 | cái | |
| 27 | Nắp che đầu cực FCO (trên + dưới) | 8 | Bộ | |
| 28 | Nắp che đầu cực LA | 4 | cái | |
| 29 | Bộ tiếp địa trạm biến áp | 2 | bộ | |
| 30 | Tiếp địa đo đếm | 2 | bộ | |
| 31 | Hộp composit gắn ĐK 1P | 2 | cái | |
| 32 | TRUNG TÂM - TBA XDM – PHẦN THIẾT BỊ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 33 | Phần trạm | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 34 | MBT 1x50kVA-12,7/0,23kV – Amorphous (điện lực cấp) | 4 | máy | |
| 35 | FCO 27kV-100A (kèm bát+boulon) | 4 | bộ | |
| 36 | Chì 24kV-6K | 4 | sợi | |
| 37 | Chống sét van LA 18kV-10KA | 4 | bộ | |
| 38 | MCCB 3 pha 690V-125A | 1 | cái | |
| 39 | MCCB 3 pha 690V-250A | 1 | cái | |
| 40 | TI 600V-100/5A (điện lực cấp) | 2 | cái | |
| 41 | TI 600V-200/5A (điện lực cấp) | 3 | cái | |
| 42 | ĐK hữu công 220/380V-5A (điện lực cấp) | 2 | cái | |
| 43 | TRUNG TÂM - ĐDHT XDM – PHẦN PHẦN TRỤ, MÓNG TRỤ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 44 | Thi công thủ công | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 45 | Trụ BTLT-8,5m đơn (ứng lực trước) | 1 | trụ | |
| 46 | Trụ BTLT-8,5m ghép đôi | 5 | trụ | |
| 47 | Móng M8,5BT2 | 5 | bộ | |
| 48 | Móng M8,5BT1 | 1 | bộ | |
| 49 | Thi công thủ công + cơ giới | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 50 | Trụ BTLT-10,5m ghép đôi (ứng lực trước) | 1 | trụ | |
| 51 | Trụ BTLT-8,5m đơn (ứng lực trước) | 18 | trụ | |
| 52 | Trụ BTLT-8,5m ghép đôi (ứng lực trước) | 21 | trụ | |
| 53 | Móng M8,5a | 14 | bộ | |
| 54 | Móng M8,5BT2 | 21 | bộ | |
| 55 | Móng M8,5BT | 4 | bộ | |
| 56 | Móng M10,5BT2 | 1 | bộ | |
| 57 | TRUNG TÂM - ĐDHT XDM –PHẦN TIẾP ĐỊA, CHẰNG,… | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 58 | Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp ABC (trụ không có tiếp địa thân trụ) | 11 | bộ | |
| 59 | Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp AV | 15 | bộ | |
| 60 | TRUNG TÂM - ĐDHT XDM –PHẦN TiẾP ĐỊA, CHẰNG,… | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 61 | Cáp nhôm bọc AV-70mm2 | 2.301,12 | mét | |
| 62 | Kéo cáp nhôm AV-70mm2 kết hợp máy kéo | 2,256 | km | |
| 63 | Cáp nhôm bọc AV-50mm2 | 5,1 | mét | |
| 64 | Kéo cáp nhôm AV-50mm2 kết hợp máy kéo | 0,005 | km | |
| 65 | Cáp nhôm trần AC-50mm2 | 223,29 | kg | |
| 66 | Kéo cáp nhôm AC-50mm2 kết hợp máy kéo | 1,123 | km | |
| 67 | Cáp nhôm LV-ABC-4x95mm2 | 696,66 | mét | |
| 68 | Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x95mm2 | 0,683 | km | |
| 69 | Cáp nhôm LV-ABC-4x70mm2 | 446,76 | mét | |
| 70 | Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x70mm2 | 0,438 | km | |
| 71 | Bulon 16x250 + 2 Long del vuông F18 | 67 | cây | |
| 72 | Bulon 16x350 + 2 Long del vuông F18 | 18 | cây | |
| 73 | Bulon 16x450 + 2 Long del vuông F18 | 26 | cây | |
| 74 | Khung U + bulon | 11 | bộ | |
| 75 | Rack 3 sứ | 39 | Bộ | |
| 76 | Sứ ống chỉ | 125 | cái | |
| 77 | Nối ép nhôm 50-70 (WR289) | 106 | cái | |
| 78 | Kẹp AC 50-70 2 bulon | 154 | cái | |
| 79 | Bulon móc 16x250 + Long del vuông F18 | 7 | cây | |
| 80 | Bulon móc 16x300 + Long del vuông F18 | 22 | cây | |
| 81 | Bulon móc 16x350 + Long del vuông F18 | 14 | cây | |
