Gói thầu: Thi công xây lắp công trình Cải tạo lưới điện hạ thế xã An Phú

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200752750-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY ĐIỆN LỰC MỸ ĐỨC
Tên gói thầu Thi công xây lắp công trình Cải tạo lưới điện hạ thế xã An Phú
Số hiệu KHLCNT 20200738856
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Khấu hao cơ bản và Vay tín dụng thương mại
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-21 08:50:00 đến ngày 2020-07-31 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,085,052,088 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 51,000,000 VNĐ ((Năm mươi mốt triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Hạng mục chung
1 Bảo lãnh thực hiện hợp đồng 1 Khoản
2 Bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của Nhà thầu 1 Khoản
3 Bảo hiểm thiết bị của Nhà thầu 1 Khoản
4 Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba 1 Khoản
5 Chi phí bảo trì Công trình 24 Tháng
6 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công 1 Khoản
7 Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường 1 Khoản
8 Chi phí làm đường tránh 1 Khoản
9 Chi phí kiểm soát giao thông và bảo trì đường tránh 24 Tháng
10 Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành 1 Khoản
B Hạng mục 2: Vật liệu A cấp B thực hiện
1 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*95mm2 (kéo rải) Mô tả kỹ thuật theo chương V 16.492,5 m
2 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*70mm2 (kéo rải) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.240 m
3 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*50mm2 (kéo rải) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6.293 m
4 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*35mm2 (kéo rải) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4.202 m
5 Cột bê tông ly tâm cao 12m, chịu lực 7.2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cột
6 Cột bê tông ly tâm cao 10m, chịu lực 4.3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 cột
7 Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 4.3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 182 cột
8 Cột bê tông ly tâm cao 7,5m, chịu lực 4.3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 85 cột
9 Cột bê tông vuông cao 8,5m, chịu lực loại B Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 cột
10 Cột bê tông vuông cao 7,5m, chịu lực loại B Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 cột
11 Ghíp nhôm 3 bulong A25-150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 725 cái
12 Ghíp kép bọc cáp ABC 25/120/25-120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.286 cái
13 Tiếp địa lặp lại (21,51 kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 105 bộ
14 Ghíp nhôm 3 bulong A25-150 (lắp cho tiếp địa lặp lại) Mô tả kỹ thuật theo chương V 105 cái
15 Tiếp địa bổ sung Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 bộ
16 Ghíp nhôm 3 bulong A25-150 (lắp cho tiếp địa bổ sung) Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
17 Hộp phân dây Composite không bao gồm đầu cốt (đủ phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 523 hộp
18 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*50mm2 (xuống HPD) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.461,5 m
19 Dây bọc 0.6/1kV XLPE/PVC M2*16 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 731 m
20 Dây Cu-XLPE/PVC 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 792 m
C Hạng mục 3: Vật liệu B cấp B thực hiện
1 Móng kép cột BTLT 12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 móng
2 Móng đơn cột BTLT 10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 móng
3 Móng kép cột BTLT 10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 móng
4 Móng đơn cột BTLT 8,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 96 móng
5 Móng kép cột BTLT 8,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 43 móng
6 Móng đơn cột BTLT 7,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 67 móng
7 Móng kép cột BTLT 7,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 móng
8 Móng đơn cột vuông 8,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 34 móng
9 Móng kép cột vuông 8,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 móng
10 Móng đơn cột vuông 7,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 móng
11 Móng kép cột vuông 7,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 móng
12 Xà kèm khóa dây cột ly tâm đơn (09,30 kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
13 Xà kèm khóa dây cột ly tâm kép dọc (10,22 kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
14 Xà kèm khóa dây cột ly tâm kép ngang (10,80 kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
15 Tấm ốp phi 20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.138 cái
16 Đai thép không gỉ+ khóa đai (loại 1m cố định móc treo) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.247 bộ
17 Kẹp siết cáp vặn xoắn 4*50-120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.766 cái
18 Đầu cốt xử lý AM95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 200 cái
19 Đầu cốt xử lý AM70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 cái
20 Đầu cốt xử lý AM50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.940 cái
21 Xà nánh cột vuông (31,11 kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 61 bộ
22 Xà nánh cột kép vuông (33,54 kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 bộ
23 Xà nánh cột bê tông ly tâm đơn (37,76 kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 98 bộ
24 Xà nánh cột bê tông ly tâm kép (44,09 kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 34 bộ
25 Đề can đánh tên số cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 315 cái
26 Keo dán X66, 600ml (100 cái/ 1 lọ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 lọ
27 Dây AV-70 (lắp cho tiếp địa lặp lại) Mô tả kỹ thuật theo chương V 157,5 m
28 Đầu cốt xử lý AM70 (lắp cho tiếp địa lặp lại) Mô tả kỹ thuật theo chương V 105 cái
29 Ống nhựa xoắn HDPE D32/25 (lắp cho tiếp địa lặp lại) Mô tả kỹ thuật theo chương V 315 m
30 Đai thép không gỉ+ khóa đai (1,2m/ bộ) (lắp cho tiếp địa lặp lại) Mô tả kỹ thuật theo chương V 420 bộ
31 Dây AV-70 (lắp cho tiếp địa bổ sung) Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,5 m
32 Đầu cốt xử lý AM70 (lắp cho tiếp địa bổ sung) Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
33 Băng dính cách điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.072 cuộn
34 Biển tên lộ dây Mô tả kỹ thuật theo chương V 376 cái
35 Đai thép không gỉ+ khóa đai (loại 1,7m dùng cho hòm công tơ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 990 bộ
36 Dây bọc 0.6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 - phần hòm công tơ Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
37 Dây thép 1 ly bọc nhựa (1m/ cái) - phần hòm công tơ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.485 cái
38 Dây Cu-XLPE/PVC 4x16mm2 - phần sau công tơ Mô tả kỹ thuật theo chương V 54 m
39 Xà đỡ dây sau công tơ cột đơn (02,96 kg) - phần sau công tơ Mô tả kỹ thuật theo chương V 102 bộ
40 Xà đỡ dây sau công tơ cột kép dọc (03,48 kg) - phần sau công tơ Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 bộ
41 Xà đỡ dây sau công tơ cột kép ngang (04,3 kg) - phần sau công tơ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
42 Sứ quả bàng - phần sau công tơ Mô tả kỹ thuật theo chương V 837 quả
43 Dây thép 3 ly - phần sau công tơ Mô tả kỹ thuật theo chương V 418,5 m
D Hạng mục 4: Nhân công lắp đặt lại
1 Dây đồng 0,6/1kV Cu-XLPE/PVC 3x95+1x70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 m
2 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.114 m
3 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 141 m
4 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 283 m
5 Hộp phân dây Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
6 Tụ bù hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bình
7 Hòm 6 công tơ 1 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 hòm
8 Hòm 4 công tơ 1 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 121 hòm
9 Hòm 2 công tơ 1 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 149 hòm
10 Hòm 1 công tơ 1 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 hòm
11 Hòm 3 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 44 hòm
12 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A2*25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 442 m
13 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 m
14 Cáp Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 4x16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
E Hạng mục 5: Nhân công thu hồi
1 Dây đồng 0,6/1kV Cu-XLPE/PVC 3x70+1x50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 m
2 Cáp vặn xoắn 4x95 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 265 m
3 Cáp vặn xoắn 4x70 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 m
4 Cáp vặn xoắn 4x50 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.581 m
5 Cáp vặn xoắn 4x35 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.363 m
6 Cáp vặn xoắn 2x50 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 214 m
7 Cáp vặn xoắn 2x35 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7.759 m
8 Dây nhôm bọc 1x70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 33.459 m
9 Dây nhôm bọc 1x50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27.183 m
10 Dây nhôm bọc 1x35mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19.048 m
11 Cột bê tông ly tâm 8,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cột
12 Cột bê tông vuông K9,6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cột
13 Cột bê tông vuông 8,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cột
14 Cột bê tông vuông 7,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 191 cột
15 Cột bê tông vuông 6,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 53 cột
16 Cột bê tông vuông 5,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 cột
17 Cột bê tông tự đổ Mô tả kỹ thuật theo chương V 43 cột
18 Xà đỡ dây 1 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 140 bộ
19 Xà néo dây 1 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 127 bộ
20 Xà đỡ dây 3 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 252 bộ
21 Xà néo dây 3 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 184 bộ
22 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A2*25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.059 m
23 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 m
24 Cáp Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 4x16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 85 m
25 Sứ hạ thế A-30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.254 quả
F Hạng mục 6: Phần vận chuyển
1 Ô tô vận tải thùng trọng tải 5 tấn (phần XD 1776) Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 ca
2 Cần trục ô tô sức nặng 5 tấn (vận chuyển máy đào, phần XD 1776) Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 ca
3 Ô tô vận tải thùng trọng tải 5 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 ca
4 Cần trục ô tô sức nặng 5 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 ca
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->