Gói thầu: Cung cấp VTTB, thi công xây dựng và xử lý hành lang tuyến: cải tạo KL HT vÀ XCP Hà Tiên
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200738967-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Kiên Giang |
| Tên gói thầu | Cung cấp VTTB, thi công xây dựng và xử lý hành lang tuyến: cải tạo KL HT vÀ XCP Hà Tiên |
| Số hiệu KHLCNT | 20200718309 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | KH XDCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-21 11:31:00 đến ngày 2020-08-27 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,573,018,558 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 36,700,000 VNĐ ((Ba mươi sáu triệu bảy trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ||||
| B | ||||
| C | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| D | CẢI TẠO VÀ PHÁT TRIỂN LƯỚI ĐIỆN CÁC KHU VỰC HUYỆN KIÊN LƯƠNG TỈNH KIÊN GIANG NĂM 2020 | |||
| E | PHẦN TRUNG THẾ 3 PHA XÂY DỰNG MỚI | |||
| F | PHẦN LẮP MỚI (bao gồm chi phí tái lặp lại mặt bằng như hiện trạng) | |||
| 1 | Móng Bê Tông Trụ 14M Ghép Sát | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Móng |
| 2 | Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Móng |
| 3 | Móng M14 - 2B (A CẤP ĐÀ CẢN) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Móng |
| 4 | Dây AC 50 Cao 10-30 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,77 | Km |
| 5 | + Nhân công | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,76 | Km |
| 6 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu ACX 50 (A CẤP GIÁP NÍU) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | bộ |
| 7 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 95mm2 - Bulon móc 16x550 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 8 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 95mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 9 | *Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 10 | Dây chì 6K | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 11 | Dây chì 10K | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 12 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu AC 50 (A CẤP GIÁP NÍU) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 24 | bộ |
| 13 | Bảng số trụ trung thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7 | Bộ |
| 14 | Dây CX | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,03 | Bộ |
| 15 | + Nhân công | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,03 | Bộ |
| 16 | Bộ Quai Giả cho dây bọc | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Bộ |
| 17 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x500 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 18 | Dây ACXH 50 Cao 10-30 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,4 | Bộ |
| 19 | + Nhân công | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,39 | Bộ |
| 20 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7 | bộ |
| 21 | *Bộ Kẹp treo cáp ABC 95mm2 + Bulon móc 16x300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 22 | Kẹp cáp đầu sứ Dcs:65->80mm | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Bộ |
| 23 | Kẹp WR 379 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 42 | Bộ |
| 24 | Cáp điện kế - Muller | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 32 | M |
| 25 | + Nhân công | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 31 | M |
| 26 | Dây nhôm trần A 95 mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,001 | Bộ |
| 27 | + Nhân công | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,001 | Bộ |
| 28 | Khóa néo 3U | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| 29 | Cáp Duplex 2x6mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | M |
| 30 | Kẹp U Bolt 50-70 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| 31 | Bộ FCO - 27Kv - 100A | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Bộ |
| 32 | Trụ BTLT 14m đôi ghép sát (A CẤP TRỤ) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 33 | Trụ BTLT 14M (A CẤP TRỤ) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Trụ |
| 34 | Xà Composite 2,4m + Thanh Chống | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 35 | *Xà Tháp Kép U 140X58X4,9 - 3M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 36 | Chằng Xuống Trụ 14M CX 14M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 37 | Xà Kết Hợp | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 38 | Xà Kép XIN L75X75X8 -2,4M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 39 | Xà Đơn Đa Năng XIT L75X75X8 -2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 40 | Xà Kép XIN L75X75X8 -2,4M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 41 | Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| G | THÁO GỠ (phần này tính nhân công tháo gỡ sử dụng lại và thu hồi bao gồm công tháo cáp duplex, muller, đèn đường và các nhánh rẽ đấu nối vào đường dây (nếu có); Tái lập lại mặt bằng hiện trạng) | |||
| 1 | Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 2 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 95mm2 - Bulon móc 16x250 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 3 | *Hộp Phân Phối 6 Cực CB 40A - 3 pha | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 4 | Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x250 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 5 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 6 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 95mm2 - Bulon móc 16x450 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 7 | Cáp điện kế - Muller | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 24 | M |
| 8 | + Nhân công | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 24 | M |
| 9 | Kẹp Treo cáp ABC 95mm2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 10 | hộp 01 điện kế ngoài trời | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 11 | Trụ BTLT 8,5m đôi ghép sát | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 12 | Trụ BTLT 8,5M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Trụ |
| 13 | Xà Đơn Đỡ Thẳng XIT L75 X 75 X 8 - 2M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| H | SỬ DỤNG LẠI (phần này tính nhân công lắp lại bao gồm công lắp cáp duplex, muller, đèn đường và các nhánh rẽ đấu nối vào đường dây (nếu có); Tái lập lại mặt bằng hiện trạng)) | |||
| 1 | Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 2 | *Hộp Phân Phối 6 Cực CB 40A - 3 pha | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 3 | Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x250 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 4 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 5 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 95mm2 - Bulon móc 16x450 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 6 | hộp 01 điện kế ngoài trời | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 7 | Xà Đơn Đỡ Thẳng XIT L75 X 75 X 8 - 2M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| I | PHẦN HẠ THẾ 3 PHA HỔN HỢP CẢI TẠO | |||
| J | PHẦN LẮP MỚI (bao gồm chi phí tái lặp lại mặt bằng như hiện trạng) | |||
| 1 | Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Móng |
| 2 | Ống Nối Cáp ABC 95Mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 15 | Cái |
| 3 | Bộ Kẹp treo cáp ABC 95mm2 + Móc chữ A + Bulon móc 16x300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 4 | Ống PVC 90 Bảo Vệ Cáp | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Bộ |
| 5 | Đầu Cosse Cu-Al 50Mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Cái |
| 6 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 95mm2 - Bulon móc 16x250 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| 7 | Nắp bịt đầu cáp ABC 95 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 48 | Bộ |
| 8 | Bộ cầu tiếp địa cáp ABC với TH | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 9 | Hộp Phân Phối 6 Cực CB 40A - 3 pha (A CẤP CB) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 68 | Bộ |
| 10 | Dây AV 95 Cao <10 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,9746 | Km |
| 11 | + Nhân công | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,96 | Km |
| 12 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 95mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 20 | Bộ |
| 13 | Kẹp Đầu Cái ABC | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 30 | Cái |
| 14 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 14 | Bộ |
| 15 | Ống Ép AC 95 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 16 | Cái |
| 16 | Khung U + Sứ Ống Chỉ khong bulon | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 44 | Bộ |
| 17 | Ống Ép AC 50 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Cái |
| 18 | Rack 4 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 19 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đôi Ghép Sát | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 20 | Ống Ép AC 70 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 21 | Cáp ABC 3X95 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2,71 | Km |
| 22 | + Nhân công | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2,65 | Km |
| 23 | Bộ Kẹp treo cáp ABC 95mm2 + Bulon móc 16x250 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 20 | Bộ |
| 24 | Bộ Kẹp treo cáp ABC 95mm2 + Bulon móc 16x300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 34 | Bộ |
| 25 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 37 | Bộ |
| 26 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 33 | Bộ |
| 27 | Kẹp IPC 95/35 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 308 | Bộ |
| 28 | Co Lơi | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Bộ |
| 29 | Dây nhôm trần A 95 mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 20 | KG |
| 30 | + Nhân công | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 20 | KG |
| 31 | Nắp chụp đầu Ống PVC phi 90 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Bộ |
| 32 | Kẹp U Bolt 50-70 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 84 | Bộ |
| 33 | Hợp chất dẫn điện Compound | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 11 | Bộ |
| 34 | Cáp Duplex 2x6mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 253 | M |
| 35 | Co L | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Bộ |
| 36 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 8 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 37 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Trung Thế Trụ BTLT 12M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| 38 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 8 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 39 | Chằng Xuống Trụ 12M CX 12M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Bộ |
| K | THÁO GỠ (phần này tính nhân công tháo gỡ sử dụng lại và thu hồi bao gồm công tháo cáp duplex, muller, đèn đường và các nhánh rẽ đấu nối vào đường dây (nếu có); Tái lập lại mặt bằng hiện trạng) | |||
| 1 | Kẹp nhôm AC 50 - 70mm2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 39 | Bộ |
| 2 | Dây AV 70 Cao <10 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,42 | Km |
| 3 | + Nhân công | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,42 | Km |
| 4 | Dây AV 95 Cao <10 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2,89 | Km |
| 5 | + Nhân công | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2,89 | Km |
| 6 | Kẹp Quai 2/0 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 7 | Kẹp IPC 95/35 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 256 | Bộ |
| 8 | Rack 1 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 66 | Bộ |