| 82 | Bulon mắt 16x250 + Long del vuông F18 | 4 | cây | |
| 83 | Bulon mắt 16x300 + Long del vuông F18 | 2 | cây | |
| 84 | Bulon mắt 16x450 + Long del vuông F18 | 16 | cây | |
| 85 | Code trụ đơn bắt kẹp ABC (hoặc Rack sứ) | 3 | Bộ | |
| 86 | Code trụ ghép 600x300 | 4 | Bộ | |
| 87 | Kẹp dừng dây hạ thế 70-50 (sử dụng kẹp dừng trong kho của PCBD) | 22 | cái | |
| 88 | Cáp CV-25mm2 | 54 | mét | |
| 89 | Kéo cáp đồng CV-25mm2 - Hộp domino | 0,054 | km | |
| 90 | Kẹp rẽ IPC 70-95/25 (2 bulon) | 192 | cái | |
| 91 | Kẹp treo ABC 4x70 | 3 | cái | |
| 92 | Kẹp treo ABC 4x95 | 17 | cái | |
| 93 | Kẹp dừng ABC 4x70 | 20 | cái | |
| 94 | Kẹp dừng ABC 4x95 | 8 | cái | |
| 95 | Băng kéo cách điện | 53 | cuộn | |
| 96 | Bảng số trụ | 46 | Bộ | |
| F | ĐIỆN LỰC DẦU TIẾNG | |||
| 1 | DẦU TIẾNG - ĐDTT XDM – PHẦN TRỤ, MÓNG TRỤ, BỘ NÉO, TIẾP ĐỊA,…. | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 2 | Thi công thủ công + cơ giới | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 3 | Trụ BTLT-14m đơn (ứng lực trước) | 3 | trụ | |
| 4 | Trụ BTLT-14m đơn (không ứng lực trước) | 1 | trụ | |
| 5 | Trụ BTLT-14m ghép đôi (không ứng lực trước) | 2 | trụ | |
| 6 | Móng M14BT1 | 1 | bộ | |
| 7 | Móng M14BT2 | 2 | bộ | |
| 8 | Móng M14a | 3 | bộ | |
| 9 | Tiếp địa lặp lại đường dây trung thế - khoan giếng (trụ không tiếp địa) | 1 | bộ | |
| 10 | DẦU TIẾNG - ĐDTT XDM – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 11 | Cáp nhôm lõi thép AC-50/8mm2 | 48,12 | kg | |
| 12 | Rải căng dây AC-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo | 0,242 | km | |
| 13 | Cáp nhôm bọc 24kV ACXH-50mm2 | 246,8 | m | |
| 14 | Rải căng dây ACXH-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo | 0,242 | km | |
| 15 | Cáp đồng bọc 24kV CX-25mm2 | 2 | m | |
| 16 | Kéo dây CX-25-95mm2 | 0,002 | km | |
| 17 | Chuỗi cách điện Polymer 24kV + 01 umaní | 6 | bộ | |
| 18 | Sứ đứng Pintype 24kV CDDR ≥430mm + ty sứ | 6 | bộ | |
| 19 | Chân sứ đỉnh L6x60x60 dài 725mm | 6 | bộ | |
| 20 | Dây buộc đầu sứ không từ tính 50-70 | 6 | sợi | |
| 21 | Khung U + Sứ ống chỉ 80mm + bulon | 9 | bộ | |
| 22 | Bulon mắt 16x300 | 2 | cây | |
| 23 | Bulon mắt 16x500 | 4 | cây | |
| 24 | Giáp níu cáp trần AC-50 + yếm + 1 móc U thimble | 6 | bộ | |
| 25 | Nối ép WR-289 (50-70) | 10 | cái | |
| 26 | Kẹp quai U 2/0 | 1 | cái | |
| 27 | Kẹp dây nóng 2/0 | 1 | cái | |
| 28 | Bọc kẹp quai | 1 | cái | |
| 29 | Ốc siết cáp 2/0 | 12 | cái | |
| 30 | Băng quấn Silicon 24kV | 1 | cuộn | |
| 31 | Bảng nguy hiểm, số trụ | 6 | cái | |
| 32 | DẦU TIẾNG - TBA XDM – PHẦN VẬT TƯ LẮP MỚI | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 33 | Đà composit FCO-800 | 1 | bộ | |
| 34 | Cáp đồng bọc 600V-70mm2 | 39 | m | |
| 35 | Cáp CX 24kV-25mm2 | 4 | m | |
| 36 | Cáp tín hiệu 2x4,0mm2 | 6 | m | |
| 37 | Kẹp hotline 2/0 | 1 | cái | |
| 38 | Kẹp quai U 2/0 | 1 | cái | |
| 39 | Đầu cosse Cu 70mm2 | 0,6 | 10đầu | |
| 40 | Thùng tole MS: 8640 + 02 bộ code lắp tủ | 1 | bộ | |
| 41 | Bảng nguy hiểm | 1 | cái | |
| 42 | Bảng tên trạm (mica) | 1 | cái | |
| 43 | Code bắt 1 ống PVC D114mm | 1 | bộ | |
| 44 | Code bắt 2 ống PVC D114mm | 1 | bộ | |
| 45 | Đai thép + 02 khóa đai | 1 | bộ | |
