Gói thầu: Cải tạo, nâng cấp nhà nghỉ chờ ca tại Nhà máy thủy điện Huội Quảng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200726352-01
Thời điểm đóng mở thầu 27/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Thủy điện Huội Quảng - Bản Chát - Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam
Tên gói thầu Cải tạo, nâng cấp nhà nghỉ chờ ca tại Nhà máy thủy điện Huội Quảng
Số hiệu KHLCNT 20200715924
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn đầu tư xây dựng của EVN
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-13 09:17:00 đến ngày 2020-07-27 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,003,640,919 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí bảo lãnh thực hiện hợp đồng Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 1 Khoản
2 Chi phí bảo hiểm công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của nhà thầu Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 1 Khoản
3 Chi phí bảo hiểm thiết bị và lao động của nhà thầu Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 1 Khoản
4 Chi phí bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 1 Khoản
5 Chi phí bảo hành công trình Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 12 Tháng
6 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 1 Khoản
7 Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 1 Khoản
8 Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 1 Khoản
B PHÁ DỠ NHÀ 3A, 3B
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 73,645 m2
2 Tháo dỡ mái bằng thủ công Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 423,844 m2
3 Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 2,23 tấn
4 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 11 bộ
5 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 11 bộ
6 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 11 bộ
7 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 12,593 m3
8 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 154,255 m3
9 Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 35,519 m3
10 Đào san đất bằng máy đào, đất cấp III Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 0,888 100m3
11 Bốc lên bằng thủ công - gỗ các loại Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 2,946 m3
12 Bốc xuống bằng thủ công - gỗ các loại Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 2,946 m3
13 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô, cự ly vận chuyển <= 1km Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 0,223 10 tấn
14 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 291,168 m3
15 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1 km bằng ô tô Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 291,168 m3
16 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 141,115 m2
17 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 425,691 m2
18 Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 2,228 tấn
19 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 19 bộ
20 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 17 bộ
21 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 17 bộ
22 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 46,655 m3
23 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 34,091 m3
24 Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực, Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 35,466 m3
25 Đào san đất bằng máy đào, đất cấp III Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 0,124 100m3
26 Bốc lên bằng thủ công - gỗ các loại Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 7,201 m3
27 Bốc xuống bằng thủ công - gỗ các loại Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 7,201 m3
28 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô, cự ly vận chuyển <= 1km Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 0,223 10 tấn
29 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 128,612 m3
30 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1 km bằng ô tô Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 128,612 m3
C XÂY MỚI NHÀ 2 TẦNG VÀ BẾP ĂN
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 49,507 m3
2 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 88,51 m3
3 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 16,771 m3
4 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 0,646 100m2
5 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 1,482 100m2
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 1,623 tấn
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 4,669 tấn
8 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 32,567 m3
9 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 44,726 m3
10 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 1,284 100m2
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 0,506 tấn
12 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 14,124 m3
13 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 43,953 m3
14 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 0,147 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 0,941 100m3
16 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 25,164 m3
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 0,855 tấn
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 0,171 tấn
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 3,582 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 0,716 tấn
21 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 3,478 100m2
22 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 19,728 m3
23 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤28m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 3,946 m3
24 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 4,579 100m2
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 1,49 tấn
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 0,298 tấn
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 3,957 tấn
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 0,791 tấn
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 2,216 tấn
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 0,443 tấn
31 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 63,464 m3
32 Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 9,121 100m2
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 11,146 tấn
34 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 91,442 m3
35 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 21,553 m3
36 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 4,311 m3
37 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=11 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 127,549 m3
38 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=11 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 25,51 m3
39 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 0,262 100m2
40 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 0,298 tấn
41 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 0,06 tấn
42 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 1,438 m3
43 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 3,489 m3
44 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10mm Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 0,613 tấn
45 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 0,423 100m2
46 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 107 cái
47 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 980,67 m2
48 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 1.508,513 m2
49 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 437,179 m2
50 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 711,002 m2
51 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 98,784 m2
52 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 45,2 m
53 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 448,152 m2
54 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36mm Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 612,974 m2
55 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09mm Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 105,433 m2
56 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2 Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 372,723 m2
57 Thi công trần bằng tấm nhựa Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 105,433 m2
58 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 2.803,501 m2
59 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 980,67 m2
60 Gia công xà gồ thép Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 1,121 tấn
61 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 1,121 tấn
62 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 4,908 100m2
63 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 206,966 m2
64 Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 415,857 m2
65 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 17 cái
66 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 89mm Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 1,343 100m
67 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 0,169 100m
68 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 65mm Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 26 cái
69 Gia công cửa sắt, hoa sắt Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 0,147 tấn
70 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 6,144 m2
71 Gia công lan can Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 0,276 tấn
72 Lắp dựng lan can sắt Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 38,64 m2
73 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 50,88 m2
74 Gia công cửa sắt, hoa sắt Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 0,419 tấn
75 Lắp dựng lan can sắt Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 37,425 m2
76 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 37,425 m2
77 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 1,023 m3
78 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 0,815 m3
79 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 0,138 tấn
80 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 0,059 100m2
81 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 15 cái
82 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 43,004 m2
83 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 3,276 m3
84 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 13,602 m2
85 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cầu thang thường Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 0,206 100m2
86 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 0,288 tấn
87 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 0,031 tấn
88 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 2,43 m3
89 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 0,675 m3
90 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 19,11 m2
91 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=11 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 0,267 m3
92 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 0,548 m3
93 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 0,049 tấn
94 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 0,055 100m2
95 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2 Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 21,182 m2
96 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09mm Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 4,536 m2
97 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 3,998 m2
98 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 50 bộ
99 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 2 cái
100 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 35 bộ
101 Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn tường kiểu ánh sáng hắt Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 5 bộ
102 Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn tường kiểu ánh sáng hắt Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 2 bộ
103 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 21 cái
104 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 42 cái
105 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 6 cái
106 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 3 cái
107 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 2 cái
108 Lắp đặt ổ cắm đôi Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 110 cái
109 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 1600cm2 Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 2 hộp
110 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 500cm2 Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 1 hộp
111 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 19 hộp
112 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 5 cái
113 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 1 cái
114 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 38 cái
115 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 20 cái
116 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 21 cái
117 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 42 cái
118 Lắp đặt cầu chì 2A Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 6 cái
119 Lắp đặt các loại đồng hồ - Vol kế Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 3 cái
120 Lắp đặt các loại máy biến dòng, cường độ dòng điện <=100/5A Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 3 bộ
121 Lắp đặt các loại đồng hồ - Ampe kế Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 3 cái
122 Lắp đặt đèn báo pha Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 3 cái
123 Lắp đặt thanh cái đồng, cốt đồng... cho tủ điện tổng T1, T2 Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 1 gói
124 Lắp đặt cầu đấu HYT-604, 4 cực-60A Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 10 cái
125 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=90mm Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 75 m
126 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột <= 50mm2 Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 79 m
127 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột <= 25mm2 Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 6 m
128 Lắp đặt dây đơn <= 10mm2 Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 6 m
129 Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 756 m
130 Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 367,9 m
131 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 2.161,2 m
132 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 3.286 m
133 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 28 cái
134 Lắp đặt các loại đồng hồ - Vol kế Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 28 cái
135 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=76mm Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 4 m
136 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 1.850 m
137 Đóng cọc ống đồng D <=50mm có sẵn Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 2 cọc
138 Lắp đặt dây đơn <= 10mm2 Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 3 m
139 Lắp công tơ vào bảng đã có sẵn 1 pha Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 19 cái
140 Lắp đặt ổ cắm đơn Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 19 cái
141 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 19 hộp
142 Lắp đặt bộ chia truyền hình cáp 1 cổng ra 8 cổng Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 3 cái
143 Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 710 m
144 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 250 m
145 Phun hóa chất GEM giảm điện trở đất trước khi đóng cọc tiếp địa Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 36 m2
146 Gia công và đóng cọc chống sét Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 12 cọc
147 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 7 cái
148 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 7 cái
149 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà, loại dây thép D10mm Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 120 m
150 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà, loại dây thép D12mm Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 21 m
151 Lắp đặt chậu xí bệt Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 19 bộ
152 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 1 bộ
153 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 21 bộ
154 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 21 bộ
155 Lắp đặt gương soi Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 20 cái
156 Lắp đặt hộp đựng Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 19 cái
157 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 19 cái
158 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 19 bộ
159 Lắp đặt thùng đun nước nóng Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 20 bộ
160 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 21 cái
161 Lắp đặt ống kiểm tra ĐK 100mm Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 12 cái
162 Lắp đặt van ren, đường kính van 50mm Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 2 cái
163 Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 40 cái
164 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 50mm Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 0,98 100m
165 Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn 50mm Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 12 cái
166 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 1,56 100m
167 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 3 100m
168 Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn 25mm Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 187 cái
169 Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn 50mm Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 12 cái
170 Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn 32mm Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 20 cái
171 Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn 25mm Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 103 cái
172 Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn 25mm Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 86 cái
173 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 100mm Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 1,05 100m
174 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 89mm Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 2,62 100m
175 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 0,631 100m
176 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 40mm Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 1,65 100m
177 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 100mm Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 105 cái
178 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 100mm Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 19 cái
179 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 100mm Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 19 cái
180 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 89mm Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 19 cái
181 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 89mm Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 96 cái
182 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 65mm Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 19 cái
183 Lắp đặt phễu thu ĐK 50mm Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 19 cái
184 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 40mm Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 66 cái
185 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 23 cái
186 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách đồng hồ <= 50mm Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 20 cái
187 Tháo dỡ 4 téc nước cũ di chuyển và lắp đặt đến vị trí mới Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 1 gói
188 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 97,219 m3
189 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 13,272 m3
190 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=11 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 19,575 m3
191 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 143 m2
192 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 0,222 100m3
193 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 0,886 tấn
194 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 0,43 100m2
195 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 8,34 m3
196 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 132 cái
197 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 100mm Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 0,45 100m
198 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 35,52 m3
199 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 5,76 m3
200 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 0,232 tấn
201 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 0,02 100m2
202 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 2,376 m3
203 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 5,94 m3
204 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=11 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 0,68 m3
205 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 32,76 m2
206 Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 6,427 m2
207 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 0,084 100m2
208 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 0,102 tấn
209 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 2 m3
210 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 8 cái
211 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 0,413 100m3
212 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 0,413 100m3
D CẢNH QUAN SÂN VƯỜN
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 3,769 m3
2 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 73,82 m2
3 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 34,5 m3
4 Tháo dỡ cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng máy, trọng lượng cấu kiện <=2T Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 59 cấu kiện
5 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 47,817 m3
6 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 47,817 m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 0,478 100m3
8 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 5,857 m3
9 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 5,857 m3
10 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 13,607 m3
11 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,06m2 Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 111,244 m2
12 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 0,492 100m3
13 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 327,97 m2
14 Đắp đất màu trồng cây Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 108,46 m3
15 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 6,18 m3
16 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 0,22 m3
17 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 10 cái
18 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 1 m3
E CHI PHÍ MUA SẮM VẬT TƯ
1 Cung cấp, lắp dựng cửa đi, nhôm Việt Pháp, kính dày 6,38mm (khuôn bao 5*5,5mm dày 1,2mm đố cánh 4,2*9mm dày 1,2mm, kính anh toàn 2 lớp dày 6,38mm) Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 85,28 m2
2 Phụ kiện khóa cửa đi 1 cánh Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 39 bộ
3 Phụ kiện khóa cửa đi 2 cánh Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 3 bộ
4 Cung cấp, lắp dựng cửa sổ, nhôm Việt Pháp kính dày 6,38mm (khuôn bao 5*5,5mm dày 1,2mm đố cánh 4,2*9mm dày 1,2mm, kính anh toàn 2 lớp dày 6,38mm) Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 60,845 m2
5 Cung cấp lắp dựng vách kính, nhôm Việt Pháp kính dày 6,38mm Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 14,68 m2
6 Cung cấp lắp dựng tôn úp nóc, tôn diềm mái Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 141 m
7 Phễu thu ĐK100mm Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 17 cái
8 Ống nhựa PVC đường kính =89mm Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 135,643 100m
9 Ống nhựa PVC đường kính =60mm Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 17,069 100m
10 Côn nhựa miệng bát đường kính 65mm Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 26 cái
11 Lan can cầu thang thép hộp Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 6,88 m
12 Hộp và bóng đèn 1,2m, Loại hộp đèn 2 bóng Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 50 bộ
13 Quạt treo tường Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 2 cái
14 Đèn sát trần có chụp Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 35 bộ
15 Chao chụp Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 35 bộ
16 Đèn tường kiểu ánh sáng hắt Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 5 bộ
17 Đèn tường kiểu ánh sáng hắt Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 2 bộ
18 Quạt thông gió Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 21 cái
19 Công tắc 2 hạt Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 42 cái
20 Công tắc 1 hạt Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 6 cái
21 Công tắc 3 hạt Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 3 cái
22 Công tắc 2 hạt Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 2 cái
23 Ổ cắm đôi Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 110 cái
24 Hộp có diện tích <=1600cm2 Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 2 hộp
25 Hộp có diện tích <=500cm2 Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 1 hộp
26 Hộp có diện tích <=40cm2 Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 19 hộp
27 Aptomat 3 pha <=100Ampe Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 5 cái
28 Aptomat 3 pha <=50Ampe Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 1 cái
29 Aptomat 1 pha <=50Ampe Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 38 cái
30 Aptomat 1 pha <=50Ampe Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 20 cái
31 Aptomat 1 pha <=10Ampe Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 21 cái
32 Aptomat 1 pha <=50Ampe Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 42 cái
33 Lắp đặt cầu chì 2A Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 6 cái
34 Vol kế Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 3 cái
35 Máy biến dòng <=100/5A Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 3 bộ
36 Ampe kế Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 3 cái
37 Lắp đặt đèn báo pha Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 3 cái
38 Lắp đặt thanh cái đồng, cốt đồng... cho tủ điện tổng T1, T2 Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 1 gói
39 Lắp đặt cầu đấu HYT-604, 4 cực-60A Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 10 cái
40 Ống nhựa đường kính <=90mm Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 76,5 m
41 Dây dẫn điện 4 ruột đường kính <= 4x50mm2 Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 79,79 m
42 Dây dẫn điện 4 ruột đường kính <= 4x25mm2 Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 6,06 m
43 Dây dẫn điện đường kính <= 1x10mm2 Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 6,06 m
44 Dây dẫn điện đường kính <= 1x6mm2 Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 763,56 m
45 Dây dẫn điện đường kính <= 1x6mm2 Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 371,579 m
46 Dây dẫn điện đường kính <= 1x2,5mm2 Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 2.182,812 m
47 Dây dẫn điện đường kính <= 1x2,5mm2 Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 3.318,86 m
48 Quạt trần Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 28 cái
49 Hộp số (nếu có) Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 28 cái
50 Vol kế Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 28 cái
51 Ống nhựa đường kính <=76mm Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 4,08 m
52 Ống nhựa đường kính <=27mm Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 1.887 m
53 Cọc chống sét Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 2 cọc
54 Dây dẫn điện đường kính <= 1x10mm2 Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 3,03 m
55 Công tơ 1 pha Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 19 cái
56 Ổ cắm đơn Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 19 cái
57 Hộp có diện tích <=40cm2 Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 19 hộp
58 Lắp đặt bộ chia truyền hình cáp 1 cổng ra 8 cổng Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 3 cái
59 Dây dẫn điện đường kính <= 1x6mm2 Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 717,1 m
60 Ống nhựa đường kính <=27mm Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 255 m
61 Kim thu sét Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 7 cái
62 Hộp kiểm tra tiếp địa Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 2 hộp
63 cung cấp lắp đặt thiết bị chống sét lan truyền TECSD200-3P Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 1 bộ
64 Dây dẫn điện đường kính <= 1x10mm2 Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 25,25 m
65 Chậu xí bệt Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 19 bộ
66 Chậu rửa loại 1 vòi Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 1 bộ
67 Chậu rửa loại 1 vòi Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 21 bộ
68 Vòi rửa 1 vòi Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 21 bộ
69 Gương soi Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 20 cái
70 Hộp đựng Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 19 cái
71 Vòi rửa Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 19 cái
72 Cút Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 19 cái
73 Vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 19 bộ
74 Thùng đun nước nóng Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 20 bộ
75 Phễu thu ĐK100mm Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 21 cái
76 Ống kiểm tra ĐK100mm Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 12 cái
77 Van ren đường kính 50mm Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 2 cái
78 Van ren đường kính 25mm Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 40 cái
79 Ống nhựa đường kính 50mm, chiều dài ống 6m Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 98,98 100m
80 Côn nhựa đường kính 50mm Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 12 cái
81 Ống nhựa đường kính 32mm, chiều dài ống 6m Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 157,56 100m
82 Ống nhựa đường kính 25mm, chiều dài ống 6m Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 303 100m
83 Côn nhựa đường kính 25mm Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 187 cái
84 Côn nhựa đường kính 50mm Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 12 cái
85 Côn nhựa đường kính 32mm Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 20 cái
86 Côn nhựa đường kính 25mm Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 103 cái
87 Côn nhựa đường kính 25mm Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 86 cái
88 Ống nhựa PVC đường kính =100mm Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 106,05 100m
89 Ống nhựa PVC đường kính =89mm Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 264,62 100m
90 Ống nhựa PVC đường kính =60mm Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 63,731 100m
91 Ống nhựa PVC đường kính =40mm Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 166,65 100m
92 Côn nhựa miệng bát đường kính 100mm Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 105 cái
93 Côn nhựa miệng bát đường kính 100mm Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 19 cái
94 Côn nhựa miệng bát đường kính 100mm Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 19 cái
95 Côn nhựa miệng bát đường kính 89mm Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 19 cái
96 Côn nhựa miệng bát đường kính 89mm Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 96 cái
97 Côn nhựa miệng bát đường kính 65mm Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 19 cái
98 Phễu thu ĐK50mm Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 19 cái
99 Côn nhựa miệng bát đường kính 40mm Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 66 cái
100 Vòi rửa Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 23 cái
101 Cút Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 23 cái
102 Đồng hồ đo lưu lượng <= 50mm Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 20 cái
103 Cao su tấm Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 0,2 cái
104 Bu lông M16-M20 Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 80 cái
105 Ống nhựa PVC đường kính =100mm Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 45,45 100m
106 Trông cây cọ lùn cao >=800mm, bán kính tán cây >=600mm Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 30 cây
107 Trồng cây chuỗi ngọc Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 93,77 m2
108 Trồng cây cỏ lạc Theo yêu cầu Chương V E-HSMT 542,3 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->