| 9 | Hộp phân phối Composite - 6 cực | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 17 | Bộ |
| 10 | Rack 2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 37 | Bộ |
| 11 | Rack 4 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Bộ |
| 12 | Kẹp U Bolt 50-70 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 13 | Sứ ống chỉ Hạ Thế | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 171 | Bộ |
| 14 | Bulon 16x200 + LĐ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 69 | Bộ |
| 15 | Rack 3 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | Bộ |
| 16 | Bulon 16x250 + LĐ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 76 | Bộ |
| L | SỬ DỤNG LẠI (phần này tính nhân công lắp lại bao gồm công lắp cáp duplex, muller, đèn đường và các nhánh rẽ đấu nối vào đường dây (nếu có); Tái lập lại mặt bằng hiện trạng)) | |||
| 1 | Dây AV 70 Cao <10 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,31 | Km |
| 2 | + Nhân công | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,31 | Km |
| 3 | Dây AV 95 Cao <10 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2,89 | Km |
| 4 | + Nhân công | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2,89 | Km |
| 5 | Dây AV 50 Cao <10M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Km |
| 6 | + Nhân công | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Km |
| 7 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Bộ |
| 8 | Sứ ống chỉ Hạ Thế | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Bộ |
| 9 | Rack 3 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Bộ |
| 10 | Bulon 16x250 + LĐ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 44 | Bộ |
| M | PHẦN HẠ THẾ 3 PHA HỔN HỢP XÂY DỰNG MỚI | |||
| N | PHẦN LẮP MỚI (bao gồm chi phí tái lặp lại mặt bằng như hiện trạng) | |||
| 1 | Ống Nối Cáp ABC 95Mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Cái |
| 2 | Cáp ABC 4X95 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,57 | Km |
| 3 | + Nhân công | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,56 | Km |
| 4 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 95mm2 - Bulon móc 16x550 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 5 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 95mm2 - Bulon móc 16x250 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 6 | Nắp bịt đầu cáp ABC 95 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Bộ |
| 7 | Bộ cầu tiếp địa cáp ABC với TH | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 8 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 95mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 9 | Kẹp Đầu Cái ABC | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Cái |
| 10 | Cáp ABC 4X70 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,04 | Km |
| 11 | + Nhân công | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,03 | Km |
| 12 | Bộ Kẹp treo cáp ABC 95mm2 + Bulon móc 16x250 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 13 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 95mm2 - Bulon móc 16x450 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 14 | Bộ Kẹp treo cáp ABC 95mm2 + Bulon móc 16x300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| 15 | Kẹp WR 419 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 16 | Cái |
| 16 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| 17 | Kẹp WR 399 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 16 | Bộ |
| O | PHẦN HẠ THẾ 3 PHA HỔN HỢP XÂY DỰNG MỚI | |||
| P | PHẦN LẮP MỚI (bao gồm chi phí tái lặp lại mặt bằng như hiện trạng) | |||
| 1 | Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 13 | Móng |
| 2 | Nắp bịt đầu cáp ABC 70 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 36 | Bộ |
| 3 | Ống Nối Cáp ABC 95Mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 16 | Cái |
| 4 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 38 | Bộ |
| 5 | Cáp ABC 4X95 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,214 | Km |
| 6 | + Nhân công | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,21 | Km |
| 7 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 95mm2 - Bulon móc 16x250 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 38 | Bộ |
| 8 | Nắp bịt đầu cáp ABC 95 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 45 | Bộ |
| 9 | Hộp Phân Phối 6 Cực CB 40A - 3 pha (A CẤP CB) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 33 | Bộ |
| 10 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 95mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 13 | Bộ |
| 11 | Kẹp Đầu Cái ABC | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 30 | Cái |
| 12 | Cáp ABC 3X70 (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1,92 | Km |
| 13 | + Nhân công | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1,88 | Km |
| 14 | Khung U + Sứ Ống Chỉ khong bulon | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 66 | Bộ |
| 15 | Ống Ép AC 50 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 16 | Cáp ABC 3X95 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1,64 | Km |
| 17 | + Nhân công | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1,61 | Km |
| 18 | Hộp Phân Phối 6 Cực CB 40A - 1 pha 3 dây (A CẤP CB) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 19 | Bộ Kẹp treo cáp ABC 95mm2 + Bulon móc 16x250 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 35 | Bộ |
| 20 | Đầu Cosse Cu-Al 95Mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| 21 | Ống Nối Cáp ABC 70Mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| 22 | Kẹp WR 419 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 70 | Cái |
| 23 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 24 | Bộ |
| 24 | Kẹp WR 399 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 22 | Bộ |
| 25 | Kẹp IPC 95/35 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 218 | Bộ |
| 26 | Kẹp Treo cáp ABC 95mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 27 | Kẹp U Bolt 50-70 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Bộ |
| 28 | Hợp chất dẫn điện Compound | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 13 | Bộ |
| 29 | Cáp Duplex 2x6mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 69 | Bộ |
| 30 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 8 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 39 | Bộ |
| 31 | Chằng Xuống Trụ 8,5M CX 8.5M - | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 13 | Bộ |
| Q | THÁO GỠ (phần này tính nhân công tháo gỡ sử dụng lại và thu hồi bao gồm công tháo cáp duplex, muller, đèn đường và các nhánh rẽ đấu nối vào đường dây (nếu có); Tái lập lại mặt bằng hiện trạng) | |||
| 1 | Kẹp nhôm AC 50 - 70mm2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 34 | Bộ |
| 2 | Cáp ABC 4X50 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,11 | Km |
| 3 | + Nhân công | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,11 | Km |
| 4 | Dây AC 50 Cao <10M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1,46 | Km |
| 5 | + Nhân công | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1,46 | Km |
| 6 | Kẹp Quai 2/0 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 37 | Cái |
| 7 | Cáp ABC 3X50 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,2 | Km |
| 8 | + Nhân công | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,2 | Km |
| 9 | Dây AV 50 Cao <10M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4,39 | Km |
| 10 | + Nhân công | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4,39 | Km |
| 11 | Kẹp IPC 95/35 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 109 | Bộ |
| 12 | Rack 1 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Bộ |
| 13 | Rack 2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Bộ |
| 14 | Rack 4 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 42 | Bộ |
| 15 | Kẹp ngừng cáp ABC | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 16 | Kẹp U Bolt 50-70 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 16 | Bộ |
| 17 | Kẹp Treo cáp ABC | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 17 | Bộ |
| 18 | Sứ ống chỉ Hạ Thế | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 168 | Bộ |
| 19 | Bulon 16x250 + LĐ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 93 | Bộ |
| 20 | Bulon móc 16x250 + LĐ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 20 | Bộ |
| R | SỬ DỤNG LẠI (phần này tính nhân công lắp lại bao gồm công lắp cáp duplex, muller, đèn đường và các nhánh rẽ đấu nối vào đường dây (nếu có); Tái lập lại mặt bằng hiện trạng)) | |||
| 1 | Dây AC 50 Cao <10M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,44 | Km |
| 2 | + Nhân công | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,44 | Km |
| 3 | Cáp ABC 3X50 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,05 | Km |
| 4 | + Nhân công | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,05 | Km |
| 5 | Dây AV 50 Cao <10M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Km |
| 6 | + Nhân công | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Km |
| 7 | Rack 4 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Bộ |
| 8 | Kẹp ngừng cáp ABC | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 9 | Kẹp Treo cáp ABC | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Bộ |
| 10 | Sứ ống chỉ Hạ Thế | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Bộ |
| 11 | Bulon 16x250 + LĐ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 65 | Bộ |
| 12 | Bulon móc 16x250 + LĐ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 20 | Bộ |
| S | PHẦN HẠ THẾ 1 PHA HỔN HỢP CẢI TẠO | |||
| T | PHẦN LẮP MỚI (bao gồm chi phí tái lặp lại mặt bằng như hiện trạng) | |||
| 1 | Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Móng |
| 2 | Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Móng |
| 3 | Nắp bịt đầu cáp ABC 70 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Bộ |
| 4 | Ống PVC 90 Bảo Vệ Cáp | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Bộ |
| 5 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Bộ |
| 6 | Đầu Cosse Cu-Al 50Mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 7 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 95mm2 - Bulon móc 16x250 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Bộ |
| 8 | Nắp bịt đầu cáp ABC 95 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 9 | Bộ cầu tiếp địa cáp ABC với TH | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 10 | Cáp ABC 2X70 (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,33 | Km |
| 11 | + Nhân công | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,33 | Km |
| 12 | Hộp Phân Phối 6 Cực CB 40A - 3 pha (A CẤP CB) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 13 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 95mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7 | Bộ |
| 14 | Kẹp Đầu Cái ABC | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| 15 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 16 | Khung U + Sứ Ống Chỉ khong bulon | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Bộ |
| 17 | Ống Ép AC 50 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 18 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 19 | Cáp ABC 3X95 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,5 | Km |
| 20 | + Nhân công | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,5 | Km |
| 21 | Hộp Phân Phối 6 Cực CB 40A - 1 pha 3 dây (A CẤP CB) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 22 | Rack 2 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 23 | Đầu Cosse Cu-Al 95Mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| 24 | Ống Nối Cáp ABC 70Mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Cái |