| 46 | Ống PVC 49mm | 2 | m | |
| 47 | Co PVC 49mm | 2 | cái | |
| 48 | Ống PVC 114mm | 10 | m | |
| 49 | Co PVC 114mm | 4 | cái | |
| 50 | Băng keo cách điện | 1 | cuộn | |
| 51 | Băng quấn Silicon 24kV | 1 | cuộn | |
| 52 | Nắp che đầu cực MBA | 1 | cái | |
| 53 | Nắp che đầu cực FCO (trên + dưới) | 2 | Bộ | |
| 54 | Nắp che đầu cực LA | 1 | cái | |
| 55 | Bộ tiếp địa trạm biến áp | 1 | bộ | |
| 56 | Tiếp địa đo đếm | 1 | bộ | |
| 57 | Hộp composit gắn ĐK 1P | 1 | cái | |
| 58 | DẦU TIẾNG - TBA XDM – PHẦN THIẾT BỊ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 59 | Phần trạm | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 60 | MBT 1x25kVA-12,7/0,23kV – Amorphous (điện lực cấp) | 1 | máy | |
| 61 | FCO 27kV-100A (kèm bát+boulon) | 1 | bộ | |
| 62 | Chì 24kV-3K | 1 | sợi | |
| 63 | Chống sét van LA 18kV-10KA | 1 | bộ | |
| 64 | MCCB 3 pha 600V-75A | 1 | cái | |
| 65 | TI 600V-50/5A (điện lực cấp) | 2 | cái | |
| 66 | ĐK hữu công 220/380V-5A (điện lực cấp) | 1 | cái | |
| 67 | DẦU TIẾNG - ĐDHT XDM – PHẦN TRỤ, MÓNG TRỤ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 68 | Thi công thủ công + cơ giới | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 69 | Trụ BTLT-8,5m đơn (ứng lực trước) | 14 | trụ | |
| 70 | Trụ BTLT-8,5m ghép đôi (ứng lực trước) | 25 | trụ | |
| 71 | Móng M8,5a | 18 | bộ | |
| 72 | Móng M8,5BT2 | 26 | bộ | |
| 73 | Móng M8,5BT1 | 2 | bộ | |
| 74 | DẦU TIẾNG - ĐDHT XDM – PHẦN TiẾP ĐỊA, CHẰNG,… | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 75 | Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp AV | 18 | bộ | |
| 76 | DẦU TIẾNG - ĐDHT XDM – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 77 | Cáp nhôm bọc AV-70mm2 | 3.176,28 | mét | |
| 78 | Kéo cáp nhôm AV-70mm2 kết hợp máy kéo | 3,114 | km | |
| 79 | Cáp nhôm trần AC-50mm2 | 309,58 | kg | |
| 80 | Kéo cáp nhôm AC-50mm2 kết hợp máy kéo | 1,557 | km | |
| 81 | Bulon 16x250 + 2 Long del vuông F18 | 74 | cây | |
| 82 | Bulon 16x350 + 2 Long del vuông F18 | 18 | cây | |
| 83 | Bulon 16x450 + 2 Long del vuông F18 | 18 | cây | |
| 84 | Khung U + bulon | 33 | bộ | |
| 85 | Rack 3 sứ | 24 | Bộ | |
| 86 | Rack 4 sứ | 11 | Bộ | |
| 87 | Sứ ống chỉ | 149 | cái | |
| 88 | Nối ép nhôm 50-70 (WR289) | 108 | cái | |
| 89 | Kẹp AC 50-70 2 bulon | 140 | cái | |
| 90 | Bulon móc 16x250 + Long del vuông F18 | 28 | cây | |
| 91 | Bulon móc 16x300 + Long del vuông F18 | 4 | cây | |
| 92 | Bulon móc 16x350 + Long del vuông F18 | 34 | cây | |
| 93 | Code trụ ghép 600x300 | 4 | Bộ | |
| 94 | Kẹp dừng dây hạ thế 70-50 (sử dụng kẹp dừng trong kho của PCBD) | 66 | cái | |
| 95 | Cáp CV-25mm2 | 26 | mét | |
| 96 | Kéo cáp đồng CV-25mm2 - Hộp domino | 0,026 | km | |
| 97 | Kẹp rẽ IPC 70-95/25 (2 bulon) | 52 | cái | |
| 98 | Băng kéo cách điện | 54 | cuộn | |
| 99 | Bảng số trụ | 45 | Bộ | |
| 100 | DẦU TIẾNG - ĐDHT TGLL– PHẦN VẬT TƯ THÁO GỠ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 101 | Trụ, chằng | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 102 | Trụ BTLT-8,5m | 6 | trụ | |
| 103 | Dây dẫn, phụ kiện đường dây | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 104 | Rack 3 sứ + sứ ống chỉ | 6 | bộ | |
| 105 | Kẹp AC /Kẹp Splitbolt các loại :AC 50-120 | 12 | cái | |
| 106 | Hộp domino 6 CB | 6 | hộp | |
| 107 | Điện kế khách hàng | 18 | cái | |
| 108 | Kẹp rẽ IPC | 24 | cái | |
| 109 | DẦU TIẾNG - ĐDHT TGLL– PHẦN VẬT TƯ LẮP LẠI | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 110 | Trụ, chằng | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 111 | Trụ BTLT-8,5m | 6 | trụ | |
| 112 | Dây dẫn, phụ kiện đường dây | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 113 | Rack 3 sứ + sứ ống chỉ | 6 | bộ | |
| 114 | Kẹp AC /Kẹp Splitbolt các loại :AC 50-120 | 12 | cái | |
| 115 | Phát quang cây xanh | 1 | vị trí | |
| 116 | Hộp domino 6 CB | 6 | hộp | |
| 117 | Dây branchement khách hàng hoặc dây thông tin | 6 | vị trí | |
| 118 | Điện kế khách hàng | 18 | cái | |
| 119 | Kẹp rẽ IPC | 24 | cái | |
| G | ĐIỆN LỰC BÀU BÀNG | |||
| 1 | BÀU BÀNG - ĐDTT XDM – PHẦN TRỤ, MÓNG TRỤ, BỘ NÉO, TIẾP ĐỊA,…. | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 2 | Thi công thủ công + cơ giới | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 3 | Trụ BTLT-14m đơn (ứng lực trước) | 8 | trụ | |
| 4 | Trụ BTLT-14m ghép đôi (không ứng lực trước) | 3 | trụ | |
| 5 | Trụ BTLT-12m đơn (ứng lực trước) | 1 | trụ | |
| 6 | Móng M14BT2 | 3 | bộ | |
| 7 | Móng M14a | 8 | bộ | |
| 8 | Móng M12BT | 2 | bộ | |
| 9 | Tiếp địa lặp lại đường dây trung thế - khoan giếng (trụ không tiếp địa) | 2 | bộ | |
| 10 | BÀU BÀNG - ĐDTT XDM – PHẦN ĐÀ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 11 | Xà đỡ thẳng IL-800 | 8 | bộ | |
| 12 | Xà FCO Composit 1P-800 | 1 | bộ | |
| 13 | BÀU BÀNG - ĐDTT XDM – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 14 | Phần vật tư | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 15 | Cáp nhôm lõi thép AC-50/8mm2 | 75,36 | kg | |
| 16 | Rải căng dây AC-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo | 0,379 | km | |
| 17 | Cáp nhôm bọc 24kV ACXH-50mm2 | 386,6 | m | |
| 18 | Rải căng dây ACXH-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo | 0,379 | km | |
| 19 | Cáp đồng bọc 24kV CX-25mm2 | 6 | m | |
| 20 | Kéo dây CX-25-95mm2 | 0,006 | km | |
| 21 | Chuỗi cách điện Polymer 24kV + 01 umaní | 6 | bộ | |
| 22 | Sứ đứng Pintype 24kV CDDR ≥430mm + ty sứ | 10 | bộ | |
| 23 | Chân sứ đỉnh L6x60x60 dài 725mm | 2 | bộ | |
| 24 | Dây buộc đầu sứ không từ tính 50-70 | 10 | sợi | |
| 25 | Khung U + Sứ ống chỉ 80mm + bulon | 15 | bộ | |
| 26 | Bulon mắt 16x300 | 1 | cây | |
| 27 | Bulon mắt 16x500 | 5 | cây | |
| 28 | Giáp níu cáp trần AC-50 + yếm + 1 móc U thimble | 6 | bộ | |
| 29 | Nối ép WR-289 (50-70) | 10 | cái | |
| 30 | Kẹp quai U 2/0 | 2 | cái | |
| 31 | Kẹp dây nóng 2/0 | 2 | cái | |
| 32 | Bọc kẹp quai | 2 | cái | |
| 33 | Ốc siết cáp 2/0 | 12 | cái | |
| 34 | Băng quấn Silicon 24kV | 1 | cuộn | |
| 35 | Bảng nguy hiểm, số trụ | 1 | cái | |
| 36 | Nắp chụp FCO | 2 | cái | |
| 37 | Phần thiết bị | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 38 | FCO 27kV-100A | 1 | bộ | |
| 39 | Chì trung thế 8K | 1 | sợi | |
| 40 | BÀU BÀNG - TBA XDM – PHẦN VẬT TƯ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 41 | Đà composit FCO-800 | 3 | bộ | |
| 42 | Cáp đồng bọc 600V-150mm2 | 72 | m | |
| 43 | Cáp CX 24kV-25mm2 | 12 | m | |
| 44 | Cáp tín hiệu 2x4,0mm2 | 18 | m | |
| 45 | Kẹp hotline 2/0 | 3 | cái | |
| 46 | Kẹp quai U 2/0 | 3 | cái | |
| 47 | Đầu cosse Cu 150mm2 | 1,5 | 10đầu | |
| 48 | Đầu cosse Cu-Al 70mm2 | 1,6 | 10đầu | |
| 49 | Đầu cosse Cu-Al 50mm2 | 0,2 | 10đầu | |
| 50 | Thùng tole MS: 8640 + 02 bộ code lắp tủ | 3 | bộ | |
| 51 | Bảng nguy hiểm | 3 | cái | |
| 52 | Bảng tên trạm (mica) | 3 | cái | |
| 53 | Code bắt 1 ống PVC D114mm | 3 | bộ | |
| 54 | Code bắt 2 ống PVC D114mm | 3 | bộ | |
| 55 | đai thép + 02 khóa đai | 3 | bộ | |
| 56 | Ống PVC 49mm | 6 | m | |
| 57 | Co PVC 49mm | 6 | cái | |
| 58 | Ống PVC 114mm | 30 | m | |
| 59 | Co PVC 114mm | 12 | cái | |
| 60 | Băng keo cách điện | 3 | cuộn | |
| 61 | Băng quấn Silicon 24kV | 3 | cuộn | |
| 62 | Nắp che đầu cực MBA | 3 | cái | |
| 63 | Nắp che đầu cực FCO (trên + dưới) | 6 | Bộ | |
| 64 | Nắp che đầu cực LA | 3 | cái | |
| 65 | Bộ tiếp địa trạm biến áp | 3 | bộ | |
| 66 | Tiếp địa đo đếm | 3 | bộ | |
| 67 | Hộp composit gắn ĐK 1P | 3 | cái | |
| 68 | BÀU BÀNG - TBA XDM – PHẦN THIẾT BỊ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 69 | Phần trạm | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 70 | MBT 1x50kVA-12,7/0,23kV – Amorphous (điện lực cấp) | 3 | máy | |
| 71 | FCO 27kV-100A (kèm bát+boulon) | 3 | bộ | |
| 72 | Chì 24kV-6K | 3 | sợi | |
| 73 | Chống sét van LA 18kV-10KA | 3 | bộ | |
| 74 | MCCB 3 pha 690V-125A | 3 | cái | |
| 75 | TI 600V-100/5A (điện lực cấp) | 6 | cái | |
| 76 | ĐK hữu công 220/380V-5A (điện lực cấp) | 3 | cái | |
| 77 | BÀU BÀNG - ĐDHT XDM – PHẦN TRỤ, MÓNG TRỤ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 78 | Thi công thủ công + cơ giới | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 79 | Trụ BTLT-8,5m đơn (ứng lực trước) | 34 | trụ | |
| 80 | Trụ BTLT-8,5m ghép đôi (ứng lực trước) | 27 | trụ | |
| 81 | Móng M8,5a | 31 | bộ | |
| 82 | Móng M8,5BT2 | 27 | bộ | |
| 83 | Móng M8,5BT1 | 3 | bộ | |
| 84 | BÀU BÀNG - ĐDHT XDM – PHẦN TiẾP ĐỊA, CHẰNG,… | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 85 | Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp ABC (trụ không có tiếp địa thân trụ) | 16 | bộ | |
| 86 | Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp AV | 19 | bộ | |
| 87 | Chằng xuống hạ thế | 5 | bộ | |
| 88 | Chằng lệch hạ thế | 7 | bộ | |
| 89 | BÀU BÀNG - ĐDHT XDM – PHẦN XÀ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 90 | Bộ đà IL-800mm | 14 | bộ | |
| 91 | Bộ đà DTL-800mm | 6 | bộ | |
| 92 | BÀU BÀNG - ĐDHT XDM – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 93 | Cáp nhôm bọc AV-70mm2 | 3.594,48 | mét | |
| 94 | Kéo cáp nhôm AV-70mm2 kết hợp máy kéo | 3,524 | km | |
| 95 | Cáp nhôm bọc AV-50mm2 | 10,2 | mét | |
| 96 | Kéo cáp nhôm AV-50mm2 kết hợp máy kéo | 0,01 | km | |
| 97 | Cáp nhôm trần AC-50mm2 | 348,35 | kg | |
| 98 | Kéo cáp nhôm AC-50mm2 kết hợp máy kéo | 1,752 | km | |
| 99 | Cáp nhôm LV-ABC-3x70mm2 | 1.980,84 | mét | |
| 100 | Kéo cáp nhôm LV-ABC 3x70mm2 | 1,942 | km | |
| 101 | Bulon 16x250 + 2 Long del vuông F18 | 99 | cây | |
| 102 | Bulon 16x350 + 2 Long del vuông F18 | 32 | cây | |
| 103 | Bulon 16x450 + 2 Long del vuông F18 | 22 | cây | |
| 104 | Khung U + bulon | 18 | bộ | |
| 105 | Rack 3 sứ | 53 | Bộ | |
| 106 | Sứ ống chỉ | 177 | cái | |
| 107 | Nối ép nhôm 50-70 (WR289) | 120 | cái | |
| 108 | Kẹp AC 50-70 2 bulon | 140 | cái | |
| 109 | Bulon móc 16x250 + Long del vuông F18 | 45 | cây | |
| 110 | Bulon móc 16x350 + Long del vuông F18 | 33 | cây | |
| 111 | Bulon mắt 16x250 + Long del vuông F18 | 17 | cây | |
| 112 | Bulon mắt 16x300 + Long del vuông F18 | 3 | cây | |
| 113 | Bulon mắt 16x450 + Long del vuông F18 | 12 | cây | |
| 114 | Code trụ ghép 600x300 | 7 | Bộ | |
| 115 | Kẹp dừng dây hạ thế 70-50 (sử dụng kẹp dừng trong kho của PCBD) | 36 | cái | |
| 116 | Cáp CV-25mm2 | 72 | mét | |
| 117 | Kéo cáp đồng CV-25mm2 - Hộp domino | 0,072 | km | |
| 118 | Kẹp rẽ IPC 70-95/25 (2 bulon) | 218 | cái | |
| 119 | Kẹp treo ABC 4x70 | 44 | cái | |
| 120 | Kẹp dừng ABC 4x70 | 34 | cái | |
| 121 | Băng kéo cách điện | 60 | cuộn | |
| 122 | Bảng số trụ | 92 | Bộ | |
| H | ĐIỆN LỰC BẮC TÂN UYÊN | |||
| 1 | BẮC TÂN UYÊN - ĐDTT XDM – PHẦN TRỤ, MÓNG TRỤ, BỘ NÉO, TIẾP ĐỊA,…. | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 2 | Thi công thủ công + cơ giới | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 3 | Trụ BTLT-14m đơn (ứng lực trước) | 22 | trụ | |
| 4 | Trụ BTLT-14m đơn (không ứng lực trước) | 5 | trụ | |
| 5 | Trụ BTLT-14m ghép đôi (không ứng lực trước) | 14 | trụ | |
| 6 | Trụ BTLT-12m đơn (không ứng lực trước) | 1 | trụ | |
| 7 | Móng M14BT1 | 5 | bộ | |
| 8 | Móng M14BT2 | 14 | bộ | |
| 9 | Móng M14a | 22 | bộ | |
| 10 | Móng M12-2a | 1 | bộ | |
| 11 | Bộ chằng xuống - neo xòe | 9 | bộ | |
| 12 | Bộ chằng lệch - neo xòe | 1 | bộ | |
| 13 | Tiếp địa lặp lại đường dây trung thế - khoan giếng (trụ không tiếp địa) | 7 | bộ | |
| 14 | BẮC TÂN UYÊN - ĐDTT XDM – PHẦN ĐÀ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 15 | Xà đỡ thẳng IL-800 | 3 | bộ | |
| 16 | Xà đỡ góc GL-800 | 1 | bộ | |
| 17 | Xà đỡ thẳng I-2400 | 1 | bộ | |
| 18 | Xà FCO Composit 1P-800 | 3 | bộ | |
| 19 | BẮC TÂN UYÊN - ĐDTT XDM – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 20 | Phần vật tư | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 21 | Cáp nhôm lõi thép AC-50/8mm2 | 325,49 | kg | |
| 22 | Rải căng dây AC-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo | 1,637 | km | |
| 23 | Cáp nhôm bọc 24kV ACXH-50mm2 | 1.669,7 | m | |
| 24 | Rải căng dây ACXH-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo | 1,637 | km | |
| 25 | Cáp đồng bọc 24kV CX-25mm2 | 18 | m | |
| 26 | Kéo dây CX-25-95mm2 | 0,018 | km | |
| 27 | Chuỗi cách điện Polymer 24kV + 01 umaní | 22 | bộ | |
| 28 | Sứ đứng Pintype 24kV CDDR ≥430mm + ty sứ | 41 | bộ | |
| 29 | Sứ đứng Pintype 36kV CDDR ≥770mm + ty sứ | 3 | bộ | |
| 30 | Chân sứ đỉnh L6x60x60 dài 725mm | 36 | bộ | |
| 31 | Dây buộc đầu sứ không từ tính 50-70 | 30 | sợi | |
| 32 | Dây buộc cổ sứ không từ tính 50-70 | 14 | sợi | |
| 33 | Khung U + Sứ ống chỉ 80mm + bulon | 54 | bộ | |
| 34 | Bulon mắt 16x300 | 13 | cây | |
| 35 | Bulon mắt 16x500 | 11 | cây | |
