Gói thầu: Gói thầu Xây lắp công trình “Đường dây trung hạ áp và trạm biến áp xóa hình thức câu phụ, dùng chung trên địa bàn tỉnh Bình Dương năm 2020”.

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200714240-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Bình Dương
Tên gói thầu Gói thầu Xây lắp công trình “Đường dây trung hạ áp và trạm biến áp xóa hình thức câu phụ, dùng chung trên địa bàn tỉnh Bình Dương năm 2020”.
Số hiệu KHLCNT 20200714070
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn của Tổng Công ty Điện lực miền Nam
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 100 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-20 15:25:00 đến ngày 2020-07-31 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,412,354,876 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 95,000,000 VNĐ ((Chín mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐIỆN LỰC THỦ DẦU MỘT
1 THỦ DẦU MỘT -ĐDTT XDM – PHẦN TRỤ, MÓNG TRỤ, CHẰNG, TIẾP ĐỊA phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
2 Thi công thủ công + cơ giới phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
3 Trụ BTLT-14m đơn (ứng lực trước) 1 trụ
4 Trụ BTLT-14m đơn (không ứng lực trước) 2 trụ
5 Trụ BTLT-14m ghép đôi (không ứng lực trước) 2 trụ
6 Trụ BTLT-12m ghép đôi (không ứng lực trước) 1 trụ
7 Trụ BTLT-12m đơn (không ứng lực trước) 2 trụ
8 Móng M14BT1 3 bộ
9 Móng M14BT2 2 bộ
10 Móng M12BT 2 bộ
11 Móng M12BT2 1 bộ
12 THỦ DẦU MỘT -ĐDTT XDM – PHẦN ĐÀ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
13 Xà đở thẳng IL2-1500 3 bộ
14 Xà dừng 3xTL2-1500 4 bộ
15 Xà TL2-1500 (DTL2-1500) - trụ đơn 1 bộ
16 Xà đỡ góc GL2-2000 (mạch dưới) 2 bộ
17 Xà T-2000 (DT-2000) - trụ ghép 1 bộ
18 THỦ DẦU MỘT -ĐDTT XDM – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
19 Cáp nhôm lõi thép AC-50/8mm2 64,22 Kg
20 Rải căng dây AC-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo 0,323 Km
21 Cáp nhôm bọc 24kV ACXH-50mm2 988,4 M
22 Rải căng dây ACXH-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo 0,969 Km
23 Cáp đồng bọc 24kV CX-25mm2 12 M
24 Kéo dây CX-25-95mm2 0,012 Km
25 Chuỗi cách điện Polymer 24kV + 01 umaní 30 bộ
26 Sứ đứng Pintype 24kV CDDR ≥430mm + ty sứ 36 bộ
27 Dây buộc đầu sứ không từ tính 50-70 24 sợi
28 Dây buộc cổ sứ không từ tính 50-70 12 sợi
29 Khung U + Sứ ống chỉ 80mm + bulon 13 bộ
30 Giáp níu căng dây ACX 50-70 30 bộ
31 Nối ép WR-289 (50-70) 16 Cái
32 Kẹp nhôm 2 rãnh 3 boulon 20 Cái
33 Băng quấn Silicon 24kV 3 cuộn
34 Bảng nguy hiểm, số trụ 8 Cái
35 THỦ DẦU MỘT -TBA XDM – PHẦN VẬT TƯ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
36 Bộ đà trạm trụ ghép 1MBA 3 pha 2 bộ
37 Đà composit 75x75 dày 6mm, dài 2400 2 bộ
38 Đà sắt L8x75x75x2400 4 ốp 2 bộ
39 Đà U-100x46x4,5-500 4 Cây
40 Đà U-160x68x50-700 2 Cây
41 Đà MBT:U-160x68x5-2100 4 Cây
42 Đà U-160x68x5-1457 2 Cây
43 Đà U-100x46x4,5-1100 8 Cây
44 Đà U-100x46x4,5-700 6 Cây
45 Đà MBT:U-160x68x50-1700 4 Cây
46 Lắp bộ đà trạm gối (155,554kg) 2 bộ
47 Boulon 16x700 VRS 14 Cây
48 Boulon 16x650 VRS 6 Cây
49 Boulon 16x400 VRS 8 Cây
50 Boulon 16x400 8 Cây
51 Boulon 16x350 8 Cây
52 Boulon 16x300 8 Cây
53 Boulon 16x100 8 Cây
54 Boulon 16x50 24 Cây
55 Boulon 16x40 32 Cây
56 Long đền vuông 18 248 Cái
57 Giá treo 03 MBA 50kVA 1 bộ
58 Đà composit FCO-2400 1 bộ
59 Sứ đứng Pintype 24kV CDDR ≥430mm 6 cục
60 Ty sứ đứng 6 Cây
61 Cáp đồng bọc 600V-120mm2 0,26 100m
62 Cáp đồng bọc 600V-150mm2 0,72 M
63 Cáp CX 24kV-25mm2 63 M
64 Cáp tín hiệu 4x4,0mm2 25 M
65 Cáp tín hiệu 2x4,0mm2 35 M
66 Kẹp hotline 2/0 6 Cái
67 Kẹp quai U 2/0 6 Cái
68 Đầu cosse Cu 120mm2 9 10đầu
69 Đầu cosse Cu 150mm2 2,7 10đầu
70 Đầu cosse Cu-Al 120mm2 12 đầu
71 Đầu cosse Cu-Al 95mm2 8 đầu
72 Đầu cosse Cu-Al 70mm2 0,8 10đầu
73 Thùng tole MS: 8640 + 02 bộ code lắp tủ 3 bộ
74 Bảng nguy hiểm 3 Cái
75 Bảng tên trạm (mica) 3 Cái
76 Code bắt 1 ống PVC D114mm 3 bộ
77 Code bắt 2 ống PVC D114mm 6 bộ
78 Đai thép + 02 khóa đai 6 bộ
79 Ống PVC 49mm 12 M
80 Co PVC 49mm 6 Cái
81 Ống PVC 114mm 20 M
82 Co PVC 114mm 6 Cái
83 Băng keo cách điện 3 cuộn
84 Băng quấn Silicon 24kV 3 cuộn
85 Nắp che đầu cực MBA 9 Cái
86 Nắp che đầu cực FCO (trên + dưới) 9 Bộ
87 Nắp che đầu cực LA 9 Cái
88 Bộ tiếp địa trạm biến áp 3 bộ
89 Tiếp địa đo đếm 3 bộ
90 Hộp composit gắn ĐK 1P 3 Cái
91 THỦ DẦU MỘT -TBA XDM – PHẦN THIET BI phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
92 Phần trạm phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
93 MBT 1x50kVA-12,7/0,23kV – Amorphous (điện lực cấp) 3 máy
94 MBT 3P-160kVA-22/0,4kV – Amorphous (điện lực cấp) 1 máy
95 MBT 3P-250kVA-(22)/0,4kV – Amorphous (điện lực cấp) 1 máy
96 FCO 27kV-100A (kèm bát+boulon) 9 bộ
97 Chì 24kV-6K 6 sợi
98 Chì 24kV-8K 3 sợi
99 Chống sét van LA 18kV-10KA 9 bộ
100 MCCB 3 pha 690V-250A 2 Cái
101 MCCB 3 pha 600V-400A 1 Cái
102 TI 600V-200/5A (điện lực cấp) 6 Cái
103 TI 600V-300/5A 3 Cái
104 ĐK hữu công 220/380V-5A (điện lực cấp) 3 Cái
105 THỦ DẦU MỘT -ĐDHT XDM – PHẦN TRỤ, MÓNG TRỤ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
106 Trụ BTLT-8,5m đơn (ứng lực trước) 1 trụ
107 Móng M8,5BT1 1 bộ
108 Thi công thủ công + cơ giới phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
109 Trụ BTLT-8,5m đơn (ứng lực trước) 95 trụ
110 Trụ BTLT-8,5m ghép đôi (ứng lực trước) 28 trụ
111 Móng M8,5a 12 bộ
112 Móng M8,5BT2 28 bộ
113 Móng M8,5BT1 85 bộ
114 THỦ DẦU MỘT -ĐDHT XDM – PHẦN TiẾP ĐỊA, CHẰNG phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
115 Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp ABC (trụ không có tiếp địa thân trụ) 46 bộ
116 Chằng xuống hạ thế 1 bộ
117 THỦ DẦU MỘT -ĐDHT XDM – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
118 Đường dây trên không phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
119 Cáp nhôm LV-ABC-4x120mm2 1.281,12 Mét
120 Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x120mm2 1,256 Km
121 Cáp nhôm LV-ABC-4x95mm2 302,94 Mét
122 Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x95mm2 0,297 Km
123 Cáp nhôm LV-ABC-4x70mm2 3.901,5 Mét
124 Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x70mm2 3,825 Km
125 Bulon 16x250 + 2 Long del vuông F18 117 Cây
126 Bulon 16x350 + 2 Long del vuông F18 4 Cây
127 Nối ép nhôm 95-120 (WR419) 24 Cái
128 Nối ép nhôm 50-70 (WR289) 102 Cái
129 Bulon móc 16x250 + Long del vuông F18 56 Cây
130 Bulon mắt 16x250 + Long del vuông F18 200 Cây
131 Bulon mắt 16x300 + Long del vuông F18 3 Cây
132 Bulon mắt 16x450 + Long del vuông F18 39 Cây
133 Code trụ đơn bắt kẹp ABC (hoặc Rack sứ) 8 Bộ
134 Code trụ ghép 600x300 6 Bộ
135 Cáp CV-25mm2 120 Mét
136 Kéo cáp đồng CV-25mm2 - Hộp domino 0,12 Km
137 Kẹp rẽ IPC 120/25-120 (2 bulon) 146 Cái
138 Kẹp rẽ IPC 70-95/25 (2 bulon) 515 Cái
139 Kẹp rẽ IPC 50-95/50-95 32 Cái
140 Kẹp treo ABC 4x70 29 Cái
141 Kẹp treo ABC 4x95 7 Cái
142 Kẹp treo ABC 4x120 27 Cái
143 Kẹp dừng ABC 4x70 211 Cái
144 Kẹp dừng ABC 4x95 12 Cái
145 Kẹp dừng ABC 4x120 24 Cái
146 Băng kéo cách điện 63 cuộn
147 Bảng số trụ 177 Bộ
148 THỦ DẦU MỘT -ĐDHT TGLL – PHẦN VẬT TƯ THÁO GỠ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
149 Trụ, chằng phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
150 Trụ BTLT-8,5m 3 trụ
151 Dây dẫn, phụ kiện đường dây phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
152 Cáp duplex 2x7mm2 0,11 Km
153 Rack 4 sứ + sứ ống chỉ 1 bộ
154 Kẹp AC /Kẹp Splitbolt các loại :AC 50-120 8 Cái
155 Kẹp quai U 4 Cái
156 Hộp domino 6 CB 1 hộp
157 Điện kế khách hàng 11 Cái
158 Kẹp rẽ IPC 16 Cái
159 Kẹp treo ABC 1 Cái
160 Kẹp dừng ABC 4 Cái
161 THỦ DẦU MỘT -ĐDHT TGLL – PHẦN VẬT TƯ LẮP LẠI phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
162 Dây dẫn, phụ kiện đường dây phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
163 Cáp duplex 2x7mm2 0,11 Km
164 Rack 4 sứ + sứ ống chỉ 1 bộ
165 Kẹp AC /Kẹp Splitbolt các loại :AC 50-120 8 Cái
166 Kẹp quai U 4 Cái
167 Hộp domino 6 CB 1 hộp
168 Dây branchement khách hàng hoặc dây thông tin 2 vị trí
169 Điện kế khách hàng 11 Cái
170 Kẹp rẽ IPC 16 Cái
171 Kẹp treo ABC 1 Cái
172 Kẹp dừng ABC 4 Cái
173 Di dời hệ thống chiếu sáng hiện hữu phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
174 Cần đèn chiếu sáng 4m 2 cần
175 Đèn Sodium 250W 2 bộ
176 Tủ điều khiển chiếu sáng 1 bộ
B ĐIỆN LỰC THUẬN AN
1 THUẬN AN -ĐDTT XDM – PHẦN TRỤ, MÓNG TRỤ, BỘ NÉO, TIẾP ĐỊA,…. phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
2 Thi công thủ công + cơ giới phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
3 Trụ BTLT-14m đơn (không ứng lực trước) 1 trụ
4 Trụ BTLT-14m ghép đôi (không ứng lực trước) 7 trụ
5 Móng M14BT1 1 bộ
6 Móng M14BT2 7 bộ
7 Tiếp địa lặp lại đường dây trung thế - khoan giếng (trụ không tiếp địa) 1 bộ
8 THUẬN AN -ĐDTT XDM – PHẦN ĐÀ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
9 Xà đở góc GL2-1500 1 bộ
10 Xà đở néo DTL-1500 5 bộ
11 Xà dừng néo T(DT)-1500 - trụ ghép 2 bộ
12 Xà TL2-2000 (DTL2-2000) - trụ ghép 1 bộ
13 Xà T-2000 (DT-2000) - trụ ghép 1 bộ
14 Xà FCO Composit 3P-2400 1 bộ
15 THUẬN AN -ĐDTT XDM – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN – PHẦN VẬT TƯ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
16 Phần vật tư phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
17 Cáp nhôm lõi thép AC-50/8mm2 71,78 Kg
18 Rải căng dây AC-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo 0,361 Km
19 Cáp nhôm bọc 24kV ACXH-50mm2 1.104,7 M
20 Rải căng dây ACXH-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo 1,083 Km
21 Cáp đồng bọc 24kV CX-25mm2 18 M
22 Kéo dây CX-25-95mm2 0,018 Km
23 Chuỗi cách điện Polymer 24kV + 01 umaní 42 bộ
24 Sứ đứng Pintype 24kV CDDR ≥430mm + ty sứ 26 bộ
25 Chân sứ đỉnh L6x60x60 dài 725mm 26 bộ
26 Dây buộc đầu sứ không từ tính 50-70 20 sợi
27 Dây buộc cổ sứ không từ tính 50-70 6 sợi
28 Khung U + Sứ ống chỉ 80mm + bulon 15 bộ
29 Giáp níu cáp trần AC-50 + yếm + 1 móc U thimble 42 bộ
30 Nối ép WR-289 (50-70) 22 Cái
31 Kẹp quai U 2/0 6 Cái
32 Kẹp dây nóng 2/0 6 Cái
33 Bọc kẹp quai 6 Cái
34 Ốc siết cáp 2/0 28 Cái
35 Băng quấn Silicon 24kV 2 cuộn
36 Bảng nguy hiểm, số trụ 8 Cái
37 Nắp chụp FCO 6 Cái
38 Phần thiết bị phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
39 FCO 27kV-100A 3 bộ
40 Chì trung thế 10K 3 sợi
41 THUẬN AN -TBA XDM – PHẦN VẬT TƯ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
42 Bộ đà trạm trụ ghép 1MBA 3 pha 1 bộ
43 Đà composit 75x75 dày 6mm, dài 2400 1 bộ
44 Đà sắt L8x75x75x2400 4 ốp 1 bộ
45 Đà U-100x46x4,5-500 2 Cây
46 Đà U-160x68x50-700 1 Cây
47 Đà MBT:U-160x68x5-2100 2 Cây
48 Đà U-160x68x5-1457 1 Cây
49 Đà U-100x46x4,5-1100 4 Cây
50 Đà U-100x46x4,5-700 3 Cây
51 Đà MBT:U-160x68x50-1700 2 Cây
52 Lắp bộ đà trạm gối (155,554kg) 1 bộ
53 Boulon 16x700 VRS 7 Cây
54 Boulon 16x650 VRS 3 Cây
55 Boulon 16x400 VRS 4 Cây
56 Boulon 16x400 4 Cây
57 Boulon 16x350 4 Cây
58 Boulon 16x300 4 Cây
59 Boulon 16x100 4 Cây
60 Boulon 16x50 12 Cây
61 Boulon 16x40 16 Cây
62 Long đền vuông 18 124 Cái
63 Đà composit FCO-2400 1 bộ
64 Sứ đứng Pintype 24kV CDDR ≥430mm 3 cục
65 Ty sứ đứng 3 Cây
66 Cáp đồng bọc 600V-120mm2 8 M
67 Cáp đồng bọc 600V-150mm2 24 M
68 Cáp CX 24kV-25mm2 24 M
69 Cáp tín hiệu 4x4,0mm2 5 M
70 Cáp tín hiệu 2x4,0mm2 15 M
71 Kẹp hotline 2/0 3 Cái
72 Kẹp quai U 2/0 3 Cái
73 Đầu cosse Cu 120mm2 0,4 10đầu
74 Đầu cosse Cu 150mm2 1,2 10đầu
75 Đầu cosse Cu-Al 120mm2 0,8 10đầu
76 Thùng tole MS: 8640 + 02 bộ code lắp tủ 1 bộ
77 Bảng nguy hiểm 1 Cái
78 Bảng tên trạm (mica) 1 Cái
79 Code bắt 1 ống PVC D114mm 1 bộ
80 Code bắt 2 ống PVC D114mm 2 bộ
81 đai thép + 02 khóa đai 2 bộ
82 Ống PVC 49mm 4 M
83 Co PVC 49mm 2 Cái
84 Ống PVC 114mm 6 M
85 Co PVC 114mm 2 Cái
86 Băng keo cách điện 1 cuộn
87 Băng quấn Silicon 24kV 1 cuộn
88 Nắp che đầu cực MBA 3 Cái
89 Nắp che đầu cực FCO (trên + dưới) 6 Bộ
90 Nắp che đầu cực LA 3 Cái
91 Bộ tiếp địa trạm biến áp 1 bộ
92 Tiếp địa đo đếm 1 bộ
93 Hộp composit gắn ĐK 1P 1 Cái
94 THUẬN AN -TBA XDM – PHẦN THIẾT BỊ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
95 Phần trạm phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
96 MBT 3P-250kVA-(22)/0,4kV – Amorphous (điện lực cấp) 1 máy
97 FCO 27kV-100A (kèm bát+boulon) 3 bộ
98 Chì 24kV-8K 3 sợi
99 Chống sét van LA 18kV-10KA 3 bộ
100 MCCB 3 pha 600V-400A 1 Cái
101 TI 600V-300/5A (điện lực cấp) 3 Cái
102 ĐK hữu công 220/380V-5A (điện lực cấp) 1 Cái
103 THUẬN AN -ĐDHT XDM – PHẦN TRỤ, MÓNG TRỤ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
104 Thi công thủ công phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
105 Trụ BTLT-8,5m đơn (ứng lực trước) 21 trụ
106 Trụ BTLT-8,5m ghép đôi (ứng lực trước) 1 trụ
107 Móng M8,5BT2 1 bộ
108 Móng M8,5BT1 27 bộ
109 Thi công thủ công + cơ giới phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
110 Trụ BTLT-10,5m đơn (ứng lực trước) 2 trụ
111 Trụ BTLT-8,5m đơn (ứng lực trước) 70 trụ
112 Trụ BTLT-8,5m ghép đôi (ứng lực trước) 39 trụ
113 Móng M8,5a 12 bộ
114 Móng M8,5BT2 39 bộ
115 Móng M8,5BT1 59 bộ
116 Móng M10,5BT1 2 bộ
117 THUẬN AN -ĐDHT XDM – PHẦN TIẾP ĐỊA, CHẰNG phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
118 Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp ABC (trụ không có tiếp địa thân trụ) 54 bộ
119 THUẬN AN -ĐDHT XDM – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
120 Đường dây trên không phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
121 Cáp nhôm bọc AV-70mm2 259,08 Mét
122 Kéo cáp nhôm AV-70mm2 kết hợp máy kéo 0,254 Km
123 Cáp nhôm LV-ABC-4x120mm2 529,38 Mét
124 Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x120mm2 0,519 Km
125 Cáp nhôm LV-ABC-4x70mm2 4.034,1 Mét
126 Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x70mm2 3,955 Km
127 Bulon 16x250 + 2 Long del vuông F18 132 Cây
128 Bulon 16x350 + 2 Long del vuông F18 5 Cây
129 Bulon 16x450 + 2 Long del vuông F18 2 Cây
130 Rack 4 sứ 9 Bộ
131 Sứ ống chỉ 36 Cái
132 Nối ép nhôm cỡ (120-240) / (70-95) (WR835) 8 Cái
133 Nối ép nhôm 95-120 (WR419) 46 Cái
134 Nối ép nhôm 50-70 (WR289) 138 Cái
135 Kẹp AC 50-70 2 bulon 40 Cái
136 Bulon móc 16x250 + Long del vuông F18 33 Cây
137 Bulon móc 16x300 + Long del vuông F18 8 Cây
138 Bulon mắt 16x250 + Long del vuông F18 137 Cây
139 Bulon mắt 16x300 + Long del vuông F18 11 Cây
140 Bulon mắt 16x450 + Long del vuông F18 53 Cây
141 Code trụ ghép 600x300 5 Bộ
142 Cáp CV-25mm2 123 Mét
143 Kéo cáp đồng CV-25mm2 - Hộp domino 0,123 Km
144 Kẹp rẽ IPC 120/25-120 (2 bulon) 45 Cái
145 Kẹp rẽ IPC 70-95/25 (2 bulon) 570 Cái
146 Kẹp treo ABC 4x70 37 Cái
147 Kẹp treo ABC 4x120 4 Cái
148 Kẹp dừng ABC 4x70 186 Cái
149 Kẹp dừng ABC 4x120 22 Cái
150 Băng kéo cách điện 92 cuộn
151 Bảng số trụ 139 Bộ
152 THUẬN AN -ĐDHT TGLL – PHẦN VẬT TƯ THÁO GỠ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
153 Trụ, chằng phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
154 Trụ BTLT-8,5m 13 trụ
155 Bộ chằng xuống hạ thế 1 bộ
156 Dây dẫn, phụ kiện đường dây phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
157 Rack 2 sứ + sứ ống chỉ 8 bộ
158 Kẹp AC /Kẹp Splitbolt các loại :AC 50-120 24 Cái
159 Kẹp quai U 8 Cái
160 Hộp domino 6 CB 6 hộp
161 Điện kế khách hàng 28 Cái
162 Kẹp treo ABC 5 Cái
163 Kẹp dừng ABC 1 Cái
164 THUẬN AN -ĐDHT TGLL – PHẦN VẬT TƯ LẮP LẠI phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
165 Trụ, chằng phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
166 Trụ BTLT-8,5m 6 trụ
167 Dây dẫn, phụ kiện đường dây phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
168 Kẹp AC /Kẹp Splitbolt các loại :AC 50-120 24 Cái
169 Hộp domino 6 CB 6 hộp
170 Dây branchement khách hàng hoặc dây thông tin 10 vị trí
171 Điện kế khách hàng 28 Cái
172 Kẹp treo ABC 5 Cái
173 Kẹp dừng ABC 1 Cái
C ĐIỆN LỰC DĨ AN
1 DĨ AN - ĐDHT XDM – PHẦN TRỤ, MÓNG TRỤ, BỘ NÉO, TIẾP ĐỊA,…. phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
2 Thi công thủ công + cơ giới phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
3 Trụ BTLT-14m đơn (ứng lực trước) 7 trụ
4 Trụ BTLT-14m đơn (không ứng lực trước) 5 trụ
5 Trụ BTLT-14m ghép đôi (không ứng lực trước) 8 trụ
6 Móng M14BT1 12 bộ
7 Móng M14BT2 8 bộ
8 Tiếp địa lặp lại đường dây trung thế - khoan giếng (trụ không tiếp địa) 3 bộ
9 DĨ AN - ĐDHT XDM – PHẦN ĐÀ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
10 Xà dừng néo 3xTL(DTL)-1500 3 bộ
11 Xà đở thẳng IL2-1500 7 bộ
12 Xà đở néo DTL-1500 5 bộ
13 Xà dừng néo T(DT)-1500 - trụ đơn 2 bộ
14 Xà dừng néo T(DT)-1500 - trụ ghép 6 bộ
15 Xà đỡ thẳng I-2000 - 4 ốp 1 bộ
16 DĨ AN - ĐDHT XDM – PHẦN DÂY SỨ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
17 Cáp nhôm lõi thép AC-50/8mm2 144,15 Kg
18 Rải căng dây AC-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo 0,725 Km
19 Cáp nhôm bọc 24kV ACXH-50mm2 2.218,5 M
20 Rải căng dây ACXH-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo 2,175 Km
21 Cáp đồng bọc 24kV CX-25mm2 30 M
22 Kéo dây CX-25-95mm2 0,03 Km
23 Chuỗi cách điện Polymer 24kV + 01 umaní 72 bộ
24 Sứ đứng Pintype 24kV CDDR ≥430mm + ty sứ 58 bộ
25 Chân sứ đỉnh L6x60x60 dài 725mm 1 bộ
26 Dây buộc đầu sứ không từ tính 50-70 32 sợi
27 Dây buộc đầu sứ không từ tính 240 3 sợi
28 Khung U + Sứ ống chỉ 80mm + bulon 32 bộ
29 Giáp níu cáp trần AC-50 + yếm + 1 móc U thimble 72 bộ
30 Nối ép WR-289 (50-70) 34 Cái
31 Nối ép WR 815 (120-240) / (25-50) 4 Cái
32 Kẹp quai U 2/0 6 Cái
33 Kẹp dây nóng 2/0 6 Cái
34 Kẹp quai U 477 6 Cái
35 Kẹp dây nóng 4/0 6 Cái
36 Bọc kẹp quai 12 Cái
37 Ốc siết cáp 2/0 48 Cái
38 Băng quấn Silicon 24kV 3 cuộn
39 Bảng nguy hiểm, số trụ 20 Cái
40 DĨ AN - TBA XDM – PHẦN VẬT TƯ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
41 Bộ đà trạm trụ ghép 1MBA 3 pha 3 bộ
42 Đà composit 75x75 dày 6mm, dài 2400 3 bộ
43 Đà sắt L8x75x75x2400 4 ốp 3 bộ
44 Đà U-100x46x4,5-500 6 cây
45 Đà U-160x68x50-700 3 cây
46 Đà MBT:U-160x68x5-2100 6 cây
47 Đà U-160x68x5-1457 3 cây
48 Đà U-100x46x4,5-1100 12 cây
49 Đà U-100x46x4,5-700 9 cây
50 Đà MBT:U-160x68x50-1700 6 cây
51 Lắp bộ đà trạm gối (155,554kg) 3 bộ
52 Boulon 16x700 VRS 21 cây
53 Boulon 16x650 VRS 9 cây
54 Boulon 16x400 VRS 12 cây
55 Boulon 16x400 12 cây
56 Boulon 16x350 12 cây
57 Boulon 16x300 12 cây
58 Boulon 16x100 12 cây
59 Boulon 16x50 36 cây
60 Boulon 16x40 48 cây
61 Long đền vuông 18 372 cái
62 Đà composit FCO-2400 3 bộ
63 Sứ đứng Pintype 24kV CDDR ≥430mm 9 cục
64 Ty sứ đứng 9 cây
65 Cáp đồng bọc 600V-120mm2 24 m
66 Cáp đồng bọc 600V-150mm2 72 m
67 Cáp CX 24kV-25mm2 72 m
68 Cáp tín hiệu 4x4,0mm2 15 m
69 Cáp tín hiệu 2x4,0mm2 45 m
70 Kẹp hotline 2/0 9 cái
71 Kẹp quai U 2/0 9 cái
72 Đầu cosse Cu 120mm2 1,2 10đầu
73 Đầu cosse Cu 150mm2 3,6 10đầu
74 Đầu cosse Cu-Al 120mm2 2,4 10đầu
75 Thùng tole MS: 8640 + 02 bộ code lắp tủ 3 bộ
76 Bảng nguy hiểm 3 cái
77 Bảng tên trạm (mica) 3 cái
78 Code bắt 1 ống PVC D114mm 3 bộ
79 Code bắt 2 ống PVC D114mm 6 bộ
80 đai thép + 02 khóa đai 6 bộ
81 Ống PVC 49mm 12 m
82 Co PVC 49mm 6 cái
83 Ống PVC 114mm 18 m
84 Co PVC 114mm 6 cái
85 Băng keo cách điện 3 cuộn
86 Băng quấn Silicon 24kV 3 cuộn
87 Nắp che đầu cực MBA 9 cái
88 Nắp che đầu cực FCO (trên + dưới) 18 Bộ
89 Nắp che đầu cực LA 9 cái
90 Bộ tiếp địa trạm biến áp 3 bộ
91 Tiếp địa đo đếm 3 bộ
92 Hộp composit gắn ĐK 1P 3 cái
93 DĨ AN - TBA XDM – PHẦN THIẾT BỊ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
94 MBT 3P-250kVA-(22)/0,4kV – Amorphous (điện lực cấp) 3 máy
95 FCO 27kV-100A (kèm bát+boulon) 9 bộ
96 Chì 24kV-8K 9 sợi
97 Chống sét van LA 18kV-10KA 9 bộ
98 MCCB 3 pha 600V-400A 3 cái
99 TI 600V-300/5A (điện lực cấp) 9 cái
100 ĐK hữu công 220/380V-5A (điện lực cấp) 3 cái
101 DĨ AN - ĐDHT XDM – PHẦN TRỤ, MÓNG TRỤ, BỘ NÉO, TIẾP ĐỊA,.... phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
102 Thi công thủ công phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
103 Trụ BTLT-8,5m đơn (ứng lực trước) 7 trụ
104 Móng M8,5BT1 7 bộ
105 Thi công thủ công + cơ giới phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
106 Trụ BTLT-8,5m đơn (ứng lực trước) 24 trụ
107 Trụ BTLT-8,5m ghép đôi (ứng lực trước) 9 trụ
108 Móng M8,5a 10 bộ
109 Móng M8,5BT2 9 bộ
110 Móng M8,5BT1 23 bộ
111 Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp ABC (trụ không có tiếp địa thân trụ) 21 bộ
112 Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp AV 4 bộ
113 DĨ AN - ĐDHT XDM – PHẦN ĐÀ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
114 Bộ đà IL-800 3 bộ
115 Bộ đà DTL-800 1 bộ
116 DĨ AN - ĐDHT XDM – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
117 Cáp nhôm LV-ABC-4x120mm2 585,48 mét
118 Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x120mm2 0,574 km
119 Cáp nhôm LV-ABC-4x95mm2 920,04 mét
120 Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x95mm2 0,902 km
121 Cáp nhôm LV-ABC-4x70mm2 704,82 mét
122 Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x70mm2 0,691 km
123 Bulon 16x250 + 2 Long del vuông F18 47 cây
124 Bulon 16x350 + 2 Long del vuông F18 8 cây
125 Rack 4 sứ 3 Bộ
126 Sứ ống chỉ 12 cái
127 Nối ép nhôm cỡ (120-240) / (70-95) (WR835) 48 cái
128 Nối ép nhôm 95-120 (WR419) 64 cái
129 Nối ép nhôm 50-70 (WR289) 40 cái
130 Kẹp AC 50-70 2 bulon 16 cái
131 Bulon móc 16x250 + Long del vuông F18 15 cây
132 Bulon móc 16x350 + Long del vuông F18 9 cây
133 Bulon mắt 16x250 + Long del vuông F18 61 cây
134 Bulon mắt 16x300 + Long del vuông F18 8 cây
135 Bulon mắt 16x450 + Long del vuông F18 14 cây
136 Code trụ ghép 600x300 6 Bộ
137 Cáp CV-25mm2 59 mét
138 Kéo cáp đồng CV-25mm2 - Hộp domino 0,059 km
139 Kẹp rẽ IPC 120/25-120 (2 bulon) 50 cái
140 Kẹp rẽ IPC 70-95/25 (2 bulon) 245 cái
141 Kẹp treo ABC 4x95 14 cái
142 Kẹp treo ABC 4x120 9 cái
143 Kẹp dừng ABC 4x70 54 cái
144 Kẹp dừng ABC 4x95 28 cái
145 Kẹp dừng ABC 4x120 8 cái
146 Băng kéo cách điện 52 cuộn
147 Bảng số trụ 53 Bộ
148 DĨ AN - ĐDHT TGLL – PHẦN VẬT TƯ THÁO GỠ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
149 Trụ, chằng phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
150 Trụ BTLT-8,5m 13 trụ
151 Dây dẫn, phụ kiện đường dây phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
152 Cáp nhôm bọc AV-50mm2 0,789 km
153 Rack 4 sứ + sứ ống chỉ 3 bộ
154 Rack 3 sứ + sứ ống chỉ 9 bộ
155 Hộp domino 6 CB 8 hộp
156 Điện kế khách hàng 47 cái
157 Kẹp treo ABC 4 cái
158 Kẹp dừng ABC 5 cái
159 DĨ AN - ĐDHT TGLL – PHẦN VẬT TƯ LẮP LẠI phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
160 Dây dẫn, phụ kiện đường dây phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
161 Rack 4 sứ + sứ ống chỉ 3 bộ
162 Hộp domino 6 CB 8 hộp
163 Dây branchement khách hàng hoặc dây thông tin 14 vị trí
164 Điện kế khách hàng 47 cái
165 Kẹp treo ABC 4 cái
166 Kẹp dừng ABC 5 cái
167 Di dời hệ thống chiếu sáng hiện hữu phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
168 Cần đèn chiếu sáng 4m 8 cần
169 Đèn Sodium 250W 8 bộ
D ĐIỆN LỰC TÂN UYÊN
1 TÂN UYÊN - ĐDTT XDM – PHẦN TRỤ, MÓNG TRỤ, BỘ NÉO, TIẾP ĐỊA... phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
2 Thi công thủ công + cơ giới phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
3 Trụ BTLT-14m đơn (ứng lực trước) 3 trụ
4 Trụ BTLT-14m ghép đôi (không ứng lực trước) 3 trụ
5 Móng M14BT2 3 bộ
6 Móng M14a 3 bộ
7 TÂN UYÊN - ĐDTT XDM – PHẦN ĐÀ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
8 Xà đỡ thẳng IL2-2000 (mạch dưới) 3 bộ
9 Xà đỡ góc GL2-2000 (mạch dưới) 2 bộ
10 TÂN UYÊN - ĐDTT XDM – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
11 Cáp nhôm lõi thép AC-50/8mm2 47,52 kg
12 Rải căng dây AC-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo 0,239 km
13 Cáp nhôm bọc 24kV ACXH-50mm2 243,8 m
14 Rải căng dây ACXH-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo 0,239 km
15 Cáp đồng bọc 24kV CX-25mm2 2 m
16 Kéo dây CX-25-95mm2 0,002 km
17 Chuỗi cách điện Polymer 24kV + 01 umaní 2 bộ
18 Sứ đứng Pintype 24kV CDDR ≥430mm + ty sứ 8 bộ
19 Chân sứ đỉnh L6x60x60 dài 725mm 1 bộ
20 Dây buộc đầu sứ không từ tính 50-70 4 sợi
21 Dây buộc cổ sứ không từ tính 50-70 4 sợi
22 Khung U + Sứ ống chỉ 80mm + bulon 7 bộ
23 Bulon mắt 16x500 2 cây
24 Giáp níu cáp trần AC-50 + yếm + 1 móc U thimble 2 bộ
25 Nối ép WR-289 (50-70) 4 cái
26 Kẹp quai U 2/0 1 cái
27 Kẹp dây nóng 2/0 1 cái
28 Bọc kẹp quai 1 cái
29 Ốc siết cáp 2/0 4 cái
30 Bảng nguy hiểm, số trụ 6 cái
31 TÂN UYÊN - TBA XDM – PHẦN VẬT TƯ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
32 Đà composit FCO-800 1 bộ
33 Cáp đồng bọc 600V-150mm2 39 m
34 Cáp CX 24kV-25mm2 4 m
35 Cáp tín hiệu 2x4,0mm2 6 m
36 Kẹp hotline 2/0 1 cái
37 Kẹp quai U 2/0 1 cái
38 Đầu cosse Cu 150mm2 0,6 10đầu
39 Thùng tole MS: 8640 + 02 bộ code lắp tủ 1 bộ
40 Bảng nguy hiểm 1 cái
41 Bảng tên trạm (mica) 1 cái
42 Code bắt 1 ống PVC D114mm 1 bộ
43 Code bắt 2 ống PVC D114mm 1 bộ
44 đai thép + 02 khóa đai 1 bộ
45 Ống PVC 49mm 2 m
46 Co PVC 49mm 2 cái
47 Ống PVC 114mm 10 m
48 Co PVC 114mm 4 cái
49 Băng keo cách điện 1 cuộn
50 Băng quấn Silicon 24kV 1 cuộn
51 Nắp che đầu cực MBA 1 cái
52 Nắp che đầu cực FCO (trên + dưới) 2 Bộ
53 Nắp che đầu cực LA 1 cái
54 Bộ tiếp địa trạm biến áp 1 bộ
55 Tiếp địa đo đếm 1 bộ
56 Hộp composit gắn ĐK 1P 1 cái
57 TÂN UYÊN - TBA XDM – PHẦN THIẾT BỊ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
58 MBT 1x50kVA-12,7/0,23kV – Amorphous (điện lực cấp) 1 máy
59 FCO 27kV-100A (kèm bát+boulon) 1 bộ
60 Chì 24kV-6K 1 sợi
61 Chống sét van LA 18kV-10KA 1 bộ
62 MCCB 3 pha 690V-125A 1 cái
63 TI 600V-100/5A (điện lực cấp) 2 cái
64 ĐK hữu công 220/380V-5A (điện lực cấp) 1 cái
65 TÂN UYÊN - ĐDHT XDM – PHẦN TRỤ, MÓNG TRỤ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
66 Thi công thủ công phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
67 Trụ BTLT-8,5m đơn (ứng lực trước) 9 trụ
68 Móng M8,5BT1 9 bộ
69 Thi công thủ công + cơ giới phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
70 Trụ BTLT-10,5m đơn (ứng lực trước) 2 trụ
71 Trụ BTLT-10,5m ghép đôi (ứng lực trước) 2 trụ
72 Trụ BTLT-8,5m đơn (ứng lực trước) 23 trụ
73 Trụ BTLT-8,5m ghép đôi (ứng lực trước) 13 trụ
74 Móng M8,5a 10 bộ
75 Móng M8,5-2a 5 bộ
76 Móng M8,5BT2 13 bộ
77 Móng M8,5BT1 12 bộ
78 Móng M10,5BT 2 bộ
79 Móng M10,5BT2 2 bộ
80 TÂN UYÊN - ĐDHT XDM – PHẦN TIẾP ĐỊA, CHẰNG,… phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
81 Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp ABC (trụ không có tiếp địa thân trụ) 5 bộ
82 Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp AV 14 bộ
83 Chằng xuống hạ thế 5 bộ
84 TÂN UYÊN - ĐDHT XDM – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
85 Cáp nhôm bọc AV-70mm2 2.258,28 mét
86 Kéo cáp nhôm AV-70mm2 kết hợp máy kéo 2,064 km
87 Kéo cáp nhôm AV-70mm2 bằng thủ công 0,15 km
88 Cáp nhôm trần AC-50mm2 220,11 kg
89 Kéo cáp nhôm AC-50mm2 kết hợp máy kéo 1,032 km
90 Kéo cáp nhôm AC-50mm2 bằng thủ công 0,075 km
91 Cáp nhôm LV-ABC-4x70mm2 530,4 mét
92 Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x70mm2 0,52 km
93 Bulon 16x250 + 2 Long del vuông F18 48 cây
94 Bulon 16x350 + 2 Long del vuông F18 10 cây
95 Bulon 16x450 + 2 Long del vuông F18 4 cây
96 Khung U + bulon 24 bộ
97 Rack 3 sứ 30 Bộ
98 Rack 4 sứ 1 Bộ
99 Sứ ống chỉ 118 cái
100 Nối ép nhôm cỡ (120-240) / (70-95) (WR835) 14 cái
101 Nối ép nhôm 50-70 (WR289) 66 cái
102 Kẹp AC 50-70 2 bulon 150 cái
103 Bulon móc 16x250 + Long del vuông F18 30 cây
104 Bulon móc 16x300 + Long del vuông F18 8 cây
105 Bulon móc 16x350 + Long del vuông F18 14 cây
106 Bulon mắt 16x250 + Long del vuông F18 20 cây
107 Bulon mắt 16x300 + Long del vuông F18 1 cây
108 Bulon mắt 16x450 + Long del vuông F18 7 cây
109 Code trụ ghép 600x300 6 Bộ
110 Kẹp dừng dây hạ thế 70-50 (sử dụng kẹp dừng trong kho của PCBD) 48 cái
111 Cáp CV-25mm2 28 mét
112 Kéo cáp đồng CV-25mm2 - Hộp domino 0,028 km
113 Kẹp rẽ IPC 70-95/25 (2 bulon) 101 cái
114 Kẹp treo ABC 4x70 4 cái
115 Kẹp dừng ABC 4x70 28 cái
116 Băng kéo cách điện 33 cuộn
117 Bảng số trụ 49 Bộ
118 TÂN UYÊN - ĐDHT TGLL – PHẦN VẬT TƯ THÁO GỠ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
119 Trụ, chằng phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
120 Trụ BTLT-8,5m 8 trụ
121 Dây dẫn, phụ kiện đường dây phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
122 Cáp nhôm bọc AV-70mm2 0,717 km
123 Rack 3 sứ + sứ ống chỉ 7 bộ
124 Kẹp AC /Kẹp Splitbolt các loại :AC 50-120 6 cái
125 Hộp domino 6 CB 6 hộp
126 Điện kế khách hàng 6 cái
127 TÂN UYÊN - ĐDHT TGLL – PHẦN VẬT TƯ LẮP LẠI phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
128 Trụ, chằng phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
129 Trụ BTLT-8,5m 4 trụ
130 Dây dẫn, phụ kiện đường dây phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
131 Cáp nhôm bọc AV-70mm2 0,703 km
132 Rack 3 sứ + sứ ống chỉ 7 bộ
133 Kẹp AC /Kẹp Splitbolt các loại :AC 50-120 6 cái
134 Phát quang cây xanh 1 cái
135 Hộp domino 6 CB 6 hộp
136 Dây branchement khách hàng hoặc dây thông tin 6 vị trí
137 Điện kế khách hàng 6 cái
E ĐIỆN LỰC TRUNG TÂM
1 TRUNG TÂM - TBA XDM – PHẦN VẬT TƯ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
2 Đà composit FCO-800 1 bộ
3 Đà composit FCO-2400 1 bộ
4 Cáp đồng bọc 600V-150mm2 55 m
5 Cáp CX 24kV-25mm2 16 m
6 Cáp tín hiệu 4x4,0mm2 3 m
7 Cáp tín hiệu 2x4,0mm2 15 m
8 Kẹp hotline 2/0 2 cái
9 Kẹp quai U 2/0 2 cái
10 Đầu cosse Cu 150mm2 0,7 10đầu
11 Đầu cosse Cu-Al 95mm2 0,8 10đầu
12 Đầu cosse Cu-Al 70mm2 0,4 10đầu
13 Đầu cosse Cu-Al 50mm2 0,2 10đầu
14 Thùng tole MS: 8640 + 02 bộ code lắp tủ 2 bộ
15 Bảng nguy hiểm 2 cái
16 Bảng tên trạm (mica) 2 cái
17 Code bắt 1 ống PVC D114mm 2 bộ
18 Code bắt 2 ống PVC D114mm 2 bộ
19 đai thép + 02 khóa đai 2 bộ
20 Ống PVC 49mm 4 m
21 Co PVC 49mm 4 cái
22 Ống PVC 114mm 20 m
23 Co PVC 114mm 8 cái
24 Băng keo cách điện 2 cuộn
25 Băng quấn Silicon 24kV 2 cuộn
26 Nắp che đầu cực MBA 4 cái
27 Nắp che đầu cực FCO (trên + dưới) 8 Bộ
28 Nắp che đầu cực LA 4 cái
29 Bộ tiếp địa trạm biến áp 2 bộ
30 Tiếp địa đo đếm 2 bộ
31 Hộp composit gắn ĐK 1P 2 cái
32 TRUNG TÂM - TBA XDM – PHẦN THIẾT BỊ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
33 Phần trạm phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
34 MBT 1x50kVA-12,7/0,23kV – Amorphous (điện lực cấp) 4 máy
35 FCO 27kV-100A (kèm bát+boulon) 4 bộ
36 Chì 24kV-6K 4 sợi
37 Chống sét van LA 18kV-10KA 4 bộ
38 MCCB 3 pha 690V-125A 1 cái
39 MCCB 3 pha 690V-250A 1 cái
40 TI 600V-100/5A (điện lực cấp) 2 cái
41 TI 600V-200/5A (điện lực cấp) 3 cái
42 ĐK hữu công 220/380V-5A (điện lực cấp) 2 cái
43 TRUNG TÂM - ĐDHT XDM – PHẦN PHẦN TRỤ, MÓNG TRỤ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
44 Thi công thủ công phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
45 Trụ BTLT-8,5m đơn (ứng lực trước) 1 trụ
46 Trụ BTLT-8,5m ghép đôi 5 trụ
47 Móng M8,5BT2 5 bộ
48 Móng M8,5BT1 1 bộ
49 Thi công thủ công + cơ giới phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
50 Trụ BTLT-10,5m ghép đôi (ứng lực trước) 1 trụ
51 Trụ BTLT-8,5m đơn (ứng lực trước) 18 trụ
52 Trụ BTLT-8,5m ghép đôi (ứng lực trước) 21 trụ
53 Móng M8,5a 14 bộ
54 Móng M8,5BT2 21 bộ
55 Móng M8,5BT 4 bộ
56 Móng M10,5BT2 1 bộ
57 TRUNG TÂM - ĐDHT XDM –PHẦN TIẾP ĐỊA, CHẰNG,… phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
58 Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp ABC (trụ không có tiếp địa thân trụ) 11 bộ
59 Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp AV 15 bộ
60 TRUNG TÂM - ĐDHT XDM –PHẦN TiẾP ĐỊA, CHẰNG,… phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
61 Cáp nhôm bọc AV-70mm2 2.301,12 mét
62 Kéo cáp nhôm AV-70mm2 kết hợp máy kéo 2,256 km
63 Cáp nhôm bọc AV-50mm2 5,1 mét
64 Kéo cáp nhôm AV-50mm2 kết hợp máy kéo 0,005 km
65 Cáp nhôm trần AC-50mm2 223,29 kg
66 Kéo cáp nhôm AC-50mm2 kết hợp máy kéo 1,123 km
67 Cáp nhôm LV-ABC-4x95mm2 696,66 mét
68 Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x95mm2 0,683 km
69 Cáp nhôm LV-ABC-4x70mm2 446,76 mét
70 Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x70mm2 0,438 km
71 Bulon 16x250 + 2 Long del vuông F18 67 cây
72 Bulon 16x350 + 2 Long del vuông F18 18 cây
73 Bulon 16x450 + 2 Long del vuông F18 26 cây
74 Khung U + bulon 11 bộ
75 Rack 3 sứ 39 Bộ
76 Sứ ống chỉ 125 cái
77 Nối ép nhôm 50-70 (WR289) 106 cái
78 Kẹp AC 50-70 2 bulon 154 cái
79 Bulon móc 16x250 + Long del vuông F18 7 cây
80 Bulon móc 16x300 + Long del vuông F18 22 cây
81 Bulon móc 16x350 + Long del vuông F18 14 cây
82 Bulon mắt 16x250 + Long del vuông F18 4 cây
83 Bulon mắt 16x300 + Long del vuông F18 2 cây
84 Bulon mắt 16x450 + Long del vuông F18 16 cây
85 Code trụ đơn bắt kẹp ABC (hoặc Rack sứ) 3 Bộ
86 Code trụ ghép 600x300 4 Bộ
87 Kẹp dừng dây hạ thế 70-50 (sử dụng kẹp dừng trong kho của PCBD) 22 cái
88 Cáp CV-25mm2 54 mét
89 Kéo cáp đồng CV-25mm2 - Hộp domino 0,054 km
90 Kẹp rẽ IPC 70-95/25 (2 bulon) 192 cái
91 Kẹp treo ABC 4x70 3 cái
92 Kẹp treo ABC 4x95 17 cái
93 Kẹp dừng ABC 4x70 20 cái
94 Kẹp dừng ABC 4x95 8 cái
95 Băng kéo cách điện 53 cuộn
96 Bảng số trụ 46 Bộ
F ĐIỆN LỰC DẦU TIẾNG
1 DẦU TIẾNG - ĐDTT XDM – PHẦN TRỤ, MÓNG TRỤ, BỘ NÉO, TIẾP ĐỊA,…. phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
2 Thi công thủ công + cơ giới phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
3 Trụ BTLT-14m đơn (ứng lực trước) 3 trụ
4 Trụ BTLT-14m đơn (không ứng lực trước) 1 trụ
5 Trụ BTLT-14m ghép đôi (không ứng lực trước) 2 trụ
6 Móng M14BT1 1 bộ
7 Móng M14BT2 2 bộ
8 Móng M14a 3 bộ
9 Tiếp địa lặp lại đường dây trung thế - khoan giếng (trụ không tiếp địa) 1 bộ
10 DẦU TIẾNG - ĐDTT XDM – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
11 Cáp nhôm lõi thép AC-50/8mm2 48,12 kg
12 Rải căng dây AC-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo 0,242 km
13 Cáp nhôm bọc 24kV ACXH-50mm2 246,8 m
14 Rải căng dây ACXH-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo 0,242 km
15 Cáp đồng bọc 24kV CX-25mm2 2 m
16 Kéo dây CX-25-95mm2 0,002 km
17 Chuỗi cách điện Polymer 24kV + 01 umaní 6 bộ
18 Sứ đứng Pintype 24kV CDDR ≥430mm + ty sứ 6 bộ
19 Chân sứ đỉnh L6x60x60 dài 725mm 6 bộ
20 Dây buộc đầu sứ không từ tính 50-70 6 sợi
21 Khung U + Sứ ống chỉ 80mm + bulon 9 bộ
22 Bulon mắt 16x300 2 cây
23 Bulon mắt 16x500 4 cây
24 Giáp níu cáp trần AC-50 + yếm + 1 móc U thimble 6 bộ
25 Nối ép WR-289 (50-70) 10 cái
26 Kẹp quai U 2/0 1 cái
27 Kẹp dây nóng 2/0 1 cái
28 Bọc kẹp quai 1 cái
29 Ốc siết cáp 2/0 12 cái
30 Băng quấn Silicon 24kV 1 cuộn
31 Bảng nguy hiểm, số trụ 6 cái
32 DẦU TIẾNG - TBA XDM – PHẦN VẬT TƯ LẮP MỚI phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
33 Đà composit FCO-800 1 bộ
34 Cáp đồng bọc 600V-70mm2 39 m
35 Cáp CX 24kV-25mm2 4 m
36 Cáp tín hiệu 2x4,0mm2 6 m
37 Kẹp hotline 2/0 1 cái
38 Kẹp quai U 2/0 1 cái
39 Đầu cosse Cu 70mm2 0,6 10đầu
40 Thùng tole MS: 8640 + 02 bộ code lắp tủ 1 bộ
41 Bảng nguy hiểm 1 cái
42 Bảng tên trạm (mica) 1 cái
43 Code bắt 1 ống PVC D114mm 1 bộ
44 Code bắt 2 ống PVC D114mm 1 bộ
45 Đai thép + 02 khóa đai 1 bộ
46 Ống PVC 49mm 2 m
47 Co PVC 49mm 2 cái
48 Ống PVC 114mm 10 m
49 Co PVC 114mm 4 cái
50 Băng keo cách điện 1 cuộn
51 Băng quấn Silicon 24kV 1 cuộn
52 Nắp che đầu cực MBA 1 cái
53 Nắp che đầu cực FCO (trên + dưới) 2 Bộ
54 Nắp che đầu cực LA 1 cái
55 Bộ tiếp địa trạm biến áp 1 bộ
56 Tiếp địa đo đếm 1 bộ
57 Hộp composit gắn ĐK 1P 1 cái
58 DẦU TIẾNG - TBA XDM – PHẦN THIẾT BỊ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
59 Phần trạm phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
60 MBT 1x25kVA-12,7/0,23kV – Amorphous (điện lực cấp) 1 máy
61 FCO 27kV-100A (kèm bát+boulon) 1 bộ
62 Chì 24kV-3K 1 sợi
63 Chống sét van LA 18kV-10KA 1 bộ
64 MCCB 3 pha 600V-75A 1 cái
65 TI 600V-50/5A (điện lực cấp) 2 cái
66 ĐK hữu công 220/380V-5A (điện lực cấp) 1 cái
67 DẦU TIẾNG - ĐDHT XDM – PHẦN TRỤ, MÓNG TRỤ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
68 Thi công thủ công + cơ giới phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
69 Trụ BTLT-8,5m đơn (ứng lực trước) 14 trụ
70 Trụ BTLT-8,5m ghép đôi (ứng lực trước) 25 trụ
71 Móng M8,5a 18 bộ
72 Móng M8,5BT2 26 bộ
73 Móng M8,5BT1 2 bộ
74 DẦU TIẾNG - ĐDHT XDM – PHẦN TiẾP ĐỊA, CHẰNG,… phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
75 Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp AV 18 bộ
76 DẦU TIẾNG - ĐDHT XDM – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
77 Cáp nhôm bọc AV-70mm2 3.176,28 mét
78 Kéo cáp nhôm AV-70mm2 kết hợp máy kéo 3,114 km
79 Cáp nhôm trần AC-50mm2 309,58 kg
80 Kéo cáp nhôm AC-50mm2 kết hợp máy kéo 1,557 km
81 Bulon 16x250 + 2 Long del vuông F18 74 cây
82 Bulon 16x350 + 2 Long del vuông F18 18 cây
83 Bulon 16x450 + 2 Long del vuông F18 18 cây
84 Khung U + bulon 33 bộ
85 Rack 3 sứ 24 Bộ
86 Rack 4 sứ 11 Bộ
87 Sứ ống chỉ 149 cái
88 Nối ép nhôm 50-70 (WR289) 108 cái
89 Kẹp AC 50-70 2 bulon 140 cái
90 Bulon móc 16x250 + Long del vuông F18 28 cây
91 Bulon móc 16x300 + Long del vuông F18 4 cây
92 Bulon móc 16x350 + Long del vuông F18 34 cây
93 Code trụ ghép 600x300 4 Bộ
94 Kẹp dừng dây hạ thế 70-50 (sử dụng kẹp dừng trong kho của PCBD) 66 cái
95 Cáp CV-25mm2 26 mét
96 Kéo cáp đồng CV-25mm2 - Hộp domino 0,026 km
97 Kẹp rẽ IPC 70-95/25 (2 bulon) 52 cái
98 Băng kéo cách điện 54 cuộn
99 Bảng số trụ 45 Bộ
100 DẦU TIẾNG - ĐDHT TGLL– PHẦN VẬT TƯ THÁO GỠ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
101 Trụ, chằng phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
102 Trụ BTLT-8,5m 6 trụ
103 Dây dẫn, phụ kiện đường dây phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
104 Rack 3 sứ + sứ ống chỉ 6 bộ
105 Kẹp AC /Kẹp Splitbolt các loại :AC 50-120 12 cái
106 Hộp domino 6 CB 6 hộp
107 Điện kế khách hàng 18 cái
108 Kẹp rẽ IPC 24 cái
109 DẦU TIẾNG - ĐDHT TGLL– PHẦN VẬT TƯ LẮP LẠI phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
110 Trụ, chằng phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
111 Trụ BTLT-8,5m 6 trụ
112 Dây dẫn, phụ kiện đường dây phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
113 Rack 3 sứ + sứ ống chỉ 6 bộ
114 Kẹp AC /Kẹp Splitbolt các loại :AC 50-120 12 cái
115 Phát quang cây xanh 1 vị trí
116 Hộp domino 6 CB 6 hộp
117 Dây branchement khách hàng hoặc dây thông tin 6 vị trí
118 Điện kế khách hàng 18 cái
119 Kẹp rẽ IPC 24 cái
G ĐIỆN LỰC BÀU BÀNG
1 BÀU BÀNG - ĐDTT XDM – PHẦN TRỤ, MÓNG TRỤ, BỘ NÉO, TIẾP ĐỊA,…. phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
2 Thi công thủ công + cơ giới phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
3 Trụ BTLT-14m đơn (ứng lực trước) 8 trụ
4 Trụ BTLT-14m ghép đôi (không ứng lực trước) 3 trụ
5 Trụ BTLT-12m đơn (ứng lực trước) 1 trụ
6 Móng M14BT2 3 bộ
7 Móng M14a 8 bộ
8 Móng M12BT 2 bộ
9 Tiếp địa lặp lại đường dây trung thế - khoan giếng (trụ không tiếp địa) 2 bộ
10 BÀU BÀNG - ĐDTT XDM – PHẦN ĐÀ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
11 Xà đỡ thẳng IL-800 8 bộ
12 Xà FCO Composit 1P-800 1 bộ
13 BÀU BÀNG - ĐDTT XDM – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
14 Phần vật tư phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
15 Cáp nhôm lõi thép AC-50/8mm2 75,36 kg
16 Rải căng dây AC-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo 0,379 km
17 Cáp nhôm bọc 24kV ACXH-50mm2 386,6 m
18 Rải căng dây ACXH-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo 0,379 km
19 Cáp đồng bọc 24kV CX-25mm2 6 m
20 Kéo dây CX-25-95mm2 0,006 km
21 Chuỗi cách điện Polymer 24kV + 01 umaní 6 bộ
22 Sứ đứng Pintype 24kV CDDR ≥430mm + ty sứ 10 bộ
23 Chân sứ đỉnh L6x60x60 dài 725mm 2 bộ
24 Dây buộc đầu sứ không từ tính 50-70 10 sợi
25 Khung U + Sứ ống chỉ 80mm + bulon 15 bộ
26 Bulon mắt 16x300 1 cây
27 Bulon mắt 16x500 5 cây
28 Giáp níu cáp trần AC-50 + yếm + 1 móc U thimble 6 bộ
29 Nối ép WR-289 (50-70) 10 cái
30 Kẹp quai U 2/0 2 cái
31 Kẹp dây nóng 2/0 2 cái
32 Bọc kẹp quai 2 cái
33 Ốc siết cáp 2/0 12 cái
34 Băng quấn Silicon 24kV 1 cuộn
35 Bảng nguy hiểm, số trụ 1 cái
36 Nắp chụp FCO 2 cái
37 Phần thiết bị phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
38 FCO 27kV-100A 1 bộ
39 Chì trung thế 8K 1 sợi
40 BÀU BÀNG - TBA XDM – PHẦN VẬT TƯ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
41 Đà composit FCO-800 3 bộ
42 Cáp đồng bọc 600V-150mm2 72 m
43 Cáp CX 24kV-25mm2 12 m
44 Cáp tín hiệu 2x4,0mm2 18 m
45 Kẹp hotline 2/0 3 cái
46 Kẹp quai U 2/0 3 cái
47 Đầu cosse Cu 150mm2 1,5 10đầu
48 Đầu cosse Cu-Al 70mm2 1,6 10đầu
49 Đầu cosse Cu-Al 50mm2 0,2 10đầu
50 Thùng tole MS: 8640 + 02 bộ code lắp tủ 3 bộ
51 Bảng nguy hiểm 3 cái
52 Bảng tên trạm (mica) 3 cái
53 Code bắt 1 ống PVC D114mm 3 bộ
54 Code bắt 2 ống PVC D114mm 3 bộ
55 đai thép + 02 khóa đai 3 bộ
56 Ống PVC 49mm 6 m
57 Co PVC 49mm 6 cái
58 Ống PVC 114mm 30 m
59 Co PVC 114mm 12 cái
60 Băng keo cách điện 3 cuộn
61 Băng quấn Silicon 24kV 3 cuộn
62 Nắp che đầu cực MBA 3 cái
63 Nắp che đầu cực FCO (trên + dưới) 6 Bộ
64 Nắp che đầu cực LA 3 cái
65 Bộ tiếp địa trạm biến áp 3 bộ
66 Tiếp địa đo đếm 3 bộ
67 Hộp composit gắn ĐK 1P 3 cái
68 BÀU BÀNG - TBA XDM – PHẦN THIẾT BỊ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
69 Phần trạm phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
70 MBT 1x50kVA-12,7/0,23kV – Amorphous (điện lực cấp) 3 máy
71 FCO 27kV-100A (kèm bát+boulon) 3 bộ
72 Chì 24kV-6K 3 sợi
73 Chống sét van LA 18kV-10KA 3 bộ
74 MCCB 3 pha 690V-125A 3 cái
75 TI 600V-100/5A (điện lực cấp) 6 cái
76 ĐK hữu công 220/380V-5A (điện lực cấp) 3 cái
77 BÀU BÀNG - ĐDHT XDM – PHẦN TRỤ, MÓNG TRỤ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
78 Thi công thủ công + cơ giới phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
79 Trụ BTLT-8,5m đơn (ứng lực trước) 34 trụ
80 Trụ BTLT-8,5m ghép đôi (ứng lực trước) 27 trụ
81 Móng M8,5a 31 bộ
82 Móng M8,5BT2 27 bộ
83 Móng M8,5BT1 3 bộ
84 BÀU BÀNG - ĐDHT XDM – PHẦN TiẾP ĐỊA, CHẰNG,… phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
85 Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp ABC (trụ không có tiếp địa thân trụ) 16 bộ
86 Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp AV 19 bộ
87 Chằng xuống hạ thế 5 bộ
88 Chằng lệch hạ thế 7 bộ
89 BÀU BÀNG - ĐDHT XDM – PHẦN XÀ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
90 Bộ đà IL-800mm 14 bộ
91 Bộ đà DTL-800mm 6 bộ
92 BÀU BÀNG - ĐDHT XDM – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
93 Cáp nhôm bọc AV-70mm2 3.594,48 mét
94 Kéo cáp nhôm AV-70mm2 kết hợp máy kéo 3,524 km
95 Cáp nhôm bọc AV-50mm2 10,2 mét
96 Kéo cáp nhôm AV-50mm2 kết hợp máy kéo 0,01 km
97 Cáp nhôm trần AC-50mm2 348,35 kg
98 Kéo cáp nhôm AC-50mm2 kết hợp máy kéo 1,752 km
99 Cáp nhôm LV-ABC-3x70mm2 1.980,84 mét
100 Kéo cáp nhôm LV-ABC 3x70mm2 1,942 km
101 Bulon 16x250 + 2 Long del vuông F18 99 cây
102 Bulon 16x350 + 2 Long del vuông F18 32 cây
103 Bulon 16x450 + 2 Long del vuông F18 22 cây
104 Khung U + bulon 18 bộ
105 Rack 3 sứ 53 Bộ
106 Sứ ống chỉ 177 cái
107 Nối ép nhôm 50-70 (WR289) 120 cái
108 Kẹp AC 50-70 2 bulon 140 cái
109 Bulon móc 16x250 + Long del vuông F18 45 cây
110 Bulon móc 16x350 + Long del vuông F18 33 cây
111 Bulon mắt 16x250 + Long del vuông F18 17 cây
112 Bulon mắt 16x300 + Long del vuông F18 3 cây
113 Bulon mắt 16x450 + Long del vuông F18 12 cây
114 Code trụ ghép 600x300 7 Bộ
115 Kẹp dừng dây hạ thế 70-50 (sử dụng kẹp dừng trong kho của PCBD) 36 cái
116 Cáp CV-25mm2 72 mét
117 Kéo cáp đồng CV-25mm2 - Hộp domino 0,072 km
118 Kẹp rẽ IPC 70-95/25 (2 bulon) 218 cái
119 Kẹp treo ABC 4x70 44 cái
120 Kẹp dừng ABC 4x70 34 cái
121 Băng kéo cách điện 60 cuộn
122 Bảng số trụ 92 Bộ
H ĐIỆN LỰC BẮC TÂN UYÊN
1 BẮC TÂN UYÊN - ĐDTT XDM – PHẦN TRỤ, MÓNG TRỤ, BỘ NÉO, TIẾP ĐỊA,…. phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
2 Thi công thủ công + cơ giới phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
3 Trụ BTLT-14m đơn (ứng lực trước) 22 trụ
4 Trụ BTLT-14m đơn (không ứng lực trước) 5 trụ
5 Trụ BTLT-14m ghép đôi (không ứng lực trước) 14 trụ
6 Trụ BTLT-12m đơn (không ứng lực trước) 1 trụ
7 Móng M14BT1 5 bộ
8 Móng M14BT2 14 bộ
9 Móng M14a 22 bộ
10 Móng M12-2a 1 bộ
11 Bộ chằng xuống - neo xòe 9 bộ
12 Bộ chằng lệch - neo xòe 1 bộ
13 Tiếp địa lặp lại đường dây trung thế - khoan giếng (trụ không tiếp địa) 7 bộ
14 BẮC TÂN UYÊN - ĐDTT XDM – PHẦN ĐÀ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
15 Xà đỡ thẳng IL-800 3 bộ
16 Xà đỡ góc GL-800 1 bộ
17 Xà đỡ thẳng I-2400 1 bộ
18 Xà FCO Composit 1P-800 3 bộ
19 BẮC TÂN UYÊN - ĐDTT XDM – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
20 Phần vật tư phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
21 Cáp nhôm lõi thép AC-50/8mm2 325,49 kg
22 Rải căng dây AC-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo 1,637 km
23 Cáp nhôm bọc 24kV ACXH-50mm2 1.669,7 m
24 Rải căng dây ACXH-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo 1,637 km
25 Cáp đồng bọc 24kV CX-25mm2 18 m
26 Kéo dây CX-25-95mm2 0,018 km
27 Chuỗi cách điện Polymer 24kV + 01 umaní 22 bộ
28 Sứ đứng Pintype 24kV CDDR ≥430mm + ty sứ 41 bộ
29 Sứ đứng Pintype 36kV CDDR ≥770mm + ty sứ 3 bộ
30 Chân sứ đỉnh L6x60x60 dài 725mm 36 bộ
31 Dây buộc đầu sứ không từ tính 50-70 30 sợi
32 Dây buộc cổ sứ không từ tính 50-70 14 sợi
33 Khung U + Sứ ống chỉ 80mm + bulon 54 bộ
34 Bulon mắt 16x300 13 cây
35 Bulon mắt 16x500 11 cây
36 Giáp níu cáp trần AC-50 + yếm + 1 móc U thimble 22 bộ
37 Nối ép WR-289 (50-70) 26 cái
38 Kẹp quai U 2/0 6 cái
39 Kẹp dây nóng 2/0 6 cái
40 Bọc kẹp quai 6 cái
41 Ốc siết cáp 2/0 48 cái
42 Băng quấn Silicon 24kV 3 cuộn
43 Bảng nguy hiểm, số trụ 42 cái
44 Nắp chụp FCO 6 cái
45 Phần thiết bị phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
46 FCO 27kV-100A 3 bộ
47 Chì trung thế 8K 3 sợi
48 BẮC TÂN UYÊN - ĐDTT TGLL – PHẦN VẬT TƯ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
49 Phần tháo gỡ: phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
50 Xà FCO Composit 1P-800 1 bộ
51 Dây CX_25mm2 (CX) 0,003 km
52 Phần lắp lại: phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
53 Xà FCO Composit 1P-800 1 bộ
54 Dây CX_25mm2 (CX) 0,003 km
55 BẮC TÂN UYÊN - ĐDTT TGLL – PHẦN THIẾT BỊ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
56 Phần tháo gỡ: phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
57 FCO_27kV 1 bộ
58 Phần lắp lại: phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
59 FCO_27kV 1 bộ
60 BẮC TÂN UYÊN – TBA XDM – PHẦN VẬT TƯ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
61 Đà composit FCO-800 3 bộ
62 Cáp đồng bọc 600V-70mm2 48 m
63 Cáp đồng bọc 600V-150mm2 39 m
64 Cáp CX 24kV-25mm2 12 m
65 Cáp tín hiệu 2x4,0mm2 18 m
66 Kẹp hotline 2/0 3 cái
67 Kẹp quai U 2/0 3 cái
68 Đầu cosse Cu 70mm2 6 10đầu
69 Đầu cosse Cu 150mm2 0,6 10đầu
70 Đầu cosse Cu-Al 70mm2 0,6 10đầu
71 Đầu cosse Cu-Al 50mm2 0,3 10đầu
72 Thùng tole MS: 8640 + 02 bộ code lắp tủ 3 bộ
73 Bảng nguy hiểm 3 cái
74 Bảng tên trạm (mica) 3 cái
75 Code bắt 1 ống PVC D114mm 3 bộ
76 Code bắt 2 ống PVC D114mm 3 bộ
77 đai thép + 02 khóa đai 3 bộ
78 Ống PVC 49mm 6 m
79 Co PVC 49mm 6 cái
80 Ống PVC 114mm 30 m
81 Co PVC 114mm 12 cái
82 Băng keo cách điện 3 cuộn
83 Băng quấn Silicon 24kV 3 cuộn
84 Nắp che đầu cực MBA 3 cái
85 Nắp che đầu cực FCO (trên + dưới) 6 Bộ
86 Nắp che đầu cực LA 3 cái
87 Bộ tiếp địa trạm biến áp 3 bộ
88 Tiếp địa đo đếm 3 bộ
89 Hộp composit gắn ĐK 1P 3 cái
90 BẮC TÂN UYÊN – TBA XDM – PHẦN THIẾT BỊ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
91 MBT 1x25kVA-12,7/0,23kV – Amorphous (điện lực cấp) 2 máy
92 MBT 1x50kVA-12,7/0,23kV – Amorphous (điện lực cấp) 1 máy
93 FCO 27kV-100A (kèm bát+boulon) 3 bộ
94 Chì 24kV-3K 2 sợi
95 Chì 24kV-6K 1 sợi
96 Chống sét van LA 18kV-10KA 3 bộ
97 MCCB 3 pha 600V-75A 2 cái
98 MCCB 3 pha 690V-125A 1 cái
99 TI 600V-100/5A (điện lực cấp) 2 cái
100 TI 600V-50/5A (điện lực cấp) 4 cái
101 ĐK hữu công 220/380V-5A (điện lực cấp) 3 cái
102 BẮC TÂN UYÊN – ĐDHT XDM – PHẦN TRỤ, MÓNG TRỤ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
103 Thi công thủ công + cơ giới phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
104 Trụ BTLT-8,5m đơn (ứng lực trước) 11 trụ
105 Trụ BTLT-8,5m ghép đôi (ứng lực trước) 5 trụ
106 Móng M8,5a 14 bộ
107 Móng M8,5BT2 8 bộ
108 Móng M8,5BT1 13 bộ
109 BẮC TÂN UYÊN – ĐDHT XDM – PHẦN TiẾP ĐỊA, CHẰNG,… phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
110 Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp AV 14 bộ
111 Chằng xuống hạ thế 16 bộ
112 BẮC TÂN UYÊN – ĐDHT XDM – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
113 Cáp nhôm bọc AV-70mm2 2.866,2 mét
114 Kéo cáp nhôm AV-70mm2 kết hợp máy kéo 2,81 km
115 Cáp nhôm bọc AV-50mm2 15,3 mét
116 Kéo cáp nhôm AV-50mm2 kết hợp máy kéo 0,015 km
117 Cáp nhôm trần AC-50mm2 277,37 kg
118 Kéo cáp nhôm AC-50mm2 kết hợp máy kéo 1,395 km
119 Bulon 16x250 + 2 Long del vuông F18 88 cây
120 Bulon 16x350 + 2 Long del vuông F18 56 cây
121 Bulon 16x450 + 2 Long del vuông F18 12 cây
122 Khung U + bulon 12 bộ
123 Rack 3 sứ 38 Bộ
124 Sứ ống chỉ 126 cái
125 Nối ép nhôm 50-70 (WR289) 72 cái
126 Kẹp AC 50-70 2 bulon 82 cái
127 Bulon móc 16x250 + Long del vuông F18 18 cây
128 Bulon móc 16x350 + Long del vuông F18 4 cây
129 Code trụ đơn bắt kẹp ABC (hoặc Rack sứ) 4 Bộ
130 Code trụ ghép 600x300 6 Bộ
131 Kẹp dừng dây hạ thế 70-50 (sử dụng kẹp dừng trong kho của PCBD) 22 cái
132 Cáp CV-25mm2 21 mét
133 Kéo cáp đồng CV-25mm2 - Hộp domino 0,021 km
134 Kẹp rẽ IPC 70-95/25 (2 bulon) 42 cái
135 Băng kéo cách điện 36 cuộn
136 Bảng số trụ 35 Bộ
137 BẮC TÂN UYÊN – ĐDHT TGLL – PHẦN VẬT TƯ THÁO GỠ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
138 Trụ, chằng phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
139 Trụ BTLT-8,5m 22 trụ
140 Bộ chằng lệch hạ thế 1 bộ
141 Dây dẫn, phụ kiện đường dây phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
142 Rack 3 sứ + sứ ống chỉ 23 bộ
143 Hộp domino 6 CB 20 hộp
144 Điện kế khách hàng 19 cái
145 Kẹp rẽ IPC 60 cái
146 BẮC TÂN UYÊN – ĐDHT TGLL – PHẦN VẬT TƯ LẮP LẠI phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
147 Trụ, chằng phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
148 Trụ BTLT-8,5m 22 trụ
149 Dây dẫn, phụ kiện đường dây phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
150 Rack 3 sứ + sứ ống chỉ 23 bộ
151 Phát quang cây xanh 3 cái
152 Hộp domino 6 CB 20 hộp
153 Dây branchement khách hàng hoặc dây thông tin 20 vị trí
154 Điện kế khách hàng 19 cái
155 Kẹp rẽ IPC 60 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->