| 25 | Bộ Kẹp treo cáp ABC 95mm2 + Bulon móc 16x300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 26 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 27 | Kẹp IPC 95/35 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | Bộ |
| 28 | Dây nhôm trần A 95 mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Bộ |
| 29 | + Nhân công | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Bộ |
| 30 | Nắp chụp đầu Ống PVC phi 90 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 31 | Kẹp U Bolt 50-70 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 24 | Bộ |
| 32 | Hợp chất dẫn điện Compound | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 33 | Ống nối cáp ABC 50mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Bộ |
| 34 | Cáp Duplex 2x6mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 20 | Bộ |
| 35 | Co L | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 36 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Trung Thế Trụ BTLT 12M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 37 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 8 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Bộ |
| 38 | Chằng Xuống Trụ 12M CX 12M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Bộ |
| 39 | Chằng Xuống Trụ 8,5M CX 8.5M - | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Bộ |
| 40 | Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| U | THÁO GỠ (phần này tính nhân công tháo gỡ sử dụng lại và thu hồi bao gồm công tháo cáp duplex, muller, đèn đường và các nhánh rẽ đấu nối vào đường dây (nếu có); Tái lập lại mặt bằng hiện trạng) | |||
| 1 | Kẹp nhôm AC 50 - 70mm2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 2 | Dây AC 50 Cao <10M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,24 | Km |
| 3 | + Nhân công | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,24 | Km |
| 4 | Kẹp Quai 2/0 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 5 | Dây AV 50 Cao <10M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,55 | Km |
| 6 | + Nhân công | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,55 | Km |
| 7 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Bộ |
| 8 | Kẹp IPC 95/35 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 9 | Rack 1 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 13 | Bộ |
| 10 | Rack 2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 11 | Kẹp Treo cáp ABC | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Bộ |
| 12 | Sứ ống chỉ Hạ Thế | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 22 | Bộ |
| 13 | Bulon 16x200 + LĐ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 14 | Rack 3 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Bộ |
| 15 | Trụ BTLT 8,5M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Trụ |
| 16 | Bulon 16x250 + LĐ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 19 | Bộ |
| V | SỬ DỤNG LẠI (phần này tính nhân công lắp lại bao gồm công lắp cáp duplex, muller, đèn đường và các nhánh rẽ đấu nối vào đường dây (nếu có); Tái lập lại mặt bằng hiện trạng)) | |||
| 1 | Cáp ABC 3X50 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Km |
| 2 | + Nhân công | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Km |
| 3 | Dây AV 50 Cao <10M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,04 | Km |
| 4 | + Nhân công | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,04 | Km |
| 5 | Rack 2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Bộ |
| 6 | Sứ ống chỉ Hạ Thế | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Bộ |
| 7 | Bulon 16x250 + LĐ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | Bộ |
| W | PHẦN HẠ THẾ 1 PHA ĐỘC LẬP CẢI TẠO | |||
| X | PHẦN LẮP MỚI (bao gồm chi phí tái lặp lại mặt bằng như hiện trạng) | |||
| 1 | Khung U + Sứ Ống Chỉ khong bulon | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 16 | Bộ |
| 2 | Ống Ép AC 50 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 3 | Kẹp WR 399 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 4 | Kẹp U Bolt 50-70 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 16 | Bộ |
| 5 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Trung Thế Trụ BTLT 12M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 6 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 8 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| Y | THÁO GỠ (phần này tính nhân công tháo gỡ sử dụng lại và thu hồi bao gồm công tháo cáp duplex, muller, đèn đường và các nhánh rẽ đấu nối vào đường dây (nếu có); Tái lập lại mặt bằng hiện trạng) | |||
| 1 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| 2 | Kẹp ngừng cáp ABC | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| 3 | Bulon móc 16x300 + LĐ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| Z | SỬ DỤNG LẠI (phần này tính nhân công lắp lại bao gồm công lắp cáp duplex, muller, đèn đường và các nhánh rẽ đấu nối vào đường dây (nếu có); Tái lập lại mặt bằng hiện trạng)) | |||
| 1 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x250 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| 2 | Dây AC 50 Cao <10M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,36 | Km |
| 3 | + Nhân công | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,36 | Km |
| 4 | Kẹp ngừng cáp ABC | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| 5 | Bulon 16x200 + LĐ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Bộ |
| 6 | Bulon 16x250 + LĐ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 7 | Bulon móc 16x300 + LĐ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| AA | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| AB | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP CT | |||
| AC | PHẦN LẮP MỚI | |||
| 1 | Bát LL bắt LA+FCO | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 25 | Cái |
| 2 | Biến dòng điện (CT) 600V 400/5A-5VA-CCX 0,5 (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 3 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 630A (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 4 | Biến dòng điện (CT) 600V 125/5A 10VA CCX 0,5 (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 5 | Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27kV 100A (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 25 | Cái |
| 6 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 100A | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Cái |
| 7 | Biến dòng điện (CT) 600V 300/5A-5VA-CCX 0,5 (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 8 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA (siêu giảm tổn thất) (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 9 | Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 11 | Cái |
| 10 | MBA 3 pha 22/0,4kV 180kVA (siêu giảm tổn thất) (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 11 | Biến dòng điện (CT) 600V 75/5A 5VA CCX 0,5 (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Cái |
| 12 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 320A (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 13 | Chống sét van (LA) 18kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 25 | Cái |
| 14 | Biến dòng điện (CT) 600V 100/5A-5VA-CCX 0,5 (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Cái |
| 15 | Biến dòng điện (CT) 600V 250/5A-5VA-CCX 0,5 (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 16 | Biến dòng điện (CT) 600V 200/5A 10VA CCX 0,5 (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 18 | Cái |
| 17 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 400A (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 18 | MBA 1 pha 12.7/0.23kV 37,5kVA (siêu giảm tổn thất) (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 15 | Cái |
| 19 | Xà Composite 2,4m + Thanh Chống | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 11 | Bộ |
| 20 | Bộ Xà Trạm Ngồi Trên Trụ BTLT Đôi Ghép Sát | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 21 | Xà Tháp Kép U 140X58X4,9 - 3M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 22 | Bộ Xà Trạm Ngồi Trên Trụ BTLT Đơn | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Bộ |
| 23 | Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất > 100kVA | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | Bộ |
| 24 | Bu lông 16x300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 25 | Giá Treo 3MBT 3X37.5-50kVA | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7 | Bộ |
| 26 | Giá Treo 3MBT 3X25kVA | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 27 | Bộ Tiếp Địa Cho Hệ Thống Đo Đếm Trạm Biến Áp | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 13 | Bộ |
| 28 | Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất <= 100kVA | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 29 | Xà Đơn Đa Năng XIT L75X75X8 -2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 30 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 38 | Cuộn |
| 31 | Ống nhựa tròn ĐK 27 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 35 | Mét |
| 32 | Bộ cáp tín hiệu hạ thế - đo đếm hạ thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 13 | Bộ |
| 33 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 187 | Mét |
| 34 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu xanh) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 11 | Cái |
| 35 | Ống nhựa tròn ĐK 90 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 186 | Mét |
| 36 | Bộ đai thép + Khóa đai | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 80 | Bộ |
| 37 | Dây chì (FUSE LINK) 3K | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Sợi |
| 38 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 60 | Mét |
| 39 | Đầu Cosse ép đồng nhôm 50mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 40 | Đầu Cosse ép đồng nhôm 70mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Cái |
| 41 | Đầu Cosse ép đồng nhôm 95mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 60 | Cái |
| 42 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu vàng) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 11 | Cái |
| 43 | Đầu Cosse ép đồng 70mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Cái |
| 44 | Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 78 | Cái |
| 45 | Đầu cosse ép đồng 240mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| 46 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu đỏ) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Cái |
| 47 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 48 | Đầu cosse ép đồng 35mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 77 | Cái |
| 49 | Đầu cosse ép đồng 50mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| 50 | Bộ Quai Giả cho dây bọc (dây pha tiết diện từ 120mm2 đến 240mm2) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 51 | Dây chì (FUSE LINK) 10K | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Sợi |
| 52 | Cáp nhôm trần A 95mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,129 | Kg |
| 53 | Ống nối căng dây nhôm lõi thép (ACSR) 50mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 54 | Keo dán ống nhựa | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 13 | Cái |
| 55 | Nắp chụp ống PVC 90 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 39 | Cái |
| 56 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 120mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 55 | Mét |
| 57 | Kẹp WR 419 nối rẽ đồng nhôm 70-95/70-95 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 30 | Cái |
| 58 | Đầu Cosse ép đồng 120mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | Cái |
| 59 | ỐC XIẾT CÁP CU 2/0 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 52 | Cái |
| 60 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | BỘ |
| 61 | Compound 50g | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 13 | Tuýp |
| 62 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 25mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 14 | Mét |
| 63 | Bộ Quai Giả cho dây bọc (dây pha tiết diện từ 50mm2 đến 95mm2) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 64 | Bảng tên trạm | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 13 | Cái |
| 65 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 70mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 46 | Mét |
| 66 | Bộ quai giả cho dây trần (dây pha tiết diện 95 - 240mm2) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7 | Bộ |
| 67 | Dây chì (FUSE LINK) 6K | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 23 | Sợi |
| 68 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 240mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 21 | Mét |
| 69 | Dây chì (FUSE LINK) 8K | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Sợi |
| 70 | Bộ quai giả cho dây trần (dây pha tiết diện 50 - 95mm2) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 21 | Bộ |
| 71 | Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 91 | Cái |
| 72 | Đầu cosse ép đồng 95mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 18 | Cái |
| 73 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 95mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 180 | Mét |
| AD | PHẦN THÁO GỠ SỬ DỤNG LẠI | |||
| 1 | Bát LL bắt LA+FCO | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Cái |
| 2 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 125A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 3 | Biến dòng điện (CT) 600V 125/5A 10VA CCX 0,5 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Cái |
| 4 | Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27kV 100A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Cái |
| 5 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 100A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Cái |
| 6 | MBA 1 pha 12.7/0.23KV 50kVA | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Cái |
| 7 | Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 8 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 250A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 9 | Biến dòng điện (CT) 600V 150/5A 5VA CCX 0,5 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Cái |
| 10 | Chống sét van (LA) 18kV | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Cái |
| 11 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 150A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 12 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 37,5kVA | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 13 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 160A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 14 | MBA 3 pha 15-22/0,4KV 250KVA | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 15 | Biến dòng điện (CT) 600V 200/5A 10VA CCX 0,5 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Cái |
| 16 | Máy cắt hạ thế (MCB) 3 cực 80A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Cái |
| 17 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 18 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 19 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu xanh) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 20 | Ống nhựa tròn ĐK 90 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 48 | Mét |
| 21 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Mét |
| 22 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu vàng) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 23 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu đỏ) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 24 | Cáp nhôm bọc hạ thế AV 70mm2 - 0.6/1kV | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 14 | Mét |
| 25 | Cáp nhôm bọc hạ thế AV 50mm2 - 0.6/1kV | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 14 | Mét |
| 26 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | BỘ |
| AE | PHẦN LẮP ĐẶT SỬ DỤNG LẠI | |||
| 1 | Bát LL bắt LA+FCO | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Cái |
| 2 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 125A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Cái |
| 3 | Biến dòng điện (CT) 600V 125/5A 10VA CCX 0,5 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Cái |
| 4 | Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27kV 100A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Cái |
| 5 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 100A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Cái |
| 6 | MBA 1 pha 12.7/0.23KV 50kVA | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Cái |
| 7 | Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 8 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 250A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 9 | Biến dòng điện (CT) 600V 150/5A 5VA CCX 0,5 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Cái |
| 10 | Chống sét van (LA) 18kV | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Cái |
| 11 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 150A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 12 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 37,5kVA | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 13 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 160A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 14 | MBA 3 pha 15-22/0,4KV 250KVA | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 15 | Biến dòng điện (CT) 600V 200/5A 10VA CCX 0,5 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Cái |
| 16 | Máy cắt hạ thế (MCB) 3 cực 80A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Cái |
| 17 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 18 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 19 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu xanh) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 20 | Ống nhựa tròn ĐK 90 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 48 | Mét |
| 21 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Mét |
| 22 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu vàng) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 23 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu đỏ) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 24 | Cáp nhôm bọc hạ thế AV 70mm2 - 0.6/1kV | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 14 | Mét |
| 25 | Cáp nhôm bọc hạ thế AV 50mm2 - 0.6/1kV | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 14 | Mét |
| 26 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | BỘ |
| AF | PHẦN THU HỒI | |||
| 1 | Điện kế điện tử 1P 5(6)A 230V GT | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Cái |
| 2 | MBA 1 pha 12.7/0.23KV 50kVA | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 3 | Biến dòng điện (CT) 600V 150/5A 5VA CCX 0,5 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 4 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 200A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 5 | Bu lông 16x300 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Cái |
| 6 | Thùng cầu dao sắt 2 ngăn 400x350x1000 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | BỘ |
| 7 | Bulon 16x400 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | Cái |
| 8 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 9 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 28 | Mét |
| 10 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu xanh) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Cái |
| 11 | Ống nhựa tròn ĐK 90 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 60 | Mét |
| 12 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 90 | Mét |
| 13 | Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Cái |
| 14 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu đỏ) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Cái |
| 15 | Cáp nhôm bọc hạ thế AV 95mm2 - 0.6/1kV | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 40 | Mét |
| 16 | Cáp nhôm bọc hạ thế AV 70mm2 - 0.6/1kV | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 14 | Mét |
| 17 | Kẹp quai 2/0 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 14 | Cái |
| 18 | Nắp chụp ống PVC 90 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 20 | Cái |
| 19 | Cổ dê ĐK 300 bắt ống nhựa PVC phi 90 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 25 | Bộ |
| 20 | Kẹp Hotline 2/0 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Cái |
| 21 | Bộ Giá U đỡ FCO, LA | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 22 | ỐC XIẾT CÁP CU 2/0 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| 23 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 25mm2 - 0,6/1 kV | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 54 | Mét |
| 24 | Nắp chụp kẹp quai (màu vàng) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 25 | Chụp cách điện polymer cho FCO (màu vàng) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 26 | Nắp chụp kẹp quai (màu đỏ) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Cái |
| 27 | Chụp cách điện polymer cho LA (màu đỏ) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 28 | Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 42 | Cái |
| 29 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 95mm2 - 0,6/1 kV | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 28 | Mét |
| AG | (HUYỆN GIANG THÀNH) CẢI TẠO VÀ PHÁT TRIỂN LƯỚI ĐIỆN CÁC KHU VỰC THÀNH PHỐ HÀ TIÊN VÀ HUYỆN GIANG THÀNH, TỈNH KIÊN GIANG NĂM 2020 | |||
| AH | PHẦN TRUNG THẾ 3 PHA CẢI TẠO | |||
| AI | PHẦN LẮP MỚI (bao gồm chi phí tái lặp lại mặt bằng như hiện trạng) | |||
| 1 | *Móng M14 - BB (A CẤP ĐÀ CẢN) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7 | Móng |
| 2 | *Móng Bê Tông Trụ 14M Ghép Sát | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Móng |
| 3 | Bộ quai giả cho dây trần | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Bộ |
| 4 | Trụ BTLT 14m đôi ghép sát (A CẤP TRỤ) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 5 | Trụ BTLT 14M - 2 đoạn (A CẤP TRỤ) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7 | Trụ |
| 6 | Bulon 16x350 + LĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Bộ |
| AJ | THÁO GỠ (phần này tính nhân công tháo gỡ sử dụng lại và thu hồi bao gồm công tháo cáp duplex, muller, đèn đường và các nhánh rẽ đấu nối vào đường dây (nếu có); Tái lập lại mặt bằng hiện trạng) | |||
| 1 | Bộ giáp níu dừng dây ACX | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 2 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 33 | bộ |
| 3 | Xà Đơn Đỡ Thẳng XIT L75 X 75 X 8 - 2M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7 | Bộ |
| 4 | Xà Tháp Kép U 140X58X4,9 - 3M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 5 | Xà Kép XIN L75X75X8 -2,4M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| AK | SỬ DỤNG LẠI (phần này tính nhân công lắp lại bao gồm công lắp cáp duplex, muller, đèn đường và các nhánh rẽ đấu nối vào đường dây (nếu có); Tái lập lại mặt bằng hiện trạng)) | |||
| 1 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 33 | bộ |
| 2 | Xà Đơn Đỡ Thẳng XIT L75 X 75 X 8 - 2M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7 | Bộ |
| 3 | Xà Kép XIN L75X75X8 -2,4M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| AL | PHẦN HẠ THẾ 3 PHA HỔN HỢP CẢI TẠO | |||
| AM | PHẦN LẮP MỚI (bao gồm chi phí tái lặp lại mặt bằng như hiện trạng) | |||
| 1 | Hộp Phân Phối 6 Cực trụ 12m (A CẤP CB) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 13 | Bộ |
| AN | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| AO | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP CT | |||
| AP | PHẦN LẮP MỚI | |||
| 1 | Bát LL bắt LA+FCO | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| 2 | MBA 1 pha 12.7/0.23kV 50kVA (siêu giảm tổn thất) (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Cái |
| 3 | Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27kV 100A (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 4 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 100A (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 5 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA (siêu giảm tổn thất) (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 6 | Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Cái |
| 7 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 250A (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 8 | Biến dòng điện (CT) 600V 75/5A 5VA CCX 0,5 (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| 9 | Biến dòng điện (CT) 600V 150/5A 5VA CCX 0,5 (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 10 | Chống sét van (LA) 18kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 11 | Biến dòng điện (CT) 600V 100/5A-5VA-CCX 0,5 (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| 12 | Biến dòng điện (CT) 600V 200/5A 10VA CCX 0,5 (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 13 | MBA 1 pha 12.7/0.23kV 37,5kVA (siêu giảm tổn thất) (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 14 | Máy cắt hạ thế (MCB) 3 cực 80A (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 15 | Bộ Tiếp Địa Trạm 1 pha | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 16 | Bộ Tiếp Địa Trạm 3 pha | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 17 | Xà Composite 2,4m + Thanh Chống | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 18 | Bộ Tiếp Địa Cho Hệ Thống Đo Đếm Trạm Biến Áp | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| 19 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 20 | Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox Lắp Ống Pvc | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 48 | Bộ |
| 21 | Đầu Cosse ép đồng 70mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Cái |
| 22 | Bộ cáp tín hiệu hạ thế - đo đếm hạ thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| 23 | Ống nối MJPT 95mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Cái |
| 24 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 80 | Mét |
| 25 | Kẹp ngừng cáp ABC 95mm2 + BL móc 16x350 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Bộ |
| 26 | Ống nhựa tròn ĐK 90 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 144 | Mét |
| 27 | Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-50 mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 24 | Cái |
| 28 | Chụp cách điện polymer cho LA (màu đỏ) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 29 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu đỏ) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 30 | Dây chì (FUSE LINK) 3K | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Sợi |
| 31 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 76 | Mét |
| 32 | Đầu Cosse ép đồng nhôm 70mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 44 | Cái |
| 33 | Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 32 | Cái |
| 34 | Chụp cách điện polymer cho LA (màu xanh) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Cái |
| 35 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu xanh) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Cái |
| 36 | Chụp cách điện polymer cho LA (màu vàng) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| 37 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu vàng) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 38 | Đầu cosse ép đồng 35mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 58 | Cái |
| 39 | Rack 2 + BL 16x300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 40 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 3x70mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 56 | Mét |
| 41 | Đầu cosse ép đồng 50mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| 42 | Kẹp WR 835 nối rẽ đồng nhôm 50-95/120-240 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 16 | Cái |
| 43 | Đầu cosse ép đồng 95mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7 | Cái |
| 44 | Nắp chụp ống PVC 90 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 16 | Cái |
| 45 | Kẹp U 35-50mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 46 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | bộ |
| 47 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 48 | Bảng tên trạm | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Cái |
| 49 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 2x70mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 36 | Mét |
| 50 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 70mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 55 | Mét |
| 51 | Dây chì (FUSE LINK) 6K | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Sợi |
| 52 | Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 32 | Cái |
| 53 | Ống nối MJPT 70mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 38 | Cái |
| 54 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 95mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 77 | Mét |
| AQ | PHẦN THÁO GỠ SỬ DỤNG LẠI | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27kV 100A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Cái |
| 2 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 250A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 3 | Chống sét van (LA) 18kV | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Cái |
| 4 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 150A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 5 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 160A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 6 | Máy cắt hạ thế (MCB) 3 cực 80A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 7 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 8 | Xà Đơn Đa Năng XIT L75X75X8 -2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 9 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| AR | PHẦN LẮP ĐẶT SỬ DỤNG LẠI | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27kV 100A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Cái |
| 2 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 250A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 3 | Chống sét van (LA) 18kV | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Cái |
| 4 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 150A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 5 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 160A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 6 | Máy cắt hạ thế (MCB) 3 cực 80A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 7 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 8 | Xà Đơn Đa Năng XIT L75X75X8 -2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 9 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| AS | PHẦN THU HỒI | |||
| 1 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 100A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 2 | MBA 1 pha 12.7/0.23KV 50kVA | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 3 | Điện kế 3P4W 50-100A 220/380V | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 4 | Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7 | Cái |
| 5 | Biến dòng điện (CT) 600V 150/5A 5VA CCX 0,5 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7 | Cái |
| 6 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 37,5kVA | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 7 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 160A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 8 | Biến dòng điện (CT) 600V 200/5A 10VA CCX 0,5 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 9 | Máy cắt hạ thế (MCB) 3 cực 80A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 10 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 11 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 15kVA | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 12 | Bộ Tiếp Địa Trạm hiện hữu | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| 13 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 14 | Thùng Cầu Dao sắt | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 15 | Thùng cầu dao sắt 2 ngăn (thu hồi các loại) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 16 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 18 | Mét |
| 17 | Kẹp ngừng cáp ABC 95mm2 + BL móc 16x350 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Bộ |
| 18 | Ống nhựa tròn ĐK 90 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 80 | Mét |
| 19 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 88 | Mét |
| 20 | Bộ Giá U đỡ FCO, LA | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 21 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | BỘ |
| 22 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 25mm2 - 0,6/1 kV | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 16 | Mét |
| 23 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 340x500x760 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | BỘ |
| 24 | Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 16 | Cái |
| AT | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP XDM | |||
| AU | PHẦN LẮP MỚI | |||
| 1 | Bát LL bắt LA+FCO | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 2 | Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27kV 100A (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 3 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA (siêu giảm tổn thất) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 4 | Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 5 | Biến dòng điện (CT) 600V 75/5A 5VA CCX 0,5 (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| 6 | Chống sét van (LA) 18kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 7 | Máy cắt hạ thế (MCB) 3 cực 80A (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 8 | Bộ Tiếp Địa Trạm 1 pha | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 9 | Bộ Tiếp Địa Cho Hệ Thống Đo Đếm Trạm Biến Áp | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 10 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 11 | Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox Lắp Ống Pvc | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 18 | Bộ |
| 12 | Bộ cáp tín hiệu hạ thế - đo đếm hạ thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 13 | Ống nối MJPT 95mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Cái |
| 14 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 17 | Mét |
| 15 | Ống nhựa tròn ĐK 90 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 48 | Mét |
| 16 | Dây chì (FUSE LINK) 3K | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Sợi |
| 17 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 66 | Mét |
| 18 | Đầu Cosse ép đồng nhôm 70mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Cái |
| 19 | Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Cái |
| 20 | Chụp cách điện polymer cho LA (màu xanh) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 21 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu xanh) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 22 | Đầu cosse ép đồng 35mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 18 | Cái |
| 23 | Rack 2 + BL 16x300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 24 | Kẹp WR 835 nối rẽ đồng nhôm 50-95/120-240 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| 25 | Nắp chụp ống PVC 90 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| 26 | Kẹp U 35-50mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Cái |
| 27 | Thùng Cầu Dao Composite 2 Ngăn | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | BỘ |
| 28 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 29 | Bảng tên trạm | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 30 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 2x70mm2 (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 54 | Mét |
| 31 | Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Cái |
| 32 | Ống nối MJPT 70mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 18 | Cái |
| AV | CẢI TẠO VÀ PHÁT TRIỂN LƯỚI ĐIỆN CÁC KHU VỰC THÀNH PHỐ HÀ TIÊN VÀ HUYỆN GIANG THÀNH, TỈNH KIÊN GIANG NĂM 2020 (TP HÀ TIÊN) | |||
| AW | PHẦN TRUNG THẾ 3 PHA XÂY DỰNG MỚI | |||
| AX | PHẦN LẮP MỚI (bao gồm chi phí tái lặp lại mặt bằng như hiện trạng) | |||
| 1 | *Móng Bê Tông Trụ 12M Ghép Sát | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Móng |
| 2 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu ACX 50 (A CẤP GIÁP NÍU) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | bộ |
| 3 | Bộ dừng dây trung hòa kẹp Ubolt 70 - Bulon 16x600 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 4 | Rack 4 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đôi Ghép Sát | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 5 | Đầu Cosse Cu-Al 50Mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 6 | Bulon móc 16 x 650 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 7 | Dây AC 50 Cao <10M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,04 | km |
| 8 | + Nhân công | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,04 | Km |
| 9 | Kẹp WR 279 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Cái |
| 10 | Bảng số trụ trung thế + Biển báo nguy hiểm | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 11 | Dây ACXH 50 Cao 10-30 (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,12 | Km |
| 12 | + Nhân công | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,11 | Km |
| 13 | Kẹp cáp đầu sứ Dcs:48->58mm, cáp ACX50 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | bộ |
| 14 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | bộ |
| 15 | Băng Keo Cao Thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cuộn |
| 16 | Trụ BTLT 12m đôi ghép sát (A CẤP TRỤ) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 17 | Xà Kép XIN L75X75X8 -2,4M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| AY | PHẦN TRUNG THẾ 3 PHA CẢI TẠO | |||
| AZ | PHẦN LẮP MỚI (bao gồm chi phí tái lặp lại mặt bằng như hiện trạng) | |||
| 1 | *Móng Bê Tông Trụ 12M Ghép Sát | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Móng |
| 2 | Bộ Quai Giả cho dây bọc từ 120mm2 đến 240mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 3 | Trụ BTLT 12m đôi ghép sát (A CẤP TRỤ) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 4 | Bulon 16x500 + LĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| BA | THÁO GỠ (phần này tính nhân công tháo gỡ sử dụng lại và thu hồi bao gồm công tháo cáp duplex, muller, đèn đường và các nhánh rẽ đấu nối vào đường dây (nếu có); Tái lập lại mặt bằng hiện trạng) | |||
| 1 | Kẹp Hotline 2/0 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 2 | Sứ Đứng | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | bộ |
| 3 | Kẹp Quai 4/0 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 4 | Xà Đơn Đỡ Lệch 2/3 XIT1 L75X75X8-2M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| BB | SỬ DỤNG LẠI (phần này tính nhân công lắp lại bao gồm công lắp cáp duplex, muller, đèn đường và các nhánh rẽ đấu nối vào đường dây (nếu có); Tái lập lại mặt bằng hiện trạng)) | |||
| 1 | Xà Đơn Đỡ Lệch 2/3 XIT1 L75X75X8-2M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| BC | PHẦN TRUNG THẾ 1 PHA CẢI TẠO | |||
| BD | PHẦN LẮP MỚI (bao gồm chi phí tái lặp lại mặt bằng như hiện trạng) | |||
| 1 | *Móng M14 - BB (A CẤP ĐÀ CẢN) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Móng |
| 2 | *Móng Bê Tông Trụ 14M Ghép Sát | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Móng |
| 3 | Bộ dừng dây trung hòa kẹp Ubolt 70 - Bulon 16x600 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 4 | Đầu Cosse Cu-Al 50Mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 5 | Bulon móc 16 x 650 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 6 | Dây AC 50 Cao <10M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,02 | Km |
| 7 | + Nhân công | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,02 | Km |
| 8 | Ống Ép AC 50 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| 9 | Bộ Quai Giả cho dây bọc 50mm2 đến 95mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 10 | Bộ giáp níu dừng dây ACX (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 11 | Dây ACXH 50 Cao 10-30 (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,01 | Bộ |
| 12 | + Nhân công | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,01 | Bộ |
| 13 | Băng Keo Cao Thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cuộn |
| 14 | Trụ BTLT 14m đôi ghép sát (A CẤP TRỤ) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 15 | Trụ BTLT 14M - 2 đoạn (A CẤP TRỤ) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Trụ |
| 16 | Bulon VR 2Đ16x700 + LĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| BE | THÁO GỠ (phần này tính nhân công tháo gỡ sử dụng lại và thu hồi bao gồm công tháo cáp duplex, muller, đèn đường và các nhánh rẽ đấu nối vào đường dây (nếu có); Tái lập lại mặt bằng hiện trạng) | |||
| 1 | Sứ Đứng | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 2 | Trụ BTLT 12M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7 | Trụ |
| 3 | Chân sứ đỉnh đỡ thẳng | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| BF | SỬ DỤNG LẠI (phần này tính nhân công lắp lại bao gồm công lắp cáp duplex, muller, đèn đường và các nhánh rẽ đấu nối vào đường dây (nếu có); Tái lập lại mặt bằng hiện trạng)) | |||
| 1 | Sứ Đứng | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 2 | Chân sứ đỉnh đỡ thẳng | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| BG | PHẦN HẠ THẾ 3 PHA ĐỘC LẬP CẢI TẠO | |||
| BH | PHẦN LẮP MỚI (bao gồm chi phí tái lặp lại mặt bằng như hiện trạng) | |||
| 1 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x200 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 2 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ dừng dây | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 3 | Giá U Đỡ Rack L63X63X6 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 4 | Bảng số trụ hạ thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| BI | THÁO GỠ (phần này tính nhân công tháo gỡ sử dụng lại và thu hồi bao gồm công tháo cáp duplex, muller, đèn đường và các nhánh rẽ đấu nối vào đường dây (nếu có); Tái lập lại mặt bằng hiện trạng) | |||
| 1 | Rack 4 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| BJ | SỬ DỤNG LẠI (phần này tính nhân công lắp lại bao gồm công lắp cáp duplex, muller, đèn đường và các nhánh rẽ đấu nối vào đường dây (nếu có); Tái lập lại mặt bằng hiện trạng)) | |||
| 1 | 1 Rack 4 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| BK | PHẦN HẠ THẾ 1 PHA ĐỘC LẬP CẢI TẠO | |||
| BL | PHẦN LẮP MỚI (bao gồm chi phí tái lặp lại mặt bằng như hiện trạng) | |||
| 1 | Nắp bịt đầu cáp ABC 70 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 2 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x650 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 3 | Bộ dừng dây trung hòa kẹp Ubolt 70 - Bulon 16x200 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 4 | Đầu Cosse Cu-Al 70Mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 5 | Bộ kẹp treo cáp ABC 70mm2 + Bulon móc 16x200 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 25 | Bộ |
| 6 | Hộp Phân Phối 6 Cực CB 40A - 3 pha ( A CẤP CB) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 16 | Bộ |
| 7 | Cáp ABC 2X50 (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,51 | Km |
| 8 | + Nhân công | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,5 | Km |
| 9 | Đầu Cosse Cu-Al 50Mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Cái |
| 10 | Ống Nối Cáp ABC 50Mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 11 | Cáp ABC 2X70 (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,54 | Km |
| 12 | + Nhân công | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,53 | Km |
| 13 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x200 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 13 | Bộ |
| 14 | Hộp Phân Phối 6 Cực CB 32A - 1 pha 3 dây (A CẤP CB) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 14 | Bộ |
| 15 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 16 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 + Móc Chữ A - Bulon móc 16x200 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 17 | Ống Nối Cáp ABC 70Mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 18 | Hợp chất dẫn điện Compound | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 19 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 8 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 20 | Bảng số trụ hạ thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 29 | Bộ |
| BM | THÁO GỠ (phần này tính nhân công tháo gỡ sử dụng lại và thu hồi bao gồm công tháo cáp duplex, muller, đèn đường và các nhánh rẽ đấu nối vào đường dây (nếu có); Tái lập lại mặt bằng hiện trạng) | |||
| 1 | Dây AV 50 Cao <10 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,52 | Km |
| 2 | + Nhân công | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,52 | Km |
| 3 | Rack 2 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 14 | Bộ |
| BN | SỬ DỤNG LẠI (phần này tính nhân công lắp lại bao gồm công lắp cáp duplex, muller, đèn đường và các nhánh rẽ đấu nối vào đường dây (nếu có); Tái lập lại mặt bằng hiện trạng)) | |||
| 1 | Dây AV 50 Cao <10 | 0,52 | Km | |
| 2 | + Nhân công | 0,52 | Km | |
| BO | PHẦN HẠ THẾ 1 PHA HỔN HỢP CẢI TẠO | |||
| BP | PHẦN LẮP MỚI (bao gồm chi phí tái lặp lại mặt bằng như hiện trạng) | |||
| 1 | Nắp bịt đầu cáp ABC 70 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 2 | Bộ dừng dây kẹp Ubolt 70 - Bulon 16x300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 3 | Kẹp WR 379 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 14 | Cái |
| 4 | Ống PVC 90 Bảo Vệ Cáp | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| 5 | Bộ dừng dây trung hòa kẹp Ubolt 70 - Bulon 16x200 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 6 | Đầu Cosse Cu-Al 70Mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 7 | Bộ kẹp treo cáp ABC 70mm2 + Bulon móc 16x200 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 8 | Cáp ABC 2X50 (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,02 | Km |
| 9 | + Nhân công | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,02 | Km |
| 10 | Bảng số trụ Trung thế Riêng Lẻ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Bộ |
| 11 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7 | Bộ |
| 12 | Đầu Cosse Cu-Al 50Mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Cái |
| 13 | Ống Nối Cáp ABC 50Mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 14 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 15 | Cáp ABC 2X70 (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,17 | Km |
| 16 | + Nhân công | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,16 | Km |
| 17 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x200 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| 18 | Hộp Phân Phối 6 Cực CB 32A - 1 pha 3 dây ( A CẤP CB) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 21 | Bộ |
| 19 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 20 | Ống Nối Cáp ABC 70Mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 21 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 22 | Bộ đai thép + Khóa đai | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 23 | Co Lơi | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 24 | Rack 2 dừng dây | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| 25 | Hợp chất dẫn điện Compound | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 26 | Co L | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 27 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 8 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 28 | Giá U Đỡ Rack L63X63X6 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 29 | Bảng số trụ hạ thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | Bộ |
| BQ | THÁO GỠ (phần này tính nhân công tháo gỡ sử dụng lại và thu hồi bao gồm công tháo cáp duplex, muller, đèn đường và các nhánh rẽ đấu nối vào đường dây (nếu có); Tái lập lại mặt bằng hiện trạng) | |||
| 1 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x300 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 2 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x200 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 3 | Dây AV 50 Cao <10 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,15 | Km |
| 4 | + Nhân công | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,15 | Km |
| 5 | Rack 2 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| BR | SỬ DỤNG LẠI (phần này tính nhân công lắp lại bao gồm công lắp cáp duplex, muller, đèn đường và các nhánh rẽ đấu nối vào đường dây (nếu có); Tái lập lại mặt bằng hiện trạng)) | |||
| 1 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x200 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 2 | Dây AV 50 Cao <10 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,63 | Km |
| 3 | + Nhân công | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,63 | Km |
| BS | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| BT | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP CT | |||
| BU | PHẦN LẮP MỚI | |||
| 1 | MBA 1 pha 12.7/0.23kV 50kVA (siêu giảm tổn thất) (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 2 | Biến dòng điện (CT) 600V 300/5A-5VA-CCX 0,5 (A CẤP | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 3 | MBA 3 pha 22/0,4kV 180kVA (siêu giảm tổn thất) (A CẤP | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 4 | Biến dòng điện (CT) 600V 75/5A 5VA CCX 0,5 (A CẤP | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 5 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 150A (A CẤP | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 6 | Biến dòng điện (CT) 600V 100/5A-5VA-CCX 0,5 (A CẤP | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 7 | Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) (A CẤP | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Cái |
| 8 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 400A (A CẤP | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 9 | Bộ Tiếp Địa Trạm 1 pha | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 10 | Bu lông 16x350 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Cái |
| 11 | Bộ Xà Trạm Ngồi Trên Trụ BTLT Đôi Ghép Sát | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 12 | Bộ Tiếp Địa Trạm 3 pha | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 13 | Xà Composite 2,4m + Thanh Chống | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 14 | Bu lông VR 2Đ 16x500 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 15 | Bộ Tiếp Địa Cho Hệ Thống Đo Đếm Trạm Biến Áp | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 16 | Xà Đơn Đa Năng XIT L75X75X8 -2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 17 | Lắp Xà đơn đa năng XIND L75x75x8 -2,4m (4 ốp) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 18 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 19 | Cổ Dê Phi 240 Bắt Xà | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 20 | Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox Lắp Ống Pvc | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 24 | Bộ |
| 21 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Cuộn |
| 22 | Kẹp WR 379 nối rẽ đồng nhôm 25-50/70-95 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 16 | Cái |
| 23 | Đầu Cosse ép đồng 70mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 24 | Bộ cáp tín hiệu hạ thế - đo đếm hạ thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 25 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 400x600x1050 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | BỘ |
| 26 | Ống nối MJPT 95mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 17 | Cái |
| 27 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 54 | Mét |
| 28 | Ống nhựa tròn ĐK 90 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 72 | Mét |
| 29 | Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-50 mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 20 | Cái |
| 30 | Chụp cách điện polymer cho LA (màu đỏ) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 31 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu đỏ) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 32 | Dây chì (FUSE LINK) 3K | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Sợi |
| 33 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Mét |
| 34 | Đầu Cosse ép đồng nhôm 70mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 18 | Cái |
| 35 | Đầu Cosse ép đồng nhôm 95mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| 36 | Bộ Sứ đứng 24kV dòng rò >770mm + Ty sứ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 37 | Đầu Cosse ép đồng 150mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| 38 | Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 16 | Cái |
| 39 | Chụp cách điện polymer cho LA (màu xanh) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Cái |
| 40 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu xanh) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Cái |
| 41 | Chụp cách điện polymer cho LA (màu vàng) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 42 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu vàng) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 43 | Ống nhựa tròn ĐK 114 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 24 | Mét |
| 44 | Đầu cosse ép đồng 35mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 32 | Cái |
| 45 | Rack 2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 46 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 150mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 21 | Mét |
| 47 | Đầu cosse ép đồng 50mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 11 | Cái |
| 48 | Kẹp WR 835 nối rẽ đồng nhôm 50-95/120-240 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 44 | Cái |
| 49 | Nắp chụp ống PVC 90 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Cái |
| 50 | Kẹp U 35-50mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 36 | Cái |
| 51 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | BỘ |
| 52 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 53 | Bảng tên trạm | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Cái |
| 54 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 3x95mm2 (A CẤP | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 20 | Mét |
| 55 | Nắp chụp ống PVC 114 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 56 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 2x70mm2 (A CẤP | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 72 | Mét |
| 57 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 70mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 22 | Mét |
| 58 | Co lơi 45 độ ống nhựa PVC 114 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 59 | Co L ống nhựa PVC 114 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7 | Cái |
| 60 | Đầu cosse ép đồng 95mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 61 | Dây chì (FUSE LINK) 6K | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Sợi |
| 62 | Dây chì (FUSE LINK) 8K | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Sợi |
| 63 | Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 16 | Cái |
| 64 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 95mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 44 | Mét |
| 65 | Rack 3 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| BV | PHẦN THÁO GỠ SỬ DỤNG LẠI | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27kV 100A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7 | Cái |
| 2 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 100A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 3 | Chống sét van (LA) 18kV | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7 | Cái |
| 4 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 150A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 5 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 37,5kVA | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 6 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| 7 | Xà Composite 2,4m + Thanh Chống | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 8 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 9 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 26 | Mét |
| BW | PHẦN LẮP ĐẶT SỬ DỤNG LẠI | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27kV 100A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7 | Cái |
| 2 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 100A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 3 | Chống sét van (LA) 18kV | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7 | Cái |
| 4 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 150A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 5 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 37,5kVA | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 6 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 7 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 8 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 26 | Mét |
| BX | PHẦN THU HỒI | |||
| 1 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 125A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 2 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 100A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 3 | Biến dòng điện (CT) 600V 150/5A 5VA CCX 0,5 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 4 | Biến dòng điện (CT) 600V 100/5A-5VA-CCX 0,5 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| 5 | Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Cái |
| 6 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 7 | Giá Treo 3MBT 3X25kVA | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 8 | Bộ Tiếp Địa Trạm Hiện Hữu | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 9 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 14 | Mét |