| 36 | Giáp níu cáp trần AC-50 + yếm + 1 móc U thimble | 22 | bộ | |
| 37 | Nối ép WR-289 (50-70) | 26 | cái | |
| 38 | Kẹp quai U 2/0 | 6 | cái | |
| 39 | Kẹp dây nóng 2/0 | 6 | cái | |
| 40 | Bọc kẹp quai | 6 | cái | |
| 41 | Ốc siết cáp 2/0 | 48 | cái | |
| 42 | Băng quấn Silicon 24kV | 3 | cuộn | |
| 43 | Bảng nguy hiểm, số trụ | 42 | cái | |
| 44 | Nắp chụp FCO | 6 | cái | |
| 45 | Phần thiết bị | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 46 | FCO 27kV-100A | 3 | bộ | |
| 47 | Chì trung thế 8K | 3 | sợi | |
| 48 | BẮC TÂN UYÊN - ĐDTT TGLL – PHẦN VẬT TƯ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 49 | Phần tháo gỡ: | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 50 | Xà FCO Composit 1P-800 | 1 | bộ | |
| 51 | Dây CX_25mm2 (CX) | 0,003 | km | |
| 52 | Phần lắp lại: | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 53 | Xà FCO Composit 1P-800 | 1 | bộ | |
| 54 | Dây CX_25mm2 (CX) | 0,003 | km | |
| 55 | BẮC TÂN UYÊN - ĐDTT TGLL – PHẦN THIẾT BỊ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 56 | Phần tháo gỡ: | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 57 | FCO_27kV | 1 | bộ | |
| 58 | Phần lắp lại: | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 59 | FCO_27kV | 1 | bộ | |
| 60 | BẮC TÂN UYÊN – TBA XDM – PHẦN VẬT TƯ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 61 | Đà composit FCO-800 | 3 | bộ | |
| 62 | Cáp đồng bọc 600V-70mm2 | 48 | m | |
| 63 | Cáp đồng bọc 600V-150mm2 | 39 | m | |
| 64 | Cáp CX 24kV-25mm2 | 12 | m | |
| 65 | Cáp tín hiệu 2x4,0mm2 | 18 | m | |
| 66 | Kẹp hotline 2/0 | 3 | cái | |
| 67 | Kẹp quai U 2/0 | 3 | cái | |
| 68 | Đầu cosse Cu 70mm2 | 6 | 10đầu | |
| 69 | Đầu cosse Cu 150mm2 | 0,6 | 10đầu | |
| 70 | Đầu cosse Cu-Al 70mm2 | 0,6 | 10đầu | |
| 71 | Đầu cosse Cu-Al 50mm2 | 0,3 | 10đầu | |
| 72 | Thùng tole MS: 8640 + 02 bộ code lắp tủ | 3 | bộ | |
| 73 | Bảng nguy hiểm | 3 | cái | |
| 74 | Bảng tên trạm (mica) | 3 | cái | |
| 75 | Code bắt 1 ống PVC D114mm | 3 | bộ | |
| 76 | Code bắt 2 ống PVC D114mm | 3 | bộ | |
| 77 | đai thép + 02 khóa đai | 3 | bộ | |
| 78 | Ống PVC 49mm | 6 | m | |
| 79 | Co PVC 49mm | 6 | cái | |
| 80 | Ống PVC 114mm | 30 | m | |
| 81 | Co PVC 114mm | 12 | cái | |
| 82 | Băng keo cách điện | 3 | cuộn | |
| 83 | Băng quấn Silicon 24kV | 3 | cuộn | |
| 84 | Nắp che đầu cực MBA | 3 | cái | |
| 85 | Nắp che đầu cực FCO (trên + dưới) | 6 | Bộ | |
| 86 | Nắp che đầu cực LA | 3 | cái | |
| 87 | Bộ tiếp địa trạm biến áp | 3 | bộ | |
| 88 | Tiếp địa đo đếm | 3 | bộ | |
| 89 | Hộp composit gắn ĐK 1P | 3 | cái | |
| 90 | BẮC TÂN UYÊN – TBA XDM – PHẦN THIẾT BỊ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 91 | MBT 1x25kVA-12,7/0,23kV – Amorphous (điện lực cấp) | 2 | máy | |
| 92 | MBT 1x50kVA-12,7/0,23kV – Amorphous (điện lực cấp) | 1 | máy | |
| 93 | FCO 27kV-100A (kèm bát+boulon) | 3 | bộ | |
| 94 | Chì 24kV-3K | 2 | sợi | |
| 95 | Chì 24kV-6K | 1 | sợi | |
| 96 | Chống sét van LA 18kV-10KA | 3 | bộ | |
| 97 | MCCB 3 pha 600V-75A | 2 | cái | |
| 98 | MCCB 3 pha 690V-125A | 1 | cái | |
| 99 | TI 600V-100/5A (điện lực cấp) | 2 | cái | |
| 100 | TI 600V-50/5A (điện lực cấp) | 4 | cái | |
| 101 | ĐK hữu công 220/380V-5A (điện lực cấp) | 3 | cái | |
| 102 | BẮC TÂN UYÊN – ĐDHT XDM – PHẦN TRỤ, MÓNG TRỤ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 103 | Thi công thủ công + cơ giới | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 104 | Trụ BTLT-8,5m đơn (ứng lực trước) | 11 | trụ | |
| 105 | Trụ BTLT-8,5m ghép đôi (ứng lực trước) | 5 | trụ | |
| 106 | Móng M8,5a | 14 | bộ | |
| 107 | Móng M8,5BT2 | 8 | bộ | |
| 108 | Móng M8,5BT1 | 13 | bộ | |
| 109 | BẮC TÂN UYÊN – ĐDHT XDM – PHẦN TiẾP ĐỊA, CHẰNG,… | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 110 | Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp AV | 14 | bộ | |
| 111 | Chằng xuống hạ thế | 16 | bộ | |
| 112 | BẮC TÂN UYÊN – ĐDHT XDM – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 113 | Cáp nhôm bọc AV-70mm2 | 2.866,2 | mét | |
| 114 | Kéo cáp nhôm AV-70mm2 kết hợp máy kéo | 2,81 | km | |
| 115 | Cáp nhôm bọc AV-50mm2 | 15,3 | mét | |
| 116 | Kéo cáp nhôm AV-50mm2 kết hợp máy kéo | 0,015 | km | |
| 117 | Cáp nhôm trần AC-50mm2 | 277,37 | kg | |
| 118 | Kéo cáp nhôm AC-50mm2 kết hợp máy kéo | 1,395 | km | |
| 119 | Bulon 16x250 + 2 Long del vuông F18 | 88 | cây | |
| 120 | Bulon 16x350 + 2 Long del vuông F18 | 56 | cây | |
| 121 | Bulon 16x450 + 2 Long del vuông F18 | 12 | cây | |
| 122 | Khung U + bulon | 12 | bộ | |
| 123 | Rack 3 sứ | 38 | Bộ | |
| 124 | Sứ ống chỉ | 126 | cái | |
| 125 | Nối ép nhôm 50-70 (WR289) | 72 | cái | |
| 126 | Kẹp AC 50-70 2 bulon | 82 | cái | |
| 127 | Bulon móc 16x250 + Long del vuông F18 | 18 | cây | |
| 128 | Bulon móc 16x350 + Long del vuông F18 | 4 | cây | |
| 129 | Code trụ đơn bắt kẹp ABC (hoặc Rack sứ) | 4 | Bộ | |
| 130 | Code trụ ghép 600x300 | 6 | Bộ | |
| 131 | Kẹp dừng dây hạ thế 70-50 (sử dụng kẹp dừng trong kho của PCBD) | 22 | cái | |
| 132 | Cáp CV-25mm2 | 21 | mét | |
| 133 | Kéo cáp đồng CV-25mm2 - Hộp domino | 0,021 | km | |
| 134 | Kẹp rẽ IPC 70-95/25 (2 bulon) | 42 | cái | |
| 135 | Băng kéo cách điện | 36 | cuộn | |
| 136 | Bảng số trụ | 35 | Bộ | |
| 137 | BẮC TÂN UYÊN – ĐDHT TGLL – PHẦN VẬT TƯ THÁO GỠ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 138 | Trụ, chằng | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 139 | Trụ BTLT-8,5m | 22 | trụ | |
| 140 | Bộ chằng lệch hạ thế | 1 | bộ | |
| 141 | Dây dẫn, phụ kiện đường dây | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 142 | Rack 3 sứ + sứ ống chỉ | 23 | bộ | |
| 143 | Hộp domino 6 CB | 20 | hộp | |
| 144 | Điện kế khách hàng | 19 | cái | |
| 145 | Kẹp rẽ IPC | 60 | cái | |
| 146 | BẮC TÂN UYÊN – ĐDHT TGLL – PHẦN VẬT TƯ LẮP LẠI | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 147 | Trụ, chằng | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 148 | Trụ BTLT-8,5m | 22 | trụ | |
| 149 | Dây dẫn, phụ kiện đường dây | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 150 | Rack 3 sứ + sứ ống chỉ | 23 | bộ | |
| 151 | Phát quang cây xanh | 3 | cái | |
| 152 | Hộp domino 6 CB | 20 | hộp | |
| 153 | Dây branchement khách hàng hoặc dây thông tin | 20 | vị trí | |
| 154 | Điện kế khách hàng | 19 | cái | |
| 155 | Kẹp rẽ IPC | 60 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi