Gói thầu: Gói thầu xây lắp: Trường mầm non Quy Kỳ- Hạng mục: Nhà 2 tầng 8 phòng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200756689-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/07/2020 20:40:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Định Hóa
Tên gói thầu Gói thầu xây lắp: Trường mầm non Quy Kỳ- Hạng mục: Nhà 2 tầng 8 phòng
Số hiệu KHLCNT 20200692188
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Sử dụng nguồn vốn NSTW, NSĐP thực hiện CT MTQG xây dựng nông thôn mới và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-20 20:37:00 đến ngày 2020-07-30 20:40:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,064,269,331 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Kiến trúc + Kết cấu
1 Đào móng băng, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8516 m3
2 Bê tông lót móng, mác 100, bê tông đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0632 m3
3 Xây bậc tam cấp gạch, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1901 m3
4 Láng granitô bậc cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,109 m2
5 Trát granitô gờ chỉ mũi bậc, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,74 m
6 Đắp đất, độ chặt yêu cầu K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 79,43 m3
7 Bê tông nền, M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,6954 m3
8 Lát nền, sàn gạch KT 500x500mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 418,1306 m2
9 Lát nền, sàn vệ sinh gạch 300x300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,2512 m2
10 Lớp chống thấm sàn vệ sinh tầng 2,3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,5456 m2
11 Lớp xỉ tôn nền wc sàn vệ sinh tầng 2,3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9466 m3
12 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 119,0464 m3
13 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày 7cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5378 m3
14 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,5485 m3
15 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,3692 m3
16 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 330,8924 m2
17 Ốp tường khu vệ sinh gạch men 300x450 Mô tả kỹ thuật theo chương V 152,492 m2
18 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 706,7168 m2
19 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 539,7684 m2
20 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 257,46 m2
21 Trát trụ cột, má cửa, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 187,9 m2
22 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 330,8924 m2
23 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.691,8452 m2
24 Sản xuất xà gồ thép U80x40x3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1408 tấn
25 Lắp dựng xà gồ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1408 tấn
26 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V 108,936 1m2
27 Lợp mái tôn dày 0,4ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,1282 100m2
28 Tôn úp nóc, úp xườn 0.47x600x1000 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,6 md
29 Trát gờ móc nước, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 104,4 m
30 Láng sê nô dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 153,8856 m2
31 Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Mô tả kỹ thuật theo chương V 153,8856 m2
32 Trát đắp phào kép sê nô, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 89,4 m
33 Phễu thu nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
34 Quả cầu chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
35 ống nhựa thoát nước D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6 100m
36 Cút nhựa D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
37 Măng xông D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
38 Đai Inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 56 cái
39 Xây bậc thang bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6881 m3
40 Láng granitô cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,15 m2
41 Trát granitô gờ chỉ mũi bậc, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,36 m
42 Sản xuất lan can, lan can cầu thang bằng Inox 304 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.253,3316 kg
43 Lắp dựng lan can, lan can cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 60,544 m2
44 Sản xuất thang sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0234 tấn
45 Lắp tôn 0,8mm, sơn chống gỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
46 Sản xuất cửa thép hộp không mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5385 tấn
47 Lắp dựng cửa khung sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 64,8 m2
48 Kính trắng 5ly cho cửa thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,4896 M2
49 Lắp đặt kính vào cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,4896 1m2
50 Khoá cửa chốt ngang Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
51 Bản lề cửa đi, cửa sổ D=14mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 cái
52 Chỉ kính bằng nhôm + Gioăng cao su cửa thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 293,76 m
53 Cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ dày 6,38ly (bao gồm cả phụ kiện, ke, chốt, khóa và lắp đặt hoàn thiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,2 m2
54 Vách kính vách nhôm hệ kính dày 6,38ly (bao gồm cả phụ kiện, ke, chốt, khóa và lắp đặt hoàn thiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,63 m2
55 Vách ngăn compact chịu nước 1,2mm (bao gồm phụ kiện và hoàn chỉnh lắp đặt, dùng inox 201) Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,664 m2
56 Sen hoa sắt vuông 14x14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 548,856 kg
57 Sen hoa sắt vuông 12x12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 297,2352 kg
58 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,8128 m2
59 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 146,3059 1m2
60 Đào móng, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 523,0315 m3
61 Bê tông lót móng, mác 100, bê tông đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,1138 m3
62 Ván khuôn móng cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6516 100m2
63 Ván khuôn cổ cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6386 100m2
64 Ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6888 100m2
65 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8803 tấn
66 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,6427 tấn
67 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1924 tấn
68 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,8364 m3
69 Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,2144 m3
70 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,5665 m3
71 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 464,08 m3
72 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2554 100m2
73 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3132 tấn
74 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1003 tấn
75 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,1076 tấn
76 Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,6618 m3
77 Ván khuôn, sàn mái, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,8636 100m2
78 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,163 tấn
79 Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,8896 m3
80 Ván khuôn, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9711 100m2
81 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4853 tấn
82 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4534 tấn
83 Bê tông xà dầm, giằng M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,5888 m3
84 Ván khuôn lanh tô, ô văng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6035 100m2
85 Ván khuôn xà dầm, giằng thu hồi Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1838 100m2
86 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3557 tấn
87 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1856 tấn
88 Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7081 m3
89 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0218 m3
90 Ván khuôn cầu thang thường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2488 100m2
91 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,229 tấn
92 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1626 tấn
93 Bê tông cầu thang thường, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,6555 m3
94 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9789 100m2
B Cấp điện + Thu lôi
1 Đèn nê-ông loại 1,2m-2x36w/220v Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 bộ
2 Đèn Led gắn trần 10w/220v Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 bộ
3 Đèn gắn tường bóng Led 15w-220v Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
4 ổ cắm đơn âm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 cái
5 ổ cắm đôi âm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 cái
6 Công tắc đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 cái
7 Công tắc đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
8 Công tắc đảo chiều Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
9 Quạt trần + hộp số Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
10 Quạt treo tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
11 Lắp đặt giá đỡ máy điều hoà Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 máy
12 Ống ga D9,5/D12,7 + Bảo ôn dày 0,8cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6 100m
13 Ống thoát nước ngưng PVC D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
14 Automat 3 pha 75A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
15 Automat 3 pha 40A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
16 Automat 1 pha 16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 cái
17 Dây dẫn ruột đồng 2 lõi cách điện PVC 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 600 m
18 Dây dẫn ruột đồng 2 lõi cách điện PVC 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 460 m
19 Cáp điện ruột đồng 4 lõi cách điện PVC 4x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 m
20 Dây điện ruột đồng 1 lõi 1x4mm2 (Dây E) Mô tả kỹ thuật theo chương V 200 m
21 Dây điện ruột đồng 1 lõi 1x2,5mm2 (Dây E) Mô tả kỹ thuật theo chương V 400 m
22 Xà sứ đón dây L45x45x5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
23 Tủ điện tổng 500x400x200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
24 Tủ điện tổng 300x250x150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
25 Tủ aptomat phòng 200x100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 hộp
26 Đế âm tường 110x65x45 Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 cái
27 Mặt công tắc, ổ cắm, áptomat Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 cái
28 Ống nhựa mềm luồn dây ngầm tường PVC D16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 700 m
29 Ống nhựa mềm luồn dây ngầm tường PVC D21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 240 m
30 Ống nhựa cứng luồn dây xuyên tường PVC D21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
31 Cáp điện ruột đồng 4 lõi cách điện PVC 3x25+1x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
32 Phụ kiện lắp đặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
33 Đào rãnh đặt dây nối đất - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 1m3
34 Đắp đất rãnh đặt dây nối đất Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 m3
35 Cọc tiếp đất L63x63x6 L=2,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cọc
36 Dây nối đất thép 40x5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
37 Dây nối tiếp địa D10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
38 Đào rãnh đặt dây nối đất - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,8 1m3
39 Đắp đất rãnh đặt dây nối đất Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,8 m3
40 Cọc tiếp đất L63x63x6 L=2,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cọc
41 Dây tiếp địa 40x5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 m
42 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
43 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
44 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 m
45 Chân giữ dây thu sét D10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 Cái
46 Con sứ chân kim thu sét Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
C Bể tự hoại + Cấp thoát nước
1 Đào móng hố bể, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,8599 m3
2 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0804 tấn
3 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0696 m3
4 Ván khuôn ván khuôn móng đáy bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0342 100m2
5 Bê tông móng đáy bể, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6045 m3
6 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22 cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,6016 m3
7 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1608 m3
8 Láng bể dày 2,0 cm, vữa XM 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,0152 m2
9 Đánh màu trong bể bằng xi măng nguyên chất Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,0152 m2
10 Ván khuôn ván khuôn nắp đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0349 100m2
11 Cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0824 tấn
12 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8518 m3
13 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
14 Đắp đất nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,1332 m3
15 ống nhựa cấp nước PPR PN 10 DN50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m
16 ống nhựa cấp nước PPR PN 10 DN32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 100m
17 ống nhựa cấp nước PPR PN 10 DN25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2 100m
18 ống nhựa cấp nước PPR PN 10 DN20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 100m
19 Tê nhựa DN50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
20 Tê nhựa DN50x32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
21 Tê nhựa DN32x25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
22 Tê nhựa DN25x20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
23 Tê nhựa ren DN25x20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
24 Tê nhựa ren DN20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
25 Cút nhựa DN50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
26 Cút nhựa DN32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
27 Cút nhựa DN25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
28 Cút nhựa DN25x20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
29 Cút nhựa DN20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
30 Cút nhựa ren DN25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
31 Cút nhựa ren DN20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
32 Côn nhựa DN50x25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
33 Côn nhựa DN32x25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
34 Téc Inox ngang 2m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
35 Van phao DN25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
36 Van xả téc DN50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
37 Van khóa PPR DN50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
38 Van khóa PPR DN25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
39 Rắc co DN50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
40 Rắc co DN25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
41 Nút bịt DN25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
42 ống nhựa thoát nước UPVC D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6 100m
43 ống nhựa thoát nước UPVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 100m
44 ống nhựa thoát nước UPVC D76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,07 100m
45 ống nhựa thoát nước UPVC D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,05 100m
46 Tê kiểm tra D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
47 Tê nhựa xiên D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
48 Tê nhựa xiên D76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
49 Cút nhựa xiên D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 cái
50 Cút nhựa xiên D76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
51 Tê nhựa vuông D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
52 Tê nhựa vuông D110x34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
53 Tê nhựa vuông D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
54 Cút nhựa vuông D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
55 Cút nhựa vuông D90x34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
56 Cút nhựa vuông D76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
57 Cút nhựa vuông D110x34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
58 Cút nhựa vuông D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
59 Côn nhựa D110/76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
60 Côn nhựa D90/76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
61 Ống tránh D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
62 Xí bệt xả 2 nút nhấn, ống xả D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
63 Vòi xịt xí Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
64 Hộp giấy vệ sinh Inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
65 Tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
66 Van xả nhấn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
67 Tiểu nữ Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
68 Vòi xả Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
69 Lavabo chân đứng Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
70 Vòi rửa Lavabo Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
71 Gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
72 Vòi xả PPR DN20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
73 Phễu thu nước sàn Inox ngăn mùi D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
74 Bình chữa cháy ABC loại 4kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Bộ
75 Hộp đựng bình CC Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
76 Nội quy, tiêu lệnh chữa cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->