| 10 | Ống nhựa tròn ĐK 90 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 54 | Mét |
| 11 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 118 | Mét |
| 12 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | BỘ |
| 13 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 340x500x760 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 14 | Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | Cái |
| BY | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP XDM | |||
| BZ | PHẦN LẮP MỚI | |||
| 1 | Bát LL bắt LA+FCO | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| 2 | Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27kV 100A | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| 3 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 100A | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 4 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA (siêu giảm tổn thất) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Cái |
| 5 | Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 6 | Biến dòng điện (CT) 600V 75/5A 5VA CCX 0,5 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 7 | Chống sét van (LA) 18kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| 8 | Biến dòng điện (CT) 600V 100/5A-5VA-CCX 0,5 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Cái |
| 9 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 160A | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 10 | Lắp đặt MBA 1 pha 12,7/0,22-0,44kV - 37,5kVA (chỉ tính nhân công) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Máy |
| 11 | Máy cắt hạ thế (MCB) 3 cực 80A | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 12 | Bộ Tiếp Địa Trạm 1 pha | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 13 | Bu lông 16x350 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| 14 | Bộ Tiếp Địa Trạm 3 pha | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 15 | Giá Treo 3MBT 3X25kVA | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 16 | Xà Composite 2,4m + Thanh Chống | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 17 | Bộ Tiếp Địa Cho Hệ Thống Đo Đếm Trạm Biến Áp | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 18 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 19 | Cổ Dê Phi 240 Bắt Xà | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 20 | Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox Lắp Ống Pvc | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 24 | Bộ |
| 21 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Cuộn |
| 22 | Đầu Cosse ép đồng 70mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 23 | Bộ cáp tín hiệu hạ thế - đo đếm hạ thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 24 | Ống nối MJPT 95mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 16 | Cái |
| 25 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 33 | Mét |
| 26 | Ống nhựa tròn ĐK 90 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 72 | Mét |
| 27 | Dây chì (FUSE LINK) 3K | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Sợi |
| 28 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 79 | Mét |
| 29 | Đầu Cosse ép đồng nhôm 70mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 19 | Cái |
| 30 | Đầu cosse ép đồng 35mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 20 | Cái |
| 31 | Rack 2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 32 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 3x70mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 20 | Mét |
| 33 | Đầu cosse ép đồng 50mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Cái |
| 34 | Kẹp WR 835 nối rẽ đồng nhôm 50-95/120-240 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 34 | Cái |
| 35 | Nắp chụp ống PVC 90 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Cái |
| 36 | Kẹp U 35-50mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 32 | Cái |
| 37 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 38 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 39 | Ống nối căng dây nhôm lõi thép (ACSR) 70mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| 40 | Bảng tên trạm | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 41 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 2x70mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 45 | Mét |
| 42 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 70mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 22 | Mét |
| 43 | Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 16 | Cái |
| 44 | Dây chì (FUSE LINK) 6K | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Sợi |
| 45 | Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 16 | Cái |
| 46 | Rack 3 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| CA | PHÁT TRIỂN LƯỚI ĐIỆN XÓA ĐIỆN KẾ CÂU PHỤ THÀNH PHỐ HÀ TIÊN, TỈNH KIÊN GIANG NĂM 2020 | |||
| CB | PHẦN HẠ THẾ 3 PHA HỔN HỢP XÂY DỰNG MỚI | |||
| CC | PHẦN LẮP MỚI (bao gồm chi phí tái lặp lại mặt bằng như hiện trạng) | |||
| 1 | Móng Bê Tông Trụ 14M Đơn | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Móng |
| 2 | Ống Nối Cáp ABC 95Mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 3 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC - Bulon móc 16x600 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 4 | Ống PVC 90 Bảo Vệ Cáp | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| 5 | Hộp Phân Phối trụ TT 6 Cực CB 40A - 3 pha (A CẤP CB) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| 6 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 7 | Đầu Cosse Cu-Al 95Mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 8 | Keo Dán Ống | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | tuýp |
| 9 | Bảng số trụ trung thế + Biển báo nguy hiểm | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 10 | Cáp ABC 3X95 (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,284 | Km |
| 11 | + Nhân công | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,279 | Km |
| 12 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC - Bulon móc 16x300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 13 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC - Bulon móc 16x350 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 14 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 15 | Bộ đai thép + Khóa đai | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 16 | Co Lơi | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 17 | Sứ đứng 24kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 18 | Bộ |
| 18 | Ty sứ đứng D20 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 15 | Bộ |
| 19 | Nắp chụp đầu Ống PVC phi 90 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 20 | Co L | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 21 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Trung Thế Trụ BTLT 14M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 22 | Trụ BTLT 14M (A CẤP TRỤ) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Trụ |
| 23 | Xà Đơn Đỡ Thẳng XIT L75 X 75 X 8 - 2M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 24 | Xà Đơn Đỡ Lệch 2/3 XIT1 L75X75X8-2M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 25 | Bảng số trụ hạ thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 26 | Chân sứ đỉnh đỡ thẳng | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| CD | PHẦN HẠ THẾ 3 PHA ĐỘC LẬP XÂY DỰNG MỚI | |||
| CE | PHẦN LẮP MỚI (bao gồm chi phí tái lặp lại mặt bằng như hiện trạng) | |||
| 1 | Móng Bê Tông Trụ 10,5M Ghép Sát | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 19 | Móng |
| 2 | Móng Bê Tông Trụ 8,5M Ghép Sát | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 18 | Móng |
| 3 | Móng Bê Tông Trụ 8,5M Đơn | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 22 | Móng |
| 4 | Móng Bê Tông Trụ 10,5M Đơn | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 21 | Móng |
| 5 | Móng Bê Tông Trụ 12M Đơn | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 16 | Móng |
| 6 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC - Bulon móc 16x450 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 21 | Bộ |
| 7 | Nắp bịt đầu cáp ABC 70 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 148 | Bộ |
| 8 | Ống Nối Cáp ABC 95Mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 16 | Cái |
| 9 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC - Bulon móc 16x600 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 10 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC - Bulon móc 16x200 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 22 | Bộ |
| 11 | Cáp ABC 4X70 (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3,2761 | Km |
| 12 | + Nhân công | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3,2119 | Km |
| 13 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC - Bulon móc 16x200 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Bộ |
| 14 | Hộp Phân Phối trụ HT 6 Cực CB 40A - 3 pha (A CẤP CB) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 40 | Bộ |
| 15 | Hộp Phân Phối trụ TT 6 Cực CB 40A - 3 pha (A CẤP CB) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 66 | Bộ |
| 16 | Rack 4 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 17 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC - Bulon móc 16x250 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 21 | Bộ |
| 18 | Bảng số trụ trung thế + Biển báo nguy hiểm | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 19 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC + Móc Chữ A - Bulon móc 16x350 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 20 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC - Bulon móc 16x250 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 31 | Bộ |
| 21 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC - Bulon móc 16x350 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 30 | Bộ |
| 22 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC + Móc Chữ A - Bulon móc 16x200 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0 | Bộ |
| 23 | Ống Nối Cáp ABC 70Mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 76 | Cái |
| 24 | Kẹp WR 399 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 200 | Cái |
| 25 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 35 | Bộ |
| 26 | Sứ đứng 24kV | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Bộ |
| 27 | Ty sứ đứng D20 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| 28 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 10 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 16 | Bộ |
| 29 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 8 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | Bộ |
| 30 | Trụ BTLT 10,5m đôi ghép sát (A CẤP TRỤ) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 19 | Bộ |
| 31 | Trụ BTLT 10,5M (A CẤP TRỤ) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 21 | Trụ |
| 32 | Trụ BTLT 8,5M (A CẤP TRỤ) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 22 | Trụ |
| 33 | Trụ BTLT 8,5m đôi ghép sát (A CẤP TRỤ) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 18 | Bộ |
| 34 | Trụ BTLT 12M (A CẤP TRỤ) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 16 | Trụ |
| 35 | Xà Đơn Đỡ Thẳng XIT L75 X 75 X 8 - 2M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 36 | Bảng số trụ hạ thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 89 | Bộ |
| 37 | Chân sứ đỉnh đỡ thẳng | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi