Gói thầu: Xây lắp và lắp đặt thiết bị toàn bộ công trình (gói thầu số 3)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200736797-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH thiết kế và đầu tư xây dựng Thăng Long
Tên gói thầu Xây lắp và lắp đặt thiết bị toàn bộ công trình (gói thầu số 3)
Số hiệu KHLCNT 20200736674
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-20 13:56:00 đến ngày 2020-07-30 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,243,453,847 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ
1 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 25kg (bắt LBFCO + LA) Nhà thầu xem nội dung Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT để làm cơ sở chào giá dự thầu 1 bộ
2 Lắp đặt cầu chì, cầu chì tự rơi và điện trở phụ, cầu chì 35(22)KV // 1 3 pha
3 Lắp đặt sứ đỡ tăng cường polymer 24kV cho LBFCO // 3 cái
4 Lắp đặt chống sét van <=35KV // 1 3 pha
5 Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 // 9 1 m
6 Chụp cách điện polymer cho LBFCO, LA và kẹp quai // 3 bộ
7 Lắp đặt giá đỡ đầu cáp ngầm // 1 1 bộ
8 Kẹp quai A120-170 // 3 cái
9 Kẹp hotline C25-50 // 3 cái
10 Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp III // 2,24 m3
11 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 // 2,464 m3
12 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2,5m xuống đất, cấp đất loại III // 0,3 10 cọc
13 Rải dây tiếp địa // 2,7 10 m
14 Phá dỡ Nền gạch xi măng // 2,4 m3
15 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm, vữa XM cát mịn mác 75 // 40 m2
16 Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp III // 28 m3
17 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 // 20,4 m3
18 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm // 9,5 m3
19 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ // 0,55 1000v
20 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong // 0,125 100m2
21 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III // 0,084 100m3
22 Mốc báo cáp // 5 cái
23 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 4,5kg/m // 0,6 100m
24 Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV ngoài trời, tiết diện cáp <= 120mm2 // 1 1 đầu cáp (3 pha)
25 Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV trong nhà, tiết diện cáp <= 120mm2 // 1 1 đầu cáp (3 pha)
26 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 150mm // 0,5 100m
27 Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, đường kính ống > 100mm // 0,6 100m
B XÂY LẮP TRẠM BIẾN ÁP
1 Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Nhà thầu xem nội dung Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT để làm cơ sở chào giá dự thầu 8,58 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 // 0,38 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 // 2,15 m3
4 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 // 5,99 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 // 1,89 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng // 0,224 100m2
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=6 m // 0,0244 tấn
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=6 m // 0,107 tấn
9 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 // 48,98 m2
10 Lưới chắn sỏi hố thu dầu // 79,5 kg
11 Đổ sỏi hố thu dầu // 1 bộ
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III // 0,085 100m3
13 Lắp đặt điện kế 3 pha 220/380V - 5A (gián tiếp) // 1 1 cái
14 Lắp đặt TI hạ thế 1000/5 // 3 1 cái
15 Lắp cáp đồng bọc CVV 2x4mm2 - 600V (tín hiệu dòng điện) // 2 1 m
16 Lắp cáp đồng bọc CVV 4x4mm2 - 600V (tín hiệu điện áp) // 2 1 m
17 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 // 0,3 10 đầu cốt
18 Bảng tên trạm biến áp // 1 cái
19 Bảng báo nguy hiểm // 1 cái
20 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2,5m xuống đất, cấp đất loại III // 0,6 10 cọc
21 Rải dây thép địa // 2 10 m
22 Đào đất rãnh tiếp địa, có mở mái ta luy, đất cấp III // 3,84 m3
23 Đắp đất rãnh tiếp địa, độ chặt K = 0,90 // 4,224 m3
C LẮP ĐẶT THIẾT BỊ
1 Lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha 35;(22) /0,4 kV, <= 750kVA Nhà thầu xem nội dung Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT để làm cơ sở chào giá dự thầu 1 1 máy
2 Lắp đặt tủ điện cao áp, cấp điện áp <=35kv // 1 1 tủ
3 Lắp đặt tủ điện hạ áp xoay chiều 3 pha // 1 1 cái
D THÍ NGHIỆM
1 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ, dòng điện 1000- 2000A Nhà thầu xem nội dung Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT để làm cơ sở chào giá dự thầu 1 cái
2 Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha // 3 bộ
3 Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí điện áp <=35kV, 3 pha // 1 bộ
4 Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha <=1MVA // 1 máy
E TRẠM BIẾN ÁP 750KVA-22/0,4KV
1 Trạm biến áp Kiosk 750kVA - 22/0,4kV (trọn bộ) Nhà thầu xem nội dung Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT để làm cơ sở chào giá dự thầu 1 Trạm
2 LBFCO 100A - 27kV // 3 Cái
3 LA 18kV // 3 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->