Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200668852-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY ĐIỆN LỰC BẾN TRE
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200435942
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Đầu tư xây dựng năm 2019-2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-20 11:10:00 đến ngày 2020-07-31 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 537,563,117 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN XÂY DỰNG
1 Đào móng chiều rộng <= 6m 0,163 100m3
2 Bê tông lót móng - móng - nền - bệ máy, đá 4*6, chiều rộng > 250cm, vữa mác 100 1,896 M3
3 Bê tông móng đá 1*2, chiều rộng > 250cm, vữa mác 200 0,472 M3
4 Bê tông bệ máy đá 1*2, vữa mác 200 3,74 M3
5 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1*2, vữa mác 200 0,984 M3
6 Bê tông cột đá 1*2, tiết diện cột <= 0,1m2, cao <= 4m, vữa mác 200 0,584 M3
7 Bê tông lanh tô - lanh tô liền mái hắt - máng nước - tấm đan - ôvăng đá 1*2, vữa mác 200 1,44 M3
8 Sản xuất, lắp dựng Cốt thép móng, đường kính <= 10mm 0,09 1000kg
9 Sản xuất, lắp dựng Cốt thép móng, đường kính <= 18mm 0,03 1000kg
10 Sản xuất, lắp dựng Cốt thép cột - trụ cao <= 4m, đường kính <= 10mm 0,025 1000kg
11 Sản xuất, lắp dựng Cốt thép cột - trụ cao <= 4m, đường kính <= 18mm 0,07 1000kg
12 Sản xuất, lắp dựng Cốt thép xà dầm - giằng cao <= 4m, đường kính <= 10mm 0,017 1000kg
13 Sản xuất, lắp dựng Cốt thép xà dầm - giằng cao <= 4m, đường kính <= 18mm 0,119 1000kg
14 Sản xuất, lắp dựng Cốt thép lanh tô liền mái hắt - máng nước cao <= 4m, đường kính <= 10mm 0,05 1000kg
15 Sản xuất, lắp dựng Cốt thép lanh tô liền mái hắt - máng nước cao <= 4m, đường kính > 10mm 0,063 1000kg
16 Gia công, lắp dựng và tháo dỡ Ván khuôn móng cột 0,037 100m2
17 Gia công, lắp dựng và tháo dỡ Ván khuôn móng dài 0,039 100m2
18 Gia công, lắp dựng và tháo dỡ Ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, chiều cao <= 16m 0,131 100m2
19 Gia công, lắp dựng và tháo dỡ Ván khuôn cột tròn, chiều cao <= 16m 0,117 100m2
20 Gia công, lắp dựng và tháo dỡ Ván khuôn t sàn mái, chiều cao <= 16m 0,216 100m2
21 Xây tường gạch ống 8*8*19, chiều dày <= 10cm, cao <= 4m, vxm mác 75 7,126 M3
22 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 35,628 M2
23 Trát tường trong, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 35,628 M2
24 Trát trụ - cột - lam đứng - cầu thang, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 5,84 M2
25 Trát xà dầm, vxm mác 75 3,28 M2
26 Trát sênô - mái hắt - lam ngang, trát dày 1cm, vxm mác 75 19,76 M2
27 Sản xuất xà gồ thép 0,082 1000kg
28 Lắp dựng xà gồ thép 0,082 1000kg
29 Sơn sắt thép bằng sơn tổng hợp, sơn sắt thép các loại 2 nước 3,292 M2
30 Cung cấp và lợp mái, che tường tôn múi - chiều dài bất kỳ 0,228 100m2
31 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đường kính ống 60mm 0,08 100m
32 Cung cấp, Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn 60mm 2 Cái
33 Cung cấp, Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 60mm 2 Cái
34 Cung cấp, Lắp niềng sắt kẹp ống 8 cái
35 Sản xuất khung lưới B40 19,352 M2
36 Sản xuất các kết cấu thép khác - cửa thép, cổng thép 0,198 1000kg
37 Sơn sắt thép bằng sơn tổng hợp, sơn sắt thép các loại 3 nước 20,952 M2
38 Lắp dựng cửa đi khung sắt 20,952 M2
39 Công tác bả matic 3 lần vào tường 71,256 M2
40 Công tác bả matic 3 lần vào cột - dầm - trần 28,88 M2
41 Sơn dầm - trần - cột - tường trong nhà 1 nước lót, 1 nước phủ 35,628 M2
42 Sơn tường ngoài nhà 1 nước lót, 2 nước phủ 64,508 M2
43 Đắp cát rãnh thu nước 0,32 m3
44 Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc 0,129 100m3
45 Đào móng chiều rộng <= 10m 1,4 100m3
46 Bê tông lót móng - móng - nền - bệ máy, đá 4*6, chiều rộng > 250cm, vữa mác 100 3,36 M3
47 Bê tông móng đá 1*2, chiều rộng > 250cm, vữa mác 200 16,11 M3
48 Gia công, lắp dựng và tháo dỡ Ván khuôn bể 1,434 100m2
49 Sản xuất, lắp dựng Cốt thép móng, đường kính <= 10mm 0,231 1000kg
50 Sản xuất, lắp dựng Cốt thép móng, đường kính <= 18mm 1,964 1000kg
51 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 78,18 M2
52 Cung cấp và Quét Flinkote chống thấm 56,11 M2
53 Láng bể nnước - giếng nước - giếng cáp, dày 2cm, vxm mác 75 18,15 M2
54 Sản xuất kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, hình chữ nhật - nắp bình bể 0,049 1000kg
55 Lắp đặt kết cấu thép dạng bình, bể, thùng . . . dạng hình vuông, hình chữ nhật - nắp bình bể 0,033 1000kg
56 Cung cấp và Lắp tay nắm D12 8 Bộ
57 Cung cấp và Lắp đặt ống thép không gỉ, nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính ống D=100mm 0,035 100m
58 Sơn sắt thép bằng sơn tổng hợp, sơn sắt thép các loại 2 nước 3,556 M2
59 Đắp đất công trình 0,784 100m3
60 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa uPVC nối, đường kính ống 34mm 0,2 100m
61 Cung cấp và Lắp đặt co nhựa, đường kính cút 34mm 3 Cái
62 Cung cấp và Lắp đặt tê nhựa đường kính côn 34mm 1 Cái
63 Cung cấp và Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 34mm 1 Cái
64 MÓNG M1: Đào móng cột trụ - hố kiểm tra rộng <= 1m, sâu <= 1m 5,333 m3
65 Bê tông lót móng - móng - nền - bệ máy, đá 4*6, chiều rộng <= 250cm, vữa mác 100 0,3 M3
66 Bê tông móng đá 1*2, chiều rộng <= 250cm, vữa mác 200 0,72 M3
67 Gia công, lắp dựng và tháo dỡ Ván khuôn móng cột 0,084 100m2
68 Cung cấp và lắp đặt Bulong neo M12x400 20 Bộ
69 Cung cấp và lắp đặt Giá đở thép mạ kẽm PL60x4 0,008 1000kg
70 Lắp đặt cầu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, bu lông neo, giá đỡ 0,027 1000kg
71 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vxm mác 100 1,2 M2
72 Đắp đất nền móng công trình 4,673 m3
73 Bốc dỡ, Vận chuyển đất bằng ôtô 0,07 100m3
74 Đào móng cột trụ - hố kiểm tra rộng <= 1m, sâu <= 1m 5,269 m3
75 Bê tông lót móng - móng - nền - bệ máy, đá 4*6, chiều rộng <= 250cm, vữa mác 100 0,2 M3
76 Bê tông móng đá 1*2, chiều rộng <= 250cm, vữa mác 200 0,4 M3
77 Gia công, lắp dựng và tháo dỡ Ván khuôn móng cột 0,03 100m2
78 Sản xuất, lắp dựng Cốt thép móng, đường kính <= 10mm 0,015 1000kg
79 Sản xuất, lắp dựng Cốt thép móng, đường kính <= 18mm 0,013 1000kg
80 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vxm mác 100 0,32 M2
81 Cung cấp và Lắp đặt ống thép không gỉ, nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính ống D=100mm 0,012 100m
82 Cung cấp và Lắp bích thép, đường kính ống 100mm 2 BÍCH
83 Cung cấp và lắp đặt bulon M16x40 24 Bộ
84 Đắp đất nền móng công trình 4,701 m3
85 Bốc dỡ, Vận chuyển đất bằng ôtô 0,006 100m3
86 Đào móng cột trụ - hố kiểm tra rộng <= 1m, sâu <= 1m 0,336 m3
87 Bê tông lót móng - móng - nền - bệ máy, đá 4*6, chiều rộng <= 250cm, vữa mác 100 0,138 M3
88 Bê tông móng đá 1*2, chiều rộng <= 250cm, vữa mác 200 0,19 M3
89 Gia công, lắp dựng và tháo dỡ Ván khuôn móng cột 0,014 100m2
90 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vxm mác 100 0,76 M2
91 Đắp đất nền móng công trình 0,198 m3
92 Bốc dỡ, Vận chuyển đất bằng ôtô 0,001 100m3
93 Cung cấp và Lắp đặt đồng hồ đo áp lực 1 Cái
94 Cung cấp và Lắp đặt Van cổng D100 6 Cái
95 Cung cấp và Lắp đặt Van cổng D80 1 Cái
96 Cung cấp và Lắp đặt Van 1 chiều D100 2 Cái
97 Cung cấp và Lắp đặt van an toàn đk 80 1 Cái
98 Cung cấp và Lắp đặt van an chử Y 1 Cái
99 Cung cấp và Lắp đặt ống cao su mềm, đường kính 100mm 4 Cái
100 Cung cấp và Lắp đặt ống thép không gỉ, nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính ống D=100mm 0,2 100m
101 Cung cấp và Lắp đặt ống thép không gỉ, nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính ống D=80mm 0,16 100m
102 Cung cấp và Lắp đặt côn thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn 100mm 5 Cái
103 Cung cấp và Lắp đặt côn thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn 80mm 6 Cái
104 Cung cấp và Lắp đặt tê thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn 100mm 3 Cái
105 Cung cấp và Lắp đặt tê thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn 80mm 2 Cái
106 Cung cấp và lắp đặt giảm đồng trục 100mmx80mm 1 Cái
107 Cung cấp và Lắp bích thép, đường kính ống 100mm 12 Bích
108 Cung cấp và Lắp bích thép, đường kính ống 80mm 4 Bích
109 Cung cấp và lắp đặt Thép gia công mạ kẽm giá đỡ hệ thống bơm 1
110 Cung cấp và lắp đặt Joint cao su 1
111 Cung cấp và lắp đặt định vị bu lông neo M18x400 cho hệ thống bơm 1
112 Cung cấp và lắp đặt Bulon cho van lọc Y 1
113 Cung cấp và lắp đặt Bulon dãn chân M12x100 1
114 Sơn ống, giá đỡ hệ thống bơm 1
115 Cung cấp và lắp đặt ống luồng dây điện, đường kính ống 32mm 0,03 100m
116 Cung cấp và lắp đặt dây cáp tín hiệu đồng bọc PVC - loại dây 2*4mm2 50 M
117 Cung cấp và lắp đặt dây dẫn 3 ruột - loại dây 3x25+16mm2 60 M
118 Cung cấp và lắp đặt ống thép không gỉ, nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính ống D=100mm 0,35 100m
119 Cung cấp và lắp đặt côn thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn 100mm 7 Cái
120 Cung cấp và lắp đặt tê thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính 100mm 1 Cái
121 Cung cấp và lắp đặt bích thép, đường kính ống 100mm 14 bích
122 Cung cấp và lắp đặt van ren, đường kính van 100mm 2 Cái
123 Cung cấp và lắp đặt Tủ trụ cứu hỏa ngoài trời (gồm cuôn vòi 65mm-20m kèm tủ đựng, lăng phun A) 2 bộ
124 Sơn hoàn thiện hệ thống ống và khớp nối 1
125 Cung cấp và lắp đặt Joint cao su 1
126 Cung cấp và lắp đặt Dây tiếp đất ống thép- cáp đồng bọc PVC 0.6/1kV-1x120mm2 10 M
127 Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng loại ép 2 Cái
128 Cung cấp và thi công Mối hàn hóa nhiệt chữ X 2 CÁI
129 Cung cấp và lắp đặt ống thép không gỉ, nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính ống D=100mm 0,04 100m
130 Cung cấp và lắp đặt toán bộ thiết bị và thử nghiệm hệ thống PCCC 1 t. Bộ
131 Phá dỡ kết cấu bằng máy khoan - kết cấu bê tông không cốt thép 0,6 m3
132 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối 0,6 m3
133 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới - đường làm mới 0,006 100m3
134 Cung cấp và Rải giấy dầu lớp cách ly 0,03 100m2
135 Bê tông mặt đường đá 1*2, chiều dày mặt đường <= 25cm, vữa mác 200 0,6 M3
B PHẦN CUNG CẤP, LẮP ĐẶT THIẾT BỊ
1 Cung cấp và lắp đặt máy bơm Diesel (Q = 50m3/h; H=30mH20 ) 1 cái
2 Cung cấp máy bơm máy bơm điện (Q = 50m3/h, H = 30mH20) 1 cái
3 Cung cấp và lắp đặt tủ điều khiển hệ thống bơm điện 1 tủ
4 Cung cấp và lắp đặt tủ điều khiển hệ thống bơm diesel 1 tủ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->