Gói thầu: Cung cấp vật tư, thi công và mua bảo hiểm công trình SCL kho VTTB 2 Nguyễn Văn Cừ Quận 1 và trụ sở 1 Võ Văn Tần Quận 3

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200757562-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/07/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Chi nhánh Tổng công ty Điện lực Thành phố Hồ Chí Minh TNHH - Công ty Điện lực Sài Gòn
Tên gói thầu Cung cấp vật tư, thi công và mua bảo hiểm công trình SCL kho VTTB 2 Nguyễn Văn Cừ Quận 1 và trụ sở 1 Võ Văn Tần Quận 3
Số hiệu KHLCNT 20200723970
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn SCL năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-21 10:14:00 đến ngày 2020-07-31 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,020,042,909 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A “SCL kho VTTB 02 Nguyễn Văn Cừ, Quận 1 và trụ sở 01 Võ Văn Tần, Quận 3, - (MCT: SGOD2007002)”
1 Bảo hiểm Công trình (Gxd = 2.013.599.391; k<=0,32%) Theo yêu cầu của HSMT 1 TP
B TỔNG HỢP VẬT TƯ 1 VÕ VĂN TẦN Q3
1 Bật sắt D10 theo PAKT 14,32 Cái
2 Cát vàng theo PAKT 20,5055 m3
3 Lắp đặt cầu chắn rác theo PAKT 2 cái
4 Cầu thang inox theo PAKT 6,3 m
5 Cồn rửa theo PAKT 0,0446 Kg
6 Cửa gỗ theo PAKT 5,94 m2
7 Cửa gỗ căm xe theo PAKT 1,98 m2
8 Chậu rửa 1 vòi theo PAKT 1 bộ
9 Chậu rửa 2 vòi theo PAKT 2 bộ
10 Chậu tiểu nam theo PAKT 2 bộ
11 Chốt trực bảo vệ theo PAKT 1 chốt
12 Gạch theo PAKT 738,6742 Viên
13 Gạch granite theo PAKT 410,2468
14 Gương soi theo PAKT 2 cái
15 Giá treo theo PAKT 1 cái
16 Giấy ráp theo PAKT 0,4332 m2
17 Lan can inox theo PAKT 8 m
18 Bả matit theo PAKT 14,2536 kg
19 Mũi khoan hợp kim D24mm theo PAKT 0,2 cái
20 Mũi khoan hợp kim D80mm theo PAKT 0,06 cái
21 Nước theo PAKT 5.310,6652 lít
22 Nhôm kính theo PAKT 117,3247 m2
23 Nhựa dán theo PAKT 0,0361 kg
24 Ống nhựa PVC D49 theo PAKT 5,05 m
25 Ống nhựa PVC D90 theo PAKT 11,514 m
26 Phễu thu nước theo PAKT 1 cái
27 Sikagrout theo PAKT 15.027,3375 kg
28 Dung dịch chống thấm sikatop seal 107 theo PAKT 666,0443 lít
29 Sơn lót nội thất theo PAKT 49,4747 kg
30 Sơn lót ngoại thất theo PAKT 46,1368 kg
31 Sơn phủ nội thất theo PAKT 81,9171 kg
32 Sơn phủ ngoại thất theo PAKT 73,276 kg
33 Thanh chắn cửa CS2 bằng inox theo PAKT 16,8 m
34 Vòi tắm hương sen theo PAKT 1 Bộ
35 Xăng theo PAKT 112 kg
36 Xí bệt theo PAKT 3 bộ
37 Xi măng trắng theo PAKT 39,7775 kg
38 Xi măng PC.40 theo PAKT 4.430,5313 kg
C TỔNG HỢP VẬT TƯ 2 NGUYỄN VĂN CỪ Q1 - NHÀ KHO CHỨA VTTB LÀM MỚI
1 Cát vàng theo PAKT 18,9473 m3
2 Dây thép theo PAKT 16,6919 Kg
3 Đá 4x6 theo PAKT 27,8523 m3
4 Đinh theo PAKT 10,44 kg
5 Đinh vít theo PAKT 1.572,75 Cái
6 Gas theo PAKT 16,6762 kg
7 Gỗ chống theo PAKT 0,3993 m3
8 Gỗ đà nẹp theo PAKT 0,0757 m3
9 Gỗ ván theo PAKT 0,8163 m3
10 Nước theo PAKT 6.865,04 lít
11 Ô xy theo PAKT 8,3414 chai
12 Que hàn theo PAKT 72,0135 Kg
13 Tôn múi dày 0.5mm theo PAKT 414,1575 m2
14 Thép d<=10 theo PAKT 281,7426 Kg
15 Thép d<=18 theo PAKT 1.030,0674 Kg
16 Thép hình theo PAKT 3,8086 kg
17 Thép hộp mạ kẽm theo PAKT 4.879,5039 Kg
18 Thép tấm theo PAKT 466,7215 Kg
19 Xi măng PC40 theo PAKT 11.139,5196 kg
20 Dây dẫn 1x1.5mm2 theo PAKT 404 m
21 Công tắc ba theo PAKT 2 Cái
22 Công tắc bốn theo PAKT 1 Cái
23 Công tắc đơn theo PAKT 2 Cái
24 Công tắc bốn theo PAKT 1 Cái
25 CP1P-40A theo PAKT 2 Cái
26 Đèn 1.2m (24W-220V) theo PAKT 38 Bộ
27 Đèn chống nổ (150W-220V) theo PAKT 6 Bộ
28 Gas theo PAKT 1,1566 kg
29 Ô xy theo PAKT 0,5833 chai
30 Ổ cắm đôi theo PAKT 19 Cái
31 Ông PVC d21 theo PAKT 204 m
32 Que hàn theo PAKT 15,0865 Kg
33 Tôn lạnh + vật tư phụ theo PAKT 348,3024 m2
34 Thép hình theo PAKT 0,3772 kg
35 Thép hộp mạ kẽm theo PAKT 2.577,2703 Kg
36 Chổi cáp theo PAKT 9,7143 Cái
37 Đá mài theo PAKT 43,7145 viên
38 Đinh vít theo PAKT 1.350 Cái
39 Gas theo PAKT 0,5427 kg
40 Gỗ ván theo PAKT 0,5907 m3
41 Ô xy theo PAKT 0,2737 chai
42 Que hàn theo PAKT 7,0785 Kg
43 Sơn chống rỉ theo PAKT 31,3773 Kg
44 Tôn múi dày 0.5mm theo PAKT 355,5 m2
45 Thép hình theo PAKT 32,1414 kg
46 Thép hộp mạ kẽm theo PAKT 1.209,2438 Kg
47 Cát vàng theo PAKT 3,1375 m3
48 Máy điều hòa 1.5HP theo PAKT 1 Cái
49 Nước theo PAKT 720,5926 lít
50 Sika chống thấm theo PAKT 166,0594 Lít
51 Tôn lạnh + vật tư phụ theo PAKT 60,9 m2
52 Xi măng PC40 theo PAKT 633,8059 kg
53 Cồn rửa theo PAKT 0,0798 Kg
54 Chổi cáp theo PAKT 4,2699 Cái
55 Dầu bôi theo PAKT 0,8039 Chai
56 Đá mài theo PAKT 19,3611 viên
57 Gas theo PAKT 0,9218 kg
58 Gỗ ván theo PAKT 0,2574 m3
59 Mỡ các loại theo PAKT 0,6253 Kg
60 Nhựa dán theo PAKT 0,0248 kg
61 Ô xy theo PAKT 0,4609 chai
62 Ống nhựa PVC d90 theo PAKT 27,775 m
63 Que hàn theo PAKT 4,8039 Kg
64 Sơn chống rỉ theo PAKT 13,7918 Kg
65 Thép hình theo PAKT 49,4448 kg
66 Thép tấm theo PAKT 153,371 Kg
D TỔNG HỢP NHÂN CÔNG 1 VÕ VĂN TẦN Q3
1 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Không Yêu Cầu 406,185 m2
2 Phá dỡ tường xây gạch (chiều dày <=11 cm) Không Yêu Cầu 0,795 m3
3 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái Không Yêu Cầu 263,6375 m2
4 Phá lớp vữa trát tường Không Yêu Cầu 37,74 m2
5 Tháo dỡ vách ngăn, ván sàn Không Yêu Cầu 116,1 m2
6 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao Không Yêu Cầu 22,335 m2
7 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Không Yêu Cầu 3 bộ
8 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Không Yêu Cầu 3 bộ
9 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Không Yêu Cầu 2 bộ
10 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh (gương soi) Không Yêu Cầu 2 bộ
11 Khoan xuyên qua bê tông cốt thép, lỗ khoan đường kính >70mm (chiều sâu <=30cm) Không Yêu Cầu 1 1 lỗ
12 Xây tường thẳng gạch (8x8x19)cm chiều dày 10(cm) cao <=6m vữa M75 Không Yêu Cầu 1,0831 m3
13 Trát tường trong, chiều dày trát (1,5cm) vữa M75 Không Yêu Cầu 21,662 m2
14 Láng nền sàn không đánh màu (chiều dày 3 cm) vữa M75 Không Yêu Cầu 183,3975 m2
15 Lát nền, sàn gạch (diện tích <=0,36m2) Không Yêu Cầu 397,775 m2
16 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột (diện tích gạch <=0,036m2) Không Yêu Cầu 8,41 m2
17 Bả bằng bột bả vào các kết cấu (tường) Không Yêu Cầu 21,662 m2
18 Sơn tường ngoài nhà đã bả (1 nước lót, 2 nước phủ) Không Yêu Cầu 387,7038 m2
19 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả (1 nước lót, 2 nước phủ) Không Yêu Cầu 405,5304 m2
20 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng (sikatop seal 107) Không Yêu Cầu 301,3775 m2
21 Đục tẩy bề mặt sàn (sàn nâng) Không Yêu Cầu 112 m2
22 Lắp dựng khuôn cửa gỗ (cửa đơn) Không Yêu Cầu 4 1m ck
23 Lắp dựng cửa gỗ (lắp cửa vào khuôn) Không Yêu Cầu 7,92 1m2 ck
24 Lắp dựng các loại cửa sắt, cửa khung sắt, khung nhôm Không Yêu Cầu 7,16 m2
25 Lắp dựng lan can sắt Không Yêu Cầu 11,38 m2
26 Lắp dựng vách kính khung nhôm Không Yêu Cầu 111,2047 m2
27 Lắp đặt ống nhựa pvc d90 Không Yêu Cầu 0,114 100m
28 Lắp đặt ống nhựa pvc d49 Không Yêu Cầu 0,05 100m
29 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Không Yêu Cầu 1 bộ
30 Lắp đặt chậu rửa 2 vòi Không Yêu Cầu 2 bộ
31 Lắp đặt chậu xí (xí bệt) Không Yêu Cầu 3 bộ
32 Lắp đặt chậu tiểu nam Không Yêu Cầu 2 bộ
33 Lắp đặt voi tắm hương sen (2 vòi, 1 hương sen) Không Yêu Cầu 1 bộ
34 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Không Yêu Cầu 1 Cái
35 Lắp đặt gương soi Không Yêu Cầu 2 Cái
36 Lắp đặt giá treo Không Yêu Cầu 1 Cái
E TỔNG HỢP NHÂN CÔNG 2 NGUYỄN VĂN CỪ Q1
1 Phá dỡ mặt đường bê tông xi măng hiện hữu Không Yêu Cầu 18,416 m3
2 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III Không Yêu Cầu 101,712 m3
3 Beton lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M150 Không Yêu Cầu 5,752 m3
4 Beton móng rộng <=250cm đá 1x2 M200 Không Yêu Cầu 11,688 m3
5 SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Không Yêu Cầu 0,87 100m2
6 SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm Không Yêu Cầu 0,2786 tấn
7 SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm Không Yêu Cầu 1,0099 tấn
8 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông Không Yêu Cầu 0,1204 tấn
9 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,90 Không Yêu Cầu 102,688 m3
10 Sản xuất cột bằng thép hình Không Yêu Cầu 1,6961 tấn
11 Lắp dựng cột thép Không Yêu Cầu 1,6961 tấn
12 Sản xuất kết cấu thép khung dàn Không Yêu Cầu 1,867 tấn
13 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m Không Yêu Cầu 1,867 tấn
14 Sản xuất xà gồ thép Không Yêu Cầu 1,6367 tấn
15 Lắp dựng xà gồ thép Không Yêu Cầu 1,6367 tấn
16 Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Không Yêu Cầu 3,495 100m2
17 Beton nền đá 1x2 M300, tái lập hiện trạng Không Yêu Cầu 18,416 m3
18 Tháo dỡ trần nhà Không Yêu Cầu 331,7166 m2
19 Sản xuất xà gồ thép Không Yêu Cầu 2,5144 tấn
20 Lắp dựng xà gồ thép Không Yêu Cầu 2,5144 tấn
21 Làm trần nhà Không Yêu Cầu 331,7166 m2
22 Lắp đặt CP 1P-40A Không Yêu Cầu 2 bộ
23 Lắp đặt đèn ống 1.2m đơn Không Yêu Cầu 38 bộ
24 Lắp đặt đèn chống nổ Không Yêu Cầu 6 bộ
25 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn D20 Không Yêu Cầu 200 m
26 Lắp đặt dây dẫn 1 ruột 1x1.5mm2 Không Yêu Cầu 400 m
27 Lắp đặt công tắc đơn Không Yêu Cầu 2 cái
28 Lắp đặt công tắc ba Không Yêu Cầu 2 cái
29 Lắp đặt công tắc bốn Không Yêu Cầu 1 cái
30 Lắp đặt công tắc sáu Không Yêu Cầu 1 cái
31 Lắp đặt ổ cắm đôi Không Yêu Cầu 19 cái
32 Tẩy rỉ kết cấu cột thép Không Yêu Cầu 27,1434 m2
33 Tẩy rỉ kết cấu vì kèo thép Không Yêu Cầu 70 m2
34 Sơn kết cấu thép bằng sơn chống rỉ (1 lót + 2 phủ) Không Yêu Cầu 97,1434 m2
35 Sản xuất xà gồ thép Không Yêu Cầu 1,1798 tấn
36 Lắp dựng xà gồ thép Không Yêu Cầu 1,1798 tấn
37 Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Không Yêu Cầu 3 100m2
38 Tháo dỡ trần nhà Không Yêu Cầu 58 m2
39 Làm trần nhà Không Yêu Cầu 58 m2
40 Cạo bỏ lớp xi măng láng trên sê nô mái Không Yêu Cầu 75,14 m2
41 Quét dung dịch chống thấm trên sê nô Không Yêu Cầu 75,14 m2
42 Láng vữa XM M75, dày 3cm bảo vệ lớp chống thấm sê nô Không Yêu Cầu 75,14 m2
43 Lắp đặt máy điều hòa treo tường 1.5HP Không Yêu Cầu 1 bộ
44 Tẩy rỉ kết cấu cột thép Không Yêu Cầu 16,3991 m2
45 Tẩy rỉ kết cấu vì kèo thép Không Yêu Cầu 26,3 m2
46 Sơn kết cấu thép bằng sơn chống rỉ (1 lót + 2 phủ) Không Yêu Cầu 42,6991 m2
47 Sản xuất máng xối thu nước nước Không Yêu Cầu 0,1787 tấn
48 Lắp đặt máng xối thu nước nước Không Yêu Cầu 0,1787 tấn
49 Lắp đặt ống nhựa pvc d90 Không Yêu Cầu 0,275 100m
F TỔNG HỢP MÁY THI CÔNG 1 VÕ VĂN TẦN
1 Khoan xuyên qua bê tông cốt thép, lỗ khoan đường kính >70mm (chiều sâu <=30cm) Không Yêu Cầu 1 1 lỗ
2 Xây tường thẳng gạch (8x8x19)cm chiều dày 10(cm) cao <=6m vữa M75 Không Yêu Cầu 1,0831 m3
3 Trát tường trong, chiều dày trát (1,5cm) vữa M75 Không Yêu Cầu 21,662 m2
4 Láng nền sàn không đánh màu (chiều dày 3 cm) vữa M75 Không Yêu Cầu 183,3975 m2
5 Lát nền, sàn gạch (diện tích <=0,36m2) Không Yêu Cầu 397,775 m2
6 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột (diện tích gạch <=0,036m2) Không Yêu Cầu 8,41 m2
7 Lắp dựng lan can sắt Không Yêu Cầu 11,38 m2
8 Lắp đặt gương soi Không Yêu Cầu 2 Cái
9 Lắp đặt giá treo Không Yêu Cầu 1 Cái
G TỔNG HỢP MÁY THI CÔNG 2 NGUYỄN VĂN CỪ
1 Phá dỡ mặt đường bê tông xi măng hiện hữu Không Yêu Cầu 18,416 m3
2 Beton lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M150 Không Yêu Cầu 5,752 m3
3 Beton móng rộng <=250cm đá 1x2 M200 Không Yêu Cầu 11,688 m3
4 SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm Không Yêu Cầu 0,2786 tấn
5 SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm Không Yêu Cầu 1,0099 tấn
6 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông Không Yêu Cầu 0,1204 tấn
7 VC đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Không Yêu Cầu 0,1744 100m3
8 VC tiếp cự ly <= 5km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Không Yêu Cầu 0,1744 100m3
9 Sản xuất cột bằng thép hình Không Yêu Cầu 1,6961 tấn
10 Lắp dựng cột thép Không Yêu Cầu 1,6961 tấn
11 Sản xuất kết cấu thép khung dàn Không Yêu Cầu 1,867 tấn
12 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m Không Yêu Cầu 1,867 tấn
13 Lắp dựng xà gồ thép Không Yêu Cầu 1,6367 tấn
14 Beton nền đá 1x2 M300, tái lập hiện trạng Không Yêu Cầu 18,416 m3
15 Lắp dựng xà gồ thép Không Yêu Cầu 2,5144 tấn
16 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn D20 Không Yêu Cầu 200 m
17 Tẩy rỉ kết cấu cột thép Không Yêu Cầu 27,1434 m2
18 Tẩy rỉ kết cấu vì kèo thép Không Yêu Cầu 70 m2
19 Lắp dựng xà gồ thép Không Yêu Cầu 1,1798 tấn
20 Láng vữa XM M75, dày 3cm bảo vệ lớp chống thấm sê nô Không Yêu Cầu 75,14 m2
21 Lắp đặt máy điều hòa treo tường 1.5HP Không Yêu Cầu 1 bộ
22 Tẩy rỉ kết cấu cột thép Không Yêu Cầu 16,3991 m2
23 Tẩy rỉ kết cấu vì kèo thép Không Yêu Cầu 26,3 m2
24 Sản xuất máng xối thu nước nước Không Yêu Cầu 0,1787 tấn
25 Lắp đặt máng xối thu nước nước Không Yêu Cầu 0,1787 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->