Gói thầu: Gói thầu xây lắp: Trường mầm non Quy Kỳ- Hạng mục: Nhà 2 tầng 8 phòng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200756689-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/07/2020 20:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Định Hóa |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp: Trường mầm non Quy Kỳ- Hạng mục: Nhà 2 tầng 8 phòng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200692188 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sử dụng nguồn vốn NSTW, NSĐP thực hiện CT MTQG xây dựng nông thôn mới và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-20 20:37:00 đến ngày 2020-07-30 20:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,064,269,331 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Kiến trúc + Kết cấu | |||
| 1 | Đào móng băng, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8516 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, mác 100, bê tông đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0632 | m3 |
| 3 | Xây bậc tam cấp gạch, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1901 | m3 |
| 4 | Láng granitô bậc cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,109 | m2 |
| 5 | Trát granitô gờ chỉ mũi bậc, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,74 | m |
| 6 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79,43 | m3 |
| 7 | Bê tông nền, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,6954 | m3 |
| 8 | Lát nền, sàn gạch KT 500x500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 418,1306 | m2 |
| 9 | Lát nền, sàn vệ sinh gạch 300x300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,2512 | m2 |
| 10 | Lớp chống thấm sàn vệ sinh tầng 2,3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,5456 | m2 |
| 11 | Lớp xỉ tôn nền wc sàn vệ sinh tầng 2,3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9466 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 119,0464 | m3 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày 7cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5378 | m3 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,5485 | m3 |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,3692 | m3 |
| 16 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 330,8924 | m2 |
| 17 | Ốp tường khu vệ sinh gạch men 300x450 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 152,492 | m2 |
| 18 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 706,7168 | m2 |
| 19 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 539,7684 | m2 |
| 20 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 257,46 | m2 |
| 21 | Trát trụ cột, má cửa, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 187,9 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 330,8924 | m2 |
| 23 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.691,8452 | m2 |
| 24 | Sản xuất xà gồ thép U80x40x3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1408 | tấn |
| 25 | Lắp dựng xà gồ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1408 | tấn |
| 26 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108,936 | 1m2 |
| 27 | Lợp mái tôn dày 0,4ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1282 | 100m2 |
| 28 | Tôn úp nóc, úp xườn 0.47x600x1000 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,6 | md |
| 29 | Trát gờ móc nước, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 104,4 | m |
| 30 | Láng sê nô dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 153,8856 | m2 |
| 31 | Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 153,8856 | m2 |
| 32 | Trát đắp phào kép sê nô, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 89,4 | m |
| 33 | Phễu thu nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 34 | Quả cầu chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 35 | ống nhựa thoát nước D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | 100m |
| 36 | Cút nhựa D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 37 | Măng xông D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 38 | Đai Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | cái |
| 39 | Xây bậc thang bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6881 | m3 |
| 40 | Láng granitô cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,15 | m2 |
| 41 | Trát granitô gờ chỉ mũi bậc, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,36 | m |
| 42 | Sản xuất lan can, lan can cầu thang bằng Inox 304 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.253,3316 | kg |
| 43 | Lắp dựng lan can, lan can cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,544 | m2 |
| 44 | Sản xuất thang sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0234 | tấn |
| 45 | Lắp tôn 0,8mm, sơn chống gỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 46 | Sản xuất cửa thép hộp không mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5385 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cửa khung sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,8 | m2 |
| 48 | Kính trắng 5ly cho cửa thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,4896 | M2 |
| 49 | Lắp đặt kính vào cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,4896 | 1m2 |
| 50 | Khoá cửa chốt ngang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 51 | Bản lề cửa đi, cửa sổ D=14mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | cái |
| 52 | Chỉ kính bằng nhôm + Gioăng cao su cửa thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 293,76 | m |
| 53 | Cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ dày 6,38ly (bao gồm cả phụ kiện, ke, chốt, khóa và lắp đặt hoàn thiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,2 | m2 |
| 54 | Vách kính vách nhôm hệ kính dày 6,38ly (bao gồm cả phụ kiện, ke, chốt, khóa và lắp đặt hoàn thiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,63 | m2 |
| 55 | Vách ngăn compact chịu nước 1,2mm (bao gồm phụ kiện và hoàn chỉnh lắp đặt, dùng inox 201) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,664 | m2 |
| 56 | Sen hoa sắt vuông 14x14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 548,856 | kg |
| 57 | Sen hoa sắt vuông 12x12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 297,2352 | kg |
| 58 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,8128 | m2 |
| 59 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 146,3059 | 1m2 |
| 60 | Đào móng, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 523,0315 | m3 |
| 61 | Bê tông lót móng, mác 100, bê tông đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,1138 | m3 |
| 62 | Ván khuôn móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6516 | 100m2 |
| 63 | Ván khuôn cổ cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6386 | 100m2 |
| 64 | Ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6888 | 100m2 |
| 65 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8803 | tấn |
| 66 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6427 | tấn |
| 67 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1924 | tấn |
| 68 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,8364 | m3 |
| 69 | Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2144 | m3 |
| 70 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,5665 | m3 |
| 71 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 464,08 | m3 |
| 72 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2554 | 100m2 |
| 73 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3132 | tấn |
| 74 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1003 | tấn |
| 75 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,1076 | tấn |
| 76 | Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,6618 | m3 |
| 77 | Ván khuôn, sàn mái, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,8636 | 100m2 |
| 78 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,163 | tấn |
| 79 | Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,8896 | m3 |
| 80 | Ván khuôn, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9711 | 100m2 |
| 81 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4853 | tấn |
| 82 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4534 | tấn |
| 83 | Bê tông xà dầm, giằng M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,5888 | m3 |
| 84 | Ván khuôn lanh tô, ô văng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6035 | 100m2 |
| 85 | Ván khuôn xà dầm, giằng thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1838 | 100m2 |
| 86 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3557 | tấn |
| 87 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1856 | tấn |
| 88 | Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7081 | m3 |
| 89 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0218 | m3 |
| 90 | Ván khuôn cầu thang thường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2488 | 100m2 |
| 91 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,229 | tấn |
| 92 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1626 | tấn |
| 93 | Bê tông cầu thang thường, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6555 | m3 |
| 94 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9789 | 100m2 |
| B | Cấp điện + Thu lôi | |||
| 1 | Đèn nê-ông loại 1,2m-2x36w/220v | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 2 | Đèn Led gắn trần 10w/220v | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | bộ |
| 3 | Đèn gắn tường bóng Led 15w-220v | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 4 | ổ cắm đơn âm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 5 | ổ cắm đôi âm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 6 | Công tắc đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 7 | Công tắc đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 8 | Công tắc đảo chiều | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 9 | Quạt trần + hộp số | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 10 | Quạt treo tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 11 | Lắp đặt giá đỡ máy điều hoà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | máy |
| 12 | Ống ga D9,5/D12,7 + Bảo ôn dày 0,8cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | 100m |
| 13 | Ống thoát nước ngưng PVC D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 14 | Automat 3 pha 75A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 15 | Automat 3 pha 40A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 16 | Automat 1 pha 16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 17 | Dây dẫn ruột đồng 2 lõi cách điện PVC 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 600 | m |
| 18 | Dây dẫn ruột đồng 2 lõi cách điện PVC 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 460 | m |
| 19 | Cáp điện ruột đồng 4 lõi cách điện PVC 4x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | m |
| 20 | Dây điện ruột đồng 1 lõi 1x4mm2 (Dây E) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | m |
| 21 | Dây điện ruột đồng 1 lõi 1x2,5mm2 (Dây E) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 400 | m |
| 22 | Xà sứ đón dây L45x45x5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 23 | Tủ điện tổng 500x400x200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 24 | Tủ điện tổng 300x250x150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 25 | Tủ aptomat phòng 200x100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | hộp |
| 26 | Đế âm tường 110x65x45 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | cái |
| 27 | Mặt công tắc, ổ cắm, áptomat | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | cái |
| 28 | Ống nhựa mềm luồn dây ngầm tường PVC D16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 700 | m |
| 29 | Ống nhựa mềm luồn dây ngầm tường PVC D21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 240 | m |
| 30 | Ống nhựa cứng luồn dây xuyên tường PVC D21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 31 | Cáp điện ruột đồng 4 lõi cách điện PVC 3x25+1x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 32 | Phụ kiện lắp đặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Lô |
| 33 | Đào rãnh đặt dây nối đất - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | 1m3 |
| 34 | Đắp đất rãnh đặt dây nối đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | m3 |
| 35 | Cọc tiếp đất L63x63x6 L=2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cọc |
| 36 | Dây nối đất thép 40x5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 37 | Dây nối tiếp địa D10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 38 | Đào rãnh đặt dây nối đất - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,8 | 1m3 |
| 39 | Đắp đất rãnh đặt dây nối đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,8 | m3 |
| 40 | Cọc tiếp đất L63x63x6 L=2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cọc |
| 41 | Dây tiếp địa 40x5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | m |
| 42 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 43 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 44 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | m |
| 45 | Chân giữ dây thu sét D10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | Cái |
| 46 | Con sứ chân kim thu sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| C | Bể tự hoại + Cấp thoát nước | |||
| 1 | Đào móng hố bể, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,8599 | m3 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0804 | tấn |
| 3 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0696 | m3 |
| 4 | Ván khuôn ván khuôn móng đáy bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0342 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng đáy bể, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6045 | m3 |
| 6 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22 cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,6016 | m3 |
| 7 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1608 | m3 |
| 8 | Láng bể dày 2,0 cm, vữa XM 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,0152 | m2 |
| 9 | Đánh màu trong bể bằng xi măng nguyên chất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,0152 | m2 |
| 10 | Ván khuôn ván khuôn nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0349 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0824 | tấn |
| 12 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8518 | m3 |
| 13 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 14 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,1332 | m3 |
| 15 | ống nhựa cấp nước PPR PN 10 DN50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 16 | ống nhựa cấp nước PPR PN 10 DN32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 100m |
| 17 | ống nhựa cấp nước PPR PN 10 DN25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2 | 100m |
| 18 | ống nhựa cấp nước PPR PN 10 DN20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | 100m |
| 19 | Tê nhựa DN50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 20 | Tê nhựa DN50x32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 21 | Tê nhựa DN32x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 22 | Tê nhựa DN25x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 23 | Tê nhựa ren DN25x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 24 | Tê nhựa ren DN20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 25 | Cút nhựa DN50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 26 | Cút nhựa DN32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 27 | Cút nhựa DN25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 28 | Cút nhựa DN25x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 29 | Cút nhựa DN20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 30 | Cút nhựa ren DN25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 31 | Cút nhựa ren DN20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 32 | Côn nhựa DN50x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 33 | Côn nhựa DN32x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 34 | Téc Inox ngang 2m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 35 | Van phao DN25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 36 | Van xả téc DN50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 37 | Van khóa PPR DN50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 38 | Van khóa PPR DN25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 39 | Rắc co DN50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 40 | Rắc co DN25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 41 | Nút bịt DN25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 42 | ống nhựa thoát nước UPVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | 100m |
| 43 | ống nhựa thoát nước UPVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | 100m |
| 44 | ống nhựa thoát nước UPVC D76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,07 | 100m |
| 45 | ống nhựa thoát nước UPVC D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | 100m |
| 46 | Tê kiểm tra D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 47 | Tê nhựa xiên D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 48 | Tê nhựa xiên D76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 49 | Cút nhựa xiên D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 50 | Cút nhựa xiên D76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 51 | Tê nhựa vuông D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 52 | Tê nhựa vuông D110x34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 53 | Tê nhựa vuông D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 54 | Cút nhựa vuông D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 55 | Cút nhựa vuông D90x34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 56 | Cút nhựa vuông D76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 57 | Cút nhựa vuông D110x34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 58 | Cút nhựa vuông D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 59 | Côn nhựa D110/76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 60 | Côn nhựa D90/76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 61 | Ống tránh D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 62 | Xí bệt xả 2 nút nhấn, ống xả D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 63 | Vòi xịt xí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 64 | Hộp giấy vệ sinh Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 65 | Tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 66 | Van xả nhấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 67 | Tiểu nữ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 68 | Vòi xả | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 69 | Lavabo chân đứng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 70 | Vòi rửa Lavabo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 71 | Gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 72 | Vòi xả PPR DN20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 73 | Phễu thu nước sàn Inox ngăn mùi D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 74 | Bình chữa cháy ABC loại 4kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 75 | Hộp đựng bình CC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 76 | Nội quy, tiêu lệnh chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi